Heo Peppa trông em họ, bé Alexander: tài liệu học tiếng Anh
Peppa Pig - Official Channel
Tổng quan video: Bé Alexander, em họ của Peppa, đến thăm cùng gia đình. Peppa giúp cho bé ăn và chơi với bé, nhiều lần khuyến khích bé nói, rồi vô cùng vui mừng khi Alexander cuối cùng cũng thốt ra từ đầu tiên sau khi nhìn thấy cô bé nhảy trong một vũng bùn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. are coming to visit today. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách thì hiện tại tiếp diễn diễn tả một chuyến thăm trong tương lai gần đã được sắp xếp, rồi dùng mẫu này để nói về khách sắp đến hoặc những kế hoạch cá nhân khác đã có lịch cụ thể. 2. You have a go, — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Nhận biết đây là cách nói phổ biến trong tiếng Anh Anh nhằm thân thiện khuyến khích ai đó thử làm, đồng thời dùng have a go khi chuyển lượt, giao việc hoặc mời người khác tự mình thử sức. 3. has said his first word. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận ra thì hiện tại hoàn thành trình bày một cột mốc vừa đạt được như kết quả có ý nghĩa ở hiện tại, rồi vận dụng cấu trúc để thông báo thành tựu hoặc thay đổi mới xảy ra mà kết quả vẫn còn quan trọng lúc này.
Nội dung bài học
my little brother: người em trai ít tuổi hơn
“My little brother” là cụm danh từ tự nhiên để giới thiệu một người em trai ít tuổi hơn bạn. “My” thể hiện mối quan hệ với người nói, “little” cho biết người đó ít tuổi hơn trong gia đình, còn “brother” gọi tên mối quan hệ gia đình. Ở đây, “little” thường không miêu tả kích thước cơ thể. Hãy học “my little brother” như một cụm từ hữu ích, rồi thay từ sở hữu hoặc từ chỉ người thân khi cần, như trong “her little sister”.
Luyện tập
Câu nào giới thiệu em trai của bạn một cách tự nhiên nhất?
- This is my little brother, Sam.
- This is my short brother, Sam.
- This is my small brother, Sam.
Xem đáp án
This is my little brother, Sam.
Peppa and George's cousins are coming to visit today. Ngữ pháp
0:21Anh chị em họ của Peppa và George hôm nay sẽ đến chơi.
are coming to visit today: chuyến thăm sắp tới đã được lên kế hoạch
“Are coming to visit today” dùng thì hiện tại tiếp diễn: “are” + “coming”. Ở đây, cụm này nói về một chuyến thăm đã được lên kế hoạch cho hôm nay, không nhất thiết là hành động đang diễn ra vào lúc nói. Cấu trúc chủ ngữ + be + động từ-ing có thể thể hiện rằng một kế hoạch cụ thể trong tương lai gần đã được ấn định. Cụm từ chỉ thời gian tương lai như “today”, hoặc ngữ cảnh rõ ràng, cho người nghe biết hành động đã được lên lịch.
Luyện tập
Hoàn thành chuyến thăm tương lai đã được sắp xếp bằng dạng hiện tại tiếp diễn của “come to visit”: My aunt ____ us tomorrow.
Xem đáp án
is coming to visit
how long before...: hỏi còn bao lâu nữa
How long before + một mệnh đề chỉ sự việc dùng để hỏi từ bây giờ đến khi sự việc đó xảy ra còn bao nhiêu thời gian. Trong câu này, Cousin Chloe is here có nghĩa là chị họ Chloe đã đến và có mặt ở đây, nên người nói đang hỏi còn phải chờ bao lâu nữa thì chị ấy tới. Câu hỏi hướng đến một sự việc được dự đoán sẽ xảy ra. Nó không hỏi đã bao lâu trôi qua kể từ một sự việc trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ mục tiêu: ____ the bus arrives?
Xem đáp án
How long before
Not long now: trấn an rằng sắp không phải chờ nữa
Not long now là một câu trả lời ngắn trong văn nói, có nghĩa là chỉ còn phải chờ một khoảng thời gian ngắn. Câu này trấn an người nghe rằng sự việc họ đang chờ sẽ sớm xảy ra. Đây là dạng rút gọn của It won't be long now. Long nói đến độ dài của thời gian chờ còn lại, còn now tập trung sự chú ý vào việc sự kiện đã đến rất gần.
Luyện tập
Một người bạn hỏi: "Will the food be ready soon?" Bạn dự đoán thức ăn sẽ sẵn sàng sau vài phút. Hãy chọn câu trả lời trấn an tự nhiên nhất.
- Not long now.
- It wasn't long.
- Not for long.
Xem đáp án
Not long now.
all the time: sự lặp lại rất thường xuyên
Ở đây, all the time có nghĩa là rất thường xuyên hoặc lặp đi lặp lại. Peppa đang khái quát hơi phóng đại về mức độ thường xuyên em bé khóc; câu này không có nghĩa là các em khóc từng giây không ngừng. Cụm từ chỉ tần suất này thường đứng sau cụm động từ, như trong babies cry all the time. Cấu trúc tương tự có thể miêu tả một thói quen hoặc vấn đề lặp lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “rất thường xuyên”: My brother loses his keys ____.
Xem đáp án
all the time
I'm sure Baby Alexander won't be that noisy. Ý định
0:38Mẹ chắc chắn em bé Alexander sẽ không ồn ào đến thế đâu.
I'm sure: đưa ra nhận định để trấn an
Trong câu này, I'm sure dẫn vào niềm tin chắc chắn của người nói rằng em bé sẽ không ồn ào đến thế. Cụm này cũng trấn an người đang lo lắng, vì vậy nó là một lời đảm bảo nhẹ nhàng chứ không phải bằng chứng. Dùng cấu trúc I'm sure + chủ ngữ + động từ để dẫn vào một mệnh đề hoàn chỉnh, như trong I'm sure you'll be fine. Niềm tin khá mạnh, nhưng vẫn là nhận định của người nói.
Luyện tập
Một người bạn đang lo lắng về buổi phỏng vấn xin việc. Câu trả lời nào đưa ra lời trấn an nhẹ nhàng nhưng chắc chắn?
- I think you might do well.
- I'm sure you'll do well.
- I hope you'll do well.
Xem đáp án
I'm sure you'll do well.
You remember Baby Alexander, don't you Peppa? Ý định
1:04Con nhớ em bé Alexander chứ, đúng không Peppa?
don't you: xác nhận một câu khẳng định bằng câu hỏi đuôi
Don't you là câu hỏi đuôi phủ định gắn sau câu khẳng định You remember Baby Alexander. Cụm này yêu cầu Peppa xác nhận điều mà người nói cho là đúng: Peppa nhớ bé Alexander. Sau một mệnh đề khẳng định ở thì hiện tại đơn như You remember..., câu hỏi đuôi phủ định tương ứng là don't you? Trợ động từ và đại từ trong câu hỏi đuôi phải phù hợp với mệnh đề chính. Ở đây, nó có tác dụng như “đúng không?” chứ không phải một câu hỏi mới, tách biệt.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi đuôi phủ định phù hợp: You know our neighbour, ____?
Xem đáp án
don't you
staying for a few days: dùng stay + for + thời lượng để nói ở lại bao lâu
Staying for a few days có nghĩa là ở lại một nơi trong vài ngày. Trong Are you staying...?, thì hiện tại tiếp diễn được dùng để hỏi về một chuyến thăm hoặc kế hoạch tạm thời. Một cấu trúc thông dụng là stay + for + khoảng thời gian: stay for two nights, stay for a week. Ở đây, for giới thiệu thời lượng, tức là ở lại bao lâu, chứ không chỉ mục đích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ dùng để giới thiệu thời lượng: We're staying ____ three nights.
Xem đáp án
for
No, this is what Alexander needs for just one day.
1:16Không, đây là những thứ Alexander cần chỉ cho một ngày thôi.
Can't go anywhere without all these baby things. Ngữ pháp
1:20Không thể đi đâu mà thiếu mấy đồ dùng em bé này được.
Can't go anywhere without...: diễn tả sự phụ thuộc mạnh với chủ ngữ được lược bỏ
Can't go anywhere without... có nghĩa là không thể ra ngoài hoặc đi đâu nếu thiếu thứ được nêu sau without. Can't kết hợp với anywhere tạo ý phủ định hoàn toàn: không có nơi nào có thể đi đến. Trong câu nói thân mật này, chủ ngữ được lược bỏ vì ngữ cảnh đã rõ; chủ ngữ có thể được hiểu là we hoặc you. Dạng đầy đủ có thể là We can't go anywhere without all these baby things.
Luyện tập
Kính là vật thiết yếu mỗi khi bạn ra khỏi nhà. Hoàn thành câu bằng cấu trúc diễn tả sự phụ thuộc mạnh: I ____ my glasses.
Xem đáp án
can't go anywhere without
If he can't talk, then how do you know what he wants? Ngữ pháp
1:29Nếu em ấy không biết nói, sao mọi người biết em ấy muốn gì?
If he can't talk, then...: nối điều kiện với suy luận
If he can't talk đưa ra một điều kiện. Then chỉ câu hỏi nảy sinh một cách hợp lý từ điều kiện đó: nếu điều kiện này đúng thì làm sao bạn có thể biết cậu ấy muốn gì? Ở đây, then có nghĩa là “nếu vậy” hoặc “vậy thì”, chứ không phải “sau đó” theo trình tự thời gian. Cấu trúc If..., then... làm rõ mối liên hệ trong lập luận, nhất là khi yêu cầu ai đó giải thích một điểm có vẻ chưa hợp lý. Trong tiếng Anh hằng ngày, then thường có thể được lược bỏ, nhưng giữ lại sẽ nhấn mạnh mối liên hệ này.
Luyện tập
Câu nào dùng then để dẫn vào một câu hỏi nảy sinh hợp lý từ điều kiện với if?
- We packed our bags, and then we called a taxi.
- If the road is flooded, we may need another route.
- If the road is flooded, then how will the bus get through?
Xem đáp án
If the road is flooded, then how will the bus get through?
I'm guessing: diễn đạt một suy đoán chưa chắc chắn
Ở đây, I'm guessing mở đầu một kết luận dựa trên dấu hiệu chứ không phải điều đã biết chắc. Người nói cho rằng cơn đói có lẽ giải thích được biểu hiện mình quan sát thấy, nhưng vẫn thừa nhận kết luận đó có thể sai. Dùng I'm guessing làm giảm mức độ chắc chắn của phát biểu theo sau. Cách nói này thường khiến ý kiến bớt cứng hơn so với việc khẳng định như một sự thật; nó không có nghĩa là người nói đang chơi trò đoán đáp án.
Luyện tập
Bạn chỉ nhìn thấy một phần ghi chú trên lịch. Câu nào trình bày giờ họp như một suy đoán chưa chắc chắn?
- I'm guessing the meeting starts at nine.
- I know the meeting starts at nine.
- Does the meeting start at nine?
Xem đáp án
I'm guessing the meeting starts at nine.
Peppa, would you like to help feed Alexander? Ý định
1:38Peppa, con có muốn giúp cho Alexander ăn không?
would you like to help + động từ nguyên mẫu
Would you like to help...? là cách lịch sự để mời ai đó tham gia một việc. Câu hỏi này hỏi về sự sẵn lòng của người nghe và cho họ cơ hội chấp nhận hoặc từ chối, thay vì nghe như một mệnh lệnh. Cấu trúc ở đây là Would you like to help + động từ nguyên mẫu: help feed. Sau help, động từ tiếp theo có thể đứng không cần to như trong help feed; help to feed cũng đúng ngữ pháp.
Luyện tập
Hoàn thành lời mời lịch sự bằng Would you like...? và help: ____ carry these boxes?
Xem đáp án
Would you like to help
Cousin Peppa is going to feed you today, Alexander. Ngữ pháp
1:47Chị Peppa sẽ cho em ăn hôm nay nhé, Alexander.
is going to feed: một hành động tương lai đã lên kế hoạch
Trong is going to feed, is going to đi với động từ nguyên mẫu feed để trình bày việc cho ăn như một hành động tương lai đã được lên kế hoạch hoặc được dự đoán sẽ xảy ra. Trong câu này, việc cho ăn sẽ diễn ra vào lúc muộn hơn trong ngày hôm đó. Cấu trúc là chủ ngữ + am/is/are going to + động từ nguyên mẫu. Ở đây going không diễn tả sự di chuyển; to là một phần của cấu trúc tương lai, nên feed không đổi thành feeds hay feeding.
Luyện tập
Hoàn thành hành động tương lai đã lên kế hoạch bằng be going to và động từ trong ngoặc: Mia ____ dinner tonight. (cook)
Xem đáp án
is going to cook
Here you are: câu nói khi đưa một thứ cho ai đó
Here you are là một cách nói cố định được dùng đúng lúc bạn đưa cho ai đó món đồ họ muốn hoặc đang chờ nhận. Trong câu này, người nói dùng nó khi đưa thức ăn cho em bé, nên ý nghĩa thực tế là “Cái này dành cho em” hoặc “Đây là thứ chị đang đưa cho em”. Hãy hiểu cả cụm như một đơn vị giao tiếp. Thông thường, nó không có nghĩa là người nghe đang ở “đây”; để nói về vị trí đó, tiếng Anh dùng You are here.
Luyện tập
Một người bạn xin quyển vở và bạn đưa nó cho họ. Bạn nói gì?
- Here you are.
- You're welcome.
- You are here.
Xem đáp án
Here you are.
keeps turning: keep + -ing cho hành động lặp lại hoặc tiếp diễn
Trong keeps turning, keep + động từ-ing cho biết một hành động tiếp diễn hoặc lặp đi lặp lại. Ở đây, cậu ấy liên tục quay đầu; keep không mang nghĩa “giữ lại”. Dùng keep/keeps + động từ-ing. Vì chủ ngữ là he, dạng hiện tại là keeps, theo sau là turning.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của keep và turn để diễn tả hành động lặp lại: Every time I call his name, he ____ away.
Xem đáp án
keeps turning
Feeding Baby Alexander is ...: cụm -ing làm chủ ngữ
Trong Feeding Baby Alexander is ..., Feeding Baby Alexander là cụm -ing gọi tên hoạt động cho bé Alexander ăn. Toàn bộ cụm -ing làm chủ ngữ, còn is là động từ chính; đây không phải thì hiện tại tiếp diễn. Hoạt động dùng theo cách này được xem là một việc, nên thường đi với động từ số ít: Feeding Baby Alexander is ..., không phải are .... Có thể dùng mẫu Doing something is + tính từ để mô tả một hoạt động.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của read làm chủ ngữ và dạng hiện tại đúng của be: ____ before bed ____ relaxing.
Xem đáp án
Reading · is
Here comes the airplane: Here comes + danh từ số ít
Here comes the airplane dùng cấu trúc Here + động từ + chủ ngữ là danh từ. Cấu trúc này thông báo rằng một vật đang xuất hiện hoặc tiến lại gần và hướng sự chú ý của người nghe vào vật đó. Trong trò chơi lúc cho ăn này, chiếc thìa được tưởng tượng là một chiếc máy bay. Người nói đang thông báo rằng chiếc thìa đang tiến lại gần, chứ không phải một chiếc máy bay thật đang đến.
Luyện tập
Hoàn thành lời thông báo tại chỗ bằng cấu trúc được nhấn mạnh. Một chiếc xe buýt đang tiến lại gần: ____ the bus!
Xem đáp án
Here comes
Alexander likes it if you pretend the spoon is an airplane. Ngữ pháp
2:11Alexander thích nếu con giả vờ cái thìa là máy bay.
likes it if + mệnh đề: thích một điều kiện
Trong likes it if + mệnh đề, it giữ vị trí tân ngữ sau likes, còn mệnh đề if cho biết điều kiện hoặc tình huống nào khiến người đó thích. Ở đây, Alexander thích hoạt động ăn uống nếu chiếc thìa được xem như một chiếc máy bay. Đại từ it không chỉ chiếc thìa hay chiếc máy bay. Cấu trúc này giúp nêu sở thích của một người trước rồi trình bày điều kiện bằng một mệnh đề đầy đủ.
Luyện tập
Câu nào dùng likes it if một cách tự nhiên để nói rằng một điều kiện làm Maya hài lòng?
- Maya likes it if we tell her about changes in advance.
- Maya likes if it we tell her about changes in advance.
- Maya likes it for we tell her about changes in advance.
Xem đáp án
Maya likes it if we tell her about changes in advance.
pretend the spoon is an airplane: diễn tả một tình huống tưởng tượng
pretend the spoon is an airplane tạo ra một tình huống tưởng tượng: chiếc thìa được xem như một chiếc máy bay, dù thực tế nó vẫn là một chiếc thìa. Sau pretend là một mệnh đề hoàn chỉnh: the spoon là chủ ngữ, còn is an airplane mô tả thân phận được tưởng tượng của nó. Mẫu pretend + chủ ngữ + be ... thường được dùng trong trò chơi, nhập vai và những lời giải thích vui nhộn. Phần theo sau cho biết cách hình dung đồ vật, chứ không phải một sự thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng pretend để mở đầu một tình huống tưởng tượng: We can ____ the sofa is a boat.
Xem đáp án
pretend
You have a go: khuyến khích người khác thử
You have a go là cách nói thân mật trong tiếng Anh-Anh dùng để khuyến khích người khác tự mình thử làm một việc. Trong câu này, người nói trao lượt thử cho Peppa; câu này không có nghĩa là bảo Peppa đi đến đâu đó. go ở đây là danh từ, nghĩa là một lần thử. Cụm từ này cũng có thể đứng một mình như Have a go hoặc đi với Have a go at + danh từ hay hoạt động có đuôi -ing để nói rõ việc cần thử. Người nói đang trao cơ hội thử, chứ không đưa ra chỉ dẫn di chuyển.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật trong tiếng Anh-Anh có nghĩa là cứ thử đi: The puzzle looks hard, but ...
- have a go
- go outside
- have a rest
Xem đáp án
have a go
in through the doors: xem miệng như một lối vào tưởng tượng
“In through the doors” diễn tả chuyển động đi vào bên trong qua một lối mở. Ở đây, chiếc thìa đã được tưởng tượng là một chiếc máy bay, còn miệng đang há của đứa trẻ trở thành những “cánh cửa”; vì vậy, người nói đang vui vẻ kể lại cảnh chiếc thìa đi vào miệng. Đây là lời kể hành động ngắn đã lược bỏ động từ. Bối cảnh trò chơi giúp bổ sung ý bị lược: “[the aeroplane goes] in through the doors.” Kiểu lời kể ngắn này có thể biến một hành động bình thường thành một phần của câu chuyện tưởng tượng.
Luyện tập
Trong trò chơi khi cho ăn này, “in through the doors” có nghĩa là gì?
- Chiếc thìa được tưởng tượng là máy bay đang đi vào miệng đang há của đứa trẻ.
- Đứa trẻ đang được bảo đi qua một ô cửa thật.
- Một chiếc máy bay thật đang đi vào nhà chứa máy bay qua cửa.
Xem đáp án
Chiếc thìa được tưởng tượng là máy bay đang đi vào miệng đang há của đứa trẻ.
Can you say ...?: gợi ý ai đó lặp lại từ ngữ
Can you say + một từ hoặc cụm từ ngắn? thường được dùng như lời gợi ý nói theo. Người nói muốn người nghe thử nói những từ đứng sau. Ở đây, câu này mời đứa trẻ nói airplane; nó không chỉ hỏi xem đứa trẻ có khả năng nói hay không. Đặt từ hoặc cụm từ mục tiêu ngay sau say, như trong Can you say hello? Với kiểu gợi ý này, câu trả lời tự nhiên nhất thường là nói trực tiếp từ mục tiêu.
Luyện tập
Sắp xếp can, you và say theo đúng thứ tự để hoàn thành lời gợi ý nói theo: ____ butterfly?
Xem đáp án
Can you say
I told you: nhắc rằng mình đã nói điều đó trước đây
Trong câu này, I told you có nghĩa là “tôi đã cung cấp thông tin này cho bạn trước đó”. Cụm này không chỉ tường thuật trung lập một cuộc trò chuyện trong quá khứ mà còn nhắc lại một lời cảnh báo hoặc lời giải thích trước đây. Cụm từ thường ngụ ý rằng người nghe không nhớ, không chấp nhận hoặc không làm theo điều đã được nói. Ở đây, nó thể hiện sự khẳng định và một chút thiếu kiên nhẫn, gần với nghĩa “tôi đã nói điều này trước rồi”.
Luyện tập
Chức năng chính của I told you trong câu này là gì?
- Nhắc người nghe rằng người nói đã cung cấp thông tin này trước đó.
- Hứa rằng người nói sẽ giải thích thông tin này sau.
- Yêu cầu người nghe cung cấp thông tin mới.
Xem đáp án
Nhắc người nghe rằng người nói đã cung cấp thông tin này trước đó.
hasn't even said ... yet: một cột mốc vẫn chưa đạt được
Hasn't said là dạng phủ định của thì hiện tại hoàn thành: has not + quá khứ phân từ. Dạng này nhìn từ quá khứ đến hiện tại và cho biết sự việc được mong đợi—nói từ đầu tiên—chưa xảy ra ở bất kỳ thời điểm nào trong khoảng đó. Yet ở cuối câu có nghĩa là “cho đến bây giờ” và thường để ngỏ khả năng sự việc sẽ xảy ra sau này. Even đứng trước said tạo thêm sự nhấn mạnh: đây là một cột mốc rất sớm hoặc cơ bản, nên việc vẫn chưa đạt được nó đặc biệt đáng chú ý. Cấu trúc hasn't even + quá khứ phân từ + tân ngữ + yet có thể mô tả một bước được mong đợi nhưng đến giờ vẫn chưa hoàn thành.
Luyện tập
Dùng dạng phủ định rút gọn của thì hiện tại hoàn thành với even và yet; đổi finish thành quá khứ phân từ: The deadline is today, but Maya ____ her draft ____.
Xem đáp án
hasn't even finished · yet
Peppa, do you remember what your first word was? Ngữ pháp
2:39Peppa, con có nhớ từ đầu tiên con nói là gì không?
what your first word was: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp
Trong what your first word was, what mở đầu câu hỏi gián tiếp sau remember. Mệnh đề này dùng trật tự câu trần thuật: chủ ngữ your first word đứng trước động từ was. Câu hỏi chính đã được tạo bằng do you remember. Vì vậy, không giữ phép đảo ngữ của câu hỏi trực tiếp ở bên trong: What was your first word? trở thành what your first word was.
Luyện tập
Đổi câu hỏi trực tiếp Where is the library? thành câu hỏi gián tiếp: Do you know ____?
Xem đáp án
where the library is
I thought ... was ... để diễn tả niềm tin trước đây
Ở đây, I thought + mệnh đề có nghĩa là “trước đây tôi tin rằng...”. Thought diễn tả một niềm tin hoặc nhận thức trong quá khứ, không phải hành động suy nghĩ kỹ về điều gì đó. Cấu trúc này thường xuất hiện khi thông tin mới không khớp với niềm tin trước đó. Nó có thể ngụ ý “nhưng bây giờ tôi biết hoặc nghi rằng không phải vậy”, ngay cả khi sự tương phản không được nói rõ.
Luyện tập
Bạn vừa biết rằng cuộc họp diễn ra hôm nay. Hãy hoàn thành câu bằng I thought ... was ... để diễn tả niềm tin trước đây: ____ tomorrow.
Xem đáp án
I thought the meeting was
Somebody looks like they had a good lunch. Ngữ pháp
2:58Có người trông như vừa có một bữa trưa ngon miệng.
looks like they had: suy ra một sự việc quá khứ từ dấu hiệu
looks like + một mệnh đề có thể mang nghĩa “những dấu hiệu hiện có cho thấy rằng…”. Trong câu này, Somebody là chủ ngữ của looks, còn they had a good lunch là tình huống được suy ra. Câu không so sánh ngoại hình. looks ở thì hiện tại vì người nói đang phản ứng với điều họ nhìn thấy lúc này. had ở thì quá khứ vì bữa trưa đã kết thúc. Mẫu câu này dùng để đưa ra suy đoán hợp lý từ một kết quả có thể quan sát, chứ không khẳng định một sự thật chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành suy luận bằng looks like: The desks are empty and the lights are off. It ____ everyone went home.
Xem đáp án
looks like
is having a bath: cụm từ chỉ hoạt động have a bath trong tiếng Anh Anh
Have a bath là cụm từ chỉ hoạt động cố định trong tiếng Anh Anh, có nghĩa là “tắm”, thường là tắm trong bồn. Ở đây, have là động từ nhẹ dùng để gọi tên một hoạt động; nó không có nghĩa là “sở hữu”. Is having a bath là thì hiện tại tiếp diễn: is + having + a bath. Cấu trúc này cho biết hoạt động đang diễn ra lúc này. Có thể thay đổi mẫu câu theo thời gian và chủ ngữ: have a bath, had a bath hoặc are having a bath.
Luyện tập
Dùng have a bath ở thì hiện tại tiếp diễn: Leo is busy. He ____ right now.
Xem đáp án
is having a bath
will talk one day: dự đoán một thay đổi trong tương lai
Trong will talk one day, will talk dự đoán một sự thay đổi trong tương lai: em bé hiện chưa biết nói, nhưng người nói tin rằng sau này em sẽ nói được. Sau will là động từ nguyên mẫu talk. Ở đây, one day có nghĩa là “vào một thời điểm không xác định trong tương lai”, không phải một ngày đã được lên lịch. Mẫu will + động từ + one day thường thể hiện niềm tin, hy vọng hoặc lời trấn an về điều chưa xảy ra.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một khả năng được dự đoán sẽ phát triển vào một thời điểm không xác định trong tương lai?
- Leo cannot swim yet, but he will swim one day.
- Leo swam yesterday, but he cannot swim now.
- Leo will swim at 10:00 tomorrow.
Xem đáp án
Leo cannot swim yet, but he will swim one day.
go for a walk: cụm từ cố định tự nhiên
Go for a walk là một cụm từ cố định có nghĩa là “ra ngoài đi bộ để vui chơi, tập thể dục hoặc thư giãn”. Trong câu này, wants to go for a walk nêu hoạt động mà em ấy có vẻ muốn làm. Ở đây, for a walk xác định hoạt động hoặc mục đích của việc đi ra ngoài. Hãy học toàn bộ mẫu go for a walk thay vì dịch for a walk theo từng từ.
Luyện tập
Dùng bốn từ go, for, a và walk để hoàn thành lời đề nghị: It's sunny. Let's ____.
Xem đáp án
go for a walk
He can't walk yet, but he can go out in his buggy. Ghi chú
3:32Em ấy chưa biết đi, nhưng em ấy có thể ra ngoài bằng xe đẩy.
can't ... yet, but ... can: giới hạn hiện tại và điều vẫn có thể làm
Can't walk yet cho biết hiện giờ cậu bé chưa có khả năng đi. Yet gợi ý rằng điều này có thể thay đổi về sau. But he can chuyển từ giới hạn hiện tại sang điều hiện giờ vẫn làm được. Mẫu có thể áp dụng lại can't do A yet, but can do B trước hết nêu một giới hạn tạm thời, rồi bổ sung một khả năng tích cực hoặc một phương án khả thi. Ở đây, can và can't đều diễn tả khả năng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng can't và can: Ava ____ read yet, but she ____ tell the story from the pictures.
Xem đáp án
can't · can
buggy: từ Anh-Anh chỉ xe đẩy trẻ em
Trong câu này, buggy là một danh từ thông dụng trong tiếng Anh-Anh, chỉ chiếc xe đẩy có bánh để em bé hoặc trẻ nhỏ ngồi. Chiếc xe đẩy giúp cậu bé ra ngoài dù chưa biết đi. Ngữ cảnh quyết định ý nghĩa. Buggy cũng có thể chỉ những phương tiện nhỏ, nhẹ khác và khi là tính từ, từ này có thể mô tả phần mềm có lỗi. Tuy nhiên, cả hai nghĩa đó đều không phù hợp với cảnh chăm sóc trẻ em này.
Luyện tập
Buggy có nghĩa là gì trong câu này?
- Xe đẩy cho em bé hoặc trẻ nhỏ.
- Phần mềm có nhiều lỗi.
- Một phương tiện giải trí nhỏ.
Xem đáp án
Xe đẩy cho em bé hoặc trẻ nhỏ.
Yes, five gears, mud guards, and ABS as standard. Cách dùng từ
3:41Đúng thế, năm số, chắn bùn, và phanh ABS tiêu chuẩn.
ABS as standard: được bao gồm trong mẫu cơ bản
Trong phần mô tả sản phẩm, as standard có nghĩa là một tính năng đã được bao gồm trong mẫu cơ bản mà không phải trả thêm phí. Ở đây, ABS as standard cho biết ABS là trang bị tiêu chuẩn chứ không phải tùy chọn bán thêm. ABS thường có nghĩa là hệ thống chống bó cứng phanh. Việc dùng ngôn ngữ mô tả thông số ô tô cho một chiếc xe đẩy em bé khiến nó nghe giống một phương tiện hiện đại, qua đó tạo ra sự phóng đại hài hước có chủ ý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mô tả thông số sản phẩm đối lập với as an option: Every model comes with parking sensors ____.
Xem đáp án
as standard
Blah, blah, blah: gạt bỏ điều vừa được nói
Blah, blah, blah thay cho những lời mà người nói không muốn lặp lại hoặc không muốn chú ý nghe. Ở đây, cụm này gạt các chi tiết kỹ thuật sang một bên vì cho rằng chúng nhàm chán, khó hiểu hoặc không quan trọng. Đây không phải là cách rút gọn trung tính như and so on. Nó thể hiện sự mất kiên nhẫn, chế giễu hoặc không quan tâm, vì vậy người nghe có thể cảm thấy lời của mình bị coi là vô nghĩa.
Luyện tập
Trong cách dùng này, Blah, blah, blah thường thể hiện thái độ nào?
- Người nói đang cẩn thận đồng ý với mọi chi tiết.
- Người nói lịch sự yêu cầu một lời giải thích đầy đủ hơn.
- Người nói coi các chi tiết là nhàm chán hoặc không quan trọng.
Xem đáp án
Người nói coi các chi tiết là nhàm chán hoặc không quan trọng.
That's how daddies talk: tóm tắt một cách nói
That's how + chủ ngữ + động từ dùng để chỉ lại một cách làm hoặc cách nói vừa được thể hiện. Ở đây, how có nghĩa là “theo cách đó”, chứ không phải từ để hỏi. Câu này biến một ví dụ về kiểu nói mang tính kỹ thuật của Daddy Pig thành lời nhận xét chung về cách các ông bố nói chuyện. Vì người nói là một đứa trẻ, lời khái quát này mang tính vui đùa chứ không phải quy tắc nghiêm túc về mọi người bố. Cùng một cấu trúc có thể tóm tắt phương pháp, thói quen hoặc phong cách của một người.
Luyện tập
Sau khi xem cách làm của Leo, câu nào tóm tắt đúng cách cậu ấy gấp máy bay giấy?
- That's what Leo folds a paper plane.
- That's how Leo folds a paper plane.
- That's how does Leo fold a paper plane.
Xem đáp án
That's how Leo folds a paper plane.
That's because: nêu lý do cho tình huống trước đó
That's because dùng để nêu nguyên nhân của một tình huống vừa được nhắc đến. That chỉ lại tình huống trước đó, còn sau because là một mệnh đề đưa ra lý do. Ở đây, người nói giải thích rằng Alexander thích nghe mình nói vì mình rất thú vị. Lời tự khen khiến câu thoại trở nên hài hước, nhưng cách nối nguyên nhân với kết quả này cũng dùng được trong những lời giải thích thông thường.
Luyện tập
Buổi dã ngoại đã bị hủy. Câu nối tiếp nào nêu lý do một cách tự nhiên?
- That's why it was raining heavily.
- That's because of it was raining heavily.
- That's because it was raining heavily.
Xem đáp án
That's because it was raining heavily.
where rain comes from: nêu nguồn gốc
Trong câu trần thuật này, where rain comes from là một mệnh đề đứng sau is. Cụm này có nghĩa là “nơi mưa bắt nguồn”, vì vậy câu xác định bầu trời là nguồn của mưa. Ở đây, where dùng để đưa ra thông tin chứ không phải để đặt câu hỏi. Bên trong mệnh đề, rain comes from giữ trật tự từ thông thường của câu trần thuật. Mẫu có thể áp dụng lại là A is where B comes from. Không thêm does hoặc đổi sang trật tự câu hỏi trong câu trần thuật này.
Luyện tập
Hoàn thành câu nêu nguồn gốc bằng một mệnh đề với where: This farm is ____. Dùng our milk và come from.
Xem đáp án
where our milk comes from
Rain is good for ducks and plants, and making muddy puddles. Cụm từ
4:10Mưa tốt cho mấy chú vịt và cây cối, và tạo ra những vũng bùn.
Rain is good for ...: lợi ích và mục đích hữu ích
Trong Rain is good for ducks and plants, be good for có nghĩa là “có lợi cho” hoặc “tạo ra tác động tích cực đối với”. Cụm danh từ sau for cho biết ai hoặc điều gì nhận được lợi ích. Cấu trúc này cũng có thể cho biết một thứ hữu ích cho một hoạt động. Khi hoạt động đứng sau for, động từ được viết ở dạng -ing, như trong good for making muddy puddles. Vì vậy, sau be good for có thể là một cụm danh từ hoặc một cụm từ dạng -ing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc be good for: Regular exercise ____ your heart.
Xem đáp án
is good for
jumping up and down in a puddle: liên tục nhảy lên nhảy xuống trong vũng nước
Jumping up and down có nghĩa là liên tục nhảy lên rồi hạ xuống, chứ không chỉ nhảy một lần. Up and down cho biết hướng di chuyển theo chiều dọc. In a puddle cho biết hành động nhảy xảy ra ở đâu. Trong câu này, cả cụm diễn tả chuyển động cơ thể lặp đi lặp lại trong một vũng nước; up and down không diễn tả cảm xúc thay đổi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ chuyển động theo chiều dọc lặp đi lặp lại: The children are jumping ____ because they are excited.
Xem đáp án
up and down
has said his first word: thông báo một cột mốc bằng thì hiện tại hoàn thành
Has said ở thì hiện tại hoàn thành: has + quá khứ phân từ said. His first word chỉ một cột mốc phát triển. Cả cụm has said his first word thông báo rằng cột mốc này giờ đã đạt được. Trọng tâm là kết quả có ý nghĩa ở hiện tại, không phải một thời điểm chính xác đã kết thúc trong quá khứ. Cấu trúc tương tự có thể dùng để thông báo một thành tựu hoặc thay đổi mới.
Luyện tập
Hoàn thành bằng has + quá khứ phân từ của take: The baby ____ her first step.
Xem đáp án
has taken
teach someone to do (dạy ai đó làm một việc): I taught him to say it.
Cấu trúc teach + người + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là dạy ai đó làm một việc. Trong I taught him to say it., taught là dạng quá khứ bất quy tắc của teach, him chỉ người được dạy và to say chỉ hành động được dạy. Đại từ it chỉ từ đã được nhắc đến trước đó. Khi dùng cấu trúc này trong tình huống khác, hãy nêu rõ cả hai phần: dạy ai và dạy người đó làm gì.
Luyện tập
Chọn câu sử dụng đúng cấu trúc teach + người + to + động từ nguyên mẫu.
- Leah taught her brother to tie his shoelaces.
- Leah taught to her brother tie his shoelaces.
- Leah taught her brother tying his shoelaces.
Xem đáp án
Leah taught her brother to tie his shoelaces.