Bạn có thể có một người anh chị em sinh đôi bí mật (nhưng không phải theo cách bạn nghĩ) - Kayla Mandel Sheets: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
665 từ 167 từ/phút

Tổng quan video: Các xét nghiệm di truyền của Karen Keegan cho thấy một số mô trong cơ thể bà mang bộ gen của người chị em song sinh khác trứng chưa từng chào đời, một tình trạng gọi là thể khảm. Video giải thích cách tế bào có thể di chuyển giữa các phôi hoặc qua nhau thai, tồn tại trong cơ thể và làm lung lay những quan niệm quen thuộc về quan hệ huyết thống cũng như bản sắc di truyền. Các điểm tiếng Anh chính: 1. While searching for a kidney donor, — Ngữ pháp & Mẫu câu: Tìm hiểu cách While đi với dạng -ing đặt một hành động đang diễn ra làm bối cảnh cho sự kiện chính. Cách mở đầu cô đọng này giúp bạn nối một quá trình tìm kiếm, điều tra hoặc nhiệm vụ kéo dài với một phát hiện bất ngờ mà không cần viết thêm một câu riêng để trình bày hoàn cảnh. 2. initially go undetected — Cụm động từ: Hiểu rằng go theo sau bởi tính từ có thể diễn tả việc bước vào hoặc tiếp tục ở một trạng thái. Ở đây, cụm từ cho biết các tế bào thai nhi ban đầu không bị phát hiện; cùng mẫu này giúp bạn hiểu và sử dụng những cách nói như go unnoticed, go unanswered hoặc go unrecognized trong văn phong giải thích trang trọng. 3. which is how two of her children ended up with the genes of a woman who had never been born. — Diễn ngôn, kể chuyện & tu từ: Nhận ra cách which is how nối trực tiếp cơ chế sinh học đã giải thích với hệ quả đáng ngạc nhiên, còn ended up with đánh dấu kết quả cuối cùng. Bạn có thể dùng cấu trúc này để dẫn người nghe từ một chuỗi nguyên nhân đến kết cục rõ ràng trong bài giải thích khoa học hoặc câu chuyện.

Nội dung bài học

While searching for a kidney donor, a Boston woman named Karen Keegan stumbled upon a mystery. Ghi chú

0:07

Trong khi tìm kiếm người hiến thận, một người phụ nữ Boston tên là Karen Keegan đã tình cờ phát hiện ra một bí ẩn.

Ngữ pháp

While searching for a kidney donor: dùng While + -ing để nêu hành động làm bối cảnh

Trong While searching for a kidney donor, while mở đầu cho một hành động đã và đang diễn ra trong lúc sự kiện chính xảy ra. Dạng đầy đủ là While she was searching for a kidney donor. Người thực hiện việc tìm kiếm cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính, tức a Boston woman named Karen Keegan, nên có thể lược bỏ chủ ngữ và was. Cấu trúc while + -ing đưa tình huống đang diễn ra lên trước, rồi mệnh đề chính nêu sự kiện quan trọng. Ở đây while có nghĩa là “trong khoảng thời gian đó”, không mang nghĩa đối lập như “trong khi đó thì”.

Luyện tập

Dùng gợi ý wait for the bus để hoàn thành câu với while + -ing: While ____, Nina checked her messages.

Xem đáp án

waiting for the bus

Cách dùng từ

kidney donor: người cung cấp thận

Kidney donor là người cung cấp một quả thận để ghép cho người khác. Trong câu này, Karen đang tìm người có thể đảm nhận vai trò đó. Danh từ ghép này theo mẫu “thứ được hiến + donor”: kidney cho biết thứ được hiến là gì, còn donor chỉ người hiến thứ đó. Mẫu tương tự xuất hiện trong blood donor và organ donor.

Luyện tập

Đọc câu sau: 'The transplant team thanked the kidney donor.' Kidney donor là ai?

  1. Bác sĩ thực hiện ca ghép thận
  2. Người nhận quả thận được ghép
  3. Người cung cấp thận để ghép
Xem đáp án

Người cung cấp thận để ghép

Thành ngữ

stumbled upon a mystery: tình cờ phát hiện một bí ẩn

Stumble upon là cụm động từ có nghĩa là “tình cờ tìm thấy hoặc gặp phải điều gì đó”. Ở đây, stumbled upon a mystery cho biết Karen bất ngờ phát hiện một tình huống khó hiểu trong lúc đang làm việc khác. Cụm này không nói đến việc vấp ngã theo nghĩa đen. Upon là một phần của toàn bộ cụm stumble upon.

Luyện tập

“stumbled upon a mystery” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Cô ấy bất ngờ phát hiện một điều khó hiểu.
  2. Cô ấy cố ý giải một bí ẩn.
  3. Cô ấy thực sự vấp ngã khi đang đi bộ.
Xem đáp án

Cô ấy bất ngờ phát hiện một điều khó hiểu.

When her three adult sons underwent genetic testing to determine whether they were a match for kidney donation, Ghi chú

0:13

Khi ba người con trai đã trưởng thành của bà trải qua xét nghiệm di truyền để xác định xem họ có phù hợp để hiến thận hay không,

Cụm từ

underwent genetic testing: trải qua xét nghiệm di truyền chính thức

Underwent là dạng quá khứ của undergo. Underwent genetic testing có nghĩa là “được làm hoặc trải qua xét nghiệm di truyền”. Những người con trai là người được xét nghiệm, không phải người thực hiện xét nghiệm. Undergo thường kết hợp với các thủ tục chính thức như testing, treatment, surgery hoặc an examination.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ y khoa trang trọng trong bài học: The patient ____ before treatment began.

Xem đáp án

underwent genetic testing

Ngữ pháp

to determine whether...: nêu mục đích và một vấn đề chưa được xác định

Cụm động từ nguyên mẫu to determine... nêu mục đích của việc xét nghiệm di truyền: việc xét nghiệm được thực hiện để xác định một điều gì đó. Trong mẫu có thể áp dụng ở nhiều tình huống do something to determine whether..., whether mở đầu câu hỏi có-không mà hành động đó nhằm tìm lời giải đáp. Ở đây, whether they were a match... cho biết lúc ấy vẫn chưa xác định được họ có tương thích hay không. Câu này không nói rằng họ đã được xác nhận là tương thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ mục đích to determine whether: The lab tested the water ____ it was safe to drink.

Xem đáp án

to determine whether

Cách dùng từ

be a match for kidney donation: khả năng tương thích về y khoa

Trong ngữ cảnh y khoa này, be a match for kidney donation có nghĩa là có khả năng tương thích sinh học cần thiết để được xem xét làm người hiến thận. Match chỉ sự tương thích về y khoa, không phải một cuộc thi hay sự ghép đôi thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be a match for: Doctors checked whether Luis was ____ his sister as a kidney donor.

Xem đáp án

a match for

the test showed that two of them weren't actually her sons. Ý định

0:19

xét nghiệm cho thấy hai người trong số họ thực ra không phải là con ruột của bà.

Ý định

weren't actually her sons: actually dùng để đính chính

Ở đây, actually báo hiệu một sự đính chính: kết quả xét nghiệm trái với điều mọi người từng tin. weren't actually her sons có nghĩa là theo kết quả xét nghiệm, mối quan hệ sinh học mà mọi người vẫn nghĩ là có thật ra không tồn tại. Câu này nói về quan hệ huyết thống trong bối cảnh xét nghiệm. Bản thân câu không cho biết bà ấy có nuôi dưỡng họ hay coi họ là người trong gia đình hay không.

Luyện tập

actually báo hiệu điều gì trong câu này?

  1. Nó cho thấy kết quả xét nghiệm chỉ là phỏng đoán.
  2. Nó nói rằng bà ấy chưa bao giờ nuôi hai đứa trẻ.
  3. Nó đính chính một niềm tin trước đó về mối quan hệ sinh học.
Xem đáp án

Nó đính chính một niềm tin trước đó về mối quan hệ sinh học.

Keegan knew she was her sons' mother.

0:24

Keegan biết bà là mẹ của những đứa con mình.

She had conceived and given birth to them. Cụm từ

0:27

Bà đã thụ thai và sinh ra chúng.

Cụm từ

had conceived and given birth to: hai quá khứ phân từ song song

Trong ngữ cảnh gia đình này, conceive có nghĩa là mang thai một đứa trẻ, còn give birth to có nghĩa là sinh một đứa trẻ. Cụm từ này kết nối hai giai đoạn: thụ thai hoặc mang thai và sinh nở. Had áp dụng cho cả hai quá khứ phân từ: had conceived và had given birth. Trong given birth to them, to là một phần của give birth to và bắt buộc phải có trước đứa trẻ được nhắc đến. Thì quá khứ hoàn thành đặt cả hai sự việc trước một sự việc hoặc phát hiện khác trong quá khứ.

Luyện tập

Dùng cụm từ trong bài học này có nghĩa là mang thai và sinh con để hoàn thành câu: By the time the interview took place, she had ____ one child.

Xem đáp án

conceived and given birth to

Figuring there must have been an error, Ngữ pháp

0:29

Cho rằng chắc chắn đã có sự nhầm lẫn,

her doctors pursued further testing,

0:31

các bác sĩ của bà đã tiến hành thêm các xét nghiệm khác,

only to uncover something even more confusing. Ngữ pháp

0:33

chỉ để khám phá ra một điều thậm chí còn khó hiểu hơn.

Ngữ pháp

Figuring there must have been an error: dùng mệnh đề phân từ để nêu lý do

Ở đầu câu, Figuring there must have been an error là một mệnh đề phân từ hiện tại, nêu lý do các bác sĩ tiến hành thêm xét nghiệm. Có thể viết đầy đủ thành Because her doctors figured there must have been an error. Ở đây, figure có nghĩa là “nghĩ” hoặc “nhận định”, không phải “tính toán”. Must have been thể hiện một kết luận chắc chắn về tình huống trong quá khứ. Chủ ngữ được hiểu ngầm của Figuring là her doctors, cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào dùng tự nhiên một mệnh đề -ing ở đầu câu để nêu lý do của các nhà nghiên cứu?

  1. Believing the first result was wrong, the researchers repeated the test.
  2. Because the first result seemed wrong, the researchers repeated the test.
  3. Believing the first result was wrong, the test was repeated the next day.
Xem đáp án

Believing the first result was wrong, the researchers repeated the test.

Ngữ pháp

only to uncover...: một kết quả bất ngờ

Sau một hành động, only to + động từ nguyên mẫu giới thiệu kết quả cuối cùng đã xảy ra. Kết quả này thường bất ngờ, đáng thất vọng hoặc trái với mục đích ban đầu. Ở đây, việc xét nghiệm thêm nhằm làm rõ một sai sót bị nghi ngờ, nhưng lại phát hiện ra điều còn khó hiểu hơn. Trong cấu trúc này, only không có nghĩa là “chỉ nhằm mục đích”. Cụm từ nhìn lại kết quả và tạo ra bước ngoặt tương đương với “nhưng rồi...”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng only to + find để thể hiện một kết quả bất ngờ: Mia opened the box, ____ it was empty.

Xem đáp án

only to find

She was her children's biological aunt.

0:37

Bà là dì ruột về mặt sinh học của các con mình.

It turned out that Keegan had a second genome in some tissues and organs. Ghi chú

0:41

Hóa ra Keegan có một bộ gen thứ hai trong một số mô và cơ quan.

Mạch ý

It turned out that... để tiết lộ một sự thật được phát hiện sau đó

It turned out that... cho người nghe biết rằng một sự thật chỉ được biết sau khi điều tra, kiểm tra hoặc sau những diễn biến tiếp theo. Trong câu này, cấu trúc ấy báo hiệu rằng lời giải thích sắp được hé lộ, còn mệnh đề có that chứa thông tin mới. it là chủ ngữ giả, không chỉ Keegan hay bộ gen. Dạng quá khứ turned phù hợp với một câu chuyện được kể lại sau khi sự thật đã được phát hiện.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc quá khứ It ... that bằng turn out: ____ the dog had opened the gate.

Xem đáp án

It turned out that

Văn hóa

a second genome: một bộ DNA khác trong cùng một cơ thể

Genome là toàn bộ thông tin di truyền của một sinh vật. Ở đây, a second genome có nghĩa là một số mô và cơ quan của Keegan chứa các tế bào có một bộ DNA khác về mặt di truyền so với các tế bào ở những phần khác trong cơ thể cô ấy. Second ở đây có nghĩa là một bộ bổ sung trong cùng một người. Nó không có nghĩa là cơ quan thứ hai hay lần xét nghiệm thứ hai; cụm từ này giúp giải thích vì sao mẫu DNA lấy từ các mô khác nhau có thể cho kết quả mâu thuẫn.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh khoa học này, a second genome có nghĩa là gì?

  1. việc lặp lại cùng một xét nghiệm di truyền
  2. một bộ DNA khác biệt về mặt di truyền trong một số tế bào của người đó
  3. một cơ quan thứ hai dùng để lưu trữ DNA
Xem đáp án

một bộ DNA khác biệt về mặt di truyền trong một số tế bào của người đó

In other words, Mạch ý

0:45

Nói cách khác,

some of her cells had a completely different set of genes from the others.

0:46

một số tế bào của bà có bộ gen hoàn toàn khác biệt so với các tế bào còn lại.

Mạch ý

Dùng In other words để diễn đạt lại một ý

In other words báo cho người nghe biết rằng cách diễn đạt tiếp theo sẽ trình bày lại ý trước đó theo một cách khác, thường rõ ràng hoặc đơn giản hơn. Ở đây, cụm từ này mở đầu cho lời giải thích trực tiếp về sự khác biệt giữa một nhóm tế bào và các tế bào còn lại. Cụm từ này sắp xếp thông tin bằng cách cho thấy mệnh đề tiếp theo không phải là một chủ đề mới. Phần diễn đạt lại phải giữ nguyên ý chính, dù có thể giải thích một hệ quả thực tế.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng In other words để diễn đạt lại cùng một ý?

  1. The road is blocked. In other words, we cannot use this route today.
  2. The road is blocked. In other words, my cousin lives nearby.
  3. The road is blocked. In other words, it is open to all traffic.
Xem đáp án

The road is blocked. In other words, we cannot use this route today.

This second set of genes belonged to her twin sister, Ngữ pháp

0:51

Bộ gen thứ hai này thuộc về người em gái sinh đôi của bà,

who had never been born. Ngữ pháp

0:55

người chưa từng được sinh ra.

Ngữ pháp

belonged to her twin sister để chỉ nguồn gốc hoặc sự quy thuộc

Trong câu này, belonged to liên kết bộ gen thứ hai với người chị em song sinh như nguồn gốc sinh học hoặc người mà bộ gen đó được quy về. Cụm này không hàm ý rằng cô ấy chủ động sở hữu các gen như sở hữu một đồ vật. Cấu trúc là belong to + một người, nhóm hoặc loại. Ở cách dùng này, belong là nội động từ nên bắt buộc có to; belonged đặt mối quan hệ ở quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của belong to: The DNA sample ____ another person.

Xem đáp án

belonged to

Ngữ pháp

who had never been born: bổ sung thông tin về một người

who had never been born là mệnh đề quan hệ không xác định, bổ sung thông tin về her twin sister. Dấu phẩy cho biết người chị em này đã được xác định; mệnh đề không dùng để chọn một người trong số nhiều chị em. who chỉ lại người chị em đó, còn had never been born dùng thì quá khứ hoàn thành để đặt sự việc này trước tình huống quá khứ đang được nói đến. Nói chung, cấu trúc danh từ + , who ... cho phép chèn thêm thông tin nền về một người đã được xác định.

Luyện tập

Chọn câu dùng đúng mệnh đề who không xác định để bổ sung thông tin về một người.

  1. Ms. Rivera, who had led the club for years, welcomed the new members.
  2. Ms. Rivera, which had led the club for years, welcomed the new members.
  3. Ms. Rivera who had led the club for years who welcomed the new members.
Xem đáp án

Ms. Rivera, who had led the club for years, welcomed the new members.

This condition,

0:57

Tình trạng này,

where an individual has two genomes present in the tissues of their body, Ngữ pháp

0:58

nơi một cá nhân có hai bộ gen hiện diện trong các mô trên cơ thể họ,

is called chimerism. Cách dùng từ

1:02

được gọi là chimerism (hiện tượng khảm).

Ngữ pháp

condition, where ...: giải thích một tình huống trừu tượng

Trong câu này, where không chỉ một địa điểm thực tế. Nó mở đầu một mệnh đề giải thích nội dung của danh từ trừu tượng condition: trong tình trạng này, một cá nhân có hai bộ gen trong các mô của cơ thể. Mệnh đề nằm giữa hai dấu phẩy được chèn vào khung câu chính This condition is called chimerism. Trong những văn bản giải thích tương tự, where có thể đứng sau các danh từ mô tả tình huống hoặc bối cảnh, như situation, case hay condition, và mang nghĩa in which.

Luyện tập

Câu nào dùng where đúng để giải thích một tình huống trừu tượng?

  1. We reached a stage where careful testing was essential.
  2. We reached where a stage careful testing was essential.
  3. We reached a stage where was careful testing essential.
Xem đáp án

We reached a stage where careful testing was essential.

Cách dùng từ

is called chimerism: giới thiệu một thuật ngữ chuyên môn

Mẫu gọi tên bị động X is called Y liên kết một sự vật hoặc hiện tượng (X) với tên gọi hay thuật ngữ chuyên môn của nó (Y). Ở đây, This condition là X và chimerism là Y, vì vậy câu này giới thiệu tên khoa học của tình trạng đó. Mẫu này đưa ra phần mô tả trước rồi mới cung cấp thuật ngữ, nên đặc biệt hữu ích khi giải thích một khái niệm mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ photosynthesis và mẫu gọi tên X is called Y: The process by which plants use light to make food ____.

Xem đáp án

is called photosynthesis

The name comes from Greek mythology, Văn hóa

1:04

Cái tên này bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp,

where Chimera is an amalgam of three different animals. Cách dùng từ

1:06

nơi Chimera là sự kết hợp của ba loài động vật khác nhau.

Văn hóa

comes from Greek mythology: giải thích nguồn gốc của tên gọi

Ở đây, comes from có nghĩa là “bắt nguồn từ” hoặc “có nguồn gốc từ”. Chủ ngữ là The name, nên cụm từ này giải thích tên gọi được mượn từ nguồn nào; nó không diễn tả sự di chuyển trong không gian. Chimera trong thần thoại Hy Lạp kết hợp các bộ phận của ba loài động vật khác nhau. Thông tin cơ bản về sinh vật pha trộn này giúp giải thích vì sao tên của nó sau đó được liên hệ với chimerism, một tình trạng trong đó một cá thể có các quần thể tế bào khác nhau về mặt di truyền.

Luyện tập

The name comes from Greek mythology có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Câu này giải thích nguồn gốc văn hóa của tên gọi.
  2. Câu này nói rằng tình trạng đó chỉ xảy ra ở Hy Lạp.
  3. Câu này mô tả tên gọi di chuyển ra khỏi Hy Lạp.
Xem đáp án

Câu này giải thích nguồn gốc văn hóa của tên gọi.

Cách dùng từ

an amalgam of three different animals: một tổng thể từ các phần khác nhau

An amalgam là một tổng thể duy nhất được tạo ra bằng cách kết hợp các yếu tố khác nhau. Ở đây, an amalgam of three different animals cho biết Chimera mang các bộ phận hoặc đặc điểm của cả ba loài, chứ không phải ba con vật chỉ đơn giản ở cùng nhau. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là an amalgam of + các thành phần. Cụm này thường gợi ý rằng vẫn có thể nhận ra những nguồn khác nhau bên trong tổng thể đã được kết hợp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “một tổng thể được tạo nên từ các yếu tố khác nhau”: The festival is ____ music, food, and traditions from many cultures.

Xem đáp án

an amalgam of

Individuals with chimerism might have two-toned skin or hair, Cách dùng từ

1:09

Những cá nhân mang hiện tượng khảm có thể có da hoặc tóc hai màu,

or different colored eyes,

1:13

hoặc mắt có màu sắc khác nhau,

but most are believed to have no visible signs of the condition. Mạch ý

1:15

nhưng hầu hết được cho là không có dấu hiệu rõ ràng nào về tình trạng này.

Cách dùng từ

two-toned skin ... different colored eyes: hai kiểu khác biệt về màu sắc

Two-toned là tính từ ghép có nghĩa là 'thể hiện hai tông hoặc sắc độ khác biệt rõ ràng'. Khi đứng trước danh từ, từ này có dấu gạch nối, như trong two-toned skin. Nó cũng có thể mô tả tóc, vải, lông hoặc một thiết kế. Trong ngữ cảnh này, different colored eyes có nghĩa là hai mắt có màu khác nhau. Cách nói rõ hơn eyes of different colors thể hiện trực tiếp mối quan hệ đó. Cả hai cách diễn đạt đều mô tả khách quan những đặc điểm màu sắc có thể nhìn thấy; chúng không có nghĩa là tất cả người có tình trạng này đều có những đặc điểm ấy.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng bộ lông có hai tông màu và hai mắt không cùng màu?

  1. The cat has dark fur and two-toned eyes.
  2. The cat has two-toned fur and eyes of different colors.
  3. The cat's fur and eyes are all the same color.
Xem đáp án

The cat has two-toned fur and eyes of different colors.

Mạch ý

but most are believed to have no visible signs: chuyển sang trường hợp của số đông

Từ but chuyển sự chú ý của người đọc từ những đặc điểm bên ngoài có thể xuất hiện sang tình huống phổ biến hơn. Các ví dụ phía trước cho thấy điều gì có thể xảy ra; mệnh đề sau but giúp người đọc không hiểu rằng những khả năng đó là điển hình. Most có nghĩa là phần lớn những người có hiện tượng thể khảm. Are believed to have trình bày một nhận định chung theo cách thận trọng, thay vì khẳng định tình trạng của từng người đã được xác nhận trực tiếp.

Luyện tập

Mệnh đề được tô nổi bật tạo ra sự chuyển đổi thông tin nào?

  1. Mệnh đề này nói rằng mọi người có hiện tượng thể khảm đều có một trong các đặc điểm bên ngoài được liệt kê trước đó.
  2. Mệnh đề này giới thiệu danh sách thứ hai gồm các dấu hiệu nhìn thấy được xuất hiện ở phần lớn mọi người.
  3. Mệnh đề này sửa lại ấn tượng có thể có rằng các đặc điểm nhìn thấy được là phổ biến bằng cách nêu rằng phần lớn mọi người không có dấu hiệu nhìn thấy được.
Xem đáp án

Mệnh đề này sửa lại ấn tượng có thể có rằng các đặc điểm nhìn thấy được là phổ biến bằng cách nêu rằng phần lớn mọi người không có dấu hiệu nhìn thấy được.

Chimerism can come from a twin in utero, Ghi chú

1:19

Hiện tượng khảm có thể đến từ một người anh chị em sinh đôi trong bụng mẹ,

Cách dùng từ

a twin in utero: cụm từ y khoa trang trọng in utero

In utero là một cụm từ y khoa có nguồn gốc Latin, nghĩa là “trong tử cung” hoặc “trong giai đoạn phát triển trước khi sinh”. Trong a twin in utero, cụm này đứng sau twin và cho biết người song sinh đó ở trong tử cung trong thai kỳ. Ở đây, cụm từ cho biết thời điểm và vị trí mà người song sinh ấy có thể đóng góp các tế bào dẫn đến hiện tượng khảm. Nó không có nghĩa là “giữa hai người song sinh” và cũng không mô tả điều xảy ra sau khi sinh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ y khoa trang trọng có nghĩa là “trong tử cung”: Medical researchers found that the condition began ____, before the baby was born.

Xem đáp án

in utero

from a tissue or organ transplant,

1:21

từ việc cấy ghép mô hoặc cơ quan,

or happen between a fetus and a pregnant woman.

1:24

hoặc xảy ra giữa thai nhi và thai phụ.

Mạch ý

can come from..., from..., or happen between...: sắp xếp nhiều nguồn gốc

Câu này sắp xếp ba cách có thể làm xuất hiện hiện tượng thể khảm vào cùng một danh sách. Can áp dụng cho toàn bộ chuỗi: can come from A, from B, or happen between C and D. Ở mục thứ hai, động từ come được lược bỏ vì người đọc đã có thể hiểu từ mục đầu tiên. Mục cuối dùng happen between vì nó mô tả một quá trình liên quan đến hai bên, chứ không phải một nguồn đơn lẻ được đặt sau from. Or đánh dấu khả năng cuối cùng.

Luyện tập

Hoàn thành danh sách bằng giới từ được lặp lại và từ nối cho khả năng cuối cùng: The problem can come from a loose cable, ____ a software error, ____ happen when the battery gets too hot.

Xem đáp án

from · or

So how exactly does it happen?

1:27

Vậy chính xác thì nó xảy ra như thế nào?

In one of the most common forms,

1:30

Ở một trong những hình thức phổ biến nhất,

a mother and fetus swap cells in the flow of nutrients across the placenta. Cụm từ

1:32

người mẹ và thai nhi trao đổi tế bào trong dòng chảy chất dinh dưỡng qua nhau thai.

Cụm từ

swap cells ... across the placenta: hành động, quá trình và đường đi

Swap cells là hành động chính: tế bào di chuyển giữa người mẹ và thai nhi theo cả hai hướng. Swap trình bày sự trao đổi này một cách đơn giản; nó không ngụ ý rằng bên nào chủ động chọn mua bán tế bào. In the flow of nutrients đặt sự trao đổi tế bào trong quá trình chất dinh dưỡng di chuyển, còn across the placenta nêu bề mặt trung gian mà dòng chảy đi qua là nhau thai. Câu này xây dựng lời giải thích khoa học bằng cách nêu hành động trước, rồi bổ sung quá trình và đường đi liên quan.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với quá trình trong cụm từ được đánh dấu?

  1. Tế bào di chuyển giữa người mẹ và thai nhi khi chất dinh dưỡng đi qua nhau thai.
  2. Nhau thai lưu giữ mọi tế bào của thai nhi và ngăn chất dinh dưỡng di chuyển.
  3. Chất dinh dưỡng thay thế toàn bộ tế bào của cả người mẹ lẫn thai nhi.
Xem đáp án

Tế bào di chuyển giữa người mẹ và thai nhi khi chất dinh dưỡng đi qua nhau thai.

The mother can inherit fetal stem cells, Cách dùng từ

1:37

Người mẹ có thể thừa hưởng tế bào gốc của thai nhi,

undifferentiated cells that are able to develop into any specialized cell. Cách dùng từ

1:40

những tế bào chưa biệt hóa có khả năng phát triển thành bất kỳ tế bào chuyên biệt nào.

Cách dùng từ

inherit fetal stem cells: tiếp nhận vật chất sinh học, không phải thừa kế tài sản

Ở đây, inherit fetal stem cells có nghĩa là một số tế bào gốc từ thai nhi đi vào cơ thể người mẹ và có thể ở lại đó. Inherit diễn tả việc tiếp nhận vật chất sinh học từ một sinh vật khác, chứ không nói đến tiền bạc hay tài sản. Tân ngữ giúp xác định cách hiểu inherit. Khi đi với gen hoặc đặc điểm, từ này thường diễn tả sự truyền lại về mặt sinh học. Khi đi với tế bào thực sự như trong câu này, đây là cách mở rộng nghĩa mang tính chuyên môn trong lĩnh vực y sinh, vì vậy ngữ cảnh khoa học rất quan trọng.

Luyện tập

Trong câu này, inherit fetal stem cells có nghĩa là gì?

  1. Tất cả tế bào của người mẹ trở thành tế bào thai nhi.
  2. Người mẹ có thể tiếp nhận một số tế bào gốc đến từ thai nhi.
  3. Thai nhi để lại tài sản cho người mẹ theo pháp luật.
Xem đáp án

Người mẹ có thể tiếp nhận một số tế bào gốc đến từ thai nhi.

Cách dùng từ

undifferentiated cells that...: định nghĩa ngay trong câu về tế bào gốc của thai nhi

Sau dấu phẩy, undifferentiated cells diễn đạt lại fetal stem cells bằng một tên gọi khác và cho biết đó là loại tế bào nào: những tế bào chưa phát triển cấu trúc hoặc chức năng chuyên biệt. Mệnh đề quan hệ that are able to develop into any specialized cell bổ sung khả năng quan trọng của chúng. Đây là kiểu định nghĩa ngay trong câu: thuật ngữ, nhóm loại + mệnh đề quan hệ. Cụm từ này chỉ cùng những tế bào với fetal stem cells, chứ không phải một nhóm thứ hai. Trong văn bản khoa học, một cụm danh từ sau dấu phẩy có thể giải thích ngay thuật ngữ đứng trước, vì vậy hãy nối phần định nghĩa với thuật ngữ đó.

Luyện tập

Cụm từ được làm nổi bật có chức năng gì trong câu?

  1. Cụm từ này nói rằng tế bào chuyên biệt có thể trở lại thành tế bào gốc.
  2. Cụm từ này giới thiệu một nhóm tế bào khác không liên quan đến fetal stem cells.
  3. Cụm từ này định nghĩa fetal stem cells bằng cách nêu nhóm loại và khả năng của chúng.
Xem đáp án

Cụm từ này định nghĩa fetal stem cells bằng cách nêu nhóm loại và khả năng của chúng.

The fetal cells initially go undetected because the mother's immune system is suppressed during pregnancy. Ghi chú

1:45

Ban đầu, các tế bào thai nhi không bị phát hiện vì hệ miễn dịch của người mẹ bị ức chế trong quá trình mang thai.

Cụm động từ

initially go undetected: ban đầu không bị phát hiện

Go undetected có nghĩa là một điều gì đó tồn tại hoặc xảy ra mà không bị phát hiện. Trong cấu trúc này, go nối chủ ngữ với tính từ undetected; nó không diễn tả sự di chuyển thực tế. Initially giới hạn trạng thái này ở giai đoạn đầu. Vì vậy, initially go undetected có nghĩa là “ban đầu không bị phát hiện” và vẫn để ngỏ khả năng nó sẽ được phát hiện sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “ban đầu không bị phát hiện”: The small crack ____ because it was hidden under the paint.

Xem đáp án

initially went undetected

Ngữ pháp

because ... is suppressed during ...: nối nguyên nhân với một khoảng thời gian

Because đưa ra lý do các tế bào của thai nhi không bị phát hiện. Mệnh đề bị động the mother's immune system is suppressed tập trung vào trạng thái hoạt động của hệ miễn dịch bị giảm, chứ không tập trung vào người hay yếu tố gây ra sự ức chế đó. During đưa ra khoảng thời gian mà trạng thái đó diễn ra: during pregnancy. Cấu trúc có thể áp dụng lại là kết quả + because + nguyên nhân + during + khoảng thời gian.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng because để nêu nguyên nhân và during để chỉ khoảng thời gian?

  1. Because the seedlings survived, so the temperature was controlled during the cold spell.
  2. The seedlings survived during because the temperature controlled the cold spell.
  3. The seedlings survived because the temperature was controlled during the cold spell.
Xem đáp án

The seedlings survived because the temperature was controlled during the cold spell.

But in some cases,

1:51

Nhưng trong một số trường hợp,

cells with the fetus's DNA persist in the mother's body for years or even decades without being destroyed by her immune system. Ghi chú

1:52

các tế bào chứa DNA của thai nhi tồn tại trong cơ thể người mẹ trong nhiều năm hoặc thậm chí nhiều thập kỷ mà không bị hệ miễn dịch của bà tiêu diệt.

Ngữ pháp

without being destroyed: dạng bị động -ing sau without

Mệnh đề chính cho biết các tế bào vẫn tồn tại. Cụm without being destroyed cho biết điều không xảy ra trong thời gian đó: các tế bào không bị phá hủy. Sau without, tiếng Anh dùng dạng -ing. Vì các tế bào là đối tượng nhận hành động nên cần dùng dạng bị động being + quá khứ phân từ: being destroyed. Cụm bắt đầu bằng by nêu tác nhân có thể thực hiện hành động, tức her immune system.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động -ing của động từ damage sau without: The samples remained usable for years without ____ by moisture.

Xem đáp án

being damaged

Cách dùng từ

persist ... for years or even decades: tiếp tục tồn tại trong thời gian dài

Persist có nghĩa là tiếp tục tồn tại hoặc tiếp tục xảy ra, thường lâu hơn dự kiến. Ở đây, từ này cho biết các tế bào không biến mất mà vẫn ở trong cơ thể người mẹ trong một thời gian rất dài. Cụm in the mother's body cho biết địa điểm, còn for years or even decades cho biết thời gian. Even tạo mức tăng dần: years đã là một khoảng thời gian dài, còn decades là khả năng đáng ngạc nhiên hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng persist một cách tự nhiên để miêu tả điều gì đó tiếp tục tồn tại theo thời gian?

  1. The symptoms persisted for several weeks.
  2. The guests persisted at our house overnight.
  3. Please persist here while I get the keys.
Xem đáp án

The symptoms persisted for several weeks.

In one case,

2:00

Trong một trường hợp,

a mother's liver was failing, Cách dùng từ

2:01

gan của một người mẹ đang bị suy yếu,

but suddenly started to regenerate itself.

2:03

nhưng đột nhiên bắt đầu tự tái tạo.

Cách dùng từ

was failing ... started to regenerate: từ suy giảm chức năng cơ quan đến tái tạo mô

Trong tiếng Anh y khoa, an organ is failing có nghĩa là một cơ quan đang dần mất khả năng hoạt động bình thường. Ở đây, was failing mô tả tình trạng suy giảm nghiêm trọng đang diễn ra, chứ không phải một nỗ lực không thành công. But đánh dấu sự đảo chiều. Started to regenerate có nghĩa là gan bắt đầu làm mới hoặc tái tạo mô bị tổn thương; suddenly cho biết sự thay đổi này rất bất ngờ. Mẫu be failing, but start to regenerate giúp bạn theo dõi quá trình chuyển từ suy thoái sang phục hồi sinh học.

Luyện tập

'was failing, but suddenly started to regenerate' mô tả sự thay đổi nào?

  1. Gan đã tái tạo hoàn toàn trước khi bắt đầu mất chức năng.
  2. Gan đang khỏe mạnh và các bác sĩ lấy nó ra mà không báo trước.
  3. Gan đang mất chức năng, rồi bất ngờ bắt đầu tái tạo mô bị tổn thương.
Xem đáp án

Gan đang mất chức năng, rồi bất ngờ bắt đầu tái tạo mô bị tổn thương.

Her doctors biopsied her liver and found DNA in the regenerated tissue from a pregnancy almost 20 years earlier. Cách dùng từ

2:05

Các bác sĩ đã sinh thiết gan của bà và tìm thấy DNA trong mô tái tạo từ lần mang thai gần 20 năm trước.

Cách dùng từ

doctors biopsied her liver: dùng biopsy như một động từ

Biopsy có thể là danh từ hoặc động từ. Ở đây, biopsied là động từ ở thì quá khứ: các bác sĩ lấy một mẫu mô gan nhỏ để đem kiểm tra. Cách nói này cụ thể hơn examined her liver. To biopsy an organ or tissue nghĩa là lấy tế bào hoặc mô để kiểm tra chẩn đoán, chứ không chỉ quan sát cơ quan đó hoặc thực hiện một xét nghiệm bất kỳ.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của biopsy để hoàn thành câu: The doctors ____ the suspicious tissue.

Xem đáp án

biopsied

The fetal stem cells had lodged in her liver and specialized as liver cells. Cụm từ

2:13

Các tế bào gốc của thai nhi đã cư trú trong gan của bà và biệt hóa thành tế bào gan.

Cụm từ

had lodged in ... and specialized as ...: hai quá trình tế bào liên kết với nhau

Trong câu này, had lodged in her liver có nghĩa là các tế bào gốc của thai nhi đã bám lại hoặc nằm cố định trong gan của cô ấy. Lodge in ở đây không có nghĩa là ở trong khách sạn; cụm từ này diễn tả một vật đi vào rồi nằm lại tại một nơi. Trợ động từ dùng chung had áp dụng cho cả lodged và specialized. Hai phân từ quá khứ được nối song song trình bày hai giai đoạn liên quan đã hoàn tất trước một mốc tham chiếu muộn hơn trong câu chuyện: các tế bào bám lại trong gan, rồi phát triển đặc điểm và chức năng của tế bào gan. Ở đây, specialized as diễn tả sự phát triển sinh học, không phải chuyên môn nghề nghiệp.

Luyện tập

“had lodged in her liver and specialized as liver cells” có nghĩa gì trong câu này?

  1. Các tế bào đã ở trong một khách sạn và bắt đầu nghiên cứu bệnh gan.
  2. Các tế bào đã bám lại trong gan và phát triển đặc điểm cùng chức năng của tế bào gan.
  3. Các tế bào đã rời khỏi gan trước khi trở thành tế bào gốc.
Xem đáp án

Các tế bào đã bám lại trong gan và phát triển đặc điểm cùng chức năng của tế bào gan.

Karen Keegan,

2:19

Karen Keegan,

meanwhile, Mạch ý

2:20

trong khi đó,

acquired her second genome before she was born.

2:21

đã có được bộ gen thứ hai trước khi cô ra đời.

Mạch ý

meanwhile: chuyển sang một trường hợp song song

Ở đây, meanwhile dùng để sắp xếp mạch kể chứ không khẳng định rằng hai sự việc xảy ra vào đúng cùng một thời điểm. Từ này chuyển sự chú ý từ trường hợp trước sang trường hợp có liên quan và song song của Karen Keegan, đồng thời giữ cả hai trường hợp trong cùng một nội dung thảo luận. Được đặt sau chủ ngữ và ngăn cách bằng dấu phẩy, meanwhile là một trạng từ liên kết dùng như thành phần chen giữa. Mệnh đề cơ bản là Karen Keegan acquired her second genome before she was born; meanwhile cho người đọc biết mệnh đề này liên kết với phần kể trước đó như thế nào.

Luyện tập

Chức năng liên kết diễn ngôn chính của “meanwhile” trong ví dụ là gì?

  1. Nó chuyển sự chú ý sang một trường hợp song song nhưng vẫn giữ trường hợp đó liên kết với phần thảo luận trước.
  2. Nó nói rằng Karen làm hai việc vào đúng cùng một thời điểm.
  3. Nó cho thấy trường hợp trước đó là sai.
Xem đáp án

Nó chuyển sự chú ý sang một trường hợp song song nhưng vẫn giữ trường hợp đó liên kết với phần thảo luận trước.

Very early in her own mother's pregnancy with her, Cụm từ

2:24

Từ rất sớm trong quá trình mẹ cô mang thai cô,

Keegan had a fraternal twin.

2:27

Keegan có một người chị em sinh đôi khác trứng.

Cụm từ

Very early in her own mother's pregnancy with her: vào giai đoạn rất sớm khi mẹ mang thai cô ấy

Very early in đặt một sự việc vào thời điểm gần lúc bắt đầu của một quá trình hoặc giai đoạn. Ở đây, giai đoạn đó là thai kỳ, nên cụm từ mở đầu xác định chính xác thời điểm của sự việc theo sau. Her own mother's pregnancy with her có nghĩa là thai kỳ mà mẹ của Keegan đang mang thai Keegan. Own nhấn mạnh đó là chính mẹ của Keegan, còn with her xác định em bé trong bụng là Keegan; cụm này không có nghĩa là người mẹ và Keegan đã sinh ra ở bên nhau như hai người riêng biệt.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là sự việc xảy ra gần đầu thai kỳ khi mẹ của Maya đang mang thai Maya?

  1. Very early in her own pregnancy, Maya was exposed to the medication.
  2. Very early in her mother's pregnancy with her, Maya was exposed to the medication.
  3. Very early after Maya was born, her mother was exposed to the medication.
Xem đáp án

Very early in her mother's pregnancy with her, Maya was exposed to the medication.

Keegan's embryo absorbed some fetal stem cells from her twin's embryo,

2:29

Phôi thai của Keegan đã hấp thụ một số tế bào gốc thai nhi từ phôi thai sinh đôi của mình,

which did not develop to term. Cụm từ

2:33

mà phôi thai đó không phát triển đến đủ tháng.

Cụm từ

which did not develop to term: không phát triển đến đủ tháng

Develop to term có nghĩa là phôi hoặc thai nhi tiếp tục phát triển cho đến khi thai kỳ đủ tháng. Vì vậy, did not develop to term cho biết sự phát triển không tiếp tục đến giai đoạn đó; riêng cụm từ này không nêu nguyên nhân. Ở đây, which chỉ cụm danh từ gần nhất là her twin's embryo. Chính phôi của người song sinh, chứ không phải phôi của Keegan, được mô tả là không phát triển đến đủ tháng.

Luyện tập

Hoàn thành câu y khoa bằng cách diễn đạt cố định có nghĩa là tiếp tục phát triển cho đến khi thai kỳ đủ tháng: The embryo did not ____.

Xem đáp án

develop to term

By the time Keegan's fetus developed an immune system, Ngữ pháp

2:35

Vào thời điểm thai nhi của Keegan phát triển hệ thống miễn dịch,

it had many cells with each genome,

2:38

nó đã có rất nhiều tế bào chứa mỗi loại bộ gen,

and the immune system recognized both genomes as her body's own, Cụm từ

2:40

và hệ miễn dịch nhận diện cả hai bộ gen là của chính cơ thể mình,

so it didn't attack or destroy the cells with the second genome.

2:44

vì vậy nó không tấn công hoặc tiêu diệt các tế bào mang bộ gen thứ hai.

Ngữ pháp

By the time ... developed: đặt một mốc tham chiếu xảy ra sau

By the time + một mệnh đề ở quá khứ giới thiệu một thời điểm xảy ra sau trong chuỗi sự việc quá khứ. Ở đây, thời điểm thai nhi phát triển hệ miễn dịch là mốc tham chiếu. Mệnh đề chính cho biết tại thời điểm đó đã có nhiều tế bào mang mỗi bộ gen. By the time cho thấy trạng thái này đã tồn tại trước khi hệ miễn dịch phát triển, hoặc muộn nhất là vào chính thời điểm đó; nó không có nghĩa là hai quá trình bắt đầu cùng lúc. Thì quá khứ hoàn thành thường được dùng để nhấn mạnh một hành động trước đó đã hoàn tất, nhưng ở đây không bắt buộc: had là dạng quá khứ đơn của have và mô tả một trạng thái tồn tại vào thời điểm ấy.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng báo cáo đã hoàn thành trước khi cuộc họp bắt đầu?

  1. By the time the meeting began, the report was already complete.
  2. The report was incomplete until the meeting began.
  3. When the meeting began, the team completed the report.
Xem đáp án

By the time the meeting began, the report was already complete.

Cụm từ

recognized both genomes as her body's own: cấu trúc recognize A as B

Recognize A as B có nghĩa là nhận diện, công nhận hoặc phân loại A là B. A là tân ngữ được đánh giá, còn as giới thiệu danh tính hoặc nhóm được gán cho A. Ở đây, A là both genomes và B là her body's own. Hệ miễn dịch coi cả hai bộ gen là thuộc về cơ thể chứ không phải vật lạ. Own có thể đứng mà không cần lặp lại danh từ vì ý bị lược bỏ, chẳng hạn như genomes hoặc genetic material, đã rõ từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc recognize A as B: The committee recognized her work ____ an important contribution.

Xem đáp án

as

We don't know how much of her body was composed of cells with this second genome. Cách dùng từ

2:48

Chúng ta không biết có bao nhiêu phần cơ thể cô ấy được cấu tạo bởi các tế bào chứa bộ gen thứ hai này.

Cách dùng từ

was composed of cells with this second genome: mô tả thành phần của cơ thể

Be composed of là cấu trúc bị động dùng để nói một tổng thể được tạo thành từ những bộ phận hoặc vật liệu nào. Trong câu này, her body là tổng thể, còn cells with this second genome là các thành phần được xác định. How much of her body hỏi về lượng hoặc tỷ lệ trong tổng thể đó, không hỏi về kích thước cơ thể. Vì vậy, câu này hỏi có bao nhiêu phần cơ thể cô ấy được tạo thành từ những tế bào đó, nhưng không khẳng định rằng tỷ lệ chính xác đã được biết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng be composed of: The research team ____ five engineers and two designers.

Xem đáp án

is composed of

That can vary from one organ to another Ngữ pháp

2:52

Điều đó có thể khác nhau ở mỗi cơ quan

and even between tissues within an organ.

2:54

và thậm chí giữa các mô trong cùng một cơ quan.

Ngữ pháp

can vary from one organ to another and even between tissues within an organ: so sánh các cấp độ khác nhau

Vary from one X to another cho biết một giá trị, kết quả hoặc tình trạng không giống nhau ở từng X có thể so sánh. Trong câu này, tình trạng đang nói đến có thể khác nhau giữa các cơ quan. And even between tissues within an organ bổ sung một phép so sánh hẹp hơn bên trong cùng một cơ quan. Even nhấn mạnh rằng sự khác biệt không chỉ xảy ra giữa các cơ quan mà còn có thể xuất hiện ở một cấp độ cụ thể hơn; within cho biết các mô này nằm bên trong cơ quan.

Luyện tập

Hãy chọn câu thể hiện đúng sự khác nhau giữa các đối tượng có thể so sánh, rồi tiếp tục so sánh bên trong một đối tượng.

  1. The delivery time can vary from one city to another and even between neighborhoods within the same city.
  2. The delivery time can vary from one city and another and even within neighborhoods between the same city.
  3. The delivery time can vary one city to another and even between neighborhoods within the same city.
Xem đáp án

The delivery time can vary from one city to another and even between neighborhoods within the same city.

Some might have no cells at all with the second genome, Mạch ý

2:57

Một số có thể hoàn toàn không có tế bào nào mang bộ gen thứ hai,

while others might have many.

3:00

trong khi những cơ quan khác có thể có rất nhiều.

Mạch ý

Some might..., while others might...: đối chiếu các khả năng

Cấu trúc Some ... while others ... chia một nhóm lớn thành hai phần tương phản. Ở đây, while có nghĩa là “trong khi đó”, không phải “trong khoảng thời gian mà”. Cấu trúc này đặt hai khả năng khác nhau cạnh nhau. Việc lặp lại might cho biết cả hai trường hợp đều chưa chắc chắn. Trong mệnh đề thứ hai, have many lược bỏ cụm cells with the second genome đã xuất hiện trước đó; người đọc hiểu cụm danh từ này từ mệnh đề thứ nhất.

Luyện tập

Câu nào dùng Some might..., while others might... để đối chiếu hai trường hợp có thể xảy ra trong cùng một nhóm?

  1. Some trails might be muddy, while others might be dry.
  2. Some trails might be muddy while the hikers eat lunch.
  3. Some trails might be muddy because others might be dry.
Xem đáp án

Some trails might be muddy, while others might be dry.

At least some of the egg-producing tissue in her ovaries must have carried the second genome. Ngữ pháp

3:02

Ít nhất một phần mô sản xuất trứng trong buồng trứng của cô ấy hẳn đã mang bộ gen thứ hai.

Ngữ pháp

must have carried: suy luận chắc chắn về quá khứ

Must have carried tuân theo cấu trúc must have + quá khứ phân từ. Cấu trúc này thể hiện một suy luận rất chắc chắn về tình huống trong quá khứ dựa trên bằng chứng hoặc kết quả đã biết: mô đó gần như chắc chắn đã mang bộ gen thứ hai. Ở đây, must không thể hiện nghĩa vụ hay yêu cầu. At least some giới hạn phạm vi tối thiểu của nhận định. Bằng chứng cho phép nói rằng một phần mô sản xuất tế bào trứng đã mang bộ gen đó, nhưng câu không khẳng định toàn bộ mô đều như vậy.

Luyện tập

Những dấu chân mới dẫn ra xa căn nhà gỗ trống. Câu nào đưa ra suy luận chắc chắn về việc đã xảy ra trước đó?

  1. Someone might have left the cabin.
  2. Someone must have left the cabin.
  3. Someone can't have left the cabin.
Xem đáp án

Someone must have left the cabin.

Each time she conceived, Ngữ pháp

3:07

Mỗi lần cô thụ thai,

there would be no way to predict which genome would be involved,

3:08

sẽ không có cách nào dự đoán được bộ gen nào sẽ tham gia,

which is how two of her children ended up with the genes of a woman who had never been born. Ghi chú

3:12

đó là lý do hai đứa con của cô lại có gen của một người phụ nữ chưa từng được sinh ra.

Ngữ pháp

Each time... và there would be no way to predict...: mỗi lần đều không thể dự đoán

Each time + mệnh đề giới thiệu một tình huống xảy ra lặp đi lặp lại. Ở đây, mỗi lần mang thai đều đem lại cùng một sự không chắc chắn; câu này không chỉ nói về một lần duy nhất. There would be no way to predict... có nghĩa là mỗi lần như vậy đều không thể dự đoán. Which genome would be involved nêu điều không thể dự đoán, và câu hỏi gián tiếp này dùng trật tự từ của câu trần thuật chứ không dùng trật tự của câu hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng cùng một sự bất định lại xuất hiện mỗi khi một sự việc xảy ra?

  1. Each time the test ran, there was no way to predict which result would appear.
  2. Each time the test ran, there was no way to predict which would the result appear.
  3. The test ran once, and everyone knew which result would appear.
Xem đáp án

Each time the test ran, there was no way to predict which result would appear.

Mạch ý

which is how... ended up with...: nối cơ chế với kết quả

Which is how quy chiếu trở lại toàn bộ cơ chế hoặc tình huống vừa được giải thích, chứ không chỉ một danh từ. Sau đó, cụm này giới thiệu kết quả do thông tin phía trước tạo ra, với nghĩa rằng đó là cách kết quả ấy xuất hiện. Ended up with đánh dấu kết quả cuối cùng, có thể là một kết quả bất ngờ. Thông tin được tổ chức theo thứ tự: cơ chế trước, tiếp theo là which is how, rồi đến kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ liên kết mục tiêu trong bài này: The road was closed, ____ we ended up taking the train.

Xem đáp án

which is how

Cụm động từ

ended up with: một kết quả cuối cùng không được lên kế hoạch

End up with + danh từ diễn tả thứ mà một người cuối cùng có được sau một quá trình hoặc chuỗi sự việc. Kết quả này thường không nằm trong kế hoạch hoặc gây bất ngờ. Trong câu này, những đứa trẻ không chủ động nhận các gen đó. Ended up with diễn tả kết quả di truyền khác thường mà cuối cùng chúng mang.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up with: The hotel lost our booking, so we ____ a larger room.

Xem đáp án

ended up with

This can also happen to fathers.

3:18

Điều này cũng có thể xảy ra ở những người cha.

In 2014,

3:20

Năm 2014,

when ancestry testing determined that a father was actually his baby's biological uncle, Ghi chú

3:21

khi xét nghiệm huyết thống xác định rằng một người cha thực chất lại là người chú ruột về mặt sinh học của con mình,

researchers discovered that 10% of the father's sperm carried a second genome from an embryonic twin. Cách dùng từ

3:26

các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng 10% tinh trùng của người cha mang bộ gen thứ hai từ người anh em sinh đôi ở giai đoạn phôi thai.

Ngữ pháp

when ancestry testing determined that...: dùng kết quả xét nghiệm để dẫn vào phát hiện sau đó

When ancestry testing determined that... là mệnh đề thời gian được đặt trước mệnh đề chính researchers discovered.... Mệnh đề này đưa kết quả xét nghiệm ra trước như hoàn cảnh mà trong đó các nhà nghiên cứu có phát hiện sau đó. Văn bản khoa học và tin tức thường dùng cấu trúc when + một cuộc xét nghiệm hoặc điều tra + động từ tường thuật để đặt phát hiện ban đầu trước phản ứng hoặc phát hiện tiếp theo. Về ngữ pháp, when đánh dấu quan hệ thời gian; nếu có quan hệ nhân quả thì quan hệ đó đến từ ngữ cảnh, không phải chỉ từ when.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề when để đưa ra kết quả kiểm tra trước cuộc điều tra sau đó?

  1. When did the scan reveal a crack, engineers examined the bridge more closely.
  2. The scan when revealed a crack because engineers examined the bridge.
  3. When the scan revealed a crack, engineers examined the bridge more closely.
Xem đáp án

When the scan revealed a crack, engineers examined the bridge more closely.

Cách dùng từ

when ancestry testing: phân tích nguồn gốc và quan hệ sinh học bằng DNA

Ancestry testing có nghĩa là phân tích DNA để tìm hiểu nguồn gốc tổ tiên hoặc các mối quan hệ sinh học của một người. Trong câu này, xét nghiệm cung cấp bằng chứng về quan hệ di truyền giữa người cha và em bé; đây không chỉ là việc tìm kiếm trong hồ sơ gia đình. Cụm từ này là một cụm danh từ: ancestry cho biết đó là loại testing nào. Mệnh đề với when đặt phát hiện của các nhà nghiên cứu vào thời điểm và tình huống do kết quả xét nghiệm tạo ra.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với ancestry testing trong câu này?

  1. Xem xét hồ sơ gia đình mà không hàm ý có xét nghiệm DNA.
  2. Phân tích DNA để ước tính nguồn gốc tổ tiên hoặc các mối quan hệ sinh học.
  3. Chỉ xác định một người đàn ông có phải cha ruột của một đứa trẻ hay không.
Xem đáp án

Phân tích DNA để ước tính nguồn gốc tổ tiên hoặc các mối quan hệ sinh học.

Cách dùng từ

carried a second genome: carry mang nghĩa ‘chứa’

Trong tiếng Anh y sinh, carry có thể mang nghĩa một cơ thể hoặc mẫu vật có chứa vật liệu di truyền. Ở đây, carried a second genome có nghĩa là một số tế bào tinh trùng chứa một bộ gen có nguồn gốc từ người song sinh ở giai đoạn phôi; nó không mô tả hành động vận chuyển vật gì đó. Cách dùng này thường đi với các tân ngữ như gene, mutation, variant, genome hoặc virus. Chủ ngữ có thể là một người, tế bào, nhiễm sắc thể hoặc mẫu sinh học.

Luyện tập

Câu nào dùng carry theo nghĩa y sinh là có chứa thông tin di truyền?

  1. This bridge carries traffic across the river.
  2. Some people carry the variant without showing any symptoms.
  3. The courier carries the samples to the laboratory every morning.
Xem đáp án

Some people carry the variant without showing any symptoms.

Cases like this challenge our perception of genetics. Mạch ý

3:33

Những trường hợp như thế này thách thức nhận thức của chúng ta về di truyền học.

Mạch ý

challenge our perception of...: suy nghĩ lại điều ta đã biết

Trong câu này, challenge our perception of genetics có nghĩa là những trường hợp đó khiến chúng ta đặt câu hỏi và suy nghĩ lại về cách mình hiểu di truyền học. Challenge là động từ, our perception là tân ngữ, còn of genetics nêu chủ đề của nhận thức ấy. Xét về cách tổ chức thông tin, cụm từ này giải thích vì sao những trường hợp đó quan trọng: chúng không chỉ bổ sung sự thật mà còn gây sức ép lên một lối suy nghĩ đã được hình thành. Mẫu có thể áp dụng lại là X challenges our perception of Y.

Luyện tập

Dùng challenge our perception of ở dạng đúng: The discovery ____ what young children can remember.

Xem đáp án

challenges our perception of

Though there are very few documented cases of chimerism from an embryonic twin, Ngữ pháp

3:37

Mặc dù có rất ít trường hợp được ghi nhận về hiện tượng khảm từ phôi thai đôi,

we are all amalgams to some extent, Thành ngữ

3:41

nhưng ở một mức độ nào đó, tất cả chúng ta đều là những thể khảm,

carrying around the different genetic codes of our gut bacteria and even our mitochondria. Ngữ pháp

3:44

mang trong mình các mã di truyền khác nhau của vi khuẩn đường ruột và thậm chí là ti thể của chính chúng ta.

Ngữ pháp

Though there are very few documented cases...: thừa nhận một giới hạn

Though mở đầu một phần của câu nhằm thừa nhận một giới hạn. Phần này được gọi là mệnh đề nhượng bộ. Ở đây, người nói trước hết thừa nhận rằng rất ít trường hợp thuộc loại này đã được ghi nhận, rồi mệnh đề chính đưa ra một nhận định rộng hơn. Logic là: A đúng, nhưng B vẫn đáng được nói đến. Documented giới hạn phát biểu ở những trường hợp được ghi lại trong các nguồn đáng tin cậy. Bản thân từ này không chứng minh rằng trên thực tế chỉ có ít trường hợp. Cách diễn đạt thận trọng này tách bằng chứng đã biết khỏi luận điểm rộng hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng Though đúng để thừa nhận một giới hạn trước khi trình bày ý chính?

  1. Though the small sample, the study revealed a useful pattern.
  2. Though the sample was small, the study revealed a useful pattern.
  3. Despite the sample was small, the study revealed a useful pattern.
Xem đáp án

Though the sample was small, the study revealed a useful pattern.

Thành ngữ

we are all amalgams to some extent: phép ẩn dụ “sự pha trộn” có giới hạn

Ở đây, we are all amalgams là một phép ẩn dụ: cụm này mô tả mỗi người theo nghĩa rộng như một sự pha trộn giữa các thành phần sinh học và vật liệu di truyền từ nhiều nguồn. To some extent giới hạn phạm vi của nhận định. Người nói mở rộng ý tưởng ra ngoài hiện tượng thể khảm hiếm gặp có nguồn gốc từ người song sinh, chứ không nói rằng tất cả mọi người đều có thể khảm theo nghĩa y học.

Luyện tập

Trong câu này, we are all amalgams to some extent có nghĩa là gì?

  1. Cơ thể người chỉ chứa vật liệu di truyền của vi khuẩn.
  2. Theo nghĩa rộng, con người có thể được mô tả là sự pha trộn của nhiều thành phần sinh học khác nhau.
  3. Mỗi người đều đã được chẩn đoán y khoa là có thể khảm.
Xem đáp án

Theo nghĩa rộng, con người có thể được mô tả là sự pha trộn của nhiều thành phần sinh học khác nhau.

Ngữ pháp

carrying around...: mệnh đề -ing bổ sung chi tiết giải thích

Mệnh đề -ing carrying around ... bổ sung chi tiết giải thích cho nhận định đứng trước. Chủ ngữ được hiểu ngầm là we: chi tiết này cho biết vì sao người nói có thể mô tả con người là amalgams. Sau một mệnh đề hoàn chỉnh, dấu phẩy + mệnh đề -ing có thể bổ sung điều xảy ra đồng thời hoặc giải thích nhận định chính mà không cần bắt đầu một mệnh đề hoàn chỉnh mới. Ở đây, carry around có nghĩa là luôn mang theo hoặc có bên trong cơ thể, còn even đánh dấu mitochondria là một ví dụ bổ sung và có thể gây bất ngờ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của carry để chi tiết bổ sung mô tả Maya: Maya entered the room, ____ a stack of books.

Xem đáp án

carrying

And given that one in eight individual births started out as twin pregnancies, Ngữ pháp

3:49

Và xét đến việc cứ tám ca sinh nở đơn lẻ thì có một ca bắt đầu từ thai kỳ đôi,

there could be many more people with two genomes Mạch ý

3:54

có thể có nhiều người hơn mang hai bộ gen

and many more lessons to learn about the genes that make us who we are. Ngữ pháp

3:57

và còn nhiều bài học hơn nữa để tìm hiểu về những bộ gen tạo nên con người chúng ta.

Ngữ pháp

given that + mệnh đề: đưa ra cơ sở cho một kết luận

Given that + mệnh đề có nghĩa là “xét đến sự thật rằng...”. Ở đầu câu này, cấu trúc đó đưa ra tiền đề thực tế làm cơ sở cho khả năng được nêu trong mệnh đề chính. Ở đây, given không phải là động từ bị động mang nghĩa “được cho”; given that hoạt động như một từ nối. Mẫu lập luận có thể áp dụng ở tình huống khác là: given that + sự thật đã biết, kết luận hoặc phản ứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ có nghĩa là “xét đến sự thật rằng”: ____ the roads are icy, we should leave early.

Xem đáp án

Given that

Mạch ý

there could be ... and many more ...: xây dựng một kết luận mở

There could be nêu một khả năng có cơ sở từ thông tin trước đó, chứ không phải một khẳng định chắc chắn. Many more cho biết con số hoặc lượng thực tế có thể cao hơn nhiều so với những gì hiện đã biết. Sau there could be, câu đặt hai cụm danh từ song song: many more people ... và many more lessons .... Thông tin chuyển từ một phát hiện có thể có sang những điều vẫn cần tìm hiểu, nhờ đó phần giải thích khoa học kết thúc bằng một kết luận mở.

Luyện tập

Câu nào nêu một khả năng và dùng hai cụm many more song song để giữ cho chủ đề còn mở?

  1. There could be many more stories to uncover and many more voices to hear.
  2. There might be one final story, so the research is complete.
  3. The archive contains twelve stories, and every question has been answered.
Xem đáp án

There could be many more stories to uncover and many more voices to hear.

Ngữ pháp

make us who we are: định hình danh tính

Ở đây, make có nghĩa là “khiến trở thành” hoặc “định hình”, chứ không phải “chế tạo”. Cấu trúc make + người + who they are cho biết một yếu tố góp phần tạo nên danh tính, tính cách hoặc những phẩm chất cốt lõi của một người. Trong make us who we are, us chỉ những người được định hình, còn who we are mô tả chúng ta trở thành người như thế nào. Cấu trúc này cũng có thể nối danh tính với trải nghiệm, văn hóa, lựa chọn hoặc các mối quan hệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “định hình danh tính của chúng ta”: Shared traditions can ____.

Xem đáp án

make us who we are

What happens when you deny your genes, Mạch ý

4:03

Điều gì xảy ra khi bạn phủ nhận gen của mình,

your identity,

4:05

danh tính của mình,

your own twin?

4:06

hay chính người anh chị em sinh đôi của bạn?

Mạch ý

What happens when you deny...: một bước chuyển tạo sự hồi hộp

Câu hỏi này đóng vai trò như một cầu nối tạo sự hồi hộp, chứ không yêu cầu giải thích một cơ chế khoa học. Nó tiếp nối chủ đề về gen rồi chuyển sự chú ý sang một câu chuyện về danh tính và gia đình, chuẩn bị cho phần giới thiệu một tác phẩm văn học. Danh sách đi từ your genes đến your identity và cuối cùng là your own twin. Trình tự này ngày càng mang tính cá nhân và kịch tính hơn, nên câu hỏi trở thành một điểm thu hút khiến người nghe muốn tiếp tục lắng nghe.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, chức năng diễn ngôn chính của câu hỏi là gì?

  1. Nó yêu cầu khán giả báo cáo một kết quả trong phòng thí nghiệm.
  2. Nó đưa ra lời giải thích khoa học đầy đủ về cách gen hoạt động.
  3. Nó tạo sự hồi hộp và nối chủ đề di truyền với một câu chuyện về danh tính.
Xem đáp án

Nó tạo sự hồi hộp và nối chủ đề di truyền với một câu chuyện về danh tính.

Brit Bennett's The Vanishing Half explores the story of identical twins living separate realities Ghi chú

4:07

Cuốn The Vanishing Half của Brit Bennett khám phá câu chuyện về cặp song sinh cùng trứng sống ở những thực tại tách biệt

and grappling with how their pasts shape their identities. Cụm động từ

4:13

và vật lộn với cách mà quá khứ định hình nên danh tính của họ.

Văn hóa

Brit Bennett's The Vanishing Half: tác giả và tên tiểu thuyết

Brit Bennett là tác giả, còn The Vanishing Half là tên cuốn tiểu thuyết của cô. Trong mẫu rút gọn Author's + Title, dạng sở hữu cho thấy mối liên hệ giữa người sáng tạo và tác phẩm: Brit Bennett's The Vanishing Half có nghĩa là “tiểu thuyết The Vanishing Half của Brit Bennett”. Toàn bộ cụm này là chủ ngữ của explores. Vì vậy, động từ mô tả điều cuốn tiểu thuyết làm với tư cách một tác phẩm, chứ không phải điều cá nhân Brit Bennett làm trong câu này.

Luyện tập

Brit Bennett's The Vanishing Half trong câu gọi tên điều gì?

  1. Một nhân vật tên The Vanishing Half thuộc về Brit Bennett.
  2. Bản sắc cá nhân của Brit Bennett với tư cách The Vanishing Half.
  3. Tiểu thuyết The Vanishing Half do Brit Bennett viết.
Xem đáp án

Tiểu thuyết The Vanishing Half do Brit Bennett viết.

Mạch ý

explores the story of ... living ... and grappling ...: tóm tắt chủ đề của tác phẩm

Ở đây, explores the story of giới thiệu nội dung mà cuốn tiểu thuyết tìm hiểu sâu. Cụm từ này chuyển thông tin từ tên tác phẩm sang phần tóm tắt chủ đề; explores thể hiện sự tìm hiểu sâu hơn chứ không chỉ đơn giản là nhắc đến câu chuyện. Sau of, identical twins được theo sau bởi hai cụm -ing song song: living separate realities và grappling with how their pasts shape their identities. Cả hai cụm đều mô tả cặp song sinh. Cấu trúc này giúp một bài đánh giá kết hợp hoàn cảnh của nhân vật và xung đột chính trong một câu ngắn gọn.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng mẫu câu đánh giá tác phẩm và các cụm -ing song song?

  1. The film explores the story of two brothers rebuilding their business and facing an old rivalry.
  2. The film explores the story of two brothers rebuild their business and facing an old rivalry.
  3. The film explores the story of two brothers rebuilding their business and face an old rivalry.
Xem đáp án

The film explores the story of two brothers rebuilding their business and facing an old rivalry.

Cụm động từ

grappling with how...: vật lộn với một vấn đề khó

To grapple with something có nghĩa là rất cố gắng để hiểu hoặc xử lý một vấn đề khó. Cụm từ này thể hiện sự nỗ lực và vật lộn, chứ không chỉ là xử lý thông thường. Ở đây, vấn đề là những trải nghiệm trong quá khứ của mỗi người ảnh hưởng thế nào đến nhận thức của họ về bản thân. Sau with, mệnh đề how lồng ghép nêu rõ vấn đề khó đó. Mệnh đề dùng trật tự câu trần thuật how + chủ ngữ + động từ, như trong how their pasts shape their identities.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “rất cố gắng để hiểu hoặc xử lý”: The committee is ____ how to protect the lake without closing local businesses.

Xem đáp án

grappling with

Download a free audiobook version of this acclaimed bestseller on audible.com/ted-ed. Cách dùng từ

4:16

Tải xuống phiên bản sách nói miễn phí của cuốn sách bán chạy nổi tiếng này trên audible.com/ted-ed.

Cách dùng từ

free audiobook version of this acclaimed bestseller: phiên bản sách nói miễn phí của cuốn sách bán chạy được đánh giá cao này

Danh từ trung tâm của cụm này là version. A free audiobook version là bản thu âm của cuốn sách được cung cấp miễn phí, còn of this acclaimed bestseller xác định cuốn sách mà phiên bản đó được chuyển thể từ. Acclaimed có nghĩa là được ca ngợi rộng rãi, còn bestseller là cuốn sách bán rất chạy. Khi đi cùng nhau, hai từ tạo nên ngôn ngữ tích cực và mang tính quảng bá rõ rệt: một từ nhấn mạnh lời khen, từ còn lại nhấn mạnh doanh số.

Luyện tập

Cụm nào diễn đạt tự nhiên ý “một phiên bản sách nói được cung cấp miễn phí của cuốn sách được ca ngợi rộng rãi và bán rất chạy”?

  1. an award-winning paperback copy of a bestseller
  2. a free audiobook version of an acclaimed bestseller
  3. a review of a free audiobook by an acclaimed author
Xem đáp án

a free audiobook version of an acclaimed bestseller