Một mol lớn cỡ nào? (Không phải con vật đâu nhé) - Daniel Dulek: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Bài học giải thích cách các nhà hóa học dùng mol và số Avogadro để đếm những hạt cực nhỏ. Nội dung điểm lại lịch sử của ý tưởng này, giúp người xem hình dung 6,02 × 10²³ bằng các phép so sánh quy mô lớn, rồi liên hệ mol với những đơn vị số lượng quen thuộc như tá. Các điểm tiếng Anh chính: 1. helped lay the foundation for the atomic theory. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu lay the foundation for là một phép ẩn dụ trang trọng, chỉ việc tạo nền tảng để những bước phát triển sau đó trở thành khả thi. Bạn có thể dùng cụm này để trình bày cách một nghiên cứu, khám phá hoặc công trình trước đó hỗ trợ sự hình thành của một lý thuyết hay lĩnh vực. 2. If you had a mole of donuts, they would cover the entire Earth — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận ra If you had..., they would... kết nối một tình huống không có thật với kết quả được tưởng tượng. Mẫu câu này giúp chuyển một đại lượng trừu tượng thành hệ quả trực quan, cụ thể và dễ hiểu. 3. a baker's dozen is 13, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Biết rằng baker’s dozen có nghĩa là mười ba, chứ không phải mười hai như một tá thông thường. Kiến thức này giúp bạn hiểu đúng cách nói số lượng mang đặc trưng văn hóa trong bối cảnh mua sắm, ẩm thực, lịch sử và đời sống hằng ngày.
Nội dung bài học
Okay, today we're going to talk about the mole. Mạch ý
0:17Được rồi, hôm nay chúng ta sẽ nói về mol.
today we're going to talk about + chủ đề: thông báo chủ đề ở phần mở đầu
Today we're going to talk about + chủ đề là một cụm từ dẫn nhập. Today đặt chủ đề vào buổi học hiện tại, còn we're going to talk about cho người nghe biết bài học hoặc bài thuyết trình sẽ đề cập đến điều gì. Chủ đề được đặt sau about. Ở đây, going to diễn tả một phần trình bày đã được lên kế hoạch, nhưng cả cấu trúc còn giúp sắp xếp thông tin: nó hướng sự chú ý đến chủ đề sắp xuất hiện. Bạn có thể dùng lại cấu trúc này ở đầu buổi học, bài thuyết trình hoặc cuộc họp.
Luyện tập
Hoàn thành phần mở đầu bài học bằng cụm từ mục tiêu: Today we're ____ online safety.
Xem đáp án
going to talk about
I know what you're thinking: đoán trước phản ứng của người nghe
I know what you're thinking là một cụm dẫn dắt hội thoại dùng để đoán trước câu hỏi, sự nghi ngờ hoặc phản ứng có thể có của người nghe. Nó khiến phần giải thích giống như một cuộc trao đổi trực tiếp với người nghe. Thông thường, người nói chỉ đưa ra một phỏng đoán có cơ sở chứ không khẳng định rằng mình đọc được suy nghĩ. Ý nghĩ được dự đoán thường được nêu ngay sau đó, rồi người nói trả lời hoặc đính chính.
Luyện tập
Một người thuyết trình nói: "I know what you're thinking: this plan sounds too simple." Người đó đang làm gì?
- Yêu cầu người nghe ngừng lắng nghe và suy nghĩ trong im lặng.
- Khẳng định rằng mình biết chính xác suy nghĩ riêng tư của mọi người nghe.
- Dự đoán một phản ứng có thể có của người nghe trước khi trả lời phản ứng đó.
Xem đáp án
Dự đoán một phản ứng có thể có của người nghe trước khi trả lời phản ứng đó.
It's a small furry creature that digs holes in the ground
0:21Nó là một sinh vật nhỏ có lông đào hang dưới đất (chuột chũi)
And some of you might be thinking that it's a growth on your aunt's face
0:24Và một số bạn có thể đang nghĩ rằng đó là một nốt sần trên mặt dì của bạn (nốt ruồi)
a mole is a concept that we use in chemistry Cách dùng từ
0:30mol là một khái niệm mà chúng ta sử dụng trong hóa học
in this case: giới hạn tình huống hoặc nghĩa hiện tại
In this case có nghĩa là “trong tình huống hoặc theo nghĩa đang được bàn đến”. Cụm từ này giới hạn phát biểu theo một ngữ cảnh cụ thể thay vì trình bày nó như một nhận định đúng trong mọi trường hợp. Ở đây, cụm từ này báo hiệu rằng mole cần được hiểu theo nghĩa hóa học. Case mang nghĩa “tình huống” hoặc “ngữ cảnh”, không phải “vụ án”.
Luyện tập
Hãy dùng cụm từ trong bài có nghĩa là “trong tình huống hoặc theo nghĩa đang được bàn đến” để hoàn thành câu: The word bat has more than one meaning. ____, it means the flying animal.
Xem đáp án
In this case
atoms, and just about anything extremely small. Cụm từ
0:33nguyên tử và hầu như bất cứ thứ gì cực kỳ nhỏ.
a mole is a concept that we use in chemistry to count: định nghĩa thuật ngữ và mục đích
Câu này sử dụng khung định nghĩa “thuật ngữ + is + nhóm loại + that ...”. Trước tiên, a mole được xếp vào nhóm rộng là “concept”. Mệnh đề quan hệ that we use in chemistry bổ sung lĩnh vực mà khái niệm này được sử dụng. Sau đó, động từ nguyên mẫu to count nêu mục đích. Khung này giải thích một thuật ngữ chưa quen thuộc bằng cách cho biết nó thuộc loại gì và được dùng để làm gì. Ở đây, mole mang nghĩa hóa học.
Luyện tập
Câu nào sử dụng tự nhiên cùng một khung định nghĩa: thuật ngữ + is + nhóm loại + that ... + to + mục đích?
- In mathematics, a value may be represented by a variable.
- A variable is useful in mathematics because values can change.
- A variable is a symbol that we use in mathematics to represent a value.
Xem đáp án
A variable is a symbol that we use in mathematics to represent a value.
Cách dùng just about trong “just about anything”
Ở đây, just about có nghĩa là gần như hoặc xấp xỉ. Trong just about anything extremely small, cụm này mở rộng phạm vi rất lớn nhưng không mang tính tuyệt đối: nó có nghĩa là gần như bất kỳ thứ gì cực kỳ nhỏ, đồng thời vẫn chừa khả năng có một vài ngoại lệ. Just about cũng có thể làm nhẹ mức độ chính xác của số lượng hoặc trạng thái, như trong just about ten minutes hoặc just about finished. Ở câu này, hãy hiểu đây là một cách nói ước lượng, không phải tách just và about ra để hiểu là chỉ về một chủ đề.
Luyện tập
Trong “just about anything”, just about có nghĩa là gì?
- chỉ một điều cụ thể
- gần như hoặc xấp xỉ
- hoàn toàn chính xác và không có ngoại lệ
Xem đáp án
gần như hoặc xấp xỉ
or in your body or even in a grain of sand?
0:39hoặc trong cơ thể bạn hoặc ngay cả trong một hạt cát chưa?
Have you ever wondered how many...: câu hỏi khơi gợi sự tò mò
“Have you ever wondered how many...?” là cách mở đầu khơi gợi sự tò mò. Câu này trước hết hỏi người nghe đã từng nghĩ về một câu hỏi như vậy chưa, qua đó thu hút sự chú ý thay vì yêu cầu họ đưa ra ngay một con số chính xác. Sau wondered, how many atoms there are là câu hỏi gián tiếp nên giữ trật tự của câu trần thuật: từ để hỏi + chủ ngữ + động từ. Câu hỏi trực tiếp mới đảo trật tự: How many atoms are there? Cấu trúc này hữu ích khi giới thiệu chủ đề trong lớp học, bài thuyết trình hoặc phần giải thích khoa học phổ thông.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi gián tiếp này bằng trật tự câu trần thuật sau wondered: Have you ever wondered how many stars ____ in our galaxy?
Xem đáp án
there are
Scientists have wanted to answer that question,
0:41Các nhà khoa học đã luôn muốn trả lời câu hỏi đó,
but how do you count something as small as an atom? Ngữ pháp
0:43nhưng làm thế nào bạn có thể đếm một thứ nhỏ bé như nguyên tử?
as small as an atom: so sánh bằng as + tính từ + as
As small as an atom dùng cấu trúc as + tính từ + as + đối tượng so sánh. Cụm này cho biết vật đang được đếm có mức độ nhỏ gần bằng một nguyên tử; trong câu này, phép so sánh nhấn mạnh rằng vật đó cực kỳ nhỏ. Cả hai từ as đều cần thiết: từ thứ nhất đứng trước small, còn từ thứ hai giới thiệu đối tượng so sánh an atom. Có thể thay tính từ và đối tượng so sánh để nói về các đặc điểm khác như tốc độ hoặc độ khó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng as + small + as: The sensor is ____ a grain of rice.
Xem đáp án
as small as
if you had ... they would contain ...: điều kiện giả định và kết quả
Ở đây, if you had ... đưa ra một nhóm điều kiện mang tính lý thuyết: các thể tích khí bằng nhau ở cùng nhiệt độ và áp suất. They would contain ... đưa ra kết quả được dự đoán từ những điều kiện đó. Cấu trúc là if + dạng quá khứ, would + động từ nguyên mẫu. Had không đặt tình huống về khí vào một thời điểm trong quá khứ, và would cũng không chỉ đơn giản là dạng quá khứ; hai phần cùng trình bày phát biểu như một giả thuyết hoặc suy luận có cơ sở. They chỉ các thể tích khí bằng nhau.
Luyện tập
Dùng cấu trúc điều kiện và kết quả giả định. Hoàn thành câu bằng dạng đúng của have và travel: If two identical toy cars ____ equally powerful batteries, they ____ about the same distance.
Xem đáp án
had · would travel
equal volumes of gases ... at the same temperature and pressure: toàn bộ các điều kiện
Equal volumes of gases có nghĩa là các mẫu khí được so sánh có cùng thể tích. At the same temperature and pressure bổ sung thêm hai điều kiện: các mẫu cũng phải có cùng nhiệt độ và cùng áp suất. Cả ba điều kiện tạo thành một nhóm thống nhất trong phần if của phát biểu khoa học. Cụm từ chỉ điều kiện giới hạn trường hợp mà kết quả được áp dụng; nếu bỏ nhiệt độ hoặc áp suất, nhận định sẽ rộng hơn câu gốc.
Luyện tập
Theo điều kiện được nhấn mạnh, cách hiểu nào là đầy đủ?
- Chỉ thể tích khí cần bằng nhau; nhiệt độ và áp suất có thể khác nhau.
- Các khí có thể tích khác nhau nhưng có cùng nhiệt độ và áp suất.
- Các khí có thể tích bằng nhau, cùng nhiệt độ và cùng áp suất.
Xem đáp án
Các khí có thể tích bằng nhau, cùng nhiệt độ và cùng áp suất.
His name was Lorenzo Romano Amedeo Carlo Avogadro.
0:55Tên ông ấy là Lorenzo Romano Amedeo Carlo Avogadro.
I wonder how long it took him to sign autographs. Ngữ pháp
0:59Tôi tự hỏi ông ấy mất bao lâu để ký tặng.
I wonder how long it took: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp
I wonder how long it took... diễn đạt sự tò mò một cách gián tiếp. I wonder dẫn vào điều người nói muốn biết, vì vậy câu này ít tạo cảm giác đòi hỏi câu trả lời hơn một câu hỏi trực tiếp. Trong câu hỏi gián tiếp này, sau how long hãy dùng trật tự của câu trần thuật: it took, không phải did it take. Mẫu I wonder how long it took + người + to + động từ dùng để hỏi người đó cần bao nhiêu thời gian để làm một việc.
Luyện tập
Chọn câu có trật tự từ đúng cho câu hỏi gián tiếp.
- I wonder how long took it them to build the bridge.
- I wonder how long it took them to build the bridge.
- I wonder how long did it take them to build the bridge.
Xem đáp án
I wonder how long it took them to build the bridge.
most scientists didn't accept the idea of the atom
1:02hầu hết các nhà khoa học đã không chấp nhận khái niệm nguyên tử
and there was no way to prove he was right. Cụm từ
1:04và không có cách nào để chứng minh ông ấy đúng.
there was no way to prove: không có phương pháp để chứng minh
“There was no way to prove” có nghĩa là không có phương pháp hoặc bằng chứng nào để xác nhận một điều là đúng. Ở đây, way có nghĩa là “cách thức”, không phải một con đường thật. Mẫu câu có thể dùng lại là there was no way to + động từ nguyên mẫu. Mệnh đề he was right là nội dung không thể được chứng minh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng there was no way to: Without the original files, ____ verify the result.
Xem đáp án
there was no way to
There was no clear difference between atoms and molecules. Cách dùng từ
1:06Không có sự khác biệt rõ ràng nào giữa nguyên tử và phân tử.
no clear difference between A and B: sự phân biệt không rõ ràng
“No clear difference between atoms and molecules” có nghĩa là trong bối cảnh lịch sử đang được nói đến, người ta chưa nhận ra ranh giới rõ ràng giữa hai khái niệm này. Câu đó không có nghĩa là khoa học hiện đại xem nguyên tử và phân tử là giống nhau. Khung danh từ có thể dùng lại là difference between A and B. Những từ như no clear có thể đứng trước difference. A và B là hai đối tượng được so sánh, vì vậy atoms and molecules phải được hiểu cùng nhau như một cặp đứng sau between.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng no clear difference between: In the blurry photos, there was ____ the two models.
Xem đáp án
no clear difference between
look at A as B: xem A là có một đặc điểm hoặc vai trò nào đó
Ở đây, looked at không có nghĩa là nhìn hoặc xem xét bằng mắt. Trong cấu trúc look at A as B, cụm này có nghĩa là “coi hoặc đánh giá A là B”. A là đối tượng được đánh giá, còn B nêu đặc điểm, loại hoặc vai trò được gán cho A. Trong câu này, Avogadro's work là A và purely hypothetical là B. Purely nhấn mạnh hypothetical: các nhà khoa học chỉ coi công trình đó là một giả thuyết, chứ không phải một sự thật đã được xác lập.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc look at A as B: The committee looked at the delay ____ a serious warning.
Xem đáp án
as
didn't give it much thought: không cân nhắc kỹ một việc
Didn't give it much thought là một cách diễn đạt cố định, có nghĩa là “không suy nghĩ kỹ hoặc lâu về điều đó”. Ở đây, thought là danh từ không đếm được, chỉ hành động hoặc công sức dành cho việc cân nhắc; give là một phần của cách diễn đạt chứ không nói đến việc trao thứ gì theo nghĩa đen. Đại từ it chỉ Avogadro's work đã được nhắc đến trước đó. Mẫu có thể dùng lại là give something thought: give it some thought nghĩa là cân nhắc điều đó, còn not give it much thought nghĩa là ít chú ý hoặc suy nghĩ về điều đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt cố định có nghĩa là “đã không nghiêm túc cân nhắc điều đó”: Maya saw the warning, but she ____ and kept walking.
Xem đáp án
didn't give it much thought
But it turned out: dẫn vào kết quả trái ngược được biết về sau
But đánh dấu sự tương phản với thông tin trước đó. It turned out dẫn vào kết quả chỉ được biết về sau: mặc dù trước đó có sự nghi ngờ, anh ấy thực sự đã đúng. Ở đây, turn out có nghĩa là “hóa ra” hoặc “về sau mới biết”, không phải xoay người theo nghĩa vật lý. Theo sau nó có thể là một mệnh đề trực tiếp, và cũng có thể dùng that để dẫn mệnh đề: It turned out that he was right.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài dùng để dẫn vào một phát hiện về sau và trái ngược: Everyone thought the key was lost. ____ it was in the drawer.
Xem đáp án
But it turned out
and his work helped lay the foundation for the atomic theory. Thành ngữ
1:17và công trình của ông đã giúp đặt nền móng cho thuyết nguyên tử.
helped lay the foundation for: cho thấy công việc ban đầu tạo điều kiện cho tiến bộ về sau
Helped lay the foundation for the atomic theory có nghĩa là công trình của ông đã đóng góp những ý tưởng cơ bản hoặc bằng chứng, từ đó hỗ trợ sự phát triển của lý thuyết về sau. Foundation ở đây là phép ẩn dụ xây dựng chỉ nền tảng trí tuệ, không phải một cấu trúc thật. Cấu trúc là help + động từ nguyên mẫu, vì vậy helped lay là đúng. Dùng lay the foundation for + danh từ để chỉ lý thuyết, dự án hoặc sự phát triển về sau được hưởng lợi từ nền tảng đó. Helped cũng tránh khẳng định quá mức rằng chỉ riêng công trình của ông đã tạo ra toàn bộ lý thuyết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “đặt nền móng cho”: Those early experiments helped ____ modern medicine.
Xem đáp án
lay the foundation for
that the amount of particles in even small samples is tremendous.
1:24số lượng các hạt ngay cả trong những mẫu vật nhỏ bé cũng vô cùng lớn.
Now, the thing is: chuyển sang điểm chính
“Now, the thing is” báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ phần dẫn nhập hoặc thông tin nền sang sự thật chính cần chú ý tiếp theo. Ở đây, now tổ chức mạch giải thích chứ không chỉ thời điểm hiện tại, còn the thing is hướng sự chú ý vào số lượng hạt lớn đến bất ngờ. Cụm này thường đi trước một mệnh đề có that, như trong câu này. Trong hội thoại, that cũng có thể được lược bỏ: “The thing is, we need more time.”
Luyện tập
Câu nào dùng “Now, the thing is” một cách tự nhiên để giới thiệu vấn đề chính?
- Now, the thing is, we cannot afford the plan.
- Now the thing is on the desk next to the plan.
- Now we can start, and the thing is ready.
Xem đáp án
Now, the thing is, we cannot afford the plan.
then you have precisely 602 sextillion gas particles.
1:34thì bạn có chính xác 602 nghìn tỷ tỷ hạt khí.
if you have ... then you have: ghép điều kiện với kết quả
“if you have ... then you have ...” ghép một điều kiện với kết quả của nó. Mệnh đề if đặt ra các điều kiện về loại khí, nhiệt độ và áp suất; mệnh đề then nêu số lượng hạt có được trong các điều kiện đó. Ở đây, then có nghĩa là “kết quả hợp lý”, không phải “sau đó” về mặt thời gian. Then thường có thể được lược bỏ trong câu điều kiện thông thường, nhưng nó giúp người nghe nhận ra phần kết quả khi điều kiện dài hoặc mang tính kỹ thuật.
Luyện tập
Hoàn thành cặp điều kiện-kết quả bằng if và then: ____ the sensor detects smoke, ____ it sends a warning.
Xem đáp án
If · then
at a pressure of 1 atmosphere: nêu điều kiện áp suất được đo
At a pressure of 1 atmosphere có nghĩa là “trong điều kiện áp suất bằng một atm”. Cấu trúc at a pressure of + số + đơn vị dùng để nêu điều kiện áp suất được đo hoặc kiểm soát. Cấu trúc này có thể xuất hiện cùng một điều kiện song song như at a temperature of 0°C. Ở đây, atmosphere là một đơn vị áp suất. One atmosphere (1 atm) là áp suất khí quyển tiêu chuẩn; từ này không có nghĩa là bầu không khí hay cảm giác của một nơi.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng at a pressure of + giá trị đo để nêu một điều kiện khoa học?
- The sample was tested at a pressure of two atmospheres.
- The sample was tested in a pressure of two atmospheres.
- The sample was tested at a pressure from two atmospheres.
Xem đáp án
The sample was tested at a pressure of two atmospheres.
That is: mở đầu một cách diễn đạt lại rõ ràng hơn
Ở đầu câu này, That is, có nghĩa là “nói cách khác” hoặc “nói rõ hơn”. Cụm này báo cho người nghe rằng thông tin tiếp theo diễn đạt lại hoặc giải thích cùng một sự thật trong câu trước. Ở đây, tên của một số rất lớn được đổi thành cách mô tả bằng các số 0. Từ nối này giúp tổ chức thông tin: trước tiên nêu một ý, sau đó dùng That is, để làm ý đó rõ ràng hoặc chính xác hơn. Nó không có nghĩa là “vật đó là…”.
Luyện tập
Lựa chọn nào dùng That is, để diễn đạt lại câu đầu tiên?
- The battery is rechargeable. That is the battery on the table.
- The battery is rechargeable. That is, you can charge it and use it again.
- The battery is rechargeable. That is, my phone is blue.
Xem đáp án
The battery is rechargeable. That is, you can charge it and use it again.
six with 23 zeros after it: cách nói thông thường để thể hiện độ lớn
“Six with 23 zeros after it” có nghĩa là viết số 6 rồi đặt 23 số 0 ở bên phải. Số đó là 6 × 10^23, vì vậy cách nói này giúp người nghe hình dung một con số rất lớn mà không cần nghe ký hiệu khoa học. Trong câu này, đây là cách giải thích làm tròn của 6,02 × 10^23. Nó truyền đạt độ lớn của con số chứ không phải tất cả các chữ số chính xác.
Luyện tập
Cách mô tả thông thường nào tương ứng với 8 × 10^15?
- eight divided by 15
- eight with 15 zeros after it
- 15 with eight zeros after it
Xem đáp án
eight with 15 zeros after it
6.02 * 10 to the 23rd: cách đọc lũy thừa trong ký hiệu khoa học
Trong ký hiệu khoa học, “6.02 * 10 to the 23rd” biểu thị 6,02 × 10^23. Dấu sao biểu thị phép nhân, còn “to the 23rd” cho biết 23 là số mũ, tức con số chỉ lũy thừa của mười. Toàn bộ biểu thức được đọc là “six point zero two times ten to the twenty-third”. Sau dấu thập phân, các chữ số được đọc riêng lẻ, nên 0.02 được đọc là “zero two”. Ở đây, “the twenty-third” chỉ một lũy thừa, không phải ngày tháng hay thứ hạng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách đọc số mũ trong bài học này và viết số thứ tự bằng chữ tiếng Anh: One million is ten ____.
Xem đáp án
to the sixth
take up a lot of space: chiếm không gian
Trong gases take up a lot of space, cụm động từ take up có nghĩa là “chiếm hoặc sử dụng một lượng tài nguyên có giới hạn”. Tân ngữ của nó là a lot of space, vì vậy mệnh đề này nói rằng chất khí chiếm một lượng không gian lớn; take ở đây không có nghĩa là “nhặt lên”. Mẫu này cũng dùng được với các tài nguyên khác như thời gian, dung lượng lưu trữ hoặc không gian màn hình: một thứ takes up một tài nguyên nào đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của take up: This cabinet ____ too much space in the kitchen.
Xem đáp án
takes up
and it leaves you thinking atoms are bigger than they really are. Ngữ pháp
1:53và nó khiến bạn nghĩ rằng các nguyên tử lớn hơn thực tế.
This example is a little misleading: nhẹ nhàng báo hiệu một hạn chế
This example is a little misleading đánh giá ví dụ trước khi người nói giải thích hạn chế của nó. Cụm này báo cho người nghe rằng không nên mở rộng hình dung từ ví dụ đó quá xa: ví dụ có ích, nhưng một đặc điểm của nó có thể dẫn đến kết luận sai. Ở đây, misleading có nghĩa là “có thể tạo ra ấn tượng sai”, không phải “cố tình nói dối”. A little làm nhẹ lời phê bình, nên phần đính chính nghe chừng mực thay vì gay gắt.
Luyện tập
This example is a little misleading báo hiệu điều gì ở đây?
- Ví dụ đó khó nghe rõ.
- Ví dụ có thể khiến người nghe có ấn tượng sai.
- Người nói biết ví dụ đó là một lời nói dối có chủ ý.
Xem đáp án
Ví dụ có thể khiến người nghe có ấn tượng sai.
due to the high kinetic energy: due to + cụm danh từ
Due to giới thiệu nguyên nhân dưới dạng một cụm danh từ. Trong due to the high kinetic energy, the high kinetic energy là nguyên nhân khiến chất khí chiếm nhiều không gian. Hãy dùng cấu trúc kết quả + due to + cụm danh từ. Due to không đứng trực tiếp trước một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ riêng; với cấu trúc đó, hãy dùng because, như trong because the particles have high kinetic energy.
Luyện tập
Lựa chọn nào hoàn thành câu một cách chính xác? The outdoor concert was canceled _____.
- due to heavy rain
- due to it rained heavily
- due to was raining heavily
Xem đáp án
due to heavy rain
it leaves you thinking: leave + người + dạng -ing
Trong it leaves you thinking, leave có nghĩa là khiến ai đó tiếp tục ở trong một trạng thái, chứ không phải rời đi. Cấu trúc là leave + người + dạng -ing: you là người chịu tác động, còn thinking chỉ trạng thái tinh thần được tạo ra. Ở đây, sau thinking là mệnh đề nội dung atoms are bigger than they really are; từ that có thể được lược bỏ. Toàn bộ cấu trúc cho biết ví dụ trước đó tạo ra và để lại một ấn tượng sai. Bạn có thể dùng lại cấu trúc này khi một trải nghiệm, hình ảnh hoặc thông tin gây ra một suy nghĩ hay phản ứng kéo dài.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng leave + người + -ing để thể hiện một ấn tượng được tạo ra?
- The one-sided review left us to think the game would be easy.
- The one-sided review left us thought the game would be easy.
- The one-sided review left us thinking the game would be easy.
Xem đáp án
The one-sided review left us thinking the game would be easy.
pour ... into a glass: rót chất lỏng vào vật chứa
Cấu trúc pour + liquid + into + container diễn tả việc đưa chất lỏng từ bên ngoài vào bên trong vật chứa. Trong câu này, 18.01 g of water là chất lỏng và a glass là đích đến. Into đánh dấu hướng di chuyển. In thường chỉ vị trí, như trong water in a glass. Vì vậy, thay into bằng in sẽ làm thay đổi cấu trúc của cụm từ và có thể khiến đích đến kém rõ ràng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ thể hiện rõ chuyển động vào bên trong lọ: Pour the sauce ____ the jar.
Xem đáp án
into
which is like 3 and 1/2 tsp: đưa ra phép quy đổi gần đúng
Trong mệnh đề quan hệ thứ hai, which chỉ lượng vừa được nhắc đến. Which is like 3 and 1/2 tsp đưa ra một giá trị tương đương gần đúng bằng đơn vị quen thuộc: lượng đó khoảng ba thìa cà phê rưỡi. Ở đây, like có nghĩa là “xấp xỉ” hoặc “gần tương đương với”, không phải “thích”. Dạng viết tắt tsp có nghĩa là teaspoon; sau three and a half, nó được hiểu và thường được đọc ở dạng số nhiều là teaspoons.
Luyện tập
which is like 3 and 1/2 tsp có nghĩa gì trong câu này?
- Lượng đó xấp xỉ ba thìa cà phê rưỡi.
- Có người thích ba thìa cà phê rưỡi.
- Lượng đó chính xác là ba thìa canh rưỡi.
Xem đáp án
Lượng đó xấp xỉ ba thìa cà phê rưỡi.
Avogadro was the first one to come up with this idea, Cụm động từ
2:11Avogadro là người đầu tiên đưa ra ý tưởng này,
Never mind: bỏ ý đang nói dở
Ở đây, Never mind đánh dấu việc người nói tự ngắt lời mình. Người nói bắt đầu một ý, quyết định không nói hết và chuyển thẳng sang điểm chính. Cụm này có nghĩa là “đừng để ý điều tôi vừa định nói”, chứ không phải nghĩa ghép theo từng chữ của never và mind. Là một tín hiệu hội thoại, cụm này cho người nghe biết rằng lời ngay trước đó đã bị bỏ đi hoặc không còn quan trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học dùng để bỏ một ý đang nói dở: I was going to explain the old schedule. ____. Let's focus on today's plan.
Xem đáp án
Never mind
the first one to come up with: người đầu tiên nghĩ ra điều gì đó
Trong câu này, first one to come up with this chỉ người đã nghĩ ra ý tưởng này trước tất cả mọi người. Cấu trúc the first one to + động từ nguyên mẫu gọi tên người thực hiện một hành động sớm nhất. Come up with + ý tưởng, giải pháp, câu trả lời hoặc kế hoạch có nghĩa là nghĩ ra hoặc tạo ra điều đó. With giới thiệu thứ được tạo ra trong suy nghĩ; come up ở đây không mô tả chuyển động đi lên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học có nghĩa là “người đầu tiên nghĩ ra điều gì đó”: Leo was ____ a safe plan.
Xem đáp án
the first one to come up with
scientists named the number 6.02 * 10 to the 23rd after him. Cụm từ
2:13nên các nhà khoa học đã lấy tên ông để đặt cho con số 6,02 nhân 10 mũ 23.
name the number ... after him: đặt tên theo một người để tôn vinh họ
Cấu trúc name A after B có nghĩa là “đặt cho A một cái tên lấy từ B hoặc nhằm tôn vinh B”. Trong câu này, A là số 6,02 × 10²³, còn B là him, chỉ Avogadro. Ở đây, after cho biết nguồn gốc của tên gọi. Nó không mang nghĩa thời gian rằng việc đặt tên xảy ra sau ông ấy.
Luyện tập
Điền giới từ còn thiếu trong cấu trúc name A after B: The city named the new bridge ____ a famous engineer.
Xem đáp án
after
It is simply known as Avogadros's number. Cụm từ
2:18Nó được biết đến một cách đơn giản là hằng số Avogadro.
is simply known as ...: giới thiệu tên gọi
Cấu trúc bị động be known as + tên gọi, nhãn hoặc vai trò có nghĩa là “được gọi hoặc được nhận biết bằng tên đó”. Cấu trúc này giới thiệu tên mọi người sử dụng, chứ không nói ai đã chọn tên. Simply ở đây có nghĩa là “đơn giản là” hoặc “chỉ”. Người nói chuyển từ biểu thức số dài sang tên gọi thông dụng Avogadro's number.
Luyện tập
Hoàn thành câu ở thì hiện tại bằng dạng đúng của be known as: The solid form of carbon dioxide ____ dry ice.
Xem đáp án
is known as
Now, back to the mole: quay lại chủ đề chính
Now, back to the mole là một cách chuyển ý trong lời nói. Nó khép lại phần giải thích bên lề và hướng sự chú ý trở lại chủ đề trước đó, tức là mole. Ở đây, back to diễn tả việc quay lại một chủ đề trong cuộc thảo luận, không phải di chuyển trở lại một địa điểm. Mẫu Now, back to + chủ đề có nghĩa là “hãy tập trung trở lại vào chủ đề này”.
Luyện tập
Hoàn thành câu chuyển ý bằng cụm từ đưa cuộc thảo luận trở lại chủ đề trước: We have finished the side note. Now, ____ our main question.
Xem đáp án
back to
Not that mole. This mole.: loại bỏ một nghĩa và chọn nghĩa khác
Not that mole. This mole. dùng that và this để loại bỏ một cách hiểu của từ mole được lặp lại và chỉ ra cách hiểu mà người nói muốn nói đến. Trong ngữ cảnh này, that mole đại diện cho nghĩa thông thường là con chuột chũi hoặc nốt ruồi trên da, còn this mole là đơn vị mol trong hóa học. Hai mảnh câu này lược bỏ một sự đối chiếu đầy đủ hơn, chẳng hạn I don't mean that kind of mole; I mean this one. Cách đính chính nhanh này có hiệu quả vì người nghe có thể nhận ra hai nghĩa nhờ hình ảnh được cùng nhìn thấy hoặc phần thảo luận trước đó.
Luyện tập
Not that mole. This mole. tổ chức thông tin như thế nào?
- Người nói loại bỏ một nghĩa khác của mole và chọn nghĩa hóa học.
- Người nói so sánh hai lượng được đo bằng mol.
- Người nói cho rằng mọi nghĩa của mole đều giống nhau.
Xem đáp án
Người nói loại bỏ một nghĩa khác của mole và chọn nghĩa hóa học.
Dùng use the term X to refer to Y để định nghĩa thuật ngữ
Mẫu use the term X to refer to Y dùng để định nghĩa một từ hoặc tên gọi có nghĩa là gì. Ở đây, mole nằm ở vị trí X, còn cụm danh từ sau refer to là Y, tức khái niệm về lượng mà thuật ngữ này gọi tên. Trong mẫu này, refer to có nghĩa là “có nghĩa là”, “chỉ” hoặc “dùng tên đó để gọi”. Nó không yêu cầu người đọc tra cứu một nguồn khác.
Luyện tập
Hoàn thành định nghĩa bằng mẫu use the term X to refer to Y: Astronomers use the term exoplanet ____ a planet outside our solar system.
Xem đáp án
to refer to
at the magnitude of 602 sextillion để diễn tả quy mô số học
Trong câu này, at the magnitude of 602 sextillion nhằm mô tả quy mô số học: lượng đó vào khoảng 6,02 × 10^23. Trong khoa học, magnitude thường có nghĩa là độ lớn hoặc giá trị bằng số của một đại lượng, không phải sự vĩ đại hay tầm quan trọng. Cách diễn đạt này vẫn hiểu được, nhưng at the magnitude of không phải cách nói chuẩn để chỉ quy mô gần đúng. On the order of 602 sextillion tự nhiên hơn; nếu chỉ trực tiếp đưa ra một số gần đúng, about 602 sextillion rõ ràng hơn.
Luyện tập
at the magnitude of 602 sextillion trong câu được dùng với ý nghĩa nào?
- Nó có mức độ vĩ đại hoặc quan trọng cực kỳ cao.
- Chiều dài vật lý của nó xấp xỉ 6,02 × 10^23 đơn vị.
- Độ lớn bằng số của nó xấp xỉ 6,02 × 10^23.
Xem đáp án
Độ lớn bằng số của nó xấp xỉ 6,02 × 10^23.
a molar quantity: molar trong hóa học
Cụm This is known as... giới thiệu tên gọi được công nhận của điều vừa được giải thích. Ở đây, a molar quantity là một đại lượng được biểu thị theo một mol chất. Trong hóa học, molar là tính từ được tạo từ mole. Nó thường có nghĩa là “trên mỗi mol” hoặc “liên quan đến mol”, như trong molar mass. Trong ngữ cảnh này, nó không phải là danh từ molar có nghĩa là răng hàm.
Luyện tập
Trong ví dụ, molar cho biết điều gì về đại lượng này?
- Nó liên quan đến một mol trong hóa học.
- Nó được đo bằng kích thước của một chiếc răng hàm.
- Nó là một cách nói khác của molecule.
Xem đáp án
Nó liên quan đến một mol trong hóa học.
that chemists have bundled them into groups called moles. Cụm từ
2:37các nhà hóa học đã gộp chúng lại thành các nhóm gọi là mol.
so small that...: mức độ dẫn đến kết quả
Cấu trúc so + tính từ hoặc trạng từ + that + mệnh đề cho thấy một mức độ dẫn đến kết quả. Ở đây, so small mô tả mức độ, còn that giới thiệu kết quả: các nhà hóa học nhóm các hạt thành mol. Trong cấu trúc này, that là liên từ, không phải từ chỉ định trong that book. Kết quả có thể là hệ quả được dự đoán trước, hệ quả bất ngờ hoặc đơn giản là tình huống tiếp theo mà người nói muốn giải thích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc kết quả so...that: The box was ____ heavy ____ I couldn't lift it.
Xem đáp án
so · that
have bundled them into groups called moles: gom chúng thành các nhóm được gọi là mol
Bundle A into groups có nghĩa là gom hoặc sắp xếp nhiều đối tượng riêng lẻ thành các nhóm. Ở đây, them chỉ atoms and molecules; bundle được dùng theo nghĩa hình tượng chứ không phải là đóng gói thật sự. Trong groups called moles, called moles bổ nghĩa cho groups và cho biết tên của các nhóm đó. Cụm này không có nghĩa là ai đó gọi các hạt thành tiếng.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là các nhà nghiên cứu sắp xếp câu trả lời thành những nhóm được gọi là categories?
- The researchers bundled the answers into groups called categories.
- The researchers bundled the categories into groups called answers.
- The researchers called out categories while reading the answers.
Xem đáp án
The researchers bundled the answers into groups called categories.
hard for students to understand: khó hiểu đối với học sinh
Cấu trúc danh từ + be + hard + for someone + to + động từ cho biết người hoặc nhóm được nhắc đến gặp khó khăn khi thực hiện hành động liên quan đến danh từ đó. Trong Moles are hard for students to understand, moles là điều học sinh cố gắng hiểu, còn students là những người cảm thấy khó khăn. For students cho biết ai cảm thấy nhiệm vụ khó; nó không diễn tả mục đích. Bạn cũng có thể dùng lại cấu trúc này với easy hoặc difficult: This map is easy for children to read.
Luyện tập
Dùng các từ hard, young children và read để hoàn thành cấu trúc sự vật + be hard + for someone + to do: This map is ____.
Xem đáp án
hard for young children to read
have a hard time picturing: khó hình dung
Have a hard time + động từ dạng -ing có nghĩa là “gặp khó khăn khi làm điều gì đó”. Ở đây, have a hard time picturing cho biết học sinh khó hình thành một ý niệm rõ ràng về độ lớn ấy. Khi dùng làm động từ, picture có thể mang nghĩa “tạo ra một hình ảnh trong tâm trí”. Ở đây từ này không có nghĩa là vẽ, vì vậy cụm từ có thể diễn tả việc khó hình dung một kích thước, địa điểm, sự kiện hoặc tình huống.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này có nghĩa là “khó hình dung”: I ____ how large the cave is.
Xem đáp án
have a hard time picturing
It's just too big to wrap our brains around. Thành ngữ
2:46Nó thực sự quá lớn để não bộ chúng ta có thể nắm bắt được.
too ... to wrap our brains around: quá khó để hiểu
Cấu trúc too + tính từ + to + động từ cho biết một điều gì đó vượt quá khả năng thực hiện hoặc xử lý. Ở đây, too big to ... có nghĩa là số lượng ấy lớn đến mức mọi người khó có thể hiểu được. Wrap one's brain around something là một thành ngữ giàu hình ảnh, có nghĩa là “hiểu hoặc nắm bắt trong đầu một điều khó”. Nó không diễn tả hành động dùng vật gì đó bọc quanh bộ não.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài học này có nghĩa là “hiểu”: The rules are too complicated for me to ____.
Xem đáp án
wrap my brain around
What does 602 sextillion look like?: cụ thể hóa một quy mô trừu tượng
What does 602 sextillion look like? không hỏi về hình dạng vật lý của con số được viết ra. Ở đây, look like có nghĩa là “được thể hiện theo cách cụ thể và dễ hình dung”, nên câu hỏi muốn biết một lượng khổng lồ như vậy tương đương với điều gì quen thuộc. Về chức năng tổ chức phần giải thích, What does ... look like? biến một ý tưởng hoặc số lượng trừu tượng thành yêu cầu đưa ra ví dụ, hình ảnh, phép so sánh hoặc dấu hiệu có thể quan sát. Câu hỏi báo hiệu rằng tiếp theo sẽ là một phép ví von cụ thể chứ không phải một phép tính khác.
Luyện tập
Trong một cuộc họp lập kế hoạch, có người hỏi: “What does success look like for this project?” Họ đang muốn biết điều gì?
- Danh sách màu sắc của dự án.
- Một mô tả cụ thể về những kết quả sẽ được xem là thành công.
- Hình dạng trực quan của từ tiếng Anh success.
Xem đáp án
Một mô tả cụ thể về những kết quả sẽ được xem là thành công.
Exchange A for B: đổi A lấy B
exchange A for B có nghĩa là bỏ, giao đi hoặc ngừng dùng A rồi nhận hoặc dùng B thay thế. A là vật cũ; B đứng sau for là vật mới. Ở đây, mệnh lệnh thay đổi đối tượng dùng trong phép so sánh: hãy hình dung bánh vòng thay cho các hạt nước nhưng vẫn giữ nguyên số lượng khổng lồ đó. Mẫu câu này có thể mô tả một cuộc trao đổi thật hoặc sự thay thế có chủ ý trong phần giải thích.
Luyện tập
Điền giới từ giới thiệu vật mới: I exchanged the cracked mug ____ a new one.
Xem đáp án
for
If you had a mole of donuts, they would cover the entire Earth: điều kiện và kết quả tưởng tượng
Phần được tô sáng dùng câu điều kiện loại hai để mô tả một tình huống tưởng tượng và kết quả của nó. If you had đưa ra điều kiện tưởng tượng bằng dạng quá khứ had; they would cover dùng would cộng với động từ nguyên mẫu cover để nêu kết quả. Dạng quá khứ ở đây không đặt sự việc vào thời quá khứ. They chỉ những chiếc bánh donut đã được nhắc đến. Kết quả tưởng tượng rất lớn biến một mol, vốn là một số lượng trừu tượng, thành hình ảnh dễ hình dung hơn.
Luyện tập
Hãy chọn câu dùng đúng điều kiện giả định và kết quả của nó.
- If we had a million books, they will fill the library.
- If we have a million books, they would fill the library.
- If we had a million books, they would fill the library.
Xem đáp án
If we had a million books, they would fill the library.
You'd really need a lot of coffee for that. Ý định
3:08Bạn sẽ thực sự cần rất nhiều cà phê để thưởng thức hết chỗ đó.
You'd really need a lot of coffee for that: nhu cầu ngầm hiểu mang tính hài hước
Trong câu You'd really need a lot of coffee for that, You'd là dạng rút gọn của You would. Câu này hướng đến một tình huống được ngầm hiểu: nếu phải xử lý số bánh donut khổng lồ đó, người ta sẽ cần rất nhiều cà phê. For that chỉ tình huống vừa được mô tả. Đây là một lời nói phóng đại mang tính hài hước, không phải lời khuyên thực sự về việc mua cà phê. Cà phê thường đi cùng bánh donut, nên sự kết hợp quen thuộc này làm cho số lượng khổng lồ trở nên đáng nhớ hơn.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh ban đầu, cách hiểu nào phù hợp nhất với You'd really need a lot of coffee for that.?
- Đó là lời phóng đại hài hước về số lượng bánh donut khổng lồ.
- Đó là chỉ dẫn nghiêm túc phải mua cà phê ngay lập tức.
Xem đáp án
Đó là lời phóng đại hài hước về số lượng bánh donut khổng lồ.
you could create a new planet the size of the Earth.
3:12bạn có thể tạo ra một hành tinh mới có kích thước bằng Trái đất.
you would still have more than 99.99% of your money in the bank.
3:22bạn vẫn sẽ còn lại hơn 99,99% số tiền của mình trong ngân hàng.
If you received ... and spent ..., you would still have ...: một điều kiện giả định dài
Câu này nêu một điều kiện giả định rồi đưa ra kết quả. Trong mệnh đề if, hai động từ ở thì quá khứ đơn received và spent được nối bằng and; các chi tiết về thời gian và tốc độ cùng tạo nên điều kiện kết hợp đó. Mệnh đề chính bắt đầu bằng you would still have và nêu kết quả được hình dung. Ở đây, would không chỉ thời gian trong quá khứ. Still cho biết kết quả vẫn đúng ngay cả khi áp dụng những điều kiện rất cực đoan. Để phân tích một câu điều kiện dài, trước tiên hãy tìm If và would, sau đó gắn các hành động và chi tiết thời gian bổ sung vào phần điều kiện hoặc phần kết quả.
Luyện tập
Mô tả nào giải thích đúng cấu trúc và ý nghĩa của câu?
- Chỉ received thuộc phần điều kiện; spent a million dollars a second mới là kết quả chính.
- Mệnh đề if kết hợp hai hành động giả định, còn would still have nêu một kết quả vẫn đúng bất chấp các hành động đó.
- Would still have thuật lại một sự việc có thật xảy ra sau khi người đó tròn 100 tuổi.
Xem đáp án
Mệnh đề if kết hợp hai hành động giả định, còn would still have nêu một kết quả vẫn đúng bất chấp các hành động đó.
a million dollars a second: a + đơn vị thời gian để diễn tả tốc độ
Trong spent a million dollars a second, a second có nghĩa là mỗi giây và diễn tả một tốc độ. Nó không chỉ một giây cụ thể. Tốc độ tiêu tiền được giả định là một triệu đô la mỗi giây. Mẫu cấu trúc là số lượng + a/an + đơn vị số ít: sixty miles an hour, three times a week và two dollars a kilogram. Trong các cách diễn tả tốc độ và tần suất như vậy, a/an thường có cùng nghĩa với per.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ a/an + đơn vị thời gian có nghĩa là per hour: The train travels sixty miles ____.
Xem đáp án
an hour
now we sort of have an idea how large the mole is. Cụm từ
3:27bây giờ chúng ta đã phần nào hình dung được một mol lớn cỡ nào.
now we sort of have: dùng sort of để làm nhẹ lời khẳng định
Trong now we sort of have an idea, sort of là cách nói giảm nhẹ trong hội thoại, mang nghĩa “đại khái” hoặc “ở một mức độ nào đó”. Người nói cho biết họ đã có hình dung chung, chứ không nói rằng giờ họ hiểu kích thước đó một cách hoàn toàn chính xác. Ở đây, sort of làm nhẹ mức độ khẳng định của cụm động từ have an idea. Nó không phải danh từ sort mang nghĩa “loại”, như trong a sort of animal.
Luyện tập
Trong “now we sort of have an idea”, sort of thể hiện điều gì?
- Người nói cho biết mol thuộc một loại cụ thể.
- Người nói cho biết họ có hình dung chung nhưng vẫn chưa đầy đủ.
- Người nói cho biết giờ họ đã hiểu kích thước đó hoàn toàn chính xác.
Xem đáp án
Người nói cho biết họ có hình dung chung nhưng vẫn chưa đầy đủ.
So, how do we use it?: chuyển từ khái niệm sang cách dùng thực tế
Ở đây, So là một từ chuyển ý, hay dấu hiệu tổ chức lời nói, cho người nghe biết phần giải thích đang chuyển sang bước tiếp theo. Chức năng chính của nó không phải là trình bày câu hỏi như một kết quả logic bắt buộc. Sau khi mô tả một mol lớn đến mức nào, người nói chuyển sang cách dùng thực tế và đặt chủ đề cho phần tiếp theo. It chỉ mole, tức đơn vị mol vừa được nhắc đến.
Luyện tập
“So, how do we use it?” có chức năng gì trong phần giải thích này?
- Nó sửa lại phần mô tả trước đó về độ lớn của mol.
- Nó chuyển phần giải thích từ khái niệm sang cách sử dụng thực tế.
- Nó báo hiệu rằng phần giải thích đã kết thúc.
Xem đáp án
Nó chuyển phần giải thích từ khái niệm sang cách sử dụng thực tế.
You might be surprised to know that: giới thiệu một sự thật bất ngờ
You might be surprised to know that dùng để giới thiệu một sự thật mà người nghe có thể không ngờ tới. Mệnh đề sau that đưa ra thông tin gây bất ngờ. Might cho biết người nghe có thể ngạc nhiên chứ không khẳng định họ chắc chắn sẽ như vậy. Cách nói này làm nhẹ dự đoán và ít quả quyết hơn You will be surprised to know that.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ dùng để nhẹ nhàng giới thiệu một sự thật bất ngờ: You ____ some turtles can breathe through their skin.
Xem đáp án
might be surprised to know that
the same way ...: so sánh cách sử dụng hai thứ
Trong chemists use it the same way you use pounds to buy..., the same way nối hai hành động và so sánh chức năng hoặc cách thực hiện của chúng. Các nhà hóa học dùng đơn vị đã được nhắc đến để mô tả một lượng, giống như người mua hàng dùng pao để mô tả một lượng thực phẩm. Phép so sánh chỉ giới hạn ở vai trò chung đó. Câu này không nói rằng hai đơn vị có cùng giá trị hay giống nhau về mọi mặt. Mẫu thường gặp là A uses X the same way B uses Y.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mẫu để so sánh chức năng hoặc cách sử dụng của hai thứ?
- Teachers use lesson plans the same way coaches use game plans.
- Teachers use lesson plans, but coaches use game plans differently.
- Teachers' lesson plans are the same as coaches' game plans.
Xem đáp án
Teachers use lesson plans the same way coaches use game plans.
you don't go to the deli counter and ask for 43 slices of salami. Văn hóa
3:38bạn không đến quầy thịt nguội và hỏi mua 43 lát xúc xích salami.
deli counter: quầy đồ nguội trong siêu thị
Deli counter là khu vực có nhân viên phục vụ trong siêu thị, nơi khách gọi các món như thịt và phô mai thái lát. Ở đây, counter có nghĩa là quầy phục vụ, không phải thiết bị hay hành động dùng để đếm. Trong một siêu thị điển hình ở Mỹ, salami có thể được thái theo yêu cầu và bán theo trọng lượng tại quầy này. Bối cảnh đó giải thích vì sao yêu cầu một số lát chính xác không phải là cách mua thông thường.
Luyện tập
Trong câu này, deli counter có nghĩa là gì?
- Máy đếm số lượng sản phẩm đã bán
- Khu vực có nhân viên phục vụ để gọi thịt và phô mai thái lát
- Quầy thanh toán toàn bộ hàng hóa của khách
Xem đáp án
Khu vực có nhân viên phục vụ để gọi thịt và phô mai thái lát
buy ... by the pound: mua và tính giá theo đơn vị trọng lượng
Trong câu này, by the pound có nghĩa là salami được cân và tính giá theo trọng lượng bằng pao. Ở đây, by giới thiệu đơn vị dùng để mua hoặc tính giá; nó không mang nghĩa thông qua. Cấu trúc có thể áp dụng lại là buy or sell something by the + đơn vị số ít: by the kilogram, by the meter hoặc by the dozen. Cấu trúc này mô tả cách đo hoặc tính giá, chứ không nói số lượng chính xác được mua.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng by the + đơn vị số ít, sử dụng kilogram: The market sells rice ____.
Xem đáp án
by the kilogram
a dozen eggs: đúng mười hai quả trứng
Trong a dozen eggs, a dozen có nghĩa là một nhóm gồm đúng mười hai, vì vậy cụm này chỉ mười hai quả trứng. Dozen là một đơn vị đếm, không phải cách nói mơ hồ mang nghĩa “nhiều”. Cấu trúc là a dozen + danh từ đếm được số nhiều, chẳng hạn a dozen eggs và a dozen pencils. Cấu trúc này dùng để đếm đồ vật theo nhóm mười hai.
Luyện tập
Dùng đơn vị đếm dozen để diễn đạt đúng mười hai: Please buy ____ eggs.
Xem đáp án
a dozen
a baker's dozen: mười ba, không phải mười hai
A baker's dozen là một cụm từ cố định có nghĩa là mười ba món. Số này nhiều hơn một so với a dozen thông thường, tức mười hai. Tên gọi này bắt nguồn từ tập quán cũ trong nghề làm bánh là cho thêm một món. Ngày nay, cụm từ có thể chỉ bất kỳ nhóm nào gồm mười ba món, không chỉ các loại bánh.
Luyện tập
Một cửa hàng bánh vòng quảng cáo “a baker's dozen of bagels.” Bạn sẽ nhận được bao nhiêu chiếc bánh?
- 13 bagels
- 12 bagels
- 14 bagels
Xem đáp án
13 bagels
a gross: đơn vị đếm bằng 144
Trong câu này, a gross là danh từ chỉ một số lượng chính xác: 144 món, hay twelve dozen, tức mười hai tá. Mạo từ a cho biết gross đang được dùng với nghĩa là đơn vị đếm. Có thể dùng cấu trúc a gross of + danh từ đếm được số nhiều, như trong a gross of pencils. Ở đây, gross không có nghĩa là “kinh tởm” hay “tổng trước khấu trừ”.
Luyện tập
Trong câu “A supplier packed a gross of buttons,” có bao nhiêu chiếc cúc được đóng gói?
- 500 chiếc cúc
- 144 chiếc cúc
- 12 chiếc cúc
Xem đáp án
144 chiếc cúc
a ream of paper: một ram, thường là 500 tờ
Trong a ream of paper, ream là danh từ đếm được chỉ số lượng. Trong cách dùng thông thường về đồ dùng văn phòng, một ram thường gồm 500 tờ giấy. Cấu trúc là mạo từ/số + ream(s) of + loại giấy: a ream of copy paper, two reams of printer paper. Ream chỉ số lượng của cả gói; sheets chỉ từng tờ riêng lẻ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ đếm giấy ba từ đã được nhấn mạnh, bắt đầu bằng “a” và chỉ một đơn vị tiêu chuẩn 500 tờ: Please order ____ printer paper.
Xem đáp án
a ream of
“a mole is really the same thing”:câu tổng kết nối lại phép so sánh
Ở đây, the same thing nói ngược lại về những đơn vị quen thuộc dùng tên gọi để biểu thị một số lượng cố định. Một mol không có cùng giá trị số với một tá hay các đơn vị khác; điểm giống nhau là chức năng: một tên gọi đại diện cho một số lượng cố định. Trong cách tổ chức lời giải thích, người nói đưa ra các ví dụ quen thuộc trước, rồi dùng câu này để nối thuật ngữ mới mole với nhóm khái niệm đã biết. Đây là câu tổng kết mối liên hệ, không phải lời khẳng định rằng các giá trị số bằng nhau.
Luyện tập
“a mole is really the same thing” có vai trò gì trong lời giải thích?
- Câu này nói rằng một mol chứa đúng số lượng bằng một tá.
- Câu này chuyển chủ đề từ đơn vị số lượng sang sinh học động vật.
- Câu này nối thuật ngữ mới mole với ý tưởng quen thuộc về một số lượng cố định có tên gọi.
Xem đáp án
Câu này nối thuật ngữ mới mole với ý tưởng quen thuộc về một số lượng cố định có tên gọi.
“conjures up”:gợi lên một liên tưởng trong tâm trí
Trong câu này, conjures up có nghĩa là “làm cho một ý tưởng hoặc hình ảnh cụ thể hiện lên trong tâm trí”. Đối với nhà hóa học, từ mole nhanh chóng khiến họ nghĩ đến con số 6.02 * 10 to the 23rd. Cụm từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Không có thứ gì được tạo ra bằng phép thuật; chủ ngữ a mole kích hoạt một liên tưởng trong tâm trí, còn tân ngữ the number 6.02 * 10 to the 23rd nêu nội dung của liên tưởng đó.
Luyện tập
Dùng conjure up ở dạng đúng để hoàn thành câu: The smell of sunscreen ____ memories of summer.
Xem đáp án
conjures up
The only difference is that the other quantities are more familiar to us. Mạch ý
4:09Điểm khác biệt duy nhất là các đơn vị định lượng kia quen thuộc với chúng ta hơn.
The only difference is that...: thu hẹp phép so sánh vào một điểm khác biệt duy nhất
Sau khi thiết lập một phép so sánh, The only difference is that... hướng sự chú ý vào một ngoại lệ duy nhất. Mệnh đề hoàn chỉnh sau that cho biết điểm khác biệt đó là gì. Only giữ nguyên phần còn lại của phép so sánh thay vì bác bỏ nó. Ý của cấu trúc này là mọi mặt khác vẫn có thể so sánh với nhau và chỉ có điểm này là khác.
Luyện tập
Hai công việc có nhiệm vụ giống nhau và địa điểm làm việc là điểm khác biệt duy nhất. Câu nào nói rõ rằng đây là điểm khác biệt duy nhất?
- The main difference is that Mia works from home.
- The only difference is that Mia works from home.
- One difference is that Mia works from home.
Xem đáp án
The only difference is that Mia works from home.
there you have it: khép lại phần giải thích và đưa ra kết quả
There you have it là một cách nói kết thúc cố định, cho biết đây là kết quả hoặc toàn bộ phần giải thích. Nó báo cho người nghe rằng thông tin đã được trình bày hoặc giải thích đầy đủ, chứ không có nghĩa là họ thật sự sở hữu một vật nào đó. Ở đây, So báo hiệu phần tổng kết, còn cụm danh từ sau there you have it gọi tên nhóm ý tưởng vừa được giải thích.
Luyện tập
Một người vừa giải thích xong mọi phần của kế hoạch chuyến đi và muốn khép lại phần giải thích. Câu nào phù hợp nhất?
- Here you are—the map you asked for.
- There you have it—the complete plan for Saturday's trip.
- There you go—keep trying and you'll get it.
Xem đáp án
There you have it—the complete plan for Saturday's trip.