Vai diễn Bridgerton giúp Regé-Jean Page nhận vai trong The Gray Man | The Tonight Show: tài liệu học tiếng Anh

The Tonight Show Starring Jimmy Fallon

Độ khó học tập
1.084 từ 245 từ/phút

Tổng quan video: Regé-Jean Page kể về lần giới thiệu Dungeons & Dragons tại Comic-Con, trải nghiệm quan sát trường quay Harry Potter khi làm diễn viên quần chúng và vai người đứng đầu CIA trong The Gray Man, trước khi một cảnh phim được trình chiếu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Hall H. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Nhận biết đây là tên hội trường nổi tiếng của Comic-Con, nơi diễn ra các buổi giới thiệu lớn và sự kiện dành cho người hâm mộ, từ đó hiểu vì sao việc xuất hiện tại đây gây áp lực mạnh và phản ứng của khán giả lại quan trọng. 2. just a couple of little indie films. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận ra cách nói giảm mang tính mỉa mai: những bom tấn Marvel khổng lồ của anh em Russo được gọi là “vài bộ phim độc lập nhỏ” để tạo sự tương phản hài hước, chứ không phải một mô tả theo nghĩa đen. 3. anything on his person? — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu cách hỏi trang trọng thường gặp trong ngôn ngữ pháp lý hoặc cảnh sát này là hỏi về bất cứ vật gì một người mang trên mình, đồng thời phân biệt nó với cách nói thân mật hơn anything on him? trong thẩm vấn hoặc báo cáo.

Nội dung bài học

It is so good to see you buddy.

0:00

Thật tốt khi được gặp lại anh, bạn hiền.

Uh you look fantastic.

0:02

Ồ, trông anh tuyệt lắm.

It is your

0:03

Đây là của anh

Thank you so much.

0:03

Cảm ơn rất nhiều.

It's your first time here in person. Cụm từ

0:04

Đây là lần đầu tiên anh đích thân đến đây.

Cụm từ

in person: có mặt trực tiếp, không phải từ xa

In person có nghĩa là có mặt trực tiếp tại cùng một địa điểm, thay vì tham gia qua mạng, qua điện thoại hoặc qua màn hình. Ở đây, cụm từ này cho biết người đó có mặt bằng cách nào: chính họ đã đến địa điểm này. Cụm từ này thường đứng sau các động từ như meet, talk, attend hoặc see. Nó cũng có thể đứng ở cuối mệnh đề như trong câu này để bổ sung cách thức liên lạc hoặc tham gia.

Luyện tập

Câu nào dùng in person với nghĩa có mặt trực tiếp thay vì tham gia từ xa?

  1. They discussed the issue in private.
  2. I personally think the plan is too expensive.
  3. We finally met in person after months of video calls.
Xem đáp án

We finally met in person after months of video calls.

Yeah.

0:06

Vâng.

Yeah, but no, which is a huge relief 'Cause last time we did this Cụm từ

0:07

Đúng vậy, nhưng mà không, đó là một sự nhẹ nhõm vô cùng vì lần trước chúng ta làm việc này

Cụm từ

a huge relief: vô cùng nhẹ nhõm sau khi hết lo

A huge relief là cảm giác nhẹ nhõm rất mạnh khi sự lo lắng, áp lực hoặc sợ hãi chấm dứt. Ở đây, người nói cho rằng tình huống hiện tại đã loại bỏ một mối lo lớn nên họ có thể thư giãn. Relief là danh từ, còn huge làm tăng mức độ. Một tình huống, kết quả hoặc tin tức có thể là a huge relief.

Luyện tập

A huge relief có nghĩa là gì trong câu Hearing that everyone was safe was a huge relief?

  1. Một lý do mới để lo lắng nhiều hơn
  2. Một vấn đề nhỏ và bất ngờ
  3. Cảm giác nhẹ nhõm mạnh mẽ sau khi nỗi lo chấm dứt
Xem đáp án

Cảm giác nhẹ nhõm mạnh mẽ sau khi nỗi lo chấm dứt

and I was in my living room and I got torrents of abuse from the public for my cushions. Thành ngữ

0:09

tôi đang ở trong phòng khách và bị công chúng mắng chửi thậm tệ vì mấy cái gối tựa.

Thành ngữ

torrents of abuse: dòng thác lời lẽ thù địch

Trong câu này, torrents of abuse có nghĩa là một lượng rất lớn lời lẽ xúc phạm hoặc thù địch ập đến dữ dội. Torrents là phép ẩn dụ: những lời công kích được hình dung như một dòng nước mạnh chứ không phải nước thật. Ở đây, abuse là danh từ chỉ lời lẽ tàn nhẫn hoặc xúc phạm, không phải “sự lạm dụng”. Cụm từ này nhấn mạnh cả số lượng lẫn mức độ dữ dội.

Luyện tập

torrents of abuse có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một vài lời khuyên hữu ích
  2. Một trận lụt thật sự
  3. Một lượng lớn lời lẽ gay gắt và xúc phạm
Xem đáp án

Một lượng lớn lời lẽ gay gắt và xúc phạm

Yeah, your couch cushions they didn't enjoy.

0:13

Đúng rồi, họ không thích những chiếc gối trên ghế sofa của anh.

They were not up to scratch. Thành ngữ

0:14

Chúng chưa đạt tiêu chuẩn.

Thành ngữ

not up to scratch: chưa đạt tiêu chuẩn yêu cầu

Not up to scratch là một thành ngữ cho biết một người hoặc một vật không đạt tiêu chuẩn mong đợi về chất lượng, năng lực hoặc mức độ sẵn sàng. Trong câu này, những thứ được nhắc đến bị đánh giá là thấp hơn tiêu chuẩn đó. Dạng khẳng định up to scratch có nghĩa là chấp nhận được hoặc đạt tiêu chuẩn. Scratch không mang nghĩa đen ở đây.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa “đạt tiêu chuẩn yêu cầu”: The final design is not ____ yet.

Xem đáp án

up to scratch

Everyone was shocked that I was not actually British royalty

0:15

Mọi người đều sốc khi biết tôi không thực sự là hoàng gia Anh

and it's like no this is what poor LA actors look like. Ngữ pháp

0:18

và kiểu như, không, đây là vẻ ngoài của những diễn viên nghèo ở LA.

Ngữ pháp

This is what ... look like: đưa ra một ví dụ thực tế

This is what poor LA actors look like trình bày những người hoặc cảnh đang thấy như một ví dụ thực tế về ngoại hình hay tình trạng của nhóm đó. Câu này không chỉ gọi họ là những diễn viên nghèo ở LA; nó còn có ý rằng người thuộc nhóm này ngoài đời trông như thế này. Mệnh đề what poor LA actors look like là phần bổ ngữ sau is. Dùng This is what + chủ ngữ + look(s) like để chỉ một ví dụ có thể nhìn thấy hoặc một kết quả có thể nhận ra. Dùng look với chủ ngữ số nhiều và looks với chủ ngữ số ít.

Luyện tập

Hoàn thành bằng mẫu what ... looks like và các từ a safe bike lane: This is ____.

Xem đáp án

what a safe bike lane looks like

We're dirty.

0:21

Chúng tôi bẩn thỉu.

We're broke.

0:21

Chúng tôi cháy túi.

That couch has ramen on it.

0:21

Chiếc ghế đó có dính mì ramen.

That's how that works. Mạch ý

0:23

Đó là cách mọi thứ diễn ra.

Mạch ý

That's how that works: khép lại một lời giải thích

That đầu tiên trong That's chỉ ngược lại quy trình, quy tắc hoặc lập luận vừa được mô tả, còn how that works nêu cách nó vận hành. Cả câu đóng gói phần giải thích trước đó thành một kết luận: đó là cách mọi chuyện vận hành. Trong hội thoại, cách nói ngắn và dứt khoát này có thể khép lại chủ đề. Với giọng đùa hoặc quá chắc chắn, nó cũng có thể coi một quy tắc tự đặt ra hay đáng ngờ là điều hiển nhiên, nhờ đó tạo hiệu ứng hài hước.

Luyện tập

Trong hội thoại, That's how that works. thường có tác dụng gì sau một phần giải thích?

  1. Khép lại phần giải thích trước bằng cách coi đó là cách một quy tắc hoặc quy trình vận hành.
  2. Nói rằng người nói hiện đang làm việc.
  3. Yêu cầu người nghe giải thích một quy trình mới.
Xem đáp án

Khép lại phần giải thích trước bằng cách coi đó là cách một quy tắc hoặc quy trình vận hành.

That's the way it works.

0:24

Đó là sự thật.

Yeah.

0:25

Vâng.

Pretty much. Ý định

0:25

Đại loại thế.

Ý định

Pretty much: đồng ý nhưng vẫn chừa một chút ngoại lệ

Khi đứng riêng như một câu trả lời, Pretty much. có nghĩa là “Vâng, về cơ bản là vậy” hoặc “Nhìn chung điều đó đúng.” Cụm này chấp nhận phần tóm tắt của người kia nhưng vẫn chừa chỗ cho một vài ngoại lệ nhỏ hoặc chi tiết chưa hoàn tất. Ở đây pretty là trạng từ chỉ mức độ, không phải tính từ mang nghĩa “xinh đẹp.” Cụm này cũng không nói về số lượng lớn; nó đóng vai trò như một câu trả lời đồng ý thoải mái nhưng không khẳng định tuyệt đối.

Luyện tập

Một người bạn hỏi: “So the room is clean except for a few small things?” Bạn trả lời: “Pretty much.” Câu trả lời của bạn có nghĩa là gì?

  1. Đúng, ý chính đúng nhưng có thể vẫn có vài ngoại lệ nhỏ.
  2. Không, căn phòng hoàn toàn chưa sạch.
  3. Đúng, mọi chi tiết đều hoàn toàn chính xác.
Xem đáp án

Đúng, ý chính đúng nhưng có thể vẫn có vài ngoại lệ nhỏ.

I know you were just at Comic-Con.

0:26

Tôi biết anh vừa mới tham gia Comic-Con.

This is your first time at Comic-Con.

0:28

Đây là lần đầu tiên anh đến Comic-Con.

Yep.

0:30

Đúng vậy.

Yep.

0:30

Đúng vậy.

Nerd Mecca. Thành ngữ

0:30

Thánh địa của dân mọt.

Thành ngữ

Nerd Mecca: trung tâm mà người hâm mộ mong muốn ghé thăm

Trong Nerd Mecca, Mecca là phép ẩn dụ cho một điểm đến và nơi tụ họp đặc biệt quan trọng. Comic-Con được mô tả là nơi mà những người hâm mộ nhiệt thành của truyện tranh, trò chơi, khoa học viễn tưởng và các loại hình văn hóa đại chúng liên quan rất muốn ghé thăm. Phép ẩn dụ này dựa trên tầm quan trọng của Mecca với tư cách là thành phố linh thiêng nhất của đạo Hồi và là điểm hành hương, nhưng cụm từ không chỉ địa điểm tổ chức Comic-Con. Nerd là cách gọi không trang trọng dành cho người cực kỳ say mê một số chủ đề; ở đây từ này mang giọng điệu vui đùa của văn hóa người hâm mộ.

Luyện tập

Nerd Mecca có nghĩa là gì trong phần mô tả Comic-Con này?

  1. thành phố Mecca thực sự, nơi Comic-Con đang được tổ chức
  2. một người không thích truyện tranh và các hội nghị dành cho người hâm mộ
  3. một điểm đến quan trọng và nơi tụ họp của người hâm mộ văn hóa đại chúng
Xem đáp án

một điểm đến quan trọng và nơi tụ họp của người hâm mộ văn hóa đại chúng

It was amazing.

0:31

Nó thật tuyệt vời.

Yeah.

0:32

Vâng.

Absolutely incredible.

0:32

Hoàn toàn không thể tin được.

It really is.

0:33

Thực sự là vậy.

And but you were in Hall H. Văn hóa

0:34

Và anh đã có mặt tại Hội trường H (Hall H).

Văn hóa

Hall H tại Comic-Con

Hall H là tên một địa điểm lớn tại San Diego Comic-Con, nổi tiếng với các buổi giao lưu điện ảnh và truyền hình thu hút nhiều sự chú ý cùng lượng khán giả hâm mộ đông đảo. Trong câu này, việc nhắc đến Hall H không chỉ nhằm xác định một căn phòng. Nó còn cho thấy đây là một nơi được đặc biệt chú ý, nơi phản ứng của khán giả có thể rất quan trọng. Bối cảnh đó giúp giải thích áp lực hoặc sự phấn khích gắn với việc có mặt ở đó.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, việc nhắc đến Hall H gợi ra điều gì?

  1. Đó là một địa điểm quan trọng của Comic-Con với lượng khán giả đông đảo và nhiệt tình.
  2. Đó chỉ là tên gọi theo bảng chữ cái của một phòng khách sạn riêng.
  3. Đó là một phòng trò chuyện trực tuyến được dùng sau sự kiện.
Xem đáp án

Đó là một địa điểm quan trọng của Comic-Con với lượng khán giả đông đảo và nhiệt tình.

Yes.

0:36

Đúng vậy.

For the first time anyone has been there in three years.

0:36

Lần đầu tiên có người ở đó trong ba năm.

Yeah, it was the first Hall H in three years.

0:39

Vâng, đó là Hội trường H đầu tiên trong vòng ba năm.

Everyone was super hyped and we were going to Hall H Cách dùng từ

0:41

Mọi người cực kỳ phấn khích và chúng tôi đến Hội trường H

Cách dùng từ

super hyped: cực kỳ hào hứng và đầy mong đợi

Super hyped có nghĩa là cực kỳ hào hứng và đầy mong đợi. Super là từ nhấn mạnh mang tính thân mật, còn hyped diễn tả cảm giác tràn đầy năng lượng trước điều mọi người đang mong chờ hoặc đã nghe nói đến rất nhiều. Ở đây, Everyone was super hyped mô tả tâm trạng của mọi người chứ không nói rằng một sự kiện bị thổi phồng. Khi hyped mô tả người, từ này thường có nghĩa là họ rất hào hứng và tràn đầy năng lượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật gồm hai từ trong bài học này, có nghĩa là “rất hào hứng”: We're ____ for the concert tonight.

Xem đáp án

super hyped

with Dungeons and Dragons,

0:43

với Dungeons and Dragons,

which is pretty much the heart of all things Comic-Con and nerd and stuff. Thành ngữ

0:44

đó gần như là trung tâm của mọi thứ liên quan đến Comic-Con, dân mọt và những thứ đại loại vậy.

Thành ngữ

The heart of all things Comic-Con and nerd and stuff: một trung tâm quan trọng

Trong the heart of something, heart được dùng theo nghĩa ẩn dụ: đó là phần trung tâm, quan trọng nhất hoặc sôi động nhất. Ở đây, cụm từ mô tả địa điểm này như một trung tâm của Comic-Con và văn hóa nerd; nó không nhất thiết phải nằm chính giữa về mặt địa lý. All things + chủ đề có nghĩa là mọi thứ liên quan đến chủ đề đó. Cách liệt kê thân mật Comic-Con and nerd and stuff còn bao gồm những mối quan tâm tương tự mà không nêu tên, khiến câu nói có phạm vi rộng và mang tính hội thoại.

Luyện tập

Trong câu "The main stage is the heart of the festival," cụm "the heart" có nghĩa là gì?

  1. Phần trung tâm hoặc quan trọng nhất
  2. Một cơ quan trong cơ thể người
  3. Điểm chính giữa chính xác trên bản đồ
Xem đáp án

Phần trung tâm hoặc quan trọng nhất

Congratulations.

0:48

Xin chúc mừng.

Yes.

0:48

Vâng.

Congratulations.

0:49

Chúc mừng nhé.

By the way, Cụm từ

0:49

Nhân tiện,

Cụm từ

By the way: thêm một ý bên lề

By the way là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để thêm lời bình bên lề, một chi tiết vừa nhớ ra hoặc một câu hỏi có liên quan. Nó báo cho người nghe biết thông tin tiếp theo là một sự chuyển hướng ngắn, không phải kết quả trực tiếp của nội dung trước đó. Cụm này thường đứng đầu phần thông tin được thêm vào và có dấu phẩy theo sau trong văn viết. Nghĩa của nó mang tính thành ngữ; way ở đây không chỉ con đường hay tuyến đường.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dấu hiệu hội thoại mục tiêu By the way: ____, your package arrived this morning.

Xem đáp án

By the way

so you played that trailer.

0:50

các anh đã phát đoạn giới thiệu đó.

By the way, it has over like 16 million hits, Cách dùng từ

0:51

Nhân tiện thì nó đã có hơn 16 triệu lượt xem,

Cách dùng từ

over like 16 million hits: số liệu trực tuyến gần đúng trong lời nói thân mật

Ở đây, hits có nghĩa là số lượt truy cập hoặc nhấp vào nội dung trực tuyến được ghi nhận; khi nói về video, người nói đang dùng từ này theo nghĩa rộng để chỉ lượt xem. Over đặt ra một ngưỡng tối thiểu: con số cao hơn 16 triệu. Like đứng trước một con số là dấu hiệu ước lượng trong lời nói thân mật. Vì vậy, over like 16 million hits có nghĩa là con số đã vượt 16 triệu, nhưng người nói chỉ đưa ra một số liệu gần đúng trong lúc trò chuyện chứ không trình bày một thống kê chính xác đã được cân nhắc kỹ.

Luyện tập

Trong cụm “over like 16 million hits,” like có tác dụng gì?

  1. Nó đánh dấu 16 triệu là một con số ước lượng trong lời nói thân mật.
  2. Nó nói rằng người nói thích nhận được nhiều lượt truy cập.
  3. Nó có nghĩa là đúng 16 triệu, không hơn không kém.
Xem đáp án

Nó đánh dấu 16 triệu là một con số ước lượng trong lời nói thân mật.

so congratulations on that. Cụm từ

0:53

nên xin chúc mừng về điều đó.

Cụm từ

congratulations on that: dùng on để nêu điều được chúc mừng

Congratulations on + cụm danh từ nêu sự kiện hoặc thành tích được chúc mừng. Trong câu này, that chỉ lại thành công vừa được nhắc đến, vì vậy người nói đang chúc mừng người kia về thành công đó. Sau on, bạn có thể dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing: Congratulations on your promotion. Congratulations on winning the final. Trong cách diễn đạt này, danh từ congratulations thường được dùng ở dạng số nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu câu chúc mừng thông dụng: Congratulations ____ your promotion.

Xem đáp án

on

But the Dungeons and Dragons trailer,

0:54

Nhưng đoạn giới thiệu của Dungeons and Dragons,

you premiere it Hall H

0:57

các anh công chiếu nó ở Hội trường H

And what do you see and what do they do?

0:59

Và anh thấy gì, họ làm gì?

You don't see a damn thing cuz you black out. Ghi chú

1:01

Anh chẳng thấy cái quái gì cả vì anh bị choáng váng.

Cách dùng từ

a damn thing: nhấn mạnh mạnh trong câu phủ định

Trong mệnh đề phủ định, a damn thing có nghĩa là “bất cứ thứ gì” hoặc “dù chỉ một thứ”, qua đó nhấn mạnh ý phủ định. Vì vậy, You don't see a damn thing có nghĩa là bạn hoàn toàn không nhìn thấy gì. Damn ở đây không miêu tả một vật cụ thể. Nó thêm cảm giác bực bội, bất ngờ hoặc nhấn mạnh mạnh hơn cho câu phủ định.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách dùng: Trong email trang trọng gửi khách hàng, viết “I couldn't understand a damn thing in your report.” là phù hợp.

  1. Không phù hợp
  2. Phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

Cụm động từ

black out: tạm thời mất nhận thức hoặc ký ức

Black out là cụm động từ có nghĩa là tạm thời mất ý thức, mất nhận thức về xung quanh hoặc mất một phần ký ức. Trong câu này, nó diễn tả trạng thái choáng ngợp đến mức không còn tiếp nhận được chuyện đang xảy ra hoặc không thể nhớ rõ. Câu thoại dùng black out theo cách cường điệu; nó không có nghĩa là cảnh vật xung quanh thật sự chuyển thành màu đen.

Luyện tập

Trong câu “You don't see a damn thing cuz you black out,” black out có nghĩa là gì?

  1. Phủ một vật bằng sơn đen
  2. Tắt toàn bộ đèn trong phòng
  3. Choáng ngợp đến mức tạm thời mất nhận thức hoặc ký ức
Xem đáp án

Choáng ngợp đến mức tạm thời mất nhận thức hoặc ký ức

This thing's terrifying.

1:02

Chuyện này thật đáng sợ.

Terrifying.

1:03

Đáng sợ.

Like I tried to ask like Chris Evans and Ana de Armas because they've done this before. Ngữ pháp

1:04

Kiểu như tôi đã cố gắng hỏi Chris Evans và Ana de Armas vì họ đã từng làm việc này.

Ngữ pháp

they've done this before: thì hiện tại hoàn thành diễn tả kinh nghiệm

They've là dạng rút gọn của they have, còn they've done dùng thì hiện tại hoàn thành: have + quá khứ phân từ. Ở đây, they've done this before có nghĩa là Chris Evans và Ana de Armas đã từng có loại trải nghiệm này vào một thời điểm trước hiện tại. Thời điểm chính xác trong quá khứ không được nêu ra vì điều quan trọng là sự liên quan đến hiện tại: kinh nghiệm trước đây khiến họ trở thành những người phù hợp để xin lời khuyên. Hãy dùng have hoặc has + quá khứ phân từ + before theo cách tương tự khi kinh nghiệm quá khứ có ý nghĩa ở hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của do để thể hiện kinh nghiệm trước đây có liên quan đến hiện tại: They ____ this before, so let's ask them for advice.

Xem đáp án

have done

I was like, "Hey, I'm going to Hall H. Cách dùng từ

1:07

Tôi kiểu, "Này, tôi sắp đến Hội trường H.

Cách dùng từ

I was like, ... như một dấu hiệu dẫn lời không trang trọng

Trong I was like, “Hey...”, be like là một dấu hiệu dẫn lời không trang trọng. Nó giới thiệu điều người nói đã nói hoặc cách họ phản ứng vào lúc đó; ở đây nó không có nghĩa là “tôi giống...”. Phần lời theo sau có thể là sự tái hiện gần đúng chứ không phải lời trích dẫn chính xác. Trong cách kể chuyện thân mật, cấu trúc này khiến lời nói, suy nghĩ hoặc phản ứng trong quá khứ có cảm giác trực tiếp hơn.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, I was like, “Hey...” có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Nó có nghĩa là người nói thích đến Hall H.
  2. Nó nói rằng người nói giống một người tên là Hey.
  3. Nó giới thiệu một cách thân mật điều người nói đã nói hoặc cách họ phản ứng.
Xem đáp án

Nó giới thiệu một cách thân mật điều người nói đã nói hoặc cách họ phản ứng.

You got any survival tips." Cụm từ

1:08

Các anh chị có bí quyết sinh tồn nào không."

Cụm từ

any survival tips: hỏi vui về bí quyết vượt qua khó khăn

Ở đây, survival tips không có nghĩa là kỹ năng sinh tồn theo nghĩa đen trong tình huống sống còn. Cụm này gọi một cách hài hước những lời khuyên thiết thực để đối phó với tình huống khó khăn, căng thẳng hoặc xa lạ là lời khuyên giúp ta “sống sót”. Với any, lời hỏi mang tính mở: chỉ cần một gợi ý hữu ích cũng được. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là any survival tips for + một tình huống đầy thử thách.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ hài hước có nghĩa là lời khuyên thiết thực để đối phó với tình huống khó khăn: Do you have any ____ for finals week?

Xem đáp án

survival tips

And they were like, "Oh my God, Hall H?

1:09

Và họ bảo, "Ôi trời, Hội trường H ư?

No man.

1:11

Không đâu anh bạn.

That's and I was like, "Yeah, thank you.

1:12

Nó..." và tôi kiểu, "Vâng, cảm ơn.

Survival tips."

1:13

Bí quyết sinh tồn đó."

They were like, "Man, that's a lot. Ý định

1:14

Họ nói, "Anh bạn, nó hoành tráng lắm.

Ý định

that's a lot: thừa nhận một gánh nặng lớn

That's a lot có thể mô tả số lượng, nhưng ở đây nó đánh giá toàn bộ tình huống vừa được nhắc tới là lớn, khó xử lý hoặc nặng nề về cảm xúc. Nghĩa hàm ý là “Có rất nhiều điều phải xoay xở”, chứ không phải một con số chính xác. Khi dùng làm lời đáp, câu này có thể thể hiện sự ngạc nhiên và thừa nhận gánh nặng của người khác. Ngữ cảnh cho biết a lot đang nói đến công việc, căng thẳng, chi phí, thông tin hay nhiều sự việc xảy ra cùng lúc.

Luyện tập

Trong đoạn hội thoại này, That's a lot có nghĩa là gì? Friend: I have three exams and two projects due this week. You: That's a lot.

  1. Bạn có một khối lượng công việc nặng phải xử lý.
  2. Bạn đã nêu một tổng số chính xác.
  3. Tuần của bạn nghe có vẻ nhẹ nhàng.
Xem đáp án

Bạn có một khối lượng công việc nặng phải xử lý.

You're going to get overwhelmed." Cụm từ

1:15

Anh sẽ bị choáng ngợp đấy."

Cụm từ

get overwhelmed: rơi vào trạng thái quá tải

Ở đây, get overwhelmed có nghĩa là “trở nên khó đối phó vì có quá nhiều áp lực, thông tin, công việc hoặc cảm xúc”. Cấu trúc get + tính từ hoặc quá khứ phân từ thể hiện sự thay đổi trạng thái. Vì vậy, to get overwhelmed tập trung vào việc chuyển sang trạng thái đó, còn be overwhelmed tập trung vào việc đang ở trong trạng thái đó. Going to dự đoán rằng sự thay đổi này sẽ xảy ra. Cấu trúc get tương tự cũng xuất hiện trong get tired, get confused và get worried.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu với get để hoàn thành câu: When too many messages arrive at once, I start to ____.

Xem đáp án

get overwhelmed

I got nothing from these people. Thành ngữ

1:16

Tôi chẳng nhận được gì từ những người này.

Thành ngữ

I got nothing from these people: không nhận được sự trợ giúp hữu ích

Trong lời phàn nàn này, I got nothing from these people có nghĩa là “những người này không cho tôi bất kỳ sự trợ giúp, thông tin, lời khuyên hay kết quả hữu ích nào”. Nothing nhấn mạnh rằng lợi ích thu được bằng không; đó không phải là một đồ vật mà người nói đã nhận. Cấu trúc get something from someone or something có thể có nghĩa là nhận được lợi ích, bài học, thông tin hoặc giá trị từ người hay nguồn đó. Việc thay something bằng nothing thường thể hiện sự thất vọng: sự tương tác này không mang lại giá trị nào cho người nói.

Luyện tập

Trong lời phàn nàn này, I got nothing from these people. có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Tôi không nhận được bất kỳ đồ vật nào từ họ.
  2. Tôi không biết những người này là ai.
  3. Họ không cho tôi bất kỳ sự trợ giúp hay thông tin hữu ích nào.
Xem đáp án

Họ không cho tôi bất kỳ sự trợ giúp hay thông tin hữu ích nào.

I got nothing from these people.

1:17

Tôi chẳng khai thác được gì từ họ.

They told you nothing.

1:18

Họ không nói với anh điều gì cả.

And so they play it and then everyone loved it.

1:19

Và sau đó họ chiếu nó và mọi người đều thích.

That's got to feel that's got to feel good. Ngữ pháp

1:21

Cảm giác đó chắc hẳn rất tuyệt.

Ngữ pháp

That's got to feel good: một suy luận chắc chắn

Trong That's got to feel good, 's là has: That has got to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, has got to diễn tả một kết luận chắc chắn dựa trên tình huống. Người nói tin rằng trải nghiệm đó mang lại cảm giác dễ chịu. Cùng một cấu trúc cũng có thể diễn tả sự cần thiết, nhưng câu này không yêu cầu ai phải cảm thấy theo một cách nhất định. Khi That là chủ ngữ và feel + tính từ mô tả một trải nghiệm, ý nghĩa gần với That must feel good.

Luyện tập

Một người bạn nói: "I finally paid off all my debt." Trong câu trả lời, "That's got to feel good" có nghĩa là gì?

  1. Người nói tin chắc rằng trải nghiệm đó mang lại cảm giác mãn nguyện.
  2. Người bạn bị bắt buộc phải cảm thấy vui.
  3. Người bạn phải làm cho người khác cảm thấy dễ chịu.
Xem đáp án

Người nói tin chắc rằng trải nghiệm đó mang lại cảm giác mãn nguyện.

It felt great.

1:23

Cảm giác rất tuyệt.

It was the hugest relief cuz like the unofficial tagline of Dungeons and Dragons is Cách dùng từ

1:24

Đó là sự giải tỏa vô cùng lớn vì khẩu hiệu không chính thức của Dungeons and Dragons là

Cách dùng từ

unofficial tagline: cụm từ ngắn không có địa vị chính thức

Tagline là một cụm từ ngắn, dễ nhớ gắn với một thương hiệu, tác phẩm, nhóm hoặc sự kiện. Unofficial cho biết cụm từ đó không được tổ chức liên quan chính thức thông qua hoặc công bố, ngay cả khi người hâm mộ hay cộng đồng rộng hơn đều biết rõ nó. Trong câu này, người nói dùng the unofficial tagline of Dungeons and Dragons để giới thiệu một câu tóm tắt quen thuộc. Cách nói này không khẳng định đó là nội dung quảng bá chính thức.

Luyện tập

unofficial tagline có nghĩa là gì trong câu này: "Check twice, send once" became our team's unofficial tagline.?

  1. Một cụm từ ngắn gắn với nhóm dù nhóm chưa bao giờ chính thức thông qua nó
  2. Tên chính thức của nhóm
  3. Một lời cảnh báo mà pháp luật yêu cầu nhóm phải in
Xem đáp án

Một cụm từ ngắn gắn với nhóm dù nhóm chưa bao giờ chính thức thông qua nó

Dungeons and Dragons

1:28

Dungeons and Dragons

No, no, wait.

1:29

Không, không, đợi đã.

Hear me out. Cụm động từ

1:29

Nghe tôi nói này.

Cụm động từ

Hear me out: nghe hết rồi hãy phán xét

Hear me out là một cách nói cố định có nghĩa là “hãy nghe hết lời giải thích của tôi trước khi quyết định hoặc phản đối”. Từ out bổ sung ý nghe cho đến hết, chứ không chỉ đơn giản là nghe thấy giọng của ai đó. Người nói thường dùng cách nói này trước một ý tưởng có thể nghe kỳ lạ hoặc dễ bị bác bỏ. Họ đề nghị người nghe tạm hoãn phán xét và cho mình cơ hội giải thích.

Luyện tập

Điền cách nói cố định gồm ba từ, bắt đầu bằng hear và yêu cầu người khác nghe hết: Before you reject the plan, ____.

Xem đáp án

hear me out

No, it is really good.

1:31

Không, nó thực sự rất hay.

Yeah.

1:32

Vâng.

No, and like this is it. Thành ngữ

1:32

Không, và chuyện là thế này.

Thành ngữ

this is it: thời khắc quyết định

Trong ngữ cảnh này, this is it có nghĩa là thời khắc quyết định đã đến hoặc thử thách thực sự đang bắt đầu. This chỉ tình huống hiện tại, còn it trình bày tình huống đó như sự kiện quan trọng mà mọi người vẫn chờ đợi. Trong lời kể hoặc lời nói đầy phấn khích, cụm này đánh dấu một bước ngoặt: việc chuẩn bị đã kết thúc và kết quả giờ phụ thuộc vào điều xảy ra tiếp theo. Ngữ cảnh rất quan trọng vì những từ này cũng có thể dùng để xác định một vật, như trong This is it—the file I needed.

Luyện tập

Trong câu “The doors are opening for the championship match. This is it.”, “This is it.” có nghĩa là gì?

  1. Thời khắc quyết định đã đến.
  2. Sự kiện đã bị hủy.
  3. Đây là vật mà tôi đang tìm.
Xem đáp án

Thời khắc quyết định đã đến.

We walked in and it's like bringing this movie to meet mom and dad Thành ngữ

1:33

Chúng tôi bước vào và cảm giác như mang bộ phim này đến ra mắt bố mẹ

Thành ngữ

Phép ẩn dụ bringing this movie to meet mom and dad

Người nói dùng bringing this movie to meet mom and dad như một phép ẩn dụ. Bộ phim được xem như một người yêu được đưa về ra mắt bố mẹ, còn những người hâm mộ trung thành của Dungeons & Dragons được hình dung là những người có sự công nhận vô cùng quan trọng. Ý chính là áp lực khi giới thiệu một tác phẩm quý giá trước một nhóm khán giả quan trọng và khắt khe. Câu này không miêu tả một cuộc gặp gia đình theo nghĩa đen.

Luyện tập

bringing this movie to meet mom and dad có nghĩa gì trong câu này?

  1. Giới thiệu một tác phẩm quý giá với những người quan trọng có sự công nhận đáng kể
  2. Làm một bộ phim dành riêng cho bố mẹ
  3. Mang một bộ phim đến buổi họp mặt gia đình
Xem đáp án

Giới thiệu một tác phẩm quý giá với những người quan trọng có sự công nhận đáng kể

because this is the judge and jury of Dungeons and Dragons Thành ngữ

1:36

vì đây là những vị thẩm phán và bồi thẩm đoàn của Dungeons and Dragons

Thành ngữ

the judge and jury với nghĩa là bên quyết định cuối cùng

Ở đây, the judge and jury là một phép ẩn dụ từ tòa án để chỉ nhóm người có ý kiến quan trọng nhất. Người nói muốn nói rằng những người hâm mộ trung thành của Dungeons & Dragons có thể đưa ra phán quyết quan trọng nhất về bộ phim, chứ không phải họ giữ vai trò pháp lý. Việc gọi cùng một nhóm là cả judge lẫn jury làm tăng mức độ quyền lực của họ: họ được xem là những người đánh giá tác phẩm và trên thực tế quyết định tác phẩm có thành công với nhóm khán giả cốt lõi hay không.

Luyện tập

the judge and jury có nghĩa gì trong câu này?

  1. Nhóm khán giả có phán quyết quan trọng nhất
  2. Những người viết luật chơi
  3. Các viên chức pháp luật được thuê cho bộ phim
Xem đáp án

Nhóm khán giả có phán quyết quan trọng nhất

and they all went, "Oh my God, it doesn't suck." Cách dùng từ

1:39

và tất cả họ đều ồ lên, "Ôi trời, nó không tệ chút nào."

Cách dùng từ

it doesn't suck như một lời khen thân mật và nói giảm

It doesn't suck dùng dạng phủ định để đưa ra đánh giá tích cực: câu này có nghĩa là “không tệ” hoặc “kết quả khá ổn”. Trong câu này, phản ứng đó còn thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nhẹ nhõm vì mọi người có thể đã lo kết quả sẽ không tốt. Lời khen được cố ý nói giảm đi. Nó yếu và thô hơn It's great, còn từ suck tạo thêm sắc thái thẳng thừng và đùa vui.

Luyện tập

Viết “The proposal doesn't suck” trong một email công việc trang trọng có phù hợp không?

  1. Không phù hợp
  2. Phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

We were like, "Yes."

1:40

Và chúng tôi kiểu, "Tuyệt vời."

Yeah.

1:42

Vâng.

Exactly.

1:42

Chính xác.

And so, congratulations.

1:43

Vậy nên, chúc mừng anh.

That's a lot of pressure. Cụm từ

1:44

Áp lực đó rất lớn.

Cụm từ

a lot of pressure để chỉ mức độ áp lực lớn

A lot of pressure là cụm từ tự nhiên để diễn tả mức độ căng thẳng, kỳ vọng hoặc trách nhiệm lớn. Với nghĩa này, pressure thường là danh từ không đếm được, vì vậy hãy dùng a lot of pressure chứ không dùng many pressure hoặc very pressure. That's a lot of pressure nhận xét rằng một tình huống đòi hỏi ở ai đó nhiều đến mức nào. Cụm này cũng xuất hiện trong be under a lot of pressure và put a lot of pressure on someone.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên nhất rằng một tình huống tạo ra rất nhiều căng thẳng hoặc kỳ vọng?

  1. That's very pressure.
  2. That's many pressure.
  3. That's a lot of pressure.
Xem đáp án

That's a lot of pressure.

It's right.

1:45

Đúng vậy.

But

1:47

Nhưng

It's not your first turn in a fantasy movie. Cách dùng từ

1:50

Đây không phải là lần đầu tiên anh đóng phim giả tưởng.

Cách dùng từ

turn in a fantasy movie: một lần diễn xuất

Ở đây, danh từ turn có nghĩa là một lần biểu diễn, đảm nhận vai hoặc xuất hiện với tư cách diễn viên. Câu này nói rằng người đó đã từng xuất hiện trong phim giả tưởng trước đây. Trong các bài viết giải trí, a turn thường trình bày một màn diễn như một chặng trong sự nghiệp của diễn viên, đặc biệt trong các cấu trúc như a turn in a film hoặc a turn as a character. Cụm in a fantasy movie làm rõ nghĩa này; turn ở đây không chỉ sự chuyển hướng.

Luyện tập

Trong "It's not your first turn in a fantasy movie," turn có nghĩa là gì?

  1. một lần xuất hiện hoặc biểu diễn với tư cách diễn viên
  2. hành động nộp một bộ phim
  3. một sự thay đổi hướng
Xem đáp án

một lần xuất hiện hoặc biểu diễn với tư cách diễn viên

Of course, yeah.

1:53

Tất nhiên rồi, vâng.

Let me jog your memory. Thành ngữ

1:55

Để tôi gợi lại trí nhớ cho anh nhé.

Thành ngữ

Let me jog your memory: giúp ai đó nhớ lại

Jog your memory là một thành ngữ có nghĩa là đưa ra manh mối hoặc lời nhắc để ai đó nhớ lại điều họ đã biết. Jog được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó gợi hình ảnh đẩy nhẹ trí nhớ, chứ không phải đi chạy bộ. Let me jog your memory báo hiệu rằng người nói sắp đưa ra một chi tiết, ví dụ, hình ảnh hoặc manh mối khác. Trọng tâm là khơi lại ký ức có sẵn, không phải cung cấp thông tin mới.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “giúp bạn nhớ lại điều mình đã biết”: Let me ____.

Xem đáp án

jog your memory

Of course, we all remember you from Harry Potter.

1:56

Tất nhiên, tất cả chúng ta đều nhớ anh từ Harry Potter.

Oh, yeah.

2:00

Ồ, vâng.

Yeah, you were uh

2:01

Vâng, anh đã...

there's a thing online.

2:03

có một chuyện trên mạng.

They said, "Oh my gosh, Regé-Jean Page is a background actor in Harry Potter

2:04

Họ nói, "Trời ơi, Regé-Jean Page là diễn viên quần chúng trong Harry Potter

Was it seven maybe?

2:10

Chắc là phần bảy nhỉ?

Maybe.

2:11

Có lẽ vậy.

Yeah, maybe.

2:12

Vâng, có lẽ.

Well, you know what?

2:13

Chà, anh biết không?

Let's just show a clip cuz we have one. Ý định

2:15

Hãy cùng xem một đoạn clip vì chúng ta có một đoạn.

Ý định

Let's just show a clip: chuyển sang bước tiếp theo một cách thoải mái

Let's just show a clip là một lời đề nghị giúp cuộc trò chuyện chuyển sang bước tiếp theo: thay vì tiếp tục nói về vấn đề đó, người nói đề nghị phát một đoạn video. Let's bao gồm người nói và thường cả nhóm trong hành động được đề nghị. Ở đây, just trình bày hành động đó như bước tiếp theo đơn giản và thiết thực, vì vậy sự chuyển đổi nghe thoải mái nhưng dứt khoát. Nó không có nghĩa là chỉ được phép chiếu đoạn video và không được làm gì khác.

Luyện tập

Let's just show a clip có chức năng chính gì trong cuộc trò chuyện này?

  1. Nói rằng không có đoạn video nào để chiếu.
  2. Ra lệnh cho mọi người ngừng nói ngay lập tức.
  3. Đề nghị một cách thoải mái rằng hãy chuyển sang xem một đoạn video.
Xem đáp án

Đề nghị một cách thoải mái rằng hãy chuyển sang xem một đoạn video.

Here we go. Cụm từ

2:16

Bắt đầu nào.

Cụm từ

Here we go: báo hiệu sự bắt đầu

Here we go là một cụm từ nói cố định được dùng khi một hành động, phần minh họa hoặc quá trình bắt đầu. Trong câu này, nó báo hiệu rằng đoạn video sắp phát, với ý gần giống “Bây giờ chúng ta bắt đầu”. Here không chỉ một địa điểm thực tế. Toàn bộ cụm từ giúp sắp xếp thời điểm chuyển tiếp và chuẩn bị cho người nói cùng người nghe bước vào hành động tiếp theo.

Luyện tập

Bạn sắp bắt đầu một phần minh họa trong lớp. Cụm từ nào báo hiệu một cách tự nhiên rằng hành động đang bắt đầu?

  1. Here you go.
  2. Here we are.
  3. Here we go.
Xem đáp án

Here we go.

That's the scene.

2:24

Chính là cảnh đó.

Did you enjoy doing that?

2:36

Anh có thích làm việc đó không?

Yeah, no, hugely. Ý định

2:37

Vâng, không, rất thích là đằng khác.

Ý định

Yeah, no, hugely: lời đáp khẳng định mạnh trong hội thoại

Yeah, no là cách mở đầu lượt đáp thường gặp trong lời nói. Trong câu trả lời này, nó không có nghĩa là người nói đồng ý trước rồi lại bác bỏ ý đó. Nó tiếp nhận câu hỏi và dẫn vào phần trả lời chính. Hugely mới là từ cung cấp câu trả lời chính. Đây là cách nói lược mang nghĩa “ở mức độ rất lớn”, vì vậy toàn bộ câu trả lời thể hiện sự khẳng định mạnh. Khi gặp yeah, no, hãy dựa vào phần nói tiếp theo và ngữ cảnh để xác định lập trường thực sự của người nói.

Luyện tập

Một người bạn hỏi: "Did the extra practice help?" Câu trả lời là "Yeah, no, hugely." Câu trả lời đó có nghĩa gì?

  1. Nó không giúp ích.
  2. Nó giúp ích rất nhiều.
  3. Người nói không chắc nó có giúp ích hay không.
Xem đáp án

Nó giúp ích rất nhiều.

I mean, the best thing about like background acting, particularly on big movies like that, Cách dùng từ

2:38

Ý tôi là, điều tuyệt vời nhất khi làm diễn viên quần chúng, đặc biệt là trong những bộ phim lớn như vậy,

Cách dùng từ

background acting: diễn xuất ở phần nền không giữ vị trí trung tâm của cảnh

Background acting là công việc xuất hiện như một trong những người không giữ vai trò trung tâm ở phần nền của một cảnh phim điện ảnh hoặc truyền hình, chẳng hạn như người qua đường, khách hàng hoặc một thành viên trong đám đông. Việc diễn xuất này giúp bối cảnh trông chân thực, và người diễn thường không có lời thoại quan trọng riêng. Ở đây, acting gọi tên hoạt động, còn background xác định vị trí của hoạt động đó so với hành động chính. Cụm từ này không nói về lý lịch cá nhân của một diễn viên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ gồm hai từ chỉ việc diễn như một người không giữ vai trò trung tâm ở phần nền của cảnh: Working in crowd scenes gave Leo experience in ____.

Xem đáp án

background acting

and I recommend it to every actor out there Cụm từ

2:41

và tôi khuyên mọi diễn viên ngoài kia nên thử

Cụm từ

recommend it to every actor out there: cấu trúc recommend A to B

Ở đây, it là điều được giới thiệu, còn to every actor xác định những người nhận lời giới thiệu đó. Cấu trúc recommend A to B có thể áp dụng trong tình huống khác mang nghĩa “giới thiệu A cho B”, tức là nói với B rằng A đáng để thử, sử dụng hoặc cân nhắc. out there mở rộng phạm vi của every actor để chỉ tất cả diễn viên có liên quan hoặc những người làm việc trong lĩnh vực đó. Trong câu này, cụm từ không mang nghĩa đen là họ đang ở bên ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc recommend A to B ở thì hiện tại đơn: This study guide is useful, so I ____ it ____ every new student.

Xem đáp án

recommend · to

is essentially no one pays attention to you in the background, Cụm từ

2:44

đó là về cơ bản không ai chú ý đến anh ở hậu cảnh cả,

Cụm từ

pays attention to: cụm cố định pay attention to

pay attention to là một cụm cố định có nghĩa là hướng hoặc duy trì sự tập trung vào một người, sự vật hay hoạt động. Giới từ to dùng để dẫn ra đối tượng được chú ý. Trong no one pays attention to you, đối tượng được chú ý là you. Pays có đuôi -s vì no one được xem là số ít về mặt ngữ pháp.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định: During the demonstration, pay ____ the final step.

Xem đáp án

attention to

So you get to be the best actor spy. Ngữ pháp

2:46

Nên anh có thể trở thành diễn viên gián điệp đỉnh nhất.

Ngữ pháp

you get to be: cơ hội hoặc đặc quyền

Trong câu này, you get to be có nghĩa là “bạn có cơ hội hoặc đặc quyền được trở thành”. Get to được theo sau bởi động từ nguyên mẫu be, vì vậy cụm này nói về cơ hội hoặc sự cho phép, chứ không phải việc di chuyển đến một địa điểm. Cụm từ này thường thể hiện vai trò đó là điều thú vị, đáng mong đợi hoặc đặc biệt. Ở đây, người nói xem việc trở thành một “điệp viên theo dõi các diễn viên” là lợi ích vui vẻ của tình huống, chứ không chỉ đơn thuần nêu vai trò của bạn.

Luyện tập

Câu nào thể hiện việc làm người dẫn chương trình như một cơ hội?

  1. You are the host tonight.
  2. You get to be the host tonight.
  3. You have to be the host tonight.
Xem đáp án

You get to be the host tonight.

I was just watching like how these directors work with these actors,

2:48

Tôi chỉ quan sát xem các đạo diễn này làm việc với các diễn viên ra sao,

where Emma Watson hides her phones between takes. Cách dùng từ

2:50

xem Emma Watson giấu điện thoại ở đâu giữa các cảnh quay.

Cách dùng từ

between takes: thời gian giữa các lần ghi hình

Trên phim trường hoặc trường quay video, a take là một lần thử ghi hình một cảnh quay hoặc một phân cảnh. Cùng một nội dung có thể được quay nhiều lần, tạo ra nhiều takes. Between takes có nghĩa là trong khoảng thời gian ngắn sau khi một lần quay kết thúc và trước khi lần tiếp theo bắt đầu. Trong câu này, cụm từ cho biết việc giấu điện thoại diễn ra khi nào, chứ không phải ở đâu.

Luyện tập

Dùng cụm từ trong sản xuất phim chỉ khoảng nghỉ sau một lần ghi hình và trước lần tiếp theo: The makeup artist made quick changes ____.

Xem đáp án

between takes

Like it was just and this is the valuable stuff.

2:53

Kiểu như... và đây là những thứ có giá trị.

It was under the tablecloths at the wedding, by the way.

2:55

Nhân tiện thì nó ở dưới khăn trải bàn tại đám cưới đấy.

Oh, that's where they do it.

2:57

Ồ, ra là họ giấu ở đó.

Wow.

2:58

Chà.

Sorry, Emma.

2:59

Xin lỗi nha, Emma.

Yeah.

2:59

Vâng.

Uh can we talk about The Gray Man?

3:00

Ờ, chúng ta có thể nói về The Gray Man được không?

Yeah.

3:02

Vâng.

Yeah, all day long. Thành ngữ

3:02

Vâng, cả ngày cũng được.

Thành ngữ

all day long: phóng đại thời lượng để thể hiện sự hào hứng

All day long theo nghĩa đen mô tả một hoạt động kéo dài suốt cả ngày. Trong câu trả lời ngắn này, đây là cách nói phóng đại vui vẻ: người nói cho biết mình rất sẵn lòng tiếp tục trò chuyện bao lâu tùy thích. Cụm từ này khiến một câu yes đơn giản trở nên nhiệt tình hơn. Ngữ cảnh cho biết thời lượng là chính xác hay chỉ được phóng đại.

Luyện tập

Trong câu trả lời “Yeah, all day long,”, all day long chủ yếu thể hiện điều gì?

  1. Người nói rất hào hứng và sẵn lòng tiếp tục trò chuyện thật lâu.
  2. Người nói chỉ có thể trò chuyện vào ban ngày.
  3. Người nói hứa sẽ trò chuyện đúng hai mươi bốn giờ.
Xem đáp án

Người nói rất hào hứng và sẵn lòng tiếp tục trò chuyện thật lâu.

You guys so this is an action movie and it's action packed. Cụm từ

3:03

Mọi người ơi, đây là một bộ phim hành động và nó đầy ắp các pha hành động.

Cụm từ

it's action packed: tính từ ghép action-packed

Action-packed là tính từ ghép có nghĩa là “chứa đầy những pha hành động dồn dập và hấp dẫn”. Ở đây, nó đứng sau is và nhấn mạnh rằng bộ phim có nhiều cảnh hành động, chứ không chỉ cho biết phim thuộc thể loại hành động. Trong văn bản được biên tập, tính từ này thường được viết có dấu gạch nối thành action-packed, dù đứng trước danh từ hay sau động từ nối: an action-packed film; the film is action-packed. Đây là cách diễn đạt ngắn gọn và tự nhiên trong bài đánh giá, lời giới thiệu và nội dung quảng bá.

Luyện tập

Điền tính từ ghép có nghĩa là “chứa đầy những pha hành động hấp dẫn”: The final episode is ____ from start to finish.

Xem đáp án

action-packed

It is fantastic.

3:06

Nó rất tuyệt vời.

There's a lot of action.

3:07

Có rất nhiều cảnh hành động.

It's huge.

3:08

Quy mô rất lớn.

Yeah, and this is the Russo Brothers who are known for their huge Marvel films. Cụm từ

3:08

Vâng, và đây là tác phẩm của Anh em nhà Russo, những người nổi tiếng với các bộ phim Marvel khổng lồ.

Cụm từ

are known for: nêu lý do tạo nên danh tiếng

Be known for + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là được nhiều người biết đến nhờ một đặc điểm, thành tựu hoặc hành vi. Ở đây, are known for liên hệ anh em nhà Russo với những bộ phim Marvel bom tấn, tức các tác phẩm khiến mọi người biết đến họ. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ và thì. Sau for, dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing để nêu lý do tạo nên danh tiếng đó.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ mục tiêu: The bakery is ____ its sourdough bread.

Xem đáp án

known for

I mean, just a couple of little indie films. Ý định

3:12

Ý tôi là, chỉ vài bộ phim indie nhỏ lẻ thôi.

Ý định

just a couple of little indie films: cách nói giảm mang tính mỉa mai

Trong ngữ cảnh này, đoạn câu là cách nói giảm mang tính mỉa mai, chứ không phải mô tả sự thật. Câu trước gọi các tác phẩm Marvel của anh em nhà Russo là rất lớn, nhưng just, a couple of, little và indie lại cố ý khiến thành tựu đó nghe có vẻ nhỏ bé. Sự không tương xứng rõ ràng này tạo nên tiếng cười: người nói diễn đạt nhẹ hơn thực tế để nhấn mạnh các bộ phim thật sự đồ sộ và nổi tiếng đến mức nào. Khi một lời mô tả khiêm tốn mâu thuẫn với sự thật mà đôi bên đều biết, hãy cân nhắc tính mỉa mai vui đùa thay vì hiểu mọi từ theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, “just a couple of little indie films” có tác dụng gì?

  1. Cách nói này đùa vui bằng cách giảm nhẹ quy mô các bộ phim rất lớn của những đạo diễn đó.
  2. Cách nói này khẳng định theo nghĩa đen rằng các đạo diễn chỉ làm vài bộ phim độc lập nhỏ.
  3. Cách nói này định nghĩa phim độc lập là gì.
Xem đáp án

Cách nói này đùa vui bằng cách giảm nhẹ quy mô các bộ phim rất lớn của những đạo diễn đó.

Yeah, the biggest movies in the world.

3:14

Vâng, những bộ phim lớn nhất thế giới.

Yeah, of all time. Cụm từ

3:16

Vâng, lớn nhất mọi thời đại.

Cụm từ

of all time: mở rộng phạm vi xếp hạng ra toàn bộ lịch sử

Of all time có nghĩa là trong toàn bộ lịch sử của lĩnh vực đó cho đến hiện tại. Cụm này thường đứng sau dạng so sánh nhất hoặc một cách xếp hạng cực cao khác, chẳng hạn như the best, the worst hoặc one of the greatest. Ở đây, Yeah, of all time là một câu trả lời tỉnh lược: nó xác nhận rằng cách xếp hạng được nhắc đến trước đó bao quát mọi giai đoạn lịch sử mà không cần lặp lại toàn bộ phần mô tả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “trong toàn bộ lịch sử của lĩnh vực đó”: Many critics call it one of the greatest films ____.

Xem đáp án

of all time

Yeah.

3:17

Vâng.

How did you connect with those guys?

3:18

Làm thế nào anh kết nối được với họ?

How did they hook up with you? Cụm động từ

3:19

Làm sao họ liên lạc được với anh?

Cụm động từ

hook up with you: thiết lập mối liên hệ trong công việc

Trong cuộc phỏng vấn này, hook up with you có nghĩa là kết nối hoặc liên lạc với bạn để bắt đầu một mối quan hệ công việc hay sự hợp tác. Câu hỏi muốn biết sự kết nối đó diễn ra như thế nào, chứ không hỏi về tình cảm hay tình dục. Chủ đề xung quanh quyết định ý nghĩa: khi cuộc trò chuyện nói về một dự án, đội nhóm hoặc mối quan hệ công việc, cụm này chỉ sự liên hệ trong công việc.

Luyện tập

Trong cuộc phỏng vấn này, How did they hook up with you? có nghĩa là gì?

  1. Họ đã liên lạc với bạn và bắt đầu mối quan hệ công việc như thế nào?
  2. Họ đã chấm dứt liên lạc với bạn như thế nào?
  3. Họ đã bắt đầu mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục với bạn như thế nào?
Xem đáp án

Họ đã liên lạc với bạn và bắt đầu mối quan hệ công việc như thế nào?

I mean, there's different versions of this story. Mạch ý

3:20

Ý tôi là, có những phiên bản khác nhau về câu chuyện này.

Mạch ý

different versions of this story: tạo khung cho nhiều lời kể

Different versions of this story có nghĩa là cùng một sự việc đã được kể theo nhiều cách. Mỗi phiên bản có thể nhấn mạnh những chi tiết khác nhau hoặc phản ánh lời kể của một người khác. Khi dùng làm khung dẫn chuyện, cụm này báo trước rằng người nghe sắp nghe các lời kể khác nhau nhưng chưa khẳng định lời kể nào là đúng. Có thể dùng different versions of + một sự việc hoặc câu chuyện khi sắp xếp tin đồn, ký ức hoặc những lời tường thuật mâu thuẫn.

Luyện tập

different versions of this story có chức năng gì trong lời kể?

  1. Cụm này chứng minh mọi chi tiết trong câu chuyện đều sai.
  2. Cụm này cho biết cùng một sự việc đã được kể theo nhiều cách.
  3. Cụm này nói rằng câu chuyện đã được dịch sang nhiều ngôn ngữ.
Xem đáp án

Cụm này cho biết cùng một sự việc đã được kể theo nhiều cách.

So like there's a version that Joe tells where his wife watched Bridgerton.

3:22

Ví dụ, có một phiên bản mà Joe kể là vợ anh ấy đã xem Bridgerton.

There's a version where he watched it with his wife.

3:24

Có một phiên bản là anh ấy đã xem cùng vợ mình.

There's a version where Anthony says he was like at picking up his kids Cụm động từ

3:26

Có một phiên bản mà Anthony kể là khi anh ấy đi đón con

Cụm động từ

picking up his kids: đi đón một người

Trong picking up his kids, pick up có nghĩa là đi đến nơi bọn trẻ đang ở rồi đưa chúng đi cùng, thường là bằng ô tô. Những địa điểm thường gặp gồm trường học, nơi diễn ra một hoạt động hoặc nhà của người khác. Khi tân ngữ là một người và ngữ cảnh liên quan đến việc di chuyển, pick up thường có nghĩa là “đi đón ai đó”. Cụm này không có nghĩa là nhấc người đó lên khỏi mặt đất.

Luyện tập

Dùng cụm động từ hai từ có nghĩa là “đi đón ai đó”: I need to ____ my brother from the station at six.

Xem đáp án

pick up

and all the moms were talking about me and then he was like, "I need to know who this dude is." Cách dùng từ

3:29

và tất cả các bà mẹ đều bàn tán về tôi, rồi anh ấy nghĩ, "Mình cần phải biết gã này là ai."

Cách dùng từ

this dude: cách nói rất thân mật để chỉ “anh chàng này”

this dude là cách nói rất thân mật để chỉ “anh chàng này” hoặc “người này”. Từ this chỉ vào người đang được nhắc đến, còn dude làm cho cách gọi có sắc thái thoải mái và mang tính trò chuyện. dude thường chỉ một người đàn ông. Tùy giọng điệu của người nói và mối quan hệ với người đó, từ này có thể nghe thân thiện, thích thú, khó chịu hoặc hơi coi thường; nó không phải lúc nào cũng là lời xúc phạm.

Luyện tập

Đánh giá: Trong email trang trọng gửi khách hàng, thông thường có phù hợp khi viết “This dude will handle your account” không?

  1. Không, thông thường là không phù hợp.
  2. Có, thông thường là phù hợp.
Xem đáp án

Không, thông thường là không phù hợp.

Yeah.

3:32

Vâng.

I mean, the common thread is essentially some powerful men had the women in their lives talk to them Thành ngữ

3:33

Ý tôi là, điểm chung cơ bản là một vài người đàn ông quyền lực nghe những người phụ nữ trong đời họ nhắc đến

Thành ngữ

common thread: khuôn mẫu chung kết nối các ví dụ khác nhau

common thread là một phép ẩn dụ chỉ đặc điểm, ý tưởng hoặc khuôn mẫu xuất hiện trong nhiều câu chuyện, trường hợp hay ví dụ khác nhau và kết nối chúng lại. Cấu trúc the common thread is ... dùng để nêu ra khuôn mẫu chung sau khi đã đề cập các chi tiết khác nhau. Ở đây, người nói dùng nó để tóm tắt điểm giống nhau giữa những tình huống liên quan đến các người đàn ông quyền lực.

Luyện tập

Trong câu “The common thread in the four biographies was persistence”, common thread có nghĩa là gì?

  1. Một giới hạn nghiêm ngặt không được vượt qua
  2. Một chi tiết nhỏ vẫn chưa được giải quyết
  3. Một khuôn mẫu chung kết nối các cuốn tiểu sử
Xem đáp án

Một khuôn mẫu chung kết nối các cuốn tiểu sử

and we all know who run the world at this point. Văn hóa

3:38

và chúng ta đều biết ai là người cai trị thế giới lúc này rồi đấy.

Văn hóa

who run the world như một lời gợi nhắc văn hóa đại chúng

Ở đây, who run the world gợi lại một cách vui đùa câu hỏi đáp nổi tiếng trong văn hóa đại chúng: “Who run the world? Girls!”. Câu này ngụ ý rằng những người phụ nữ đang được nhắc đến có ảnh hưởng mang tính quyết định; đây không phải là câu hỏi theo nghĩa đen về người nắm quyền lực chính trị toàn cầu. Sau we all know, những từ này tạo thành một mệnh đề wh lồng, nhưng cách diễn đạt vẫn bám sát câu trích dẫn quen thuộc. Hãy hiểu đây là một lời gợi nhắc có chủ ý về phong cách, chứ không phải quy tắc chung rằng mọi mệnh đề có who đều dùng run.

Luyện tập

who run the world có tác dụng gì trong câu này?

  1. Câu này hỏi theo nghĩa đen tên của một nhà lãnh đạo thế giới.
  2. Câu này vui đùa gợi lại một câu nói trong văn hóa đại chúng để nhấn mạnh ảnh hưởng của phụ nữ.
  3. Câu này sửa ngữ pháp của câu trước.
Xem đáp án

Câu này vui đùa gợi lại một câu nói trong văn hóa đại chúng để nhấn mạnh ảnh hưởng của phụ nữ.

Yeah.

3:39

Vâng.

Yeah.

3:39

Vâng.

We know who runs the world.

3:40

Chúng ta biết ai đang điều hành thế giới.

Exactly.

3:41

Chính xác.

That's correct.

3:41

Đúng vậy.

I think we do.

3:42

Tôi nghĩ là chúng ta đều biết.

Yeah.

3:43

Vâng.

Uh

3:44

Ờ

So you get to work with these guys and you go this is I mean,

3:46

Vậy nên anh được làm việc với những người này và anh thấy... ý tôi là,

the whole film is a giant fun film.

3:48

toàn bộ bộ phim là một tác phẩm giải trí khổng lồ.

Ryan Gosling, you got Chris Evans.

3:51

Ryan Gosling, anh có Chris Evans.

Incredible and hilarious.

3:55

Thật không thể tin được và cực kỳ hài hước.

Uh he's a great guy.

3:56

Ờ anh ấy là một chàng trai tuyệt vời.

He's just a fun

3:59

Anh ấy là một người rất thú vị.

Gosling's got the most wonderful wry absurdist humor. Cách dùng từ

3:59

Gosling có khiếu hài hước châm biếm, ngớ ngẩn tuyệt vời nhất.

Cách dùng từ

wry absurdist humor: kiểu hài châm biếm kín đáo và phi lý

Wry absurdist humor kết hợp hai đặc điểm. Wry humor có tính tiết chế và mỉa mai một cách có chủ ý, thường nhìn một điều khó xử hoặc đáng thất vọng bằng một góc nhìn khô khan. Absurdist humor tạo tiếng cười từ những tình huống hoặc ý tưởng cố tình phi logic, kỳ quặc hay trái với thực tế thông thường. Khi kết hợp lại, cụm từ này khen Gosling có thể khiến những ý tưởng kỳ lạ hoặc lố bịch trở nên hài hước bằng cách thể hiện kín đáo và châm biếm. Nó mô tả một phong cách hài cụ thể, chứ không chỉ nói chung rằng anh ấy giỏi làm người khác cười.

Luyện tập

Lời đánh giá nào mô tả chính xác nhất wry absurdist humor?

  1. Nghệ sĩ hài chỉ kể những sự thật thực tế theo cách vui vẻ và chân thành.
  2. Nghệ sĩ hài thực hiện một bài phát biểu lớn tiếng, thẳng thắn và không có chuyện cười.
  3. Nghệ sĩ hài bình tĩnh xử lý một tình huống kỳ quặc và bất khả thi bằng sự châm biếm khô khan.
Xem đáp án

Nghệ sĩ hài bình tĩnh xử lý một tình huống kỳ quặc và bất khả thi bằng sự châm biếm khô khan.

And I think that um Evans is very kind of begrudgingly grateful Because I think the trash 'stache thing, Cách dùng từ

4:02

Và tôi nghĩ rằng... Evans có vẻ biết ơn một cách miễn cưỡng. Bởi vì tôi nghĩ cái vụ "bộ ria mép rác rưởi",

Cách dùng từ

begrudgingly grateful: lòng biết ơn thật sự được thừa nhận một cách miễn cưỡng

Trong begrudgingly grateful, grateful thể hiện cảm xúc chính: Evans thừa nhận rằng một điều gì đó đã giúp đỡ hoặc mang lại lợi ích cho mình. Begrudgingly bổ sung ý rằng anh ấy miễn cưỡng thừa nhận hoặc thể hiện lòng biết ơn đó và có thể không muốn ghi công cho người kia. Cụm từ này diễn tả một thái độ pha trộn: lòng biết ơn có thể là thật, nhưng vẫn tồn tại cùng sự khó chịu, lòng tự ái hoặc thái độ chống đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài mang nghĩa “thật sự biết ơn nhưng miễn cưỡng thừa nhận”: She was ____ for the help, even though she hated admitting it.

Xem đáp án

begrudgingly grateful

Cách dùng từ

trash 'stache: cách gọi chế giễu dành cho bộ ria

Trash 'stache là một cách gọi có vần và mang tính chế giễu dành cho bộ ria bị đánh giá là xấu hoặc lố bịch. 'Stache là dạng rút gọn thân mật của mustache; trash bổ sung đánh giá tiêu cực chứ không thật sự nói đến rác. Trong trash 'stache thing, người nói xem cách gọi này như một trò đùa hoặc một mẩu hài quen thuộc. Đây không phải là cách mô tả trung tính về ria mép.

Luyện tập

Lựa chọn nào mô tả chính xác nhất trash 'stache trong ngữ cảnh này?

  1. Một thuật ngữ trung tính chỉ kiểu ria mép
  2. Một cách gọi thân mật và chế giễu dành cho bộ ria bị cho là xấu
  3. Một lời khen trang trọng về ria và râu
Xem đáp án

Một cách gọi thân mật và chế giễu dành cho bộ ria bị cho là xấu

that's a Gosling original.

4:06

đó là bản gốc của Gosling.

He was just like throwing out disses to Evans between takes. Cách dùng từ

4:07

Anh ấy chỉ liên tục ném những lời mỉa mai vào Evans giữa các cảnh quay.

Cách dùng từ

throwing out disses: tùy ý buông ra những lời xúc phạm

Throwing out disses có nghĩa là buông ra những lời chế giễu hoặc xúc phạm một cách tùy ý, thường là hết câu này đến câu khác. Throwing out tạo cảm giác những lời đó được ném vào cuộc trò chuyện, còn disses là dạng số nhiều của danh từ cực kỳ thân mật diss. Ở đây, những lời đó nhắm vào Evans giữa các cảnh quay, vì vậy cụm từ diễn tả những lời châm chọc mang tính đùa vui chứ không phải lời phê bình trang trọng hoặc mang tính xây dựng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật trong bài này có nghĩa là “liên tục buông lời xúc phạm một cách tùy ý”: During their playful argument, he kept ____ at his friends.

Xem đáp án

throwing out disses

It was just like, "It looks like a trash 'stache."

4:10

Kiểu như, "Trông nó giống một bộ ria mép rác rưởi."

Like, "You hit like a Lloyd." Thành ngữ

4:12

Hay kiểu, "Anh đấm như một gã tên Lloyd vậy."

Thành ngữ

You hit like a Lloyd: phép so sánh châm chọc với động từ + like + tên

You hit like a Lloyd dùng cấu trúc chủ ngữ + động từ + like + danh từ để so sánh cách một hành động được thực hiện. Like có nghĩa là “theo cùng cách như”, vì vậy Lloyd là cơ sở để so sánh chứ không phải người bị đánh. Lloyd là tên nhân vật của Chris Evans trong The Gray Man. Cách nói khác thường a Lloyd biến tên riêng này thành một “kiểu người” mang tính đùa vui, khiến câu nói trở thành lời châm chọc Evans dựa trên chi tiết tham chiếu đó. Muốn hiểu câu đùa, người nghe phải nhận ra nhân vật này.

Luyện tập

You hit like a Lloyd có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Câu này nói rằng người đó đã đánh một người tên Lloyd.
  2. Câu này so sánh cách người đó ra đòn với nhân vật Lloyd để châm chọc họ.
  3. Câu này nói rằng tất cả những người tên Lloyd đều biết đánh nhau.
Xem đáp án

Câu này so sánh cách người đó ra đòn với nhân vật Lloyd để châm chọc họ.

Like it was just like Gosling lines.

4:13

Nó hoàn toàn là những câu thoại kiểu Gosling.

Back and forth.

4:15

Qua lại với nhau.

Yeah, It started with Gosling.

4:16

Vâng, nó bắt đầu từ Gosling.

There's a ton of those on the cutting room floor. Thành ngữ

4:17

Chắc chắn có cả tá những cảnh như thế bị cắt bỏ trong phòng dựng.

Thành ngữ

on the cutting room floor: bị loại khỏi phiên bản cuối cùng

On the cutting room floor là một thành ngữ chỉ nội dung đã bị loại bỏ trước khi phiên bản cuối cùng được phát hành. Trong câu này, those nói đến nhiều khoảnh khắc hoặc phần nội dung không xuất hiện trong bản dựng hoàn chỉnh. Hình ảnh này bắt nguồn từ việc biên tập phim nhựa, khi những đoạn phim bị cắt bỏ có thể thật sự rơi xuống sàn phòng dựng. Ngày nay, cụm này thường được dùng theo nghĩa bóng và cũng có thể chỉ những phần bị xóa khỏi bài viết, bài thuyết trình hoặc kế hoạch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “bị loại khỏi phiên bản cuối cùng”: Several interview clips ended up ____.

Xem đáp án

on the cutting room floor

Can you tell everyone who you play? Cách dùng từ

4:19

Anh có thể nói cho mọi người biết anh đóng vai ai không?

Cách dùng từ

who you play: bạn đóng nhân vật nào

Trong phim ảnh, truyền hình và sân khấu, play có thể mang nghĩa “đóng một nhân vật”. Ở đây, who you play nghĩa là “bạn đóng nhân vật nào”, chứ không phải “bạn chơi trò chơi hoặc dành thời gian rảnh với ai”. Từ who chỉ nhân vật đóng vai trò tân ngữ của play. Toàn bộ câu hỏi yêu cầu diễn viên cho biết vai diễn của mình.

Luyện tập

Trong một cuộc phỏng vấn về phim, diễn viên nói: “I play Dr. Vega.” Từ play ở đây có nghĩa là gì?

  1. đóng nhân vật Dr. Vega
  2. dành thời gian rảnh với Dr. Vega
  3. thi đấu với Dr. Vega
Xem đáp án

đóng nhân vật Dr. Vega

Um I play a man called Denny Carmichael.

4:21

Ừm, tôi đóng vai một người tên là Denny Carmichael.

He is the deliciously devious head of the CIA. Cách dùng từ

4:23

Ông ta là vị giám đốc CIA ranh ma một cách thú vị.

Cách dùng từ

deliciously devious: xảo quyệt một cách cuốn hút

Trong deliciously devious, devious có nghĩa là xảo quyệt và sẵn sàng dùng những phương thức thiếu trung thực hoặc vòng vo. Deliciously ở đây không nói về mùi vị; nó bổ sung ý rằng người nói thấy nét tiêu cực này đặc biệt thú vị hoặc hấp dẫn khi theo dõi. Cụm từ này là một lời đánh giá nhân vật có tính tạo kiểu: nó phê phán những mưu mô của nhân vật nhưng đồng thời cũng đánh giá cao sức hấp dẫn mà nét tính cách đó tạo ra. Một trạng từ mang cảm giác tích cực có thể khiến một đặc điểm tiêu cực trở nên cuốn hút mà không biến nó thành điều tốt về mặt đạo đức.

Luyện tập

Trong một bài nhận xét nhân vật, deliciously devious có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Nhân vật trung thực nhưng giao tiếp theo cách vòng vo.
  2. Nhân vật chế biến món ăn có vị lạ nhưng dễ chịu.
  3. Nhân vật đầy mưu mô theo một cách rất thú vị để theo dõi.
Xem đáp án

Nhân vật đầy mưu mô theo một cách rất thú vị để theo dõi.

Cách dùng từ

head of the CIA: head chỉ người phụ trách

Trong head of the CIA, head là danh từ chỉ vai trò, nghĩa là người lãnh đạo hoặc chịu trách nhiệm chung về cơ quan. Ở đây, từ này không chỉ một bộ phận cơ thể. Cấu trúc có thể áp dụng là the head of + tổ chức, phòng ban hoặc nhóm. Cụm từ xác định vai trò lãnh đạo, nhưng head có thể chỉ là cách mô tả chung chứ không phải tên chức danh chính thức chính xác của tổ chức.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc head of + nhóm: Maya leads the research team. She is the ____ of the research team.

Xem đáp án

head

I mean, here's the CliffsNotes. Văn hóa

4:26

Ý tôi là, tóm tắt lại thế này.

Văn hóa

here's the CliffsNotes: giới thiệu phiên bản ngắn gọn

CliffsNotes là tên một thương hiệu cẩm nang học tập của Mỹ, nổi tiếng với việc cô đọng phần giải thích về các cuốn sách. Trong tiếng Anh Mỹ hằng ngày, tên này còn có thể được dùng rộng hơn để chỉ một bản tóm tắt rất ngắn. Ở đây, here's the CliffsNotes có nghĩa là “đây là phiên bản ngắn gọn” hoặc “đây là những ý chính”. Người nói đang đưa ra một cái nhìn tổng quan nhanh, chứ không phải đưa ra ghi chép học tập thật.

Luyện tập

Trong câu “I mean, here's the CliffsNotes,”, here's the CliffsNotes có nghĩa là gì?

  1. Đây là phần giải thích đầy đủ và chi tiết.
  2. Đây là phiên bản ngắn gọn có các ý chính.
  3. Đây là một bộ ghi chép cá nhân của ai đó.
Xem đáp án

Đây là phiên bản ngắn gọn có các ý chính.

Essentially, I'm Ryan and Chris's boss.

4:27

Về cơ bản, tôi là sếp của Ryan và Chris.

I tell them to go out across the world and punch each other in the face and they do.

4:29

Tôi bảo họ đi khắp thế giới và đấm vào mặt nhau, và họ làm vậy.

There you go.

4:31

Vậy đó.

That's a great way to sum up the film. Cụm động từ

4:31

Đó là một cách tuyệt vời để tóm tắt bộ phim.

Cụm động từ

sum up: tóm tắt ngắn gọn

Sum up có nghĩa là diễn đạt ngắn gọn những điểm chính của một nội dung. Trong câu này, sum up the film nghĩa là trình bày ngắn gọn câu chuyện hoặc ý tưởng tổng thể của bộ phim, chứ không phải nhắc lại mọi chi tiết. Đây là một cụm động từ có thể tách. Với danh từ, cả sum up the film và sum the film up đều dùng được. Đại từ phải đứng ở giữa: dùng sum it up, không dùng sum up it.

Luyện tập

Dùng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là “tóm tắt”: Can you ____ the report in one sentence?

Xem đáp án

sum up

I want to show everyone a clip.

4:34

Tôi muốn cho mọi người xem một đoạn clip.

Here's Regé-Jean Page in The Gray Man.

4:35

Đây là Regé-Jean Page trong The Gray Man.

Take a look at this. Cụm từ

4:38

Hãy xem cái này.

Cụm từ

Take a look at this: hướng sự chú ý vào một thứ

Take a look at this là cách tự nhiên để hướng sự chú ý của người khác vào một thứ gì đó. Cấu trúc cố định là take a look at + đối tượng, vì vậy this là thứ cần được nhìn vào. Cụm này không có nghĩa là cầm hoặc lấy một vật theo nghĩa đen. Nó có nghĩa tương tự look at this, nhưng thường nghe bớt cộc lốc hơn một mệnh lệnh trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào mời người khác xem một biểu đồ một cách tự nhiên?

  1. Take a look at this chart.
  2. Take a look this chart.
  3. Look this chart.
Xem đáp án

Take a look at this chart.

Six.

4:40

Số Sáu.

Want to explain whatever that was. Ý định

4:40

Anh muốn giải thích về chuyện đó không.

Ý định

Want to explain whatever that was?: câu hỏi mang tính chất vấn

Want to explain ...? là dạng rút gọn trong hội thoại của Do you want to explain ...? Khi lược bỏ Do you, câu hỏi nghe ngắn và trực diện. Trong ngữ cảnh này, nó không hẳn là một lời mời giải thích mà giống một yêu cầu phải giải thích hơn. Whatever that was nói đến sự việc khó hiểu, kỳ lạ hoặc không thể chấp nhận vừa xảy ra với thái độ giữ khoảng cách. Ở đây, whatever tạo thêm cảm giác nghi ngờ và không tán thành, nên người nói có vẻ bối rối, chỉ trích hoặc cả hai.

Luyện tập

Hãy phán đoán: trong ngữ cảnh này, Want to explain whatever that was? là một lời yêu cầu hoàn toàn trung lập và lịch sự.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Gun jammed. Cách dùng từ

4:43

Súng bị kẹt.

Cách dùng từ

Gun jammed.: jammed chỉ sự cố kẹt cơ học

Ở đây, jammed là dạng quá khứ của nội động từ jam: bộ phận chuyển động trong cơ chế của khẩu súng bị kẹt nên súng không thể hoạt động hoặc khai hỏa bình thường. Câu này báo một sự cố cơ học, không phải nghĩa mứt của jam hay tình trạng ùn tắc giao thông. Gun jammed. là cách nói rút gọn của The gun jammed. Trong tình huống khẩn cấp, việc lược bỏ mạo từ khiến lời báo cáo nghe nhanh và đột ngột.

Luyện tập

Trong Gun jammed., jammed có nghĩa là gì?

  1. Khẩu súng đã được nạp đạn và sẵn sàng khai hỏa.
  2. Cơ chế của khẩu súng bị kẹt nên nó không thể hoạt động bình thường.
  3. Khẩu súng được cất đi để dùng sau.
Xem đáp án

Cơ chế của khẩu súng bị kẹt nên nó không thể hoạt động bình thường.

That doesn't qualify as an explanation. Cụm từ

4:44

Đó không được coi là một lời giải thích.

Cụm từ

doesn't qualify as an explanation: qualify as + loại

Qualify as + cụm danh từ có nghĩa là đáp ứng tiêu chuẩn để được xem là một loại sự vật nào đó. Ở dạng phủ định, doesn't qualify as an explanation cho biết lời nói đó chưa đủ để được coi là một lời giải thích. Người nói không bàn về trình độ hay tư cách của một người. Họ đang đánh giá câu trả lời trước đó theo một tiêu chuẩn ngầm định và bác bỏ nó vì không thỏa đáng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm qualify + giới từ thích hợp: A rumor does not ____ reliable evidence.

Xem đáp án

qualify as

Maybe on a secure line. Cách dùng từ

4:46

Có lẽ nên nói trên một đường dây an toàn.

Cách dùng từ

a secure line: một kênh liên lạc được bảo vệ

Trong câu này, a secure line có nghĩa là đường dây điện thoại hoặc kênh liên lạc được bảo vệ khỏi việc nghe lén hay truy cập trái phép. Ở đây, line là kênh dùng để thực hiện cuộc gọi, không phải một đường được vẽ ra. Mảnh câu Maybe on a secure line. ngụ ý rằng thông tin nhạy cảm nên được trao đổi qua một kênh an toàn hơn thay vì kênh hiện tại.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành lời cảnh báo về thông tin nhạy cảm? This call may be monitored, so let's continue on ____.

  1. a straight line
  2. a secure line
  3. a phone line
Xem đáp án

a secure line

I need a status report. Cụm từ

4:48

Tôi cần báo cáo tình hình.

Cụm từ

need a status report: yêu cầu thông tin cập nhật về tình trạng hiện tại

A status report là thông tin cập nhật về tình trạng hoặc tiến độ hiện tại của một nhiệm vụ, dự án, hoạt động hay vấn đề. Báo cáo này có thể được trình bày bằng lời nói hoặc văn bản. I need a status report là lời yêu cầu trực tiếp về thông tin cập nhật đó. Ở đây, status có nghĩa là tình hình hiện tại chứ không phải địa vị xã hội, còn report không nhất thiết là bản tin thời sự.

Luyện tập

Câu nào trực tiếp yêu cầu thông tin cập nhật về tình trạng hiện tại của một nhiệm vụ?

  1. I need a status report.
  2. I need a news report.
  3. I need the final report.
Xem đáp án

I need a status report.

Insecure line.

4:50

Đường dây không an toàn.

Did the target say anything to you? Cách dùng từ

4:51

Mục tiêu có nói gì với anh không?

Cách dùng từ

target chỉ người là mục tiêu của một hoạt động

Ở đây, target chỉ người được chọn làm trọng tâm của một hoạt động, chẳng hạn người đang bị giám sát, theo dõi, bắt giữ, điều tra hoặc tấn công. Từ này không chỉ một mục tiêu trừu tượng hay bia bắn vật lý. Cụm xác định the target cho thấy vai trò của người đó trong hoạt động đã được những người nói biết rõ. Câu hỏi muốn biết người đó có nói điều gì hay không.

Luyện tập

Trong ví dụ, the target có nghĩa là gì?

  1. Một vật thể dùng để luyện bắn.
  2. Một người được chọn làm trọng tâm của một hoạt động.
  3. Một kết quả mà ai đó hy vọng đạt được.
Xem đáp án

Một người được chọn làm trọng tâm của một hoạt động.

Well, he was dead.

4:53

Chà, hắn ta chết rồi.

So, you know, no.

4:55

Vậy nên, anh biết đấy, không.

What about pocket litter? Cách dùng từ

4:57

Thế còn những đồ lặt vặt trong túi?

Cách dùng từ

pocket litter như vật liệu phục vụ điều tra

Trong ngôn ngữ tình báo, quân sự, cảnh sát và điều tra, pocket litter chỉ những vật dụng cá nhân hoặc giấy tờ rời mà một người mang trong túi hoặc trên người, chẳng hạn biên lai, vé, ghi chú, thẻ hoặc giấy tờ tùy thân. Những vật này có thể tiết lộ danh tính, hành trình, mối liên hệ hoặc kế hoạch. Litter ở đây không có nghĩa những vật đó là rác vô dụng. Câu hỏi ngắn What about pocket litter? hỏi liệu có tìm thấy những vật như vậy hay chúng cung cấp thông tin gì.

Luyện tập

Trong một báo cáo điều tra, pocket litter nhiều khả năng chỉ điều gì?

  1. Những vật dụng cá nhân nhỏ, như biên lai hoặc giấy tờ tùy thân, được mang trong túi và kiểm tra để tìm manh mối.
  2. Lớp vải lót bên trong túi.
  3. Rác được quét từ sàn rồi bỏ vào túi.
Xem đáp án

Những vật dụng cá nhân nhỏ, như biên lai hoặc giấy tờ tùy thân, được mang trong túi và kiểm tra để tìm manh mối.

Did you get anything off his body?

4:59

Anh có lấy được gì từ xác hắn không?

Six.

5:04

Số Sáu.

Did he have anything on his person? Cách dùng từ

5:05

Hắn ta có mang theo thứ gì không?

Cách dùng từ

anything on his person: cách nói trang trọng cho đồ vật mang trên người

Trong câu hỏi này, anything on his person có nghĩa là bất kỳ đồ vật nào anh ta mang trên người hoặc để trong quần áo, chẳng hạn như đồ trong túi áo. Nó không chỉ đơn giản có nghĩa là vật thuộc sở hữu của anh ta. On someone's person là cách nói trang trọng để cho biết một vật thực sự ở trên người đó vào thời điểm ấy.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo an ninh trang trọng bằng dạng đúng của on one's person: The visitor had no identification ____.

Xem đáp án

on his person

That you now have.

5:08

Thứ mà bây giờ anh đang giữ.

That you'd like to give to me. Ý định

5:10

Thứ mà anh muốn đưa cho tôi.

Ý định

you'd like to give to me: hình thức lịch sự dùng để gây sức ép gián tiếp

Ở đây, you'd like to give to me được diễn đạt về mặt ngữ pháp như thể việc đưa đồ là mong muốn của chính người nghe. Tuy nhiên, trong bối cảnh chất vấn mạnh này, người nói mặc định rằng người nghe có thứ gì đó cần giao ra, chứ không hỏi một cách trung lập về sở thích hay mong muốn. Would like làm cho lời nói bớt trực tiếp, nhưng hình thức lịch sự vẫn có thể tạo sức ép. Quyền lực của người nói và giọng điệu chờ đợi sự tuân theo có thể khiến thông điệp ngầm trở thành “Đưa nó cho tôi ngay”.

Luyện tập

Trong một cuộc chất vấn mạnh, người nói nói: "Is there anything you'd like to give to me now?" Người nói có thể đang gây sức ép để người nghe giao ra thứ gì đó, chứ không chỉ hỏi về mong muốn thực sự. Đúng hay sai?

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Đúng

Who was he? A bad guy?

5:13

Hắn ta là ai? Một kẻ xấu?

Yeah, he's a bad guy.

5:17

Phải, hắn là kẻ xấu.

Watch out. Cụm động từ

5:19

Cẩn thận đấy.

Cụm động từ

Watch out! dùng làm lời cảnh báo khẩn cấp

Watch out! là lời cảnh báo ngắn và khẩn cấp, yêu cầu người nghe phản ứng ngay vì nguy hiểm đang ở gần hoặc vừa bất ngờ xuất hiện. Ở đây, watch out phải được hiểu là một cụm cố định. Cụm này không có nghĩa là “nhìn ra ngoài”, dù watch và out có các nghĩa riêng khi đứng tách rời.

Luyện tập

Dùng watch + một tiểu từ để hoàn thành lời cảnh báo khẩn cấp cố định: ____! A bike is coming straight toward you.

Xem đáp án

Watch out

Regé-Jean Page.

5:20

Regé-Jean Page.

The Gray Man is streaming right now on Netflix. Cách dùng từ

5:22

The Gray Man hiện đang được phát trực tuyến trên Netflix.

Cách dùng từ

streaming right now on Netflix: hiện có thể xem trực tuyến

Ở đây, is streaming có nghĩa là bộ phim hiện có thể được xem qua internet. right now nhấn mạnh khả năng truy cập ở thời điểm hiện tại, còn on Netflix xác định nền tảng. Trong nội dung quảng bá giải trí, một tác phẩm vẫn có thể được nói là is streaming dù không có người cụ thể nào đang xem đúng vào khoảnh khắc đó. Dạng tiếp diễn mô tả tình trạng đang được cung cấp của tác phẩm, không phải chuyển động vật lý.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của stream cùng với right now để hoàn thành thông báo: The documentary is ____ on YouTube.

Xem đáp án

streaming right now

Hey, hey, hey.

5:26

Này, này, này.

Hey, hey, hey.

5:29

Này, này, này.

Hey, hey, hey.

5:32

Này, này, này.