Công nghệ Di truyền và Bệnh tật – Gene Drive & Sốt rét: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
1.049 từ 167 từ/phút

Giới thiệu: phim hoạt họa theo dõi sự lây truyền sốt rét, giải thích cách gene drive CRISPR có thể ngăn nó, rồi so sánh mạng sống được cứu và rủi ro sinh thái. Các điểm tiếng Anh chính: 1. What if you could: ngữ pháp và mẫu câu. Dùng câu hỏi giả định này để mời người nghe hình dung hành động trước lập luận, không phải hỏi điều kiện có thật. 2. gene drive: văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế. Học thuật ngữ di truyền cần thiết để theo dõi đề xuất về muỗi và tranh luận đạo đức. 3. way behind: từ vựng về nghĩa và sắc thái. Hiểu rằng way nhấn mạnh behind: thảo luận công chúng chậm xa so với công nghệ, không nói về vị trí vật lý.

Nội dung bài học

What if you could use genetic engineering to stop humanity's most dangerous predator? Ngữ pháp

0:02

Sẽ ra sao nếu bạn có thể sử dụng công nghệ gen để ngăn chặn kẻ thù nguy hiểm nhất của nhân loại?

Ngữ pháp

What if you could ...?: giới thiệu một khả năng được tưởng tượng

What if you could + động từ nguyên mẫu ...? mời người nghe tưởng tượng một tình huống có thể xảy ra. Ở đây, could không nói về một khả năng đã được chứng minh mà mở ra một khả năng mang tính giả định. Khi dùng làm câu hỏi mở đầu, cấu trúc này sắp xếp phần thông tin tiếp theo: trước hết hãy tưởng tượng khả năng đó, rồi suy nghĩ về chủ đề chính. Người nói có thể không chờ một câu trả lời trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi mở đầu bằng mẫu trong bài để mời mọi người tưởng tượng một khả năng mới: "____ understand every language in the world?"

Xem đáp án

What if you could

The deadliest animal on the planet responsible for the death of billions,

0:07

Loài động vật chết chóc nhất hành tinh gây ra cái chết của hàng tỷ người,

the mighty mosquito.

0:12

loài muỗi quyền lực.

Along with other diseases,

0:14

Cùng với các căn bệnh khác,

it plays host to malaria, Cụm từ

0:16

nó là vật chủ của bệnh sốt rét,

Cụm từ

plays host to: làm môi trường sống hoặc địa điểm tổ chức

Play host to + danh từ có nghĩa là làm nơi chốn hoặc môi trường sống cho một thứ gì đó. Trong câu này, cụm từ mô tả muỗi là vật mang ký sinh trùng gây bệnh sốt rét; play không có nghĩa là diễn xuất và host không có nghĩa là người dẫn chương trình. Với chủ ngữ số ít it, động từ có dạng plays. Mẫu này cũng có thể mô tả những địa điểm cung cấp không gian cho sự kiện hoặc các hoạt động khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là làm địa điểm tổ chức: "Every August, the riverside park ____ an outdoor film festival."

Xem đáp án

plays host to

one of the cruelest parasites on Earth,

0:18

một trong những loại ký sinh trùng tàn nhẫn nhất trên Trái đất,

possibly the single biggest killer of humans in history.

0:20

có thể là kẻ sát nhân lớn nhất giết hại con người trong lịch sử.

In 2015 alone,

0:23

Chỉ riêng trong năm 2015,

hundreds of millions were infected and almost half a million people died.

0:25

hàng trăm triệu người đã bị nhiễm và gần nửa triệu người đã chết.

A new technology could help us eradicate malaria forever.

0:30

Một công nghệ mới có thể giúp chúng ta xóa sổ bệnh sốt rét mãi mãi.

But to do so,

0:34

Nhưng để làm vậy,

we need to engineer a whole animal population.

0:35

chúng ta cần phải can thiệp gen trên toàn bộ một quần thể động vật.

This is not a hypothetical problem.

0:38

Đây không phải là một vấn đề giả thuyết.

The modified mosquitoes already exist in a lab.

0:40

Những con muỗi biến đổi gen đã tồn tại trong phòng thí nghiệm.

Should we use the technology?

0:43

Chúng ta có nên sử dụng công nghệ này không?

And is malaria bad enough to risk it? Ngữ pháp

0:45

Và liệu bệnh sốt rét có đủ tồi tệ để ta phải mạo hiểm?

Ngữ pháp

bad enough to risk it?: cấu trúc adjective + enough + to

Trong cấu trúc adjective + enough + to + verb, enough đứng sau tính từ và đánh dấu một ngưỡng về mức độ. bad enough to risk it hỏi liệu tình hình có nghiêm trọng đến mức việc chấp nhận rủi ro có thể là hợp lý hay không. Cụm này không chỉ có nghĩa là very bad, vì nó liên kết mức độ với một hành động có thể thực hiện. Ở đây, it chỉ việc chấp nhận rủi ro khi sử dụng công nghệ được đề xuất. Câu hỏi đang cân nhắc mối nguy của bệnh sốt rét với rủi ro khi sử dụng công nghệ đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp cold, enough và freeze đúng thứ tự: The pond was ____ overnight.

Xem đáp án

cold enough to freeze

Malaria is caused by a group of microorganisms,

0:58

Sốt rét do một nhóm vi sinh vật gây ra,

Plasmodia.

1:01

đó là Plasmodia (ký sinh trùng sốt rét).

Very weird microorganisms that consist of just a single cell.

1:02

Những vi sinh vật rất kỳ lạ chỉ bao gồm một tế bào duy nhất.

They're parasites that completely rely on mosquitoes. Cụm từ

1:07

Chúng là ký sinh trùng hoàn toàn phụ thuộc vào muỗi.

Cụm từ

rely on: diễn tả sự phụ thuộc

Rely on là một tổ hợp cố định giữa động từ và giới từ, có nghĩa là cần hoặc phụ thuộc vào một người hay một vật để hoạt động, sống sót hoặc đạt được kết quả. Trong câu này, ký sinh trùng cần muỗi như một phần trong vòng đời và quá trình lây truyền của chúng. Khi theo sau là đối tượng được phụ thuộc vào, phải giữ on: rely on mosquitoes. Động từ thay đổi theo thì và chủ ngữ, nhưng on vẫn giữ nguyên: relies on, relied on, relying on.

Luyện tập

Hoàn thành câu với rely và giới từ bắt buộc đi kèm: Many farms ____ rain to water their crops.

Xem đáp án

rely on

Malaria always starts with an insect bite.

1:10

Bệnh sốt rét luôn bắt đầu bằng một vết côn trùng cắn.

In its salivary glands,

1:13

Trong tuyến nước bọt của muỗi,

thousands of sporozoites wait until the insect penetrates your skin.

1:15

hàng ngàn thoa trùng chờ đợi cho đến khi con côn trùng xuyên qua da bạn.

Immediately after invading you,

1:19

Ngay sau khi xâm nhập vào bạn,

they head for the liver, Cụm động từ

1:21

chúng hướng đến gan,

Cụm động từ

head for: tiến về phía một điểm đến

Ở đây, head là động từ, và head for + điểm đến có nghĩa là “di chuyển hoặc đi về phía điểm đến đó”. Trong câu này, gan là hướng di chuyển. Cấu trúc này được dùng khi chuyển động đã bắt đầu hoặc khi một điểm đến đang được chọn. Nó tập trung vào phương hướng nên tự nó không cho biết rằng người hoặc vật đã đến nơi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài này có nghĩa là “di chuyển về phía một điểm đến”: When the alarm sounds, ____ the nearest exit.

Xem đáp án

head for

where they quietly enter big cells and hide from the immune system.

1:22

nơi chúng âm thầm xâm nhập vào các tế bào lớn và trốn tránh hệ miễn dịch.

For up to a month,

1:26

Trong thời gian lên tới một tháng,

they stay here in stealth mode,

1:27

chúng ở đây trong chế độ ẩn nấp,

consuming the cells alive and changing into their next form,

1:29

ăn sống các tế bào và biến đổi thành hình dạng tiếp theo của chúng,

small drop-like merozoites.

1:33

những mảnh trùng nhỏ bé hình giọt nước.

They multiply,

1:35

Chúng nhân lên,

generating thousands of themselves and then burst out of the cells. Cụm động từ

1:37

tạo ra hàng ngàn bản sao của chính mình và sau đó phá vỡ tế bào chui ra ngoài.

Cụm động từ

burst out of: đột ngột thoát ra từ bên trong

Burst out of + nơi kín có nghĩa là “đột ngột và mạnh mẽ thoát ra hoặc phá ra từ bên trong”. Trong câu này, các tế bào là những không gian kín mà các sinh vật thoát ra. Cụm chỉ hướng out of phải đi liền nhau: out thể hiện chuyển động ra ngoài, còn of giới thiệu nơi bị bỏ lại. Dạng nguyên thể, quá khứ đơn và quá khứ phân từ đều là burst.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “đột ngột và mạnh mẽ thoát ra”: The trapped bird ____ the open box and flew away.

Xem đáp án

burst out of

So thousands of parasites head into the bloodstream to look for their next victims,

1:41

Thế là hàng ngàn ký sinh trùng đi vào máu để tìm kiếm nạn nhân tiếp theo,

red blood cells.

1:45

đó là các tế bào hồng cầu.

To stay unnoticed,

1:47

Để không bị chú ý,

they wrap themselves in the membranes of the cells they killed.

1:48

chúng tự bọc mình trong màng của những tế bào mà chúng vừa giết chết.

Imagine that.

1:51

Hãy tưởng tượng xem.

Killing someone from the inside and then taking their skin as camouflage.

1:53

Giết một ai đó từ bên trong rồi lấy da của họ làm lớp ngụy trang.

Brutal.

1:57

Quá tàn bạo.

They now violently attack red blood cells,

1:58

Giờ đây chúng tấn công dữ dội vào các tế bào hồng cầu,

multiplying inside them until they burst,

2:01

nhân lên bên trong cho đến khi tế bào vỡ tung,

then finding more red blood cells,

2:03

sau đó lại tìm thêm nhiều tế bào hồng cầu khác,

and this cycle repeats over and over. Cụm từ

2:05

và chu kỳ này cứ lặp đi lặp lại.

Cụm từ

Over and over để diễn tả hành động lặp lại

Over and over có nghĩa là “lặp đi lặp lại”. Trong câu này, cụm từ cho thấy cùng một chu kỳ tiếp tục xảy ra nhiều lần, chứ không chỉ một lần. Ở đây, over không chỉ chuyển động hay vị trí. Hãy hiểu over and over là một cụm từ cố định diễn tả sự lặp lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “lặp đi lặp lại”: Sam practiced the piano passage ____ until it felt easy.

Xem đáp án

over and over

Pieces of dead cells spread lots of toxic waste material,

2:08

Các mảnh vỡ của tế bào chết rải ra rất nhiều chất thải độc hại,

which activates a powerful immune response,

2:11

kích hoạt một phản ứng miễn dịch mạnh mẽ,

causing flu-like symptoms. Cách dùng từ

2:13

gây ra các triệu chứng giống như cúm.

Cách dùng từ

Flu-like: danh từ + -like để diễn tả sự tương đồng

Flu-like là tính từ được tạo từ danh từ flu và hậu tố -like. Ở đây, từ này có nghĩa là các triệu chứng giống triệu chứng cúm; nó không khẳng định căn bệnh chắc chắn là cúm. Nói chung, cấu trúc danh từ + -like mô tả một thứ có những đặc điểm dễ nhận thấy giống với danh từ đó.

Luyện tập

Trong câu “The empty hall had a cave-like echo,” cave-like có nghĩa là gì?

  1. không có tiếng vang
  2. đến từ một hang động thật
  3. giống với một hang động
Xem đáp án

giống với một hang động

Among the symptoms are high fever,

2:15

Các triệu chứng bao gồm sốt cao,

sweats and chills,

2:17

đổ mồ hôi và ớn lạnh,

convulsions, headaches,

2:18

co giật, đau đầu,

and sometimes vomiting and diarrhea.

2:20

và đôi khi là nôn mửa cùng tiêu chảy.

If malaria breaches the blood-brain barrier, Cách dùng từ

2:22

Nếu bệnh sốt rét phá vỡ hàng rào máu não,

it can cause coma,

2:25

nó có thể gây hôn mê,

Cách dùng từ

blood-brain barrier: bộ lọc bảo vệ có tính chọn lọc của não

blood-brain barrier là tên gọi của hệ thống bảo vệ có tính chọn lọc nằm giữa dòng máu và mô não. Hệ thống này kiểm soát những chất nào có thể đi từ máu vào não; đó là một bộ lọc sinh học, không phải một bức tường nhìn thấy được. Trong câu này, breaches có nghĩa là lớp bảo vệ đó bị phá vỡ hoặc bị vượt qua. Khi hàng rào bị vượt qua, bệnh sốt rét có thể ảnh hưởng đến não và gây hôn mê.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng thuật ngữ y khoa: Malaria can cross the ____ and affect the brain.

Xem đáp án

blood-brain barrier

neurological damage,

2:26

tổn thương thần kinh,

or death.

2:27

hoặc tử vong.

The parasites are ready for evacuation now.

2:29

Ký sinh trùng giờ đã sẵn sàng để sơ tán.

When another mosquito bites the infected human,

2:32

Khi một con muỗi khác đốt người bị nhiễm bệnh,

they get a ride. Thành ngữ

2:34

chúng sẽ được đi nhờ.

Thành ngữ

get a ride: được chở đi

Get a ride có nghĩa là nhận được phương tiện di chuyển từ một người khác hoặc một phương tiện nào đó, thường với vai trò là hành khách. Chủ ngữ là bên được chở đi, không phải người lái. Ở đây, cụm từ này được dùng theo nghĩa hình ảnh: ký sinh trùng được mô tả là di chuyển bên trong một con muỗi đốt người bị nhiễm bệnh. Cách nói thân mật này khiến quá trình lây truyền giống như một hành khách được đi nhờ.

Luyện tập

Dùng get a ride ở thì quá khứ để hoàn thành câu tiếng Anh: When the wind carried the seed across the valley, it ____.

Xem đáp án

got a ride

The cycle can start over.

2:35

Chu kỳ có thể bắt đầu lại từ đầu.

In 2015,

2:38

Năm 2015,

the Zika virus,

2:39

virus Zika,

which causes horrible birth defects if it infects pregnant women,

2:40

loại virus gây dị tật bẩm sinh khủng khiếp nếu lây nhiễm cho phụ nữ mang thai,

spread rapidly into new areas around the globe.

2:43

đã lây lan nhanh chóng sang các khu vực mới trên toàn cầu.

It too is carried by a mosquito.

2:46

Nó cũng được mang bởi một loài muỗi.

The mosquito is the perfect carrier for human diseases.

2:48

Muỗi là vật mang mầm bệnh hoàn hảo cho các bệnh ở người.

They've been around for at least 200 million years.

2:51

Chúng đã tồn tại trong ít nhất 200 triệu năm.

There are trillions of them,

2:54

Có hàng nghìn tỷ con muỗi,

and a single one can lay up to 300 eggs at a time. Cụm từ

2:56

và một con đơn lẻ có thể đẻ tới 300 quả trứng cùng lúc.

Cụm từ

up to: mức tối đa, không phải sự bảo đảm

Khi đứng trước một con số, up to có nghĩa là “không quá” hoặc “tối đa”. Trong câu này, 300 quả trứng là số lượng cao nhất có thể có trong một lần đẻ; số lượng thực tế có thể ít hơn. Dùng cấu trúc up to + số hoặc lượng để nêu giới hạn trên. Cấu trúc này diễn tả một khoảng kết thúc ở con số đó, chứ không phải một tổng số cố định hay hành động tăng dần đến con số đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “không quá mức tối đa này”: The room can hold ____ 80 people, but it may hold fewer.

Xem đáp án

up to

Cụm từ

at a time: mỗi lần hoặc mỗi đợt

At a time có nghĩa là “trong một lần” hoặc “theo từng đợt”. Ở đây, cụm này giới hạn số lượng trong một lần đẻ: tối đa 300 quả trứng trong một lần như vậy. Khi đứng sau một con số hoặc hành động, at a time cho biết bao nhiêu thứ được xử lý hoặc xảy ra trong mỗi lượt riêng biệt. Cụm này không chỉ đơn giản là chỉ một thời điểm trên đồng hồ.

Luyện tập

Câu nào dùng at a time đúng để diễn tả giới hạn theo từng đợt?

  1. The elevator takes six passengers at a time.
  2. The elevator was empty at the time.
  3. Both elevators arrived at the same time.
Xem đáp án

The elevator takes six passengers at a time.

They are practically impossible to eradicate

3:00

Chúng thực tế là không thể bị tiêu diệt hoàn toàn

and the perfect parasite taxi. Thành ngữ

3:03

và là chiếc taxi ký sinh trùng hoàn hảo.

Thành ngữ

parasite taxi như một ẩn dụ về vật mang

Trong parasite taxi, taxi là hình ảnh ẩn dụ cho muỗi. Giống như taxi chở hành khách từ nơi này đến nơi khác, muỗi có thể mang ký sinh trùng từ vật chủ này sang vật chủ khác. Danh từ parasite cho biết chiếc “taxi” ẩn dụ này chở thứ gì. Cụm danh từ ngắn gọn này biến một quá trình lây truyền phức tạp thành hình ảnh dễ hiểu; không có phương tiện thật nào ở đây.

Luyện tập

Trong câu này, parasite taxi có nghĩa là gì?

  1. Một ký sinh trùng có thể lái xe
  2. Một con muỗi mang ký sinh trùng từ vật chủ này sang vật chủ khác
  3. Một chiếc taxi thật dùng để vận chuyển ký sinh trùng
Xem đáp án

Một con muỗi mang ký sinh trùng từ vật chủ này sang vật chủ khác

But today,

3:05

Nhưng hôm nay,

we have a new revolutionary technology that could enable us to finally win the war against them. Thành ngữ

3:06

chúng ta có một công nghệ mới mang tính cách mạng có thể giúp chúng ta cuối cùng cũng giành chiến thắng trong cuộc chiến chống lại chúng.

Thành ngữ

win the war against them như một ẩn dụ về xung đột

Win the war against them không nói về một cuộc chiến theo nghĩa đen, mà có nghĩa là giành chiến thắng quyết định và lâu dài trước một vấn đề nghiêm trọng. Them chỉ loài muỗi, được xem như kẻ thù trong hình ảnh này. Ẩn dụ chiến tranh khiến một nỗ lực y tế công cộng lâu dài giống như cuộc xung đột có chiến lược, đối thủ và người chiến thắng cuối cùng. Cách nói này mạnh hơn việc chỉ nói giảm bớt hoặc kiểm soát vấn đề, vì nó gợi ý rằng mối đe dọa có thể bị đánh bại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng ẩn dụ chiến tranh gồm bốn từ, mang nghĩa “giành chiến thắng toàn diện trước”: After years of coordinated action, the campaign hopes to finally ____ the disease.

Xem đáp án

win the war against

CRISPR.

3:11

CRISPR.

For the first time in human history, Cụm từ

3:12

Lần đầu tiên trong lịch sử nhân loại,

Cụm từ

For the first time in human history: một tuyên bố chưa từng có tiền lệ

Cách mở đầu này có nghĩa là sự kiện sắp được giới thiệu chưa từng xảy ra ở bất kỳ thời điểm nào trước đây trong quá khứ của nhân loại. Nó tạo ra một khung thời gian rộng và trang trọng, đồng thời trình bày nội dung tiếp theo như một thay đổi lớn mang tính lịch sử. Vì phạm vi bao trùm toàn bộ lịch sử loài người, cách nói này mạnh hơn nhiều so với việc chỉ nói một điều gì đó là mới hoặc một người đang trải nghiệm nó lần đầu.

Luyện tập

Cách mở đầu nào khẳng định mạnh nhất rằng một điều chưa từng xảy ra ở bất kỳ thời điểm nào trước đây trong quá khứ của nhân loại?

  1. From time to time,
  2. For the first time in human history,
  3. For the first time this year,
Xem đáp án

For the first time in human history,

we have the tools to make fast,

3:14

chúng ta có các công cụ để thực hiện những thay đổi nhanh chóng,

large-scale changes to entire species,

3:16

trên quy mô lớn đối với toàn bộ các loài,

changing their genetic information as we please. Cụm từ

3:19

thay đổi thông tin di truyền của chúng theo ý muốn của chúng ta.

Cụm từ

as we please: theo cách chúng ta lựa chọn

Trong as we please, please có nghĩa là 'muốn' hoặc 'lựa chọn', không phải là 'làm cho ai đó vui'. Cấu trúc as + chủ ngữ + please có nghĩa là 'theo bất kỳ cách nào mà chủ ngữ muốn'. Ở đây, cụm từ cho biết con người có thể thực hiện các thay đổi di truyền theo ý muốn của mình, qua đó nhấn mạnh quyền kiểm soát của họ đối với quá trình này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “theo ý chúng ta”: In our own studio, we can arrange the lights ____.

Xem đáp án

as we please

So, instead of attacking isolated groups of insects, Ngữ pháp

3:23

Vậy thay vì tấn công các nhóm côn trùng bị cô lập,

Ngữ pháp

instead of attacking: cấu trúc instead of + dạng -ing

Instead of giới thiệu hành động không được chọn. Ở đây, attacking isolated groups of insects là hành động cũ hoặc bị loại bỏ, còn ý tiếp theo đưa ra một hành động khác. Vì of là giới từ, một hành động sau instead of thường được diễn đạt bằng dạng -ing: instead of attacking. Mẫu có thể áp dụng lại là instead of + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của attack để hoàn thành cấu trúc sau instead of: Instead of ____ the bees, we moved away quietly.

Xem đáp án

attacking

why not just change the types that transmit diseases? Ý định

3:26

tại sao không thay đổi ngay những loại truyền bệnh?

Ý định

why not just change: lời đề nghị dưới dạng câu hỏi

Why not + động từ nguyên mẫu thường dùng để đưa ra lời đề nghị hơn là hỏi lý do một cách trung lập. Ở đây, change là động từ nguyên mẫu và người nói đưa việc thay đổi những loại truyền bệnh ra như một lựa chọn đáng cân nhắc. Just làm cho đề xuất có vẻ đơn giản hoặc hiển nhiên. Điều này có thể khiến lời đề nghị có sức thuyết phục hơn, nhưng cũng có thể xem nhẹ khó khăn thực tế.

Luyện tập

Người nói chủ yếu đang làm gì khi hỏi 'Why not just use the smaller box?'?

  1. Hỏi chi tiết tại sao trước đây không ai dùng chiếc hộp đó
  2. Đề nghị rằng dùng chiếc hộp nhỏ hơn là một lựa chọn dễ dàng hoặc hiển nhiên
  3. Ra lệnh vứt cả hai chiếc hộp đi
Xem đáp án

Đề nghị rằng dùng chiếc hộp nhỏ hơn là một lựa chọn dễ dàng hoặc hiển nhiên

Using genetic engineering,

3:30

Sử dụng công nghệ gen,

scientists successfully created a strain of mosquitoes that are immune to the malaria parasite Cụm từ

3:32

các nhà khoa học đã tạo ra thành công một chủng muỗi miễn dịch với ký sinh trùng sốt rét

Cụm từ

immune to + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing

Immune to là cấu trúc tính từ + giới từ, có nghĩa là được bảo vệ khỏi hoặc không bị một thứ gì đó tác động. Trong câu này, cụm từ cho biết ký sinh trùng sốt rét không thể lây nhiễm thành công cho dòng muỗi này hoặc phát triển trong cơ thể chúng theo cách thông thường; nó mô tả mối quan hệ cụ thể giữa muỗi và ký sinh trùng. To ở đây là giới từ, vì vậy theo sau nó là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: immune to malaria, immune to it, immune to being infected. Cấu trúc này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng, như trong immune to criticism.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tính từ + giới từ có nghĩa là được bảo vệ hoàn toàn khỏi một thứ: The new vaccine left the animals ____ the virus.

Xem đáp án

immune to

by adding a new antibody gene that specifically targets Plasmodium.

3:37

bằng cách thêm một gen kháng thể mới nhắm mục tiêu cụ thể vào Plasmodium.

These mosquitoes will never spread malaria.

3:42

Những con muỗi này sẽ không bao giờ lây truyền bệnh sốt rét.

But just changing genetic information is not enough. Ngữ pháp

3:45

Nhưng chỉ thay đổi thông tin di truyền là chưa đủ.

Ngữ pháp

Just + chủ ngữ dạng -ing + is not enough

Cụm -ing changing genetic information đóng vai trò chủ ngữ của câu. Vì một hoạt động được xem như một sự vật hoặc ý tưởng, tiếng Anh dùng dạng danh động từ changing, theo sau là động từ số ít is. Ở đây, just có nghĩa là chỉ, không phải vừa mới. Is not enough cho biết hành động này thôi không thể đạt được mục tiêu, và sau cấu trúc này thường là phần giải thích còn cần thêm điều gì.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng chỉ kiểm tra địa chỉ thôi là chưa đủ?

  1. Just check the address is not enough.
  2. Just checking the address is not enough.
  3. Just checked the address is not enough.
Xem đáp án

Just checking the address is not enough.

The edits would only be inherited by half the offspring

3:49

Những thay đổi này sẽ chỉ được di truyền cho một nửa số con cái

because most genes have two versions inside the genome as a failsafe. Cách dùng từ

3:52

vì hầu hết các gen đều có hai phiên bản bên trong bộ gen như một cơ chế an toàn.

Cách dùng từ

as a failsafe: như một cơ chế an toàn dự phòng

Trong câu này, as a failsafe có nghĩa là “đóng vai trò một biện pháp bảo vệ nếu một bộ phận khác gặp trục trặc”. Hai phiên bản của gen được trình bày như một cơ chế dự phòng có sẵn: một phiên bản vẫn có thể hoạt động nếu phiên bản kia không hoạt động. Failsafe làm giảm nguy hiểm hoặc thiệt hại sau khi có sự cố; nó không đảm bảo rằng sự cố không thể xảy ra.

Luyện tập

Chọn nghĩa của as a failsafe trong tình huống này: An automatic shutoff activates when a machine's main controller fails.

  1. Nó giúp hạn chế nguy hiểm khi bộ điều khiển chính bị hỏng.
  2. Nó chỉ là một tên gọi khác của bộ điều khiển chính.
  3. Nó đảm bảo rằng bộ điều khiển chính không bao giờ có thể bị hỏng.
Xem đáp án

Nó giúp hạn chế nguy hiểm khi bộ điều khiển chính bị hỏng.

So, after just two generations,

3:56

Vì vậy, chỉ sau hai thế hệ,

at most only half of the offspring would carry the engineered gene.

3:58

nhiều nhất chỉ có một nửa số con cái sẽ mang gen được chỉnh sửa.

In a population of billions of mosquitoes,

4:01

Trong một quần thể hàng tỷ con muỗi,

they would hardly make a difference. Cụm từ

4:04

chúng hầu như sẽ không tạo ra sự khác biệt nào.

Cụm từ

hardly make a difference: hầu như không tạo ra khác biệt

Hardly khiến câu mang ý nghĩa gần như phủ định. Hardly make a difference có nghĩa là “hầu như không tạo ra tác động đáng chú ý hoặc đáng kể”, vì vậy tác động có thể có là rất nhỏ chứ không nhất thiết bằng không. Vì hardly đã có nghĩa là “hầu như không”, cụm từ này không cần thêm một từ not nữa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “hầu như không tạo ra tác động đáng chú ý”: Changing the title's font size by one point would ____ to the total page count.

Xem đáp án

hardly make a difference

A genetic engineering method called the gene drive solves this problem. Văn hóa

4:06

Một phương pháp công nghệ gen được gọi là gene drive (động lực gen) đã giải quyết vấn đề này.

Văn hóa

gene drive: sự di truyền thiên lệch qua nhiều thế hệ

Gene drive là một cơ chế kỹ thuật di truyền làm cho một yếu tố di truyền được chọn có khả năng truyền lại cho thế hệ sau cao hơn bình thường. Thay vì tuân theo sự phân bố gần như cân bằng thường thấy ở nhiều gen, cơ chế này có thể làm sự truyền lại nghiêng về yếu tố đó. Trong câu này, gene drive là tên của phương pháp giải quyết vấn đề. Ý chính là sự lan rộng qua nhiều thế hệ và trong cả quần thể, chứ không chỉ là một lần thay đổi DNA ở một sinh vật.

Luyện tập

Câu nào sử dụng gene drive chính xác?

  1. A gene drive is a single DNA change that can never be inherited.
  2. A gene drive is designed to make a chosen genetic element more likely to be inherited.
  3. A gene drive is any machine used to read DNA in a laboratory.
Xem đáp án

A gene drive is designed to make a chosen genetic element more likely to be inherited.

It forces the new gene to become dominant in the following generations,

4:11

Nó buộc gen mới phải trở thành gen trội ở các thế hệ sau,

overpowering the old gene almost completely.

4:14

áp đảo gen cũ gần như hoàn toàn.

Thanks to this twist, Mạch ý

4:17

Nhờ bước ngoặt này,

Mạch ý

Thanks to this twist: cách chuyển ý nêu nguyên nhân có lợi

Thanks to giới thiệu một nguyên nhân mà người nói xem là hữu ích hoặc có lợi. This twist quay lại chỉ một thay đổi bất ngờ hoặc quan trọng đã được giải thích trước đó, nên cả cụm có nghĩa là “nhờ bước ngoặt có lợi này”. Với vai trò chuyển ý, cụm từ nối diễn biến trước đó với kết quả sắp được nêu. Bản thân nó chưa nói ra kết quả mà chuẩn bị cho người nghe biết điều gì đã trở nên khả thi nhờ sự thay đổi ấy.

Luyện tập

Một câu chuyện tiết lộ rằng cánh cửa bị khóa có một chiếc chìa khóa được giấu kín. Câu nào trình bày điều bất ngờ đó như nguyên nhân có lợi giúp các nhân vật trốn thoát?

  1. Despite this twist, the characters can escape.
  2. Thanks to this twist, the characters can escape.
  3. Before this twist, the characters can escape.
Xem đáp án

Thanks to this twist, the characters can escape.

99.5% of all the engineered mosquitoes offspring

4:19

99,5% tất cả con cái của những con muỗi được chỉnh sửa gen

will carry the anti-malaria edit.

4:22

sẽ mang thay đổi chống sốt rét.

If we were to release enough engineered mosquitoes into the wild Ngữ pháp

4:25

Nếu chúng ta thả đủ số lượng muỗi chỉnh sửa gen vào tự nhiên

to mate with normal mosquitoes,

4:29

để giao phối với muỗi bình thường,

the malaria-blocking genes would spread extremely quickly.

4:30

các gen ngăn chặn sốt rét sẽ lây lan cực kỳ nhanh chóng.

Ngữ pháp

If we were to release ... would spread: một giả định trang trọng

Cấu trúc If + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu trình bày một hành động có thể xảy ra trong tương lai như một giả định, chứ không phải kế hoạch đã định hay sự việc có thật. Ở đây, If we were to release cho thấy việc thả muỗi biến đổi gen chỉ là một kịch bản đang được xem xét; were to không chỉ thời gian quá khứ. Mệnh đề chính dùng would + động từ nguyên mẫu để nêu kết quả được hình dung. Khi kết hợp, If ... were to release và ... would spread tạo thành mẫu câu điều kiện loại hai thận trọng và tương đối trang trọng, thường dùng trong phân tích chính sách, khoa học và rủi ro.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng giả định trang trọng của adopt và rise: If the city ____ this plan, costs ____ significantly.

Xem đáp án

were to adopt · would rise

As the new gene becomes a permanent feature of the mosquito population,

4:34

Khi gen mới trở thành một đặc điểm vĩnh viễn của quần thể muỗi,

Plasmodium would lose its home base. Thành ngữ

4:37

Plasmodium sẽ mất đi căn cứ của chúng.

Thành ngữ

lose its home base: ẩn dụ về một nơi hỗ trợ

Home base theo nghĩa đen là nơi chính mà một người hoặc một nhóm dùng làm căn cứ hoạt động. Trong câu này, đó là một ẩn dụ không gian chỉ môi trường vật chủ là muỗi mà Plasmodium phụ thuộc vào để sống sót và tiếp tục vòng đời. Vì vậy, lose its home base có nghĩa là mất đi một môi trường hỗ trợ thiết yếu, chứ không phải mất một ngôi nhà được lựa chọn có ý thức. Mẫu X loses its home base có thể mô tả một sinh vật, đội nhóm, dự án hoặc hoạt động không còn sử dụng được trung tâm hỗ trợ hay căn cứ hoạt động quen thuộc.

Luyện tập

Trong Plasmodium would lose its home base, lose its home base có nghĩa là gì?

  1. mất đi môi trường chính mà nó phụ thuộc vào
  2. quên nơi nó được sinh ra
  3. di chuyển vào một môi trường lớn hơn
Xem đáp án

mất đi môi trường chính mà nó phụ thuộc vào

Scientists hope that the change would be so fast Ngữ pháp

4:40

Các nhà khoa học hy vọng rằng sự thay đổi này sẽ diễn ra rất nhanh

that they could not adapt to it quickly enough.

4:42

đến mức chúng không thể thích nghi đủ nhanh.

Ngữ pháp

so fast that: nối mức độ với kết quả

Cấu trúc so + adjective/adverb + that + clause cho biết một mức độ cao đến mức tạo ra kết quả được nêu trong mệnh đề that. Ở đây, so fast that nối tốc độ thay đổi với kết quả là việc thích nghi không thể diễn ra đủ nhanh. Trong ngữ cảnh này, they chỉ ký sinh trùng sốt rét, không phải các nhà khoa học. That mở đầu một mệnh đề chỉ kết quả; ở đây nó không phải là đại từ quan hệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ nối mức độ tốc độ cao với kết quả của nó: The river rose ____ the roads were underwater within minutes.

Xem đáp án

so fast that

Malaria could virtually disappear.

4:45

Bệnh sốt rét hầu như có thể biến mất.

If you take into account that maybe half a million children are killed by it every year, Cụm từ

4:48

Nếu bạn tính đến việc có lẽ nửa triệu trẻ em bị giết chết bởi căn bệnh này mỗi năm,

Cụm từ

take into account: đưa một yếu tố vào quyết định

Take into account là một cụm từ cố định có nghĩa là “đưa một điều vào làm yếu tố khi suy nghĩ, tính toán, đánh giá hoặc quyết định”. Trong câu này, mệnh đề that nêu sự việc cần được cân nhắc: có lẽ nửa triệu trẻ em tử vong mỗi năm. Cụm từ này yêu cầu người nghe để sự việc đó ảnh hưởng đến đánh giá của mình. Account ở đây là một phần của thành ngữ; nó không có nghĩa là tài khoản ngân hàng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng thành ngữ có nghĩa là “đưa vào làm một yếu tố”: Before choosing a campsite, ____ the weather forecast.

Xem đáp án

take into account

about five have died since this video started,

4:52

khoảng năm em đã chết kể từ khi video này bắt đầu,

some scientists argue that we should use the technology sooner rather than later. Thành ngữ

4:55

một số nhà khoa học lập luận rằng chúng ta nên sử dụng công nghệ này càng sớm càng tốt.

Thành ngữ

sooner rather than later: càng sớm càng tốt

“Sooner rather than later” có nghĩa là thực hiện sớm nhất có thể trong điều kiện hợp lý, không trì hoãn một cách không cần thiết. Cụm này thể hiện mong muốn hành động sớm hơn chứ không so sánh hai ngày cụ thể. Trong câu này, nó làm cho đề xuất của các nhà khoa học trở nên rõ ràng nhưng không tuyệt đối: họ muốn công nghệ được sử dụng khá sớm, đồng thời vẫn chừa một chút linh hoạt cho các vấn đề thực tế.

Luyện tập

Một nhóm muốn đề xuất hành động khá sớm nhưng không yêu cầu phải làm ngay chính thời điểm này. Câu nào phù hợp nhất với ý đó?

  1. We should update the safety rules sooner or later.
  2. We should update the safety rules immediately.
  3. We should update the safety rules sooner rather than later.
Xem đáp án

We should update the safety rules sooner rather than later.

The mosquitoes themselves would probably only profit from this.

5:00

Bản thân lũ muỗi có lẽ cũng sẽ chỉ được hưởng lợi từ việc này.

They don't have anything to gain from carrying parasites. Cụm từ

5:03

Chúng chẳng được lợi lộc gì khi mang theo ký sinh trùng.

Cụm từ

have anything to gain from: nhận được lợi ích từ điều gì

Cấu trúc have something/anything to gain from X cho biết X có thể mang lại lợi ích hay lợi thế hay không. Trong câu phủ định, dùng anything là tự nhiên: don’t have anything to gain from X nghĩa là X không mang lại lợi ích nào. Sau from, dùng danh từ, đại từ hoặc dạng -ing để nêu nguồn có thể mang lại lợi ích. Ở đây, carrying parasites là hoạt động không mang lại lợi thế nào cho muỗi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “nhận được bất kỳ lợi ích nào từ điều gì”: Lina doesn't ____ hiding the mistake.

Xem đáp án

have anything to gain from

And this might only be the first step.

5:06

Và đây có thể chỉ là bước đầu tiên.

Malaria might just be the beginning.

5:09

Bệnh sốt rét có thể chỉ là khởi đầu.

Different mosquitoes also carry dengue fever and Zika.

5:11

Các loài muỗi khác nhau cũng mang bệnh sốt xuất huyết và Zika.

Ticks transmit Lyme disease.

5:14

Bọ ve truyền bệnh Lyme.

Flies transmit sleeping sickness.

5:16

Ruồi truyền bệnh ngủ.

Fleas transmit the plague.

5:18

Bọ chét truyền bệnh dịch hạch.

We could save millions of lives and prevent suffering on an unbelievable scale.

5:20

Chúng ta có thể cứu sống hàng triệu người và ngăn chặn đau khổ trên quy mô khó tin.

So, why haven't we done this yet? Mạch ý

5:25

Vậy tại sao chúng ta chưa làm điều này?

Mạch ý

Why haven't we done this yet? như một điểm chuyển của lập luận

Ở đây, this chỉ việc sử dụng phương pháp gene drive được đề xuất để ngăn chặn các bệnh do muỗi truyền. Why haven't we done this yet? không chỉ là một câu hỏi cần câu trả lời ngắn: người nói đặt câu hỏi rồi tự đưa ra các trở ngại và rủi ro. Câu hỏi này đóng vai trò là điểm chuyển trong lập luận. Nó đưa người nghe từ “điều này có thể mang lại lợi ích lớn” sang “điều gì đã ngăn cản nó?”, đồng thời báo hiệu rằng phần tiếp theo sẽ giải thích các rào cản.

Luyện tập

Why haven't we done this yet? có chức năng gì trong đoạn này?

  1. Kết thúc lập luận bằng cách nói rằng không có trở ngại nào.
  2. Chuyển lập luận từ lợi ích của ý tưởng sang các lý do khiến nó chưa được áp dụng.
  3. Yêu cầu khán giả bỏ phiếu xem ý tưởng có hữu ích hay không.
Xem đáp án

Chuyển lập luận từ lợi ích của ý tưởng sang các lý do khiến nó chưa được áp dụng.

For one, CRISPR editing is barely four years old. Ghi chú

5:28

Thứ nhất, công nghệ chỉnh sửa CRISPR mới chỉ ra đời khoảng 4 năm.

Mạch ý

Dùng For one để giới thiệu một lý do

For one giới thiệu một lý do trong số nhiều lý do. Ở đây, cụm từ này bắt đầu câu trả lời cho câu hỏi trước: một lý do khiến công nghệ chưa được sử dụng là công nghệ chỉnh sửa CRISPR vẫn còn rất mới. Cụm từ này không có nghĩa là “vì lợi ích của một người” và cũng không hứa rằng ngay sau đó sẽ có một danh sách được đánh số. Sau đó, người nói có thể bổ sung bằng for another, another reason is hoặc một từ chuyển ý khác.

Luyện tập

Cách mở đầu nào trực tiếp nhất đưa ra một trong nhiều lý do để không sửa một chiếc máy?

  1. By the way, the repair desk closes at six.
  2. For one, repairing it would cost more than replacing it.
  3. For example, this shop repairs phones and tablets.
Xem đáp án

For one, repairing it would cost more than replacing it.

Cách dùng từ

barely four years old: nhấn mạnh độ tuổi còn rất nhỏ

Ở đây, barely bổ nghĩa cho độ tuổi four years old. Câu này có nghĩa là công nghệ chỉnh sửa CRISPR mới chỉ tồn tại được bốn năm hoặc vừa mới đạt đến mốc đó. Người nói xem bốn năm là khoảng thời gian rất ngắn, qua đó nhấn mạnh công nghệ này còn rất mới. Khi đứng trước một con số hoặc lượng, barely thường có nghĩa là “vừa mới đạt” hoặc cho thấy lượng đó được xem là ít đến mức đáng ngạc nhiên. Từ này thể hiện sự đánh giá, chứ không chỉ đưa ra một con số gần đúng.

Luyện tập

Câu nào cho biết ứng dụng mới chỉ tồn tại trong một thời gian rất ngắn, thay vì đưa ra độ tuổi gần đúng?

  1. The app is nearly two years old.
  2. The app is about two years old.
  3. The app is barely two years old.
Xem đáp án

The app is barely two years old.

So, until very recently,

5:31

Vì vậy, cho đến rất gần đây,

we just couldn't do it as fast and easily.

5:33

chúng ta đơn giản là chưa thể làm đó nhanh chóng và dễ dàng như vậy.

And there are valid concerns.

5:36

Và có những lo ngại chính đáng.

Never before have humans consciously changed the genetic code of a free-living organism on this scale. Ngữ pháp

5:38

Chưa bao giờ con người có ý thức thay đổi mã di truyền của một sinh vật sống tự do ở quy mô này.

Ngữ pháp

Never before have humans: đảo ngữ sau Never before

Đặt Never before ở đầu câu tạo sự nhấn mạnh mạnh mẽ: cho đến thời điểm đó trong lịch sử, con người chưa từng chủ động thay đổi mã di truyền của một sinh vật sống tự do ở quy mô lớn như vậy. Vì câu bắt đầu bằng biểu thức phủ định Never before, trợ động từ have của thì hiện tại hoàn thành được chuyển lên trước chủ ngữ humans: Never before + have/has + chủ ngữ + quá khứ phân từ. Đây là phép đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ, không phải câu hỏi; câu vẫn là một câu trần thuật.

Luyện tập

Dùng thì hiện tại hoàn thành của see với chủ ngữ we và phép đảo do biểu thức phủ định đứng đầu câu: Never before ____ so many stars in one night.

Xem đáp án

have we seen

Once we do it, there is no going back. Thành ngữ

5:44

Một khi chúng ta làm vậy, sẽ không có đường lui.

Thành ngữ

No going back: một bước không thể đảo ngược

Trong there is no going back, going back không có nghĩa là thực sự quay lại một địa điểm. Nó có nghĩa là hủy bỏ một quyết định hoặc đảo ngược một quá trình. Toàn bộ cụm từ cảnh báo rằng một khi hành động đã được thực hiện, tình trạng trước đó không thể được khôi phục. Nó khiến quyết định có vẻ dứt khoát và làm tăng mức độ nghiêm trọng của tình huống.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng cụm từ có nghĩa là quyết định không thể bị đảo ngược: Once the final vote is submitted, there is ____.

Xem đáp án

no going back

So, it has to be done right

5:47

Do đó, nó phải được thực hiện một cách đúng đắn,

because there could be unwanted consequences if we set out to edit nature. Cụm động từ

5:49

vì có thể có những hậu quả không mong muốn nếu chúng ta bắt tay vào chỉnh sửa tự nhiên.

Cụm động từ

Set out to + động từ nguyên mẫu

Trong set out to edit nature, set out to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là bắt đầu nỗ lực với một mục đích rõ ràng. Ở đây, mục tiêu là chỉnh sửa tự nhiên. Cấu trúc này thường mở đầu cho một nhiệm vụ đầy tham vọng, một kế hoạch, sứ mệnh hoặc cuộc điều tra. Nó nhấn mạnh ý định và nỗ lực có mục đích, chứ không chỉ là việc một hoạt động đã bắt đầu.

Luyện tập

Câu nào dùng set out to để diễn tả việc bắt đầu thực hiện một mục tiêu có chủ ý?

  1. The volunteers set out the safety rules in a short guide.
  2. The volunteers set out to rebuild the playground after the storm.
  3. The volunteers set out the tools beside the playground.
Xem đáp án

The volunteers set out to rebuild the playground after the storm.

In the specific case of malaria, though, Mạch ý

5:54

Tuy nhiên, trong trường hợp cụ thể của bệnh sốt rét,

the risk might be acceptable since the genetic modification doesn't make a big change in the overall genome.

5:56

rủi ro có thể chấp nhận được vì sự sửa đổi gen không tạo ra thay đổi lớn trong toàn bộ bộ gen.

Mạch ý

In the specific case of malaria, though, ...: một ngoại lệ có giới hạn

Cụm mở đầu thu hẹp nhận định từ việc biến đổi gen nói chung xuống một trường hợp cụ thể là bệnh sốt rét. Từ though được chèn vào sau đó cho biết nhận định tiếp theo là một ngoại lệ có giới hạn so với thái độ thận trọng tổng quát đã nêu trước đó; nó tác động đến toàn bộ nhận định theo sau chứ không chỉ riêng từ malaria. Hãy dùng mẫu In the specific case of X, though, + clause khi muốn đánh giá một trường hợp theo cách khác mà không biến ngoại lệ đó thành quy tắc chung.

Luyện tập

Cụm mở đầu có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó nói rằng mọi hình thức biến đổi gen đều có mức rủi ro chấp nhận được.
  2. Nó cho thấy chính bệnh sốt rét là nguyên nhân của việc biến đổi gen.
  3. Nó giới hạn nhận định ở bệnh sốt rét và đánh dấu đây là ngoại lệ đối với một mối lo ngại rộng hơn.
Xem đáp án

Nó giới hạn nhận định ở bệnh sốt rét và đánh dấu đây là ngoại lệ đối với một mối lo ngại rộng hơn.

It only changes a very specific part.

6:01

Nó chỉ thay đổi một phần rất cụ thể.

The worst-case scenario here is probably that it might not work Cụm từ

6:04

Viễn cảnh tồi tệ nhất ở đây có lẽ là nó không hoạt động

Cụm từ

worst-case scenario: khả năng bất lợi nhất

Worst-case scenario là một cụm danh từ cố định chỉ kết quả bất lợi nhất trong phạm vi đang được cân nhắc một cách hợp lý. Scenario nghĩa là một tình huống có thể xảy ra, vì vậy cụm này xác định kết quả xấu cần chuẩn bị đối phó; nó không khẳng định kết quả đó chắc chắn xảy ra hay thậm chí có khả năng xảy ra cao nhất. Dùng the worst-case scenario is ... để nêu kết quả đó, hoặc in the worst-case scenario, ... để mô tả điều sẽ xảy ra trong hoàn cảnh ấy. Dấu gạch nối trong worst-case kết hợp hai từ thành một thành phần bổ nghĩa đứng trước scenario.

Luyện tập

Hoàn thành câu lập kế hoạch rủi ro bằng cách diễn đạt trong bài này có nghĩa là “tình huống có thể xảy ra và bất lợi nhất”: We should prepare for the ____.

Xem đáp án

worst-case scenario

or that the parasite adapts in a negative way.

6:08

hoặc ký sinh trùng thích nghi theo hướng tiêu cực.

There is still much debate.

6:11

Vẫn còn nhiều tranh luận.

Technology as powerful as gene drive needs to be handled with a lot of care. Ghi chú

6:14

Công nghệ mạnh mẽ như động lực gen cần phải được xử lý hết sức cẩn thận.

Ngữ pháp

as powerful as gene drive: mạnh ngang với gene drive

Cấu trúc as + adjective + as đặt hai sự vật ở mức độ bằng nhau hoặc tương đương. Ở đây, as powerful as gene drive có nghĩa là công nghệ đó có sức mạnh tương đương với gene drive. As thứ nhất mở đầu cụm chỉ mức độ, còn as thứ hai đưa ra chuẩn so sánh. Đặt sau Technology, toàn bộ cụm này xác định loại công nghệ đang được nói tới: bất kỳ công nghệ nào đạt đến mức sức mạnh này. Cấu trúc tương tự có thể so sánh năng lực, kích thước, tốc độ, mức độ rủi ro và những đặc điểm khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh ngang bằng: The new engine is ____ the old one, so both can pull the same load.

Xem đáp án

as powerful as

Cụm từ

handled with a lot of care: được xử lý hết sức cẩn thận

Ở đây, handle có nghĩa là quản lý, kiểm soát hoặc xử lý một thứ gì đó, chứ không chỉ là cầm nó bằng tay. Trong dạng bị động needs to be handled, trọng tâm nằm ở cách con người phải xử lý công nghệ, thay vì ai là người thực hiện. With a lot of care mô tả cách thức cần thiết: hết sức thận trọng vì sai sót có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Trong ngữ cảnh này, sự thận trọng bao gồm phát triển, triển khai và quản trị, chứ không chỉ là thao tác vật lý trong phòng thí nghiệm.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt trực tiếp nhất rằng dữ liệu nhạy cảm phải được quản lý hết sức thận trọng?

  1. The IT team will take care of the data request.
  2. Sensitive data must be handled with a lot of care.
  3. Sensitive data must be processed as quickly as possible.
Xem đáp án

Sensitive data must be handled with a lot of care.

But at some point,

6:19

Nhưng ở một thời điểm nào đó,

we have to ask ourselves, Cụm từ

6:20

chúng ta phải tự hỏi mình,

Cụm từ

ask ourselves: tự hỏi để suy ngẫm

Ask ourselves có nghĩa là hướng một câu hỏi nghiêm túc vào chính mình, tức là suy nghĩ cẩn thận thay vì hỏi một người khác. Ở đây, ourselves chỉ ngược lại chủ ngữ we, nên cả nhóm đang suy ngẫm về lựa chọn của chính mình. Đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ: I ask myself, you ask yourself hoặc yourselves, và we ask ourselves. Cụm này thường mở đầu một câu hỏi đưa cuộc thảo luận tới việc đánh giá hoặc quyết định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm phản thân có nghĩa là “cả nhóm cùng suy nghĩ cẩn thận về một câu hỏi”: Before choosing a plan, we need to ____ what could go wrong.

Xem đáp án

ask ourselves

is it unethical to not use this technology

6:22

liệu không sử dụng công nghệ này có phải là phi đạo đức

when every day 1,000 children die?

6:25

khi mỗi ngày có 1.000 trẻ em chết?

Humanity has to decide how to act on this in the next few years. Cụm động từ

6:28

Nhân loại phải quyết định cách hành động về điều này trong vài năm tới.

Cụm động từ

act on: hành động dựa trên một điều gì đó

Act on something có nghĩa là thực hiện hành động cụ thể vì một thông tin, lời khuyên, vấn đề hoặc quyết định. Trong câu này, this là vấn đề vừa được thảo luận, vì vậy nhân loại phải quyết định sẽ làm gì về vấn đề đó. Cấu trúc là act on + danh từ hoặc đại từ. Nó đánh dấu bước chuyển từ việc biết hoặc thảo luận một điều sang thực sự làm điều gì đó để đáp lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “hành động vì thông tin”: The doctor saw the test results and decided to ____ them immediately.

Xem đáp án

act on

The public discussion is way behind the technology in this case. Cách dùng từ

6:32

Các cuộc thảo luận công khai trong trường hợp này đang đi sau công nghệ rất nhiều.

Cách dùng từ

Way behind: khoảng cách lớn về tiến độ

Ở đây, way không phải là danh từ có nghĩa là “con đường”. Nó là từ bổ nghĩa mức độ đứng trước behind và có nghĩa là “rất xa” hoặc “cách biệt nhiều”. Behind the technology lấy công nghệ làm mốc so sánh và cho biết cuộc thảo luận công khai chưa theo kịp bước tiến của công nghệ. Vì vậy, way behind mô tả một khoảng cách lớn về tiến độ. Cấu trúc này cũng có thể dùng cho tiến độ, lịch trình, kiến thức, thứ hạng hoặc mức độ phát triển.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ rằng một lịch trình đang chậm hơn rất nhiều?

  1. Our schedule is a little behind.
  2. Our schedule is behind.
  3. Our schedule is way behind.
Xem đáp án

Our schedule is way behind.

What do you think?

6:36

Bạn nghĩ sao?

This video was made possible in part by viewer donations on Patreon. Cụm từ

6:41

Video này được thực hiện một phần nhờ sự đóng góp của người xem trên Patreon.

Cụm từ

Made possible in part by: ghi nhận đóng góp một phần

Trong cấu trúc bị động be made possible in part by, phần sau by nêu người, nguồn lực hoặc điều kiện đã giúp một việc xảy ra. Ở đây, tiền quyên góp của người xem đã góp phần giúp video được thực hiện. In part giới hạn phạm vi của lời khẳng định. Nó cho biết các khoản quyên góp là một trong những yếu tố giúp video được thực hiện, chứ không nhất thiết là nguồn hỗ trợ duy nhất. Dùng cụm này để ghi nhận đóng góp mà không trình bày một người đóng góp như toàn bộ nguyên nhân.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảm ơn bằng cụm năm từ trong bài học này để ghi nhận đóng góp một phần: The school festival was ____ parent volunteers.

Xem đáp án

made possible in part by

If you want to help us make more videos like this and get nice rewards in return, Cụm từ

6:45

Nếu bạn muốn giúp chúng tôi làm thêm nhiều video như thế này và nhận lại những phần thưởng hấp dẫn,

you can do so here.

6:49

bạn có thể làm vậy tại đây.

Cụm từ

in return: đáp lại một lợi ích đã nhận

In return có nghĩa là “một điều được trao lại vì bạn đã nhận được sự giúp đỡ, hỗ trợ hoặc lợi ích khác”. Trong câu này, người xem có thể nhận phần thưởng để đáp lại việc họ giúp những người sáng tạo làm thêm video. Cụm từ này diễn tả sự có qua có lại, không phải chuyển động quay về một nơi. Nó có thể đứng riêng như trong câu này hoặc xuất hiện trong cấu trúc in return for + danh từ hoặc dạng -ing: in return for your help.

Luyện tập

Mila showed Ben how to solve the problem, and Ben helped her clean up ____. Cụm từ nào hoàn thành câu phù hợp nhất?

  1. on return
  2. back to
  3. in return
Xem đáp án

in return

We really appreciate it.

6:50

Chúng tôi thực sự trân trọng điều đó.

If you want to learn more about the topic of genetic engineering,

6:52

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về chủ đề công nghệ gen,

we have another video about CRISPR and GMOs.

6:55

chúng tôi có một video khác về CRISPR và GMO (Sinh vật biến đổi gen).

And in case that's too much biology for you, Ngữ pháp

6:58

Và trong trường hợp chừng đó là quá nhiều sinh học đối với bạn,

here's a space playlist.

7:00

thì đây là một danh sách phát về không gian.

Ngữ pháp

in case: chuẩn bị cho một khả năng

In case + mệnh đề nêu một tình huống có thể xảy ra và giải thích vì sao một biện pháp phòng ngừa, phương án dự phòng hoặc lựa chọn hữu ích được chuẩn bị. Trong câu này, nội dung sinh học có thể là quá nhiều, nên người nói đưa ra một danh sách phát về không gian làm lựa chọn thay thế. Khả năng đó không nhất thiết phải trở thành sự thật. Hãy hiểu logic là “điều này có thể xảy ra, vì vậy hãy chuẩn bị ngay bây giờ”, chứ không phải “điều này đã là sự thật”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ thể hiện sự chuẩn bị cho một khả năng: Keep a backup copy ____ the original file gets damaged.

Xem đáp án

in case