Khi Tôi Lớn Lên: Vui Học Vui Chơi Cùng Heo Peppa | Phim Hoạt Hình Gia Đình Chính Thức Của Heo Peppa: tài liệu học tiếng Anh

Peppa Pig - Official Channel

Độ khó học tập
454 từ 134 từ/phút

Tổng quan video: Gia đình và bạn bè của Peppa đối chiếu công việc với vui chơi trong suốt một ngày. Các bạn nhỏ mở một cửa hàng giả vờ, còn Mummy Pig hoàn thành công việc trên máy tính trước khi mọi người cùng chơi trò chơi. Các điểm tiếng Anh chính: 1. after I finish my work. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu rằng mệnh đề thời gian với after dùng thì hiện tại đơn dù nói về một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. Mẫu này giúp diễn đạt tự nhiên rằng một hoạt động chỉ bắt đầu sau khi hoạt động khác đã hoàn tất. 2. play shops. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh đời thực: Nhận ra đây là cách nói trong tiếng Anh Anh về trò trẻ em giả làm người bán hàng và khách mua tại một cửa hàng. Nhờ vậy, người học tránh hiểu từng chữ và theo dõi tốt hơn các cuộc trò chuyện về trò chơi nhập vai giàu tưởng tượng. 3. We've earned it. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng người nói cảm thấy mình xứng đáng có một khoảng nghỉ vui vẻ hoặc phần thưởng vì đã làm xong việc. Có thể dùng câu này khi nỗ lực hay thành quả khiến một niềm vui nhỏ trở nên xứng đáng, chứ không chỉ khi nói đến việc kiếm tiền.

Nội dung bài học

Work and play. Mạch ý

0:05

Làm việc và vui chơi.

Mạch ý

Work and play: tiêu đề chủ đề gồm hai phần

Tiêu đề nối hai ý chính bằng and: work và play. Vì đây là tiêu đề nên không cần phải là một câu hoàn chỉnh. Việc đặt hai ý cạnh nhau giới thiệu chủ đề và báo hiệu rằng nội dung sẽ so sánh chúng hoặc tìm hiểu ranh giới giữa chúng. Mẫu A and B có thể tạo nên một tiêu đề ngắn gọn để định khung cho hai chủ đề có liên quan.

Luyện tập

Chức năng tổ chức nội dung chính của tiêu đề Work and play là gì?

  1. Yêu cầu ai đó làm việc trước rồi mới vui chơi.
  2. Khẳng định work và play có cùng nghĩa.
  3. Nêu ra hai chủ đề có liên quan mà nội dung sẽ so sánh hoặc tìm hiểu.
Xem đáp án

Nêu ra hai chủ đề có liên quan mà nội dung sẽ so sánh hoặc tìm hiểu.

It is a lovely sunny morning.

0:07

Một buổi sáng đầy nắng tuyệt đẹp.

What a nice day for doing nothing. Ngữ pháp

0:12

Thật là một ngày tuyệt vời để không làm gì cả.

Ngữ pháp

What a nice day for doing nothing: câu cảm thán với for + -ing

What a nice day ... là câu cảm thán. Mẫu What a/an + tính từ + danh từ đếm được số ít thể hiện phản ứng mạnh trước một người, sự vật hoặc tình huống: What a strange idea! Cụm for doing nothing nêu hoạt động mà ngày này đặc biệt thích hợp. Ở đây, for + -ing có nghĩa là “thích hợp cho hoạt động này”, không phải “vì hoạt động này”.

Luyện tập

Hoàn thành câu cảm thán bằng mẫu What a ... for -ing và các từ trong ngoặc: ____ perfect afternoon for ____! (fly a kite)

Xem đáp án

What a · flying a kite

Daddy Pig loves doing nothing. Ngữ pháp

0:15

Bố Heo thích không làm gì cả.

Ngữ pháp

loves doing nothing: cấu trúc love + -ing

Trong loves doing nothing, love được theo sau bởi dạng -ing để gọi tên một hoạt động hoặc trạng thái mà ai đó yêu thích. Daddy Pig là chủ ngữ số ít nên love đổi thành loves. Doing nothing có nghĩa là dành thời gian mà không làm một việc cụ thể nào. Nothing không phải là tên của một thứ mà ông ấy đang làm.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của read: Maya loves ____ adventure stories.

Xem đáp án

reading

Daddy, aren't you going to work today? Ngữ pháp

0:18

Bố ơi, hôm nay bố không đi làm sao?

Ngữ pháp

aren't you going to work: xác nhận một kế hoạch đã dự đoán

Aren't you going to work? là một câu hỏi phủ định. Người nói vốn đã nghĩ rằng người kia sẽ đi làm, nhưng tình hình có vẻ khác nên bây giờ hỏi để xác nhận. Mẫu Aren't you going to + động từ...? có thể mang nghĩa “Tôi tưởng bạn sẽ làm việc này; đó vẫn là kế hoạch chứ?”. Mẫu này cũng có thể dùng để nhắc hoặc thể hiện sự ngạc nhiên nhẹ.

Luyện tập

Người nói có khả năng muốn nói gì qua câu “Alex, aren't you going to take the bus?”

  1. Người nói chắc chắn rằng Alex đã đi xe buýt rồi.
  2. Người nói đã nghĩ Alex sẽ đi xe buýt và đang xác nhận kế hoạch.
  3. Người nói đang hỏi từ bus có nghĩa là gì.
Xem đáp án

Người nói đã nghĩ Alex sẽ đi xe buýt và đang xác nhận kế hoạch.

No, Peppa.

0:21

Không, Peppa à.

It's Saturday.

0:22

Hôm nay là thứ Bảy.

Daddy Pig doesn't work on Saturdays. Ngữ pháp

0:24

Bố Heo không làm việc vào thứ Bảy.

Ngữ pháp

doesn't work on Saturdays: lịch lặp lại hằng tuần

Ở đây, doesn't work là dạng phủ định của thì hiện tại đơn. Cụm này diễn tả lịch làm việc đều đặn của Daddy Pig, không chỉ một việc đang xảy ra vào một ngày cụ thể. Vì Daddy Pig là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, dùng doesn't + động từ nguyên mẫu: doesn't work, không dùng doesn't works. Trong on Saturdays, on đứng trước ngày trong tuần, còn Saturdays ở dạng số nhiều để chỉ mọi thứ Bảy hoặc các ngày thứ Bảy nói chung. Mẫu này cũng dùng cho những lịch lặp lại khác: on Mondays, on Fridays, v.v.

Luyện tập

Hoàn thành lịch cố định hằng tuần. Dùng dạng rút gọn doesn't và giới từ đúng trước ngày trong tuần: She ____ Sundays.

Xem đáp án

doesn't work on

Daddy Pig, you'll be late for work. Cụm từ

0:26

Bố Heo, anh sẽ bị muộn làm đấy.

Cụm từ

you'll be late for work: cấu trúc be late for

Trong you'll be late for work, be late for work có nghĩa là đến chỗ làm sau giờ bắt đầu dự kiến. Cấu trúc là be late for + một hoạt động, sự kiện hoặc việc đã hẹn: be late for school, class hoặc a meeting. Không được bỏ for trong cấu trúc này. You'll là dạng rút gọn của you will. Ở đây, nó dự đoán kết quả có khả năng xảy ra nếu Daddy Pig không sớm khởi hành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ dùng sau late khi nói về một hoạt động: Hurry, or you'll be late ____ class.

Xem đáp án

for

But it's Saturday, Mummy Pig.

0:29

Nhưng hôm nay là thứ Bảy mà, Mẹ Heo.

Isn't it? Ý định

0:31

Không phải sao?

Ý định

Isn't it? để xin xác nhận

Isn't it? là câu hỏi đuôi phủ định dùng để kiểm tra một nhận định mà người nói đã có sẵn. Ở đây, it nhắc lại ý vừa được đề cập, và người nói mong nhận được lời xác nhận hoặc sửa lại ngắn gọn. Trong một câu đầy đủ như It's Saturday, isn't it?, câu hỏi đuôi tương ứng với is và dùng it để thay cho chủ ngữ hoặc tình huống trước đó. Đây không phải là câu hỏi mở yêu cầu thông tin mới.

Luyện tập

Một người nói: "It's Saturday. Isn't it?" Người đó đang làm gì?

  1. Hỏi hôm đó là thứ mấy mà không có phỏng đoán trước.
  2. Từ chối chấp nhận rằng hôm đó là thứ Bảy.
  3. Kiểm tra một nhận định và mời người nghe xác nhận hoặc sửa lại.
Xem đáp án

Kiểm tra một nhận định và mời người nghe xác nhận hoặc sửa lại.

No.

0:32

Không.

It's Thursday.

0:33

Hôm nay là thứ Năm.

Daddy Pig works on Thursdays.

0:35

Bố Heo làm việc vào thứ Năm.

See you later. Cụm từ

0:37

Gặp lại sau nhé.

Cụm từ

See you later.: lời chào tạm biệt thường ngày

See you later. là lời chào tạm biệt thông dụng trong văn nói khi một người rời đi. Câu này có nghĩa là hai bên mong đợi hoặc hy vọng sẽ gặp lại hay nói chuyện lại sau đó; đây không phải là mệnh lệnh bảo ai đó nhìn mình vào lúc sau. Later không ấn định thời gian chính xác. Nó có thể chỉ lúc muộn hơn trong cùng ngày hoặc một lần liên lạc chưa xác định trong tương lai. Cụm từ này hoạt động như một công thức giao tiếp xã hội nên thường được hiểu là lời tạm biệt thân thiện.

Luyện tập

Bạn đang rời nhà một người bạn và mong sẽ gặp lại. Lời tạm biệt nào tự nhiên nhất?

  1. Good morning.
  2. See you later.
  3. Nice to meet you.
Xem đáp án

See you later.

Bye-bye.

0:39

Tạm biệt.

Poor Daddy, having to work. Ý định

0:40

Bố tội nghiệp, phải đi làm.

Ý định

Poor Daddy, ...: poor thể hiện sự thương cảm, không phải nghèo khó

Trong Poor Daddy, poor có nghĩa là “tội nghiệp” hoặc “đáng thương”, không có nghĩa Daddy không có tiền. poor đứng trước tên hoặc cách xưng hô để đưa ra nhận xét ngắn về hoàn cảnh của người đó. Cụm having to work phía sau giải thích lý do khiến người nói thấy thương: Daddy phải đi làm. Nhìn chung, Poor + tên có thể dùng để phản ứng trước một vấn đề, nỗi thất vọng hoặc sự khó chịu.

Luyện tập

Nina làm rơi kem. Câu nào dùng poor để thể hiện sự thương cảm?

  1. Poor Nina! She dropped her ice cream.
  2. Nina is poor because she dropped her ice cream.
  3. Nina is lucky because she dropped her ice cream.
Xem đáp án

Poor Nina! She dropped her ice cream.

Lucky Mummy, you can play at home all day. Ý định

0:43

Mẹ may mắn thật, mẹ có thể chơi ở nhà cả ngày.

Ý định

Lucky Mummy, ...: lucky đánh giá một hoàn cảnh có lợi

Trong Lucky Mummy, lucky đánh giá hoàn cảnh hiện tại của Mummy là thuận lợi hoặc may mắn. Cụm này không nói về may rủi theo nghĩa trừu tượng; mệnh đề you can play at home all day phía sau nêu ra lợi ích cụ thể mà người nói nhận thấy. Lucky đứng trước tên hoặc cách xưng hô và tạo thành một câu cảm thán ngắn. Ý đầy đủ gần với Mummy is lucky hoặc Lucky you, Mummy; tùy giọng điệu, câu nói có thể thể hiện sự ngưỡng mộ chân thành hoặc một chút ghen tị.

Luyện tập

Priya được nghỉ thêm một ngày trong khi bạn bè phải làm việc. Câu nào đánh giá hoàn cảnh có lợi của Priya?

  1. Priya is poor because she gets an extra day off.
  2. Priya is lucky because she has lost her day off.
  3. Lucky Priya! She gets an extra day off.
Xem đáp án

Lucky Priya! She gets an extra day off.

I'm not playing.

0:47

Mẹ không có chơi.

I'm working on my computer. Cụm từ

0:49

Mẹ đang làm việc trên máy tính.

Cụm từ

working on my computer: dùng máy tính để làm việc

Trong câu này, working on my computer có nghĩa là làm việc bằng cách sử dụng máy tính. Ở đây, on my computer cho biết thiết bị được dùng để làm việc. Nếu đứng riêng, cách nói này có thể mơ hồ vì work on + sự vật cũng có thể mang nghĩa xử lý, sửa chữa hoặc cải thiện sự vật đó. Ngữ cảnh đối lập giữa làm việc và chơi giúp làm rõ ý định: cô ấy đang dùng máy tính để làm việc, không phải sửa máy hay thực sự đứng lên trên máy.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh văn phòng thông thường, “Maya is working on her laptop” có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Cô ấy chắc chắn đang sửa máy tính xách tay.
  2. Cô ấy đang dùng máy tính xách tay để làm việc.
  3. Cô ấy đang đứng trên máy tính xách tay.
Xem đáp án

Cô ấy đang dùng máy tính xách tay để làm việc.

George wants to play the Happy Mrs. Chicken game.

0:52

George muốn chơi trò Chị Gà Vui Vẻ.

George, we can play the Happy Mrs. Chicken game

0:56

George, chúng ta có thể chơi trò Chị Gà Vui Vẻ

after I finish my work. Ngữ pháp

0:59

sau khi mẹ làm xong việc.

Ngữ pháp

after I finish my work: dùng thì hiện tại để nói về tương lai

After I finish my work là một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Nó cho biết việc hoàn thành công việc xảy ra trước, còn việc chơi trò chơi xảy ra sau. Khi mệnh đề với after nói về tương lai, tiếng Anh thường vẫn dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề đó. Mệnh đề chính có thể dùng will, can hoặc cách diễn đạt tương lai khác, nhưng mệnh đề thời gian dùng after I finish, không dùng after I will finish. Cấu trúc tương tự cũng thường được dùng sau when, before và as soon as.

Luyện tập

Hoàn thành câu nói về thời gian trong tương lai bằng dạng đúng của finish: We'll eat after Mia ____ her homework.

Xem đáp án

finishes

Oh.

1:01

Ồ.

Mummy Sheep and Suzy have come to pick up Peppa for playgroup. Cụm động từ

1:03

Mẹ Cừu và Suzy đã đến đón Peppa đi nhà trẻ.

Cụm động từ

pick up Peppa: đi đón ai đó

Ở đây, pick up Peppa có nghĩa là đến nơi Peppa đang ở, gặp cô bé rồi đưa cô bé đi. Khi tân ngữ là một người, pick up thường diễn tả việc đi đón ai đó để cùng di chuyển hoặc tham gia một hoạt động; trong ngữ cảnh này, nó không có nghĩa là nhấc người đó lên khỏi mặt đất. Pick up là cụm động từ có thể tách. Với tên riêng hoặc danh từ, có thể nói cả pick up Peppa và pick Peppa up. Với đại từ, phải đặt đại từ giữa pick và up: nói pick her up, không nói pick up her.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng pick up và đại từ her theo đúng thứ tự: I'll ____ outside the library at four.

Xem đáp án

pick her up

Hello, Peppa.

1:08

Chào Peppa.

Hello, Suzy.

1:09

Chào Suzy.

Have a good day at playgroup. Cụm từ

1:11

Chúc con một ngày vui vẻ ở nhà trẻ nhé.

Cụm từ

Have a good day at ...: lời chúc khi tạm biệt

Have a good day at playgroup là lời chúc thân thiện được nói khi ai đó rời đi hoặc bắt đầu một hoạt động. Ở đây, have có nghĩa là trải qua hoặc tận hưởng một ngày, không phải sở hữu. Mẫu Have a good day at + địa điểm hoặc hoạt động cho biết người đó sẽ trải qua ngày hôm ấy ở đâu. Ví dụ: Have a good day at school hoặc Have a good day at work.

Luyện tập

Một đứa trẻ đang chuẩn bị đi học. Lời chúc tạm biệt nào tự nhiên nhất?

  1. Have a good day at school.
  2. Take a good day in school.
  3. Own a good day at school.
Xem đáp án

Have a good day at school.

Bye-bye, Mummy.

1:13

Tạm biệt mẹ.

Work hard. Cụm từ

1:15

Làm việc chăm chỉ nhé.

Cụm từ

Work hard: cụm động từ mệnh lệnh và hard work

Work hard. là một câu mệnh lệnh. Chủ ngữ you được hiểu ngầm, nên cấu trúc có thể được hiểu là (You) work hard. Ở đây, work là động từ và hard là trạng từ mang nghĩa với nhiều nỗ lực. Trong câu này, đó là một lời dặn hoặc động viên ngắn. Tùy hoạt động, work hard có thể mang nghĩa nỗ lực trong công việc, học tập, luyện tập hoặc một nhiệm vụ khác.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Mia cần nỗ lực rất nhiều khi học bài?

  1. Mia hardly works when she studies for the test.
  2. Mia has some hard work to do for the test.
  3. Mia needs to work hard for the test.
Xem đáp án

Mia needs to work hard for the test.

Mrs. Sheep, do you work or do you play? Ngữ pháp

1:18

Cô Cừu ơi, cô làm việc hay là cô chơi vậy ạ?

Ngữ pháp

do you work or do you play?: câu hỏi lựa chọn song song với or

Do you work or do you play? là câu hỏi lựa chọn. Or nối hai câu trả lời có thể có là work và play, rồi yêu cầu người nghe chọn một trong hai. Việc lặp lại do you khiến cả hai vế đều là câu hỏi hiện tại đơn hoàn chỉnh và song song: do you work / do you play. Đây không phải là lỗi. Trong hội thoại thông thường, cũng có thể nói Do you work or play?, nhưng lặp lại do you làm sự tương phản rõ ràng hơn. Với cách dùng này, câu trả lời thường nêu một lựa chọn thay vì chỉ nói yes hoặc no.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi lựa chọn ở hiện tại đơn, hướng đến người nghe và có hai vế đầy đủ, song song: At break time, ____ read or ____ draw?

Xem đáp án

do you · do you

I'm going to be working very hard today. Ngữ pháp

1:23

Hôm nay cô sẽ làm việc rất chăm chỉ.

Ngữ pháp

I'm going to be working: hoạt động diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian tương lai

I'm going to be working kết hợp be going to với be + -ing: am going to + be working. Cấu trúc này trình bày công việc như một hoạt động dự kiến sẽ đang diễn ra trong một khoảng thời gian tương lai, cụ thể trong câu này là hôm nay. So với I'm going to work, dạng tiếp diễn nhấn mạnh hơn việc bận rộn trong một khoảng thời gian. Trong cảnh này, working very hard diễn tả một cách hài hước việc tập thể dục ở phòng gym như là “làm việc”, chứ không nhất thiết là làm công việc nghề nghiệp.

Luyện tập

Dùng be going to cùng dạng tiếp diễn của work để hoàn thành câu: Tomorrow afternoon, I ____ at home from one until five.

Xem đáp án

am going to be working

I'm off to the gym. Cụm từ

1:26

Cô đi đến phòng tập gym đây.

Cụm từ

I'm off to the gym: thông báo rằng bạn sắp rời đi

I'm off to + điểm đến là cách nói giao tiếp để cho biết bạn sắp rời đi đến một nơi hoặc đang bắt đầu lên đường tới đó. Người nói thường dùng cấu trúc này ngay trước khi đi để cho người khác biết điểm đến của mình. Ở đây, off mang ý rời đi hoặc lên đường; nó không có nghĩa là một thiết bị đã tắt. Điểm đến thường đứng sau to, như trong the gym, the library hoặc London.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu dùng để thông báo rằng bạn đang rời đi: I'm ____ the library. See you later!

Xem đáp án

off to

What do you do at the gym? Ngữ pháp

1:28

Cô làm gì ở phòng tập gym vậy ạ?

Ngữ pháp

What do you do at ...? để hỏi về hoạt động thường lệ

Dùng What do you do at ...? để hỏi một người thường làm những hoạt động gì tại một địa điểm hoặc trong một nhóm. Ở đây, do không chỉ một hành động cụ thể mà đại diện cho các hoạt động khác nhau diễn ra ở phòng tập. Do thứ nhất là trợ động từ dùng để tạo câu hỏi ở thì hiện tại đơn. Do thứ hai là động từ chính: What + do + you + do + at ...?

Luyện tập

Dùng What do you do at ...? để hỏi một người bạn về các hoạt động thường lệ: What ____ at the community centre?

Xem đáp án

do you do

Running, jumping, and skipping.

1:30

Chạy, nhảy và nhảy dây.

Mummy, that's not work. Mạch ý

1:33

Mẹ ơi, đó không phải là làm việc.

That's play.

1:36

Đó là chơi mà.

Mạch ý

That's not X. That's Y. để phân loại lại một sự vật

Hai mệnh đề ngắn này sắp xếp một nhận định dưới dạng lời sửa lại. That's not work bác bỏ cách phân loại ban đầu dành cho các hoạt động, còn That's play lập tức đưa ra cách phân loại thay thế. Việc lặp lại That's tạo ra một khung song song rõ ràng: That's not X. That's Y. Dùng mẫu này để nói rằng cùng một sự vật thuộc loại Y chứ không phải loại X, chứ không chỉ để nói X và Y đối lập nhau.

Luyện tập

Dùng That's not X. That's Y. để nói rằng đồ vật đó là một dụng cụ chứ không phải đồ chơi: That's ____. That's ____.

Xem đáp án

not a toy · a tool

Peppa and Suzy have arrived at the playgroup. Cụm từ

1:40

Peppa và Suzy đã đến nhà trẻ.

Cụm từ

have arrived at the playgroup: dùng arrive at với điểm đến cụ thể

Trong have arrived at the playgroup, at giới thiệu điểm đến cụ thể là the playgroup. Arrive thường không đi trực tiếp với một danh từ chỉ địa điểm, vì vậy arrive the playgroup không phải là cách dùng chuẩn. Dùng arrive at với một điểm hoặc địa điểm cụ thể, chẳng hạn như nhà ga, trường học hoặc điểm hẹn.

Luyện tập

Hoàn thành bằng at hoặc in: We have arrived ____ the meeting point.

Xem đáp án

at

Hello, everyone.

1:44

Chào mọi người.

Hello, Peppa.

1:46

Chào Peppa.

Hello, Suzy.

1:47

Chào Suzy.

Ah children, today we will play shops. Văn hóa

1:49

À các con, hôm nay chúng ta sẽ chơi đồ hàng nhé.

Văn hóa

play shops: trò chơi giả làm cửa hàng trong tiếng Anh Anh

Trong tiếng Anh trẻ em của Anh, play shops có nghĩa là giả vờ điều hành một cửa hàng. Trẻ em đóng các vai như chủ cửa hàng và khách hàng rồi diễn lại việc mua bán. Ở đây, shops là tên của trò chơi đóng vai. Các em không đi đến những cửa hàng thật.

Luyện tập

Trẻ em đang làm gì khi playing shops?

  1. Các em đang giả vờ điều hành một cửa hàng.
  2. Các em đang ghé nhiều cửa hàng thật.
  3. Các em đang chơi bên ngoài một số cửa hàng.
Xem đáp án

Các em đang giả vờ điều hành một cửa hàng.

Who wants to be shopkeeper? Cách dùng từ

1:55

Ai muốn làm chủ cửa hàng nào?

Cách dùng từ

be shopkeeper: nhãn vai trong trò chơi đóng vai

Trong câu hỏi này, be shopkeeper có nghĩa là nhận vai chủ cửa hàng trong trò chơi cửa hàng giả định. Đây là việc chọn vai trong trò chơi, không phải chọn nghề nghiệp thật. Shopkeeper là danh từ đếm được số ít, vì vậy tiếng Anh thông thường dùng be the shopkeeper cho một vai cụ thể và be a shopkeeper cho nghề nghiệp. Khi trẻ em phân vai một cách thân mật, tên vai có thể được đặt ngay sau be như một nhãn vai, nên mạo từ được lược bỏ ở đây.

Luyện tập

Trong phụ đề, be shopkeeper có nghĩa là gì?

  1. Đến cửa hàng để mua một món đồ.
  2. Nhận vai chủ cửa hàng trong một trò chơi đóng vai.
  3. Chọn nghề chủ cửa hàng trong đời thực.
Xem đáp án

Nhận vai chủ cửa hàng trong một trò chơi đóng vai.

Me.

1:57

Con.

Me.

1:58

Con.

Me.

1:58

Con.

Peppa and Suzy can be shopkeepers.

1:58

Peppa và Suzy có thể làm chủ cửa hàng.

Everyone else can be customers. Cách dùng từ

2:01

Những người khác có thể làm khách hàng.

Cách dùng từ

Everyone else: tất cả những người còn lại

Everyone else có nghĩa là mọi người trong nhóm liên quan, ngoại trừ người hoặc những người đã được nhắc đến hay được chọn. Ở đây, else có nghĩa là “khác, còn lại”, không có nghĩa là “cũng”. Trong câu này, một số người đã nhận vai chủ cửa hàng và everyone else chỉ tất cả những người còn lại. Trong ngữ pháp tiếng Anh, toàn bộ cụm này được xem là số ít, nên dùng các dạng như everyone else is, has hoặc does dù cụm từ có thể chỉ nhiều người.

Luyện tập

Hoàn thành câu để diễn đạt rằng tất cả mọi người trừ Omar sẽ chơi: Omar will keep score; everyone ____ will play.

Xem đáp án

else

Peppa and Suzy are going to run a pretend shop. Cụm từ

2:04

Peppa và Suzy sẽ điều hành một cửa hàng giả vờ.

Cụm từ

run a pretend shop: điều hành một cửa hàng giả vờ

Trong run a pretend shop, run có nghĩa là quản lý hoặc điều hành cửa hàng, không phải chạy. Vì phía sau là a shop, run ở đây mang nghĩa liên quan đến việc điều hành một hoạt động kinh doanh. Pretend bổ nghĩa cho shop, cho biết đây là cửa hàng tưởng tượng dùng để chơi chứ không phải một cơ sở kinh doanh thật. Cấu trúc run + doanh nghiệp hoặc địa điểm cũng xuất hiện trong run a café, run a hotel và run a company.

Luyện tập

Câu nào dùng run với nghĩa quản lý hoặc điều hành?

  1. Leila runs to the bakery every morning.
  2. Leila runs past the bakery every morning.
  3. Leila runs a small bakery with her sister.
Xem đáp án

Leila runs a small bakery with her sister.

What do we have to do? Ngữ pháp

2:08

Chúng tớ phải làm gì đây?

Ngữ pháp

What do we have to do?: hỏi việc cần phải làm

Have to + động từ nguyên mẫu diễn tả yêu cầu hoặc sự cần thiết. Ở đây, do là động từ nguyên mẫu, và người nói đang hỏi nhiệm vụ nào là bắt buộc. Trong câu hỏi ở hiện tại với chủ ngữ we, đặt do trước chủ ngữ: What + do + we + have to + động từ nguyên mẫu? Do thứ nhất là trợ động từ dùng để tạo câu hỏi; do cuối cùng có nghĩa là “làm” và chỉ hành động đang được hỏi đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cấu trúc have to: What ____?

Xem đáp án

do we have to do

I will take the money, Suzy, Cụm từ

2:10

Tớ sẽ thu tiền, Suzy,

Cụm từ

take the money: nhận tiền thanh toán trong cửa hàng

Trong cảnh ở cửa hàng này, take the money có nghĩa là nhận tiền thanh toán của khách. Ở đây, take diễn tả việc nhận tiền như một phần công việc tại cửa hàng, không hàm ý ăn cắp. Cấu trúc take + một từ liên quan đến thanh toán có thể cho biết người bán chấp nhận hình thức nào: cửa hàng có thể take money, take cash hoặc take card payments.

Luyện tập

Trong một cửa hàng, hai người phụ việc chia nhau nhiệm vụ. Câu nào cho biết rõ một người sẽ nhận tiền thanh toán của khách?

  1. I'll take the bags while you count the money.
  2. I'll borrow some money while you pack the bags.
  3. I'll take the money while you pack the bags.
Xem đáp án

I'll take the money while you pack the bags.

and you can stack the shelves. Cụm từ

2:12

còn cậu có thể xếp hàng lên kệ.

Cụm từ

stack the shelves: xếp hàng hóa lên kệ

Stack the shelves có nghĩa là đặt hàng hóa lên các kệ trong cửa hàng và sắp xếp chúng ở đó. Trong cụm từ thuộc ngữ cảnh bán lẻ này, stack diễn tả việc bày sản phẩm để bán; không nhất thiết phải xếp thành một chồng cao. Trong tiếng Anh-Anh, stack shelves cũng thường được dùng khi nói chung về công việc này. Cụm stack the shelves chỉ một nhóm kệ cụ thể trong tình huống đang nói đến.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Chú ý phần cuối của shelves.

  1. Please stack the shelf before the shop opens.
  2. Please stack the shelves before the shop opens.
  3. Please stack the shells before the shop opens.
Xem đáp án

Please stack the shelves before the shop opens.

Okay.

2:15

Được.

Danny Dog is the first customer.

2:16

Chó Danny là khách hàng đầu tiên.

Hello, shopkeeper.

2:19

Xin chào, chủ cửa hàng.

Hello, Mr. Dog.

2:21

Xin chào, ông Chó.

Can I have some biscuits, please? Ý định

2:22

Cho tôi mua một ít bánh quy được không?

Ý định

Can I have ..., please? để đưa ra lời yêu cầu lịch sự

Can I have ..., please? là cách nói thông dụng để lịch sự xin, gọi hoặc nhờ ai đó đưa cho mình một thứ. Trong câu này, have có nghĩa là nhận hoặc được phục vụ, không phải là sở hữu. Some phù hợp với lời yêu cầu khi người nói hy vọng hoặc dự đoán món đồ đó có sẵn. Can I có hình thức hỏi xin phép, nhưng toàn bộ câu có chức năng đưa ra yêu cầu trong tình huống phục vụ; please làm câu lịch sự hơn.

Luyện tập

Hoàn thành lời yêu cầu lịch sự tại quán cà phê bằng mẫu Can I have ..., please?: ____ a cup of tea, ____?

Xem đáp án

Can I have · please

Suzy, have we got any biscuits? Cách dùng từ

2:25

Suzy, chúng ta có bánh quy không?

Cách dùng từ

Have we got any ...? để hỏi một thứ có sẵn hay không

Have we got any biscuits? hỏi xem hiện có bánh quy hay nhóm của người nói có bánh quy hay không. Trong mẫu hội thoại Anh-Anh thông dụng này, have got có nghĩa là have; got không mang nghĩa riêng là đã nhận được hoặc đã lấy được. Cấu trúc câu hỏi là Have + chủ ngữ + got + danh từ? Any thường xuất hiện trong câu hỏi có-không trung tính khi chưa biết số lượng hoặc chưa biết một thứ có tồn tại hay không.

Luyện tập

Dùng mẫu hội thoại Anh-Anh have got để hoàn thành câu hỏi: Have you ____ any questions?

Xem đáp án

got

No.

2:28

Không.

But we've got a toy telephone.

2:29

Nhưng chúng tôi có điện thoại đồ chơi.

How much will that be? Ý định

2:31

Cái đó bao nhiêu tiền?

Ý định

How much will that be?: hỏi tổng số tiền phải trả

How much will that be? là câu hỏi thông dụng mà khách hàng dùng khi sẵn sàng thanh toán hoặc sau khi gọi món xong. Ở đây, that chỉ món hàng, dịch vụ hoặc toàn bộ đơn hàng đang được tính giá. Trong mẫu câu dịch vụ này, will be dùng để yêu cầu người kia cho biết số tiền cần thanh toán. Trọng tâm không phải là dự đoán tương lai.

Luyện tập

Bạn đã gọi bữa trưa xong và muốn hỏi tổng tiền. Câu nào là câu hỏi tự nhiên trong tình huống dịch vụ này?

  1. How many will that be?
  2. How much that will be?
  3. How much will that be?
Xem đáp án

How much will that be?

That will be a hundred pounds, please. Ý định

2:33

Một trăm bảng, thưa quý khách.

Ý định

That will be + số tiền + please: thông báo số tiền phải trả

That will be + số tiền + please là mẫu câu thông dụng mà nhân viên thu ngân hoặc nhân viên phục vụ dùng để báo cho khách số tiền phải trả. That chỉ món hàng, dịch vụ hoặc toàn bộ đơn hàng, còn số tiền được đặt sau be. Ở đây, will be là mẫu câu dùng trong tình huống phục vụ chứ không nhấn mạnh thời gian tương lai. Please ở cuối câu lịch sự báo hiệu rằng khách được yêu cầu thanh toán số tiền đó ngay lúc này.

Luyện tập

Nhân viên thu ngân lịch sự thông báo tổng tiền là hai mươi bốn bảng. Hoàn thành cụm hai từ có will: That ____ twenty-four pounds, please.

Xem đáp án

will be

Thank you.

2:38

Cảm ơn.

Next, please. Cụm từ

2:40

Mời người tiếp theo.

Cụm từ

Next, please: gọi người tiếp theo bước lên

Next, please. là một lời gọi cố định có nghĩa là “Người tiếp theo có thể bước lên.” Ở đây, next thay cho next person, next customer hoặc next participant; nó không phải là tính từ bổ nghĩa cho một đồ vật ở phía sau. Please làm lời gọi rất ngắn này nhẹ nhàng hơn. Câu này báo hiệu rằng lượt trước đã kết thúc và hàng đợi hoặc hoạt động theo lượt có thể chuyển sang người tiếp theo.

Luyện tập

Nhân viên đã phục vụ xong một khách hàng và gọi người tiếp theo. Hoàn thành câu tiếng Anh: ____, please.

Xem đáp án

Next

Hello, shopkeeper.

2:42

Xin chào, chủ cửa hàng.

Can I have a loaf of bread, please? Cụm từ

2:44

Cho tôi mua một ổ bánh mì được không?

Cụm từ

a loaf of bread: đếm một ổ bánh mì nguyên

Bread thường là danh từ không đếm được khi chỉ loại thức ăn này nói chung, vì vậy a bread thường không có nghĩa là một đơn vị bánh mì thông thường. Để đếm một ổ bánh mì nguyên đã nướng, hãy dùng cụm từ chỉ đơn vị a loaf of bread. Danh từ chỉ đơn vị thay đổi theo số lượng, không phải bread: one loaf of bread, two loaves of bread. Dạng số nhiều bất quy tắc của loaf là loaves.

Luyện tập

Chuyển a loaf of bread sang dạng số nhiều và hoàn thành câu: The bakery delivered two ____ to the cafe.

Xem đáp án

loaves of bread

No.

2:46

Không.

But you can have a toy house.

2:47

Nhưng bạn có thể mua một ngôi nhà đồ chơi.

Would you like it in a bag, sir? Ý định

2:50

Ngài có muốn bỏ vào túi không ạ?

Ý định

Would you like it in a bag, sir? để lịch sự đề nghị dịch vụ

Would you like it in a bag? là cách lịch sự để đề nghị cho món đồ khách đang mua vào túi. Trong cấu trúc Would you like + tân ngữ + bổ ngữ?, người nói hỏi liệu người nghe có muốn cách sắp xếp đó không; câu này nhẹ nhàng hơn You want...? hoặc Do you want...? Sir là cách xưng hô lịch sự với một khách hàng nam trưởng thành. Từ này thể hiện sự tôn trọng trong tình huống phục vụ, chứ không biểu thị khác biệt thật sự về cấp bậc.

Luyện tập

Một nhân viên cửa hàng muốn lịch sự đề nghị cho món đồ khách mua vào túi. Câu nào phù hợp nhất?

  1. Do you like it in a bag, sir?
  2. Would you like it in a bag, sir?
  3. You want it in a bag, sir?
Xem đáp án

Would you like it in a bag, sir?

Yes, please.

2:52

Có, làm ơn.

That will be one of penny, please.

2:54

Giá là một xu, thưa quý khách.

Oh, I haven't got enough money. Cách dùng từ

2:58

Ồ, tôi không có đủ tiền.

Cách dùng từ

I haven't got enough money: have got trong tiếng Anh-Anh với enough

I haven't got enough money có nghĩa là hiện tại người nói không có số tiền cần thiết. Trong tiếng Anh-Anh hằng ngày, haven't got ở đây có nghĩa giống don't have; nó không có nghĩa là haven't received hoặc haven't obtained. Enough đứng trước danh từ money: enough money. Trong câu phủ định dùng have hoặc have got, từ này cho biết số lượng hiện có thấp hơn mức mà tình huống yêu cầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng phủ định rút gọn của have got trong tiếng Anh-Anh và enough: I ____ money for the bus fare.

Xem đáp án

haven't got enough

You can pay us next time you come here. Ngữ pháp

3:01

Bạn có thể trả tiền cho chúng tôi vào lần tới ghé qua.

Ngữ pháp

next time you come: hiện tại đơn trong mệnh đề thời gian nói về tương lai

Trong next time you come, next time mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian và cho biết khi nào việc thanh toán có thể diễn ra. Dù lần đến đó thuộc tương lai, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại đơn trong loại mệnh đề thời gian này: next time you come, không phải next time you will come. Mệnh đề chính vẫn có thể dùng can, will hoặc một dạng phù hợp khác.

Luyện tập

Câu nào dùng next time đúng cách để nói về một lần ghé thăm trong tương lai?

  1. I'll show you the photos next time you are visit.
  2. I'll show you the photos next time you will visit.
  3. I'll show you the photos next time you visit.
Xem đáp án

I'll show you the photos next time you visit.

Gosh, this is hard work. Cách dùng từ

3:05

Trời ơi, công việc này vất vả thật.

Cách dùng từ

this is hard work: hard work là một cụm danh từ

Ở đây, This is hard work đánh giá nhiệm vụ là khó và đòi hỏi nhiều công sức. Hard bổ nghĩa cho danh từ work, nên hard work là một cụm danh từ; đây không phải là mệnh lệnh yêu cầu ai đó cố gắng hơn. Với nghĩa này, work thường là danh từ không đếm được. Vì vậy, hãy nói This is hard work, không nói This is a hard work.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cả hard work và work hard?

  1. Moving these boxes is a hard work, so we need to work hardly.
  2. Moving these boxes is hard work, so we need to work hard.
  3. Moving these boxes is work hard, so we need hard work.
Xem đáp án

Moving these boxes is hard work, so we need to work hard.

Yes.

3:07

Đúng vậy.

Hello, shopkeeper.

3:09

Xin chào, chủ cửa hàng.

What can I buy for a million thousand pounds, please?

3:11

Tôi có thể mua gì với một triệu nghìn bảng đây?

Suzy, what have we got

3:15

Suzy, chúng ta có cái gì

for a million thousand pounds?

3:17

giá một triệu nghìn bảng không?

Hmm.

3:20

Hừm.

A carrot.

3:21

Một củ cà rốt.

Yes, please.

3:23

Vâng, làm ơn.

Rebecca Rabbit likes carrots.

3:24

Thỏ Rebecca thích cà rốt.

It is home time. Văn hóa

3:29

Đã đến giờ về nhà.

Văn hóa

home time: thời điểm trẻ em về nhà

Ở đây, home time chỉ thời điểm trường học, nhóm vui chơi hoặc hoạt động dành cho trẻ em kết thúc và các em về nhà. Trong bối cảnh trường học, cụm này gần nghĩa với thời điểm kết thúc ngày học. Cụm này không có nghĩa là khoảng thời gian ở nhà. Home cho biết nơi các em sẽ đi đến tiếp theo.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với home time?

  1. Các em đang làm bài tập trong lớp học.
  2. Mọi người đang thư giãn ở nhà suốt buổi chiều.
  3. Nhóm vui chơi đã kết thúc và các em đã sẵn sàng về nhà.
Xem đáp án

Nhóm vui chơi đã kết thúc và các em đã sẵn sàng về nhà.

Daddy Pig has come to collect Peppa and Suzy. Cách dùng từ

3:32

Bố Heo đã đến đón Peppa và Suzy.

Cách dùng từ

collect Peppa and Suzy: cách nói đi đón người trong tiếng Anh Anh

Trong câu này, collect Peppa and Suzy có nghĩa là đi đến nơi Peppa và Suzy đang ở rồi đưa hai bạn ấy đi cùng, giống như phụ huynh đón con khi nhóm vui chơi kết thúc. Trong ngữ cảnh tiếng Anh Anh này, khi tân ngữ của collect là người, từ này có nghĩa là đi đón người đó, chứ không phải tập hợp họ như đồ vật. Một cấu trúc hữu ích là collect someone from a place, như trong collect the children from school.

Luyện tập

Bạn là phụ huynh đến trường đón con lúc bốn giờ. Câu nào tự nhiên trong tiếng Anh Anh?

  1. The children will collect me from school at four.
  2. I'll collect the school from the children at four.
  3. I'll collect the children from school at four.
Xem đáp án

I'll collect the children from school at four.

Daddy, have you had a busy day? Cụm từ

3:36

Bố ơi, bố có một ngày bận rộn không?

Cụm từ

have you had a busy day?: hỏi hôm nay đến lúc này có bận không

Have you had a busy day? là cách hỏi thân thiện về trải nghiệm của người kia từ lúc sớm hơn trong ngày cho đến hiện tại. Câu này thường có nghĩa là hỏi hôm nay họ có bận không và gợi họ kể về một ngày của mình. Cấu trúc là have + chủ ngữ + quá khứ phân từ: have + you + had. Have đầu tiên là trợ động từ tạo thì hiện tại hoàn thành; had là quá khứ phân từ của động từ chính have. Vì vậy, hai từ này giữ hai chức năng khác nhau.

Luyện tập

Gần cuối ngày, câu hỏi nào phù hợp nhất để hỏi xem từ đầu ngày đến lúc này người kia có bận không?

  1. Are you having a busy day?
  2. Will you have a busy day?
  3. Have you had a busy day?
Xem đáp án

Have you had a busy day?

Yes.

3:39

Có.

I've been working very hard. Ngữ pháp

3:40

Bố đã làm việc rất chăm chỉ.

Ngữ pháp

I've been working: hoạt động kéo dài đến hiện tại

I've been working ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: I have been + working. Cấu trúc này cho biết hoạt động bắt đầu từ trước, kéo dài trong một khoảng thời gian và có liên hệ với hiện tại. Công việc có thể vẫn đang tiếp diễn hoặc vừa mới dừng; trọng tâm là quá trình liên tục và công sức đã bỏ ra. Been working không phải là thể bị động. Trong cấu trúc have/has been + động từ-ing, been giúp tạo thì hoàn thành tiếp diễn, còn working là dạng -ing của động từ chỉ hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của work để nhấn mạnh một hoạt động kéo dài đến hiện tại: I ____ on this report since 8 o'clock, and I'm not finished yet.

Xem đáp án

have been working

We've been working very hard too.

3:42

Bọn con cũng đã làm việc rất chăm chỉ.

We've been shopkeepers.

3:46

Bọn con đã làm chủ cửa hàng đấy.

Blah, blah, blah, blah, blah, blah, blah. Cách dùng từ

3:51

Bla, bla, bla, bla, bla, bla, bla.

Cách dùng từ

Blah, blah, blah: bỏ qua lời không quan trọng

“Blah, blah, blah” thay cho những lời không được nhắc lại chính xác từng từ. Trong câu này, các từ blah lặp lại tượng trưng cho nội dung không có thông tin hữu ích. Cụm này báo cho người nghe rằng phần bị lược bỏ là lặp lại, nhàm chán, không quan trọng hoặc không đáng trích nguyên văn. Mỗi từ blah không mang một ý nghĩa cụ thể riêng.

Luyện tập

Trong lời nói thân mật, “blah, blah, blah” thường báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang bỏ qua những lời bị xem là lặp lại hoặc không quan trọng.
  2. Người nói đang yêu cầu những lời đó được nói to hơn.
  3. Người nói đang trích dẫn từng từ với độ chính xác đặc biệt.
Xem đáp án

Người nói đang bỏ qua những lời bị xem là lặp lại hoặc không quan trọng.

The end.

3:53

Hết.

And print.

3:55

Và in.

Mummy Pig has finished her work.

3:57

Mẹ Heo đã làm xong việc của mình.

Okay, George.

4:01

Được rồi, George.

Perhaps we could just play one game of Happy Mrs. Chicken. Ý định

4:02

Có lẽ chúng ta có thể chơi một ván Chị Gà Vui Vẻ.

Ý định

Perhaps we could just play one game: lời đề nghị nhẹ nhàng và có giới hạn

“Perhaps we could just play one game” đưa ra một lời đề nghị thay vì một chỉ dẫn. Perhaps cho thấy sự thăm dò, còn could trình bày hoạt động như một khả năng mà cả nhóm có thể chấp nhận hoặc từ chối. Just và one giới hạn lời đề nghị ở một ván, khiến nó có vẻ nhỏ và không tạo áp lực. Khi kết hợp, các từ này làm cho người nói nghe đặc biệt thận trọng và kiềm chế.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cấu trúc could just + play: Perhaps we ____ one game before dinner.

Xem đáp án

could just play

We've earned it. Thành ngữ

4:06

Chúng ta xứng đáng được chơi mà.

Thành ngữ

We've earned it: xứng đáng được thưởng sau khi nỗ lực

Trong We've earned it, earn có nghĩa là xứng đáng được nhận hoặc có được quyền hưởng điều gì đó nhờ nỗ lực hay hành động tốt, chứ không chỉ có nghĩa là kiếm tiền. Ở đây, Mummy Pig nói rằng công việc đã hoàn thành khiến việc chơi trò chơi hoặc nghỉ ngơi trở thành phần thưởng hợp lý. It chỉ phần thưởng hoặc hoạt động mà mọi người đã hiểu từ ngữ cảnh. Cấu trúc have/has earned it thường nhìn lại nỗ lực đã hoàn thành và giải thích vì sao việc tận hưởng điều gì đó lúc này là chính đáng.

Luyện tập

Điền những từ còn thiếu trong We've earned it để hoàn thành câu: We finished the whole project, so let's take a break. We've ____.

Xem đáp án

earned it

Naughty Mummy. Ý định

4:14

Mẹ hư quá.

Ý định

Naughty Mummy: lời trách nhẹ đầy vui đùa

Naughty Mummy là một câu cảm thán ngắn nói trực tiếp với mẹ. Cụm này hoạt động như một phản ứng gồm tính từ và cách xưng hô, có nghĩa gần như You're being naughty, Mummy! Trong phản ứng nhanh như vậy, không cần một câu hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ. Ở đây, naughty có nghĩa là mẹ đã làm một việc hơi không nghe lời hoặc tinh nghịch. Trong không khí gia đình ấm áp, đứa trẻ vừa trêu vừa trách nhẹ, chứ không đưa ra phán xét đạo đức nghiêm trọng.

Luyện tập

Một đứa trẻ thấy mẹ lén lấy một chiếc bánh quy và mỉm cười nói "Naughty Mummy!". Trong bối cảnh gia đình thân thiết này, cụm từ có phù hợp để trách nhẹ một cách vui đùa không?

  1. Có, cách nói này phù hợp.
  2. Không; đây là một lời buộc tội trang trọng.
Xem đáp án

Có, cách nói này phù hợp.

You're playing Happy Mrs. Chicken.

4:15

Mẹ đang chơi Chị Gà Vui Vẻ.

Oh, that's because George and I have finished our work. Mạch ý

4:18

Ồ, đó là vì George và mẹ đã làm xong việc rồi.

Mạch ý

that's because: nối một tình huống với nguyên nhân của nó

That's because quay lại một tình huống đã được nhắc đến rồi đưa ra nguyên nhân của tình huống đó. Trong câu này, mệnh đề George and I have finished our work nêu nguyên nhân chứ không mở ra một chủ đề mới. Thứ tự thông tin là tình huống trước, nguyên nhân sau. Có thể dùng cấu trúc này để trả lời câu hỏi với why, giải thích điều bất ngờ hoặc sửa một phỏng đoán sai về nguyên nhân.

Luyện tập

Chọn cách diễn đạt giới thiệu nguyên nhân một cách chính xác: Leo is wearing a coat. ___ it is cold outside.

  1. That's why
  2. That's because
Xem đáp án

That's because

Haven't we, George?

4:21

Đúng không, George?

We've all finished our work.

4:23

Tất cả chúng ta đều đã làm xong việc.

So let's all play. Mạch ý

4:25

Vậy thì tất cả cùng chơi nào.

Mạch ý

So let's all play: chuyển từ kết luận sang hành động của cả nhóm

Trong câu này, so liên kết với điều vừa được xác định và trình bày hành động tiếp theo như một kết quả: vì công việc đã hoàn thành nên bây giờ mọi người chơi cùng nhau là hợp lý. Ở đây, so tổ chức bước chuyển từ một lý do hoặc kết luận sang việc tiếp theo; nó không chỉ là một từ đệm. Let's đề xuất một hành động có cả người nói tham gia, còn all nhấn mạnh tất cả mọi người trong nhóm. Mẫu có thể áp dụng là So let's all + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Mọi người đều đã sẵn sàng. Chọn lời đề xuất tự nhiên nhất dành cho cả nhóm, bao gồm cả người nói: Everyone is ready. ___

  1. So you can all begin without me.
  2. That's because we all began.
  3. So let's all begin.
Xem đáp án

So let's all begin.