36 Câu Hỏi Khiến Người Lạ Rơi Vào Lưới Tình (The LAB): tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
981 từ 202 từ/phút

Giới thiệu video: Hai người xa lạ trả lời câu hỏi riêng tư, chia sẻ ký ức rồi quyết định có muốn gặp lại hay không. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “what if I told you that” — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra câu hỏi giả định tu từ dùng để mở ra nhận định bất ngờ và gợi tò mò, chứ không kể một cuộc trò chuyện có thật trong quá khứ. 2. “at ease.” — Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu trạng thái bình tĩnh, thoải mái về cảm xúc chứ không phải vị trí, và dùng khi ai đó làm dịu căng thẳng trong lần gặp mới. 3. “make out with” — Cụm động từ: học cách nói thân mật về việc hôn nhau lãng mạn, phân biệt với make và go out with, đồng thời nhận biết lúc nào sắc thái riêng tư phù hợp.

Nội dung bài học

Hello and welcome back to the LAB where we take your questions and turn them into experiments. Cụm động từ

0:00

Xin chào và chào mừng các bạn trở lại LAB, nơi chúng tôi biến câu hỏi của các bạn thành những thí nghiệm.

Cụm động từ

turn A into B: biến một thứ thành một thứ khác

Trong turn A into B, A là thứ được thay đổi, còn B là hình thức, kết quả hoặc công dụng mới. Ở đây, them chỉ your questions: LAB biến câu hỏi của người xem thành các thí nghiệm. Turn ở đây không có nghĩa là “xoay” hay “đổi hướng”. Mẫu câu có thể áp dụng trong nhiều tình huống này diễn tả sự chuyển đổi: turn + tân ngữ + into + kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc turn A into B: The editor ____ the long interview ____ a clear two-page article.

Xem đáp án

turned · into

My name is Mitch.

0:04

Tôi là Mitch.

And I'm Greg.

0:05

Còn tôi là Greg.

And what if I told you that there was a list of questions that could make you fall in love with a stranger? Ghi chú

0:06

Nếu tôi nói rằng có một danh sách câu hỏi có thể khiến bạn phải lòng một người xa lạ thì sao?

Ngữ pháp

what if I told you that: lời mở đầu giả định tạo sự hồi hộp

What if I told you that ...? là câu hỏi giả định dùng để giới thiệu một nhận định có thể khiến người nghe ngạc nhiên. Thay vì thực sự hỏi thông tin, câu này tạo sự hồi hộp và mời khán giả suy nghĩ về điều sắp được nói ra. Dạng quá khứ told thể hiện khoảng cách giả định; nó không có nghĩa là người nói đã thực sự nói điều này trước đó. Mệnh đề that chứa nhận định gây bất ngờ.

Luyện tập

Hoàn thành lời mở đầu đầy kịch tính bằng đúng biểu thức mục tiêu: ____ there was a hidden garden beneath the station?

Xem đáp án

What if I told you that

Cụm từ

fall in love with someone: bắt đầu yêu ai đó

Fall in love with someone có nghĩa là bắt đầu cảm thấy tình yêu lãng mạn dành cho người đó. Fall diễn tả sự chuyển sang một trạng thái cảm xúc mới, chứ không phải hành động ngã theo nghĩa đen. Khi nêu người hoặc vật là đối tượng, hãy dùng with: fall in love with + danh từ hoặc đại từ. Trong câu này, with a stranger xác định người có thể trở thành đối tượng của những cảm xúc đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm fall in love trong bài học và giới từ cần dùng trước một người: Over several months, Nina began to ____ her new classmate.

Xem đáp án

fall in love with

Well,

0:10

Vâng,

it turns out there was actually a study done where they took a specific set of 36 questions, Mạch ý

0:11

hóa ra đã thực sự có một nghiên cứu sử dụng một bộ gồm 36 câu hỏi cụ thể,

had two complete strangers ask them to each other,

0:15

cho hai người hoàn toàn xa lạ hỏi nhau những câu đó,

and it increased the likelihood that they would fall in love. Cụm từ

0:18

và việc này làm tăng khả năng họ phải lòng nhau.

Mạch ý

it turns out: nêu kết quả vừa được phát hiện

It turns out dùng để giới thiệu một sự thật trở nên rõ ràng sau khi kiểm tra, điều tra hoặc quan sát kết quả. Cụm này thường mang ý «kết quả là» hoặc «chúng tôi phát hiện ra rằng», đôi khi kèm chút ngạc nhiên. Ở đây, cụm này chuyển lời nói từ một câu hỏi giả định sang bằng chứng hỗ trợ: một nghiên cứu thực sự đã tồn tại. Cấu trúc là it turns out + mệnh đề (that); trong hội thoại, that thường được lược bỏ.

Luyện tập

Bạn đã kiểm tra lịch và phát hiện một sự thật mà trước đây mình chưa biết. Câu nào dùng cách diễn đạt phù hợp nhất?

  1. It seems the museum might be closed on Mondays, but I have not checked.
  2. In fact, I prefer visiting the museum on Tuesdays.
  3. It turns out the museum is closed on Mondays.
Xem đáp án

It turns out the museum is closed on Mondays.

Cụm từ

increased the likelihood that + mệnh đề

Increased the likelihood that có nghĩa là làm cho sự việc trong mệnh đề theo sau có nhiều khả năng xảy ra hơn. Cụm từ này mô tả sự thay đổi về xác suất, chứ không nói rằng kết quả chắc chắn xảy ra hay chứng minh quan hệ nhân quả trực tiếp. Cấu trúc là increase the likelihood that + chủ ngữ + động từ. Ở đây, that dẫn vào mệnh đề hoàn chỉnh they would fall in love.

Luyện tập

Hoàn thành phần tóm tắt nghiên cứu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “làm cho kết quả dễ xảy ra hơn mà không bảo đảm”: Automatic reminders ____ customers would pay on time.

Xem đáp án

increased the likelihood that

And obviously,

0:21

Và hiển nhiên là,

in general,

0:22

nói chung,

just doing one experiment doesn't prove anything,

0:22

chỉ thực hiện một thí nghiệm thì không chứng minh được điều gì,

but we thought it would be awesome to get two strangers in here,

0:24

nhưng chúng tôi nghĩ sẽ rất tuyệt nếu mời hai người lạ đến đây,

force them to do this experiment,

0:27

bắt họ làm thí nghiệm này,

and see what happens.

0:28

rồi xem chuyện gì xảy ra.

So,

0:29

Vậy,

this is what happened.

0:29

đây là những gì đã xảy ra.

My name is Cam,

0:31

Tôi tên là Cam,

and I'm 24.

0:32

và tôi 24 tuổi.

My name's Emily,

0:33

Tôi tên là Emily,

and I'm 22 years old.

0:34

và tôi 22 tuổi.

I'm nervous about today,

0:35

Tôi thấy lo lắng về hôm nay,

to be perfectly honest. Ý định

0:37

thật lòng mà nói.

Ý định

to be perfectly honest như dấu hiệu của sự thẳng thắn

To be perfectly honest là một dấu hiệu diễn ngôn, trình bày câu nói ở gần nó như sự bộc lộ thẳng thắn về ý kiến hoặc cảm xúc thật của người nói. Trong ngữ cảnh này, cụm từ nhấn mạnh lời thừa nhận rằng người nói đang lo lắng. Perfectly tăng mức độ cho honest, nên cả cụm có nghĩa là “nói một cách hoàn toàn thẳng thắn”; nó không nói rằng bản thân câu nói là hoàn hảo.

Luyện tập

to be perfectly honest thường có tác dụng gì khi đi cùng một câu nói mang tính cá nhân?

  1. Khẳng định rằng câu nói được viết hoàn hảo
  2. Hứa rằng câu nói được chứng minh bằng bằng chứng khách quan
  3. Báo hiệu rằng người nói đang đặc biệt thẳng thắn về một ý kiến hoặc cảm xúc cá nhân
Xem đáp án

Báo hiệu rằng người nói đang đặc biệt thẳng thắn về một ý kiến hoặc cảm xúc cá nhân

I really want to see if the study works.

0:38

Tôi rất muốn biết nghiên cứu này có hiệu quả không.

I think it'll be you know,

0:41

Tôi nghĩ là nó sẽ... bạn biết đấy,

what if we hate each other or we don't like what we're saying?

0:42

lỡ chúng tôi ghét nhau hoặc không thích những gì đối phương nói thì sao?

I I think it'll be cool to see if it's effective.

0:45

Tôi nghĩ sẽ rất thú vị khi xem nó có hiệu quả không.

Hey,

0:49

Chào bạn,

how's it going? Ý định

0:49

bạn khỏe không?

Ý định

“How's it going?” như một lời chào thân mật

Ở đây, “How's it going?” là một lời chào thân mật, có nghĩa tương đương “Mọi việc thế nào?” hoặc “Bạn khỏe không?”. Thông thường, đây không phải là câu hỏi theo nghĩa đen về sự chuyển động. Khi được dùng để chào hỏi, câu này thường chỉ cần một câu trả lời xã giao ngắn như “Great” hoặc “Pretty good”, rồi có thể hỏi lại “How about you?”. Chỉ cần kể chi tiết khi tình huống cho thấy người nói thực sự muốn hỏi thăm chứ không chỉ chào theo thông lệ.

Luyện tập

Khi gặp nhau trong hoàn cảnh thân mật, một người nói với bạn “How's it going?”. Câu trả lời nào tự nhiên nhất?

  1. It goes by train.
  2. At three o'clock.
  3. Pretty good, thanks. How about you?
Xem đáp án

Pretty good, thanks. How about you?

Great.

0:50

Rất khỏe.

How are you?

0:50

Còn bạn?

Good.

0:51

Khỏe.

Emily, right?

0:51

Emily, đúng không?

Yes.

0:52

Đúng.

Cam.

0:52

Cam.

Cool.

0:53

Tuyệt.

Very nice to meet you.

0:53

Rất vui được gặp bạn.

Yeah,

0:54

Ừ,

nice to meet you, too.

0:54

mình cũng rất vui được gặp bạn.

Are you nervous at all for this? Ngữ pháp

0:55

Bạn có thấy lo lắng chút nào về chuyện này không?

Ngữ pháp

“At all” trong “Are you nervous at all?”

Trong câu hỏi có-không này, “at all” có nghĩa là “ở bất kỳ mức độ nào, dù chỉ một chút”. Cụm này mở rộng câu hỏi xuống mức độ lo lắng thấp nhất: có tồn tại chút lo lắng nào không? Cụm này bổ nghĩa cho mức độ của tính từ nervous, không có nghĩa là “hoàn toàn” và cũng không phải nghĩa đen ghép từ at + all. Mẫu này thường được dùng trong câu hỏi xem một cảm xúc, tác dụng, khả năng hoặc vấn đề có tồn tại hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi để hỏi xem có dù chỉ một chút lo lắng hay không: Are you nervous ____?

Xem đáp án

at all

Yes.

0:57

Có.

Yeah, me too.

0:58

Ừ, mình cũng vậy.

We can just get started.

0:59

Chúng ta cứ bắt đầu thôi.

So, the first question.

1:01

Vậy, câu hỏi đầu tiên.

Uh given the choice of anyone in the world, Ngữ pháp

1:03

Ờ, nếu được chọn bất kỳ ai trên thế giới,

whom would you want as a dinner guest? Cách dùng từ

1:05

bạn muốn mời ai dùng bữa tối?

Ngữ pháp

given the choice of dưới dạng điều kiện lược bỏ

Given the choice of mở đầu một điều kiện giả định: cụm này có nghĩa là if you were given the choice of, hoặc tự nhiên hơn là if you could choose from. Given là quá khứ phân từ trong một điều kiện bị động rút gọn, không phải động từ chính ở thì quá khứ đơn. Ở đây, of anyone in the world xác định phạm vi lựa chọn. Cụm từ này giúp người nói thiết lập phạm vi đó một cách ngắn gọn trước khi hỏi người nghe sẽ chọn gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ mang nghĩa “nếu bạn có thể chọn trong số”: ____ any book in the library, which would you take on vacation?

Xem đáp án

Given the choice of

Cách dùng từ

whom làm tân ngữ trang trọng của want

Trong câu hỏi này, whom là tân ngữ trực tiếp của want: người đó là người bạn muốn mời làm khách. Đây là dạng tân ngữ theo truyền thống đi với who, giống như him đi với he. Vì tân ngữ được chuyển lên đầu câu hỏi nên vai trò của nó có thể khó nhận ra. Whom tạo cho câu hỏi sắc thái trau chuốt và trang trọng; trong lời nói hằng ngày hiện đại, nhiều người sẽ dùng who ở đây một cách tự nhiên.

Luyện tập

Từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu hỏi trang trọng này? “____ did the committee nominate for the award?”

  1. Whoever
  2. Whom
  3. Who
Xem đáp án

Whom

Um instinctually,

1:07

Ừm, theo bản năng,

I want to say Clint Eastwood. Ý định

1:09

mình muốn nói là Clint Eastwood.

Ý định

Dùng I want to say ... để đưa ra câu trả lời chưa chắc chắn

Trong câu trả lời này, I want to say dùng để đưa ra một cái tên mà người nói đang nghiêng về nhưng chưa hoàn toàn quyết định. Cụm này gần với nghĩa “câu trả lời hợp lý nhất của tôi lúc này là...”, chứ chủ yếu không có nghĩa “tôi muốn nói”. Dùng I want to say + câu trả lời khi bạn vừa suy nghĩ vừa nói hoặc đang cố nhớ lại điều gì đó. Cách này giúp bạn đưa ra một lựa chọn mà không tỏ ra chắc chắn hoàn toàn.

Luyện tập

Bạn đang cố nhớ tên một nhà hàng và nghĩ đó có thể là Bell Street Cafe, nhưng chưa hoàn toàn chắc chắn. Câu trả lời nào thể hiện rõ nhất sự do dự này?

  1. The name is definitely Bell Street Cafe.
  2. I want to say Bell Street Cafe.
  3. I have no guess at all.
Xem đáp án

I want to say Bell Street Cafe.

Nice.

1:10

Hay đấy.

I would say probably like Neil Armstrong or something like that. Ý định

1:11

Mình chắc sẽ chọn một người như Neil Armstrong.

Ý định

Dùng or something like that để đưa ra ví dụ gần đúng

Trong câu này, or something like that cho thấy Neil Armstrong chỉ là một ví dụ gần đúng, không phải lựa chọn cố định hay chính xác. Người nói muốn nói “Neil Armstrong hoặc một người khác thuộc kiểu gần giống như vậy”. Cụm này giúp câu trả lời thân mật vẫn có tính mở. Nó có thể làm cho một ví dụ, phần mô tả hoặc cách diễn đạt bớt cứng và chính xác khi chi tiết cụ thể không quan trọng hoặc chưa được quyết định.

Luyện tập

Bạn đang thoải mái đề xuất loại hoạt động mà cả nhóm có thể thực hiện và lựa chọn cụ thể vẫn còn để ngỏ. Câu nào phù hợp nhất?

  1. We must visit exactly one museum named in the contract.
  2. We could visit a museum or something like that.
  3. The museum closes at precisely 6:00 p.m.
Xem đáp án

We could visit a museum or something like that.

I think I would like to be famous,

1:16

Mình nghĩ mình muốn nổi tiếng,

I guess.

1:19

chắc vậy.

Not an A-list celebrity or anything like that. Văn hóa

1:19

Không phải ngôi sao hạng A hay gì tương tự.

Maybe a D-list one,

1:22

Có lẽ là người nổi tiếng hạng D,

where some people would know who you are.

1:24

chỉ một số người biết bạn là ai.

Văn hóa

Các mức độ nổi tiếng A-list và D-list

A-list và D-list là các nhãn truyền thông không chính thức dùng để phân loại sơ bộ người nổi tiếng theo mức độ được công chúng biết đến. Người nổi tiếng A-list là ngôi sao hàng đầu được biết đến rộng rãi, còn người nổi tiếng D-list có độ nhận diện hạn chế và có thể chỉ được một số người biết. Các chữ cái gợi đến những danh sách phân hạng, nhưng không có thang đo thống nhất nào được ngành công nhận. Trong câu này, người nói bác bỏ ý tưởng trở thành một ngôi sao lớn rồi tự trào chọn vị thế D-list để diễn đạt mong muốn chỉ nổi tiếng một chút. Mệnh đề nói rằng một số người sẽ biết bạn là ai xác định rõ mức độ nổi tiếng khiêm tốn đó.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, "Maybe a D-list one" có nghĩa là gì?

  1. Họ sẽ là một trong những người nổi tiếng nhất thế giới.
  2. Họ sẽ làm việc với một danh sách có tên bắt đầu bằng chữ D.
  3. Họ sẽ hoàn toàn không được công chúng biết đến.
  4. Họ sẽ là một người nổi tiếng nhỏ được một số người biết đến.
Xem đáp án

Họ sẽ là một người nổi tiếng nhỏ được một số người biết đến.

You know,

1:25

Bạn biết đấy,

you'd be that guy.

1:25

bạn sẽ là “người đó đấy”.

I sung to myself on the car ride over here,

1:26

Mình đã tự hát một mình trên xe khi đến đây,

I was listening to Taylor Swift.

1:30

lúc đó mình đang nghe Taylor Swift.

Nice.

1:31

Hay đấy.

What song?

1:32

Bài nào?

The whole album.

1:33

Cả album.

Oh,

1:34

Ồ,

nice.

1:34

tuyệt.

And like Fearless,

1:35

Mà còn là kiểu album Fearless ấy,

not even her new stuff.

1:36

chứ không phải nhạc mới của cô ấy.

So, they're keeping the questions pretty light, Cách dùng từ

1:37

Vậy là các câu hỏi vẫn còn khá nhẹ nhàng,

as you could see.

1:39

như các bạn có thể thấy.

Cách dùng từ

keep the questions pretty light: duy trì giọng điệu thoải mái

Trong cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ, keep có nghĩa là khiến hoặc để một điều gì đó duy trì trạng thái được tính từ mô tả. Ở đây, keeping the questions light có nghĩa là họ tiếp tục chọn những câu hỏi không khiến cuộc trò chuyện trở nên nghiêm trọng, nặng nề về cảm xúc hoặc gây áp lực. Pretty ở đây là trạng từ chỉ mức độ mang sắc thái từ thân mật đến trung tính, có nghĩa là “khá” hoặc “tương đối”. Nó nhấn mạnh light chứ không diễn tả vẻ đẹp. Cấu trúc tương tự có thể mô tả những khía cạnh khác của một cuộc tương tác, như trong keep the tone light.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng biểu thức được tô nổi bật, mang nghĩa người dẫn chương trình tiếp tục hỏi những câu thoải mái và không nghiêm trọng: To avoid sensitive topics at the start, the host is ____.

Xem đáp án

keeping the questions pretty light

I used to think I was going to die really young, Ngữ pháp

1:40

Trước đây mình từng nghĩ mình sẽ chết rất trẻ,

Ngữ pháp

used to think: một quan niệm trước đây nay đã thay đổi

Used to think cho biết người nói từng giữ niềm tin này trong quá khứ, thường là trong một khoảng thời gian, nhưng hiện giờ không còn nghĩ như vậy nữa. Cấu trúc used to + động từ nguyên mẫu trình bày một thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ đối lập với hiện tại. Ở đây, think là động từ nguyên mẫu, và sự đối lập nằm giữa niềm tin trước đây với quan điểm hiện tại của người nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu diễn đạt một niềm tin trước đây: I ____ good grades were all that mattered, but now I care about learning too.

Xem đáp án

used to think

like in high school,

1:42

như hồi học trung học,

when I was angsty. Cách dùng từ

1:42

khi mình hay u sầu.

Cách dùng từ

angsty: trạng thái cảm xúc trẻ tuổi, ủ rũ và căng thẳng

Angsty là một tính từ không trang trọng dùng cho người có vẻ lo âu, ủ rũ, bất mãn hoặc gặp xáo trộn cảm xúc, thường theo cách gắn với tuổi thiếu niên. Trong câu này, người nói nhìn lại giai đoạn đó với một khoảng cách nhất định và chút tự giễu nhẹ nhàng. Từ này gợi một trạng thái cảm xúc rộng hơn, chứ không chỉ là sự hồi hộp về một sự việc trước mắt.

Luyện tập

Câu nào sử dụng angsty tự nhiên nhất?

  1. Please submit the angsty tax form by Friday.
  2. As a teenager, I filled notebooks with angsty poems about feeling misunderstood.
  3. The doctor gave an angsty explanation of the test results.
Xem đáp án

As a teenager, I filled notebooks with angsty poems about feeling misunderstood.

I was like,

1:43

Mình đã nghĩ kiểu:

I'm going to be that I'm going to be that's going to happen.

1:44

“Mình sẽ là người như thế, mình sẽ... chuyện đó sẽ xảy ra.”

But then I hit 18, Cách dùng từ

1:47

Nhưng rồi mình tròn 18 tuổi,

Cách dùng từ

hit 18: đạt đến một độ tuổi

Trong câu này, hit 18 có nghĩa là “đủ 18 tuổi”. Hit không nói đến việc đánh vào thứ gì; nó thể hiện tuổi 18 như một mốc mà người nói đã đạt tới. Trong lối kể chuyện thân mật, hit có thể giới thiệu một độ tuổi, con số hoặc cột mốc nơi một sự thay đổi xảy ra: hit 30, hit 100 subscribers, hit a major milestone. Ở đây, tuổi 18 đánh dấu thời điểm suy nghĩ của người nói thay đổi.

Luyện tập

hit 18 trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Ghi 18 điểm trong một trận đấu
  2. Đủ 18 tuổi
  3. Đánh vào con số 18
Xem đáp án

Đủ 18 tuổi

and I was like,

1:48

và mình nghĩ:

forget that, Emily.

1:48

“Quên chuyện đó đi, Emily.

You're going to live to a hundred.

1:49

Mày sẽ sống đến một trăm tuổi.

You're making the century club.

1:50

Mày sẽ gia nhập câu lạc bộ sống trọn thế kỷ.”

I've always wanted to be a good artist.

1:51

Mình luôn muốn trở thành một nghệ sĩ giỏi.

I'd like to be maybe a bit more assertive. Cách dùng từ

1:54

Mình muốn có lẽ quyết đoán hơn một chút.

Cách dùng từ

assertive: thể hiện bản thân rõ ràng và tôn trọng

Assertive mô tả cách truyền đạt nhu cầu, ý kiến hoặc ranh giới của bản thân một cách rõ ràng và tự tin, đồng thời vẫn tôn trọng người khác. Trong câu này, người nói muốn mạnh dạn lên tiếng hơn chứ không muốn ép người khác phải làm theo. Ý chính là sự thể hiện bản thân cân bằng: trực tiếp hơn thái độ thụ động nhưng không thù địch, đe dọa hay kiểm soát.

Luyện tập

Hành vi nào được mô tả đúng nhất là assertive?

  1. Đe dọa người khác cho đến khi họ đồng ý.
  2. Bình tĩnh nêu giới hạn và đưa ra một phương án thay thế khả thi.
  3. Im lặng về giới hạn của mình để tránh mọi bất đồng.
Xem đáp án

Bình tĩnh nêu giới hạn và đưa ra một phương án thay thế khả thi.

Like,

1:58

Kiểu như,

uh

1:58

ờ,

maybe not too much so, though.

1:59

nhưng có lẽ cũng không quá mức.

I don't want to push people into doing anything they don't want to do. Ngữ pháp

2:01

Mình không muốn ép mọi người làm điều họ không muốn.

Ngữ pháp

push someone into doing something: gây áp lực buộc ai đó làm một việc

Trong câu này, push people into doing có nghĩa là gây áp lực hoặc tác động mạnh để người khác làm điều mà họ sẽ không tự nguyện lựa chọn. Push được dùng theo nghĩa bóng, không hàm ý hành động đẩy bằng cơ thể. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là push + person + into + -ing form. Ở đây, into là giới từ nên theo sau nó phải là doing, không phải do: push someone into accepting/signing/leaving.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc push + object + into: The recruiter kept trying to ____ accepting an offer I was unsure about.

Xem đáp án

push me into

My most terrible memory was the morning my sister called me to tell me that my mom had had a heart attack. Ngữ pháp

2:04

Ký ức khủng khiếp nhất của mình là buổi sáng chị gái gọi điện báo rằng mẹ mình bị đau tim.

Ngữ pháp

had had a heart attack: hai từ had trong thì quá khứ hoàn thành

Hai từ had được dùng có chủ ý. Had thứ nhất là trợ động từ tạo nên thì quá khứ hoàn thành; had thứ hai là quá khứ phân từ của động từ chính have trong cụm cố định have a heart attack. Thì quá khứ hoàn thành đặt cơn đau tim trước một mốc quá khứ khác, tức cuộc gọi của người chị/em gái. Trình tự là cơn đau tim xảy ra trước, cuộc gọi đến sau. Nếu chỉ có một had, câu sẽ dùng quá khứ đơn và bản thân hình thức đó không làm nổi bật quan hệ xảy ra trước một mốc khác trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng quá khứ hoàn thành của have: By the time the ambulance arrived, the patient ____ a heart attack.

Xem đáp án

had had

Yeah.

2:11

Ừ.

She's okay.

2:11

Bà ấy không sao.

Okay,

2:12

Vậy à,

that's good that she's okay,

2:13

thật tốt vì bà ấy không sao,

but I can imagine that is terrifying. Ý định

2:14

nhưng mình có thể tưởng tượng chuyện đó đáng sợ đến mức nào.

Ý định

I can imagine that is terrifying để thể hiện sự đồng cảm thận trọng

Trong câu này, “I can imagine...” là một lời ghi nhận đầy đồng cảm, không phải lời nhấn mạnh rằng người nói đang cố tạo ra hình ảnh của sự việc trong đầu. Nó có nghĩa là người nói có thể hiểu vì sao trải nghiệm ấy lại đáng sợ. Cách diễn đạt này giữ một khoảng cách tôn trọng: nó công nhận cảm xúc nhưng không khẳng định người nói đã trực tiếp trải qua hoặc hiểu hoàn toàn. Cấu trúc I can imagine + mệnh đề có thể dùng để phản hồi một trải nghiệm khó khăn của người khác.

Luyện tập

Một người kể rằng họ đã nhận được tin đáng sợ về một thành viên trong gia đình. “I can imagine that is terrifying” truyền đạt điều gì tự nhiên nhất?

  1. Tôi công nhận trải nghiệm ấy hẳn rất đáng sợ nhưng không khẳng định mình đã trải qua hoặc hiểu hoàn toàn.
  2. Tôi biết chính xác người đó cảm thấy thế nào vì chuyện tương tự đã xảy ra với tôi.
  3. Tôi đang tạo ra một hình ảnh chi tiết trong đầu vì câu chuyện mang tính giải trí.
Xem đáp án

Tôi công nhận trải nghiệm ấy hẳn rất đáng sợ nhưng không khẳng định mình đã trải qua hoặc hiểu hoàn toàn.

Yeah,

2:16

Ừ,

that was a that was a bad memory.

2:16

đó là một ký ức rất tồi tệ.

She's doing she's

2:18

Bà ấy đang... bà ấy...

Yeah.

2:19

Ừ.

She's doing well.

2:20

Bà ấy vẫn khỏe.

Good.

2:21

Tốt quá.

She's doing very well.

2:21

Bà ấy rất khỏe.

Uh I would say mine would be when

2:22

Với mình thì có lẽ là khi

um my grandma's mind just kind of started deteriorating.

2:26

đầu óc của bà mình bắt đầu sa sút dần.

Um

2:30

Ừm,

cuz she lived with us for my whole life,

2:31

vì bà đã sống cùng gia đình mình suốt cuộc đời mình,

you know,

2:34

bạn biết đấy,

to see her forget who I am and you know, call me a different name,

2:35

nhìn bà quên mất mình là ai rồi gọi mình bằng một cái tên khác,

and she would wake up some days and you know,

2:40

và có những ngày bà thức dậy rồi, bạn biết đấy,

and she's a 90-year-old woman and wonder why she didn't have school.

2:43

dù đã 90 tuổi, bà vẫn thắc mắc tại sao mình không phải đi học.

That whole part is pretty terrible,

2:46

Cả giai đoạn đó thật sự rất tồi tệ,

I would say.

2:48

mình nghĩ vậy.

So,

2:49

Vậy nên,

yeah.

2:50

ừ.

Yeah.

2:51

Ừ.

That'd be really hard. Ý định

2:51

Chắc hẳn chuyện đó rất khó khăn.

Ý định

That'd be really hard như một lời đáp đồng cảm không áp đặt

“That” chỉ lại tình huống khó khăn vừa được mô tả, còn “That’d” là dạng rút gọn của That would. Ở đây, would trình bày lời mô tả như một đánh giá mang tính hình dung và đồng cảm: người nói cho rằng tình huống có vẻ rất khó khăn thay vì xác định cảm xúc của người kia như một sự thật. Với vai trò là lời phản hồi ngắn, câu này giữ sự chú ý ở người đang chia sẻ và ghi nhận sức nặng của trải nghiệm mà không lập tức đưa ra lời khuyên.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh. Chọn câu có dạng rút gọn của that would đứng trước be.

  1. That'd be really hard.
  2. That has been really hard.
  3. That can be really hard.
Xem đáp án

That'd be really hard.

Mhm.

2:52

Ừm.

I know people need affection,

2:55

Mình biết con người cần tình cảm,

and I do, too.

2:57

và mình cũng vậy.

But I have to like more think about sometimes my actions.

2:58

Nhưng đôi khi mình phải suy nghĩ kỹ hơn về hành động của mình.

People need validation sometimes, Cách dùng từ

3:02

Đôi khi người ta cần được công nhận,

Cách dùng từ

Validation với nghĩa công nhận cảm xúc

Ở đây, validation có nghĩa là thừa nhận rằng cảm xúc, nhu cầu hoặc cảm nhận về giá trị bản thân của người khác là có thật và đáng được quan tâm. Đây là sự công nhận về mặt cảm xúc, không phải việc xác minh kỹ thuật. Trao validation cho ai đó không đòi hỏi bạn phải đồng ý với mọi kết luận hoặc tán thành mọi hành động của họ. Bạn có thể công nhận một cảm xúc nhưng vẫn không đồng ý về điều đã xảy ra hoặc việc nên làm tiếp theo.

Luyện tập

Trong câu này, validation có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Đồng ý rằng mọi điều người đó nói đều đúng
  2. Kiểm tra xem thông tin có đáp ứng các quy tắc kỹ thuật không
  3. Thừa nhận rằng cảm xúc hoặc nhu cầu của ai đó là quan trọng
Xem đáp án

Thừa nhận rằng cảm xúc hoặc nhu cầu của ai đó là quan trọng

and they need to hear that or see you by touch,

3:03

và họ cần được nghe điều đó hoặc cảm nhận qua sự đụng chạm,

stuff like that.

3:07

đại loại vậy.

Romantic love hasn't hasn't been a big role in in my life for the past

3:07

Tình yêu đôi lứa đã không đóng vai trò lớn trong cuộc sống của mình suốt

a little over a year now.

3:12

hơn một năm trở lại đây.

I'm trying to be a bit more cautious about who I give and receive that love from, Cụm từ

3:14

Mình đang cố thận trọng hơn một chút về việc mình trao tình yêu đó cho ai và nhận nó từ ai,

Cụm từ

Be a bit more cautious about ...: thận trọng hơn một chút về...

Trong be cautious about ..., cautious có nghĩa là cảnh giác trước rủi ro có thể xảy ra và sẵn sàng lựa chọn cẩn thận. About giới thiệu lĩnh vực cần thận trọng và có thể được theo sau bởi danh từ, dạng -ing hoặc mệnh đề wh; ở đây, who ... xác định những người có liên quan. A bit more so sánh mức độ thận trọng mới của người nói với mức độ trước đó. A bit làm nhẹ lời nói, khiến câu nghe có chừng mực thay vì tuyệt đối hoặc quá lo lắng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có cautious: After the scam call, I decided to ____ which numbers I answer.

Xem đáp án

be a bit more cautious about

because it is so important.

3:22

vì nó rất quan trọng.

I have a stuffed animal Buster.

3:24

Mình có một con thú nhồi bông tên Buster.

He's a dog.

3:25

Nó là một chú chó.

So,

3:27

Vậy nên,

I probably might save Buster. Ngữ pháp

3:28

mình có lẽ sẽ cứu Buster.

Ngữ pháp

probably might với hai dấu hiệu không chắc chắn

Trong “I probably might save Buster”, cả probably lẫn might đều làm giảm mức độ chắc chắn. Việc dùng chồng hai từ khiến câu trả lời nghe như được nghĩ ra ngay lúc nói và rất do dự, như thể người nói bắt đầu bằng một cấu trúc thể hiện sự không chắc chắn rồi thêm một cấu trúc khác. Kiểu chồng lặp này có thể xuất hiện trong lời nói tự phát, nhưng phiên bản được chỉnh sửa rõ ràng thường chỉ giữ một cấu trúc: “I might save Buster” để nói về khả năng, hoặc “I probably would save Buster” để nói về một lựa chọn giả định có nhiều khả năng xảy ra.

Luyện tập

Nếu người nói chỉ muốn diễn đạt khả năng, câu nào là cách chỉnh sửa rõ ràng và cẩn thận nhất?

  1. I might save Buster.
  2. I probably might save Buster.
  3. I probably would save Buster.
Xem đáp án

I might save Buster.

Mine's Fluffy.

3:31

Của mình tên là Fluffy.

He's also a dog.

3:32

Nó cũng là một chú chó.

Oh, okay.

3:33

Ồ, được.

Buster and Fluffy should meet one day.

3:33

Một ngày nào đó Buster và Fluffy nên gặp nhau.

Yeah.

3:35

Ừ.

I was worried about this coming into it because I can be a little bit awkward. Cụm từ

3:35

Trước khi bắt đầu, mình đã lo vì đôi lúc mình có thể hơi vụng về.

Cụm từ

coming into it để thể hiện góc nhìn lúc bắt đầu

Trong câu này, coming into it có nghĩa là “trước hoặc ngay khi tôi bước vào trải nghiệm này”. Cụm từ xác định thời điểm và góc nhìn cho was worried: nỗi lo đã tồn tại từ lúc bắt đầu, dựa trên điều người nói dự đoán trước. it chỉ một tình huống đã được xác định, không phải việc đi vào bên trong một vật thể và cũng không phải thừa kế thứ gì. Cấu trúc này có thể mở đầu cho những kỳ vọng, cảm xúc hoặc giả định mà một người có vào lúc bắt đầu một sự kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học: Before the workshop, I expected it to be uncomfortable. I felt nervous ____, but everyone was friendly.

Xem đáp án

coming into it

But y- you make me feel at ease. Thành ngữ

3:40

Nhưng b-bạn khiến mình cảm thấy thoải mái.

Thành ngữ

at ease: cảm thấy thư giãn và thoải mái

Trong câu này, at ease có nghĩa là thư giãn và không còn căng thẳng hoặc ngượng ngùng trong giao tiếp xã hội. Người nói đang cho biết đối phương mang lại cho mình cảm giác dễ chịu về mặt tinh thần. Cụm này thường đứng sau be hoặc feel, và một người cũng có thể make hoặc put another person at ease. Ở đây, make me feel at ease mô tả tác động của một người lên cảm xúc của người nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “thư giãn và không lo lắng”: After a warm welcome, the new student felt ____ in the group.

Xem đáp án

at ease

You know,

3:42

Bạn biết đấy,

you seem very cool and calm and very confident at the same time.

3:42

bạn trông rất ngầu và điềm tĩnh, đồng thời cũng rất tự tin.

So, I guess that's three.

3:47

Vậy chắc là ba điều rồi.

But, yeah.

3:49

Nhưng, ừ.

You have a you definitely have a good personality.

3:50

Bạn chắc chắn có tính cách rất tốt.

I also like what you're wearing.

3:52

Mình cũng thích bộ đồ bạn đang mặc.

Oh, thank you.

3:53

Ồ, cảm ơn.

Those colors really complement you, Cách dùng từ

3:54

Những màu đó thật sự rất hợp với bạn,

Cách dùng từ

complement you: màu sắc làm nổi bật vẻ ngoài của bạn

Trong câu này, complement you có nghĩa là những màu đó hợp với người ấy và làm nổi bật vẻ ngoài của họ. Cụm này mô tả hiệu ứng thị giác: những màu đó khiến người ấy trông đẹp hơn. Ở đây, complement là ngoại động từ: something complements someone or something. Tân ngữ you là người có vẻ ngoài được làm nổi bật.

Luyện tập

Chọn cụm từ đúng để hoàn thành câu: Those warm colors really ___; they make you look vibrant.

  1. compliment you
  2. complement you
  3. complements you
Xem đáp án

complement you

and

3:57

và

they make you look handsome. Ngữ pháp

3:58

chúng làm bạn trông rất đẹp trai.

Ngữ pháp

make you look: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong make you look handsome, make mang nghĩa sai khiến: những màu sắc đó khiến người này có vẻ ngoài đẹp trai. You là tân ngữ của make, còn look nối với phần mô tả ngoại hình handsome. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to + bổ ngữ. Sau make trong cấu trúc chủ động này, dùng look chứ không dùng to look: These colors make you look handsome.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng make + tân ngữ + look: This jacket ____ taller.

Xem đáp án

makes her look

Cool.

3:59

Tuyệt.

Thank you.

4:00

Cảm ơn.

You're welcome.

4:00

Không có gì.

Um I like your face.

4:01

Ừm, mình thích khuôn mặt của bạn.

It's a nice face.

4:03

Đó là một khuôn mặt đẹp.

Your face is very symmetrical,

4:04

Khuôn mặt bạn rất cân đối,

which Nice.

4:06

điều đó... Hay đấy.

is something we subconsciously look for.

4:08

là một đặc điểm mà chúng ta tìm kiếm trong vô thức.

But because I know that,

4:10

Nhưng vì mình biết điều đó,

I consciously look for.

4:11

nên mình chủ động tìm kiếm nó.

I say like a lot. Cách dùng từ

4:12

Mình nói từ “kiểu như” rất nhiều.

Like like this, like that.

4:13

Kiểu như cái này, kiểu như cái kia.

Cách dùng từ

like dùng làm từ đệm không trang trọng

Trong I say like a lot, người nói đang nhắc đến like như từ mà họ lặp đi lặp lại để lấp chỗ trống khi nói. Câu tiếp theo cố ý lặp từ này để minh họa thói quen đó. Ở đây, like không có nghĩa là thích hay giống như. Like dùng làm từ đệm có thể giúp người nói có thời gian sắp xếp lời nói, làm cho mức độ chính xác của phát biểu nhẹ đi hoặc đánh dấu một quãng ngừng thân mật. Thường có thể bỏ từ này mà không thay đổi mệnh đề cơ bản, mặc dù cách nói có thể nghe trực tiếp hơn sau khi bỏ.

Luyện tập

Trong câu I was, like, completely surprised, like chủ yếu có chức năng gì?

  1. Nó có nghĩa là người nói thích cảm giác ngạc nhiên.
  2. Nó đánh dấu một quãng ngừng thân mật trong lúc người nói sắp xếp thông điệp.
  3. Nó so sánh người nói với một thứ gọi là surprise.
Xem đáp án

Nó đánh dấu một quãng ngừng thân mật trong lúc người nói sắp xếp thông điệp.

But you're very very well-spoken. Cách dùng từ

4:15

Nhưng bạn ăn nói rất, rất lưu loát.

Cách dùng từ

well-spoken: diễn đạt rõ ràng và phù hợp

Well-spoken miêu tả một người diễn đạt ý tưởng rõ ràng, phù hợp và có tổ chức. Trong câu này, very very làm lời khen mạnh hơn. Từ này đánh giá cách người đó giao tiếp—cách lựa chọn từ ngữ và truyền đạt—chứ không cho biết quan điểm của họ có đúng không, họ có nói nhiều không hay họ có một giọng được coi là chuẩn hay không.

Luyện tập

well-spoken trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy có giọng hát dễ nghe.
  2. Cô ấy diễn đạt rõ ràng và phù hợp.
  3. Cô ấy nói gần như không ngừng.
Xem đáp án

Cô ấy diễn đạt rõ ràng và phù hợp.

I actually swear all the time. Cách dùng từ

4:16

Thật ra mình chửi thề suốt.

Cách dùng từ

swear all the time: thường xuyên chửi thề

Ở đây, swear có nghĩa là dùng những từ thô tục hoặc bị coi là cấm kỵ. Cụm all the time mô tả một thói quen lặp lại và thường có nghĩa là “rất thường xuyên”, chứ không phải theo nghĩa đen là từng giây một. Swear còn có những nghĩa liên quan đến lời hứa và lời tuyên thệ, nhưng cách dùng không có tân ngữ, đi với cụm chỉ tần suất và ngữ cảnh xung quanh đều ủng hộ nghĩa chửi thề trong câu này.

Luyện tập

Trong câu nào swear có nghĩa là dùng ngôn ngữ thô tục hoặc bị coi là cấm kỵ?

  1. The witness swore an oath before speaking.
  2. He tends to swear when the game goes badly.
  3. She swore that she had sent the email.
Xem đáp án

He tends to swear when the game goes badly.

I'm trying really hard.

4:18

Mình đang cố nhịn lắm đấy.

Shit.

4:19

Chết tiệt.

Fuck.

4:20

Đụ má.

All right.

4:20

Được rồi.

Curse like a sailor. Thành ngữ

4:21

Chửi thề như thủy thủ ấy.

Thành ngữ

Curse like a sailor: phép so sánh phóng đại về việc chửi thề nhiều

Trong phép so sánh này, curse có nghĩa là “dùng lời chửi thề”, còn like a sailor có nghĩa là làm vậy rất thoải mái, thường xuyên hoặc dữ dội. Câu này không khẳng định người đó thật sự là thủy thủ. Cách nói phóng đại này dựa trên định kiến lâu đời rằng thủy thủ thường dùng ngôn ngữ thô tục. Tùy ngữ cảnh, nó có thể tạo sự hài hước hoặc thể hiện sự tự giễu thay vì một lời phán xét nghiêm túc.

Luyện tập

Trong “Nina curses like a sailor when she loses a game,”, curses like a sailor có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy làm việc trên tàu.
  2. Cô ấy dùng phép thuật nguyền rủa các thủy thủ.
  3. Cô ấy dùng rất nhiều lời chửi thề.
Xem đáp án

Cô ấy dùng rất nhiều lời chửi thề.

Yeah.

4:22

Ừ.

It'd be nice to have someone that you could literally say anything and everything, Cụm từ

4:22

Sẽ thật tuyệt nếu có một người mà bạn có thể nói mọi thứ trên đời,

and they would still like you and respect you and not think you're a big weirdo.

4:28

và họ vẫn thích, tôn trọng bạn, không nghĩ bạn là một kẻ lập dị kinh khủng.

Cụm từ

Anything and everything để nhấn mạnh tính đầy đủ

Anything and everything là một cặp từ nhấn mạnh, chỉ tất cả những chủ đề có thể có mà không giữ lại điều gì. Trong say anything and everything, hai từ này không gọi tên hai nhóm riêng biệt; chúng kết hợp để tăng cường ý về sự cởi mở không giới hạn. So với anything đứng một mình, cặp từ này nghe toàn diện hơn về mặt cảm xúc. Nó thường trấn an người nghe rằng ngay cả những suy nghĩ riêng tư, kỳ lạ hoặc khó nói cũng có thể được chia sẻ.

Luyện tập

Hoàn thành cặp từ nhấn mạnh có nghĩa là “không giữ lại bất kỳ chủ đề nào”: You can tell me ____; I won't judge you.

Xem đáp án

anything and everything

You have a very very nice smile.

4:32

Bạn có nụ cười rất, rất đẹp.

I would definitely make out with you. Cụm động từ

4:34

Mình chắc chắn sẽ hôn bạn.

Cụm động từ

“make out with” để nói về việc hôn thân mật

Trong câu này, make out with someone là một cụm động từ thân mật, có nghĩa là hôn người đó say đắm hoặc trong một khoảng thời gian khá lâu. Cụm từ thể hiện hành động mang tính lãng mạn hoặc tình dục, chứ không chỉ là một nụ hôn thân thiện thoáng qua. Hãy coi make out with là một đơn vị: make out with + người. Đối tượng được đặt sau with, như trong make out with you.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật có nghĩa là “hôn say đắm”: At the end of the date, they wanted to ____ each other.

Xem đáp án

make out with

Okay.

4:38

Được.

Yeah, I was kind of thinking about that.

4:39

Ừ, mình cũng đã nghĩ đến chuyện đó.

Like on our break,

4:41

Như trong lúc nghỉ giải lao,

I was like,

4:41

mình đã nghĩ:

yeah, I would definitely make out with him.

4:42

“Ừ, mình chắc chắn sẽ hôn anh ấy.”

Yeah, I think he's pretty attractive. Cách dùng từ

4:44

Ừ, mình nghĩ anh ấy khá cuốn hút.

Cách dùng từ

“pretty attractive” với pretty là trạng từ chỉ mức độ

Ở đây, pretty là trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật, bổ nghĩa cho attractive. Nó có nghĩa là “khá” hoặc “tương đối”, vì vậy người nói thấy anh ấy rõ ràng là hấp dẫn, nhưng cách nói này thường nghe nhẹ hơn hoặc ít tuyệt đối hơn very attractive. Tính từ attractive mới mang nội dung đánh giá ngoại hình; pretty ở đây không có nghĩa là “xinh đẹp”. Khi đứng trước một tính từ khác, pretty thường đóng vai trò từ chỉ mức độ.

Luyện tập

Trong câu “The apartment is pretty small,” pretty có nghĩa là gì?

  1. Căn hộ đó vừa nhỏ vừa đẹp.
  2. Căn hộ đó khá nhỏ.
  3. Căn hộ đó đẹp.
Xem đáp án

Căn hộ đó khá nhỏ.

We have a lot of things in common, Cụm từ

4:46

Chúng mình có nhiều điểm chung,

Cụm từ

Have a lot of things in common: có nhiều điểm chung

Have a lot of things in common có nghĩa là hai người trở lên cùng có nhiều sở thích, trải nghiệm, phẩm chất hoặc hoàn cảnh. Cấu trúc là have + thành phần chỉ số lượng hoặc cụm danh từ + in common. Ở đây, common là một phần của cụm cố định in common, mang nghĩa được chia sẻ hoặc cùng có. Nó không mô tả những điều đó là bình thường hay phổ biến. Cụm này có thể giải thích vì sao mọi người cảm thấy giống nhau hoặc gắn kết với nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định trong bài và phải có things: Nina and I enjoy the same music and hobbies, so we ____.

Xem đáp án

have a lot of things in common

and I like what I like. Mạch ý

4:48

và mình thích những gì mình thích.

Mạch ý

I like what I like: tôi thích những gì tôi thích

I like what I like là sự lặp lại có chủ ý, không phải yêu cầu cung cấp thêm thông tin. Mệnh đề what có nghĩa là the things that I like, tức những thứ tôi thích; vì vậy, xét theo nghĩa đen, người nói đang nói rằng mình thích những thứ mình thích. Chức năng thực sự trong hội thoại là khép lại chủ đề: người nói chấp nhận sở thích của mình mà không phân tích hay biện minh. Tùy giọng điệu, câu này có thể nghe bình thản, tự tin hoặc hơi thách thức.

Luyện tập

Sau khi một người bạn hỏi vì sao Leo thích một ban nhạc lỗi mốt, anh ấy nói: “I like what I like.” Anh ấy chủ yếu đang làm gì?

  1. Thừa nhận rằng anh ấy không chắc mình thích gì
  2. Nói rằng anh ấy thích mọi thứ mà bạn mình thích
  3. Chấp nhận sở thích của mình mà không cố biện minh
  4. Giải thích những đặc điểm âm nhạc mà anh ấy ngưỡng mộ
Xem đáp án

Chấp nhận sở thích của mình mà không cố biện minh

So, it's a good thing I think it's a good thing that you know,

4:50

Vì vậy, đó là điều tốt; mình nghĩ thật tốt khi, bạn biết đấy,

we kind of a lot of stuff in common.

4:53

chúng mình có khá nhiều điểm chung.

I expected it to be a lot more awkward, Ngữ pháp

4:58

Mình đã nghĩ chuyện này sẽ khó xử hơn nhiều,

but it was it was more just exciting.

5:01

nhưng hóa ra nó chủ yếu chỉ khiến mình hào hứng.

Ngữ pháp

expected it to be a lot more awkward: nghĩ rằng sẽ khó xử hơn nhiều

Expect + tân ngữ + to be + bổ ngữ diễn tả dự đoán về trạng thái của một người, sự vật hoặc trải nghiệm. Ở đây, expected it to be ... awkward có nghĩa là người nói đã dự đoán trải nghiệm đó sẽ gây khó xử. A lot nhấn mạnh mức độ của dạng so sánh more awkward. Sau đó, người nói đối chiếu kỳ vọng mạnh này với thực tế: trải nghiệm thực tế hào hứng nhiều hơn là khó xử.

Luyện tập

Sắp xếp các phần sau theo đúng thứ tự để điền vào chỗ trống: expected / it / to be / a lot more formal. I ____, but the relaxed conversation surprised me.

Xem đáp án

expected it to be a lot more formal

Mhm,

5:04

Ừm,

yeah.

5:04

ừ.

I like you.

5:04

Mình thích bạn.

You're cool.

5:05

Bạn rất tuyệt.

Yeah, thank you.

5:05

Ừ, cảm ơn.

Uh yeah, it was interesting getting to know a lot about you cuz Cụm từ

5:06

Ờ, đúng vậy, thật thú vị khi biết được nhiều điều về bạn vì

a lot of those questions aren't necessarily stuff you'd say right away or even sometimes ever to someone. Ghi chú

5:12

nhiều câu hỏi trong số đó không hẳn là những điều bạn sẽ nói ngay, thậm chí đôi khi chẳng bao giờ nói với ai.

Cụm từ

getting to know: dần làm quen và hiểu hơn

Get to know có nghĩa là dần trở nên quen thuộc với một người, địa điểm hoặc chủ đề thông qua tiếp xúc hay trải nghiệm. Trong getting to know a lot about you, mệnh đề -ing gọi tên quá trình mà người nói cảm thấy thú vị. Know thường mô tả trạng thái đã quen hoặc đã biết; get to know nhấn mạnh sự thay đổi từ chưa quen sang quen thuộc. Vì vậy, ở đây cụm từ này nói về một mối quan hệ đang dần phát triển, chứ không phải việc biết được một thông tin riêng lẻ.

Luyện tập

Sắp xếp get, to và know theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: I want to ____ my new teammates over the next few weeks.

Xem đáp án

get to know

Ngữ pháp

aren't necessarily: giới hạn một nhận định phủ định

Ở đây, aren't necessarily có nghĩa là “không tự động là như vậy” hoặc “không phải lúc nào cũng vậy”. Phủ định giới hạn necessarily: người nói không khẳng định tuyệt đối rằng những câu hỏi đó là điều không bao giờ nên nói. Mẫu X isn't necessarily Y hữu ích khi Y có thể đúng trong một số trường hợp nhưng không phải lúc nào cũng là kết luận tất yếu. Mẫu này giúp lời đính chính hoặc phản bác chính xác và bớt tuyệt đối hơn.

Luyện tập

Đọc câu sau: A high price doesn't necessarily mean better quality. Câu này ngụ ý điều gì?

  1. Sản phẩm tốt hơn luôn đắt tiền.
  2. Sản phẩm đắt tiền không phải lúc nào cũng tốt hơn.
  3. Sản phẩm đắt tiền không bao giờ tốt hơn.
Xem đáp án

Sản phẩm đắt tiền không phải lúc nào cũng tốt hơn.

Cụm từ

right away: nghĩa là “ngay lập tức”

Right away là một cụm trạng từ cố định có nghĩa là “ngay lập tức” hoặc “không trì hoãn”. Trong câu này, nó cho biết khi nào người ta sẽ nói những câu hỏi đó; nó không mô tả chuyển động hay phương hướng. Trong cụm từ này, right có tác dụng nhấn mạnh còn away là một phần của cách diễn đạt cố định. Right away có thể đứng sau cụm động từ hoặc ở cuối mệnh đề: Please reply right away.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cách dùng cụm từ mục tiêu right away: The pipe is leaking, so please call a plumber ____.

Xem đáp án

right away

Um would you guys like to see each other again after this? Ý định

5:18

Ừm, sau chuyện này, hai bạn có muốn gặp lại nhau không?

Ý định

Dùng Would you guys like to + động từ để lịch sự mời một nhóm

Would you guys like to + động từ nguyên mẫu? dùng để lịch sự hỏi một nhóm người có muốn làm điều gì đó không. Trong câu này, người nói hỏi liệu hai người có muốn gặp lại nhau hay không, đồng thời để họ có thể từ chối. Would like to là cách diễn đạt want to lịch sự và ít trực tiếp hơn trong lời mời hoặc câu hỏi về sự sẵn lòng. Động từ sau to giữ nguyên dạng: would you guys like to see...?

Luyện tập

Hoàn thành lời mời lịch sự bằng đúng cụm từ dành cho một nhóm đã học: “____ join us for lunch?”

Xem đáp án

Would you guys like to

Yeah.

5:22

Có.

Yeah.

5:23

Có.

I would like to see him again.

5:23

Tôi muốn gặp lại anh ấy.

Okay.

5:25

Được.

Um and if you guys want to,

5:25

Ừm, và nếu hai bạn muốn,

and there's no pressure, Ý định

5:27

hoàn toàn không có áp lực gì,

uh you guys can kiss if you would like to.

5:28

hai bạn có thể hôn nhau nếu thích.

Ý định

There's no pressure cho một lựa chọn thực sự tự nguyện

There's no pressure có nghĩa là người kia được tự do đồng ý hoặc từ chối mà không bị trách móc, thúc giục hay chịu hậu quả về mặt xã hội. Trong câu này, cụm từ làm giảm tính ép buộc của một đề nghị nhạy cảm và thể hiện rõ ý định tôn trọng lựa chọn của người nói. Cụm từ nói về áp lực xã hội hoặc cảm xúc, không phải lực tác động vật lý. Đây là lời trấn an, nhưng hành vi đi kèm cũng phải thực sự cho người kia quyền lựa chọn.

Luyện tập

Hãy đánh giá: một quản lý nói “There's no pressure” nhưng vẫn tiếp tục hỏi sau khi nhân viên đã từ chối. Chỉ riêng cụm từ này có khiến tình huống hoàn toàn không còn áp lực không?

  1. Không, việc hỏi đi hỏi lại vẫn có thể tạo ra áp lực.
  2. Có, những lời đó tự động loại bỏ mọi áp lực.
Xem đáp án

Không, việc hỏi đi hỏi lại vẫn có thể tạo ra áp lực.

Sure.

5:30

Được thôi.

Sounds good.

5:32

Nghe hay đấy.

Thank you, guys.

5:43

Cảm ơn hai bạn.

So, maybe we'll follow up in like a few months. Cụm động từ

5:45

Vậy có lẽ chúng tôi sẽ hỏi thăm lại sau vài tháng nữa.

Cụm động từ

follow up: liên hệ lại để kiểm tra tiến độ

Trong câu này, follow up là cụm động từ gồm hai từ, đứng sau động từ tình thái will. Nó có nghĩa là liên hệ hoặc kiểm tra lại sau đó để biết chuyện gì đã xảy ra hoặc báo cáo tiến độ. In like a few months cho biết thời điểm gần đúng của lần liên hệ sau. Cụm từ này không có nghĩa là đi theo sau một người về mặt thể chất. Nó thường giới thiệu một hành động sau đó nhằm tiếp nối một cuộc trò chuyện, cuộc phỏng vấn, cuộc hẹn hoặc vấn đề trước đó; ở đây không nêu tân ngữ vì vấn đề cần theo dõi đã được hiểu từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng follow và tiểu từ phù hợp để diễn đạt nghĩa “liên hệ lại nhằm kiểm tra tiến độ”: “If the client does not reply today, I'll ____ with her tomorrow.”

Xem đáp án

follow up