Làm thế nào để thay đổi ý kiến của ai đó?: tài liệu học tiếng Anh
AsapSCIENCE
Giới thiệu: vì sao sự thật khó đổi quan điểm ăn sâu, và động cơ chung cùng sự gắn kết nhóm hỗ trợ thuyết phục. Các điểm tiếng Anh chính: 1. come to terms with (thành ngữ và diễn đạt ẩn dụ): chấp nhận một thực tế không mong muốn thay vì chỉ biết về nó; dùng cụm từ khi nói về mất mát, thay đổi hoặc kết luận không thể tránh. 2. illusion of explanatory depth. (văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế): gọi tên thiên kiến đánh giá quá cao hiểu biết về một cơ chế và nhận ra nó trong ví dụ về bồn cầu cùng khóa kéo. 3. have them see you (ngữ pháp và mẫu câu): dùng have + tân ngữ + động từ nguyên mẫu để tạo ra hành động hoặc nhận thức, đồng thời phân biệt cấu trúc sai khiến này với nghĩa sở hữu.
Nội dung bài học
Get into an argument: vướng vào một cuộc tranh cãi
Trong get into an argument, get into có nghĩa là 'bắt đầu tham gia hoặc bị cuốn vào', chứ không phải 'đi vào bên trong'. Argument ở đây là một cuộc bất đồng bằng lời nói, vì vậy cả cụm diễn tả việc xung đột bắt đầu hoặc ai đó bị cuốn vào xung đột. Cấu trúc thường gặp là get into an argument with someone about/over something. Trong câu hỏi này, người nói hỏi người nghe có từng gặp trải nghiệm như vậy không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của get into an argument: After the game, Mia and Leo ____ about whose turn it was.
Xem đáp án
got into an argument
Facts on your side: sự thật ủng hộ lập trường của bạn
Facts on your side có nghĩa là các bằng chứng hiện có ủng hộ lập trường của bạn trong một cuộc bất đồng. Side là hình ảnh ẩn dụ cho một lập trường hoặc một phe, còn on your side có nghĩa là ủng hộ hoặc tạo lợi thế cho lập trường đó. Từ chỉ sở hữu thay đổi theo từng người: on my side, on her side, on our side. Sự thật, bằng chứng, luật pháp, thời gian hoặc một người khác đều có thể on someone's side khi chúng giúp ích cho lập trường đó.
Luyện tập
Câu nào cho biết bằng chứng ủng hộ lập trường của Maya?
- The facts are on Maya's side.
- Her friend is sitting by Maya's side.
- Maya put the fact sheet on one side of her desk.
Xem đáp án
The facts are on Maya's side.
Get through: làm cho người khác hiểu thông điệp của bạn
Ở đây, get through có nghĩa là khiến người khác hiểu hoặc chấp nhận điều bạn đang cố truyền đạt. Người nói có lời giải thích và các sự thật, nhưng vẫn không thể làm cho thông điệp đến được với người kia. Người nghe là ai được hiểu từ ngữ cảnh. Trong một câu đầy đủ hơn, tiếng Anh thường dùng get through to someone, như trong I can't get through to him. Ở đây, cụm từ này không mang nghĩa hoàn thành một việc hay gọi điện thoại kết nối thành công.
Luyện tập
Câu nào dùng get through với nghĩa “làm cho ai đó hiểu một thông điệp”?
- Sam got through the final level of the game.
- After ten minutes on hold, I finally got through to the clinic.
- I explained the safety rule twice, but I still couldn't get through to him.
Xem đáp án
I explained the safety rule twice, but I still couldn't get through to him.
Is there a strategic way to successfully convince somebody
0:08Có chiến lược nào giúp bạn thuyết phục thành công một người
The first and most disappointing thing that you have to come to terms with is this. Thành ngữ
0:13Điều đầu tiên, cũng là điều đáng thất vọng nhất mà bạn phải chấp nhận, chính là thế này.
Come to terms with: chấp nhận một thực tế khó khăn
Come to terms with something có nghĩa là trải qua quá trình điều chỉnh về tinh thần hoặc cảm xúc để chấp nhận một thực tế khó khăn, đáng thất vọng hoặc không thể thay đổi. Cụm này mạnh hơn việc chỉ biết rằng sự việc đó là thật. Trong câu này, that chỉ ngược lại thing và giữ vai trò đối tượng của with về mặt ý nghĩa, vì vậy with vẫn nằm ở cuối: the thing that you have to come to terms with. Hai mẫu thường dùng lại được là come to terms with + danh từ và come to terms with the fact that + mệnh đề.
Luyện tập
Câu nào dùng come to terms with với nghĩa chấp nhận một thực tế khó khăn?
- Nina is on good terms with her neighbor.
- The lawyers agreed to the terms of the contract.
- After feeling upset for weeks, Leo came to terms with the fact that the trip was canceled.
Xem đáp án
After feeling upset for weeks, Leo came to terms with the fact that the trip was canceled.
We all like to think that information or indisputable studies would convince us in an argument, Cụm từ
0:21Tất cả chúng ta đều thích nghĩ rằng thông tin hay những nghiên cứu không thể chối cãi sẽ thuyết phục được mình trong một cuộc tranh luận,
like to think that: một niềm tin ta muốn chấp nhận nhưng có thể bị chất vấn
Like to think that mở đầu một niềm tin khiến người ta thấy dễ chịu hoặc có hình ảnh tốt về bản thân: chúng ta muốn xem mình là người hành động theo bằng chứng vững chắc. Ở đây, cụm từ này ngụ ý rằng niềm tin đó có thể không đúng với thực tế; but ở phía sau chuẩn bị đưa ra sự điều chỉnh. Cấu trúc là like to think that + mệnh đề. Nó không có nghĩa là “thích hoạt động suy nghĩ”. Cụm từ làm nhẹ lời khẳng định bằng cách trình bày nó như hình ảnh về bản thân mà ta muốn tin, chứ không phải một sự thật đã được chứng minh.
Luyện tập
Like to think that gợi ý điều gì trong câu này?
- Mọi người đã chứng minh nhận định đó mà không còn chút nghi ngờ nào.
- Mọi người thích dành thời gian suy nghĩ về nhận định đó.
- Mọi người muốn tin vào nhận định đó, dù bằng chứng có thể đặt nó thành vấn đề.
Xem đáp án
Mọi người muốn tin vào nhận định đó, dù bằng chứng có thể đặt nó thành vấn đề.
our brains are happy to disregard or simply rationalize them away. Cụm động từ
0:32não bộ sẵn sàng phớt lờ hoặc đơn giản là tìm cách hợp lý hóa để gạt chúng đi.
study after study: mẫu lặp X after X
Study after study dùng mẫu X after X để diễn đạt rằng hết nghiên cứu này lại đến nghiên cứu khác. Việc lặp lại danh từ số ít study nhấn mạnh một chuỗi dài ngày càng tích lũy, khiến bằng chứng nghe có vẻ nhất quán và khó bác bỏ. Trong mẫu này, dùng cùng một danh từ đếm được số ít ở hai bên after, thường không có mạo từ: study after study, day after day, year after year. Mẫu này diễn tả sự lặp lại, không phải các bước bên trong một nghiên cứu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm danh từ lặp có nghĩa là “hết nghiên cứu này đến nghiên cứu khác”: ____ has found the same pattern.
Xem đáp án
Study after study
conform to our beliefs: phù hợp với điều chúng ta vốn tin
Trong câu này, conform to có nghĩa là “phù hợp với” hoặc “nhất quán với”. Các sự thật không khớp với điều mọi người vốn đã tin. Cấu trúc là conform to + tiêu chuẩn, quy tắc, kỳ vọng hoặc niềm tin. Ở đây, our beliefs là tiêu chuẩn được dùng để so sánh với các sự thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng conform và giới từ đúng: The new evidence does not ____ our original theory.
Xem đáp án
conform to
rationalize them away: dùng lý lẽ để gạt bỏ những sự thật khó chịu
Rationalize them away có nghĩa là nghĩ ra hoặc chấp nhận những lý do có vẻ hợp lý để gạt bỏ các sự thật khó chịu. Them chỉ những sự thật xung đột với niềm tin sẵn có. Cấu trúc là rationalize + tân ngữ + away. Away thể hiện một kết quả về mặt tâm lý: vấn đề bị xem như không còn cần được chú ý, chứ không phải một vật bị di chuyển thật sự.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng rationalize ... away và đại từ tân ngữ đúng: Leo knew the missed deadline mattered, but he tried to ____ by saying the date was unimportant.
Xem đáp án
rationalize it away
In one study, scientists asked people if they believed in man-made climate change
0:35Trong một nghiên cứu, các nhà khoa học hỏi mọi người liệu họ có tin vào biến đổi khí hậu do con người gây ra hay không
and then categorized them as either believers or deniers.
0:40rồi phân họ thành nhóm tin và nhóm phủ nhận điều đó.
They then told some that scientists had reevaluated the data and concluded that predictions for the future were much worse than before,
0:43Sau đó, họ nói với một số người rằng các nhà khoa học đã đánh giá lại dữ liệu và kết luận rằng dự báo tương lai tồi tệ hơn trước rất nhiều,
while some others were told the situation wasn't nearly as bad as once thought. Ngữ pháp
0:50trong khi một số người khác được cho biết tình hình không tệ đến mức người ta từng nghĩ.
wasn't nearly as bad as once thought: thấp hơn nhiều so với nhận định trước đó
Trong wasn't nearly as bad as once thought, not nearly as ... as cho biết tình hình thực tế ít tệ hơn rất nhiều so với nhận định trước đó. Nearly đi cùng từ phủ định not để nhấn mạnh khoảng cách lớn; cụm này không có nghĩa là “gần như tệ ngang nhau”. Once thought là dạng rút gọn của một ý bị động: as it was once thought to be, hoặc as people once thought. Tiếng Anh thường lược bỏ những từ sau as khi ngữ cảnh đã làm rõ chúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc not nearly as ... as: The hike ____ difficult ____ we had expected.
Xem đáp án
wasn't nearly as · as
But these facts had an interesting result on their beliefs.
0:54Nhưng những sự thật này lại tác động đến niềm tin của họ theo một cách thú vị.
People who didn't believe in climate change and were told that things were going to be much worse,
0:57Những người không tin vào biến đổi khí hậu và được cho biết tình hình sẽ trở nên tồi tệ hơn nhiều
completely ignored this fact and their opinions were unchanged.
1:01đã hoàn toàn phớt lờ sự thật này, và quan điểm của họ không hề thay đổi.
But if they were told that things weren't nearly as bad,
1:06Nhưng nếu được cho biết tình hình không tệ đến thế,
their beliefs moved much farther in that direction.
1:08niềm tin của họ lại nghiêng mạnh hơn hẳn theo hướng ấy.
And the same thing happened to those who believed strongly in climate change.
1:11Điều tương tự cũng xảy ra với những người tin chắc vào biến đổi khí hậu.
When told that things are now predicted to be worse,
1:15Khi được cho biết tình hình hiện được dự báo sẽ tệ hơn,
they shifted their opinions more strongly in that direction,
1:17quan điểm của họ càng nghiêng mạnh hơn theo hướng đó,
whereas those told it wouldn't be so bad didn't change their opinions at all. Mạch ý
1:20còn những người được cho biết tình hình sẽ không tệ đến vậy thì không hề thay đổi quan điểm.
whereas như một dấu hiệu tương phản rõ ràng
Whereas mở đầu một mệnh đề để tạo sự tương phản rõ ràng với một ý khác. Từ này hướng người đọc hoặc người nghe so sánh hai kết quả khác nhau, thay vì hiểu kết quả thứ hai là nguyên nhân hoặc sự việc xảy ra tiếp theo. Ở đây, whereas chuyển từ ý kiến đã thay đổi của nhóm thứ nhất sang ý kiến hoàn toàn không thay đổi của nhóm còn lại. Nó tổ chức thông tin bằng sự tương phản; trong câu này, nó không mang nghĩa thời gian là “trong lúc”.
Luyện tập
Chọn từ nối thể hiện rõ nhất sự tương phản trang trọng, không phải thời gian hay nguyên nhân: The city library closes at six, ___ the university library stays open until midnight.
- whereas
- because
- while
Xem đáp án
whereas
The facts only caused people to polarize. Ngữ pháp
1:25Các sự thật chỉ khiến mọi người phân cực hơn.
cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: caused people to polarize
Trong caused people to polarize, caused nêu nguyên nhân, people là tân ngữ chịu tác động, còn to polarize nêu sự thay đổi xảy ra sau đó. Cấu trúc là cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: một điều gì đó khiến người hoặc vật hành động hay thay đổi theo một cách nhất định. Ở đây, polarize có nghĩa là “chia thành các phía đối lập gay gắt”. Chính mọi người trở nên chia rẽ hơn về quan điểm, vì vậy polarize là nội động từ trong mệnh đề này; nó không mang nghĩa kỹ thuật liên quan đến ánh sáng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của polarize: The heated debate caused voters ____.
Xem đáp án
to polarize
It turns out that Once formed, people's impressions and opinions are extremely perseverant. Ghi chú
1:28Hóa ra, một khi đã hình thành, ấn tượng và quan điểm của con người cực kỳ khó thay đổi.
It turns out that: giới thiệu một kết quả mới được phát hiện
It turns out that báo hiệu rằng mệnh đề theo sau là kết quả của việc kiểm tra, tìm hiểu hoặc suy nghĩ thêm, chứ không chỉ là phỏng đoán ban đầu của người nói. Cấu trúc này thường giới thiệu một sự thật gây bất ngờ hoặc khác với điều đã dự đoán. Là một khung tổ chức thông tin, nó dẫn người nghe từ các bằng chứng trước đó đến kết luận. It ở đây là chủ ngữ giả, còn turn out có nghĩa là “được phát hiện là đúng”. Mệnh đề sau that chứa kết quả được phát hiện.
Luyện tập
Câu nào trình bày tự nhiên một sự thật được phát hiện sau khi kiểm tra?
- The museum turns out the lights on Fridays.
- It seems that the museum may be free on Fridays.
- It turns out that the museum is free on Fridays.
Xem đáp án
It turns out that the museum is free on Fridays.
Once formed: mệnh đề bị động rút gọn
Once formed là một mệnh đề bị động rút gọn. Dạng đầy đủ là once people's impressions and opinions are formed. Chủ ngữ được hiểu ngầm của formed là people's impressions and opinions, xuất hiện trong mệnh đề chính. Cấu trúc once + quá khứ phân từ thiết lập thời điểm hoặc điều kiện sau khi một sự vật được đưa vào một trạng thái nào đó. Cấu trúc này ngắn gọn vì chủ ngữ và be được lược bỏ; formed ở đây mang nghĩa bị động, không phải hành động do các ấn tượng và quan điểm thực hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng once + quá khứ phân từ để diễn đạt “sau khi giấy phép được phê duyệt”: ____, the permit remains valid for one year.
Xem đáp án
Once approved
And cognitive scientists say much of this is actually linked to our ability as humans to cooperate,
1:33Và các nhà khoa học về nhận thức cho rằng phần lớn điều này thực ra có liên quan đến khả năng hợp tác của con người,
a skill that no other animal has to the degree that humans do. Ngữ pháp
1:38một kỹ năng mà không loài vật nào khác sở hữu ở mức độ như con người.
to the degree that để so sánh mức độ
To the degree that có nghĩa là “đến mức độ mà” và thiết lập sự so sánh về mức độ hiện diện của một phẩm chất hoặc khả năng. Ở đây, câu không khẳng định rằng các động vật khác hoàn toàn không có kỹ năng này, mà nói rằng không loài nào có nó ở mức độ cao như con người. Do ở cuối thay cho cụm động từ has the skill đã xuất hiện trước đó. Cách này tránh lặp từ: humans do có nghĩa là humans have the skill to that degree, chứ không phải con người thực hiện một hành động mới.
Luyện tập
Trong câu “No other animal has the skill to the degree that humans do,” “do” thay cho nội dung nào?
- performs a new action
- reaches a degree
- has the skill
Xem đáp án
has the skill
From hunting and gathering to agriculture and modern computers, Mạch ý
1:42Từ săn bắt, hái lượm cho đến nông nghiệp và máy tính hiện đại,
From ... to ...: từ săn bắt và hái lượm đến máy tính hiện đại
Khung from ... to ... ở đầu câu dùng hai điểm đầu cuối để phác họa một khoảng lịch sử rộng. Săn bắt và hái lượm nằm ở đầu giai đoạn sớm; nông nghiệp và máy tính hiện đại chỉ những giai đoạn phát triển về sau. Nhờ vậy, người nói có thể bao quát một quá trình phát triển dài mà không cần liệt kê từng giai đoạn. Vì cụm từ này đứng trước mệnh đề chính, nó báo hiệu rằng nhận định tiếp theo áp dụng cho toàn bộ khoảng đó. Nó diễn tả phạm vi lịch sử, không phải việc di chuyển thật sự từ nơi này sang nơi khác.
Luyện tập
Hoàn thành khung chỉ phạm vi bằng from và to: The book follows transportation ____ horse-drawn carts ____ electric cars.
Xem đáp án
from · to
our cooperation allows us to rely on one another's expertise instead of knowing everything. Ngữ pháp
1:45sự hợp tác cho phép chúng ta dựa vào chuyên môn của nhau thay vì phải biết mọi thứ.
rely on ... instead of doing ...: dựa vào một thứ thay vì làm việc khác
Rely on X có nghĩa là dùng hoặc tin cậy X như một nguồn hỗ trợ. Ở đây, sự hợp tác cho phép mọi người sử dụng kiến thức chuyên môn của nhau, nên không một cá nhân nào cần biết mọi thứ. Cấu trúc là rely on + cụm danh từ + instead of + danh từ hoặc dạng -ing. Instead of giới thiệu lựa chọn bị thay thế hoặc tránh làm. Hai phía không cần có dạng động từ giống nhau: on one another's expertise đi với cụm danh từ, còn of knowing everything dùng dạng -ing.
Luyện tập
Hoàn thành các từ còn thiếu: When the printer stopped working, we relied ____ the manual instead ____ guessing what to do.
Xem đáp án
on · of
we can hardly tell where our own understanding ends and another begins. Mạch ý
1:51chúng ta hầu như không thể biết được hiểu biết của mình kết thúc ở đâu và của người khác bắt đầu từ đâu.
Dùng As a result, để giới thiệu kết quả
As a result giới thiệu mệnh đề phía sau như kết quả của ý vừa được nêu. Ở đây, việc dựa vào kiến thức của người khác khiến ta khó tách phần hiểu biết của mình khỏi phần hiểu biết của họ. Đây là một từ nối diễn ngôn: nó cho người nghe biết câu mới liên hệ với lập luận trước đó như thế nào. Hãy hiểu nó là “vì điều đó”, chứ không chỉ đơn giản là “tiếp theo”.
Luyện tập
Chọn từ nối thể hiện rõ quan hệ nguyên nhân-kết quả: It rained all morning. ___ the game was canceled.
- Then,
- As a result,
Xem đáp án
As a result,
Dùng where ... ends and ... begins để diễn tả ranh giới không rõ ràng
Cụm where ... ends and ... begins hình dung hai loại hiểu biết như thể chúng có một ranh giới nhìn thấy được. Câu này có nghĩa là rất khó tách điều một người tự biết khỏi kiến thức do người khác cung cấp. Hai phần có cấu trúc song song: our own understanding ends / another begins. Another thay cho another person's understanding, nên ý bị lặp được lược bỏ. Vì mệnh đề này đứng sau tell, nó dùng trật tự câu trần thuật chứ không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp.
Luyện tập
Câu nào dùng tự nhiên mẫu này như một mệnh đề nghi vấn gián tiếp sau tell?
- Where the game ends and the lesson begins?
- It is hard to tell where the game ends and the lesson begins.
- It is hard to tell where does the game end and the lesson begin?
Xem đáp án
It is hard to tell where the game ends and the lesson begins.
Ultimately, strong beliefs don't actually come from deep understanding.
1:55Suy cho cùng, những niềm tin mạnh mẽ thực ra không bắt nguồn từ sự thấu hiểu sâu sắc.
This is known as the illusion of explanatory depth. Văn hóa
1:59Hiện tượng này được gọi là ảo tưởng về chiều sâu giải thích.
illusion of explanatory depth (ảo tưởng về chiều sâu giải thích)
Illusion of explanatory depth, hay ảo tưởng về chiều sâu giải thích, là xu hướng cảm thấy mình hiểu cách một thứ hoạt động chi tiết hơn rất nhiều so với mức hiểu thực tế. Ở đây, illusion là cảm giác sai lệch về sự hiểu biết của bản thân, không phải một ảo ảnh nhìn thấy bằng mắt. Khoảng cách này trở nên rõ ràng khi bạn cố giải thích cơ chế từng bước. Biết tên hoặc công dụng chung của một thứ không đồng nghĩa với việc có thể giải thích cách nó hoạt động.
Luyện tập
Mô tả nào giải thích đúng nhất illusion of explanatory depth?
- Đó là xu hướng nghĩ rằng mình hiểu cách một thứ hoạt động sâu hơn mức hiểu thực tế.
- Đó là khả năng giải thích ý tưởng khó bằng từ ngữ đơn giản.
- Đó là một thủ thuật thị giác khiến vật thể trông xa hơn.
Xem đáp án
Đó là xu hướng nghĩ rằng mình hiểu cách một thứ hoạt động sâu hơn mức hiểu thực tế.
If I asked you to rate your understanding of something like a toilet, zippers, or computers,
2:03Nếu tôi yêu cầu bạn tự đánh giá mức độ hiểu biết về những thứ như bồn cầu, khóa kéo hay máy tính,
chances are you believe you know way more than you actually do. Ghi chú
2:08rất có thể bạn nghĩ mình biết nhiều hơn thực tế rất nhiều.
chances are + mệnh đề
chances are mở đầu một dự đoán mà người nói cho là rất có khả năng đúng, với nghĩa gần như it is likely that.... Đây là một cụm mở đầu cố định, sau đó là một mệnh đề, như trong chances are you believe.... Cụm này làm lời khẳng định nhẹ đi vì người nói không trình bày kết luận như một điều chắc chắn. Từ số nhiều chances ở đây chỉ xác suất tổng thể, không phải nhiều cơ hội cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành dự đoán có khả năng cao bằng cụm từ cố định trong bài học: ____, Mia has already heard the news.
Xem đáp án
Chances are
way more than: cách so sánh nhấn mạnh trong văn phong thân mật
Ở đây, way là phó từ chỉ mức độ. Nó nhấn mạnh more than, vì vậy way more than có nghĩa là “nhiều hơn rất nhiều”. Câu này nói rằng lượng kiến thức một người nghĩ mình biết lớn hơn rất nhiều so với lượng kiến thức họ thực sự biết. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là way + dạng so sánh hơn, chẳng hạn way more, way less, way better hoặc way harder. Trong way more than, than đưa ra đối tượng được dùng để so sánh.
Luyện tập
Dùng từ nhấn mạnh thân mật way để hoàn thành câu so sánh mạnh sau: This backpack costs ____ I expected.
Xem đáp án
way more than
Go on and try to explain step-by-step how a toilet or a zipper functions in detail. Ý định
2:11Hãy thử giải thích chi tiết, từng bước một, xem bồn cầu hoặc khóa kéo hoạt động như thế nào.
Go on and try to: thúc đẩy ai đó thử làm
Go on and try to là một lời mời có sắc thái thách thức nhẹ: người nói yêu cầu người nghe thử làm ngay lúc đó. Trong câu này, cụm từ mở đầu nhiệm vụ giải thích cách một đồ vật hằng ngày hoạt động, nhờ đó việc thử làm có thể kiểm tra người nghe thực sự biết bao nhiêu. Ở đây, Go on có nghĩa là “nào, cứ thử đi”, không phải “đi về phía trước” hay “tiếp tục nói”. Mẫu Go on and + động từ thường thúc đẩy ai đó thực hiện hành động tiếp theo; việc thêm try to khiến trọng tâm nằm ở sự cố gắng, chứ không nhất thiết phải thành công.
Luyện tập
Một người bạn nói rằng mọi câu đố đều dễ. Câu đáp nào thách người đó thử làm một cách tự nhiên?
- Go on and try to solve this one without a hint.
- Go on to solve this one without a hint.
- Go on solving this one without a hint.
Xem đáp án
Go on and try to solve this one without a hint.
Sometimes this simple act can expose how baseless ours or another's opinion is. Ngữ pháp
2:17Đôi khi, hành động đơn giản này có thể phơi bày quan điểm của chúng ta hoặc người khác thiếu cơ sở đến mức nào.
how baseless ours or another's opinion is: trật tự từ trong mệnh đề how lồng ghép
Mệnh đề how baseless ours or another's opinion is là nội dung được hành động đơn giản này làm lộ ra. Ở đây, how có nghĩa là “đến mức nào”, còn baseless có nghĩa là “không được hỗ trợ bằng lý do hoặc bằng chứng thuyết phục”. Với loại mệnh đề chỉ mức độ được lồng vào câu này, dùng trật tự how + tính từ + chủ ngữ + be. Ours thay cho our opinion, còn another's opinion nghĩa là “ý kiến của một người khác”; hai phần này tạo thành chủ ngữ đứng trước is. Vì mệnh đề nằm trong một câu trần thuật nên không đảo ngữ như câu hỏi.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề how lồng ghép sau revealed?
- The investigation revealed how baseless was the claim.
- The investigation revealed how baseless the claim was.
Xem đáp án
The investigation revealed how baseless the claim was.
In one study, when participants were asked to rate their opinions of public policies like healthcare
2:22Trong một nghiên cứu, khi những người tham gia được yêu cầu đánh giá quan điểm của mình về các chính sách công như chăm sóc sức khỏe
and then later asked to explain in as much detail as possible the impact of implementing those policies, Ngữ pháp
2:27rồi sau đó được yêu cầu giải thích càng chi tiết càng tốt về tác động của việc triển khai những chính sách đó,
in as much detail as possible: mức độ tối đa với danh từ không đếm được
In as much detail as possible cho biết những người tham gia phải explain như thế nào: với mức độ chi tiết cao nhất có thể trong thực tế. Cấu trúc as ... as possible có nghĩa là “đến mức tối đa có thể”. Cấu trúc đầy đủ là in + as much + danh từ không đếm được + as possible. Ở đây, detail không đếm được vì nó chỉ mức độ kỹ lưỡng hoặc cụ thể; vì vậy, much đo lượng hoặc mức độ chứ không đếm số phần.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “với mức độ chi tiết cao nhất có thể trong thực tế”: The science report should explain the experiment ____.
Xem đáp án
in as much detail as possible
they would quickly turn down the intensity of their beliefs, Cụm động từ
2:33họ sẽ nhanh chóng giảm bớt mức độ kiên định với niềm tin của mình,
turn down the intensity: giảm cường độ
Ở đây, turn down có nghĩa là giảm hoặc làm cho bớt mạnh. Tân ngữ của cụm này là the intensity of their beliefs, vì vậy độ mạnh của niềm tin được hình dung như mức âm lượng hoặc công suất có thể hạ xuống. Hãy nhìn vào tân ngữ để chọn nghĩa của cụm động từ này. Khi tân ngữ là mức độ, nhiệt độ, âm lượng hoặc cường độ, turn down thường có nghĩa là giảm, không phải từ chối.
Luyện tập
Trong câu 'The coach turned down the intensity of the workout after a player felt dizzy,' turn down có nghĩa là gì?
- Huấn luyện viên làm cho buổi tập bớt căng hơn.
- Huấn luyện viên lật ngược kế hoạch tập luyện.
- Huấn luyện viên từ chối yêu cầu tổ chức buổi tập.
Xem đáp án
Huấn luyện viên làm cho buổi tập bớt căng hơn.
having been exposed to their own ignorance. Ngữ pháp
2:36sau khi nhận ra sự thiếu hiểu biết của chính mình.
having been exposed ...: bối cảnh bị động xảy ra trước
Having been exposed là một cụm phân từ hoàn thành bị động. Having cho biết trải nghiệm xảy ra trước tình huống trong mệnh đề chính, còn been + exposed tạo thể bị động: họ đã trải qua điều gì đó khiến sự thiếu hiểu biết của chính mình trở nên rõ ràng. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cụm này cũng là they. Cụm từ bổ sung bối cảnh xảy ra trước và đồng thời giải thích kết quả. Trong một câu đầy đủ hơn, nó có thể trở thành mệnh đề bắt đầu bằng after hoặc because; cấu trúc phân từ rút gọn nguyên nhân xảy ra trước thành một thành phần bổ nghĩa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng phân từ hoàn thành bị động của expose: '____ to the safety rules before the trip, the children knew what to do.'
Xem đáp án
Having been exposed
How else can we overcome these tendencies and convince people in an argument? Mạch ý
2:38Vậy còn cách nào khác để chúng ta vượt qua những khuynh hướng này và thuyết phục người khác khi tranh luận?
How else can we ...?: hỏi về một cách khác
How else can we ...? hỏi về một phương pháp khác sau khi ít nhất một cách xử lý hoặc giải pháp đã được xem xét. Ở đây, how có nghĩa là “bằng phương pháp nào”, còn else thêm ý “khác hoặc bổ sung”. Vì vậy, câu hỏi chuyển phần thảo luận từ cách tiếp cận trước đó sang những giải pháp khả thi khác. Khi dùng để chuyển ý, cấu trúc này nối hai phần với nhau: nó nhắc lại điều đã được thảo luận và mở ra bước tiếp theo để người nghe suy nghĩ. Đây có thể là câu hỏi thật sự nhằm xin ý kiến, hoặc là câu hỏi tu từ mà người nói sẽ tự trả lời ngay sau đó.
Luyện tập
Một người thuyết trình vừa giải thích một giải pháp và muốn giới thiệu giải pháp khác. Câu chuyển ý nào thể hiện rõ nhất bước chuyển đó?
- What problem have we solved?
- How can we solve the problem?
- How else can we solve the problem?
Xem đáp án
How else can we solve the problem?
It turns out that we need to focus on the common motive, Cụm từ
2:42Hóa ra, chúng ta cần tập trung vào động cơ chung,
focus on the common motive: tập trung vào động cơ chung
Focus on là tổ hợp động từ và giới từ, có nghĩa là “hướng sự chú ý hoặc nỗ lực vào”. Tân ngữ ở đây là the common motive, tức lý do sâu xa mà cả hai bên cùng có. Ở đây, common có nghĩa là “chung” hoặc “được cùng chia sẻ”, không phải “bình thường”. Cụm từ này định hình lại cuộc tranh luận: thay vì chỉ bám vào những ý kiến đối lập, hãy nhìn vào mối quan tâm hoặc mục đích thúc đẩy tất cả mọi người.
Luyện tập
Hai nhóm đề xuất các kế hoạch khác nhau, nhưng cả hai đều muốn giữ cho sân chơi an toàn. Câu nào hướng sự chú ý vào lý do thúc đẩy cả hai nhóm?
- Let's focus on the common motive: keeping the playground safe.
- Let's focus on which group spoke first.
- Let's focus on the different methods in the two plans.
Xem đáp án
Let's focus on the common motive: keeping the playground safe.
as put by Tali Sharot, a cognitive neuroscientist.
2:45theo lời Tali Sharot, một nhà khoa học thần kinh nhận thức.
That is, focus on the motives and things you can agree on. Mạch ý
2:48Tức là hãy tập trung vào những động cơ và những điều mà đôi bên có thể đồng thuận.
That is, dùng làm dấu hiệu diễn đạt lại
Ở đầu câu này, That is, là dấu hiệu cho biết người nói đang diễn đạt lại. Nó báo rằng phần tiếp theo sẽ làm cho ý trước đó chính xác hoặc cụ thể hơn. Ở đây, lời khuyên theo sau giải thích rõ “focus on the common motive” có nghĩa là gì. Cụm này giúp sắp xếp lời giải thích chứ không thêm một lập luận mới. Dấu phẩy đánh dấu chức năng liên kết ý này; cách dùng đó khác với cấu trúc chủ ngữ và động từ thông thường trong That is my bag.
Luyện tập
Lựa chọn nào dùng That is, để làm cho ý trước đó chính xác hơn?
- That is the club's new noticeboard.
- The club has several activities. For example, members can join the chess group.
- The club has one requirement. That is, every member must attend the monthly meeting.
Xem đáp án
The club has one requirement. That is, every member must attend the monthly meeting.
One study looking at parents afraid to vaccinate their children because of the fear of autism,
2:51Một nghiên cứu xem xét các bậc cha mẹ ngại tiêm vắc-xin cho con vì lo sợ chứng tự kỷ
found that if they simply told them the facts that the science shows there's no link between the two, Cụm từ
2:56phát hiện rằng nếu chỉ nói cho họ biết sự thật khoa học rằng hai điều này không có mối liên hệ,
no link between A and B để nói rằng không có mối liên hệ
Trong no link between the two, link có nghĩa là sự liên hệ hoặc mối liên quan, không phải đường liên kết trên web. Cấu trúc là no link between A and B; the two chỉ lại hai điều đã được nhắc đến trước đó. Cụm từ này trình bày kết quả nghiên cứu về mối quan hệ giữa hai điều đó: bằng chứng đang được nói đến không cho thấy chúng có liên quan với nhau.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một nghiên cứu không tìm thấy mối liên hệ giữa hai biến?
- The study found no link between sleep position and test scores.
- The study found no difference between morning and evening test scores.
- The study found no link from sleep position with test scores.
Xem đáp án
The study found no link between sleep position and test scores.
wouldn't listen: từ chối lắng nghe, không phải không nghe thấy
Ở đây, wouldn't là would not mang ý từ chối. Họ đã nghe thấy thông tin, nhưng không sẵn lòng chú ý hoặc nghiêm túc xem xét nó. Với những hành động mà một người có thể tự lựa chọn, wouldn't + động từ nguyên mẫu thường kể lại một sự từ chối trong quá khứ: wouldn't answer, wouldn't move, wouldn't listen. Listen ở đây có nghĩa là thực sự chú ý đến lời của người khác, chứ không chỉ đơn giản là nghe thấy âm thanh.
Luyện tập
Leo nghe rõ lời khuyên nhưng từ chối cân nhắc. Câu nào mô tả Leo chính xác nhất?
- He couldn't hear the advice.
- He wouldn't listen.
- He didn't receive the message.
Xem đáp án
He wouldn't listen.
But when they focused on the common goal of protecting their children and explained what vaccines are meant to prevent, Ngữ pháp
3:02Nhưng khi các nhà nghiên cứu tập trung vào mục tiêu chung là bảo vệ con cái họ và giải thích vắc-xin dùng để phòng ngừa những gì,
be meant to + động từ: diễn tả mục đích dự định
Trong are meant to prevent, cấu trúc be meant to + động từ nguyên mẫu nêu mục đích hoặc chức năng được dự định. Are hòa hợp với chủ ngữ số nhiều vaccines, còn prevent giữ nguyên dạng sau to. Cụm từ này cho biết vắc-xin được dùng nhằm làm gì, nhưng không đảm bảo kết quả đó xảy ra trong mọi trường hợp. Meant ở đây là một phần của cấu trúc bị động chỉ mục đích, không phải động từ mean theo nghĩa “có nghĩa là”.
Luyện tập
Câu nào nói rằng loại bỏ bụi là chức năng dự định của bộ lọc mà không nói rằng nó luôn thành công?
- The filter already removed the dust.
- The filter is meant to remove dust.
- The filter must remove all dust.
Xem đáp án
The filter is meant to remove dust.
things like measles, mumps, polio, tetanus,
3:09chẳng hạn như bệnh sởi, quai bị, bại liệt và uốn ván,
and how those diseases impact children who get them,
3:11cũng như những căn bệnh đó ảnh hưởng ra sao đến trẻ mắc bệnh,
without even mentioning autism: without + động từ-ing
Without cho biết một hành động đã không xảy ra: chứng tự kỷ không được nhắc đến. Sau without, mentioning ở dạng -ing, vì vậy mẫu có thể áp dụng là without + động từ-ing. Even tạo thêm sự nhấn mạnh. Nó cho thấy việc đề cập đến chứng tự kỷ là một bước đặc biệt được mong đợi nhưng vẫn bị bỏ qua; ở đây even không có nghĩa là ‘một cách ngang nhau’ hay ‘một cách công bằng’.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ discuss và mẫu without even + động từ-ing: She rejected the idea ____ it.
Xem đáp án
without even discussing
they were more likely to have their kids vaccinated after. Ngữ pháp
3:16thì sau đó họ có nhiều khả năng cho con đi tiêm vắc-xin hơn.
have their kids vaccinated: have + tân ngữ + quá khứ phân từ
Trong have their kids vaccinated, their kids là những người được tiêm chủng. Have ở đây mang nghĩa sai khiến: nó có nghĩa là sắp xếp hoặc bảo đảm một hành động được thực hiện, chứ không có nghĩa là sở hữu. Mẫu câu là have + tân ngữ + quá khứ phân từ. Người thực hiện hành động không được nêu ra, vì vậy câu này không nói rằng cha mẹ tự mình tiêm cho con.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là cha mẹ đã sắp xếp để một nhân viên y tế tiêm chủng cho những đứa trẻ?
- They vaccinated the children themselves.
- They had their children vaccinate the patients.
- They had their children vaccinated.
Xem đáp án
They had their children vaccinated.
Finally, humans are known to have something called an in-group and out-group bias. Văn hóa
3:19Cuối cùng, con người được biết là có một thứ gọi là thiên kiến nội nhóm và ngoại nhóm.
Thiên kiến nội nhóm và ngoại nhóm
Thiên kiến nội nhóm và ngoại nhóm là xu hướng ưu ái những người được xem là thuộc nhóm của mình, đồng thời đánh giá, ít tin tưởng hoặc đối xử kém tích cực hơn với những người ở ngoài nhóm. In-group có nghĩa là nhóm được xem là nhóm của chúng ta, còn out-group là nhóm được xem là không thuộc về chúng ta. Ranh giới này có thể xuất phát từ bản sắc, chẳng hạn như dân tộc hoặc tôn giáo, nhưng cũng có thể đến từ quan điểm chung, đội nhóm hoặc các mối liên kết khác. Cụm từ này gọi tên một xu hướng tâm lý xã hội nói chung, chứ không phải điều mà mọi người luôn làm.
Luyện tập
Ý nghĩa nào phù hợp nhất với in-group and out-group bias?
- Sở thích dành cho các nhóm ở trong nhà thay vì ngoài trời
- Thói quen đối xử với mọi nhóm theo cách hoàn toàn giống nhau
- Xu hướng ưu ái nhóm của mình và nghi ngờ hơn đối với những người bị xem là ở ngoài nhóm
- Một quy tắc loại người khỏi nhóm sau khi có bất đồng
Xem đáp án
Xu hướng ưu ái nhóm của mình và nghi ngờ hơn đối với những người bị xem là ở ngoài nhóm
We tend to be skeptical of outsiders or people who we see as different from us. Cụm từ
3:23Chúng ta thường hoài nghi người ngoài hoặc những người mà ta cho là khác mình.
tend to be skeptical of: có xu hướng hoài nghi điều gì
tend to + động từ nguyên mẫu mô tả một khuynh hướng thường thấy, không phải một quy tắc tuyệt đối. be skeptical of + cụm danh từ có nghĩa là nghi ngờ một người, lời khẳng định, nguồn tin hoặc ý tưởng có đáng tin hay đúng sự thật hay không. Kết hợp lại, tend to be skeptical of có nghĩa là thường có xu hướng hoài nghi. Trong câu này, cụm từ nêu một khuynh hướng chung đối với người ngoài nhưng vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ; bản thân skeptical không có nghĩa là thù địch hoặc hoàn toàn phản đối.
Luyện tập
Dùng các từ sau với dạng và thứ tự đúng để hoàn thành câu: tend, be, skeptical, of. People ____ unfamiliar claims until they see evidence.
Xem đáp án
tend to be skeptical of
“come in the form of”: cách một điều gì đó xuất hiện
Ở đây, come in the form of có nghĩa là “xuất hiện hoặc được thể hiện dưới một loại hay ví dụ cụ thể”. This chỉ cơ sở dùng để phân chia các nhóm, còn chủng tộc, tôn giáo, đặc điểm thể chất, giới tính và ý tưởng là những hình thức mà cơ sở đó có thể mang. Cấu trúc là chủ ngữ + come in the form of + danh từ hoặc cụm danh từ. Come ở đây không diễn tả sự di chuyển mà giới thiệu cách một điều gì đó xuất hiện.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm từ mục tiêu gồm năm từ, bắt đầu bằng come: A warning may ____ a flashing red icon.
Xem đáp án
come in the form of
So, people who don't share your ideas are part of your out-group.
3:34Vì vậy, những người không có cùng tư tưởng với bạn thuộc nhóm ngoài của bạn.
Studies have been done to show that if you can find a way to relate to people and have them see you in a different light, Ghi chú
3:38Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nếu bạn có thể tìm cách kết nối với mọi người và khiến họ nhìn bạn dưới một góc độ khác,
“relate to people”: hình thành mối liên hệ cá nhân
Ở đây, relate to people có nghĩa là hiểu mọi người thông qua cảm xúc hoặc trải nghiệm chung và hình thành mối liên hệ cá nhân với họ. Mục tiêu là khiến người khác cảm thấy bạn là người mà họ có thể đồng cảm. Cấu trúc là relate to + người hoặc nhóm người. Với nghĩa này, to là một phần của cấu trúc động từ.
Luyện tập
Câu nào dùng relate to với nghĩa là “hiểu và hình thành mối liên hệ cá nhân với” một người?
- I am related to Mia; she is my cousin.
- I can relate to Mia because I felt the same way last year.
- The chart relates sleep to concentration.
Xem đáp án
I can relate to Mia because I felt the same way last year.
Have them see you: have + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to
Trong have them see you, have là động từ sai khiến. Cấu trúc là have + người + động từ nguyên mẫu không to: them là người chịu tác động, còn see không đi với to. Ở đây, see có nghĩa là nhìn nhận hoặc nghĩ về ai đó theo một cách nhất định, không chỉ đơn thuần là nhìn bằng mắt. Người nói muốn diễn đạt việc khiến mọi người nhìn nhận bạn theo một cách mới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng have + tân ngữ + động từ nguyên mẫu, dùng visitors làm tân ngữ và see làm động từ: The new exhibit may ____ history differently.
Xem đáp án
have visitors see
See you in a different light: nhìn bạn theo một cách khác
Trong see you in a different light, light được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Thành ngữ see someone in a different light có nghĩa là hình thành một quan điểm hoặc cách hiểu khác về người đó. Ở đây, việc tạo sự kết nối có thể khiến mọi người thấy bạn giống họ hơn hoặc nhìn nhận bạn tích cực hơn trước. Tuy nhiên, bản thân thành ngữ này không phải lúc nào cũng có nghĩa là quan điểm trở nên tích cực hơn; ngữ cảnh cho biết cách nhìn mới tốt hơn hay xấu hơn.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là Mia đã thay đổi quan điểm về Leo sau khi nghe lời giải thích của cậu ấy?
- Mia saw Leo in a different light after his explanation.
- Mia saw Leo under a different lamp after his explanation.
- Mia saw that Leo had a lighter bag after his explanation.
Xem đáp án
Mia saw Leo in a different light after his explanation.
they're much more likely to listen to you than if they think you are nothing like them. Ngữ pháp
3:46họ sẽ có khả năng lắng nghe bạn cao hơn nhiều so với khi họ nghĩ bạn chẳng có gì giống họ.
much more likely to ... than if: so sánh khả năng trong các điều kiện khác nhau
Much more likely to + động từ cho biết một hành động có khả năng xảy ra cao hơn rất nhiều. Much nhấn mạnh dạng so sánh more likely, nhưng không có nghĩa là hành động đó chắc chắn sẽ xảy ra. Than if đưa ra điều kiện còn lại để so sánh. Ở đây, khả năng họ lắng nghe bạn trong tình huống đã được nói đến trước đó được so với khả năng họ lắng nghe nếu họ nghĩ rằng bạn chẳng giống họ chút nào. Than if thuộc về cấu trúc so sánh chứ không mở đầu một ý chính riêng biệt.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh bằng cấu trúc trong bài. Dùng much để thể hiện sự khác biệt lớn về khả năng: With clear instructions, Leo is ____ finish the task ____ he has to guess what to do.
Xem đáp án
much more likely to · than if
Find a group that you're both part of and use that as a point of personal connection. Cụm từ
3:50Hãy tìm một nhóm mà cả hai đều thuộc về và dùng đó làm điểm kết nối cá nhân.
a point of personal connection: nền tảng chung để tạo sự gần gũi
A point of personal connection là một điểm chung giúp hai người kết nối với nhau ở cấp độ cá nhân. Ở đây, việc cùng thuộc một nhóm tạo ra nền tảng chung đó. Trong cấu trúc a point of + danh từ, point có thể chỉ một cơ sở hoặc yếu tố cụ thể, chứ không phải địa điểm hay điểm số. Cụm từ này thường gọi tên một điểm chung có thể giúp tạo sự gần gũi và tin tưởng.
Luyện tập
Hai đồng nghiệp mới phát hiện ra rằng cả hai đều làm tình nguyện tại các trạm cứu hộ động vật. Điểm chung này mang lại cho họ điều gì?
- một số điểm họ đã đạt được
- một nơi họ phải gặp nhau
- a point of personal connection
Xem đáp án
a point of personal connection
Now, if you've ever wanted to challenge your own opinions or become more aware of those opinions contrary to your own, Cách dùng từ
3:54Giờ đây, nếu bạn từng muốn thử thách quan điểm của chính mình hoặc nhận thức rõ hơn về những quan điểm trái ngược với quan điểm của mình,
opinions contrary to your own: những quan điểm trái ngược với quan điểm của bạn
Ở đây, contrary to your own đứng sau danh từ opinions và bổ nghĩa cho danh từ đó: those opinions [that are] contrary to your own. Cụm này chỉ những quan điểm xung đột hoặc trái ngược với quan điểm bạn đang có. Your own là một cụm danh từ tỉnh lược: từ opinions được hiểu ngầm sau own nên không cần lặp lại danh từ. Contrary mô tả mối quan hệ giữa các quan điểm; nó không có nghĩa là ai đó cố tình thích tranh cãi.
Luyện tập
Cách diễn đạt nào giữ đúng nhất ý nghĩa của opinions contrary to your own?
- những quan điểm mà bạn chưa từng nghe trước đây
- những quan điểm xung đột với quan điểm bạn đang có
- những quan điểm mà bạn cố tình chọn để phản bác
Xem đáp án
những quan điểm xung đột với quan điểm bạn đang có
then you should definitely check out Vubble, a really awesome new company that I love,
4:00thì nhất định bạn nên tìm hiểu Vubble, một công ty mới cực kỳ tuyệt vời mà tôi rất yêu thích,
which uses machine learning to send you stuff you'll like,
4:04sử dụng công nghệ học máy để gửi cho bạn những nội dung mà bạn sẽ thích,
but with a twist of also sending stuff that will nudge you outside of your filter bubble. Ghi chú
4:07nhưng có một điểm đặc biệt là công ty này cũng gửi những nội dung thúc đẩy bạn bước ra khỏi bong bóng lọc của mình.
with a twist: với một biến tấu bất ngờ
With a twist báo hiệu rằng một ý tưởng hoặc cách sắp xếp quen thuộc có thêm một thay đổi bất ngờ. Ở đây, dịch vụ này giống một hệ thống gợi ý thông thường nhưng bổ sung nội dung có thể đẩy người dùng ra ngoài những sở thích quen thuộc. Twist được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó chỉ một hướng chuyển hoặc biến tấu khác thường, không phải động tác vặn xoắn thật. Cụm từ chuẩn bị cho người nghe đón nhận đặc điểm gây bất ngờ được nói đến tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ cố định có nghĩa là “với một biến tấu bất ngờ”: The café serves classic afternoon tea, but ____: every dessert contains a savory ingredient.
Xem đáp án
with a twist
nudge you outside of your filter bubble: nhẹ nhàng thúc đẩy bạn ra khỏi bong bóng bộ lọc
Ở đây, “nudge you outside of your filter bubble” dùng sự di chuyển như một phép ẩn dụ. Nudge có nghĩa là nhẹ nhàng khuyến khích hoặc tác động, chứ không phải ép buộc; outside of your filter bubble nói đến thông tin và quan điểm nằm ngoài môi trường được cá nhân hóa mà một người thường tiếp xúc. Cấu trúc nudge + người + hướng/kết quả diễn tả một tác động nhẹ trong khi người đó vẫn được tự do lựa chọn. Trong câu này, việc gửi nội dung khác biệt tạo một cú hích nhỏ để người dùng vượt ra ngoài phạm vi thông tin quen thuộc.
Luyện tập
Trong “The reading app nudges me outside of my usual genres,” nudges me outside of có nghĩa là gì?
- ép tôi ngừng đọc những cuốn sách mình thích
- nhẹ nhàng khuyến khích tôi thử những loại sách mà bình thường tôi không đọc
- di chuyển cơ thể tôi ra xa một giá sách
Xem đáp án
nhẹ nhàng khuyến khích tôi thử những loại sách mà bình thường tôi không đọc
filter bubble: bong bóng bộ lọc
Filter bubble, hay bong bóng bộ lọc, là một môi trường thông tin hạn chế được tạo ra khi cơ chế cá nhân hóa và lựa chọn của chính một người liên tục đưa ra nội dung tương tự, làm giảm khả năng tiếp xúc với các góc nhìn khác. Trong hình ảnh này, filter gợi ý rằng một số nội dung bị loại ra, còn bubble gợi ý một góc nhìn bị bao kín. Thuật ngữ này thường xuất hiện khi nói về tìm kiếm, mạng xã hội, bảng tin và hệ thống đề xuất. Nó không phải bong bóng thật hay nút lọc thông thường, đồng thời thường cảnh báo rằng người dùng có thể không nhận ra mình đang bỏ lỡ điều gì.
Luyện tập
Thuật ngữ nào mô tả đúng nhất tình huống này? Một ứng dụng tin tức liên tục chỉ đề xuất những bài phù hợp với các lượt nhấp trước đây của người dùng, khiến người đó hiếm khi thấy những góc nhìn khác.
- a pop-up window
- a search filter
- a filter bubble
Xem đáp án
a filter bubble
It's a cool tool that first analyzes you and your interests through questions, pictures, and videos,
4:11Đây là một công cụ thú vị, trước tiên sẽ phân tích bạn và sở thích của bạn thông qua câu hỏi, hình ảnh và video,
and then helps you flex your mental muscles with some stuff that wouldn't normally be in your feed. Thành ngữ
4:16rồi giúp bạn rèn luyện trí não bằng một số nội dung thường sẽ không xuất hiện trên bảng tin của bạn.
flex your mental muscles: rèn luyện tư duy
Trong câu này, flex your mental muscles là một phép ẩn dụ vui, có nghĩa là thử thách và rèn luyện khả năng tư duy. Muscles ở đây không phải cơ bắp thật mà đại diện cho những kỹ năng như suy luận, tập trung và cân nhắc các ý tưởng chưa quen thuộc. Cấu trúc flex your + tính từ + muscles có thể mô tả một khả năng như cơ bắp mạnh dần lên khi được sử dụng. Ở đây, mental giới hạn ý nghĩa vào hoạt động của trí óc, và cụm từ nói về lợi ích của việc xem nội dung ngoài bảng tin quen thuộc chứ không phải khoe khoang.
Luyện tập
Trong câu “A challenging riddle is a fun way to flex your mental muscles”, cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là gì?
- Gồng các cơ trên cơ thể
- Cho mọi người thấy rằng bạn thông minh hơn
- Rèn luyện khả năng tư duy
Xem đáp án
Rèn luyện khả năng tư duy
It's a really nice way to expose yourself to a broader view of the world online, Cụm từ
4:20Đây là một cách rất hay để bạn tiếp xúc với góc nhìn rộng mở hơn về thế giới trên mạng,
expose yourself to: chủ động tiếp xúc với
Ở đây, expose yourself to có nghĩa là chủ động cho phép bản thân tiếp xúc hoặc trải nghiệm một điều gì đó; trong câu này, đó là nhiều góc nhìn đa dạng hơn trên mạng. Đại từ phản thân thay đổi theo chủ ngữ: I expose myself, you expose yourself, she exposes herself. Cấu trúc là expose + đại từ phản thân + to + danh từ hoặc cụm danh từ. Trong cấu trúc trung tính này, expose có nghĩa là đưa vào tiếp xúc với; nó không có nghĩa là tiết lộ thông tin riêng tư hay xuất hiện trong tình trạng khỏa thân.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “chủ động tiếp xúc”: To broaden your taste in music, ____ styles you have never heard before.
Xem đáp án
expose yourself to
You can check out the chatbot on Facebook by clicking the link below and then clicking the Get Started button to launch the chatbot.
4:25Bạn có thể dùng thử chatbot trên Facebook bằng cách nhấp vào liên kết bên dưới, rồi nhấp nút Get Started để khởi chạy chatbot.
Help mind your feed and feed your mind. Mạch ý
4:31Hãy chăm chút bảng tin và bồi đắp tâm trí của bạn.
Phép đảo trong “mind your feed and feed your mind”
mind your feed trở thành feed your mind bằng cách đảo thứ tự của mind và feed. Cách sắp xếp đối xứng này đặt hai lời hướng dẫn có liên hệ cạnh nhau, biến mối quan hệ giữa thông tin tiếp nhận trực tuyến và tư duy thành một khẩu hiệu ngắn gọn, dễ nhớ. Ở nửa đầu, mind là động từ mang nghĩa “chú ý hoặc quản lý”, còn feed là danh từ chỉ luồng nội dung trên mạng xã hội. Ở nửa sau, feed là động từ mang nghĩa “nuôi dưỡng”, còn mind là danh từ chỉ tư duy. Phép đảo này kết nối việc chọn lọc những gì bạn tiếp nhận với việc chọn nội dung giúp phát triển tư duy.
Luyện tập
Cách hiểu nào giải thích đúng nhất việc phép đảo trong “mind your feed and feed your mind” tổ chức thông điệp như thế nào?
- Giữ kín suy nghĩ của bạn trong khi để nền tảng kiểm soát bảng tin.
- Quản lý luồng nội dung mạng xã hội và chọn nội dung nuôi dưỡng tư duy của bạn.
- Nhớ đăng ảnh đồ ăn trước khi bắt đầu học.
Xem đáp án
Quản lý luồng nội dung mạng xã hội và chọn nội dung nuôi dưỡng tư duy của bạn.
And subscribe for more weekly science videos every Thursday.
4:34Và hãy đăng ký để xem thêm video khoa học hằng tuần vào mỗi thứ Năm.