Peppa Pig Chính Thức - Sinh nhật của Mẹ Lợn: tài liệu học tiếng Anh

Peppa Pig - Official Channel

Độ khó học tập
461 từ 154 từ/phút

Tổng quan video: Gia đình Peppa bí mật chuẩn bị bữa sáng, thiệp, bánh, đồ trang trí và một buổi đi xem kịch nhân sinh nhật Mummy Pig. Họ tìm cách giữ bà ở ngoài cho đến khi căn phòng và quà tặng sẵn sàng, rồi cả nhà cùng công bố điều bất ngờ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. has made Mummy Pig breakfast in bed. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách thì hiện tại hoàn thành trình bày một việc chuẩn bị vừa kết thúc thông qua kết quả ở hiện tại: bữa sáng đã sẵn sàng để Mummy Pig thưởng thức. Người học có thể dùng cùng cấu trúc để thông báo những công việc đã hoàn tất nhưng vẫn còn liên quan trực tiếp đến tình huống hiện giờ. 2. Do I have any choice? — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận ra đây là câu hỏi tu từ chứ không phải lời hỏi trung lập về các lựa chọn. Mummy Pig nói với vẻ cam chịu hài hước vì hiểu rằng mọi người gần như đã quyết định bà phải đi dạo trong vườn; người học có thể dùng câu này để thể hiện sự chấp nhận hơi miễn cưỡng nhưng mang sắc thái đùa vui. 3. somewhere nice to wear it. — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cấu trúc somewhere + tính từ + động từ nguyên mẫu có to để mô tả một nơi phù hợp cho hành động nào đó. Có thể mở rộng thành ý như một nơi yên tĩnh để học hoặc nơi an toàn để ở, đồng thời hiểu rằng trong câu chuyện, chiếc váy mới cần một địa điểm và dịp thích hợp để mặc.

Nội dung bài học

I'm Peppa Pig.

0:02

Mình là Peppa.

This is my little brother George.

0:04

Đây là em trai George của mình.

This is Mummy Pig

0:07

Đây là Mẹ Heo

and this is Daddy Pig.

0:09

và đây là Ba Heo.

Peppa Pig

0:13

Heo Peppa

Mummy Pig's Birthday

0:20

Sinh nhật của Mẹ Heo

Today is Mummy Pig's birthday.

0:23

Hôm nay là sinh nhật của Mẹ Heo.

Daddy Pig has made Mummy Pig breakfast in bed. Ghi chú

0:26

Ba Heo đã làm bữa sáng tại giường cho Mẹ Heo.

Ngữ pháp

has made: hành động đã hoàn tất với kết quả ở hiện tại

Has made là thì hiện tại hoàn thành: has + quá khứ phân từ made. Cấu trúc này cho thấy việc làm bữa sáng đã hoàn tất và liên hệ nó với tình huống hiện tại: bữa sáng giờ đã sẵn sàng cho Mẹ Heo. Dùng have/has + quá khứ phân từ khi một hành động đã hoàn tất quan trọng vì kết quả của nó ở hiện tại. Câu này không nói chính xác hành động xảy ra khi nào.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng việc chuẩn bị đã hoàn tất và kết quả của nó quan trọng ở hiện tại?

  1. Leah prepares everything before every meeting.
  2. Leah has prepared everything, so we can start now.
  3. Leah prepared everything yesterday, and we started then.
Xem đáp án

Leah has prepared everything, so we can start now.

Cụm từ

made Mummy Pig breakfast: make + người + món ăn

Made Mummy Pig breakfast theo mẫu make + người + món ăn. Mummy Pig là người nhận hoặc hưởng lợi từ bữa sáng, còn breakfast là thứ Daddy Pig đã chuẩn bị. Cụm này có nghĩa tương đương với made breakfast for Mummy Pig. Đây là cấu trúc hai tân ngữ: tân ngữ thứ nhất chỉ người hưởng lợi, còn tân ngữ thứ hai chỉ thứ được làm ra. Khi thay đổi thì, thứ tự tân ngữ không đổi: make someone breakfast, made someone breakfast hoặc has made someone breakfast.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Nora đã chuẩn bị bữa trưa cho em trai mình?

  1. Nora made lunch her brother.
  2. Nora made her brother with lunch.
  3. Nora made her brother lunch.
Xem đáp án

Nora made her brother lunch.

Văn hóa

breakfast in bed: bữa sáng đặc biệt được phục vụ tại giường

Breakfast in bed có nghĩa là bữa sáng được mang đến cho một người để họ có thể ăn trong khi vẫn ở trên giường. Trong câu này, Bố Heo đã chuẩn bị bữa sáng như vậy cho Mẹ Heo. Cách làm này thường biến một bữa ăn bình thường thành một cử chỉ nhỏ thể hiện sự quan tâm, thoải mái hoặc chúc mừng, như trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định chỉ bữa sáng được phục vụ khi một người vẫn ở trên giường: For her birthday, we served her ____.

Xem đáp án

breakfast in bed

Happy birthday, Mummy Pig.

0:29

Chúc mừng sinh nhật, Mẹ Heo.

Peppa and George have made Mummy Pig a birthday card.

0:32

Peppa và George đã làm tặng Mẹ Heo một tấm thiệp sinh nhật.

Happy birthday, Mummy.

0:35

Chúc mừng sinh nhật, Mẹ.

Oh, what a lovely birthday surprise. Ngữ pháp

0:37

Ôi, một bất ngờ sinh nhật thật đáng yêu.

Ngữ pháp

what a lovely birthday surprise: câu cảm thán với What a/an

Trong what a lovely birthday surprise, what không mở đầu một câu hỏi. Nó mở đầu câu cảm thán thể hiện niềm vui và sự ngạc nhiên mạnh mẽ. Với danh từ đếm được số ít, dùng cấu trúc What a/an + tính từ + danh từ! Dùng a trước âm phụ âm và an trước âm nguyên âm: What a lovely surprise! What an amazing surprise!

Luyện tập

Dùng cấu trúc cảm thán What a/an để hoàn thành câu: ____ lovely surprise!

Xem đáp án

What a

And there are more surprises to come. Cụm từ

0:40

Và còn nhiều bất ngờ nữa đang chờ phía trước.

Cụm từ

to come sau danh từ: vẫn còn ở phía trước

Cụm to come đứng sau more surprises và có nghĩa là “sẽ xảy ra hoặc xuất hiện sau đó”. Nó cho biết vẫn còn những điều bất ngờ ở phía trước; come ở đây không chỉ sự di chuyển thực tế. Mẫu này giúp danh từ hướng tới nội dung trong tương lai: more details to come, more news to come. Đây là cách ngắn gọn để nói rằng điều gì đó chưa xảy ra hoặc chưa được cung cấp nhưng sẽ có sau.

Luyện tập

Câu nào dùng to come để nói rằng một điều gì đó sẽ xuất hiện hoặc xảy ra sau này?

  1. There are more updates to come after today's announcement.
  2. The train is coming to platform two now.
  3. Please come to the office before noon.
Xem đáp án

There are more updates to come after today's announcement.

Enjoy your birthday breakfast.

0:42

Hãy thưởng thức bữa sáng sinh nhật của em nhé.

Take your time. Cụm từ

0:44

Cứ thong thả.

Cụm từ

Take your time: đừng vội

Take your time là một cách nói cố định có nghĩa là “đừng vội; hãy dùng khoảng thời gian hợp lý mà bạn cần”. Cách nói này giúp người kia yên tâm và cho biết người nói sẵn lòng chờ đợi. Ở đây, take không có nghĩa là cầm hoặc lấy thời gian đi theo nghĩa đen. Cả cụm là một lời nhắc thân thiện để người kia chậm lại hoặc tiếp tục với nhịp độ thoải mái.

Luyện tập

Một khách hàng vẫn đang cân nhắc và bạn sẵn lòng chờ. Câu nào là tự nhiên nhất để nói?

  1. Take your time. I'm happy to wait.
  2. Please decide right now.
  3. Take some time off work.
Xem đáp án

Take your time. I'm happy to wait.

Mmm, yummy.

0:48

Mmm, ngon quá.

Quick, we have to get everything else ready. Cụm từ

0:51

Nhanh lên, chúng ta phải chuẩn bị xong mọi thứ khác.

Cụm từ

get everything else ready: cấu trúc get + tân ngữ + ready

Cấu trúc get + tân ngữ + ready có nghĩa là làm cho ai đó hoặc vật gì đó sẵn sàng cho việc tiếp theo. Ở đây, get không có nghĩa là “nhận được”; nó khiến everything else chuyển sang trạng thái mà ready diễn tả. Tân ngữ đứng giữa get và ready. Everything else chỉ tất cả những thứ còn lại, không gồm những gì đã được nhắc đến hoặc chuẩn bị.

Luyện tập

Dùng tân ngữ the room trong cấu trúc get + tân ngữ + ready để hoàn thành câu: Before the guests arrive, we need to ____.

Xem đáp án

get the room ready

Daddy Pig has made a birthday cake for Mummy Pig.

0:54

Ba Heo đã làm một chiếc bánh sinh nhật cho Mẹ Heo.

We've just got to put the candles on. Ghi chú

0:57

Chúng ta chỉ cần cắm nến lên thôi.

Ngữ pháp

We've just got to: chỉ còn một bước cần thiết

We've got to là dạng rút gọn của we have got to và có nghĩa là “chúng ta phải”. Sau have got to là động từ nguyên mẫu, vì vậy We've got to put... diễn tả một hành động cần thiết, không phải sự sở hữu hay nhận được thứ gì đó. Ở đây, just có nghĩa là “chỉ”: việc đặt nến được trình bày như bước duy nhất còn lại. Ngữ cảnh cho biết chức năng chính xác của just.

Luyện tập

Mọi việc khác đã hoàn tất. Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh để diễn tả rằng chỉ còn một bước cần thiết: We've ____ send the email.

Xem đáp án

just got to

Cụm từ

put the candles on: đặt đồ vật lên một bề mặt đã được hiểu từ ngữ cảnh

Trong câu này, put the candles on có nghĩa là đặt nến lên bề mặt đã được hiểu từ ngữ cảnh, tức là chiếc bánh sinh nhật. Từ on cho biết kết quả của hành động: sau khi đặt, các cây nến nằm trên bề mặt đó. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là put + tân ngữ + on + bề mặt, như trong Put the candles on the cake. Khi bề mặt đã quá rõ, tiếng Anh có thể không nhắc lại và kết thúc câu bằng on.

Luyện tập

Dùng put + the candles + on để hoàn thành câu: The cake is ready. Let's ____.

Xem đáp án

put the candles on

1

1:00

Một,

2

1:02

Hai.

Here I come. Cụm từ

1:03

Mẹ tới đây.

Cụm từ

Here I come: thông báo rằng bạn đang đến gần

Here I come! là một cách nói cố định và sinh động để người nói báo rằng mình đang đến gần hoặc sắp xuất hiện. Here hướng đến vị trí của người nghe hoặc điểm đích, nhưng cả câu có nghĩa là người nói đang đến ngay bây giờ, chứ không chỉ đơn giản là đang ở vị trí đó. Lời thông báo này dùng cấu trúc Here + chủ ngữ + come. Với đại từ I, trật tự tự nhiên là Here I come, không phải Here come I.

Luyện tập

Trong trò chơi trốn tìm, người đi tìm sẽ tự nhiên hô câu nào ngay trước khi bắt đầu tìm?

  1. Ready or not, here I come!
  2. Ready or not, here I am!
  3. Ready or not, here you come!
Xem đáp án

Ready or not, here I come!

Mummy Pig has finished her birthday breakfast.

1:04

Mẹ Heo đã ăn xong bữa sáng sinh nhật của mình.

Mummy's coming.

1:07

Mẹ đang tới.

Oh no, we're not ready yet. Ngữ pháp

1:08

Ôi không, chúng ta vẫn chưa sẵn sàng.

Ngữ pháp

not ready yet: đến lúc này vẫn chưa sẵn sàng

Trong not ready yet, not ready mô tả trạng thái hiện tại, còn yet mang nghĩa “tính đến lúc này” trong câu phủ định. Cả cụm cho biết việc chuẩn bị hiện vẫn chưa hoàn tất. Yet cũng hàm ý rằng trạng thái sẵn sàng được mong đợi sẽ đến sau đó. Trong câu phủ định, từ này thường đứng ở cuối: chủ ngữ + be + not + tính từ + yet.

Luyện tập

Câu nào cho biết món ăn hiện chưa sẵn sàng nhưng được kỳ vọng sẽ sẵn sàng sau đó?

  1. The meal wasn't ready yesterday, but it is now.
  2. The meal is ready already, so let's eat.
  3. The meal isn't ready yet, but it will be soon.
Xem đáp án

The meal isn't ready yet, but it will be soon.

Uh who is it?

1:12

Ơ, ai đấy?

It's Mummy.

1:14

Là Mẹ đây.

Can I come in? Ý định

1:15

Mẹ vào được không?

Ý định

Can I come in?: xin phép đi vào

Ở đây, Can I come in? dùng để xin phép đi vào; câu này không hỏi liệu người nói có đủ khả năng thể chất để đi vào hay không. Can I + động từ nguyên mẫu? là cấu trúc phổ biến để lịch sự xin phép trong các tình huống hằng ngày. Come in có nghĩa là di chuyển từ bên ngoài vào trong một căn phòng, tòa nhà hoặc không gian khác. Khi hỏi ở cửa ra vào, người nói đang đề nghị người bên trong cho phép hoặc từ chối việc đi vào.

Luyện tập

Bạn đang đứng ngoài một cánh cửa văn phòng đang đóng. Câu nào xin phép đi vào một cách tự nhiên?

  1. Can I to come in?
  2. Can I come in?
  3. Can I coming in?
Xem đáp án

Can I come in?

No, no.

1:16

Không, không.

Is there something secret going on? Cụm động từ

1:17

Có chuyện gì bí mật đang diễn ra à?

Cụm động từ

going on: có chuyện đang xảy ra

Ở đây, going on có nghĩa là “đang xảy ra” hoặc “đang diễn ra”. Trong something secret going on, cụm này mô tả một sự kiện hoặc hoạt động bí mật đang xảy ra, chứ không diễn tả sự di chuyển về mặt thể chất. Ý nghĩa tương tự xuất hiện trong What's going on?, một câu hỏi thường dùng để hỏi về tình huống mà người nói chưa hiểu.

Luyện tập

Chia go on ở dạng đúng để hoàn thành câu hỏi thông dụng này: What's ____?

Xem đáp án

going on

Uh no, nothing's going on.

1:19

Ơ không, không có gì đâu.

But you can't come in. Ý định

1:22

Nhưng mẹ không được vào.

Ý định

you can't come in: nói về sự cho phép, không phải khả năng

Trong câu này, can't có nghĩa là “không được phép”, chứ không phải “không có khả năng”. Người nói đang ngăn người nghe đi vào. You can't + động từ nguyên mẫu có thể đặt ra một quy tắc hoặc ranh giới rõ ràng. Ngữ cảnh cho biết can't diễn tả việc không được phép hay không có khả năng.

Luyện tập

Trong câu nào can't có nghĩa là “không được phép” thay vì “không có khả năng”?

  1. You can't lift the suitcase because it's too heavy.
  2. You can't enter the lab without permission.
  3. You can't hear the speaker because the room is noisy.
Xem đáp án

You can't enter the lab without permission.

I see.

1:24

Mẹ hiểu rồi.

Mummy Pig, why don't you relax in the sitting room? Ghi chú

1:25

Mẹ Heo, sao em không ra phòng khách thư giãn nhỉ?

Ý định

why don't you relax: đưa ra lời đề nghị thân thiện

Trong câu này, Why don't you relax...? là một lời đề nghị, không phải câu hỏi thật sự về lý do Mẹ Heo chưa thư giãn. Câu này có nghĩa gần như: Tôi nghĩ mẹ nên nghỉ ngơi. Cấu trúc Why don't you + động từ nguyên mẫu...? đưa ra một hành động để người nghe cân nhắc. Cách nói này nhẹ nhàng và thân thiện hơn mệnh lệnh Relax!

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị bằng Why don't you + động từ nguyên mẫu: Your legs are tired. ____ sit down for a minute?

Xem đáp án

Why don't you

Cách dùng từ

sitting room: cách gọi “phòng khách” trong tiếng Anh-Anh

Trong ngữ cảnh tiếng Anh-Anh này, sitting room là căn phòng trong nhà nơi mọi người nghỉ ngơi, trò chuyện hoặc tiếp khách. Nó chỉ cùng loại không gian với living room; đây không phải căn phòng đặc biệt chỉ cho phép mọi người ngồi.

Luyện tập

Đọc câu này: The children are playing in the sitting room. Bọn trẻ đang ở đâu?

  1. Trong một căn phòng cấm đứng
  2. Trong phòng khách
  3. Trong bếp
Xem đáp án

Trong phòng khách

That sounds nice. Cụm từ

1:28

Nghe hay đấy.

Cụm từ

That sounds nice: phản hồi tích cực với một đề xuất

That sounds nice. là lời đáp tự nhiên và tích cực khi bạn vừa nghe một đề xuất, kế hoạch hoặc ý tưởng. Ở đây, sounds có nghĩa là “theo những gì vừa nghe thì có vẻ hay”, chứ không phải một âm thanh thật sự nghe dễ chịu. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là chủ ngữ + sound + tính từ: That sounds fun; The plan sounds good. Tính từ diễn tả ấn tượng của bạn về ý tưởng đó.

Luyện tập

Câu trả lời nào thể hiện một cách tự nhiên rằng bạn thích kế hoạch vừa nghe?

  1. Let's have lunch in the garden. That smells nice.
  2. Let's have lunch in the garden. That looks nice.
  3. Let's have lunch in the garden. That sounds nice.
Xem đáp án

Let's have lunch in the garden. That sounds nice.

Well, it is your birthday. Ý định

1:30

Chà, hôm nay là sinh nhật em mà.

Ý định

it is your birthday: đưa ra lý do cho sự đối xử đặc biệt

Trong đoạn hội thoại này, it is your birthday không chỉ đơn thuần thông báo ngày tháng. Câu này đưa ra lý do cho một lời đề nghị hoặc sự đối xử đặc biệt: vì đó là sinh nhật của người ấy nên họ có thể nghỉ ngơi hoặc được chăm sóc. Một câu nêu sự thật đơn giản có thể trở thành lời giải thích nhẹ nhàng khi mối liên hệ với ý trước đã rõ. Người nghe hiểu mối liên hệ không được nói ra: “vì vậy, sự đối xử đặc biệt này là hợp lý”.

Luyện tập

Cặp câu nào dùng sinh nhật làm lý do để cho ai đó một quyền lựa chọn đặc biệt?

  1. You can choose the restaurant. It is your birthday.
  2. Your birthday is on Friday. I wrote it on the calendar.
  3. The restaurant is busy. It is near your home.
Xem đáp án

You can choose the restaurant. It is your birthday.

Okay, Peppa.

1:32

Được rồi, Peppa.

I think I know where the sitting room is. Ý định

1:33

Mẹ nghĩ mẹ biết phòng khách ở đâu.

Ý định

Lời trêu nhẹ với I think I know where the sitting room is

Nếu chỉ xét bề mặt, I think khiến người nói có vẻ hơi không chắc chắn. Tuy nhiên, trong cảnh này, cô ấy rõ ràng biết phòng khách ở đâu vì đó là nhà của chính mình. Cách nói cố ý dè dặt tạo thành một lời đùa nhẹ nhàng; thông điệp thật sự là “Tất nhiên là tôi biết nó ở đâu.” Sự hài hước đến từ sự lệch nhau giữa cách nói dè dặt và một sự thật mà cả hai người đều biết. Trong những câu tương tự, người nói có thể giả vờ không chắc về một điều hiển nhiên để trêu mà không khiến lời nói quá gay gắt.

Luyện tập

Câu nào dùng lời lẽ dè dặt rõ nhất để đùa nhẹ nhàng về một điều mà người nói hiển nhiên biết?

  1. Leo mỉm cười và nói: “I think I can remember my own name.”
  2. Leo bị lạc và nói: “I do not know where the station is.”
  3. Leo nhìn thấy một chiếc máy mới và hỏi: “How does this work?”
Xem đáp án

Leo mỉm cười và nói: “I think I can remember my own name.”

Here's a nice magazine. Cụm từ

1:37

Có một cuốn tạp chí hay đây ạ.

Cụm từ

Dùng Here's a nice magazine để giới thiệu một vật

Here's là dạng rút gọn của here is. Trong câu này, Here's + danh từ số ít giới thiệu một vật mà người nói đang cho xem, đề nghị hoặc trao cho ai đó: cuốn tạp chí đang được đưa cho người nghe sử dụng. Trong cấu trúc này, here không chỉ dùng để chỉ địa điểm. Toàn bộ cụm từ thực hiện hành động đưa vật đó ra, tương tự “This is for you”, đồng thời nêu tên của vật sau Here's.

Luyện tập

Bạn đang trao một chiếc vé cho hành khách. Hãy hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng rút gọn của here is: ____ your ticket.

Xem đáp án

Here's

Thank you, Peppa.

1:38

Cảm ơn con, Peppa.

And here's some pretty music.

1:39

Và đây là một chút nhạc hay.

Thank you, Peppa.

1:42

Cảm ơn con, Peppa.

We need the same number of candles as Mummy's age. Ngữ pháp

1:47

Chúng ta cần số nến bằng với số tuổi của Mẹ.

Ngữ pháp

the same number of ... as ... để diễn tả số lượng bằng nhau

Cấu trúc the same number of + danh từ đếm được số nhiều + as + đối tượng so sánh cho biết hai số lượng bằng nhau. Ở đây, số lượng nến phải khớp với con số thể hiện tuổi của mẹ. Trong phép so sánh này, as giới thiệu đối tượng được đem so với số lượng đầu tiên. Ở đây, as không có nghĩa là “bởi vì” hay “trong khi”. Dùng number với những thứ đếm được như candles, chairs hoặc people.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc the same number of ... as: Our team has ____ players ____ theirs.

Xem đáp án

the same number of · as

1

1:51

Một,

2

1:52

Hai,

3

1:53

Ba.

Oh dear, we haven't got nearly enough candles. Cách dùng từ

1:54

Ôi trời, chúng ta chẳng có đủ nến đâu.

Cách dùng từ

haven't got nearly enough: thấp hơn rất nhiều so với mức cần thiết

haven't got có nghĩa là “không có”. nearly nằm trong cụm phủ định not nearly enough. Xét cả cụm, haven't got nearly enough candles có nghĩa là số nến hiện có thấp hơn rất nhiều so với số cần thiết. Nếu không có phủ định, nearly enough nghĩa là “gần đủ”, dù vẫn còn thiếu một chút. Đừng hiểu not nearly enough theo từng từ là “gần đủ”; từ phủ định làm thay đổi ý nghĩa về mức độ.

Luyện tập

Câu nào cho biết thời gian hiện có thấp hơn rất nhiều so với thời gian cần thiết?

  1. We haven't got nearly enough time to finish today.
  2. We've got nearly enough time to finish today.
  3. We haven't got enough time to finish today.
Xem đáp án

We haven't got nearly enough time to finish today.

Daddy, how old is Mummy?

1:57

Ba ơi, mẹ bao nhiêu tuổi ạ?

I'll whisper it in your ear. Cụm từ

2:00

Ba sẽ nói thầm vào tai con.

Cụm từ

whisper it in your ear: thì thầm sát bên tai

Whisper it in your ear có nghĩa là “nói điều đó thật nhỏ khi ở rất gần tai bạn”. Whisper chỉ hành động, it là nội dung được nói, còn in your ear cho biết lời thì thầm hướng đến đâu. Cấu trúc có thể áp dụng lại là whisper something in someone's ear. Ở đây, in không có nghĩa là đặt một đồ vật vào trong tai; nó diễn tả việc nói ở khoảng cách gần và riêng tư.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “nói điều đó thật nhỏ ở gần tai bạn”: This is a secret, so I'll ____.

Xem đáp án

whisper it in your ear

Wow, really old.

2:04

Oa, già thật đấy.

You know, I think three candles will be fine. Ghi chú

2:08

Con biết không, ba nghĩ ba cây nến là được rồi.

Ý định

You know, dùng để dẫn vào ý kiến một cách nhẹ nhàng

Ở đầu câu này, You know đóng vai trò là dấu hiệu diễn ngôn. Nó dẫn vào I think... và làm cho ý kiến nghe tự nhiên hơn trong hội thoại, không quá đột ngột. Đây không phải là câu hỏi thật về điều người nghe biết, nên thường không cần trả lời. Tùy ngữ cảnh, cụm này có thể được dịch linh hoạt hoặc không dịch; chức năng chính là dẫn người nghe vào nội dung tiếp theo.

Luyện tập

Trong câu “You know, I think three candles will be fine,” You know ở đầu câu chủ yếu có chức năng gì?

  1. Nó ra lệnh cho người nghe ghi nhớ số lượng nến.
  2. Nó dẫn vào ý kiến của người nói theo cách nhẹ nhàng và tự nhiên hơn trong hội thoại.
  3. Nó yêu cầu người nghe xác nhận số lượng nến chính xác.
Xem đáp án

Nó dẫn vào ý kiến của người nói theo cách nhẹ nhàng và tự nhiên hơn trong hội thoại.

Cụm từ

will be fine: nói rằng một lựa chọn có thể chấp nhận được

Ở đây, three candles will be fine có nghĩa là ba cây nến có thể chấp nhận được và đủ cho tình huống này, dù đó không phải số lượng chính xác hay lựa chọn lý tưởng. Fine có nghĩa là “ổn” hoặc “đạt yêu cầu”, chứ không phải “chi tiết” hay “tinh tế”. Cấu trúc X will be fine cho biết một lựa chọn, số lượng hoặc cách sắp xếp sẽ đủ phù hợp. Người nói thường dùng cấu trúc này để chốt quyết định hoặc trấn an người khác rằng không cần thay đổi.

Luyện tập

Câu nào dùng fine đúng để nói rằng căn phòng nhỏ có thể chấp nhận được?

  1. The small room will be fine.
  2. The small room will fine.
  3. The small room will be finely.
Xem đáp án

The small room will be fine.

Mummy Pig's birthday cake is ready.

2:11

Bánh sinh nhật của Mẹ Heo đã sẵn sàng.

Hooray!

2:14

Hoan hô!

We just have to put up the decorations in the sitting room. Cụm động từ

2:16

Chúng ta chỉ cần treo đồ trang trí trong phòng khách nữa thôi.

Cụm động từ

put up the decorations: treo và sắp xếp đồ trang trí

Trong câu này, put up the decorations có nghĩa là treo, gắn hoặc sắp xếp đồ trang trí để căn phòng sẵn sàng. Put up ở đây là một cụm động từ; không phải put up with mang nghĩa “chịu đựng” hay put someone up mang nghĩa “cho ai đó ở nhờ”. Khi tân ngữ là danh từ, có thể dùng cả put up the decorations và put the decorations up. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa động từ và tiểu từ: put them up, không phải put up them.

Luyện tập

Dùng put up và đặt đại từ vào đúng vị trí: The paper stars are ready. Let's ____ before the party starts.

Xem đáp án

put them up

Hello, Mummy.

2:22

Chào Mẹ.

Oh, there you all are. Cụm từ

2:24

Ồ, mấy bố con đều ở đây cả à.

Cụm từ

there you all are: khi tìm thấy cả nhóm

There you all are là phản ứng khẩu ngữ nói trực tiếp với một nhóm người khi vừa nhìn thấy hoặc tìm thấy họ. Trong câu này, nó gần nghĩa với “À, cuối cùng cũng tìm thấy tất cả mọi người rồi.” All nhấn mạnh rằng mọi thành viên trong nhóm đều có mặt. Trật tự there + you + are ở đây là một phần của cách nói khi phát hiện ra ai đó, không phải cấu trúc tồn tại there is/there are.

Luyện tập

Trong tình huống nào nói “There you all are!” là tự nhiên?

  1. Bạn vừa tìm thấy toàn bộ nhóm người mà mình đang tìm.
  2. Bạn muốn cả nhóm chuyển sang một phòng khác.
  3. Bạn đang báo cáo chính thức có bao nhiêu người trong một tòa nhà.
Xem đáp án

Bạn vừa tìm thấy toàn bộ nhóm người mà mình đang tìm.

I was getting a little bored. Ngữ pháp

2:25

Mẹ bắt đầu thấy hơi chán rồi đấy.

Ngữ pháp

was getting a little bored: cảm xúc đang dần thay đổi

Trong cấu trúc get + tính từ, get có nghĩa là trở nên. Was getting bored cho thấy sự thay đổi đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ: cảm giác chán đang bắt đầu hoặc tăng dần. A little có nghĩa là hơi hoặc một chút và làm giảm mức độ của bored. Nó cũng khiến lời than phiền nhẹ hơn so với việc nói người đó rất chán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng was getting, a little và bored: During the long delay, I ____.

Xem đáp án

was getting a little bored

Mummy, would you like to have a nice walk in the garden? Ý định

2:27

Mẹ ơi, mẹ có muốn đi dạo trong vườn cho khuây khỏa không?

Ý định

Would you like to have a nice walk: đưa ra lời mời lịch sự

Would you like to + động từ nguyên mẫu? dùng để mời ai đó hoặc đề xuất một hoạt động một cách lịch sự. Cấu trúc này trình bày hành động như sự lựa chọn của người nghe và nghe nhẹ nhàng hơn Do you want to ...? Ở đây, have a nice walk có nghĩa là đi dạo một cách thoải mái. Lời mời cũng giúp đưa mẹ ra khỏi phòng, nhưng câu nói vẫn lịch sự trình bày hành động đó như điều bà có thể lựa chọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng mẫu lời mời lịch sự được chỉ định: ____ join us for lunch?

Xem đáp án

Would you like to

Do I have any choice? Ý định

2:32

Mẹ có sự lựa chọn nào không?

Ý định

Do I have any choice?: câu hỏi tu từ cho thấy không còn lựa chọn

Do I have any choice? có thể là một câu hỏi thật, nhưng ở đây là câu hỏi tu từ: người nói đoán trước câu trả lời là no. Câu này có nghĩa “Có vẻ như tôi không thực sự có lựa chọn”, chứ không phải yêu cầu liệt kê các phương án. Câu nói có thể thể hiện sự miễn cưỡng chấp nhận, lối hài hước khô khan hoặc chút khó chịu. Ở đây, mẹ hiểu rằng những người khác đã sắp xếp để bà rời khỏi phòng, nên câu hỏi nhẹ nhàng chỉ ra rằng trên thực tế họ đã quyết định thay bà.

Luyện tập

Khi Do I have any choice? được dùng như một câu hỏi tu từ, câu này thường truyền đạt điều gì?

  1. Người nói cảm thấy không có phương án thay thế thực tế nào.
  2. Người nói muốn có danh sách chi tiết các sản phẩm hiện có.
  3. Người nói đang đưa ra vài lựa chọn cho người khác.
Xem đáp án

Người nói cảm thấy không có phương án thay thế thực tế nào.

Nope.

2:33

Không ạ.

Bye-bye, Mummy.

2:35

Tạm biệt Mẹ.

Have a lovely walk.

2:36

Đi dạo vui vẻ nhé.

We'll call you when it's safe to come back in. Ngữ pháp

2:38

Khi nào an toàn để quay lại thì bố con sẽ gọi em.

Ngữ pháp

when it's safe to come back in: chờ đến khi điều kiện được đáp ứng

When it's safe to come back in có nghĩa là “vào thời điểm trong tương lai khi việc quay vào trong đã ổn”. When mở đầu cho thời điểm đó, còn mệnh đề chính cho biết người nói sẽ gọi vào lúc ấy. Trong mệnh đề thời gian nói về tương lai, tiếng Anh thường dùng dạng hiện tại it's, không dùng will be. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là when + it is + tính từ + động từ nguyên mẫu có to, nghĩa là “khi làm một việc đã phù hợp hoặc không còn rủi ro liên quan”. Ở đây, safe có nghĩa là quay vào sẽ không còn làm hỏng điều bất ngờ, chứ không phải có người đang gặp nguy hiểm về thể chất.

Luyện tập

Dùng when, it's, safe và to theo đúng thứ tự: We'll leave the shelter ____ go outside.

Xem đáp án

when it's safe to

I've forgotten what hard work birthdays were. Ngữ pháp

2:42

Mẹ đã quên mất sinh nhật lại là công việc vất vả thế này đấy.

Ngữ pháp

what hard work birthdays were: một mệnh đề cảm thán lồng

Mệnh đề what hard work birthdays were có nghĩa là sinh nhật đòi hỏi một lượng công sức nhiều đến bất ngờ. Nó đứng sau I've forgotten để làm nội dung bị quên, nên đây là một mệnh đề cảm thán lồng. What mở đầu cụm danh từ hard work, còn birthdays were giữ trật tự của câu trần thuật. Hard work ở đây là cụm danh từ không đếm được, mang nghĩa công sức hoặc một hoạt động vất vả, không phải một vị trí công việc. Vì thế không có a đứng trước.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng người nói đã quên việc chuyển nhà cần nhiều công sức đến mức nào?

  1. I'd forgotten what a hard work moving house was.
  2. I'd forgotten what was hard work moving house.
  3. I'd forgotten what hard work moving house was.
Xem đáp án

I'd forgotten what hard work moving house was.

Daddy Pig, Peppa and George are decorating the sitting room.

2:46

Ba Heo, Peppa và George đang trang trí phòng khách.

This is fun.

2:56

Vui thật đấy.

Granny Pig and Grandpa Pig have arrived for Mummy Pig's birthday.

3:00

Bà Ngoại Heo và Ông Ngoại Heo đã đến dự sinh nhật Mẹ Heo.

Happy birthday, Mummy Pig.

3:05

Chúc mừng sinh nhật, Mẹ Heo.

Aren't you coming inside? Ý định

3:08

Con không vào nhà sao?

Ý định

Sự kỳ vọng trong Aren't you coming inside?

Aren't you coming inside? là một câu hỏi phủ định. Ở đây, câu này không chỉ hỏi về kế hoạch của người nghe: người nói đã nghĩ rằng người nghe sẽ vào trong và ngạc nhiên vì việc đó vẫn chưa xảy ra. Mẫu Aren't you + -ing...? thường dùng để xác nhận một kế hoạch hoặc hành động đã được mong đợi. Tùy theo giọng điệu, câu này cũng có thể nghe như một lời nhắc nhẹ nhàng.

Luyện tập

Người nói có khả năng cao nhất muốn ngụ ý điều gì bằng Aren't you coming inside?

  1. Tôi không muốn bạn vào trong.
  2. Tôi đã nghĩ bạn sẽ vào trong, nhưng bạn vẫn chưa vào.
  3. Tôi đang hỏi bên trong tòa nhà nằm ở đâu.
Xem đáp án

Tôi đã nghĩ bạn sẽ vào trong, nhưng bạn vẫn chưa vào.

Oh, I can't come in yet.

3:10

Ồ, con chưa vào được.

Daddy Pig, Peppa and George are doing secret things for my birthday.

3:11

Ba Heo, Peppa và George đang làm những việc bí mật cho sinh nhật con.

How lovely.

3:15

Thật đáng yêu.

See you later.

3:17

Gặp lại sau nhé.

Bye.

3:18

Tạm biệt.

Mummy, would you like to come inside now?

3:22

Mẹ ơi, mẹ muốn vào trong bây giờ chưa?

I'd love to. Cụm từ

3:24

Mẹ rất muốn.

Cụm từ

Nhiệt tình nhận lời bằng I'd love to.

I'd love to. là cách nhận lời mời hoặc đề nghị một cách nồng nhiệt và hào hứng. I'd là dạng rút gọn của I would. Cụm động từ sau to được lược bỏ vì hành động đó đã được nhắc đến. Sau Would you like to come to dinner?, I'd love to. có nghĩa là I'd love to come to dinner.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng cách diễn đạt cố định dùng để nhiệt tình nhận lời mời: Would you like to join our picnic? — ____.

Xem đáp án

I'd love to

Close your eyes.

3:26

Nhắm mắt lại đi ạ.

Keep your eyes closed, Mummy. Ngữ pháp

3:31

Nhắm mắt kỹ vào nhé, Mẹ.

Ngữ pháp

Keep your eyes closed: keep + tân ngữ + tính từ

Cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ có nghĩa là bảo đảm một người hoặc vật tiếp tục ở trong một trạng thái nhất định. Trong câu này, tân ngữ là your eyes, còn closed mô tả trạng thái đang được duy trì. Keep nhấn mạnh việc duy trì trạng thái đó. Câu này không bảo mẹ bắt đầu nhắm mắt, mà bảo mẹ chưa mở mắt. Cấu trúc tương tự xuất hiện trong các cụm như keep the door open.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp keep, the door và open theo đúng thứ tự: Please ____ while I bring in the boxes.

Xem đáp án

keep the door open

1

3:35

Một,

2

3:36

Hai,

3

3:37

Ba.

Open your eyes.

3:38

Mở mắt ra đi ạ.

Happy birthday, Mummy Pig.

3:40

Chúc mừng sinh nhật, Mẹ Heo.

What a lovely surprise.

3:44

Thật là một bất ngờ dễ thương.

Blow the candles out and make a wish. Ghi chú

3:46

Hãy thổi nến và ước một điều đi em.

Cụm động từ

Blow the candles out: cụm động từ blow out có thể tách

Blow out có nghĩa là dùng luồng khí để dập tắt ngọn lửa. Trong Blow the candles out, out chỉ kết quả: lửa ngừng cháy; nó không có nghĩa là những cây nến bị thổi ra ngoài. Blow out là cụm động từ có thể tách. Tân ngữ là danh từ có thể đứng giữa hai phần hoặc đứng sau: blow the candles out hoặc blow out the candles. Đại từ phải đứng ở giữa: blow them out, không dùng blow out them.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng blow out với đại từ it: The candle is still burning. Please ____.

Xem đáp án

blow it out

Văn hóa

make a wish: ước nguyện trong ngày sinh nhật

Make a wish là cụm từ cố định dùng khi nghĩ đến một điều mà bạn hy vọng sẽ xảy ra. Ở đây, wish là danh từ nghĩa là “điều ước”, còn make a wish có nghĩa là “ước một điều”, chứ không phải tạo ra một đồ vật. Trong nhiều buổi tiệc sinh nhật, người có sinh nhật sẽ thổi tắt nến trên bánh rồi ước một điều. Phong tục này giải thích vì sao hai hành động được nối với nhau trong câu.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn trong sinh nhật bằng cụm từ cố định có nghĩa là “ước một điều”: Blow out the candles and ____.

Xem đáp án

make a wish

Mummy, Mummy, open your present.

3:51

Mẹ ơi, Mẹ ơi, mở quà đi ạ.

Can you guess what it is? Ngữ pháp

3:52

Mẹ có đoán được là cái gì không?

Ngữ pháp

what it is: trật tự trần thuật sau guess

Trong Can you guess what it is?, what it is là mệnh đề nghi vấn gián tiếp làm tân ngữ cho guess. Nó vẫn mang ý nghĩa câu hỏi nhưng dùng trật tự what + chủ ngữ it + động từ is. Mệnh đề ngoài Can you guess...? đã khiến toàn bộ câu trở thành câu hỏi trực tiếp. Hãy so sánh với câu hỏi độc lập What is it? Sau guess, dùng what it is chứ không dùng what is it.

Luyện tập

Chuyển câu hỏi trực tiếp What is it? thành câu hỏi gián tiếp sau guess: Can you guess ____?

Xem đáp án

what it is

I've no idea. Cụm từ

3:55

Mẹ không biết nữa.

Cụm từ

I've no idea: cách nói tiếng Anh Anh để diễn đạt hoàn toàn không biết

Trong I've no idea, I've là dạng rút gọn của I have. Cả câu có nghĩa là “tôi hoàn toàn không biết”; idea ở đây nói đến việc biết câu trả lời, chứ không phải một kế hoạch hay đề xuất mới. Trong tiếng Anh Anh, have có thể được rút gọn ngay trước no trong cấu trúc này, vì vậy không hề thiếu got. Cấu trúc có thể áp dụng lại là chủ ngữ + have + no idea.

Luyện tập

Dùng cấu trúc rút gọn kiểu Anh có no nhưng không có got: “Do you know where the key is?” “____.”

Xem đáp án

I've no idea

Open it and see. Ý định

3:57

Mở ra và xem thử đi em.

Ý định

Open it and see: hành động để tìm ra câu trả lời

Open it and see gồm hai mệnh lệnh được nối bằng and. Open it là hành động cần thực hiện; and see có nghĩa là “sau đó tìm ra câu trả lời hoặc kết quả”. Ở đây, see có nghĩa là khám phá hoặc biết được, chứ không chỉ đơn thuần nhìn bằng mắt. Mẫu có thể áp dụng lại là hành động + and see, dùng để mời ai đó làm một việc rồi biết điều gì xảy ra từ kết quả, như trong try it and see, check and see và wait and see.

Luyện tập

Câu nào dùng hành động + and see với nghĩa “làm việc đó rồi khám phá kết quả”?

  1. Try it because you already know the result.
  2. Try it and see what happens.
  3. Try it after you read the instructions.
Xem đáp án

Try it and see what happens.

It's a beautiful dress.

4:02

Là một chiếc váy rất đẹp.

You're beautiful, Mummy.

4:08

Mẹ đẹp lắm, Mẹ ơi.

Now you just need somewhere nice to wear it. Ngữ pháp

4:11

Bây giờ em chỉ cần một nơi tuyệt vời để diện nó thôi.

Ngữ pháp

somewhere nice to wear it: somewhere + tính từ + động từ nguyên mẫu có to

Cấu trúc somewhere + tính từ + động từ nguyên mẫu có to mô tả một nơi có đặc điểm và mục đích cụ thể. Vì somewhere là từ chỉ nơi chốn bất định, tính từ thường đứng sau nó: somewhere nice, không phải nice somewhere. Ở đây, to wear it giải thích nơi đó phù hợp để làm gì. Người nói cần một nơi đẹp hoặc một dịp thích hợp để mặc món đồ đó; to wear it bổ nghĩa cho somewhere chứ không chỉ nêu một hành động riêng biệt.

Luyện tập

Dùng cấu trúc somewhere + tính từ + động từ nguyên mẫu có to cùng với quiet và study để hoàn thành câu: I need ____.

Xem đáp án

somewhere quiet to study

What's this?

4:14

Cái gì đây?

Two tickets to the theater, tonight. Cụm từ

4:15

Hai vé đi xem hát, tối nay.

Cụm từ

tickets to the theater: ticket(s) to + điểm đến hoặc sự kiện

Trong tickets to the theater, to liên kết những chiếc vé với điểm đến hoặc sự kiện mà chúng cho phép người giữ vé tiếp cận. Cụm này có nghĩa là vé để đến nhà hát xem biểu diễn, không phải vé được đưa cho nhà hát. Có thể dùng ticket(s) to trước nhiều điểm đến hoặc sự kiện: a ticket to the museum, tickets to a concert. Phần sau to cho biết chiếc vé cho phép người giữ đi đâu hoặc tham dự sự kiện nào.

Luyện tập

Sự kiện là the concert. Hoàn thành câu bằng cấu trúc ticket(s) to + sự kiện: Maya bought two ____.

Xem đáp án

tickets to the concert

Thank you.

4:19

Cảm ơn mọi người.

Mummy Pig loves going to the theater. Ngữ pháp

4:21

Mẹ Heo rất thích đi xem hát.

Ngữ pháp

loves going: dùng love + -ing để diễn tả sở thích thường xuyên

Love có thể đi với dạng -ing của động từ để gọi tên một hoạt động mà ai đó yêu thích. Ở đây, loves going to the theater có nghĩa là đi xem kịch ở nhà hát là một trong những sở thích thường xuyên của Mummy Pig; không có nghĩa là cô ấy đang trên đường đến đó ngay lúc này. Với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, dùng loves: she loves reading. Cấu trúc có thể áp dụng là chủ ngữ + love/loves + động từ-ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của love và read để diễn tả một sở thích thường xuyên: Maya ____ before bed.

Xem đáp án

loves reading

And Granny Pig and I are going to babysit the little ones. Ghi chú

4:23

Còn Bà Ngoại Heo và ba sẽ trông chừng bọn trẻ.

Ngữ pháp

are going to babysit: dùng be going to cho kế hoạch tương lai đã có

Be going to + động từ nguyên mẫu trình bày một hành động tương lai như một ý định hoặc kế hoạch đã có từ trước khi nói. Are going to babysit có nghĩa là việc trông trẻ đã được dự định hoặc sắp xếp. Granny Pig and I tương đương với we nên be dùng ở dạng are; babysit giữ nguyên dạng. Ở đây, going to không diễn tả sự di chuyển đến một nơi. Động từ nguyên mẫu babysit ngay sau to cho thấy going to đang đánh dấu một kế hoạch tương lai.

Luyện tập

Dùng be going to để diễn tả một kế hoạch đã có: We ____ babysit the children next door tonight.

Xem đáp án

are going to

Cách dùng từ

the little ones: cách thay thế danh từ số nhiều đầy trìu mến

Trong the little ones, ones thay cho một danh từ đếm được số nhiều mà người nghe có thể xác định từ ngữ cảnh. Ở đây, từ này chỉ những đứa trẻ cần được trông nom; nó là từ thay thế chứ không phải số one. Dùng ones giúp tránh lặp lại danh từ. Little cho biết các em còn nhỏ, còn cả cụm the little ones tạo cảm giác ấm áp và trìu mến trong bối cảnh gia đình.

Luyện tập

Trong một buổi dã ngoại gia đình, một người cô nói: "The little ones are playing by the tree." the little ones có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Những người lớn có vóc dáng thấp
  2. Vài chữ số 1 được viết ra
  3. Những đứa trẻ nhỏ
Xem đáp án

Những đứa trẻ nhỏ

Hooray!

4:27

Hoan hô!

What a super birthday.

4:30

Thật là một sinh nhật tuyệt vời.

I'm the luckiest Mummy in the whole world. Ngữ pháp

4:32

Mẹ là người mẹ may mắn nhất trên đời.

Ngữ pháp

the luckiest Mummy in the whole world: dạng so sánh nhất giàu cảm xúc

The luckiest là dạng so sánh nhất của lucky. Cấu trúc là the + dạng so sánh nhất + danh từ + in + phạm vi so sánh: the luckiest Mummy in the whole world. Whole nhấn mạnh ý rằng phạm vi bao gồm mọi nơi. Ở đây, người nói không đưa ra một bảng xếp hạng toàn cầu có thể đo lường. Dạng so sánh nhất mang tính phóng đại diễn tả niềm hạnh phúc và lòng biết ơn sâu sắc: bà cảm thấy mình vô cùng may mắn.

Luyện tập

Hoàn thành lời nói đầy hào hứng này bằng dạng so sánh nhất chuẩn với -iest của lucky: I'm ____ child in the whole world.

Xem đáp án

the luckiest

And the most beautiful. Mạch ý

4:35

Và cũng xinh đẹp nhất nữa.

Mạch ý

“And the most beautiful.” như một phần bổ sung được lược gọn

“And the most beautiful.” phụ thuộc vào câu trước đó, “I'm the luckiest Mummy in the whole world.” Những từ trùng với câu trước không được nói lại, nên ý đầy đủ là “And I'm the most beautiful Mummy in the whole world.” Đây là một mảnh câu được dùng có chủ ý, không phải lỗi ngữ pháp. Phần bổ sung ngắn này tránh lặp lại và làm nổi bật cách miêu tả mới, “the most beautiful”. Khi gặp mẫu này, hãy dựa vào câu trước để khôi phục chủ ngữ, động từ, danh từ hoặc các thành phần chung khác đã được lược bỏ.

Luyện tập

Câu trước là “Lina is the strongest runner on the team.” “And the fastest.” có nghĩa là gì?

  1. Lina cũng là người chạy nhanh nhất đội.
  2. Một người khác là người chạy nhanh nhất đội.
  3. Cụm từ này không lược bỏ từ nào.
Xem đáp án

Lina cũng là người chạy nhanh nhất đội.