Tìm kiếm và thưởng thức thực phẩm hoang dã ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
876 từ 155 từ/phút

Tổng quan video: Hai phụ nữ tự học cách hái lượm ở Nam Phi và vùng nông thôn Nhật Bản giải thích cách họ nhận diện thực vật cùng nấm hoang dã một cách an toàn. Chương trình nhấn mạnh rằng phải chắc chắn trước khi ăn và xem xét lại định kiến thiếu công bằng đối với nấm. Các điểm tiếng Anh chính: 1. the activity of walking in the countryside, looking for plants — Ngữ pháp và mẫu câu: Tìm hiểu cách the activity of kết hợp với dạng -ing để định nghĩa một hoạt động, còn cụm -ing tiếp theo bổ sung những hành động cụ thể bên trong hoạt động đó. Bạn có thể tái sử dụng cấu trúc này để giải thích rõ ràng một hoạt động, thói quen hoặc công việc thường ngày còn xa lạ với người nghe. 2. "If in doubt, leave it out." — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu câu nhắc nhở có vần này là lời khuyên không ăn hay sử dụng thứ mà bạn chưa thể nhận diện chắc chắn. Bạn sẽ nhận ra thông điệp thực tế quan trọng hơn cách dịch từng từ và có thể vận dụng mẫu tương tự để đưa ra lời khuyên an toàn dễ nhớ. 3. which is not necessarily true or fair. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Học cách not necessarily giới hạn một nhận định thay vì phủ nhận hoàn toàn. Cách diễn đạt có chừng mực này giúp bạn chất vấn sự kỳ thị, khuôn mẫu hoặc giả định tiêu cực mà không tạo cảm giác quá gay gắt hay đối đầu.

Nội dung bài học

Six Minute English from bbclearningenglish.com.

0:00

Six Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello, this is Six Minute English from BBC Learning English.

0:07

Xin chào, đây là chương trình Six Minute English từ BBC Learning English.

I'm Pippa.

0:12

Tôi là Pippa.

And I'm Beth.

0:12

Và tôi là Beth.

Foraging is the activity of walking in the countryside, Ngữ pháp

0:14

Hái lượm (Foraging) là hoạt động đi dạo ở vùng nông thôn,

looking for plants you can eat that grow in the wild. Cụm từ

0:18

tìm kiếm những loại cây có thể ăn được mọc trong tự nhiên.

Ngữ pháp

the activity of walking ..., looking for plants: định nghĩa hoạt động bằng các hành động

Mẫu the activity of + -ing định nghĩa một hoạt động bằng cách nêu việc người ta làm. Ở đây, of walking in the countryside cho biết foraging gồm hành động gì. Cụm looking for plants sau dấu phẩy bổ sung một hành động khác trong cùng hoạt động. Cụm này phụ thuộc vào phần định nghĩa phía trước, chứ không phải là một câu hoàn chỉnh mới.

Luyện tập

Phần được làm nổi bật có chức năng gì trong câu?

  1. Cụm này nói rằng những cái cây đang đi bộ ở vùng quê.
  2. Cụm này định nghĩa foraging bằng một hành động, rồi bổ sung một hành động khác trong hoạt động đó.
  3. Cụm này nối hai câu hoàn chỉnh không liên quan đến nhau.
Xem đáp án

Cụm này định nghĩa foraging bằng một hành động, rồi bổ sung một hành động khác trong hoạt động đó.

Cụm từ

grow in the wild: mọc hoang tự nhiên, không qua canh tác

Grow in the wild có nghĩa là mọc trong môi trường tự nhiên không được canh tác, thay vì do con người trồng và chăm sóc. Trong câu này, cụm từ này cho biết những cây ăn được là cây mọc hoang. In the wild là một cụm từ cố định chỉ môi trường sống tự nhiên, khác với nông trại, khu vườn và những nơi do con người kiểm soát.

Luyện tập

Câu nào cho biết rõ những quả mọng không phải do con người trồng hoặc canh tác?

  1. These berries grow inside a heated greenhouse.
  2. These berries grow outdoors in a carefully managed garden.
  3. These berries grow in the wild beside the forest path.
Xem đáp án

These berries grow in the wild beside the forest path.

That's anything from blackberries and chestnuts to mushrooms and wild garlic. Ngữ pháp

0:22

Đó có thể là bất cứ thứ gì, từ quả mâm xôi, hạt dẻ cho đến nấm và tỏi hoang.

Ngữ pháp

anything from A to B: thể hiện một phạm vi rộng

Trong cấu trúc anything from A to B, A và B là những ví dụ tiêu biểu cho thấy một phạm vi rộng hoặc đa dạng đến mức nào. Ở đây, các loại thực phẩm sau from và to minh họa những thứ khác nhau mà người ta có thể thu hái; from...to... không diễn tả sự di chuyển. A và B không nhất thiết phải là hai điểm đầu cuối theo nghĩa đen. Cấu trúc này giúp tóm tắt nhiều khả năng mà không cần liệt kê từng thứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc anything from A to B: The club offers ____ painting to outdoor games.

Xem đáp án

anything from

It's something humans have always done. Ngữ pháp

0:28

Đây là việc mà con người vẫn luôn làm.

Ngữ pháp

humans have always done: nối quá khứ với hiện tại

Humans have always done dùng thì hiện tại hoàn thành: have + always + quá khứ phân từ done. Cấu trúc này cho biết hành động đã tồn tại trong quá khứ và vẫn đúng cho đến hiện tại. Always thường đứng giữa trợ động từ have và quá khứ phân từ. Hãy dùng cấu trúc này cho những thói quen, truyền thống hoặc trải nghiệm chung lâu đời của con người khi mối liên hệ với hiện tại là điều quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng have always và dạng đúng của share: People ____ stories with one another.

Xem đáp án

have always shared

And recently, it's become fashionable among groups of young people. Cụm từ

0:31

Và gần đây, nó đã trở thành mốt trong giới trẻ.

Cụm từ

become fashionable among...: trở nên thịnh hành trong một nhóm người

Become fashionable among + nhóm người có nghĩa là một điều gì đó dần trở nên phổ biến trong nhóm ấy. Become thể hiện sự thay đổi, còn among cho biết những người đang cùng theo xu hướng đó. Ở đây, it's become là dạng rút gọn của it has become. Khi đi với recently, thì hiện tại hoàn thành cho biết sự thay đổi xảy ra cách đây không lâu và vẫn liên quan đến hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: In the last few years, knitting has ____ college students.

Xem đáp án

become fashionable among

Pippa, have you ever been foraging? Ngữ pháp

0:35

Pippa, bạn đã bao giờ đi hái lượm chưa?

Ngữ pháp

Have you ever been foraging?: hỏi về trải nghiệm tính đến hiện tại

Have you ever + phân từ quá khứ...? dùng để hỏi một người đã từng có trải nghiệm nào đó vào bất kỳ lúc nào cho đến hiện tại hay chưa. Cấu trúc này không hỏi về một thời điểm cụ thể trong quá khứ đã kết thúc. Been foraging có nghĩa là từng tham gia tìm hoặc hái lượm thức ăn hoang dã, chẳng hạn như thực vật hoặc nấm. Có thể trả lời ngắn gọn bằng Yes, I have hoặc No, I haven't.

Luyện tập

Câu hỏi nào hỏi một cách tự nhiên rằng ai đó đã từng có trải nghiệm này cho đến hiện tại hay chưa?

  1. Have you ever been birdwatching?
  2. Did you ever been birdwatching?
  3. Have you ever be birdwatching?
Xem đáp án

Have you ever been birdwatching?

Yes, we used to go and pick blackberries when I was younger, Ngữ pháp

0:38

Rồi, hồi nhỏ tôi thường đi hái quả mâm xôi,

Ngữ pháp

used to go and pick: diễn tả một thói quen trong quá khứ

Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một hành động lặp lại hoặc một trạng thái trong quá khứ và thường ngụ ý rằng hiện tại đã khác. Ở đây, used to go cho thấy việc hái quả mâm xôi đen là một thói quen thời thơ ấu chứ không phải một chuyến đi duy nhất. Trong go and pick, and nối việc đi đến một nơi với hành động hái diễn ra sau đó. Sau used to, go và pick đều giữ nguyên dạng nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ thói quen trong quá khứ của bài học này: When I was younger, we ____ blackberries every summer, but we do not anymore.

Xem đáp án

used to go and pick

but I haven't really done it as an adult. Ngữ pháp

0:42

nhưng khi lớn lên tôi chưa thực sự làm việc đó nữa.

Ngữ pháp

haven't really done it as an adult: trải nghiệm cho đến hiện tại

Dạng hiện tại hoàn thành phủ định haven't done nhìn lại một khoảng thời gian vẫn tiếp tục đến hiện tại. As an adult giới hạn khoảng thời gian đó trong giai đoạn trưởng thành của người nói, nên câu này cho biết hoạt động ấy hầu như không diễn ra từ khi trưởng thành đến bây giờ. Ở đây, really làm cho ý phủ định bớt tuyệt đối. Haven't really done it thường có nghĩa là chưa làm nhiều hoặc chưa làm một cách đáng kể, chứ không nhất thiết là chưa từng làm dù chỉ một lần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn, really và dạng hiện tại hoàn thành phủ định của do: I ____ this as an adult, so I may need help.

Xem đáp án

haven't really done

Um and I would be a bit nervous to look for mushrooms or things like that. Ý định

0:45

Ừm, và tôi sẽ hơi lo lắng nếu phải đi tìm nấm hay những thứ tương tự.

Ý định

would be a bit nervous to...: diễn đạt nhẹ nhàng một nỗi lo có thể xảy ra

Would be ... to diễn tả cảm giác mà người nói dự đoán mình sẽ có trước một hành động có thể xảy ra hoặc đang được hình dung. Ở đây, người nói đang cân nhắc việc đi tìm nấm, chứ không nói rằng việc tìm kiếm đang diễn ra. A bit làm giảm mức độ của nervous. Nỗi lo là có thật, nhưng cách nói nghe nhẹ nhàng và thận trọng chứ không giống một lời từ chối mạnh mẽ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc would + be + a bit + nervous + to: I ____ drive on an icy road.

Xem đáp án

would be a bit nervous to

What about you? Ý định

0:49

Còn bạn thì sao?

Ý định

What about you?: hỏi lại người kia cùng một câu hỏi

Sau khi trả lời hoặc chia sẻ quan điểm của mình, What about you? chuyển cùng câu hỏi hoặc chủ đề đó sang người kia. Vì chủ đề đã rõ nên bạn không cần lặp lại toàn bộ câu hỏi. Ý nghĩa chính xác phụ thuộc vào lượt lời trước: sau khi nói về sở thích, câu này hỏi sở thích của người kia; sau khi kể một trải nghiệm, nó hỏi về trải nghiệm của họ. Câu này cũng thể hiện sự quan tâm và giúp cuộc trò chuyện tiếp tục.

Luyện tập

Dùng What about và đại từ phù hợp để hoàn thành lời đáp: I enjoy drawing. ____?

Xem đáp án

What about you

I'm exactly the same. Ý định

0:50

Tôi cũng giống hệt như vậy.

Ý định

I'm exactly the same: thể hiện sự đồng tình hoàn toàn

I'm exactly the same cho biết cảm xúc, trải nghiệm, thói quen hoặc ý kiến của bạn hoàn toàn giống với điều người kia vừa mô tả. Exactly làm mức độ đồng tình mạnh hơn, còn câu đầy đủ này diễn đạt rõ ràng hơn Me too. The same nói đến khía cạnh cụ thể đang được nhắc tới trong cuộc trò chuyện. Câu này không có nghĩa là hai người giống nhau về mọi mặt.

Luyện tập

Một người bạn nói: 'I always get nervous before a test.' Bạn cũng có trải nghiệm giống hệt như vậy. Hãy chọn câu trả lời tự nhiên nhất.

  1. I'm exactly the same.
  2. I'm the exactly same.
  3. I'm exactly same.
Xem đáp án

I'm exactly the same.

If I see a blackberry on a bush, Ngữ pháp

0:51

Nếu tôi thấy một quả mâm xôi trên bụi cây,

I will eat it.

0:53

tôi sẽ ăn nó.

Ngữ pháp

If I see..., I will...: điều kiện có thật trong tương lai

Đây là câu điều kiện nói về một khả năng có thật trong tương lai. Mệnh đề if nêu một việc có thể xảy ra; mệnh đề chính cho biết người nói dự định làm gì nếu việc đó xảy ra. Dùng if + hiện tại đơn, sau đó là will + động từ nguyên mẫu: If I see..., I will eat.... Dù điều kiện nói về tương lai, ta nói If I see..., không nói If I will see....

Luyện tập

Hoàn thành câu điều kiện có thật trong tương lai: If it ____ tomorrow, we ____ indoors.

Xem đáp án

rains · will stay

But mushrooms, Ý định

0:55

Nhưng nấm thì,

no, too scary.

0:56

không, quá đáng sợ.

Ý định

Lời từ chối tỉnh lược trong “But mushrooms, no, too scary.”

“But mushrooms” chuyển sang một lựa chọn tương phản với điều vừa nói. “No” bác bỏ lựa chọn đó, còn “too scary” nêu lý do của người nói. Ý đầy đủ là: nấm không phải là lựa chọn của tôi vì chúng khiến tôi cảm thấy quá đáng sợ. Chủ ngữ và động từ được lược bỏ vì tình huống đã làm cho chúng trở nên rõ ràng. Đây là phép tỉnh lược trong lời nói: những cụm ngắn và khoảng dừng vẫn có thể truyền đạt một phản ứng trọn vẹn dù không có câu đầy đủ như trong văn viết.

Luyện tập

Câu này chủ yếu có chức năng gì trong cuộc hội thoại?

  1. Người nói loại nấm khỏi các lựa chọn vì cảm thấy chúng quá đáng sợ.
  2. Người nói cho rằng bản thân những cây nấm đang sợ hãi.
  3. Người nói đưa ra một quy tắc an toàn chính thức về mọi loại nấm.
Xem đáp án

Người nói loại nấm khỏi các lựa chọn vì cảm thấy chúng quá đáng sợ.

So in this episode, Mạch ý

0:58

Vì vậy, trong tập này,

we'll meet two young women from different countries who are passionate about foraging wild food. Cụm từ

0:59

chúng ta sẽ gặp gỡ hai cô gái trẻ đến từ các quốc gia khác nhau, những người có niềm đam mê với việc hái lượm thức ăn hoang dã.

Mạch ý

Dùng “So in this episode, we'll meet...” để báo trước nội dung chương trình

“So” đưa người nghe từ phần giới thiệu sang phần báo trước nội dung. “In this episode” xác định phạm vi, còn “we'll meet” thông báo những người mà chương trình sẽ giới thiệu. Đây là một dấu hiệu định hướng lời nói: nó cung cấp cho người nghe một sơ đồ đơn giản về điều sắp diễn ra. Có thể tái sử dụng khung “So in this episode, we'll ...” bằng cách thêm một hành động phù hợp với nội dung tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành lời báo trước của chương trình bằng khung mở đầu mục tiêu: So ____, ____ three young inventors.

Xem đáp án

in this episode · we'll meet

Cụm từ

be passionate about + danh từ hoặc dạng -ing

Be passionate about có nghĩa là rất quan tâm và có niềm nhiệt huyết mạnh mẽ đối với một chủ đề hoặc hoạt động. Trong câu này, are hòa hợp với những người số nhiều mà who nói đến, còn foraging wild food gọi tên hoạt động họ yêu thích. About là giới từ, vì vậy sau nó là danh từ hoặc dạng -ing: passionate about music; passionate about cooking. Passionate thể hiện mức độ mạnh hơn interested in.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be passionate about: Leo cares deeply about ocean life. He ____ protecting sea animals.

Xem đáp án

is passionate about

They're both self-taught, Cách dùng từ

1:05

Cả hai đều tự học,

Cách dùng từ

both self-taught: cả hai đều tự học

Self-taught là tính từ chỉ việc một người học một kỹ năng chủ yếu bằng cách tự nghiên cứu và luyện tập, thay vì tham gia các lớp học chính thức. Từ này mô tả cách học kỹ năng, chứ không nói người đó giỏi đến mức nào. Both cho biết mô tả này đúng với cả hai phụ nữ. Khi dùng với động từ be, both thường đứng sau be: They are both self-taught.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng both self-taught: Mia and Ben learned photography without formal lessons. They are ____.

Xem đáp án

both self-taught

having learned to forage by studying the natural world around them. Ngữ pháp

1:06

học cách hái lượm bằng việc nghiên cứu thế giới tự nhiên xung quanh họ.

Ngữ pháp

having learned ... by studying ...: việc học trước đó và phương pháp

Having learned to forage là một cấu trúc phân từ hoàn thành. Cấu trúc này bổ sung bối cảnh cho mệnh đề chính hoàn chỉnh They're both self-taught: việc học đã xảy ra trước đó và giúp giải thích vì sao lời mô tả ấy đúng. Đây không phải là động từ chính. By studying the natural world around them cho biết họ đã học bằng cách nào. Khi by diễn tả phương pháp, sau nó là danh từ hoặc dạng -ing; ở đây là studying.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng having learned ... by doing ... để bổ sung việc học trước đó làm bối cảnh?

  1. Maya baked the bread while she was still learning to bake with her grandfather.
  2. Maya baked the bread, having learned to bake by watching her grandfather.
  3. Maya's grandfather baked the bread after Maya watched him.
Xem đáp án

Maya baked the bread, having learned to bake by watching her grandfather.

And it's important to say that they only eat what they can identify with 100% certainty, Ghi chú

1:10

Và điều quan trọng cần nói là họ chỉ ăn những gì họ có thể nhận dạng chắc chắn 100%,

Cụm từ

only eat what ... with 100% certainty: giới hạn điều được phép ở những thứ có thể nhận diện hoàn toàn chắc chắn

Only eat giới hạn hành động được phép: họ chỉ có thể ăn những thứ được nêu trong phần bắt đầu bằng what. What they can identify có nghĩa là “những thứ họ có thể nhận diện”; bản thân what đã bao gồm ý “những thứ”. With 100% certainty cho biết việc nhận diện phải chắc chắn đến mức nào. Cả cấu trúc vừa xác định nhóm được phép, vừa đặt ra một tiêu chuẩn nghiêm ngặt: nếu họ không hoàn toàn chắc một thứ là gì, họ sẽ không ăn nó.

Luyện tập

Câu nào nêu quy tắc an toàn này: chỉ xử lý những thứ bạn có thể nhận diện hoàn toàn chắc chắn?

  1. Identify each item after you handle it.
  2. Handle anything that looks familiar.
  3. Only handle what you can identify with complete certainty.
Xem đáp án

Only handle what you can identify with complete certainty.

sticking to the rule, Cụm từ

1:16

tuân theo quy tắc,

Mạch ý

it's important to say that: đánh dấu thông tin quan trọng

It's important to say that là một khung diễn đạt dùng để tổ chức thông tin. Nó đứng trước một mệnh đề và báo cho người nghe biết rằng điểm tiếp theo cần được đặc biệt chú ý. Ở đây, nó làm cho giới hạn an toàn theo sau trở nên quan trọng hơn. Người nói không chỉ nhận xét về hành động nói; khung này hướng người nghe coi nội dung trong mệnh đề that là thông tin thiết yếu.

Luyện tập

Cách mở đầu nào thể hiện rõ nhất rằng không được bỏ qua giới hạn an toàn tiếp theo?

  1. Perhaps only adults may use this tool.
  2. By the way, only adults may use this tool.
  3. It's important to say that only adults may use this tool.
Xem đáp án

It's important to say that only adults may use this tool.

Cụm từ

sticking to the rule: tiếp tục tuân thủ quy tắc mà không đi chệch

Stick to the rule có nghĩa là tiếp tục làm theo quy tắc mà không đổi hướng hay tạo ngoại lệ. So với follow the rule mang sắc thái trung tính, stick to the rule nhấn mạnh hơn vào sự kiên trì khi việc dừng lại hoặc phá vỡ quy tắc có thể dễ dàng hơn. Ở đây, sticking là dạng -ing. Cụm -ing ngắn này bổ sung cách hành động gần đó được thực hiện; bản thân nó không phải là một câu hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của stick to: Maya kept everyone safe by ____ the rule.

Xem đáp án

sticking to

"If in doubt, leave it out." Thành ngữ

1:17

"Nếu nghi ngờ, hãy bỏ qua."

Thành ngữ

If in doubt, leave it out: quy tắc an toàn có vần

Đây là một quy tắc an toàn có vần: nếu không chắc một thứ có an toàn hay không, đừng chọn, ăn hoặc sử dụng nó. Trong ngữ cảnh hái lượm thức ăn hoang dã này, leave it out có nghĩa là loại thứ chưa chắc chắn khỏi những gì có thể ăn, chứ không phải bỏ từ ngữ khỏi một văn bản. Cấu trúc If in doubt, ... biến nguyên tắc thận trọng thành một lời chỉ dẫn ngắn: thà không dùng còn hơn chấp nhận rủi ro.

Luyện tập

Trong bài học an toàn về việc hái lượm thức ăn hoang dã, If in doubt, leave it out khuyên điều gì?

  1. Đừng ghi tên thứ đó vào sổ tay.
  2. Đừng ăn một thứ nếu bạn không chắc nó an toàn.
  3. Nếm thử một miếng nhỏ trước khi quyết định.
Xem đáp án

Đừng ăn một thứ nếu bạn không chắc nó an toàn.

We'll also be learning some useful new words and phrases,

1:20

Chúng ta cũng sẽ học một số từ và cụm từ mới hữu ích,

all of which you'll find on our website,

1:23

tất cả đều có thể tìm thấy trên trang web của chúng tôi,

bbclearningenglish.com.

1:26

bbclearningenglish.com.

But before that, Mạch ý

1:28

Nhưng trước đó,

I have a question for you, Pippa.

1:29

Tôi có một câu hỏi cho bạn, Pippa.

Mạch ý

But before that: chèn một bước cần làm trước

But before that sắp xếp thứ tự của lời nói. That chỉ lại sự việc tiếp theo đã được nhắc đến, còn before that báo rằng một việc khác sẽ xảy ra trước. Ở đây, câu hỏi được chèn vào trước bước tiếp theo đã định. Kế hoạch ban đầu chỉ bị lùi lại chứ không bị hủy.

Luyện tập

But before that trong ví dụ báo hiệu thứ tự nào?

  1. Người nói đặt câu hỏi trước, rồi quay lại bước tiếp theo đã định.
  2. Người nói cho biết câu hỏi đã xảy ra trước đó trong quá khứ.
  3. Người nói hủy bước tiếp theo đã định.
Xem đáp án

Người nói đặt câu hỏi trước, rồi quay lại bước tiếp theo đã định.

As mentioned, when foraging, Mạch ý

1:32

Như đã đề cập, khi đi hái lượm,

you must know for certain what is safe to eat. Cụm từ

1:34

bạn phải biết chắc chắn thứ gì là an toàn để ăn.

Mạch ý

As mentioned, when foraging: liên kết với ý trước và đặt bối cảnh

As mentioned dẫn lại thông tin đã được nêu trước đó. Tiếp theo, when foraging xác định tình huống mà lời khuyên mới được áp dụng. Hai phần mở đầu này cùng kết nối lời khuyên với ngữ cảnh trước rồi mới đưa ra thông điệp chính. When foraging là dạng rút gọn của when you are foraging. Chủ ngữ và động từ be bị lược bỏ được hiểu từ mệnh đề chính, vì vậy người tìm thức ăn chính là you được nhắc đến trong you must know.

Luyện tập

Câu nào vừa dẫn lại đúng thông tin trước đó, vừa dùng phần when rút gọn với cùng một người thực hiện được ngầm hiểu?

  1. As mentioned, when travelling alone, your phone should stay charged.
  2. As mentioned, when travelling alone, keep your phone charged.
  3. As mentioning, when you travel alone, keep your phone charged.
Xem đáp án

As mentioned, when travelling alone, keep your phone charged.

Cụm từ

you must know for certain: phải biết chắc chắn trước khi hành động

Know for certain có nghĩa là biết một điều mà không còn nghi ngờ thực sự vì điều đó đã được xác nhận một cách đáng tin cậy. Cụm này nhấn mạnh sự chắc chắn hơn so với chỉ dùng know. Trong câu này, must biến sự chắc chắn đó thành điều bắt buộc trước khi quyết định thứ gì an toàn để ăn. Sau cụm này có thể là mệnh đề với từ để hỏi, như know for certain what is safe, hoặc mệnh đề với that, như know for certain that it is safe.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định có nghĩa là “biết mà không còn nghi ngờ”: Before we leave, we must know ____ that everyone is on the bus.

Xem đáp án

for certain

Something definitely not safe to eat is the mushroom death cap. Văn hóa

1:37

Một thứ chắc chắn không an toàn để ăn là nấm mũ tử thần (death cap).

Văn hóa

death cap: tên của một loài nấm cực độc

Death cap là tên thông dụng trong tiếng Anh của một loài nấm cực độc. Trong câu này, mushroom cho biết đó là thứ gì, còn death cap cho biết đó là loại nào. Cap liên quan đến phần mũ ở phía trên của cây nấm, chứ không có nghĩa là chiếc mũ con người đội. Điều quan trọng cần biết là ăn nấm death cap có thể gây tử vong, vì vậy loài nấm này không an toàn để ăn. Hãy hiểu death cap là tên đầy đủ của một loài nấm, không phải hai từ thông thường death và cap được tách riêng.

Luyện tập

death cap trong câu này chỉ điều gì?

  1. Một chiếc mũ được đội khi hái nấm
  2. Phần phía trên đã chết của bất kỳ cây nấm nào
  3. Một loài nấm cực độc
Xem đáp án

Một loài nấm cực độc

As the name suggests, Mạch ý

1:42

Đúng như tên gọi của nó,

it's one of the world's deadliest mushrooms, Ngữ pháp

1:44

đó là một trong những loài nấm nguy hiểm nhất thế giới,

Mạch ý

As the name suggests: dùng tên gọi để giới thiệu một đặc điểm

As the name suggests cho người nghe biết rằng chính cái tên cung cấp manh mối về thông tin sắp được nói đến. Cụm này sắp xếp câu theo hai bước: trước tiên chú ý đến tên gọi, sau đó liên hệ tên đó với một đặc điểm phù hợp. Ở đây, death trong death cap gợi đến mức độ nguy hiểm chết người của loài nấm này. Suggests có nghĩa là “đưa ra manh mối”, không phải “chứng minh”. Hãy dùng cụm này khi một thuật ngữ, biệt danh, tên sản phẩm hoặc tên gọi khác giúp người nghe dễ đoán ra đặc điểm tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào dùng As the name suggests một cách tự nhiên để giới thiệu đặc điểm mà chính tên gọi gợi ra?

  1. As the name suggests, I left my bottle on the bus yesterday.
  2. As the name suggests, a reusable bottle can be used again and again.
  3. As the name suggests to, this bottle is reusable.
Xem đáp án

As the name suggests, a reusable bottle can be used again and again.

Ngữ pháp

one of the world's deadliest mushrooms: so sánh nhất với danh từ số nhiều

Cụm one of the world's deadliest mushrooms dùng cấu trúc one of + cụm danh từ có dạng so sánh nhất: one of [the world's deadliest mushrooms]. Mẫu thường gặp one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều xếp một sự vật vào nhóm ở mức cao nhất của phép so sánh; nó không khẳng định đây là cây nấm duy nhất nguy hiểm chết người nhất. Vì one of có nghĩa là “một thành viên trong một nhóm”, danh từ đếm được phải ở dạng số nhiều: mushrooms, không phải mushroom. World's xác định phạm vi so sánh, còn deadliest là dạng so sánh nhất của deadly.

Luyện tập

Hoàn thành câu theo đúng mẫu one of + the + so sánh nhất + danh từ số nhiều, dùng large và animal: The blue whale is ____ on Earth.

Xem đáp án

one of the largest animals

and it's common across the British Isles. Văn hóa

1:47

và nó rất phổ biến trên khắp Quần đảo Anh.

Văn hóa

across the British Isles: phân bố trên khắp một vùng địa lý

The British Isles là tên địa lý của nhóm đảo gồm đảo Great Britain, đảo Ireland và nhiều đảo nhỏ lân cận. Đây không phải là tên của một quốc gia. Ở đây, across có nghĩa là “ở nhiều nơi trong” hoặc “trên khắp”. Vì vậy, common across the British Isles mô tả phạm vi rộng nơi một thứ được tìm thấy; nó không diễn tả sự di chuyển từ đảo này sang đảo khác.

Luyện tập

common across the British Isles có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nó chỉ được tìm thấy trong phạm vi Vương quốc Anh.
  2. Nó được tìm thấy ở nhiều nơi trên khắp vùng địa lý đó.
  3. Nó thực sự di chuyển từ đảo này sang đảo khác.
Xem đáp án

Nó được tìm thấy ở nhiều nơi trên khắp vùng địa lý đó.

But what color is it?

1:50

Nhưng nó có màu gì?

Are death cap mushrooms

1:52

Nấm mũ tử thần có màu

A) brown,

1:54

A) nâu,

B) white,

1:56

B) trắng,

or C) red?

1:57

hay C) đỏ?

I'm going to say if it's dangerous, Ý định

1:59

Tôi sẽ nói rằng nếu nó nguy hiểm,

maybe it's red.

2:01

có lẽ nó màu đỏ.

Ý định

I'm going to say: đưa ra một đáp án chưa chắc chắn

Trong trò đố vui hoặc tình huống hỏi đáp, I'm going to say... có thể mở đầu cho đáp án bạn chọn khi chưa hoàn toàn chắc chắn. Ở đây, cụm này gần với nghĩa “tôi đoán là”, chứ không chỉ thông báo một kế hoạch sẽ nói trong tương lai. Từ maybe ở phần sau của câu làm sự không chắc chắn rõ hơn nữa. Toàn bộ cách diễn đạt trình bày ý đó như một phỏng đoán đã cân nhắc, không phải một lời khẳng định chắc chắn.

Luyện tập

Câu nào dùng I'm going to say để đưa ra một đáp án chưa chắc chắn?

  1. I'm going to say the answer is twelve, but I'm not completely sure.
  2. I'm going to say hello when I see Mia.
  3. I'm going to say nothing during the film.
Xem đáp án

I'm going to say the answer is twelve, but I'm not completely sure.

Okay.

2:03

Được rồi.

Well, we'll find out later in the program. Cụm động từ

2:04

Chà, chúng ta sẽ tìm hiểu sau trong chương trình nhé.

Cụm động từ

find out: biết được thông tin trước đó chưa biết

Find out có nghĩa là biết được thông tin mà trước đó mình chưa biết, thường bằng cách hỏi, kiểm tra, điều tra hoặc chờ đợi. Trong câu này, đáp án sẽ được biết ở phần sau của chương trình. Cụm này có thể đứng một mình như trong We'll find out. Nó cũng có thể đứng trước thông tin cần biết: find out the truth, find out who won hoặc find out that the shop was closed.

Luyện tập

Dùng cụm động từ hai từ trong bài này có nghĩa là “biết được thông tin” để hoàn thành câu: We'll ____ who won after the break.

Xem đáp án

find out

First,

2:07

Trước tiên,

let's meet Roushanna Gray, Mạch ý

2:07

hãy cùng làm quen với Roushanna Gray,

a wild food forager living in Cape Point, South Africa. Cách dùng từ

2:09

một người hái lượm thức ăn hoang dã sống ở Cape Point, Nam Phi.

Mạch ý

let's meet Roushanna Gray: giới thiệu một người

Trong một chương trình hoặc bài thuyết trình, let's meet + tên người dùng để giới thiệu người mà khán giả sắp tìm hiểu. Ở đây, meet có nghĩa là “làm quen qua phần giới thiệu này”, nên không cần gặp mặt trực tiếp. Cụm từ này cũng tạo sự chuyển ý: nó đưa khán giả từ chủ đề trước sang hồ sơ, cuộc phỏng vấn hoặc ví dụ tập trung vào người đó.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu của người dẫn bằng cụm từ trong bài học này: Next, ____ Maya Chen, the scientist leading the project.

Xem đáp án

let's meet

Cách dùng từ

a wild food forager: danh từ chính và các từ bổ nghĩa

A wild food forager là người thu hái thực phẩm mọc tự nhiên trong môi trường hoang dã. Danh từ chính là forager, tức người thu hái; wild food đứng trước để cho biết người đó thu hái thứ gì. Hãy hiểu cụm từ từ danh từ chính ra ngoài: một forager thu hái thực phẩm hoang dã. Wild bổ nghĩa cho food chứ không phải cho người, vì vậy cụm này không có nghĩa là “một người hoang dã đi tìm thức ăn”.

Luyện tập

Một người được gọi là a wild food forager làm gì?

  1. Chụp ảnh các bữa ăn ngoài trời.
  2. Thu hái thực phẩm mọc tự nhiên trong môi trường hoang dã.
  3. Trồng cây nông nghiệp trong trang trại.
Xem đáp án

Thu hái thực phẩm mọc tự nhiên trong môi trường hoang dã.

Roushanna learned how to forage from her mother-in-law,

2:14

Roushanna học cách hái lượm từ mẹ chồng cô,

as she explains here to BBC World Service program The Conversation. Mạch ý

2:17

như cô giải thích tại đây trên chương trình The Conversation của BBC World Service.

Mạch ý

as she explains here to...: giới thiệu người nói và nguồn thông tin

Ở đây, mệnh đề bắt đầu bằng as nhắc lại thông tin rằng Roushanna đã học từ mẹ chồng. Nó cho biết chính Roushanna là người giải thích, vì vậy thông tin được quy cho lời kể của cô chứ không chỉ được trình bày như phần tóm tắt của người dẫn chuyện. Here chỉ đoạn ghi âm hoặc lời trích dẫn đang được giới thiệu, không nhất thiết là một địa điểm thật. Tên chương trình cho biết nguồn truyền thông. Cả mệnh đề tạo bước chuyển từ lời của người dẫn chuyện sang lời kể của chính nhân vật.

Luyện tập

Mệnh đề được tô nổi bật chủ yếu có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó quy thông tin cho lời giải thích của chính Roushanna và xác định chương trình nguồn.
  2. Nó nói rằng here là địa điểm thật nơi Roushanna học cách hái lượm.
  3. Nó giải thích lý do chương trình của BBC được thành lập.
Xem đáp án

Nó quy thông tin cho lời giải thích của chính Roushanna và xác định chương trình nguồn.

So she is a horticulturalist. Cách dùng từ

2:21

Vậy bà ấy là một nhà làm vườn (horticulturalist).

Cách dùng từ

horticulturalist: chuyên gia trồng và quản lý cây

Horticulturalist là chuyên gia về nghề làm vườn: trồng, chăm sóc và quản lý các loại cây như cây ăn quả, rau, hoa và cây cảnh. Trong câu này, từ đó cho biết lĩnh vực chuyên môn hoặc công việc của cô ấy. Thuật ngữ này nhấn mạnh chuyên môn trong một lĩnh vực, chứ không chỉ nói rằng một người thích cây cối hoặc thỉnh thoảng chăm sóc vườn. Chuyên gia làm vườn có thể làm việc trong sản xuất, nghiên cứu, tư vấn hoặc quản lý cây trồng.

Luyện tập

Câu nào dùng horticulturalist chính xác nhất?

  1. A horticulturalist is anyone who has watered a houseplant once.
  2. A horticulturalist studies only wild animals.
  3. A horticulturalist helped a farm grow healthier fruit trees.
Xem đáp án

A horticulturalist helped a farm grow healthier fruit trees.

She has a deep knowledge of plants. Cụm từ

2:23

Bà ấy có kiến thức sâu rộng về thực vật.

Cụm từ

have a deep knowledge of + lĩnh vực

Have a deep knowledge of + lĩnh vực có nghĩa là hiểu lĩnh vực đó rất rõ và chi tiết. Trong câu này, has hòa hợp với she, còn of plants nêu lĩnh vực mà cô ấy am hiểu. Knowledge thường là danh từ không đếm được, nhưng a deep knowledge of là một cụm danh từ có thành phần bổ nghĩa hoàn toàn tự nhiên. Cách diễn đạt này cho thấy kiến thức chuyên sâu đã được tích lũy, chứ không chỉ là biết một vài sự thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt mục tiêu a deep knowledge of: The coach has ____ swimming techniques.

Xem đáp án

a deep knowledge of

And so I would be kind of scanning the landscape and learning about these new plants, Ghi chú

2:26

Và vì vậy tôi kiểu như sẽ quét (scanning) cảnh quan và tìm hiểu về những loài cây mới này,

Cụm từ

scanning the landscape: quan sát cẩn thận một khu vực rộng

Trong câu này, scanning the landscape có nghĩa là đưa mắt quan sát cẩn thận khắp một khu vực ngoài trời rộng lớn để nhận thấy hoặc tìm kiếm thứ gì đó. Scan gợi ý một sự tìm kiếm nhanh nhưng có mục đích, chứ không chỉ là nhìn lướt qua. Landscape là vùng đất hoặc khung cảnh rộng lớn có thể nhìn thấy. Cấu trúc scan the landscape for + mục tiêu được dùng khi ai đó tìm một dấu hiệu, vật thể hoặc chuyển động trong toàn bộ khu vực trước mắt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “quan sát cẩn thận một khu vực ngoài trời rộng lớn”: From the hilltop, the guide was ____ for a safe path.

Xem đáp án

scanning the landscape

or new to me, Cụm từ

2:31

hoặc mới đối với tôi,

Cụm từ

or new to me: sửa “new” để chỉ trải nghiệm cá nhân

Ở đây, or new to me là cách người nói tự sửa lời của mình. Ban đầu, người nói gọi những loài cây đó là new, rồi nói chính xác hơn: chúng xa lạ với người nói, dù có thể đã tồn tại từ lâu. Dùng cấu trúc sự vật + be new to + người để mô tả trải nghiệm của người đó: This software is new to me. Cấu trúc này không khẳng định rằng sự vật vừa được tạo ra hoặc phát hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu để thể hiện trải nghiệm cá nhân, không phải tuổi đời của hoạt động: Chess is an old game, but it's ____.

Xem đáp án

new to me

and wondering if you could eat them. Ngữ pháp

2:33

và tự hỏi liệu bạn có thể ăn chúng không.

Ý định

kind of với vai trò từ giảm nhẹ thân mật

Ở đây, kind of là từ giảm nhẹ mang sắc thái thân mật, có nghĩa là đại khái hoặc theo một nghĩa không quá chặt chẽ. Nó khiến scanning the landscape giống một cách mô tả chung hơn là tên gọi chính xác của hành động. Nó đứng trước hành động dạng -ing trong would be kind of scanning. Đây không phải là cấu trúc danh từ a kind of + danh từ, có nghĩa là một loại của thứ gì đó.

Luyện tập

Trong “I was kind of nervous before the school play,”, kind of có tác dụng gì?

  1. Nó khiến cảm giác lo lắng nghe nhẹ hơn và mang tính gần đúng hơn.
  2. Nó có nghĩa là người nói đang đối xử tử tế với người khác.
  3. Nó nói rằng nervous là một loại người.
Xem đáp án

Nó khiến cảm giác lo lắng nghe nhẹ hơn và mang tính gần đúng hơn.

Ngữ pháp

wondering if you could eat them: thuật lại một câu hỏi có-không trong suy nghĩ

“Wondering if you could eat them” thuật lại một câu hỏi có-không vẫn chưa có lời giải: người đó đang nghĩ xem những thứ ấy có an toàn hoặc có thể ăn được hay không. Ở đây, you chỉ mọi người nói chung, không phải một người nghe cụ thể. Sau wondering if, dùng trật tự của câu trần thuật: you could eat them, không dùng could you eat them. Nhờ vậy, câu hỏi trở thành một ý nghĩ được thuật lại thay vì một câu hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào thuật lại tự nhiên câu hỏi có-không mà Ben không nói thành lời?

  1. Ben watched the sleeping cat, wondering if was it dreaming.
  2. Ben watched the sleeping cat, wondering was it dreaming.
  3. Ben watched the sleeping cat, wondering if it was dreaming.
Xem đáp án

Ben watched the sleeping cat, wondering if it was dreaming.

Something that's incredibly important in foraging is to know 110% if you can eat it. Ghi chú

2:35

Một điều cực kỳ quan trọng trong việc hái lượm là phải biết chắc 110% liệu bạn có thể ăn nó hay không.

Ngữ pháp

Something that's incredibly important in ... is to ...: giới thiệu một nguyên tắc quan trọng

“Something that's incredibly important in foraging is to...” trước hết tạo một vị trí để nêu ra một nguyên tắc quan trọng. Something là danh từ chính, còn that's incredibly important in foraging dùng để mô tả nó. Phần is to hướng tới hành động sẽ nêu nội dung của nguyên tắc: is to + động từ nguyên mẫu. Cách sắp xếp thông tin này giúp người nói báo trước rằng một quy tắc rất quan trọng rồi mới nói quy tắc đó là gì.

Luyện tập

Hoàn thành nguyên tắc bằng khung mục tiêu: Something that's important in group work ____ listen to each other.

Xem đáp án

is to

Thành ngữ

know 110%: nhấn mạnh sự chắc chắn hoàn toàn

Trong know 110%, 110% là cách nói cường điệu có chủ ý, mang nghĩa hoàn toàn chắc chắn hoặc không có chút nghi ngờ nào. Việc vượt quá 100% dùng để tăng mức độ nhấn mạnh chứ không phải đưa ra một giá trị toán học thật. Mệnh đề có if nêu vấn đề phải được làm rõ: liệu thứ đó có an toàn để ăn hay không. Vì vậy, cụm từ này diễn tả việc không còn nghi ngờ về khả năng ăn được, chứ không phải tính một tỷ lệ phần trăm thực tế.

Luyện tập

Trong câu này, know 110% có nghĩa là gì?

  1. Biết rằng có thể ăn nhiều hơn mười phần trăm.
  2. Hoàn toàn chắc chắn liệu thứ đó có an toàn để ăn hay không.
  3. Cho rằng thứ đó có lẽ an toàn để ăn.
Xem đáp án

Hoàn toàn chắc chắn liệu thứ đó có an toàn để ăn hay không.

Positive identification of the plant. Cách dùng từ

2:41

Nhận dạng chính xác loại cây đó.

Cách dùng từ

Positive identification of the plant: xác nhận đáng tin cậy về loài cây

Positive identification là một cụm danh từ trang trọng, có nghĩa là xác nhận một cách đáng tin cậy một người, động vật, thực vật hoặc đồ vật chính xác là gì. Ở đây, cụm từ yêu cầu phải chắc chắn về loài hoặc đặc điểm nhận dạng của cây trước khi coi nó là thứ có thể ăn được. Trong cách dùng cố định này, positive có nghĩa là chắc chắn hoặc có kết luận rõ ràng, không phải tích cực hay lạc quan. Identification là danh từ trung tâm, còn of the plant cho biết đối tượng được xác định.

Luyện tập

positive identification of the plant ở đây có nghĩa là gì?

  1. Sự xác nhận đáng tin cậy về việc cây đó chính xác là cây gì.
  2. Một ý kiến tích cực về cây đó.
  3. Một phỏng đoán nhanh dựa trên vẻ ngoài của cây.
Xem đáp án

Sự xác nhận đáng tin cậy về việc cây đó chính xác là cây gì.

And so she was my plant person. Cách dùng từ

2:42

Và vì vậy bà ấy là chuyên gia thực vật của tôi.

Cách dùng từ

my plant person: người tôi thường nhờ cậy về cây cối

Trong câu này, my plant person có nghĩa là “người tôi tìm đến để xin giúp đỡ hoặc lời khuyên về cây cối”. Từ my cho thấy đây là mối quan hệ riêng với người nói: cô ấy là người mà người nói thường liên hệ về chủ đề này, chứ không chỉ là bất kỳ ai có liên quan đến cây cối. Trong tiếng Anh thân mật, một chủ đề có thể đứng trước person để gọi một người theo sở thích, thế mạnh hoặc vai trò của họ, như a tech person, a numbers person hoặc a dog person. Ngữ cảnh cho biết đó là người yêu thích, chuyên gia hay người thường được nhờ giúp đỡ.

Luyện tập

Trong câu “Lena is my tech person,” cách gọi thân mật này có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Cô ấy là một cỗ máy được tạo ra từ công nghệ.
  2. Cô ấy sở hữu mọi máy tính trong khu vực.
  3. Cô ấy là người tôi thường nhờ giúp về công nghệ.
Xem đáp án

Cô ấy là người tôi thường nhờ giúp về công nghệ.

Roushanna's mother-in-law is a horticulturalist,

2:44

Mẹ chồng của Roushanna là một nhà làm vườn,

a person who studies or grows plants such as flowers, fruits, and vegetables. Ngữ pháp

2:47

một người nghiên cứu hoặc trồng các loại cây như hoa, trái cây và rau củ.

Ngữ pháp

a person who studies or grows...: định nghĩa một người bằng việc họ làm

Cụm danh từ này bắt đầu bằng a person, sau đó dùng who studies or grows plants để cho biết người đó làm gì. Who mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho person; or nối hai hoạt động có thể xảy ra là studies và grows. Such as đưa ra các ví dụ về plants, gồm flowers, fruits và vegetables. Khung định nghĩa có thể dùng lại là a person who + động từ. Khung này giải thích một nghề hoặc vai trò chưa quen thuộc thông qua một hành động tiêu biểu.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng a person who để định nghĩa firefighter?

  1. A firefighter is a person who puts out fires.
  2. A firefighter is a fire that helps people.
  3. A firefighter is a place where fires are kept.
Xem đáp án

A firefighter is a person who puts out fires.

She has a deep knowledge of the wild plants growing in nature.

2:52

Bà có một kiến thức sâu rộng (deep knowledge) về các loài cây hoang dã mọc trong tự nhiên.

A deep knowledge means a thorough understanding of a subject gained from experience and study, Cụm từ

2:56

Kiến thức sâu rộng có nghĩa là sự hiểu biết thấu đáo về một chủ đề có được từ kinh nghiệm và nghiên cứu,

Cụm từ

a thorough understanding of ... gained from ...: chiều sâu và nguồn gốc

a thorough understanding of a subject có nghĩa là sự hiểu biết sâu sắc và đầy đủ về một chủ đề. Ở đây, thorough mô tả chất lượng và chiều sâu của sự hiểu biết, chứ không phải số lượng sự thật đã biết. gained from experience and study là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho understanding. Cụm này cho biết sự hiểu biết đó đến từ đâu: từ cả kinh nghiệm thực tế lẫn quá trình học tập nghiêm túc.

Luyện tập

Hoàn thành lời mô tả trang trọng bằng cụm từ mục tiêu chỉ kiến thức sâu rộng và cấu trúc nêu nguồn gốc của kiến thức đó: She has ____ animal care ____ years of study and work.

Xem đáp án

a thorough understanding of · gained from

not just knowing the basic facts. Mạch ý

3:02

chứ không chỉ biết những sự thật cơ bản.

Mạch ý

not just knowing the basic facts: bác bỏ một tiêu chuẩn hời hợt

not just knowing the basic facts bác bỏ quan niệm rằng biết các sự thật cơ bản đã là một định nghĩa đầy đủ về kiến thức sâu rộng. Cụm này không nói rằng các sự thật cơ bản là vô ích, mà nói rằng chỉ như vậy thì chưa đủ. Cụm từ này sắp xếp thông tin bằng cách đặt tiêu chuẩn thấp hơn sau ý đầy đủ hơn: kiến thức sâu rộng là sự hiểu biết thấu đáo, chứ không chỉ là kiến thức về các sự thật cơ bản. Bạn có thể dùng not just theo cách này để sửa một định nghĩa quá hẹp hoặc nâng tiêu chuẩn lên.

Luyện tập

Câu nào dùng not just để bác bỏ một tiêu chuẩn hời hợt và làm nổi bật tiêu chuẩn sâu hơn?

  1. Reading well means understanding ideas, not just saying the words aloud.
  2. Reading well means saying the words aloud, not just understanding the ideas.
  3. Reading well means learning one fact, not just understanding the whole text.
Xem đáp án

Reading well means understanding ideas, not just saying the words aloud.

One skill foragers need is scanning the landscape.

3:04

Một kỹ năng mà người hái lượm cần là quét cảnh quan (scanning the landscape).

Scanning means searching a wide area with your eyes to find some particular thing.

3:08

Quét (Scanning) có nghĩa là dùng mắt tìm kiếm trên một khu vực rộng lớn để tìm một thứ cụ thể nào đó.

In this case, Mạch ý

3:14

Trong trường hợp này,

edible plants and herbs.

3:14

là các loại cây và thảo mộc ăn được.

Mạch ý

In this case: thu hẹp một ý chung vào tình huống hiện tại

In this case chỉ tình huống hoặc trường hợp cụ thể đang được nói đến. Cụm từ này thu hẹp một ý rộng hơn để người nghe biết ý đó áp dụng trong phạm vi nào. Ở đây, những từ sau dấu phẩy cho biết điều gì thuộc trường hợp hiện tại: edible plants and herbs. Cách mở đầu này giúp chuyển từ lời giải thích chung sang một trường hợp cụ thể.

Luyện tập

Trong ví dụ, In this case có chức năng tổ chức thông tin như thế nào?

  1. Cụm từ này giới hạn ý rộng hơn trong tình huống cụ thể đang được nói đến.
  2. Cụm từ này cho biết người nói không chắc tình huống đó có thật hay không.
  3. Cụm từ này đưa ra một chủ đề ngẫu nhiên không liên quan đến ý trước đó.
Xem đáp án

Cụm từ này giới hạn ý rộng hơn trong tình huống cụ thể đang được nói đến.

And of course,

3:16

Và tất nhiên,

Roushanna only eats plants that she can positively identify, Cách dùng từ

3:17

Roushanna chỉ ăn những loại cây mà cô có thể nhận dạng chắc chắn,

Cách dùng từ

positively identify: xác định một cách chắc chắn

Positively identify có nghĩa là xác định chắc chắn một vật là gì, dựa trên đủ bằng chứng để loại trừ phỏng đoán. Positively bổ nghĩa cho identify; ở đây nó có nghĩa là “một cách chắc chắn”, không phải “một cách vui vẻ” hay “theo hướng tích cực”. Trong một quyết định liên quan đến an toàn, chẳng hạn như chọn cây dại để ăn, cụm từ này cho biết chỉ hành động sau khi đã xác định chắc chắn loài cây đó.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên an toàn này bằng cụm từ mục tiêu: Never eat a wild mushroom unless you can ____.

Xem đáp án

positively identify it

plants that she knows 110% are safe to eat.

3:21

những loại cây mà cô biết chắc 110% là an toàn để ăn.

Here the idiom 110% means Roushanna is completely sure.

3:25

Ở đây thành ngữ 110% có nghĩa là Roushanna hoàn toàn chắc chắn.

She has no doubt.

3:29

Cô ấy không có một chút nghi ngờ nào.

And that's important,

3:31

Và điều đó rất quan trọng,

as the consequences of eating poisonous plants are serious, Mạch ý

3:32

vì hậu quả của việc ăn phải cây độc là rất nghiêm trọng,

Mạch ý

as the consequences ... are serious: dùng as để nêu lý do

Ở đây, as đưa ra lý do vì sao “điều đó” quan trọng. Nó có nghĩa là because: nguy cơ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng củng cố cho nhận định ngay trước đó. Mệnh đề as the consequences of eating poisonous plants are serious sắp xếp thông tin theo dạng nhận định + lý do. The consequences of eating poisonous plants là chủ ngữ, còn are serious cho biết đặc điểm của những hậu quả đó.

Luyện tập

Câu nào dùng as để nêu lý do cho nhận định đứng trước?

  1. The picnic was canceled, as heavy rain had flooded the park.
  2. Please do it as I showed you.
  3. As I opened the gate, the dog ran outside.
Xem đáp án

The picnic was canceled, as heavy rain had flooded the park.

sickness, or even death. Mạch ý

3:35

gây bệnh tật, hoặc thậm chí tử vong.

Mạch ý

or even death: tăng tiến đến một hậu quả nghiêm trọng hơn

Even làm cho death trở thành yếu tố mạnh và cực đoan hơn sau sickness. Lời cảnh báo chuyển từ một hậu quả nghiêm trọng sang hậu quả tồi tệ nhất có thể xảy ra, khiến rủi ro trở nên cấp bách hơn. Cấu trúc có thể áp dụng lại là A, or even B. B phải bất ngờ, nghiêm trọng hoặc cực đoan hơn A.

Luyện tập

Even có tác dụng gì trong sickness, or even death?

  1. Nó đánh dấu death là khả năng cực đoan và nghiêm trọng hơn.
  2. Nó nói rằng sickness và death nghiêm trọng như nhau.
  3. Nó sửa lại sickness và loại từ này khỏi lời cảnh báo.
Xem đáp án

Nó đánh dấu death là khả năng cực đoan và nghiêm trọng hơn.

Our second female forager, Emily Smith,

3:37

Nữ người hái lượm thứ hai của chúng ta, Emily Smith,

moved to rural Japan to work on a project cataloging and collecting wild mushrooms. Ghi chú

3:40

đã chuyển đến vùng nông thôn Nhật Bản để thực hiện một dự án lập danh mục và thu thập nấm hoang dã.

Ngữ pháp

moved to rural Japan to work on a project: nơi đến và mục đích

Cụm moved to rural Japan cho biết nơi người đó chuyển đến. Cụm to work on a project cho biết mục đích, tức là lý do người đó chuyển đi. Hai từ to có chức năng khác nhau. Từ thứ nhất là giới từ đứng trước địa điểm, còn từ thứ hai đánh dấu động từ nguyên mẫu. Mẫu có thể áp dụng là move to + địa điểm + to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của move to và cụm chỉ mục đích to work on: She ____ Bristol ____ a wildlife project.

Xem đáp án

moved to · to work on

Cách dùng từ

cataloging and collecting wild mushrooms: ghi chép dữ liệu và thu thập mẫu vật

Cụm này nêu hai hoạt động song song được thực hiện trong dự án. Cataloging là tạo hồ sơ có tổ chức, chẳng hạn như tên, mô tả, địa điểm hoặc phân loại; còn collecting là thu thập chính những cây nấm hoặc mẫu vật. Hai động từ dạng -ing được nối bằng and và cùng nhận wild mushrooms làm tân ngữ. Khi đi cùng nhau, chúng cho thấy công việc xử lý cả thông tin lẫn mẫu vật thực tế.

Luyện tập

Một nhân viên bảo tàng cấp số nhận dạng cho từng vỏ sò, viết mô tả và nhập thông tin vào cơ sở dữ liệu. Câu nào mô tả công việc này chính xác nhất?

  1. The worker is collecting the shells from the beach.
  2. The worker is cleaning the shells for display.
  3. The worker is cataloging the shells.
Xem đáp án

The worker is cataloging the shells.

With around 5,000 varieties, Ngữ pháp

3:46

Với khoảng 5.000 giống,

300 of which are edible,

3:49

trong đó có 300 loại ăn được,

Ngữ pháp

With around 5,000 varieties, 300 of which are edible: từ tổng số đến một nhóm nhỏ

With around 5,000 varieties đưa ra tổng số để làm thông tin nền cho mệnh đề chính theo sau. Ở đây, with mang nghĩa “có” hoặc “vì có”, chứ không mang nghĩa đi cùng nhau. 300 of which are edible bổ sung thông tin về một phần của tổng số đó. Which chỉ ngược lại varieties, còn 300 of which có nghĩa là “300 trong số các giống đó”. Cấu trúc ngắn gọn này giúp văn bản cung cấp thông tin chuyển từ tổng số sang một nhóm nhỏ hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm quan hệ gồm hai từ để liên kết nhóm nhỏ với tổng số: The orchard has 90 trees, 15 ____ are pear trees.

Xem đáp án

of which

mushrooms are an important part of traditional Japanese cooking. Văn hóa

3:52

nấm là một phần quan trọng trong ẩm thực truyền thống của Nhật Bản.

Văn hóa

an important part of traditional Japanese cooking: một vai trò trong truyền thống lớn hơn

Cụm an important part of traditional Japanese cooking cho biết nấm có một vị trí quan trọng và lâu đời trong truyền thống ẩm thực đó. Đây là thông tin nền cần thiết để hiểu vì sao nấm có ý nghĩa trong chủ đề này. Part of mô tả vai trò trong một tổng thể lớn hơn. Nó không có nghĩa là mọi món ăn truyền thống Nhật Bản đều có nấm hoặc nấm là nguyên liệu quan trọng duy nhất.

Luyện tập

“an important part of traditional Japanese cooking” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nấm có vị trí quan trọng trong truyền thống này, nhưng không nhất thiết xuất hiện trong mọi món ăn.
  2. Nấm là nguyên liệu quan trọng duy nhất trong truyền thống này.
  3. Mọi món ăn truyền thống Nhật Bản đều phải có nấm.
Xem đáp án

Nấm có vị trí quan trọng trong truyền thống này, nhưng không nhất thiết xuất hiện trong mọi món ăn.

But with names like death cap and a reputation for being poisonous, Cụm từ

3:56

Nhưng với những cái tên như nấm mũ tử thần và mang tiếng là có độc,

mushrooms are what many wild foragers worry about the most. Ngữ pháp

4:01

nấm là thứ khiến nhiều người hái lượm lo lắng nhất.

Cụm từ

With names like ... and a reputation for being ...: nêu các lý do làm nền

Cụm with ở đầu câu nêu hai đặc điểm làm nền: những cái tên như death cap và tiếng là có độc. Từ and nối hai cụm danh từ này; chúng cùng giải thích vì sao mọi người lo ngại về nấm. Ở đây, with có thể được hiểu là “có”, còn cả cụm mang nghĩa “xét theo những đặc điểm này”. Mẫu có thể áp dụng lại là With X and Y, chủ ngữ + kết quả: nêu các đặc điểm trước, rồi nói ấn tượng hoặc kết quả mà chúng góp phần tạo ra.

Luyện tập

Câu nào dùng tự nhiên mẫu With X and Y ở đầu câu để giải thích một ấn tượng?

  1. With a name like The Giant Drop, the ride and a reputation for being frightening make some visitors nervous.
  2. With a name like The Giant Drop and a reputation for being frightening, the ride makes some visitors nervous.
  3. The ride has a reputation to be frightening with a name like The Giant Drop.
Xem đáp án

With a name like The Giant Drop and a reputation for being frightening, the ride makes some visitors nervous.

Ngữ pháp

what ... worry about the most: xác định mối lo ngại chính

Toàn bộ mệnh đề what many wild foragers worry about the most có nghĩa là “thứ mà nhiều người hái lượm thực phẩm hoang dã lo ngại nhất”. Mệnh đề này đứng sau are và cho biết nấm là gì đối với những người đó. Về ngữ pháp, cả mệnh đề làm bổ ngữ cho chủ ngữ. What đã bao hàm ý “the thing that”. Trong mệnh đề, many wild foragers là chủ ngữ, worry about là tổ hợp động từ và giới từ, còn what liên kết với about; vì vậy about vẫn nằm ở cuối.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề what để xác định điều đáng lo ngại nhất?

  1. Data loss is what our team worries about the most.
  2. Data loss is what our team worries about it the most.
  3. Data loss is the thing what our team worries about the most.
Xem đáp án

Data loss is what our team worries about the most.

Emily discussed these worries with BBC World Service program The Conversation.

4:06

Emily đã thảo luận về những lo lắng này với chương trình The Conversation của BBC World Service.

That stigma is um a bit misplaced, I think, Cách dùng từ

4:11

Tôi nghĩ rằng định kiến (stigma) đó hơi đặt sai chỗ,

Cách dùng từ

a bit misplaced: nói nhẹ nhàng rằng một phản ứng đã nhắm sai đối tượng

Trong câu này, a bit misplaced cho biết sự kỳ thị đó không hoàn toàn hợp lý hoặc đang nhắm vào điều không phù hợp. Misplaced được dùng theo nghĩa bóng: không có đồ vật nào thực sự bị đặt sai chỗ. A bit làm nhẹ sự phản đối. Khi đi cùng I think, cách nói này khiến người nói nghe thận trọng thay vì quá thẳng thừng.

Luyện tập

Câu nào dùng misplaced để nói rằng một phản ứng đã nhắm sai đối tượng?

  1. The receptionist was missing from the front desk.
  2. The anger at the receptionist was misplaced because she had not made the decision.
  3. The keys were misplaced somewhere in the kitchen.
Xem đáp án

The anger at the receptionist was misplaced because she had not made the decision.

because plants can be just as dangerous, Ngữ pháp

4:14

bởi vì thực vật cũng có thể nguy hiểm,

if not more dangerous than mushrooms.

4:16

nếu không muốn nói là nguy hiểm hơn cả nấm.

Ngữ pháp

just as dangerous, if not more dangerous than...: ít nhất cũng nguy hiểm ngang nhau, thậm chí có thể nguy hiểm hơn

Just as dangerous lấy mức độ ngang nhau làm cơ sở: thực vật có thể nguy hiểm ngang với nấm. Phần thêm vào if not more dangerous than mushrooms nêu khả năng thực vật thực sự còn nguy hiểm hơn. Ở đây, if not không có nghĩa là chúng không nguy hiểm. Cấu trúc này kết hợp dạng so sánh ngang bằng just as + tính từ + as với dạng mạnh hơn more + tính từ + than. Trong ví dụ nói, mushrooms là đối tượng so sánh chung của cả hai phần. Toàn bộ ý là “ít nhất cũng X ngang nhau, và có thể còn X hơn”.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là bài thi thứ hai ít nhất cũng khó ngang bài thứ nhất và có thể còn khó hơn?

  1. The second exam was just as difficult as, if not more difficult than, the first.
  2. The second exam was not as difficult as the first.
  3. The second exam was more difficult only if the first was easy.
Xem đáp án

The second exam was just as difficult as, if not more difficult than, the first.

And I think that mushrooms have been much maligned. Cách dùng từ

4:18

Và tôi nghĩ nấm đã bị bôi nhọ quá nhiều.

Cách dùng từ

have been much maligned: phải chịu tiếng xấu không đáng có

Ở đây, malign có nghĩa là mô tả một người hoặc một sự vật theo hướng tiêu cực một cách bất công, làm tổn hại danh tiếng của đối tượng đó. Nấm được trình bày như thứ đã phải chịu tiếng xấu không đáng có, chứ không chỉ đơn giản là không được ưa chuộng. Have been maligned là thể bị động ở thì hiện tại hoàn thành: những lời mô tả tiêu cực đã xuất hiện trong một khoảng thời gian trước hiện tại và vẫn còn ảnh hưởng đến bây giờ. Much nhấn mạnh mức độ nấm bị đối xử như vậy.

Luyện tập

Câu nào dùng maligned chính xác?

  1. The scientist maligned the sample by weighing it twice.
  2. The shy dog has been maligned as dangerous, although it has never attacked anyone.
  3. The cook maligned the soup by warming it slowly.
Xem đáp án

The shy dog has been maligned as dangerous, although it has never attacked anyone.

I mean, you've got to exercise caution, as Roushanna said, Cụm từ

4:21

Ý tôi là, bạn phải thực sự thận trọng (exercise caution), như Roushanna đã nói,

in anything that you pick.

4:24

với bất cứ thứ gì bạn hái.

Cụm từ

you've got to exercise caution: rất cần phải hành động thận trọng

You've got to có nghĩa là you have to: cấu trúc này thể hiện một sự cần thiết mạnh về mặt thực tế, chứ không nói về việc sở hữu hoặc nhận được thứ gì. Exercise caution là một cụm từ trang trọng có nghĩa là hành động cẩn thận và chú ý đến nguy hiểm có thể xảy ra; exercise ở đây có nghĩa là sử dụng hoặc vận dụng, không phải tập thể dục. Xét cả cụm, you've got to exercise caution nói rằng việc thận trọng là cần thiết, chứ không chỉ là một lời khuyên hữu ích. Nó kết hợp một cấu trúc nghĩa vụ dùng trong hội thoại với một cách diễn đạt an toàn trang trọng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng cụm từ trang trọng trong bài có nghĩa là “hành động cẩn thận”: When handling unknown chemicals, you've got to ____.

Xem đáp án

exercise caution

You need to know what it is before you consume it. Cách dùng từ

4:27

Bạn cần biết nó là gì trước khi tiêu thụ nó.

Cách dùng từ

before you consume it: consume trong văn phong trang trọng

Ở đây, consume có nghĩa là ăn hoặc uống một thứ gì đó. Từ này trang trọng hơn eat hoặc drink và thường xuất hiện trong hướng dẫn an toàn thực phẩm, hướng dẫn sức khỏe và nhãn sản phẩm. Mệnh đề before you consume it cho biết thứ tự của các hành động: trước tiên hãy xác định đó là gì, sau đó mới ăn hoặc uống. it chỉ thứ đã được nhắc đến trước đó.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với nhãn an toàn thực phẩm trang trọng?

  1. Do not display the product if the seal is broken.
  2. Do not consume the product if the seal is broken.
  3. Do not purchase the product if the seal is broken.
Xem đáp án

Do not consume the product if the seal is broken.

Um "If in doubt, Thành ngữ

4:29

Ừm, "Nếu nghi ngờ,

throw it out" is a very good phrase to say.

4:29

hãy vứt nó đi" là một câu nói rất hay.

Thành ngữ

If in doubt, throw it out: nếu còn nghi ngờ thì hãy vứt đi

If in doubt, throw it out là một câu nhắc nhở ngắn về an toàn: nếu bạn không chắc một thứ có an toàn hay không, đừng mạo hiểm mà hãy vứt nó đi. If in doubt là dạng rút gọn của if you are in doubt, còn throw it out có nghĩa là vứt bỏ nó. Vần giữa doubt và out khiến lời khuyên dễ nhớ. Đây là nguyên tắc thận trọng, không phải mệnh lệnh phải vứt mọi đồ vật mỗi khi xuất hiện một câu hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu nhắc nhở an toàn: If ____, ____.

Xem đáp án

in doubt · throw it out

Emily thinks there's a stigma around mushrooms. Cụm từ

4:32

Emily nghĩ rằng có một định kiến (stigma) xung quanh nấm.

Cụm từ

there's a stigma around...: có sự đánh giá tiêu cực được xã hội chia sẻ

There's a stigma around mushrooms có nghĩa là nấm bị gắn với một nhãn tiêu cực hoặc một niềm tin tiêu cực được nhiều người trong xã hội chia sẻ. Câu này không nói rằng có thứ gì đó ở xung quanh nấm theo nghĩa vật lý, và nó mạnh hơn việc chỉ nói rằng một số người không thích nấm. Cấu trúc there is a stigma around + chủ đề nêu đối tượng đang chịu sự đánh giá tiêu cực. Cấu trúc này có thể dùng cho vấn đề, nhóm người, lựa chọn hoặc hoạt động mà mọi người né tránh hay phán xét vì cảm giác xấu hổ hoặc áp lực xã hội.

Luyện tập

Câu nào nói rằng sự không đồng tình của xã hội có thể khiến mọi người ngần ngại xin giúp đỡ?

  1. There is still a stigma around asking for help at school.
  2. There is still a chance to ask for help at school.
  3. There is still a rule about asking for help at school.
Xem đáp án

There is still a stigma around asking for help at school.

A stigma is a negative belief about something,

4:36

Định kiến là một niềm tin tiêu cực về điều gì đó,

which is not necessarily true or fair. Cách dùng từ

4:38

điều mà không nhất thiết là đúng đắn hay công bằng.

Cách dùng từ

which is not necessarily true or fair: điều đó không nhất thiết đúng hoặc công bằng

Not necessarily true or fair có nghĩa là không có gì bảo đảm niềm tin đó đúng hoặc công bằng. Trong một số trường hợp, nó có thể đúng hoặc công bằng, vì vậy người nói không khẳng định mạnh hơn rằng niềm tin ấy hoàn toàn sai hoặc bất công trong mọi trường hợp. Which chỉ ngược lại the negative belief, chứ không chỉ something. Mệnh đề được ngăn bằng dấu phẩy bổ sung một nhận xét thận trọng về niềm tin đó. Dùng not necessarily để chất vấn một nhận định khái quát mà vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì: The biggest dog is not necessarily the fastest?

  1. Con chó lớn nhất không bao giờ chạy nhanh nhất.
  2. Con chó lớn nhất luôn chạy nhanh nhất.
  3. Con chó lớn nhất có thể chạy nhanh nhất, nhưng điều đó không phải lúc nào cũng đúng.
Xem đáp án

Con chó lớn nhất có thể chạy nhanh nhất, nhưng điều đó không phải lúc nào cũng đúng.

In fact, many plants are just as poisonous as mushrooms.

4:41

Trên thực tế, nhiều loại cây cũng độc hại không kém gì nấm.

The main thing is to exercise caution, Mạch ý

4:45

Điều quan trọng nhất là phải thận trọng (exercise caution),

Mạch ý

The main thing is to...: nhấn mạnh ưu tiên cao nhất

Cấu trúc The main thing is to + động từ nguyên mẫu chọn ra một hành động trong nhiều chi tiết và trình bày đó là ưu tiên cao nhất. Cấu trúc này nói với người nghe: “Đây là điều cần nhớ trước tiên.” Ở đây, hành động được ưu tiên là exercise caution, một cách trang trọng để nói “hành động cẩn thận”. Cấu trúc này xếp hành động đó ở vị trí quan trọng nhất nhưng không có nghĩa là mọi chi tiết khác đều không quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trong bài học: The ____ stay calm and call an adult.

Xem đáp án

main thing is to

to act with care and attention,

4:48

hành động một cách cẩn thận và chú ý,

so as to avoid possible dangers. Ngữ pháp

4:50

để tránh những nguy hiểm có thể xảy ra.

Ngữ pháp

so as to avoid...: diễn đạt mục đích một cách trang trọng

So as to + động từ nguyên mẫu dùng để giới thiệu mục đích của một hành động. Trong câu này, so as to avoid possible dangers giải thích vì sao một người nên hành động cẩn thận và chú ý. Người hành động cẩn thận cũng chính là người tránh các mối nguy hiểm. Cấu trúc này trang trọng hơn to + động từ đơn giản, vì vậy phù hợp với quy tắc, hướng dẫn và lời khuyên được viết cẩn trọng.

Luyện tập

Hoàn thành hướng dẫn an toàn trang trọng bằng cụm từ chỉ mục đích trong bài học: Wear protective glasses ____ avoid eye injuries.

Xem đáp án

so as to

In other words, to be careful. Mạch ý

4:52

Nói cách khác, là phải cẩn thận.

Mạch ý

In other words: diễn đạt lại cùng một ý

In other words báo hiệu một cách diễn đạt lại. Cụm này cho người nghe biết rằng phần tiếp theo diễn đạt cùng một ý cơ bản theo cách rõ ràng hoặc đơn giản hơn. Ở đây, to be careful diễn đạt lại điều vừa được nói trước đó. Cụm này dùng để tổ chức thông tin chứ không thêm lý do hay ví dụ mới. Khi nghe thấy nó, hãy nối phần theo sau với ý trước đó và hiểu đó là lời giải thích cho ý ấy.

Luyện tập

Câu nào dùng In other words để diễn đạt lại cùng một ý theo cách đơn giản hơn?

  1. She is bilingual. For example, she studies every evening.
  2. She is bilingual. Therefore, Spanish is a language.
  3. She is bilingual. In other words, she speaks two languages.
Xem đáp án

She is bilingual. In other words, she speaks two languages.

And the best way of doing that is learning the difference between what's safe to eat and what's not. Ngữ pháp

4:54

Và cách tốt nhất để làm điều đó là học cách phân biệt giữa những gì an toàn để ăn và những gì không.

Ngữ pháp

best way of doing that is ... between A and B: nêu phương pháp và hai nhóm

Mẫu the best way of doing that is + -ing nêu phương pháp mà người nói cho là hiệu quả nhất để đạt một mục tiêu đã được nhắc đến. Ở đây, that chỉ ngược lại việc phải cẩn thận, còn learning ... nêu phương pháp. Một cách nói phổ biến khác là the best way to do that is to + động từ, nhưng câu này dùng of + -ing và is + -ing. The difference between A and B tạo ra hai nhóm đối lập. What's not là dạng rút gọn của what's not safe to eat; những từ lặp lại được lược bỏ vì nửa đầu đã làm rõ nghĩa.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mẫu nêu phương pháp và cấu trúc đối chiếu between A and B?

  1. I want to feed the pets safely. The best way of doing that is learning the difference between food they can eat or food they cannot.
  2. I want to feed the pets safely. The best way of doing that is learning the difference between food they can eat and food they cannot.
  3. I want to feed the pets safely. The best way doing that is learning the difference between food they can eat and food they cannot.
Xem đáp án

I want to feed the pets safely. The best way of doing that is learning the difference between food they can eat and food they cannot.

Speaking of which, Mạch ý

4:59

Nhân tiện nói về điều này,

what was the answer to your question, Beth?

5:00

câu trả lời cho câu hỏi của bạn là gì vậy, Beth?

Mạch ý

Speaking of which: chuyển sang một chủ đề liên quan

Speaking of which nhắc lại sự việc hoặc ý tưởng vừa được đề cập và dùng nó làm cầu nối để chuyển sang một chủ đề có liên quan. Trong câu này, cụm từ có ý như: “Điều đó làm tôi nhớ đến một chuyện liên quan: câu trả lời là gì?” Cụm từ này giúp sắp xếp mạch hội thoại: trọng tâm thay đổi, nhưng câu hỏi mới vẫn có mối liên hệ rõ ràng với nội dung trước đó. which chỉ chủ đề trước đó, chứ không phải câu hỏi “cái nào?”.

Luyện tập

Một người bạn vừa nói rằng lớp sẽ đi thăm bảo tàng vào thứ Sáu. Câu trả lời nào dùng chủ đề trước để chuyển tự nhiên sang một câu hỏi có liên quan?

  1. By the way, my cousin has a blue bicycle.
  2. Speaking of which, do we need to bring our lunches?
  3. In other words, the museum opens on Friday.
Xem đáp án

Speaking of which, do we need to bring our lunches?

Ah, I asked you,

5:03

À, tôi đã hỏi bạn,

"What color are death cap mushrooms?"

5:04

"Nấm mũ tử thần có màu gì?"

You said red,

5:07

Bạn nói màu đỏ,

which I also thought was the answer,

5:08

tôi cũng nghĩ đó là câu trả lời,

but actually, they are white. Mạch ý

5:10

nhưng thực ra, chúng có màu trắng.

Mạch ý

but actually, they are white: đính chính điều đã nghĩ

but actually cho biết thông tin phía sau sửa lại một niềm tin trước đó hoặc một câu trả lời được dự đoán. but đánh dấu sự tương phản, còn actually đưa ra điều thực sự đúng. Trong câu này, they are white là nội dung đính chính. Cách kết hợp này thường tạo thành mẫu I thought A, but actually B. Thông tin mới quan trọng nằm sau but actually.

Luyện tập

Câu nào dùng but actually để thay một niềm tin trước đó bằng thông tin đúng?

  1. I thought the bus left at nine, but actually, it leaves at ten.
  2. I thought the bus left at nine, for example, it leaves at ten.
  3. I thought the bus left at nine, in other words, it leaves at ten.
Xem đáp án

I thought the bus left at nine, but actually, it leaves at ten.

Right, it's time to recap the vocabulary we've learned about foraging, Mạch ý

5:12

Đúng vậy, đã đến lúc ôn lại những từ vựng chúng ta đã học về hái lượm,

Mạch ý

It's time to recap: chuyển sang phần ôn tập

It's time to recap báo hiệu sự chuyển sang phần ôn tập ngắn. Trong câu này, cụm từ cho người nghe biết phần giải thích chính sắp kết thúc và người nói sẽ quay lại các từ vựng về việc tìm kiếm thức ăn trong tự nhiên. Cấu trúc It's time to + động từ nguyên mẫu cho biết hoạt động tiếp theo nên bắt đầu ngay lúc này. Recap có nghĩa là nhắc lại ngắn gọn các điểm chính, vì vậy cụm từ này dẫn người nghe từ một giai đoạn của bài học sang giai đoạn tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu chuyển giai đoạn đã học để thông báo phần ôn tập: ____ today's main ideas.

Xem đáp án

It's time to recap

starting with horticulturalist, Mạch ý

5:16

bắt đầu với horticulturalist (nhà làm vườn),

a person who studies or grows plants.

5:19

một người nghiên cứu hoặc trồng cây.

Mạch ý

starting with ...: đánh dấu mục đầu tiên

Starting with horticulturalist cho người nghe biết mục nào đứng đầu trong phần ôn lại từ vựng. Cụm từ này sắp xếp trình tự: horticulturalist được giới thiệu trước và các mục khác được dự kiến sẽ theo sau. Starting with + danh từ hoặc cụm danh từ là một cụm -ing liên kết với hành động lớn hơn trong câu trước. Ở đây, nó hoàn chỉnh ý “recap the vocabulary, starting with horticulturalist”; khi đứng riêng, phần này tiếp nối mệnh đề trước thay vì tạo thành một câu trang trọng hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tổ chức gồm hai từ đã học, dùng để đánh dấu mục đầu tiên: We'll check every bag, ____ the blue one.

Xem đáp án

starting with

If you have a deep knowledge of a subject,

5:22

Nếu bạn có a deep knowledge (kiến thức sâu rộng) về một chủ đề,

you have a thorough understanding of it,

5:24

bạn có một sự hiểu biết thấu đáo về nó,

gained from experience and study.

5:26

có được từ kinh nghiệm và quá trình nghiên cứu.

Scanning involves searching a wide area with your eyes to find some particular thing.

5:29

Scanning (Quét) liên quan đến việc dùng mắt tìm kiếm trên một khu vực rộng lớn để tìm một thứ cụ thể.

If you're 110% sure about something,

5:35

Nếu bạn 110% sure (chắc chắn 110%) về điều gì đó,

you're absolutely certain,

5:38

bạn hoàn toàn chắc chắn,

you have no doubt.

5:39

bạn không có sự nghi ngờ nào.

A stigma is an unfair negative belief about something.

5:41

A stigma (Định kiến) là một niềm tin tiêu cực và không công bằng về điều gì đó.

And finally, to exercise caution is a more formal way of saying to be careful, Cách dùng từ

5:45

Và cuối cùng, to exercise caution (thận trọng) là một cách trang trọng hơn để nói hãy cẩn thận,

Cách dùng từ

to exercise caution ... to be careful: cách nói trang trọng và thường ngày

Mẫu A is a more formal way of saying B cho biết A và B có nghĩa cơ bản gần giống nhau, nhưng A được dùng trong tình huống trang trọng hơn. Ở đây, to exercise caution là A và to be careful là B. Sau way of, hãy dùng dạng -ing, vì vậy saying là dạng tự nhiên. Mẫu này so sánh các cách diễn đạt một ý; nó không có nghĩa là A và B có thể thay thế nhau trong mọi câu.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với thông báo an toàn trang trọng tại nhà ga?

  1. Passengers are advised to exercise caution on the wet platform.
  2. Hey, watch out—the platform is wet!
  3. Passengers, be careful on the wet platform.
Xem đáp án

Passengers are advised to exercise caution on the wet platform.

something you should definitely remember if you go wild foraging yourself.

5:50

một điều mà bạn chắc chắn nên nhớ nếu tự mình đi hái lượm ngoài tự nhiên.

Once again, our six minutes are up. Cụm từ

5:54

Một lần nữa, sáu phút của chúng ta đã hết.

Cụm từ

our six minutes are up: thời gian được phân bổ đã kết thúc

Khi một khoảng thời gian is up, thời gian được cho phép hoặc lên kế hoạch đã kết thúc. Our six minutes are up có nghĩa là phần sáu phút dành cho những người nói đã hết; up ở đây không có nghĩa là «ở phía trên». Once again có nghĩa là việc này từng xảy ra và giờ lại xảy ra thêm một lần nữa. Trong câu, cụm này giúp mở đầu một phần kết quen thuộc được lặp lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng be up gồm hai từ, mang nghĩa thời gian được phân bổ đã kết thúc: Please stop writing; your time ____.

Xem đáp án

is up

If you enjoyed this episode,

5:56

Nếu bạn thích tập này,

you'll find a quiz and worksheet to practice the vocabulary on our website,

5:58

bạn sẽ tìm thấy một bài kiểm tra và bảng bài tập để thực hành từ vựng trên trang web của chúng tôi,

bbclearningenglish.com.

6:02

bbclearningenglish.com.

See you again soon.

6:04

Hẹn sớm gặp lại bạn.

Bye for now.

6:05

Tạm biệt nhé.

Goodbye.

6:06

Tạm biệt.

Six Minute English from bbclearningenglish.com.

6:08

Six Minute English từ bbclearningenglish.com.