Điều Gì Sẽ Xảy Ra Với Cơ Thể Bạn Nếu Bạn Sống Trong Bồn Tắm?: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
792 từ 213 từ/phút

Giới thiệu video: Các kỷ lục và trường hợp cực đoan cho thấy ngâm lâu dẫn từ da nhăn đến tổn thương mô, nhiễm trùng và cục máu đông. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “stayed put” — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Nghĩa là “ở nguyên vị trí”; dùng để hiểu lời chỉ dẫn mà không nhầm put chỉ là “đặt”. 2. “long after the cows have come home?” — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Biến thể vui của until the cows come home phóng đại thời gian rất dài, không thực sự nói về bò. 3. “not just” và “but also” — Ngữ pháp và mẫu câu: Hai nguồn nhiễm trùng được nối song song; dùng mẫu này để thêm nguyên nhân, lợi ích hoặc kết quả thứ hai mà vẫn cân đối hai vế.

Nội dung bài học

Nothing's more relaxing than a long soak in warm water Ngữ pháp

0:00

Không có gì thư giãn hơn việc ngâm mình lâu trong nước ấm

following a tough day at the office.

0:02

sau một ngày làm việc mệt mỏi ở văn phòng.

Ngữ pháp

Nothing's more relaxing than ... để nhấn mạnh đánh giá ở mức cao nhất

Nothing's more relaxing than X có nghĩa là người nói không thể nghĩ ra điều gì thư giãn hơn X. Cấu trúc này dùng dạng so sánh hơn more relaxing than nhưng tạo cho X sức nhấn mạnh như dạng cao nhất: X được xem là lựa chọn hoặc trải nghiệm thư giãn nhất. Đây thường là một đánh giá cá nhân được nhấn mạnh, không phải phép so sánh chính xác giữa hai thứ được nêu tên. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là Nothing's more + tính từ + than + danh từ hoặc hoạt động dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu mới bằng đúng mẫu nhấn mạnh trong bài học: ____ reading by the fire on a cold night.

Xem đáp án

Nothing's more relaxing than

Foam up some bubble bath,

0:04

Tạo một ít bọt xà phòng,

select a favorite playlist,

0:05

chọn danh sách nhạc yêu thích,

and simply let the hot water massage Ghi chú

0:07

và đơn giản là để nước nóng mát-xa

away all those fears and woes.

0:09

xua tan đi những nỗi sợ hãi và muộn phiền đó.

Ngữ pháp

let the hot water massage: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu

Trong let the hot water massage, let được theo sau bởi tân ngữ the hot water và động từ nguyên mẫu massage. Tân ngữ này cũng là chủ thể thực hiện hành động. Không thêm to sau tân ngữ: dùng let the hot water massage, không dùng let the hot water to massage. Ở đây, nước được miêu tả như thể có thể xoa bóp cho con người. Let có nghĩa là để nước tạo ra tác dụng thư giãn đó, chứ không phải dùng lời nói để cho nước được phép làm gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của dry: Let the warm air ____ the towels.

Xem đáp án

dry

Cụm động từ

massage away: làm một điều gì đó dần biến mất nhờ tác động làm dịu

Trong massage away, away biểu thị kết quả: hành động xoa bóp hoặc làm dịu dần loại bỏ một điều gì đó. Nó không diễn tả chuyển động sang một nơi khác. Tân ngữ có thể đứng sau away, như trong massage away all those fears and woes. Nói rộng hơn, verb + away có thể diễn tả một hành động lặp lại hoặc liên tục khiến một vấn đề, cảm giác hoặc trạng thái không mong muốn biến mất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng massage away: After the long hike, she used a foam roller to ____ the tightness in her calves.

Xem đáp án

massage away

But what would happen if we simply stayed put right there Ghi chú

0:11

Nhưng chuyện gì sẽ xảy ra nếu chúng ta cứ ở yên đó

Cụm từ

Stay put: ở nguyên đúng chỗ hiện tại

Trong câu này, stayed put có nghĩa là “ở nguyên một chỗ và không rời đi”. Put là một phần của cụm cố định stay put; ở đây nó không phải động từ có nghĩa là “đặt một vật”, nên không có tân ngữ theo sau. Stay put có thể diễn tả việc chủ động ở nguyên chỗ hoặc lời yêu cầu chờ đúng tại vị trí hiện tại. Right there trong ví dụ nhấn mạnh thêm ý này.

Luyện tập

Hoàn thành lời chỉ dẫn bằng cụm cố định gồm hai từ trong bài này, có nghĩa là “ở nguyên đúng chỗ hiện tại”: During the storm, please ____ until an adult says it is safe to move.

Xem đáp án

stay put

in the bathtub and didn't budge? Cách dùng từ

0:13

trong bồn tắm và không nhúc nhích?

Ngữ pháp

what would happen if: hỏi về một kết quả giả định

What would happen if ...? đặt ra một điều kiện tưởng tượng và hỏi về hệ quả có thể xảy ra. Would cho thấy kết quả mang tính giả định, chứ không phải là một dự đoán mà người nói cho là chắc chắn. Trong cấu trúc thông thường, mệnh đề if dùng simple past cho điều kiện giả định: What would happen if we stayed? Dạng quá khứ thể hiện khoảng cách với thực tế hoặc mức độ chắc chắn; nó không nhất thiết nói về thời gian trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi giả định bằng đúng cấu trúc trong bài học: ____ we left the door unlocked all night?

Xem đáp án

What would happen if

Cách dùng từ

Didn't budge: hoàn toàn không nhúc nhích

Didn't budge có nghĩa là “không di chuyển dù chỉ một chút”. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh trạng thái cơ thể hoàn toàn bất động, chứ không chỉ nói chung rằng ai đó vẫn ở một nơi. Vì did đã đánh dấu thì quá khứ và tạo dạng phủ định, budge giữ nguyên dạng cơ bản: didn't budge, không phải didn't budged. Động từ này cũng có thể dùng theo nghĩa bóng: một người won't budge là người từ chối thay đổi ý kiến hoặc quyết định.

Luyện tập

Điền động từ dạng cơ bản trong bài này, có nghĩa là “di chuyển dù chỉ một chút”: Mia pushed the heavy door, but it didn't ____.

Xem đáp án

budge

Is there a period of time when winding down gets dangerous? Cụm động từ

0:14

Liệu có một khoảng thời gian nào mà việc thư giãn trở nên nguy hiểm?

Cụm động từ

“winding down” để nói về việc dần thư giãn

Trong câu hỏi này, winding down có nghĩa là dần giảm hoạt động và thư giãn sau những việc đã làm trong ngày. Trong mệnh đề winding down gets dangerous, winding down gọi tên hoạt động đó và làm chủ ngữ của gets dangerous. Wind down là cụm động từ diễn tả việc thư giãn hoặc kết thúc như một quá trình từ từ, không phải một khoảnh khắc đơn lẻ. Cụm này cũng có thể nói về một hoạt động, doanh nghiệp hoặc máy móc đang dần giảm mức vận hành, nhưng ở đây nó nói về một người đang thư giãn.

Luyện tập

Trong câu hỏi gốc, “winding down” có nghĩa là gì?

  1. Dần thư giãn và giảm hoạt động
  2. Trở nên lo lắng và năng động hơn
  3. Dừng một hoạt động ngay lập tức
Xem đáp án

Dần thư giãn và giảm hoạt động

How long is too long when it comes to taking a bath? Cụm từ

0:18

Tắm bao lâu thì bị coi là quá lâu?

Cụm từ

“when it comes to” dùng để nêu chủ đề

When it comes to giới thiệu chủ đề hoặc lĩnh vực mà lời nhận xét sau đó đề cập đến. Ở đây, when it comes to taking a bath có nghĩa là “khi nói đến việc tắm bồn”, vì vậy câu hỏi muốn biết khoảng thời gian nào được xem là quá lâu đối với hoạt động này. Trong cụm này, to là giới từ. Theo sau nó là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: when it comes to baths, when it comes to them, when it comes to taking a bath; không dùng động từ nguyên mẫu trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm này với nghĩa “khi nói đến việc tắm bồn”?

  1. When it is time to taking a bath, water temperature matters.
  2. When it comes to taking a bath, water temperature matters.
  3. When it comes to take a bath, water temperature matters.
Xem đáp án

When it comes to taking a bath, water temperature matters.

Today we'll find out

0:20

Hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu

in this episode of The Infographics Show.

0:22

trong tập này của The Infographics Show.

What would happen to your body

0:23

Chuyện gì sẽ xảy ra với cơ thể bạn

if you lived in the bathtub?

0:25

nếu bạn sống trong bồn tắm?

First up, Mạch ý

0:26

Trước hết,

Mạch ý

First up như một dấu hiệu chỉ mục đầu tiên

First up là một dấu hiệu hội thoại cho biết mục đầu tiên sắp được nêu ra. Trong câu này, cụm từ chuyển người nghe từ phần mở đầu sang lời cảnh báo hoặc chủ đề đầu tiên. Up ở đây không diễn tả chuyển động đi lên. Toàn bộ cụm từ dùng để sắp xếp thông tin, đặc biệt trong bài thuyết trình, phần minh họa, danh sách và lời bình luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu hội thoại gồm hai từ dùng để giới thiệu mục đầu tiên: We have three games to try. ____, let's play the memory game.

Xem đáp án

First up

let's note with caution that heat and water

0:27

chúng ta hãy thận trọng lưu ý rằng nhiệt và nước

aren't always our best bedfellows. Thành ngữ

0:30

không phải lúc nào cũng là những người bạn đồng hành tốt nhất.

Thành ngữ

Phép ẩn dụ trong aren't always our best bedfellows

Bedfellows theo nghĩa đen là những người ngủ chung giường, nhưng ở đây từ này là phép ẩn dụ cho những thứ tồn tại hoặc hoạt động trong mối liên hệ chặt chẽ. Nói heat and water aren't always our best bedfellows có nghĩa là sự kết hợp giữa nhiệt và nước đôi khi có thể gây rắc rối hoặc không an toàn. Cách diễn đạt này thận trọng chứ không tuyệt đối: aren't always vẫn để ngỏ những trường hợp mà sự kết hợp đó không có vấn đề. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là X and Y are good/strange/uncomfortable bedfellows, dùng để đánh giá hai người, ý tưởng hoặc điều kiện kết hợp với nhau tốt đến mức nào.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? Humor and serious warnings are not always the best bedfellows.

  1. Chúng không bao giờ có thể xuất hiện trong cùng một thông điệp.
  2. Họ là những người ngủ chung một chiếc giường.
  3. Đôi khi chúng có thể kết hợp không hiệu quả.
Xem đáp án

Đôi khi chúng có thể kết hợp không hiệu quả.

In 2010,

0:32

Vào năm 2010,

at the World Sauna Championships,

0:32

tại Giải vô địch Tắm hơi Thế giới,

yes, such a tournament does exist, Ngữ pháp

0:34

vâng, một giải đấu như vậy có tồn tại,

Ngữ pháp

Does nhấn mạnh trong does exist

Trong câu khẳng định này, does tạo sự nhấn mạnh: giải đấu đó thực sự tồn tại, dù điều này có thể gây bất ngờ. Nó xác nhận một sự thật hoặc bác bỏ sự nghi ngờ có thể có. Sau does dùng để nhấn mạnh, phải dùng dạng nguyên mẫu exist, không dùng exists. Cấu trúc là chủ ngữ + do/does/did + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trợ động từ nhấn mạnh ở hiện tại phù hợp với chủ ngữ số ít: The tiny museum ____ attract thousands of visitors each year.

Xem đáp án

does

one of the finalists,

0:36

một trong những thí sinh vào chung kết,

Vladimir Ladyzhensky,

0:37

Vladimir Ladyzhensky,

died tragically of burns while competing

0:39

đã qua đời một cách bi thảm vì bỏng khi đang thi đấu

with veteran rival Timo Kaukonen.

0:41

với đối thủ kỳ cựu Timo Kaukonen.

The temperature and the duration Mạch ý

0:43

"Nhiệt độ và thời lượng

aren't the worst parts.

0:44

không phải là phần tồi tệ nhất.

It's the humidity

0:45

Mà là độ ẩm,

Mạch ý

Trọng tâm đính chính với aren't the worst parts ... It's the humidity

Câu đầu tiên loại nhiệt độ và thời gian kéo dài khỏi vị trí quan trọng nhất mà người nghe có thể dự đoán: chúng không phải là những yếu tố tệ nhất. Câu ngắn thứ hai sau đó xác định độ ẩm là trọng tâm thực sự. Cấu trúc hai bước này sắp xếp một lời đính chính: trước tiên bác bỏ câu trả lời dễ được nghĩ đến, rồi làm nổi bật câu trả lời quan trọng hơn. Có thể áp dụng dưới dạng A isn't the main issue. It's B.

Luyện tập

Cách diễn đạt nào trước tiên bác bỏ một nguyên nhân được dự đoán, rồi làm nổi bật nguyên nhân thực sự?

  1. The main problem wasn't traffic. It was a software failure.
  2. The main problem was both traffic and a software failure.
  3. Was the main problem traffic or a software failure?
Xem đáp án

The main problem wasn't traffic. It was a software failure.

with 0.5L of water tossed on the hot stones

0:46

với 0,5 lít nước được dội lên những viên đá nóng

every 30 seconds,

0:49

mỗi 30 giây,"

said fellow Finnish sauna champion competitor

0:50

một nhà vô địch tắm hơi người Phần Lan

after the event.

0:52

đã nói sau sự kiện.

While no record seems to exist Mạch ý

0:53

Mặc dù dường như không có kỷ lục nào

for length of time inside a bathtub,

0:55

về khoảng thời gian ở trong bồn tắm,

we do know that staying in the tub

0:57

nhưng chúng ta biết rằng ở trong bồn tắm

for more than a day would certainly make you wrinkly. Ngữ pháp

0:58

hơn một ngày chắc chắn sẽ khiến bạn bị nhăn nheo.

Mạch ý

While no record seems to exist ... we do know: khung từ điều chưa biết đến điều đã biết

While no record seems to exist đưa ra một giới hạn mang tính nhượng bộ: người nói thừa nhận rằng không có một phần bằng chứng. Ở đây while có nghĩa là although, tức “mặc dù”, chứ không phải “trong khoảng thời gian khi”. Sau đó, câu chuyển sang we do know. Trợ động từ do mang tính nhấn mạnh, vì vậy nó đánh dấu mệnh đề sau là thông tin đã được xác nhận bất chấp sự không chắc chắn ở trước. Điều này tạo nên một khung có thể tái sử dụng, đi từ điều chưa biết đến điều đã biết: While X chưa chắc chắn hoặc không có sẵn, we do know Y.

Luyện tập

Hoàn thành khung lập luận bằng đúng các từ tiếng Anh đánh dấu giới hạn và sự thật đã được xác nhận: ____ we do not have the final attendance figure, ____ that more than two hundred people registered.

Xem đáp án

While · we do know

Ngữ pháp

make you wrinkly: make + tân ngữ + tính từ

Cấu trúc make + tân ngữ + tính từ có nghĩa là một điều gì đó khiến tân ngữ trở nên hoặc ở trong trạng thái do tính từ nêu ra. Trong make you wrinkly, you chỉ người nói chung, còn wrinkly mô tả trạng thái sau cùng của làn da người đó. Tính từ đứng trực tiếp sau tân ngữ, không có to be: make you wrinkly. Cấu trúc này có thể mô tả trạng thái cảm xúc, thể chất hoặc các trạng thái kết quả khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng made, everyone và impatient theo cấu trúc make + tân ngữ + tính từ: The long delay ____.

Xem đáp án

made everyone impatient

Most people think that this wrinkly condition is

1:00

Hầu hết mọi người nghĩ rằng tình trạng nhăn nheo này

because the body is simply absorbing too much water,

1:02

đơn giản là do cơ thể hấp thụ quá nhiều nước,

but this is not really the case. Cụm từ

1:05

nhưng thực tế không hẳn như vậy.

Cụm từ

Dùng not really the case để đính chính khéo léo

Trong câu này, not really the case nhắc lại ý kiến cho rằng cơ thể hấp thụ quá nhiều nước. Ở đây, case có nghĩa là “tình hình thực tế”, và cả cụm cho biết lời giải thích trước đó không chính xác. Đây là cách đính chính khéo léo: not really khiến lời phủ định bớt thẳng thừng hơn That's wrong. Nói chung, có thể dùng cụm này để bác bỏ hoặc điều chỉnh một nhận định trước khi đưa ra lời giải thích đúng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ mục tiêu cho biết niềm tin đó không chính xác: Many people think the museum is closed on Mondays, but that is ____.

Xem đáp án

not really the case

The wrinkly skin phenomenon is actually

1:06

Hiện tượng da nhăn nheo thực ra

our body trying to find a way to improve its grip Cụm từ

1:08

là cơ thể chúng ta đang cố gắng tìm cách cải thiện độ bám

in these new slippery aquatic conditions.

1:10

trong điều kiện môi trường nước trơn trượt mới này.

Cụm từ

Find a way to + động từ để tìm phương pháp khả thi

Trong câu này, find a way to improve its grip trình bày hiện tượng da nhăn như một phương pháp giúp cơ thể đạt được mục tiêu. Cơ thể được nhân hóa như thể đang giải quyết một vấn đề. Cấu trúc có thể áp dụng là find a way to + động từ nguyên mẫu. Nó có nghĩa là tìm ra hoặc tạo ra một phương pháp khả thi để làm việc gì đó, đặc biệt khi giải pháp không rõ ràng hoặc không dễ dàng; way ở đây có nghĩa là “phương pháp”, không phải tuyến đường.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa tìm ra hoặc tạo ra một phương pháp: The first design failed, so we need to ____ make the bridge stronger.

Xem đáp án

find a way to

In 2002,

1:13

Vào năm 2002,

Tim Yarrow spent 10 days submerged Ngữ pháp

1:14

Tim Yarrow đã dành 10 ngày ngâm mình

in a small tank of water

1:16

trong một bồn nước nhỏ

in a Johannesburg shopping mall.

1:17

ở một trung tâm thương mại tại Johannesburg.

Ngữ pháp

spent 10 days submerged: trải qua 10 ngày trong trạng thái chìm dưới nước

Ở đây, spent 10 days submerged có nghĩa là Tim ở dưới nước trong suốt mười ngày. Động từ chính là spent; submerged là phân từ quá khứ mô tả trạng thái của anh ấy trong thời gian đó, chứ không phải một hành động chính thứ hai. Cấu trúc là spend + khoảng thời gian + trạng thái. Cấu trúc này gộp thời lượng và trạng thái kéo dài vào một mệnh đề, như trong spent two hours trapped.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng spend + duration + state. After the storm closed the road, the hikers ____ in the cabin.

Xem đáp án

spent two days trapped

Yarrow beat a previous world record set in 1986

1:19

Yarrow đã phá vỡ kỷ lục thế giới trước đó được lập vào năm 1986

and had to sleep,

1:22

và phải ngủ,

eat,

1:23

ăn,

and even use the bathroom all underwater.

1:23

và thậm chí đi vệ sinh hoàn toàn dưới nước.

After the ordeal,

1:26

Sau thử thách khắc nghiệt đó,

Yarrow had hands that looked like they belonged

1:27

Yarrow có đôi bàn tay trông như thuộc về

to a 200-year-old,

1:29

một người 200 tuổi,

and images of his wrinkly record-breaking hands

1:30

và những hình ảnh về đôi bàn tay nhăn nheo phá kỷ lục của anh

subsequently went viral on the internet. Cụm từ

1:32

sau đó đã lan truyền chóng mặt trên internet.

Cụm từ

went viral: lan truyền nhanh chóng trên mạng

Ở đây, went viral có nghĩa là các hình ảnh lan truyền rất nhanh trên mạng và tiếp cận một lượng lớn người xem. Viral mô tả hiện tượng chia sẻ và lan truyền, chứ không nói về một loại vi-rút thật. Go + tính từ có thể chỉ sự thay đổi trạng thái: nội dung goes viral; một sự việc trong quá khứ went viral. Khác với became popular chỉ nói rằng thứ gì đó trở nên nổi tiếng, cụm này nhấn mạnh sự lan truyền nhanh và rộng, thường nhờ hoạt động chia sẻ trực tuyến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là ‘lan truyền rất nhanh trên mạng’. Her science experiment video ____ after a famous creator shared it.

Xem đáp án

went viral

Jerry Hall from Tennessee

1:35

Jerry Hall từ Tennessee

set the world record for the longest scuba dive, Cụm từ

1:36

đã lập kỷ lục thế giới về chuyến lặn biển lâu nhất,

Cụm từ

set the world record for + hạng mục kỷ lục

Trong câu này, set the world record for có nghĩa là “thiết lập thành tích tốt nhất thế giới được chính thức công nhận trong một hạng mục”. The longest scuba dive đứng sau for cho biết hạng mục của kỷ lục. Dùng cấu trúc set the/a record for + thành tích hoặc hạng mục khi một người tạo ra kết quả kỷ lục. Ở đây, set có nghĩa là “thiết lập”, không phải “cài đặt một thiết bị”.

Luyện tập

Một thử thách vừa trở thành hạng mục kỷ lục chính thức và chưa có kỷ lục thế giới nào trước đó. Lina hoàn thành thử thách và thiết lập chuẩn mực đầu tiên. Câu nào diễn tả hành động này chính xác nhất?

  1. Lina set the world record for the new challenge.
  2. Lina held the world record for the new challenge.
  3. Lina broke the world record for the new challenge.
Xem đáp án

Lina set the world record for the new challenge.

spending more than 6 days living on a platform

1:38

với việc dành hơn 6 ngày sống trên một nền tảng

15 ft below the surface of South Holston Lake.

1:40

sâu 15 feet dưới mặt hồ South Holston.

He clocked up a total of 145 hours underwater, Cụm động từ

1:43

Anh ấy đã ghi nhận tổng cộng 145 giờ dưới nước,

Cụm động từ

clocked up + tổng số tích lũy

clocked up là dạng quá khứ của cụm động từ clock up. Nó có nghĩa là tích lũy một tổng số có thể đo được theo thời gian. Trong câu này, tổng số đó là 145 giờ ở dưới nước. Tân ngữ thường là một số lượng như số giờ, số dặm, số điểm hoặc số lần xuất hiện. Ý chính là tổng số tăng dần, chứ không phải xem đồng hồ hay đo thời gian của một hành động riêng lẻ.

Luyện tập

Trong một bản tin tiếng Anh-Anh, cụm nào hoàn thành câu này phù hợp nhất: After ten years of deliveries, the van had ... more than 300,000 miles?

  1. clocked in
  2. clocked up
  3. looked up
Xem đáp án

clocked up

and when he finally surfaced,

1:46

và khi anh ấy cuối cùng cũng ngoi lên mặt nước,

his hands and feet were extremely shriveled.

1:48

tay và chân của anh ấy đã bị teo tóp cực độ.

"I got cold,

1:50

"Tôi bị lạnh,

and I don't like to be cold,"

1:51

và tôi không thích bị lạnh,"

Hall said when back ashore.

1:52

Hall nói khi trở lại bờ.

"I'm hungry too.

1:53

"Tôi cũng đói nữa.

I'm ready to eat,"

1:54

Tôi sẵn sàng để ăn rồi,"

he added.

1:55

anh nói thêm.

Hall wasn't short for entertainment Cụm từ

1:56

Hall không thiếu các phương tiện giải trí

Cụm từ

wasn't short for entertainment và wasn't short of entertainment

Trong ngữ cảnh này, câu tự nhiên phải là Hall wasn't short of entertainment. Be short of something có nghĩa là thiếu hoặc không có đủ thứ gì đó, vì vậy wasn't short of cho biết Hall có rất nhiều hình thức giải trí. Be short for có cấu trúc khác: X is short for Y có nghĩa là X là dạng viết tắt hoặc dạng rút gọn của Y. Cụm này không thể diễn đạt ý “không thiếu hoạt động giải trí” ở đây.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng be short of được dùng trong bài này để diễn đạt ý “có rất nhiều”: Even during the long trip, Maya ____ entertainment.

Xem đáp án

wasn't short of

as he had an underwater TV

1:57

vì anh có một chiếc TV dưới nước,

where he watched his favorite movies,

1:59

nơi anh xem những bộ phim yêu thích của mình,

including Planet of the Apes,

2:00

bao gồm Sự khởi đầu của hành tinh khỉ,

True Grit,

2:02

Báo thù,

and Fast and Furious.

2:02

và Quá nhanh quá nguy hiểm.

He also listened to music

2:04

Anh cũng nghe nhạc

and played checkers with visiting divers.

2:05

và chơi cờ đam với những thợ lặn đến thăm.

In China,

2:07

Ở Trung Quốc,

the government has been accused of taking political prisoners Mạch ý

2:08

chính phủ đã bị cáo buộc bắt các tù nhân chính trị

and leaving them submerged in water

2:10

và để họ ngâm mình trong nước,

in a practice known as Chinese water torture.

2:12

một hình thức được gọi là tra tấn bằng nước của Trung Quốc.

Mạch ý

has been accused of: tường thuật một lời cáo buộc

Has been accused of là một cấu trúc tường thuật ở thể bị động của thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này đặt chính phủ vào vị trí đối tượng bị cáo buộc và quy lời cáo buộc cho người khác, thay vì để người kể trình bày các hành động bị cáo buộc như những sự thật đã được xác nhận. Thì hiện tại hoàn thành cho thấy lời cáo buộc vẫn liên quan đến nội dung đang được thảo luận. Sau accuse là of cộng với danh từ hoặc dạng -ing. Trong câu này, taking và leaving là hai dạng -ing song song, nêu tên hai hành động bị cáo buộc.

Luyện tập

Câu nào tường thuật một lời cáo buộc mà không trình bày nó như sự việc đã được chứng minh?

  1. It has been proven that the mayor accepted illegal donations.
  2. The mayor has been accused of accepting illegal donations.
  3. The mayor admitted that she accepted illegal donations.
Xem đáp án

The mayor has been accused of accepting illegal donations.

This Chinese water torture renders the victims Ngữ pháp

2:15

Hình thức tra tấn bằng nước của Trung Quốc này khiến nạn nhân

unable to stand or have use of their limbs

2:17

không thể đứng hoặc sử dụng tay chân của họ

Ngữ pháp

render + tân ngữ + tính từ: renders the victims unable to stand

Ở đây, renders có nghĩa là “khiến trở thành một trạng thái nào đó”. Cấu trúc là render + tân ngữ + tính từ: renders + the victims + unable. Tính từ unable nêu trạng thái kết quả do hình thức tra tấn gây ra. Dùng mẫu này để cho biết một yếu tố khiến người hoặc vật chuyển sang một trạng thái, đặc biệt trong lời mô tả trang trọng: render a device useless, render a rule ineffective. Trong mẫu này, không thêm to be trước tính từ.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc trang trọng render + tân ngữ + tính từ. Dùng dạng quá khứ đơn của render ở chỗ trống thứ nhất và useless ở chỗ trống thứ hai: The water damage ____ the keycard ____.

Xem đáp án

rendered · useless

after immersion in water

2:19

sau khi ngâm trong nước

for a period of just a few days,

2:21

chỉ trong một thời gian vài ngày,

suggesting once again that spending too much time

2:23

một lần nữa cho thấy rằng dành quá nhiều thời gian

in the bathtub might not be an altogether great idea. Ý định

2:25

trong bồn tắm có thể hoàn toàn không phải là một ý kiến hay.

Ý định

Cách nói giảm nhẹ trong might not be an altogether great idea

Theo nghĩa đen, cụm từ này vẫn để ngỏ khả năng rằng một việc nào đó không hoàn toàn là một ý tưởng tuyệt vời. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, might not, not và altogether được xếp chồng để làm nhẹ đi một đánh giá tiêu cực mạnh hơn nhiều. Vì tình huống trước đó gây tổn hại nghiêm trọng, điều người nói thực sự muốn nói là ở trong bồn tắm quá lâu là một ý tưởng rất tệ. Cách diễn đạt nhẹ nhàng tạo ra kiểu hài hước khô khan và đen tối: một mối nguy rõ ràng được mô tả như thể chỉ là một chút nghi ngờ.

Luyện tập

Sau khi thấy khói bốc ra từ động cơ, một người nói: “Driving another hundred miles might not be an altogether great idea.” Khả năng cao nhất là họ muốn nói gì?

  1. Tiếp tục đi nhìn chung là một kế hoạch tốt, chỉ có một nhược điểm nhỏ.
  2. Tiếp tục đi có lẽ rất nguy hiểm và nên tránh.
  3. Họ không chắc chuyến đi có vui hay không.
Xem đáp án

Tiếp tục đi có lẽ rất nguy hiểm và nên tránh.

But just what do we know of the science

2:28

Nhưng chúng ta thực sự biết gì về khoa học

behind the dangers of staying in the bathtub

2:30

đằng sau những nguy hiểm của việc ở trong bồn tắm

long after the cows have come home? Thành ngữ

2:31

lâu quá mức bình thường?

Thành ngữ

long after the cows have come home: cách biến đổi thành ngữ đầy hài hước

Thành ngữ cố định until the cows come home có nghĩa là “trong một thời gian rất dài”. Thành ngữ này dùng hình ảnh phóng đại về việc chờ đàn bò trở về muộn; câu này không thực sự nói về bò. Ở đây, long after biến đổi thành ngữ quen thuộc. Hành động tiếp tục ngay cả khi đã vượt qua điểm kết thúc tưởng tượng của thành ngữ, vì vậy cách biến đổi này nhấn mạnh một khoảng thời gian dài khác thường theo lối hài hước.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “They kept talking long after the cows had come home,”, phần cuối câu gợi ra điều gì một cách tự nhiên nhất?

  1. Họ nói chuyện trong một khoảng thời gian cực kỳ dài, vượt qua điểm kết thúc tưởng tượng của thành ngữ.
  2. Họ dừng lại khi những con bò thật trở về nông trại.
  3. Họ thảo luận cách đưa đàn bò về nhà.
Xem đáp án

Họ nói chuyện trong một khoảng thời gian cực kỳ dài, vượt qua điểm kết thúc tưởng tượng của thành ngữ.

Dr. Fromal who spoke with

2:33

Tiến sĩ Fromal, người đã nói chuyện với

the Digg editorial team in an article on the subject.

2:35

nhóm biên tập của Digg trong một bài báo về chủ đề này.

In essence, Mạch ý

2:37

Về cơ bản,

prolonged immersion in water supersaturates the skin Cách dùng từ

2:38

ngâm mình lâu trong nước làm da bị quá bão hòa

and leads to skin breakdown, Cụm từ

2:41

và dẫn đến tổn thương da,

Cách dùng từ

prolonged immersion in water: ngâm trong nước kéo dài

Trong câu này, prolonged immersion in water có nghĩa là cơ thể liên tục bị ngâm trong nước trong một thời gian dài. Prolonged cho biết thời gian kéo dài hơn một sự tiếp xúc ngắn, còn immersion chỉ việc chìm trong nước theo nghĩa vật lý, không phải cảm giác trừu tượng là hoàn toàn đắm mình vào một hoạt động. Cụm danh từ này gọi tên tình trạng đang được đề cập theo cách trang trọng và mang tính kỹ thuật. Trong các văn bản về sức khỏe, an toàn và nghiên cứu, nó chính xác hơn cách nói giao tiếp staying in water.

Luyện tập

Một báo cáo an toàn mô tả công nhân có bàn chân ở dưới nước lũ trong nhiều giờ. Cụm nào là cách mô tả trang trọng và chính xác nhất?

  1. prolonged immersion in water
  2. prolonged exposure to water
  3. brief immersion in water
Xem đáp án

prolonged immersion in water

Cụm từ

leads to skin breakdown: dẫn đến tổn thương da

Leads to liên kết một nguyên nhân với kết quả của nó: A leads to B có nghĩa là A gây ra hoặc góp phần gây ra B. Ở đây, prolonged immersion in water là nguyên nhân và skin breakdown là kết quả. To là giới từ, vì vậy theo sau nó là một cụm danh từ hoặc dạng -ing. Skin breakdown ở đây là một cách diễn đạt y khoa chỉ tổn thương đối với hàng rào bảo vệ hoặc mô da. Nó không có nghĩa là suy sụp cảm xúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của lead to: Repeated friction ____ skin irritation.

Xem đáp án

leads to

he said.

2:42

ông nói.

Mạch ý

In essence với vai trò dấu hiệu tóm tắt

In essence cho người nghe biết rằng người nói đang rút gọn một lời giải thích chi tiết hơn thành ý chính. Cụm từ này tổ chức thông tin: phần theo sau là kết luận quan trọng nhất, không phải một chi tiết hỗ trợ khác. Ở đây, cụm từ này giới thiệu phát biểu y khoa như cơ chế cơ bản đằng sau mối nguy hiểm. Có thể diễn đạt gần nghĩa là “nói một cách đơn giản” hoặc “về cốt lõi”, chứ không phải nghĩa đen của danh từ essence chỉ một chất hoặc mùi hương.

Luyện tập

Cách mở đầu nào báo hiệu rõ nhất rằng mệnh đề tiếp theo nêu ý chính của một lời giải thích phức tạp? “_____, the new schedule gives each team one extra day.”

  1. For example
  2. In essence
  3. On the other hand
Xem đáp án

In essence

You will literally waste away hanging out in the tub. Cụm động từ

2:43

Bạn sẽ theo đúng nghĩa đen là héo mòn dần khi nằm dài trong bồn tắm.

Cụm động từ

waste away: dần gầy mòn và suy yếu

“Waste away” là cụm động từ nội động từ, có nghĩa là dần trở nên gầy hơn, yếu hơn hoặc kém khỏe mạnh theo thời gian. Cụm này thường mô tả sự suy kiệt do bệnh tật, thiếu thức ăn hoặc không vận động trong thời gian dài. Trong câu này, cụm từ phóng đại hậu quả của việc ở mãi trong bồn tắm. Nó không có nghĩa là “lãng phí thời gian”; chủ ngữ là người có cơ thể đang dần suy yếu.

Luyện tập

Câu nào dùng “waste away” với nghĩa dần trở nên gầy và yếu?

  1. Ocean waves wore away the edge of the cliff.
  2. Without enough food, the stranded hikers began to waste away.
  3. We wasted an hour waiting for the bus.
Xem đáp án

Without enough food, the stranded hikers began to waste away.

But this would all take a little time.

2:46

Nhưng tất cả những điều này sẽ mất một chút thời gian.

To be fair, Ý định

2:48

Công bằng mà nói,

you would have about 2 days in the bathtub Ngữ pháp

2:48

bạn sẽ phải ở trong bồn tắm khoảng 2 ngày

before you'd form vesicles.

2:50

trước khi hình thành các bọng nước.

Ý định

To be fair: thêm ý giới hạn để tạo sự cân bằng

“To be fair” là dấu hiệu diễn ngôn dùng để đưa ra một sự thật hoặc góc nhìn giúp cuộc thảo luận cân bằng hơn. Cụm này thường thừa nhận mặt còn lại hoặc giới hạn một nhận định nghe có vẻ quá mạnh. Ở đây, người nói bổ sung rằng phải mất khoảng hai ngày thì tổn thương mới xuất hiện. Điều này làm nhẹ lời cảnh báo trước đó nhưng không bác bỏ ý chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu thứ hai bằng cụm ba từ dùng để đưa ra một giới hạn công bằng: The new employee made several mistakes. ____, the new employee had received almost no training.

Xem đáp án

To be fair

Ngữ pháp

would have + khoảng thời gian + before...: thời gian có thể sử dụng trong giả định

Trong dự đoán giả định này, would have about 2 days có nghĩa là sẽ có khoảng hai ngày để sử dụng. Have diễn tả việc có một khoảng thời gian, không mang nghĩa phải làm điều gì đó. Mệnh đề before nêu sự việc kết thúc khoảng thời gian đó: các mụn nước sẽ hình thành sau khoảng hai ngày. Hãy dùng would have + khoảng thời gian + before + sự việc xảy ra sau để mô tả giới hạn thời gian trong một điều kiện giả định.

Luyện tập

Hoàn thành câu về khoảng thời gian giả định bằng cụm động từ hai từ trong bài học: If the backup battery failed, we ____ about ten minutes before the servers shut down.

Xem đáp án

would have

That's bubbles between the layers of skin,

2:52

Đó là những bong bóng giữa các lớp da,

and following the onset of vesicles, Cách dùng từ

2:54

và sau khi các bọng nước xuất hiện,

your skin would slowly begin to separate

2:56

da của bạn sẽ từ từ bắt đầu tách ra

Cách dùng từ

following the onset of vesicles: sau khi mụn nước bắt đầu xuất hiện

Ở đây following là giới từ và có nghĩa là sau. The onset of vesicles chỉ thời điểm các mụn nước lần đầu bắt đầu xuất hiện, vì vậy toàn bộ cụm từ đặt sự thay đổi của da sau điểm bắt đầu đó. Cấu trúc following the onset of + tình trạng hoặc sự việc là cách trang trọng, dùng danh từ để sắp xếp trình tự thời gian. Nó nói đến điều xảy ra sau khi tình trạng bắt đầu, không nhất thiết là sau khi toàn bộ tình trạng kết thúc.

Luyện tập

Dùng cụm từ trang trọng dựa trên danh từ trong bài học để diễn đạt “sau khi sự cố mất điện bắt đầu”: ____, the emergency lights came on.

Xem đáp án

Following the onset of the outage

until it began to actually peel away Cụm động từ

2:58

cho đến khi nó thực sự bắt đầu tự bong tróc

from itself like that of a banana.

3:00

như vỏ quả chuối.

Cụm động từ

peel away: một lớp tách khỏi bề mặt

Trong câu này, peel away có nghĩa là một lớp da dần tách khỏi bề mặt hoặc mô mà nó từng bám vào. Peel diễn tả một lớp mỏng bên ngoài bị nâng lên hoặc bóc ra, còn away nhấn mạnh kết quả là lớp đó đã tách rời. Cụm từ này có thể dùng cho da, sơn, nhãn hoặc các lớp phủ khác. Ở đây, away không có nghĩa là di chuyển đến một nơi khác; nó cho biết lớp đó không còn bám vào bề mặt.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với peel away?

  1. Một chất lỏng thấm hoàn toàn vào bề mặt.
  2. Một lớp bị lỏng từ từ tách khỏi bề mặt bên dưới.
  3. Hai vật rắn va vào nhau.
Xem đáp án

Một lớp bị lỏng từ từ tách khỏi bề mặt bên dưới.

While the skin is peeling away,

3:02

Trong khi da đang bong tróc,

you would become subject to infection Cụm từ

3:03

bạn sẽ dễ bị nhiễm trùng,

Cụm từ

become subject to infection: trở nên dễ bị nhiễm trùng, chưa phải đã nhiễm

Trong become subject to infection, subject to là một cụm tính từ có nghĩa là bị đặt vào tình trạng có nguy cơ hoặc dễ chịu ảnh hưởng của một điều có hại. Become đánh dấu sự thay đổi: khi hàng rào bảo vệ của da mất đi, người đó bắt đầu đối mặt với nguy cơ nhiễm trùng. Cụm từ này không nói rằng nhiễm trùng đã xảy ra. Ở đây, subject không có nghĩa là chủ đề hay môn học, còn to là giới từ đứng trước danh từ infection.

Luyện tập

Câu “After the protective seal breaks, the contents become subject to contamination” có nghĩa là gì?

  1. Những thứ bên trong chắc chắn bị nhiễm bẩn ngay lúc đó.
  2. Nhiễm bẩn trở thành một nguy cơ, nhưng câu không nói rằng nó đã xảy ra.
  3. Những thứ bên trong không thể bị nhiễm bẩn nữa.
Xem đáp án

Nhiễm bẩn trở thành một nguy cơ, nhưng câu không nói rằng nó đã xảy ra.

not just from that 2-day old water Ngữ pháp

3:05

không chỉ từ phần nước đã để 2 ngày đó -

that by this point would have become a tepid stew Ghi chú

3:07

thứ mà lúc này đã trở thành một nồi hầm âm ấm

of your own porous excretions,

3:09

từ chính những chất bài tiết qua lỗ chân lông của bạn,

Ngữ pháp

by this point would have become cho một thay đổi giả định đã hoàn tất

By this point đặt ra một thời điểm tham chiếu trong tình huống được giả định: sau khi nước đã ở đó hai ngày. Would have become trình bày sự thay đổi như đã hoàn tất trước thời điểm tham chiếu ấy. Kết hợp lại, chúng có nghĩa là đến lúc đó, một thứ hẳn đã biến thành trạng thái khác. Đây là kết quả hoàn tất trong một dòng thời gian giả định, không phải lời khẳng định chắc chắn về điều thực sự xảy ra trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành dòng thời gian giả định bằng chính xác các cụm by this point và would have become: Imagine the freezer had stopped working early this morning. ____, the ice cream ____ liquid.

Xem đáp án

By this point · would have become

but also from the air around.

3:11

mà còn từ không khí xung quanh.

Ngữ pháp

not just ... but also để thêm các thành phần song song

Trong câu này, not just ... but also nối hai nguồn được giới thiệu bằng from: lượng nước đã để hai ngày và không khí xung quanh. Cả hai phần đều bổ sung cho subject to infection, vì vậy but also không mở đầu một ý riêng biệt. Cấu trúc này thêm một thành phần song song thứ hai và báo hiệu rằng thành phần đó cũng đáng chú ý. Phần sau not just và but also cần có hình thức ngữ pháp tương ứng, chẳng hạn from X ... from Y, danh từ ... danh từ hoặc mệnh đề ... mệnh đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đi đôi not just ... but also: The investigation relied ____ on witness interviews ____ on phone records.

Xem đáp án

not just · but also

Thành ngữ

a tepid stew như một ẩn dụ về hỗn hợp ghê tởm

Trong câu này, a tepid stew là một ẩn dụ cố ý gây cảm giác ghê tởm về nước tắm cũ trộn với các chất thoát ra qua lỗ chân lông của cơ thể. Tepid nghĩa là chỉ hơi ấm, nên nước đã mất đi cảm giác dễ chịu của nước nóng; stew gợi ra một hỗn hợp đặc và khó chịu chứ không phải thức ăn thật. Gọi nước là stew khiến người nghe hình dung nhiều ‘nguyên liệu’ nằm lâu và hòa lẫn vào nhau. Kiểu ẩn dụ về món ăn này có thể biến một hỗn hợp chất lỏng bẩn thành hình ảnh sống động và thường mang sắc thái tiêu cực.

Luyện tập

a tepid stew có nghĩa gì trong câu này?

  1. Một hỗn hợp hơi ấm và khó chịu trong nước tắm cũ
  2. Nước sạch được giữ ở nhiệt độ an toàn
  3. Một bữa ăn mới nấu bên cạnh bồn tắm
Xem đáp án

Một hỗn hợp hơi ấm và khó chịu trong nước tắm cũ

After maybe a week,

3:13

Sau khoảng một tuần,

you'd be in a state of infection,

3:14

bạn sẽ ở trong tình trạng nhiễm trùng,

peeling,

3:16

bong tróc,

bleeding,

3:16

chảy máu,

and you might be dead,

3:17

và bạn có thể sẽ chết,

if not from the infections and sores Ngữ pháp

3:18

nếu không phải do nhiễm trùng và lở loét

brought on by the inevitable exposure, Cụm động từ

3:20

gây ra bởi việc tiếp xúc không thể tránh khỏi đó,

Cụm động từ

brought on by: nêu tác nhân kích hoạt

Trong brought on by, bring on có nghĩa là khiến một điều gì đó bắt đầu hoặc kích hoạt nó, đặc biệt là một tình trạng có hại hay sự việc không mong muốn. Cụm này không diễn tả hành động mang một đồ vật đến theo nghĩa vật lý. Brought là quá khứ phân từ trong mệnh đề bị động rút gọn: infections and sores [that are] brought on by the inevitable exposure. Mẫu có thể áp dụng lại X is brought on by Y xác định Y là tác nhân kích hoạt X.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu bị động gồm ba từ được học ở đây: The sudden rash was ____ an allergic reaction.

Xem đáp án

brought on by

then from blood clots that have built up Cụm động từ

3:22

thì cũng từ các cục máu đông tích tụ

and are preventing oxygen from flowing through the body, Ngữ pháp

3:24

và ngăn chặn oxy lưu thông qua cơ thể,

Ngữ pháp

if not from X, then from Y cho các nguyên nhân thay thế

Trong cấu trúc if not from X, then from Y, X và Y là hai nguyên nhân có thể dẫn đến cùng một kết quả. Người nói không phủ nhận X. Thay vào đó, họ nói rằng ngay cả khi X không phải nguyên nhân, Y vẫn có thể giải thích kết quả; ở đây, cả nhiễm trùng lẫn cục máu đông đều có thể gây tử vong. Cặp cấu trúc này khiến kết quả có vẻ khó tránh khỏi. Việc lặp lại from giữ cho hai cụm chỉ nguyên nhân song song với nhau: if not from + nguyên nhân, then from + nguyên nhân.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc đi đôi if not ... then ...: The damage came ____ the storm, ____ years of poor maintenance.

Xem đáp án

if not from · then from

Cụm động từ

built up: sự tích tụ dần dần

Built up là cụm động từ nội động từ build up, có nghĩa là tích tụ hoặc tăng dần theo thời gian. Ở đây, up biểu thị sự tích tụ chứ không phải việc xây dựng một vật thể. That have built up là mệnh đề quan hệ ở thì hiện tại hoàn thành bổ nghĩa cho blood clots. Dạng hoàn thành cho thấy sự tích tụ đã phát triển từ trước và kết quả của nó vẫn liên quan đến hiện tại; mệnh đề tiếp theo nêu tác động hiện thời của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ được học ở đây: Over several months, dust has ____ inside the vent.

Xem đáp án

built up

Ngữ pháp

preventing oxygen from flowing: cấu trúc prevent ... from -ing

Cấu trúc là prevent + tân ngữ + from + động từ dạng -ing. Ở đây, các cục máu đông là nguyên nhân gây tắc nghẽn, oxygen là đối tượng bị cản trở, còn flowing là hành động không thể tiếp diễn bình thường. Dùng cấu trúc này khi một người, vật hoặc tình trạng ngăn người hay vật khác thực hiện một hành động. Động từ sau from phải ở dạng -ing, vì vậy flowing là đúng; flow và to flow không đúng.

Luyện tập

Dùng động từ touch để hoàn thành câu với cấu trúc prevent + tân ngữ + from + -ing: The safety guard prevents workers ____ the moving blade.

Xem đáp án

from touching

leaving you in no wonder Cụm từ

3:26

khiến bạn không còn thắc mắc

as to why the Chinese use this method for torture.

3:28

về lý do tại sao người Trung Quốc sử dụng phương pháp này để tra tấn.

Cụm từ

leaving you in no wonder as to why: cách nói pha trộn hai biểu thức

Phần được tô đậm không phải là một cách diễn đạt tiếng Anh chuẩn. Nó trộn no wonder với leave someone in no doubt as to why. Trong ngữ cảnh này, ý định diễn đạt là tác hại được nói đến trước đó khiến người ta dễ hiểu vì sao phương pháp này được dùng để tra tấn. Hãy chọn cách sửa theo ý nghĩa: no wonder + mệnh đề cho biết một kết quả không đáng ngạc nhiên, còn leave someone in no doubt as to why + mệnh đề cho biết bằng chứng khiến người đó chắc chắn về lý do. Không đặt in trước no wonder.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng bằng chứng khiến bạn chắc chắn về lý do quy tắc đó tồn tại?

  1. The evidence leaves you in no wonder as to why the rule exists.
  2. No wonder the rule exists after all those accidents.
  3. The evidence leaves you in no doubt as to why the rule exists.
Xem đáp án

The evidence leaves you in no doubt as to why the rule exists.

So be careful while you bathe

3:31

Vì vậy hãy cẩn thận khi bạn tắm

and try to cut that me-time down to an hour at the most Ghi chú

3:32

và cố gắng giảm thời gian dành cho bản thân đó xuống tối đa là một giờ,

Cụm động từ

cut that me-time down to: giảm xuống còn một mức mục tiêu

Ở đây, cut that me-time down to an hour có nghĩa là giảm thời gian tắm để giới hạn mới là một giờ. Trong cấu trúc cut X down to Y, X là thứ được giảm xuống, còn Y là số lượng, thời lượng hoặc kích thước cuối cùng, chứ không phải phần đã bị cắt giảm. Vì cut down là cụm động từ có thể tách, tân ngữ là danh từ có thể đứng trước hoặc sau down: cut the meeting down to 30 minutes hoặc cut down the meeting to 30 minutes. Đại từ phải đứng ở giữa: cut it down to 30 minutes.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được làm nổi bật: The presentation is too long. Please ____ ten minutes.

Xem đáp án

cut it down to

Cụm từ

at the most: đặt giới hạn tối đa

Trong câu này, at the most đặt ra giới hạn trên: thời gian tắm không được dài hơn một giờ. Cụm này không có nghĩa một giờ là thời lượng thông thường hoặc bắt buộc; thời gian ngắn hơn vẫn được phép. at the most có thể đứng sau một con số hoặc số lượng. At most có cùng nghĩa và thường là cách nói gọn hơn: one hour at the most; at most one hour.

Luyện tập

Giới hạn trong câu này có nghĩa là gì? You can bring three guests at the most.

  1. Bạn có thể đưa theo không, một, hai hoặc ba vị khách.
  2. Bạn phải đưa theo đúng ba vị khách.
  3. Bạn phải đưa theo ba vị khách trở lên.
Xem đáp án

Bạn có thể đưa theo không, một, hai hoặc ba vị khách.

as it is certainly true in this case

3:36

vì chắc chắn đúng trong trường hợp này

that one can have too much of a good thing Thành ngữ

3:37

rằng một điều gì đó tốt đẹp cũng có thể trở nên tồi tệ nếu làm quá mức,

when it comes to laying in the tub. Ngữ pháp

3:39

khi nói đến việc nằm trong bồn tắm.

Thành ngữ

too much of a good thing: điều tốt cũng có thể quá mức

Thành ngữ too much of a good thing có nghĩa là một điều thú vị hoặc có ích cũng có thể gây ra vấn đề khi số lượng hoặc thời gian của nó trở nên quá mức. Ở đây, việc tắm không xấu. Lời cảnh báo là ở trong bồn quá lâu có thể biến một hoạt động thư giãn thành điều có hại. Thành ngữ này nhấn mạnh sự quá mức, chứ không nói rằng điều tốt ấy chưa bao giờ tốt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là một hoạt động thú vị đã bị làm quá mức: The water park was fun, but after eight hours it felt like ____.

Xem đáp án

too much of a good thing

Ngữ pháp

lying in the tub, không phải laying in the tub

Trong tiếng Anh chuẩn, một người đang nằm nghỉ trong bồn tắm được diễn tả bằng lying in the tub. Lie có nghĩa là ở tư thế nằm hoặc nghỉ và không cần tân ngữ. Lay có nghĩa là đặt một vật xuống và thường cần tân ngữ, như trong laying a towel on the floor. Cụm laying in the tub đã nhầm lẫn hai động từ này. Quá khứ của lie là lay, nhưng dạng -ing của nó luôn là lying.

Luyện tập

Chọn câu tiếng Anh chuẩn miêu tả một người đang nằm nghỉ trên giường.

  1. Nina is laying a book on the bed.
  2. Nina is lying in bed with a book.
  3. Nina is laying in bed with a book.
Xem đáp án

Nina is lying in bed with a book.

So,

3:41

Vậy,

what's the longest you've ever spent in the bathtub? Ngữ pháp

3:42

thời gian lâu nhất bạn từng ở trong bồn tắm là bao lâu?

Ngữ pháp

What's the longest you've ever spent ...? để hỏi về kỷ lục thời lượng cá nhân

Trong câu hỏi này, the longest có nghĩa là “khoảng thời gian dài nhất”. Danh từ time được lược bỏ vì spent đã cho thấy rõ câu đang nói về thời lượng. Trong câu đầy đủ, in the bathtub cho biết khoảng thời gian đó được trải qua ở đâu. What's ... you've ever spent kết hợp dạng so sánh bậc nhất với thì hiện tại hoàn thành. Ever bao quát toàn bộ trải nghiệm của một người từ quá khứ đến hiện tại, vì vậy câu hỏi nhắm đến thời lượng tối đa trong tất cả các lần, chứ không phải độ dài của một lần tắm cụ thể. Có thể áp dụng mẫu này vào tình huống khác bằng cách đặt một hoạt động dạng -ing hoặc một cụm giới từ sau spent.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi về kỷ lục cá nhân bằng dạng rút gọn trong mẫu mục tiêu: "What's the longest ____ waiting for a delayed flight?"

Xem đáp án

you've ever spent

Let us know in the comments.

3:44

Hãy cho chúng tôi biết ở phần bình luận nhé.

Also,

3:45

Ngoài ra,

be sure to check out our other video

3:45

hãy chắc chắn xem một video khác của chúng tôi

called How Fast Can Humans Go?

3:46

có tên Con người có thể chạy nhanh tới mức nào?

Thanks for watching,

3:48

Cảm ơn vì đã xem,

and as always,

3:49

và như thường lệ,

don't forget to like,

3:50

đừng quên thích,

share,

3:51

chia sẻ,

and subscribe.

3:51

và đăng ký kênh.

See you next time.

3:52

Hẹn gặp lại các bạn lần sau.