Thần thoại Hy Lạp về sự trả thù của Demeter - Iseult Gillespie: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Bản kể lại thần thoại Hy Lạp này theo chân công chúa Mestra sau khi cha nàng, Erysichthon, xúc phạm khu rừng của Demeter và bị nguyền rủa bằng cơn đói không bao giờ thỏa mãn. Dù người cha nhiều lần bán con để đổi lấy thức ăn, năng lực biến hình giúp Mestra thoát khỏi sự kiểm soát của ông và cuối cùng giành được tự do. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. the sacred grove of Demeter, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh đời thực: Hiểu rằng khu rừng nhỏ dành riêng cho Demeter, nữ thần Hy Lạp cai quản lương thực và nông nghiệp, là một nơi linh thiêng. Bối cảnh này cho thấy việc chặt cây tại đó là hành động báng bổ thần thánh chứ không chỉ là phá hoại môi trường thông thường. 2. no matter how many feasts he devoured, — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận diện no matter how many + danh từ số nhiều + chủ ngữ và động từ là cấu trúc nhượng bộ, diễn tả rằng số lượng dù lớn đến đâu cũng không thay đổi kết quả; đồng thời dùng cấu trúc này để đối chiếu hành động lặp lại với kết cục không đổi. 3. Untethered from her father's selfish agenda and — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu untethered from như phép ẩn dụ về việc được giải thoát khỏi sự kiểm soát, kế hoạch hoặc ràng buộc của người khác. Có thể dùng cụm này để mô tả sự tự do khỏi một mối quan hệ có hại, một thể chế hoặc nghĩa vụ bị áp đặt.
Nội dung bài học
had watched her father ... plunge into: watch + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to
Watch + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to trình bày hành động được quan sát như một sự việc trọn vẹn. Ở đây, her father là tân ngữ và plunge là động từ nguyên mẫu không to; King Erysichthon là thành phần đồng vị chỉ dùng để xác định người cha là ai. Không thêm to trước plunge. Had watched ở thì quá khứ hoàn thành, nên việc chứng kiến xảy ra trước một thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu này, plunge into ruin mang nghĩa bóng: cô thấy ông rơi vào hoàn cảnh tai hại, chứ không phải lao xuống nước.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng người nói đã chứng kiến toàn bộ sự việc con chim rời khỏi lồng?
- I watched the bird fly out of the cage.
- I watched the bird to fly out of the cage.
- I watched the bird flying out of the cage.
Xem đáp án
I watched the bird fly out of the cage.
a ruin of his own making: sự suy vong do chính mình gây ra
Trong a ruin of his own making, ruin chỉ một tình trạng tai hại, không phải một đống công trình bị phá hủy theo nghĩa vật chất. Of his own making cho biết chính lựa chọn hoặc hành động của ông đã gây ra kết quả đó, vì vậy cụm từ quy trách nhiệm cho ông. Mẫu có thể áp dụng lại là a problem, crisis, or mess of one's own making. Hãy đổi từ sở hữu cho phù hợp với người hoặc nhóm chịu trách nhiệm: of my own making, of her own making hoặc of their own making.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu được tô nổi bật và đổi từ sở hữu cho phù hợp với committee: The committee ignored every warning, so the crisis was ____.
Xem đáp án
of their own making
he sold his own daughter to the highest bidder. Cụm từ
0:21ông đã bán chính con gái mình cho người trả giá cao nhất.
to the highest bidder: cho người trả giá cao nhất
The highest bidder là người hoặc tổ chức đưa ra mức giá cao hơn tất cả những người khác trong một cuộc đấu giá hoặc quá trình chào giá cạnh tranh. Sell something to the highest bidder có nghĩa là người thắng được xác định theo mức giá đưa ra, chứ không được chọn trước. Ở đây, một cô con gái bị đối xử như thể cô là món đồ được đem ra đấu giá. Cách nói này cố ý tạo cảm giác khắc nghiệt và nhấn mạnh sự tàn nhẫn trong hành động của người cha.
Luyện tập
Điền cụm từ có nghĩa là “cho người tham gia đã đưa ra mức giá cao nhất”: At the auction, the painting was sold ____.
Xem đáp án
to the highest bidder
refused to accept this fate: không chấp nhận số phận bị áp đặt
Refuse to do something có nghĩa là đưa ra quyết định rõ ràng rằng mình sẽ không làm điều gì đó. Trong refused to accept this fate, refused được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có to là to accept, còn this bổ nghĩa cho fate và chỉ tình huống đã được nhắc đến. Accept this fate có nghĩa là cam chịu kết quả đó như thể không thể thay đổi được. Việc Mestra từ chối cho thấy sự phản kháng chứ không chỉ là cảm giác không vui.
Luyện tập
Hoàn thành bằng dạng quá khứ đơn của refuse, theo sau là động từ nguyên mẫu có to accept: The team ____ this outcome.
Xem đáp án
refused to accept
Finding herself momentarily alone: cụm phân từ đầu câu nêu bối cảnh
Finding herself momentarily alone có nghĩa là “nhận ra mình ở một mình trong chốc lát”. Ở đây, find oneself + tính từ diễn tả việc một người nhận ra mình đang ở trong một trạng thái nào đó; nó không có nghĩa là đi tìm chính mình. Cụm phân từ -ing ở đầu câu nêu bối cảnh cho hành động chính và rút gọn ý như “khi” hoặc “vì cô nhận ra mình ở một mình”. Chủ ngữ ngầm của cụm này giống với chủ ngữ của mệnh đề chính là she.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm phân từ đầu câu để miêu tả Marco?
- Finding himself alone after closing time, Marco called a friend.
- Finding herself alone after closing time, Marco called a friend.
- Finding himself alone after closing time, the lights were turned off.
Xem đáp án
Finding himself alone after closing time, Marco called a friend.
plan her escape: cấu trúc plan + từ hạn định sở hữu + escape
Trong plan her escape, escape là danh từ và her cho biết ai là người sẽ trốn thoát. Vì her ở đây chỉ lại she, cụm này có nghĩa là cô bắt đầu tính toán cách chính mình có thể trốn đi. Cấu trúc có thể áp dụng lại là plan + từ hạn định sở hữu + escape: plan my escape, plan our escape, plan their escape. Cấu trúc này nhấn mạnh việc chuẩn bị và sắp xếp trước, chứ không chỉ là mong muốn hoặc hành động trốn thoát.
Luyện tập
Các tù nhân đang sắp xếp cách chính họ sẽ trốn thoát. Dùng plan + từ hạn định sở hữu + escape để hoàn thành câu: The prisoners quietly began to ____.
Xem đáp án
plan their escape
Erysichthon had decided to build himself a gleaming new hall,
0:35Erysichthon đã quyết định xây dựng một sảnh đường mới rực rỡ cho riêng mình,
Months earlier: dấu hiệu mở đầu hồi tưởng
Months earlier là dấu mốc thời gian trong lời kể. Cụm này đưa câu chuyện từ cảnh hiện tại trở về những sự việc xảy ra trước đó vài tháng, mở đầu một đoạn hồi tưởng chứ không nhảy tới tương lai. Thì quá khứ hoàn thành trong had decided củng cố trật tự đó: quyết định này xảy ra trước những sự việc quá khứ diễn ra muộn hơn trên dòng thời gian chính. Nói chung, các cụm như hours earlier hoặc years earlier cho biết sự việc tiếp theo phải được đặt trước mốc tham chiếu hiện tại.
Luyện tập
Một đoạn mới mở đầu bằng “Months earlier,” rồi kể về một quyết định. Quyết định đó nên được đặt ở đâu trên dòng thời gian?
- Trước các sự việc trong cảnh hiện tại.
- Vài tháng sau các sự việc trong cảnh hiện tại.
- Cùng lúc với các sự việc trong cảnh hiện tại và lặp lại hằng tháng.
Xem đáp án
Trước các sự việc trong cảnh hiện tại.
declaring that only the finest wood would suffice. Ngữ pháp
0:40và tuyên bố rằng chỉ những loại gỗ tốt nhất mới đủ tiêu chuẩn.
only the finest wood would suffice: đặt ra tiêu chuẩn tối thiểu rất khắt khe
Only the finest wood would suffice có nghĩa là bất cứ loại gỗ nào kém hơn loại tốt nhất đều không đáp ứng yêu cầu của người nói. Only giới hạn lựa chọn được chấp nhận ở the finest wood, vì vậy cấu trúc này đặt ra một tiêu chuẩn tối thiểu cực kỳ cao. Suffice có nghĩa là 'đủ cho một mục đích' hoặc 'đáp ứng một nhu cầu', không phải 'thành công'. Trong lời thuật ở quá khứ này, would thể hiện điều mà người đó cho là đủ vào thời điểm ấy. Khung có thể áp dụng lại là only + cụm danh từ + will/would suffice.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng would và động từ trang trọng mang nghĩa 'đủ': The curator rejected every substitute; for the restoration, only the original stone ____.
Xem đáp án
would suffice
The king was well known for spurning the gods, Cụm từ
0:44Vị vua này vốn nổi tiếng vì việc khinh thường các vị thần,
well known for spurning: nổi tiếng vì khước từ với thái độ khinh miệt
Be well known for + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là rất nổi tiếng vì một điều gì đó. Ở đây, for giới thiệu hành vi tạo nên danh tiếng của nhà vua, còn spurning dùng dạng -ing vì đứng sau một giới từ. Spurn có nghĩa là từ chối hoặc gạt bỏ ai hay điều gì với thái độ khinh miệt. Từ này mạnh hơn refuse đơn thuần: cách diễn đạt này mô tả cách nhà vua đối xử với các vị thần là ngạo mạn và xúc phạm.
Luyện tập
Dùng động từ trong ngoặc ở dạng đúng: The columnist was well known for ____ every compromise. (spurn)
Xem đáp án
spurning
as he was more interested in honoring himself. Ngữ pháp
0:47vì ông ta thích tự tôn vinh bản thân mình hơn.
as he was more interested in...: as dùng để nêu lý do
Ở đây, as giới thiệu một lý do, gần giống because. Mệnh đề sau as giải thích vì sao nhà vua khinh miệt các vị thần: việc tôn vinh bản thân quan trọng với ông hơn. Để nhận ra cách dùng này, hãy kiểm tra xem mệnh đề as trả lời câu hỏi tại sao hay khi nào. As chỉ nguyên nhân thường trình bày lý do như thông tin nền, còn because đánh dấu nguyên nhân trực tiếp hơn.
Luyện tập
Đọc câu này: Maya took the bus, as her bicycle had a flat tire. as có chức năng gì?
- Cho biết hai hành động xảy ra cùng lúc.
- Nêu lý do Maya đi xe buýt.
- Giới thiệu kết quả thay vì lý do.
Xem đáp án
Nêu lý do Maya đi xe buýt.
But in an unprecedented act of disrespect, Cụm từ
0:51Nhưng trong một hành động bất kính chưa từng có,
in an unprecedented act of disrespect: bằng một hành động bất kính chưa từng có tiền lệ
In an unprecedented act of disrespect là một cách dẫn trang trọng dùng để định tính hành động được kể ngay sau đó. Cấu trúc in an act of + danh từ trừu tượng phân loại hành vi trước khi người kể cho biết chính xác chuyện gì đã xảy ra. Unprecedented có nghĩa là trước đó chưa có trường hợp nào được biết đến, chứ không chỉ có nghĩa hành vi rất tệ. Disrespect tạo ra đánh giá tiêu cực: hành động đó không thể hiện sự tôn trọng được cho là cần dành cho một người, địa điểm hoặc truyền thống.
Luyện tập
Câu nào nói rằng hai đối thủ đã hợp tác theo một cách chưa từng có tiền lệ?
- In a reluctant act of cooperation, the two rival labs shared their safety data.
- In a routine act of cooperation, the two rival labs shared their safety data.
- In an unprecedented act of cooperation, the two rival labs shared their safety data.
Xem đáp án
In an unprecedented act of cooperation, the two rival labs shared their safety data.
the sacred grove of Demeter: khu rừng thiêng của Demeter
Grove là một khu vực nhỏ có nhiều cây mọc tập trung. Ở đây, sacred và of Demeter cho biết khu rừng này được dâng cho Demeter hoặc có mối liên hệ đặc biệt với vị nữ thần Hy Lạp cai quản lương thực và nông nghiệp. Vì vậy, đây là nơi được bảo vệ vì ý nghĩa tôn giáo, chứ không phải khu rừng bình thường. Trong bối cảnh thần thoại này, đi vào khu rừng để phá hoại cây cối là xâm phạm một không gian linh thiêng và xúc phạm nữ thần. Vì thế, hành động này được hiểu là sự báng bổ, chứ không chỉ là phá hoại tài sản hay chặt cây.
Luyện tập
Trong câu này, the sacred grove of Demeter chỉ điều gì?
- Một nông trại nơi người ta thờ tất cả các nữ thần Hy Lạp.
- Một khu rừng công cộng bình thường nơi Demeter thu nhặt lương thực.
- Một khu vực có cây cối được dâng cho Demeter và được coi là linh thiêng.
Xem đáp án
Một khu vực có cây cối được dâng cho Demeter và được coi là linh thiêng.
goddess of food and agriculture: cụm đồng vị giải thích Demeter
Cụm goddess of food and agriculture bổ sung thông tin về Demeter. Về ngữ pháp, đây là một cụm danh từ đồng vị: dấu phẩy tách nó ra như một tên gọi hoặc lời mô tả khác cho cùng một nhân vật, chứ không giới thiệu người thứ hai hay chỉ khen ngợi chung chung. Vì quyền năng của bà bao trùm lương thực và nông nghiệp, thông tin nhận diện này giúp giải thích vì sao trong một câu chuyện, việc xúc phạm bà có thể dẫn đến mất mùa, đói kém hoặc nạn đói.
Luyện tập
goddess of food and agriculture có chức năng gì trong câu này?
- Cụm này xác định vai trò thần thánh và phạm vi quyền năng của Demeter.
- Cụm này giới thiệu một nữ thần thứ hai sở hữu khu rừng.
- Cụm này nói rằng Demeter được khen vì trồng lương thực.
Xem đáp án
Cụm này xác định vai trò thần thánh và phạm vi quyền năng của Demeter.
Ignoring the prayer offerings that hung from the trees, Ngữ pháp
1:02Phớt lờ những lễ vật cầu nguyện treo trên cây,
Ignoring the prayer offerings: cụm hiện tại phân từ ở đầu câu
Cụm mở đầu Ignoring the prayer offerings cung cấp bối cảnh cho hành động chính: người thực hiện hành động đó cố ý không chú ý đến các lễ vật. Về ngữ pháp, đây là một cụm hiện tại phân từ, và chủ ngữ được hiểu ngầm của nó là chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau. Đặt cụm này lên đầu làm nổi bật thái độ phớt lờ trước khi lời kể nêu hành động chính. Cấu trúc này cũng có thể kết hợp thái độ hoặc hành động đi kèm của một người với hành động chính của chính người đó.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm -ing ở đầu câu, với chủ ngữ được hiểu ngầm cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính?
- Ignoring the warning signs, a storm forced Maya to turn back.
- Ignoring the warning signs, Maya continued down the path.
- Ignoring the warning signs, the path became steeper.
Xem đáp án
Ignoring the warning signs, Maya continued down the path.
Erysichthon headed straight for the most magnificent oak. Cụm từ
1:05Erysichthon đi thẳng đến cây sồi tráng lệ nhất.
headed straight for: đi thẳng tới mục tiêu
Head for có nghĩa là tiến về phía một địa điểm hoặc mục tiêu. Ở thì quá khứ, headed straight for có nghĩa là đi thẳng tới đó; straight nhấn mạnh việc không đi vòng, không dừng lại và không do dự. Ở đây head là động từ, không phải danh từ chỉ “cái đầu”. Cấu trúc này cũng có thể mô tả một kết quả có khả năng xảy ra thay vì sự di chuyển thực tế, như head straight for trouble, nghĩa là đi thẳng tới rắc rối.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh: When the doors opened, Nina ____ the empty seat in the front row.
Xem đáp án
headed straight for
turned pale: sự thay đổi trạng thái và phép nhân hóa
Turn + tính từ có thể diễn tả việc trở thành hoặc chuyển sang một trạng thái mới, vì vậy turned pale có nghĩa là “trở nên tái nhợt”. Khi dùng với người, cụm từ này thường mô tả khuôn mặt mất sắc vì sợ hãi, sốc hoặc bệnh tật. Ở đây chủ ngữ là một cái cây. Việc gán cho nó những phản ứng của con người như trembled và turned pale đã nhân hóa cái cây, khiến nó có vẻ sợ hãi và có sự sống.
Luyện tập
turned pale có tác dụng gì trong câu nói về cái cây?
- Cụm từ này đánh dấu sự thay đổi trạng thái và tạo cho cái cây phản ứng sợ hãi giống con người.
- Cụm từ này có nghĩa là cái cây quay về phía một vật có màu nhợt nhạt.
- Cụm từ này cho thấy cái cây ngừng run và trở nên bình tĩnh.
Xem đáp án
Cụm từ này đánh dấu sự thay đổi trạng thái và tạo cho cái cây phản ứng sợ hãi giống con người.
gushed from the wound: dòng chảy đột ngột và mạnh
Ở đây, gushed có nghĩa là máu chảy ra đột ngột, nhanh và với lượng lớn. Cách diễn đạt này tạo ra hình ảnh mạnh hơn nhiều so với việc chỉ nói rằng máu flowed, tức là chảy ra. Một cấu trúc thường gặp là liquid + gush from/out of + source. Gush nhấn mạnh sức mạnh và lượng lớn của dòng chất lỏng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của gush và giới từ chỉ nguồn: When the pipe burst, water ____ it.
Xem đáp án
gushed from
strangled cry rang out: tiếng kêu nghẹn lại đột nhiên vang lên
A strangled cry là tiếng kêu nghe như bị nghẹn, đứt quãng hoặc khó phát ra, thường do đau đớn, sợ hãi hoặc cảm xúc mạnh. Ở đây, strangled miêu tả đặc điểm của âm thanh; nó không nhất thiết có nghĩa là người đó thực sự bị bóp cổ. Rang out là dạng quá khứ của ring out. Khi dùng với âm thanh, cụm này có nghĩa là âm thanh đột nhiên trở nên rõ ràng và lan khắp không gian xung quanh. Ring ở đây nói về việc phát ra âm thanh, không phải gọi điện, còn out thể hiện âm thanh lan ra ngoài.
Luyện tập
Trong văn kể chuyện, a strangled cry rang out có nghĩa là gì?
- Có người gọi điện khi đang không thể thở được.
- Một tiếng kêu nghe nghẹn lại đột nhiên vang lên rõ ràng.
- Tiếng kêu vẫn im lặng và không được nghe thấy.
Xem đáp án
Một tiếng kêu nghe nghẹn lại đột nhiên vang lên rõ ràng.
It was the voice of one of Demeter's wood nymphs, Văn hóa
1:22Đó là giọng nói của một trong những nữ thần rừng của Demeter,
Demeter's wood nymphs: những linh hồn gắn với cây cối
Trong thần thoại Hy Lạp, wood nymphs là những nữ linh hồn thiên nhiên gắn với rừng hoặc một cây cụ thể. Demeter's cho biết các nữ thần này thuộc phạm vi linh thiêng của Demeter hoặc được nữ thần bảo vệ; cụm từ này không chỉ những phụ nữ bình thường sống trong rừng. Chi tiết này giải thích vì sao cái cây có thể có tiếng nói và bị tổn thương: làm hại một cây thiêng cũng là làm hại linh hồn gắn với nó và xúc phạm nữ thần bảo vệ nó.
Luyện tập
Trong câu này, Demeter's wood nymphs chỉ điều gì?
- Những người lao động chặt gỗ cho Demeter.
- Những con chim mang thông điệp của Demeter qua khu rừng.
- Các linh hồn thiên nhiên gắn với cây cối hoặc rừng và được Demeter bảo vệ.
Xem đáp án
Các linh hồn thiên nhiên gắn với cây cối hoặc rừng và được Demeter bảo vệ.
With her last breaths: hành động cuối cùng khi hấp hối
With her last breaths có nghĩa là cô ấy thực hiện hành động tiếp theo trong lúc đang trải qua vài hơi thở cuối cùng của cuộc đời. Cụm with ở đầu câu nêu hoàn cảnh diễn ra hành động và báo hiệu rõ rằng cô ấy đang hấp hối.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm số nhiều trong bài học: With ____, the dying queen revealed the safe route.
Xem đáp án
her last breaths
she called out to her patron for revenge. Cụm động từ
1:29cô đã kêu gọi vị thần hộ mệnh của mình trả thù.
call out to her patron for revenge: cầu xin vị thần bảo hộ báo thù
Call out to someone có nghĩa là lớn tiếng gọi về phía một người để họ nghe thấy, thường nhằm thu hút sự chú ý hoặc nhờ giúp đỡ. Ở đây, cô ấy đang cầu xin patron của mình, còn for revenge cho biết cô ấy muốn vị thần đó làm gì. Trong thần thoại này, patron là vị thần bảo hộ và trợ giúp một người; vị thần bảo hộ của cô ấy là Demeter. Ở đây từ này không có nghĩa là nhà tài trợ thương mại hay khách hàng quen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của call out to: The lost child ____ a police officer for help.
Xem đáp án
called out to
Though chen giữa sau chủ ngữ
Trong Erysichthon, though, was unfazed, though là trạng từ chen giữa có nghĩa tương đương however hoặc nevertheless. Nó liên kết ngược với thông tin phía trước và báo hiệu rằng phản ứng của Erysichthon trái với kết quả được dự đoán. Cấu trúc chính của câu là Erysichthon was unfazed. Hai dấu phẩy đánh dấu though là lời bình được chèn vào; nếu bỏ từ này, câu vẫn hoàn chỉnh nhưng quan hệ tương phản rõ ràng sẽ mất đi.
Luyện tập
Though có chức năng gì trong Erysichthon, though, was unfazed?
- Nó cho biết việc không nao núng xảy ra nhiều lần.
- Nó nêu lý do Erysichthon không nao núng.
- Nó đánh dấu sự tương phản với thông tin phía trước.
Xem đáp án
Nó đánh dấu sự tương phản với thông tin phía trước.
was unfazed: vẫn bình tĩnh và không nao núng
Trong was unfazed, was là động từ nối và unfazed là tính từ miêu tả chủ ngữ. Cụm này có nghĩa là người đó vẫn bình tĩnh, không bị lay động, lo lắng hay mất phương hướng vì điều đã xảy ra. Trọng tâm là sự việc không ảnh hưởng được đến sự điềm tĩnh hoặc hành động của người đó, chứ không chỉ đơn giản là họ không sợ.
Luyện tập
Trong "Nora was unfazed by the criticism," unfazed có nghĩa là gì?
- Cô ấy không biểu lộ cảm xúc dù đang vô cùng sợ hãi.
- Cô ấy không nghe thấy hoặc không hiểu lời chỉ trích.
- Cô ấy vẫn bình tĩnh và không để lời chỉ trích làm mình nao núng.
Xem đáp án
Cô ấy vẫn bình tĩnh và không để lời chỉ trích làm mình nao núng.
He decimated the rest of the forest and dragged the wood back to his palace. Cách dùng từ
1:36Ông tàn phá phần còn lại của khu rừng và kéo củi về cung điện của mình.
decimated the rest of the forest: sự tàn phá nghiêm trọng trên diện rộng
Ở đây, decimated là động từ ở thì quá khứ. Decimated the rest of the forest có nghĩa là phá hủy một phần rất lớn của khu rừng còn lại, nhấn mạnh sự tổn thất nghiêm trọng và trên diện rộng. Mặc dù trong lịch sử decimate từng chỉ việc giết một người trong mỗi mười người, trong tiếng Anh hiện đại thông dụng, từ này thường có nghĩa là làm giảm nghiêm trọng hoặc phá hủy một tỷ lệ lớn. Mức tổn thất không cần phải đúng mười phần trăm và cũng không phải lúc nào cũng có nghĩa là không còn gì sống sót.
Luyện tập
Trong câu "The disease decimated the colony," decimated có khả năng mang nghĩa gì nhất trong tiếng Anh hiện đại?
- Nó gây hại cho đúng một phần mười quần thể và không hơn.
- Nó gây ra một vấn đề nhỏ, dễ sửa chữa trong quần thể.
- Nó làm giảm nghiêm trọng hoặc phá hủy một phần lớn của quần thể.
Xem đáp án
Nó làm giảm nghiêm trọng hoặc phá hủy một phần lớn của quần thể.
Upon learning of: cụm mở đầu chỉ thời gian mang tính trang trọng
Upon learning of có nghĩa là “khi ai đó biết được…” hoặc “ngay khi ai đó nhận được tin về…”. Sau upon là dạng -ing learning, còn learn of giới thiệu tin tức hoặc sự việc vừa được biết đến. Khi đứng đầu câu, cụm này xác định thời điểm của hành động chính. Chủ thể được hiểu ngầm của cụm thường phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính: trong Upon learning of the delay, Lena called the airline., Lena vừa là người biết tin vừa là người gọi điện.
Luyện tập
Hoàn thành câu kể trang trọng bằng upon theo sau bởi dạng -ing của learn of: ____ the cancellation, Lena called the airline.
Xem đáp án
Upon learning of
Demeter quaked the earth with her anger. Thành ngữ
1:44Demeter tức giận đến mức làm rung chuyển cả mặt đất.
Demeter quaked the earth with her anger: biến cảm xúc thành sức mạnh tự nhiên
Ở đây, quake được dùng một cách sáng tạo như ngoại động từ: Demeter khiến mặt đất rung chuyển. With her anger thể hiện cơn giận của nàng như sức mạnh tạo ra sự rung chuyển đó. Thần thoại biến một cảm xúc bên trong thành hiện tượng tự nhiên có thể nhìn thấy. Câu này nhấn mạnh quyền năng thần thánh và cơn thịnh nộ dữ dội; nó không phải lời khẳng định vật lý thông thường rằng một người dùng tay làm rung chuyển cả hành tinh.
Luyện tập
Trong lối diễn đạt thần thoại này, câu chủ yếu truyền đạt điều gì?
- Demeter bình thản nghiên cứu một trận động đất thông thường mà không phản ứng.
- Sự chuyển động của mặt đất khiến Demeter nổi giận.
- Cơn thịnh nộ thần thánh của Demeter mạnh đến mức khiến mặt đất rung chuyển.
Xem đáp án
Cơn thịnh nộ thần thánh của Demeter mạnh đến mức khiến mặt đất rung chuyển.
she ordered a mountain nymph to go and enlist the help of another fearsome goddess. Cụm từ
1:49bà đã ra lệnh cho một nữ thần núi đi tìm kiếm sự giúp đỡ của một nữ thần đáng sợ khác.
enlist the help of: huy động sự trợ giúp của ai đó
Enlist the help of someone có nghĩa là giành được sự trợ giúp của một người và đưa kỹ năng hoặc sự hỗ trợ của họ vào một nhiệm vụ có tổ chức. Cụm này không chỉ nói đến một lời hỏi nhanh; người giúp được đưa vào tham gia cả hoạt động. Cấu trúc là enlist the help of + người hoặc nhóm. Trong câu này, another fearsome goddess là người có thể cung cấp sự trợ giúp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của enlist the help of: To identify the software bug, the team ____ an outside specialist.
Xem đáp án
enlisted the help of
dragon-drawn chariot: từ ghép danh từ + quá khứ phân từ
Dragon-drawn là tính từ ghép có nghĩa là được một hoặc nhiều con rồng kéo. Cụm này đứng trước chariot, vì vậy dấu gạch nối liên kết dragon và drawn thành một thành phần bổ nghĩa duy nhất. Cấu trúc danh từ + quá khứ phân từ thường cho biết vật gì thực hiện hành động lên danh từ theo sau: a horse-drawn carriage là một cỗ xe ngựa được ngựa kéo. Ở đây, drawn là quá khứ phân từ của draw với nghĩa kéo, không phải vẽ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một tính từ ghép có dấu gạch nối mang nghĩa được ngựa kéo: They rode through the old town in a ____ carriage.
Xem đáp án
horse-drawn
the mountain nymph soared over barren lands and icy seas.
1:57nữ thần núi bay vút qua những vùng đất cằn cỗi và những vùng biển băng giá.
she reached the remote lair of Hunger, goddess of famine. Văn hóa
2:03cô đã đến được hang ổ hẻo lánh của Nữ thần Đói Khát.
remote lair of Hunger, goddess of famine: Hunger như một nhân vật
Hunger được viết hoa và được xem như một nhân vật. Cụm đồng vị goddess of famine cho biết nhân vật này là ai: hiện thân được nhân cách hóa của nạn đói, chứ không phải cảm giác cần ăn thông thường. Lair thường có nghĩa là hang hoặc nơi ẩn náu của thú hoang hay một sinh vật nguy hiểm, còn remote khiến nơi đó có vẻ biệt lập. Những từ này cùng xây dựng Hunger thành một hình tượng thần thoại có chỗ ở riêng và có thể hành động như một con người trong câu chuyện.
Luyện tập
Cụm từ được tô đậm cho biết điều gì về Hunger trong câu này?
- Hunger là tên của đám cỏ dại gần hang ổ.
- Hunger là một nữ thần gắn với nạn đói và có một hang ổ xa xôi.
- Hunger chỉ là cảm giác cần ăn thông thường.
Xem đáp án
Hunger là một nữ thần gắn với nạn đói và có một hang ổ xa xôi.
She found her picking through weeds with her rotten nails and teeth, Cụm động từ
2:08Cô thấy bà ta đang nhặt nhạnh cỏ dại bằng những móng tay và chiếc răng thối rữa,
picking through weeds: tìm kiếm cẩn thận giữa đám cỏ dại
Pick through something có nghĩa là tìm kiếm cẩn thận trong một nhóm hoặc một đống đồ, thường bằng cách di chuyển hoặc xem xét từng thứ bên trong. Trong picking through weeds, nhân vật đang tìm kiếm giữa đám cỏ dại chứ không chỉ nhổ hoặc gom cỏ. Tân ngữ đứng sau through: pick through weeds, pick through old papers. Cụm từ này thường gợi tả việc tìm kiếm chậm rãi, kỹ lưỡng trong một đống đồ lộn xộn hoặc một tập hợp đồ vật.
Luyện tập
Câu nào dùng pick through với nghĩa tìm kiếm cẩn thận giữa nhiều đồ vật?
- Nora picked through the cables in the drawer until she found the charger.
- Nora picked up the cable that had fallen on the floor.
- Nora picked out the red cable because it was the right length.
Xem đáp án
Nora picked through the cables in the drawer until she found the charger.
clutching her hollow stomach: ôm chặt bụng vì đau đớn thể xác
Clutching her hollow stomach miêu tả cô ấy nắm hoặc ép chặt bụng mình. Clutch đi với một bộ phận cơ thể gợi lên phản ứng mạnh và theo bản năng trước đau đớn, sợ hãi hoặc khổ sở; ở đây, nó khiến cơn đói giống như nỗi đau thể xác. Ở đây, hollow có nghĩa là trống rỗng đến mức đau đớn, chứ không phải dạ dày thật sự có một cái lỗ. Cụm -ing bổ sung một hành động hoặc trạng thái xảy ra đồng thời vào lời kể.
Luyện tập
Câu nào miêu tả một người nắm chặt một bộ phận cơ thể vì cơn đau đột ngột?
- He folded his jacket before leaving.
- He pointed to his chest during the lesson.
- He clutched his chest as a sharp pain struck.
Xem đáp án
He clutched his chest as a sharp pain struck.
Not daring to come too close: mệnh đề -ing phủ định nêu lý do
Not daring to come too close là một mệnh đề -ing phủ định. Cụm này có nghĩa là người đó không đủ can đảm để đến gần và thường nêu lý do cho hành động trong mệnh đề chính: họ không đến gần hơn vì không dám. Cấu trúc là Not + daring + động từ nguyên mẫu có to. Chủ ngữ ngầm của daring cũng phải là chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau. Too close có nghĩa là gần hơn mức được cảm nhận là an toàn hoặc phù hợp.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng mệnh đề -ing phủ định ở đầu câu?
- Not daring to enter, the door remained locked.
- Not dared to enter, Leo waited outside.
- Not daring to enter, Leo waited outside.
Xem đáp án
Not daring to enter, Leo waited outside.
the nymph called for Hunger and shared Demeter's vengeful plan. Cụm động từ
2:21nữ thần gọi Nữ thần Đói Khát và chia sẻ kế hoạch trả thù của Demeter.
called for Hunger: gọi một người đến
Trong câu này, called for Hunger có nghĩa là nàng tiên gọi hoặc triệu tập nhân vật Hunger, mong cô ấy đến hoặc đáp lời. Hunger được viết hoa và được xem như một người, nên câu này không có nghĩa là nàng tiên cần trạng thái đói. Nghĩa của call for phụ thuộc vào tân ngữ và ngữ cảnh. Với một người có thể đến hoặc đáp lời, cụm này có thể mang nghĩa gọi người đó đến; với một sự vật hoặc hành động, nó thường mang nghĩa cần đến hoặc công khai yêu cầu điều đó.
Luyện tập
called for Hunger có nghĩa gì trong câu gốc?
- Nàng tiên nói rằng sự đói khát là cần thiết.
- Nàng tiên triệu tập nhân vật Hunger.
- Nàng tiên gọi điện thay cho Hunger.
Xem đáp án
Nàng tiên triệu tập nhân vật Hunger.
Hunger usually kept to her lair, Cụm động từ
2:26Nữ thần Đói Khát thường chỉ ở trong hang ổ của mình,
usually kept to her ...: keep to + địa điểm
Phần được tô sáng còn nối với lair; toàn bộ cụm là usually kept to her lair. Kept là dạng quá khứ của keep, còn keep to + địa điểm có nghĩa là ở trong phạm vi nơi đó thay vì đi nơi khác. Usually cho biết đây là thói quen bình thường của Hunger; her thuộc cụm danh từ her lair. Ý nghĩa rộng hơn của keep to là không vượt qua một ranh giới. Ranh giới đó có thể mang tính vật lý, như một nơi hoặc con đường, hay là điều đã được thống nhất, như chương trình nghị sự hoặc lịch trình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là ở trong một ranh giới: For safety, hikers should ____ the marked trail.
Xem đáp án
keep to
but she relished this gruesome mission. Cách dùng từ
2:29nhưng bà ta lại rất thích nhiệm vụ khủng khiếp này.
Relished this gruesome mission: vô cùng thích thú với một nhiệm vụ kinh hoàng
Trong câu này, relished có nghĩa là “cảm thấy vô cùng thích thú”. Từ này mạnh và chủ động hơn việc chỉ dùng liked, cho thấy cô ấy say sưa tận hưởng trải nghiệm đó. Gruesome miêu tả điều gì đó kinh hoàng, đặc biệt khi có liên quan đến cái chết, thương tích hoặc những chi tiết tàn nhẫn. Đặt relished cạnh gruesome mission tạo ra sự tương phản đáng sợ: cô ấy thích một nhiệm vụ mà phần lớn mọi người sẽ thấy ghê rợn.
Luyện tập
Câu nào giải thích chính xác nhất “she relished this gruesome mission”?
- Cô ấy sợ nhiệm vụ đó nhưng vẫn miễn cưỡng hoàn thành.
- Cô ấy cho rằng nhiệm vụ đó bình thường và vô hại.
- Cô ấy cảm thấy vô cùng thích thú với một nhiệm vụ kinh hoàng.
Xem đáp án
Cô ấy cảm thấy vô cùng thích thú với một nhiệm vụ kinh hoàng.
Under the cover of night: dùng bóng tối để che giấu hành động
Under the cover of night có nghĩa là dùng bóng tối ban đêm để che giấu một hành động và giảm khả năng bị nhìn thấy. Cover ở đây mang nghĩa ẩn dụ: bóng tối tạo sự che chắn chứ không phải một vật che phủ thật. Khi đứng đầu câu, cụm từ này vừa xác định thời điểm vừa khiến hành động theo sau mang tính bí mật, lén lút hoặc tránh khỏi sự quan sát.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác mang nghĩa “dùng bóng tối ban đêm để tránh bị nhìn thấy”: ____, the rescue team quietly moved the animals before anyone noticed.
Xem đáp án
Under the cover of night
she crept into the palace and released her famished breath into the sleeping king. Thành ngữ
2:34bà lẻn vào cung điện và phả hơi thở chết đói của mình vào vị vua đang say giấc.
famished breath: cơn đói như một sức mạnh được hơi thở mang theo
Trong famished breath, famished thường có nghĩa là “vô cùng đói”, nhưng ở đây đặc điểm của một sinh vật đang đói được chuyển sang hơi thở của cô ta. Hơi thở được hình dung như thứ có thể mang theo cơn đói. Vì cô ta có thể truyền hơi thở ấy vào nhà vua, cơn đói trở thành một sức mạnh chủ động, gần như có hình thể và có thể di chuyển từ sinh vật này sang sinh vật khác. Đây là phép nhân hóa mang màu sắc thần thoại, không phải cách miêu tả hơi thở thông thường.
Luyện tập
famished breath tạo ra hiệu quả gì trong câu này?
- Hơi thở của cô ta được miêu tả là yên lặng để nhà vua không thức giấc.
- Cô ta đói vì đã nín thở quá lâu.
- Cơn đói được hình dung là một sức mạnh được hơi thở của cô ta mang theo.
Xem đáp án
Cơn đói được hình dung là một sức mạnh được hơi thở của cô ta mang theo.
Erysichthon immediately began to dream of a lavish feast, Cụm từ
2:41Erysichthon ngay lập tức bắt đầu mơ về một bữa tiệc xa hoa,
dream of a lavish feast: thấy một bữa tiệc xa hoa trong giấc ngủ
Cấu trúc dream of + danh từ hoặc dạng -ing có thể diễn tả một điều xuất hiện khi ngủ hoặc một điều được khao khát mạnh mẽ. Ở đây, immediately began to dream và tình huống đang ngủ khiến cấu trúc mang nghĩa đen: bữa tiệc xuất hiện trong giấc mơ của ông. A lavish feast là một bữa ăn lớn, thịnh soạn và tốn kém. Lavish diễn tả sự dư dả hoặc xa hoa, chứ không chỉ đơn giản là ngon.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dream of và lavish feast: After he fell asleep, he began to ____.
Xem đáp án
dream of a lavish feast
gulping air and grinding his teeth: những dấu hiệu đau đớn được đặt song song
“Gulping air” và “grinding his teeth” là hai cụm -ing song song. Chúng miêu tả hai hành động xảy ra cùng lúc và gắn vào một phần miêu tả lớn hơn, chứ bản thân chúng không tạo thành một câu hoàn chỉnh. Gulp air có nghĩa là hớp hoặc nuốt không khí thật nhanh bằng những động tác lớn và có vẻ khó nhọc. Grind one's teeth có nghĩa là ép và cọ hai hàm răng vào nhau. Khi đi cùng nhau, hai hành động này biến cơn đói và sự đau đớn của nhân vật thành những phản ứng cơ thể sống động.
Luyện tập
Hai cụm -ing song song chủ yếu bổ sung điều gì cho phần miêu tả?
- Chúng cho thấy nhân vật đang bình thản thưởng thức một bữa ăn.
- Chúng xác định hai nơi mà nhân vật đã từng đến.
- Chúng làm cho nỗi đau thể chất của nhân vật hiện lên sống động.
Xem đáp án
Chúng làm cho nỗi đau thể chất của nhân vật hiện lên sống động.
awoke to a ravenous hunger: cảm thấy cơn đói dữ dội khi tỉnh dậy
Awoke là dạng quá khứ của awake. Trong cấu trúc awoke to + cụm danh từ, to giới thiệu điều một người phát hiện, nhận thấy hoặc trải qua khi tỉnh dậy. Ở đây, anh ta tỉnh dậy và lập tức cảm thấy đói; bản thân cách diễn đạt này không khẳng định cơn đói đã khiến anh ta thức giấc. Ravenous có nghĩa là “cực kỳ đói”. Trong a ravenous hunger, từ này khiến hunger mang sắc thái dữ dội và khó thỏa mãn, làm lời kể mạnh hơn nhiều so với việc chỉ nói he woke up hungry.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, He awoke to a ravenous hunger có nghĩa là gì?
- Một con vật đang đói phát ra tiếng động khiến anh ta tỉnh giấc.
- Cơn đói của anh ta biến mất ngay khi anh ta tỉnh dậy.
- Anh ta tỉnh dậy và lập tức cảm thấy cực kỳ đói.
Xem đáp án
Anh ta tỉnh dậy và lập tức cảm thấy cực kỳ đói.
which only seemed to increase as he ate. Ngữ pháp
2:52mà dường như chỉ càng tăng lên khi ông ta ăn.
which ... increase as he ate: bổ sung một thay đổi diễn ra đồng thời
Ở đây, which mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định để bổ sung thông tin về hunger, tức cảm giác đói được nhắc đến ngay trước đó. Trong mệnh đề này, which là chủ ngữ của seemed to increase; nó không có nghĩa là “cái nào”. Trong as he ate, as có nghĩa là “trong khi” hoặc “khi việc ăn tiếp tục”. Việc ăn và cảm giác đói tăng lên được trình bày là diễn ra đồng thời, tạo nên ý nghĩa bất ngờ rằng ăn không làm giảm cơn đói.
Luyện tập
Mệnh đề được làm nổi bật nói gì về cảm giác đói?
- Cảm giác đói dường như tăng lên trong khi anh ta ăn.
- Cảm giác đói tăng lên vì anh ta ngừng ăn.
- Cảm giác đói biến mất trước khi anh ta bắt đầu ăn.
Xem đáp án
Cảm giác đói dường như tăng lên trong khi anh ta ăn.
looked on in: đứng ngoài chứng kiến với một cảm xúc
Looked on là dạng quá khứ của look on, có nghĩa là đứng ngoài chứng kiến một sự việc thay vì tham gia. Cụm này thường gợi ý rằng người đó đã không hoặc không thể can thiệp. Từ in theo sau giới thiệu trạng thái cảm xúc của người chứng kiến: in horror có nghĩa là cảm thấy vừa kinh hãi vừa sợ hãi. Mẫu có thể tái sử dụng look on in + emotion noun diễn tả cả hành động quan sát lẫn phản ứng, như trong look on in disbelief.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “đứng ngoài chứng kiến trong trạng thái sốc”: The neighbors ____ shock as the fire spread.
Xem đáp án
looked on in
her father devoured all the food in the palace Cách dùng từ
2:59ông đã ăn ngấu nghiến toàn bộ thức ăn trong cung điện
devoured all the food: ăn ngấu nghiến và hết sạch đồ ăn
Devoured có nghĩa là ăn một thứ gì đó rất nhanh và đầy háo hức, thường vì quá đói. Từ này mạnh và sinh động hơn ate rất nhiều. Cụm all the food in the palace còn nhấn mạnh tính trọn vẹn: không còn lại gì cả. Toàn bộ cụm từ miêu tả việc ăn một cách dữ dội, gần như mất kiểm soát, chứ không phải ăn bình thường.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng những người đi bộ đường dài đã ăn rất nhanh và đầy háo hức?
- After the long hike, they ate the entire meal.
- After the long hike, they devoured the entire meal.
- After the long hike, they slowly picked at the meal.
Xem đáp án
After the long hike, they devoured the entire meal.
before calling for the city's crops and goods. Cụm động từ
3:03trước khi đòi hỏi mùa màng và hàng hóa của thành phố.
calling for the city's crops and goods: yêu cầu giao nộp vật tư
Call for + một sự vật có thể mang nghĩa yêu cầu hoặc đòi hỏi sự vật đó được cung cấp. Ở đây, những thứ bị yêu cầu là mùa màng và hàng hóa của thành phố, vì vậy calling for có nghĩa là đòi giao những vật tư ấy, chứ không phải gọi chúng hay gọi điện thoại. Mức độ có thể dao động từ lời đề nghị đến yêu cầu mạnh mẽ; ngữ cảnh xung quanh cho biết sắc thái mạnh đến đâu. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là call for + sự vật hoặc hành động được mong muốn.
Luyện tập
Một nơi trú ẩn công khai kêu gọi quyên góp áo khoác ấm. Câu nào dùng call for đúng?
- The shelter called on donations of warm coats.
- The shelter called donations for warm coats.
- The shelter called for donations of warm coats.
Xem đáp án
The shelter called for donations of warm coats.
no matter how many + danh từ đếm được số nhiều: số lượng nào cũng cho cùng kết quả
Ở đây, no matter how many + danh từ đếm được số nhiều + chủ ngữ + động từ tạo thành một mệnh đề nhượng bộ. Cấu trúc này có nghĩa là ngay cả một số lượng bữa tiệc cực lớn cũng không thể thay đổi kết quả được nêu trong mệnh đề chính. Dùng how many với danh từ đếm được số nhiều như feasts, times hoặc books. Mẫu câu này cho thấy mọi số lượng có thể có đều dẫn đến cùng một kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng dùng trước danh từ đếm được số nhiều: No matter ____ times Mia tried, the lid would not open.
Xem đáp án
how many
Before long: đưa câu chuyện đến một sự kiện xảy ra ngay sau đó
Before long có nghĩa là “chẳng bao lâu sau”. Với vai trò là từ nối thời gian, cụm từ này đưa câu chuyện tiến lên từ thời điểm hiện tại trong mạch kể và báo hiệu rằng sự kiện hoặc kết quả tiếp theo xảy ra chỉ sau một thời gian ngắn. Khi đứng đầu câu, cụm từ này thường được theo sau bởi dấu phẩy, như trong Before long, the rain stopped. Nó cũng có thể xuất hiện ở phần sau của mệnh đề, như trong The noise stopped before long.
Luyện tập
Một tình nguyện viên mới gia nhập nhóm và nhanh chóng bắt đầu cảm thấy thoải mái. Câu nào diễn đạt đúng trình tự này?
- Not long ago, the new volunteer felt comfortable.
- Before long, the new volunteer felt comfortable.
- The new volunteer had felt comfortable long before joining the group.
Xem đáp án
Before long, the new volunteer felt comfortable.
Erysichthon had sold his entire estate for food, Cách dùng từ
3:13Erysichthon đã bán toàn bộ tài sản của mình để đổi lấy thức ăn,
sold his entire estate for ...: estate chỉ toàn bộ tài sản
Trong câu này, his entire estate chỉ toàn bộ tài sản và của cải mà Erysichthon sở hữu, được xem như một khối thống nhất. Estate ở đây không chỉ có nghĩa là một dinh thự hay một căn nhà; entire nhấn mạnh rằng không còn tài sản có giá trị nào chưa bị bán. Cấu trúc sell A for B trình bày B là thứ nhận được hoặc có được nhờ bán A. Ông đã bán toàn bộ tài sản để có thức ăn.
Luyện tập
Câu nào dùng estate với nghĩa là toàn bộ tài sản và của cải của một người?
- They drove through a large country estate.
- Her estate was divided among her children after her death.
- The agent specializes in real estate.
Xem đáp án
Her estate was divided among her children after her death.
with only Mestra left by his side: trạng thái chỉ còn Mestra
Cấu trúc with + cụm danh từ + phân từ quá khứ bổ sung một hoàn cảnh hoặc trạng thái đi kèm với sự việc chính. Ở đây, Mestra là cụm danh từ và left có nghĩa là “còn lại”, vì vậy cụm này cho biết cô là người duy nhất vẫn còn ở bên ông. Only cho thấy tất cả những người khác đã rời đi. By his side có thể diễn tả sự gần gũi về vị trí, nhưng trong một câu chuyện về các mối quan hệ, cụm này cũng có thể gợi ý sự đồng hành hoặc hỗ trợ liên tục. Left không nhất thiết có nghĩa là ai đó cố tình bỏ lại cô.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng phân từ quá khứ có nghĩa là “còn lại”: With only one ticket ____, we bought it immediately.
Xem đáp án
left
But not even his loyal daughter could escape the depths of his greed, Ghi chú
3:20Nhưng ngay cả đứa con gái trung thành của mình cũng không thể thoát khỏi hố sâu tham lam của ông,
not even ... could escape: nhấn mạnh thất bại bất ngờ nhất
Not even đưa ra người khiến kết quả phủ định trở nên bất ngờ nhất. Thông thường, một người con gái trung thành có vẻ là người đặc biệt dễ được bảo vệ, vậy mà cô ấy cũng không thể thoát được. Khi not even đứng trước chủ ngữ, cấu trúc là not even + chủ ngữ + cụm động từ, như trong not even his loyal daughter could escape. Toàn bộ mệnh đề mang nghĩa phủ định: ngay cả người có vẻ dễ trở thành ngoại lệ nhất cũng không thành công hoặc không thể làm được.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ dùng để nhấn mạnh thất bại bất ngờ nhất: ____ the most experienced climber could reach the summit in that storm.
Xem đáp án
Not even
the depths of his greed: thể hiện mức độ cực đoan bằng ẩn dụ không gian
The depths of his greed trình bày lòng tham như thể đó là một không gian sâu mà con người có thể mắc kẹt trong đó. Cụm từ này không nói đến độ sâu vật lý có thể đo được, mà nhấn mạnh lòng tham của ông ta cực đoan và gây hại đến mức nào. Danh từ số nhiều depths thường chỉ phần sâu nhất hoặc cực đoan nhất của một trạng thái trừu tượng, đặc biệt là trạng thái u tối, như trong the depths of despair.
Luyện tập
Câu nào dùng cùng ẩn dụ không gian như the depths of his greed?
- After months without hope, he sank into the depths of despair.
- After months without hope, he described his disappointment in detail.
- After months without hope, he walked into a deep underground tunnel.
Xem đáp án
After months without hope, he sank into the depths of despair.
sold her into slavery: into đánh dấu trạng thái kết quả
Sell someone into slavery có nghĩa là bán một người khiến người đó trở thành nô lệ. Trong cách diễn đạt này, cấu trúc là sell + người + into + trạng thái kết quả; her là người chịu tác động, còn slavery là trạng thái cuối cùng. Ở đây, into không chỉ địa điểm. Nó đánh dấu sự thay đổi trạng thái do ép buộc và giúp người nghe hiểu việc bán người đó dẫn đến kết quả gì.
Luyện tập
Hoàn thành lời kể lịch sử. Dùng into và danh từ slavery để thể hiện trạng thái kết quả: The raiders captured the villagers and sold them ____.
Xem đáp án
into slavery
set sail: bắt đầu một chuyến đi biển
Set sail là một cách diễn đạt cố định có nghĩa là bắt đầu chuyến đi bằng thuyền hoặc tàu. Ở đây, set không có nghĩa là “đặt thứ gì đó ở đâu”; hai từ kết hợp với nhau thành một cách diễn đạt duy nhất. Có thể dùng riêng set sail, hoặc dùng set sail for + điểm đến và set sail from + điểm khởi hành. Cách diễn đạt này tập trung vào thời điểm chuyến đi bắt đầu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ kết thúc bằng sail và có nghĩa là “bắt đầu chuyến đi”: At sunrise, the research ship ____ for Iceland.
Xem đáp án
set sail
This wasn't the first time she'd suffered at the hands of men. Ghi chú
3:33Đây không phải là lần đầu tiên cô phải chịu đựng dưới bàn tay của đàn ông.
wasn't the first time: một trải nghiệm quá khứ lặp lại
Cấu trúc This/It wasn't the first time + mệnh đề cho biết cùng một loại sự việc đã xảy ra ít nhất một lần trước đó. Trong câu này, This chỉ sự việc đang được nhắc đến trong câu chuyện ở quá khứ và cho thấy đó là một phần của tình trạng lặp lại, chứ không phải sự việc riêng lẻ. Khi lấy một thời điểm trong quá khứ làm mốc, mệnh đề theo sau thường dùng thì quá khứ hoàn thành: she'd suffered có nghĩa là she had suffered. Thì quá khứ hoàn thành đặt trải nghiệm trước đó vào thời điểm sớm hơn sự việc quá khứ đang được nói đến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu rút gọn gồm bốn từ cho biết sự việc đã từng xảy ra: It ____ he had missed the last bus.
Xem đáp án
wasn't the first time
at the hands of men: xác định người gây ra tổn hại
At the hands of someone có nghĩa là “do những gì người hoặc nhóm đó đã làm”, đặc biệt khi kết quả là đau khổ, ngược đãi, bất công, thất bại hoặc cái chết. Trong suffered at the hands of men, men chỉ những người phải chịu trách nhiệm về nỗi đau của cô ấy; hands được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không chỉ vị trí cơ thể hay sự tiếp xúc thực tế. Cụm từ này giữ trọng tâm ở người bị ảnh hưởng và tổn hại họ phải chịu, đồng thời vẫn xác định ai là người gây ra điều đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu trang trọng bằng cụm bốn từ có nghĩa là “do tổn hại mà ai đó gây ra”: The prisoners suffered ____ their captors.
Xem đáp án
at the hands of
she'd been violently pursued and assaulted by the god Poseidon. Ngữ pháp
3:39cô đã bị thần Poseidon theo đuổi và hành hung dã man.
been violently pursued and assaulted by...: hai hành động bị động ở thì quá khứ hoàn thành
Trong she'd been violently pursued and assaulted, she'd là dạng rút gọn của she had. Had been + quá khứ phân từ tạo thành thể bị động của thì quá khứ hoàn thành, cho thấy cả hai hành động gây hại đã hoàn tất trước một mốc khác trong quá khứ. Hai quá khứ phân từ pursued và assaulted dùng chung had been. Thể bị động giữ người phụ nữ và những gì xảy ra với cô ấy ở vị trí trọng tâm. By the god Poseidon nêu tác nhân, tức vị thần chịu trách nhiệm cho cả hai hành động; cụm này không chỉ địa điểm hay cách thức. Poseidon là thần biển trong thần thoại Hy Lạp.
Luyện tập
Dùng dạng bị động quá khứ hoàn thành của follow và threaten để hoàn thành câu: Before the police arrived, the hikers ____ by an armed stranger.
Xem đáp án
had been followed and threatened
As an act of repentance: thể hiện sự hối cải bằng hành động
As an act of repentance có nghĩa là “như một hành động nhằm cho thấy ai đó thừa nhận sai trái và muốn bù đắp”. Ở đây, as mang nghĩa “với vai trò hoặc dưới hình thức”, không phải “trong khi” hay “bởi vì”. Repentance mạnh và trang trọng hơn regret thông thường. Từ này bao hàm việc thừa nhận lỗi sai về mặt đạo đức và mong muốn thay đổi, nên cụm mở đầu đặt hành động theo sau vào vai trò bằng chứng của sự ăn năn hoặc chuộc lỗi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trang trọng trong bài học: ____, the official returned the stolen money and admitted the fraud.
Xem đáp án
As an act of repentance
Poseidon granted her the power to change her shape at will. Cụm từ
3:49Poseidon ban cho cô sức mạnh biến hình theo ý muốn.
grant someone the power to do something: trao cho ai quyền hoặc khả năng làm việc gì
Grant someone the power to do something có nghĩa là chính thức trao cho ai đó quyền hạn hoặc khả năng làm một việc. Ở đây, her là người nhận, the power là thứ cô ấy nhận được, còn to change her shape nêu rõ sức mạnh đó cho phép cô ấy làm gì. Grant thường hàm ý rằng bên trao có thẩm quyền hoặc năng lực đặc biệt. Trong bối cảnh thần thoại này, từ đó cho thấy Poseidon là người ban cho cô ấy một năng lực siêu nhiên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của grant + department heads + the power to: The company charter ____ approve expenses under $500.
Xem đáp án
grants department heads the power to
change her shape at will: ý nghĩa của at will
At will có nghĩa là một người có thể hành động bất cứ khi nào họ muốn và theo cách tự do, không bị người khác kiểm soát thời điểm. Vì vậy, change her shape at will cho biết cô ấy có thể tự quyết định khi nào thay đổi hình dạng và làm điều đó bất cứ lúc nào mình muốn. Ở đây, will là danh từ mang nghĩa ý muốn hoặc sự lựa chọn, không phải trợ động từ will chỉ tương lai. At will thường đứng sau hành động mà nó bổ nghĩa, như trong leave at will hoặc change the settings at will.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “bất cứ khi nào họ muốn”: Authorized users can change the display settings ____.
Xem đáp án
at will
Mestra immediately transformed into a fisherman, Cụm từ
3:55Mestra ngay lập tức biến thành một ngư dân,
transformed into a fisherman: kết quả của sự biến đổi
Transform into có nghĩa là chuyển từ một hình dạng, thân phận hoặc trạng thái sang một dạng khác. Trong câu này, a fisherman là kết quả của sự thay đổi ở Mestra, vì vậy into cho biết cô ấy biến thành gì. Cấu trúc X transforms into Y trình bày X là đối tượng trải qua sự thay đổi. Để nêu một tác nhân bên ngoài biến A thành B, dùng transform A into B, như trong The spell transformed the stone into a bird.
Luyện tập
Chọn câu trong đó transform into giới thiệu đúng kết quả của một sự thay đổi.
- At midnight, the toy transformed into a tiny robot.
- At midnight, the toy transformed a tiny robot into.
- At midnight, the toy transformed with a tiny robot.
Xem đáp án
At midnight, the toy transformed into a tiny robot.
and distracting her captor with a bounty of fish, Ngữ pháp
3:59và đánh lạc hướng kẻ bắt giữ mình bằng một lượng lớn cá,
distracting her captor with...: bổ sung một chiến lược được thực hiện đồng thời
Distracting her captor with a bounty of fish là một cụm phân từ -ing. Cụm này bổ sung chiến lược được dùng song song với hành động chính: trong khi thực hiện một hành động khác, cô hướng sự chú ý của kẻ bắt giữ mình vào số cá. Trong một câu hoàn chỉnh, người thực hiện hành động distracting được hiểu ngầm phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính. Cấu trúc distract someone with something có nghĩa là dùng một thứ gì đó để chuyển sự chú ý của một người sang hướng khác. Ở đây, with a bounty of fish chỉ phương tiện hoặc mồi nhử; nó không có nghĩa là số cá thuộc về captor.
Luyện tập
Chọn câu trong đó một cụm -ing bổ sung một cách tự nhiên chiến lược được thực hiện đồng thời.
- She slipped through the gate, distracted the guard with a sudden question.
- She slipped through the gate, distracting the guard with a sudden question.
- She slipped through the gate, distracting with the guard a sudden question.
Xem đáp án
She slipped through the gate, distracting the guard with a sudden question.
For the first time, Mestra was in control: đánh dấu một bước ngoặt
Khi đứng ở đầu câu, For the first time đặt khung thời gian cho toàn bộ mệnh đề. Trước khi đưa ra thông tin chính, cụm từ này báo cho người nghe rằng việc Mestra nắm quyền kiểm soát là một trạng thái mới chưa từng xảy ra trước đó. Cụm từ được đưa lên đầu này biến mệnh đề thành một bước ngoặt: tình thế trước đó đã bị phá vỡ. Cấu trúc có thể áp dụng là For the first time, + mệnh đề hoàn chỉnh, đặc biệt khi cần nhấn mạnh một bước đột phá trong câu chuyện hoặc trải nghiệm cá nhân.
Luyện tập
Câu nào thể hiện việc Nadia nói chuyện tự tin như một bước đột phá xảy ra lần đầu tiên?
- Once, Nadia spoke confidently to the whole class.
- For the first time, Nadia spoke confidently to the whole class.
- At first, Nadia spoke confidently to the whole class.
Xem đáp án
For the first time, Nadia spoke confidently to the whole class.
able to freely adapt and slip away from any situation. Cụm động từ
4:08có thể tự do thích nghi và thoát khỏi bất kỳ tình huống nào.
slip away from any situation: lặng lẽ thoát khỏi mọi tình huống
Trong slip away from any situation, slip away from có nghĩa là rời khỏi hoặc thoát khỏi một người, một nơi hay một tình huống khó khăn một cách lặng lẽ và nhẹ nhàng, thường là trước khi người khác có thể ngăn cản hoặc nhận ra. Ở đây, slip không mô tả hành động trượt thật sự trên một bề mặt trơn. Cấu trúc là slip away from + đối tượng bị rời bỏ hoặc tình huống được thoát khỏi. Any mở rộng situation để bao gồm mọi tình huống có thể xảy ra, vì vậy câu này thể hiện khả năng ấy là không bị giới hạn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài này có nghĩa là “lặng lẽ rời đi mà không bị phát hiện”: The witness waited for a distraction, then tried to ____ the reporters.
Xem đáp án
slip away from
But she felt compelled to return to her tortured father. Cụm từ
4:13Nhưng cô cảm thấy buộc phải quay lại với người cha đang bị dày vò của mình.
felt compelled to return: cảm thấy bị thôi thúc phải hành động
Feel compelled to do something có nghĩa là cảm thấy mình phải hành động vì trách nhiệm đạo đức mạnh mẽ, sự thôi thúc về cảm xúc hoặc áp lực bên ngoài. Cụm này không nhất thiết đòi hỏi phải có mệnh lệnh trực tiếp hay sự cưỡng ép về thể chất. Trong felt compelled to return, felt ở thì quá khứ, compelled được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có to, còn return là hành động. Cách diễn đạt này cho thấy cô cảm thấy mình khó có thể từ chối việc quay lại, chứ không chỉ đơn giản là muốn quay lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa cảm thấy có trách nhiệm hoặc áp lực mạnh mẽ: After finding the confidential file, Maya ____ report it to her supervisor.
Xem đáp án
felt compelled to
when Erysichthon discovered Mestra's new powers,
4:18khi Erysichthon phát hiện ra sức mạnh mới của Mestra,
saw an opportunity for himself: nhận ra lợi ích cá nhân
See an opportunity thường có nghĩa là nhận ra một khả năng hữu ích, chứ không chỉ đơn thuần nhìn thấy thứ gì đó bằng mắt. An opportunity for someone xác định người có thể tận dụng hoặc hưởng lợi từ cơ hội đó. Ở đây, for himself chỉ lợi ích của chính anh ta. Từ only ngay trước phần được nhấn mạnh khiến lời nhận xét mang tính phê phán: anh ta nhận ra lợi ích cá nhân nhưng bỏ qua những vấn đề khác. Nếu không có only hoặc ngữ cảnh phê phán, an opportunity for himself có thể mang nghĩa trung tính.
Luyện tập
Câu nào dùng for himself để nói rằng cơ hội đó sẽ mang lại lợi ích cho chính anh ta?
- He explored the new market by himself.
- He saw an opportunity for himself in the new market.
- He saw an opportunity for his entire team in the new market.
Xem đáp án
He saw an opportunity for himself in the new market.
exploited his talented daughter: bóc lột một người một cách bất công
To exploit someone có nghĩa là lợi dụng tài năng, sức lao động, sự lệ thuộc hoặc hoàn cảnh dễ bị tổn thương của một người một cách bất công để mang lại lợi ích cho bản thân. Trong exploited his talented daughter, động từ này đánh giá hành vi của người cha là sai trái về đạo đức: ông ta coi tài năng của con gái như một công cụ để kiếm lợi cho mình. Từ này mạnh hơn nhiều so với use mang nghĩa trung lập. Khi tân ngữ là người, exploit thường gợi ý sự chênh lệch quyền lực, tổn hại hoặc việc không được đền đáp công bằng.
Luyện tập
Câu nào dùng exploit với nghĩa hưởng lợi một cách bất công từ tình thế yếu của một người?
- Two friends exchanged advice that helped them both.
- The teacher used the projector to show a map.
- The manager exploited workers who had no other job options.
Xem đáp án
The manager exploited workers who had no other job options.
selling her again and again for food. Cụm từ
4:29bán cô hết lần này đến lần khác để đổi lấy thức ăn.
selling her again and again: thể hiện hành động lặp lại
Again and again có nghĩa là cùng một hành động xảy ra lặp đi lặp lại. Trong selling her again and again, cụm từ này đứng sau tân ngữ her và cho thấy việc bán cô bé là một hành động tái diễn, chứ không phải sự việc chỉ xảy ra một lần. Cụm từ này có tác dụng nhấn mạnh, khiến sự lặp lại trở nên rõ rệt hoặc dai dẳng. Nó có thể mô tả hành động tích cực hoặc tiêu cực; hành động và ngữ cảnh sẽ quyết định thái độ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu again and again: The warning appeared ____, but he kept ignoring it.
Xem đáp án
again and again
morphing into a swift-footed mare: biến thành ngựa cái chạy nhanh
Morph into something có nghĩa là chuyển từ hình dạng này sang hình dạng khác. Ở đây, morphing là dạng -ing, còn into giới thiệu hình dạng mới sau khi biến đổi: một con ngựa cái. Swift-footed là tính từ ghép mang sắc thái văn chương, nghĩa là “có thể chạy nhanh”. Mare chỉ ngựa cái trưởng thành, vì vậy cả cụm tạo nên hình ảnh sống động về việc biến thành một con ngựa cái chạy nhanh.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một linh hồn thay đổi hình dạng và trở thành một con ngựa cái trưởng thành chạy nhanh?
- In the legend, the spirit escaped by morphing into a swift-footed mare.
- In the legend, the spirit escaped from a swift-footed mare without changing form.
- In the legend, the swift-footed mare chased the spirit away.
Xem đáp án
In the legend, the spirit escaped by morphing into a swift-footed mare.
or an elusive deer to steal more meals while evading capture. Ghi chú
4:40hay một con hươu khó nắm bắt để trộm thêm nhiều thức ăn trong khi trốn tránh sự bắt giữ.
elusive deer: con hươu khó bắt
Elusive có nghĩa là khó tìm, khó bắt hoặc khó theo dõi. Trong elusive deer, tính từ này gợi tả một con hươu liên tục tránh bị bắt. Ý tưởng tương tự cũng áp dụng ngoài phạm vi động vật. An elusive answer, solution hoặc goal là một câu trả lời, giải pháp hoặc mục tiêu mà người ta liên tục cố tìm hoặc đạt được nhưng không dễ có được.
Luyện tập
Câu nào dùng elusive một cách tự nhiên với nghĩa “khó có được hoặc khó xác định”?
- After months of research, a clear answer remained elusive.
- The key was clearly visible on the table, so it remained elusive.
- The witness gave an evasive reply to avoid the question.
Xem đáp án
After months of research, a clear answer remained elusive.
while evading capture: while + -ing để diễn tả hành động đồng thời
While evading capture có nghĩa là “trong lúc cùng một chủ thể đang tránh bị bắt”. Cụm này cho thấy hành động tránh bị bắt diễn ra đồng thời với hành động lấy trộm thêm thức ăn. Trong mệnh đề while rút gọn, while + động từ-ing có thể thay cho while + chủ ngữ + be + động từ-ing khi chủ ngữ bị lược bỏ đã rõ và trùng với chủ ngữ hoặc tác nhân ngầm hiểu của mệnh đề được bổ nghĩa. Ở đây, evade capture là một kết hợp từ hơi trang trọng, có nghĩa là “tránh bị bắt”.
Luyện tập
Hoàn thành bằng while + dạng -ing của wait: Maya reviewed her notes ____ for the bus.
Xem đáp án
while waiting
But as her father continued to sell her at higher and higher prices, Cụm từ
4:46Nhưng khi cha cô tiếp tục bán cô với giá ngày càng cao,
higher and higher prices: lặp dạng so sánh hơn để diễn tả mức tăng liên tục
Higher and higher lặp lại dạng so sánh hơn higher để thể hiện sự tăng lên liên tục theo thời gian hoặc qua các lần bán liên tiếp. Cụm này bổ nghĩa cho prices, vì vậy giá tiếp tục tăng chứ không chỉ đơn thuần là cao. Mẫu thông dụng là “dạng so sánh hơn + and + cùng dạng so sánh hơn”: faster and faster, colder and colder. Với những tính từ thường dùng more để tạo dạng so sánh hơn, hãy lặp lại more, như trong more and more difficult.
Luyện tập
Hoàn thành bằng dạng so sánh hơn lặp lại của quiet: As the lights dimmed, the audience became ____.
Xem đáp án
quieter and quieter
was left with little hope: cuối cùng gần như không còn hy vọng
Be left with + danh từ có nghĩa là sau khi một việc xảy ra, một người cuối cùng chỉ còn lại thứ đó hoặc phải đối mặt với kết quả đó. Cấu trúc này nhấn mạnh tình trạng còn lại do những sự việc trước gây ra, chứ không có nghĩa đen là ai đó bị bỏ lại. Trong little hope, little không có a cho biết lượng hy vọng ít đến mức gần như không còn. Vì vậy, cả câu miêu tả một kết quả gần như tuyệt vọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác mang nghĩa 'cuối cùng gần như không còn hy vọng': After every rescue attempt failed, the team was ____.
Xem đáp án
left with little hope
when arriving home in one of her many forms,
4:55khi về nhà dưới một trong vô số hình dáng của mình,
Mestra entered the hollow palace only to discover the king's lifeless body. Ngữ pháp
4:58Mestra bước vào cung điện trống rỗng chỉ để phát hiện ra cái xác không hồn của nhà vua.
only to discover: một kết quả bất ngờ
Cấu trúc mệnh đề chính + only to + động từ nguyên mẫu giới thiệu một kết quả bất ngờ xảy ra sau hành động chính. Ở đây, việc bước vào cung điện được tiếp nối bằng một phát hiện gây sốc; only to discover có thể hiểu là nhưng rồi bất ngờ phát hiện. Cấu trúc chỉ kết quả này thường mang sắc thái thất vọng, sốc hoặc mỉa mai. Only làm nổi bật kết cục: sau nỗ lực hoặc kỳ vọng trong mệnh đề chính, kết quả lại không tốt đẹp như mong đợi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc chính xác gồm ba từ dùng để giới thiệu một phát hiện bất ngờ: We reached the library before noon, ____ it was closed for a holiday.
Xem đáp án
only to discover
Erysichthon's hunger had grown so great that he had consumed his own limbs. Ngữ pháp
5:04Cơn đói của Erysichthon đã trở nên khủng khiếp đến mức ông ta đã ăn thịt chính tay chân của mình.
so great that: liên kết mức độ với kết quả
Cấu trúc so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề liên kết một mức độ cực cao với kết quả của nó. Trong hunger had grown so great that..., great mô tả mức độ dữ dội mà cơn đói đã đạt tới, còn that he had consumed... dẫn vào kết quả. Dùng cấu trúc này khi bạn không chỉ muốn nhấn mạnh một đặc điểm mà còn muốn giải thích điều gì đã xảy ra vì đặc điểm đó đạt đến mức như vậy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc so ... that: The box was ____ heavy ____ Maya could not lift it.
Xem đáp án
so · that
wasted father: người cha gầy mòn, không phải say rượu
Ở đây, wasted bổ nghĩa cho father và có nghĩa là gầy đi nghiêm trọng, suy yếu vì chịu đói trong thời gian dài. Từ này mô tả tình trạng thể chất của người cha, không phải hành động lãng phí một thứ gì đó. Bối cảnh đói khát chọn nghĩa mang tính văn chương này. Trong những bối cảnh khác, đặc biệt là be/get wasted trong lời nói không trang trọng, wasted thường có nghĩa là “rất say hoặc chịu ảnh hưởng của chất gây nghiện”, vì vậy ngữ cảnh rất quan trọng.
Luyện tập
Trong câu “After months of famine, the novel describes him as wasted,”, wasted có nghĩa là gì?
- Cực kỳ gầy và yếu vì chịu đói kéo dài
- Bị sử dụng bất cẩn và không còn dùng được
- Rất say sau một bữa tiệc
Xem đáp án
Cực kỳ gầy và yếu vì chịu đói kéo dài
She was no longer unfairly burdened with the wrath of the gods that the king had courted. Ghi chú
5:17Cô không còn phải chịu đựng cơn thịnh nộ oan uổng của các vị thần mà nhà vua đã chuốc lấy.
no longer unfairly burdened with: một gánh nặng bất công đã chấm dứt
Be burdened with có nghĩa là phải gánh một điều khó khăn, chẳng hạn như nợ nần, trách nhiệm, áp lực hoặc hậu quả do người khác gây ra. Dạng bị động tập trung vào người chịu ảnh hưởng và trình bày nội dung sau with như gánh nặng mà người đó phải mang. No longer cho biết trạng thái khó khăn này đã chấm dứt. Unfairly bổ sung đánh giá của người nói rằng gánh nặng ấy vốn không nên đổ lên cô.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc be burdened with: After the debt was canceled, the family was no longer ____ monthly loan payments.
Xem đáp án
burdened with
wrath ... that the king had courted: tự chuốc lấy hậu quả nguy hiểm
Wrath có nghĩa là cơn giận dữ dữ dội, thường đi kèm ý niệm trừng phạt. Từ này mang tính văn chương và kịch tính hơn anger rất nhiều, vì vậy the wrath of the gods phù hợp với bối cảnh thần thoại. Mệnh đề quan hệ that the king had courted bổ nghĩa cho wrath. Ở đây, court không có nghĩa là theo đuổi tình cảm mà là tự chuốc lấy một hậu quả nguy hiểm bằng hành vi liều lĩnh hoặc khiêu khích. Chính hành động của nhà vua đã khiến cơn giận của các vị thần giáng xuống ông.
Luyện tập
Câu nào dùng court với nghĩa tự chuốc lấy hậu quả xấu bằng hành vi liều lĩnh?
- By ignoring the cracks in the dam, officials were courting disaster.
- The engineers repaired the cracks before the next storm.
- The prince courted the diplomat's daughter for several years.
Xem đáp án
By ignoring the cracks in the dam, officials were courting disaster.
Untethered from her father's selfish agenda and buoyed by her ability to transform herself at will, Thành ngữ
5:24Không còn bị trói buộc bởi những toan tính ích kỷ của cha mình và được nâng đỡ bởi khả năng biến hình tùy ý,
Untethered from ...: thoát khỏi sự kiểm soát
Tether có nghĩa đen là buộc hoặc cố định một vật bằng dây. Ở đây, untethered from được dùng theo nghĩa ẩn dụ: cô không còn bị kế hoạch ích kỷ của cha kiểm soát hay giới hạn. Agenda có nghĩa là một kế hoạch hoặc tập hợp mục tiêu, còn selfish làm rõ thái độ phê phán. Là một cụm phân từ quá khứ ở đầu câu, Untethered from ... mô tả trạng thái tự do của cô trước khi câu tiếp tục. Hình ảnh này cũng có thể được áp dụng cho việc thoát khỏi quy tắc, kỳ vọng, mối quan hệ hoặc những ràng buộc trừu tượng khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của untethered from: ____ the old policy, the lab could try a new approach.
Xem đáp án
Untethered from
buoyed by ... at will: sự khích lệ và quyền chủ động
Buoy có nghĩa đen là giữ cho một vật nổi. Ở đây, buoyed by là một cụm phân từ quá khứ được dùng theo nghĩa ẩn dụ: một yếu tố tích cực hỗ trợ, khích lệ hoặc làm tăng sự tự tin của cô. Trong câu này, khả năng biến đổi mang lại cho cô sự tự tin. At will có nghĩa là tự do làm điều gì đó bất cứ khi nào cô muốn, nhấn mạnh rằng cô kiểm soát thời điểm biến đổi. Toàn bộ cụm mở đầu cho biết nguồn gốc của sự tự tin trước khi câu chuyển sang hành động chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng buoyed by và at will theo đúng thứ tự đó: ____ the successful trial, the engineer could adjust the settings ____.
Xem đáp án
Buoyed by · at will
For another tale of shape-shifting for someone else's benefit,
5:37Để xem thêm một câu chuyện khác về việc biến hình vì lợi ích của người khác,
a Japanese trickster creature able to transform at will by pulling on his testicles. Văn hóa
5:43một sinh vật tinh quái của Nhật Bản có khả năng biến hình tùy ý bằng cách kéo tinh hoàn của mình.
well-meaning tanuki, a Japanese trickster creature: tanuki có ý tốt trong văn hóa dân gian Nhật Bản
Tanuki vừa là tên tiếng Nhật của loài chó gấu mèo, vừa là tên dùng cho một hình tượng quen thuộc trong văn hóa dân gian Nhật Bản. Ở đây, thành phần đồng vị a Japanese trickster creature cho biết câu đang nói đến hình tượng dân gian, chứ không chỉ một con vật bình thường. Trickster là kiểu nhân vật trong truyện sử dụng sự khôn khéo, lừa lọc, trò nghịch ngợm hoặc khả năng biến hình. Well-meaning cho biết tanuki này có ý định giúp đỡ hoặc làm điều tốt, ngay cả khi những trò của nó gây ra sự hỗn loạn.
Luyện tập
Trong câu này, a Japanese trickster creature cho biết điều gì về tanuki?
- Đó là một hình tượng dân gian gắn với các trò tinh quái và khả năng biến hình.
- Đó chỉ là một vật nuôi trong nhà không mang ý nghĩa dân gian.
- Đó là tước hiệu chính thức của một người cai trị Nhật Bản.
Xem đáp án
Đó là một hình tượng dân gian gắn với các trò tinh quái và khả năng biến hình.
by pulling on his testicles trong văn hóa dân gian về tanuki
Cấu trúc by + dạng -ing cho biết phương thức được dùng để làm một việc. Ở đây, by pulling on his testicles bổ nghĩa cho able to transform và cho biết theo lời mô tả này, tanuki được cho là biến hình bằng cách nào. Chi tiết cơ thể trực diện này gợi lên hình ảnh kỳ dị và hài hước gắn với văn hóa dân gian về tanuki. Đây là lời mô tả văn hóa phụ thuộc vào ngữ cảnh, không phải thành ngữ tiếng Anh, lời khuyên thông thường hay hành động để bắt chước.
Luyện tập
by pulling on his testicles có chức năng gì trong câu này?
- Cụm từ đưa ra lời khuyên tập thể dục thông thường cho cuộc sống hằng ngày.
- Cụm từ nêu một phương thức biến hình kỳ dị dựa trên văn hóa dân gian.
- Cụm từ giới thiệu một thành ngữ tiếng Anh lịch sự dùng hằng ngày.
Xem đáp án
Cụm từ nêu một phương thức biến hình kỳ dị dựa trên văn hóa dân gian.