Fracking (công nghệ ép vỡ thủy lực) hoạt động như thế nào? - Mia Nacamulli: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
725 từ 142 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích cách nứt vỡ thủy lực tiếp cận khí đá phiến, bơm chất lỏng để giải phóng khí và xử lý dòng chất lỏng hồi lưu. Sau đó, nội dung cân nhắc ô nhiễm nguồn nước, hoạt động địa chấn, khí thải mê-tan, chính sách năng lượng và sự đánh đổi chưa có lời giải giữa nguồn cung trước mắt với chi phí môi trường dài hạn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Deep underground lies stores — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn sẽ hiểu cấu trúc đảo ngữ mở đầu bằng cụm từ chỉ nơi chốn, trong đó động từ đứng trước chủ ngữ để tạo nên hình ảnh rõ nét về lòng đất khi bắt đầu một phần giải thích khoa học. Bạn có thể nhận ra cấu trúc này trong văn bản thông tin và dùng nó để nêu vị trí trước khi giới thiệu thứ tồn tại ở đó. 2. Links between fracking and increased seismic activity — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Bạn sẽ học cách links between X and Y nêu một mối liên hệ quan sát được nhưng không khẳng định X trực tiếp gây ra Y. Nhờ vậy, bạn có thể hiểu chính xác lối diễn đạt thận trọng trong tin tức và báo cáo khoa học, đồng thời thảo luận bằng chứng khi quan hệ nhân quả vẫn chưa được xác lập. 3. for what long-term benefit and at what cost? — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Bạn sẽ thấy hai câu hỏi song song khép lại lập luận bằng cách đặt lợi ích dài hạn có thể có và cái giá phải trả trên cùng một thước đo. Mẫu tu từ này giúp bạn kết thúc bài thuyết trình hoặc bài luận bằng một đánh giá mở về vấn đề phức tạp, thay vì đưa ra kết luận một chiều quá đơn giản.

Nội dung bài học

Deep underground lies stores of once inaccessible natural gas. Ghi chú

0:08

Sâu dưới lòng đất là các kho chứa khí đốt tự nhiên từng không thể tiếp cận được.

Ngữ pháp

Deep underground lies stores: đảo ngữ chỉ nơi chốn

Deep underground được đặt ở đầu câu, còn động từ chỉ vị trí lies đứng trước chủ ngữ danh từ stores of once inaccessible natural gas. Đây là phép đảo ngữ chỉ nơi chốn: nơi chốn + động từ chỉ vị trí hoặc chuyển động + chủ ngữ danh từ. Cấu trúc này trình bày bối cảnh trước rồi mới giới thiệu thứ nằm ở đó. Ở đây, lie có nghĩa là 'nằm, tọa lạc', không phải 'nói dối'. Vì chủ ngữ đặt sau stores ở số nhiều, tiếng Anh viết chuẩn phải dùng lie: Deep underground lie stores of natural gas. Dạng lies trong ví dụ không hòa hợp với stores.

Luyện tập

Câu nào dùng đảo ngữ chỉ nơi chốn chuẩn và có sự hòa hợp chủ ngữ - động từ chính xác?

  1. Across the valley, green fields stretch.
  2. Across the valley stretch green fields.
  3. Across the valley stretches green fields.
Xem đáp án

Across the valley stretch green fields.

Cách dùng từ

once inaccessible: once mang nghĩa 'trước đây'

Trong once inaccessible, once bổ nghĩa cho tính từ inaccessible và có nghĩa là 'trước đây' hoặc 'vào một thời điểm trong quá khứ'. Trước đây, khí tự nhiên đó khó hoặc không thể tiếp cận, nhưng cách diễn đạt này ngụ ý rằng hiện nay tình trạng đã thay đổi. Khi đứng trước tính từ hoặc phân từ, once thường tạo sự đối lập giữa quá khứ và hiện tại, như trong a once-popular theory. Ở vị trí này, once không dùng để đếm một lần xảy ra.

Luyện tập

Câu nào dùng once với nghĩa 'trước đây' và ngụ ý rằng hiện nay đã có thể tiếp cận?

  1. The mountain village was once inaccessible, but a new road now reaches it.
  2. Once the snow begins, the mountain village will be inaccessible.
  3. The mountain village was inaccessible once, during a single storm.
Xem đáp án

The mountain village was once inaccessible, but a new road now reaches it.

This gas was likely formed over millions of years Ngữ pháp

0:14

Loại khí này có khả năng được hình thành trong hàng triệu năm

Ngữ pháp

was likely formed: cách giải thích bị động có khả năng đúng cao

Was formed là thể bị động: khí là thứ được hình thành, còn câu không nêu một tác nhân cụ thể. Likely đứng giữa was và formed và điều chỉnh mức độ chắc chắn của toàn bộ nhận định. Was likely formed có nghĩa là bằng chứng khiến cách giải thích này có khả năng đúng cao, nhưng người nói không khẳng định đó là sự thật chắc chắn. Sự kết hợp giữa thể bị động và trạng từ chỉ xác suất này thường gặp trong giải thích khoa học vì nó tập trung vào hiện tượng và thể hiện mức độ tin chắc phù hợp.

Luyện tập

Câu nào dùng thể bị động để trình bày một cách giải thích dựa trên bằng chứng là có khả năng đúng nhưng chưa chắc chắn?

  1. The crater was likely formed by a meteorite impact.
  2. A meteorite impact likely formed the crater.
  3. The crater was formed by a meteorite impact.
Xem đáp án

The crater was likely formed by a meteorite impact.

as layers of decaying organisms

0:17

khi các lớp sinh vật đang phân hủy

were exposed to intense heat and pressure Cụm từ

0:19

tiếp xúc với nhiệt độ và áp suất lớn

Cụm từ

were exposed to intense heat and pressure: chịu tác động từ bên ngoài

Were exposed to có nghĩa là các lớp đó chịu tác động của nhiệt độ và áp suất cao. Các lớp là bên nhận ảnh hưởng từ bên ngoài, vì vậy mệnh đề dùng dạng bị động were exposed thay vì trình bày chúng như nguyên nhân gây ra sự tiếp xúc. Trong cấu trúc be exposed to + cụm danh từ, to là giới từ. Ở đây, bổ ngữ của nó là cụm đẳng lập intense heat and pressure. Cấu trúc này thường dùng để mô tả sự tiếp xúc với một chất, điều kiện, lực hoặc nguy cơ.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo thí nghiệm bằng be exposed to ở dạng bị động quá khứ phù hợp: During the test, the samples ____ temperatures above 500 degrees Celsius.

Xem đáp án

were exposed to

under the Earth's crust.

0:23

dưới lớp vỏ Trái đất.

There's a technology called hydraulic fracturing or fracking Văn hóa

0:25

Có một công nghệ gọi là nứt vỡ thủy lực hay fracking

that can extract this natural gas,

0:29

có thể khai thác loại khí đốt tự nhiên này,

Văn hóa

hydraulic fracturing or fracking: thuật ngữ chính thức và tên gọi tắt

Hydraulic fracturing là tên chính thức của kỹ thuật khai thác này, còn fracking là tên gọi tắt thông dụng. Cả hai đều chỉ cùng một công nghệ. Ở đây, or giới thiệu một tên gọi khác chứ không tách thành hai phương pháp. Thông tin nền cần thiết để hiểu câu này là kỹ thuật đó dùng chất lưu có áp suất để tạo các khe nứt trong lớp đá dưới lòng đất, giúp khí tự nhiên bị giữ lại thoát ra.

Luyện tập

Trong ví dụ, or thể hiện mối quan hệ nào giữa hydraulic fracturing và fracking?

  1. Đó là hai tên gọi của cùng một công nghệ khai thác.
  2. Fracking là một loại khí tự nhiên được tạo ra bằng hydraulic fracturing.
  3. Đó là hai cách khác nhau để khai thác khí tự nhiên.
Xem đáp án

Đó là hai tên gọi của cùng một công nghệ khai thác.

potentially powering us for decades to come. Cụm từ

0:32

có tiềm năng cung cấp năng lượng cho chúng ta trong nhiều thập kỷ tới.

Cụm từ

for decades to come: khoảng thời gian kéo dài về tương lai

For decades to come có nghĩa là “trong suốt vài thập kỷ tới” hoặc “trong nhiều thập kỷ ở tương lai”. Cụm giới từ for decades cho biết khoảng thời gian, còn to come hướng khoảng thời gian đó từ hiện tại về phía tương lai. Dùng mẫu for + khoảng thời gian + to come để mô tả một tác động, nhu cầu hoặc tình trạng được dự đoán sẽ tiếp tục lâu dài trong tương lai. Khoảng thời gian thường mang tính ước chừng, không phải số thập kỷ chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “trong suốt vài thập kỷ tới”: The new water system will serve the city ____.

Xem đáp án

for decades to come

So, how does fracking work

0:36

Vậy, fracking hoạt động như thế nào

and why is it a source of such heated controversy? Cụm từ

0:37

và tại sao nó lại là tâm điểm của sự tranh cãi gay gắt như vậy?

Cụm từ

nguồn gây ra tranh cãi gay gắt đến vậy

Mẫu a source of X có nghĩa là một điều gây ra hoặc làm phát sinh X. Ở đây, câu hỏi muốn biết tại sao công nghệ nứt vỡ thủy lực lại gây tranh cãi. Heated được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó mô tả sự bất đồng gay gắt và thường chứa nhiều cảm xúc, chứ không phải thứ gì đó nóng về mặt vật lý. Such nhấn mạnh mức độ, vì vậy such heated controversy có nghĩa là «tranh cãi gay gắt đến mức này».

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với a source of such heated controversy?

  1. Một nơi tạo ra nhiệt vật lý trong lúc tranh luận
  2. Một điều gây ra sự bất đồng gay gắt và nhiều cảm xúc đến vậy
  3. Một điều biến tranh chấp thành sự đồng thuận êm thấm
Xem đáp án

Một điều gây ra sự bất đồng gay gắt và nhiều cảm xúc đến vậy

A fracking site can be anywhere with natural gas,

0:42

Một địa điểm fracking có thể là bất cứ nơi nào có khí tự nhiên,

from a remote desert to several hundred feet from your backyard. Ngữ pháp

0:45

từ một sa mạc hẻo lánh cho đến cách sân sau nhà bạn vài trăm feet.

Ngữ pháp

từ sa mạc hẻo lánh đến nơi cách sân sau nhà bạn vài trăm feet: thể hiện một phạm vi

From A to B nêu hai điểm đầu cuối của một phạm vi. Ở đây, một đầu là sa mạc hẻo lánh và đầu kia là địa điểm chỉ cách sân sau nhà bạn vài trăm feet. Sự tương phản lớn này làm rõ ý của anywhere, đồng thời nhấn mạnh cả phạm vi rộng của những địa điểm có thể có và việc một địa điểm như vậy có thể ở rất gần nhà. Cấu trúc này không nhất thiết mô tả sự di chuyển từ nơi này sang nơi khác. Nó cũng có thể sắp xếp một phạm vi gồm địa điểm, con người, thời gian, kích thước hoặc các nhóm khác.

Luyện tập

Hoàn thành phạm vi bằng hai từ nối trong bài học: The library has books on everything, ____ ancient history ____ modern robotics.

Xem đáp án

from · to

It starts out with a long vertical hole, Cụm động từ

0:50

Nó bắt đầu bằng một lỗ khoan thẳng đứng dài,

Cụm động từ

starts out with + danh từ: giới thiệu phần đầu tiên

Start out with có nghĩa là “bắt đầu với” và dùng để giới thiệu sự vật, giai đoạn hoặc đặc điểm đầu tiên của một quá trình. Ở đây, it chỉ quá trình đang được giải thích, còn a long vertical hole là đặc điểm đầu tiên của quá trình đó. Cấu trúc là start out with + cụm danh từ. So với start có nghĩa rộng hơn, start out thường nhấn mạnh rõ hơn trạng thái ban đầu hoặc giai đoạn đầu tiên.

Luyện tập

Dùng start out with để hoàn thành câu về phần đầu tiên của một chuyến tham quan: The tour ____ a visit to the control room.

Xem đáp án

starts out with

known as a wellbore, Cụm từ

0:52

được gọi là giếng khoan,

Cụm từ

known as a wellbore: giới thiệu tên chuyên môn

Known as + tên có nghĩa là “được gọi là” hoặc “được biết đến với tên này”. Trong câu đầy đủ, known as a wellbore đứng sau long vertical hole và cung cấp tên chuyên môn của nó. Phần này là một cụm bổ nghĩa bị động được rút gọn và có thể viết đầy đủ thành which is known as a wellbore. Cấu trúc này thường nối một mô tả dễ hiểu với tên chính thức hoặc thuật ngữ chuyên môn.

Luyện tập

Câu nào dùng known as để giới thiệu tên chuyên môn của một đồ vật?

  1. The instrument is known to measure vibrations.
  2. The instrument is known for its accuracy.
  3. The instrument is known as a seismograph.
Xem đáp án

The instrument is known as a seismograph.

drilled down through layers of sediment. Cụm từ

0:54

khoan sâu xuống qua các lớp trầm tích.

Cụm từ

drilled down through: hướng và sự xuyên qua

Trong drilled down through, drilled chỉ hành động khoan, down cho biết hướng đi xuống và through biểu thị việc đi xuyên qua các lớp trầm tích. Cả cụm cho biết mũi khoan di chuyển xuống dưới trong khi xuyên qua vật liệu. Cấu trúc là drill down through + vật liệu. Từ hoặc cụm từ sau through xác định thứ mà mũi khoan đi xuyên qua.

Luyện tập

Dùng drilled, down và through theo thứ tự tự nhiên để hoàn thành câu: The crew ____ three layers of rock.

Xem đáp án

drilled down through

When the well reaches 2,500 to 3,000 m,

0:57

Khi giếng đạt độ sâu từ 2.500 đến 3.000 m,

it's at its kickoff point, Cách dùng từ

1:01

nó đang ở điểm chuyển hướng (kickoff point),

where it can begin the process of horizontal drilling. Cách dùng từ

1:03

nơi có thể bắt đầu quá trình khoan ngang.

Cách dùng từ

kickoff point trong khoan định hướng

Trong khoan định hướng, kickoff point là vị trí mà lỗ giếng bắt đầu lệch khỏi đường thẳng đứng. Từ đó, giếng có thể dần uốn cong theo hướng ngang. Ở đây kickoff không chỉ một cú đá trong thể thao hay phần khai mạc của một sự kiện. Cụm horizontal drilling ở gần đó cho thấy nghĩa chuyên ngành khoan.

Luyện tập

Trong khoan định hướng, kickoff point là gì?

  1. Vị trí mà lỗ giếng bắt đầu lệch khỏi phương thẳng đứng
  2. Nơi đội khoan bắt đầu một trận đấu thể thao
  3. Độ sâu mà mọi hoạt động khoan dừng vĩnh viễn
Xem đáp án

Vị trí mà lỗ giếng bắt đầu lệch khỏi phương thẳng đứng

Cách dùng từ

the process of horizontal drilling: cách gọi tên một quy trình kỹ thuật

Khoan ngang là giai đoạn đường đi của giếng khoan chuyển khỏi hướng thẳng đứng và tiếp tục đi ngang qua một lớp đá. Trong câu này, the process of horizontal drilling chỉ toàn bộ quy trình thực hiện việc đó, chứ không phải một hành động khoan riêng lẻ. Cấu trúc the process of + danh từ hoặc dạng -ing biến một hoạt động thành một quy trình có tên gọi. Cấu trúc này thường xuất hiện trong phần giải thích kỹ thuật vì nó trình bày hoạt động như một chuỗi gồm nhiều giai đoạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu kỹ thuật bằng cụm từ mục tiêu chỉ toàn bộ quy trình: At this depth, the well can begin ____.

Xem đáp án

the process of horizontal drilling

It turns 90° and extends horizontally

1:07

Nó chuyển hướng 90° và kéo dài theo chiều ngang

for about 1.5 km

1:11

khoảng 1,5 km

through a compressed black layer called the shale rock formation. Cách dùng từ

1:13

xuyên qua một lớp màu đen bị nén chặt gọi là hệ tầng đá phiến.

Cách dùng từ

shale rock formation: một lớp đá địa chất

Đá phiến sét là một loại đá trầm tích hạt mịn. Trong địa chất học, formation là một khối hoặc lớp đá được xác định là một đơn vị vì có các đặc điểm chung. Trong câu này, shale rock formation gọi tên hệ tầng ngầm chủ yếu gồm đá phiến sét mà giếng khoan đi qua. Ở đây, formation là một danh từ địa chất, không phải quá trình một vật được hình thành. Trong kỹ thuật nứt vỉa thủy lực, lớp đá này rất quan trọng vì khí có thể bị giữ trong những khoảng trống cực nhỏ của đá phiến sét.

Luyện tập

Trong câu này, shale rock formation có nghĩa là gì?

  1. Một hỗn hợp nước và cát được bơm vào giếng
  2. Một cỗ máy khoan ngang xuyên qua đá phiến sét
  3. Một khối hoặc lớp địa chất chủ yếu gồm đá phiến sét
Xem đáp án

Một khối hoặc lớp địa chất chủ yếu gồm đá phiến sét

A specialized perforating gun is then lowered and fired, Cách dùng từ

1:18

Sau đó, một khẩu súng bắn lỗ chuyên dụng được hạ xuống và kích hoạt,

Cách dùng từ

specialized perforating gun: thiết bị chuyên dụng trong lòng giếng

specialized perforating gun là một thiết bị trong lòng giếng được sử dụng ở các giếng dầu khí. Nó chứa các khối thuốc nổ được kiểm soát để tạo lỗ xuyên qua ống chống, giúp giếng kết nối với tầng đá xung quanh. Ở đây, gun là một phần của tên thiết bị kỹ thuật, không phải súng cầm tay thông thường. Việc thiết bị được lowered and fired có nghĩa là nó được thả xuống giếng rồi kích hoạt.

Luyện tập

Trong câu này, specialized perforating gun là gì?

  1. Một máy bơm đưa dầu lên bề mặt.
  2. Một thiết bị trong lòng giếng dùng để tạo lỗ trên ống chống.
  3. Một khẩu súng thông thường được mang theo để tự vệ.
Xem đáp án

Một thiết bị trong lòng giếng dùng để tạo lỗ trên ống chống.

creating a series of small inch-long holes

1:22

tạo ra một loạt các lỗ nhỏ dài khoảng một inch

that burst through the well's casing into the rock layer. Cụm động từ

1:26

xuyên qua lớp vỏ giếng và đi vào lớp đá.

Cụm động từ

burst through: xuyên mạnh qua một vật cản

Burst through có nghĩa là di chuyển đột ngột và mạnh mẽ xuyên qua một vật cản hoặc lỗ mở, thường bao hàm việc vượt qua hoặc phá vỡ thứ chắn đường. Trong câu này, through giới thiệu vật cản là the well's casing, còn into giới thiệu đích đến là the rock layer. Cụm từ này tạo cảm giác có lực và có sự đột phá; nó không chỉ đơn thuần nói rằng một vật di chuyển từ bên này sang bên kia.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng burst through: During the storm, a huge wave ____ the damaged sea wall.

Xem đáp án

burst through

About 3 to 4 months after the initial drilling,

1:30

Khoảng 3 đến 4 tháng sau lần khoan ban đầu,

the well is ready for fracking to begin. Ngữ pháp

1:33

giếng đã sẵn sàng để bắt đầu quá trình fracking.

Ngữ pháp

be ready for X to begin: sẵn sàng để X bắt đầu

Be ready for X to begin có nghĩa là các điều kiện cần thiết đã sẵn sàng, nên X có thể bắt đầu. Ở đây, X là fracking: giếng đã đến giai đoạn có thể bắt đầu quá trình nứt vỉa thủy lực. Cấu trúc là be ready for + cụm danh từ + to begin. Cụm danh từ sau for là điều sẽ bắt đầu; chủ ngữ của be ready chỉ người, địa điểm hoặc vật đang ở trạng thái sẵn sàng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ready for X to begin: The stage is ____ the concert ____.

Xem đáp án

ready for · to begin

Fracking fluid is pumped down into the well Cụm động từ

1:36

Dung dịch fracking được bơm xuống giếng

Cụm động từ

pumped down into: được bơm xuống và vào bên trong

Trong pumped down into, pumped có nghĩa là được di chuyển bằng máy bơm. Down chỉ đường đi xuống, còn into cho thấy chất lỏng đi vào bên trong giếng. Từ is đứng trước kết hợp với pumped tạo thành thể bị động, nên câu tập trung vào chất lỏng và đường di chuyển của nó thay vì người vận hành máy bơm. Mẫu có thể tái sử dụng là pump something down into a lower space; ở thể bị động là something is pumped down into a lower space.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm pumped down into: Cooling water is ____ the chamber beneath the floor.

Xem đáp án

pumped down into

at a pressure so high it cracks the shale rock, Ngữ pháp

1:39

với áp suất đủ cao để làm nứt đá phiến,

Ngữ pháp

so high it cracks: mức độ dẫn đến kết quả

Trong câu này, so high bổ nghĩa cho pressure và cho biết mức độ rất cao. Mệnh đề theo sau, it cracks the shale rock, nêu kết quả: áp suất cao đến mức đủ làm nứt đá phiến. Cấu trúc là so + tính từ + (that) + mệnh đề kết quả. Ở đây that được lược bỏ, vì vậy so high it cracks có nghĩa tương đương so high that it cracks. Phần nêu kết quả là một mệnh đề hoàn chỉnh, có chủ ngữ và động từ riêng.

Luyện tập

Dùng strong trong cấu trúc kết quả so ... that để hoàn thành câu: The wind was ____ it knocked over a tree.

Xem đáp án

so strong that

creating fractures through which the trapped gas and oil can escape. Ngữ pháp

1:43

tạo ra các vết nứt mà qua đó khí và dầu bị mắc kẹt có thể thoát ra.

Ngữ pháp

through which ... can escape: mệnh đề quan hệ có giới từ đứng trước

Which chỉ ngược lại fractures. Ý cơ bản là khí và dầu bị mắc kẹt có thể escape through the fractures, vì vậy through which có nghĩa là “qua những khe nứt đó”. Cấu trúc là giới từ + which + chủ ngữ + động từ, trong đó giới từ được đặt trước đại từ quan hệ. Đây là cấu trúc trang trọng và thường gặp trong văn viết khoa học. Cách diễn đạt ít trang trọng hơn để giới từ ở cuối: fractures that the trapped gas and oil can escape through.

Luyện tập

Dùng mẫu trang trọng through + đại từ quan hệ: The engineers built channels ____ water could flow.

Xem đáp án

through which

The fluid itself is more than 90% water.

1:48

Bản thân dung dịch này có hơn 90% là nước.

The rest is made up of concentrated chemical additives. Cụm động từ

1:51

Phần còn lại bao gồm các chất phụ gia hóa học đậm đặc.

Cụm động từ

is made up of: mô tả thành phần cấu tạo

Be made up of có nghĩa là được tạo thành từ hoặc bao gồm. Chủ ngữ nêu toàn thể, còn cụm danh từ sau of nêu các phần, thành viên hoặc thành phần tạo nên toàn thể đó. Trong câu này, is phù hợp với chủ ngữ số ít The rest. Dùng mẫu A + be + made up of + B để giải thích B tạo nên A; dạng của be thay đổi theo chủ ngữ và thì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be made up of: The committee ____ three teachers and two parents.

Xem đáp án

is made up of

These vary depending on the specific characteristics of the fracking site, Cụm từ

1:55

Những chất này thay đổi tùy thuộc vào đặc điểm cụ thể của địa điểm fracking,

Cụm từ

These vary depending on ...: liên kết sự thay đổi với một điều kiện

These vary depending on ... có nghĩa là những điều mà These chỉ đến không cố định; chúng thay đổi theo yếu tố được nêu sau on. Ở đây, These đóng vai trò là đại từ số nhiều, nên động từ là vary chứ không phải varies. Mẫu có thể áp dụng là A + vary/varies + depending on + B, trong đó dạng động từ phải phù hợp với A.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của vary depending on để hoàn thành câu: Delivery times ____ the destination.

Xem đáp án

vary depending on

but usually fall into three categories. Cụm từ

1:59

nhưng thường thuộc ba nhóm chính.

Cụm từ

usually fall into three categories: giới thiệu một cách phân loại

Trong câu này, fall into three categories có nghĩa là “có thể được xếp thành ba loại”. Fall into không nói về việc rơi theo nghĩa vật lý mà cho biết một tập hợp được phân loại như thế nào. Mẫu có thể áp dụng lại là chủ ngữ số nhiều + fall into + cụm từ chỉ loại. Cụm từ đó có thể nêu số lượng hoặc tên các loại, còn toàn bộ cấu trúc giúp sắp xếp phần giải thích bằng cách báo trước những nhóm sẽ được trình bày.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là các yêu cầu có thể được phân thành ba nhóm?

  1. These requests usually require three categories.
  2. These requests usually fall into three categories.
  3. These requests usually create three categories.
Xem đáp án

These requests usually fall into three categories.

Acids for clearing debris and dissolving minerals, Ngữ pháp

2:02

Axit để dọn sạch cặn bã và hòa tan khoáng chất,

Ngữ pháp

for clearing ... and dissolving ...: dùng for + -ing để nêu mục đích

for clearing debris and dissolving minerals giải thích các axit được dùng để làm gì. Sau for, clearing và dissolving là các dạng -ing dùng để nêu mục đích. Liên từ and nối hai dạng -ing, và chúng giữ cấu trúc song song. Dùng danh từ + for + -ing để mô tả một chức năng, hoặc danh từ + for + -ing ... and -ing ... để liệt kê nhiều chức năng một cách ngắn gọn.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của measure để nêu mục đích của thiết bị: This sensor is for ____ air quality.

Xem đáp án

measuring

friction-reducing compounds to create a slippery form of water known as slickwater, Cách dùng từ

2:06

hợp chất giảm ma sát để tạo ra một dạng nước trơn gọi là slickwater,

Cách dùng từ

known as slickwater: giới thiệu một tên chuyên môn

Known as slickwater cho biết dạng nước này được gọi là gì. Đây là một mệnh đề bị động rút gọn bổ nghĩa cho a slippery form of water, vì vậy nó giới thiệu một tên gọi chứ không miêu tả hành động mới. Trong kỹ thuật nứt vỡ thủy lực, slickwater là thuật ngữ chuyên môn chỉ chất lưu gốc nước có chứa các phụ gia giảm ma sát, giúp chất lưu được bơm với lực ma sát thấp hơn. Hãy hiểu slickwater là một thuật ngữ hoàn chỉnh, không phải lời miêu tả thông thường về loại nước có cảm giác trơn.

Luyện tập

Cụm nào giới thiệu đúng tên chuyên môn trong câu sau? The lightweight material is ___ aerogel.

  1. known as
  2. known by
  3. known for
Xem đáp án

known as

and disinfectant to prevent bacteria growth. Cụm từ

2:12

và chất khử trùng để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn.

Cụm từ

to prevent bacteria growth: diễn đạt mục đích

Cụm to prevent bacteria growth giải thích lý do chất khử trùng được thêm vào. Đây là động từ nguyên mẫu có to chỉ mục đích: hành động hoặc vật được nêu trước, còn to prevent giới thiệu kết quả không mong muốn cần được ngăn chặn. Ở đây, prevent được theo sau trực tiếp bởi cụm danh từ bacteria growth. Khi nêu riêng đối tượng chịu tác động và hành động của nó, hãy dùng prevent + tân ngữ + from + -ing, như prevent bacteria from growing, không dùng prevent bacteria to grow.

Luyện tập

Dùng prevent ở dạng nguyên mẫu chỉ mục đích để hoàn thành câu: The filter is cleaned regularly ____ mold growth.

Xem đáp án

to prevent

Sand or clay is also mixed into the water

2:15

Cát hoặc đất sét cũng được trộn vào nước

to prop open the fissures so the gas and oil can keep leaking out Ghi chú

2:18

để chống đỡ các khe nứt mở ra, giúp khí và dầu có thể tiếp tục rò rỉ ra ngoài

Cụm từ

prop open the fissures: dùng vật đỡ giữ các khe nứt mở

Trong prop open the fissures, prop có nghĩa là dùng một vật đỡ để giữ các khe nứt tách ra. Open mô tả trạng thái mà vật đỡ duy trì, vì vậy cụm từ này không chỉ có nghĩa đơn giản là mở chúng ra. Cấu trúc chỉ kết quả tương tự xuất hiện trong prop the door open và prop open the door. Trọng tâm là duy trì trạng thái mở, chứ không chỉ làm cho vật mở ra một lần.

Luyện tập

Câu nào nói cụ thể rằng một chiếc ghế đỡ cánh cửa và giữ cửa mở?

  1. We used a chair beside the open door.
  2. We used a chair to open the door.
  3. We used a chair to prop the door open.
Xem đáp án

We used a chair to prop the door open.

Cụm động từ

keep leaking out: tiếp tục rò ra từ bên trong

Trong keep leaking out, keep + động từ-ing có nghĩa là một hành động tiếp tục diễn ra. Leak out mô tả một chất thoát từ bên trong qua một chỗ hở, vì vậy cả cụm cho biết khí và dầu tiếp tục chảy ra ngoài. Out bổ sung hướng chuyển động từ trong ra ngoài. Trong câu này, leak out mô tả dòng chảy từ các khe nứt; nó không nhất thiết có nghĩa là tràn ra đột ngột.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đơn của keep + động từ-ing và leak out: The bottle has a tiny crack, so juice ____ onto the shelf.

Xem đáp án

keeps leaking out

even after the pressure is released.

2:23

ngay cả sau khi áp suất đã được xả đi.

It's estimated that all of fracking's intense pumping and flushing Mạch ý

2:26

Người ta ước tính rằng tất cả các quá trình bơm và xả dữ dội của fracking

uses an average of 3 to 6 million gallons of water per well. Cụm từ

2:30

sử dụng trung bình 3 đến 6 triệu gallon nước cho mỗi giếng.

Mạch ý

It's estimated that: trình bày một con số dưới dạng ước tính

It's estimated that là một khung tường thuật vô nhân xưng. Cấu trúc này đặt nhận định chính trong mệnh đề that và cho biết đó là một ước lượng có căn cứ, chứ không phải số liệu chính xác được đếm trực tiếp. Vì người đưa ra ước tính không được nêu tên, sự chú ý tập trung vào con số. Cấu trúc này thường được dùng khi báo cáo tóm tắt bằng chứng nhưng không khẳng định mức độ chắc chắn tuyệt đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung vô nhân xưng cho biết con số là một ước tính: ____ the new library will cost twelve million dollars.

Xem đáp án

It's estimated that

Cụm từ

an average of ... per well: hiểu mức trung bình là lượng tính theo đơn vị

An average of 3 to 6 million gallons trình bày mức trung bình được báo cáo dưới dạng một khoảng, thay vì một con số chính xác duy nhất. Per well cho biết cơ sở so sánh: lượng này được tính cho từng giếng, không phải tổng lượng của tất cả các giếng. Hãy đọc mẫu này là an average of + số lượng + per + đơn vị. Gallons là đơn vị đo, còn well là đơn vị được đếm để so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu diễn đạt khoảng trung bình được tính cho mỗi ngày: The clinic sees ____ 20 to 30 patients ____.

Xem đáp án

an average of · per day

That's actually not a lot compared to agriculture, Ngữ pháp

2:35

Thực ra con số đó không nhiều so với nông nghiệp,

power plants, or even golf course maintenance,

2:39

nhà máy điện, hay thậm chí là bảo trì sân golf,

Ngữ pháp

not a lot compared to: đánh giá lượng tương đối theo một mốc so sánh

“Not a lot compared to” đưa ra một đánh giá tương đối: một lượng được xem là nhỏ khi đo so với mốc được nêu phía sau. Trong câu này, nông nghiệp, các nhà máy điện và việc bảo dưỡng sân golf là những mốc so sánh. “Not a lot” đưa ra đánh giá về lượng, còn “compared to + danh từ” nêu tiêu chuẩn so sánh. Điều này không nhất thiết có nghĩa là bản thân lượng đó nhỏ; một mốc khác có thể làm thay đổi đánh giá.

Luyện tập

Câu nào nói rằng khoản phí tương đối nhỏ khi được so với toàn bộ ngân sách?

  1. The fee is not a lot compared to the full budget.
  2. The fee is not included in the full budget.
  3. The fee is larger than the full budget.
Xem đáp án

The fee is not a lot compared to the full budget.

but it can have a notable impact on local water supply. Cụm từ

2:42

nhưng nó có thể tác động đáng kể đến nguồn cung cấp nước địa phương.

Cụm từ

can have a notable impact on: diễn tả một tác động đáng kể có thể xảy ra

“Can have a notable impact on” có nghĩa là một điều gì đó “có thể ảnh hưởng đến một đối tượng theo cách đủ rõ ràng hoặc quan trọng để được chú ý”. “Can” diễn tả khả năng chứ không phải kết quả chắc chắn, còn “notable” mô tả mức độ hoặc tầm quan trọng đáng chú ý của tác động. Cấu trúc có thể áp dụng lại là “have + a notable/major/limited impact + on + danh từ”. Danh từ sau “on” là người, sự vật hoặc lĩnh vực chịu ảnh hưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu. Dùng can + have + a notable impact + on: Daily exercise ____ mental health.

Xem đáp án

can have a notable impact on

And disposing of used fracking water is also an issue. Ngữ pháp

2:46

Và việc xử lý nước fracking đã qua sử dụng cũng là một vấn đề.

Ngữ pháp

disposing of used fracking water làm cụm danh động từ giữ vai trò chủ ngữ

Disposing of used fracking water là một cụm danh động từ. Dạng -ing biến hoạt động xử lý nước đã qua sử dụng trong quá trình nứt vỡ thủy lực thành một đơn vị có thể làm chủ ngữ của câu. Toàn bộ hoạt động được xem là một sự việc, vì vậy nó đi với động từ số ít is. Dispose of là một cụm động từ hoàn chỉnh; khi dispose chuyển thành disposing, từ of vẫn được giữ lại: disposing of something.

Luyện tập

Dùng dạng danh động từ của dispose of làm chủ ngữ để hoàn thành câu: ____ old batteries safely is important.

Xem đáp án

Disposing of

Along with the trapped gas that's pumped up to the surface,

2:50

Cùng với khí bị mắc kẹt được bơm lên bề mặt,

millions of gallons of flowback liquid come gushing up. Ghi chú

2:53

hàng triệu gallon chất lỏng trào ngược cũng tuôn trào lên.

Cách dùng từ

flowback liquid: chất lỏng trở lại sau quá trình nứt vỡ thủy lực

Flowback liquid là thuật ngữ kỹ thuật chỉ chất lỏng chảy ngược lên giếng và tới bề mặt sau quá trình nứt vỡ thủy lực. Nó chứa một phần chất lỏng nứt vỡ đã được bơm xuống và có thể hòa lẫn với nước cùng các chất hòa tan từ dưới lòng đất. Trong cụm danh từ này, flowback bổ nghĩa cho liquid, cho biết chất lỏng đến từ đâu và xuất hiện ở giai đoạn nào của quá trình. Thuật ngữ này không có nghĩa là nước sạch được chuẩn bị để bơm xuống hoặc mọi loại nước thải tại một giếng.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với flowback liquid?

  1. Chất lỏng trở lại bề mặt sau quá trình nứt vỡ thủy lực.
  2. Nước sạch được chuẩn bị để bơm xuống trước quá trình nứt vỡ thủy lực.
  3. Nước mưa được thu gom bên cạnh một địa điểm khoan.
Xem đáp án

Chất lỏng trở lại bề mặt sau quá trình nứt vỡ thủy lực.

Cụm từ

come gushing up: dòng chảy nhanh và mạnh hướng lên

Trong câu này, come gushing up có nghĩa là một lượng lớn chất lỏng chuyển động lên trên và xuất hiện trong tầm nhìn với dòng chảy nhanh, mạnh. Gushing mô tả cách chuyển động, còn up chỉ hướng đi lên. Cấu trúc come + -ing có thể diễn tả một người hoặc vật đến hay xuất hiện trong khi thực hiện hành động ở dạng -ing. Come up chỉ nói rằng một vật đi lên hoặc xuất hiện; come gushing up còn tạo hình ảnh rõ nét về tốc độ, sức mạnh và lưu lượng lớn.

Luyện tập

Câu nào mô tả chính xác nhất một lượng lớn nước đột ngột chuyển động lên trên?

  1. Water slowly seeped down into the soil.
  2. Water came gushing up through a crack in the pavement.
  3. Water remained still beneath the pavement.
Xem đáp án

Water came gushing up through a crack in the pavement.

This liquid, containing contaminants like radioactive material,

2:58

Chất lỏng này, chứa các chất gây ô nhiễm như vật liệu phóng xạ,

salts, heavy metals, and hydrocarbons,

3:02

muối, kim loại nặng và hydrocacbon,

needs to be stored and disposed of. Cụm động từ

3:05

cần được lưu trữ và xử lý.

Cụm động từ

stored and disposed of: một cấu trúc bị động cho hai hành động

Stored và disposed of là hai phân từ quá khứ được nối song song và cùng dùng be ở phía trước. Có thể hiểu đầy đủ cấu trúc này là needs to be stored and needs to be disposed of, trong đó needs to be lặp lại đã được lược bỏ. Cả hai hành động bị động đều áp dụng cho cùng một đối tượng. Dispose of là một động từ gồm nhiều từ, có nghĩa là loại bỏ hoặc xử lý thứ không còn được cần đến, đặc biệt là chất thải. Trong câu bị động, tân ngữ trở thành chủ ngữ nhưng of vẫn đi cùng động từ: the waste is disposed of, không phải the waste is disposed.

Luyện tập

Dùng các động từ store và dispose of trong một cấu trúc bị động chung: Before removal, hazardous waste needs to be ____ and ____.

Xem đáp án

stored · disposed of

That's usually done in pits on-site Cách dùng từ

3:08

Việc này thường được thực hiện trong các hố tại chỗ

in deep wells, or off-site at water treatment facilities. Cách dùng từ

3:10

trong các giếng sâu, hoặc bên ngoài tại các cơ sở xử lý nước.

Cách dùng từ

pits on-site ... off-site: sự đối lập về địa điểm

Ở đây, on-site có nghĩa là tại địa điểm chính nơi công việc đang diễn ra, còn off-site có nghĩa là tại một địa điểm khác. Câu này trình bày hai cách nói như hai địa điểm có thể thực hiện cùng một loại công việc. Trong pits on-site, on-site cho biết các hố nằm trong khu vực làm việc. Off-site đóng vai trò trạng từ chỉ nơi chốn, sau đó at water treatment facilities nêu địa điểm cụ thể hơn. Địa điểm được xem là nơi chính thay đổi tùy tình huống; đó có thể là nhà máy, công trường, văn phòng hoặc địa điểm tổ chức sự kiện.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là việc sửa chữa diễn ra tại địa điểm của khách hàng, còn việc đào tạo diễn ra ở nơi khác?

  1. Repairs happen on-site, but training happens off-site.
  2. Repairs happen indoors, but training happens outdoors.
  3. Repairs happen off-site, but training happens on-site.
Xem đáp án

Repairs happen on-site, but training happens off-site.

Cách dùng từ

water treatment facilities: danh từ ghép chỉ mục đích

Water treatment facilities là những nơi được trang bị để xử lý nước hoặc nước thải. Trong câu này, cụm từ chỉ các địa điểm bên ngoài nơi nước thải được xử lý. Water treatment đóng vai trò thành phần danh từ bổ nghĩa, cho biết mục đích của facilities. Ở đây, facility có nghĩa là một địa điểm hoặc cơ sở đang hoạt động, không phải nghĩa trừu tượng là “khả năng”. Bản thân cụm từ này cũng không nói rằng nơi đó chỉ xử lý nước uống.

Luyện tập

Chọn phương án gọi tên toàn bộ địa điểm: Thị trấn đưa nước sông đến đó trước khi nước đi vào hệ thống cấp nước công cộng.

  1. water treatment facility
  2. water treatment equipment
  3. water treatment process
Xem đáp án

water treatment facility

Another option is to recycle the flowback liquid,

3:15

Một lựa chọn khác là tái chế chất lỏng trào ngược,

but the recycling process can actually increase levels of contamination, Cụm từ

3:19

nhưng quá trình tái chế thực sự có thể làm tăng mức độ ô nhiễm,

Cụm từ

increase levels of contamination: làm tăng mức độ ô nhiễm

Increase levels of contamination có nghĩa là “làm cho lượng hoặc mức độ ô nhiễm tăng lên”. Ở đây, increase là ngoại động từ và levels of contamination là tân ngữ của nó. Cấu trúc increase levels of + danh từ trừu tượng hoặc có thể đo lường thường xuất hiện trong cách mô tả khách quan về sự thay đổi, chẳng hạn như increase levels of stress hoặc increase levels of radiation. Cấu trúc này trình bày sự thay đổi dưới dạng một mức độ có thể so sánh hoặc đo lường.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng việc bảo quản không đúng cách làm tăng mức độ ô nhiễm?

  1. Poor storage can rise levels of contamination.
  2. Poor storage can increase contamination from levels.
  3. Poor storage can increase levels of contamination.
Xem đáp án

Poor storage can increase levels of contamination.

since the water is more toxic with each use. Cụm từ

3:23

vì nước trở nên độc hại hơn sau mỗi lần sử dụng.

Cụm từ

with each use: thay đổi từng bước sau mỗi lần sử dụng

With each use có nghĩa là “mỗi lần được sử dụng”, đồng thời cho thấy một xu hướng thay đổi từng bước. Trong câu này, nước trở nên độc hơn sau từng lần sử dụng. Cấu trúc này thường đứng sau dạng so sánh hơn hoặc một cách diễn đạt sự thay đổi khác: more toxic with each use, easier with each attempt. Dùng each + danh từ đếm được số ít để trình bày từng lần trong một chuỗi sự việc lặp lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu diễn tả sự thay đổi dần dần qua nhiều lần sử dụng: The filter becomes less effective ____.

Xem đáp án

with each use

Wells are typically encased in steel and cement to prevent contaminants from leaking into groundwater, Ghi chú

3:26

Các giếng thường được bọc bằng thép và xi măng để ngăn chất gây ô nhiễm rò rỉ vào nước ngầm,

Cụm từ

be encased in steel and cement: được bọc bằng thép và xi măng

Be encased in + vật liệu là cấu trúc bị động, có nghĩa là một vật được bao quanh bởi lớp bảo vệ bên ngoài làm từ vật liệu đó. Trong câu này, thép và xi măng tạo thành lớp vỏ bảo vệ quanh các giếng. Cụm từ này nhấn mạnh lớp chắn bao quanh, chứ không chỉ nói đến việc đặt một vật vào trong đồ chứa hoặc sơn lên bề mặt của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bị động mục tiêu: To protect it from moisture, the electrical joint is ____ waterproof resin.

Xem đáp án

encased in

Ngữ pháp

prevent contaminants from leaking into: prevent + tân ngữ + from + -ing

Prevent + tân ngữ + from + -ing có nghĩa là một người, vật hoặc điều kiện ngăn tân ngữ thực hiện một hành động, hoặc khiến một quá trình không xảy ra. Trong câu này, contaminants là tân ngữ, leaking là dạng -ing và into groundwater cho biết nơi chất ô nhiễm rò rỉ vào. Sau from, dùng dạng -ing chứ không dùng dạng nguyên thể: prevent contaminants from leaking, không phải prevent contaminants from leak. Cấu trúc này dùng được cho cả hành động có chủ ý và quá trình vật lý không mong muốn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng prevent + object + from + -ing và động từ enter: The fine mesh prevents insects ____ the room.

Xem đáp án

from entering

but any negligence or fracking-related accidents can have devastating effects. Ghi chú

3:33

nhưng bất kỳ sự sơ suất hay tai nạn nào liên quan đến fracking đều có thể gây ra những hậu quả tàn khốc.

Cách dùng từ

fracking-related accidents: cấu trúc X-related

Ở đây, fracking-related là tính từ ghép bổ nghĩa cho accidents. Nó có nghĩa là “liên quan đến nứt vỡ thủy lực”, vì vậy fracking-related accidents là những tai nạn có liên quan đến hoạt động đó. Cấu trúc có thể áp dụng lại là X-related + danh từ: đặt chủ đề trước related để tạo một thành phần bổ nghĩa ngắn gọn, như trong health-related problems. Khi từ ghép đứng trước danh từ, X và related thường được nối bằng dấu gạch nối.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng X-related làm tính từ đứng trước danh từ?

  1. The report identifies several safety-related concerns.
  2. The report identifies several related-safety concerns.
  3. The report identifies several safety relating concerns.
Xem đáp án

The report identifies several safety-related concerns.

Cụm từ

can have devastating effects: cảnh báo về hậu quả nghiêm trọng có thể xảy ra

Have devastating effects có nghĩa là “gây ra tổn hại hoặc thiệt hại cực kỳ nghiêm trọng”. Effects là danh từ chỉ kết quả hoặc hậu quả, còn devastating cho thấy những kết quả đó vượt xa các vấn đề thông thường hoặc nhỏ nhặt. Can thể hiện khả năng chứ không phải sự chắc chắn. Người nói đang cảnh báo rằng sự sơ suất hoặc tai nạn có thể dẫn đến hậu quả rất nghiêm trọng. Dạng mở rộng thường gặp là have devastating effects on + người, địa điểm hoặc sự vật chịu ảnh hưởng.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng cụm từ trong bài học: A major oil spill can ____ marine life.

Xem đáp án

have devastating effects on

Fracturing directly into underground water,

3:38

Gây nứt vỡ trực tiếp vào nước ngầm,

hazardous underground seepage and leakage,

3:41

sự rỉ và rò rỉ ngầm nguy hiểm,

and inadequate treatment and disposal of highly toxic wastewater Cụm từ

3:44

và việc xử lý cũng như tiêu hủy nước thải cực độc không đầy đủ

Cụm từ

việc xử lý và thải bỏ nước thải có độc tính cao không đầy đủ

Phần trung tâm của cụm danh từ trang trọng này là cặp danh từ đẳng lập treatment and disposal. Cả hai danh từ cùng dùng phần bổ nghĩa of highly toxic wastewater, vì vậy cụm từ nêu hai hành động được áp dụng cho cùng một loại vật chất. Inadequate bổ nghĩa cho toàn bộ cặp danh từ. Nó cho biết việc xử lý và thải bỏ không đáp ứng mức cần thiết hoặc mức được yêu cầu; điều này không nhất thiết có nghĩa là cả hai hành động đều không xảy ra. Mẫu rút gọn này thường xuất hiện trong danh sách rủi ro và báo cáo: tính từ + danh từ and danh từ + of + vật chất.

Luyện tập

Cụm từ nào sử dụng đúng cấu trúc trang trọng tương tự để mô tả một rủi ro?

  1. inadequate storage and disposal of chemical waste
  2. inadequate store and dispose of chemical waste
  3. inadequately storage and disposal chemical waste
Xem đáp án

inadequate storage and disposal of chemical waste

can potentially contaminate drinking water around a fracking site. Cách dùng từ

3:48

có khả năng làm ô nhiễm nước uống xung quanh địa điểm fracking.

Cách dùng từ

làm ô nhiễm nước uống

Contaminate drinking water có nghĩa là đưa một chất có hại hoặc không mong muốn vào nước uống, khiến nước không còn tinh khiết hoặc có thể không an toàn để uống. Contaminate là ngoại động từ, vì vậy drinking water đứng ngay sau nó với vai trò là đối tượng bị tác động. Đây là cách diễn đạt trang trọng và chính xác, thường gặp trong các ngữ cảnh về môi trường, an toàn thực phẩm, phòng thí nghiệm và y tế. Trong phụ đề, can potentially trình bày sự ô nhiễm như một nguy cơ có thể xảy ra, chứ không phải kết quả đã được xác nhận.

Luyện tập

Một báo cáo an toàn mô tả nguy cơ do rò rỉ hóa chất. Câu nào nêu nguy cơ chính xác nhất?

  1. The leak could make the drinking water look dirty.
  2. The leak could contaminate the drinking water.
  3. The leak could color the drinking water.
Xem đáp án

The leak could contaminate the drinking water.

There's also concern about the threat of earthquakes and damaged infrastructure Cụm từ

3:52

Cũng có những lo ngại về nguy cơ động đất và thiệt hại cơ sở hạ tầng

from pressure and wastewater injection. Cách dùng từ

3:57

từ áp suất và việc bơm nước thải.

Cụm từ

concern about the threat of: cách diễn đạt một rủi ro có thể xảy ra

Concern about the threat of X có nghĩa là sự lo ngại về nguy cơ X có thể xảy ra hoặc gây thiệt hại. Concern là danh từ chính; about giới thiệu đối tượng gây lo ngại, còn the threat of giới thiệu sự kiện hoặc hậu quả có hại có thể xảy ra. Trong There’s also concern..., cấu trúc there không chỉ đích danh ai mà trình bày sự lo ngại như một điều đang tồn tại trong cuộc thảo luận rộng hơn. Cấu trúc này báo cáo một rủi ro đã được nhận diện; nó không khẳng định thiệt hại chắc chắn sẽ xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc rủi ro trang trọng trong bài học: Residents expressed ____ wildfires during the dry season.

Xem đáp án

concern about the threat of

Cách dùng từ

wastewater injection: bơm nước thải xuống lòng đất

Trong ngữ cảnh kỹ thuật này, wastewater injection có nghĩa là bơm nước thải qua giếng vào các tầng đá dưới lòng đất, thường nhằm mục đích thải bỏ hoặc quản lý. Injection ở đây không phải là tiêm thuốc; từ này giữ nghĩa rộng hơn là ép một chất vào một không gian. Trong các cuộc thảo luận về động đất do hoạt động của con người gây ra, việc bơm có thể làm thay đổi áp suất trong các lỗ rỗng và đứt gãy dưới lòng đất. Thuật ngữ này gọi tên hành động kỹ thuật được xem là một nguồn rủi ro địa chất có thể có, chứ không phải việc làm sạch nước thải nói chung.

Luyện tập

Trong một báo cáo kỹ thuật, wastewater injection có nghĩa cụ thể nhất là gì?

  1. Xử lý nước thải để loại bỏ chất ô nhiễm trước khi tái sử dụng.
  2. Tiêm thuốc cho những người làm việc với nước thải.
  3. Bơm nước thải qua giếng vào các tầng địa chất dưới lòng đất.
Xem đáp án

Bơm nước thải qua giếng vào các tầng địa chất dưới lòng đất.

Links between fracking and increased seismic activity Mạch ý

4:00

Mối liên hệ giữa fracking và sự gia tăng hoạt động địa chấn

leave unresolved questions about long-term pressure imbalances Ghi chú

4:03

để lại những câu hỏi chưa được giải đáp về sự mất cân bằng áp suất dài hạn

Mạch ý

Links between X and Y: sự liên hệ, không phải quan hệ nhân quả đã được chứng minh

Links between X and Y trình bày X và Y như những thông tin có liên hệ với nhau. Trong câu này, Links between fracking and increased seismic activity là chủ ngữ của leave, vì vậy mối liên hệ được nêu trước rồi trở thành cơ sở cho sự không chắc chắn được nói đến sau đó. Danh từ số nhiều links cho biết một mối liên hệ được bằng chứng hỗ trợ hoặc gợi ý; bản thân nó không khẳng định X gây ra Y. Cách diễn đạt này cho phép văn bản khoa học và tin tức thảo luận về sự liên hệ mà không cường điệu quan hệ nhân quả.

Luyện tập

Một báo cáo tìm thấy mối liên hệ thống kê nhưng chưa xác lập quan hệ nhân quả. Câu nào chính xác nhất?

  1. The report showed that shorter sleep can only be caused by late-night screen use.
  2. The report found links between late-night screen use and shorter sleep.
  3. The report proved that late-night screen use causes shorter sleep.
Xem đáp án

The report found links between late-night screen use and shorter sleep.

Cụm từ

leave unresolved questions about: để lại những câu hỏi chưa được giải đáp về một chủ đề

Cấu trúc leave unresolved questions about + chủ đề có nghĩa là một điều gì đó khiến các câu hỏi về chủ đề ấy vẫn chưa có lời giải đáp rõ ràng. Trong câu này, Links between fracking and increased seismic activity là chủ ngữ, leave là động từ, unresolved bổ nghĩa cho questions, còn about long-term pressure imbalances nêu chủ đề của những câu hỏi đó. Ở đây, leave diễn tả một kết quả: sau khi xem xét các bằng chứng hiện có, một số câu hỏi vẫn còn tồn tại. Trong cách dùng này, leave không có nghĩa là rời đi. Cụm từ nhấn mạnh những điều vẫn chưa chắc chắn và có thể cần nghiên cứu thêm; nó không phủ nhận những gì bằng chứng đã cho thấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu tóm tắt nghiên cứu bằng cụm từ mục tiêu: The pilot study may ____ the treatment's long-term effects.

Xem đáp án

leave unresolved questions about

that might be happening deep beneath our feet.

4:07

có thể đang xảy ra sâu dưới chân chúng ta.

Cách dùng từ

long-term pressure imbalances như một cụm danh từ kỹ thuật cô đọng

Long-term pressure imbalances chỉ những chênh lệch về áp suất vật lý kéo dài trong một khoảng thời gian đáng kể. Trong ngữ cảnh địa chất này, pressure là lực trong vật liệu hoặc chất lưu dưới lòng đất, không phải áp lực cảm xúc. Danh từ trung tâm là imbalances. Pressure cho biết đại lượng nào không cân bằng, còn tính từ ghép có dấu gạch nối long-term xác định quy mô thời gian. Mẫu cô đọng “long-term + danh từ bổ nghĩa chuyên ngành + danh từ trung tâm số nhiều” thường xuất hiện trong các phần giải thích khoa học.

Luyện tập

Cụm nào mô tả chính xác nhất áp suất vật lý duy trì không đồng đều trong toàn hệ thống suốt một thời gian dài?

  1. long-term pressure imbalances
  2. temporary pressure readings
  3. long-term emotional pressure
Xem đáp án

long-term pressure imbalances

Fracking's biggest controversy, though, is happening above the ground. Mạch ý

4:11

Tuy nhiên, tranh cãi lớn nhất về fracking lại diễn ra trên mặt đất.

Mạch ý

happening above the ... để chuyển trọng tâm từ dưới lòng đất lên bề mặt

Trong câu đầy đủ, phần được đánh dấu tiếp tục với ground để tạo thành happening above the ground. Cụm này tạo sự tương phản về không gian với phần thảo luận trước đó về nước, áp suất và đá dưới lòng đất. Sự tương phản ấy cũng tổ chức mạch lập luận. Cùng với though, nó chuyển sự chú ý từ những gì có thể xảy ra dưới lòng đất sang tranh cãi liên quan đến bề mặt. Vì vậy, cụm từ chỉ địa điểm này còn đóng vai trò chuyển chủ đề, chứ không chỉ trả lời theo nghĩa đen rằng một việc xảy ra ở đâu.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, happening above the ground có chức năng diễn ngôn gì?

  1. Nó chuyển phần thảo luận từ các tác động dưới lòng đất sang một vấn đề ở cấp độ bề mặt.
  2. Nó giới thiệu một hoạt động diễn ra trên bầu trời.
  3. Nó nói rằng mọi tác động dưới lòng đất đều đã chấm dứt.
Xem đáp án

Nó chuyển phần thảo luận từ các tác động dưới lòng đất sang một vấn đề ở cấp độ bề mặt.

The general consensus is that burning natural gas is better for the environment than burning coal, Mạch ý

4:15

Sự đồng thuận chung là đốt khí tự nhiên tốt cho môi trường hơn đốt than đá,

Mạch ý

The general consensus is that: trình bày một quan điểm được chia sẻ rộng rãi

Cấu trúc The general consensus is that + mệnh đề trình bày nhận định theo sau như một quan điểm được một nhóm liên quan chia sẻ rộng rãi, chứ không chỉ là ý kiến cá nhân của người nói. That mở đầu mệnh đề chứa nội dung được đồng thuận. General thể hiện mức độ đồng thuận rộng rãi, không phải sự nhất trí hoàn toàn. Cấu trúc này tổ chức thông tin bằng cách xác định nhận định là quan điểm chủ đạo trước khi nêu nội dung cụ thể.

Luyện tập

Câu nào trình bày nhận định như một quan điểm được chia sẻ rộng rãi thay vì ý kiến cá nhân của người nói?

  1. The general consensus is that the policy needs revision.
  2. My view is that the policy needs revision.
  3. A few critics argue that the policy needs revision.
Xem đáp án

The general consensus is that the policy needs revision.

since the gas collected from fracking

4:21

vì khí thu được từ fracking

emits only half the carbon dioxide as coal Ngữ pháp

4:23

chỉ thải ra một nửa lượng carbon dioxide so với than đá

Ngữ pháp

only half the carbon dioxide as coal: hiểu phép so sánh một nửa dạng rút gọn

Trong phép so sánh rút gọn này, only half the carbon dioxide as coal có nghĩa là khí thải ra lượng carbon dioxide bằng 50% lượng do than thải ra. Half cho biết tỷ lệ, còn as coal đưa ra chuẩn so sánh; coal ở đây đại diện cho lượng mà than thải ra. Cấu trúc đầy đủ và rõ ràng hơn là half as much carbon dioxide as coal does. Carbon dioxide được xem là một lượng không đếm được, vì vậy cấu trúc đầy đủ dùng much chứ không dùng many. Only nhấn mạnh rằng lượng này chỉ bằng một nửa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc half as much ... as để diễn đạt chính xác 50%: This heater produces ____ smoke ____ the old one.

Xem đáp án

half as much · as

per unit of energy. Cụm từ

4:26

trên mỗi đơn vị năng lượng.

Cụm từ

per unit of energy: cơ sở chung để so sánh

Per unit of energy có nghĩa là “trên mỗi đơn vị năng lượng tiêu chuẩn”. Ở đây, per đưa ra cơ sở dùng để tính một tỷ lệ, vì vậy phép so sánh nói về lượng ô nhiễm tương ứng với cùng một lượng năng lượng, chứ không phải tổng lượng ô nhiễm. Mẫu per unit of + danh từ thường được dùng trong đo lường và so sánh. Việc dùng một đơn vị làm mẫu số cho phép so sánh các nguồn có quy mô khác nhau trên cùng một cơ sở.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ tỷ lệ có nghĩa là “trên mỗi đơn vị năng lượng tiêu chuẩn”: The report compares emissions ____.

Xem đáp án

per unit of energy

The pollution caused by the fracking itself, though, isn't negligible. Cách dùng từ

4:28

Mặc dù vậy, sự ô nhiễm do chính quá trình fracking gây ra không hề nhỏ.

Cách dùng từ

isn't negligible: cách nhấn mạnh thận trọng

Isn't negligible có nghĩa là mức ô nhiễm không nhỏ hoặc không quan trọng đến mức có thể bỏ qua. Dạng phủ định này bác bỏ ý nghĩ rằng lượng ô nhiễm đó không có ý nghĩa thực tế. Đây là cách nhấn mạnh thận trọng. Cụm từ cho biết mức ô nhiễm đáng được quan tâm và phải được đưa vào phân tích, nhưng không khẳng định rằng nó cực kỳ lớn hoặc mang tính thảm họa.

Luyện tập

Câu nào đưa ra lời cảnh báo thận trọng rằng một rủi ro đáng quan tâm mà không gọi nó là cực đoan?

  1. The risk isn't negligible, so we should examine it carefully.
  2. The risk is negligible, so no further action is needed.
  3. The risk is catastrophic, so immediate action is essential.
Xem đáp án

The risk isn't negligible, so we should examine it carefully.

Methane that leaks out during the drilling and pumping process Cụm động từ

4:32

Khí metan rò rỉ trong quá trình khoan và bơm

Cụm động từ

“leaks out”: rò rỉ từ bên trong ra bên ngoài

Ở đây, leaks out có nghĩa là một thứ vô tình thoát ra từ bên trong một hệ thống hoặc không gian kín. Khí mê-tan là chất thoát ra trong quá trình khoan và bơm. Tiểu từ out bổ sung hướng chuyển động từ trong ra ngoài. Cụm động từ này có thể dùng cho khí, chất lỏng và, theo nghĩa bóng, thông tin bị tiết lộ khi chưa được phép.

Luyện tập

Hoàn thành bằng leak + tiểu từ chỉ chuyển động ra ngoài: When the seal breaks, gas can ____ of the tank.

Xem đáp án

leak out

is many times more potent than carbon dioxide as a greenhouse gas. Ghi chú

4:36

có tác động mạnh gấp nhiều lần carbon dioxide với tư cách là khí nhà kính.

Ngữ pháp

“many times more potent than”: phép so sánh ở mức gấp nhiều lần

Mẫu many times + tính từ so sánh hơn + than diễn tả một vật có một đặc tính nhiều hơn vật khác ở mức gấp nhiều lần. Ở đây, more potent so sánh khí mê-tan với carbon dioxide về khả năng tạo ra hiệu ứng nhà kính. Potent có nghĩa là “có sức mạnh lớn trong việc tạo ra một hiệu ứng cụ thể”. Many times nhấn mạnh mức chênh lệch lớn theo số lần, nhưng vì không có con số nên không nêu một tỉ lệ chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành bằng mẫu many times + comparative + than và tính từ efficient: The new engine is ____ the old one.

Xem đáp án

many times more efficient than

Cách dùng từ

a greenhouse gas: loại khí giữ nhiệt

A greenhouse gas là một loại khí hấp thụ rồi phát xạ nhiệt trở lại trong khí quyển, qua đó làm tăng hiệu ứng nhà kính. Trong cụm as a greenhouse gas, as giới hạn sự so sánh ở vai trò hoặc tác động này. Câu này so sánh tác động giữ nhiệt của loại khí đang được nói đến với carbon dioxide, chứ không so sánh mọi tính chất vật lý hoặc hóa học của chúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ khí hậu đang học: Carbon dioxide traps heat in the atmosphere, so it is ____.

Xem đáp án

a greenhouse gas

Some scientists argue that methane eventually dissipates, Cách dùng từ

4:41

Một số nhà khoa học lập luận rằng metan cuối cùng cũng sẽ tiêu tán,

Cách dùng từ

eventually dissipates: dần tiêu tán sau một thời gian

Eventually dissipates có nghĩa là dần lan ra hoặc yếu đi sau một khoảng thời gian. Eventually đánh dấu kết quả cuối cùng sau một quá trình, còn dissipates mô tả khí, sương mù, nhiệt hoặc một tác động trở nên ít đậm đặc hay ít mạnh hơn. Ở đây, cụm từ này cho biết khí mê-tan không duy trì mãi cùng một nồng độ hoặc mức độ tác động. Nó diễn tả một quá trình từ từ, chứ không phải sự biến mất đột ngột.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ đang học để thể hiện một kết quả cuối cùng diễn ra từ từ: After the engine is switched off, the remaining heat ____.

Xem đáp án

eventually dissipates

so has a relatively low long-term impact. Cụm từ

4:44

do đó có tác động dài hạn tương đối thấp.

Cụm từ

relatively low long-term impact: một cách so sánh thận trọng

Relatively bổ nghĩa cho low. Cụm này cho biết tác động dài hạn là thấp khi so với một phương án, mốc tham chiếu hoặc trường hợp liên quan khác, chứ không nhất thiết thấp theo nghĩa tuyệt đối. Long-term bổ nghĩa cho impact, vì vậy nhận định này nói về những ảnh hưởng theo thời gian. Toàn bộ cụm từ đưa ra một đánh giá có chừng mực thay vì khẳng định tác động là không đáng kể hoặc không tồn tại.

Luyện tập

relatively low truyền đạt điều gì trong câu này?

  1. Tác động sẽ trở về mức không theo thời gian.
  2. Tác động thấp theo mọi tiêu chuẩn có thể có.
  3. Tác động thấp so với một mốc tham chiếu liên quan, nhưng có thể không thấp theo nghĩa tuyệt đối.
Xem đáp án

Tác động thấp so với một mốc tham chiếu liên quan, nhưng có thể không thấp theo nghĩa tuyệt đối.

But a greater question hangs in the air. Thành ngữ

4:48

Nhưng một câu hỏi lớn hơn vẫn còn bỏ ngỏ.

Thành ngữ

a greater question hangs in the air: một vấn đề quan trọng chưa được giải quyết

Ở đây, hangs in the air là cách nói ẩn dụ. Câu hỏi lớn hơn hiện diện trong suy nghĩ của mọi người nhưng vẫn chưa được trả lời hoặc giải quyết; greater có nghĩa là quan trọng hơn hoặc có ảnh hưởng sâu rộng hơn, chứ không phải lớn hơn về kích thước. Câu này cũng dẫn dắt lập luận. But chuyển sự chú ý khỏi ý trước đó, còn hình ảnh ẩn dụ tạo cảm giác hồi hộp trước khi câu hỏi quan trọng hơn được nêu ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ẩn dụ có nghĩa là “vẫn chưa được trả lời”: The report settles several small issues, but one larger question still ____: who will fund the plan?

Xem đáp án

hangs in the air

Does fracking take time, money, and research Cụm động từ

4:51

Liệu fracking có lấy đi thời gian, tiền bạc và nghiên cứu

away from the development of cleaner renewable energy sources? Cách dùng từ

4:54

khỏi việc phát triển các nguồn năng lượng tái tạo sạch hơn?

Cụm động từ

take time, money, and research away from: chuyển hướng nguồn lực có hạn

Trong cấu trúc take A away from B, A là nguồn lực bị lấy đi hoặc chuyển sang hướng khác, còn B là hoạt động bị mất nguồn lực đó. Ở đây, câu hỏi đặt ra là liệu hoạt động nứt vỉa thủy lực có sử dụng thời gian, tiền bạc và nghiên cứu vốn có thể hỗ trợ phát triển năng lượng tái tạo sạch hơn hay không. Cấu trúc này thường mô tả sự cạnh tranh đối với nguồn lực có hạn, chứ không phải việc di chuyển đồ vật theo nghĩa đen. Nó cho thấy khi dành A cho một ưu tiên thì phần còn lại dành cho B sẽ ít hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng take, funding, away và from: A costly new stadium could ____ local schools.

Xem đáp án

take funding away from

Cách dùng từ

cleaner renewable energy sources: độ sạch tương đối và tính tái tạo

Nguồn năng lượng tái tạo là những nguồn được bổ sung tự nhiên trong khoảng thời gian phù hợp với việc sử dụng của con người, chẳng hạn như ánh sáng mặt trời hoặc gió. Cleaner bổ nghĩa cho toàn bộ cụm danh từ dưới dạng so sánh hơn: các nguồn này được trình bày là gây ít ô nhiễm hoặc tác hại môi trường hơn những lựa chọn liên quan. Cleaner mang tính tương đối, không phải tuyệt đối. Từ này không khẳng định mức phát thải bằng không hay không có tác động môi trường; renewable mô tả khả năng được bổ sung chứ không tự động bảo đảm rằng nguồn năng lượng hoàn toàn sạch.

Luyện tập

cleaner renewable energy sources có nghĩa chính xác nhất là gì?

  1. Chúng được gọi là renewable vì có chi phí thấp hơn.
  2. Chúng được bảo đảm là không gây bất kỳ tác động môi trường nào.
  3. Chúng được bổ sung tự nhiên và được trình bày là ít gây hại cho môi trường hơn những lựa chọn liên quan.
Xem đáp án

Chúng được bổ sung tự nhiên và được trình bày là ít gây hại cho môi trường hơn những lựa chọn liên quan.

Natural gas is non-renewable, Cách dùng từ

4:58

Khí tự nhiên không thể tái tạo được,

Cách dùng từ

non-renewable: tài nguyên không được bổ sung trong khoảng thời gian của con người

Ở đây, non-renewable xếp khí tự nhiên vào loại tài nguyên không được bổ sung trong khoảng thời gian phù hợp với đời sống con người. Điều đó không có nghĩa là khí tự nhiên đã hoàn toàn cạn kiệt; nó có nghĩa là việc sử dụng làm giảm nguồn dự trữ hữu hạn nhanh hơn rất nhiều so với tốc độ các quá trình tự nhiên có thể bổ sung. Tiền tố non- phủ định nghĩa của renewable. Tính từ này có thể đứng sau be như trong phụ đề, hoặc đứng trước danh từ trong các cụm như non-renewable resource.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận về năng lượng, non-renewable có nghĩa là gì?

  1. Tài nguyên được sử dụng nhanh hơn rất nhiều so với tốc độ các quá trình tự nhiên có thể bổ sung.
  2. Tài nguyên tạo ra năng lượng mà không gây bất kỳ tác động nào đến môi trường.
  3. Tài nguyên được bổ sung tự nhiên nhanh bằng tốc độ con người sử dụng nó.
Xem đáp án

Tài nguyên được sử dụng nhanh hơn rất nhiều so với tốc độ các quá trình tự nhiên có thể bổ sung.

and the short-run economic interests supporting fracking Cách dùng từ

5:00

và các lợi ích kinh tế ngắn hạn ủng hộ fracking

may fall short in the face of global climate change. Thành ngữ

5:04

có thể không đủ sức đối phó với biến đổi khí hậu toàn cầu.

Cách dùng từ

short-run economic interests: lợi ích và mối quan tâm kinh tế ngắn hạn

Short-run economic interests là những lợi ích hoặc mối quan tâm kinh tế trong một khoảng thời gian tương đối gần, chẳng hạn như lợi nhuận trước mắt, việc làm hoặc chi phí thấp hơn. Trong văn bản kinh tế và chính sách, short-run xác định khoảng thời gian được phân tích. Trong câu này, cụm từ đó chỉ các động cơ tài chính ngắn hạn ủng hộ kỹ thuật nứt vỡ thủy lực và đặt chúng trước mối đe dọa rộng lớn hơn nhiều của biến đổi khí hậu. Bản thân cụm từ không nói rằng các lợi ích đó là giả hoặc không quan trọng; nó chỉ giới hạn khoảng thời gian mà chúng được xem xét.

Luyện tập

Tình huống nào minh họa rõ nhất việc tập trung vào short-run economic interests?

  1. Một nhà sử học so sánh các hệ thống thương mại trong ba thế kỷ.
  2. Một công ty chọn kế hoạch mang lại lợi nhuận ngay lập tức dù kế hoạch đó có thể làm phát sinh chi phí cao hơn về sau.
  3. Một thành phố chấp nhận chi phí cao hơn ở hiện tại để giảm thiệt hại môi trường trong vài thập kỷ tới.
Xem đáp án

Một công ty chọn kế hoạch mang lại lợi nhuận ngay lập tức dù kế hoạch đó có thể làm phát sinh chi phí cao hơn về sau.

Thành ngữ

may fall short in the face of: đánh giá giới hạn dưới áp lực

Ở đây, may fall short có nghĩa là một điều gì đó có thể không đủ hoặc không đạt mức cần thiết. In the face of đưa ra thách thức nghiêm trọng hoặc áp lực làm cơ sở để đánh giá điều đó. Fall short không nói đến việc ngã theo nghĩa đen. Toàn bộ cụm từ đưa ra một đánh giá thận trọng: những lợi ích kinh tế ngắn hạn có thể trở nên không đủ khi được cân nhắc cùng biến đổi khí hậu toàn cầu. Mẫu có thể áp dụng lại là X may fall short in the face of Y: X có thể không đủ khi đối mặt với Y.

Luyện tập

Cụm từ được nhấn mạnh nói gì về những lợi ích kinh tế ngắn hạn?

  1. Chúng sẽ làm cho biến đổi khí hậu toàn cầu bớt nghiêm trọng.
  2. Chúng có thể không đủ khi được cân nhắc cùng biến đổi khí hậu toàn cầu.
  3. Chúng chắc chắn sẽ biến mất vì biến đổi khí hậu toàn cầu.
Xem đáp án

Chúng có thể không đủ khi được cân nhắc cùng biến đổi khí hậu toàn cầu.

Experts are still examining fracking's overarching effects.

5:07

Các chuyên gia vẫn đang xem xét những tác động bao quát của fracking.

Although modern fracking has been around since the 1940s, Ngữ pháp

5:11

Mặc dù fracking hiện đại đã xuất hiện từ những năm 1940,

it's boomed in the last few decades Cách dùng từ

5:15

nó mới bùng nổ trong vài thập kỷ qua

Ngữ pháp

Although ... has been around since ..., it's boomed: tồn tại lâu dài đối lập với tăng trưởng nhanh

Although mở đầu một ý nhượng bộ. Mệnh đề đầu trình bày việc đã tồn tại từ lâu làm thông tin nền, còn mệnh đề chính chuyển sự chú ý sang sự thật tương phản rằng công nghệ nứt vỡ thủy lực hiện đại đã phát triển nhanh chóng. Cấu trúc này giúp phân biệt thời điểm một thứ bắt đầu tồn tại với thời điểm nó mở rộng hoặc trở nên nổi bật. Has been around là cách diễn đạt ở thì hiện tại hoàn thành, nghĩa là đã tồn tại cho đến hiện tại, còn since the 1940s cho biết mốc bắt đầu. Trong it's boomed, it's có nghĩa là it has chứ không phải it is; boomed là quá khứ phân từ của boom, nghĩa là phát triển nhanh chóng.

Luyện tập

Điền has been around và has boomed vào đúng chỗ: Although online learning ____ since the 1990s, it ____ in recent years.

Xem đáp án

has been around · has boomed

Cách dùng từ

it's boomed: tăng trưởng nhanh ở thì hiện tại hoàn thành

Trong câu này, it's boomed có nghĩa là it has boomed, không phải it is boomed. Boom ở đây là nội động từ: bản thân chủ ngữ đã mở rộng hoặc trở nên phổ biến hơn rất nhiều trong thời gian ngắn. Dạng hiện tại hoàn thành has boomed liên kết sự tăng trưởng trong vài thập kỷ qua với tình hình hiện tại. So với động từ trung tính increase, boom gợi tả sự mở rộng nhanh và rõ rệt, thường kèm cảm giác hoạt động sôi nổi hoặc một xu hướng mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của boom: Online retail ____ over the past decade.

Xem đáp án

has boomed

as other sources of natural gas decrease,

5:17

khi các nguồn khí tự nhiên khác suy giảm,

the costs of non-renewable energies rise,

5:20

chi phí năng lượng không thể tái tạo tăng lên,

and cutting-edge technologies make it so accessible. Ghi chú

5:22

và các công nghệ tiên tiến khiến nó trở nên dễ tiếp cận hơn.

Cách dùng từ

cutting-edge technologies: công nghệ ở tuyến đầu phát triển

Cutting-edge technologies là những công nghệ thuộc nhóm tiên tiến và đổi mới nhất hiện có. Cụm từ này đánh giá chúng là công nghệ ở tuyến đầu của sự phát triển; nó không nói đến một cạnh sắc dùng để cắt theo nghĩa đen. Cutting-edge là tính từ ghép bổ nghĩa cho technologies. Khi đứng trước danh từ, nó thường có dấu gạch nối, như trong cutting-edge technology.

Luyện tập

Điền cụm từ có dấu gạch nối chính xác trong bài, mang nghĩa những công nghệ rất tiên tiến: The research team uses ____ to monitor the climate.

Xem đáp án

cutting-edge technologies

Ngữ pháp

make it so accessible: make + tân ngữ + tính từ

Cấu trúc make + tân ngữ + tính từ có nghĩa là “khiến tân ngữ trở thành hoặc ở trong trạng thái đó”. Ở đây, it là tân ngữ, còn accessible là bổ ngữ cho tân ngữ, mô tả trạng thái do các công nghệ tiên tiến tạo ra. So nhấn mạnh mức độ của accessible. Trong ngữ cảnh này, accessible có nghĩa là dễ tiếp cận, áp dụng hoặc thực hiện hơn, chứ không chỉ là dễ đi vào một nơi nào đó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ để thể hiện trạng thái kết quả?

  1. The update made the app easier to use.
  2. The update made easier to use.
  3. The update made the app more easily to use.
Xem đáp án

The update made the app easier to use.

But many countries and regions have already banned fracking

5:26

Nhưng nhiều quốc gia và khu vực đã cấm fracking

in response to environmental concerns. Cụm từ

5:29

để đối phó với các mối lo ngại về môi trường.

Cụm từ

in response to environmental concerns: để ứng phó với những lo ngại về môi trường

In response to có nghĩa là “để phản ứng trước” hoặc “vì một tình huống đã thúc đẩy hành động”. Ở đây, cụm giới từ giải thích rằng những lo ngại về môi trường đã thúc đẩy các quốc gia và khu vực cấm hoạt động bẻ gãy thủy lực. So với một cụm từ chỉ nguyên nhân đơn thuần như because of, cụm này nhấn mạnh trình tự: trước tiên xuất hiện mối lo ngại, yêu cầu, sự kiện hoặc áp lực, sau đó có người hành động để ứng phó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài học này: The company changed its privacy settings ____ user complaints.

Xem đáp án

in response to

It's undeniable that fracking has reshaped the energy landscape around the world, Ghi chú

5:32

Không thể phủ nhận rằng fracking đã định hình lại bối cảnh năng lượng trên toàn thế giới,

Mạch ý

It's undeniable that: trình bày một nhận định như điều không còn chỗ để tranh luận nghiêm túc

Trong It's undeniable that..., it là chủ ngữ giả, undeniable mô tả nhận định, còn mệnh đề that nêu nội dung của nhận định đó. Khung này trình bày nhận định như một điều mà người nói cho rằng không thể phủ nhận một cách hợp lý. Với vai trò là tín hiệu tổ chức thông tin, nó thiết lập một tiền đề chắc chắn trước khi người nói thêm kết quả, điều kiện giới hạn hoặc phần thảo luận tiếp theo. Nó thể hiện cam kết mạnh chứ không phải sự trung lập hay không chắc chắn.

Luyện tập

It's undeniable that có chức năng gì trong câu "It's undeniable that online banking has changed daily life"?

  1. Nó cho thấy người nói đang trích dẫn một nhận định mà không thể hiện lập trường.
  2. Nó trình bày nhận định theo sau như một tiền đề chắc chắn mà người nói mong người nghe chấp nhận.
  3. Nó trình bày nhận định theo sau như một khả năng chưa chắc chắn.
Xem đáp án

Nó trình bày nhận định theo sau như một tiền đề chắc chắn mà người nói mong người nghe chấp nhận.

Thành ngữ

has reshaped the energy landscape: thay đổi cơ cấu trên diện rộng trong toàn bộ một lĩnh vực

Ở đây, landscape là phép ẩn dụ cho tình trạng và cấu trúc tổng thể của một lĩnh vực, chứ không phải phong cảnh tự nhiên. Energy landscape bao gồm các nguồn năng lượng chính, quan hệ thị trường, công nghệ và lựa chọn chính sách. Has reshaped cho biết công nghệ nứt vỡ thủy lực đã gây ra thay đổi mang tính cơ cấu trên diện rộng, còn thì hiện tại hoàn thành kết nối thay đổi trong quá khứ đó với tình hình hiện tại. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn reshape the X landscape có nghĩa là thay đổi đáng kể cách cả một lĩnh vực được tổ chức hoặc phát triển.

Luyện tập

Trong câu "Digital payments have reshaped the banking landscape", reshaped the banking landscape có nghĩa là gì?

  1. Thanh toán kỹ thuật số đã thay đổi phong cảnh tự nhiên xung quanh các ngân hàng.
  2. Thanh toán kỹ thuật số đã thay đổi đáng kể cấu trúc và hướng đi tổng thể của ngành ngân hàng.
  3. Thanh toán kỹ thuật số đã tạo ra một điều chỉnh nhỏ không liên quan bên trong một ngân hàng.
Xem đáp án

Thanh toán kỹ thuật số đã thay đổi đáng kể cấu trúc và hướng đi tổng thể của ngành ngân hàng.

but for what long-term benefit and at what cost? Mạch ý

5:37

nhưng vì lợi ích lâu dài gì và với cái giá nào?

Mạch ý

for what long-term benefit ... at what cost? — Câu hỏi kết thúc để cân nhắc lợi ích và cái giá phải trả

Hai vế hỏi đặt lợi ích dài hạn và cái giá phải trả lên cùng một bàn cân. for what long-term benefit hỏi lợi ích bền vững nào đủ để biện minh cho hành động; at what cost hỏi điều gì sẽ phải hy sinh. Đứng sau but, câu hỏi chuyển mạch từ một nhận định hoặc xu hướng trước đó sang việc đánh giá nó. Đây là câu hỏi tu từ dùng để khép lại lập luận: thay vì đòi hai dữ kiện ngắn, nó để người nghe tự quyết định liệu kết quả có xứng đáng với những đánh đổi hay không.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của câu hỏi kết thúc “for what long-term benefit and at what cost?” là gì?

  1. Hỏi chính xác giá mua của một sản phẩm.
  2. Yêu cầu người nghe cân nhắc lợi ích bền vững so với những hy sinh cần thiết.
  3. Tuyên bố rằng lợi ích dài hạn đã hoàn toàn chắc chắn.
Xem đáp án

Yêu cầu người nghe cân nhắc lợi ích bền vững so với những hy sinh cần thiết.