Ngụ ngôn về chiếc nhẫn của Plato - Alex Gendler: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
678 từ 134 từ/phút

Tổng quan video: Câu chuyện Chiếc nhẫn Gyges của Plato đặt câu hỏi liệu con người hành động công bằng vì công lý tự thân là điều tốt, hay chỉ vì việc làm sai trái sẽ bị trừng phạt. Glaucon bảo vệ quan điểm thứ hai bằng chuyện người chăn cừu tàng hình chiếm đoạt quyền lực; Socrates phản bác rằng lý trí kiềm chế ham muốn sẽ tạo nên sự hài hòa nội tâm và hạnh phúc đích thực. Phần cuối đối chiếu quan điểm của các triết gia về sau và hỏi con người sẽ phản ứng ra sao trước quyền lực không bị kiểm soát. Các điểm tiếng Anh chính: 1. tempts its beholder with power. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách mẫu tempt someone with something dùng một vật, lợi ích hoặc quyền lực hấp dẫn làm phương tiện dụ dỗ người khác. Bạn có thể vận dụng cấu trúc này khi nói về cám dỗ, thao túng, tham vọng và những lựa chọn hứa hẹn phần thưởng nhưng đi kèm rủi ro đạo đức. 2. offering both extrinsic and intrinsic benefits. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Phân biệt lợi ích ngoại tại, chẳng hạn địa vị hoặc vật chất, với lợi ích nội tại nảy sinh từ chính hoạt động hay trạng thái đó. Cặp khái niệm trang trọng này giúp bạn bàn về động lực, giáo dục, đạo đức và lý do công lý có giá trị vượt ra ngoài những hệ quả bên ngoài. 3. if the ring of Gyges fell into your hands, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu fall into someone’s hands là một cơ hội, nguồn lực, bằng chứng hoặc nguồn quyền lực bất ngờ nằm dưới sự kiểm soát của ai đó. Dùng cụm này để xây dựng tình huống giả định và xem xét một người sẽ lựa chọn thế nào khi đột nhiên có ảnh hưởng hoặc trách nhiệm khác thường.

Nội dung bài học

A ring with supernatural abilities tempts its beholder with power. Cụm từ

0:07

Một chiếc nhẫn với những khả năng siêu nhiên cám dỗ người sở hữu nó bằng quyền lực.

Cụm từ

tempts its beholder with power: dùng một thứ để cám dỗ ai đó

Trong cấu trúc tempt someone with something, someone chỉ người chịu tác động, còn with something chỉ thứ hấp dẫn, phần thưởng hoặc lợi ích được đưa ra. Ở đây, its beholder là người bị cám dỗ và power là điều hấp dẫn họ. With power không có nghĩa là “theo cách đầy sức mạnh”. Cụm từ với with cho biết thứ được dùng để cám dỗ người đó, như trong tempt someone with money, food hoặc an easy solution.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc tempt someone with something: The app tempted new users ____ a free trial.

Xem đáp án

with

But there are no hobbits, dwarves, or Valkyries in this tale. Mạch ý

0:12

Nhưng không có hobbit, người lùn, hay các Valkyrie trong câu chuyện này.

Mạch ý

no hobbits, dwarves, or Valkyries in this tale: loại bỏ kiểu câu chuyện được dự đoán

Danh sách phủ định no hobbits, dwarves, or Valkyries in this tale loại bỏ những nhân vật quen thuộc trong truyện kỳ ảo và thần thoại. Khi đi cùng But, nó điều chỉnh kỳ vọng do việc nhắc đến một chiếc nhẫn siêu nhiên tạo ra: đây không phải là một cuộc phiêu lưu kỳ ảo thông thường. Đây là cách tổ chức thông tin bằng phương pháp loại trừ. Người nói trước tiên nêu ra chủ đề không phải là gì để người nghe bỏ một suy đoán dễ thấy và sẵn sàng tiếp nhận chủ đề thực sự.

Luyện tập

Danh sách phủ định ở phần mở đầu có chức năng chính là gì?

  1. Giới thiệu ba anh hùng sẽ dẫn dắt câu chuyện
  2. So sánh sức mạnh của ba nhóm thần thoại
  3. Loại bỏ một kiểu truyện kỳ ảo quen thuộc và điều chỉnh lại kỳ vọng của người nghe
Xem đáp án

Loại bỏ một kiểu truyện kỳ ảo quen thuộc và điều chỉnh lại kỳ vọng của người nghe

In fact, the legend of the Ring of Gyges appeared long before those characters were ever committed to paper, Cụm từ

0:16

Thực tế, truyền thuyết về Chiếc nhẫn của Gyges đã xuất hiện rất lâu trước khi những nhân vật đó được đưa lên trang giấy,

Cụm từ

appeared long before ... were ever committed to paper: xuất hiện từ rất lâu trước khi……được ghi lại thành văn

Cấu trúc A happened/existed long before B có nghĩa là A xảy ra hoặc tồn tại sớm hơn B rất nhiều. Ở đây, appeared long before đặt thời điểm truyền thuyết xuất hiện trước rất xa so với lúc các nhân vật khác lần đầu xuất hiện dưới dạng văn bản. Commit something to paper có nghĩa là viết hoặc ghi lại điều gì đó thành văn. Trong dạng bị động were ever committed to paper, ever tạo thêm sự nhấn mạnh: thậm chí trước cả khi những nhân vật đó từng được viết ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các cụm từ mang nghĩa “sớm hơn rất nhiều” và “được ghi lại thành văn”: The custom existed ____ its rules were ever ____.

Xem đáp án

long before · committed to paper

more than 2,000 years ago,

0:23

hơn 2.000 năm trước,

in the Greek philosopher Plato's Republic. Văn hóa

0:25

trong tác phẩm Nền Cộng Hòa của triết gia Hy Lạp Plato.

Văn hóa

in the Greek philosopher Plato's Republic: trong tác phẩm Cộng hòa của triết gia Hy Lạp Plato

Plato's Republic ở đây chỉ Cộng hòa, một tác phẩm triết học của triết gia Hy Lạp cổ đại Plato. Trong cụm này, Republic là tên một cuốn sách, không phải danh từ chung chỉ một hình thức chính quyền. Tác phẩm chủ yếu được viết dưới dạng đối thoại và tìm hiểu về công lý, cách tổ chức một thành bang và linh hồn con người. Socrates là người phát biểu chính trong cuộc đối thoại, còn Plato là tác giả; câu chuyện về Chiếc nhẫn của Gyges xuất hiện trong phần thảo luận về lý do con người chọn sống công bằng.

Luyện tập

Trong câu này, Plato's Republic chỉ điều gì?

  1. Một quốc gia hư cấu có tên Plato
  2. Một nước cộng hòa do Plato thành lập và cai trị
  3. Một tác phẩm triết học của Plato bàn về công lý
Xem đáp án

Một tác phẩm triết học của Plato bàn về công lý

The story surfaces as the philosopher Socrates and his student Glaucon Mạch ý

0:29

Câu chuyện nổi lên khi triết gia Socrates và học trò của ông là Glaucon

discuss why people act justly. Cách dùng từ

0:34

thảo luận về lý do tại sao con người hành động công bằng.

Mạch ý

The story surfaces as ...: đưa một câu chuyện vào cuộc thảo luận

The story surfaces có nghĩa là câu chuyện được nhắc đến hoặc trở nên có liên quan trong cuộc thảo luận. Ở đây, surface là một nội động từ được dùng theo nghĩa ẩn dụ: câu chuyện không thực sự nổi lên khỏi mặt nước; chính câu chuyện xuất hiện trong cuộc thảo luận. As giới thiệu cuộc thảo luận đang diễn ra khi câu chuyện xuất hiện. Mẫu X surfaces as Y happens cho biết một sự việc, câu hỏi hoặc câu chuyện đi vào một phần giải thích rộng hơn trong bối cảnh nào.

Luyện tập

Câu nào dùng surface như một động từ tổ chức diễn ngôn để cho biết một chủ đề xuất hiện trong cuộc thảo luận rộng hơn?

  1. The submarine surfaced as the team discussed the new schedule.
  2. The old concern surfaced as the team discussed the new schedule.
  3. The table had a rough surface, so the team covered it.
Xem đáp án

The old concern surfaced as the team discussed the new schedule.

Cách dùng từ

why people act justly: justly là trạng từ chỉ cách thức

Trong why people act justly, act justly có nghĩa là cư xử một cách công bằng và đúng đắn về mặt đạo đức. Justly là trạng từ bổ nghĩa cho act, vì vậy nó trả lời câu hỏi “Mọi người hành động như thế nào?” Ở đây, justly thuộc về khái niệm đạo đức justice. Nó không mang những nghĩa thông dụng hằng ngày của just, chẳng hạn như “chỉ” hoặc “vừa mới”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trạng từ được tạo từ just và có nghĩa là “một cách công bằng và đúng đắn về mặt đạo đức”: Even under pressure, a judge must act ____.

Xem đáp án

justly

Is it because it's what's right?

0:37

Có phải vì đó là điều đúng đắn?

Or because it's a convention that's enforced through punishment and reward? Cách dùng từ

0:39

Hay vì đó là một quy ước được thực thi thông qua hình phạt và phần thưởng?

Cách dùng từ

một quy ước được duy trì bằng hình phạt và phần thưởng

Ở đây, convention chỉ một quy tắc xã hội được mọi người cùng chấp nhận hoặc một cách hành xử quen thuộc, chứ không phải hội nghị. Mệnh đề quan hệ that's enforced through punishment and reward cho biết những hệ quả từ bên ngoài khiến mọi người tuân theo quy tắc đó. Câu hỏi đối chiếu lý do nội tại để hành động công bằng với một hệ thống bên ngoài gồm hình phạt và lợi ích. Nói chung, be enforced through + phương thức cho biết một quy tắc hay chuẩn mực được duy trì bằng cách nào.

Luyện tập

a convention that's enforced through punishment and reward có nghĩa gì trong câu này?

  1. Một quy tắc xã hội chung được duy trì bằng những hệ quả bên ngoài
  2. Một quy trình máy tính dùng để tính hình phạt
  3. Một hội nghị lớn nơi người ta trao giải thưởng
Xem đáp án

Một quy tắc xã hội chung được duy trì bằng những hệ quả bên ngoài

Playing devil's advocate, Thành ngữ

0:44

Đóng vai trò người phản biện,

Glaucon argues against Socrates and recounts the following story. Mạch ý

0:46

Glaucon tranh luận với Socrates và kể lại câu chuyện sau đây.

Thành ngữ

Playing devil's advocate: tạm thời lập luận cho phía đối lập

Play devil's advocate là một thành ngữ có nghĩa là tạm thời lập luận cho phía đối lập để kiểm tra một ý tưởng. Người nói không nhất thiết thực sự tin vào lập trường mà mình đưa ra. Ở đầu câu, Playing devil's advocate là một cụm phân từ mô tả chiến lược của Glaucon khi phản bác Socrates. Cụm này cho thấy sự phản đối là một vai trò được chủ ý đảm nhận trong cuộc thảo luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “tạm thời lập luận cho phía đối lập”: I'm only ____, but what if the plan costs more than expected?

Xem đáp án

playing devil's advocate

Mạch ý

argues against ... and recounts the following story: phản bác rồi kể câu chuyện tiếp theo

Hai động từ được nối với nhau cho thấy lập luận tiến triển như thế nào. argues against Socrates đánh dấu lập trường phản đối của Glaucon; recounts the following story báo trước bước tiếp theo: ông sẽ kể một câu chuyện để làm tư liệu cho lời phản bác đó. Ở đây, recounts có nghĩa là “kể chi tiết” hoặc “thuật lại”, không phải “đếm”. the following story là một dấu hiệu hướng người nghe đến nội dung sắp được trình bày.

Luyện tập

Câu này báo hiệu các ý sẽ diễn ra theo trình tự nào?

  1. Glaucon phản đối Socrates, sau đó giới thiệu một câu chuyện để phát triển lời phản bác của mình.
  2. Glaucon đếm số người trong câu chuyện rồi kết thúc cuộc thảo luận.
  3. Glaucon đồng ý với Socrates và xem câu chuyện là nội dung không liên quan.
Xem đáp án

Glaucon phản đối Socrates, sau đó giới thiệu một câu chuyện để phát triển lời phản bác của mình.

Long ago,

0:51

Ngày xửa ngày xưa,

a shepherd named Gyges was tending his flock Cụm từ

0:52

một người chăn cừu tên là Gyges đang chăn bầy cừu của mình

when an earthquake struck, Ngữ pháp

0:55

thì một trận động đất xảy ra,

Cụm từ

was tending his flock: đang chăm nom đàn cừu của mình

Trong câu này, tend nhận tân ngữ trực tiếp và có nghĩa là “chăm nom” hoặc “chăm sóc”. Ở đây, flock chỉ một đàn cừu, vì vậy was tending his flock có nghĩa là người chăn cừu đang chăm nom những con cừu của mình. Thì quá khứ tiếp diễn was tending trình bày hành động nền đang diễn ra. Sau đó, when an earthquake struck giới thiệu sự việc ngắn hơn, đột ngột xảy ra và làm gián đoạn hành động nền đó.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ tiếp diễn của tend và tân ngữ the garden để hoàn thành hành động nền: Maya ____ when the rain started.

Xem đáp án

was tending the garden

ripping an opening in the ground.

0:57

xé toạc một lỗ hổng trên mặt đất.

Ngữ pháp

when ... struck, ripping ...: Một sự kiện bất ngờ và kết quả trực tiếp

Trong was tending ... when ... struck, thì quá khứ tiếp diễn đặt ra một hành động đã đang diễn ra, còn when + quá khứ đơn giới thiệu sự kiện bất ngờ làm thay đổi tình huống. Ở đây, struck có nghĩa là trận động đất bất ngờ xảy ra hoặc ập đến. Mệnh đề với dấu phẩy + -ing ripping an opening in the ground bổ sung kết quả trực tiếp của trận động đất. Ripping là một phân từ không chia thì, không phải động từ chính hoàn chỉnh thứ hai; trận động đất được hiểu là nguyên nhân tạo ra khe hở.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng dấu phẩy + mệnh đề -ing để thể hiện kết quả trực tiếp của một sự kiện bất ngờ?

  1. A heavy branch fell, breaking the window.
  2. A heavy branch fell, broke the window.
  3. A heavy branch fell, it breaking the window.
Xem đáp án

A heavy branch fell, breaking the window.

The chasm drew Gyges in. Cụm động từ

0:59

Vực thẳm đã cuốn Gyges vào trong.

Cụm động từ

draw someone in: Kéo hoặc thu hút ai đó vào một điều gì

Trong draw someone in, draw có nghĩa là kéo hoặc thu hút một người vào một nơi, hoạt động, cuộc trò chuyện hoặc câu chuyện. In bổ sung ý chuyển từ bên ngoài vào bên trong hoặc bắt đầu tham gia. Ở đây, vực sâu được miêu tả như một sức mạnh khiến Gyges đi vào trong đó. Drew là dạng quá khứ đơn của draw, vì vậy draw trong cụm này không có nghĩa là vẽ tranh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của draw ... in: The mystery ____ me ____ from the very first page.

Xem đáp án

drew · in

There, his eyes alighted upon a bronze horse, Cách dùng từ

1:02

Ở đó, mắt anh tình cờ nhìn thấy một con ngựa bằng đồng,

Cách dùng từ

his eyes alighted upon: cách diễn đạt văn chương cho việc nhận ra một thứ

Khi eyes là chủ ngữ, alighted upon có nghĩa là ánh mắt của một người dừng lại ở một vật nào đó, thường như thể họ tình cờ nhận ra nó. Ở đây, his eyes alighted upon a bronze horse nghĩa là anh ấy nhận thấy con ngựa; không có hành động hạ cánh thật sự nào. Cụm từ này biến việc nhận ra một thứ thành một khoảnh khắc khám phá nhỏ nhưng sinh động. Trong văn kể chuyện, hãy hiểu nó là cách nói mang tính văn chương của his eyes fell on hoặc he noticed.

Luyện tập

Trong câu này, his eyes alighted upon a bronze horse có nghĩa là gì?

  1. Anh ấy thật sự hạ cánh trên một con ngựa bằng đồng.
  2. Sự chú ý của anh ấy tình cờ dừng lại ở một con ngựa bằng đồng.
  3. Đôi mắt anh ấy biến thành một con ngựa bằng đồng.
Xem đáp án

Sự chú ý của anh ấy tình cờ dừng lại ở một con ngựa bằng đồng.

the doors to its central chamber ajar. Cách dùng từ

1:06

cánh cửa dẫn vào khoang trung tâm của nó hé mở.

Cách dùng từ

central chamber ajar: ajar có nghĩa là hé mở

Trong cụm the doors to its central chamber ajar, ajar là tính từ có nghĩa là hé mở hoặc chưa đóng kín. Từ này miêu tả doors chứ không phải central chamber; central chamber cho biết những cánh cửa dẫn đến đâu. Cảnh này cho thấy cửa chỉ mở một khe nhỏ, chứ không mở toang. Ajar diễn tả một trạng thái; nó không phải danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ có nghĩa cụ thể là hé mở: The door was ____, and a thin line of light showed through.

Xem đáp án

ajar

Peering inside, Ngữ pháp

1:09

Nhìn trộm vào trong,

Gyges discovered the corpse of a giant.

1:10

Gyges phát hiện ra xác chết của một người khổng lồ.

Ngữ pháp

Peering inside, ...: cụm -ing đầu câu

Peering inside là một cụm phân từ hiện tại đặt ở đầu câu. Cụm này nêu hành động xảy ra gần như cùng lúc với sự việc chính: Gyges nhìn kỹ vào bên trong và phát hiện thi thể trong lúc đang nhìn. Tự nó không phải là một câu hoàn chỉnh; mệnh đề chính là Gyges discovered the corpse of a giant. Cụm này không có chủ ngữ được viết ra, nên người thực hiện hành động phải được hiểu là chủ ngữ của mệnh đề chính, tức Gyges. Các cụm -ing đầu câu như vậy giúp nối chuỗi hành động một cách gọn hơn. Peer có nghĩa là nhìn kỹ, thường vì một vật khó nhìn thấy.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm -ing đầu câu có người thực hiện hành động được ngầm hiểu cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính?

  1. Peering through the window, Maya saw an empty room.
  2. Peering through the window, the empty room surprised Maya.
  3. Peering through the window, there was an empty room.
Xem đáp án

Peering through the window, Maya saw an empty room.

On its finger, a golden ring,

1:14

Trên ngón tay của nó là một chiếc nhẫn vàng,

which Gyges pocketed before retracing his steps. Ghi chú

1:17

mà Gyges đã bỏ vào túi trước khi quay trở lại lối cũ.

Ngữ pháp

which Gyges pocketed ...: mệnh đề quan hệ không xác định

which Gyges pocketed before retracing his steps là mệnh đề quan hệ không xác định bổ nghĩa cho a golden ring. Which chỉ lại chiếc nhẫn và làm tân ngữ của pocketed; Gyges là chủ ngữ của mệnh đề. Dấu phẩy cho biết mệnh đề này bổ sung thông tin về chiếc nhẫn đã được xác định, chứ không phải thông tin cần thiết để chọn ra chiếc nhẫn nào. Before retracing his steps cũng có chủ ngữ được lược bỏ là Gyges: anh bỏ chiếc nhẫn vào túi trước rồi quay lại theo đường cũ. Cấu trúc này gắn một sự việc xảy ra sau đó vào danh từ và giúp câu chuyện tiếp tục tiến triển.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng which để chỉ một đồ vật và bổ sung điều đã xảy ra với đồ vật đó?

  1. Mina found an old key, which she placed it in her bag.
  2. Mina found an old key, which she placed in her bag.
  3. Mina found an old key, who she placed in her bag.
Xem đáp án

Mina found an old key, which she placed in her bag.

Cách dùng từ

Gyges pocketed: dùng pocket như một động từ

Ở đây, pocketed là một động từ. To pocket something có nghĩa là bỏ một vật nhỏ vào túi, thường bằng một động tác nhanh. Which là tân ngữ của pocketed và chỉ vật đã được nhắc đến trước đó. Tùy theo ngữ cảnh, pocket cũng có thể gợi ý rằng ai đó lấy một thứ làm của riêng, nhất là khi đó là tiền hoặc đồ của người khác. Câu này nói rõ rằng Gyges bỏ vật đó vào túi và mang theo; ý nghĩa trộm lấy hay không còn tùy vào ngữ cảnh rộng hơn.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của pocket như một động từ để hoàn thành câu: She ____ the receipt before leaving the store.

Xem đáp án

pocketed

Cụm từ

before retracing his steps: trước khi quay lại theo đường cũ

Retrace one's steps là một cụm cố định có nghĩa là quay lại theo đúng tuyến đường vừa đi qua. Từ sở hữu thay đổi theo người: retrace my steps, retrace her steps, retrace our steps. Cụm này thường không có nghĩa là xem xét những dấu chân thật. Trong before retracing his steps, before + dạng -ing đánh dấu retracing là hành động xảy ra sau. Chủ thể được hiểu ngầm của hành động này giống với chủ ngữ của mệnh đề chính, tức Gyges. Anh ấy bỏ vật đó vào túi trước rồi mới quay lại theo đường cũ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của retrace one's steps dành cho we: After checking the wrong hallway, we had to ____.

Xem đáp án

retrace our steps

Later, he sat among the other shepherds,

1:21

Sau đó, anh ta ngồi cùng những người chăn cừu khác,

fiddling with the mysterious ring, Cụm từ

1:23

nghịch ngợm chiếc nhẫn bí ẩn,

Cụm từ

fiddling with the mysterious ring: mân mê chiếc nhẫn bí ẩn nhiều lần mà không có mục đích rõ ràng

Fiddle with something có nghĩa là chạm, xoay hoặc di chuyển một vật nhiều lần, thường do lơ đãng hoặc căng thẳng và không có mục đích rõ ràng. Ở đây, vật được mân mê là chiếc nhẫn; fiddle không mang nghĩa chơi nhạc cụ. Cụm -ing bổ sung một hành động xảy ra cùng lúc với he sat: anh ngồi trong khi đang mân mê chiếc nhẫn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing đúng của fiddle with: During the long wait, Ava kept ____ the button on her coat.

Xem đáp án

fiddling with

when, suddenly,

1:25

thì, đột nhiên,

after absent-mindedly twirling its stone, Ngữ pháp

1:27

sau khi lơ đãng xoay viên đá của nó,

he became invisible.

1:30

anh ta trở nên vô hình.

Ngữ pháp

after absent-mindedly twirling its stone: after + -ing cho hành động xảy ra trước

After + -ing giới thiệu một hành động xảy ra trước mệnh đề chính. Ở đây, trước tiên anh xoay viên đá gắn trên chiếc nhẫn, sau đó anh trở nên vô hình. Absent-mindedly cho biết anh làm việc đó một cách lơ đãng, không chú ý hoàn toàn. Chủ ngữ được hiểu ngầm của twirling cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính, tức he. Cấu trúc này là một cách ngắn gọn để thể hiện trình tự khi cùng một người hoặc vật thực hiện cả hai hành động: after + -ing, subject + verb.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng after + -ing và có cùng một người thực hiện cả hai hành động?

  1. After packing his bag, the school bus was late.
  2. After packing his bag, Omar left for school.
  3. After packed his bag, Omar left for school.
Xem đáp án

After packing his bag, Omar left for school.

When he turned the stone back in the opposite direction, Ngữ pháp

1:32

Khi anh xoay viên đá trở lại theo hướng ngược lại,

he reappeared.

1:35

anh ta xuất hiện trở lại.

Ngữ pháp

When he turned the stone back in the opposite direction: mệnh đề when trình bày yếu tố kích hoạt và kết quả

Mệnh đề when nêu hành động xoay trước, còn mệnh đề chính cho biết kết quả: he reappeared. Khi mô tả thiết bị, cơ chế hoặc quy trình, when có thể trình bày một hành động như sự kiện kích hoạt điều xảy ra sau đó. Tuy vậy, nó vẫn biểu thị thời gian; khác với if, ở đây hành động được xem là điều đã thực sự xảy ra. Turned the stone back in the opposite direction có nghĩa là anh ấy đảo ngược chuyển động xoay trước đó. Back mô tả việc đảo chiều thao tác, chứ không phải viên đá tự quay trở lại.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề when để trình bày một hành động như yếu tố kích hoạt kết quả?

  1. When Leo turned the key, the engine started.
  2. Leo turned the key because the engine had started.
  3. Before Leo turned the key, the engine started.
Xem đáp án

When Leo turned the key, the engine started.

Emboldened by the ring's powers, Ngữ pháp

1:37

Được tiếp thêm sức mạnh bởi năng lực của chiếc nhẫn,

Ngữ pháp

Emboldened by the ring's powers: cụm phân từ quá khứ nêu nguyên nhân

Emboldened by the ring's powers là một cụm phân từ quá khứ đứng đầu câu. Cụm này nêu nguyên nhân hoặc bối cảnh cho hành động tiếp theo: sức mạnh của chiếc nhẫn khiến một người cảm thấy can đảm hơn, vì vậy người đó hành động. Người chịu tác động không được nêu ngay trong cụm này. Người đó phải là chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau. Emboldened mang nghĩa bị động: một người nhận được lòng can đảm hoặc sự tự tin; nó không có nghĩa là người đó đang động viên người khác.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm phân từ quá khứ ở đầu câu để cho biết vì sao Maya thử lại?

  1. Emboldening by her coach's praise, Maya tried again.
  2. Emboldened by her coach's praise, the next attempt felt easier to Maya.
  3. Emboldened by her coach's praise, Maya tried again.
Xem đáp án

Emboldened by her coach's praise, Maya tried again.

new possibilities bloomed before him, Thành ngữ

1:40

những khả năng mới nở rộ trước mắt anh,

Thành ngữ

new possibilities bloomed before him: ẩn dụ những khả năng “nở rộ”

Ở đây, new possibilities được hình dung như những bông hoa đang nở. Không có thứ gì thực sự mọc lên; câu này có nghĩa là những cơ hội hoặc lựa chọn mới đã xuất hiện và trở nên rõ ràng, phong phú. before him ở đây mang nghĩa ẩn dụ là “mở ra trước mắt anh ta”. Toàn bộ hình ảnh giúp người đọc hình dung phạm vi hành động mà anh ta có thể chọn đang rộng dần.

Luyện tập

new possibilities bloomed before him có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Anh ta không còn nghĩ ra được lựa chọn nào nữa.
  2. Nhiều cơ hội mới đã mở ra cho anh ta.
  3. Hoa đột nhiên xuất hiện trên mặt đất trước mặt anh ta.
Xem đáp án

Nhiều cơ hội mới đã mở ra cho anh ta.

and a sordid plan hatched in his mind. Thành ngữ

1:42

và một kế hoạch hèn hạ ấp ủ trong tâm trí anh.

Thành ngữ

a sordid plan hatched in his mind: một kế hoạch đê hèn hình thành trong đầu

Cụm a plan hatched in his mind ví một ý tưởng với sinh vật chui ra khỏi trứng. Nó có nghĩa là kế hoạch đã hình thành hoặc phát triển trong suy nghĩ của anh ta; không có quả trứng hay con chim thật nào ở đây. Sordid đưa ra lời đánh giá đạo đức rất tiêu cực về kế hoạch. Từ này gợi một điều đáng hổ thẹn, không trung thực hoặc xuất phát từ động cơ ích kỷ xấu xa, chứ không chỉ đơn thuần là phức tạp hay khó khăn.

Luyện tập

Câu nào giải thích đúng nhất a sordid plan hatched in his mind?

  1. Anh ta tìm thấy một quả trứng chim bẩn và nhìn nó nở ra.
  2. Một kế hoạch đáng hổ thẹn bắt đầu hình thành trong suy nghĩ của anh ta.
  3. Một kế hoạch khó khăn nhưng đáng kính đã được hoàn thành cẩn thận.
Xem đáp án

Một kế hoạch đáng hổ thẹn bắt đầu hình thành trong suy nghĩ của anh ta.

Gyges became a messenger to the king of Lydia,

1:46

Gyges trở thành sứ giả của vua xứ Lydia,

and inside the palace used the ring to prowl undetected. Cụm từ

1:49

và bên trong cung điện đã sử dụng chiếc nhẫn để rình rập mà không bị phát hiện.

Cụm từ

prowl undetected: lén lút di chuyển mà không bị phát hiện

Prowl có nghĩa là di chuyển quanh một nơi thật yên lặng và thận trọng, thường là khi săn mồi, theo dõi hoặc làm điều bí mật hay đáng ngờ. Undetected có nghĩa là không bị ai phát hiện. Trong to prowl undetected, undetected mô tả trạng thái hoặc kết quả của việc di chuyển: người đó lén lút đi lại và vẫn không bị phát hiện. Từ này không nói về chức vụ hay danh tính của người đó.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một người đã lén lút di chuyển mà không bị phát hiện?

  1. The intruder prowled through the empty office undetected.
  2. The visitor toured the museum openly with a guide.
  3. The runner crossed the finish line as the crowd cheered.
Xem đáp án

The intruder prowled through the empty office undetected.

He seduced the queen and convinced her to betray her husband, Ngữ pháp

1:54

Anh ta quyến rũ hoàng hậu và thuyết phục bà phản bội chồng mình,

Ngữ pháp

convince someone to do something: thuyết phục một người hành động

Cấu trúc convince someone to do something có nghĩa là thuyết phục thành công một người thực hiện hành động nào đó. Trong câu này, her thứ nhất là người được thuyết phục, còn to betray her husband là hành động mà bà ấy được thuyết phục thực hiện. Bắt buộc phải có to trước động từ nguyên mẫu: convinced her to betray. Trong tiếng Anh chuẩn, không nói convinced her betray.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của report: We convinced him ____ the broken window immediately.

Xem đáp án

to report

and soon,

1:59

và chẳng bao lâu sau,

Gyges, once a humble shepherd, Mạch ý

2:00

Gyges, từng là một người chăn cừu thấp hèn,

had murdered the monarch and claimed the kingdom. Cách dùng từ

2:02

đã sát hại quốc vương và chiếm đoạt vương quốc.

Mạch ý

Gyges, once a humble shepherd: chèn thân phận trước đây

Cụm once a humble shepherd được đặt giữa hai dấu phẩy để bổ sung thân phận trước đây của Gyges; về ngữ pháp, đây là cụm đồng vị gọi lại Gyges bằng một cách khác. Bỏ cụm này đi, mệnh đề chính vẫn hoàn chỉnh: Gyges had murdered the monarch and claimed the kingdom. Việc đặt thân phận trước đây lên trước các hành động chính giúp người kể cô đọng một thay đổi địa vị rất lớn trong một câu và làm nổi bật sự tương phản. Ở đây, once có nghĩa là “từng”, không phải “một lần”.

Luyện tập

Cụm chèn once a humble shepherd có tác dụng gì trong câu?

  1. Cụm này xác định nhà vua là một người chăn cừu thấp hèn.
  2. Cụm này nói rằng Gyges làm người chăn cừu đúng một lần.
  3. Cụm này nêu thân phận trước đây của Gyges và làm nổi bật sự thăng tiến về sau của ông.
Xem đáp án

Cụm này nêu thân phận trước đây của Gyges và làm nổi bật sự thăng tiến về sau của ông.

Cách dùng từ

claimed the kingdom: giành quyền cai trị vương quốc

Trong ngữ cảnh về quyền lực và cai trị này, claimed the kingdom có nghĩa là chủ thể khẳng định mình có quyền đối với vương quốc, rồi chiếm lấy nó làm của mình và trở thành người cai trị. Nghĩa này mạnh hơn việc chỉ nói: “The kingdom is mine.” Từ and nối claimed với murdered theo quan hệ đẳng lập. Trợ động từ had ở trước áp dụng cho cả hai quá khứ phân từ; có thể hiểu cấu trúc là had murdered ... and had claimed ....

Luyện tập

Câu nào dùng claim với nghĩa tuyên bố quyền và giành quyền kiểm soát chính trị?

  1. Leona claimed that the throne was made of gold.
  2. After the regent fled, Leona claimed the throne.
  3. Leona claimed her coat at the theater.
Xem đáp án

After the regent fled, Leona claimed the throne.

Glaucon tells this story to illustrate Mạch ý

2:06

Glaucon kể câu chuyện này để minh họa

how people can apparently benefit by acting unjustly. Ngữ pháp

2:09

cách con người rõ ràng có thể hưởng lợi bằng việc hành động bất công.

Mạch ý

tells this story to illustrate: liên kết câu chuyện với ý chính của nó

Trong tells this story to illustrate..., động từ nguyên mẫu có to cho biết mục đích của việc kể câu chuyện. Ở đây, illustrate có nghĩa là “làm rõ một ý tưởng bằng ví dụ”, không phải “vẽ một bức tranh”. Cụm từ này tổ chức thông tin trong lời giải thích: câu chuyện là ví dụ, còn mệnh đề how theo sau nêu ý tưởng mà ví dụ đó nhằm hỗ trợ.

Luyện tập

Điền to illustrate để thể hiện mục đích của câu chuyện: The coach told a quick story ____ why teamwork matters.

Xem đáp án

to illustrate

Ngữ pháp

can apparently benefit by acting unjustly: dùng by + -ing để chỉ phương thức

Trong benefit by acting unjustly, benefit nêu kết quả, còn by acting unjustly nêu phương thức tạo ra kết quả đó. Sau by, dùng dạng -ing của động từ: by + acting. Mẫu tổng quát là kết quả + by + động từ-ing, như trong save time by planning ahead. Trong câu này, apparently làm nhẹ lời khẳng định với nghĩa “có vẻ như”; từ này không thay đổi cấu trúc by + -ing.

Luyện tập

Dùng by + review ở dạng -ing để hoàn thành câu: Nina remembered more vocabulary ____ her notes each evening.

Xem đáp án

by reviewing

After all, Mạch ý

2:13

Rốt cuộc thì,

wouldn't any rational person act like Gyges Ý định

2:14

chẳng phải bất kỳ người có lý trí nào cũng sẽ hành động như Gyges

if presented the opportunity to get what they desired without consequence? Ngữ pháp

2:17

nếu được trao cơ hội đạt được thứ họ khao khát mà không phải chịu hậu quả gì sao?

Mạch ý

After all, để đưa ra lý do hỗ trợ

After all là dấu hiệu diễn ngôn dùng để đưa ra một lý do nhằm hỗ trợ nhận định trước đó hoặc khiến nhận định ấy có vẻ hợp lý. Ở đây, nó trình bày câu hỏi tu từ theo sau như một bằng chứng mà người nghe được kỳ vọng sẽ thấy thuyết phục. Nó tổ chức lập luận chứ không diễn tả trình tự thời gian. Trong cách dùng này, nó không có nghĩa là một việc xảy ra muộn hơn hoặc vào cuối cùng.

Luyện tập

Câu nào dùng After all để đưa ra lý do hỗ trợ cho đề xuất trước đó?

  1. We should leave now. After all, the last bus departs at ten.
  2. She arrived after all the other runners.
  3. We decided to go after all.
Xem đáp án

We should leave now. After all, the last bus departs at ten.

Ý định

Wouldn't any rational person...? như một câu hỏi tu từ

Wouldn't any rational person ...? có hình thức của một câu hỏi phủ định, nhưng ở đây nó hoạt động như một câu hỏi tu từ. Người nói không hỏi thông tin một cách trung lập; câu trả lời được mong đợi là có, qua đó hỗ trợ nhận định rằng người có lý trí sẽ hành động như vậy trong những điều kiện đó. Cụm any rational person khiến kết luận có vẻ đúng với tất cả mọi người và quá hiển nhiên. Nó cũng gây áp lực lên người nghe vì phản đối có thể khiến họ trông như đang thừa nhận mình không có lý trí.

Luyện tập

Câu hỏi tu từ này chủ yếu ngụ ý điều gì?

  1. Người nói khẳng định rằng không người có lý trí nào sẽ hành động như vậy.
  2. Người nói hoàn toàn không biết một người có lý trí sẽ hành động thế nào.
  3. Người nói mong người nghe đồng ý rằng một người có lý trí sẽ hành động như vậy.
Xem đáp án

Người nói mong người nghe đồng ý rằng một người có lý trí sẽ hành động như vậy.

Ngữ pháp

if presented the opportunity: mệnh đề điều kiện bị động rút gọn

if presented the opportunity... là một mệnh đề điều kiện bị động rút gọn. Dạng đầy đủ là if they were presented the opportunity..., và if they were presented with the opportunity... cũng tự nhiên. Chủ ngữ they và động từ be là were được lược bỏ. presented ở đây là quá khứ phân từ mang nghĩa bị động: có người trao cho họ một cơ hội. Nó không phải là động từ chính ở thì quá khứ đơn. Nói chung, if + quá khứ phân từ có thể rút gọn một mệnh đề if bị động khi chủ ngữ bị lược bỏ đã rõ từ mệnh đề chính hoặc ngữ cảnh.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề điều kiện bị động rút gọn với chủ ngữ được hiểu ngầm rõ ràng?

  1. If invited Lena to speak, she will explain the project.
  2. If invited to speak, Lena will explain the project.
  3. If invite to speak, Lena will explain the project.
Xem đáp án

If invited to speak, Lena will explain the project.

Exploring this argument,

2:22

Khám phá lập luận này,

Glaucon breaks all good things into three classes. Cụm từ

2:23

Glaucon chia tất cả những điều tốt đẹp thành ba loại.

Cụm từ

breaks ... into three classes: chia một thứ thành các loại

Trong cấu trúc break + tân ngữ + into + số lượng hoặc loại, break có nghĩa là chia hoặc sắp xếp một thứ. Ở đây, all good things là tân ngữ được phân loại, còn three classes là các nhóm tạo ra sau khi phân chia. Vì có một tân ngữ nằm giữa breaks và into, đây không phải là nghĩa «đột nhập» trong break into + địa điểm. Cấu trúc này cho thấy một tổng thể được chia thành các phần hoặc các loại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp breaks, the hike và into theo đúng thứ tự: The guide ____ three short stages.

Xem đáp án

breaks the hike into

The first kinds, we desire for their own sake, Cụm từ

2:28

Loại thứ nhất, chúng ta khao khát vì lợi ích của chính chúng,

Cụm từ

desire ... for their own sake: mong muốn vì giá trị của chính sự vật

Desire things for their own sake có nghĩa là mong muốn hoặc coi trọng những điều đó vì bản thân chúng có giá trị, chứ không phải vì chúng dẫn đến một phần thưởng hay kết quả khác. Ở đây, for their own sake nêu lý do của mong muốn; cụm này không có nghĩa là “vì lợi ích của chúng”. Their phù hợp với một đối tượng số nhiều. Với một vật không phải người ở số ít, dùng for its own sake: We value art for its own sake.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc for ... own sake và đại từ phù hợp với learning: I value learning ____, not just for the opportunities it creates.

Xem đáp án

for its own sake

like the experience of harmless pleasure.

2:31

chẳng hạn như trải nghiệm niềm vui vô hại.

The second, we want only for the value they bring, Cụm từ

2:34

Loại thứ hai, chúng ta chỉ muốn vì giá trị mà chúng mang lại,

though they may be onerous, Cách dùng từ

2:38

mặc dù chúng có thể nặng nề,

Cụm từ

want ... only for the value they bring: chỉ mong muốn vì giá trị mà nó mang lại

Want things only for the value they bring có nghĩa là kết quả hữu ích do những thứ đó tạo ra là lý do duy nhất khiến ta mong muốn chúng. Bản thân những thứ đó có thể khó chịu hoặc khó thực hiện, nhưng chúng được chấp nhận như một phương tiện để đạt được lợi ích. Bring ở đây có nghĩa là “tạo ra hoặc gây ra”, không phải mang vác theo nghĩa vật lý. They chỉ những thứ được mong muốn, còn only giới hạn lý do: giá trị của chúng nằm ở kết quả sinh ra từ chúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc the value ... bring và đại từ phù hợp với this tool: We want this tool only for ____, not because we enjoy using it.

Xem đáp án

the value it brings

like exercise or medicine.

2:39

như tập thể dục hoặc uống thuốc.

Cách dùng từ

though they may be onerous: nhượng bộ về một gánh nặng lớn

Though đưa ra một ý nhượng bộ: những điều đó vẫn có thể có giá trị dù việc thực hiện chúng khó chịu hoặc đòi hỏi nhiều công sức. May cho thấy đây là một khả năng đánh giá chứ không phải nhận định tuyệt đối. Onerous là tính từ trang trọng dùng cho nhiệm vụ, nghĩa vụ, yêu cầu hoặc quy trình đòi hỏi nhiều công sức, thời gian hay nguồn lực nên trở thành gánh nặng. Từ này không chỉ có nghĩa là serious; ý chính là một gánh nặng khó chịu đựng.

Luyện tập

Câu nào sử dụng onerous một cách tự nhiên?

  1. She wore an onerous smile at the party.
  2. The blue folder is onerous on the desk.
  3. The reporting requirements are onerous for a two-person team.
Xem đáp án

The reporting requirements are onerous for a two-person team.

The third class comprises things we desire for their own sake Cách dùng từ

2:42

Loại thứ ba bao gồm những điều chúng ta khao khát vì lợi ích của chính chúng

and the value they offer,

2:46

và giá trị mà chúng cung cấp,

Cách dùng từ

comprises things we desire for their own sake: toàn thể + comprises + các phần

Comprises là động từ trang trọng có nghĩa là “chứa các thành phần”. Cấu trúc là toàn thể + comprises + các phần: the third class là toàn thể, còn things là các thành phần nằm trong đó. We desire for their own sake là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho things. For their own sake có nghĩa là bản thân những thứ đó đã đáng để mong muốn, chứ không chỉ vì chúng dẫn đến một kết quả khác.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của comprise để hoàn thành câu: The science club ____ four teams.

Xem đáp án

comprises

like knowledge and health.

2:48

như kiến thức và sức khỏe.

Glaucon argues that justice belongs to the second class of good. Cách dùng từ

2:51

Glaucon lập luận rằng sự công bằng thuộc về loại điều tốt thứ hai.

Cách dùng từ

belongs to the second class of good: phân loại một ý tưởng

Trong câu này, belongs to có nghĩa là “được xếp vào”, chứ không phải “thuộc quyền sở hữu của”. Glaucon đặt công lý vào nhóm thứ hai trong hệ thống phân loại các dạng điều tốt của mình. Dùng mẫu X belongs to class, category, or group Y để phân loại một vật cụ thể hoặc một ý tưởng trừu tượng. Cụm danh từ sau to cho biết nhóm chứa X.

Luyện tập

Câu nào dùng belongs to để phân loại một sự vật?

  1. This bicycle belongs to our neighbor.
  2. This insect belongs to the beetle family.
  3. This key opens the storage room.
Xem đáp án

This insect belongs to the beetle family.

It's a burden that nevertheless brings rewards. Mạch ý

2:56

Đó là một gánh nặng nhưng dù sao cũng mang lại phần thưởng.

Mạch ý

nevertheless brings rewards: báo hiệu sự tương phản

Câu này trước hết gọi một điều gì đó là gánh nặng, từ đó tạo ra một dự đoán tiêu cực. Nevertheless báo hiệu rằng sự thật tiếp theo trái với dự đoán ấy: chính gánh nặng đó vẫn mang lại phần thưởng. Ở đây, nevertheless nằm trong mệnh đề quan hệ that nevertheless brings rewards. Nó không chỉ thêm thông tin mà còn cho người nghe biết rằng sự thật đầu tiên vẫn đúng, đồng thời kết quả tương phản cũng đúng.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng một bất lợi nghiêm trọng không ngăn được kết quả tích cực?

  1. The route was dangerous; therefore, the team reached the village safely.
  2. The route was dangerous; moreover, the team reached the village safely.
  3. The route was dangerous; nevertheless, the team reached the village safely.
Xem đáp án

The route was dangerous; nevertheless, the team reached the village safely.

The only reason anyone conducts themselves virtuously, Cụm từ

3:00

Lý do duy nhất khiến bất kỳ ai cư xử có đức hạnh,

he reasons,

3:04

anh ta lập luận,

is due to external influences. Cụm từ

3:05

là do những ảnh hưởng bên ngoài.

Cụm từ

conducts themselves virtuously: conduct oneself + trạng từ chỉ cách thức

Conduct oneself có nghĩa là “cư xử” hoặc “hành động theo một cách nhất định”. Đại từ phản thân là một phần của cấu trúc này, còn trạng từ virtuously cho biết người đó hành động như thế nào: theo cách đúng đắn về mặt đạo đức. Ở đây, conduct không có nghĩa là “chỉ huy dàn nhạc” hay “dẫn điện”. Anyone là số ít về mặt ngữ pháp nên động từ là conducts. Themselves là dạng phản thân của they số ít, được dùng khi không nêu giới tính của người đó.

Luyện tập

Dùng conduct oneself và professionally ở dạng đúng: Maria always ____ during formal meetings.

Xem đáp án

conducts herself professionally

Cụm từ

is due to external influences: be due to + cụm danh từ

Be due to dùng để nêu nguyên nhân của một sự việc. Trong câu này, external influences chỉ những áp lực đến từ bên ngoài một người, chẳng hạn như phần thưởng, hình phạt, danh tiếng hoặc kỳ vọng xã hội. Cấu trúc là be due to + danh từ, đại từ hoặc cụm -ing. External influences là một cụm danh từ; một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ riêng thường đi sau because.

Luyện tập

Chọn cách diễn đạt tự nhiên nhất để hoàn thành câu: The event was delayed ___.

  1. due to the system failed
  2. due to a technical problem
  3. because a technical problem
Xem đáp án

due to a technical problem

So it's appearing, Mạch ý

3:07

Vậy nên việc tỏ ra,

not actually being virtuous,

3:09

chứ không phải thực sự có đức hạnh,

that matters.

3:11

mới là điều quan trọng.

Mạch ý

It's appearing, not ... being virtuous, that matters: nhấn mạnh trọng tâm thực sự

Đây là cấu trúc nhấn mạnh trọng tâm it is X that matters, có nghĩa X là điều quan trọng. Ở đây, X là appearing, not actually being virtuous. Câu này đưa vẻ bề ngoài vào vị trí nổi bật và loại bỏ việc thực sự có đức hạnh khỏi điều quan trọng theo quan điểm của Glaucon. Appearing và being virtuous là các mệnh đề -ing được dùng như những ý niệm danh từ bên trong X. Chúng không phải là động từ chính ở thì tiếp diễn. Bạn có thể dùng lại mẫu it is X, not Y, that matters để đối chiếu yếu tố mà một người coi trọng với yếu tố họ không coi trọng.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng it is X, not Y, that matters để nhấn mạnh việc lắng nghe cẩn thận thay vì chỉ nghe thấy lời nói?

  1. Listening carefully, not merely hearing the words, it's that matters.
  2. It's listening carefully, not merely hearing the words, that matters.
  3. It's listen carefully, not merely hear the words, that matters.
Xem đáp án

It's listening carefully, not merely hearing the words, that matters.

Socrates, as written by Plato, Ngữ pháp

3:13

Socrates, qua ngòi bút của Plato,

disagrees,

3:15

không đồng ý,

Ngữ pháp

as written by Plato: đánh dấu hình tượng được thể hiện trong văn bản

Cụm as written by Plato là một mệnh đề bị động rút gọn. Nó có nghĩa là theo cách Plato viết hoặc khắc họa ông ấy, vì vậy nó cho biết nguồn văn bản của hình tượng Socrates này. Nó không có nghĩa Plato đang viết vào thời điểm đó. Mẫu as + past participle có thể cho biết một điều được trình bày như thế nào trong văn bản, hồ sơ hoặc hướng dẫn: as described in the report, as recorded in the diary. Ở đây, written có quan hệ bị động với hình tượng được khắc họa: hình tượng đó được Plato viết nên.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của describe để hoàn thành cụm bị động rút gọn: As ____ in the report, the plan has three stages.

Xem đáp án

described

countering that justice belongs to the third class of good,

3:16

phản bác rằng sự công bằng thuộc về loại điều tốt thứ ba,

offering both extrinsic and intrinsic benefits. Cách dùng từ

3:21

cung cấp cả lợi ích bên ngoài và bên trong.

Cách dùng từ

extrinsic and intrinsic benefits: hai nguồn tạo nên giá trị

Extrinsic benefits đến từ những kết quả bên ngoài bản thân sự việc, chẳng hạn như tiền bạc, điểm số, địa vị hoặc lời khen. Intrinsic benefits đến từ chính hoạt động, phẩm chất hoặc trải nghiệm, chẳng hạn như niềm vui, sự trưởng thành hoặc sự hài hòa nội tâm. Cấu trúc both A and B bao gồm cả hai nhóm. Ở đây, offering both extrinsic and intrinsic benefits có nghĩa là công lý vừa có thể tạo ra phần thưởng bên ngoài, vừa có giá trị tự thân.

Luyện tập

Lena luyện đàn piano vì cô thích chơi nhạc, ngay cả khi không ai thưởng cho cô. Niềm vui đó thuộc loại lợi ích nào?

  1. an extrinsic benefit
  2. an external punishment
  3. an intrinsic benefit
Xem đáp án

an intrinsic benefit

Socrates argues that the human soul has three parts, Văn hóa

3:25

Socrates lập luận rằng linh hồn con người có ba phần,

reason,

3:28

lý trí,

spirit,

3:29

tinh thần,

and appetite.

3:30

và dục vọng.

Văn hóa

the human soul has three parts: mô hình ba phần

Trong nhận định triết học này, the human soul có nghĩa là cấu trúc tâm trí và tính cách của một người, chứ không chỉ là linh hồn theo nghĩa tôn giáo. Ba phần được nêu trong câu là reason, spirit và appetite. Reason suy nghĩ và phán đoán. Spirit là phần gắn với lòng can đảm, sự tức giận, lòng tự hào và mong muốn được tôn trọng. Appetite bao gồm ham muốn thể chất và những mong muốn khác. Mô hình này giải thích cách các động cơ khác nhau có thể xung đột hoặc phối hợp theo trật tự.

Luyện tập

Trong câu này, soul chủ yếu chỉ điều gì?

  1. Ba người riêng biệt trong một xã hội.
  2. Một bóng ma rời khỏi cơ thể sau khi chết.
  3. Cấu trúc tâm trí và tính cách của một người, được chia thành reason, spirit và appetite.
Xem đáp án

Cấu trúc tâm trí và tính cách của một người, được chia thành reason, spirit và appetite.

Reason guides an individual to truth and knowledge

3:32

Lý trí dẫn dắt một cá nhân đến sự thật và kiến thức

and is influenced by either spirit or appetite. Ngữ pháp

3:35

và bị ảnh hưởng bởi tinh thần hoặc dục vọng.

Ngữ pháp

either spirit or appetite: trình bày hai lựa chọn

Cấu trúc either A or B nối hai lựa chọn. Trong câu này, spirit và appetite là hai sức mạnh có thể ảnh hưởng đến reason. Cụm is influenced by ở thể bị động: reason là bên nhận tác động. Cấu trúc này đặt cả hai lựa chọn trong cùng một mối quan hệ với reason.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cặp từ dùng để trình bày hai lựa chọn: You may choose ____ the blue route ____ the green route.

Xem đáp án

either · or

Spirit is righteous, ambitious,

3:39

Tinh thần là chính trực, tham vọng,

and the source of bold action, Cụm từ

3:42

và là nguồn gốc của hành động táo bạo,

Cụm từ

the source of bold action: nêu nguyên nhân tạo động lực

Cấu trúc the source of X nêu nguồn gốc, nguyên nhân hoặc động lực đằng sau X. Ở đây, spirit chỉ phần khí phách trong một con người—ý chí hoặc lòng danh dự—chứ không phải hồn ma. Câu này nói rằng phẩm chất đó thúc đẩy bold action. Trong bold action, bold có nghĩa là dũng cảm, tự tin hoặc táo bạo. Từ này không chỉ kiểu chữ in đậm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “nguồn gốc hoặc nguyên nhân”: Investigators found that a loose wire was the ____ the fire.

Xem đáp án

source of

while appetite consists of baser bodily desires. Ghi chú

3:44

trong khi dục vọng bao gồm những ham muốn thể xác thấp hèn hơn.

Mạch ý

while appetite...: dùng while để đánh dấu sự tương phản

Ở đây, while có nghĩa là “trong khi đó” hoặc “trái lại”, chứ không phải “trong khoảng thời gian khi”. Nó giới thiệu appetite như phía đối lập với phần mô tả trước đó về spirit. Trong văn bản giải thích, while mang nghĩa tương phản đặt hai chủ thể hoặc phẩm chất cạnh nhau để làm rõ sự khác biệt. Hãy xem câu đang so sánh hai sự thật hay đang mô tả hai hành động xảy ra cùng lúc.

Luyện tập

Câu nào dùng while để đối chiếu hai sự thật thay vì biểu thị thời gian?

  1. Maya listened to music while she cleaned her room.
  2. Please stay here while I speak to the teacher.
  3. Maya likes detailed plans, while Leo prefers to decide as he goes.
Xem đáp án

Maya likes detailed plans, while Leo prefers to decide as he goes.

Cách dùng từ

consists of baser bodily desires: thành phần và đánh giá đạo đức

Consist of có nghĩa là “được tạo thành từ”. Chủ ngữ nêu toàn thể, còn cụm danh từ sau of nêu các bộ phận tạo nên toàn thể đó. Ở đây, appetite được trình bày là toàn thể và baser bodily desires là các thành phần tạo nên nó. Baser là dạng so sánh hơn của tính từ base, có nghĩa là “thấp kém hoặc đê hèn hơn về mặt đạo đức”. Từ này thêm một đánh giá tiêu cực: những ham muốn thể xác này bị xếp thấp hơn các mục tiêu cao quý, chứ không chỉ đơn thuần được mô tả là liên quan đến cơ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của consist of: The emergency kit ____ a flashlight, water, and bandages.

Xem đáp án

consists of

To Socrates, Mạch ý

3:49

Đối với Socrates,

the philosopher is led by reason, Ngữ pháp

3:50

triết gia được dẫn dắt bởi lý trí,

Mạch ý

To Socrates: cho biết quan điểm thuộc về ai

Ở đầu câu, To Socrates có nghĩa là “theo quan điểm của Socrates”. Cụm này cho người đọc biết nhận định hoặc cách hiểu trong mệnh đề tiếp theo thuộc về ai. Ở đây, to không có nghĩa là một thứ gì đó được trao hoặc gửi cho Socrates. Cụm từ tổ chức thông tin bằng cách nêu chủ thể của quan điểm trước rồi mới đưa ra nhận định.

Luyện tập

Trong câu “To Maya, a fair rule must apply to everyone,” cụm mở đầu To Maya có chức năng gì?

  1. Cho biết Maya đang nói trực tiếp với mọi người.
  2. Cho biết ai đó đang đưa một quy tắc cho Maya.
  3. Trình bày nhận định từ góc nhìn của Maya.
Xem đáp án

Trình bày nhận định từ góc nhìn của Maya.

and their spirit keeps their appetite in check, Thành ngữ

3:52

và tinh thần của họ giữ cho dục vọng của họ trong tầm kiểm soát,

Ngữ pháp

is led by reason: cấu trúc bị động be led by

is led by reason là một cấu trúc bị động: the philosopher là bên nhận sự dẫn dắt, còn reason là lực dẫn dắt. Trong cách dùng trừu tượng này, cụm từ có nghĩa là lý trí định hướng các lựa chọn của một người, chứ không phải dẫn họ đi đâu đó theo nghĩa vật lý. Mẫu câu là be + led + by + lực dẫn dắt. Led là quá khứ phân từ của lead; dạng của be thay đổi theo thì và chủ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bị động be led by: A sound policy should ____ evidence rather than rumor.

Xem đáp án

be led by

Thành ngữ

keep ... in check: ngăn điều gì đó vượt khỏi tầm kiểm soát

Keep something in check là một thành ngữ có nghĩa là “kiểm soát hoặc hạn chế điều gì đó để nó không trở nên quá mạnh hoặc vượt khỏi tầm kiểm soát”. Ở đây, their spirit kiềm chế their appetite thay vì để ham muốn chi phối con người đó. Cấu trúc là keep + tân ngữ + in check. Trong ngữ cảnh này, their có thể chỉ chung một nhà triết học ở số ít; tiếng Anh thường dùng they/their số ít khi không xác định giới tính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phần còn thiếu của keep ... in check: A short walk can help keep stress ____.

Xem đáp án

in check

making them the most just and the happiest. Ngữ pháp

3:55

khiến họ trở thành những người công bằng nhất và hạnh phúc nhất.

Ngữ pháp

making them ...: bổ sung kết quả bằng mệnh đề -ing

Cụm dấu phẩy + making ... là một mệnh đề hiện tại phân từ bổ sung kết quả của phát biểu trước đó. Ở đây, nó có nghĩa là “qua đó khiến họ trở thành những người công chính nhất và hạnh phúc nhất”, chứ không phải tạo ra một vật thể theo nghĩa đen. Cấu trúc là make + tân ngữ + bổ ngữ cho tân ngữ: them là tân ngữ, còn the most just and the happiest mô tả trạng thái kết quả. Mẫu này nối nguyên nhân với hệ quả mà không cần thêm một mệnh đề đầy đủ riêng biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của make để thể hiện kết quả: The new schedule gives us more time, ____ the project easier to manage.

Xem đáp án

making

Even without consequences for self-serving wrongdoings, Mạch ý

3:59

Ngay cả khi không có hậu quả cho những hành vi sai trái trục lợi,

they wouldn't commit them.

4:02

họ cũng sẽ không phạm phải chúng.

Mạch ý

Even without consequences ... they wouldn't: sự nhượng bộ khi không có yếu tố ngăn cản bên ngoài

Even without X, Y đưa X ra như một điều kiện không tồn tại và khẳng định Y vẫn đúng. Ở đây, mối đe dọa về hậu quả được loại bỏ nhưng kết luận không đổi: họ vẫn sẽ không làm những việc sai trái đó. Cách mở đầu mang ý nhượng bộ này cho thấy việc thiếu yếu tố ngăn cản từ bên ngoài không quan trọng bằng lựa chọn của họ. Trong ngữ cảnh này, consequences có nghĩa là hình phạt hoặc tác động có hại, chứ không chỉ là bất kỳ kết quả trung tính nào. Wouldn't diễn tả kết quả được giả định, còn them chỉ lại self-serving wrongdoings.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhượng bộ gồm hai từ có nghĩa là 'ngay cả khi không có': ____ a prize, Nora would still enter the science fair.

Xem đáp án

Even without

Meanwhile, the tyrant succumbs to appetite Cách dùng từ

4:04

Trong khi đó, kẻ bạo chúa không cưỡng lại được dục vọng

and acts unjustly.

4:08

và hành động bất công.

Cách dùng từ

tyrant succumbs to: bị ham muốn lấn át

Succumbs to có nghĩa là 'ngừng chống cự và bị một sức mạnh nào đó lấn át'. Bạo chúa được mô tả là không thể kiểm soát appetite, vì vậy ham muốn chứ không phải lý trí dẫn dắt hành động của ông ta. Appetite ở đây có nghĩa là sự thèm muốn hoặc ham muốn mạnh mẽ, không chỉ là cảm giác đói. Succumb to gợi ý rằng người đó đã cố chống lại một sức mạnh nhưng thất bại, vì thế câu nói mang đánh giá tiêu cực.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của succumb và giới từ bắt buộc để hoàn thành câu: After resisting the pressure for weeks, he finally ____ it.

Xem đáp án

succumbed to

So while Gyges may have attained power and wealth, Mạch ý

4:10

Vì vậy, trong khi Gyges có thể đã đạt được quyền lực và sự giàu có,

Socrates implies that his soul would be in disharmony. Cách dùng từ

4:13

Socrates ngụ ý rằng linh hồn của anh ta sẽ ở trong trạng thái không hài hòa.

Mạch ý

So while Gyges may have attained...: while mang nghĩa nhượng bộ

Ở đây, while có nghĩa là "mặc dù", không phải "trong khi" theo nghĩa thời gian. Mệnh đề mở đầu thừa nhận rằng Gyges có thể đã đạt được quyền lực và sự giàu có, nhưng nó chuẩn bị cho người đọc đón nhận đánh giá trái ngược và quan trọng hơn trong mệnh đề chính. Cấu trúc while + mệnh đề, mệnh đề chính thường xuất hiện trong lập luận cân bằng: trước hết thừa nhận một điểm, sau đó cho thấy điểm ấy chưa đủ để kết luận vấn đề. May have attained giữ cho sự thừa nhận này thận trọng bằng cách trình bày thành tựu trong quá khứ như một khả năng hoặc một điều tạm chấp nhận để lập luận.

Luyện tập

Câu nào dùng while để thừa nhận một điểm trước khi đưa ra nhận định tương phản?

  1. She checked the map while I drove.
  2. Please wait here while the room is cleaned.
  3. While the hotel is expensive, its location is excellent.
Xem đáp án

While the hotel is expensive, its location is excellent.

Cách dùng từ

his soul would be in disharmony: sự rối loạn nội tâm

To be in disharmony có nghĩa là các phần khác nhau không hoạt động cùng nhau một cách cân bằng và có trật tự. Ở đây, soul chỉ đời sống đạo đức và tâm lý bên trong của một người. Vì vậy, cụm từ này nói rằng nội tâm của người đó sẽ rối loạn dù bề ngoài có vẻ thành công. Disharmony có thể mô tả sự kết hợp khó nghe của các âm thanh trong âm nhạc, nhưng trong câu này nó được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Ý câu không phải là tâm hồn tạo ra âm nhạc dở, mà là ham muốn, khả năng phán đoán và các sức mạnh nội tâm khác không được sắp xếp hài hòa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài học có nghĩa là "không hoạt động cùng nhau một cách cân bằng": Her values and her actions were ____.

Xem đáp án

in disharmony

He'd be enslaved to his own base desires Thành ngữ

4:18

Anh ta sẽ bị nô dịch bởi chính những dục vọng thấp hèn của mình

Thành ngữ

He'd be enslaved to his own base desires: bị những ham muốn thấp hèn của chính mình chi phối

Be enslaved to là một ẩn dụ mạnh trong câu này. Nó có nghĩa là những ham muốn sẽ kiểm soát anh ta hoàn toàn đến mức anh ta mất khả năng tự chủ; câu này không nói đến tình trạng nô lệ theo nghĩa đen hay pháp lý. He'd có nghĩa là he would vì theo sau là be. Base desires là những thôi thúc bị đánh giá là thấp hèn hoặc không xứng đáng về mặt đạo đức, còn his own nhấn mạnh rằng sức mạnh kiểm soát anh ta xuất phát từ chính bên trong anh ta.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt chính xác nhất He'd be enslaved to his own base desires trong ngữ cảnh này?

  1. Anh ta sẽ mất khả năng tự chủ vì những ham muốn thấp hèn về mặt đạo đức của chính mình sẽ chi phối anh ta.
  2. Anh ta sẽ trở thành tài sản hợp pháp của một người khác vì những ham muốn của mình.
  3. Anh ta sẽ dùng lý trí để kiểm soát mọi ham muốn của mình.
Xem đáp án

Anh ta sẽ mất khả năng tự chủ vì những ham muốn thấp hèn về mặt đạo đức của chính mình sẽ chi phối anh ta.

rather than guided by reason Mạch ý

4:21

thay vì được dẫn dắt bởi lý trí

and wouldn't be truly happy.

4:23

và sẽ không thực sự hạnh phúc.

Mạch ý

rather than guided by reason: sự đối lập trong cấu trúc bị động dùng chung

Rather than đưa ra phương án khác bị loại bỏ. Kết quả chính là bị ham muốn làm chủ; guided by reason nêu kết quả đối lập không xảy ra. Would be ở phía trước được dùng chung cho cả hai vế đối lập: He would be enslaved ... rather than (be) guided by reason. Guided là phân từ quá khứ trong cấu trúc bị động be guided by, không phải một động từ quá khứ độc lập. Cách lược bỏ này tránh lặp từ mà vẫn giữ hai vế song song.

Luyện tập

Câu nào dùng rather than với cấu trúc song song rõ ràng?

  1. The policy should guided by evidence rather than be driven by fear.
  2. The policy should be guided by evidence rather than fear drives it.
  3. The policy should be guided by evidence rather than driven by fear.
Xem đáp án

The policy should be guided by evidence rather than driven by fear.

Before Plato penned this discussion, Cách dùng từ

4:26

Trước khi Plato chắp bút cho cuộc thảo luận này,

Cách dùng từ

pen dùng như động từ trong penned this discussion

Ở đây, penned là dạng quá khứ của động từ pen, có nghĩa là “đã viết” hoặc “đã biên soạn”. Tân ngữ this discussion cho thấy động từ này nói về việc tạo ra một văn bản, chứ không phải nhốt thứ gì đó trong khu vực có rào chắn. So với wrote, penned mang sắc thái văn chương và trau chuốt hơn. Từ này thường xuất hiện trong xuất bản, tiểu sử và lời kể lịch sử khi đề cập đến một tác giả cùng tác phẩm của họ.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của pen với nghĩa “viết” để hoàn thành câu: The historian ____ a short biography of the queen.

Xem đáp án

penned

Chinese philosopher Confucius similarly reasoned that by simply acting justly, Ngữ pháp

4:29

triết gia Trung Quốc Khổng Tử cũng lập luận tương tự rằng bằng cách hành động công bằng,

one also benefits oneself.

4:34

người ta cũng làm lợi cho chính mình.

Ngữ pháp

by + -ing với one ... oneself trang trọng

By + dạng -ing trình bày hành động được dùng làm phương thức để đạt đến một kết quả. Trong by simply acting justly, acting là dạng bắt buộc sau giới từ by, justly mô tả cách một người hành động, còn simply nhấn mạnh rằng chỉ hành động này thôi cũng đủ. One ở đây không phải là số 1. Đây là đại từ chỉ người nói chung mang sắc thái trang trọng, có nghĩa là bất kỳ ai, còn oneself quy chiếu trở lại one. Cấu trúc one ... oneself giúp người nói nêu một nguyên tắc chung mà không chỉ đích danh người nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng bằng by + -ing và các đại từ chỉ người nói chung tương ứng: ____ checking the facts carefully, ____ can protect ____ from making a false claim.

Xem đáp án

By · one · oneself

After modern Western philosophers voiced varying beliefs. Cụm từ

4:37

Sau đó, các triết gia phương Tây hiện đại đã bày tỏ những niềm tin khác nhau.

Cụm từ

voice dùng như động từ: voiced varying beliefs

Ở đây, voiced là dạng quá khứ của động từ voice và có nghĩa là “bày tỏ công khai”. Các triết gia đã cho người khác biết những niềm tin khác nhau của họ; cụm này không nói về âm thanh giọng nói. Voice thường nhận một ý kiến hoặc thái độ làm tân ngữ, như trong voice an opinion, voice concern hoặc voice opposition.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của voice, mang nghĩa bày tỏ công khai: At the meeting, several residents ____ concerns about the plan.

Xem đáp án

voiced

Thomas Hobbes, for instance, Mạch ý

4:41

Thomas Hobbes, ví dụ,

argued that the state of nature is violent and selfish. Văn hóa

4:43

lập luận rằng trạng thái tự nhiên là bạo lực và ích kỷ.

Mạch ý

for instance sau Thomas Hobbes: đánh dấu một ví dụ

For instance là dấu hiệu đưa ra ví dụ. Cụm này giới thiệu Thomas Hobbes như một thành viên cụ thể của nhóm lớn hơn gồm các triết gia phương Tây hiện đại vừa được nhắc đến. Khi đứng sau cụm danh từ làm ví dụ, for instance đóng vai trò phần chêm để tổ chức thông tin và được ngăn cách bằng dấu phẩy. Cụm này cũng có thể đứng đầu câu và theo sau là dấu phẩy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng for instance như một dấu hiệu ví dụ dạng phần chêm: Many materials can be recycled. Glass, ____, can be melted down and reused.

Xem đáp án

for instance

Văn hóa

the state of nature is violent and selfish trong triết học chính trị của Hobbes

Trong triết học chính trị, the state of nature là một trạng thái giả định trong đó con người sống mà không có chính phủ đã được thiết lập, luật pháp hay một quyền lực chính trị chung. Ở đây, state có nghĩa là trạng thái, không phải quốc gia, còn nature không có nghĩa là môi trường tự nhiên. Mệnh đề này tóm tắt quan điểm của Hobbes rằng khi không có quyền lực chung, đời sống con người có xu hướng nghiêng về bạo lực và tư lợi. Ý tưởng này là tiền đề cho tuyên bố sau đó rằng công lý được áp đặt bởi quyền lực.

Luyện tập

Trong câu triết học chính trị này, the state of nature có nghĩa là gì?

  1. một quốc gia không có thành phố hoặc công nghệ hiện đại
  2. tình trạng môi trường của rừng và sông
  3. một trạng thái giả định không có chính phủ hoặc quyền lực chính trị chung
Xem đáp án

một trạng thái giả định không có chính phủ hoặc quyền lực chính trị chung

Justice, therefore, Mạch ý

4:47

Vì vậy, sự công bằng,

is imposed by authority. Cách dùng từ

4:48

được áp đặt bởi quyền lực.

Mạch ý

therefore dùng để dẫn vào kết luận trong Justice, therefore, is imposed by authority

Therefore cho biết phát biểu này là kết luận được rút ra từ ý trước đó, chứ không chỉ đơn giản là chuyển chủ đề. Lập luận ở đây là: nếu cuộc sống không có một quyền lực chung đầy bạo lực và tư lợi, thì công lý được hiểu là điều do quyền lực áp đặt. Cấu trúc bị động Justice is imposed by authority đặt Justice lên đầu và tập trung vào nó thay vì một người cai trị hay tổ chức cụ thể. Cụm by authority cho biết nguồn của hành động. Khi therefore được ngăn cách bằng dấu phẩy, câu văn trình bày kết luận theo cách trang trọng và cô đọng.

Luyện tập

Câu nào trình bày phát biểu thứ hai như một kết luận được rút ra từ phát biểu thứ nhất?

  1. The roads were icy; therefore, the school opened two hours late.
  2. The roads were icy; however, the main highway stayed open.
  3. The roads were icy; for example, several bridges had frozen surfaces.
Xem đáp án

The roads were icy; therefore, the school opened two hours late.

Cách dùng từ

is imposed by authority: một biện pháp bị nhà chức trách áp đặt

Dạng bị động is imposed cho biết một quy tắc, nghĩa vụ, giới hạn hoặc hình phạt bị buộc phải có hiệu lực thay vì được tự do lựa chọn. By authority xác định nguồn áp đặt là một quyền lực chính thức hoặc lực lượng quản lý, không nhất thiết là một cá nhân cụ thể. Impose mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh quyền lực hoặc áp lực từ bên ngoài. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là something is imposed by an authority; khi nêu người chịu tác động, tiếng Anh thường dùng impose something on someone.

Luyện tập

Hãy dùng dạng bị động của impose cùng từ giới thiệu tác nhân để hoàn thành câu: A temporary curfew was ____ the mayor.

Xem đáp án

imposed by

John Locke, in contrast, Mạch ý

4:51

John Locke, trái lại,

asserted that people are naturally obligated to act justly, Cách dùng từ

4:53

khẳng định rằng con người vốn có nghĩa vụ hành động công bằng,

Mạch ý

in contrast: đánh dấu sự chuyển sang quan điểm khác của John Locke

In contrast là dấu hiệu diễn ngôn báo cho người đọc so sánh nhận định của Locke với một nhận định khác đã xuất hiện trước đó. Nó chuyển hướng phần trình bày thay vì chỉ bổ sung thêm một sự việc. Khi được đặt sau John Locke và ngăn cách bằng dấu phẩy, nó hoạt động như một phần chú thích chen giữa. Câu chính vẫn bắt đầu bằng John Locke asserted..., còn dấu hiệu này giải thích mối quan hệ giữa nhận định đó với nội dung trước.

Luyện tập

Câu nào dùng in contrast để báo hiệu một khác biệt thực sự?

  1. The first battery lasted two hours. In contrast, it was fully charged before the test.
  2. The first battery lasted two hours. In contrast, the second lasted ten.
  3. The first battery lasted two hours. In contrast, the second lasted two hours too.
Xem đáp án

The first battery lasted two hours. In contrast, the second lasted ten.

Cách dùng từ

naturally obligated to act justly: theo lẽ tự nhiên có nghĩa vụ hành động công bằng

Be obligated to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là có nghĩa vụ làm điều gì đó. Ở đây, obligated to act justly nói rằng con người có nghĩa vụ cư xử công bằng và đúng đắn về mặt đạo đức. Naturally ở đây không có nghĩa là dễ dàng hay tự động. Trong lập luận triết học này, từ đó cho biết nghĩa vụ được xem là bắt nguồn từ bản tính con người hoặc luật tự nhiên, chứ không chỉ từ những quy tắc do chính quyền đặt ra về sau.

Luyện tập

Câu nào dùng be obligated to đúng để diễn tả một nghĩa vụ đạo đức chính thức?

  1. Researchers enjoy protecting participants' privacy.
  2. Researchers might protect participants' privacy.
  3. Researchers are obligated to protect participants' privacy.
Xem đáp án

Researchers are obligated to protect participants' privacy.

and they agree to participate in civil society Văn hóa

4:57

và họ đồng ý tham gia vào xã hội dân sự

to secure their natural rights. Văn hóa

5:00

để bảo vệ các quyền tự nhiên của mình.

Văn hóa

agree to participate in civil society: đồng ý tham gia xã hội dân sự

Agree to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là đồng ý làm điều gì đó. Ở đây, agree to participate in civil society nghĩa là đồng ý gia nhập và tham gia một cộng đồng chính trị có tổ chức với các quy tắc và thể chế chung. Trong bối cảnh khế ước xã hội này, civil society đối lập với state of nature, tức trạng thái không có một quyền lực chính trị chung. Civil ở đây không có nghĩa là lịch sự mà chỉ sự tổ chức về mặt công dân và chính trị.

Luyện tập

Trong câu này, agree to participate in civil society có nghĩa là gì?

  1. hứa sẽ nói chuyện lịch sự trong mọi cuộc trò chuyện
  2. đồng ý chỉ giải quyết các vụ việc tại tòa án dân sự
  3. đồng ý gia nhập một cộng đồng chính trị có tổ chức với các quy tắc chung
Xem đáp án

đồng ý gia nhập một cộng đồng chính trị có tổ chức với các quy tắc chung

Văn hóa

to secure their natural rights: bảo đảm các quyền tự nhiên của họ

Cụm động từ nguyên mẫu có to trong to secure ... diễn tả mục đích: nó cho biết vì sao hành động được nhắc đến trước đó được thực hiện. Ở đây, secure là động từ nguyên mẫu, có nghĩa là “bảo đảm một điều được bảo vệ hoặc duy trì”, chứ không phải tính từ mang nghĩa “an toàn”. Natural rights là những quyền được cho là con người vốn có theo tự nhiên, chứ không phải do chính phủ tùy ý ban cho. Trong truyền thống tư tưởng liên quan ở đây, các ví dụ thường gặp là sự sống, tự do và tài sản.

Luyện tập

Câu nào dùng secure như một động từ với nghĩa “bảo đảm các quyền được bảo vệ”?

  1. The agreement was designed to secure workers' rights.
  2. The agreement stated that workers' rights were secure.
  3. The agreement was stored in a secure cabinet.
Xem đáp án

The agreement was designed to secure workers' rights.

The allegory of the ill-gotten magical ring Cách dùng từ

5:03

Câu chuyện ngụ ngôn về chiếc nhẫn ma thuật đoạt được bằng cách bất chính

Cách dùng từ

The allegory of the ill-gotten magical ring: phúng dụ về chiếc nhẫn phép thuật có được bằng cách bất chính

Allegory chỉ một câu chuyện hoặc hình ảnh mà trong đó nhân vật, đồ vật và sự kiện thể hiện một ý nghĩa đạo đức, chính trị hoặc triết học sâu xa hơn. Việc gọi câu chuyện về chiếc nhẫn là allegory cho thấy cần nhìn xa hơn bản thân vật thể phép thuật để hiểu ý tưởng lớn mà nó đại diện. Ill-gotten là tính từ ghép có gạch nối, nghĩa là “có được bằng cách không trung thực, bất hợp pháp hoặc bất công”. Từ này bổ nghĩa cho magical ring và đưa ra đánh giá tiêu cực về cách chiếc nhẫn được giành lấy; ill ở đây không có nghĩa là ai đó bị bệnh.

Luyện tập

Cách diễn giải nào giải thích đúng nhất cụm “The allegory of the ill-gotten magical ring”?

  1. Cụm từ trình bày câu chuyện về chiếc nhẫn như một câu chuyện biểu tượng sâu sắc hơn và đánh giá rằng chiếc nhẫn có được bằng cách bất chính.
  2. Cụm từ gọi chiếc nhẫn là một đồ trang trí đơn giản được mua bằng cách hoàn toàn chính đáng.
  3. Cụm từ nói rằng chiếc nhẫn khiến ai đó bị bệnh và câu chuyện không có ý nghĩa nào ngoài cuộc phiêu lưu.
Xem đáp án

Cụm từ trình bày câu chuyện về chiếc nhẫn như một câu chuyện biểu tượng sâu sắc hơn và đánh giá rằng chiếc nhẫn có được bằng cách bất chính.

that lures its wearer towards their darkest desires Thành ngữ

5:06

cám dỗ người đeo nó hướng tới những ham muốn đen tối nhất của họ

continues to inspire. Cụm từ

5:09

tiếp tục truyền cảm hứng.

Thành ngữ

that lures its wearer towards their darkest desires: lôi kéo người đeo nó hướng tới những ham muốn đen tối nhất

Mệnh đề quan hệ that lures its wearer towards their darkest desires miêu tả chiếc nhẫn đã được nhắc đến trước đó. Lure có nghĩa là thu hút hoặc cám dỗ ai đó hướng tới một điều nguy hiểm hay có hại. Việc biến chiếc nhẫn thành nguồn chủ động gây ra sự cám dỗ là một cách nhân hóa, như thể nó có thể kéo người đeo về phía những lựa chọn xấu. Its wearer có nghĩa là bất kỳ ai đeo chiếc nhẫn. Their chỉ ngược lại wearer số ít mà không xác định giới tính. Darkest desires mang nghĩa ẩn dụ: đó là những ham muốn đáng lo ngại nhất về mặt đạo đức, nguy hiểm hoặc được che giấu sâu kín, chứ không phải những ham muốn có màu tối.

Luyện tập

Câu nào dùng lure với ý nghĩa cám dỗ ai đó hướng tới một lựa chọn có hại?

  1. The guide invited him to join a safe museum tour.
  2. The promise of easy money lured him into a dangerous scheme.
  3. The dark blue sign showed him where to go.
Xem đáp án

The promise of easy money lured him into a dangerous scheme.

Cụm từ

continues to inspire: ảnh hưởng sáng tạo vẫn tiếp diễn

Continue to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động hoặc ảnh hưởng vẫn tiếp diễn. Với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, continue đổi thành continues, còn inspire vẫn giữ dạng nguyên mẫu sau to. Ở đây, inspire có nghĩa là mang lại ý tưởng cho mọi người hoặc tiếp tục tạo ảnh hưởng sáng tạo. Có thể nêu rõ tân ngữ, như trong inspire young artists, hoặc để tân ngữ được hiểu ngầm, như trong continues to inspire, khi ngữ cảnh đã cho biết đó là khán giả hoặc những người sáng tạo về sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng continue + to + inspire ở thì hiện tại đơn: Her bold design ____ young artists.

Xem đáp án

continues to inspire

So if the ring of Gyges fell into your hands, Thành ngữ

5:12

Vậy nếu chiếc nhẫn của Gyges rơi vào tay bạn,

what would you do?

5:16

bạn sẽ làm gì?

Thành ngữ

fell into your hands: nằm dưới quyền kiểm soát của bạn

Fall into someone's hands là một thành ngữ có nghĩa là “trở thành vật sở hữu hoặc nằm dưới quyền kiểm soát của ai đó”, thường theo cách bất ngờ. Nó không đòi hỏi một vật phải thật sự rơi xuống lòng bàn tay. Ở đây, if + fell và would tạo ra một tình huống không có thật hoặc được tưởng tượng: người nghe được yêu cầu hình dung mình đã kiểm soát chiếc nhẫn rồi quyết định sẽ làm gì.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng thành ngữ có nghĩa là “bị người nguy hiểm hoặc không được phép lấy được”: This information must never ____.

Xem đáp án

fall into the wrong hands

Would you try to resist its power, Cụm từ

5:19

Bạn sẽ cố gắng chống lại sức mạnh của nó,

like Frodo with the One Ring, Văn hóa

5:21

như Frodo với Chiếc Nhẫn Quyền Năng,

or be corrupted, Văn hóa

5:22

hay bị tha hóa,

like Gollum?

5:24

như Gollum?

Cụm từ

resist its ...: resist + tân ngữ trực tiếp

Resist có nghĩa là chủ động chống lại một sức mạnh, áp lực, cám dỗ hoặc ảnh hưởng để nó không kiểm soát hành động của bạn. Trong resist its power, its power là tân ngữ trực tiếp của resist. Resist là ngoại động từ trong cách dùng này, nên cụm danh từ theo sau trực tiếp: nói resist its power, không nói resist to its power. Từ này mạnh hơn việc chỉ không thích điều gì đó vì nó thể hiện nỗ lực không chịu khuất phục.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng Leo đã chủ động chống lại một thôi thúc?

  1. Leo resisted the urge to look at the answers.
  2. Leo resisted to the urge to look at the answers.
  3. Leo disliked the urge to look at the answers.
Xem đáp án

Leo resisted the urge to look at the answers.

Văn hóa

like Frodo with the One Ring như một điển tích

Frodo mang Chiếc Nhẫn Chúa trong Chúa tể những chiếc nhẫn. Chiếc Nhẫn Chúa là một vật thể cụ thể có tên riêng, sức mạnh vô cùng lớn và sức hấp dẫn có thể làm con người tha hóa; đó không phải là một chiếc nhẫn bình thường. Ở đây, like có nghĩa là “ở trong hoàn cảnh giống như”. Cụm like Frodo with the One Ring gợi lên việc mang một gánh nặng nguy hiểm trong khi cố chống lại sự cám dỗ của nó. Phép so sánh không có nghĩa là Frodo hoàn toàn không bị Chiếc Nhẫn tác động; chính cuộc đấu tranh đó mới là ý chính.

Luyện tập

Trong câu này, like Frodo with the One Ring gợi lên điều gì?

  1. Đối mặt với sự cám dỗ nguy hiểm trong khi cố chống lại nó
  2. Tìm kiếm quyền lực mà không có bất kỳ sự giằng co đạo đức nào
  3. Đeo một chiếc nhẫn bình thường chỉ để trang trí
Xem đáp án

Đối mặt với sự cám dỗ nguy hiểm trong khi cố chống lại nó

Văn hóa

be corrupted, like Gollum: sự tha hóa đạo đức

Gollum là nhân vật có suy nghĩ, hành vi và bản sắc bị bóp méo do tiếp xúc lâu dài với Chiếc Nhẫn Chúa và vì ham muốn ám ảnh đối với nó. Trong câu hỏi này, like Gollum trình bày kết quả tiêu cực: khuất phục trước ảnh hưởng của Chiếc Nhẫn thay vì tiếp tục chống lại nó. Be corrupted là cấu trúc bị động. Ở đây, corrupted có nghĩa là một người bị quyền lực hoặc ham muốn làm cho trở nên tồi tệ hơn về mặt đạo đức, chứ không phải dữ liệu máy tính bị hỏng.

Luyện tập

Câu nào dùng corrupted với nghĩa “bị thay đổi theo hướng xấu đi về mặt đạo đức”?

  1. The video file was corrupted during the transfer.
  2. The leader was corrected after a spelling mistake.
  3. The leader was corrupted by unchecked power.
Xem đáp án

The leader was corrupted by unchecked power.

Step into J.R.R. Tolkien's magical universe Thành ngữ

5:24

Hãy bước vào vũ trụ ma thuật của J.R.R. Tolkien

Thành ngữ

Step into J.R.R. Tolkien's magical universe: lời mời giàu tính nhập vai

Trong câu quảng bá này, Step into là một lời mời mang tính ẩn dụ: người nghe được mời bắt đầu trải nghiệm các câu chuyện của Tolkien, chứ không phải thực sự bước vào một địa điểm. Magical universe của một tác giả là thế giới tưởng tượng có sự liên kết được tạo nên từ các câu chuyện của người đó. Câu mệnh lệnh khiến lời mời trở nên sinh động và giàu cảm giác nhập vai.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời quảng bá bằng cụm từ mục tiêu của bài học: ____ a world where dragons guard ancient secrets.

Xem đáp án

Step into

by downloading The Fellowship of the Ring for free

5:28

bằng cách tải miễn phí Hiệp hội Bảo vệ Nhẫn

at audible.com/ted-ed

5:31

tại audible.com/ted-ed

and follow the quest to destroy another powerful ring. Cụm từ

5:34

và theo dõi hành trình phá hủy một chiếc nhẫn quyền năng khác.

Cụm từ

follow the quest to destroy ...: theo dõi sứ mệnh trong câu chuyện

Quest là một cuộc tìm kiếm hoặc phiêu lưu khó khăn nhằm đạt được mục tiêu quan trọng, đặc biệt thường gặp trong truyện kỳ ảo. Trong the quest to destroy ..., động từ nguyên mẫu có to nêu mục tiêu của hành trình đó. Follow the quest có nghĩa là theo dõi tuyến truyện khi các nhân vật theo đuổi mục tiêu. Người nghe hoặc người đọc theo dõi sứ mệnh diễn ra như thế nào, chứ không nhất thiết trực tiếp tham gia. Another powerful ring chỉ một chiếc nhẫn khác với chiếc nhẫn quyền năng đã được nhắc đến trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu truyện kỳ ảo bằng cấu trúc mục tiêu của bài học: Readers ____ save the hidden kingdom.

Xem đáp án

follow the quest to