Giờ đi ngủ 🌙 | S2 T26 | Tập Đầy Đủ | Bluey | @disneyjr: tài liệu học tiếng Anh

Disney Jr.

Độ khó học tập
178 từ 142 từ/phút

Tổng quan video: Đến giờ đi ngủ, Bingo nghe câu chuyện về một chú gà con, gọi đúng tên Sao Thủy và Mặt Trời, rồi cố gắng tự ngủ trên chiếc giường của mình. Chuyến đi như trong mơ kết thúc bằng lời mẹ trấn an rằng tình yêu và sự nâng đỡ vẫn luôn hiện diện ngay cả khi không thể nhìn thấy. Các điểm tiếng Anh chính: 1. drifted off to sleep. — Cụm động từ: Hiểu cách diễn đạt nhẹ nhàng về việc một người từ từ chìm vào giấc ngủ mà không nhận ra chính xác mình ngủ từ lúc nào. Người học có thể nhận biết sắc thái ấm áp của cụm này trong lời kể và dùng nó khi miêu tả giờ đi ngủ, một giấc nghỉ yên bình hoặc quá trình chuyển dần từ trạng thái tỉnh táo sang ngủ. 2. what's this planet called? — Ngữ pháp và mẫu câu: Học mẫu What's ... called? thường dùng để hỏi tên của đồ vật, địa điểm, sinh vật hoặc khái niệm. Mẫu này giúp đặt câu hỏi chính xác hơn What is it? trong lớp học, khi đi du lịch hoặc trong giao tiếp hằng ngày, nhất là khi đã nhận ra một thứ nhưng chưa biết tên gọi của nó. 3. even if you can't see me, — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết even if dùng để đưa ra một điều kiện không làm thay đổi lời hứa hoặc kết luận trong mệnh đề chính. Người học có thể dùng cấu trúc này để trấn an người khác, đưa ra một cam kết vững chắc hoặc giải thích rằng một điều vẫn đúng bất chấp khó khăn hay hoàn cảnh có thể xảy ra.

Nội dung bài học

Mum.

0:06

Mẹ.

Dad.

0:12

Bố.

Bingo.

0:18

Bingo.

Bluey.

0:23

Bluey.

And then the baby chick hatched out of her egg. Ghi chú

0:26

Và rồi gà con nở ra từ quả trứng.

Mạch ý

And then để đưa câu chuyện sang sự việc tiếp theo

Khi đứng đầu câu, And then cho người nghe biết đây là sự việc xảy ra tiếp theo trong câu chuyện. And nối nó với sự việc trước đó, còn then đánh dấu thứ tự; vì vậy, cụm này không chỉ đơn thuần bổ sung một thông tin khác. Dùng And then để đưa một câu chuyện, lời kể lại trải nghiệm hoặc một chuỗi bước sang việc xảy ra tiếp theo.

Luyện tập

The rain stopped. Câu tiếp theo nào dùng từ chỉ trình tự để thể hiện sự việc kế tiếp?

  1. For example, outdoor games are fun.
  2. Because the ground was wet, we waited.
  3. And then we went outside.
Xem đáp án

And then we went outside.

Cụm từ

hatch out of an egg: nở ra từ bên trong trứng

Hatched out of her egg miêu tả chú gà con phá vỏ và chui ra từ bên trong quả trứng. Hatched là dạng quá khứ của hatch, còn out of her egg cho biết nơi nó đi ra và chuyển động từ trong ra ngoài. Cấu trúc là animal + hatch out of + egg. Hatch cũng có thể đứng một mình khi người nghe đã biết rõ đang nói về trứng, nhưng cả cụm diễn tả rõ hơn hình ảnh con vật chui ra từ bên trong.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành đúng câu nói về một chú rùa chui ra từ bên trong quả trứng: A baby turtle ___ its egg before sunrise.

  1. looked after
  2. woke up in
  3. hatched out of
Xem đáp án

hatched out of

Ooh.

0:30

Ồ.

And the first thing she saw was her mummy chicken. Ngữ pháp

0:31

Và điều đầu tiên cô bé nhìn thấy là gà mẹ.

Ngữ pháp

the first thing she saw was ...: nhấn mạnh trải nghiệm đầu tiên

Cấu trúc the first thing she saw was ... đưa điều cô ấy nhìn thấy đầu tiên vào vị trí trọng tâm. Nó không chỉ nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một điều gì đó, mà còn đánh dấu hình ảnh ấy là phần đầu tiên trong một chuỗi trải nghiệm. Mẫu câu là the first thing + chủ ngữ + động từ + was + thông tin được nhấn mạnh. Ở đây, thing là từ thay thế có nghĩa rộng cho điều ai đó nhìn thấy, nghe thấy, nhận ra hoặc làm; nó không nhất thiết phải là một đồ vật cụ thể.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh một cách tự nhiên điều Noah nghe thấy trước mọi thứ khác?

  1. The first thing Noah heard was the alarm.
  2. Noah heard the first alarm thing.
  3. The alarm first heard Noah.
Xem đáp án

The first thing Noah heard was the alarm.

Yay.

0:34

Yay.

Bed sleep now.

0:38

Đến giờ đi ngủ rồi.

Aw.

0:40

Ôi.

I'm not tired.

0:41

Con chưa thấy buồn ngủ.

Night Bingo.

0:45

Ngủ ngon nhé Bingo.

Night Dad.

0:46

Ngủ ngon nhé Bố.

So baby chick snuggled up to mummy chick Cụm động từ

0:47

Thế là gà con rúc vào lòng gà mẹ

and drifted off to sleep. Cụm động từ

0:50

và chìm vào giấc ngủ.

Cụm động từ

snuggled up to: tiến lại gần để tìm hơi ấm và sự an ủi

Snuggled up to mummy chick có nghĩa là gà con tiến lại gần rồi trìu mến tựa sát vào mẹ. Hành động này thường gợi cảm giác ấm áp, thoải mái hoặc mong muốn được an toàn; nó có ý nghĩa nhiều hơn việc chỉ ngồi gần. Cấu trúc là snuggle up to + người hoặc động vật, và snuggled ở đây là dạng quá khứ. Up là một phần của cụm từ và bổ sung ý tiến lại gần; nó không diễn tả chuyển động hướng lên trên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của snuggle up to: The cold puppy ____ its mother under the blanket.

Xem đáp án

snuggled up to

Cụm động từ

drifted off to sleep: dần dần chìm vào giấc ngủ một cách êm dịu

Ở đây, drifted off to sleep có nghĩa là dần dần chìm vào giấc ngủ một cách êm dịu, thường không nhận ra chính xác mình ngủ từ lúc nào. Drift off không nói đến việc cơ thể thật sự trôi đi; nó diễn tả ý thức từ từ mờ dần rồi đi vào giấc ngủ. Drifted là dạng quá khứ đơn dùng cho sự việc đã kết thúc trong câu chuyện. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là drift off to sleep, trong đó drift thay đổi theo thì.

Luyện tập

Hoàn thành sự việc quá khứ đã kết thúc này bằng dạng quá khứ đơn của drift off to sleep: Last night, with rain tapping softly on the window, Lena slowly ____.

Xem đáp án

drifted off to sleep

The end.

0:51

Hết.

Okay, sleepytime now. Cách dùng từ

0:53

Được rồi, đến giờ đi ngủ rồi.

Cách dùng từ

sleepytime: cách nói nhẹ nhàng, mang sắc thái trẻ con rằng đã đến giờ đi ngủ

Sleepytime là một từ ấm áp, mang sắc thái trẻ con và được dùng trong gia đình để nói rằng đã đến giờ đi ngủ. Trong Okay, sleepytime now, từ này là một lời thông báo nhẹ nhàng rằng hoạt động hiện tại sắp kết thúc và đã đến lúc bắt đầu các việc chuẩn bị trước khi ngủ. Nó không chỉ một giờ chính xác trên đồng hồ. Người nói thực ra đang nói rằng bây giờ là lúc đi ngủ, nhưng theo cách nhẹ nhàng và vui tươi hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng sleepytime một cách tự nhiên?

  1. The client meeting starts at sleepytime tomorrow.
  2. It's sleepytime, little one. Let's put on your pajamas.
  3. Please write your exact sleepytime on the medical form.
Xem đáp án

It's sleepytime, little one. Let's put on your pajamas.

Just one more. Ý định

0:55

Thêm một chuyện nữa thôi.

Ý định

Just one more: xin thêm đúng một món hoặc một lượt

Just one more. là lời đề nghị ngắn để xin thêm một món, một lượt hoặc một lần lặp lại. Danh từ hoặc hoạt động được lược bỏ vì có thể hiểu từ ngữ cảnh, chẳng hạn one more story hoặc one more game. Ở đây, just có nghĩa là “chỉ” hoặc “thôi”, khiến phần xin thêm có vẻ nhỏ và dễ được chấp nhận hơn; nó không có nghĩa là “vừa mới”.

Luyện tập

Bạn muốn chơi thêm đúng một lượt. Hãy hoàn thành lời đề nghị bằng cụm từ mục tiêu: We have time for another game. Can we play ____?

Xem đáp án

just one more

Bingo.

0:56

Bingo.

Please.

0:58

Đi mà.

Okay, one more then sleepytime. Ý định

0:59

Được rồi, một chuyện nữa rồi đi ngủ nhé.

Ý định

one more, then ...: đồng ý đồng thời xác định bước tiếp theo

Cụm one more then sleepytime đồng ý cho thêm một hoạt động cuối cùng và ngay lập tức xác định điều xảy ra tiếp theo: sau đó sẽ đến giờ đi ngủ. Ở đây, then không chỉ đánh dấu thứ tự thời gian mà còn nêu giới hạn của thỏa thuận. Đây là cách nói rút gọn trong gia đình. Dạng đầy đủ hơn là We can have one more, and then it's sleepytime. Mẫu có thể áp dụng lại là one more + item or activity, then + next step.

Luyện tập

Hoàn thành cả hai phần của mẫu đặt giới hạn: We can answer ____ question, and ____ we'll stop.

Xem đáp án

one more · then

Hooray!

1:03

Hoan hô!

This episode of Bluey is called Sleepytime. Mạch ý

1:04

Tập phim này của Bluey có tên là Giờ đi ngủ.

Mạch ý

This episode of ... is called ... để giới thiệu tên một tập

Cấu trúc This episode of [chương trình] is called [tên tập] dùng để giới thiệu tên của một tập. Trong cấu trúc này, is called có nghĩa là “có tên là”, không liên quan đến việc gọi điện thoại. Đây cũng là một dấu hiệu tổ chức thông tin: nó báo cho khán giả biết chương trình đang giới thiệu tên tập trước khi câu chuyện tiếp tục. Có thể dùng cùng kiểu thông tin này với một chương sách, video hoặc tập podcast.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc giới thiệu tên đã học: This chapter of the guide ____ First Steps.

Xem đáp án

is called

And what's this planet called? Ngữ pháp

1:07

Và hành tinh này tên là gì nhỉ?

Ngữ pháp

What's ... called? để hỏi tên

What's this planet called? dùng để hỏi tên của hành tinh. Cấu trúc là What + be + cụm danh từ + called?; what's là dạng rút gọn của what is. Dùng câu hỏi này khi bạn đã biết đó là loại sự vật gì nhưng chưa biết tên. Câu trả lời thường đưa ra một cái tên, chẳng hạn It's called Mars.

Luyện tập

Bạn biết một đồ vật là dụng cụ nhưng muốn hỏi tên của nó. Câu hỏi nào phù hợp?

  1. What's this tool called?
  2. What is this tool made of?
  3. Who called this tool?
Xem đáp án

What's this tool called?

Mercury.

1:09

Sao Thủy.

Good.

1:10

Giỏi lắm.

And the big hot star in the middle?

1:11

Và ngôi sao lớn nóng rực ở giữa?

The sun.

1:12

Mặt trời.

That's right. Ý định

1:14

Đúng rồi.

Ý định

That's right. — xác nhận câu trả lời đúng

That's right. xác nhận rằng câu trả lời hoặc lời nói của người khác là đúng. Trong câu này, right có nghĩa là “đúng”, không phải hướng đối diện với left. Trong phần hỏi đáp, cụm từ này đưa ra phản hồi rõ ràng: nó trực tiếp cho người nói biết rằng nội dung câu trả lời là chính xác.

Luyện tập

Một đứa trẻ trả lời đúng một câu hỏi. Câu đáp nào xác nhận rõ nhất rằng câu trả lời đó là chính xác?

  1. That's right.
  2. Turn right.
  3. Yes.
Xem đáp án

That's right.

Clever girl. Ý định

1:15

Cô gái thông minh.

Ý định

Clever girl. — lời khen trìu mến dành cho một bé gái

Clever girl. là lời khen trìu mến của người lớn dành cho một bé gái sau khi cô bé nói hoặc làm điều gì đó thông minh. Ở đây, clever khen khả năng hiểu nhanh hoặc câu trả lời hay của cô bé, chứ không phải đưa ra một nhận xét trung lập về trí thông minh. Đây là một câu cảm thán tỉnh lược, với dạng đầy đủ gần với You're a clever girl.

Luyện tập

Trong một nơi làm việc thông thường, người quản lý nói Clever girl. để khen một nhân viên nữ trưởng thành. Cách nói này thường có tôn trọng và tự nhiên không?

  1. Không phù hợp
  2. Phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

Now, sleepytime.

1:16

Giờ thì ngủ thôi.

Mwah.

1:18

Chụt.

Where's Floppy?

1:20

Floppy đâu rồi nhỉ?

Ooh!

1:21

Ồ!

Here she is. Cụm từ

1:22

Cô bé đây rồi.

Cụm từ

Here she is: đưa người hoặc vật vừa tìm thấy ra cho xem

Here she is được dùng khi bạn tìm thấy, lấy ra hoặc chỉ vào một người nữ, một con vật giống cái hoặc một đồ vật được gọi bằng she. Trong câu này, người nói đưa Floppy ra cho người nghe thấy với ý “Nhìn này, đây chính là thứ bạn đang tìm.” Đặt here ở đầu câu tạo cho câu chức năng đưa đối tượng ra trước mắt người nghe. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là Here + đại từ + be, chẳng hạn Here he is, Here it is và Here they are.

Luyện tập

Bạn tìm thấy con búp bê mà ai đó đang tìm và giơ nó lên cho họ xem. Câu nào tự nhiên nhất để cho biết đã tìm thấy nó?

  1. Here she is.
  2. She has arrived.
  3. She is here.
Xem đáp án

Here she is.

Floppy.

1:23

Floppy.

Mustn't forget Floppy. Ngữ pháp

1:24

Không được quên Floppy.

Ngữ pháp

Mustn't forget: lời nhắc thân mật lược bỏ chủ ngữ

Mustn't forget là một lời nhắc rút gọn, có nghĩa là “Không được quên vì việc này rất quan trọng.” Chủ ngữ được lược bỏ vì tình huống đã cho biết đang nói đến ai; ý đầy đủ có thể là I mustn't forget Floppy hoặc We mustn't forget Floppy. Mustn't là dạng rút gọn của must not, không phải dạng quá khứ của must. Trong mẫu này, mustn't forget là cách nhấn mạnh để nhắc bản thân hoặc cả nhóm phải nhớ một điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành lời tự nhắc thân mật này bằng mẫu mục tiêu: ____ the passports before we leave.

Xem đáp án

Mustn't forget

Mum, I want to do a big-girl sleep tonight Cách dùng từ

1:27

Mẹ ơi, tối nay con muốn ngủ như một cô bé lớn

and wake up in my own bed. Cụm động từ

1:30

và thức dậy trên chính chiếc giường của con.

Cách dùng từ

do a big-girl sleep: cách nói của trẻ về việc ngủ tự lập

Trong cách nói vui và thân mật trong gia đình, do a big-girl sleep có nghĩa là “thử ngủ suốt đêm như một đứa trẻ lớn hơn và tự lập hơn”. Do khiến giấc ngủ đêm đó giống như một nhiệm vụ nhỏ hoặc một thành tích, chứ không phải một loại giấc ngủ được công nhận. Big-girl thể hiện mong muốn của đứa trẻ được cảm thấy mình đã lớn và có khả năng làm được. Điểm chính là hiểu cả cụm này như cách nói do trẻ tự tạo ra về sự tự lập, chứ không phải một kết hợp từ chuẩn trong tiếng Anh của người lớn.

Luyện tập

Trong câu này, đứa trẻ muốn nói gì bằng do a big-girl sleep?

  1. Ngủ trên một chiếc giường có kích thước lớn hơn
  2. Dùng tên gọi chính thức của một kiểu giấc ngủ y khoa
  3. Thử ngủ tự lập suốt đêm như một đứa trẻ lớn hơn
Xem đáp án

Thử ngủ tự lập suốt đêm như một đứa trẻ lớn hơn

Cụm động từ

wake up in my own bed: vị trí khi thức dậy và sự nhấn mạnh bằng own

Wake up in + địa điểm cho biết một người đang ở đâu khi thức dậy. Ở đây, in my own bed mô tả kết quả mà đứa trẻ mong muốn: đến sáng, em vẫn ở đó. My own bed nhấn mạnh hơn my bed. Own làm nổi bật việc chiếc giường thuộc về em và tạo sự đối lập với giường của cha mẹ hoặc một chỗ ngủ khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm sáu từ có nghĩa là “thức dậy khi đang ở trên chiếc giường thuộc về tôi”: After a week of travel, I was happy to ____.

Xem đáp án

wake up in my own bed

You do your best, honey. Cụm từ

1:32

Con cứ cố gắng hết sức nhé, con yêu.

Cụm từ

do your best: động viên ai đó cố gắng hết sức

Do your best là một cụm từ cố định có nghĩa là “cố gắng hết sức trong khả năng của mình”. Trong câu này, người nói khuyến khích người nghe cố gắng nghiêm túc nhưng không nói rằng thành công là điều chắc chắn. Best chỉ nỗ lực tốt nhất mà chính người đó có thể làm trong tình huống hiện tại, chứ không phải giỏi hơn tất cả mọi người. Việc nói rõ chủ ngữ you khiến lời động viên hướng trực tiếp và gần gũi hơn tới người nghe.

Luyện tập

Hoàn thành lời động viên của huấn luyện viên bằng cụm từ cố định có nghĩa là “cố gắng hết sức trong khả năng của mình”: Winning is not everything. Just ____.

Xem đáp án

do your best

But remember,

1:34

Nhưng hãy nhớ rằng,

I'm always here if you need me. Ý định

1:35

mẹ luôn ở đây nếu con cần mẹ.

Ý định

I'm always here if you need me: bày tỏ sự hỗ trợ lâu dài

I'm always here if you need me dùng để trấn an người khác và hứa sẽ hỗ trợ. Here không chỉ nói về vị trí thực tế mà còn có nghĩa là “sẵn sàng lắng nghe, giúp đỡ hoặc hỗ trợ về mặt tinh thần”. Mệnh đề với if để quyền lựa chọn cho người kia: sự hỗ trợ có sẵn khi họ muốn hoặc cần, chứ không bị ép buộc. Always làm lời hứa mạnh hơn và tạo cảm giác an toàn.

Luyện tập

Một người bạn thân đang trải qua giai đoạn khó khăn. Câu nào thể hiện sự hỗ trợ nhưng vẫn để người bạn tự quyết định có nhờ giúp đỡ hay không?

  1. I'm always here if you need me.
  2. You must tell me everything right now.
  3. I know you can solve it on your own.
Xem đáp án

I'm always here if you need me.

Okay.

1:38

Vâng ạ.

Sweet dreams. Ý định

1:39

Chúc con những giấc mơ đẹp.

Ý định

Sweet dreams: lời chúc trước khi ngủ

Sweet dreams. là lời chúc cố định trước khi ngủ, có nghĩa là “Mong bạn có những giấc mơ dễ chịu”. Ở đây, sweet mang nghĩa dễ chịu hoặc đẹp, không phải có vị ngọt. Cụm từ ngắn này tự nó đã thể hiện trọn vẹn lời chúc. Trong tiếng Anh, phần đầy đủ hơn I hope you have thường được lược bỏ, vì vậy cần hiểu đây là một lời chúc trước khi ngủ hoàn chỉnh, không phải lời miêu tả giấc mơ theo nghĩa đen.

Luyện tập

Một người bạn chuẩn bị đi ngủ. Câu nào chúc họ có những giấc mơ đẹp một cách tự nhiên?

  1. See you this afternoon.
  2. Enjoy your lunch.
  3. Sweet dreams.
Xem đáp án

Sweet dreams.

Ooh.

1:57

Ồ.

Uh.

2:35

Ừm.

Uh.

2:36

Ừm.

Bluey.

2:36

Bluey.

Can I have a drink of water? Ngữ pháp

2:37

Cho con xin một ngụm nước được không?

Ngữ pháp

Can I have ...?: cách yêu cầu trong giao tiếp hằng ngày

Can I have + danh từ? là cách thông dụng trong giao tiếp hằng ngày để nhờ ai đó đưa hoặc cung cấp một thứ. Trong câu này, người nói xin một ít nước. Cách nói này giống một lời yêu cầu lịch sự hơn lời nói thẳng I want water. Trong a drink of water, drink là danh từ vì đứng sau a. Cụm này có nghĩa là một ít nước để uống, không chỉ rõ vật đựng hay lượng chính xác.

Luyện tập

Trong một quán cà phê, câu nào là lời yêu cầu thực đơn lịch sự và thường dùng?

  1. I want the menu.
  2. Can I have the menu, please?
  3. Do I have the menu?
Xem đáp án

Can I have the menu, please?

Okay, honey.

2:40

Được chứ, con yêu.

I have to go. Ngữ pháp

6:18

Con phải đi đây.

Ngữ pháp

have to go: cần phải rời đi

Trong cấu trúc have to + động từ nguyên mẫu, have to diễn tả sự cần thiết do hoàn cảnh, kế hoạch hoặc trách nhiệm. Nó không mang nghĩa sở hữu. Ở đây, go có nghĩa là rời đi, vì vậy have to go cho biết người nói cần phải đi. I have to go là cách thông dụng để kết thúc cuộc trò chuyện hoặc chào tạm biệt khi có việc khiến mình phải rời đi. Trong lời nói hằng ngày, câu này thường mang tính hội thoại hơn I must go.

Luyện tập

Hoàn thành lời chào tạm biệt bằng cụm từ diễn tả nhu cầu thực sự phải rời đi: Sorry, I ____ now; the library is closing.

Xem đáp án

have to go

I'm a big girl now. Ý định

6:21

Con lớn rồi mà.

Ý định

I'm a big girl now: thể hiện rằng mình đã lớn và tự lập hơn

Khi một bé gái nói I'm a big girl now, big diễn tả rằng em đã lớn hơn, có khả năng hơn hoặc sẵn sàng tự làm mọi việc. Đây không phải là nhận xét về kích thước cơ thể. Now nhấn mạnh sự thay đổi so với trước đây: đứa trẻ tin rằng mình đã bước sang một giai đoạn mới và có thể làm việc gì đó với ít sự giúp đỡ hơn. Câu này có thể thể hiện sự tự tin, tự động viên hoặc mong muốn được đối xử như một đứa trẻ đã lớn hơn.

Luyện tập

Một đứa trẻ nói “I'm a big girl now” trước khi tự làm một việc. Em ấy có khả năng muốn nói điều gì nhất?

  1. Con đã lớn hơn và sẵn sàng tự lập hơn.
  2. Con đang miêu tả kích thước cơ thể của mình.
  3. Con đang nói rằng mình cao hơn tất cả mọi người.
Xem đáp án

Con đã lớn hơn và sẵn sàng tự lập hơn.

Remember I'll always be here for you, even if you can't see me, Ghi chú

6:23

Hãy nhớ mẹ sẽ luôn ở đây bên con, ngay cả khi con không nhìn thấy mẹ,

because I love you.

6:30

bởi vì mẹ yêu con.

Ý định

I'll always be here for you: lời hứa luôn hỗ trợ

Trong câu này, “I'll always be here for you” là lời hứa sẽ luôn hỗ trợ về tinh thần hoặc giúp đỡ thiết thực. Be here for someone có nghĩa là lắng nghe, giúp đỡ và luôn là người đáng tin cậy khi đối phương cần; cụm này không chỉ có nghĩa là ở cùng một địa điểm. “I'll” là dạng rút gọn của “I will”, còn “always” nhấn mạnh rằng sự hỗ trợ sẽ kéo dài, khiến lời nói mang lại cảm giác an tâm đặc biệt.

Luyện tập

Khi nói “I'll always be here for you”, người nói chủ yếu hứa điều gì?

  1. Tôi muốn bạn giải quyết vấn đề của tôi.
  2. Tôi sẽ ở mãi tại đúng địa điểm này.
  3. Tôi sẽ tiếp tục hỗ trợ bạn khi bạn cần tôi.
Xem đáp án

Tôi sẽ tiếp tục hỗ trợ bạn khi bạn cần tôi.

Ngữ pháp

even if you can't see me: điều kiện không làm thay đổi kết quả

“Even if” đưa ra một điều kiện có thể xảy ra, đồng thời nhấn mạnh rằng mệnh đề chính vẫn đúng dù điều kiện đó có xảy ra hay không. Ở đây, việc không thể nhìn thấy người nói không làm mất hiệu lực của lời hứa hỗ trợ. Cấu trúc là mệnh đề chính + even if + mệnh đề. Dùng cấu trúc này khi một quyết định, kết quả hoặc lời hứa sẽ không thay đổi trong điều kiện được nêu ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm liên từ gồm hai từ chỉ một điều kiện có thể xảy ra nhưng không làm thay đổi kế hoạch: We will hold the game ____ it rains.

Xem đáp án

even if

Oop.

6:49

Ốp.

Mustn't forget Floppy.

6:50

Không được quên Floppy.

Aw.

6:55

Ôi.

Mom.

7:54

Mẹ.