Đại dịch kết thúc như thế nào - 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
938 từ 161 từ/phút

Tổng quan video: Chương trình tìm hiểu thế nào là một đại dịch kết thúc, đồng thời phân biệt diễn biến sinh học của bệnh với quyết định xã hội về việc trở lại đời sống bình thường. Qua COVID-19 và HIV/AIDS, chương trình cho thấy vai trò của vắc-xin, điều trị, mức chấp nhận rủi ro và sự bất bình đẳng về nguồn lực y tế. Các điểm tiếng Anh chính: 1. But with cases of COVID infections still in the millions and doctors warning about new variants of the disease, — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn sẽ hiểu cách with + danh từ + dạng -ing rút gọn hai tình huống vẫn đang tiếp diễn thành bối cảnh cho câu hỏi chính. Bạn có thể dùng cấu trúc này để đưa các dữ kiện nền vào bài phân tích tin tức một cách tự nhiên mà vẫn giữ được sự liên kết trong câu dài. 2. we put our heads in the sand. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Bạn sẽ nhận ra đây là một biến thể của bury your head in the sand, mang nghĩa cố tình không đối diện với một sự thật khó chịu. Cách nói này phù hợp khi phê bình cá nhân, tổ chức hoặc chính phủ phớt lờ những rủi ro rõ ràng hay tin xấu. 3. societies that have the means and the infrastructure to make that possible with — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Bạn sẽ học được rằng have the means and the infrastructure to bao gồm cả nguồn lực lẫn hệ thống có tổ chức cần thiết để đạt được một kết quả. Nhờ đó, bạn có thể giải thích vì sao tiến bộ y học hoặc chính sách công khả thi ở một số xã hội nhưng vẫn ngoài tầm với ở những nơi khác.

Nội dung bài học

Six Minute English from bbclearningenglish.com.

0:02

Six Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello,

0:09

Xin chào,

this is Six Minute English from BBC Learning English.

0:09

đây là chương trình Six Minute English từ BBC Learning English.

I'm Sam.

0:12

Tôi là Sam.

And I'm Neil.

0:12

Và tôi là Neil.

In March 2020,

0:14

Vào tháng 3 năm 2020,

the World Health Organization, Văn hóa

0:15

Tổ chức Y tế Thế giới,

the WHO,

0:17

tức WHO,

declared COVID-19 a pandemic. Cụm từ

0:18

đã tuyên bố COVID-19 là một đại dịch.

Văn hóa

the World Health Organization, the WHO: tên đầy đủ và tên viết tắt

the World Health Organization và the WHO cùng chỉ một tổ chức. Cụm the WHO được đặt giữa hai dấu phẩy như một thành phần đồng vị: nó gọi lại tên đầy đủ bằng dạng viết tắt quen thuộc, chứ không giới thiệu một chủ ngữ thứ hai. Mẫu “tên đầy đủ+tên viết tắt” này thường được dùng khi một tổ chức xuất hiện lần đầu trong tin tức hoặc văn bản trang trọng. Những lần nhắc sau có thể chỉ dùng dạng ngắn hơn là the WHO.

Luyện tập

Cụm từ được đặt giữa hai dấu phẩy, “the WHO”, có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó giới thiệu một tổ chức thứ hai đã đưa ra tuyên bố.
  2. Nó gọi lại the World Health Organization bằng tên viết tắt.
  3. Nó nói rằng WHO là một bộ phận của the World Health Organization.
Xem đáp án

Nó gọi lại the World Health Organization bằng tên viết tắt.

Cụm từ

declared COVID-19 a pandemic: cấu trúc trang trọng declare X a Y

Trong cấu trúc declare X a Y, X là người hoặc sự vật được phân loại, còn Y là địa vị hoặc loại chính thức được gán cho X. Trong câu này, COVID-19 là X và a pandemic là Y. Declared thể hiện một phán định công khai, trang trọng hoặc có thẩm quyền, chứ không chỉ là lời nói thông thường rằng điều gì đó là đúng. Cụm danh từ a pandemic làm bổ ngữ cho tân ngữ và mô tả COVID-19.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của declare: After the final vote, the judges ____ Lena the winner.

Xem đáp án

declared

Now,

0:21

Giờ đây,

after two and a half years in the shadow of COVID, Thành ngữ

0:22

sau hai năm rưỡi sống dưới bóng đen của COVID,

Thành ngữ

in the shadow of COVID: sống dưới ảnh hưởng kéo dài của dịch bệnh

In the shadow of COVID là một cách nói ẩn dụ. Ở đây, nó có nghĩa là COVID tiếp tục định hình và hạn chế cuộc sống của mọi người, gây ra nỗi sợ, các hạn chế hoặc sự bất định; không có cái bóng vật lý nào được nhắc đến. Cấu trúc in the shadow of + một cuộc khủng hoảng hoặc sự kiện lớn trình bày sự kiện đó như một bối cảnh kéo dài và thường mang tính tiêu cực đối với những gì xảy ra tiếp theo.

Luyện tập

Trong cụm in the shadow of war, phép ẩn dụ có nghĩa là gì?

  1. sau khi chiến tranh không còn gây ra bất kỳ ảnh hưởng nào
  2. ở một nơi mà chiến tranh che mất ánh nắng
  3. trong khi vẫn liên tục chịu ảnh hưởng của chiến tranh
Xem đáp án

trong khi vẫn liên tục chịu ảnh hưởng của chiến tranh

for many people,

0:24

với nhiều người,

travel restrictions are ending

0:25

những lệnh hạn chế đi lại đang kết thúc

and many people around the world

0:27

và nhiều người trên thế giới

are starting their lives again, Cụm từ

0:29

đang bắt đầu lại cuộc sống của họ,

but not everyone. Mạch ý

0:31

nhưng không phải tất cả mọi người.

Mạch ý

but not everyone: giới hạn một nhận định khái quát

but not everyone dùng but để đặt một giới hạn ngắn cho nhận định tích cực trước đó. Nhiều người đang bắt đầu lại cuộc sống, nhưng xu hướng ấy không bao gồm tất cả mọi người. Lời hạn định này còn tổ chức phần thông tin tiếp theo: nó tránh khái quát quá mức và hướng sự chú ý đến những người là ngoại lệ. Nó không bác bỏ nhận định trước; nó chỉ thu hẹp phạm vi.

Luyện tập

but not everyone có chức năng gì trong đoạn này?

  1. Cụm này mở ra một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
  2. Cụm này giới hạn sự khái quát trước đó và chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận các ngoại lệ.
  3. Cụm này bác bỏ toàn bộ nhận định trước đó.
Xem đáp án

Cụm này giới hạn sự khái quát trước đó và chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận các ngoại lệ.

Cụm từ

starting their lives again: tiếp tục cuộc sống sau gián đoạn

Starting their lives again có nghĩa là tiếp tục lại cuộc sống thường ngày sau một thời gian dài bị gián đoạn. Trong ngữ cảnh này, mọi người đang quay lại các hoạt động như làm việc, đi học, đi lại và giao tiếp xã hội. Again cho thấy cuộc sống của họ đã diễn ra từ trước rồi sau đó bị gián đoạn. Cụm từ này không có nghĩa là được sinh ra hoặc bắt đầu cuộc đời lần đầu tiên.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, starting their lives again có nghĩa là gì?

  1. Bắt đầu một sở thích mới trong khi mọi thứ khác vẫn giữ nguyên.
  2. Được sinh ra và bắt đầu cuộc đời lần đầu tiên.
  3. Tiếp tục lại cuộc sống thường ngày sau một sự gián đoạn lớn.
Xem đáp án

Tiếp tục lại cuộc sống thường ngày sau một sự gián đoạn lớn.

Whether it's because of lockdowns and not seeing friends Ngữ pháp

0:32

Cho dù là vì lệnh phong tỏa và không được gặp bạn bè

or getting sick,

0:35

hay bị ốm,

even dying,

0:36

thậm chí là tử vong,

everyone wants to see an end to the pandemic. Cụm từ

0:37

mọi người đều muốn thấy đại dịch chấm dứt.

Ngữ pháp

Whether it's because of X or Y: bao quát các lý do khác nhau

Mệnh đề mở đầu Whether it's because of X or Y gom nhiều lý do có thể xảy ra trước khi đưa ra một kết luận chung. Ở đây, một phía liên quan đến phong tỏa và không được gặp bạn bè, phía kia liên quan đến việc mắc bệnh; dù lý do nào đúng, mệnh đề chính vẫn nói rằng ai cũng muốn đại dịch kết thúc. Ở đây, whether không mở ra một câu hỏi thực sự. Trong mẫu có thể áp dụng lại Whether it's because of X or Y, X và Y là các nguyên nhân thay thế, thường là danh từ hoặc cụm -ing; kết luận ở mệnh đề chính vẫn đúng bất kể nguyên nhân nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu Whether it's because of X or Y: ____ stress ____ lack of sleep, people sometimes find it hard to focus.

Xem đáp án

Whether it's because of · or

Cụm từ

see an end to the pandemic: chứng kiến đại dịch kết thúc

Trong see an end to the pandemic, see có nghĩa là sống để chứng kiến hoặc trải qua một kết quả, chứ không chỉ đơn thuần là nhìn bằng mắt. Sự việc được mong đợi là đại dịch đi đến hồi kết. Cấu trúc có thể áp dụng là see an end to + danh từ hoặc cụm danh từ. Cấu trúc này trình bày sự kết thúc của một tình trạng kéo dài như một kết quả mà ai đó mong đợi được chứng kiến; to là giới từ nối end với tình trạng đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt mục tiêu mang nghĩa chứng kiến một vấn đề kéo dài đi đến hồi kết: After years of uncertainty, residents hope to ____ the housing dispute.

Xem đáp án

see an end to

But with cases of COVID infections still in the millions Ghi chú

0:40

Nhưng với số ca nhiễm COVID vẫn ở mức hàng triệu

and doctors warning about new variants of the disease,

0:43

và các bác sĩ đang cảnh báo về những biến chủng mới của căn bệnh này,

Ngữ pháp

with cases ... and doctors warning ...: các hoàn cảnh làm nền

Ở đây, But nối câu với một ý trước đó có tính tương phản. With mang nghĩa “trong hoàn cảnh”, không phải “cùng với”. Nó giới thiệu hai sự việc làm nền cho mệnh đề chính theo sau: số ca vẫn ở mức hàng triệu và các bác sĩ đang cảnh báo về những biến thể mới. Cấu trúc là with + cụm danh từ + thành phần bổ sung. Cases ... still in the millions có một cụm giới từ làm thành phần bổ sung, còn doctors warning ... dùng phân từ -ing với doctors là chủ ngữ được hiểu của warning. And nối hai hoàn cảnh nền; dấu phẩy cuối cho thấy mệnh đề chính vẫn chưa xuất hiện.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc with + cụm danh từ + thành phần bổ sung để giới thiệu hoàn cảnh nền?

  1. With prices are rising and demand is falling, the company changed its plan.
  2. With prices rising and demand falling, the company changed its plan.
  3. With rising prices and demand is falling, the company changed its plan.
Xem đáp án

With prices rising and demand falling, the company changed its plan.

Cụm từ

in the millions: tổng số ở mức vài triệu

In the millions có nghĩa là một con số ở quy mô hàng triệu, thường là vài triệu, nhưng không nêu con số chính xác. Trong câu này, cụm từ cho biết số ca nhiễm COVID vẫn còn cực kỳ lớn. Cùng một mẫu có thể diễn tả những quy mô gần đúng khác: in the hundreds, in the thousands và in the billions. In là một phần của cụm từ chỉ số lượng này; nó không có nghĩa là ở bên trong một thứ gì đó theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Đọc câu và chọn nghĩa của in the millions: The number of downloads is in the millions.

  1. Có chính xác một triệu lượt tải xuống.
  2. Có vài triệu lượt tải xuống, nhưng không nêu con số chính xác.
  3. Các lượt tải xuống nằm bên trong một nơi có tên là the millions theo nghĩa vật lý.
Xem đáp án

Có vài triệu lượt tải xuống, nhưng không nêu con số chính xác.

is the pandemic really coming to an end? Cụm từ

0:46

liệu đại dịch có thực sự đang đi đến hồi kết?

Cụm từ

coming to an end: một quá trình đang đi đến hồi kết

Come to an end là một cụm cố định không có tân ngữ, có nghĩa là một sự kiện, giai đoạn, quá trình hoặc tình huống kết thúc. Trong câu hỏi này, is the pandemic ... coming to an end? hỏi liệu đại dịch có đang tiến gần đến điểm kết thúc hay không. Dạng tiếp diễn be coming to an end thể hiện sự kết thúc đang diễn ra hoặc đã đến gần, vì vậy nó thường có nghĩa tương đương be drawing to a close, tức là đang đi đến hồi kết.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của come to an end: The school year is ____.

Xem đáp án

coming to an end

In this program, Mạch ý

0:49

Trong chương trình này,

we'll be finding out how pandemics end

0:49

chúng ta sẽ tìm hiểu xem các đại dịch kết thúc như thế nào

Mạch ý

"In this program," như dấu hiệu mở đầu giới thiệu nội dung

In this program là một dấu hiệu định hướng ở phần mở đầu. Cụm này xác định phạm vi nội dung mà chương trình hiện tại sẽ đề cập, vì vậy mệnh đề theo sau là phần giới thiệu trước về chủ đề chứ không phải bằng chứng hay kết luận. Ở đây, in chủ yếu không có nghĩa là đặt một người bên trong một địa điểm vật lý. Toàn bộ cụm từ giúp người nghe chuyển từ lời chào hoặc phần giới thiệu sang nội dung dự kiến của chương trình.

Luyện tập

Ở đầu một chương trình, "In this program," cho người nghe biết điều gì?

  1. Người nói đang thông báo rằng chương trình đã kết thúc.
  2. Người nói đang mô tả một địa điểm vật lý.
  3. Người nói đang giới thiệu trước nội dung mà chương trình hiện tại sẽ đề cập.
Xem đáp án

Người nói đang giới thiệu trước nội dung mà chương trình hiện tại sẽ đề cập.

and as usual, Mạch ý

0:52

và như thường lệ,

we'll be learning some related vocabulary as well.

0:53

chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng liên quan.

Mạch ý

"as usual" ... "as well" để báo trước một phần bổ sung quen thuộc

As usual cho biết phần học từ vựng là một phần trong quy trình thông thường của chương trình, chứ không phải nội dung chỉ được thêm vào một lần. As well có nghĩa là “cũng” và bổ sung việc học từ vựng vào chủ đề chính đã được giới thiệu. Hai cụm từ này cùng tổ chức phần giới thiệu trước: người dẫn chương trình nêu chủ đề chính trước, rồi báo hiệu rằng một phần bổ sung quen thuộc cũng sẽ diễn ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các cụm từ mục tiêu có nghĩa là “như thường lệ” và “cũng”: ____, we'll begin with a short recap, and we'll answer questions ____.

Xem đáp án

As usual · as well

Of course,

0:56

Tất nhiên,

pandemics are nothing new. Cụm từ

0:56

đại dịch không phải là điều gì mới mẻ.

Cụm từ

X is nothing new: nói rằng một hiện tượng đã từng xảy ra

Cấu trúc X is nothing new có nghĩa là X không phải hiện tượng mới xuất hiện hoặc chưa từng có; nó đã tồn tại hoặc từng xảy ra trước đây. Trong câu này, đại dịch được trình bày như một phần của lịch sử, chứ không phải điều chỉ có ở thời hiện đại. Trong cấu trúc này, nothing new là phần bổ ngữ mang nghĩa “hoàn toàn không mới”; nó không có nghĩa là “không có thứ gì mới”. Có thể dùng cấu trúc này để bác bỏ ấn tượng rằng một vấn đề, thói quen hoặc sự kiện vừa xuất hiện lần đầu.

Luyện tập

Dùng cấu trúc X is/are nothing new để hoàn thành câu: Complaints about traffic ____; people wrote about them a century ago.

Xem đáp án

are nothing new

Ancient texts are full of stories of plagues

0:58

Các văn bản cổ đại chứa đầy những câu chuyện về các bệnh dịch

which spread death and disease

1:01

gieo rắc cái chết và bệnh tật

before eventually going away. Ngữ pháp

1:03

trước khi cuối cùng biến mất.

Ngữ pháp

before eventually going away: dùng before + -ing cho giai đoạn xảy ra sau

Before eventually going away nối hai giai đoạn có cùng chủ ngữ được hiểu ngầm: các trận dịch trước tiên gieo rắc chết chóc và bệnh tật, rồi sau đó mới biến mất. Sau before, dạng -ing giúp diễn đạt trình tự ngắn gọn mà không phải lặp lại chủ ngữ và động từ đã chia. Eventually có nghĩa là “sau một khoảng thời gian, cuối cùng”. Trong ngữ cảnh này, go away có nghĩa là bệnh hoặc dịch bệnh giảm dần hay chấm dứt, chứ không phải di chuyển đến một nơi khác.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng before + -ing với cùng một chủ ngữ được hiểu ngầm?

  1. The storm damaged several roofs before eventually died down.
  2. The storm damaged several roofs before eventually to die down.
  3. The storm damaged several roofs before eventually dying down.
Xem đáp án

The storm damaged several roofs before eventually dying down.

In the Middle Ages,

1:05

Vào thời Trung cổ,

the Black Death that killed over half of Europe's population Văn hóa

1:06

Cái Chết Đen đã giết chết hơn một nửa dân số châu Âu

lasted for four years. Cụm từ

1:10

kéo dài trong bốn năm.

Văn hóa

the Black Death: đại dịch hạch thế kỷ 14

The Black Death là tên gọi lịch sử đã được xác lập của đại dịch hạch tàn khốc xảy ra ở châu Âu vào thế kỷ 14. Trong câu này, cụm từ chỉ sự kiện cụ thể đó của thời Trung Cổ, chứ không chỉ cái chết nói chung. Nhận ra tên gọi này sẽ cung cấp bối cảnh lịch sử cho phần so sánh với COVID-19 trong nội dung xung quanh: người nói đang nhắc đến một đại dịch nghiêm trọng từng xảy ra trước đó.

Luyện tập

Trong câu này, the Black Death chỉ điều gì?

  1. Một tên gọi khác của COVID-19
  2. Đại dịch hạch lớn đã tàn phá châu Âu vào thế kỷ 14
  3. Bất kỳ cái chết nào liên quan đến màu đen
Xem đáp án

Đại dịch hạch lớn đã tàn phá châu Âu vào thế kỷ 14

Cụm từ

lasted for four years: last for + khoảng thời gian

Ở đây, lasted là dạng quá khứ của động từ last, có nghĩa là «tiếp diễn». Cụm for four years cho biết độ dài thời gian, vì vậy lasted for four years có nghĩa là «tiếp diễn trong bốn năm». Dùng last + for + một khoảng thời gian để nói một sự kiện, trạng thái hoặc tình huống kéo dài bao lâu. Trong cấu trúc này, last là động từ, không có nghĩa là «cuối cùng».

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của last for: The power cut ____ three hours.

Xem đáp án

lasted for

It's only with modern vaccines that diseases have been eradicated, Ghi chú

1:12

Chỉ với các loại vắc-xin hiện đại, các căn bệnh mới bị loại bỏ,

Ngữ pháp

It's only with ... that ...: nhấn mạnh một điều kiện then chốt

It's only with X that Y là cấu trúc chẻ dùng để làm nổi bật X như điều kiện giúp Y có thể xảy ra. Trong câu này, with modern vaccines được trình bày là điều kiện then chốt giúp các căn bệnh được xóa sổ. Ở đây, it không chỉ một vật cụ thể. Nó là một phần của khung It is ... that ...; cách diễn đạt đơn giản hơn là Diseases have been eradicated with modern vaccines, nhưng only và cấu trúc chẻ nhấn mạnh đặc biệt vào điều kiện về vắc-xin.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc nhấn mạnh điều kiện then chốt: It's only ____ the access code ____ you can open the door.

Xem đáp án

with · that

completely ended.

1:17

chấm dứt hoàn toàn.

Cách dùng từ

eradicated, completely ended: xóa sổ hoàn toàn một căn bệnh

Trong câu này, eradicated có nghĩa là bị loại bỏ hoàn toàn để căn bệnh không còn xuất hiện. Đây là quá khứ phân từ trong dạng bị động have been eradicated, vì vậy các căn bệnh là đối tượng bị loại bỏ. Người nói ngay lập tức thêm completely ended để giải thích bằng từ ngữ đơn giản. Eradicated có nghĩa mạnh hơn nhiều so với việc nói số ca bệnh giảm hoặc bệnh đã được kiểm soát. Trong cách dùng nghiêm ngặt của ngành y tế công cộng, eradication có nghĩa là số ca xuất hiện tự nhiên đã được giảm vĩnh viễn xuống bằng không trên toàn thế giới.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với tuyên bố y tế công cộng “The disease has been eradicated”?

  1. Căn bệnh không còn xuất hiện tự nhiên ở bất kỳ nơi nào trên thế giới.
  2. Một khu vực đã tạm thời ngăn được một đợt bùng phát tại địa phương.
  3. Số ca bệnh giảm nhẹ trong tháng này.
Xem đáp án

Căn bệnh không còn xuất hiện tự nhiên ở bất kỳ nơi nào trên thế giới.

So,

1:19

Vậy,

Neil,

1:19

Neil,

my question this week is

1:20

câu hỏi của tôi tuần này là

which disease was eradicated in 1977?

1:21

căn bệnh nào đã bị loại bỏ vào năm 1977?

Was it A,

1:26

Đó là A,

cholera,

1:27

bệnh tả,

B,

1:28

B,

polio,

1:28

bệnh bại liệt,

or C,

1:29

hay C,

smallpox?

1:30

bệnh đậu mùa?

I'm going to say C,

1:31

Tôi sẽ chọn C,

smallpox.

1:32

bệnh đậu mùa.

Okay,

1:33

Được rồi,

I'll reveal the answer at the end of the program. Mạch ý

1:34

tôi sẽ tiết lộ câu trả lời ở cuối chương trình.

Mạch ý

I'll reveal the answer at the end of the program: trì hoãn đáp án đến cuối chương trình

“I'll reveal the answer at the end of the program” là một câu báo hiệu cấu trúc chương trình: người nói cho biết khi nào đáp án sẽ được công bố thay vì đưa ra ngay lúc đó. Câu này sắp xếp phần nội dung tiếp theo và khiến người nghe chờ đến kết luận. Ở đây, reveal the answer có nghĩa là “công bố đáp án” sau khi đã tạm giữ lại. Trong câu này, reveal không có nghĩa là mở lớp che phủ một vật theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Câu này có chức năng gì trong chương trình?

  1. Trì hoãn đáp án và cho người nghe biết khi nào đáp án sẽ được đưa ra.
  2. Đưa ra đáp án ngay lập tức.
  3. Thông báo rằng chương trình sẽ kết thúc mà không có đáp án.
Xem đáp án

Trì hoãn đáp án và cho người nghe biết khi nào đáp án sẽ được đưa ra.

Of course,

1:36

Tất nhiên,

the idea that the pandemic might not be ending Ngữ pháp

1:37

ý nghĩ rằng đại dịch có thể chưa kết thúc

isn't something people want to hear. Ý định

1:40

không phải là điều mà mọi người muốn nghe.

Ngữ pháp

the idea that ...: dùng that-clause để nêu nội dung của một ý nghĩ

Trong the idea that the pandemic might not be ending, mệnh đề với that nêu nội dung của idea: ý nghĩ đó là đại dịch có thể vẫn đang tiếp diễn. Đây là mệnh đề nội dung, thường được gọi là mệnh đề that đồng vị. That không thay thế idea và không giữ vai trò thành phần nào trong mệnh đề. The pandemic might not be ending đã có chủ ngữ và cụm động từ; that chỉ nối danh từ idea với nội dung của nó.

Luyện tập

Câu nào dùng that để nêu nội dung của danh từ giống như trong ví dụ?

  1. The news that the school would close surprised everyone.
  2. The news that surprised everyone spread quickly.
  3. The school that everyone visited was closed.
Xem đáp án

The news that the school would close surprised everyone.

Ý định

isn't something people want to hear: nói giảm nhẹ một tin không được mong đợi

Trong câu này, isn't something people want to hear có nghĩa là khả năng đó không được chào đón và khó chấp nhận. Hear chỉ việc tiếp nhận thông tin, chứ không phải khả năng nghe âm thanh về mặt thể chất. Mẫu an idea, fact, or prediction isn't something someone wants to hear trình bày tin xấu một cách gián tiếp. Nó tập trung vào phản ứng của người nghe thay vì nói thẳng rằng họ ghét tin đó.

Luyện tập

Trong phụ đề, isn't something people want to hear có nghĩa là gì?

  1. Mọi người bị cấm thảo luận thông tin đó.
  2. Đó là thông tin không được chào đón mà mọi người không muốn chấp nhận.
  3. Mọi người không nghe được lời nói vì âm lượng quá nhỏ.
Xem đáp án

Đó là thông tin không được chào đón mà mọi người không muốn chấp nhận.

Most people are sick of worrying about COVID Cụm từ

1:42

Hầu hết mọi người đều đã chán ngấy việc lo lắng về COVID

Cụm từ

be sick of worrying: chán ngấy việc cứ phải lo lắng

Be sick of + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là rất bực bội hoặc mệt mỏi vì điều gì đó tiếp diễn hay lặp đi lặp lại. Ở đây, are sick of worrying cho biết mọi người đã chịu đủ sự lo lắng kéo dài; sick không có nghĩa là bị bệnh về thể chất. Sau of, dùng danh từ hoặc dạng -ing: sick of the noise; sick of waiting. Trong phụ đề, worrying about COVID là hoạt động mà mọi người đã chán ngấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng be sick of và dạng đúng của hear: Maya is ____ the same excuse every day.

Xem đáp án

sick of hearing

and can't wait for things to get back to normal. Cụm từ

1:44

và không thể chờ đợi mọi thứ trở lại bình thường.

Cụm từ

can't wait for ... to get back to normal: nóng lòng mong mọi thứ trở lại bình thường

Ở đây, can't wait có nghĩa là “rất nóng lòng mong đợi”, chứ không mang nghĩa đen là “không có khả năng chờ đợi”. Cụm này thể hiện mong muốn mạnh mẽ rằng một thay đổi trong tương lai sẽ sớm xảy ra. Cấu trúc là can't wait for + danh từ hoặc đại từ + to + động từ. Trong câu này, things là chủ ngữ của get back; get back to normal có nghĩa là trở lại trạng thái thông thường sau một thời gian gián đoạn.

Luyện tập

Điền hai chỗ trống bằng các cụm từ mục tiêu: After a month of repairs, we ____ the office to ____.

Xem đáp án

can't wait for · get back to normal

But as Yale University physician Professor Nicholas Christakis Mạch ý

1:47

Nhưng như Giáo sư bác sĩ Nicholas Christakis của Đại học Yale

explained to BBC World Service program The Inquiry,

1:51

đã giải thích trong chương trình The Inquiry của BBC World Service,

Mạch ý

But as ... explained to ...: giới thiệu nguồn thông tin

But đánh dấu sự tương phản hoặc chuyển hướng so với phần thảo luận trước. Mệnh đề có as xác định nguồn và bên tiếp nhận lời giải thích: Giáo sư Nicholas Christakis là nguồn, còn The Inquiry là chương trình của BBC tiếp nhận lời giải thích đó. Ở đây, as mang nghĩa “như đã được nêu bởi”, chứ không phải “bởi vì” hay “trong khi”. Đây là một khung diễn đạt trong tin tức: But as + nguồn + explained to + người nghe hoặc cơ quan truyền thông, ... Phần mở đầu là mệnh đề phụ, vì vậy nhận định chính thường xuất hiện sau dấu phẩy. Tên, chức danh, cơ quan và chương trình giúp tăng độ tin cậy, nhưng trật tự thông tin cơ bản là nêu nguồn trước rồi mới nêu nhận định.

Luyện tập

Trong câu "As the engineer explained to the council, the bridge needs urgent repairs," mệnh đề mở đầu có chức năng gì?

  1. Xác định nguồn và người nghe trước khi đưa ra nhận định.
  2. Đưa ra lý do kỹ sư tham dự cuộc họp.
  3. Nói rằng kỹ sư và hội đồng đã cùng nhau sửa cây cầu.
Xem đáp án

Xác định nguồn và người nghe trước khi đưa ra nhận định.

it's not just the biological disease that needs to end. Ngữ pháp

1:55

không chỉ căn bệnh về mặt sinh học mới cần kết thúc.

Ngữ pháp

It's not just ... that ...: cho thấy còn có một yếu tố quan trọng khác

Cấu trúc It's not just X that ... tập trung vào X, đồng thời sửa lại suy nghĩ rằng X là phần quan trọng duy nhất. Trong câu này, căn bệnh về mặt sinh học thực sự cần chấm dứt, nhưng đó không phải là kiểu kết thúc duy nhất cần có. Not just thường báo hiệu rằng sẽ có thêm một ý được nêu ngay sau đó hoặc được hiểu từ ngữ cảnh. Cụm này bổ sung một lớp nghĩa khác chứ không đơn thuần phủ định X.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng not just: It's ____ the final score that matters; teamwork matters too.

Xem đáp án

not just

Pandemics have a social ending too. Cách dùng từ

1:58

Các đại dịch cũng có một sự kết thúc về mặt xã hội.

Cách dùng từ

social ending too: hồi kết xã hội của một đại dịch

Trong ngữ cảnh này, social ending là giai đoạn đại dịch không còn chi phối cách con người suy nghĩ, hành động và tổ chức cuộc sống hằng ngày. Mọi người có thể trở lại sinh hoạt bình thường và chấp nhận một phần rủi ro vẫn còn tồn tại. Điều này không có nghĩa là căn bệnh đã biến mất về mặt sinh học. Too bổ sung hồi kết xã hội này vào hồi kết sinh học được nhắc đến trước đó: một đại dịch có thể có cả hai kiểu kết thúc, và chúng có thể xảy ra vào những thời điểm khác nhau.

Luyện tập

Tình huống nào minh họa rõ nhất social ending của một đại dịch?

  1. Phần lớn mọi người trở lại cuộc sống bình thường dù căn bệnh vẫn đang lây lan.
  2. Mọi hoạt động xã hội dừng lại vĩnh viễn.
  3. Mầm bệnh biến mất hoàn toàn khỏi thế giới.
Xem đáp án

Phần lớn mọi người trở lại cuộc sống bình thường dù căn bệnh vẫn đang lây lan.

Pandemics are not just a biological phenomenon, Ngữ pháp

2:01

Đại dịch không chỉ là một hiện tượng sinh học,

they're also a social phenomenon

2:03

chúng cũng là một hiện tượng xã hội

and they end socially.

2:06

và chúng kết thúc về mặt xã hội.

Ngữ pháp

not just A ... also B: bổ sung một khía cạnh cũng quan trọng không kém

Cấu trúc not just A ... also B trước tiên xác nhận A, rồi bổ sung B như một khía cạnh thứ hai cũng quan trọng không kém. Ở đây, not just không phủ nhận “a biological phenomenon”; also giới thiệu “a social phenomenon”. Dạng đầy đủ và cân đối là not just A but also B. Trong câu nói gốc, ý thứ hai bắt đầu bằng một mệnh đề mới—“they’re also a social phenomenon”—nên but được lược bỏ, nhưng quan hệ giữa A và B vẫn giữ nguyên.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng not just ... but also để bổ sung một yêu cầu thứ hai cũng quan trọng không kém?

  1. The role requires not just technical skill but patience is also.
  2. The role requires not just technical skill but also patience.
  3. The role does not require technical skill, but it requires patience.
Xem đáp án

The role requires not just technical skill but also patience.

And one of the ways that they end socially Ngữ pháp

2:07

Và một trong những cách chúng kết thúc về mặt xã hội

is when everyone just sort of agrees that they have ended, Ý định

2:10

là khi mọi người phần nào đồng ý rằng chúng đã kết thúc,

Ngữ pháp

one of the ways that ... is when ...: giải thích một cách có thể xảy ra

Cấu trúc one of the ways that X happens is when Y trình bày Y như một cách có thể khiến X xảy ra. One of cho biết có thể tồn tại những cách khác, còn mệnh đề when nêu hoàn cảnh cụ thể làm rõ cách này. Ở đây, when không chỉ nêu thời điểm. Nó giải thích “end socially” có thể bao gồm điều gì: mọi người nói chung bắt đầu coi một đại dịch là đã kết thúc. Sort of làm giảm mức độ khẳng định của agrees, nên câu này gợi ý một sự đồng thuận xã hội tương đối chứ không phải một quyết định chính thức và nhất trí hoàn toàn.

Luyện tập

Câu nào nói rằng giữ lời hứa là một cách có thể giúp niềm tin phát triển, nhưng không nhất thiết là cách duy nhất?

  1. One of the times that trust grows is when people keep their promises.
  2. The only way that trust grows is when people keep their promises.
  3. One of the ways that trust grows is when people keep their promises.
Xem đáp án

One of the ways that trust grows is when people keep their promises.

when everyone is simply willing to tolerate more risk. Cụm từ

2:13

khi mọi người chỉ đơn giản là sẵn sàng chấp nhận nhiều rủi ro hơn.

Ý định

sort of agrees: làm nhẹ lời khẳng định về sự đồng ý

Trong sort of agrees, sort of là từ làm nhẹ mức độ khẳng định, mang nghĩa đại khái hoặc trong một chừng mực nào đó. Nó bổ nghĩa cho agrees; ở đây nó không mang nghĩa phân loại là một loại nào đó. Người nói không khẳng định rằng mọi người đã đưa ra một quyết định chính xác và chính thức. Cụm từ này trình bày sự đồng ý như một sự đồng thuận xã hội không chính thức và tương đối, nên lời khẳng định nghe thận trọng và ít tuyệt đối hơn.

Luyện tập

sort of agrees có nghĩa gì trong câu này?

  1. Họ chỉ đồng ý về một loại sự việc.
  2. Họ ít nhiều đồng ý, nhưng không có một thỏa thuận chính xác hay chính thức.
  3. Họ đã đạt được một thỏa thuận đầy đủ và chính thức.
Xem đáp án

Họ ít nhiều đồng ý, nhưng không có một thỏa thuận chính xác hay chính thức.

Cụm từ

simply willing to tolerate more risk: chấp nhận mức rủi ro cao hơn

Trong cấu trúc be willing to + động từ nguyên mẫu, willing thể hiện sự sẵn sàng lựa chọn hoặc chấp nhận điều gì đó. Tolerate more risk có nghĩa là chấp nhận mức độ thiệt hại hoặc mất mát có thể xảy ra cao hơn; nó không có nghĩa là thích hay tìm kiếm nguy hiểm. Ở đây, simply có nghĩa là chỉ đơn giản. Từ này nhấn mạnh rằng một tình huống có thể được xem là đã kết thúc về mặt xã hội vì mọi người đã sẵn sàng chấp nhận rủi ro hơn, dù bản thân rủi ro chưa biến mất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là chỉ đơn giản sẵn sàng chấp nhận mức rủi ro cao hơn: The danger has not disappeared; the managers are ____ for a chance at faster growth.

Xem đáp án

simply willing to tolerate more risk

In other words, Mạch ý

2:16

Nói cách khác,

we sort of declare victory, Thành ngữ

2:17

chúng ta phần nào tuyên bố chiến thắng,

maybe prematurely,

2:19

có lẽ là quá sớm,

Mạch ý

In other words: mở đầu cho việc diễn đạt lại

In other words là dấu hiệu diễn ngôn dùng để mở đầu cho việc diễn đạt lại. Người nói sắp trình bày ý trước đó theo cách rõ ràng, ngắn gọn hoặc trực tiếp hơn. Khi nghe cụm này, hãy liên hệ phần theo sau với ý trước đó thay vì coi đây là một chủ đề mới. Trong câu này, cụm từ báo hiệu rằng declare victory là một cách diễn đạt khác của ý trước.

Luyện tập

Câu nào dùng In other words để diễn đạt lại ý đầu tiên?

  1. The deadline cannot be moved. In other words, the office has blue walls.
  2. The deadline cannot be moved. In other words, we must finish today.
  3. The deadline cannot be moved. In other words, perhaps there is no deadline.
Xem đáp án

The deadline cannot be moved. In other words, we must finish today.

Thành ngữ

declare victory, maybe prematurely: tuyên bố thành công quá sớm

Declare victory theo nghĩa đen là tuyên bố đã thắng một cuộc thi hoặc xung đột. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa ẩn dụ: coi một vấn đề khó là đã được giải quyết hoặc một mục tiêu là đã hoàn thành trọn vẹn. Maybe prematurely thêm sắc thái phê bình thận trọng. Prematurely nghĩa là trước thời điểm thích hợp hoặc trước khi có đủ bằng chứng, còn maybe giúp lời phê bình không trở nên tuyệt đối. Cả cụm cảnh báo rằng sự tự tin có thể xuất hiện trước khi vấn đề thực sự kết thúc.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất declare victory được dùng theo nghĩa ẩn dụ và quá sớm?

  1. The team declared victory over its rival after winning the championship final.
  2. After one promising test, the team declared victory even though several safety checks remained.
  3. After every safety check passed, the team declared victory at the end of the completed project.
Xem đáp án

After one promising test, the team declared victory even though several safety checks remained.

or another way of thinking about it is Mạch ý

2:20

hoặc một cách nghĩ khác về nó là

we put our heads in the sand. Thành ngữ

2:22

chúng ta giấu đầu xuống cát.

Mạch ý

Another way of thinking about it is ...: diễn giải lại cùng một vấn đề

Another way of thinking about it is ... báo hiệu rằng người nói sắp diễn giải lại cùng một ý tưởng hoặc tình huống từ một góc nhìn khác. Cụm này giúp tổ chức mạch thảo luận: chủ đề vẫn giữ nguyên, nhưng cách giải thích hoặc đánh giá thay đổi. Ở đây, it chỉ lại ý tưởng đã được bàn đến. Phần sau is đưa ra cách diễn giải mới. Cấu trúc có mệnh đề that cũng rất phổ biến; trong câu gốc, that được lược bỏ như thường thấy trong lời nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm dùng để đưa ra cách diễn giải mới về cùng một sự chậm trễ: We first saw the delay as a problem. ____ that it gives us time to fix the design.

Xem đáp án

Another way of thinking about it is

Thành ngữ

We put our heads in the sand: từ chối đối mặt với thực tế

Put our heads in the sand là một cách nói ẩn dụ. Nó có nghĩa là cố tình phớt lờ một vấn đề rõ ràng, một rủi ro hoặc một sự thật khó chịu thay vì đối mặt với nó. Trong câu này, cụm từ phê phán việc xem một vấn đề vẫn đang tiếp diễn như thể nó đã biến mất. Dạng được dùng ổn định hơn là bury one's head in the sand. Put one's head in the sand là một biến thể dễ hiểu dựa trên cùng một hình ảnh. Từ sở hữu và head thay đổi theo chủ ngữ: I bury my head, we bury our heads và the company buries its head.

Luyện tập

Người nói có ý gì trong câu này? When the safety warnings arrived, we put our heads in the sand.

  1. Chúng tôi điều tra kỹ mọi cảnh báo.
  2. Chúng tôi thực sự trốn trên một bãi biển.
  3. Chúng tôi cố tình phớt lờ một vấn đề rõ ràng.
Xem đáp án

Chúng tôi cố tình phớt lờ một vấn đề rõ ràng.

Biologically,

2:24

Về mặt sinh học,

COVID still exists in the world

2:25

COVID vẫn tồn tại trên thế giới

and most of us would rather not catch it, Ngữ pháp

2:27

và hầu hết chúng ta đều không muốn mắc phải,

Ngữ pháp

would rather not catch it: would rather not + động từ nguyên mẫu

Trong “would rather not catch it”, would rather thể hiện một sự lựa chọn hoặc mong muốn, còn not cho biết hành động theo sau là điều muốn tránh. Ở đây, catch it có nghĩa là nhiễm COVID, vì vậy nhóm người này muốn tránh bị nhiễm bệnh. Dùng would rather not + động từ nguyên mẫu: would rather not catch. Không có to trước động từ, và not đứng trước động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Dùng cấu trúc would rather để thể hiện mong muốn tránh hành động này: I would ____ discuss my medical history in public.

Xem đáp án

rather not

but if you're vaccinated,

2:29

nhưng nếu bạn đã được tiêm phòng,

the risk of getting seriously ill is much lower. Cụm từ

2:31

nguy cơ bị ốm nặng sẽ thấp hơn nhiều.

Cụm từ

the risk of getting seriously ill: risk of + dạng -ing

“The risk of getting seriously ill” có nghĩa là khả năng trở nên ốm nặng. Risk là danh từ trung tâm, còn of getting seriously ill xác định kết quả không mong muốn đang được đo lường về khả năng xảy ra. Sau risk of, dùng một danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, getting có nghĩa là trở nên, còn seriously bổ nghĩa cho ill. Vì vậy, seriously ill mô tả mức độ nghiêm trọng của bệnh chứ không nói về thái độ nghiêm túc.

Luyện tập

Dùng risk of + dạng -ing của get: Early treatment can reduce the ____ seriously ill.

Xem đáp án

risk of getting

So it's reasonable to make plans to resume normal life. Cụm từ

2:34

Vì vậy, việc lên kế hoạch để tiếp tục cuộc sống bình thường là hợp lý.

Cụm từ

reasonable to make plans to resume normal life: hợp lý khi lên kế hoạch trở lại cuộc sống bình thường

Trong It's reasonable to ..., reasonable đánh giá hành động được đề xuất là hợp lý dựa trên các dữ kiện hiện có; từ này không có nghĩa là hành động chắc chắn sẽ xảy ra. make plans to + động từ nguyên mẫu cho thấy việc lập kế hoạch chính là hành động đang được đánh giá. Ở đây, resume normal life có nghĩa là quay lại các hoạt động thường ngày sau một khoảng thời gian bị gián đoạn. resume mang ý tiếp tục trở lại, vì vậy toàn bộ cụm từ thể hiện một bước chuyển thận trọng từ đánh giá tình hình sang chuẩn bị cho sự phục hồi.

Luyện tập

Một dịch vụ tàu hỏa đã bị gián đoạn. Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng việc lên kế hoạch khôi phục dịch vụ đó là một bước hợp lý?

  1. After the safety inspection, it was reasonable to make plans to resume normal service.
  2. After the safety inspection, it was reasonable making plans to resume normal service.
  3. After the safety inspection, it was reasonable to make plans for a brand-new service.
Xem đáp án

After the safety inspection, it was reasonable to make plans to resume normal service.

When enough people do this,

2:38

Khi có đủ số người làm điều này,

we declare victory,

2:39

chúng ta tuyên bố chiến thắng (declare victory),

a phrase meaning

2:41

một cụm từ có nghĩa là

to announce something to be finished

2:42

thông báo một điều gì đó đã hoàn thành

before it actually is,

2:44

trước khi nó thực sự hoàn thành,

but when it looks good enough.

2:46

nhưng là khi nó có vẻ đã đủ tốt.

The danger is that we declare victory prematurely,

2:48

Mối nguy hiểm là chúng ta tuyên bố chiến thắng quá sớm,

too soon,

2:51

quá nhanh,

before it's the best time to do so.

2:52

trước khi đó là thời điểm tốt nhất để làm như vậy.

Professor Christakis uses another idiom for this,

2:55

Giáo sư Christakis sử dụng một thành ngữ khác cho việc này,

to bury your head in the sand

2:58

giấu đầu xuống cát (bury your head in the sand)

means to deliberately refuse to accept the truth

3:00

có nghĩa là cố tình từ chối chấp nhận sự thật

about something you find unpleasant.

3:03

về một điều gì đó mà bạn thấy khó chịu.

It's also true that pandemics do not end in the same way for everyone Mạch ý

3:06

Một sự thật nữa là các đại dịch không kết thúc theo cùng một cách đối với tất cả mọi người

everywhere.

3:10

ở khắp mọi nơi.

Mạch ý

do not end in the same way for everyone everywhere: không kết thúc giống nhau đối với mọi người ở mọi nơi

Từ phủ định do not áp dụng cho end in the same way: câu này bác bỏ một kiểu kết thúc đồng nhất. Câu không nói rằng đại dịch không bao giờ kết thúc. for everyone và everywhere mở rộng phạm vi so sánh sang cả con người lẫn địa điểm. Nhận định khái quát này tổ chức lập luận bằng cách nêu sự khác biệt chung trước, để các chi tiết sau đó có thể giải thích thời điểm, rủi ro hoặc mức độ phục hồi khác nhau như thế nào.

Luyện tập

Mệnh đề được làm nổi bật có vai trò gì trong lập luận?

  1. Mệnh đề kết luận rằng mọi người và mọi nơi đều có trải nghiệm hoàn toàn giống nhau.
  2. Mệnh đề đưa ra một nhận định khái quát để chuẩn bị cho các ví dụ về sự khác biệt giữa con người và địa điểm.
  3. Mệnh đề khẳng định rằng không đại dịch nào có thể kết thúc ở bất cứ đâu.
Xem đáp án

Mệnh đề đưa ra một nhận định khái quát để chuẩn bị cho các ví dụ về sự khác biệt giữa con người và địa điểm.

Rich Western countries

3:11

Các nước phương Tây giàu có

with the resources to vaccinate their populations Cách dùng từ

3:12

với các nguồn lực để tiêm chủng cho người dân của họ

are in a better position than most. Cụm từ

3:15

đang ở vị thế tốt hơn so với hầu hết các nước.

Cách dùng từ

with the resources to vaccinate their populations: có nguồn lực để tiêm chủng cho người dân của mình

Cụm từ bắt đầu bằng with xác định nhóm nước phương Tây giàu có đang được nói đến: những nước có phương tiện thực tế để tiêm chủng cho người dân của mình. Ở đây, resources chỉ năng lực tổng thể chứ không chỉ là tiền. Nó có thể bao gồm nguồn cung vắc-xin, nhân viên được đào tạo, cơ sở y tế, chuỗi lạnh và hệ thống phân phối, bộ máy quản lý cùng nguồn tài chính. Cụm nguyên mẫu to vaccinate their populations cho biết các nguồn lực đó được dùng để làm gì. Vì countries ở số nhiều, their thể hiện rằng mỗi nước tiêm chủng cho chính người dân của mình.

Luyện tập

Trong câu “The province has the resources to vaccinate every resident,” resources có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Chỉ số tiền được dành riêng để mua vắc-xin.
  2. Năng lực thực tế cần thiết, bao gồm nguồn cung vắc-xin, nhân viên, tài chính và hệ thống phân phối.
  3. Những người đã được tiêm vắc-xin.
Xem đáp án

Năng lực thực tế cần thiết, bao gồm nguồn cung vắc-xin, nhân viên, tài chính và hệ thống phân phối.

Cụm từ

are in a better position than most: ở vị thế thuận lợi hơn phần lớn các đối tượng khác

In a better position có nghĩa là ở trong hoàn cảnh thuận lợi hơn hoặc có năng lực thực tế lớn hơn, chứ không phải ở một vị trí địa lý tốt hơn. Nguồn lực của các nước này đem lại cho họ lợi thế khi xử lý tình hình. Than most là một phép so sánh tỉnh lược: ngữ cảnh bổ sung ý most other countries. Cụm từ này so sánh điều kiện hoặc mức độ sẵn sàng, chứ không khẳng định rằng thành công được bảo đảm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa “có điều kiện thực tế thuận lợi hơn”: With two backup generators, our hospital ____ most local clinics when a power cut occurs.

Xem đáp án

is in a better position than

Professor Dora Vargha is an expert on the history of medicine.

3:17

Giáo sư Dora Vargha là một chuyên gia về lịch sử y học.

She compares the COVID pandemic Cụm từ

3:21

Bà so sánh đại dịch COVID

to an ongoing disease for which we have no cure Ngữ pháp

3:23

với một căn bệnh đang diễn ra mà chúng ta chưa có cách chữa trị

Cụm từ

compare the COVID pandemic to an ongoing disease: tạo phép liên tưởng

Trong cấu trúc compare X to Y, người nói trình bày X là giống Y để Y trở thành mô hình giúp hiểu X. Trọng tâm là khuôn mẫu chung, chứ không phải đo xem bên nào lớn hơn, tệ hơn hay nghiêm trọng hơn. Ở đây, một căn bệnh kéo dài được dùng làm mô hình để định hình cách nhìn về đại dịch COVID. Cấu trúc là compare + X + to + Y.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc liên tưởng bằng dạng quá khứ của compare và giới từ phù hợp: The guide ____ the old city ____ an open-air museum.

Xem đáp án

compared · to

Ngữ pháp

for which we have no cure: mệnh đề quan hệ trang trọng

for which we have no cure là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho disease. Cấu trúc này bắt nguồn từ we have no cure for the disease: for thuộc cụm cure for something, còn which chỉ ngược lại disease. Đặt for trước which được gọi là đưa giới từ ra trước, làm cho mệnh đề có sắc thái trang trọng và trau chuốt. Cách nói mang tính hội thoại hơn là which we have no cure for; cả hai cách đều phải giữ for.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm quan hệ trang trọng có giới từ được đưa ra trước: This is a rare disease ____ doctors currently have no cure.

Xem đáp án

for which

and which has killed millions since its outbreak in the 1980s, Cách dùng từ

3:26

và đã giết chết hàng triệu người kể từ khi nó bùng phát vào những năm 1980,

HIV AIDS.

3:30

đó là HIV AIDS.

Cách dùng từ

since its outbreak in the 1980s: đánh dấu thời điểm một đợt bệnh bắt đầu

Trong câu này, outbreak chỉ sự khởi đầu của một đợt bệnh hoặc sự gia tăng đột ngột về số ca mắc. Its chỉ HIV/AIDS, vì vậy its outbreak in the 1980s xác định thời điểm đợt bệnh đó bắt đầu; outbreak không có nghĩa là “trốn thoát”. Since biến đợt bùng phát đó thành điểm bắt đầu của một khoảng thời gian kéo dài đến thời điểm đang được nói tới. Điều này phù hợp với has killed, một dạng hiện tại hoàn thành trình bày kết quả tích lũy kể từ lúc đó.

Luyện tập

Câu nào dùng outbreak một cách tự nhiên để nói về một đợt bệnh trong phạm vi giới hạn?

  1. The health department investigated an escape of food poisoning at the school.
  2. The health department investigated an outbreak of food poisoning at the school.
  3. The health department investigated a breakout of food poisoning at the school.
Xem đáp án

The health department investigated an outbreak of food poisoning at the school.

Here is Professor Vargha

3:32

Đây là Giáo sư Vargha

speaking with the BBC World Service's The Inquiry.

3:34

đang trò chuyện với chương trình The Inquiry của BBC World Service.

What happens in the case of HIV AIDS Mạch ý

3:38

Điều xảy ra trong trường hợp của HIV AIDS

is that it became from being an immediate death sentence Ngữ pháp

3:40

là nó đã chuyển từ một bản án tử hình ngay lập tức

basically to a manageable chronic disease,

3:44

về cơ bản trở thành một căn bệnh mãn tính có thể kiểm soát được,

Mạch ý

What happens in the case of X is that ...: dẫn vào ý chính của một trường hợp

Mẫu “What happens in the case of X is that ...” là một khung dùng để giải thích. What happens giới thiệu tình huống, in the case of X giới hạn nội dung thảo luận vào một ví dụ hoặc một nhóm, còn is that báo hiệu sự kiện hoặc thay đổi chính sắp được nêu ra. Khung này sắp xếp thông tin theo thứ tự “chủ đề trước, ý chính sau”. Ở đây, nó xác định HIV/AIDS là trường hợp đang xét rồi giới thiệu kết quả của bệnh đã thay đổi như thế nào. In the case of ở đây có nghĩa là “khi xem xét” hoặc “đối với”, chứ không chỉ dùng cho các vụ việc pháp lý.

Luyện tập

Hoàn thành khung sắp xếp thông tin: ____ small businesses ____ costs can rise quickly when energy prices increase.

Xem đáp án

What happens in the case of · is that

Ngữ pháp

from being X to Y: đánh dấu sự thay đổi trạng thái

Cụm from being X to Y dùng from để đánh dấu trạng thái ban đầu và to để đánh dấu trạng thái mới. Ở đây, being an immediate death sentence là trạng thái trước đó, còn a manageable chronic disease là trạng thái về sau. Basically là từ giảm nhẹ được chen vào, mang nghĩa đại khái hoặc nói chung; nó không thuộc khung from ... to ....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn của go from being X to being Y: After last month's redesign, the website ____ hard to use ____ simple and clear.

Xem đáp án

went from being · to being

but that happens in societies that have the means Cách dùng từ

3:47

nhưng điều đó xảy ra ở các xã hội có phương tiện

and the infrastructure to make that possible with medication.

3:50

và cơ sở hạ tầng để làm cho điều đó trở nên khả thi bằng thuốc men.

Cách dùng từ

have the means and the infrastructure to: nguồn lực và hệ thống

Trong societies that have ..., mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng that cho biết những xã hội nào có thể đạt được kết quả đó. have the means to nói đến việc có tiền, công cụ, chuyên môn hoặc các nguồn lực cần thiết khác; have the infrastructure to nói đến việc có các hệ thống, cơ sở vật chất và mạng lưới hỗ trợ. Trong make that possible with medication, that chỉ kết quả đã được nhắc đến trước đó, còn with giới thiệu phương thức. Ý chính là chỉ có thuốc thì chưa đủ nếu thiếu các nguồn lực và hệ thống rộng hơn.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng phòng khám có cả nguồn lực cần thiết lẫn hệ thống hỗ trợ?

  1. The clinic has the means and the infrastructure to provide emergency care around the clock.
  2. The clinic has the infrastructure to provide emergency care around the clock.
  3. The clinic has the means to provide emergency care around the clock.
Xem đáp án

The clinic has the means and the infrastructure to provide emergency care around the clock.

And that is not necessarily true Ý định

3:53

Và điều đó không nhất thiết phải đúng

for all parts of the world.

3:55

đối với tất cả mọi nơi trên thế giới.

Ý định

that is not necessarily true: lời phủ định có giới hạn

Trong câu này, that is not necessarily true có nghĩa là “điều đó không nhất thiết phải đúng trong mọi trường hợp”. not bổ nghĩa cho necessarily, vì vậy người nói phủ nhận tính chắc chắn chứ không phủ nhận toàn bộ nhận định. Cách diễn đạt này vẫn để ngỏ khả năng nhận định đó đúng ở một số nơi hoặc trong một số tình huống. Đây là cách thận trọng để chỉ ra ngoại lệ hoặc giới hạn mà không nói rằng nhận định hoàn toàn sai.

Luyện tập

“that is not necessarily true” trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Nhận định có thể đúng trong một số trường hợp, nhưng không đúng trong mọi trường hợp.
  2. Người nói không hiểu nhận định đó.
  3. Nhận định hoàn toàn sai trong mọi trường hợp.
Xem đáp án

Nhận định có thể đúng trong một số trường hợp, nhưng không đúng trong mọi trường hợp.

But we don't think about the HIV AIDS pandemic Ngữ pháp

3:57

Nhưng chúng ta không nghĩ về đại dịch HIV AIDS

as an ongoing pandemic.

4:00

như một đại dịch đang diễn ra.

Ngữ pháp

think about X as Y: nhìn X qua phạm trù Y

Ở đây, think about X as Y có nghĩa là hiểu hoặc đặt X vào khuôn khổ thuộc phạm trù Y. Cụm as an ongoing pandemic cung cấp phạm trù dùng để nhìn nhận đại dịch HIV/AIDS; as không diễn tả thời gian hay nguyên nhân. Dạng phủ định don't think about X as Y áp dụng cho cách nhìn nhận đó. Nó có nghĩa là mọi người thường không quan niệm đại dịch HIV/AIDS là một đại dịch vẫn đang tiếp diễn, chứ không phải họ không bao giờ nghĩ đến HIV/AIDS.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với “We don't think about the HIV AIDS pandemic as an ongoing pandemic”?

  1. Mọi người thường không phân loại đại dịch HIV/AIDS là một đại dịch vẫn đang tiếp diễn.
  2. Mọi người cho rằng HIV/AIDS xuất hiện vì một đại dịch khác đang diễn ra.
  3. Mọi người không bao giờ nghĩ hoặc nói về HIV/AIDS.
Xem đáp án

Mọi người thường không phân loại đại dịch HIV/AIDS là một đại dịch vẫn đang tiếp diễn.

Although HIV has no cure, Ngữ pháp

4:03

Mặc dù HIV không có cách chữa trị,

modern medical drugs

4:05

nhưng các loại thuốc y tế hiện đại

allow people to continue living with the disease Cụm từ

4:06

cho phép mọi người tiếp tục sống chung với căn bệnh này

for years.

4:09

trong nhiều năm.

Ngữ pháp

Although HIV has no cure, ...: mở đầu bằng ý nhượng bộ

Although HIV has no cure là một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ. Mệnh đề này trước hết thừa nhận một sự thật có thể khiến người nghe dự đoán một kết quả tiêu cực. Mệnh đề chính sau đó đưa ra kết quả bất ngờ hoặc tương phản: thuốc hiện đại vẫn giúp người bệnh sống chung với HIV trong nhiều năm. Hãy hiểu toàn bộ cấu trúc là Although A, B: mệnh đề although tạo bối cảnh, còn B chứa kết luận chính.

Luyện tập

Câu nào dùng although đúng để thiết lập quan hệ nhượng bộ?

  1. Although the road was icy, but the bus arrived safely.
  2. Although the road was icy, the bus arrived safely.
  3. Although the road was icy.
Xem đáp án

Although the road was icy, the bus arrived safely.

Cụm từ

allow people to continue living with the disease: allow + người + to do

Cụm từ này cho biết thuốc tạo điều kiện cho điều gì: người bệnh có thể tiếp tục sống dù bệnh vẫn còn tồn tại. Nó không nói rằng thuốc chữa khỏi bệnh. Cấu trúc là allow + người + to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, people là tân ngữ, to continue là động từ nguyên mẫu có to, còn continue living có nghĩa là cuộc sống tiếp tục. Live with a disease nghĩa là tiếp tục sống khi đang mắc hoặc kiểm soát một căn bệnh, không phải là thích mắc bệnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của allow và dấu hiệu của động từ nguyên mẫu: This app ____ users ____ track their spending.

Xem đáp án

allows · to

HIV is no longer a death sentence, Thành ngữ

4:10

HIV không còn là một bản án tử hình (death sentence),

Thành ngữ

no longer a death sentence: ẩn dụ y khoa về việc không còn đồng nghĩa với bản án tử hình

Trong câu này, a death sentence là cách nói ẩn dụ, không phải một hình phạt pháp lý. Cụm từ này chỉ một chẩn đoán hoặc căn bệnh từng được cho là gần như chắc chắn dẫn đến cái chết. No longer cho thấy tình hình đã thay đổi so với trước đây: với phương pháp điều trị hiện đại và hiệu quả, chẩn đoán HIV không còn có nghĩa là cái chết không thể tránh khỏi. Điều này không có nghĩa là HIV đã biến mất, có thể được chữa khỏi hoặc không còn gây hại.

Luyện tập

HIV is no longer a death sentence có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Chẩn đoán HIV không còn có nghĩa là cái chết không thể tránh khỏi.
  2. Tòa án đã hủy một bản án pháp lý đối với HIV.
  3. HIV đã hoàn toàn biến mất.
Xem đáp án

Chẩn đoán HIV không còn có nghĩa là cái chết không thể tránh khỏi.

a phrase meaning

4:13

một cụm từ có nghĩa là

the punishment of death for committing a crime

4:14

hình phạt chết vì phạm tội

or from an incurable disease.

4:17

hoặc vì một căn bệnh nan y.

Nowadays,

4:19

Ngày nay,

HIV is no longer fatal. Cách dùng từ

4:20

HIV không còn gây tử vong nữa.

Cách dùng từ

fatal: gây tử vong

Fatal có nghĩa là gây tử vong hoặc có khả năng gây tử vong. Từ này cụ thể hơn những từ khái quát như serious hoặc dangerous vì nó trực tiếp chỉ đến kết cục chết người. Trong no longer fatal, no longer đánh dấu sự thay đổi theo thời gian. Ở đây, nhận định này khái quát cách phương pháp điều trị hiệu quả đã thay đổi kết cục của HIV; không nên hiểu rằng HIV có thể được chữa khỏi hoặc không bao giờ dẫn đến tử vong, đặc biệt khi không điều trị.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng thương tích nghiêm trọng nhưng không gây tử vong?

  1. The injuries were serious but not fatal.
  2. The injuries were fatal.
  3. The injuries were dangerous and fatal.
Xem đáp án

The injuries were serious but not fatal.

It has become a disease

4:22

Nó đã trở thành một căn bệnh

which can be controlled Cách dùng từ

4:24

có thể được kiểm soát

and is chronic or long-lasting.

4:25

và là bệnh mãn tính (chronic) hoặc kéo dài.

Cách dùng từ

which can be controlled and is chronic or long-lasting: có thể kiểm soát và mang tính mãn tính hoặc kéo dài

Mệnh đề quan hệ which can be controlled and is chronic or long-lasting mô tả hai đặc điểm của căn bệnh. Bệnh có thể được kiểm soát nhưng vẫn tiếp diễn theo thời gian. Controlled không có nghĩa là cured: một căn bệnh được kiểm soát vẫn có thể còn tồn tại. Chronic có nghĩa là kéo dài lâu; bản thân từ này không có nghĩa là bệnh cực kỳ nghiêm trọng. Ở đây, long-lasting diễn đạt chronic bằng cách đơn giản hơn.

Luyện tập

Cách hiểu chính xác nhất của can be controlled and is chronic là gì?

  1. Bệnh chắc chắn cực kỳ nghiêm trọng và không thể điều trị.
  2. Tình trạng có thể được quản lý nhưng có thể kéo dài lâu.
  3. Bệnh đã được chữa khỏi hoàn toàn và không còn tồn tại.
Xem đáp án

Tình trạng có thể được quản lý nhưng có thể kéo dài lâu.

We no longer think of AIDS as a pandemic, Ngữ pháp

4:27

Chúng ta không còn coi AIDS là một đại dịch nữa,

but that's not true everywhere, Mạch ý

4:30

nhưng điều đó không đúng ở mọi nơi,

Ngữ pháp

no longer think of X as Y: không còn xem X là Y

Think of X as Y có nghĩa là xem hoặc phân loại X là Y. Trong câu này, AIDS là X và a pandemic là Y; as giới thiệu loại được gán cho X. No longer cho thấy cách phân loại này từng được sử dụng trước đây nhưng nay đã thay đổi. Câu nói đề cập đến sự thay đổi trong quan điểm, không phải việc AIDS đã biến mất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng think of X as Y: We no longer ____ the old factory ____ a useless building.

Xem đáp án

think of · as

Mạch ý

but that's not true everywhere: giới hạn phạm vi địa lý của một nhận định khái quát

Ở đây, but đưa ra sự điều chỉnh đối với nhận định khái quát phía trước. that's chỉ toàn bộ ý rằng mọi người không còn coi AIDS là một đại dịch; nó không có nghĩa là bản thân AIDS không có thật. not true everywhere thu hẹp phạm vi địa lý: nhận định trước có thể đúng với một số nơi nhưng không áp dụng cho mọi nơi. Cấu trúc này giúp tránh xem trải nghiệm của một khu vực là sự thật phổ quát.

Luyện tập

but that's not true everywhere có chức năng gì trong câu?

  1. Nhận định trước sai ở mọi nơi.
  2. Nhận định trước có thể đúng ở một số nơi nhưng không đúng ở tất cả mọi nơi.
  3. Bản thân AIDS không phải là một căn bệnh có thật.
Xem đáp án

Nhận định trước có thể đúng ở một số nơi nhưng không đúng ở tất cả mọi nơi.

only in countries

4:31

chỉ ở những quốc gia

which can provide the necessary medical drugs Cụm từ

4:32

có thể cung cấp các loại thuốc y tế cần thiết

and support.

4:35

và sự hỗ trợ.

Cụm từ

which can provide the necessary medical drugs and support: provide + nguồn lực

which can provide ... là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho countries. Mệnh đề này xác định những quốc gia có năng lực và hệ thống để cung cấp những gì cần thiết. Tân ngữ của provide kết hợp hai nguồn lực: the necessary medical drugs and support. Ở đây, drugs có nghĩa là thuốc, còn support là sự hỗ trợ y tế và xã hội thiết thực, chẳng hạn như chăm sóc, theo dõi và khả năng tiếp cận dịch vụ, chứ không chỉ là sự đồng tình.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng phòng khám cung cấp cho bệnh nhân cả thuốc lẫn sự hỗ trợ liên tục?

  1. The clinic can provide patients with medication and long-term support.
  2. The clinic can provide patients to medication and long-term support.
  3. The clinic can provide medication patients and long-term support.
Xem đáp án

The clinic can provide patients with medication and long-term support.

Finding the right balance of COVID restrictions Ngữ pháp

4:36

Việc tìm ra sự cân bằng phù hợp cho các biện pháp hạn chế COVID

for communities of people exhausted by the pandemic Cách dùng từ

4:38

cho những cộng đồng người đã kiệt sức vì đại dịch

isn't easy.

4:42

không phải là điều dễ dàng.

Ngữ pháp

Finding ... isn't easy: cụm danh động từ làm chủ ngữ

Finding the right balance ... là một cụm danh động từ giữ vai trò chủ ngữ của câu. Toàn bộ cụm từ chỉ một nhiệm vụ khó, vì vậy nó đi với động từ số ít isn't, không phải aren't. Ở đây, finding có nghĩa là cân nhắc để tìm ra hoặc xác định sự cân bằng tốt nhất, chứ không phải tình cờ phát hiện ra điều gì. Mẫu câu có thể áp dụng rộng hơn Doing something isn't easy dùng để đánh giá một hoạt động hoặc quyết định là khó thực hiện.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm danh động từ làm chủ ngữ để đánh giá một nhiệm vụ khó?

  1. Find the right balance between speed and accuracy isn't easy.
  2. Finding the right balance between speed and accuracy aren't easy.
  3. Finding the right balance between speed and accuracy isn't easy.
Xem đáp án

Finding the right balance between speed and accuracy isn't easy.

Cách dùng từ

exhausted by the pandemic: kiệt sức do áp lực kéo dài

Trong exhausted by the pandemic, exhausted có nghĩa là cực kỳ mệt mỏi hoặc cạn kiệt sức lực sau áp lực kéo dài. Từ này mạnh hơn tired và có thể diễn tả sự kiệt quệ về tinh thần, cảm xúc cũng như sự mệt mỏi về thể chất. Giới từ by giới thiệu nguyên nhân gây ra trạng thái đó. Trong people exhausted by the pandemic, exhausted by the pandemic bổ nghĩa cho people và có thể viết đầy đủ thành people who are exhausted by the pandemic.

Luyện tập

Câu nào dùng exhausted phù hợp nhất để cho thấy căng thẳng kéo dài đã khiến mọi người gần như cạn kiệt năng lượng?

  1. After the holiday, the team felt refreshed and energetic.
  2. After months of nonstop emergency work, the team felt exhausted.
  3. After a normal afternoon, the team felt a little tired.
Xem đáp án

After months of nonstop emergency work, the team felt exhausted.

Many scientists are warning

4:43

Nhiều nhà khoa học đang cảnh báo

that we haven't yet reached the beginning of the end of COVID, Mạch ý

4:45

rằng chúng ta vẫn chưa đạt đến sự khởi đầu cho hồi kết của COVID,

but hopefully we're at least

4:48

nhưng hy vọng rằng ít nhất chúng ta đang

reaching the end of the beginning.

4:50

đạt đến điểm kết thúc của sự khởi đầu.

Mạch ý

the beginning of the end ... the end of the beginning: hai giai đoạn khác nhau

The beginning of the end chỉ giai đoạn mà một quá trình dài đã bắt đầu tiến đến hồi kết cuối cùng. The end of the beginning chỉ có nghĩa là giai đoạn đầu sắp kết thúc; phía trước có thể vẫn còn rất nhiều việc. Việc đảo thứ tự từ sắp xếp thông tin như một cách điều chỉnh mức độ tiến triển: người nói trước tiên bác bỏ cột mốc lạc quan hơn, rồi đưa ra một hy vọng nhỏ hơn và thận trọng hơn. Hai cụm từ dễ nhớ vì dùng cùng các danh từ theo thứ tự ngược lại, nhưng chúng không mô tả cùng một giai đoạn.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với reaching the end of the beginning?

  1. Chưa có giai đoạn nào của quá trình bắt đầu.
  2. Toàn bộ quá trình gần như đã kết thúc.
  3. Giai đoạn đầu đang kết thúc, nhưng phần lớn quá trình tổng thể có thể vẫn còn ở phía trước.
Xem đáp án

Giai đoạn đầu đang kết thúc, nhưng phần lớn quá trình tổng thể có thể vẫn còn ở phía trước.

Let's finish the program

4:52

Hãy kết thúc chương trình

on a hopeful note Cụm từ

4:53

với một lưu ý đầy hy vọng

by remembering that diseases can and do eventually end, Ngữ pháp

4:54

bằng cách nhớ rằng các căn bệnh có thể và cuối cùng sẽ kết thúc,

like in your quiz question,

4:59

giống như trong câu hỏi đố của bạn,

Cụm từ

on a hopeful note: kết thúc với niềm hy vọng

On a hopeful note có nghĩa là kết thúc bằng một ý tưởng, giọng điệu hoặc thông điệp mang lại hy vọng. Ở đây, note chỉ sắc thái cảm xúc của phần kết. Cấu trúc có thể áp dụng lại là finish/end + something + on a/an + adjective + note. Trong câu này, by remembering that diseases can and do eventually end giải thích điều gì tạo nên phần kết đầy hy vọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm on a ... note chính xác mang nghĩa “với giọng điệu đem lại hy vọng”: After discussing the setbacks, the chair ended the meeting ____.

Xem đáp án

on a hopeful note

Ngữ pháp

can and do eventually end: do nhấn mạnh trong cấu trúc trợ động từ song song

Can cho biết việc chấm dứt là có thể. Do là trợ động từ nhấn mạnh được nối song song với can, và cả hai cùng đi với động từ nguyên mẫu end: bệnh tật có thể chấm dứt và cuối cùng thực sự sẽ chấm dứt. Trong ngữ cảnh này, cấu trúc ấy làm cho lời khẳng định đầy hy vọng trở nên mạnh hơn và bác bỏ ý nghĩ rằng một căn bệnh không bao giờ có thể biến mất. Eventually có nghĩa là sau một khoảng thời gian, không phải ngay lập tức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng can và do dùng để nhấn mạnh: Supportive conversations ____ change minds.

Xem đáp án

can and do

Sam.

5:00

Sam.

Ah,

5:01

À,

yes.

5:01

vâng.

I asked which disease

5:01

Tôi đã hỏi căn bệnh nào

was eradicated in 1977.

5:03

bị loại bỏ vào năm 1977.

Neil said it was smallpox,

5:06

Neil nói đó là bệnh đậu mùa,

which was the correct answer.

5:07

đó là câu trả lời chính xác.

Well done,

5:09

Làm tốt lắm,

Neil.

5:10

Neil.

Smallpox no longer occurs naturally, Cách dùng từ

5:11

Bệnh đậu mùa không còn xảy ra trong tự nhiên nữa,

Cách dùng từ

Smallpox no longer occurs naturally: xuất hiện tự nhiên và lưu giữ trong phòng thí nghiệm

No longer đánh dấu một sự thay đổi: điều từng xảy ra trong quá khứ hiện không còn xảy ra. Ở đây, occurs có nghĩa là xuất hiện hoặc được tìm thấy, còn naturally nói đến sự xuất hiện hay lây truyền tự nhiên thông thường, chứ không phải do con người cố ý đưa vào. Trong ngôn ngữ y tế công cộng, câu này nói rằng bệnh đậu mùa xuất hiện tự nhiên đã chấm dứt. Nó không khẳng định rằng mọi mẫu virus được lưu giữ trong điều kiện phòng thí nghiệm có kiểm soát đều không còn tồn tại.

Luyện tập

Trong câu này, no longer occurs naturally có nghĩa là gì?

  1. Bệnh không còn xuất hiện hoặc lây lan trong điều kiện tự nhiên.
  2. Bệnh chắc chắn sẽ xuất hiện lại mà không có sự can thiệp của con người.
  3. Mọi người không còn ngạc nhiên khi bệnh xuất hiện.
Xem đáp án

Bệnh không còn xuất hiện hoặc lây lan trong điều kiện tự nhiên.

but did you know that samples of smallpox

5:13

nhưng bạn có biết rằng các mẫu bệnh đậu mùa

do still exist, Ngữ pháp

5:16

vẫn còn tồn tại,

Ngữ pháp

do still exist: do nhấn mạnh với still

Trong mệnh đề có that sau did you know, do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh trong một câu khẳng định. Nó nhấn mạnh exist: các mẫu đó thực sự tồn tại, dù sự thật này có thể gây bất ngờ hoặc trái với điều người nghe dự đoán. still cho biết tình trạng ấy tiếp diễn đến hiện tại. Cả cụm do still exist có nghĩa là “thực sự vẫn còn tồn tại”; do ở đây không phải là một phần của cấu trúc câu hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng do nhấn mạnh, still và dạng nguyên thể exist: Although most copies were destroyed, a few originals ____.

Xem đáp án

do still exist

frozen

5:18

được đông lạnh

in American and Soviet laboratories

5:18

trong các phòng thí nghiệm của Mỹ và Liên Xô

during the Cold War? Văn hóa

5:20

từ thời Chiến tranh Lạnh không?

Văn hóa

the Cold War: sự đối đầu Mỹ–Liên Xô

The Cold War là tên gọi thông thường cho nhiều thập niên đối đầu địa chính trị sau Chiến tranh thế giới thứ hai giữa Hoa Kỳ, Liên Xô và các khối đồng minh tương ứng. Hai siêu cường cạnh tranh về chính trị, quân sự, công nghệ và hệ tư tưởng nhưng không trực tiếp tiến hành một cuộc chiến tranh toàn diện với nhau. Trong câu này, American and Soviet laboratories gợi đến hai phía đối địch đó. Cold là một phần của tên gọi lịch sử; nó không mô tả nhiệt độ của các phòng thí nghiệm hay một cuộc chiến diễn ra trong thời tiết giá lạnh.

Luyện tập

The Cold War trong câu này chỉ điều gì?

  1. Một chiến dịch bảo quản mẫu vi-rút trong các phòng thí nghiệm đông lạnh
  2. Sự đối đầu địa chính trị kéo dài do Hoa Kỳ và Liên Xô dẫn đầu sau Chiến tranh thế giới thứ hai
  3. Một cuộc chiến chủ yếu diễn ra ở những nơi cực kỳ lạnh
Xem đáp án

Sự đối đầu địa chính trị kéo dài do Hoa Kỳ và Liên Xô dẫn đầu sau Chiến tranh thế giới thứ hai

As if the thought Ý định

5:22

Như thể ý nghĩ

that the COVID pandemic might never end

5:23

rằng đại dịch COVID có thể sẽ không bao giờ kết thúc

isn't scary enough.

5:25

vẫn chưa đủ đáng sợ.

Ý định

As if ... isn't scary enough: nói rằng một tình huống xấu vốn đã đủ tệ

Mẫu As if X isn't scary enough mang tính mỉa mai: nó có nghĩa là X vốn đã rất đáng sợ. Đây không phải là cách đưa ra một điều kiện có thật. Mẫu này thường giới thiệu hoặc phản ứng với một thông tin đáng lo khác, tạo cảm giác rằng mọi việc đang trở nên tồi tệ hơn. Nó cũng có thể đứng như một lời bình riêng khi ngữ cảnh đã làm rõ tin xấu được bổ sung.

Luyện tập

Dùng mẫu As if ... wasn't bad enough để hoàn thành câu: ____ the power cut ____, the freezer stopped working too.

Xem đáp án

As if · wasn't bad enough

Right,

5:27

Được rồi,

let's recap the vocabulary we've learned, Mạch ý

5:27

hãy cùng điểm lại những từ vựng chúng ta đã học,

Mạch ý

let's recap the vocabulary we've learned: báo hiệu phần ôn tập ngắn

Let's recap the vocabulary we've learned báo hiệu sự chuyển đổi từ việc dạy nội dung mới sang ôn lại ngắn gọn những từ đã được giới thiệu trước đó. Let's biến việc này thành một hoạt động chung, thân thiện, còn recap có nghĩa là tóm tắt các điểm chính chứ không lặp lại mọi thứ. Là một dấu hiệu tổ chức diễn ngôn, cụm này giúp người nghe dự đoán rằng phần ôn tập sắp bắt đầu.

Luyện tập

Người nói báo hiệu điều gì khi nói Let's recap the vocabulary we've learned?

  1. Một chủ đề mới không liên quan sắp bắt đầu.
  2. Mọi phần của bài học sẽ được dạy lại đầy đủ.
  3. Một phần ôn lại ngắn gọn các từ đã được dạy trước đó sắp bắt đầu.
Xem đáp án

Một phần ôn lại ngắn gọn các từ đã được dạy trước đó sắp bắt đầu.

starting with eradicate,

5:29

bắt đầu với eradicate (loại bỏ),

to completely get rid of something Cụm động từ

5:31

để hoàn toàn thoát khỏi một cái gì đó

such as a disease.

5:33

chẳng hạn như một căn bệnh.

Cụm động từ

get rid of + danh từ hoặc đại từ

Get rid of là một cụm từ cố định, có nghĩa là loại bỏ, vứt bỏ hoặc thoát khỏi một thứ không mong muốn. Trong câu này, cụm từ diễn đạt ý tiêu diệt hoàn toàn một căn bệnh theo cách thông dụng hơn. Cấu trúc là get rid of + danh từ hoặc đại từ: get rid of clutter; get rid of it. Hãy coi cả cụm là một đơn vị: không được bỏ of, và đại từ phải đứng sau of.

Luyện tập

Sắp xếp get, rid và of theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: We need to ____ these broken chairs before moving.

Xem đáp án

get rid of

If you declare victory,

5:34

Nếu bạn declare victory (tuyên bố chiến thắng),

you announce something to be finished

5:36

bạn thông báo một điều gì đó đã kết thúc

before it actually is.

5:37

trước khi nó thực sự kết thúc.

The danger in doing this

5:39

Mối nguy hiểm khi làm điều này

is that you announce it prematurely

5:41

là bạn thông báo nó quá sớm

or too soon.

5:43

hoặc quá nhanh chóng.

The idiom bury your head in the sand

5:44

Thành ngữ bury your head in the sand (giấu đầu xuống cát)

means to refuse to accept

5:46

có nghĩa là từ chối chấp nhận

or look at a situation

5:48

hoặc nhìn vào một tình huống

you don't like.

5:49

mà bạn không thích.

A death sentence

5:50

A death sentence (Bản án tử hình)

means the punishment of death for committing a crime

5:51

có nghĩa là hình phạt chết vì phạm tội

or from an incurable disease. Cách dùng từ

5:54

hoặc từ một căn bệnh nan y.

Cách dùng từ

an incurable disease: một căn bệnh không thể chữa khỏi

An incurable disease là một căn bệnh hiện không thể chữa khỏi. Tính từ incurable kết hợp tiền tố phủ định in- với curable, vì vậy nó cho biết liệu có thể chữa khỏi bệnh hay không. Incurable không tự động có nghĩa là bệnh không thể kiểm soát hoặc sẽ gây tử vong ngay lập tức. Một số bệnh không thể chữa khỏi vẫn có thể được kiểm soát bằng điều trị trong thời gian dài, dù việc điều trị không loại bỏ hoàn toàn căn bệnh.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích chính xác nhất an incurable disease?

  1. Hiện không thể chữa khỏi, nhưng đôi khi việc điều trị có thể kiểm soát bệnh.
  2. Có thể chữa khỏi, nhưng bệnh luôn kéo dài rất lâu.
  3. Không thể kiểm soát và luôn gây tử vong ngay lập tức.
Xem đáp án

Hiện không thể chữa khỏi, nhưng đôi khi việc điều trị có thể kiểm soát bệnh.

And finally,

5:56

Và cuối cùng,

a chronic disease

5:57

a chronic disease (một căn bệnh mãn tính)

is one which lasts for a long time.

5:58

là bệnh kéo dài trong một thời gian dài.

Even though the pandemic hasn't ended, Ngữ pháp

6:00

Mặc dù đại dịch vẫn chưa kết thúc,

our program has

6:02

nhưng chương trình của chúng ta đã kết thúc

because our six minutes are up. Cụm từ

6:03

vì sáu phút của chúng ta đã hết.

Ngữ pháp

Even though ...: thừa nhận một sự thật trước khi tạo sự tương phản

Even though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: trước tiên thừa nhận là thật rằng đại dịch chưa kết thúc, sau đó chuẩn bị cho kết quả tương phản trong mệnh đề chính — chương trình đã kết thúc. Cấu trúc có thể áp dụng là even though + chủ ngữ + động từ, mệnh đề chính. Dùng cấu trúc này khi sự thật đầu tiên có thể khiến kết quả trong mệnh đề chính trở nên bất ngờ hoặc trái dự đoán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ gồm hai từ, trình bày việc con đường đóng băng như một sự thật: ____ the road was icy, the buses kept running.

Xem đáp án

Even though

Cụm từ

because our six minutes are up: thời gian được phân bổ đã kết thúc

Mệnh đề because our six minutes are up nêu lý do chương trình phải kết thúc. Ở đây, the six minutes are up có nghĩa là khoảng thời gian sáu phút được phân bổ đã hết; up không chỉ hướng. Cấu trúc có thể áp dụng là khoảng thời gian + be + up, như trong Time is up hoặc Your ten minutes are up. Cấu trúc này đánh dấu thời gian đã kết thúc, chứ không chỉ là sắp kết thúc.

Luyện tập

Người điều phối cần nói rằng thời gian được phân bổ cho cuộc thảo luận đã kết thúc. Câu nào diễn đạt điều này tự nhiên?

  1. Our meeting time begins now, so we need to stop here.
  2. Our time is running out, so we still have a few minutes.
  3. Our time is up, so we need to stop here.
Xem đáp án

Our time is up, so we need to stop here.

Bye for now.

6:05

Tạm biệt nhé.

Bye.

6:06

Tạm biệt.

Six Minute English from the BBC.

6:08

Chương trình Six Minute English từ đài BBC.