Ngựa Bò | Những câu chuyện - Phần 3 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh
Bluey - Official Channel
Tổng quan video: Indy và Winton cố nặn lại “chú ngựa bò” bằng sáp ong sau khi quan sát một con ngựa thật. Khi chiếc cổ quá dài khiến sản phẩm thành “ngựa hươu cao cổ”, Indy thay đổi cách nhìn về thất bại, tiếp tục điều chỉnh và cuối cùng hoàn thành cả chú ngựa lẫn câu chuyện về nó. Các điểm tiếng Anh chính: 1. work at it. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Cụm này có nghĩa là tiếp tục luyện tập, chỉnh sửa hoặc tìm cách giải quyết cho đến khi kết quả tốt hơn, chứ không phải làm việc ở cạnh một đồ vật theo nghĩa đen. Người học có thể dùng khi việc học, làm thủ công hoặc hợp tác đòi hỏi sự kiên trì và nhiều lần điều chỉnh. 2. It's my fault. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Đây là cách trực tiếp nhưng tự nhiên để nhận trách nhiệm khi hành động của bản thân gây ra vấn đề. Cách nói này giúp phân biệt sự thành thật nhận lỗi với việc chỉ mô tả điều đã xảy ra, đồng thời giúp phản hồi phù hợp trước khi xin lỗi hoặc tìm cách khắc phục hậu quả. 3. both lived happily ever after. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Đây là công thức kết truyện cổ tích quen thuộc, cho biết hai nhân vật tiếp tục sống hạnh phúc sau những sự kiện chính. Hiểu toàn bộ câu như một công thức kể chuyện giúp người học nhận ra kiểu kết thúc truyền thống và dùng nó để khép lại câu chuyện theo cách chân thành hoặc hài hước.
Nội dung bài học
it will be: trạng thái được dự đoán trong tương lai
Ở đây, it will be chỉ một trạng thái được dự đoán trong tương lai: hiện giờ bức vẽ chưa giống con ngựa, nhưng người nói tin rằng sau khi làm thêm, nó sẽ trở thành hoặc trông giống con ngựa. Will đặt trạng thái đó sau thời điểm hiện tại. Bổ ngữ a horse được hiểu từ lời nói trước đó, vì vậy it will be là câu trả lời ngắn mang nghĩa it will be a horse. Trong tiếng Anh, có thể lược bỏ sau be một bổ ngữ đã được nhắc đến nếu nghĩa đã rõ.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, it will be có nghĩa là gì?
- Bức vẽ hiện chưa phải là con ngựa, nhưng người nói tin rằng nó sẽ trở thành hoặc trông giống con ngựa.
- Trước đây bức vẽ là con ngựa, nhưng hiện giờ thì không.
- Bức vẽ hiện đã rõ ràng là một con ngựa.
Xem đáp án
Bức vẽ hiện chưa phải là con ngựa, nhưng người nói tin rằng nó sẽ trở thành hoặc trông giống con ngựa.
have to + động từ nguyên mẫu: diễn tả sự cần thiết
Have to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động cần được thực hiện vì nhiệm vụ, quy tắc hoặc tình huống. Trong have to work, have là một phần của cấu trúc chỉ sự cần thiết; nó không mang nghĩa sở hữu. Ở đây, just làm cho hành động cần làm nghe có vẻ đơn giản hoặc dễ xử lý: chỉ cần tiếp tục cố gắng. Từ này làm dịu cách trình bày sự cần thiết, nhưng have to vẫn diễn tả một nhu cầu thực sự.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ sự cần thiết đã được nhấn mạnh: We ____ wear safety helmets on this construction site.
Xem đáp án
have to
work at it: tiếp tục cố gắng để cải thiện
Work at something có nghĩa là dành thời gian và công sức để cố gắng cải thiện một việc hoặc giúp việc đó thành công. Ở đây, it thay cho nhiệm vụ hoặc kỹ năng cần cải thiện, vì vậy work at it có nghĩa là “tiếp tục nỗ lực cho việc đó”. Giới từ at ở đây không chỉ địa điểm. Dùng cấu trúc này cho những việc cần luyện tập, kiên nhẫn hoặc thử đi thử lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của work at it: My pronunciation is not clear yet, but I'll keep ____.
Xem đáp án
working at it
I've got a better idea: đề xuất một phương án khác
I've got a better idea là cách nói tự nhiên để đưa ra một phương án khác mà người nói cho rằng sẽ hiệu quả hơn. Ở đây, I've got có nghĩa là “tôi có”, không phải “tôi vừa nhận được”. Better so sánh ý tưởng mới với một ý tưởng hoặc kế hoạch đang được bàn đến. Vì vậy, cụm này vừa có thể bác bỏ kế hoạch hiện tại, vừa chuyển cuộc trò chuyện sang một phương án mới.
Luyện tập
Nhóm của bạn đã có một kế hoạch, nhưng bạn muốn đề xuất một phương án mà bạn nghĩ sẽ hiệu quả hơn. Bạn có thể nói gì?
- I've got a better idea. Let's take the earlier train.
- I've already taken the earlier train.
- I'd better have an idea before the train leaves.
Xem đáp án
I've got a better idea. Let's take the earlier train.
by the way: thêm một ý phụ
By the way là một dấu hiệu tổ chức lời nói. Ở đây, cụm này báo cho người nghe rằng người nói đang tạm rời ý chính để thêm điều vừa nhớ ra hoặc có liên quan. Cụm này không biểu thị nguyên nhân, trình tự hay kết luận. Khi nghe thấy nó, hãy hiểu phần sau là một ý phụ hoặc một sự chuyển chủ đề nhẹ.
Luyện tập
Dùng by the way để thêm một ý phụ: The meeting starts at ten. ____, I found your blue notebook.
Xem đáp án
By the way
transform into: nêu kết quả của sự thay đổi
Transform into có nghĩa là thay đổi từ một hình dạng, trạng thái hoặc vai trò sang một dạng khác. Cụm danh từ sau into nêu kết quả của sự thay đổi; trong câu này, a car là hình dạng mới của Winton. Mẫu A transforms into B đặt A là thứ thay đổi và B là kết quả mà A biến thành. Mẫu này thường nói đến một thay đổi rõ ràng hoặc lớn, không chỉ là một điều chỉnh nhỏ.
Luyện tập
Dùng transform into để diễn tả căn phòng tự biến thành phòng thu: With one button, the room can ____ a recording studio.
Xem đáp án
transform into
They asked Calypso if they could go see Major Tom, Ghi chú
0:15Họ hỏi cô Calypso xem họ có thể đi gặp Major Tom không,
asked Calypso if they could: thuật lại một lời xin phép
Ở đây, asked Calypso if they could... thuật lại một lời xin phép gián tiếp, chứ không chỉ là câu hỏi để tìm thông tin. Calypso là người có thể cho phép hoặc từ chối hành động đó. Cấu trúc là ask + người có quyền quyết định + if + người xin phép + could + động từ nguyên mẫu. Trong lời nói gián tiếp, cấu trúc này có thể thuật lại lời yêu cầu trước đó với Can we...? hoặc Could we...?; could làm cho lời yêu cầu lịch sự và bớt trực tiếp hơn.
Luyện tập
Câu nào thuật lại một lời xin phép lịch sự với giáo viên?
- They told the teacher they were leaving early.
- They asked the teacher if they could leave early.
- They asked whether the teacher could leave early.
Xem đáp án
They asked the teacher if they could leave early.
go see: dạng thân mật của go and see
Trong go see, go và see tạo thành một chuỗi hành động: đi đến chỗ một người hoặc một địa điểm, rồi thăm, gặp hoặc xem. Ở đây, cụm này có nghĩa là đi thăm Thiếu tá Tom. Đây là dạng thân mật của go and see, trong đó and được lược bỏ. Động từ thứ hai vẫn ở dạng nguyên mẫu: dùng go see, không dùng go seeing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng thân mật của go and see, lược bỏ and: Let's ____ Grandma after lunch.
Xem đáp án
go see
the horse who lived next door: mệnh đề quan hệ với who
who lived next door là mệnh đề quan hệ được đặt ngay sau the horse. Mệnh đề này xác định hoặc miêu tả đó là chú ngựa từng sống ở gần. Trong mệnh đề, who chỉ ngược lại the horse và làm chủ ngữ của lived, vì vậy không cần thêm một chủ ngữ khác. Who thường dùng để chỉ người, nhưng cũng được dùng tự nhiên với một con vật có tên và được miêu tả như một cá thể hoặc nhân vật.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng who làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ miêu tả một con vật?
- This is Max, the dog who he sleeps by the door.
- This is Max, who the dog sleeps by the door.
- This is Max, the dog who sleeps by the door.
Xem đáp án
This is Max, the dog who sleeps by the door.
Hold up: giơ một vật lên để người khác nhìn thấy
Ở đây, hold up có nghĩa là giơ một vật lên và giữ ở vị trí để người khác có thể nhìn thấy. your cow horse là vật được giơ lên. Với nghĩa này, hold up có thể tách ra: Hold up your picture và Hold your picture up đều tự nhiên. Nếu tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa động từ và tiểu từ: Hold it up, không phải Hold up it.
Luyện tập
Trong câu nào hold up có nghĩa là giơ một vật lên để mọi người nhìn thấy?
- Hold up! I need to tie my shoe.
- Hold up your picture so everyone can see it.
- The pillars hold up the balcony.
Xem đáp án
Hold up your picture so everyone can see it.
Suddenly, it was all so clear: bước ngoặt của sự nhận ra đột ngột
Suddenly đánh dấu sự thay đổi nhanh chóng trong cách người kể chuyện hiểu tình huống. Ở đây, clear có nghĩa là “dễ hiểu”, chứ không phải “trong suốt” hay “không bị che khuất”. Cả câu đóng vai trò là tín hiệu chuyển biến: những chi tiết trước đó giờ đã kết nối với nhau và câu chuyện chuyển từ trạng thái chưa chắc chắn sang nhận ra sự thật. Trong những câu chuyện khác, hãy chú ý khi Suddenly đi trước một lời diễn tả sự hiểu ra để nhận biết khoảnh khắc khám phá.
Luyện tập
Câu nào dùng clear để báo hiệu một sự nhận ra đột ngột và bước ngoặt của câu chuyện?
- I read the note again, but I was still confused.
- Suddenly, it was all so clear: the key belonged to the back door.
- The glass was clear enough to see through.
Xem đáp án
Suddenly, it was all so clear: the key belonged to the back door.
too short: không đủ dài cho mục đích sử dụng
Trong too short, too cho biết mức độ ngắn đã vượt quá giới hạn chấp nhận được hoặc hữu ích. Vì vậy, cụm từ này chỉ ra một vấn đề: vật đó không có đủ chiều dài cho mục đích sử dụng. Nó không chỉ đơn giản có nghĩa là very short. Giới hạn phụ thuộc vào mục tiêu. Một sợi cáp có thể too short nên không với tới ổ cắm, nhưng cũng sợi cáp đó có thể đủ dài cho một công việc khác. Kết quả có thể được nêu bằng to + động từ, như trong too short to reach.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu too + tính từ có nghĩa là “không đủ dài”: This rope is ____ to reach the ground.
Xem đáp án
too short
sure do: lời khẳng định mạnh với trợ động từ
Trong We sure do., sure làm lời xác nhận mạnh hơn: người nói muốn nói “Đúng, chúng tôi thực sự như vậy”. Cách nói này nhấn mạnh và thể hiện sự đồng tình rõ hơn so với chỉ nói yes. Do là trợ động từ thay cho cụm động từ đã xuất hiện trước đó, have long necks. Ở đây do không có nghĩa là “làm”; nó giúp tránh lặp lại toàn bộ ý.
Luyện tập
Hoàn thành câu trả lời bằng sure và trợ động từ đúng: Do we need more paint? Yes, we ____.
Xem đáp án
sure do
No worries: lời đáp thân mật cho lời cảm ơn hoặc xin lỗi nhẹ
No worries. là một lời đáp thân thiện và không trang trọng. Sau lời cảm ơn, nó có nghĩa là “Không có gì”; sau lời xin lỗi về một việc nhỏ hoặc một chút bất tiện, nó có nghĩa là “Không sao” hoặc “Đừng lo”. Đây là một cụm từ giao tiếp cố định, thường không phải lời khẳng định theo nghĩa đen rằng không hề tồn tại sự lo lắng nào.
Luyện tập
Một người bạn nói: “Thanks for helping me carry these books.” No worries có nghĩa gì khi dùng để đáp lại?
- Không ai có bất kỳ nỗi lo nào cả.
- Việc giúp đỡ không gây phiền hà; nghĩa là “Không có gì”.
- Bạn nên lo lắng nhiều hơn về những cuốn sách.
Xem đáp án
Việc giúp đỡ không gây phiền hà; nghĩa là “Không có gì”.
does have: do nhấn mạnh trong câu khẳng định
Trong does have, does nhấn mạnh lời khẳng định rằng lão MacDonald quả thật có một con ngựa. Ở đây, cách nói này sửa lại ý trước đó cho rằng ông không có con ngựa nào. Đặt do, does hoặc did trước dạng nguyên mẫu của động từ chính. Với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, dùng does have chứ không dùng does has.
Luyện tập
Hãy sửa lại ý cho rằng Ben không có vé bằng dạng nhấn mạnh hai từ của has với does: Ben ____ a ticket.
Xem đáp án
does have
but she was on holiday when they wrote the book. Cách dùng từ
0:39nhưng cô ấy đang đi nghỉ mát khi họ viết cuốn sách đó.
on holiday: cách nói tiếng Anh-Anh để chỉ việc đang nghỉ
Be on holiday nghĩa là đang tạm rời công việc, trường học hoặc những nhiệm vụ thường ngày để nghỉ ngơi, thường có thể kèm theo một chuyến đi. Trong câu này, con ngựa không có mặt khi cuốn sách được viết. Ở đây, holiday chỉ một khoảng thời gian nghỉ, không phải một lễ hội công cộng hay một ngày lễ cụ thể.
Luyện tập
Điền cách nói tiếng Anh-Anh thông dụng tương đương với on vacation: Priya is ____ this week.
Xem đáp án
on holiday
were ready to + động từ nguyên mẫu: đã sẵn sàng trong quá khứ
be ready to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là đã chuẩn bị để bắt đầu một hành động. Trong were ready to fix, were đặt trạng thái sẵn sàng đó ở quá khứ, còn fix giữ nguyên dạng sau to. Cụm này có thể cho biết việc chuẩn bị thực tế đã hoàn tất hoặc chỉ cho biết người nói đã sẵn sàng về mặt tinh thần; ngữ cảnh sẽ cho biết đó là kiểu sẵn sàng nào.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng một nhóm người đã sẵn sàng bắt đầu hành động?
- After the safety check, they were ready to start.
- After the safety check, they were ready to started.
- After the safety check, they were ready starting.
Xem đáp án
After the safety check, they were ready to start.
Rolling beeswax is easy with these big muscles. Ngữ pháp
0:45Lăn sáp ong thật dễ dàng với những cơ bắp cuồn cuộn này.
Rolling beeswax is easy: cụm -ing làm chủ ngữ
Rolling beeswax là một cụm -ing gọi tên một hoạt động. Toàn bộ cụm này làm chủ ngữ của is easy, vì vậy câu đánh giá hoạt động chứ không phải một người hay đồ vật. Khi cụm -ing chỉ hoạt động được dùng theo cách này, nó thường được xem là số ít: Doing something is easy, fun, or difficult. Vì thế động từ là is, không phải are.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm -ing chỉ hoạt động làm chủ ngữ?
- Building a paper bridge is difficult.
- Building a paper bridge are difficult.
- Build a paper bridge are difficult.
Xem đáp án
Building a paper bridge is difficult.
Bye-bye, X, and hello, Y để diễn tả sự thay đổi một cách vui vẻ
Cấu trúc “Bye-bye, X, and hello, Y” trình bày một sự thay đổi như thể bạn đang tạm biệt điều cũ và chào đón điều mới. X là điều đang kết thúc hoặc bị thay thế; Y là điều đang xuất hiện hoặc chiếm vị trí của X. Trong câu này, cow và horse là những tên gọi vui cho phiên bản cũ và phiên bản mới, chứ không phải người đang được chào hỏi. Cấu trúc này khiến sự thay đổi nghe sinh động và tích cực.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai từ khóa trong cấu trúc Bye-bye, X, and hello, Y: ____, old wallpaper, and ____, bright new walls.
Xem đáp án
Bye-bye · hello
We turned cow horse into a giraffe horse. Cụm từ
0:58Chúng ta đã biến con ngựa bò thành con ngựa hươu cao cổ rồi.
turn X into Y: biến một thứ thành thứ khác
Cấu trúc turn X into Y có nghĩa là “làm cho X trở thành Y”. X là sự vật trước khi thay đổi và Y là kết quả. Trong ví dụ, turned là động từ ở thì quá khứ, cow horse là X và a giraffe horse là Y. Ở đây, turn không có nghĩa là “xoay”. Tân ngữ đứng ngay sau turn, còn into giới thiệu hình dạng, công dụng hoặc trạng thái mới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc turn X into Y ở thì quá khứ: For the school play, they ____ a castle.
Xem đáp án
turned the cardboard boxes into
It's my fault: nhận trách nhiệm
It's my fault là cách nói trực tiếp rằng bạn chịu trách nhiệm về một lỗi lầm hoặc vấn đề. Ở đây, fault chỉ trách nhiệm đối với điều đã xảy ra không như mong muốn, không phải khuyết điểm cá nhân hay sự cố kỹ thuật. Khi đứng sau I'm sorry, câu này làm lời xin lỗi rõ ràng hơn vì người nói không đổ lỗi cho người khác. Dùng It's my fault cho tình huống hiện tại và It was my fault khi nhìn lại một sự việc trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành lời xin lỗi bằng cách diễn đạt thể hiện rõ việc nhận trách nhiệm: I broke your model. I'm sorry. ____.
Xem đáp án
It's my fault
just not very good: lời tự đánh giá tiêu cực được làm nhẹ
Not very good là cách đánh giá tiêu cực đã được làm nhẹ: nó cho biết mức độ thấp hơn điều người nói mong muốn, nhưng nghe không nặng như bad. Người nghe có thể dựa vào tình huống để hiểu người nói không giỏi việc gì. Ở đây, just không có nghĩa là vừa mới. Nó trình bày nhận xét như một lời giải thích đơn giản và cam chịu, gần với «đơn giản là như vậy». Khi đi cùng nhau, các từ này vẫn có thể thể hiện sự thất vọng hoặc thiếu tự tin dù cách diễn đạt đã được làm nhẹ.
Luyện tập
Câu nào đưa ra lời tự đánh giá đã được làm nhẹ và hơi cam chịu sau một buổi học nhạc khó?
- I'm just not very good at playing the piano yet.
- I'm bad at everything.
- I just played the piano very well.
Xem đáp án
I'm just not very good at playing the piano yet.
back where she started: trở về điểm xuất phát
Back where she started có nghĩa là Indy đã trở lại địa điểm hoặc tình trạng ban đầu. Trong câu này, cụm từ ngụ ý rằng những gì xảy ra trong quá trình đó không tạo ra tiến triển lâu dài. Cấu trúc be back where + chủ ngữ + started có thể mang nghĩa đen, nhưng thường dùng để mô tả một quá trình không thành công: sau khi nỗ lực, một người hoặc một nhóm vẫn ở trong tình trạng như trước.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu back where + chủ ngữ + started: After two hours of debate, we were ____.
Xem đáp án
back where we started
But what story was she going to tell herself this time? Mạch ý
1:10Nhưng lần này cô bé sẽ kể cho mình nghe câu chuyện gì đây?
what story was she going to tell herself: cách tự lý giải trong tâm trí
Ở đây, what story was she going to tell herself không chủ yếu hỏi cô ấy sẽ kể thành tiếng câu chuyện nào. Story chỉ lời giải thích hoặc câu chuyện mà cô ấy hình thành trong tâm trí về điều đã xảy ra. Là một câu hỏi của người dẫn chuyện, câu này chuyển trọng tâm từ thất bại sang cách nhân vật sẽ diễn giải thất bại đó. This time cũng gợi người xem so sánh với những cách cô ấy từng giải thích sự việc trước đây và chuẩn bị cho một thay đổi trong suy nghĩ của cô ấy.
Luyện tập
Trong câu hỏi của người dẫn chuyện, 'what story' chủ yếu hướng người xem suy nghĩ về điều gì?
- Cô ấy sẽ tìm bản viết của câu chuyện ở đâu.
- Cô ấy sẽ tự diễn giải trải nghiệm đó như thế nào.
- Cô ấy sẽ đọc thành tiếng câu chuyện nào cho khán giả nghe.
Xem đáp án
Cô ấy sẽ tự diễn giải trải nghiệm đó như thế nào.
Nhận ra Old MacDonald had a farm. E-I-E-I-O. là lời gợi nhắc đến một bài hát thiếu nhi
Đây là phần mở đầu và điệp khúc rất dễ nhận ra của bài hát thiếu nhi tiếng Anh Old MacDonald Had a Farm. Bài hát thường lặp lại một khuôn mẫu: mỗi con vật mới trong trang trại được nhắc đến cùng tiếng kêu của nó, còn E-I-E-I-O trở lại như một điệp khúc. Vì vậy, ở đây câu hát báo hiệu rằng người nói đang trích dẫn hoặc biến tấu vui nhộn một bài hát quen thuộc, chứ không đơn thuần kể một sự thật về người nông dân. Những con vật hoặc tiếng kêu bất ngờ được hiểu là sự thay đổi đối với khuôn mẫu quen thuộc của bài hát.
Luyện tập
Đối với người quen thuộc với các bài hát thiếu nhi tiếng Anh, câu này có nhiều khả năng báo hiệu điều gì?
- Câu này thông báo theo nghĩa đen về quyền sở hữu một trang trại.
- Câu này hướng dẫn cách chăm sóc động vật trong trang trại.
- Câu này nhắc đến một bài hát thiếu nhi tiếng Anh quen thuộc.
Xem đáp án
Câu này nhắc đến một bài hát thiếu nhi tiếng Anh quen thuộc.
And on that farm he had a giraffe horse.
1:18Và trong trang trại đó, ông có một con ngựa hươu cao cổ.
Dùng Then what happened? để tiếp tục câu chuyện
Then nối câu hỏi với sự việc vừa được nhắc đến và hướng đến thời điểm tiếp theo. Trong cấu trúc này, what happened hỏi về sự việc tại thời điểm tiếp theo đó, vì vậy toàn bộ câu hỏi giúp câu chuyện tiếp tục theo trình tự thời gian. Câu hỏi cũng là tín hiệu cho thấy người nói đang lắng nghe: họ thể hiện sự quan tâm và mời người kia kể tiếp.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng cách dùng cụm từ trong bài học để hỏi về sự việc tiếp theo: You found a secret door. ____?
Xem đáp án
Then what happened
made the neck too long: make + tân ngữ + tính từ
Made là dạng quá khứ của make. Cấu trúc make + tân ngữ + tính từ cho biết một hành động khiến tân ngữ đi đến một trạng thái nào đó. Trong made the neck too long, the neck là tân ngữ chịu tác động, còn too long là trạng thái kết quả. Too + tính từ có nghĩa là vượt quá mức mong muốn hoặc phù hợp. Vì vậy, câu này không chỉ miêu tả một cái cổ dài mà còn nói rằng quá trình làm đã tạo ra một kết quả không mong muốn.
Luyện tập
Câu nào dùng tự nhiên cấu trúc make + tân ngữ + too + tính từ để thể hiện kết quả?
- The heavy decorations made too unstable the shelf.
- The heavy decorations made the shelf too unstable.
- The heavy decorations made the shelf too instability.
Xem đáp án
The heavy decorations made the shelf too unstable.
Thanks for your help: nêu lý do cảm ơn
Thanks for your help là cách nói tự nhiên và cố định để cảm ơn ai đó vì đã giúp đỡ. Cấu trúc Thanks for + danh từ hoặc dạng -ing nêu lý do cảm ơn, nên cụ thể hơn việc chỉ nói Thanks. Ở đây, your help chỉ sự giúp đỡ mà người nghe đã dành cho người nói. Cấu trúc tương tự cũng xuất hiện trong Thanks for the advice và Thanks for helping me.
Luyện tập
Một đồng nghiệp vừa giúp bạn hoàn thành một nhiệm vụ. Câu nào là lời cảm ơn tự nhiên và cụ thể?
- Thanks your help with the task.
- Thanks for your help with the task.
- Thanks you for helping with the task.
Xem đáp án
Thanks for your help with the task.
I told you you were good: tell + người + (that) + mệnh đề
Có thể tách câu này thành “I told you + (that) you were good”. You thứ nhất là tân ngữ của told, chỉ người nhận thông tin. You thứ hai là chủ ngữ của mệnh đề nội dung you were good. Trong lời nói hằng ngày, that thường được lược bỏ sau tell nên hai từ you xuất hiện liền nhau. Đây không phải là sự lặp lại do nhầm lẫn; cấu trúc có thể áp dụng là tell + người + (that) + một mệnh đề hoàn chỉnh.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc tell + người + (that) + mệnh đề?
- I told Mia was ready.
- I told Mia she was ready.
- I told that Mia she was ready.
Xem đáp án
I told Mia she was ready.
Aw, that's nice: phản ứng ấm áp và cảm động
Aw là một thán từ nhẹ nhàng, cho thấy người nói cảm thấy điều gì đó dễ thương, tử tế hoặc cảm động. Sau đó, that's nice thể hiện phản ứng tích cực với điều người kia vừa nói hoặc làm. Ở đây, nice không chỉ là một đánh giá trung lập mang nghĩa “chấp nhận được”. Với giọng điệu ấm áp, cả câu có nghĩa gần như “Thật dễ thương” hoặc “Bạn thật tử tế”. Giọng điệu rất quan trọng: cách nói đều đều hoặc quá cường điệu có thể khiến cùng những từ này nghe thiếu nhiệt tình hoặc mang ý mỉa mai.
Luyện tập
Một người bạn nói: “I saved you the last piece of cake.” Câu trả lời nào cho thấy bạn cảm thấy ấm lòng và xúc động?
- Aw, that's nice of you.
- Please record that in the report.
- Yes, that meets the minimum requirement.
Xem đáp án
Aw, that's nice of you.
Hỏi tên bằng What should we call him?
Dùng What should we call + người hoặc con vật? để hỏi ý kiến về tên hoặc cách gọi. Ở đây, what thay cho cái tên còn thiếu: We should call him Max. Should dùng để hỏi lựa chọn nào là hợp lý. Trong cấu trúc này, call có nghĩa là “đặt tên hoặc gọi bằng một cách nào đó”, không phải “gọi điện thoại”.
Luyện tập
Một gia đình vừa nhận nuôi một chú chó con đực và muốn được gợi ý tên. Câu hỏi nào diễn đạt điều đó một cách tự nhiên?
- What should we call him?
- Who should we call?
- What should he call us?
Xem đáp án
What should we call him?
both lived happily ever after trong phần kết truyện cổ tích
Live happily ever after là cách kết thúc quen thuộc trong truyện cổ tích, có nghĩa là từ đó về sau các nhân vật tiếp tục sống hạnh phúc. Hãy hiểu cả cụm như một công thức kể chuyện, không phải một chuỗi từ chỉ thời gian được ghép lại theo nghĩa thông thường. Both nhấn mạnh rằng hai nhân vật đã được nhắc đến đều có một kết thúc hạnh phúc. Cụm này cũng báo hiệu rằng câu chuyện đã kết thúc.
Luyện tập
Câu nào nghe giống phần kết truyền thống của một câu chuyện cổ tích?
- The princess and the gardener lived happily for one afternoon.
- The princess and the gardener were living after the party.
- The princess and the gardener lived happily ever after.
Xem đáp án
The princess and the gardener lived happily ever after.
“Much better.” dùng như một lời đánh giá so sánh ngắn gọn
Trong cách dùng này, “Much better.” là một lời đánh giá ngắn trong văn nói, có nghĩa là “tốt hơn trước rất nhiều”. Ý đầy đủ được hiểu là một câu như “It’s much better.” hoặc “That’s much better.”. Vì điều đang được đánh giá đã rõ nên có thể lược bỏ chủ ngữ và động từ be. “Much” nhấn mạnh dạng so sánh hơn “better”, cho thấy mức cải thiện lớn chứ không phải chỉ một chút. Cấu trúc này giúp người nói phản hồi nhanh sau một sự thay đổi.
Luyện tập
Một người thay đổi góc màn hình và ánh sáng chói giảm đi nhiều. Câu trả lời ngắn nào có nghĩa là kết quả tốt hơn trước rất nhiều?
- A little better.
- Much better.
- Very good.
Xem đáp án
Much better.