3 mẹo học tập hiệu quả: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
717 từ 149 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích cách ký ức chuyển từ trạng thái mã hóa tạm thời sang lưu trữ dài hạn, rồi liên hệ quá trình đó với luyện tập truy xuất, học xen kẽ nhiều chủ đề và ôn tập cách quãng, thay cho việc đọc lại thụ động hoặc học nhồi nhét vào phút chót. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. With this in mind, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách dùng cụm chuyển ý này sau khi nêu bối cảnh liên quan, qua đó báo hiệu rằng ví dụ, quyết định hoặc lập luận tiếp theo xuất phát từ điều người nghe vừa tiếp nhận. 2. forces you to actively retrieve knowledge, — Cụm diễn đạt theo công thức và kết hợp từ: Hiểu retrieve là lấy thông tin trở lại từ trí nhớ, đồng thời dùng mẫu force someone to do something để giải thích rằng bài kiểm tra và thẻ ghi nhớ buộc người học chủ động nhớ lại chứ không chỉ nhận ra thông tin đang hiện trước mắt. 3. while cramming the night before the exam may seem logical, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết phần mở đầu mang tính nhượng bộ, trước hết thừa nhận vì sao một ý tưởng có vẻ hợp lý rồi mới phản bác; dùng mẫu này để trình bày đối chiếu và phản biện cân bằng, thuyết phục hơn.

Nội dung bài học

During their training, medical residents learn countless techniques, surgeries, and procedures, Văn hóa

0:07

Trong quá trình đào tạo, các bác sĩ nội trú học vô số kỹ thuật, ca phẫu thuật và thủ thuật,

Văn hóa

medical residents: bác sĩ đang được đào tạo chuyên khoa

Medical residents là những bác sĩ đã tốt nghiệp trường y và đang được đào tạo có giám sát trong một chuyên khoa. Trong câu này, họ là những người học các kỹ thuật lâm sàng, phẫu thuật và thủ thuật. Ở đây, residents là thuật ngữ chỉ chức danh và giai đoạn đào tạo y khoa, không phải từ thông thường chỉ những người sống tại một nơi. Hệ thống đào tạo cụ thể khác nhau tùy quốc gia, nhưng ý chính là các bác sĩ đang được đào tạo lâm sàng sau khi tốt nghiệp.

Luyện tập

Trong ví dụ, medical residents là những ai?

  1. Các bệnh nhân đang nằm viện
  2. Các bác sĩ đang được đào tạo chuyên khoa có giám sát
  3. Những người sống gần bệnh viện
Xem đáp án

Các bác sĩ đang được đào tạo chuyên khoa có giám sát

which they'll later use to save lives.

0:13

mà sau này họ sẽ dùng để cứu người.

Being able to remember these skills can quite literally be a matter of life and death. Thành ngữ

0:15

Việc có thể ghi nhớ những kỹ năng này đúng nghĩa đen là vấn đề sinh tử.

Thành ngữ

a matter of life and death: vấn đề sống còn

A matter of life and death là một cách diễn đạt cố định dùng cho tình huống nghiêm trọng đến mức kết quả có thể quyết định một người sống hay chết. Cụm từ này đôi khi được dùng như một cách nói cường điệu đầy kịch tính. Tuy nhiên, quite literally trong câu này cho biết ý nghĩa gần như hoàn toàn theo nghĩa đen: việc ghi nhớ các kỹ năng y khoa có thể thực sự ảnh hưởng đến khả năng sống sót của bệnh nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt cố định trong bài học bắt đầu bằng a matter of: For the trapped climbers, getting help before the storm was ____.

Xem đáp án

a matter of life and death

With this in mind, Mạch ý

0:21

Với suy nghĩ này,

Mạch ý

With this in mind: kết nối thông tin phía trước với ý tiếp theo

With this in mind có nghĩa là “có cân nhắc đến điều vừa được nhắc tới”. Cụm từ này biến thông tin phía trước thành bối cảnh cho nội dung tiếp theo; nó không nói đến việc thật sự đặt một thứ gì đó vào tâm trí. Khi đứng đầu câu, cụm từ này báo hiệu rằng nghiên cứu, quyết định hoặc kết luận tiếp theo dựa trên bối cảnh đó. Nó giúp người nói hoặc người viết thể hiện mối liên hệ thay vì chỉ liệt kê các sự kiện.

Luyện tập

With this in mind có chức năng gì trong đoạn này?

  1. Nó hủy bỏ thông tin phía trước và chuyển sang một chủ đề không liên quan.
  2. Nó kết nối ý tiếp theo với thông tin vừa được nhắc tới.
  3. Nó cho biết người nói đang cố ghi nhớ một câu.
Xem đáp án

Nó kết nối ý tiếp theo với thông tin vừa được nhắc tới.

a 2006 research study took a class of surgical residents learning to suture arteries and split them into two groups. Cụm từ

0:22

một nghiên cứu năm 2006 đã chia một lớp bác sĩ nội trú ngoại khoa đang học khâu động mạch thành hai nhóm.

Cụm từ

split them into two groups: split + tân ngữ + into + kết quả

split them into two groups có nghĩa là “chia những người đó thành hai nhóm”. Ở đây, them chỉ lớp bác sĩ nội trú ngoại khoa, còn split mô tả cách nghiên cứu phân nhóm họ; nó không có nghĩa là xé hoặc cắt họ. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là split + tân ngữ + into + số lượng hoặc loại nhóm, như split the class into teams và split the data into categories. Tân ngữ đứng trước into, còn kết quả phân nhóm đứng sau.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng huấn luyện viên chia các cầu thủ thành hai đội?

  1. The coach split into the players two teams.
  2. The coach split the players into two teams.
  3. The coach split two teams from the players.
Xem đáp án

The coach split the players into two teams.

Each received the same study materials,

0:30

Mỗi nhóm nhận được tài liệu học tập giống nhau,

but one group implemented a small change in how they studied them. Ngữ pháp

0:33

nhưng một nhóm thực hiện một thay đổi nhỏ trong cách họ nghiên cứu chúng.

Ngữ pháp

a change in how ...: thay đổi cách làm một việc

Trong a small change in how they studied them, danh từ change gọi tên sự thay đổi, còn in how they studied them xác định phương diện bị tác động: cách họ học. Đại từ them chỉ những tài liệu học tập đã được nhắc đến trước đó. Mẫu có thể áp dụng là a change in how + chủ ngữ + động từ. Mệnh đề how đứng sau giới từ in và dùng trật tự của câu trần thuật, không dùng trật tự câu hỏi: nói how they studied, không nói how did they study.

Luyện tập

Câu nào cho biết phương pháp xem xét của nhóm đã thay đổi, chứ không phải các tệp hay lịch trình?

  1. The team made a change in when it reviewed the files.
  2. The team made a change in how it reviewed the files.
  3. The team made a change in what files it reviewed.
Xem đáp án

The team made a change in how it reviewed the files.

And when tested one month later, Ngữ pháp

0:37

Và khi được kiểm tra một tháng sau đó,

Ngữ pháp

when tested one month later: mệnh đề thời gian bị động rút gọn

when tested one month later là một mệnh đề thời gian bị động rút gọn. Dạng đầy đủ là when they were tested one month later. Chủ ngữ được hiểu ngầm là bên nhận hành động, vì vậy tested có nghĩa là được kiểm tra, không phải kiểm tra ai đó hoặc vật gì đó. Cách rút gọn này lược bỏ chủ ngữ của mệnh đề thời gian và một dạng của be khi chủ ngữ đó giống với chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau. Chủ ngữ của mệnh đề chính cho biết ai đã được kiểm tra.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng mẫu bị động rút gọn như when tested?

  1. When interviewed, the applicants described their experience.
  2. When interviewing applicants, the manager took notes.
  3. When the applicants interviewed the manager, they took notes.
Xem đáp án

When interviewed, the applicants described their experience.

this group performed the surgeries significantly better than the other residents. Ngữ pháp

0:39

nhóm này thực hiện các ca phẫu thuật tốt hơn đáng kể so với các bác sĩ nội trú khác.

Ngữ pháp

significantly better than: nhấn mạnh mức độ so sánh

Trong significantly better than, better than tạo phép so sánh, còn significantly là trạng từ bổ nghĩa và tăng mức độ cho better. Cụm này cho biết sự khác biệt rõ ràng hoặc đủ lớn để đáng chú ý, chứ không chỉ là một kết quả tốt hơn một chút. Trong báo cáo nghiên cứu, significantly có thể mang nghĩa chuyên môn là có ý nghĩa thống kê khi được một phép kiểm định thống kê hỗ trợ. Chỉ riêng câu này chưa cho thấy điều đó, vì vậy trước hết hãy hiểu là tốt hơn rõ rệt so với.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng sự khác biệt rõ ràng về hiệu suất?

  1. The new method worked significantly best than the old one.
  2. The new method worked significant better than the old one.
  3. The new method worked significantly better than the old one.
Xem đáp án

The new method worked significantly better than the old one.

We'll discuss the secret to that group's success, Cụm từ

0:45

Chúng ta sẽ thảo luận về bí mật thành công của nhóm đó,

Cụm từ

the secret to that group's success: chìa khóa tạo nên kết quả

Trong the secret to that group's success, secret có nghĩa là lý do, phương pháp hoặc thói quen then chốt tạo ra kết quả tốt. Nó không có nghĩa là thông tin riêng tư. Cấu trúc là the secret to + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, to là giới từ: the secret to success; the secret to learning quickly.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là 'chìa khóa để': Regular practice is ____ speaking with confidence.

Xem đáp án

the secret to

along with two other highly effective study techniques,

0:48

cùng với hai kỹ thuật học tập hiệu quả cao khác,

which can be applied both in and out of the classroom. Cụm từ

0:52

có thể áp dụng cả trong và ngoài lớp học.

Cụm từ

both in and out of...: bao gồm cả hai bối cảnh

both ... and ... ghép hai thành phần song song và cho biết cả hai đều được bao gồm. Trong both in and out of the classroom, cụm danh từ dùng chung the classroom hoàn thiện cả hai giới từ; cấu trúc này tương đương với in the classroom và out of the classroom. Ở đây, in và out of mô tả hai bối cảnh mà một điều gì đó được áp dụng. Chúng không diễn tả việc ai đó đi vào lớp rồi đi ra. Có thể dùng lại mẫu này để cho thấy một quy tắc, kỹ năng hoặc hành vi có ý nghĩa cả bên trong lẫn bên ngoài cùng một địa điểm hoặc bối cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng both in and out of: Good communication is useful ____ the workplace.

Xem đáp án

both in and out of

But to understand why these methods work, Mạch ý

0:55

Nhưng để hiểu tại sao các phương pháp này hiệu quả,

let's first unpack how the brain learns and stores information. Cách dùng từ

0:58

trước tiên hãy cùng phân tích cách bộ não học và lưu trữ thông tin.

Mạch ý

to understand why..., let's first unpack...: nêu mục tiêu và bước đầu tiên

Phần mở đầu to understand why these methods work nêu mục tiêu của lời giải thích. Sau đó, mệnh đề chính let's first unpack... dẫn người nghe đến thông tin nền họ cần trước khi có thể đạt được mục tiêu đó. Mẫu này tổ chức thông tin theo thứ tự mục tiêu trước, nền tảng sau: To understand why X, let's first examine Y. First đánh dấu trình tự lập luận, chứ không chỉ hành động xảy ra sớm nhất về thời gian. unpack có nghĩa là giải thích một điều bằng cách tách nó thành những phần rõ ràng hơn.

Luyện tập

to understand why..., let's first... tạo ra kiểu tổ chức thông tin nào?

  1. Liệt kê hai hành động không liên quan chỉ theo thứ tự thời gian.
  2. Nêu mục tiêu, sau đó giới thiệu bước cung cấp thông tin nền cần thiết để đạt mục tiêu đó.
  3. Đưa ra câu trả lời cuối cùng trước và xem thông tin nền là không cần thiết.
Xem đáp án

Nêu mục tiêu, sau đó giới thiệu bước cung cấp thông tin nền cần thiết để đạt mục tiêu đó.

Cách dùng từ

unpack how...: chia nhỏ và phân tích một ý tưởng phức tạp

Ở đây, unpack là một phép ẩn dụ: từ này có nghĩa là chia một chủ đề phức tạp thành những phần nhỏ hơn rồi giải thích rõ ràng. Cụm how the brain learns and stores information cho biết nội dung sẽ được xem xét, vì vậy người nói đang đề nghị giải thích từng bước chứ không phải mở hoặc lấy đồ ra khỏi một vật chứa thật. Bạn có thể dùng unpack với một câu hỏi, ý tưởng, lập luận hoặc quá trình để báo hiệu rằng các chi tiết sẽ được xem xét kỹ.

Luyện tập

Câu nào dùng unpack với nghĩa “phân tích và giải thích một vấn đề phức tạp”?

  1. Let's unpack the suitcase before we leave the hotel.
  2. Let's pack the equipment into the van.
  3. Let's unpack why the plan failed before choosing a new approach.
Xem đáp án

Let's unpack why the plan failed before choosing a new approach.

Say you're trying to memorize the anatomy of the heart. Mạch ý

1:03

Giả sử bạn đang cố gắng ghi nhớ giải phẫu tim.

Mạch ý

Say you're...: giới thiệu một ví dụ tưởng tượng

Ở đầu câu, Say giới thiệu một tình huống tưởng tượng. Nó có nghĩa là “giả sử rằng...” hoặc “ví dụ, hãy tưởng tượng...”; nó không yêu cầu người nghe nói. Mệnh đề you're trying to memorize... nêu tình huống cần hình dung. Cách mở đầu này chuyển phần giải thích từ một ý tưởng chung sang một ví dụ cụ thể. Sau đó, người nói có thể dùng trường hợp giả định ấy để giải thích điều xảy ra tiếp theo.

Luyện tập

Dùng từ mở đầu đã học ở đây để hoàn thành ví dụ giả định: ____ you're trying to finish a book before Friday.

Xem đáp án

Say

When you're introduced to a new concept, Cụm từ

1:06

Khi bạn được giới thiệu một khái niệm mới,

Cụm từ

be introduced to a new concept: lần đầu làm quen với một khái niệm

Trong be introduced to a new concept, cấu trúc bị động be introduced to + sự vật có nghĩa là lần đầu tiếp xúc hoặc bắt đầu tìm hiểu sự vật đó. Introduced to không chỉ dùng khi được giới thiệu làm quen với người khác. Trọng tâm là người học nhận được lời giải thích đầu tiên hoặc trải nghiệm có hướng dẫn ban đầu. Cụm này không có nghĩa là người học đã hiểu sâu chủ đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của introduce: At orientation, new employees are ____ the safety system for the first time.

Xem đáp án

introduced to

the memory is temporarily encoded in groups of neurons in a brain area called the hippocampus. Cách dùng từ

1:08

ký ức được mã hóa tạm thời trong các nhóm tế bào thần kinh ở một vùng não gọi là hồi hải mã.

Cách dùng từ

is temporarily encoded in: được mã hóa tạm thời trong

Trong khoa học về trí nhớ, is encoded có nghĩa là thông tin được chuyển thành một biểu diễn thần kinh mà não có thể dùng để hình thành ký ức. Encoded in groups of neurons cho biết các nhóm nơron đó mang biểu diễn này; cụm từ không nói đến mật mã hay mã máy tính. Temporarily giới hạn điều được khẳng định. Câu mô tả một trạng thái ban đầu và ngắn ngủi, chứ không chứng minh rằng ký ức đã trở thành dạng lưu trữ dài hạn ổn định.

Luyện tập

Trong nghiên cứu trí nhớ, The information is temporarily encoded in the hippocampus có nghĩa là gì?

  1. Thông tin được viết lại thành mã máy tính bí mật.
  2. Thông tin được biểu diễn trong thời gian ngắn dưới dạng mà não có thể dùng làm ký ức.
  3. Thông tin lập tức được giữ lại thành ký ức vĩnh viễn.
Xem đáp án

Thông tin được biểu diễn trong thời gian ngắn dưới dạng mà não có thể dùng làm ký ức.

As you continue to learn about workings of the heart in class or study its chambers for an exam, Ngữ pháp

1:15

Khi bạn tiếp tục tìm hiểu về hoạt động của tim trong lớp hoặc nghiên cứu các buồng tim cho kỳ thi,

you reactivate these same neurons.

1:21

bạn kích hoạt lại chính những tế bào thần kinh này.

Ngữ pháp

As you continue to learn: hai quá trình diễn ra song song

Trong câu này, as là từ nối chỉ thời gian, mang nghĩa trong khi hoặc khi quá trình tiếp tục diễn ra. As you continue to learn thiết lập một quá trình học đang tiếp diễn; mệnh đề chính cho biết những nơ-ron đó được kích hoạt lại trong quá trình này. Ở đây, as không có nghĩa là trong vai trò của. Mẫu có thể áp dụng lại là as + chủ ngữ + hành động tiếp diễn, sau đó là một sự kiện hoặc thay đổi khác. Mẫu này thường làm nổi bật hai quá trình phát triển song song. Ngữ cảnh có thể gợi ra quan hệ nguyên nhân và kết quả, nhưng bản thân as chủ yếu đánh dấu thời gian hoặc sự trùng lặp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu As + chủ ngữ + continue to để thể hiện hai quá trình diễn ra song song: ____ learn about the night sky, you begin to recognize more constellations.

Xem đáp án

As you continue to

This repeated firing strengthens the connections between the cells, Cách dùng từ

1:24

Việc kích hoạt lặp đi lặp lại này củng cố các kết nối giữa các tế bào,

stabilizing the memory. Ngữ pháp

1:28

làm ổn định ký ức.

Cách dùng từ

repeated firing: các tín hiệu thần kinh lặp lại

Trong khoa học thần kinh, firing có nghĩa là một nơ-ron tạo ra xung điện gọi là điện thế hoạt động. Vì vậy, repeated firing có nghĩa là các nơ-ron thực hiện hoạt động này hết lần này đến lần khác; cụm từ này không nói về súng, ngọn lửa hay việc sa thải ai đó. Ở đây, cụm danh từ repeated firing gọi tên hoạt động thần kinh lặp lại giúp củng cố các kết nối giữa tế bào. Nghĩa chuyên ngành này cũng xuất hiện trong các cách diễn đạt như neurons fire và neural firing.

Luyện tập

Trong câu khoa học thần kinh này, repeated firing có nghĩa là gì?

  1. Nhân viên lần lượt bị sa thải.
  2. Người ta bắn một vũ khí nhiều lần.
  3. Các nơ-ron tạo ra xung điện hết lần này đến lần khác.
Xem đáp án

Các nơ-ron tạo ra xung điện hết lần này đến lần khác.

Ngữ pháp

stabilizing the memory: dùng cụm -ing để nêu kết quả

stabilizing the memory là một cụm hiện tại phân từ nêu kết quả của toàn bộ hành động phía trước: các kết nối được củng cố khiến ký ức ổn định hơn. Đây không phải là động từ chia thì thứ hai đứng song song với strengthens. Mẫu mệnh đề chính, cụm -ing thường diễn đạt một hệ quả theo cách ngắn gọn. Ở đây, có thể hiểu đầy đủ là “và kết quả là điều này làm ký ức ổn định”.

Luyện tập

Câu nào dùng dấu phẩy + cụm -ing để nêu kết quả của hành động chính?

  1. The storm knocked down several trees, blocking the road.
  2. The storm was knocking down several trees near the road.
  3. The storm knocked down several trees and damaged two cars.
Xem đáp án

The storm knocked down several trees, blocking the road.

Gradually, the knowledge of heart anatomy is stored long-term, Cụm từ

1:30

Dần dần, kiến thức về giải phẫu tim được lưu trữ dài hạn,

Cụm từ

stored long-term: thời hạn được nêu sau stored

Stored long-term có nghĩa là một thứ được lưu giữ trong thời gian dài. Stored là quá khứ phân từ trong cụm động từ bị động is stored, còn long-term theo sau để cho biết trạng thái được lưu giữ đó kéo dài bao lâu. Nó không bổ nghĩa cho heart anatomy. Vị trí làm thay đổi chức năng ngữ pháp. Khi đứng trước danh từ, như trong long-term storage, long-term bổ nghĩa cho danh từ đó. Khi đứng sau stored trong câu này, nó có chức năng trạng từ: is stored long-term nghĩa là “được lưu giữ lâu dài”.

Luyện tập

Câu nào dùng long-term sau stored để nói rằng các hồ sơ sẽ được lưu giữ trong thời gian dài?

  1. The long-term records describe the project.
  2. The archive provides long-term storage for the records.
  3. The records are stored long-term for future research.
Xem đáp án

The records are stored long-term for future research.

which involves another brain area known as the neocortex. Cụm từ

1:34

liên quan đến một vùng não khác gọi là vỏ não mới.

Cụm từ

known as the neocortex: giới thiệu tên bằng known as

Trong known as the neocortex, known as... bổ nghĩa cho another brain area và cho biết tên của vùng não đó là the neocortex. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn, tương đương với another brain area that is known as the neocortex. Dùng be known as + tên, nhãn, danh hiệu hoặc thuật ngữ để nói một người hay sự vật được gọi là gì. Ở đây, as giới thiệu một tên gọi, không phải phần mô tả chung về chức năng của vùng não đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ bắt đầu bằng known và dùng để giới thiệu tên: This condition is ____ sleep paralysis.

Xem đáp án

known as

How information is transferred from short-term to long-term storage is still not completely understood, Ngữ pháp

1:39

Cách thông tin được chuyển từ lưu trữ ngắn hạn sang dài hạn vẫn chưa được hiểu hoàn toàn,

Ngữ pháp

How information is transferred... với vai trò mệnh đề chủ ngữ

How information is transferred from short-term to long-term storage là một mệnh đề danh từ. Toàn bộ mệnh đề làm chủ ngữ của is still not completely understood, vì vậy câu xem cách thức hoặc quá trình chuyển thông tin là một chủ đề duy nhất. Vì đây là mệnh đề được lồng trong câu trần thuật, nó dùng trật tự trần thuật information is transferred. Câu hỏi trực tiếp sẽ đảo động từ và chủ ngữ: How is information transferred? Mệnh đề chủ ngữ dài được xem là một đơn vị, nên mệnh đề chính dùng động từ số ít is.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề how làm chủ ngữ của một câu trần thuật?

  1. How does the device store data is not fully understood.
  2. How the device stores data is not fully understood.
  3. How is the device storing data is not fully understood.
Xem đáp án

How the device stores data is not fully understood.

but it's thought to happen in between study sessions, Ngữ pháp

1:46

nhưng nó được cho là xảy ra giữa các buổi học,

Ngữ pháp

it's thought to happen: thuật lại quan điểm mà không nêu nguồn

Trong cụm it's thought to happen, is thought là động từ tường thuật ở thể bị động, còn to happen nêu sự việc được tường thuật. Mẫu subject + be thought to + base verb có nghĩa là mọi người hoặc các chuyên gia cho rằng chủ ngữ làm một việc gì đó, nhưng không nói chính xác ai giữ quan điểm ấy. Ở đây, it chỉ lại quá trình đã được nhắc đến và là chủ ngữ của happen; nó không gọi tên một vật cụ thể. Thought trình bày thời điểm này như một lý thuyết hoặc suy luận hiện tại, chứ không phải một sự thật đã được xác nhận hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp năm từ đã cho theo đúng thứ tự (it, is, thought, to, happen): Researchers have not observed the process directly, but ____ during deep sleep.

Xem đáp án

it is thought to happen

and perhaps most crucially, during sleep. Mạch ý

1:49

và có lẽ quan trọng nhất là trong khi ngủ.

Mạch ý

perhaps most crucially: thận trọng xếp một điểm ở vị trí quan trọng nhất

Perhaps most crucially là dấu hiệu giúp xếp hạng thông tin theo sau. Most crucially đánh dấu nội dung tiếp theo là mục quan trọng nhất trong danh sách của người nói; perhaps làm dịu sự xếp hạng đó, thể hiện sự thận trọng thay vì chắc chắn. Cụm này thường đứng trước điểm được nhấn mạnh và được ngăn cách bằng dấu phẩy hoặc một chỗ ngừng. Trong đoạn này, nó đặc biệt hướng sự chú ý đến during sleep như một thời điểm có thể mang tính quyết định.

Luyện tập

Trong “Perhaps most crucially, the backup must work during a power cut,” cụm mở đầu có chức năng gì?

  1. Cụm này chứng minh rằng điểm tiếp theo là mối quan tâm duy nhất có thể có.
  2. Cụm này nói rằng điểm tiếp theo chỉ hơi quan trọng.
  3. Cụm này thận trọng đánh dấu điểm tiếp theo có lẽ là điểm quan trọng nhất.
Xem đáp án

Cụm này thận trọng đánh dấu điểm tiếp theo có lẽ là điểm quan trọng nhất.

Here, the new knowledge is integrated with other related concepts you already know, Cụm từ

1:52

Tại đây, kiến thức mới được tích hợp với các khái niệm liên quan khác mà bạn đã biết,

Cụm từ

be integrated with: kết hợp các phần thành một thể thống nhất

Trong be integrated with, integrated là phân từ quá khứ đứng sau is và tạo thành thể bị động. Cụm này có nghĩa là kiến thức mới được kết nối với các khái niệm đã có và trở thành một phần của mạng lưới kiến thức lớn hơn, chứ không chỉ được đặt cạnh chúng. Cấu trúc là A is integrated with B. Dạng chủ động là integrate A with B. Cấu trúc này có thể diễn tả sự tích hợp kiến thức, dữ liệu, công cụ hoặc các bộ phận của một hệ thống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu be integrated with: The payment tool is ____ the store's checkout system.

Xem đáp án

integrated with

such as how to measure heart rate, Mạch ý

1:57

chẳng hạn như cách đo nhịp tim,

or the anatomy of other organs.

1:59

hoặc giải phẫu của các cơ quan khác.

Mạch ý

such as how to...: đưa một kỹ năng làm ví dụ

Such as giới thiệu các ví dụ cụ thể cho những khái niệm liên quan vừa được nhắc đến. Nó chuyển phần giải thích từ một nhóm khái quát sang những mục cụ thể. How to measure heart rate là một cụm từ để hỏi + động từ nguyên mẫu có to. Ở đây, cụm này gọi tên một kiến thức thực hành, tức là phương pháp đo nhịp tim. Vì vậy, sau such as không nhất thiết chỉ có một danh từ đơn giản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng such as, theo sau là một động từ nguyên mẫu với how to: The workshop teaches practical home skills, ____ fix a leaking tap.

Xem đáp án

such as how to

And the process doesn't end there. Cụm từ

2:02

Và quá trình này không kết thúc ở đó.

Cụm từ

doesn't end there: vẫn còn phần tiếp theo

Doesn't end there có nghĩa là một quá trình, tác động hoặc câu chuyện vẫn tiếp diễn sau giai đoạn vừa được nhắc đến. Ở đây, there chỉ lại giai đoạn hoặc giới hạn trong phần trình bày, chứ không phải một địa điểm thật. Cụm này dùng để chuyển ý: nó nối với điều đã được giải thích và báo hiệu rằng sẽ còn một bước, tác động hoặc diễn biến khác tiếp theo.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì: “Finishing the draft is important, but the work doesn't end there”?

  1. Hoàn thành bản nháp có nghĩa là toàn bộ công việc đã xong.
  2. Công việc phải dừng tại địa điểm vừa được nhắc đến.
  3. Sau khi hoàn thành bản nháp, vẫn còn việc phải làm.
Xem đáp án

Sau khi hoàn thành bản nháp, vẫn còn việc phải làm.

Each time you recall heart anatomy, Ngữ pháp

2:04

Mỗi khi bạn nhớ lại giải phẫu tim,

you reactivate the long-term memory,

2:06

bạn kích hoạt lại trí nhớ dài hạn,

which makes it susceptible to change. Cách dùng từ

2:09

làm cho nó dễ bị thay đổi.

Ngữ pháp

Each time you recall: tác nhân lặp lại

Each time + mệnh đề có nghĩa là “mỗi khi việc này xảy ra”. Sự việc trong mệnh đề đóng vai trò là tác nhân lặp lại: mỗi lần nó xảy ra, kết quả trong mệnh đề chính cũng xuất hiện. Ở đây, Each time you recall mô tả một quy luật lặp lại, không phải một lần nhớ lại duy nhất. Sau each time, dùng một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ. Để nêu một quy luật chung, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại đơn trong cả hai mệnh đề: Each time I practice, I improve.

Luyện tập

Câu nào diễn tả đúng một kết quả xảy ra mỗi khi một hành động được lặp lại?

  1. Each time I check the map, I find a shorter route.
  2. Each time checking the map, I find a shorter route.
  3. Each time I will check the map, I found a shorter route.
Xem đáp án

Each time I check the map, I find a shorter route.

Cách dùng từ

Susceptible to change: dễ bị tác động, không chỉ là có thể xảy ra

Susceptible to change có nghĩa là dễ chịu tác động của sự thay đổi hoặc dễ bị thay đổi. Ở đây, it chỉ trí nhớ dài hạn đã được tái kích hoạt: việc tái kích hoạt khiến trí nhớ ở trạng thái dễ được điều chỉnh, chứ không chỉ nói rằng thay đổi là điều có thể xảy ra. Cấu trúc phổ biến là susceptible to + danh từ hoặc dạng -ing. Susceptible diễn tả mức độ nhạy cảm trước một tác động; trong câu này, tác động đó là change.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng susceptible to và cho biết nước có thể dễ dàng làm hỏng thiết bị?

  1. The device is possible to damage from water.
  2. The device is susceptible for damage from water.
  3. The device is susceptible to damage from water.
Xem đáp án

The device is susceptible to damage from water.

The knowledge can be updated, strengthened,

2:11

Kiến thức có thể được cập nhật, củng cố,

and reintegrated with other pieces of information. Cụm từ

2:14

và tái tích hợp với các mẩu thông tin khác.

Cụm từ

Reintegrated with...: được kết hợp lại

Reintegrated with other pieces of information có nghĩa là được kết hợp lại với những thông tin đó. Tiền tố re- thể hiện sự quay lại hoặc lặp lại: kiến thức trước đó đã thuộc một mạng lưới rộng hơn, và sau khi được tái kích hoạt cũng như cập nhật, nó lại trở thành một phần của mạng lưới đó. Trong can be updated, strengthened, and reintegrated, can be áp dụng cho cả ba quá khứ phân từ được nối song song. Cấu trúc bị động này tập trung vào điều có thể xảy ra với kiến thức, chứ không tập trung vào người thực hiện hành động.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng một chương đã được kết hợp lại với phần còn lại của cuốn sách sau khi từng bị tách ra?

  1. After the revision, the chapter was integrated with the rest of the book for the first time.
  2. After the revision, the chapter was reintegrated with the rest of the book.
  3. After the revision, the chapter was separated from the rest of the book.
Xem đáp án

After the revision, the chapter was reintegrated with the rest of the book.

This is where our first study technique comes in. Mạch ý

2:17

Đây là lúc kỹ thuật học tập đầu tiên của chúng ta xuất hiện.

Mạch ý

This is where ... comes in: giới thiệu điều bắt đầu hữu ích

This is where ... comes in nối một vấn đề, nhu cầu hoặc nguyên tắc đã được giải thích với giải pháp hay yếu tố sắp được giới thiệu. Trong câu này, kỹ thuật học tập đầu tiên là điều trở nên quan trọng ở giai đoạn đó. Where ở đây chỉ một giai đoạn trong phần giải thích, không nhất thiết là một địa điểm thật. Comes in có nghĩa là “bắt đầu hữu ích hoặc bắt đầu đóng vai trò”, không phải “đi vào một căn phòng”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu This is where ... comes in: The power may go out, so ____ a flashlight ____.

Xem đáp án

this is where · comes in

Testing yourself with flashcards and quizzes forces you to actively retrieve knowledge, Cụm từ

2:21

Tự kiểm tra bằng thẻ ghi nhớ (flashcard) và câu đố buộc bạn phải chủ động truy xuất kiến thức,

which updates and strengthens the memory.

2:26

điều này cập nhật và củng cố trí nhớ.

Cụm từ

forces you to actively retrieve knowledge: buộc bạn chủ động nhớ lại kiến thức

Force someone to do something có cấu trúc force + người + động từ nguyên mẫu có to và có nghĩa là một tình huống khiến hành động trở nên cần thiết hoặc không thể tránh khỏi. Ở đây, việc tự kiểm tra khiến bạn phải tự tạo ra câu trả lời thay vì chỉ nhìn vào nó; câu không nói đến sự ép buộc bằng sức lực. Retrieve knowledge có nghĩa là đưa thông tin đã học trước đó trở lại từ trí nhớ. Actively nhấn mạnh rằng bạn tự mình nhớ lại thông tin, thay vì chỉ thụ động đọc lại hoặc tìm nó từ một nguồn bên ngoài.

Luyện tập

Câu nào mô tả việc chủ động lấy thông tin từ trí nhớ?

  1. A closed-book quiz forces you to copy facts from the answer key.
  2. A closed-book quiz forces you to retrieve facts from memory.
  3. A closed-book quiz forces you to look up facts on a website.
Xem đáp án

A closed-book quiz forces you to retrieve facts from memory.

Students often prefer other study methods, like rereading textbooks and highlighting notes,

2:29

Học sinh thường thích các phương pháp học khác, như đọc lại sách giáo khoa và tô đậm ghi chú,

but these practices can generate a false sense of competence, Cụm từ

2:35

nhưng những thực hành này có thể tạo ra cảm giác năng lực giả tạo,

since the information is right in front of you. Cụm từ

2:39

vì thông tin nằm ngay trước mặt bạn.

Cụm từ

generate a false sense of competence: tạo cảm giác sai lầm rằng mình đã thành thạo

Generate a false sense of competence có nghĩa là tạo ra cảm giác sai lầm rằng bạn hiểu điều gì đó hoặc có thể làm tốt việc đó. Cấu trúc generate a false sense of + danh từ diễn tả một điều tạo nên ấn tượng gây hiểu lầm. Ở đây, việc nhìn thấy thông tin khi đọc lại hoặc tô dấu khiến nội dung có vẻ quen thuộc và dễ dàng. Cảm giác đó có thể bị nhầm với sự thành thạo thực sự, trong khi competence chỉ kiến thức hoặc khả năng thực tế.

Luyện tập

Chọn nghĩa phù hợp nhất của câu sau: Following every step with help can generate a false sense of competence.

  1. Điều đó khiến bạn mất hoàn toàn hứng thú học cách làm nhiệm vụ.
  2. Điều đó chứng minh rằng bạn có thể làm nhiệm vụ mà không cần trợ giúp.
  3. Điều đó có thể khiến bạn nghĩ mình tự làm được nhiệm vụ dù thực tế có thể vẫn chưa làm được.
Xem đáp án

Điều đó có thể khiến bạn nghĩ mình tự làm được nhiệm vụ dù thực tế có thể vẫn chưa làm được.

Cụm từ

right in front of you: ngay trước mắt bạn

Right in front of you có nghĩa là ngay phía trước bạn hoặc nằm rõ ràng trong tầm nhìn của bạn. Ở đây, right là trạng từ nhấn mạnh in front of you: nó có nghĩa là chính xác ngay đó hoặc trực tiếp, chứ không phải đúng hay ở bên phải. Trong câu này, thông tin đã hiện rõ trên trang sách hoặc trong ghi chú. Cụm từ giúp giải thích vì sao nội dung có thể tạo cảm giác đã biết, dù người học chưa tự nhớ lại nó từ trí nhớ.

Luyện tập

Trong câu “The map is right in front of you,” right có nghĩa là gì?

  1. ở phía bên phải
  2. một cách đúng đắn
  3. chính xác ngay đó hoặc trực tiếp
Xem đáp án

chính xác ngay đó hoặc trực tiếp

Testing yourself, however,

2:42

Tuy nhiên, việc tự kiểm tra,

allows you to more accurately gauge what you actually know. Cách dùng từ

2:43

cho phép bạn đánh giá chính xác hơn những gì bạn thực sự biết.

Cách dùng từ

gauge what you actually know: đánh giá điều bạn thực sự biết

Trong câu này, gauge là động từ có nghĩa là “ước lượng hoặc đánh giá mức độ của một điều gì đó dựa trên bằng chứng hiện có”. Gauge what you actually know có nghĩa là xác định kiến thức mà bạn thực sự có; cụm này không chỉ một dụng cụ đo lường hữu hình. What dẫn vào nội dung được đánh giá, tức là what you actually know. Actually nhấn mạnh rằng cảm giác quen thuộc với tài liệu có thể khác với khả năng thực sự nhớ lại hoặc sử dụng tài liệu đó.

Luyện tập

Câu nào dùng gauge với nghĩa ước lượng một mức độ dựa trên bằng chứng?

  1. After the trial lesson, the coach could gauge at the group's understanding.
  2. After the trial lesson, the coach could gauge how well the group understood the rules.
  3. After the trial lesson, the coach could gauge the group to understand the rules.
Xem đáp án

After the trial lesson, the coach could gauge how well the group understood the rules.

But what if, while doing this, Ngữ pháp

2:47

Nhưng nếu trong khi làm điều này,

you can't remember the answers?

2:49

bạn không thể nhớ câu trả lời thì sao?

Ngữ pháp

What if ...? với cụm while được chèn vào

What if + mệnh đề? đưa ra một tình huống có thể xảy ra và yêu cầu người nghe cân nhắc kết quả hoặc cách xử lý. Ở đây, cấu trúc này nêu lên mối lo rằng người đó có thể không nhớ được đáp án; nó không phải là câu hỏi để tìm một thông tin còn thiếu. While doing this là cụm từ chỉ thời gian được chèn vào để cho biết vấn đề có thể xảy ra khi nào. Nếu bỏ cụm này, khung chính vẫn là But what if you can't remember the answers? This chỉ hoạt động đã được nhắc đến trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ dùng để nêu một mối lo có thể xảy ra: ____ the school bus is late?

Xem đáp án

What if

Not to worry. Ý định

2:51

Đừng lo lắng.

Ý định

Not to worry: lời đáp trấn an ngắn gọn

Not to worry là một câu đáp cố định, có nghĩa là không cần phải lo lắng. Trong câu này, nó trấn an người vừa nêu ra một mối lo; đây không phải là mệnh lệnh cấm người đó lo lắng. Cụm này có thể đứng riêng hoặc được theo sau bởi một lý do hay giải pháp. Dạng ngắn gọn khiến lời đáp có giọng điệu bình tĩnh, nhanh gọn và sẵn lòng giúp đỡ.

Luyện tập

Hoàn thành lời đáp trấn an bằng cụm cố định trong bài: I forgot my lunch. ____. You can share mine.

Xem đáp án

Not to worry

Making mistakes can actually improve learning in the long-term.

2:52

Phạm sai lầm thực sự có thể cải thiện việc học về lâu dài.

It's theorized that as you rack your brain for the answer, Thành ngữ

2:57

Người ta đưa ra giả thuyết rằng khi bạn vắt óc tìm câu trả lời,

Thành ngữ

rack your brain for ...: suy nghĩ thật kỹ để tìm một điều gì đó

Rack your brain for the answer có nghĩa là suy nghĩ hoặc lục tìm trong trí nhớ thật vất vả để tìm ra câu trả lời. Rack your brain ở đây là một thành ngữ; rack không chỉ cái kệ hay một hành động thể chất thực sự. Cấu trúc thường gặp là rack + từ chỉ sở hữu + brain + for + thứ đang cần tìm: rack my brain for a name. Cũng có thể dùng to + động từ, như trong rack your brain to remember.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài, đồng thời đổi từ chỉ sở hữu cho phù hợp với I: I had to ____ the Wi-Fi password.

Xem đáp án

rack my brain for

you activate relevant pieces of knowledge.

3:00

bạn kích hoạt các mảnh kiến thức liên quan.

Then, when the correct answer is later revealed, Ngữ pháp

3:03

Sau đó, khi câu trả lời đúng được tiết lộ,

Ngữ pháp

when the correct answer is later revealed: trọng tâm bị động và trình tự thời gian

Mệnh đề này dùng dạng bị động be + quá khứ phân từ: the correct answer is revealed. Trọng tâm là sự việc đáp án được biết đến hoặc được hiển thị, chứ không phải người hay hệ thống đưa đáp án ra. When giới thiệu thời điểm của sự việc tiếp theo, còn later đặt thời điểm đó sau một lần cố gắng nhớ lại trước đó. Ở đây, reveal mang nghĩa trung tính: nó có thể chỉ đơn giản là hiển thị hoặc đưa ra đáp án đúng, không nhất thiết là tiết lộ một bí mật đầy kịch tính.

Luyện tập

Hoàn thành câu ở thể bị động của thì hiện tại đơn bằng reveal: The winner ____ at the end of every show.

Xem đáp án

is revealed

the brain can better integrate this information with what you already know. Cụm từ

3:06

bộ não có thể tích hợp thông tin này tốt hơn với những gì bạn đã biết.

Cụm từ

integrate this information with what you already know: kết hợp A với B bằng integrate A with B

Integrate A with B có nghĩa là kết hợp A và B để chúng liên kết với nhau và tạo thành một tổng thể có tổ chức hơn. Ở đây, this information là đáp án vừa được tiết lộ, còn what you already know là kiến thức mà người học đã có. What you already know là một mệnh đề danh từ. Toàn bộ mệnh đề làm tân ngữ của with. Vì vậy, cụm từ này diễn tả việc liên kết thông tin mới với kiến thức có sẵn, chứ không chỉ đơn giản là thêm một dữ kiện nữa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng integrate A with B: A good teacher helps learners ____ new ideas ____ what they already know.

Xem đáp án

integrate · with

Our second technique builds on the first. Cụm động từ

3:10

Kỹ thuật thứ hai của chúng ta dựa trên kỹ thuật đầu tiên.

Cụm động từ

builds on the first: phát triển từ nền tảng đã có

Build on something có nghĩa là dùng một điều đã có làm nền tảng để phát triển ý tưởng, kỹ năng hoặc bước tiếp theo. Ở đây, kỹ thuật thứ hai mở rộng kỹ thuật thứ nhất chứ không bắt đầu như một phương pháp hoàn toàn tách biệt. The first có nghĩa là the first technique. Từ technique được lược bỏ vì ý đã rõ. Cụm từ này mang nghĩa trừu tượng và không nói đến việc xây dựng vật lý trên một thứ gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của build on: The next lesson ____ what we learned today.

Xem đáp án

builds on

When using flashcards to study,

3:13

Khi sử dụng thẻ ghi nhớ để học,

it's best to mix the deck with multiple subjects. Cụm từ

3:15

tốt nhất là trộn bộ thẻ với nhiều môn học.

Cụm từ

mix the deck: trộn thẻ của nhiều môn học

Ở đây, deck có nghĩa là một bộ thẻ ghi nhớ. Mix the deck with multiple subjects có nghĩa là đưa thẻ của nhiều môn học vào cùng một bộ để các môn xuất hiện xen kẽ khi luyện tập. Trong ngữ cảnh này, deck không có nghĩa là boong tàu. Phần sau with cho biết nội dung nào được trộn vào bộ thẻ.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh thẻ ghi nhớ, mix the deck with multiple subjects có nghĩa là gì?

  1. Kết hợp thẻ của nhiều môn học vào một bộ thẻ.
  2. Đặt các thẻ lên boong tàu.
  3. Giữ mỗi môn học trong một bộ thẻ riêng.
Xem đáp án

Kết hợp thẻ của nhiều môn học vào một bộ thẻ.

Interleaving, or mixing the concepts you focus on in a single session, Mạch ý

3:18

Đan xen, hay trộn lẫn các khái niệm bạn tập trung vào trong một buổi học,

can lead to better retention than practicing a single skill or topic at a time. Cụm từ

3:23

có thể dẫn đến khả năng ghi nhớ tốt hơn so với việc thực hành một kỹ năng hoặc chủ đề duy nhất cùng lúc.

Mạch ý

Interleaving, or mixing the concepts: dùng or để giải thích thuật ngữ

Trong cấu trúc term, or simple explanation, phần sau or diễn đạt lại thuật ngữ bằng ngôn ngữ dễ hiểu hơn. Ở đây, mixing the concepts giải thích ý nghĩa của Interleaving chứ không đưa ra một lựa chọn thứ hai. Các dấu phẩy cho biết đây là phần giải thích bổ sung. Cách tổ chức thông tin này giúp người nói giới thiệu một thuật ngữ chuyên môn rồi định nghĩa ngay, để người nghe tiếp tục theo kịp ý chính.

Luyện tập

or có vai trò gì trong câu này? A habitat, or the natural home of a plant or animal, provides food and shelter.

  1. Nó đưa ra hai địa điểm không liên quan để lựa chọn.
  2. Nó đưa ra lời giải thích đơn giản hơn cho habitat.
  3. Nó cho biết habitat có thể không tồn tại.
Xem đáp án

Nó đưa ra lời giải thích đơn giản hơn cho habitat.

Cụm từ

can lead to better retention than: so sánh những kết quả có thể xảy ra

Cấu trúc A can lead to better X than B kết hợp quan hệ nguyên nhân với phép so sánh. Ở đây, better retention có nghĩa là giữ thông tin đã học trong trí nhớ lâu hơn, còn than giới thiệu phương pháp được đem ra so sánh. Can làm cho nhận định thận trọng hơn: phương pháp đó có thể tạo ra kết quả này nhưng không bảo đảm chắc chắn. Cách diễn đạt này hữu ích khi giải thích kết quả nghiên cứu hoặc những tác động có khả năng xảy ra.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc này để so sánh hai phương pháp học?

  1. Short quizzes can lead to better retention from rereading notes.
  2. Short quizzes can lead to better retention than rereading notes.
  3. Short quizzes can lead better retention than rereading notes.
Xem đáp án

Short quizzes can lead to better retention than rereading notes.

One hypothesis of why this works is that, similar to testing, Ngữ pháp

3:29

Một giả thuyết về lý do tại sao điều này hiệu quả là, tương tự như kiểm tra,

Ngữ pháp

One hypothesis of why this works is that ...: đưa ra một cách giải thích có thể đúng

One hypothesis of why this works is that ... đưa ra một cách giải thích có thể đúng về lý do một điều gì đó xảy ra. One cho biết vẫn có thể có những cách giải thích khác, còn is that dẫn vào nội dung của giả thuyết này. Giả thuyết là một cách giải thích vẫn cần bằng chứng, không phải kết luận đã được chứng minh hoàn toàn. Cấu trúc này giúp người nói giải thích nguyên nhân một cách thận trọng trong báo cáo, bài thuyết trình hoặc thảo luận phân tích.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc dùng để nêu một cách giải thích có thể kiểm chứng: One ____ of why sleep improves memory is ____ the brain organizes new information during rest.

Xem đáp án

hypothesis · that

cycling through different subjects forces your brain to temporarily forget, Cụm từ

3:33

việc luân chuyển qua các chủ đề khác nhau buộc não bạn phải tạm thời quên,

then retrieve information,

3:37

sau đó truy xuất thông tin,

further strengthening the memory. Ngữ pháp

3:39

củng cố thêm trí nhớ.

Cụm từ

cycling through different subjects: lần lượt đi qua các mục trong một nhóm

Trong cycling through different subjects, cycling through có nghĩa là chuyển từ môn học này sang môn tiếp theo theo thứ tự, thường trong một nhóm gồm nhiều môn. Cycle được dùng theo nghĩa bóng ở đây; nó không có nghĩa là đi xe đạp. Cấu trúc cycle through + một nhóm sự vật có thể diễn tả việc lần lượt đi qua các nhiệm vụ, lựa chọn, màn hình hoặc chủ đề, đôi khi nhiều hơn một lượt.

Luyện tập

Câu nào dùng cycle through với nghĩa kiểm tra nhiều lựa chọn lần lượt từng cái một?

  1. She cycled through the camera filters before choosing one.
  2. She turned off all the camera filters before taking the photo.
  3. She chose the first camera filter and ignored the rest.
Xem đáp án

She cycled through the camera filters before choosing one.

Ngữ pháp

further strengthening the memory: bổ sung một kết quả tiếp theo

Further strengthening the memory là một cụm phân từ -ing nêu kết quả bổ sung của toàn bộ quá trình phía trước. Việc tạm thời quên rồi truy xuất lại thông tin còn tạo ra một tác động khác: làm cho trí nhớ mạnh hơn. Ở đây, further có nghĩa là “ở mức độ cao hơn” hoặc “thêm vào đó”, chứ không phải “xa hơn” về khoảng cách. Sau một mệnh đề hoàn chỉnh, dấu phẩy cùng further + động từ dạng -ing có thể bổ sung kết quả này một cách ngắn gọn.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ chỉ kết quả bằng further và dạng đúng của strengthen: The new evidence supports the claim, ____ it.

Xem đáp án

further strengthening

You may also find connections across the topics and better understand their differences. Cụm từ

3:41

Bạn cũng có thể tìm thấy các mối liên hệ giữa các chủ đề và hiểu rõ hơn về sự khác biệt của chúng.

Cụm từ

find connections across the topics: tìm mối liên hệ qua nhiều chủ đề

Find connections across the topics có nghĩa là nhận ra các ý tưởng trong nhiều chủ đề liên hệ với nhau như thế nào. Across làm cho phạm vi trải rộng qua nhiều chủ đề, nên trọng tâm không chỉ là các mối quan hệ bên trong một chủ đề duy nhất. Mẫu có thể tái sử dụng là find connections across + một nhóm số nhiều hoặc một danh sách, chẳng hạn như areas, subjects hoặc chapters. Mẫu này hữu ích khi so sánh hoặc kết hợp thông tin từ các phần khác nhau của khóa học, văn bản hoặc cuộc thảo luận.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng bạn phát hiện các mối liên hệ trải rộng qua nhiều môn học?

  1. You can find connections across science, history, and art.
  2. You can find differences among science, history, and art.
  3. You can find connections within each chapter of science.
Xem đáp án

You can find connections across science, history, and art.

Now that you know how and what to study, Mạch ý

3:46

Bây giờ bạn đã biết học như thế nào và học cái gì,

our final technique concerns when.

3:49

kỹ thuật cuối cùng của chúng tôi liên quan đến thời điểm.

Mạch ý

Now that you know...: chuyển từ thông tin đã được xác lập sang bước tiếp theo

Now that mở đầu một mệnh đề trình bày điều gì đó như một sự thật đã được xác lập: người nghe giờ đã biết cách học và cần học gì. Sau đó, mệnh đề chính chuyển sang câu hỏi tiếp theo là học khi nào. Trong phần giải thích, bạn có thể dùng cấu trúc Now that + sự thật đã được xác lập, + bước tiếp theo hoặc chủ đề mới. Cụm này có nghĩa là “vì điều này giờ đã là sự thật”, nên chức năng ở đây là nối thông tin trước đó với phần tiếp theo, chứ không chỉ nói đến thời điểm hiện tại.

Luyện tập

Câu nào dùng now that một cách tự nhiên để chuyển từ một sự thật đã được xác lập sang bước tiếp theo?

  1. If we check the map tomorrow, we can choose a route then.
  2. Now that we have checked the map, let's choose the safest route.
  3. Now we are checking the map at this moment.
Xem đáp án

Now that we have checked the map, let's choose the safest route.

Spacing your review across multiple days allows for rest and sleep between sessions. Cụm từ

3:52

Giãn cách việc ôn tập qua nhiều ngày cho phép nghỉ ngơi và ngủ giữa các buổi học.

Cụm từ

Spacing your review across multiple days: phân bố việc ôn tập theo thời gian

Spacing your review across multiple days có nghĩa là chia việc ôn tập thành nhiều buổi vào những ngày khác nhau thay vì làm tất cả cùng một lúc. Ở đây, spacing nói đến khoảng thời gian giữa các buổi, không phải khoảng cách vật lý. Spacing your review across multiple days là một cụm danh động từ làm chủ ngữ của allows. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là space + một hoạt động + across/over + một khoảng thời gian.

Luyện tập

Câu nào dùng space với nghĩa phân bố một hoạt động lặp lại theo thời gian?

  1. We spent two weeks practicing before the performance.
  2. Spacing the chairs farther apart makes the room easier to walk through.
  3. Spacing the practice sessions over two weeks gives the team time to improve.
Xem đáp án

Spacing the practice sessions over two weeks gives the team time to improve.

Cụm từ

allows for rest and sleep: dành chỗ cho một nhu cầu

Trong câu này, allows for rest and sleep có nghĩa là việc chia thời gian ôn tập ra nhiều ngày tạo ra thời gian và cơ hội để nghỉ ngơi và ngủ. Cụm between sessions cho biết việc nghỉ ngơi và ngủ có thể diễn ra giữa các buổi học. Cấu trúc là allow for + cụm danh từ. Cấu trúc này thường có nghĩa là dành chỗ cho điều gì, làm cho điều đó có thể xảy ra hoặc tính đến một yếu tố, như trong allow for delays. Không cần nêu người nhận được sự cho phép.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của allow for: This flexible timetable ____ a short break between classes.

Xem đáp án

allows for

While offline, the brain is actively at work, Cách dùng từ

3:59

Trong khi 'ngoại tuyến', bộ não vẫn tích cực làm việc,

storing and integrating knowledge in the neocortex.

4:03

lưu trữ và tích hợp kiến thức trong vỏ não mới.

Cách dùng từ

While offline: phép ẩn dụ cho thời gian tạm rời việc học chủ động

Ở đây, offline được mượn từ lĩnh vực công nghệ và dùng như một phép ẩn dụ. While offline có nghĩa là trong lúc não ở ngoài giai đoạn học tập chủ động, chẳng hạn khi người đó đang nghỉ ngơi hoặc ngủ. Cụm này không có nghĩa là não đã ngừng hoạt động. Cụm mở đầu đặt ra thời gian cho ý chính. Sự tương phản với actively at work làm rõ thông điệp: não vẫn có thể lưu trữ và kết nối kiến thức giữa các buổi học chủ động.

Luyện tập

Trong câu này, While offline có nghĩa là gì?

  1. Kết nối internet đã gặp sự cố.
  2. Người học không học một cách chủ động, nhưng não vẫn đang xử lý thông tin.
  3. Não đã hoàn toàn ngừng mọi hoạt động.
Xem đáp án

Người học không học một cách chủ động, nhưng não vẫn đang xử lý thông tin.

So, while cramming the night before the exam may seem logical, Mạch ý

4:06

Vì vậy, dù việc học nhồi nhét vào đêm trước kỳ thi có vẻ hợp lý,

after all, won't the material be fresh in your mind, Thành ngữ

4:10

xét cho cùng, tài liệu sẽ còn mới trong tâm trí bạn,

Thành ngữ

fresh in your mind: được nhớ rõ vì mới xảy ra gần đây

Fresh in your mind nghĩa là một điều vẫn dễ được nhớ lại rõ ràng vì mới được học, nhìn thấy hoặc trải qua gần đây. Ở đây, fresh mô tả ký ức còn mới và sống động đến mức nào; nó không có nghĩa là mới về mặt vật lý. Cấu trúc thường gặp là be fresh in someone's mind. Still thường đứng trước fresh để cho thấy ký ức hiện vẫn rõ ràng, nhưng không khẳng định rằng nó sẽ được lưu giữ lâu dài.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng biểu đạt mục tiêu có nghĩa là “được nhớ rõ vì mới xảy ra gần đây”: The interview ended an hour ago, so the questions are still ____.

Xem đáp án

fresh in my mind

the information won't stick around for the long-term. Cụm động từ

4:13

nhưng thông tin sẽ không lưu lại lâu dài.

Mạch ý

while ... may seem logical: thừa nhận một ý trước khi phản bác

Ở đây, while đưa ra ý nhượng bộ, chứ không diễn tả hai sự việc xảy ra cùng lúc. Mệnh đề phụ thừa nhận rằng việc học nhồi nhét lúc đầu có thể có vẻ hợp lý; mệnh đề chính sau đó nói rằng thông tin sẽ không được ghi nhớ lâu. Mẫu có thể áp dụng là While + ý kiến + may seem + tính từ, + mệnh đề chính tương phản. Mẫu này thừa nhận sức hấp dẫn ban đầu của một ý tưởng rồi mới chỉ ra hạn chế của nó. Vì vậy, lời phản bác bớt thẳng thừng và thường thuyết phục hơn so với việc chỉ nói rằng ý tưởng đó sai.

Luyện tập

Câu nào dùng while để thừa nhận một ý tưởng có vẻ hấp dẫn trước khi phản bác nó?

  1. While I downloaded the app, my brother made dinner.
  2. The app may seem free, and some useful features are easy to find.
  3. While the app may seem free, some useful features require payment.
Xem đáp án

While the app may seem free, some useful features require payment.

Cụm động từ

stick around: ở lại hoặc tiếp tục tồn tại

Stick around là một cụm động từ có nghĩa là ở lại hoặc tiếp tục hiện diện. Khi chủ ngữ là information, cụm này có nghĩa là thông tin vẫn lưu trong trí nhớ thay vì phai dần. Ở đây, cụm từ không mang nghĩa đen: stick không có nghĩa là dán bằng keo. Cùng một cụm từ có thể nói về một người ở lại hoặc một ảnh hưởng, mùi, vấn đề hay ký ức tiếp tục tồn tại.

Luyện tập

Trong câu Without regular review, new vocabulary may not stick around, stick around có nghĩa là gì?

  1. Trở nên dính theo nghĩa vật lý
  2. Lưu lại trong trí nhớ
  3. Được viết ra
Xem đáp án

Lưu lại trong trí nhớ

This bring us back to medical residents. Both groups studied the surgery for the same amount of time,

4:16

Điều này đưa chúng ta trở lại với các bác sĩ nội trú. Cả hai nhóm đều học phẫu thuật trong cùng một khoảng thời gian,

yet one group's training was crammed in a single day, Cách dùng từ

4:23

tuy nhiên khóa đào tạo của một nhóm được dồn vào một ngày duy nhất,

Cách dùng từ

was crammed in a single day: quá nhiều nội dung đào tạo trong quá ít thời gian

Trong was crammed in a single day, cram có nghĩa là ép một lượng lớn nội dung vào một khoảng thời gian quá ngắn. Dạng bị động was crammed thể hiện one group's training là nội dung bị nhồi vào ngày đó, chứ không phải người hay nhóm sắp xếp lịch. Cách diễn đạt này cho thấy lịch trình bị tập trung quá mức, chứ không chỉ đơn giản là diễn ra trong một ngày. Nó thường gợi ý áp lực và thiếu khoảng cách cần thiết để học hiệu quả.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng quá nhiều nội dung đào tạo bị ép vào một khoảng thời gian quá ngắn?

  1. The entire course was packed into one weekend.
  2. The entire course was crammed into one weekend.
  3. The entire course was scheduled for one weekend.
Xem đáp án

The entire course was crammed into one weekend.

while the other more successful group's training was spread over 4 weeks. Cụm từ

4:27

trong khi nhóm thành công hơn thì khóa đào tạo được trải dài trong 4 tuần.

Cụm từ

was spread over 4 weeks: be spread over + khoảng thời gian

Trong was spread over 4 weeks, spread over mô tả cách chương trình huấn luyện được sắp xếp theo thời gian: các phần của chương trình diễn ra trong suốt bốn tuần thay vì hoàn thành tất cả cùng một lúc. Cụm này không có nghĩa là trải một vật lên một bề mặt. Cấu trúc có thể áp dụng lại là be spread over + khoảng thời gian. Dạng bị động tập trung vào cách một hoạt động, chi phí hoặc khối lượng công việc được sắp xếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động quá khứ của spread over: The six lessons ____ six weeks.

Xem đáp án

were spread over

The reason all three of these study techniques work is because they're designed with the brain in mind. Ghi chú

4:32

Lý do cả ba kỹ thuật học tập này hiệu quả là vì chúng được thiết kế dựa trên sự hiểu biết về bộ não.

Ngữ pháp

The reason ... is because ...: đưa ra lời giải thích

Khung The reason + tình huống + is because + lời giải thích trước hết nêu điều cần được giải thích, sau đó đưa ra nguyên nhân. Ở đây, all three techniques work là tình huống, còn they're designed with the brain in mind là lời giải thích. Khi nghe một câu dài, hãy dùng is because làm điểm chuyển: phần đứng trước là kết quả hoặc nhận định, còn mệnh đề because trả lời câu hỏi tại sao. Mệnh đề because không phải là một kết luận riêng.

Luyện tập

Câu nào dùng The reason ... theo hình thức thường được ưu tiên trong văn bản trang trọng đã qua biên tập?

  1. The reason the trial succeeded is because the team followed the protocol.
  2. The reason the trial succeeded is that the team followed the protocol.
  3. The trial succeeded because the team followed the protocol.
Xem đáp án

The reason the trial succeeded is that the team followed the protocol.

Cụm từ

designed with ... in mind: cân nhắc điều gì đó khi thiết kế

With X in mind có nghĩa là “có cân nhắc đến X”. Ở đây, designed with the brain in mind cho biết các kỹ thuật được tạo ra để phù hợp với cách bộ não hoạt động; nó không có nghĩa là các kỹ thuật nằm bên trong bộ não theo nghĩa vật lý. Cấu trúc with X in mind có thể nêu những người, nhu cầu, mục tiêu hoặc giới hạn được cân nhắc khi một thứ gì đó được thiết kế, lên kế hoạch, lựa chọn hoặc viết ra.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một sản phẩm được tạo ra có cân nhắc đến nhu cầu của người dùng lớn tuổi?

  1. The phone was designed inside older users' minds.
  2. The phone was designed with older users in mind.
  3. The phone was designed older users in mind.
Xem đáp án

The phone was designed with older users in mind.

They complement and reinforce the incredible way the brain works, Cách dùng từ

4:38

Chúng bổ sung và củng cố cách làm việc đáng kinh ngạc của bộ não,

sorting through and storing the abundance of information. Cụm từ

4:42

sắp xếp và lưu trữ lượng thông tin phong phú.

Cách dùng từ

complement and reinforce: bổ trợ và làm mạnh thêm

Complement có nghĩa là phối hợp tốt với một thứ bằng cách bổ sung một đặc điểm khác biệt và hữu ích. Reinforce có nghĩa là làm cho một tác động, ý tưởng hoặc quá trình vốn đã tồn tại trở nên mạnh hơn. Khi đi cùng nhau, complement and reinforce thể hiện hai kiểu hỗ trợ: các kỹ thuật vừa phù hợp với cách bộ não hoạt động, vừa giúp củng cố cách hoạt động đó. Ở đây, cả hai động từ đều có tân ngữ: các kỹ thuật complement cách bộ não hoạt động và reinforce cách hoạt động đó. Cặp động từ này thường xuất hiện trong những lời giải thích rõ ràng, khá trang trọng về phương pháp, bằng chứng, hệ thống hoặc ý tưởng.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng các biểu đồ phối hợp tốt với báo cáo và làm cho kết luận của báo cáo mạnh hơn?

  1. The charts compliment the report and reinforce its conclusion.
  2. The charts complement the report and reinforce its conclusion.
  3. The charts complement the report but replace its conclusion.
Xem đáp án

The charts complement the report and reinforce its conclusion.

Cụm từ

sorting through and storing: các hành động -ing song song

“sorting through and storing” nối hai dạng -ing song song để trình bày các giai đoạn liên quan như một quy trình ngắn gọn. “Sort through” có nghĩa là xem xét kỹ một tập hợp lớn, thường để tìm, chọn hoặc xử lý những mục cụ thể; “store” có nghĩa là lưu thông tin để dùng sau. Hai hành động cùng dùng tân ngữ “the abundance of information”. Việc giữ cả hai động từ ở dạng -ing làm cho quy trình cân đối và dễ theo dõi. Mẫu này cũng có thể tóm gọn những quy trình liên kết khác, chẳng hạn như “collecting and checking the data”.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tự nhiên các dạng động từ song song để diễn tả việc xem xét nhiều báo cáo rồi lưu chúng lại?

  1. The team is sorting through and stored the incoming reports.
  2. The team is sorting through and storing the incoming reports.
  3. The team is sort through and storing the incoming reports.
Xem đáp án

The team is sorting through and storing the incoming reports.

It's fed day after day. Cụm từ

4:46

Nó được nạp vào ngày này qua ngày khác.

Cụm từ

day after day: sự lặp lại kéo dài nhiều ngày

Trong “It's fed day after day”, “day after day” là một cụm từ chỉ thời gian, nghĩa là cùng một quá trình tiếp diễn hoặc lặp lại trong nhiều ngày liên tiếp. Cụm này không chỉ nói đến hai ngày liền kề. So với “every day” mang sắc thái trung tính, cụm này nhấn mạnh sự lặp lại liên tục. Tùy ngữ cảnh, nó có thể gợi cảm giác kiên trì, tích lũy, đơn điệu hoặc mệt mỏi; ở đây, nó nhấn mạnh rằng thông tin liên tục được đưa vào theo thời gian.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất việc lặp lại cùng một bài tập khó trong nhiều ngày?

  1. Her control improved day by day.
  2. She practiced the same difficult exercise day after day.
  3. She practiced a difficult exercise every day.
Xem đáp án

She practiced the same difficult exercise day after day.

If you find it difficult to reach a state of flow while you're studying, Cách dùng từ

4:48

Nếu bạn thấy khó đạt được trạng thái dòng chảy (flow) khi đang học,

maybe we can help.

4:52

có lẽ chúng tôi có thể giúp.

Watch this video to learn more about this unique mental state of effortless engagement.

4:53

Xem video này để tìm hiểu thêm về trạng thái tinh thần độc đáo của sự tham gia không tốn sức này.

Cách dùng từ

reach a state of flow: đạt trạng thái nhập tâm sâu và tự nhiên

Trong câu này, reach a state of flow có nghĩa là bước vào một trạng thái tinh thần tập trung sâu, trong đó việc học diễn ra trôi chảy và cuốn hút. Flow ở đây không phải là chuyển động vật lý hay dòng nước. Cụm từ dùng reach để trình bày trạng thái tinh thần này như một điều kiện mà một người có thể đạt tới. Effortless engagement không có nghĩa là hoàn toàn không cần nỗ lực; nó có nghĩa là sự chú ý và hành động trở nên tự nhiên khi người đó đã hoàn toàn nhập tâm.

Luyện tập

reached a state of flow có nghĩa là gì trong câu này? "During the coding session, Leo reached a state of flow and lost track of time."

  1. Leo nhập tâm sâu và cảm thấy công việc diễn ra trôi chảy.
  2. Leo đã làm xong mọi bước của một quy trình cố định.
  3. Leo nhìn chất lỏng di chuyển trên màn hình.
Xem đáp án

Leo nhập tâm sâu và cảm thấy công việc diễn ra trôi chảy.

Or get more actionable science-based advice Cách dùng từ

4:58

Hoặc nhận thêm lời khuyên thực tế dựa trên khoa học

Cách dùng từ

more actionable science-based advice: thêm lời khuyên áp dụng được và có bằng chứng hỗ trợ

More actionable science-based advice có nghĩa là những lời khuyên bổ sung có thể chuyển thành hành động cụ thể và được xây dựng trên nghiên cứu hoặc bằng chứng khoa học. Actionable cho biết lời khuyên đưa ra các bước tiếp theo có thể áp dụng; science-based cho biết điều gì làm cơ sở cho lời khuyên đó. Cả hai tính từ đều bổ nghĩa cho advice, còn more cho biết số lượng lời khuyên nhiều hơn. Trong lời kêu gọi hành động mang tính giáo dục này, actionable không mang nghĩa pháp lý là "tạo căn cứ cho một vụ kiện".

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với actionable science-based advice?

  1. Lời khuyên có nhắc đến khoa học nhưng không đưa ra hướng đi có thể áp dụng.
  2. Lời khuyên có các bước tiếp theo áp dụng được và được bằng chứng khoa học hỗ trợ.
  3. Lời khuyên về việc khởi kiện một tổ chức khoa học.
Xem đáp án

Lời khuyên có các bước tiếp theo áp dụng được và được bằng chứng khoa học hỗ trợ.

on how to build character

5:01

về cách xây dựng tính cách

at ed.ted.com/buildcharacter.

5:03

tại ed.ted.com/buildcharacter.