Tại sao mũ cao bồi Stetson lại đắt đến vậy | Thật đắt đỏ | Business Insider: tài liệu học tiếng Anh

Business Insider

Độ khó học tập
898 từ 177 từ/phút

Giới thiệu video: Giá mũ Stetson phản ánh lông thú đắt tiền, tay nghề, lịch sử và uy tín từ người nổi tiếng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. set you back (cụm động từ): Nghĩa là một thứ khiến bạn tốn tiền, thường là khoản lớn. Dùng cho giá mà không hiểu thành chuyển động lùi. 2. is often credited with inventing (cụm từ cố định và kết hợp từ): Quy một phát minh cho ai đó thận trọng trong lịch sử hoặc báo chí; thể hiện sự công nhận phổ biến, không phải bằng chứng không thể tranh cãi. 3. worthy of being worn (ngữ pháp và mẫu câu): Kết hợp worthy of với danh động từ bị động để giữ đồ vật là bên nhận hành động. Diễn tả sự xứng đáng hoặc uy tín mà không dùng dạng thiếu tự nhiên worthy to be worn.

Nội dung bài học

A Stetson cowboy hat is stretched, shrunk, and submerged in water

0:01

Một chiếc mũ cao bồi Stetson được kéo giãn, làm co lại và nhúng vào nước

before it fully takes form. Cụm từ

0:05

trước khi có được hình dáng hoàn chỉnh.

Cụm từ

Ý nghĩa của “takes form” trong “before it fully takes form”

Trong câu này, takes form có nghĩa là dần dần trở thành một hình dạng hoàn chỉnh, dễ nhận ra. Chiếc mũ đã trải qua các công đoạn trước đó; đến lúc này, hình dạng cuối cùng của nó bắt đầu rõ ràng. Ở đây, form là danh từ; take form mô tả việc một thứ phát triển để trở thành một kết quả cụ thể. Cụm này cũng dùng được với kế hoạch, ý tưởng và thiết kế, không chỉ với đồ vật hữu hình.

Luyện tập

Trong câu này, “takes form” có nghĩa là gì? “The new design slowly takes form as the team tests it.”

  1. được đặt lên một biểu mẫu giấy
  2. dần dần trở nên hoàn chỉnh và dễ nhận ra
  3. di chuyển lùi lại
Xem đáp án

dần dần trở nên hoàn chỉnh và dễ nhận ra

Those are only a few stages in the 2-day process

0:09

Đó mới chỉ là vài công đoạn trong quy trình kéo dài 2 ngày

that can make these hats so costly.

0:12

khiến những chiếc mũ này đắt đỏ đến vậy.

You won't find the popular Skyline style for less than $245 on Stetson's website.

0:15

Trên trang web của Stetson, bạn sẽ không tìm thấy mẫu Skyline nổi tiếng nào có giá dưới 245 USD.

That's little compared to this one,

0:23

Mức đó vẫn chẳng thấm vào đâu so với chiếc này,

which will set you back $5,000. Cụm động từ

0:24

chiếc mũ sẽ khiến bạn phải bỏ ra 5.000 USD.

Cụm động từ

Ý nghĩa của set you back trong “will set you back $5,000”

Cấu trúc set someone back đi với một khoản tiền là một thành ngữ có nghĩa là khiến ai đó tốn khoản tiền đó. Trong câu này, chiếc mũ đắt tiền sẽ khiến người mua tốn 5.000 đô la; nó không có nghĩa là đẩy người mua lùi về phía sau theo nghĩa đen. Cấu trúc là set + người + số tiền, còn will set you back diễn tả một khoản chi phí sẽ phải trả trong tương lai. Cụm này thường gợi ý rằng số tiền khá lớn hoặc khiến người trả thấy xót tiền.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ chỉ chi phí: “The repairs will ____ $800.”

Xem đáp án

set me back

But it's not just how these hats are made.

0:28

Nhưng nguyên nhân không chỉ nằm ở cách những chiếc mũ này được làm ra.

Stetson is one of the few hat brands that have reached icon status. Cụm từ

0:31

Stetson là một trong số ít thương hiệu mũ đạt tới vị thế biểu tượng.

Cụm từ

reached icon status: đạt đến vị thế biểu tượng

Trong reached icon status, reach diễn tả việc đạt đến một cấp độ mới, còn icon status có nghĩa là được công nhận như một biểu tượng văn hóa. Câu này cho biết Stetson không chỉ là một thương hiệu mũ quen thuộc; tên tuổi và sản phẩm của hãng còn được nhận diện rộng rãi về mặt văn hóa. Cấu trúc này có thể dùng để mô tả một thương hiệu, nhân vật, đồ vật hoặc tác phẩm đã vượt khỏi mức nổi tiếng thông thường và trở nên gắn bó chặt chẽ với một nền văn hóa, lĩnh vực hoặc thời đại.

Luyện tập

reached icon status trong câu có nghĩa là gì?

  1. Nó đã ngừng sản xuất các sản phẩm thông thường.
  2. Nó đã trở thành một biểu tượng văn hóa được công nhận rộng rãi.
  3. Nó đã thay đổi thiết kế biểu tượng của ứng dụng.
Xem đáp án

Nó đã trở thành một biểu tượng văn hóa được công nhận rộng rãi.

So, what made Stetson so iconic?

0:35

Vậy điều gì đã khiến Stetson trở thành biểu tượng?

And is that why these hats are so expensive?

0:38

Và đó có phải là lý do những chiếc mũ này đắt đến vậy?

Producing a Stetson cowboy hat is a complicated and costly process.

0:51

Sản xuất một chiếc mũ cao bồi Stetson là một quy trình phức tạp và tốn kém.

The production begins here, in Garland, Texas,

0:56

Quá trình sản xuất bắt đầu tại đây, ở Garland, Texas,

where workers turn fur into felt.

0:59

nơi công nhân biến lông thú thành nỉ.

Stetson says it's one of the few cowboy hat makers in the US

1:03

Stetson cho biết họ là một trong số ít nhà sản xuất mũ cao bồi ở Mỹ

that makes hat bodies from scratch. Thành ngữ

1:07

tự làm phôi mũ từ đầu.

Thành ngữ

from scratch: làm từ đầu

From scratch có nghĩa là bắt đầu từ nguyên liệu cơ bản hoặc những bước đầu tiên, không dựa vào một nền tảng làm sẵn hay đã hoàn thành một phần. Ở đây, cụm này cho biết công ty tự tạo hình phôi mũ thay vì mua phôi đã được tạo hình sẵn. Thành ngữ này có thể được vận dụng tự nhiên vào việc nấu ăn, sản xuất, viết lách, lập trình và lập kế hoạch. Điểm bắt đầu cụ thể thay đổi theo hoạt động, nhưng ý chính luôn là công việc cốt lõi bắt đầu từ nền tảng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là ‘không sử dụng nền tảng làm sẵn’: The café buys no premade sauce; it makes its tomato sauce ____.

Xem đáp án

from scratch

This means it buys its own raw fur pelts and processes them into felt,

1:10

Điều đó có nghĩa là hãng tự mua da lông thú thô rồi xử lý thành nỉ,

compared to some other companies that buy pre-made hat bodies with the fur already blended. Mạch ý

1:15

thay vì như một số công ty khác mua phôi mũ làm sẵn từ lông đã được phối trộn.

Mạch ý

compared to để đưa ra mốc so sánh

Trong câu này, compared to đưa ra mốc so sánh cho phần mô tả trước đó. Phương thức của công ty—mua da lông thô rồi xử lý thành nỉ—được đặt cạnh phương thức mua thân mũ làm sẵn của các công ty khác. Cụm từ này là thành phần bổ sung để so sánh, không phải mệnh lệnh yêu cầu người đọc so sánh. Nó giúp phần giải thích làm nổi bật những điểm khởi đầu khác nhau trong sản xuất, thay vì đưa ra nhận xét chung rằng công ty nào tốt hơn.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh mới “Our repair process takes one day, compared to the three days many shops need”, compared to có chức năng gì?

  1. Nó ra lệnh cho người đọc thực hiện một phép so sánh riêng.
  2. Nó nói rằng hai khoảng thời gian sửa chữa hoàn toàn bằng nhau.
  3. Nó đưa thời gian của các cửa hàng sửa chữa khác vào làm mốc so sánh.
  4. Nó giải thích vì sao các cửa hàng khác cần ba ngày.
Xem đáp án

Nó đưa thời gian của các cửa hàng sửa chữa khác vào làm mốc so sánh.

Fur is the biggest indicator of quality, Cụm từ

1:22

Lông thú là yếu tố phản ánh rõ nhất chất lượng,

and therefore has the biggest impact on price. Cụm từ

1:25

vì vậy cũng tác động lớn nhất đến giá thành.

Cụm từ

indicator of quality: căn cứ để đánh giá

Trong indicator of quality, indicator có nghĩa là một đặc điểm hoặc thước đo giúp người ta đánh giá một thứ tốt đến mức nào. Cấu trúc indicator of + noun nêu đối tượng mà bằng chứng đó được dùng để đánh giá. Ở đây, lông thú được trình bày là căn cứ chính để đánh giá chất lượng mũ, vì vậy sự khác biệt về lông có thể ảnh hưởng lớn đến giá. Trong cách dùng này, indicator không có nghĩa là đèn chỉ báo vật lý trên thiết bị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng indicator và giới từ dẫn vào đối tượng được đánh giá: The low return rate is a useful ____ product quality.

Xem đáp án

indicator of

Cụm từ

có tác động lớn nhất đến giá

Ở đây, has the biggest impact on có nghĩa là một yếu tố ảnh hưởng đến giá nhiều hơn bất kỳ yếu tố nào khác. Impact là danh từ: has đảm nhiệm vai trò động từ, biggest xếp mức độ tác động ở vị trí cao nhất, còn on dẫn vào đối tượng chịu tác động là price. Chủ ngữ fur được tiếp nối từ mệnh đề đầu. Therefore đứng trước trình bày tác động đến giá như một kết quả của việc lông thú là dấu hiệu chính để đánh giá chất lượng. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + have/has + tính từ + impact on + đối tượng chịu tác động.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng vị trí ảnh hưởng đến tiền thuê nhà nhiều hơn mọi yếu tố khác?

  1. Location has the biggest impact on rent.
  2. Location has the biggest impact to rent.
  3. Location is the biggest impact on rent.
Xem đáp án

Location has the biggest impact on rent.

In the fur room,

1:29

Trong phòng chứa lông,

Stetson stores fur from Portugal, New Jersey, Belgium, and Ukraine.

1:31

Stetson lưu trữ lông thú từ Bồ Đào Nha, New Jersey, Bỉ và Ukraine.

Okay, This is some of our natural beaver.

1:36

Được rồi, đây là một ít lông hải ly tự nhiên của chúng tôi.

Coarsest to the finer

1:41

Từ loại thô nhất đến loại mịn hơn,

the finer beaver hats are made out of natural beaver. Ngữ pháp

1:43

những chiếc mũ lông hải ly loại mịn hơn được làm từ lông hải ly tự nhiên.

Ngữ pháp

được làm từ lông hải ly tự nhiên

Are made out of là cấu trúc chỉ vật liệu ở thể bị động: be + made out of + vật liệu. Chủ ngữ số nhiều the finer beaver hats cần dùng are, và cụm này cho biết vật liệu nào đã được dùng để làm những chiếc mũ. Trong ngữ cảnh buôn bán lông thú này, natural beaver dùng tên con vật để chỉ lông hải ly tự nhiên. Out of không diễn tả vị trí. Mẫu chủ động có thể áp dụng là make something out of a material, còn dạng bị động là something is/are made out of a material.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ vật liệu ở thể bị động trong bài học: "These decorations ____ recycled paper."

Xem đáp án

are made out of

Very tight fur,

1:48

Lông rất dày và sít,

very durable fur,

1:49

rất bền,

good for all the weather, rain,

1:51

phù hợp với mọi kiểu thời tiết, kể cả trời mưa,

nice feel.

1:54

và cho cảm giác rất dễ chịu.

This kind of fur isn't cheap.

1:57

Loại lông này không hề rẻ.

Just 1 lb of beaver fur can cost $125,

1:59

Chỉ 1 pound lông hải ly đã có thể có giá 125 USD,

and chinchilla fur can cost four times the price. Ngữ pháp

2:04

còn lông chinchilla có thể đắt gấp 4 lần.

Ngữ pháp

Four times the price: bội số của tổng giá

Trong câu này, four times the price có nghĩa là lông chinchilla có thể có giá gấp bốn lần loại lông vừa được nêu giá trước đó. Nếu giá dùng để so sánh là 125 đô la mỗi pound, thì gấp bốn lần sẽ là 500 đô la mỗi pound. Cấu trúc number + times + the price/cost/size biểu thị tổng số dưới dạng bội số của một lượng tham chiếu. Four times the price nghĩa là tổng giá bằng 4 × giá tham chiếu, không phải đắt hơn 4 đô la và cũng không phải lấy giá ban đầu cộng thêm bốn lần giá đó.

Luyện tập

The basic pass costs $25 and the premium pass costs $100. Hoàn thành câu bằng cấu trúc “times the price”: The premium pass is ____ of the basic pass.

Xem đáp án

four times the price

Now consider that Stetson only produces about two hats per pound of fur. Mạch ý

2:07

Hãy nhớ rằng Stetson chỉ làm được khoảng 2 chiếc mũ từ mỗi pound lông.

Mạch ý

Now consider that: thêm một sự thật vào quá trình lập luận

Now consider that là một dấu hiệu tổ chức diễn ngôn. Cụm này yêu cầu người nghe bổ sung sự thật theo sau vào những bằng chứng đã được trình bày và suy nghĩ xem nó ảnh hưởng thế nào đến kết luận hoặc phép tính. Về ngữ pháp, consider là dạng mệnh lệnh hướng đến người nghe, còn that mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh. Now đánh dấu một bước mới trong quá trình lập luận, vì vậy cụm này có chức năng tổ chức thông tin chứ không chỉ đơn giản yêu cầu ai đó suy nghĩ chung chung.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm chuyển tiếp gồm ba từ trong bài học, dùng để yêu cầu người nghe đưa một sự thật mới vào quá trình lập luận: Shipping already costs $8. ____ each return also requires a $5 handling fee.

Xem đáp án

Now consider that

After the different furs are mixed together,

2:13

Sau khi các loại lông khác nhau được trộn với nhau,

the blend goes through a blower,

2:15

hỗn hợp được đưa qua một máy thổi,

which separates long hair from down.

2:17

máy này tách lông dài khỏi lông tơ.

Stetson uses down fur because it produces a stronger felt. Cách dùng từ

2:20

Stetson dùng lông tơ vì nó tạo ra loại nỉ bền chắc hơn.

Cách dùng từ

down fur: lớp lông tơ mịn dùng để làm nỉ

Trong cụm danh từ này, down mô tả lớp và kết cấu của bộ lông. Down fur là lớp lông ngắn, mịn và mềm mọc sát da động vật, nằm dưới lớp lông bảo vệ dài và thô hơn. Ở đây, cụm từ này gọi tên vật liệu được chọn để làm nỉ vì các sợi mịn ấy kết chặt với nhau. Down không có nghĩa là “hướng đến vị trí thấp hơn”. Nó có chung ý niệm về một lớp mềm cách nhiệt với lông tơ của chim, nhưng ở đây nó chỉ lông của động vật có vú chứ không nói riêng về lông vũ.

Luyện tập

down fur có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Chỉ phần lông mềm lấy từ chim
  2. Phần lông mọc hoặc hướng xuống đất
  3. Lớp lông dài và thô ở bên ngoài bộ lông
  4. Lớp lông bên trong mịn và mềm của động vật
Xem đáp án

Lớp lông bên trong mịn và mềm của động vật

The machines in the factory are crucial,

2:26

Máy móc trong nhà máy đóng vai trò then chốt,

but the job couldn't be done without trained workers. Ngữ pháp

2:28

nhưng công việc không thể hoàn thành nếu thiếu những công nhân đã qua đào tạo.

Ngữ pháp

couldn't be done without: diễn đạt một điều kiện không thể thiếu

Trong couldn't be done without, could not + be + done tạo thành cấu trúc bị động có động từ tình thái. Công việc là đối tượng được hoàn thành, còn without giới thiệu người hoặc điều kiện mà nếu thiếu đi thì việc hoàn thành sẽ trở nên bất khả thi. Ở đây, cấu trúc này diễn đạt một sự cần thiết chung hoặc giả định: những công nhân đã qua đào tạo là không thể thiếu. Nó không có nghĩa là một lần thử cụ thể trong quá khứ đã thực sự thất bại. Sự tương phản với máy móc quan trọng vừa thừa nhận vai trò của máy móc vừa nhấn mạnh rằng con người vẫn rất cần thiết.

Luyện tập

Dùng nguyên văn cụm từ bốn từ trong bài học để hoàn thành câu: The final inspection ____ trained technicians.

Xem đáp án

couldn't be done without

The company employs more than 200 workers at two factories to guide the hats through each stage,

2:32

Công ty sử dụng hơn 200 công nhân tại 2 nhà máy để đưa mũ qua từng công đoạn,

another element that ultimately impacts the price.

2:37

một yếu tố khác cuối cùng cũng tác động đến giá bán.

About 100 sets of hands touch every single one of our hats as of right now. Ghi chú

2:40

Hiện tại, mỗi chiếc mũ của chúng tôi đều qua tay khoảng 100 người.

Thành ngữ

Dùng “sets of hands” để chỉ những người thực hiện công việc

Ở đây, sets of hands dùng một bộ phận cơ thể để đại diện cho những người đóng góp sức lao động. Người nói đang nhấn mạnh mỗi chiếc mũ nhận được bao nhiêu công sức xử lý thủ công và tay nghề, chứ không mô tả những bàn tay tách rời khỏi con người. Con số này là cách ước lượng mức độ tham gia của con người hoặc số lần có người trực tiếp xử lý trong quy trình. Nó không nhất thiết chứng minh rằng đúng 100 công nhân khác nhau xử lý từng chiếc mũ.

Luyện tập

Trong câu nói về nhà máy mũ, “about 100 sets of hands” có khả năng nhấn mạnh điều gì nhất?

  1. Một lượng lớn sức lao động của con người tham gia làm mỗi chiếc mũ
  2. Đúng 100 công nhân khác nhau, mỗi người chạm vào chiếc mũ một lần
  3. Một cỗ máy được trang bị 100 kẹp cơ khí
Xem đáp án

Một lượng lớn sức lao động của con người tham gia làm mỗi chiếc mũ

Cụm từ

“As of right now” như một mốc chốt ở thời điểm hiện tại

As of right now lấy thời điểm hiện tại làm mốc tham chiếu: con số ước tính khoảng 100 người hoặc lượt xử lý mô tả quy trình ngay lúc này và có thể thay đổi về sau. Trong báo cáo và thông tin cập nhật, as of + thời gian hoặc ngày tháng cho biết thông tin chính xác tại mốc nào. Ở đây, as of không có nghĩa là because of.

Luyện tập

Hoàn thành thông tin cập nhật bằng cụm từ mục tiêu dùng thời điểm hiện tại làm mốc chốt thông tin: “____, we have received 240 applications.”

Xem đáp án

As of right now

Workers pass the felt through several stages of shrinking

2:45

Công nhân đưa phần nỉ qua nhiều công đoạn làm co

until the proper hat size is reached. Ngữ pháp

2:48

cho đến khi đạt được kích thước mũ phù hợp.

Ngữ pháp

until the proper hat size is reached: điều kiện đánh dấu điểm kết thúc

Mệnh đề bắt đầu bằng until xác định điểm kết thúc của quá trình co rút. Nỉ tiếp tục đi qua các công đoạn co rút và quá trình dừng lại khi đã đạt được cỡ mũ phù hợp; câu này không có nghĩa là kích cỡ luôn phù hợp trong suốt quá trình. “The proper hat size is reached” ở thể bị động vì trọng tâm là trạng thái mục tiêu của chiếc mũ, chứ không phải người hay máy móc khiến nó đạt trạng thái đó. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là tiếp tục một hành động + until + trạng thái mục tiêu.

Luyện tập

Hoàn thành chỉ dẫn bằng từ mở đầu điều kiện dừng: “Keep heating the mixture ____ the target temperature is reached.”

Xem đáp án

until

Later, during the tipping stage,

2:51

Sau đó, trong công đoạn tạo chóp,

a worker helps create the crown by stretching and pulling the hat. Ngữ pháp

2:53

một công nhân giúp tạo phần chóp bằng cách căng và kéo chiếc mũ.

Ngữ pháp

by stretching and pulling: by + -ing để diễn đạt phương pháp

“By stretching and pulling” trả lời câu hỏi “Người công nhân giúp tạo phần chóp mũ bằng cách nào?”. Ở đây, by mở đầu phần nêu phương pháp, còn stretching và pulling là hai dạng -ing song song chỉ các hành động được sử dụng. Đây không phải cách dùng by để giới thiệu tác nhân trong câu bị động. Trong ngữ cảnh làm mũ này, crown là phần trên của chiếc mũ, không phải vương miện. Mẫu có thể tái sử dụng là đạt được kết quả + by + -ing.

Luyện tập

Dùng by + dạng -ing của check để hoàn thành câu: “The editor caught the mistake ____ every number twice.”

Xem đáp án

by checking

Then, as an employee turns the felt,

2:59

Tiếp theo, khi một nhân viên xoay phần nỉ,

brass fingers of another machine push the bottom out to form the brim. Thành ngữ

3:01

những ngón tay bằng đồng thau của một chiếc máy khác đẩy phần đáy ra để tạo vành mũ.

Thành ngữ

Brass fingers như một ẩn dụ về bộ phận máy

Ở đây, brass fingers chỉ những bộ phận bằng đồng thau thon dài của máy, có chức năng ấn hoặc dẫn vật liệu giống như ngón tay. Fingers là tên gọi mang tính ẩn dụ cho bộ phận máy, không phải ngón tay của công nhân hay những dụng cụ cầm tay riêng biệt. Phần mô tả kỹ thuật thường mượn các từ chỉ bộ phận cơ thể như arm, jaw, teeth hoặc finger để người đọc dễ hình dung hình dạng hay hoạt động của một bộ phận. Từ bổ nghĩa brass cho biết các bộ phận cụ thể này được làm bằng đồng thau.

Luyện tập

Trong câu này, brass fingers chỉ điều gì?

  1. Các dụng cụ cầm tay riêng biệt dùng để tạo hình chiếc mũ
  2. Ngón tay của công nhân được bọc đồng thau
  3. Các bộ phận bằng đồng thau thon dài của máy đẩy giống như ngón tay
Xem đáp án

Các bộ phận bằng đồng thau thon dài của máy đẩy giống như ngón tay

One of the last stages of producing the hat body happens here at the forming machine,

3:07

Một trong những công đoạn cuối cùng để sản xuất phôi mũ diễn ra tại máy tạo hình này,

where the hat is submerged in hot water.

3:12

nơi chiếc mũ được nhúng vào nước nóng.

An employee pushes down the former,

3:16

Một nhân viên ấn khuôn tạo hình xuống,

and out comes the final hat body. Ngữ pháp

3:18

và phôi mũ hoàn chỉnh xuất hiện.

Ngữ pháp

Out comes ...: đảo ngữ chỉ hướng để tạo sự hé lộ

Trong out comes the final hat body, trạng từ chỉ hướng out được đặt lên đầu, còn động từ comes đứng trước chủ ngữ danh từ the final hat body. Trật tự trung tính là the final hat body comes out. Phép đảo ngữ toàn phần này trình bày vật đang xuất hiện như một kết quả hoặc một sự hé lộ. Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi, nên không thêm trợ động từ như does.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đảo ngữ gồm hai từ của come out: The mold opens, and ____ the finished piece.

Xem đáp án

out comes

At the finishing factory,

3:22

Tại nhà máy hoàn thiện,

machines taper and shape the crown of the hat,

3:23

máy móc làm phần chóp mũ thuôn lại và tạo hình,

but the next few stages require special attention.

3:26

nhưng vài công đoạn tiếp theo đòi hỏi sự chú ý đặc biệt.

Even as a machine sands the hat, Ngữ pháp

3:31

Ngay cả khi máy đang chà nhám chiếc mũ,

an employee again must be there to guide and feel it.

3:33

một nhân viên vẫn phải ở đó để dẫn hướng và dùng tay cảm nhận chiếc mũ.

Ngữ pháp

Even as: hành động đồng thời với sự tương phản bất ngờ

Trong câu này, Even as giới thiệu một hành động xảy ra cùng lúc với mệnh đề chính: máy đang chà nhám chiếc mũ trong khi một nhân viên vẫn ở bên cạnh. Cụm từ này còn mang ý nhượng bộ: việc dùng máy có thể khiến người ta nghĩ rằng không cần công nhân, nhưng vẫn phải có người hướng dẫn quá trình và cảm nhận chiếc mũ. Dùng even as để kết hợp ý “cùng lúc” với “mặc dù điều đó dường như trái với dự đoán”.

Luyện tập

Từ nối nào hoàn thành câu này tốt nhất để thể hiện cả tính đồng thời và sự tương phản bất ngờ? “_____ the software checks every number automatically, an accountant must watch for unusual patterns.”

  1. After
  2. Even as
  3. Because
Xem đáp án

Even as

The worker will decide when it has reached the proper thickness.

3:36

Người công nhân sẽ quyết định khi nào mũ đạt độ dày phù hợp.

At other stations,

3:41

Tại các trạm khác,

craftspeople use scissors and pliers to secure the buckle accent.

3:42

thợ thủ công dùng kéo và kìm để cố định chi tiết khóa trang trí.

Others cut and sew on the leather strap by hand, Cụm động từ

3:48

Những người khác cắt và khâu dây da bằng tay,

Cụm động từ

Sew on the leather strap: dùng đường khâu để gắn dây da

Ở đây, sew on có nghĩa là dùng đường khâu để gắn một vật vào một vật khác. The leather strap là vật được gắn vào chiếc mũ; on là một phần của cụm động từ, không phải từ chỉ nơi công nhân thực hiện việc khâu. So với sew đứng một mình, sew on nêu rõ kết quả gắn vào: sau khi khâu, dây da được cố định trên mũ. Cấu trúc này cũng có thể dùng với cúc áo, miếng vá, nhãn và những vật tương tự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của sew on: “The button fell off my coat, so I need to ____ it ____ before school.”

Xem đáp án

sew · on

then the inner satin lining.

3:51

rồi đến lớp lót sa tanh bên trong.

No hat makes it out of the factory without a final quality inspection. Cụm động từ

3:55

Không chiếc mũ nào được xuất xưởng nếu chưa qua khâu kiểm định chất lượng cuối cùng.

Cụm động từ

make it out of the factory: ra khỏi nhà máy thành công

Trong câu này, “makes it out of the factory” có nghĩa là ra khỏi nhà máy thành công sau khi hoàn tất các bước bắt buộc. “Make it” diễn tả việc đạt được một kết quả, vì vậy make không có nghĩa là “chế tạo”, còn it là một phần của cấu trúc cố định chứ không phải một tân ngữ riêng. Cấu trúc make it out of + địa điểm hoặc tình huống thường ngụ ý rằng việc ra khỏi hoặc vượt qua đó không phải lúc nào cũng chắc chắn. Kết hợp với No ... without ..., câu này cho biết mọi chiếc mũ đều phải qua khâu kiểm tra cuối cùng trước khi được rời nhà máy.

Luyện tập

Trong câu “Only two hikers made it out of the canyon before dark,” “made it out of” có nghĩa là gì?

  1. đã nhìn hẻm núi từ bên ngoài
  2. đã xây một thứ gì đó bên ngoài hẻm núi
  3. đã ra khỏi hẻm núi thành công
Xem đáp án

đã ra khỏi hẻm núi thành công

All hats go through roughly the same process, Cụm động từ

4:00

Tất cả mũ đều trải qua quy trình gần như giống nhau,

Cụm động từ

go through roughly the same process: trải qua quy trình gần như giống nhau

Go through a process có nghĩa là trải qua hoặc hoàn tất các giai đoạn của một quy trình. Ở đây, cụm này mô tả những gì xảy ra với tất cả các chiếc mũ trong quá trình sản xuất; nó không có nghĩa là đi bộ xuyên qua phần bên trong của một vật. Roughly có nghĩa là “xấp xỉ” hoặc “xét theo tổng thể”. Từ này giới hạn mức độ giống nhau: các chiếc mũ đi theo quy trình nhìn chung tương tự, nhưng một số chi tiết hoặc bước bổ sung có thể khác nhau.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là mỗi đơn đều trải qua tất cả các giai đoạn của một quá trình xét duyệt?

  1. Each application walks through the review process.
  2. Each application goes through the review process.
  3. Each application goes over the review process.
Xem đáp án

Each application goes through the review process.

but premium ones have a few more features that impact the final cost.

4:02

nhưng các mẫu cao cấp có thêm vài chi tiết ảnh hưởng đến chi phí cuối cùng.

At $5,005,

4:08

Với giá 5.005 USD,

the Diamante Premier hat is one of the most expensive cowboy hats you can buy.

4:10

Diamante Premier là một trong những chiếc mũ cao bồi đắt nhất mà bạn có thể mua.

It's made with two high-quality furs,

4:15

Nó được làm từ 2 loại lông chất lượng cao,

chinchilla and beaver.

4:18

lông chinchilla và lông hải ly.

There's also the addition of the 14-karat gold buckle set,

4:21

Ngoài ra còn có bộ khóa bằng vàng 14 karat,

which can add $1,000 to the cost of a hat.

4:24

có thể làm chi phí của một chiếc mũ tăng thêm 1.000 USD.

Quality is only one reason Stetson has the confidence to make a hat like this

4:28

Chất lượng chỉ là một lý do khiến Stetson tự tin làm ra chiếc mũ như thế này

and be sure customers will buy it.

4:33

và tin chắc khách hàng sẽ mua nó.

To understand the other piece of the puzzle, Thành ngữ

4:35

Để hiểu mảnh ghép còn lại,

you have to go back to Stetson's beginning more than 150 years ago. Cụm động từ

4:37

bạn phải quay về thời kỳ Stetson ra đời hơn 150 năm trước.

Thành ngữ

piece of the puzzle với nghĩa là một phần của lời giải thích

Piece of the puzzle là phép ẩn dụ ví một phần của lời giải thích lớn hơn với một mảnh ghép. Không có câu đố thật ở đây; piece chỉ một sự thật, nguyên nhân, manh mối hoặc góc nhìn giúp người nghe hiểu toàn bộ tình huống. Trong câu này, mảnh ghép còn lại là lịch sử và uy tín văn hóa của Stetson, được bổ sung vào phần giải thích trước đó về vật liệu và tay nghề chế tác. Cụm từ này giúp người nói đưa thêm một yếu tố mà không khẳng định rằng chỉ riêng yếu tố ấy có thể giải thích mọi thứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ bốn từ liên quan đến mảnh ghép trong bài học: The budget is one ____, but we also need to consider staff time.

Xem đáp án

piece of the puzzle

Cụm động từ

go back to Stetson's beginning để chuyển sang phần lịch sử

Go back to trong câu này không phải là lời yêu cầu di chuyển đến một địa điểm. Nó đưa phần giải thích lùi về quá khứ: người xem phải tìm hiểu một thời điểm trước đó để hiểu tình hình hiện tại. Tân ngữ sau to nêu thời điểm cần được xem lại. Stetson's beginning có nghĩa là nguồn gốc hoặc thời kỳ đầu tiên của thương hiệu, vì vậy cụm này mở đầu cho phần kể lịch sử từ hơn 150 năm trước.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành đúng câu khi người nói muốn diễn đạt việc lần theo lời giải thích về một thời điểm trước đó? To understand why the policy exists, we need to ___ its origin.

  1. look back on
  2. go back to
  3. date back to
Xem đáp án

go back to

The founder, John Batterson Stetson,

4:42

Nhà sáng lập John Batterson Stetson

is often credited with inventing the modern-day cowboy hat Cụm từ

4:45

thường được ghi nhận là người phát minh ra chiếc mũ cao bồi hiện đại

Cụm từ

is often credited with inventing: cách quy công lịch sử thận trọng

is often credited with inventing cho biết mọi người thường quy công tạo ra một thứ gì đó cho một người. Cấu trúc là be credited with + động từ dạng -ing: is credited with inventing. often làm cho lời khẳng định thận trọng hơn. Cụm này nêu một sự quy công phổ biến, nhưng không nói người đó là người phát minh duy nhất hay vấn đề lịch sử đã hoàn toàn được giải quyết.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất is often credited with inventing trong câu này?

  1. invented — khẳng định trực tiếp rằng người đó đã tạo ra nó
  2. was asked to invent — cho biết người đó được yêu cầu tạo ra nó
  3. is often credited with inventing — thường được công nhận là người tạo ra, nhưng không khẳng định công lao độc quyền
Xem đáp án

is often credited with inventing — thường được công nhận là người tạo ra, nhưng không khẳng định công lao độc quyền

and setting the precedent for what the style should be. Cụm từ

4:48

và đặt ra chuẩn mực cho kiểu dáng của nó.

Cụm từ

setting the precedent for: tạo hình mẫu cho một phong cách

setting the precedent for có nghĩa là tạo ra một ví dụ để những người, thiết kế hoặc hành động về sau có thể dùng làm hình mẫu. Trong câu này, phong cách của người sáng lập trở thành điểm tham chiếu để xác định phong cách đó nên trông như thế nào. setting là dạng -ing của set và được nối song song với inventing trong mệnh đề trước. For đưa vào đối tượng về sau chịu ảnh hưởng của ví dụ đó.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành câu sau đúng nhất? The museum's open-source exhibit design set a ___ for other museums.

  1. president — người lãnh đạo một quốc gia hoặc tổ chức
  2. precedence — sự ưu tiên hơn một điều khác
  3. precedent — một ví dụ trước đó mà các nhóm về sau có thể làm theo
Xem đáp án

precedent — một ví dụ trước đó mà các nhóm về sau có thể làm theo

There are many replicas of the Burberry trench coat,

4:52

Áo trench coat Burberry có rất nhiều bản sao,

but they were the original,

4:55

nhưng Burberry mới là bản gốc,

and they sort of set the industry standard for that specific product. Ý định

4:57

và họ gần như đã đặt ra tiêu chuẩn ngành cho sản phẩm cụ thể đó.

Ý định

Dùng sort of để làm nhẹ một nhận định

Trong câu này, sort of làm nhẹ đi lời khẳng định set the industry standard. Nó có nghĩa là “gần như” hoặc “theo một cách nào đó”, vì vậy người nói cho rằng phép so sánh này hợp lý nhưng không khẳng định nó hoàn toàn chính xác. Ở đây, sort of đứng trước cụm động từ và đóng vai trò là từ giảm nhẹ. Nó làm giảm mức độ chắc chắn hoặc chính xác; nó không có nghĩa là “một loại”.

Luyện tập

Trong “They sort of set the industry standard”, sort of thể hiện điều gì?

  1. Người nói cho biết tiêu chuẩn đã được đo lường chính thức.
  2. Người nói đang đặt tên cho một loại tiêu chuẩn của ngành.
  3. Lời khẳng định chỉ mang tính gần đúng chứ không tuyệt đối.
Xem đáp án

Lời khẳng định chỉ mang tính gần đúng chứ không tuyệt đối.

And I think Stetson has also done a very similar thing,

5:01

Và tôi nghĩ Stetson cũng đã làm một điều rất tương tự,

where they have set a precedent with uh you know the celebrities,

5:04

khi họ tạo dựng một chuẩn mực qua việc, ờ, bạn biết đấy, những người nổi tiếng,

the politicians,

5:09

các chính trị gia,

uh wearing the hat and giving it that added value of yes, Cụm từ

5:11

ờ, đội chiếc mũ này, qua đó làm tăng giá trị của nó: đúng vậy,

this is a luxury piece.

5:15

đây là một món đồ xa xỉ.

Cụm từ

added value vượt ngoài các đặc điểm cơ bản của sản phẩm

Ở đây, added value có nghĩa là giá trị hoặc sức hấp dẫn bổ sung gắn với chiếc mũ vì những người nổi tiếng và có ảnh hưởng đội nó. Giá trị đó là địa vị và sự sang trọng mà mọi người cảm nhận được, chứ không phải một đặc điểm vật liệu mới. Cụm từ này phân biệt phẩm chất cơ bản của sản phẩm với những lợi ích hoặc liên tưởng làm sản phẩm trở nên hấp dẫn hơn. Trong kinh doanh và xây dựng thương hiệu, những lợi ích đó có thể mang tính thực tế, cảm xúc hoặc biểu tượng và không nhất thiết là mức tăng chi phí sản xuất có thể đo được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ kinh doanh gồm hai từ, mang nghĩa sức hấp dẫn bổ sung ngoài các đặc điểm cơ bản của sản phẩm: The celebrity endorsement gave the product ____.

Xem đáp án

added value

In the late 1800s,

5:17

Vào cuối thế kỷ 19,

sharpshooter Annie Oakley became one of the first famous figures to don the hat. Ghi chú

5:18

xạ thủ Annie Oakley trở thành một trong những nhân vật nổi tiếng đầu tiên đội chiếc mũ này.

Văn hóa

Nữ thiện xạ Annie Oakley

Annie Oakley là một nữ thiện xạ kiêm nghệ sĩ biểu diễn người Mỹ có thật. Bà trở nên nổi tiếng vào cuối thế kỷ 19 nhờ kỹ năng trong các màn trình diễn bắn súng. Tên của bà gợi lên hình ảnh miền Tây nước Mỹ. Việc nói rằng một nhân vật nổi tiếng như vậy đã đội chiếc mũ cho thấy chiếc mũ sớm có được vị thế và sự công nhận của công chúng.

Luyện tập

Tại sao việc nhắc đến Annie Oakley lại củng cố hình ảnh văn hóa của chiếc mũ?

  1. Bà là một nhân vật điện ảnh hư cấu đã thiết kế chiếc mũ.
  2. Bà là một nữ thiện xạ kiêm nghệ sĩ biểu diễn nổi tiếng có thật và gắn liền với miền Tây nước Mỹ.
  3. Bà là một nhiếp ảnh gia quảng cáo chiếc mũ.
Xem đáp án

Bà là một nữ thiện xạ kiêm nghệ sĩ biểu diễn nổi tiếng có thật và gắn liền với miền Tây nước Mỹ.

Cách dùng từ

don the hat: cách nói trang trọng của “đội”

Trong don the hat, don là ngoại động từ có nghĩa là put on, tức là “đội” hoặc “mặc”. The hat là tân ngữ trực tiếp, vì vậy cụm từ này chỉ hành động đặt chiếc mũ lên đầu. Cách dùng này trang trọng hoặc có tính văn chương hơn put on. Nó thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, thời trang, nghi lễ hoặc tin tức.

Luyện tập

Dùng động từ trang trọng có nghĩa là put on để hoàn thành câu: Before the ceremony, the officer will ____ his hat.

Xem đáp án

don

In fact,

5:23

Trên thực tế,

in 2012,

5:24

vào năm 2012,

a Stetson hat worn by Oakley sold at auction for just over $17,000. Cụm từ

5:25

một chiếc mũ Stetson từng được Oakley đội đã được bán đấu giá với mức giá nhỉnh hơn 17.000 USD.

Cụm từ

sold at auction: nói món đồ được bán như thế nào

Sold at auction có nghĩa là món đồ được chuyển sang chủ mới thông qua một cuộc đấu giá công khai, nơi mọi người đưa ra giá và việc bán được hoàn tất trong sự kiện đó. Ở đây, sold ở dạng bị động: chiếc mũ là món đồ được bán, không phải người bán. Cụm từ này trả lời việc bán diễn ra bằng cách nào hoặc ở đâu. Nó không cho biết giá; phần theo sau với for có thể nêu số tiền, như trong sold at auction for $17,000.

Luyện tập

Câu nào dùng sold at auction để cho biết việc bán diễn ra thông qua một cuộc đấu giá?

  1. The rare coin was offered for auction in Boston.
  2. The rare coin sold at auction in Boston.
  3. The rare coin sold for a high price in Boston.
Xem đáp án

The rare coin sold at auction in Boston.

While Stetson saw a dip in popularity in the '60s, Cụm từ

5:31

Dù mức độ phổ biến của Stetson suy giảm trong thập niên 1960,

Cụm từ

saw a dip in popularity: mô tả sự giảm sút tạm thời

Trong saw a dip in popularity, saw có nghĩa là trải qua hoặc chịu một giai đoạn, không phải nhìn thấy. Dip là sự giảm xuống thường có giới hạn hoặc chỉ tạm thời, còn popularity là mức độ mọi người yêu thích, chú ý hoặc ủng hộ một điều gì đó. Cả cụm cho biết Stetson đã bớt được ưa chuộng trong một thời gian. Trong cả câu, While đặt sự sụt giảm này vào một tiến trình thời gian rộng hơn và đối chiếu nó với sự thay đổi về mức độ phổ biến sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chính xác trong bài: The brand ____ after a cheaper rival entered the market.

Xem đáp án

saw a dip in popularity

demand picked back up in the early '80s, Cụm động từ

5:34

nhu cầu đã tăng trở lại vào đầu thập niên 1980,

Cụm động từ

picked back up: tăng trưởng trở lại sau khi chậm lại

Trong câu này, demand picked back up có nghĩa là nhu cầu bắt đầu tăng trở lại sau một giai đoạn yếu hoặc chậm hơn. Pick up được dùng như nội động từ ở đây và mang nghĩa “tăng hoặc cải thiện”, chứ không phải “nhặt thứ gì đó lên khỏi mặt đất”. Back biểu thị sự trở lại mức độ hoạt động trước đó, còn up biểu thị chuyển động đi lên. Với một hoạt động như cuộc trò chuyện, cùng cụm từ này có thể mang nghĩa “tiếp tục sau khi tạm dừng”; vì vậy, ngữ cảnh quyết định đó là tăng trưởng trở lại hay tiếp tục hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ có nghĩa là “bắt đầu tăng trở lại”: After two quiet months, customer demand ____.

Xem đáp án

picked back up

reignited by the release of the Indiana Jones movies. Ghi chú

5:36

được khơi dậy nhờ loạt phim Indiana Jones ra mắt.

Ngữ pháp

reignited by ... như một lời giải thích bị động cô đọng

Cụm reignited by the release of the Indiana Jones movies là một mệnh đề phân từ quá khứ bổ sung nguyên nhân khiến nhu cầu phục hồi. Chủ ngữ được hiểu ngầm là demand, vì vậy có thể mở rộng thành demand was reignited by the release of the Indiana Jones movies. Dấu phẩy giúp cụm này cung cấp thông tin nền sau mệnh đề chính thay vì tạo thành một mệnh đề hữu hạn khác. Reignited được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây: các bộ phim không thực sự châm lửa cho thứ gì; việc chúng ra mắt đã khơi dậy lại sự quan tâm của công chúng và nhu cầu. Trong cấu trúc này, by giới thiệu sự kiện hoặc tác nhân tạo ra sự phục hồi.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm phân từ quá khứ để nói rằng một bộ phim tài liệu đã khơi dậy lại sự quan tâm của công chúng?

  1. The documentary returned, reignited by public interest.
  2. Public interest returned, reigniting by the documentary.
  3. Public interest returned, reignited by the documentary.
Xem đáp án

Public interest returned, reignited by the documentary.

Văn hóa

Indiana Jones movies như một liên tưởng đến mũ fedora

Indiana Jones là người hùng của một loạt phim phiêu lưu và được nhận ra rộng rãi nhờ chiếc mũ fedora đặc trưng. Trong câu này, việc phát hành các bộ phim được trình bày như một ảnh hưởng của văn hóa đại chúng khiến sự quan tâm đến kiểu mũ này tăng trở lại. Cách nhắc đến này không có nghĩa là thương hiệu mũ đã phát hành sản phẩm hợp tác chính thức với Indiana Jones.

Luyện tập

Trong “reignited by the release of the Indiana Jones movies”, việc nhắc đến các bộ phim giải thích điều gì?

  1. Các bộ phim giải thích tại sao mũ fedora xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 19.
  2. Công ty mũ đã tung ra một dòng sản phẩm chính thức liên kết với các bộ phim.
  3. Các bộ phim giúp khơi lại sự quan tâm đến mũ fedora thông qua vẻ ngoài dễ nhận biết của người hùng.
Xem đáp án

Các bộ phim giúp khơi lại sự quan tâm đến mũ fedora thông qua vẻ ngoài dễ nhận biết của người hùng.

The hat reached the heads of other famous figures like President Ronald Reagan around this time, too.

5:40

Khoảng thời gian này, chiếc mũ cũng xuất hiện trên đầu những nhân vật nổi tiếng khác như Tổng thống Ronald Reagan.

But by the 21st century,

5:46

Nhưng đến thế kỷ 21,

the kind of famous face wearing a Stetson had changed. Thành ngữ

5:47

kiểu người nổi tiếng đội Stetson đã thay đổi.

Thành ngữ

famous face: một người nổi tiếng

Face gọi tên một bộ phận nhìn thấy được nhưng ở đây lại đại diện cho cả con người; cách dùng này được gọi là phép hoán dụ. Trong ngữ cảnh này, the kind of famous face wearing a Stetson có nghĩa là kiểu người nổi tiếng được thấy đội chiếc mũ đó, chứ không phải một khuôn mặt có các đường nét nổi tiếng. Cụm từ này đánh dấu sự thay đổi trong hình ảnh công chúng của thương hiệu: mũ Stetson đã bắt đầu gắn với một kiểu người nổi tiếng khác.

Luyện tập

Trong “A famous face arrived at the charity event,” a famous face có nghĩa là gì?

  1. Một người mà người nói từng gặp đã đến.
  2. Một người nổi tiếng đã đến.
  3. Một người có khuôn mặt khác thường đã đến.
Xem đáp án

Một người nổi tiếng đã đến.

Dua Lipa's 2021 video for Love Again

5:52

Video âm nhạc Love Again năm 2021 của Dua Lipa

opens on a shot of a floating Stetson, Cách dùng từ

5:55

mở đầu bằng cảnh một chiếc Stetson lơ lửng,

Cách dùng từ

opens on a shot of: nêu hình ảnh đầu tiên

Trong phần mô tả phim và video, X opens on a shot of Y có nghĩa là Y là hình ảnh máy quay cho thấy ngay từ đầu. opens on giới thiệu hình ảnh mở đầu, còn a shot of cho biết cảnh được quay. Ở đây, shot có nghĩa là một cảnh quay, không phải phát súng hay một ly rượu nhỏ. Dùng cấu trúc này để mô tả cách một tác phẩm nghe nhìn bắt đầu, chứ không phải hành động mở một vật theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong một bài đánh giá phim, "The film opens on a shot of a quiet harbor" có nghĩa là gì?

  1. Có người mở một bức ảnh về bến cảng yên tĩnh.
  2. Hình ảnh đầu tiên cho thấy một bến cảng yên tĩnh.
  3. Bộ phim bắt đầu sau khi cảnh bến cảng kết thúc.
Xem đáp án

Hình ảnh đầu tiên cho thấy một bến cảng yên tĩnh.

then a shot of the singer looking stylish and seductive while wearing the hat.

5:57

sau đó là cảnh nữ ca sĩ đội mũ với vẻ đầy phong cách và quyến rũ.

And here are two more notable examples

6:02

Và đây là 2 ví dụ đáng chú ý khác

that show how Stetson has linked itself with high status. Cụm từ

6:04

cho thấy Stetson đã gắn mình với hình ảnh đẳng cấp như thế nào.

Cụm từ

linked itself with high status: sự liên hệ có chủ ý

Trong linked itself with high status, itself chỉ ngược lại Stetson. Thương hiệu được mô tả là chủ động kết nối hình ảnh công chúng của mình với địa vị xã hội cao; câu này không nói về liên kết web, và status ở đây có nghĩa là uy tín. Cấu trúc có thể áp dụng là chủ ngữ + link + đại từ phản thân + with + hình ảnh, nhóm hoặc ý tưởng. Đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ: myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves hoặc themselves.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với "The charity linked itself with environmental leadership"?

  1. Những người khác tình cờ liên hệ tổ chức từ thiện với vai trò dẫn đầu về môi trường.
  2. Tổ chức từ thiện ngừng thể hiện mình là một tổ chức có trách nhiệm với môi trường.
  3. Tổ chức từ thiện cố ý xây dựng mối liên hệ công khai với vai trò dẫn đầu về môi trường.
Xem đáp án

Tổ chức từ thiện cố ý xây dựng mối liên hệ công khai với vai trò dẫn đầu về môi trường.

There's Gigi Hadid holding a Stetson hat in this Vogue shoot in 2018,

6:08

Có Gigi Hadid cầm một chiếc mũ Stetson trong buổi chụp hình cho Vogue năm 2018,

and 3 years later,

6:12

và 3 năm sau,

Beyoncé wearing Stetson on the cover of Harper's Bazaar in September 2021.

6:13

Beyoncé đội Stetson trên trang bìa Harper's Bazaar vào tháng 9 năm 2021.

Both prove again

6:19

Cả hai một lần nữa cho thấy

how the brand has evolved to something worthy of being worn by the world's biggest names. Ghi chú

6:21

thương hiệu này đã vươn tầm đến mức xứng đáng được những tên tuổi lớn nhất thế giới diện.

Ngữ pháp

worthy of being worn: worthy of + danh động từ bị động

Ở đây, worthy of being worn có nghĩa là “xứng đáng với vinh dự được mặc”. Cụm này đánh giá thương hiệu hoặc sản phẩm là đủ tốt hoặc đủ danh giá để những người nổi tiếng sử dụng. Sau giới từ of, tiếng Anh dùng danh động từ. Vì sự vật là bên nhận hành động wear, danh động từ phải ở thể bị động: being worn. Cấu trúc là worthy of being + quá khứ phân từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mang nghĩa “xứng đáng với vinh dự được trưng bày”: The handmade quilt is ____ in the town museum.

Xem đáp án

worthy of being displayed

Thành ngữ

world's biggest names: những người nổi tiếng và có ảnh hưởng

Trong the world's biggest names, names là phép hoán dụ chỉ những người nổi tiếng và có ảnh hưởng, không phải những từ ngữ tạo thành tên của họ. Biggest xếp hạng con người theo danh tiếng, ảnh hưởng hoặc mức độ tiếp cận công chúng. Vì vậy, cụm này có nghĩa là một số nhân vật nổi bật nhất thế giới và nhấn mạnh rằng thương hiệu đã có được uy tín.

Luyện tập

Trong câu “The festival booked three of the biggest names in jazz,”, biggest names có nghĩa là gì?

  1. Ba cái tên được in bằng cỡ chữ lớn nhất
  2. Ba nghệ sĩ có tên dài khác thường
  3. Ba nghệ sĩ biểu diễn nhạc jazz nổi tiếng và có ảnh hưởng nhất
Xem đáp án

Ba nghệ sĩ biểu diễn nhạc jazz nổi tiếng và có ảnh hưởng nhất

If you idolize those uh musicians

6:26

Nếu bạn xem những, ờ, nghệ sĩ âm nhạc đó là thần tượng

you're gonna want to wear the brands that they wear.

6:29

bạn sẽ muốn diện chính những thương hiệu mà họ diện.