Coi chừng rùa cá sấu! | Ngắm cá voi - Phần 3 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
294 từ 172 từ/phút

Tổng quan video: Trong trò chơi đóng vai chuyến đi xem cá voi, một đứa trẻ bán vé và hứa hoàn tiền, rồi bày ra biển động, rùa và cả sóng thần. Vị khách thích thú với hành trình hỗn loạn này, dù họ vẫn chưa đến được chỗ có cá voi. Các điểm tiếng Anh chính: 1. All aboard! — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh đời thực: Nhận biết đây là lời gọi quen thuộc yêu cầu hành khách lên tàu hỏa hoặc tàu thủy trước giờ khởi hành. Điều này giúp bạn hiểu các cảnh giao thông, trò đóng vai của trẻ em và những lời thông báo mô phỏng lúc một chuyến đi bắt đầu. 2. we've hit rough seas. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng câu này vừa có thể tả việc gặp vùng biển động theo nghĩa đen, vừa có thể nói đến việc rơi vào hoàn cảnh khó khăn. Nhận ra sự tương phản với smooth sailing sẽ giúp bạn giải thích các ẩn dụ hàng hải trong truyện kể, hội thoại và trao đổi tại nơi làm việc. 3. You don't want your money back? — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận ra câu hỏi phủ định thể hiện sự ngạc nhiên đồng thời kiểm tra một giả định—ở đây là suy nghĩ rằng khách hàng không hài lòng sẽ đòi hoàn tiền. Bạn có thể dùng mẫu này khi thực tế khác với điều mình từng nghĩ người khác mong muốn hoặc định làm.

Nội dung bài học

You have to pay me money for a ticket. Ghi chú

0:00

Cô phải trả tiền cho cháu để mua vé.

Ngữ pháp

have to + động từ nguyên mẫu để diễn đạt nghĩa vụ

Have to hoạt động như một cụm hoàn chỉnh để diễn đạt nghĩa vụ; have ở đây không có nghĩa là sở hữu. Trong câu này, quy định hoặc hoàn cảnh khiến việc trả tiền trở nên cần thiết, vì vậy have to pay có nghĩa là bắt buộc phải trả tiền, chứ không chỉ là muốn trả. Dùng cấu trúc have to + động từ nguyên mẫu. Dạng của have có thể thay đổi theo chủ ngữ hoặc thời gian, như have to pay, has to wait và had to leave, nhưng động từ theo sau vẫn giữ nguyên mẫu.

Luyện tập

Quy định của bảo tàng yêu cầu khách tham quan để túi lớn tại quầy. Hoàn thành câu: Visitors ___ leave large bags at the desk.

  1. have to
  2. like to
  3. want to
Xem đáp án

have to

Cụm từ

pay someone money for something: trả tiền cho ai để đổi lấy một thứ

Cấu trúc pay + người nhận + tiền hoặc số tiền + for + món đồ hoặc dịch vụ cho biết cả ai nhận tiền lẫn khoản tiền đó dùng để mua gì. Trong câu này, me là người nhận, money là khoản thanh toán và for a ticket nêu thứ nhận được để đổi lại. Khi có số tiền cụ thể, số tiền đó thay cho money, như trong pay the driver ten pounds for the ride. Khi số tiền không quan trọng, tiếng Anh tự nhiên thường rút gọn thành pay someone for something, như trong pay the driver for the ride.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng tôi đã trả cho tài xế hai mươi bảng cho chuyến đi?

  1. I paid the driver twenty pounds for the ride.
  2. I paid the ride twenty pounds for the driver.
  3. I paid for the driver twenty pounds the ride.
Xem đáp án

I paid the driver twenty pounds for the ride.

Oh yes, here you go. Cụm từ

0:01

Ồ có chứ, đây này.

Cụm từ

Here you go khi đưa đồ cho người khác

Here you go là một cách nói cố định trong giao tiếp, dùng khi đưa hoặc cho ai đó xem thứ họ cần. Trong câu này, người nói vừa nói vừa đưa tiền, nên câu này có nghĩa là “Đây ạ” hoặc “Cái này dành cho bạn”. Hãy hiểu cả cụm như một tín hiệu bàn giao: here không chỉ nơi người kia phải đến, còn go không diễn tả sự di chuyển.

Luyện tập

Bạn đưa cho nhân viên giấy tờ tùy thân mà họ yêu cầu. Câu nào tự nhiên nhất tại thời điểm đưa?

  1. Off you go.
  2. Here we go.
  3. Here you go.
Xem đáp án

Here you go.

Thank you.

0:02

Cháu cảm ơn.

Here's your ticket. Cụm từ

0:03

Vé của cô đây.

Cụm từ

Here's your... khi trao một món đồ

Here's your ticket là dạng rút gọn của Here is your ticket. Trong một giao dịch trực tiếp, câu này giới thiệu chiếc vé của người nghe đúng lúc người nói trao vé, nên có chức năng như “Vé của bạn đây, xin mời nhận”. Cấu trúc có thể áp dụng là Here's your + danh từ. Cấu trúc này vừa đưa một món đồ ra vừa xác định rằng món đồ thuộc về hoặc dành cho người nghe.

Luyện tập

Một nhân viên khách sạn trao chìa khóa cho khách. Dùng dạng rút gọn của Here is để hoàn thành câu: ____ your key.

Xem đáp án

Here's

Ooh.

0:04

Ồ.

Now, if you are unhappy with your whale watching trip, Ghi chú

0:05

Bây giờ, nếu cô không hài lòng với chuyến đi ngắm cá voi,

I'll give you your money back. Cụm từ

0:08

Cháu sẽ trả lại tiền cho cô.

Ngữ pháp

if + hiện tại đơn, I'll ...: đưa ra lời hứa có điều kiện

Mệnh đề if đặt ra điều kiện: người nghe không hài lòng với chuyến đi. Mệnh đề chính đưa ra lời hứa: I'll give you your money back. Chỉ riêng mệnh đề if chưa tạo thành một lời hứa hoàn chỉnh. Khi nói về một khả năng có thật trong tương lai, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề if và will trong mệnh đề chính: if + hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu. Ở đây, are diễn tả điều kiện, còn 'll give cho biết người nói hứa sẽ làm gì.

Luyện tập

Câu nào dùng mẫu thông thường để đưa ra lời hứa về một điều kiện tương lai có khả năng xảy ra thật?

  1. If the package arrives late, we'll refund the delivery fee.
  2. If the package arrived late, we'd refund the delivery fee.
  3. If the package will arrive late, we'll refund the delivery fee.
Xem đáp án

If the package arrives late, we'll refund the delivery fee.

Cách dùng từ

unhappy with: diễn đạt sự không hài lòng với một đối tượng

Cấu trúc be unhappy with + người, vật, dịch vụ hoặc kết quả có nghĩa là không hài lòng với đối tượng đó. Trong câu này, with giới thiệu đối tượng được đánh giá: your whale watching trip. Dùng mẫu be unhappy with + tân ngữ, như trong unhappy with the service. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ và thì.

Luyện tập

Dùng unhappy with để hoàn thành lời phàn nàn: We are ____ the quality of the repairs.

Xem đáp án

unhappy with

Cụm từ

I'll give you your money back: lời hứa hoàn tiền trong giao tiếp

I'll give you your money back là lời hứa trực tiếp sẽ hoàn tiền cho người nghe. Trong câu này, nó có nghĩa là người nói sẽ trả lại khoản tiền đã thanh toán nếu người kia không hài lòng với chuyến đi; không có nghĩa là tự nhiên cho thêm tiền. Cấu trúc là give + người + vật + back: you là người nhận tiền hoàn lại, your money là khoản tiền đã trả, còn back cho biết tiền được trả lại.

Luyện tập

Một khách hàng hủy chuyến tham quan đã thanh toán. Hãy chọn lời hứa tự nhiên nhất để hoàn lại khoản tiền đó.

  1. We'll give your money you back.
  2. We'll pay your money back.
  3. We'll give you your money back.
Xem đáp án

We'll give you your money back.

Lovely.

0:10

Tuyệt quá.

But that won't happen. Ý định

0:11

Nhưng chuyện đó sẽ không xảy ra đâu.

Ý định

But that won't happen: trấn an người nghe

But that won't happen biến lời hứa có điều kiện trước đó thành một lời trấn an. But báo hiệu sự chuyển ý, còn won't happen cho biết người nói dự đoán tình huống tiêu cực sẽ không xảy ra. That chỉ tình huống vừa được nhắc đến, tức là người nghe không hài lòng với chuyến đi và cần được hoàn tiền, chứ không chỉ một vật cụ thể. Trong ngữ cảnh này, người nói khẳng định một cách tự tin rằng kết quả xấu sẽ không xảy ra.

Luyện tập

Sau khi hứa sẽ hoàn tiền nếu có vấn đề, người nói muốn trấn an người nghe rằng họ không dự đoán vấn đề sẽ xảy ra. But that won't happen có nghĩa là gì?

  1. Người nói dự đoán tình huống tiêu cực sẽ không xảy ra.
  2. Người nói mô tả một quy luật chung thường xuyên xảy ra.
  3. Người nói khẳng định tình huống tiêu cực là không thể xảy ra trong mọi hoàn cảnh.
Xem đáp án

Người nói dự đoán tình huống tiêu cực sẽ không xảy ra.

This will be the best whale watching tour you've ever been on. Ghi chú

0:12

Đây sẽ là chuyến đi ngắm cá voi tuyệt vời nhất cô từng tham gia.

Ngữ pháp

the best ... you've ever been on: trải nghiệm tuyệt vời nhất

Cấu trúc the best + danh từ + chủ ngữ + have/has ever + quá khứ phân từ xếp một điều cao hơn tất cả trải nghiệm tương tự của người đó cho đến thời điểm đánh giá. Ở đây, you've ever been on có nghĩa là “mà bạn từng tham gia”, nên người nói dự đoán chuyến đi này sẽ đứng đầu trong tất cả các chuyến đi mà người nghe từng tham gia. Ever nhấn mạnh phạm vi “vào bất kỳ lúc nào trong trải nghiệm của bạn”. Be on a tour có nghĩa là tham gia hoặc trải nghiệm một chuyến đi; on không diễn tả việc ở trên một vật theo nghĩa vị trí.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng không có chuyến đi bộ có hướng dẫn viên nào trong trải nghiệm của người nói tốt hơn chuyến này?

  1. This is the best guided hike I ever am on.
  2. This is the better guided hike I've never been on.
  3. This is the best guided hike I've ever been on.
Xem đáp án

This is the best guided hike I've ever been on.

Cụm từ

whale watching tour: tên hoạt động bổ nghĩa cho tour

Whale watching tour có nghĩa là chuyến tham quan được tổ chức để ngắm cá voi. Whale watching hoạt động như một tên hoạt động hoàn chỉnh đặt trước tour, nhờ đó cho biết đây là loại chuyến tham quan nào. Watching ở đây không phải là động từ ở thì hiện tại tiếp diễn: không có dạng nào của be và cụm từ này không có nghĩa là một con cá voi đang quan sát thứ gì đó. Tiếng Anh thường đặt tên hoạt động trước tour hoặc trip, như trong a sightseeing tour hoặc a bird-watching trip.

Luyện tập

Cụm từ nào diễn đạt tự nhiên một chuyến tham quan được tổ chức để ngắm cá voi?

  1. a watching whale tour
  2. a whale watching tour
  3. a tour whale is watching
Xem đáp án

a whale watching tour

I don't know about that, kid. Ý định

0:15

Cô không chắc về điều đó đâu, nhóc.

Ý định

Dùng I don't know about that để lịch sự bày tỏ sự hoài nghi

Trong câu đáp này, I don't know about that không có nghĩa là người nói chỉ đơn giản thiếu thông tin. Nó mang nghĩa “Tôi không chắc lắm” hoặc “Tôi nghi ngờ nhận định đó”, nên người nói đang đặt câu hỏi về điều vừa được nói mà không bác bỏ thẳng thừng. Từ that chỉ lại nhận định của người kia. Câu đáp này hữu ích khi muốn giữ một mức độ hoài nghi đối với dự đoán, lời hứa, ý kiến hoặc kế hoạch.

Luyện tập

Một người bạn nói: “This plan cannot fail.” Bạn đáp: “I don't know about that.” Bạn đang truyền đạt điều gì?

  1. Tôi lịch sự bày tỏ sự hoài nghi về nhận định đó.
  2. Tôi hoàn toàn đồng ý với nhận định đó.
  3. Tôi chỉ thiếu thông tin về kế hoạch.
Xem đáp án

Tôi lịch sự bày tỏ sự hoài nghi về nhận định đó.

All aboard! Văn hóa

0:17

Tất cả lên tàu!

Văn hóa

All aboard! dùng để gọi hành khách lên tàu trước khi khởi hành

All aboard! là lời gọi cố định được dùng ngay trước khi tàu hỏa, tàu thủy hoặc một phương tiện chở khách tương tự khởi hành. Câu này bảo tất cả hành khách lên phương tiện. Ở đây, aboard có nghĩa là ở trên hoặc lên phương tiện đó. Trong trò chơi và nội dung truyền thông về giao thông, người nói có thể dùng cùng lời gọi để nói giống thuyền trưởng hoặc nhân viên tàu. Đây là lời gọi lên phương tiện để chuẩn bị khởi hành, không phải cách nói chung thay cho Let's go.

Luyện tập

Hoàn thành lời gọi cố định dành cho hành khách đang lên tàu trước giờ khởi hành: ____! The train is leaving now.

Xem đáp án

All aboard

Oh, Bluey, that's too loud. Ý định

0:17

Ồ, Bluey, ồn quá đấy.

Ý định

that's too loud: too + tính từ diễn tả việc vượt quá giới hạn chấp nhận được

Trong that's too loud, too + tính từ cho biết một mức độ đã vượt quá giới hạn phù hợp hoặc có thể chấp nhận được. Âm thanh không chỉ lớn mà còn lớn hơn mức phù hợp trong tình huống này. That's too loud cũng là một lời nhắc nhở nhẹ. Câu này chỉ ra vấn đề và ngụ ý rằng người kia nên hạ giọng hoặc giảm âm lượng, ngay cả khi không có mệnh lệnh trực tiếp.

Luyện tập

Âm lượng của một chiếc tivi vượt quá mức dễ chịu và bạn muốn giảm nó xuống. Câu nào diễn đạt điều đó chính xác nhất?

  1. It's too loud. Please turn it down.
  2. It's loud enough. Please turn it up.
  3. It's very loud, but the volume is fine.
Xem đáp án

It's too loud. Please turn it down.

Here we go! Cụm từ

0:19

Chúng ta đi thôi!

Cụm từ

Here we go!: thông báo rằng một hành động đang bắt đầu

Here we go! là một cách nói cố định được dùng khi một hành động, chuyến đi, trò chơi hoặc quá trình bắt đầu. Here không chỉ một địa điểm; cả cụm thông báo rằng mọi người đang bắt đầu hoặc lên đường. Cụm này thường tạo thêm năng lượng và giúp một nhóm chuyển từ chuẩn bị sang hành động.

Luyện tập

Hoàn thành cách nói cố định bắt đầu bằng Here và thông báo một sự khởi đầu chung: ____! The first round starts now.

Xem đáp án

Here we go

Yay!

0:21

Yay!

It's a lovely day to go boat riding. Ngữ pháp

0:22

Hôm nay là một ngày đẹp trời để đi thuyền.

Ngữ pháp

a lovely day to go boat riding: một ngày phù hợp cho một hoạt động

Ở đây, a lovely day to go boat riding có nghĩa là thời tiết hoặc hoàn cảnh khiến hôm nay thích hợp để đi chơi thuyền. Cụm to go boat riding giải thích day này phù hợp với hoạt động nào; nó không bổ nghĩa cho lovely. Bạn có thể dùng mẫu It's a good/lovely/perfect day to + động từ nguyên mẫu để nói rằng điều kiện trong ngày phù hợp với một hoạt động.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng điều kiện hôm nay rất lý tưởng để đi dã ngoại?

  1. It's a perfect day having a picnic.
  2. It's a perfect day to have a picnic.
  3. It's perfect a day to have a picnic.
Xem đáp án

It's a perfect day to have a picnic.

The sea is nice and calm. Cụm từ

0:25

Biển rất êm ả và bình yên.

Cụm từ

nice and calm: trạng thái yên ả dễ chịu

Trong nice and calm, calm mang nội dung miêu tả chính: biển yên và không động mạnh. Nice thêm sắc thái tích cực, hài lòng, nên cả cụm có nghĩa là yên ả một cách dễ chịu. Mẫu khẩu ngữ nice and + tính từ thường diễn tả một trạng thái là thoải mái hoặc vừa ý, như nice and warm, nice and quiet, nice and clean. And ở đây là một phần của mẫu thân mật này; nó không nối hai nội dung miêu tả có mức độ quan trọng ngang nhau.

Luyện tập

Câu nào dùng nice and + tính từ một cách tự nhiên để miêu tả tích cực một trạng thái thoải mái?

  1. The room is nice and quietly this morning.
  2. The room is nicely and quiet this morning.
  3. The room is nice and quiet this morning.
Xem đáp án

The room is nice and quiet this morning.

Yeah, it's smooth sailing today. Thành ngữ

0:27

Đúng vậy, hôm nay thuận buồm xuôi gió.

Thành ngữ

smooth sailing today: tiến triển dễ dàng, không gặp trở ngại

Ở đây, smooth sailing mô tả một chuyến đi thuyền dễ dàng và êm ả. Smooth mô tả trải nghiệm đi thuyền, chứ không phải một bề mặt sáng bóng hoặc nhẵn về mặt vật lý. Cụm danh từ smooth sailing cũng là một phép ẩn dụ phổ biến cho một quá trình tiếp tục dễ dàng, không gặp vấn đề lớn. Cụm này có thể mô tả một dự án, kế hoạch, chuyến đi hoặc hoạt động khác.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành câu để cho thấy dự án đã tiến triển dễ dàng? Once the permit was approved, the rest of the project was (blank).

  1. on hold
  2. an uphill battle
  3. smooth sailing
Xem đáp án

smooth sailing

Oh no, we've hit rough seas. Thành ngữ

0:29

Ôi không, chúng ta gặp biển động rồi.

Thành ngữ

we've hit rough seas: bước vào giai đoạn khó khăn

Ở đây, we've hit rough seas có nghĩa đen là con thuyền đã đi vào vùng nước có sóng lớn. Hit mang nghĩa đi đến hoặc gặp phải, chứ không phải va vào một vật thể. Khi dùng như một phép ẩn dụ, hit rough seas có nghĩa là bước vào giai đoạn khó khăn hoặc bất ổn. We've hit là dạng rút gọn của we have hit; thì hiện tại hoàn thành cho thấy rắc rối đã bắt đầu và đang ảnh hưởng đến tình hình hiện tại.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành câu phù hợp nhất để cho thấy những khó khăn nghiêm trọng đã bắt đầu? After its main supplier closed, the company has (blank).

  1. hit rough seas
  2. enjoyed smooth sailing
  3. stayed on course
Xem đáp án

hit rough seas

What?

0:31

Cái gì?

Hold on, customer. Cụm động từ

0:31

Bám chắc vào, thưa quý khách.

Cụm động từ

Hold on dùng làm lời cảnh báo an toàn

Trong câu này, Hold on là một lời nhắc an toàn, có nghĩa là “hãy bám chắc vào một vật vững và giữ thăng bằng”. Cụm từ này cảnh báo người nghe rằng một chuyển động đột ngột, chẳng hạn như một con sóng lớn, đang ập đến. Tiểu từ on gợi ý tiếp tục duy trì tư thế an toàn đó. Tuy nhiên, trong cuộc trò chuyện hoặc cuộc gọi điện thoại, Hold on thường có nghĩa là “đợi một chút”, vì vậy phải dựa vào tình huống để hiểu đúng.

Luyện tập

Câu nào dùng hold on như một lời nhắc an toàn với nghĩa “bám chắc và giữ thăng bằng”?

  1. Hold on to this ticket until the show ends.
  2. Hold on while I check the schedule.
  3. Hold on—the raft is entering rough water.
Xem đáp án

Hold on—the raft is entering rough water.

Here comes a big wave! Ngữ pháp

0:33

Một cơn sóng lớn đang tới!

Ngữ pháp

Here comes + danh từ số ít

Here comes a big wave! thông báo rằng một con sóng đang tiến đến ngay lúc này và hướng sự chú ý của người nghe vào nó. Mẫu Here comes ... thường được dùng để báo một người hoặc vật đang đến hay xuất hiện ngay trước mắt, đặc biệt trong lời tường thuật trực tiếp, lời cảnh báo và lời thông báo đầy hào hứng. Khi chủ ngữ là danh từ, động từ đứng trước chủ ngữ số ít: Here comes the bus. Với danh từ số nhiều, dùng come: Here come the buses. Khi chủ ngữ là đại từ, giữ trật tự thông thường: Here it comes.

Luyện tập

Một chiếc xe buýt đang tiến lại gần. Hãy hoàn thành lời thông báo tức thời bằng mẫu hai từ Here + động từ: ____ the bus!

Xem đáp án

Here comes

Dad, we hit rough seas.

0:37

Bố ơi, chúng ta gặp biển động rồi.

No, we hit smooth seas.

0:39

Không, chúng ta đang đi trên biển êm ả.

And oh, look, we're at the whales. Cách dùng từ

0:40

Và ồ, nhìn kìa, chúng ta đến chỗ đàn cá voi rồi.

Cách dùng từ

we're at the whales: at diễn tả việc đã đến một điểm đích

Trong trò chơi này, we're at the whales có nghĩa là “chúng ta đã đến nơi có thể thấy cá voi hoặc nơi cá voi đang ở”. Cá voi được xem như một điểm dừng trong hành trình. Ở đây, at cho biết cả nhóm đang ở điểm đến hoặc khu vực quan sát gần đó. Cụm này không diễn tả sự tiếp xúc trực tiếp với cơ thể cá voi.

Luyện tập

Trong trò chơi này, we're at the whales có nghĩa là gì?

  1. Họ đã đến nơi có thể nhìn thấy cá voi.
  2. Họ đang mô tả tuổi của cá voi.
  3. Họ đang đứng trên lưng cá voi.
Xem đáp án

Họ đã đến nơi có thể nhìn thấy cá voi.

Uh, no you're not.

0:42

Ờ, không, các con chưa đến đâu.

The whales are ages away. Cách dùng từ

0:43

Bọn cá voi còn xa lắm.

Cách dùng từ

ages away: cách nói phóng đại không trang trọng về khoảng cách hoặc thời gian

Ages away là cách nói phóng đại, không trang trọng, có nghĩa là rất xa hoặc còn rất lâu nữa. Trong câu này, chủ đề là vị trí của cá voi, nên câu có nghĩa là chúng vẫn còn ở rất xa. Ages không nói đến tuổi của ai hay một số năm chính xác. Cụm này tạo cảm giác rằng phải mất rất nhiều thời gian mới đến được địa điểm hoặc thời điểm đó.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, The whales are ages away có nghĩa là gì?

  1. Những con cá voi rất già.
  2. Những con cá voi sẽ ở đó trong một số năm chính xác.
  3. Những con cá voi vẫn còn ở rất xa.
Xem đáp án

Những con cá voi vẫn còn ở rất xa.

And point of fact, Ý định

0:45

Và trên thực tế,

the boat doesn't decide about rough seas, Ngữ pháp

0:47

con thuyền không quyết định việc biển có động hay không,

the boat driver does.

0:48

mà là người lái thuyền.

Ý định

point of fact, để đưa ra lời đính chính trang trọng

Ở đây, point of fact là một dấu hiệu diễn ngôn cố ý tạo cảm giác trang trọng. Nó mở đầu cho một lời đính chính dựa trên sự thật, gần với in fact hoặc as a matter of fact, nhưng trang trọng và có chủ ý hơn một lời bổ sung thông thường. Câu này xác định người lái thuyền, chứ không phải con thuyền, mới là người đưa ra quyết định. Trong tình huống đóng vai, giọng điệu nghiêm túc như tranh luận của người lớn đối lập với hoàn cảnh trẻ con, tạo nên sự hài hước.

Luyện tập

Trong câu này, point of fact chủ yếu làm nhiệm vụ gì?

  1. Mở đầu một lời đính chính trang trọng
  2. Chuyển chủ đề sang con thuyền
  3. Bắt đầu một danh sách sự thật không liên quan
Xem đáp án

Mở đầu một lời đính chính trang trọng

Ngữ pháp

doesn't decide about rough seas, the boat driver does: nhấn mạnh người thực hiện hành động

Đây là cấu trúc đối lập kiểu không phải A mà là B. Vế đầu phủ nhận con thuyền là bên đưa ra quyết định, còn vế sau khẳng định đó là người lái thuyền. Cụm động từ được lặp lại được hiểu từ ngữ cảnh: the boat driver decides about rough seas. Does ở cuối là trợ động từ thay cho cụm động từ đã xuất hiện trước đó, không phải một động từ mới mang nghĩa decide. Nó tránh lặp lại decide about rough seas và đặt trọng tâm đối lập vào the boat driver.

Luyện tập

Hoàn thành sự đối lập bằng trợ động từ thay cho approve the budget: The committee doesn't approve the budget; the board ____.

Xem đáp án

does

Yeah.

0:50

Đúng thế.

Uh, point of fact, whales can't talk.

0:51

Ờ, trên thực tế, cá voi không biết nói.

Second point of fact, today there are no rough seas. Mạch ý

0:53

Thực tế thứ hai, hôm nay không có biển động.

Mạch ý

Second point of fact: đưa ra lời đính chính thứ hai

“Second” sắp xếp các ý của người nói: trong ngữ cảnh này, phát biểu tiếp theo là lời đính chính hoặc nhận định dựa trên sự thật thứ hai trong một chuỗi. Nó không chỉ một giây về thời gian. “Point of fact” trình bày nội dung tiếp theo như một lời đính chính dựa trên sự thật. Cách mở đầu này giúp người nghe theo dõi lập luận có thứ tự, tương tự “First, ... Second, ...” hoặc “My second point is ...”.

Luyện tập

“Second point of fact” có chức năng gì trong câu này?

  1. Cho biết sự thật đó kéo dài hai giây.
  2. Đánh dấu phát biểu tiếp theo là lời đính chính hoặc luận điểm thứ hai.
  3. Cho biết sự thật tiếp theo ít quan trọng hơn.
Xem đáp án

Đánh dấu phát biểu tiếp theo là lời đính chính hoặc luận điểm thứ hai.

Well, I'm going to find some rough seas. Ngữ pháp

0:56

Chà, cháu sẽ đi tìm chỗ biển động đây.

Ngữ pháp

I'm going to find ...: diễn đạt ý định

Trong “I'm going to find ...,” be going to + động từ nguyên mẫu trình bày ý định hoặc kế hoạch của người nói. “Find” giữ nguyên dạng sau “going to.” Ở đây, “going” không có nghĩa là người nói đang di chuyển đến một nơi nào đó. Dấu hiệu là “to” đứng trước động từ nguyên mẫu “find”; khi “go” mang nghĩa di chuyển, “to” thường giới thiệu một điểm đến, như trong “I'm going to the beach.”

Luyện tập

Dùng be going to để diễn đạt một kế hoạch đã được quyết định: ____ pack my bag tonight.

Xem đáp án

I'm going to

Ah!

0:59

Á!

Sail, sail. Here we are.

1:00

Giương buồm, giương buồm. Chúng ta tới rồi.

Rough seas.

1:01

Biển động.

No.

1:03

Không phải.

Well, I'm just going to sail around till I find them. Ghi chú

1:04

Vậy thì, cháu sẽ cứ lái thuyền quanh đây cho đến khi tìm thấy nó.

Cụm động từ

sail around: đi thuyền khắp một khu vực mà không theo lộ trình cố định

Trong câu này, sail around có nghĩa là tiếp tục đi thuyền theo nhiều hướng trong khu vực đó trong khi tìm kiếm. Around cho thấy lộ trình mở và không cố định; chuyển động không nhất thiết phải tạo thành một vòng tròn hoàn chỉnh. Mẫu động từ + around thường diễn tả việc di chuyển hoặc quan sát ở nhiều chỗ trong một khu vực, như walk around, drive around và look around. Động từ cho biết hành động cụ thể, còn around thêm ý đi chỗ này chỗ khác.

Luyện tập

Trong “We drove around for a while looking for the hotel,” drove around có nghĩa là gì?

  1. Ở nguyên một chỗ và chờ đợi.
  2. Di chuyển trong khu vực mà không theo lộ trình cố định.
  3. Đi trọn một vòng tròn hoàn hảo rồi dừng lại.
Xem đáp án

Di chuyển trong khu vực mà không theo lộ trình cố định.

Ngữ pháp

till I find them: tiếp tục cho đến một điểm kết thúc trong tương lai

Till I find them là mệnh đề thời gian nói về tương lai và đánh dấu thời điểm việc đi thuyền kết thúc. Việc đi thuyền tiếp tục cho đến lúc người nói tìm thấy thứ mình đang tìm; till có cùng nghĩa với until trong trường hợp này. Khi till giới thiệu một điểm kết thúc trong tương lai, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề till: till I find, không phải till I will find. Them ở đây chỉ những vùng biển động đã được nhắc đến trước đó, không chỉ người.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng việc tìm kiếm sẽ tiếp tục cho đến lúc tìm thấy chìa khóa?

  1. I'll keep looking till I will find my keys.
  2. I'll keep looking till I find my keys.
  3. I'll keep looking till I found my keys tomorrow.
Xem đáp án

I'll keep looking till I find my keys.

Uh, Ý định

1:07

Ờ,

okay, fine.

1:08

được rồi, tùy con.

Ý định

Uh, okay, fine. để chấp nhận một cách miễn cưỡng

Ở đây, fine không có nghĩa là mọi thứ đều tốt. Nó thể hiện sự chấp nhận sau một chút miễn cưỡng: người nói đồng ý nhưng không hào hứng. Chuỗi Uh, okay, fine cho thấy quá trình đi đến đồng ý. Uh thể hiện sự do dự, okay bắt đầu nhượng bộ, còn fine khép lại cuộc tranh luận.

Luyện tập

“Uh, okay, fine.” có khả năng thể hiện thái độ nào nhất?

  1. Người nói đang khen mọi thứ đều tuyệt vời.
  2. Người nói không hiểu điều vừa được nói.
  3. Người nói đồng ý nhưng có lẽ không hào hứng.
Xem đáp án

Người nói đồng ý nhưng có lẽ không hào hứng.

Hold on to your breakfast. Thành ngữ

1:09

Cẩn thận đừng nôn bữa sáng ra đấy nhé.

Thành ngữ

Hold on to your breakfast như một lời cảnh báo hài hước

Hold on to your breakfast là lời cảnh báo vui và cường điệu rằng chuyển động sắp tới có thể mạnh đến mức khiến ai đó buồn nôn hoặc nôn. Breakfast chỉ thức ăn đã ở trong bụng, không phải một bữa ăn cần cầm bằng tay. Câu đùa diễn tả việc giữ thức ăn trong bụng như thể có thể dùng tay giữ nó lại. Thông điệp thật sự là: hãy chuẩn bị cho một trải nghiệm rất xóc.

Luyện tập

“Hold on to your breakfast.” ngụ ý điều gì trong ngữ cảnh này?

  1. Chuyến đi có thể xóc đến mức khiến mọi người buồn nôn.
  2. Ai đó có thể lấy mất bữa sáng của bạn.
  3. Bạn nên cầm đĩa thức ăn sáng bằng cả hai tay.
Xem đáp án

Chuyến đi có thể xóc đến mức khiến mọi người buồn nôn.

Here we go.

1:10

Chúng ta đi nào.

Hold on, customer.

1:11

Bám chắc vào, thưa quý khách.

Whoa!

1:13

Oa!

Here we are.

1:13

Chúng ta đến nơi rồi.

Sorry, customer. Ý định

1:14

Xin lỗi quý khách.

We have seemed to accidentally wandered into some rough seas. Ghi chú

1:15

Chúng tôi có vẻ như đã vô tình đi lạc vào vùng biển động.

Ý định

Sorry, customer. trong trò chơi đóng vai phục vụ

Sorry thể hiện lời xin lỗi, còn customer ở đây là hô ngữ dùng để gọi vai trò của người đối diện. Người nói đang giả làm người cung cấp dịch vụ, nên customer chỉ vai trò của người kia trong trò chơi. Cách gọi này không chứng minh rằng đã có giao dịch hay quan hệ kinh doanh thật. Cụm từ tạo ra giọng điệu lịch sự và có trách nhiệm của nhân viên phục vụ trước khi người nói giải thích vấn đề.

Luyện tập

Tại sao người nói lại nói Sorry, customer. trong cảnh này?

  1. Customer là tên vai trong trò chơi dành cho người nhận dịch vụ.
  2. Chắc chắn đã có một giao dịch kinh doanh thật.
  3. Customer là tên riêng của người kia.
Xem đáp án

Customer là tên vai trong trò chơi dành cho người nhận dịch vụ.

Ngữ pháp

We have seemed to ... wandered: cấu trúc động từ không chuẩn

Câu này có nghĩa gần đúng là hiện giờ người nói nghĩ rằng họ đã vô tình đi vào vùng biển động. Tuy nhiên, have seemed to accidentally wandered là cấu trúc không chuẩn: wandered ở dạng này không thể đứng trực tiếp sau to. Để giữ cả ý không chắc chắn lẫn một sự việc đã hoàn tất trước đó, hãy nói We seem to have accidentally wandered into some rough seas. Nếu coi sự việc là chắc chắn, hãy nói We have accidentally wandered into some rough seas. Có thể hiểu câu gốc dựa vào ngữ cảnh, nhưng không nên bắt chước cấu trúc động từ của nó.

Luyện tập

Dùng seem to have + accidentally + quá khứ phân từ để hoàn thành câu: She ____ the file before the meeting.

Xem đáp án

seems to have accidentally deleted

Cụm từ

wandered into some rough seas: vô tình đi vào

Ở đây, wandered into some rough seas có nghĩa là con thuyền đi vào một vùng nước dữ mà không có chủ ý. Wander gợi ý sự di chuyển không có kế hoạch rõ ràng, còn into đánh dấu việc đi từ bên ngoài vào bên trong một nơi hoặc một tình huống. Cấu trúc wander into + địa điểm hoặc tình huống cũng có thể diễn tả việc bất ngờ bị cuốn vào điều gì đó, như trong wander into an argument. Trọng tâm là việc bước vào mà không có kế hoạch, chứ không chỉ đơn giản là đi loanh quanh.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ đơn của wander into để hoàn thành câu: While looking for the exit, Lena ____ a private office by mistake.

Xem đáp án

wandered into

Accidentally? Ý định

1:19

Vô tình sao?

Ý định

Accidentally?: câu hỏi vọng lại thể hiện sự nghi ngờ

Accidentally? lặp lại dưới dạng câu hỏi một từ khóa mà người nói trước vừa dùng. Ở đây, nó có nghĩa là “Bạn thực sự muốn tôi tin rằng đó là một tai nạn sao?”. Người nói không hỏi accidentally có nghĩa là gì. Đây là một câu hỏi vọng lại. Việc lặp lại nguyên văn một từ hoặc cụm từ ngắn của người khác có thể dùng để chất vấn lời đó, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc yêu cầu giải thích. Ngữ cảnh và ngữ điệu cho biết thái độ cụ thể; ở đây, người nói đang nghi ngờ.

Luyện tập

Một người nói: “I broke the vase accidentally.” Người kia đáp: “Accidentally?” Câu đáp này có khả năng mang ý nghĩa gì nhất?

  1. Người nói muốn biết accidentally được đánh vần như thế nào.
  2. Người nói nghi ngờ rằng chiếc bình thực sự bị làm vỡ do vô tình.
  3. Người nói bình thản đồng ý rằng đó là một tai nạn.
Xem đáp án

Người nói nghi ngờ rằng chiếc bình thực sự bị làm vỡ do vô tình.

Please don't go to the lunch food thing Ý định

1:22

Xin đừng đi đến chỗ đồ ăn trưa

before the storm is over. Ngữ pháp

1:24

trước khi cơn bão kết thúc.

Ý định

Please don't go to...: lời chỉ dẫn phủ định lịch sự

Please don't + động từ nguyên mẫu là câu mệnh lệnh phủ định. Cấu trúc này dùng để yêu cầu hoặc bảo ai đó không làm một việc. Please khiến lời chỉ dẫn lịch sự hơn nhưng không biến nó thành một gợi ý có thể tùy ý bỏ qua; trong quy định hoặc tình huống an toàn, đây vẫn có thể là một hạn chế rõ ràng. Ở đây, go to nêu hành động bị hạn chế. Lunch food thing là cách gọi tạm thời, thân mật và mơ hồ cho một nơi liên quan đến bữa trưa, vì vậy mẫu có thể áp dụng lại là Please don't go to + địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành lời chỉ dẫn phủ định lịch sự bằng mẫu được nhấn mạnh: Please ____ the dining area while it is closed.

Xem đáp án

don't go to

Ngữ pháp

before the storm is over: mốc thời gian trước khi sự việc kết thúc

before the storm is over đặt ra giới hạn thời gian cho lời chỉ dẫn trước đó: người nghe không được đi khi cơn bão vẫn đang diễn ra. Ở đây, over có nghĩa là “đã kết thúc”, không phải “ở phía trên”. Trong mệnh đề thời gian nói về tương lai sau before, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại đơn: before the storm is over, không phải before the storm will be over. Mẫu có thể áp dụng lại là don't do X before Y is over.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng không được rời đi cho đến khi cuộc họp kết thúc?

  1. Don't leave before the meeting is over.
  2. Don't leave before the meeting over.
  3. Don't leave before the meeting will be over.
Xem đáp án

Don't leave before the meeting is over.

Well, the storm's over.

1:26

Chà, cơn bão kết thúc rồi.

And look, we're at the whales.

1:28

Và nhìn xem, chúng ta đến chỗ bầy cá voi rồi.

Watch out, snappy turtles! Ghi chú

1:29

Coi chừng, rùa ngoạm!

Cụm động từ

Watch out: lời cảnh báo nguy hiểm tức thời

Watch out là một lời cảnh báo cố định, có nghĩa là “Cẩn thận, nguy hiểm đang ở gần.” Cụm từ này yêu cầu người nghe chú ý đến nguy hiểm và hành động ngay. Trong câu này, người nói đang cảnh báo về những con rùa có thể cắn. Không nên hiểu từng từ thành “nhìn ra ngoài”. Watch out có thể đứng một mình. Để nêu rõ mối nguy hiểm, dùng Watch out for + danh từ, như trong Watch out for the bike.

Luyện tập

Câu nào cảnh báo một cách tự nhiên về một mối nguy hiểm cụ thể?

  1. Watch the falling branch out!
  2. Watch outside the falling branch!
  3. Watch out for the falling branch!
Xem đáp án

Watch out for the falling branch!

Cụm từ

snappy turtles: những con rùa có thể đột ngột cắn

Ở đây, snappy turtles có nghĩa là những con rùa có thể đột ngột khép hàm hoặc cắn. Snappy bắt nguồn từ snap, một chuyển động khép lại hoặc cắn rất nhanh. Tính từ này làm cho lời cảnh báo trở nên sinh động và vui nhộn. Ở đây nó không có nghĩa là “thời trang”; con vật và bối cảnh nguy hiểm quyết định nghĩa liên quan đến việc cắn.

Luyện tập

Trong lời cảnh báo “Watch out for those snappy turtles”, snappy có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Chậm chạp và buồn ngủ.
  2. Thời trang và ăn mặc đẹp.
  3. Có khả năng đột ngột khép hàm hoặc cắn.
Xem đáp án

Có khả năng đột ngột khép hàm hoặc cắn.

Oh yeah, snappy turtles.

1:31

À đúng rồi, rùa ngoạm.

Oh, for... Ý định

1:33

Ôi, thôi nào...

Ý định

Oh, for... như một lời cảm thán bực bội bị bỏ dở

Trong câu này, Oh, for... mở đầu một lời cảm thán đầy bực bội rồi dừng giữa chừng. Dấu ba chấm cho biết lời nói chưa hoàn tất: for là một phần của lời mở đầu đã bị bỏ dở, chứ không phải dấu hiệu rằng sau đó nhất thiết phải có một tân ngữ hoặc bổ ngữ thông thường. Việc bỏ dở câu nói có thể cho thấy người nói bị ngắt lời, đang kiềm chế bản thân hoặc cảm thấy lời phàn nàn đã quá rõ. Ở đây, thông điệp chính là sự mất kiên nhẫn hoặc bực bội; cách diễn đạt không cho biết chính xác một phần kết nào đã bị lược đi.

Luyện tập

Oh, for... truyền tải điều gì ở đây?

  1. Người nói bắt đầu một lời cảm thán bực bội nhưng không nói hết.
  2. Người nói đang giới thiệu mục đích của một đồ vật.
  3. Người nói bình tĩnh nhờ ai đó mang đến một đồ vật.
Xem đáp án

Người nói bắt đầu một lời cảm thán bực bội nhưng không nói hết.

All right.

1:34

Được rồi.

Snap, snap, snap, snap, snap.

1:35

Ngoạm, ngoạm, ngoạm, ngoạm, ngoạm.

And now we're at the tidal wave! Mạch ý

1:43

Và giờ thì chúng ta tới con sóng thủy triều rồi!

Mạch ý

And now we're at... để chuyển sang giai đoạn tiếp theo

Trong And now we're at..., and nối thời điểm này với những gì xảy ra trước đó, còn now thông báo rằng một giai đoạn mới đã bắt đầu. We're at the tidal wave gọi tên điểm mà trò chơi hoặc câu chuyện đã tiến đến, thay vì chỉ đơn thuần cho biết một vị trí thực tế. Cả câu có chức năng chuyển tiếp và cũng khiến chuỗi sự kiện trở nên kịch tính hơn. Mẫu câu này có thể dẫn người nghe sang cảnh, hoạt động, điểm dừng hoặc bước tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào dùng And now để dẫn người nghe sang giai đoạn tiếp theo?

  1. Yesterday, we completed the final challenge.
  2. And now we move on to the final challenge.
  3. The final challenge may be difficult.
Xem đáp án

And now we move on to the final challenge.

Oh, man. Ý định

1:46

Ôi, trời ạ.

Ý định

Oh, man. như một phản ứng thân mật thể hiện sự bực bội

Oh, man. là một thán từ cố định, thân mật dùng để phản ứng nhanh bằng cảm xúc. Trong câu này, nó thể hiện sự bực bội hoặc thất vọng vì một vấn đề lại xảy ra. Man không phải là lời gọi trong câu này và không chỉ một người đàn ông cụ thể. Cảm xúc chính xác phụ thuộc vào ngữ cảnh và ngữ điệu. Cùng một cách nói cũng có thể thể hiện sự ngạc nhiên hoặc hào hứng, vì vậy hãy hiểu cả cụm thay vì dịch man theo nghĩa đen.

Luyện tập

Oh, man. thể hiện điều gì trong câu này?

  1. Người nói đang giới thiệu ai đó một cách trang trọng.
  2. Người nói bực bội vì tình huống này.
  3. Người nói đang gọi một người đàn ông cụ thể.
Xem đáp án

Người nói bực bội vì tình huống này.

Oh, man.

1:51

Ôi, trời ạ.

Are you okay, customer? Ý định

1:53

Cô không sao chứ, thưa quý khách?

Ý định

Are you okay, customer?: hỏi xem ai đó có ổn không

Are you okay? dùng để kiểm tra xem ai đó có an toàn về thể chất hoặc ổn về cảm xúc hay không, đặc biệt sau khi họ bị ngã, hoảng sợ, bị thương hoặc gặp tình huống khó khăn khác. Trong câu này, okay mô tả trạng thái của người đó; nó không có nghĩa là đồng ý. Trong Are you okay, customer?, customer là danh từ xưng hô xác định người đang được nói tới. Nó không thuộc mẫu câu hỏi có thể tái sử dụng. Trong hội thoại thông thường, mẫu tự nhiên là Are you okay?, và chỉ thêm tên hoặc cách xưng hô phù hợp khi cần.

Luyện tập

Một người vừa trượt chân và trông có vẻ hoảng hốt. Câu hỏi nào kiểm tra tình trạng của họ một cách tự nhiên?

  1. Are you okay?
  2. Do you agree?
  3. Are you a customer?
Xem đáp án

Are you okay?

Yes, I'm fine.

1:55

Có, tôi ổn.

You don't want your money back? Ý định

1:56

Cô không muốn lấy lại tiền sao?

Ý định

You don't want your money back? như một câu hỏi phủ định thể hiện sự ngạc nhiên

“You don't want your money back?” là câu hỏi phủ định trong hội thoại, giữ trật tự từ của câu trần thuật. Người nói thấy rằng người nghe dường như không muốn được hoàn tiền nên hỏi để xác nhận. Dạng phủ định cũng thể hiện sự ngạc nhiên: người nói đã nghĩ rằng người nghe sẽ muốn lấy lại tiền. “Want your money back” có nghĩa là muốn được hoàn tiền, chứ không chỉ là muốn nhìn thấy hoặc cầm số tiền đó lần nữa.

Luyện tập

Một khách hàng nói rằng họ không cần được hoàn tiền, dù bạn đã nghĩ họ sẽ yêu cầu. Câu hỏi nào vừa thể hiện sự ngạc nhiên vừa yêu cầu xác nhận rõ nhất?

  1. Do you want your money back?
  2. You want your money back.
  3. You don't want your money back?
Xem đáp án

You don't want your money back?

No, this is fun. Ý định

1:57

Không, chuyện này vui mà.

Ý định

No, this is fun. dùng để trả lời câu hỏi phủ định

Ở đây, “No” trả lời cho câu hỏi trước đó, “You don't want your money back?”. Nó có nghĩa là “No, I don't want my money back.” Mệnh đề tiếp theo, “this is fun”, nêu lý do và cho thấy No không phủ nhận rằng trải nghiệm này thú vị. Để trả lời rõ ràng một câu hỏi có-không dạng phủ định trong tiếng Anh chuẩn, hãy chọn yes hoặc no dựa trên việc hành động hay trạng thái ở dạng khẳng định có đúng hay không: “No, I don't” nghĩa là hành động đó không đúng, còn “Yes, I do” nghĩa là nó đúng. Thêm câu trả lời ngắn đầy đủ sẽ giúp tránh nhầm lẫn.

Luyện tập

Có người hỏi: “Don't you want to leave?”. Bạn thực sự không muốn rời đi. Câu trả lời nào diễn đạt điều đó rõ ràng?

  1. No, I don't. I'm staying.
  2. Yes, I don't. I'm staying.
  3. Yes, I do. I'm leaving now.
Xem đáp án

No, I don't. I'm staying.

But are we almost at the whales? Ngữ pháp

1:59

Nhưng chúng ta gần đến chỗ cá voi chưa?

Ngữ pháp

Are we almost at the whales?: hỏi xem đã gần đến nơi chưa

Câu hỏi Are we almost at + destination? dùng để hỏi xem cả nhóm đã gần đến nơi chưa. Almost bổ nghĩa cho trạng thái ở tại đích đến: họ vẫn chưa tới, nhưng có thể đã ở gần đó. Trong cảnh này, at the whales là cách nói rút gọn phụ thuộc vào ngữ cảnh, chỉ nơi có thể nhìn thấy cá voi. Whales không được dùng như một địa danh thông thường.

Luyện tập

Bạn đang trên đường đến một bảo tàng và muốn hỏi xem có sắp tới nơi chưa. Câu nào tự nhiên?

  1. Are we at almost the museum?
  2. Are we almost there the museum?
  3. Are we almost at the museum?
Xem đáp án

Are we almost at the museum?

Yes.

2:01

Rồi.

No.

2:02

Chưa.