💗💗💗 Khoa học về tình yêu ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
838 từ 145 từ/phút

Tổng quan video: Lời giải thích khoa học về cách hormone chi phối ham muốn và sự hấp dẫn, lý do dopamine có thể khiến một mối quan hệ mới mang cảm giác gây nghiện, cùng hiện tượng giao tiếp bằng mắt làm nhịp tim của các cặp đôi trở nên đồng bộ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Thanks for ruining — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận ra đây là lời cảm ơn mang tính mỉa mai vui vẻ chứ không phải lòng biết ơn chân thành. Bạn sẽ hiểu người nói đang hài hước cho biết ai đó đã phá hỏng quan niệm lãng mạn của mình, đồng thời biết dùng mẫu này khi giọng điệu và mức độ thân thiết làm ý châm biếm trở nên rõ ràng. 2. may feel purely carnal, but in fact, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Dùng khung tương phản này để thừa nhận ấn tượng bề ngoài trước khi chuyển sang một lời giải thích chính xác hơn. Nó giúp bạn sắp xếp lập luận hoặc nội dung khoa học theo logic “có thể cảm thấy là như vậy, nhưng thực tế bên dưới lại khác”. 3. become stuck in a loop. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng cụm này mô tả quá trình dần rơi vào một chu kỳ hành vi lặp lại khó phá vỡ, chứ không phải bị mắc kẹt về thể chất. Bạn có thể dùng nó cho thói quen, lối suy nghĩ hoặc việc liên tục tìm kiếm những trải nghiệm mang lại khoái cảm và phần thưởng.

Nội dung bài học

Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:07

Xin chào, đây là chương trình 6 Minute English của BBC Learning English.

I'm Neil.

0:11

Tôi là Neil.

And I'm Beth.

0:12

Và tôi là Beth.

Head over heels, butterflies in the tummy, the apple of my eye. Thành ngữ

0:13

Yêu say đắm, bồn chồn trong bụng, cục cưng của tôi.

Thành ngữ

Head over heels: yêu say đắm

Head over heels là một thành ngữ có nghĩa là yêu ai đó sâu đậm hoặc say mê ai đó mãnh liệt. Trong danh sách các cách diễn đạt về tình yêu này, nó chỉ một cảm xúc lãng mạn mạnh mẽ; nó không miêu tả vị trí đầu và chân của một người. Hãy dùng nó như một cụm cố định. Các cấu trúc phổ biến là be head over heels in love with someone và fall head over heels for someone.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ trong bài học này có nghĩa là 'yêu say đắm': Jordan is ____ in love with Casey.

Xem đáp án

head over heels

Thành ngữ

Butterflies in the tummy: hồi hộp và phấn khích

Butterflies in the tummy là hình ảnh ẩn dụ cho cảm giác rộn lên trong bụng khi bạn lo lắng, phấn khích, mong chờ hoặc bị ai đó thu hút. Trong danh sách về tình yêu này, nó gợi sự hồi hộp hoặc phấn khích trong chuyện tình cảm, chứ không phải có bướm thật hay gặp vấn đề tiêu hóa. Trong một câu hoàn chỉnh, cấu trúc thường dùng là have/get butterflies in + từ chỉ sở hữu + tummy/stomach, như trong I get butterflies in my stomach.

Luyện tập

Câu tiếng Anh "I had butterflies in my stomach before the speech" có nghĩa là gì?

  1. Tôi nhìn thấy bướm ở gần sân khấu.
  2. Tôi cảm thấy lo lắng hoặc phấn khích.
  3. Tôi bị đau bụng thông thường.
Xem đáp án

Tôi cảm thấy lo lắng hoặc phấn khích.

Thành ngữ

the apple of my eye: người vô cùng được yêu quý

Trong câu này, the apple of my eye có nghĩa là “người mà tôi vô cùng yêu thương và trân quý”. Đây là một thành ngữ: apple không chỉ trái cây, và cần hiểu toàn bộ cụm từ như một đơn vị. Từ sở hữu cho biết người đặc biệt đó được ai yêu quý. Khi góc nhìn thay đổi, có thể đổi my thành your, his, her, our, their hoặc một hình thức sở hữu khác. Người ấy có thể là người yêu, con cái hoặc một người khác được yêu thương sâu sắc.

Luyện tập

Một người bà đang nói về cháu gái của mình. Hoàn thành câu bằng the apple of someone's eye: My granddaughter is ____.

Xem đáp án

the apple of my eye

In English, there are many idioms to describe what it feels like to fall in love. Ngữ pháp

0:19

Trong tiếng Anh, có rất nhiều thành ngữ để miêu tả cảm giác khi yêu.

Ngữ pháp

what it feels like to... trong mệnh đề nhúng

What it feels like to fall in love có nghĩa là “trải nghiệm hoặc cảm giác khi yêu là như thế nào”. Toàn bộ mệnh đề bắt đầu bằng what làm tân ngữ của describe, vì vậy nó là một phần của câu trần thuật lớn hơn chứ không phải câu hỏi trực tiếp. Trong một câu lớn hơn, dùng what it feels like to + động từ nguyên mẫu. Mệnh đề này giữ trật tự câu trần thuật: it feels, không phải does it feel. Ở đây, it hướng đến trải nghiệm được nêu bằng to fall in love.

Luyện tập

Chọn câu sử dụng đúng mệnh đề nhúng sau describe.

  1. Can you describe what it feels like to win a championship?
  2. Can you describe what feels it like to win a championship?
  3. Can you describe what does it feel like to win a championship?
Xem đáp án

Can you describe what it feels like to win a championship?

Ah, I didn't know you were such a romantic Neil. Ý định

0:24

À, tôi không biết anh lại lãng mạn như vậy đấy, Neil.

Ý định

such a romantic: cụm danh từ mang sắc thái trêu vui

Trong such a romantic, romantic là danh từ đếm được số ít, có nghĩa là “một người lãng mạn”. Cấu trúc such a + danh từ đếm được số ít làm lời nhận xét mạnh hơn: Neil được xem là một người rất lãng mạn. Ở đây, I didn't know... thể hiện sự ngạc nhiên có phần thích thú. Người nói đang nhẹ nhàng trêu Neil sau khi nghe anh ấy nói về tình yêu, chứ không chỉ trích anh ấy hay nói rằng anh ấy là người yêu của ai đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng such a và danh từ romantic: Lena writes love poems for every anniversary. I never knew she was ____!

Xem đáp án

such a romantic

But do you know what's actually happening in our brains when we fall in love? Mạch ý

0:28

Nhưng anh có biết thực sự chuyện gì đang xảy ra trong não chúng ta khi chúng ta yêu không?

Mạch ý

what's actually happening in our brains: chuyển sang chủ đề khoa học

Câu hỏi nằm trong câu hỏi lớn hơn, what's actually happening in our brains, nêu ra trọng tâm mới: các quá trình thể chất thực sự đằng sau việc yêu. Actually và in our brains chuyển cuộc thảo luận khỏi những cách diễn đạt lãng mạn để hướng tới lời giải thích khoa học. Bằng cách đặt câu hỏi đó trong But do you know...?, người nói khơi gợi sự tò mò và báo hiệu sự chuyển chủ đề. Đây không chỉ là yêu cầu cung cấp thông tin; nó còn đặt ra câu hỏi mà phần tiếp theo của chương trình sẽ trả lời.

Luyện tập

Phần được làm nổi bật có chức năng gì trong lời giải thích của người nói?

  1. Nó báo hiệu rằng cuộc thảo luận đã kết thúc và không cần câu trả lời.
  2. Nó yêu cầu một danh sách khác gồm các cách diễn đạt lãng mạn.
  3. Nó chuyển sự chú ý từ ngôn ngữ lãng mạn sang các quá trình thực sự trong não.
Xem đáp án

Nó chuyển sự chú ý từ ngôn ngữ lãng mạn sang các quá trình thực sự trong não.

Because I'm sorry to say this Neil, Ý định

0:33

Bởi vì tôi rất tiếc phải nói điều này, Neil,

but it's more about brain chemistry than romance. Ngữ pháp

0:35

nhưng nó liên quan đến phản ứng hóa học của não bộ nhiều hơn là sự lãng mạn.

Ý định

I'm sorry to say this: lời đệm lịch sự trước thông tin không mong muốn

“I'm sorry to say this” là lời đệm lịch sự trước thông tin có thể khiến người nghe thất vọng hoặc trái với điều họ hy vọng hay tin tưởng. Ở đây, người nói sắp thay cách nhìn lãng mạn của Neil bằng một lời giải thích khoa học. Người nói không chủ yếu xin lỗi vì một lỗi lầm nghiêm trọng. Cụm từ thể hiện sự tiếc nuối vì phải truyền đạt thông tin, còn “but” dẫn vào điểm không được mong đợi ở phía sau.

Luyện tập

Câu nào dùng “I'm sorry to say this” một cách tự nhiên như lời đệm lịch sự trước thông tin không mong muốn?

  1. I'm sorry to say this, but your application was not successful.
  2. I'm sorry to say this, and the café serves excellent coffee.
  3. I'm sorry to say this, so please enjoy your holiday.
Xem đáp án

I'm sorry to say this, but your application was not successful.

Ngữ pháp

more about A than B: xác định trọng tâm thật sự

Trong “more about brain chemistry than romance,” “about” nối chủ đề với một cách giải thích chủ đề đó. “More ... than ...” xếp thứ tự hai cách hiểu: hóa học não bộ được trình bày là yếu tố cốt lõi hơn sự lãng mạn. Mẫu có thể áp dụng lại “It's more about A than B” giúp xác định lại trọng tâm, nguyên nhân hoặc yêu cầu thật sự của một việc. Nó so sánh mức độ liên quan hoặc tầm quan trọng, chứ không phải số lượng đếm được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu “more about A than B”: For this job, success is ____ clear communication ____ technical jargon.

Xem đáp án

more about · than

Specifically, hormones,

0:39

Cụ thể là các hormone,

chemical messengers which the body releases into the blood to control our growth, mood, and yes, falling in love. Ghi chú

0:41

những chất truyền tin hóa học mà cơ thể giải phóng vào máu để kiểm soát sự phát triển, tâm trạng của chúng ta, và đúng vậy, cả việc yêu nữa.

Cách dùng từ

chemical messengers: các chất hóa học mang tín hiệu

Ở đây, cụm chemical messengers là cách giải thích dễ hiểu về hormone: các chất hóa học mang tín hiệu từ bộ phận này sang bộ phận khác trong cơ thể. Cơ thể giải phóng các chất này vào máu, nhờ đó tín hiệu của chúng có thể đi khắp cơ thể. Messenger được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Từ này không chỉ một người thực sự chuyển tin, mà nhấn mạnh vai trò gửi thông tin của các chất hóa học để giúp điều hòa sự phát triển, tâm trạng và những phản ứng khác.

Luyện tập

Trong phần giải thích sinh học này, chemical messengers có nghĩa là gì?

  1. Các chất hóa học mang tín hiệu trong cơ thể.
  2. Hướng dẫn bằng văn bản về các thí nghiệm hóa học.
  3. Những người chuyển thông điệp đến phòng thí nghiệm.
Xem đáp án

Các chất hóa học mang tín hiệu trong cơ thể.

Ngữ pháp

which the body releases into the blood: mệnh đề quan hệ có which làm tân ngữ

Mệnh đề which the body releases into the blood đứng sau chemical messengers và mô tả các chất đó. Which chỉ ngược lại chemical messengers chứ không phải blood, đồng thời làm tân ngữ của releases. Trong mệnh đề, the body là chủ ngữ, releases là động từ, còn which là thứ được giải phóng. Cấu trúc danh từ + which + chủ ngữ + động từ giúp phần giải thích khoa học bổ sung thông tin ngay sau một danh từ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng which làm tân ngữ của releases?

  1. Hormones are chemicals which are released into the blood by the body.
  2. Hormones are chemicals which the body releases them into the blood.
  3. Hormones are chemicals which the body releases into the blood.
Xem đáp án

Hormones are chemicals which the body releases into the blood.

Thanks for ruining my romantic ideas Beth. Ý định

0:49

Cảm ơn vì đã phá hỏng những ý tưởng lãng mạn của tôi, Beth.

Ý định

Thanks for ruining... như một lời cảm ơn mỉa mai

Thanks for ruining... ở đây không phải là lời cảm ơn chân thành. Người nói kết hợp từ mang nghĩa tích cực Thanks với hành động tiêu cực ruining để than phiền theo cách đùa vui: lời giải thích của Beth đã làm hỏng cách nhìn lãng mạn của anh ấy. Cấu trúc là Thanks for + danh từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này có thể diễn đạt lòng biết ơn thật sự, nhưng khi phần theo sau mô tả một hành động không mong muốn, ngữ cảnh và giọng điệu có thể biến nó thành lời mỉa mai.

Luyện tập

Trong một cuộc trò chuyện đùa vui, "Thanks for ruining the surprise!" có khả năng mang ý nghĩa gì?

  1. Người nói đang nhờ ai đó lên kế hoạch cho một điều bất ngờ khác.
  2. Người nói thật lòng biết ơn vì điều bất ngờ đã bị phá hỏng.
  3. Người nói đang đùa vui than phiền rằng điều bất ngờ đã bị phá hỏng.
Xem đáp án

Người nói đang đùa vui than phiền rằng điều bất ngờ đã bị phá hỏng.

And since my dreams are now shattered, Thành ngữ

0:51

Và vì những giấc mơ của tôi giờ đã tan vỡ,

Thành ngữ

my dreams are now shattered: hy vọng tan vỡ

my dreams are now shattered dùng hình ảnh một vật bị vỡ làm ẩn dụ: những hy vọng hoặc kỳ vọng lý tưởng của người nói đã bị phá hủy. Dreams ở đây nghĩa là hy vọng hoặc ảo tưởng, không phải những hình ảnh xuất hiện khi ngủ. Shattered mạnh hơn việc chỉ đơn giản là cảm thấy thất vọng. Trong cuộc trò chuyện nhẹ nhàng này, cách diễn đạt mạnh được cố ý phóng đại, nhờ đó tạo thêm sự hài hước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở thì quá khứ đơn của shatter: When the scholarship was cancelled, her dreams ____.

Xem đáp án

were shattered

why don't we spend the rest of this program finding out exactly what is going on inside our bodies and brains when we fall in love. Ghi chú

0:53

tại sao chúng ta không dành phần còn lại của chương trình này để tìm hiểu chính xác những gì đang diễn ra bên trong cơ thể và não bộ của chúng ta khi yêu nhỉ.

Ý định

why don't we spend... để đưa ra lời đề nghị chung

Ở đây, why don't we spend... không phải là câu hỏi thực sự yêu cầu giải thích lý do. Cụm này có nghĩa là “tôi đề nghị chúng ta dành...” và đưa hoạt động tiếp theo ra như một kế hoạch chung. Cấu trúc là Why don't we + động từ nguyên mẫu...? Vì vậy, spend ở dạng nguyên mẫu. Trong cấu trúc spend + một khoảng thời gian + -ing, dạng -ing chỉ hoạt động diễn ra trong khoảng thời gian đó, như trong spend the rest of the program finding out....

Luyện tập

Câu nào đưa ra lời đề nghị cùng làm một việc một cách chính xác?

  1. Why don't we review the plan together?
  2. Why we don't review the plan together?
  3. Why don't we reviewing the plan together?
Xem đáp án

Why don't we review the plan together?

Cụm động từ

finding out: tìm hiểu một sự thật chưa biết

Finding out là dạng -ing của cụm động từ find out. Cụm này có nghĩa là thu nhận thông tin trước đó chưa biết bằng cách hỏi, học, quan sát hoặc điều tra. Ở đây, chương trình sẽ tìm hiểu điều gì xảy ra bên trong cơ thể và não bộ. Sau find out thường có một mệnh đề nêu thông tin, chẳng hạn what..., why..., whether... hoặc that.... Cụm này không chỉ đơn giản có nghĩa là tìm thấy một người hoặc đồ vật.

Luyện tập

Trong “We need to find out why the lights keep turning off,” find out có nghĩa là gì?

  1. Tìm thấy một đồ vật cụ thể bị thất lạc
  2. Tắt đèn trước khi rời đi
  3. Biết được lý do bằng cách kiểm tra hoặc điều tra
Xem đáp án

Biết được lý do bằng cách kiểm tra hoặc điều tra

And of course, learn some useful new vocabulary too.

1:01

Và tất nhiên, cũng học thêm một số từ vựng mới hữu ích nữa.

There's no doubt that being in love has the health benefit of reducing stress, Ghi chú

1:05

Không còn nghi ngờ gì nữa, khi yêu có lợi ích cho sức khỏe là giảm bớt căng thẳng,

even lengthening your life.

1:10

thậm chí kéo dài tuổi thọ của bạn.

Ngữ pháp

There's no doubt that: diễn đạt sự chắc chắn mạnh mẽ

There's no doubt that mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh và trình bày nhận định trong đó như một điều chắc chắn. Trong câu này, mệnh đề bắt đầu bằng being in love là nhận định mà người nói xem là không thể nghi ngờ. Hãy dùng cấu trúc này để đưa ra lời khẳng định mạnh, chứ không chỉ để nói rằng điều gì đó có thể xảy ra hoặc cá nhân bạn nghĩ rằng nó có lẽ đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chính xác gồm bốn từ, dùng để trình bày nhận định như một điều chắc chắn: ____ regular practice improves performance.

Xem đáp án

There's no doubt that

Ngữ pháp

being in love: cụm danh động từ làm chủ ngữ

Being in love có nghĩa là đang ở trong trạng thái yêu một người theo nghĩa lãng mạn. Ở đây, being là dạng -ing của be, và toàn bộ cụm từ là một cụm danh động từ gọi tên một trạng thái. Cụm từ này làm chủ ngữ của mệnh đề bắt đầu bằng that, vì vậy nó đi với động từ số ít has. Đây không phải là cấu trúc bị động và cũng không mô tả một hành động đang xảy ra ngay lúc này.

Luyện tập

Câu nào dùng being in love đúng cách làm chủ ngữ của một nhận định chung?

  1. Be in love changes a person's priorities.
  2. Being in love change a person's priorities.
  3. Being in love changes a person's priorities.
Xem đáp án

Being in love changes a person's priorities.

Cụm từ

has the health benefit of + danh từ hoặc dạng -ing

Cấu trúc have/has the health benefit of ... cho biết một điều gì đó mang lại một lợi ích cụ thể cho sức khỏe. Health xác định loại benefit, còn of giới thiệu nội dung cụ thể của lợi ích đó; of ở đây không biểu thị sự sở hữu. Sau of, dùng danh từ hoặc dạng -ing. Trong câu này, reducing stress và lengthening your life là hai cụm -ing song song nêu các kết quả có lợi cho sức khỏe.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc has the health benefit of + dạng -ing?

  1. Regular exercise has the health benefit of lower blood pressure.
  2. Regular exercise has the health benefit of lowering blood pressure.
  3. Regular exercise has the health benefit to lower blood pressure.
Xem đáp án

Regular exercise has the health benefit of lowering blood pressure.

But the hormones which the brain releases have an immediate effect as well. Cụm từ

1:12

Nhưng các hormone mà não tiết ra cũng có tác dụng tức thời.

Cụm từ

have an immediate effect: tạo ra tác động tức thì

Have an immediate effect có nghĩa là tạo ra kết quả ngay lập tức hoặc rất nhanh. Trong cấu trúc have an effect, effect là danh từ, còn immediate là tính từ mô tả kết quả xuất hiện nhanh đến mức nào. Để nêu người hoặc vật chịu sự thay đổi, thêm on + danh từ: have an immediate effect on mood.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng effect như một danh từ sau have?

  1. The new schedule had an immediate effect on attendance.
  2. The new schedule had an immediate affect on attendance.
  3. The new schedule had an immediate effect attendance.
Xem đáp án

The new schedule had an immediate effect on attendance.

So, chemically speaking, what happens when lovers look into each other's eyes? Ghi chú

1:17

Vậy, về mặt hóa học, điều gì xảy ra khi những người yêu nhau nhìn vào mắt nhau?

Mạch ý

chemically speaking: định khung câu hỏi theo góc nhìn hóa học

Trong câu này, chemically speaking báo cho người nghe biết rằng câu hỏi cần được hiểu cụ thể theo góc nhìn hóa học. Cụm từ này định khung cho toàn bộ nội dung theo sau; speaking không chỉ hành động nói theo nghĩa đen. Cấu trúc trạng từ + speaking đặt ra góc nhìn hoặc phạm vi trước một lời khẳng định hay câu hỏi. Trạng từ quyết định khung nhìn: chemically hướng đến các quá trình hóa học, còn những cách nói quen dùng khác có thể thể hiện góc nhìn khái quát hoặc độ chính xác nghiêm ngặt.

Luyện tập

Cách mở đầu nào cho người nghe biết rõ nhất rằng lời giải thích được đưa ra cụ thể theo góc nhìn hóa học?

  1. Generally speaking
  2. Chemically speaking
  3. Strictly speaking
Xem đáp án

Chemically speaking

Cụm từ

look into each other's eyes: nhìn thẳng vào mắt nhau

Trong câu hỏi này, look into each other's eyes có nghĩa là hai người yêu nhau duy trì giao tiếp bằng mắt trực tiếp: mỗi người nhìn vào mắt người kia. Into ở đây không có nghĩa là điều tra. Each other's là dạng sở hữu tương hỗ, cho thấy mối quan hệ diễn ra theo cả hai chiều. Tân ngữ eyes khiến look into mang nghĩa nhìn chăm chú; với tân ngữ như problem hoặc case, look into lại có thể mang nghĩa điều tra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của look into each other's eyes: At the end of the ceremony, the couple ____ and smiled.

Xem đáp án

looked into each other's eyes

Is it A, their body temperature increases?

1:25

Có phải A, nhiệt độ cơ thể của họ tăng lên?

B, their heartbeats harmonize? Cách dùng từ

1:29

B, nhịp tim của họ đồng điệu?

Cách dùng từ

heartbeats harmonize: nhịp tim phối hợp với nhau

Ở đây, harmonize có nghĩa là “trở nên phối hợp để các nhịp riêng biệt hoạt động cùng nhau”. Câu hỏi muốn biết nhịp tim của hai người có đi vào một nhịp tương ứng hay không; từ này không nói về việc hát hoặc hòa âm trong âm nhạc. Ngoài âm nhạc, harmonize còn có thể miêu tả những thứ ăn khớp hoặc hoạt động cùng nhau một cách hài hòa. Ví dụ, màu sắc có thể hài hòa với căn phòng, và các tổ chức có thể điều chỉnh quy tắc của mình cho thống nhất.

Luyện tập

Câu nào dùng harmonize theo nghĩa phi âm nhạc là “ăn khớp hoặc phối hợp tốt với nhau”?

  1. The singers harmonize in the final chorus.
  2. The word harmonize has nine letters.
  3. The warm colors harmonize with the wooden furniture.
Xem đáp án

The warm colors harmonize with the wooden furniture.

Or C, the hairs stand up on the back of their neck? Thành ngữ

1:32

Hay C, lông tơ sau gáy của họ dựng đứng?

Thành ngữ

the hairs stand up on the back of their neck: phản ứng cơ thể mãnh liệt

The hairs stand up on the back of their neck miêu tả những sợi lông nhỏ sau gáy dựng lên vì sợ hãi, sốc, lạnh hoặc một cảm giác mãnh liệt khác. Ở đây, hairs chỉ lông tơ trên cơ thể, không phải mái tóc dài trên đầu. Cụm này có thể diễn tả một phản ứng cơ thể có thật và cũng có thể cho thấy điều gì đó rất rùng rợn hoặc gây bất an sâu sắc. Hãy dùng từ sở hữu phù hợp với người được nói đến: the hairs on the back of my neck, his neck, her neck hoặc their neck.

Luyện tập

Câu nào dùng tự nhiên cách diễn đạt chỉ phản ứng sợ hãi hoặc rùng mình mạnh?

  1. A strange whisper made me turn my head toward the door.
  2. A strange whisper made my neck feel warm.
  3. A strange whisper made the hairs on the back of my neck stand up.
Xem đáp án

A strange whisper made the hairs on the back of my neck stand up.

Hmm, is it all three?

1:36

Hmm, có phải là cả ba không?

No, okay then.

1:39

Không à, vậy thôi được rồi.

I'll guess it's B, their heartbeats harmonize.

1:40

Tôi đoán là B, nhịp tim của họ đồng điệu.

Okay.

1:44

Được rồi.

We'll find out if that's correct at the end of the program. Mạch ý

1:45

Chúng ta sẽ xem điều đó có đúng hay không vào cuối chương trình.

Mạch ý

at the end of the program: báo hiệu câu trả lời sẽ được tiết lộ sau

At the end of the program đặt một sự việc vào phần cuối của chương trình, trước khi chương trình kết thúc hoàn toàn. Ở đây, người dẫn chương trình trì hoãn câu trả lời thay vì đưa ra ngay lập tức. Cụm từ này cũng định hướng kỳ vọng của người nghe: câu hỏi mở đầu sẽ được nhắc lại gần lúc kết thúc. Trong các chương trình, những cách nói như vậy có thể báo trước vị trí xuất hiện của câu trả lời, kết quả hoặc phần tổng kết.

Luyện tập

Một người dẫn chương trình nói: “We’ll give you the answer at the end of the program.” Cụm từ này chủ yếu báo hiệu điều gì?

  1. Câu trả lời được giữ lại cho phần cuối của chương trình.
  2. Chương trình sẽ kết thúc mà không quay lại câu hỏi.
  3. Chỉ có thể biết câu trả lời sau khi chương trình đã kết thúc hoàn toàn.
Xem đáp án

Câu trả lời được giữ lại cho phần cuối của chương trình.

According to Helen E. Fisher, Mạch ý

1:49

Theo Helen E. Fisher,

self-help author and anthropologist at Rutgers University, Văn hóa

1:51

tác giả sách tự lực và nhà nhân chủng học tại Đại học Rutgers,

Mạch ý

According to: giới thiệu nguồn thông tin

According to giới thiệu người, tài liệu, nghiên cứu, quy tắc hoặc nguồn khác mà thông tin bắt nguồn từ đó. Ở đây, Helen E. Fisher được nêu là nguồn thông tin, còn phần mô tả vai trò của bà cung cấp bối cảnh để người nghe đánh giá nguồn này. Cấu trúc cơ bản là according to + nguồn, sau đó là nhận định được quy cho nguồn ấy. Cấu trúc này giúp phân biệt thông tin hoặc quan điểm của người khác với phát biểu riêng của người nói.

Luyện tập

Dùng cụm từ chỉ nguồn mục tiêu để hoàn thành câu: ____ the report, air quality has improved.

Xem đáp án

According to

Văn hóa

self-help author như một nhãn chỉ lĩnh vực xuất bản

Một self-help author viết sách hoặc tạo nội dung khác nhằm đưa ra lời khuyên cho độc giả về sự phát triển cá nhân hay cải thiện cuộc sống hằng ngày, chẳng hạn như thói quen, các mối quan hệ, cảm xúc hoặc công việc. Ở đây, self-help là thành phần ghép bổ nghĩa cho author. Nó cho biết lĩnh vực sáng tác công khai của người đó, chứ không có nghĩa là “một tác giả tự giúp chính mình”.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với self-help author?

  1. Một nhà văn giúp tác giả khác soạn từng câu
  2. Một nhà văn từ chối sự giúp đỡ và luôn làm việc một mình
  3. Một nhà văn đưa ra lời khuyên về sự phát triển cá nhân hoặc cải thiện cuộc sống hằng ngày
Xem đáp án

Một nhà văn đưa ra lời khuyên về sự phát triển cá nhân hoặc cải thiện cuộc sống hằng ngày

there are three aspects of romantic love. Mạch ý

1:55

có ba khía cạnh của tình yêu lãng mạn.

Mạch ý

three aspects of: báo trước một khung gồm ba phần

Cấu trúc three aspects of something chia một chủ đề thành ba góc nhìn hoặc phương diện để thảo luận. Một aspect là một cách xem xét cùng một chủ đề, không nhất thiết là một sự vật riêng biệt. Trong câu này, cụm từ đóng vai trò như bản hướng dẫn: nó báo cho người nghe rằng tiếp theo sẽ có ba nhóm hoặc luận điểm về tình yêu lãng mạn. Cùng một cấu trúc tổ chức có thể dùng số lượng khác, như trong two aspects of the plan hoặc several aspects of the issue.

Luyện tập

Câu "There are three aspects of the problem." báo hiệu điều gì cho người nghe?

  1. Người nói sẽ lặp lại cùng một luận điểm ba lần.
  2. Người nói đang đề cập đến ba vấn đề không liên quan.
  3. Người nói sẽ xem xét vấn đề từ ba góc nhìn có liên quan.
Xem đáp án

Người nói sẽ xem xét vấn đề từ ba góc nhìn có liên quan.

Here's BBC Ideas to explain more. Mạch ý

1:59

Sau đây là BBC Ideas để giải thích thêm.

Mạch ý

to explain more: chuyển lời để giải thích thêm

Trong câu này, to explain more là động từ nguyên mẫu có to chỉ mục đích: nó cho khán giả biết vì sao BBC Ideas được giới thiệu. More cho biết sẽ có thêm chi tiết về chủ đề vừa được nhắc đến. Trong ngôn ngữ chương trình, Here's + nguồn hoặc người + to explain more báo hiệu việc chuyển phần giải thích cho một nguồn hay người nói khác. Khán giả nên chờ một đoạn nội dung hoặc một người nói tiếp tục giải thích, chứ không phải thông tin về vị trí của BBC Ideas.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu một cách tự nhiên biên tập viên khoa học sẽ giải thích thêm?

  1. Here's our science editor to more explanation.
  2. Here's our science editor for explain more.
  3. Here's our science editor to explain more.
Xem đáp án

Here's our science editor to explain more.

OftenLust comes first,

2:02

Thường thì ham muốn đến trước,

but not always.

2:04

nhưng không phải luôn luôn.

For some people who are asexual, it may not happen at all. Ghi chú

2:05

Đối với một số người vô tính, nó có thể không xảy ra chút nào.

Cách dùng từ

asexual: sự hấp dẫn tình dục, không phải giới hay việc kiêng quan hệ

Ở đây, asexual là tính từ mô tả một người cảm thấy rất ít hoặc không cảm thấy sự hấp dẫn tình dục. Cấu trúc people who are asexual về cơ bản có cùng nghĩa với asexual people. Từ này nói về sự hấp dẫn tình dục, không phải giới của một người. Bản thân từ này không cho biết người đó có cảm thấy sự hấp dẫn lãng mạn, có mối quan hệ tình cảm hay chọn quan hệ tình dục hay không.

Luyện tập

Trong cuộc thảo luận về xu hướng tính dục, asexual mô tả điều gì chính xác nhất?

  1. Một người không có giới.
  2. Một người cảm thấy rất ít hoặc không cảm thấy sự hấp dẫn tình dục.
  3. Một người hiện đang không có bạn đời.
Xem đáp án

Một người cảm thấy rất ít hoặc không cảm thấy sự hấp dẫn tình dục.

Ngữ pháp

may not ... at all: khả năng hoàn toàn không xảy ra

Trong may not happen, may biểu thị khả năng còn not phủ định happen. Người nói cho biết sự việc có thể không xảy ra, chứ không khẳng định tuyệt đối rằng nó không bao giờ xảy ra. At all nhấn mạnh ý phủ định: sự việc có thể hoàn toàn không xuất hiện. Vì vậy, may not happen at all có nghĩa là đối với một số người, sự việc đó có thể hoàn toàn không xảy ra. Ở đây, it chỉ lại ý đã nói trước đó rằng ham muốn tình dục xuất hiện trước.

Luyện tập

Câu nào nói rằng tác dụng phụ có thể hoàn toàn không xuất hiện nhưng không khẳng định rằng nó là điều bất khả thi?

  1. The side effect will not occur at all.
  2. The side effect cannot occur at all.
  3. The side effect may not occur at all.
Xem đáp án

The side effect may not occur at all.

But for those who do experience lust, Ngữ pháp

2:08

Nhưng đối với những người có trải qua ham muốn,

it's driven by the hormones estrogen and testosterone. Cụm từ

2:11

nó được thúc đẩy bởi các hormone estrogen và testosterone.

Ngữ pháp

those who do experience lust: do dùng để nhấn mạnh

Those who có nghĩa là những người mà, còn mệnh đề quan hệ who do experience lust xác định nhóm người đó. Ở đây, do là trợ động từ nhấn mạnh, không phải động từ chính mang nghĩa làm. Nó nhấn mạnh động từ khẳng định experience: những người này thực sự có ham muốn tình dục. Sự nhấn mạnh này tạo thế đối lập với những người có thể hoàn toàn không xuất hiện ham muốn tình dục. Nói rộng hơn, do, does hoặc did dùng để nhấn mạnh có thể xác nhận một phát biểu khẳng định hoặc sửa một giả định phủ định; động từ theo sau vẫn ở dạng nguyên thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nhấn mạnh của experience: Some people feel calm before a test, but others ____ anxiety.

Xem đáp án

do experience

Cụm từ

be driven by: nêu động lực đứng sau một điều

Be driven by có nghĩa là “được gây ra, thúc đẩy hoặc chịu ảnh hưởng mạnh bởi” một lực hay cơ chế. Đây là cấu trúc bị động: điều cần giải thích đứng trước, còn by giới thiệu lực tác động phía sau. Ở đây, driven mang nghĩa trừu tượng chứ không nói về việc lái xe. Câu này cho biết các hormone góp phần tạo ra hoặc kiểm soát phản ứng đó. Có thể dùng cùng cấu trúc để giải thích những thay đổi, lựa chọn, hành vi và xu hướng.

Luyện tập

Câu nào dùng driven by để nêu một lực trừu tượng đứng sau kết quả?

  1. The team discussed careful preparation before the match.
  2. The coach drove the team to the stadium after practice.
  3. The team's success was driven by careful preparation.
Xem đáp án

The team's success was driven by careful preparation.

It may feel purely carnal, Mạch ý

2:14

Nó có thể cảm thấy hoàn toàn thuộc về thể xác,

but in fact, it's about the urge to mate and pass on your DNA via offspring. Ghi chú

2:17

nhưng thực tế, đó là về sự thôi thúc giao phối và truyền lại ADN của bạn qua con cái.

Mạch ý

may feel ..., but in fact ...: chuyển từ ấn tượng sang thực tế

“May feel purely carnal” trình bày một ấn tượng chủ quan có thể xuất hiện: trải nghiệm ấy có thể dường như chỉ mang tính thể xác. Ở đây, may bổ nghĩa cho feel nên làm nhẹ mức độ khẳng định về cảm giác mà một điều tạo ra; nó không khiến lời giải thích phía sau trở nên thiếu chắc chắn. “But in fact” chuyển từ ấn tượng bề ngoài đó sang lời giải thích mà người nói cho là chính xác hơn. Mẫu có thể tái sử dụng may feel/seem + tính từ, but in fact + mệnh đề giúp tổ chức sự tương phản giữa vẻ bề ngoài và thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu bằng "may feel" và "but in fact": The first lesson ____ slow, ____ it builds an essential foundation.

Xem đáp án

may feel · but in fact

Cách dùng từ

the urge to mate: thôi thúc sinh học muốn giao phối

Trong câu này, the urge to mate có nghĩa là thôi thúc sinh học mạnh mẽ muốn sinh sản thông qua giao phối. Urge chỉ một thôi thúc mạnh, còn to mate nêu hành động mà thôi thúc đó hướng tới. Ở đây, mate là động từ có nghĩa là “sinh sản hữu tính”, không phải danh từ mate mang nghĩa “bạn bè” trong tiếng Anh Anh thân mật. Cụm từ này đặt hành vi trong góc nhìn sinh học chứ không phải lãng mạn.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận sinh học khách quan, the urge to mate có nghĩa là gì?

  1. Mong muốn kết bạn thân.
  2. Mong muốn bắt đầu một mối quan hệ lãng mạn.
  3. Một thôi thúc sinh học mạnh mẽ muốn sinh sản hữu tính.
Xem đáp án

Một thôi thúc sinh học mạnh mẽ muốn sinh sản hữu tính.

Cụm động từ

pass on your DNA: truyền gen cho thế hệ sau

Pass on your DNA có nghĩa là truyền thông tin di truyền của bạn cho thế hệ sau. Pass on hoạt động như một cụm động từ, còn your DNA là thứ được truyền đi. Trong câu này, via offspring cho biết sự truyền lại diễn ra thông qua việc có con cháu. Pass on với nghĩa này cũng có thể dùng với kiến thức, truyền thống và đặc điểm, nhưng DNA khiến ý nghĩa ở đây rõ ràng là về di truyền.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng thông tin di truyền được truyền từ cha mẹ sang con cái, với cha mẹ làm chủ ngữ ngữ pháp?

  1. Parents pass on genetic information to their children.
  2. Parents pass up genetic information to their children.
  3. Children inherit genetic information from their parents.
Xem đáp án

Parents pass on genetic information to their children.

Without lust, Ngữ pháp

2:22

Không có ham muốn,

it's fair to say our species would not survive. Ghi chú

2:23

có thể nói một cách công bằng rằng giống loài của chúng ta sẽ không tồn tại.

Ngữ pháp

Without lust: dùng without để nêu điều kiện giả định

Ở đầu câu, Without lust có nghĩa là “nếu không có ham muốn tình dục”. Dù without là một giới từ, cụm từ này vẫn đặt ra điều kiện cho kết quả theo sau. Một cấu trúc hữu ích là Without + cụm danh từ hoặc dạng -ing, sau đó là mệnh đề chính có would hoặc could. Cấu trúc này thể hiện cùng một logic điều kiện cơ bản như mệnh đề if nhưng ngắn gọn hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng without như một điều kiện ngắn gọn mang nghĩa “nếu không có nước sạch”?

  1. Without question, the town will recover.
  2. Without clean water, the town could not survive.
  3. The town completed the project without any difficulty.
Xem đáp án

Without clean water, the town could not survive.

Cụm từ

it's fair to say: đưa ra nhận định hợp lý và thận trọng

it's fair to say dùng để đưa ra một kết luận mà người nói cho là hợp lý và không phóng đại. Ở đây, fair có nghĩa là “hợp lý” hoặc “có căn cứ”, không phải “ngang bằng” hay “công bằng, không thiên vị”. Cụm từ này làm lời khẳng định nhẹ đi một chút so với cách nói trực tiếp, nhưng không thể hiện sự nghi ngờ mạnh. Theo sau nó thường là một mệnh đề và có thể lược bỏ that: It's fair to say (that) ....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng it's fair to say: ____ the team needs more time.

Xem đáp án

It's fair to say

Ngữ pháp

would not survive: kết quả của một điều kiện giả định

Trong would not survive, would đánh dấu kết quả của một điều kiện giả định: nếu không có ham muốn tình dục, loài đó sẽ không thể tồn tại. Not tạo ý phủ định, còn survive giữ nguyên dạng cơ bản sau động từ tình thái would. Ở đây, would không chỉ đơn thuần là dạng quá khứ của will và cũng không đặt sự việc vào quá khứ. Để hiểu mẫu này, hãy tìm điều kiện được nêu rõ hoặc ngầm hiểu, thường được mở đầu bằng if hoặc without.

Luyện tập

Câu nào trình bày việc không thể sống sót như kết quả của một điều kiện giả định?

  1. According to tomorrow's forecast, most of these plants will not survive the frost.
  2. Without sunlight, most of these plants would not survive.
  3. Last winter, most of these plants did not survive the frost.
Xem đáp án

Without sunlight, most of these plants would not survive.

Helen Fisher thinks the first aspect of love is purely physical,

2:27

Helen Fisher nghĩ rằng khía cạnh đầu tiên của tình yêu hoàn toàn là về thể chất,

lust, the strong feeling of sexual desire for someone. Cách dùng từ

2:32

ham muốn, cảm giác khao khát tình dục mạnh mẽ đối với ai đó.

Cách dùng từ

sexual desire: một mong muốn mang tính tình dục cụ thể

Sexual desire có nghĩa là mong muốn hoặc thôi thúc muốn có tiếp xúc hay hoạt động tình dục. Tính từ sexual giới hạn desire ở nghĩa tình dục, vì vậy đây không phải desire theo nghĩa rộng như mong muốn thành công, thức ăn hoặc sự thay đổi. Trong định nghĩa này, sexual desire là ý chính dùng để giải thích lust. Lust thường gợi đến ham muốn tình dục mạnh mẽ; bản thân từ này không có nghĩa là tình yêu hay một mối quan hệ lãng mạn.

Luyện tập

Phát biểu nào định nghĩa sexual desire chính xác nhất?

  1. sexual desire chỉ cụ thể mong muốn có tiếp xúc hoặc hoạt động tình dục.
  2. sexual desire hoàn toàn giống với romantic love.
  3. sexual desire có nghĩa là bất kỳ mong muốn mạnh mẽ nào, chẳng hạn như muốn có công việc mới.
Xem đáp án

sexual desire chỉ cụ thể mong muốn có tiếp xúc hoặc hoạt động tình dục.

Lust is driven by the hormones estrogen in women and testosterone in men.

2:36

Ham muốn được thúc đẩy bởi hormone estrogen ở phụ nữ và testosterone ở nam giới.

A few people are asexual,

2:42

Một số ít người là người vô tính,

meaning they don't feel sexual attraction for anyone of any gender. Ghi chú

2:44

nghĩa là họ không cảm thấy hấp dẫn tình dục đối với bất kỳ ai ở bất kỳ giới tính nào.

Cách dùng từ

sexual attraction: một kiểu hấp dẫn cụ thể

Sexual attraction là cảm giác bị một người nào đó thu hút về mặt tình dục. Cụm từ này gọi tên một kiểu hấp dẫn cụ thể, không phải cảm giác thích, ngưỡng mộ, yêu mến hay tình yêu nói chung. Trong câu này, cụm từ giúp giải thích xu hướng vô tính bằng cách tập trung vào việc có cảm thấy hấp dẫn tình dục hay không. Chỉ riêng cụm này không cho biết một người có cảm thấy hấp dẫn lãng mạn, hẹn hò, xây dựng mối quan hệ thân thiết hay quan hệ tình dục hay không.

Luyện tập

Phát biểu nào về sexual attraction là chính xác nhất?

  1. Người không cảm thấy sexual attraction không thể xây dựng mối quan hệ thân thiết.
  2. sexual attraction là một kiểu hấp dẫn cụ thể và khác với romantic attraction.
  3. sexual attraction có nghĩa là bất kỳ cảm giác yêu thích hoặc ngưỡng mộ mạnh mẽ nào.
Xem đáp án

sexual attraction là một kiểu hấp dẫn cụ thể và khác với romantic attraction.

Ngữ pháp

for anyone of any gender: phạm vi toàn bộ dưới dạng phủ định

Trong cấu trúc phủ định don't feel ... for anyone, anyone nằm trong phạm vi phủ định của don't. Vì vậy, câu này phủ nhận việc có dù chỉ một người là đối tượng của sự hấp dẫn đó. of any gender loại bỏ khả năng giới tính là một ngoại lệ. Khi kết hợp, anyone of any gender có nghĩa là không một ai, bất kể giới nào; không phải một người được tự do lựa chọn hay một giới không được xác định.

Luyện tập

don't feel sexual attraction for anyone of any gender có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Câu này chỉ loại trừ những người thuộc một giới không được xác định.
  2. Câu này loại trừ tất cả mọi người, bất kể giới nào.
  3. Câu này nói rằng người đó có thể chọn bất kỳ giới nào.
Xem đáp án

Câu này loại trừ tất cả mọi người, bất kể giới nào.

Lust is hardwired into us through our DNA, Thành ngữ

2:48

Ham muốn được mã hóa cứng vào chúng ta thông qua ADN,

Thành ngữ

hardwired into us: khuynh hướng bẩm sinh

Ban đầu, hardwired dùng để mô tả các kết nối điện được cố định sẵn. Ở đây, hardwired into us là một phép ẩn dụ: người nói trình bày ham muốn tình dục như một khuynh hướng bẩm sinh, ăn sâu trong con người chứ không phải một hành vi học được. Through our DNA bổ sung ý rằng khuynh hướng này được di truyền. Câu này không nói đến dây điện thật.

Luyện tập

Câu Fear is hardwired into us có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Nỗi sợ là một quyết định tạm thời của con người.
  2. Nỗi sợ được trình bày như một khuynh hướng bẩm sinh của con người.
  3. Nỗi sợ được truyền vào cơ thể qua dây điện.
Xem đáp án

Nỗi sợ được trình bày như một khuynh hướng bẩm sinh của con người.

and it drives us to have children. Cụm từ

2:52

và nó thôi thúc chúng ta sinh con.

Cụm từ

drives us to: một lực thúc đẩy mạnh

Trong drive someone to do something, drive có nghĩa là thúc đẩy hoặc tạo động lực, không phải điều khiển phương tiện. Chủ ngữ nêu lực tạo động lực, tân ngữ là người chịu tác động, còn to + động từ nguyên mẫu nêu hành động xảy ra sau đó. Ở đây, it chỉ lust, tức ham muốn tình dục. Ham muốn này được trình bày như lực thúc đẩy con người sinh con. Drive thường khiến lực thúc đẩy đó có vẻ mạnh hoặc kéo dài.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng drive someone to do something để thể hiện động lực mạnh?

  1. Her desire to help drove to her volunteering.
  2. Her desire to help drove her volunteer.
  3. Her desire to help drove her to volunteer.
Xem đáp án

Her desire to help drove her to volunteer.

Helen thinks it's fair to say that without lust,

2:55

Helen cho rằng có thể nói một cách công bằng là không có ham muốn,

our species would not survive.

2:58

giống loài của chúng ta sẽ không tồn tại.

Here, she uses the phrase it's fair to say to introduce an idea she believes to be true and reasonable.

3:01

Ở đây, cô ấy sử dụng cụm từ 'có thể nói công bằng rằng' (it's fair to say) để giới thiệu một ý tưởng mà cô ấy tin là đúng đắn và hợp lý.

Of course,

3:09

Tất nhiên,

love is not just physical.

3:09

tình yêu không chỉ là thể xác.

Here's BBC Ideas again to introduce Helen Fisher's second aspect of love, Mạch ý

3:11

Một lần nữa, sau đây là BBC Ideas giới thiệu khía cạnh thứ hai của tình yêu theo Helen Fisher,

Mạch ý

second aspect of love: báo hiệu chuyển sang phần thứ hai

Từ chỉ thứ tự second không chỉ dùng để đánh số một mục. Nó liên kết với phần giải thích gồm nhiều phần đã được thiết lập trước đó và báo cho người nghe rằng phần thứ nhất đã kết thúc, còn phần thứ hai đang bắt đầu. Ở đây, aspect có nghĩa là một mặt hoặc một khía cạnh của chủ đề phức tạp. Cụm từ này tổ chức nội dung trình bày; nó không chỉ một loại tình yêu hoàn toàn riêng biệt và cũng không khẳng định khía cạnh thứ hai quan trọng hơn.

Luyện tập

Ở đây, second aspect of love có chức năng diễn ngôn chính là gì?

  1. Báo hiệu chuyển sang phần thứ hai của một bài giải thích gồm nhiều phần.
  2. Nói rằng đây là lần thứ hai có người định nghĩa tình yêu.
  3. Khẳng định khía cạnh thứ hai quan trọng hơn khía cạnh thứ nhất.
Xem đáp án

Báo hiệu chuyển sang phần thứ hai của một bài giải thích gồm nhiều phần.

attraction.

3:16

sự thu hút.

The second aspect of romantic love is attraction,

3:18

Khía cạnh thứ hai của tình yêu lãng mạn là sự thu hút,

influenced by a neurotransmitter called dopamine. Ghi chú

3:22

bị ảnh hưởng bởi một chất dẫn truyền thần kinh gọi là dopamine.

Cụm từ

influenced by: chỉ một yếu tố góp phần tạo nên kết quả

Trong cụm bị động be influenced by, chủ ngữ chịu tác động hoặc được định hình bởi yếu tố đứng sau by. Ở đây, sự hấp dẫn được trình bày là chịu ảnh hưởng của dopamine, nhưng không khẳng định dopamine hoàn toàn quyết định nó. Cấu trúc X is influenced by Y giữ trọng tâm ở X và trình bày Y như một yếu tố góp phần tạo nên kết quả, chứ không mặc nhiên coi Y là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu influenced by: Sleep quality can be ____ stress.

Xem đáp án

influenced by

Cách dùng từ

neurotransmitter: chất truyền tin hóa học trong hệ thần kinh

Neurotransmitter là chất truyền tin hóa học do tế bào thần kinh giải phóng để gửi tín hiệu đến một tế bào khác. Trong câu này, dopamine là neurotransmitter được nhắc đến. Từ này kết hợp neuro- (“liên quan đến thần kinh”) với transmitter (“thứ truyền tín hiệu”), vì vậy các thành phần của từ cho thấy vai trò của nó trong việc truyền tín hiệu thần kinh.

Luyện tập

Định nghĩa nào phù hợp nhất với neurotransmitter trong câu này?

  1. Tế bào thần kinh lưu giữ ký ức dài hạn
  2. Chất truyền tin hóa học mà tế bào thần kinh dùng để truyền tín hiệu
  3. Tế bào máu vận chuyển oxy
Xem đáp án

Chất truyền tin hóa học mà tế bào thần kinh dùng để truyền tín hiệu

This is a feel-good substance released in our brain that is involved in driving us towards reward. Ghi chú

3:25

Đây là một chất tạo cảm giác dễ chịu được tiết ra trong não của chúng ta, tham gia vào việc hướng chúng ta tới phần thưởng.

Cách dùng từ

feel-good substance: feel-good với vai trò tính từ ghép

Trong feel-good substance, feel-good là tính từ ghép bổ nghĩa cho substance. Nó có nghĩa là “gây ra cảm giác dễ chịu, vui vẻ hoặc tích cực”, vì vậy cụm từ này mô tả chất đó như một thứ tạo ra những cảm giác ấy. Dấu gạch nối cho thấy feel và good cùng hoạt động như một thành phần bổ nghĩa đứng trước danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ có dấu gạch nối đã học ở đây: After a difficult week, we chose a ____ comedy to lift our mood.

Xem đáp án

feel-good

Cụm từ

is involved in driving us towards reward: tham gia vào quá trình thúc đẩy chúng ta hướng tới phần thưởng

Be involved in doing something có nghĩa là “tham gia vào một quá trình” hoặc “đóng vai trò giúp việc đó xảy ra”. Ở đây, is involved in driving cho biết chất này góp phần vào quá trình thúc đẩy con người hướng tới phần thưởng; câu không nói rằng riêng chất này kiểm soát hành vi. In là giới từ nên theo sau nó là dạng -ing driving. Cấu trúc drive someone towards something có nghĩa là “thúc đẩy hoặc tạo động lực để ai đó hướng tới một mục tiêu”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu: This enzyme ____ breaking down sugar.

Xem đáp án

is involved in

Do something, get a dopamine hit, Cách dùng từ

3:32

Làm điều gì đó, nhận được cú hích dopamine,

Cách dùng từ

get a dopamine hit: có cảm giác được thưởng mạnh trong chốc lát

A dopamine hit là cách nói thân mật để mô tả cảm giác được thưởng, vui thích hoặc phấn khích diễn ra ngắn nhưng rõ rệt. Ở đây, hit chỉ sự xuất hiện đột ngột và mạnh của một cảm giác, không phải một cú đánh vào cơ thể. Vì vậy, get a dopamine hit có nghĩa là trải nghiệm cảm giác được thưởng nhanh chóng sau khi làm một việc gì đó. Cụm từ này là cách đơn giản hóa phổ biến; nó không có nghĩa đen là nhận một lượng dopamine đã được đo cụ thể.

Luyện tập

Trong câu “Checking a new message can give you a dopamine hit,”, “a dopamine hit” có nghĩa là gì?

  1. một liều dopamine y khoa đã được đo
  2. cảm giác được thưởng hoặc vui thích ngắn nhưng mạnh
  3. một cú đánh vật lý vào não
Xem đáp án

cảm giác được thưởng hoặc vui thích ngắn nhưng mạnh

feel good.

3:35

cảm thấy dễ chịu.

Eventually, dopamine will push us towards repeating that behavior. Cụm từ

3:36

Cuối cùng, dopamine sẽ thúc đẩy chúng ta lặp lại hành vi đó.

Cụm từ

push us towards repeating: cấu trúc push someone towards doing something

Trong câu này, push được dùng theo nghĩa bóng: dopamine tạo ra một tác động khiến khả năng lặp lại hành vi tăng lên. Cấu trúc push someone towards doing something trình bày một hành động như hướng mà một người đang được thúc đẩy tiến tới, chứ không phải hành động đẩy về mặt thể chất. Towards là giới từ nên theo sau nó phải là dạng -ing: towards repeating. Cấu trúc này thường gợi ý xu hướng hoặc sức ép theo một hướng; bản thân nó không có nghĩa là người đó bị ép buộc hay kết quả chắc chắn xảy ra.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng push someone towards doing something?

  1. The new evidence pushed towards the team revising the plan.
  2. The new evidence pushed the team towards revising the plan.
  3. The new evidence pushed the team towards revise the plan.
Xem đáp án

The new evidence pushed the team towards revising the plan.

This is why intense attraction feels like an addiction to another human being. Ghi chú

3:41

Đó là lý do tại sao sự thu hút mãnh liệt mang lại cảm giác giống như nghiện một con người khác.

Mạch ý

This is why: chuyển từ nguyên nhân sang kết quả

This is why đề cập trở lại toàn bộ phần giải thích trước đó và đưa ra kết quả hoặc kết luận mà phần giải thích ấy làm sáng tỏ. Ở đây, this tóm lược cơ chế tưởng thưởng của dopamine; mệnh đề sau why đưa ra kết luận về sức hút mãnh liệt. Cấu trúc thông thường là This is why + một mệnh đề hoàn chỉnh. Nó dẫn người nghe từ nguyên nhân đến kết quả, vì vậy có chức năng tổ chức lời giải thích chứ không dùng để gọi tên một vật cụ thể.

Luyện tập

It rained all night. Câu tiếp theo nào sử dụng đúng câu đầu làm nguyên nhân để đưa ra một kết quả?

  1. This is because the streets are wet.
  2. However, the streets are wet.
  3. This is why the streets are wet.
Xem đáp án

This is why the streets are wet.

Thành ngữ

feels like an addiction: ẩn dụ về chứng nghiện để diễn tả sự thu hút mãnh liệt

Cụm feels like an addiction so sánh trải nghiệm bị thu hút mãnh liệt với chứng nghiện. Nó gợi ra cảm giác thôi thúc mạnh mẽ muốn tìm kiếm phần thưởng, đến mức khó dừng lại hoặc cưỡng lại. Ở đây, X feels like + noun có nghĩa là X có vẻ hoặc tạo cảm giác tương tự một điều gì đó. Cụm này mô tả trải nghiệm theo lối ẩn dụ; bản thân nó không phải là chẩn đoán lâm sàng về chứng nghiện.

Luyện tập

feels like an addiction có tác dụng gì trong câu này?

  1. Cụm này so sánh sự thu hút mãnh liệt với một trải nghiệm khó dừng lại và được tìm kiếm hết lần này đến lần khác.
  2. Cụm này đưa ra chẩn đoán lâm sàng chính thức về chứng nghiện.
  3. Cụm này nói rằng người kia là một chất gây nghiện.
Xem đáp án

Cụm này so sánh sự thu hút mãnh liệt với một trải nghiệm khó dừng lại và được tìm kiếm hết lần này đến lần khác.

Some people get stuck in that loop, Thành ngữ

3:46

Một số người bị mắc kẹt trong vòng lặp đó,

Thành ngữ

get stuck in that loop: mắc kẹt trong một kiểu lặp lại

Get stuck in that loop có nghĩa là rơi vào một kiểu lặp đi lặp lại và cảm thấy khó thoát ra. Ở đây, stuck và loop được dùng theo nghĩa ẩn dụ: không ai thực sự bị kẹt bên trong một vòng tròn. That nhắc lại kiểu tìm kiếm phần thưởng rồi lặp lại hành vi đã được đề cập. Nói rộng hơn, get stuck in a loop có thể mô tả những suy nghĩ, thói quen, hành động hoặc quy trình cứ quay lại cùng một điểm.

Luyện tập

Dùng get stuck in ở dạng đúng để hoàn thành câu: Without a clear plan, the team can ____ a loop of endless revisions.

Xem đáp án

get stuck in

always chasing the dopamine-soaked excitement of a new relationship. Thành ngữ

3:48

luôn chạy theo sự phấn khích thấm đẫm dopamine của một mối quan hệ mới.

Thành ngữ

always chasing: liên tục tìm kiếm một cảm giác

Ở đây, chasing được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Tân ngữ của nó là excitement do một mối quan hệ mới tạo ra, vì vậy cụm từ này có nghĩa là chủ động tìm kiếm cảm giác đó chứ không phải thực sự chạy theo ai. Always cho thấy việc tìm kiếm này là một kiểu hành vi lặp đi lặp lại. Khi kết hợp thành always chasing, cụm từ có thể gợi ý rằng người đó cứ hướng đến nguồn kích thích tiếp theo và trong ngữ cảnh này có thể mang giọng phê phán hoặc lo ngại.

Luyện tập

always chasing có nghĩa gì trong câu này?

  1. Thực sự chạy theo một người trong một mối quan hệ mới.
  2. Liên tục tìm kiếm cảm giác kích thích đi kèm một mối quan hệ mới.
  3. Cố gắng chấm dứt sự phấn khích của một mối quan hệ mới.
Xem đáp án

Liên tục tìm kiếm cảm giác kích thích đi kèm một mối quan hệ mới.

Thành ngữ

dopamine-soaked excitement: từ ghép sinh động theo mẫu “danh từ + -soaked”

Dopamine-soaked là một tính từ ghép được cố ý dùng để tạo hình ảnh sống động và bổ nghĩa cho excitement. Nó miêu tả sự phấn khích như thể được thấm đẫm dopamine, nhưng ý nghĩa là ẩn dụ: một cảm giác kích thích mãnh liệt, được thúc đẩy bởi phần thưởng và gắn với một mối quan hệ mới. Mẫu “danh từ + -soaked” có thể diễn tả việc thực sự bị phủ hoặc thấm đẫm bởi thứ gì đó, như rain-soaked, hoặc theo nghĩa ẩn dụ là tràn ngập hay chịu ảnh hưởng mạnh của nó. Ở đây, việc dùng dopamine cho excitement tạo ra một hình ảnh tu từ chứ không phải một khẳng định khoa học chính xác.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với dopamine-soaked excitement?

  1. Một vật thể thực sự bị làm ướt bằng dopamine dạng lỏng
  2. Một cảm giác kích thích mãnh liệt được miêu tả sống động như thấm đẫm phần thưởng liên quan đến dopamine
  3. Một cảm giác bình thản không liên quan gì đến phần thưởng
Xem đáp án

Một cảm giác kích thích mãnh liệt được miêu tả sống động như thấm đẫm phần thưởng liên quan đến dopamine

This time,

3:53

Lần này,

the hormone responsible is dopamine,

3:54

hormone chịu trách nhiệm là dopamine,

a neurotransmitter that rewards our attraction to someone with pleasurable feelings. Cụm từ

3:57

một chất dẫn truyền thần kinh thưởng cho sự thu hút của chúng ta đối với ai đó bằng những cảm giác dễ chịu.

Cụm từ

reward A with B: nêu đối tượng nhận và nội dung phần thưởng

Trong cấu trúc reward A with B, A chỉ người, hành động hoặc phản ứng nhận phần thưởng, còn B chỉ lợi ích được trao làm phần thưởng. Trong câu này, A là our attraction to someone và B là pleasurable feelings. Câu này trình bày cảm giác dễ chịu như một phần thưởng gắn với sự hấp dẫn. With pleasurable feelings hoàn chỉnh cấu trúc của reward; đây không chỉ là lời nhận xét chung về cảm giác mà sự hấp dẫn mang lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của reward và từ with: The museum ____ its volunteers ____ free tickets after the event.

Xem đáp án

rewarded · with

That's why dopamine is called a feel-good substance.

4:02

Đó là lý do dopamine được gọi là chất tạo cảm giác dễ chịu (feel-good substance).

The adjective feel-good can be used to describe anything causing happy and optimistic feelings about life. Ghi chú

4:07

Tính từ 'tạo cảm giác dễ chịu' (feel-good) có thể được dùng để mô tả bất cứ điều gì gây ra những cảm xúc vui vẻ và lạc quan về cuộc sống.

Ngữ pháp

can be used to describe: diễn đạt công dụng miêu tả có thể có

Can be used to describe có nghĩa là “có thể được dùng như một cách để miêu tả”. Cấu trúc gồm động từ tình thái can + dạng bị động be used + động từ nguyên mẫu có to describe. Trong ví dụ, feel-good là tính từ mà người ta có thể dùng, còn anything causing happy and optimistic feelings about life là loại sự vật mà tính từ này có thể miêu tả. Dùng X can be used to describe Y khi giải thích công dụng miêu tả có thể có của một từ, cụm từ hoặc nhãn gọi. Động từ nguyên mẫu có to cho biết mục đích sử dụng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bị động gồm năm từ dùng để giải thích công dụng có thể có của một từ: The adjective 'spacious' ____ a room with plenty of space.

Xem đáp án

can be used to describe

Cụm từ

happy and optimistic feelings: cách happy và optimistic kết hợp với nhau

Happy và optimistic là hai tính từ được kết hợp song song và đều bổ nghĩa cho feelings. Happy diễn tả niềm vui, còn optimistic bổ sung ý nghĩa mong đợi những điều tốt đẹp trong cuộc sống hoặc tương lai. Optimistic không chỉ dùng để miêu tả con người. Từ này cũng có thể bổ nghĩa tự nhiên cho danh từ trừu tượng trong các cụm như optimistic feelings, an optimistic mood, an optimistic view và an optimistic outlook.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một bộ phim đã tạo ra cả niềm vui lẫn hy vọng về tương lai?

  1. The film left me with happy and optimistic feelings about the future.
  2. The film left me with happy and optimism feelings about the future.
  3. The film left me with happily and optimistic feelings about the future.
Xem đáp án

The film left me with happy and optimistic feelings about the future.

Things like feel-good films or feel-good music.

4:14

Những thứ như phim chữa lành hoặc âm nhạc tạo cảm giác thoải mái.

Here, though, there's a downside. Mạch ý

4:17

Tuy nhiên ở đây, có một nhược điểm.

Mạch ý

there's a downside: báo hiệu sự chuyển sang một nhược điểm

There's a downside có nghĩa là một điều gì đó có nhược điểm, cái giá phải trả hoặc tác động tiêu cực. Downside ở đây mang nghĩa ẩn dụ, không chỉ một vị trí thấp hơn về mặt vật lý. Trong mạch diễn đạt, Here, though, there's a downside báo hiệu sự chuyển đổi từ một điểm tích cực sang vấn đề sẽ được giải thích tiếp theo. Though đánh dấu sự tương phản, còn there's a downside báo trước mặt tiêu cực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài dùng để báo trước một nhược điểm: Contactless payment is convenient, but ____: it can make spending harder to notice.

Xem đáp án

there's a downside

The dopamine hit of sexual attraction feels so good, Ngữ pháp

4:19

Cú hích dopamine của sự hấp dẫn tình dục mang lại cảm giác quá tuyệt vời,

we crave it more and more. Cách dùng từ

4:23

chúng ta ngày càng khao khát nó hơn.

Ngữ pháp

feels so good: so + tính từ để dẫn đến kết quả

Trong feels so good, so đánh dấu một mức độ đủ mạnh để tạo ra kết quả theo sau: cảm giác ấy dễ chịu đến mức khiến người ta ngày càng khao khát nó hơn. Từ này không chỉ đóng vai trò nhấn mạnh mức độ thông thường như very. Cấu trúc đầy đủ là so + tính từ + that + mệnh đề kết quả: feels so good that we crave it more and more. Câu gốc lược bỏ that và dùng dấu phẩy cùng nhịp ngắt trước phần kết quả, khiến mối liên hệ ngắn gọn và mang tính hội thoại hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc kết quả so ... that: The path was ____ slippery ____ we had to walk slowly.

Xem đáp án

so · that

Cách dùng từ

crave it more and more: ham muốn ngày càng mãnh liệt

Crave có nghĩa là muốn một điều gì đó một cách rất mãnh liệt, thường kèm theo thôi thúc khó phớt lờ. Ở đây, it chỉ cảm giác được tưởng thưởng hoặc cú hưng phấn dopamine vừa được nhắc đến. More and more cho thấy cường độ tiếp tục tăng. Vì vậy, crave it more and more có nghĩa là sự khao khát cảm giác ấy ngày càng trở nên mạnh hơn.

Luyện tập

Câu nào diễn tả đúng nhất một ham muốn mãnh liệt và khó phớt lờ trong tiếng Anh chuẩn?

  1. After the long hike, Maya craved for something salty.
  2. After the long hike, Maya wanted something salty.
  3. After the long hike, Maya craved something salty.
Xem đáp án

After the long hike, Maya craved something salty.

Some people are always chasing the next relationship to get a new hit of pleasure and soon become stuck in a loop. Ghi chú

4:26

Một số người luôn theo đuổi mối quan hệ tiếp theo để có được cú hích khoái cảm mới và nhanh chóng bị mắc kẹt trong một vòng lặp (stuck in a loop).

Cách dùng từ

the next relationship: một mục tiêu mới được theo đuổi lặp đi lặp lại

Ở đây, the next relationship có nghĩa là một mối quan hệ tình cảm mới được xem như mục tiêu tiếp theo trong quá trình tìm kiếm lặp đi lặp lại. Next không chỉ một mối quan hệ cụ thể đã biết hoặc đã được sắp đặt. Cấu trúc always chasing the next + danh từ thể hiện việc liên tục chuyển từ mục tiêu này sang mục tiêu khác. Trong câu này, nó cho thấy vòng lặp tìm kiếm cảm giác vui thích mới thay vì hài lòng với mối quan hệ hiện tại.

Luyện tập

the next relationship có nghĩa là gì trong câu gốc?

  1. Một mối quan hệ cụ thể đã được sắp đặt.
  2. Mối quan hệ hiện tại mà ai đó muốn hàn gắn.
  3. Một mối quan hệ tình cảm mới được theo đuổi như mục tiêu tiếp theo trong khuôn mẫu lặp lại.
Xem đáp án

Một mối quan hệ tình cảm mới được theo đuổi như mục tiêu tiếp theo trong khuôn mẫu lặp lại.

Ngữ pháp

to get a new hit of pleasure: diễn đạt mục đích

Cụm động từ nguyên mẫu to get a new hit of pleasure nêu mục đích của việc theo đuổi mối quan hệ tiếp theo. Nó trả lời câu hỏi tại sao họ theo đuổi: họ muốn trải nghiệm thêm một đợt vui thích mạnh nhưng ngắn. Có thể kiểm tra nghĩa chỉ mục đích này bằng cách thay to bằng in order to. Cụm từ không chỉ nói rằng việc có được niềm vui xảy ra sau đó; nó cho biết động cơ của hành động trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng động từ nguyên mẫu chỉ mục đích của catch: Maya left home early ____ the first train.

Xem đáp án

to catch

Thành ngữ

become stuck in a loop: rơi vào một khuôn mẫu lặp lại

Become stuck in a loop có nghĩa là chuyển sang trạng thái mà cùng những hành động, suy nghĩ hoặc sự việc cứ lặp lại và rất khó thoát ra. Loop ở đây là hình ảnh ẩn dụ cho một khuôn mẫu quay lại cùng một điểm, chứ không phải một chiếc vòng hữu hình. Cấu trúc become + tính từ hoặc phân từ quá khứ diễn tả sự thay đổi trạng thái. Become cho thấy trước đó người ta chưa chắc đã bị mắc kẹt nhưng sau đó rơi vào tình trạng này; stuck diễn tả trạng thái kết quả.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất sự thay đổi từ không bị mắc kẹt sang bị mắc kẹt trong một khuôn mẫu lặp lại khó thoát ra?

  1. The team proposed the same fix twice.
  2. The team became stuck in a loop of proposing the same fixes.
  3. The team was stuck in a loop of proposing the same fixes.
Xem đáp án

The team became stuck in a loop of proposing the same fixes.

An idiom meaning they're unable to break the habit of repeating the same patterns of behavior over and over again. Cụm từ

4:33

Một thành ngữ có nghĩa là họ không thể phá bỏ thói quen lặp đi lặp lại những mô hình hành vi giống nhau.

Cụm từ

unable to break the habit: không thể bỏ một thói quen

Unable to break the habit có nghĩa là không thể dừng một hành vi lặp lại đã trở thành thói quen. Break được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó có nghĩa là chấm dứt khuôn mẫu đó, chứ không phải làm hỏng một vật về mặt vật lý. Cấu trúc là be unable to + động từ nguyên mẫu. Để nêu hành động được lặp lại, dùng break the habit of + dạng -ing, như trong unable to break the habit of checking. Trong phụ đề, of repeating giới thiệu hành vi vẫn đang tiếp diễn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng unable to break the habit: Even after trying several times to stop biting his nails, Leo was still ____.

Xem đáp án

unable to break the habit

Cụm từ

over and over again: lặp đi lặp lại

Over and over again là một cụm trạng từ có nghĩa là lặp đi lặp lại hoặc rất nhiều lần. Hãy hiểu đây là một cụm cố định; over ở đây không diễn tả vị trí trong không gian. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh repeating the same patterns of behavior: các kiểu hành vi xảy ra nhiều lần chứ không chỉ một hoặc hai lần. Cụm này cũng có thể diễn tả việc luyện tập, mắc lỗi, kiểm tra hoặc kể lại nhiều lần.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu của bài học để diễn đạt ý lặp đi lặp lại, rất nhiều lần: I checked the instructions ____.

Xem đáp án

over and over again

It's fascinating to see the power which hormones have over us. Cụm từ

4:40

Thật hấp dẫn khi thấy sức mạnh mà hormone có đối với chúng ta.

Cụm từ

the power ... have over us: kiểm soát hoặc ảnh hưởng mạnh

Trong mệnh đề quan hệ which hormones have over us, which thay cho power và làm tân ngữ của have. Vì vậy, power và have được tách ra trên bề mặt câu. Với trật tự đơn giản hơn, ý chính là hormones have power over us. Ở đây, over đánh dấu mối quan hệ trừu tượng về sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng mạnh, không phải vị trí vật lý ở phía trên một người. Câu này nói rằng hormone có thể tác động mạnh đến cảm xúc hoặc hành vi của chúng ta.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: Fear can ____ our decisions if we do not notice it.

Xem đáp án

have power over

But if you're an old-fashioned romantic like Neil, Cách dùng từ

4:44

Nhưng nếu bạn là một người lãng mạn cổ điển như Neil,

don't despair.

4:48

đừng tuyệt vọng.

Cách dùng từ

old-fashioned romantic: quan niệm truyền thống với sắc thái nhẹ nhàng

An old-fashioned romantic là người có quan niệm truyền thống về tình yêu hoặc thích những cử chỉ lãng mạn cổ điển. Ở đây, romantic là danh từ đếm được, nghĩa là “người rất tin vào tình yêu lãng mạn”. Old-fashioned không mặc nhiên là lời chê bai nặng nề. Trong ngữ cảnh nhẹ nhàng và vui đùa này, cụm từ mang sắc thái trêu thân thiện và hơi hoài niệm, chứ không có nghĩa Neil lạc hậu hoặc hoàn toàn lỗi thời.

Luyện tập

old-fashioned romantic có nghĩa gì trong câu này?

  1. Một nhà sử học nghiên cứu trang phục của các thời kỳ trước
  2. Một người có quan niệm truyền thống về tình yêu, được mô tả với sắc thái trêu đùa nhẹ nhàng
  3. Một người cho rằng mọi hình thức lãng mạn đều nên biến mất
Xem đáp án

Một người có quan niệm truyền thống về tình yêu, được mô tả với sắc thái trêu đùa nhẹ nhàng

And speaking as a romantic, Mạch ý

4:49

Và nói với tư cách là một người lãng mạn,

Mạch ý

speaking as a romantic: đánh dấu góc nhìn của người nói

Speaking as a romantic cho người nghe biết người nói đang dựa trên vai trò hay góc nhìn nào để đưa ra nhận xét tiếp theo. Cụm này có nghĩa là “từ góc nhìn của tôi với tư cách một người lãng mạn”, chứ không phải “nói theo cách lãng mạn”. Cấu trúc là speaking as + vai trò hoặc tư cách, thường được đặt ở đầu câu rồi theo sau bằng dấu phẩy: Speaking as a parent, ... Cấu trúc này sắp xếp thông tin bằng cách nêu nguồn gốc của góc nhìn trước khi đưa ra chính quan điểm đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ đánh dấu vai trò của người nói: Speaking ____ a coach, I think the team needs more rest.

Xem đáp án

as

how about the answer to my question? Ý định

4:51

câu trả lời cho câu hỏi của tôi thì sao?

Ý định

how about the answer: yêu cầu câu trả lời còn thiếu

Ở đây, how about the answer...? đưa cuộc trò chuyện trở lại một câu hỏi vẫn chưa được trả lời. Đây là cách gián tiếp yêu cầu câu trả lời còn thiếu, chứ không phải đề nghị người nghe chọn “câu trả lời”. How about + cụm danh từ có thể dùng để đưa ra đề nghị hoặc nêu một chủ đề cần được chú ý. Trong câu này, câu hỏi trước đó và việc chưa có câu trả lời cho thấy rõ chức năng thứ hai.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi nói “How about the answer to my question?”

  1. Đề nghị họ chọn một câu trả lời
  2. Xác nhận rằng câu trả lời là đúng
  3. Quay lại một câu hỏi chưa được trả lời và yêu cầu phản hồi
Xem đáp án

Quay lại một câu hỏi chưa được trả lời và yêu cầu phản hồi

Right,

4:53

Đúng rồi,

you asked me about the effect on the body when two lovers look deep into each other's eyes. Cụm từ

4:54

anh đã hỏi tôi về tác động lên cơ thể khi hai người yêu nhau nhìn sâu vào mắt nhau.

Cụm từ

the effect on the body: effect + on + đối tượng bị ảnh hưởng

Trong cụm danh từ the effect on the body, on giới thiệu đối tượng chịu tác động. Vì vậy, the body là đối tượng bị ảnh hưởng chứ không phải nguyên nhân. Hai cấu trúc có thể áp dụng trong nhiều tình huống là an effect on B và the effect of A on B. Trong cấu trúc thứ hai, A là nguyên nhân hoặc nguồn, còn B là đối tượng bị ảnh hưởng. Nếu nguyên nhân đã rõ từ ngữ cảnh, có thể lược bỏ phần of A như trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ đúng sau effect: The report examines the effect of late-night screen use ____ children's sleep.

Xem đáp án

on

I guessed it was that their heartbeats harmonize.

5:00

Tôi đã đoán là nhịp tim của họ đồng điệu.

Which was the correct answer.

5:03

Và đó là câu trả lời chính xác.

In experiments,

5:06

Trong các thí nghiệm,

looking into the eyes produced hormones causing couples' hearts to beat in time. Ghi chú

5:07

việc nhìn vào mắt nhau tạo ra các hormone khiến tim của các cặp đôi đập cùng nhịp.

Ngữ pháp

causing ... to beat: cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Trong mệnh đề được nhấn mạnh, causing giới thiệu kết quả của việc tạo ra hormone: tim của các cặp đôi sau đó đập cùng nhịp. Đây là mệnh đề kết quả dạng -ing nối với phần trình bày trước đó, không phải một tính từ thông thường bổ nghĩa cho hormones. Cấu trúc có thể áp dụng là cause + tân ngữ chịu tác động + to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, couples' hearts là tân ngữ chịu tác động và to beat là hành động kết quả. Cause có thể đổi thành cause, caused hoặc causing, nhưng cấu trúc tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to vẫn giữ nguyên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của freeze: The sudden cold caused the pipes ____.

Xem đáp án

to freeze

Cụm từ

beat in time: chuyển động cùng nhịp

Ở đây, beat in time có nghĩa là đập cùng nhịp hoặc duy trì sự đồng bộ. Vì hearts ở dạng số nhiều, cụm từ này cho biết nhịp tim của hai người khớp với nhau. Khi đi với các hành động như beat, clap, march hoặc dance, in time có thể diễn tả việc khớp với một nhịp điệu, đặc biệt trong cấu trúc in time with + âm nhạc hoặc một người khác. Nghĩa nhịp điệu này khác với nghĩa thời gian là đủ sớm trước khi quá muộn.

Luyện tập

Câu nào cho biết hai máy đếm nhịp bắt đầu phát nhịp giống nhau?

  1. The two metronomes were started in time for the test.
  2. The two metronomes were started on time at noon.
  3. The two metronomes began to beat in time.
Xem đáp án

The two metronomes began to beat in time.

Okay,

5:13

Được rồi,

let's recap the vocabulary we've learned in this program, Mạch ý

5:13

hãy cùng điểm lại những từ vựng chúng ta đã học trong chương trình này,

Mạch ý

Let's recap: mở đầu phần ôn tập ngắn

Let's recap là cụm từ tổ chức diễn ngôn dùng để mời người nghe ôn lại những thông tin quan trọng đã được trình bày. Trong câu này, cụm từ mở đầu phần ôn tập từ vựng của chương trình và báo hiệu sự chuyển đổi từ nội dung mới sang việc điểm lại ngắn gọn các mục chính. Cấu trúc là let's + động từ nguyên mẫu. Ở đây, recap là động từ có nghĩa “ôn lại hoặc tóm tắt ngắn gọn” và được theo sau trực tiếp bởi nội dung cần ôn, như recap the vocabulary hoặc recap the main points.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng let's + động từ có nghĩa “ôn lại ngắn gọn”: ____ the key steps before we finish.

Xem đáp án

Let's recap

starting with the idiom head over heels, Mạch ý

5:17

bắt đầu với thành ngữ yêu say đắm (head over heels),

to be completely in love with someone.

5:19

nghĩa là hoàn toàn yêu một ai đó.

Mạch ý

Starting with: đánh dấu mục đầu tiên

Starting with đánh dấu mục đầu tiên trong một danh sách có thứ tự, phần ôn tập hoặc chuỗi giải thích. Ở đây, cụm từ này xác định thành ngữ head over heels là mục từ vựng đầu tiên và giúp người nghe chuẩn bị cho các mục tiếp theo. Cấu trúc là starting with + danh từ hoặc cụm danh từ. Cụm từ có thể đứng sau mệnh đề chính hoặc ở đầu câu; chức năng của nó là thiết lập thứ tự thông tin chứ không mô tả một hành động vật lý riêng biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng start ở dạng -ing và giới từ giới thiệu mục đầu tiên: We'll check each room, ____ the kitchen.

Xem đáp án

starting with

Lust is a very strong feeling of sexual desire.

5:22

Ham muốn (Lust) là một cảm giác khao khát tình dục rất mạnh mẽ.

Someone who is asexual does not feel sexual attraction towards anyone of any gender.

5:26

Một người vô tính (asexual) không cảm thấy hấp dẫn tình dục đối với bất kỳ ai ở bất kỳ giới tính nào.

The phrase it's fair to say is used to introduce a statement you believe to be true and reasonable.

5:32

Cụm từ có thể nói công bằng rằng (it's fair to say) được sử dụng để giới thiệu một phát biểu mà bạn tin là đúng đắn và hợp lý.

The adjective feel-good describes something which makes people feel happy and optimistic.

5:39

Tính từ tạo cảm giác dễ chịu (feel-good) diễn tả một thứ gì đó làm cho mọi người cảm thấy vui vẻ và lạc quan.

And finally, the idiom stuck in a loop describes someone unable to break the habit of repeating the same negative patterns of behavior over and over again.

5:44

Và cuối cùng, thành ngữ mắc kẹt trong một vòng lặp (stuck in a loop) miêu tả một người không thể từ bỏ thói quen lặp đi lặp lại cùng một mô hình hành vi tiêu cực.

Once again, our 6 minutes are up, Thành ngữ

5:55

Một lần nữa, 6 phút của chúng ta đã hết,

Thành ngữ

our 6 minutes are up: thời hạn sáu phút đã kết thúc

Trong our 6 minutes are up, be up có nghĩa là một khoảng thời gian cố định hoặc thời gian được phép sử dụng đã kết thúc. Ở đây, up không diễn tả chuyển động đi lên. Người nói dùng thời lượng sáu phút của chương trình làm tín hiệu kết thúc. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là “một khoảng thời gian + be + up”; cũng có thể nói đơn giản là Time is up.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu be up diễn tả hết thời gian: Your ten minutes ____, so please stop writing.

Xem đáp án

are up

but remember to join us again next time for more topical discussion and useful vocabulary here at 6 Minute English. Cách dùng từ

5:57

nhưng hãy nhớ tham gia cùng chúng tôi vào lần tới để thảo luận về các chủ đề thú vị và học từ vựng hữu ích tại 6 Minute English.

Cách dùng từ

topical discussion: thảo luận về những vấn đề hiện đang có liên quan

Ở đây, topical discussion có nghĩa là cuộc thảo luận về những vấn đề quan trọng ở thời điểm hiện tại hoặc đang nhận được sự chú ý. Topical bổ sung ý nghĩa “có liên quan đến hiện tại”; nó không chỉ đơn thuần nói rằng cuộc thảo luận có một chủ đề. Trong lời kết của chương trình, cụm từ này hứa hẹn sẽ có thêm các cuộc thảo luận liên quan đến những vấn đề hiện nay.

Luyện tập

Trong câu “The podcast features topical discussion of new developments in artificial intelligence,” topical discussion có nghĩa là gì?

  1. thảo luận được tổ chức quanh bất kỳ chủ đề nào, dù có tính thời sự hay không
  2. thảo luận về thuốc dùng ngoài da
  3. thảo luận về những vấn đề hiện đang có liên quan
Xem đáp án

thảo luận về những vấn đề hiện đang có liên quan

Goodbye for now.

6:04

Tạm biệt nhé.

Bye.

6:05

Tạm biệt.

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

6:07

Chương trình 6 Minute English từ bbclearningenglish.com.