Karl Marx có đúng không?: tài liệu học tiếng Anh

The Economist

Độ khó học tập
377 từ 148 từ/phút

Giới thiệu video: Bài kể so sánh phê phán của Marx về tư bản, kết quả của cộng sản và các dự đoán đúng hoặc sai, nhưng không tuyên bố bên nào thắng dễ dàng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “in its infancy at the time,” — Thành ngữ và cách nói hình tượng: infancy chỉ giai đoạn đầu chưa trưởng thành của một thể chế và có thể áp dụng cho công nghệ hoặc ngành nghề trong mốc thời gian rõ ràng. 2. “have never been more relevant.” — Ngữ pháp và mẫu câu: never been more + tính từ nhấn mạnh mức độ liên quan hiện tại cao nhất, chứ không tạo nghĩa phủ định. 3. “it can't be said that” — Ngữ dụng và thái độ: cách nói vô nhân xưng này thận trọng bác bỏ kết luận quá mạnh mà không phủ nhận quan điểm đối lập.

Nội dung bài học

Karl Marx is often described as one of the greatest thinkers of the 19th century. Ngữ pháp

0:01

Karl Marx thường được miêu tả là một trong những nhà tư tưởng vĩ đại nhất của thế kỷ 19.

Ngữ pháp

is often described as: nhận định công chúng bằng cấu trúc bị động

is often described as là một cấu trúc tường thuật bị động: chủ ngữ + be + quá khứ phân từ + as + một mô tả hoặc phân loại. Cấu trúc này cho biết mọi người thường mô tả hoặc xem Karl Marx là một người hay thuộc một nhóm nào đó, nhưng không nêu ai là người đưa ra nhận định. Ở đây, described as nói về sự đánh giá của công chúng, không phải ngoại hình. often cho biết nhận định này phổ biến nhưng không mang tính tuyệt đối, nên không có nghĩa là tất cả mọi người đều đồng ý.

Luyện tập

Cụm từ nào cho thấy mọi người thường đưa ra nhận định này về Karl Marx mà không nêu ai là người đưa ra nhận định?

  1. is often described
  2. often describes as
  3. is often describing as
  4. is often described as
Xem đáp án

is often described as

Ngữ pháp

one of the greatest thinkers: thuộc một nhóm, không phải người chiến thắng duy nhất

one of the greatest thinkers là một cụm từ chỉ sự thuộc về một nhóm. Cấu trúc one of the + so sánh nhất + danh từ số nhiều đặt Marx vào nhóm những người được xem là các nhà tư tưởng vĩ đại nhất. Cụm từ này không nói rằng ông là nhà tư tưởng vĩ đại nhất duy nhất. Greatest mang ý nghĩa đánh giá mạnh, vì vậy cụm từ thể hiện vị trí của ông trong một nhóm hàng đầu chứ không phải một thứ hạng khách quan và mang tính độc quyền.

Luyện tập

Cụm từ nào nói chính xác rằng Karl Marx thuộc một nhóm gồm những nhà tư tưởng rất vĩ đại, thay vì là nhà tư tưởng vĩ đại nhất duy nhất?

  1. one of the greatest thinker
  2. one of the greatest thinkers
  3. one of greatest thinkers
  4. the greatest thinker
Xem đáp án

one of the greatest thinkers

His writings have inspired revolutions and generated centuries of fierce debate. Cụm từ

0:06

Các tác phẩm của ông đã truyền cảm hứng cho nhiều cuộc cách mạng và tạo ra nhiều thế kỷ tranh luận gay gắt.

Cụm từ

fierce debate để chỉ sự bất đồng gay gắt

Trong fierce debate, fierce cho biết sự bất đồng rất mạnh và có tính đối đầu cao. Đây là một kết hợp từ tự nhiên để nói về cuộc tranh luận trong đó các cá nhân hoặc nhóm có quan điểm đối lập rõ rệt; nó không hàm ý bạo lực thể chất. Ở đây, centuries of fierce debate có nghĩa là những tác phẩm ấy liên tục gây ra sự bất đồng mạnh mẽ trong công chúng và giới tư tưởng suốt một thời gian rất dài. Cấu trúc cause, spark hoặc generate + fierce debate cũng có thể được dùng trong những bối cảnh khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ chỉ sự bất đồng gay gắt trong công chúng: The court's decision triggered ____ across the country.

Xem đáp án

fierce debate

Born in Prussia, Văn hóa

0:12

Sinh ra ở Phổ,

now Germany,

0:13

nay là nước Đức,

in May 1818,

0:14

vào tháng 5 năm 1818,

Văn hóa

Prussia, now Germany như một tham chiếu địa lý hiện đại

Các dấu phẩy tách now Germany thành một phần giải thích chen vào cho Prussia. Phần này giúp người xem hiện đại xác định vị trí của nơi sinh trong lịch sử; nó không đưa ra một nơi sinh thứ hai. Phổ là một quốc gia lịch sử có lãnh thổ bao gồm một số khu vực thuộc nước Đức ngày nay. Cách diễn đạt này là lời chỉ dẫn địa lý ngắn gọn, không phải lời khẳng định rằng toàn bộ nước Phổ chỉ đơn giản đổi tên thành Đức.

Luyện tập

now Germany có chức năng gì trong cụm Prussia, now Germany?

  1. Nó khẳng định Phổ và Đức là hai quốc gia hoàn toàn giống nhau trong cùng một thời điểm.
  2. Nó cung cấp một mốc tham chiếu địa lý hiện đại cho địa điểm lịch sử.
  3. Nó nêu một nơi sinh thứ hai, riêng biệt.
Xem đáp án

Nó cung cấp một mốc tham chiếu địa lý hiện đại cho địa điểm lịch sử.

Marx believed that capitalism,

0:16

Marx tin rằng chủ nghĩa tư bản,

which was in its infancy at the time, Thành ngữ

0:18

vào thời điểm đó vẫn còn trong giai đoạn trứng nước,

had serious flaws.

0:20

có những khiếm khuyết nghiêm trọng.

Thành ngữ

in its infancy at the time: còn ở giai đoạn phát triển ban đầu trong quá khứ

In its infancy là một cách nói ẩn dụ có nghĩa là “đang ở giai đoạn phát triển rất sớm”. Ở đây, its chỉ capitalism chứ không chỉ một em bé, còn infancy mô tả một hệ thống chưa trưởng thành. At the time xác định khung thời gian lịch sử: chủ nghĩa tư bản còn ở giai đoạn đầu vào thời điểm đó, chứ không nhất thiết là hiện nay. Cấu trúc be in its infancy cũng có thể dùng để mô tả công nghệ, ngành, tổ chức hoặc lĩnh vực nghiên cứu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một từ ẩn dụ có nghĩa là “ở giai đoạn rất sớm”: The battery-recycling industry is still in its ____, so standards vary widely.

Xem đáp án

infancy

Marx claimed that in pursuit of profit, Cụm từ

0:23

Marx tuyên bố rằng vì theo đuổi lợi nhuận,

capitalists would encourage their ideology

0:26

các nhà tư bản sẽ khuyến khích hệ tư tưởng của họ

Cụm từ

in pursuit of profit: diễn đạt mục tiêu đằng sau một hành động

In pursuit of profit có nghĩa là “trong khi cố gắng thu được lợi nhuận” hoặc “được thúc đẩy bởi mục tiêu kiếm tiền”. Cụm từ này nêu lý do cho hành động tiếp theo của các nhà tư bản; nó không nói rằng họ đã kiếm được lợi nhuận. Cấu trúc là in pursuit of + danh từ hoặc dạng -ing. Pursuit được dùng theo nghĩa bóng ở đây: nó mô tả nỗ lực có chủ đích hướng tới một mục tiêu, không nhất thiết là hành động đuổi theo về thể chất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có pursuit, mang nghĩa “trong khi cố gắng đạt được”: The firm ignored safety rules ____ profit.

Xem đáp án

in pursuit of

that work is good,

0:29

rằng làm việc là tốt,

leisure is bad,

0:30

giải trí là xấu,

and material things will make us happy.

0:31

và vật chất sẽ làm chúng ta hạnh phúc.

Embracing mass production,

0:34

Chấp nhận sản xuất hàng loạt,

depriving workers of job satisfaction, Cụm từ

0:36

tước đi sự hài lòng trong công việc của công nhân,

at the same time exploiting the working class.

0:38

đồng thời bóc lột giai cấp công nhân.

Cụm từ

deprive someone of something: khiến ai đó mất đi thứ gì

Trong depriving workers of job satisfaction, workers là những người chịu ảnh hưởng, còn job satisfaction là điều bị lấy mất. Deprive không nhất thiết chỉ việc lấy đi một đồ vật; từ này cũng có thể chỉ việc khiến người khác không có được trải nghiệm, lợi ích, quyền hoặc cơ hội mà bình thường họ sẽ có. Cấu trúc cố định là deprive + someone + of + something. Ở đây, depriving là dạng -ing dùng để tiếp tục danh sách các lời chỉ trích đối với sản xuất hàng loạt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng deprive theo đúng cấu trúc: Long shifts can ____ workers ____ enough rest.

Xem đáp án

deprive · of

He became involved in the Communist League, Ghi chú

0:44

Ông tham gia Liên đoàn Cộng sản,

Cụm từ

become involved in something: bắt đầu tham gia điều gì đó

Became involved in có nghĩa là bắt đầu tham gia các hoạt động của Liên đoàn Cộng sản. Became đánh dấu sự thay đổi từ không tham gia sang tham gia; bản thân involved in không cho biết việc tham gia đó là tốt, xấu, tự nguyện, chính thức hay không chính thức. Cấu trúc là become + involved + in + hoạt động, tổ chức, vấn đề hoặc tình huống. Nghĩa của cấu trúc này rộng hơn việc trở thành thành viên chính thức và có thể mô tả nhiều hình thức tham gia.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ nhấn mạnh sự bắt đầu tham gia: After attending one meeting, Maya ____ the neighborhood campaign.

Xem đáp án

became involved in

a small group of intellectuals

0:46

một nhóm nhỏ các trí thức

who wanted to abolish the class system

0:48

muốn bãi bỏ hệ thống giai cấp

Văn hóa

the Communist League với tư cách một tổ chức lịch sử

the Communist League, tức Liên đoàn Cộng sản, là tên của một tổ chức chính trị mà Marx bắt đầu tham gia. Ở đây, League có nghĩa là một hội hoặc tổ chức có cơ cấu, không phải giải đấu thể thao hay cấp bậc. Dấu phẩy mở đầu phần đồng vị giải thích: “a small group of intellectuals who wanted to abolish the class system”. Cấu trúc này giúp một bài tiểu sử nêu tên một tổ chức có thể còn xa lạ rồi giải thích ngay thành viên của tổ chức là ai và họ muốn làm gì.

Luyện tập

Trong câu này, mô tả nào cho biết the Communist League là tổ chức gì?

  1. Một nhóm nhỏ gồm các trí thức muốn xóa bỏ hệ thống giai cấp
  2. Một cấp bậc xã hội trong hệ thống giai cấp
  3. Một giải đấu thể thao được tổ chức cho giới trí thức
Xem đáp án

Một nhóm nhỏ gồm các trí thức muốn xóa bỏ hệ thống giai cấp

and spread wealth equally.

0:50

và phân chia của cải một cách bình đẳng.

Marx wrote the Communist Manifesto in 1847

0:52

Marx đã viết Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản vào năm 1847

with his benefactor Friedrich Engels,

0:56

cùng với nhà tài trợ của mình là Friedrich Engels,

laying out the Marxist vision of a society Ghi chú

0:59

vạch ra tầm nhìn của chủ nghĩa Mác về một xã hội

where wealth is distributed evenly, Ngữ pháp

1:02

nơi của cải được phân chia đồng đều,

Cụm động từ

laying out: trình bày ý tưởng có hệ thống

Ở đây, laying out có nghĩa là trình bày ý tưởng rõ ràng và có tổ chức. Tân ngữ của cụm này là the Marxist vision, vì vậy câu cho biết bản tuyên ngôn đã trình bày viễn kiến đó một cách có hệ thống cho người đọc. Mệnh đề -ing bổ sung điều mà hành động viết đã thực hiện được. Trong ngữ cảnh này, lay out mang nghĩa bóng; nó không có nghĩa là trải hoặc sắp xếp các đồ vật theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của lay out: The proposal begins by ____ the costs and benefits.

Xem đáp án

laying out

property is owned publicly,

1:06

tài sản thuộc sở hữu công cộng,

and education is free for all.

1:09

và giáo dục miễn phí cho tất cả mọi người.

Ngữ pháp

a society where: mô tả một môi trường trừu tượng

Trong a society where ..., where mở đầu một mệnh đề quan hệ mô tả những điều kiện tồn tại bên trong xã hội đó. Ở đây, society không phải là một địa điểm vật lý, nhưng được hiểu như một môi trường hoặc hệ thống. Mẫu này cũng dùng được với các danh từ trừu tượng chỉ một bối cảnh, như world, situation và system: danh từ + where + mệnh đề hoàn chỉnh. Nó định nghĩa một ý tưởng bằng cách mô tả điều xảy ra hoặc đúng trong bối cảnh đó.

Luyện tập

Câu nào dùng where đúng để mô tả một hệ thống trừu tượng?

  1. We designed a system which every member can vote.
  2. We designed a system who every member can vote.
  3. We designed a system where every member can vote.
Xem đáp án

We designed a system where every member can vote.

Ngữ pháp

is distributed / is owned / is free: hình thức song song, ngữ pháp khác nhau

Ba mệnh đề lặp lại khung chủ ngữ + is + thành phần bổ sung để trình bày ba đặc điểm trong một danh sách cân đối. Việc lặp lại is giúp các ý dễ so sánh và tạo cho phần mô tả một nhịp song song rõ ràng. Tuy nhiên, ngữ pháp bên trong khung này không giống nhau. is distributed và is owned là các cụm động từ bị động: những bên phân phối của cải và sở hữu tài sản không được nêu tên. is free dùng be làm động từ nối kết hợp với tính từ free; nó mô tả chi phí giáo dục và không phải thể bị động.

Luyện tập

Phân tích nào đúng với câu này? The meals are delivered daily, the rooms are cleaned weekly, and the Wi-Fi is free.

  1. Hai vị ngữ đầu ở thể bị động, còn vị ngữ cuối là be + tính từ.
  2. Hai vị ngữ đầu là be + tính từ, còn vị ngữ cuối ở thể bị động.
  3. Cả ba vị ngữ đều ở thể bị động.
Xem đáp án

Hai vị ngữ đầu ở thể bị động, còn vị ngữ cuối là be + tính từ.

But Marx was little known and little read at the time. Mạch ý

1:12

Nhưng vào thời điểm đó, Marx ít được biết đến và ít được đọc.

Mạch ý

little known and little read: mức độ và cấu trúc song song

Ở đây, little có nghĩa là “ở mức độ rất thấp” hoặc “hầu như không”, chứ không phải “nhỏ về kích thước”. Nó bổ nghĩa cho cả hai phân từ quá khứ known và read. Việc lặp lại cấu trúc little + phân từ quá khứ tạo nên một cấu trúc song song cân đối. Cấu trúc này gói gọn hai sự thật liên quan—rất ít người biết đến Marx và rất ít người đọc tác phẩm của ông—thành một lời mô tả ngắn gọn, mạnh mẽ để chuẩn bị cho sự tương phản về sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm song song có nghĩa “hầu như không được biết đến và tác phẩm gần như không có ai đọc”: At first, the poet was ____ outside her hometown.

Xem đáp án

little known and little read

When he died in 1883,

1:15

Khi ông qua đời vào năm 1883,

only 11 people attended his funeral.

1:17

chỉ có 11 người tham dự đám tang của ông.

After his death,

1:21

Sau cái chết của ông,

his ideas flourished. Thành ngữ

1:23

những ý tưởng của ông đã nở rộ.

Thành ngữ

his ideas flourished: sự phát triển và ảnh hưởng mang tính ẩn dụ

Flourished ở đây được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Tư tưởng không thực sự nở hoa; câu này có nghĩa là tư tưởng của ông đã lan rộng, nhận được sự ủng hộ và trở nên có ảnh hưởng hơn. Động từ flourish mô tả sự phát triển là mạnh mẽ và thành công. Nó cho biết ảnh hưởng của những tư tưởng ấy đã mở rộng sau khi ông qua đời, chứ không có nghĩa là chúng nhất thiết đúng hoặc tốt về mặt đạo đức.

Luyện tập

Trong câu “After the ban was lifted, independent newspapers flourished,” flourished có nghĩa là gì?

  1. Chúng được chứng minh là hoàn toàn đúng.
  2. Chúng phát triển mạnh và trở nên có ảnh hưởng hơn.
  3. Chúng thực sự tạo ra hoa.
Xem đáp án

Chúng phát triển mạnh và trở nên có ảnh hưởng hơn.

Based on the theory of Marxism, Ngữ pháp

1:24

Dựa trên lý thuyết của chủ nghĩa Mác,

came communism,

1:26

chủ nghĩa cộng sản ra đời,

Ngữ pháp

Based on ... came communism: đưa lên trước và đảo ngữ

“Based on the theory of Marxism” được đưa lên đầu để xác lập nền tảng tư tưởng trước khi nêu kết quả. Ở đây, based on có nghĩa là “lấy một điều làm cơ sở”, không phải vị trí vật lý. Trong “came communism”, động từ đứng trước chủ ngữ. Trật tự thông thường sẽ là “communism came” hoặc “communism emerged”. Phép đảo ngữ có dấu hiệu này trì hoãn chủ ngữ mới communism và tạo cách trình bày trang trọng, mang tính kể chuyện: lý thuyết được nêu trước, rồi chủ nghĩa cộng sản được giới thiệu như một bước phát triển hoặc kết quả.

Luyện tập

Trật tự có dấu hiệu “Based on ... came communism” có tác dụng gì trong câu này?

  1. Câu này trình bày lý thuyết Marx làm nền tảng trước, rồi giới thiệu chủ nghĩa cộng sản như kết quả mới.
  2. Câu này hỏi liệu chủ nghĩa cộng sản có dựa trên lý thuyết Marx hay không.
  3. Câu này nói rằng chủ nghĩa cộng sản tồn tại trước và lý thuyết Marx xuất hiện sau.
Xem đáp án

Câu này trình bày lý thuyết Marx làm nền tảng trước, rồi giới thiệu chủ nghĩa cộng sản như kết quả mới.

the realization of a stateless society Cách dùng từ

1:28

sự hiện thực hóa một xã hội phi quốc gia

where all are equal.

1:30

nơi mọi người đều bình đẳng.

Cách dùng từ

a stateless society trong lý thuyết chính trị

Trong ngữ cảnh lý thuyết chính trị này, “a stateless society” có nghĩa là một xã hội không có nhà nước với tư cách là thiết chế quản lý. Stateless bổ nghĩa cho society và mô tả cách xã hội đó được tổ chức về mặt chính trị. Cụm này không có nghĩa là mọi cá nhân đều không có quyền công dân hoặc quốc tịch. Nghĩa chỉ tình trạng pháp lý cá nhân thường gặp trong “a stateless person”, nhưng ở đây áp dụng nghĩa về thiết chế.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận về lý thuyết chính trị, nghĩa nào phù hợp nhất với “a stateless society”?

  1. Một xã hội được tổ chức mà không có nhà nước với tư cách là thiết chế quản lý
  2. Một xã hội trong đó mọi cư dân đều mất toàn bộ giấy tờ tùy thân
  3. Một xã hội chỉ gồm những người đi du lịch đến từ nước ngoài
Xem đáp án

Một xã hội được tổ chức mà không có nhà nước với tư cách là thiết chế quản lý

Communism became a global movement,

1:32

Chủ nghĩa cộng sản trở thành một phong trào toàn cầu,

but the utopian ideal of a fair and equal society Cách dùng từ

1:35

nhưng lý tưởng không tưởng về một xã hội công bằng và bình đẳng

failed to materialize. Cách dùng từ

1:38

đã không thể trở thành hiện thực.

Cách dùng từ

utopian ideal: hoàn hảo nhưng có thể thiếu thực tế

Ở đây, utopian ideal là hình dung về một xã hội hoàn toàn công bằng và bình đẳng. Utopian không chỉ có nghĩa là “rất tốt”; từ này gợi đến một sự hoàn hảo do con người tưởng tượng ra và có thể không đạt được trong đời thực. Vì câu nói rằng lý tưởng này failed to materialize, cụm từ mang sắc thái hoài nghi. Mục tiêu có thể đáng ngưỡng mộ, nhưng người nói nghi ngờ liệu nó có thực tế hay không.

Luyện tập

Utopian ideal gợi ý điều gì trong câu này?

  1. Một mục tiêu bình thường đáng lẽ dễ đạt được
  2. Một tầm nhìn về sự công bằng hoàn hảo nhưng có thể thiếu thực tế
  3. Một đạo luật ngay lập tức tạo ra xã hội bình đẳng
Xem đáp án

Một tầm nhìn về sự công bằng hoàn hảo nhưng có thể thiếu thực tế

Cách dùng từ

failed to materialize: không trở thành hiện thực

Ở đây, materialize có nghĩa là trở thành hiện thực hoặc thực sự xảy ra. Chủ ngữ ngữ pháp là ideal, nên failed to materialize có nghĩa là xã hội công bằng và bình đẳng mà người ta hy vọng đã không trở thành hiện thực. Đây là cách dùng nội động: chính kế hoạch, cơ hội, kết quả hoặc sự kiện đó materializes. Nó không có nghĩa là ai đó sản xuất ra một vật thể hữu hình.

Luyện tập

Cách hoàn thành nào có nghĩa là khoản đầu tư được mong đợi đã không bao giờ trở thành hiện thực? Despite months of talks, the promised investment ____.

  1. covered all the costs
  2. failed to materialize
  3. grew steadily each year
Xem đáp án

failed to materialize

Communism tyrannized and impoverished its subjects Cách dùng từ

1:40

Chủ nghĩa cộng sản đã áp bức và làm bần cùng hóa người dân của mình

and slaughtered them in the tens of millions. Ngữ pháp

1:44

và tàn sát hàng chục triệu người trong số họ.

Cách dùng từ

its subjects: những người dưới quyền cai trị

Trong its subjects, subjects là danh từ số nhiều, chỉ những người bị một người cai trị, nhà nước hoặc chế độ quản lý hay đặt dưới quyền lực. Ở đây, its chỉ lại Communism, và câu văn trình bày hệ thống này như một thế lực có thể hành động. Nghĩa này nhấn mạnh mối quan hệ giữa bên cai trị và bên bị cai trị. Khi đọc văn bản lịch sử hoặc chính trị, hãy xác định ai có quyền lực đối với subjects; từ này không chỉ môn học, chủ ngữ ngữ pháp hay người tham gia nghiên cứu trong ngữ cảnh này.

Luyện tập

Trong câu “The emperor taxed his subjects heavily,” his subjects là những ai?

  1. Những người dưới quyền cai trị của ông ấy
  2. Những người tham gia một thí nghiệm
  3. Những môn học ông ấy đã học
Xem đáp án

Những người dưới quyền cai trị của ông ấy

Ngữ pháp

in the tens of millions: một quy mô gần đúng

In the tens of millions cho biết một con số nằm trong phạm vi rộng gồm nhiều chục triệu, thường từ khoảng 20 triệu đến dưới 100 triệu. Cụm này cho biết quy mô chứ không phải con số chính xác. Ở đây, nó mô tả số người bị giết. Cùng một cấu trúc có thể dùng với các đơn vị khác: in the tens of thousands, in the hundreds of thousands hoặc in the hundreds of millions. Cấu trúc này thường xuất hiện trong tin tức và văn bản lịch sử khi quy mô quan trọng hơn độ chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chỉ quy mô mục tiêu có nghĩa là khoảng 20–99 triệu: “A global education platform reported that its registered users were ____.”

Xem đáp án

in the tens of millions

Today,

1:47

Ngày nay,

capitalism dominates the world.

1:47

chủ nghĩa tư bản thống trị thế giới.

But many of Marx's criticisms have never been more relevant. Ngữ pháp

1:50

Nhưng nhiều lời chỉ trích của Marx chưa bao giờ phù hợp hơn lúc này.

Ngữ pháp

have never been more relevant: phù hợp với hiện tại hơn bao giờ hết

Trong have never been more relevant, thì hiện tại hoàn thành nối một lời phê phán được đưa ra trong quá khứ với sự đánh giá ở hiện tại. Never loại trừ khả năng trước đây từng có mức độ cao hơn: chưa lúc nào mức độ phù hợp lại lớn hơn hiện nay. Vì vậy, cụm này có nghĩa là “bây giờ chúng phù hợp hơn bất kỳ lúc nào trước đây”, chứ không phải “chúng chưa bao giờ phù hợp”. Cấu trúc là have/has never been more + tính từ có thể phân cấp. Cấu trúc này nhấn mạnh trạng thái hiện tại là mức cao nhất từng đạt được và thường dùng để đánh giá tầm quan trọng hiện nay của các ý tưởng, lời cảnh báo hoặc vấn đề cũ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hiện tại hoàn thành mục tiêu mang nghĩa “bây giờ chúng quan trọng hơn bất kỳ thời điểm nào trước đây”: Although they were written years ago, these warnings ____.

Xem đáp án

have never been more relevant

Today,

1:55

Ngày nay,

the global disparity between rich and poor is striking. Cụm từ

1:56

sự chênh lệch toàn cầu giữa người giàu và người nghèo là rất rõ rệt.

Cụm từ

disparity between rich and poor: sự bất bình đẳng đáng kể

Cụm từ trang trọng disparity between A and B mô tả một khác biệt lớn và dễ nhận thấy giữa hai nhóm, mức độ hoặc kết quả, thường mang hàm ý bất bình đẳng. Ở đây, rich and poor là cách gọi nhóm giàu có và nhóm thu nhập thấp; cụm từ này nhấn mạnh điều kiện không ngang bằng chứ không chỉ là một khác biệt bất kỳ. Cấu trúc là disparity + between + hai bên được so sánh. Cấu trúc này đặc biệt phổ biến trong báo cáo và thảo luận về thu nhập, y tế, giáo dục hoặc khả năng tiếp cận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng mục tiêu mang nghĩa một khoảng cách lớn và có hệ quả: The survey highlights the ____ younger and older adults in access to digital services.

Xem đáp án

disparity between

Marx predicted that capitalism would lead to the rich getting richer Mạch ý

2:00

Marx dự đoán rằng chủ nghĩa tư bản sẽ dẫn đến việc người giàu càng giàu hơn

and the poor staying poor.

2:04

và người nghèo vẫn nghèo.

Mạch ý

the rich getting richer ... the poor staying poor: sự tương phản song song

Sau lead to, hai mệnh đề -ing song song nêu các kết quả được dự đoán: the rich getting richer và the poor staying poor. Việc lặp lại cấu trúc khiến sự tương phản giữa hai nhóm trở nên rõ ràng và dễ theo dõi. The + tính từ chỉ toàn bộ một nhóm người. Getting richer thể hiện sự thay đổi liên tục, còn staying poor cho thấy tình trạng không thay đổi. Khi đặt cùng nhau, hai mệnh đề thể hiện sự giàu lên ở một phía và tình trạng nghèo kéo dài ở phía còn lại.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với cấu trúc song song trong câu?

  1. Cả hai nhóm trở nên giàu hơn với tốc độ như nhau.
  2. Một nhóm tiếp tục tích lũy của cải, trong khi nhóm còn lại vẫn nghèo.
  3. Người giàu mất tiền, trong khi người nghèo trở nên giàu có.
Xem đáp án

Một nhóm tiếp tục tích lũy của cải, trong khi nhóm còn lại vẫn nghèo.

He was right.

2:06

Ông đã đúng.

He also predicted that capitalism would lead to boom and bust economics. Cách dùng từ

2:08

Ông cũng dự đoán rằng chủ nghĩa tư bản sẽ dẫn đến nền kinh tế bùng nổ và suy thoái.

Cách dùng từ

boom and bust economics: những biến động kinh tế lặp lại

Boom and bust mô tả một mô hình kinh tế lặp lại: boom là giai đoạn tăng trưởng mạnh, còn bust là đợt suy thoái hoặc sụp đổ diễn ra sau đó. Trong boom and bust economics, cặp từ này mô tả nền kinh tế vận động theo chu kỳ giữa hai trạng thái cực đoan đó. Cụm từ này không nói về tiếng động lớn hay một vật bị vỡ theo nghĩa đen. Sự tương phản ngắn gọn giúp người nói tóm tắt các chu kỳ mở rộng và thu hẹp không ổn định, thường mang sắc thái phê phán.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất bằng boom and bust economics?

  1. Một công ty chỉ có một tháng bán hàng kém.
  2. Một nền kinh tế liên tục chuyển từ tăng trưởng nhanh sang suy thoái mạnh.
  3. Một nền kinh tế tăng trưởng chậm nhưng ổn định trong nhiều năm.
Xem đáp án

Một nền kinh tế liên tục chuyển từ tăng trưởng nhanh sang suy thoái mạnh.

Marx predicted that capitalism would lead to globalization

2:14

Marx dự đoán rằng chủ nghĩa tư bản sẽ dẫn đến toàn cầu hóa

and that a handful of firms would have huge market dominance. Ghi chú

2:18

và một số ít công ty sẽ có sự thống trị thị trường khổng lồ.

Cụm từ

a handful of + danh từ số nhiều: chỉ một số ít

A handful of có nghĩa là “chỉ một số ít” và thường ngụ ý rằng số lượng ít đó là điều đáng chú ý. Theo sau cụm này là danh từ đếm được số nhiều, như trong a handful of firms. Hình ảnh của cụm từ bắt nguồn từ lượng có thể nằm gọn trong một bàn tay, nhưng ở đây nó được dùng theo nghĩa bóng. Cụm từ nhấn mạnh sự tập trung quyền lực: có nhiều thị trường nhưng chỉ có vài công ty giữ vị thế thống lĩnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là “chỉ một số ít”: After the final interview, ____ candidates remained.

Xem đáp án

a handful of

Cách dùng từ

market dominance: sức mạnh thống lĩnh thị trường, không nhất thiết là độc quyền

Market dominance là vị thế cạnh tranh đặc biệt mạnh trong một thị trường cụ thể. Một công ty thống lĩnh có thể ảnh hưởng lớn đến doanh số, giá cả, khả năng tiếp cận thị trường hoặc cách các đối thủ cạnh tranh. Ở đây, have huge market dominance có nghĩa là nhóm nhỏ các công ty đó sẽ nắm giữ sức mạnh thị trường rất lớn. Cụm từ này thuộc ngôn ngữ kinh doanh và kinh tế; dominance mô tả mức độ quyền lực chứ không tự động có nghĩa là hoàn toàn không có đối thủ cạnh tranh.

Luyện tập

Câu nào dùng market dominance với nghĩa là một vị thế thị trường rất mạnh mà không nhất thiết khẳng định có độc quyền về mặt pháp lý?

  1. The company has market dominance, although several smaller rivals still compete.
  2. The supervisor showed market dominance by choosing the office lunch.
  3. The company has market dominance, so by definition it is the only seller in the market.
Xem đáp án

The company has market dominance, although several smaller rivals still compete.

However,

2:24

Tuy nhiên,

Marx underestimated the ability of capitalism to make everybody richer Cụm từ

2:25

Marx đã đánh giá thấp khả năng của chủ nghĩa tư bản trong việc làm cho mọi người giàu có hơn

Cụm từ

underestimated the ability of X to do Y: đánh giá thấp khả năng X làm Y

Underestimated có nghĩa là đánh giá một khả năng thấp hơn mức thực tế; từ này không có nghĩa là cho rằng khả năng đó hoàn toàn không tồn tại. Trong cấu trúc underestimate the ability of X to do Y, X là người, tổ chức, công nghệ hoặc hệ thống có khả năng đó. Động từ nguyên mẫu có to cho biết X có thể làm gì. Ở đây, capitalism là X, còn to make everybody richer là hành động có tiềm năng bị Marx đánh giá quá thấp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thì quá khứ đơn và đúng cấu trúc underestimate the ability of X to do Y, với X = the team: The committee ____ ____ recover after the setback.

Xem đáp án

underestimated · the ability of the team to

by making products much cheaper. Ngữ pháp

2:30

bằng cách làm cho sản phẩm trở nên rẻ hơn nhiều.

Ngữ pháp

by making products much cheaper: bằng cách làm cho sản phẩm rẻ hơn nhiều

By + dạng -ing giới thiệu phương thức được dùng để tạo ra kết quả vừa nêu. Ở đây, by making products much cheaper giải thích chủ nghĩa tư bản có thể làm cho mọi người giàu hơn bằng cách nào. Trong cấu trúc make + tân ngữ + tính từ, products là tân ngữ và cheaper mô tả kết quả. Much nhấn mạnh dạng so sánh hơn cheaper, tạo nghĩa rẻ hơn nhiều, chứ không có nghĩa là nhiều sản phẩm.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ chỉ phương thức bằng by + dạng -ing của introduce: The company cut costs ____ automation.

Xem đáp án

by introducing

Since the 1980s, Ngữ pháp

2:33

Kể từ những năm 1980,

the number of people in absolute poverty Cách dùng từ

2:34

số người sống trong cảnh nghèo đói cùng cực

has fallen by about 1 billion. Cụm từ

2:37

đã giảm khoảng 1 tỷ người.

Ngữ pháp

Since the 1980s, ... has fallen: giảm từ thập niên 1980 đến nay

Since the 1980s cho biết điểm bắt đầu của một khoảng thời gian kéo dài đến mốc tham chiếu thống kê hiện tại. Thì hiện tại hoàn thành trong has fallen mô tả sự thay đổi trong suốt khoảng thời gian đó, chứ không chỉ là một sự kiện xảy ra trong thập niên 1980. Ở đây, since có nghĩa là “từ thời điểm đó đến nay”, không phải “bởi vì”. Trợ động từ là has vì từ trung tâm của chủ ngữ, number, ở số ít; danh từ số nhiều people không quyết định sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng since và dạng hiện tại hoàn thành của fall: ____ 2015, the town's water use ____ by 20 percent.

Xem đáp án

Since · has fallen

Cách dùng từ

absolute poverty: nghèo tuyệt đối

Absolute poverty là thuật ngữ trong chính sách và kinh tế học, chỉ tình trạng sống dưới mức tối thiểu đã được xác định cho các nhu cầu cơ bản. Một người không thể thường xuyên chi trả cho những thứ thiết yếu như thực phẩm, nơi ở an toàn, nước sạch, vệ sinh hoặc chăm sóc y tế cơ bản. Ở đây, absolute xác định loại thước đo nghèo đói. Nó không chỉ là từ nhấn mạnh mang nghĩa “rất” hay “hoàn toàn”; câu này đang đếm những người đáp ứng điều kiện đã được xác định đó.

Luyện tập

Thuật ngữ nào mô tả đúng nhất tình huống này trong một báo cáo chính sách? A household cannot reliably afford basic food, safe shelter, clean water, or sanitation.

  1. relative poverty
  2. absolute poverty
  3. income inequality
Xem đáp án

absolute poverty

Cụm từ

fallen by about 1 billion: mức giảm

Trong cụm động từ ở thì hiện tại hoàn thành has fallen by about 1 billion, fallen biểu thị sự giảm xuống, còn by giới thiệu mức giảm. Con số hiện thấp hơn trước khoảng 1 tỷ; cụm này không cho biết tổng số hiện tại. About cho biết 1 billion là số gần đúng chứ không phải số chính xác. Mẫu này hữu ích khi mô tả thay đổi về số lượng, giá cả, tỷ lệ và các đại lượng đo được khác: fall by + số lượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của fall, by và about để thể hiện mức giảm gần đúng: Since last year, the number of names on the waiting list has ____ 2,000.

Xem đáp án

fallen by about

He also got wrong the capacity of capitalism to reform itself Cụm từ

2:40

Ông cũng sai lầm về khả năng tự cải cách của chủ nghĩa tư bản

by creating welfare states that redistributed wealth through taxation. Ghi chú

2:44

bằng cách tạo ra các quốc gia phúc lợi phân phối lại của cải thông qua thuế.

Cụm từ

got wrong the capacity of capitalism to reform itself: tân ngữ dài sau wrong

Get something wrong có nghĩa là hiểu sai, đánh giá sai hoặc có nhận định không đúng về điều gì đó. Ở đây, got wrong áp dụng cho toàn bộ cụm danh từ the capacity of capitalism to reform itself, nên người nói cho rằng ông ấy đã đánh giá sai khả năng đó. Với tân ngữ ngắn, tiếng Anh thường đặt tân ngữ giữa get và wrong: He got it wrong. Một tân ngữ dài và chứa nhiều thông tin có thể xuất hiện sau wrong như trong phụ đề: get wrong + cụm danh từ dài. Hãy hiểu cụm danh từ được đưa ra sau là tân ngữ của got wrong.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tự nhiên mẫu tân ngữ nặng để nói rằng nhà phân tích đã đánh giá sai tốc độ?

  1. The analyst got the wrong pace at which demand would recover.
  2. The analyst got wrong it.
  3. The analyst got wrong the pace at which demand would recover.
Xem đáp án

The analyst got wrong the pace at which demand would recover.

Văn hóa

Welfare states: hệ thống bảo trợ xã hội cấp quốc gia

Welfare state là một quốc gia hoặc hệ thống quản trị trong đó các cơ quan công cung cấp sự bảo trợ xã hội trên diện rộng, như chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ thu nhập, lương hưu hoặc giáo dục, thường được tài trợ một phần bằng thuế. Cụm từ này chỉ toàn bộ mô hình thể chế, không phải một khoản phúc lợi riêng lẻ. Trong lập luận xung quanh, việc xây dựng các nhà nước phúc lợi được trình bày như một cách để chủ nghĩa tư bản tự cải cách: các hệ thống này dùng thuế để điều chuyển nguồn lực và cung cấp sự bảo trợ xã hội. Ở đây, state có nghĩa là quốc gia và các thể chế của quốc gia đó, không phải trạng thái hay tình trạng.

Luyện tập

Trong câu này, welfare states nói đến điều gì?

  1. Một khoản phúc lợi riêng lẻ được trả cho mọi công dân
  2. Các hệ thống quốc gia cung cấp sự bảo trợ xã hội rộng rãi thông qua chính sách công
  3. Những trạng thái cảm xúc tạm thời khi con người cảm thấy an toàn
  4. Các tổ chức từ thiện tư nhân thay thế chính phủ
Xem đáp án

Các hệ thống quốc gia cung cấp sự bảo trợ xã hội rộng rãi thông qua chính sách công

Cách dùng từ

Redistribute wealth through taxation: hành động, tân ngữ và phương tiện

Redistribute wealth có nghĩa là thay đổi cách tiền bạc, thu nhập, tài sản hoặc các nguồn lực kinh tế khác được phân bổ trong xã hội. Cụm từ này tuân theo một mẫu hữu ích trong ngôn ngữ chính sách: redistribute là hành động, wealth là tân ngữ và through taxation chỉ phương tiện. Trong câu, toàn bộ cụm động từ nằm trong mệnh đề quan hệ mô tả điều mà các welfare states đã làm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học này có nghĩa là “thay đổi cách phân bổ nguồn lực kinh tế bằng việc sử dụng thuế”: The reform was designed to ____.

Xem đáp án

redistribute wealth through taxation

Although there is a lot to learn from Marx, Ngữ pháp

2:51

Mặc dù có nhiều điều để học hỏi từ Marx,

his solution was far worse than the disease. Thành ngữ

2:53

nhưng giải pháp của ông còn tồi tệ hơn nhiều so với căn bệnh.

Ngữ pháp

Although ... far worse than: nhượng bộ và so sánh nhấn mạnh

Although mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: từ này thừa nhận rằng có nhiều điều đáng học hỏi từ Marx. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra nhận định mạnh hơn của người viết, vì vậy sự nhượng bộ không làm giảm sức nặng của lời phê bình cuối cùng. Trong far worse than, far nhấn mạnh dạng so sánh hơn worse. Mẫu Although A, B is far + comparative + than C giúp bạn thừa nhận A trước khi đưa ra một sự so sánh đối lập rõ rệt trong B.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng mẫu Although ... far + dạng so sánh hơn + than?

  1. Although the app is useful, its privacy risks are far greater than its benefits.
  2. Although the app is useful, but its privacy risks are far greater than its benefits.
  3. Although the app is useful, its privacy risks are far great than its benefits.
Xem đáp án

Although the app is useful, its privacy risks are far greater than its benefits.

Thành ngữ

his solution was far worse than the disease: ẩn dụ về một phương thuốc gây hại

Solution và disease tạo thành một ẩn dụ mang tính đánh giá. Trong ngữ cảnh này, người viết trình bày hệ thống cộng sản do Marx đề xuất như phương thuốc, còn những vấn đề bị phê phán của chủ nghĩa tư bản như căn bệnh. Câu này cho rằng phương thuốc đó gây hại nhiều hơn hẳn vấn đề mà nó định giải quyết. Đây là cách biến đổi câu nói The cure is worse than the disease. Nó không phải là một nhận định y khoa; nó mô tả một giải pháp được đề xuất như phản ứng quá mức gây hại hoặc một phương thuốc thất bại.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với his solution was far worse than the disease?

  1. Vấn đề ban đầu là một căn bệnh thật sự cần điều trị y khoa.
  2. Giải pháp được đề xuất gây hại nhiều hơn vấn đề ban đầu.
  3. Giải pháp được đề xuất không hoàn hảo nhưng vẫn ít gây hại hơn vấn đề ban đầu.
Xem đáp án

Giải pháp được đề xuất gây hại nhiều hơn vấn đề ban đầu.

At the same time, Mạch ý

2:57

Đồng thời,

it can't be said that today's capitalism, Ý định

2:59

không thể nói rằng chủ nghĩa tư bản ngày nay,

dominated by immense inequality and financial crises, Ngữ pháp

3:01

bị chi phối bởi sự bất bình đẳng to lớn và các cuộc khủng hoảng tài chính,

has triumphed.

3:05

đã chiến thắng.

Mạch ý

Dùng At the same time, để cân bằng lập luận

Ở đây, “At the same time” đưa ra một yếu tố khác vẫn đúng song song với lời phê bình trước đó. Lập luận chuyển từ việc bác bỏ giải pháp của Marx sang thừa nhận những vấn đề nghiêm trọng của chủ nghĩa tư bản ngày nay. Với vai trò là dấu hiệu tổ chức diễn ngôn, cụm này giúp tránh kết luận theo kiểu chỉ được chọn một trong hai: một quan điểm có thể có khuyết điểm mà không có nghĩa hệ thống đối lập đã thành công hoàn toàn. Mối liên hệ ở đây mang tính logic, không nhất thiết chỉ các sự việc xảy ra đúng cùng một thời điểm.

Luyện tập

Trong câu gốc, “At the same time” có chức năng gì?

  1. Nó công bố bằng chứng rằng chủ nghĩa tư bản ngày nay đã thành công hoàn toàn.
  2. Nó bổ sung một hạn chế cùng tồn tại và giúp lập luận không trở nên phiến diện.
  3. Nó nói rằng hai sự kiện xảy ra đúng cùng một thời điểm.
Xem đáp án

Nó bổ sung một hạn chế cùng tồn tại và giúp lập luận không trở nên phiến diện.

Ý định

Cấu trúc nhận định thận trọng “it can't be said that”

“It can't be said that” là cách diễn đạt phi cá nhân để bác bỏ hoặc chưa chấp nhận mệnh đề nằm trong mệnh đề that theo sau. Ở đây, nhận định được đánh giá là chủ nghĩa tư bản ngày nay “has triumphed”. Cụm này không có nghĩa là không thể thốt ra những từ đó. Nó cho biết bằng chứng hoặc lập luận chưa đủ để biện minh cho một kết luận mạnh như vậy, nên sự phản đối nghe thận trọng thay vì tuyệt đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc phi cá nhân và thận trọng trong bài học: ____ the new policy has solved every problem after only one month.

Xem đáp án

It can't be said that

Ngữ pháp

dominated by... như một cụm phân từ quá khứ bổ sung

Ở đây, dominated by immense inequality and financial crises là một cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho today's capitalism. Dấu phẩy cho biết phần này cung cấp thông tin bổ sung. Động từ hữu hạn của câu là has triumphed; dominated không phải là một động từ chính khác. Cụm từ mang nghĩa bị động: sự bất bình đẳng to lớn và các cuộc khủng hoảng tài chính chi phối hoặc định hình mạnh mẽ chủ nghĩa tư bản ngày nay. Có thể triển khai nó thành which is dominated by..., giúp văn viết trang trọng thêm đánh giá về lý do hoặc bối cảnh mà không cần bắt đầu câu mới.

Luyện tập

Bạn muốn nói rằng phần lớn nhân viên đã ủng hộ đề xuất. Câu nào dùng cụm phân từ quá khứ được ngăn bằng dấu phẩy để thêm bối cảnh đó?

  1. The proposal, which was supported by most employees, was approved.
  2. The proposal, supporting most employees, was approved.
  3. The proposal, supported by most employees, was approved.
Xem đáp án

The proposal, supported by most employees, was approved.