Những Sự Thật Đáng Kinh Ngạc Về Năng Lượng Sẽ Làm Bạn Bất Ngờ: tài liệu học tiếng Anh
AsapSCIENCE
Giới thiệu: Video liên hệ mức dùng năng lượng của loài người, điện giật và sét với tiềm năng của năng lượng mặt trời cùng năng lượng gió. Các điểm tiếng Anh chính: 1. how long would you have to — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng would và have to để hỏi một hành động cần thiết trong giả định sẽ mất bao lâu, thay vì nói về lịch trình cố định. 2. all bets are off. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: hiểu rằng biện pháp bảo vệ hay dự đoán thông thường không còn hiệu lực; ở đây sét vượt qua lớp bảo vệ cơ thể, không nói về cá cược. 3. harness this solar power. — Ý nghĩa và sắc thái từ vựng: harness là kiểm soát rồi dùng một nguồn lực tự nhiên vào thực tế, không chỉ là bộ dây cương cho động vật.
Nội dung bài học
pretty với vai trò trạng từ chỉ mức độ thân mật
Ở đây, pretty bổ nghĩa cho tính từ amazing. Đây là một trạng từ chỉ mức độ mang sắc thái thân mật, có nghĩa là “khá”, “tương đối” hoặc “ở mức đáng kể”; nó không miêu tả vẻ ngoài xinh đẹp. Từ này thể hiện một đánh giá tích cực với mức độ tương đối mạnh. Trong ngữ cảnh này, pretty amazing biểu lộ sự hào hứng, nhưng thường ít nhấn mạnh hơn very hoặc extremely.
Luyện tập
Trong câu “The puzzle was pretty difficult”, pretty có nghĩa là gì?
- khá hoặc tương đối
- có vẻ ngoài hấp dẫn
- hoàn toàn không khó
Xem đáp án
khá hoặc tương đối
So amazing that as a species we use around 15 terawatts at any given moment. Ghi chú
0:01Kỳ diệu đến mức loài người chúng ta sử dụng khoảng 15 terawatt tại bất kỳ thời điểm nào.
so + tính từ + that và đoạn câu So amazing that
Ở đây, so amazing that mở đầu cho cấu trúc mức độ–kết quả so + adjective + that-clause. So làm tăng mức độ của amazing, còn mệnh đề bắt đầu bằng that đưa ra bằng chứng hoặc hệ quả hỗ trợ cho đánh giá đó. Câu phụ đề thứ hai là một đoạn câu nói được chủ ý sử dụng: nó kế thừa Energy is từ câu trước rồi lược bỏ phần này. Ý đầy đủ về mặt ngữ pháp là Energy is so amazing that, as a species, we use around 15 terawatts at any given moment. Vì vậy, So ở đầu câu không phải là từ nối mang nghĩa “do đó” trong trường hợp này.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc mức độ–kết quả: The book was ____ interesting ____ I finished it in one evening.
Xem đáp án
so · that
as a species: nhân loại như một nhóm thống nhất
Trong câu này, as a species xác lập góc nhìn: we chỉ toàn thể nhân loại được xem như một nhóm sinh học duy nhất. Cụm từ này không nói về một cá nhân hay quốc gia, và as cũng không mang nghĩa “trong khi” hoặc “khi”. Khung diễn đạt này dùng để đưa ra nhận định khái quát về điều một loài làm, cần hoặc gây ra. Nó có thể đứng trước mệnh đề như trong câu gốc, hoặc được chèn sau chủ ngữ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ thể hiện con người như một nhóm sinh học duy nhất: Humans, ____, can solve problems together.
Xem đáp án
as a species
at any given moment: ảnh chụp tại một thời điểm được chọn
At any given moment có nghĩa là “tại bất kỳ một thời điểm riêng lẻ nào được chọn”. Ở đây, given mang nghĩa được chọn hoặc được xác định, không phải được trao cho ai đó. Trong câu này, cụm từ biến con số công suất thành một ảnh chụp tức thời: khoảng 15 terawatt đang được sử dụng tại đúng thời điểm đó. Nó không mô tả năng lượng tích lũy trong một khoảng thời gian.
Luyện tập
Chọn cụm từ nhấn mạnh rõ nhất một ảnh chụp thống kê tại bất kỳ một thời điểm riêng lẻ nào được chọn: The dashboard shows how many users are online ____.
- over the whole day
- at any moment
- at the moment
- at any given moment
Xem đáp án
at any given moment
be equivalent to + đối tượng so sánh
Trong cấu trúc be equivalent to + danh từ hoặc cụm danh từ, equivalent có nghĩa là bằng nhau về giá trị, số lượng, tác dụng hoặc ý nghĩa. Ở đây, 15 terawatts được diễn đạt lại thành 15 trillion watts; đó là cùng một mức công suất được biểu thị bằng đơn vị khác. Dùng cấu trúc này khi quy đổi đơn vị hoặc so sánh những thứ tương ứng nhau ở một phương diện liên quan. Đối tượng so sánh đứng ngay sau to: be equivalent to 15 trillion watts.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng equivalent to: In the decimal system, one kilometer is ____ one thousand meters.
Xem đáp án
equivalent to
Consider this average light bulb which consumes roughly 100 watts.
0:10Hãy xem bóng đèn thông thường này, vốn tiêu thụ khoảng 100 watt.
One single terawatt could power 10 billion of them at the same time.
0:13Chỉ một terawatt cũng có thể cấp điện đồng thời cho 10 tỷ bóng đèn như thế.
the US consumes about 25% while Google alone accounts for roughly 0.013%. Ghi chú
0:19Mỹ tiêu thụ khoảng 25%, còn riêng Google chiếm xấp xỉ 0,013%.
while dùng để đối chiếu hai số liệu thống kê
Ở đây, while nối hai mệnh đề dùng cùng một thang so sánh và đặt các số liệu trong thế tương phản: Hoa Kỳ sử dụng khoảng 25% năng lượng của thế giới, trong khi tỷ lệ của Google nhỏ hơn rất nhiều. Nó có nghĩa là whereas hoặc in contrast, không phải during the time that. Cách dùng while để tương phản giúp người đọc so sánh hiệu quả hai sự thật trong một câu. Nó thường đứng trước mệnh đề thứ hai, là mệnh đề đưa ra sự thật tương phản.
Luyện tập
Từ nào hoàn thành câu phù hợp nhất để đối chiếu hai số liệu thống kê? Online sales rose by 18%, ____ store sales fell by 4%.
- while
- during
- when
Xem đáp án
while
accounts for + tỷ lệ phần trăm
Ở đây, accounts for có nghĩa là “chiếm” hoặc “cấu thành” một tỷ lệ đã nêu trong một tổng thể lớn hơn. Google là phần được tính, còn khoảng 0,013% là tỷ lệ của Google trong mức sử dụng năng lượng toàn cầu. Mẫu có thể áp dụng trong các tình huống khác là X accounts for Y% of the total. Trong các câu nói về tỷ lệ phần trăm và thành phần, cách dùng này cho biết bao nhiêu trong tổng thể thuộc về X; ở đây nó không có nghĩa là “giải thích”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của account for: In our monthly budget, rent ____ exactly 40% of the total.
Xem đáp án
accounts for
This is enough energy to continuously power 200,000 homes.
0:25Lượng năng lượng này đủ để liên tục cấp điện cho 200.000 ngôi nhà.
Food also contains energy which is measured in calories or joules. Cụm từ
0:29Thực phẩm cũng chứa năng lượng, được đo bằng calo hoặc jun.
be measured in + đơn vị
In là một phần của mẫu be measured in + đơn vị: một đại lượng được mô tả bằng đơn vị cung cấp giá trị số của nó. Trong câu, which chỉ trở lại energy, vì vậy calories hoặc joules là các đơn vị dùng để biểu thị lượng năng lượng. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ và thì: is measured in, was measured in hoặc are measured in.
Luyện tập
Điền giới từ dùng trước một đơn vị đo: The battery's capacity is measured ____ watt-hours.
Xem đáp án
in
One food calorie is equal to roughly 4200 joules of energy. Cách dùng từ
0:33Một calo thực phẩm tương đương khoảng 4.200 jun năng lượng.
food calorie: một kilocalorie
Trong ngữ cảnh dinh dưỡng, food calorie là đơn vị thường được ghi trên nhãn thực phẩm. Nó bằng một kilocalorie, tức 1.000 calo nhỏ được dùng trong một số ngữ cảnh vật lý. Vì vậy, câu này nêu giá trị xấp xỉ 4.200 jun: một food calorie bằng khoảng 4.184 jun và thường được làm tròn khi ước tính đơn giản. Hãy dựa vào ngữ cảnh thực phẩm hoặc năng lượng xung quanh để nhận ra đơn vị lớn hơn này.
Luyện tập
Nhãn của một món ăn nhẹ ghi rằng nó cung cấp 100 Calories. Calories ở đây có nghĩa là gì?
- Chính xác 100 jun năng lượng.
- Khoảng 100 kilocalorie năng lượng thực phẩm.
- Khoảng 100 calo nhỏ, hay 420 jun.
Xem đáp án
Khoảng 100 kilocalorie năng lượng thực phẩm.
how long would you have to plug yourself into a wall to get a day's worth of food energy? Ghi chú
0:37bạn sẽ phải cắm mình vào ổ điện trên tường bao lâu để nạp đủ năng lượng từ thức ăn cho một ngày?
how long would you have to ...?: khoảng thời gian giả định
Mẫu câu hỏi how long would + chủ ngữ + have to + động từ nguyên mẫu hỏi một hành động cần thiết sẽ kéo dài bao lâu trong tình huống tưởng tượng hoặc có điều kiện. Ở đây, would đánh dấu phép giả định, còn have to cho biết hành động đó là cần thiết để đạt được kết quả. Hãy đổi chủ ngữ và động từ nguyên mẫu để dùng lại mẫu câu: How long would they have to wait? Câu này hỏi về khoảng thời gian, không phải một giờ cụ thể trong lịch trình.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi giả định bằng mẫu câu mục tiêu: If the road were closed, how long ____ walk to school?
Xem đáp án
would you have to
a day's worth of: lượng đủ dùng cho một ngày
Trong a day's worth of food energy, a day's worth of có nghĩa là lượng năng lượng thực phẩm cần thiết hoặc được sử dụng trong một ngày. Ở đây, worth không nói về giá cả hay việc một thứ gì đó có đáng làm hay không. Mẫu có thể áp dụng lại là a/an + dạng sở hữu của khoảng thời gian + worth of + danh từ. Mẫu này biến một khoảng thời gian thành lượng vật tư, công việc hoặc mức sử dụng tương ứng, như trong a week's worth of groceries.
Luyện tập
Dùng mẫu a/an + time period's + worth of + noun để hoàn thành câu: The emergency kit contains ____ clean drinking water, enough for seven days.
Xem đáp án
a week's worth of
we find that our bodies need around 10 million joules of energy each day.
0:46ta thấy cơ thể mình cần khoảng 10 triệu jun năng lượng mỗi ngày.
If we take ... we find that ...: từ điểm bắt đầu đến kết quả
If we take ... đặt ra một giả định ban đầu, giá trị tham chiếu hoặc dữ liệu đầu vào cho phần giải thích. Ở đây, take có nghĩa là ‘dùng để tính toán’, chứ không phải cầm một vật lên. We find that ... đưa ra kết quả thu được từ điểm bắt đầu đó. Ở đây, find có nghĩa là ‘tìm ra bằng phép tính hoặc suy luận’, chứ không phải xác định vị trí của một đồ vật. Hai phần kết hợp với nhau để nối rõ điểm bắt đầu với kết luận.
Luyện tập
Hoàn thành chính xác khung đi từ tiền đề đến kết quả: ____ one box as holding 12 pencils, ____ five boxes hold 60 pencils.
Xem đáp án
If we take · we find that
Take something like your laptop which charges at about 50 joules per second Mạch ý
0:50Hãy lấy chiếc laptop của bạn làm ví dụ, nó sạc với tốc độ khoảng 50 jun mỗi giây,
Dùng Take something like để đưa ra ví dụ
Ở đây, Take something like có nghĩa là “dùng một thứ thuộc loại này làm ví dụ”. Take có hình thức mệnh lệnh, nhưng nó dùng để tổ chức lời giải thích chứ không yêu cầu người nghe nhấc hoặc mang một đồ vật. Cấu trúc Take something like + cụm danh từ chuyển từ một ý tưởng chung sang một trường hợp tiêu biểu. Like ở đây có nghĩa là “như, chẳng hạn như”, không phải “thích”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ dùng để đưa ra một ví dụ tiêu biểu: ____ a concert ticket bought at the last minute; its price may rise sharply.
Xem đáp án
Take something like
and it would take roughly 55 hours to charge yourself. Ngữ pháp
0:54thì sẽ mất chừng 55 giờ để nạp đủ năng lượng cho chính bạn.
It would take ... to ... để nói về thời lượng giả định
Trong câu này, it would take roughly 55 hours to charge yourself ước tính thời gian của một hành động được tưởng tượng. Would cho thấy tình huống sạc một con người là giả định, còn roughly cho biết 55 giờ chỉ là con số gần đúng. Cấu trúc là it would take + khoảng thời gian + to + động từ nguyên mẫu. It chỉ giữ vị trí chủ ngữ và không chỉ một vật cụ thể; hành động thực sự nằm sau to. Có thể thay khoảng thời gian và cụm động từ để ước tính những nhiệm vụ giả định khác.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc chỉ thời lượng giả định: With the slower train, ____ four hours ____ get to the coast.
Xem đáp án
it would take · to
On the other hand: giới thiệu mặt thứ hai của phép so sánh
On the other hand báo hiệu rằng người nói đang chuyển sang phía đối lập trong một phép so sánh gồm hai mặt. Ở đây, nội dung chuyển từ giả định trước đó về công suất sạc sang giả định dùng mức năng lượng đầu vào của lò vi sóng. Cụm từ này tổ chức lập luận bằng cách yêu cầu người nghe so sánh điều kiện và kết quả mới với điều kiện và kết quả trước đó. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ là “xét từ góc độ đối lập”, chứ không phải nhắc đến bàn tay theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh theo cặp tiêu chuẩn: On the one hand, the train is cheaper. ____, the plane is much faster.
Xem đáp án
On the other hand
If we charged ... it would only take: điều kiện và kết quả giả định
Trong if we charged, charged mang hình thức quá khứ nhưng không đặt sự việc vào quá khứ có thật. Cấu trúc if + dạng quá khứ trình bày một điều kiện được tưởng tượng ở hiện tại hoặc tương lai. It would only take đưa ra kết quả giả định bằng would + động từ nguyên mẫu. Only nhấn mạnh rằng 1,9 giờ là khoảng thời gian ngắn đáng ngạc nhiên so với ước tính trước đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu điều kiện loại hai bằng mẫu gồm hai phần trong bài học: ____ the battery at this rate, ____ three days.
Xem đáp án
If we charged · it would only take
Even more amazing is the fact that this much energy would cost roughly 33 cents in North America. Ngữ pháp
1:05Đáng kinh ngạc hơn nữa là ở Bắc Mỹ, lượng năng lượng này chỉ tốn khoảng 33 xu.
Even more amazing is the fact that: đưa phần đánh giá lên trước
Even more amazing là bổ ngữ cho chủ ngữ được đặt trước động từ nối is. Chủ ngữ ngữ pháp xuất hiện sau: the fact that this much energy would cost roughly 33 cents in North America. Theo trật tự thông thường, câu sẽ là The fact that ... is even more amazing. Đưa phần đánh giá lên trước tạo sự nhấn mạnh và nâng mức độ ngạc nhiên so với một ý trước đó. Even more báo cho người nghe rằng sự thật tiếp theo đáng kinh ngạc hơn điều vừa được nghe. Vì vậy, đây là một câu đảo ngữ hoàn chỉnh, không phải câu cảm thán bị thiếu chủ ngữ.
Luyện tập
Hãy dùng chính xác phần mở đầu được đưa lên trước trong bài học để hoàn thành câu mới: ____ the fact that this small museum is free.
Xem đáp án
Even more amazing is
It's too bad: bày tỏ sự tiếc nuối về một tình huống
It's too bad giới thiệu một tình huống mà người nói cảm thấy tiếc hoặc mong là khác đi. Ở đây, cụm này hướng đến phần theo sau, we can't just plug in. Từ that không bắt buộc đã được lược bỏ: It's too bad (that) we can't just plug in. Trong câu này, bad đánh giá tình huống chứ không phải tính cách của một người, và too bad không có nghĩa là “quá xấu”. Ý tưởng bất khả thi khiến lời tiếc nuối mang sắc thái vui nhẹ, nhưng chức năng có thể dùng trong nhiều tình huống khác là thể hiện sự cảm thông hoặc thất vọng nhẹ.
Luyện tập
Một bạn cùng lớp nói rằng thú cưng của bạn ấy bị bệnh nặng. Chỉ trả lời “Too bad!” có phải là lời đáp ấm áp và an toàn nhất không?
- Không
- Có
Xem đáp án
Không
Plug in: kết nối với nguồn điện
Trong câu này, plug in có nghĩa là kết nối với nguồn điện. Thiết bị hoặc người được kết nối đã được hiểu từ ngữ cảnh trước, vì vậy cụm từ xuất hiện không có tân ngữ: we can't just plug in. Thông thường, con người không tự kết nối với điện như thiết bị. Việc áp dụng hành động của thiết bị cho con người tạo ra một phép so sánh vui: nó tưởng tượng rằng chúng ta có thể nhận năng lượng dễ dàng như máy móc.
Luyện tập
Dùng plug in để hoàn thành câu: My laptop is almost out of power, so I need to ____.
Xem đáp án
plug in
How big of an explosion: mẫu of thân mật
Câu hỏi sử dụng cấu trúc how + tính từ + of a/an + danh từ đếm được số ít: how big of an explosion. Cấu trúc này hỏi về mức độ của tính từ; trong trường hợp này là kích thước có thể có của vụ nổ. Of là một phần của mẫu câu hỏi thân mật này, không biểu thị quan hệ sở hữu. Trong tiếng Anh trang trọng hơn hoặc được chấp nhận rộng rãi hơn, có thể diễn đạt cùng câu hỏi là how big an explosion could it make?, không có of.
Luyện tập
Câu hỏi nào sử dụng mẫu thân mật trong tiếng Anh Bắc Mỹ how + tính từ + of a/an + danh từ?
- How big an explosion could it make?
- How of big an explosion could it make?
- How big of an explosion could it make?
Xem đáp án
How big of an explosion could it make?
one food calorie is conveniently equal to 1 gram of the explosive TNT.
1:20thật trùng hợp, một calo thực phẩm tương đương 1 gam thuốc nổ TNT.
So, if you eat 2500 food calories in a day,
1:25Vậy nếu bạn ăn 2.500 calo thực phẩm trong một ngày,
you're looking at the equivalent of about 44 World War II hand grenades. Thành ngữ
1:28thì tương đương với khoảng 44 quả lựu đạn cầm tay thời Thế chiến II.
you're looking at để nêu số lượng hoặc kết quả ước tính
Trong câu này, you're looking at có nghĩa là “số lượng là” hoặc “tổng cộng là”, chứ không phải “bạn đang dùng mắt để nhìn”. Cụm từ này đưa ra khoảng 44 quả lựu đạn như một mức năng lượng tương đương được ước tính. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là chủ ngữ + be + looking at + cụm danh từ. Mẫu này có thể giới thiệu số lượng, chi phí, khoảng thời gian hoặc kết quả có khả năng xảy ra theo ước tính. Chủ ngữ có thể thay đổi, như trong I'm looking at hoặc we're looking at.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “tổng số tiền dự kiến là”: For six tickets, ____ around $120.
Xem đáp án
you're looking at
But it should be no surprise that energy can cause damage. Cụm từ
1:35Nhưng không có gì đáng ngạc nhiên khi năng lượng có thể gây thiệt hại.
it should be no surprise that + một kết quả được dự đoán
Ở đây, it should be no surprise that giới thiệu một kết quả mà người nói cho là có thể được dự đoán hợp lý từ những sự thật đã biết. Should diễn tả sự dự đoán theo logic, không phải nghĩa vụ hay mệnh lệnh. Cấu trúc là it + should be + no surprise + mệnh đề that. Mệnh đề that nêu kết quả được dự đoán. Cách diễn đạt này dẫn người nghe từ bằng chứng đến kết luận và hàm ý: “Dựa trên những gì chúng ta biết, kết quả này là hợp lý.”
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm từ trình bày kết quả như điều có thể dự đoán theo logic: The path has been icy all week, so ____ several people have slipped.
Xem đáp án
it should be no surprise that
After all, we've all experienced an electric shock. Mạch ý
1:37Suy cho cùng, tất cả chúng ta đều từng bị điện giật.
After all, với vai trò dấu hiệu đưa ra lý do
Ở đầu câu này, “After all,” đưa ra một lý do hỗ trợ cho nhận định trước đó. Người nói dùng trải nghiệm chung về việc bị điện giật làm bằng chứng để khiến nhận định ấy trở nên dễ chấp nhận. Cụm này có chức năng gần giống “hãy nhớ rằng” hoặc “hãy xét lý do này” và thường gợi đến điều người nghe đã biết. Ở đây, nó có nghĩa là “xét cho cùng” hoặc “nếu tính đến sự thật này”, chứ không phải “cuối cùng” hay “sau tất cả mọi việc”.
Luyện tập
Câu nào dùng “after all” để đưa ra một lý do hỗ trợ cho phát biểu trước đó?
- After all the guests left, we cleaned the room.
- Finally, Lena explained the route.
- We can trust Lena with the map. After all, she knows these trails well.
Xem đáp án
We can trust Lena with the map. After all, she knows these trails well.
But how much electricity does it take to actually kill a human?
1:40Nhưng thực sự cần bao nhiêu điện để giết chết một người?
7 milliamps for as little as 3 seconds to be exact. Cụm từ
1:45Chính xác là chỉ 7 miliampe trong vỏn vẹn 3 giây.
as little as để nhấn mạnh một lượng thấp đáng ngạc nhiên
“As little as” nhấn mạnh rằng một lượng nào đó thấp đến mức đáng ngạc nhiên. Trong câu này, cụm từ bổ nghĩa cho “3 seconds”: trong tình huống được mô tả, khoảng thời gian chỉ ba giây cũng có thể đã đủ. Cấu trúc là as little as + lượng. Nó không chỉ nêu con số mà còn trình bày con số ấy như một mức tối thiểu hoặc một lượng có thể xảy ra và đặc biệt nhỏ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ trong bài học, dùng để nhấn mạnh một khoảng thời gian ngắn đáng ngạc nhiên: The express wash can finish in ____ five minutes.
Xem đáp án
as little as
“to be exact” sau một con số
Ở đây, “to be exact” cho người nghe biết rằng người nói đang thay một ý khái quát bằng các con số chính xác: 7 miliampe và 3 giây. Cụm từ này liên hệ lại với lời mô tả chưa chính xác trước đó rồi thu hẹp thành những giá trị cụ thể. Đây là lời nhận xét về độ chính xác của toàn câu. Động từ nguyên mẫu “to be” không diễn tả mục đích trong trường hợp này; cả cụm có nghĩa là “nói chính xác hơn” hoặc “đưa ra chi tiết chính xác”.
Luyện tập
Điền cụm từ cho biết con số là chính xác: The repair took 47 minutes, ____.
Xem đáp án
to be exact
This is equivalent to a triple-A battery straight to the heart.
1:49Mức này tương đương với việc nối thẳng một viên pin AAA vào tim.
electricity actually kills by interrupting the heart rhythm. Ngữ pháp
1:52điện thực sự gây chết người bằng cách làm gián đoạn nhịp tim.
“by + -ing” để diễn tả cơ chế
Trong “by interrupting”, “by” giới thiệu cơ chế tạo ra kết quả. Điện gây chết người theo cách này: nó làm gián đoạn nhịp tim. Cấu trúc “by + động từ-ing” trả lời câu hỏi “Điều đó xảy ra như thế nào?”. Chủ thể được hiểu ngầm của “interrupting” là chủ ngữ của mệnh đề chính, tức “electricity”, còn “the heart rhythm” là đối tượng bị gián đoạn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng “by” và dạng -ing của “reduce”: This app saves battery ____ screen brightness.
Xem đáp án
by reducing
But our body has built-in protection, Cách dùng từ
1:56Nhưng cơ thể chúng ta có cơ chế bảo vệ sẵn có,
built-in protection: sự bảo vệ được tích hợp từ khi thiết kế
Trong built-in protection, built-in là tính từ ghép có dấu gạch nối, bổ nghĩa cho protection. Cụm này cho biết sự bảo vệ đã là một phần của cơ thể hoặc hệ thống, chứ không được thêm vào từ bên ngoài. Ở đây, da là một ví dụ về cơ chế bảo vệ tự nhiên của cơ thể. Cấu trúc built-in + danh từ có thể mô tả những tính năng có sẵn trong một thứ ngay từ đầu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tính từ có dấu gạch nối mang nghĩa “được tích hợp như một phần của thiết bị”: This oven has ____ protection against overheating.
Xem đáp án
built-in
all bets are off: khi những kỳ vọng thông thường không còn áp dụng
All bets are off là một thành ngữ cho biết không thể tiếp tục tin vào các quy tắc, sự bảo vệ, kế hoạch hoặc dự đoán thông thường vì tình hình đã thay đổi hoặc trở nên đặc biệt bất định. Thành ngữ này không nói về cá cược theo nghĩa đen. Trong câu này, sét là điều kiện ngoại lệ làm mất hiệu lực của giả định thông thường về sự bảo vệ của cơ thể. Cụm từ này đánh dấu một giới hạn rõ ràng: điều thường đúng trước đây có thể không còn đúng lúc này.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ mang nghĩa “không thể tiếp tục dựa vào kế hoạch trước đó”: If the only bridge closes, ____.
Xem đáp án
all bets are off
The reason some people survive lightning strikes is based on the path it takes through their body.
2:07Việc một số người sống sót sau khi bị sét đánh phụ thuộc vào đường đi của dòng điện qua cơ thể họ.
which shows you just how awesome and powerful nature really is. Ngữ pháp
2:13và điều đó cho thấy thiên nhiên thật sự kỳ diệu và mạnh mẽ đến nhường nào.
come out alive: come out + trạng thái kết quả
Ở đây, come out alive có nghĩa là sống sót qua một trải nghiệm nguy hiểm và cuối cùng vẫn còn sống. Come out tập trung vào kết quả sau khi trải qua một sự việc, chứ không phải hành động đi ra khỏi một vật chứa hay căn phòng theo nghĩa đen. Cấu trúc là come out + tính từ. Tính từ nêu trạng thái cuối cùng, như trong come out alive, come out unharmed và come out stronger.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come out alive: The climbers endured a deadly avalanche, but they ____.
Xem đáp án
came out alive
just how ... really is: nhấn mạnh mức độ trong mệnh đề lồng
Trong just how awesome and powerful nature really is, just how + tính từ nhấn mạnh một mức độ cao ngoài dự đoán: thiên nhiên vô cùng tuyệt vời và mạnh mẽ. Just làm sự nhấn mạnh mạnh hơn, còn really tiếp tục tăng thêm sắc thái đó. Toàn bộ mệnh đề cung cấp nội dung sau shows you. Vì nó được lồng trong một câu trần thuật nên nó giữ trật tự từ trần thuật: nature really is, không phải is nature. Ở đây, how diễn tả mức độ, không diễn tả cách thức và không mở đầu một câu hỏi trực tiếp.
Luyện tập
Câu nào dùng just how đúng trong một mệnh đề nhấn mạnh được lồng sau realized?
- I realized just how powerful the storm really was.
- I realized just how the storm really was powerful.
- I realized just how powerful was the storm really.
Xem đáp án
I realized just how powerful the storm really was.
What may surprise you more is that...: nhấn mạnh một sự thật còn đáng ngạc nhiên hơn
What may surprise you more là một mệnh đề quan hệ tự do có chức năng làm chủ ngữ của is. Mệnh đề that sau is xác định nội dung của sự thật mới gây ngạc nhiên. Toàn bộ câu là một câu trần thuật, không phải câu hỏi trực tiếp. Dạng so sánh more liên hệ với một điều gây ngạc nhiên đã được nói trước đó và trình bày sự thật tiếp theo là còn bất ngờ hơn. Khung What may surprise you more is that + mệnh đề hướng sự chú ý của người nghe đến một thông tin mới quan trọng.
Luyện tập
Câu nào dùng What may surprise you more làm chủ ngữ rồi giới thiệu sự thật gây ngạc nhiên?
- What may surprise you more?
- What may surprise you more is that the shop repairs items for free.
- Why may the shop surprise you more?
Xem đáp án
What may surprise you more is that the shop repairs items for free.
enough sunlight ... to satisfy: số lượng đủ và kết quả
Enough đứng trước danh từ sunlight và cho biết lượng ánh sáng đó là đủ. Động từ nguyên mẫu to satisfy nêu kết quả mà lượng này có thể đạt được: lượng ánh sáng mặt trời đủ để đáp ứng nhu cầu năng lượng. Trong một câu hoàn chỉnh, cụm danh từ có enough và động từ nguyên mẫu đi với nó không nhất thiết phải đứng cạnh nhau. Enough sunlight là chủ ngữ, reaches the Earth's surface là vị ngữ, còn to satisfy vẫn hoàn chỉnh ý nghĩa về sự đủ. Hãy nối enough với to + động từ ở phía sau ngay cả khi có một vị ngữ nằm giữa chúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc kết quả enough ... to: ____ buses arrived ____ carry all the students.
Xem đáp án
Enough · to
Roughly 174 petawatts of energy hits the Earth from the sun.
2:25Khoảng 174 petawatt năng lượng từ Mặt Trời truyền đến Trái Đất.
the biggest challenge is finding efficient ways to properly harness this solar power. Ghi chú
2:30thách thức lớn nhất là tìm ra những cách hiệu quả để khai thác nguồn năng lượng mặt trời này một cách hợp lý.
the biggest challenge is finding: nêu khó khăn chính
Dùng cấu trúc the biggest challenge is + -ing để nêu hành động hoặc nhiệm vụ chính khó thực hiện nhất. Ở đây, finding là danh động từ: nó gọi tên nhiệm vụ khó chứ không diễn tả một hành động đang xảy ra ngay lúc này. Cấu trúc này chuyển trọng tâm từ điều có thể làm sang điều cần giải quyết. Danh từ challenge được nối với is, còn cụm -ing cho biết thách thức cụ thể là gì.
Luyện tập
Dùng is + find và chuyển find sang dạng -ing để hoàn thành câu: The biggest challenge ____ enough volunteers for Saturday.
Xem đáp án
is finding
harness this solar power: khai thác năng lượng mặt trời
Trong câu này, harness là động từ mang nghĩa thu nhận hoặc kiểm soát năng lượng từ mặt trời rồi làm cho nó trở nên hữu ích. Từ này không chỉ bộ dây đeo được gắn lên động vật. Cấu trúc harness + nguồn năng lượng tập trung vào việc đưa một lực tự nhiên vào sử dụng thực tế. Việc này có thể bao gồm thu thập và chuyển đổi năng lượng, nhưng bản thân harness không có nghĩa là lưu trữ năng lượng để dùng sau.
Luyện tập
Câu nào dùng harness với nghĩa thu nhận một lực tự nhiên và đưa nó vào sử dụng hữu ích?
- The batteries store extra energy for the night.
- The turbines harness wind power to supply the village.
- The generator produces electricity from fuel.
Xem đáp án
The turbines harness wind power to supply the village.
And all of this energy and heat are a major contributing factor to the creation of wind. Cụm từ
2:34Toàn bộ năng lượng và nhiệt này cũng là yếu tố chính góp phần tạo ra gió.
a major contributing factor to: một nguyên nhân quan trọng trong số nhiều nguyên nhân
Trong câu này, a major contributing factor to có nghĩa là “một yếu tố quan trọng giúp tạo ra một kết quả”. Năng lượng và nhiệt đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành gió. Cách diễn đạt này chủ ý thận trọng: contributing factor là một nguyên nhân trong số nhiều nguyên nhân có thể có, không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất hay nguyên nhân tự nó đã đủ để tạo ra kết quả. Cấu trúc là a/an + tính từ + contributing factor to + danh từ hoặc dạng -ing.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm năm từ có nghĩa là “một nguyên nhân quan trọng trong số nhiều nguyên nhân”: Poor visibility was ____ the accident.
Xem đáp án
a major contributing factor to
Sometimes so powerful that we see things like hurricanes.
2:39Đôi khi gió mạnh đến mức tạo ra những hiện tượng như bão cuồng phong.
But not only can wind turbines take advantage of the wind to create power, Ghi chú
2:42Nhưng tua-bin gió không chỉ tận dụng gió để tạo ra điện,
take advantage of: sử dụng hiệu quả một tài nguyên
Ở đây, take advantage of có nghĩa là sử dụng một thứ có ích đang sẵn có. Các tua-bin dùng gió làm tài nguyên để tạo ra điện, vì vậy cụm từ này mang nghĩa trung tính và tích cực, chứ không phải lợi dụng theo hướng bất công. Tân ngữ là dấu hiệu ngữ cảnh quan trọng: the wind là tài nguyên thiên nhiên, không phải một người có thể bị đối xử bất công.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ trong bài có nghĩa là sử dụng hiệu quả một tài nguyên hữu ích: The school put solar panels on the roof to ____ the available sunlight.
Xem đáp án
take advantage of
not only can wind turbines: đảo ngữ sau not only đưa lên trước
Khi not only đứng đầu mệnh đề này, nó gây ra đảo ngữ giữa chủ ngữ và trợ động từ: can đứng trước chủ ngữ wind turbines. Trật tự thông thường wind turbines can trở thành not only can wind turbines. Cách mở đầu này trình bày khả năng thứ nhất trong hai khả năng được bổ sung. Khả năng thứ hai được nêu trong phần tiếp theo về việc giúp ngăn chặn bão, dù phụ đề không dùng but also. Chỉ mệnh đề được mở đầu bằng not only đưa ra trước mới dùng phép đảo ngữ này.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm mở đầu ba từ có not only và can: ____ electric buses reduce pollution, but they can also lower noise levels.
Xem đáp án
Not only can
in high enough concentrations: đạt ngưỡng mật độ
Ở đây, concentrations chỉ mật độ hoặc số lượng tua-bin gió được tập trung trong một khu vực. Cách dùng của từ này không chỉ giới hạn trong hóa học: ý nói nhiều tua-bin riêng lẻ ở đủ gần nhau hoặc được triển khai ở quy mô đủ lớn. Cụm chen vào in high enough concentrations nêu ngưỡng cần thiết để tạo ra tác động được đề cập. Trong high enough, enough đứng sau tính từ high và có nghĩa là cao đến mức cần thiết; các dấu phẩy tách điều kiện này khỏi mệnh đề chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ trong bài có nghĩa là ở mật độ đủ cao: To affect conditions across the region, the devices must be deployed ____.
Xem đáp án
in high enough concentrations
wind turbines remove some energy from the wind to generate power.
2:52tua-bin gió lấy đi một phần năng lượng của gió để phát điện.
Simply put: báo hiệu cách diễn đạt lại đơn giản hơn
“Simply put” là một dấu hiệu diễn ngôn báo rằng một ý phức tạp sắp được trình bày lại theo cách đơn giản hơn. Ở đây, nó hướng người nghe xem phần tiếp theo là cơ chế cốt lõi chứ không phải một chi tiết kỹ thuật khác. Cụm này hoạt động như một đơn vị: put không có nghĩa là đặt một vật gì đó theo nghĩa đen. Có thể hiểu cả cụm là “được diễn đạt bằng từ ngữ đơn giản”, và dấu phẩy phía sau tách nó khỏi phần tóm tắt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dấu hiệu diễn ngôn đã học để báo hiệu một phần tóm tắt đơn giản hơn: After a long explanation of the software, Mia said, “____, it sorts your photos by date.”
Xem đáp án
Simply put
major wind disasters could be minimized substantially.
3:01thì có thể giảm đáng kể các thảm họa lớn do gió gây ra.
simulations have shown that: trình bày bằng chứng từ mô hình
“Simulations have shown that” đặt nguồn của nhận định theo sau lên trước chính nhận định đó. Cấu trúc này cho người nghe biết rằng sự hỗ trợ đến từ các tình huống được mô hình hóa hoặc mô phỏng bằng máy tính, chứ không phải từ việc triển khai trực tiếp trong thế giới thực. Thì hiện tại hoàn thành “have shown” báo cáo một kết quả vẫn còn liên quan ở hiện tại, nhưng không có nghĩa là kết quả ấy đã được chứng minh trong thực tế. Trong câu này, “hypothetically” và “could” còn giới hạn kết quả thành một khả năng dựa trên mô hình.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với “simulations have shown that” trong ví dụ?
- Kết quả mô hình hỗ trợ nhận định, nhưng câu không khẳng định đã có triển khai trong thế giới thực.
- Người nói đang đưa ra phỏng đoán cá nhân mà không có bất kỳ nguồn bằng chứng nào.
- Nhận định đã được chứng minh bằng cách quan sát nhiều thảm họa gió thực tế.
Xem đáp án
Kết quả mô hình hỗ trợ nhận định, nhưng câu không khẳng định đã có triển khai trong thế giới thực.
Hypothetically: đánh dấu một giả định tưởng tượng
Trong câu này, hypothetically là từ đánh dấu lập trường. Nó báo cho người nghe rằng tình huống có if theo sau cần được xem là một giả định dùng để suy luận, chứ không phải điều đã xảy ra hoặc đã được chứng minh. Khi đi cùng if và could, nó làm giảm mức độ khẳng định. Người nói đang xem xét một kết quả có thể xảy ra, đồng thời phân biệt rõ khả năng dựa trên mô phỏng với một kết luận chắc chắn.
Luyện tập
Trong ví dụ, hypothetically báo cho người nghe điều gì?
- Xem kết quả theo sau là một sự thật đã được chứng minh.
- Xem sự việc theo sau là điều đã xảy ra.
- Xem tình huống theo sau là một giả định để thảo luận.
Xem đáp án
Xem tình huống theo sau là một giả định để thảo luận.
If you put ... could be minimized: điều kiện và kết quả bị động thận trọng
Mệnh đề if đặt ra một điều kiện: đủ nhiều tua-bin gió được tập trung trong một khu vực có nguy cơ cao. Mệnh đề chính major wind disasters could be minimized nêu một kết quả có thể xảy ra dưới điều kiện đó. Could cho thấy kết quả chỉ có khả năng xảy ra chứ không được bảo đảm. Could be minimized có cấu trúc động từ khuyết thiếu + be + quá khứ phân từ, tức cấu trúc bị động. Cấu trúc này tập trung vào kết quả—việc giảm các thảm họa—thay vì người hoặc vật thực hiện hành động. Minimized nghĩa là được giảm xuống mức thấp hơn nhiều, không nhất thiết là bị loại bỏ hoàn toàn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động thận trọng của reduce: If the school plants more shade trees, playground temperatures ____ substantially.
Xem đáp án
could be reduced
apart from this dùng để chuyển ý bằng cách tạm gác một điểm
Trong câu hỏi này, apart from this có nghĩa là “tạm gác điểm này sang một bên”. This chỉ lợi ích đặc biệt vừa được nhắc đến. Cụm từ khép lại phần thảo luận đó và chuyển sang một phép đánh giá rộng hơn: xét tổng thể thì năng lượng gió có đáng hay không. Với chức năng tổ chức diễn ngôn, apart from + cụm danh từ có thể tạm thời loại một yếu tố khỏi phạm vi xem xét để người nói bàn về phần còn lại. Ở đây, nó không bổ sung thêm một lợi ích.
Luyện tập
Người nói vừa đề cập đến một lợi ích nhỏ và giờ muốn đánh giá kế hoạch mà không tính lợi ích đó. Cụm chuyển ý nào phù hợp nhất để hoàn thành câu hỏi? The plan may save a little time. _____, does it solve the main problem?
- Apart from this
- Because of this
- Besides this
Xem đáp án
Apart from this
Dùng be worth it để đánh giá giá trị tổng thể
Be worth it có nghĩa là kết quả hoặc lợi ích đủ tốt để bù lại chi phí, thời gian, công sức hoặc rủi ro liên quan. Ở đây, câu hỏi đánh giá toàn bộ phương án năng lượng gió chứ không phải giá trị của một vật cụ thể. Mẫu có thể tái sử dụng là be worth it. It nói rộng đến toàn bộ việc đang được cân nhắc và những gì việc đó đòi hỏi, chứ không chỉ một vật thể cụ thể, nên worth không thể đứng một mình trong câu này. Câu hỏi thường có mẫu Is/Are + chủ ngữ + worth it?
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “đủ tốt để bù lại công sức”: The application took three hours, but winning the grant was ____.
Xem đáp án
worth it
Click here to check out our AsapTHOUGHT video where we explore how exactly wind turbines work,
3:07Hãy nhấp vào đây để xem video AsapTHOUGHT của chúng tôi, trong đó chúng tôi tìm hiểu chính xác cách tua-bin gió hoạt động,
and the crazy new technologies that will change our future.
3:14và những công nghệ mới điên rồ sẽ thay đổi tương lai của chúng ta.
could the whole world be powered by wind? Ngữ pháp
3:18liệu cả thế giới có thể vận hành bằng năng lượng gió không?
Could ... be powered by ...?: … có thể được cung cấp năng lượng bằng … không?
Could + chủ ngữ + be + quá khứ phân từ ...? tạo thành câu hỏi tình thái ở thể bị động. Trong câu này, the whole world là đối tượng sẽ nhận năng lượng, còn by wind nêu nguồn năng lượng được đề xuất. Người nói đang hỏi liệu năng lượng gió có khả thi để đáp ứng nhu cầu năng lượng của thế giới hay không. Cấu trúc bị động giữ trọng tâm ở hệ thống và tính khả thi của nó, thay vì ở những cá nhân hoặc tổ chức cụ thể sẽ xây dựng hay vận hành hệ thống.
Luyện tập
Dùng dạng tình thái bị động gồm hai từ chính xác của power để hoàn thành câu hỏi: Could this remote clinic ____ by solar energy?
Xem đáp án
be powered
We went to the GE Global Research Center in Germany,
3:20Chúng tôi đã đến GE Global Research Center ở Đức,
And subscribe for more weekly science videos.
3:26Và hãy đăng ký để xem thêm các video khoa học mới mỗi tuần.