Một trò chơi điện tử đã mang lại lá cờ cho Nam Cực như thế nào: tài liệu học tiếng Anh

CGP Grey

Độ khó học tập
807 từ 183 từ/phút

Giới thiệu: Video lần theo các lá cờ không chính thức của Nam Cực, từ tấm vải trắng năm 1929, thiết kế năm 1997 có bản quyền chưa rõ, đến lá cờ thuộc phạm vi công cộng năm 2018. Điểm tiếng Anh chính: 1. “it was through this game that this design debuted” — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng it was through X that Y để nhấn mạnh phương tiện hoặc cơ hội giúp sự việc xảy ra. 2. “in the public domain” — Văn hóa và bối cảnh thực tế: hiểu thuật ngữ bản quyền này và phân biệt lời tuyên bố không chính thức với tình trạng pháp lý. 3. “came on the scene.” — Thành ngữ và cách nói hình tượng: nhận ra cách nói không theo nghĩa đen rằng một người, sản phẩm hoặc ý tưởng mới xuất hiện và trở nên quan trọng.

Nội dung bài học

Antarctica is Earth's coolest continent and most complicatedly claimed continent. Thành ngữ

0:00

Nam Cực là lục địa lạnh lẽo nhất Trái Đất và cũng là lục địa có những tranh chấp chủ quyền phức tạp nhất.

Thành ngữ

Hai nghĩa của coolest continent

“Coolest” có hai cách hiểu trong câu này. Từ này có thể gợi đến nhiệt độ thấp vì Nam Cực nổi tiếng với cái lạnh khắc nghiệt. Trong tiếng Anh thân mật, cool cũng có thể mang nghĩa “ấn tượng” hoặc “thú vị”. Cách gọi “the coolest continent” kích hoạt cả hai ý cùng lúc. Câu này dùng nghĩa kép đó làm một câu đùa mở đầu nhẹ nhàng. Nếu muốn đưa ra nhận định chính xác về khí hậu, tiếng Anh thường dùng “the coldest continent”; “coolest” giữ lại cách hiểu tích cực và vui nhộn.

Luyện tập

Điều gì khiến “coolest continent” trở nên hài hước trong câu này?

  1. Cụm từ vừa gợi đến cái lạnh khắc nghiệt của Nam Cực, vừa gợi ý rằng nơi này đặc biệt ấn tượng.
  2. Cụm từ khẳng định Nam Cực có nhiệt độ ôn hòa nhất.
  3. Cụm từ nói rằng Nam Cực là châu lục mới nhất.
Xem đáp án

Cụm từ vừa gợi đến cái lạnh khắc nghiệt của Nam Cực, vừa gợi ý rằng nơi này đặc biệt ấn tượng.

Yet, sadly has no official flag to unite her.

0:04

Tuy nhiên, buồn thay nơi đây không có một lá cờ chính thức nào để đoàn kết tất cả.

Nay, you might say, there's this.

0:08

Không đâu, bạn có thể nói, có lá cờ này cơ mà.

And that flag is Antarctica-associated,

0:09

Và lá cờ đó đúng là có liên quan đến Nam Cực,

but it's not official official and comes with an ownership asterisk we must attend to. Ghi chú

0:12

nhưng nó không thực sự chính thức và đi kèm với một dấu hoa thị về quyền sở hữu mà chúng ta phải để tâm tới.

Cách dùng từ

official official: nghĩa nghiêm ngặt qua sự lặp lại

Trong lời nói thân mật, việc lặp lại một tính từ có thể thu hẹp từ đó về nghĩa nghiêm ngặt hoặc điển hình nhất. Ở đây, “official official” có nghĩa là “thực sự chính thức theo nghĩa đầy đủ và trang trọng”, chứ không chỉ có liên quan đến một cơ quan chính thức hoặc được gọi là chính thức theo nghĩa rộng. Sự lặp lại làm nổi bật thế đối lập sau “but”: đối tượng này có thể có một mối liên hệ chính thức nào đó, nhưng không có địa vị chính thức hoàn toàn không thể nghi ngờ.

Luyện tập

“official official” bổ sung ý nghĩa gì cho câu này?

  1. Nó biến official thành phép so sánh giữa hai đối tượng.
  2. Nó có nghĩa là đối tượng được công nhận chính thức ở hai nơi khác nhau.
  3. Nó cho biết đối tượng thực sự chính thức theo nghĩa nghiêm ngặt.
Xem đáp án

Nó cho biết đối tượng thực sự chính thức theo nghĩa nghiêm ngặt.

Thành ngữ

“ownership asterisk” với nghĩa một điều kiện quan trọng

Ở đây, ownership asterisk là lời cảnh báo mang tính ẩn dụ gắn với nhận định rằng một thứ gì đó là chính thức. Nó có nghĩa là quyền sở hữu không đơn giản hoặc chưa được giải quyết hoàn toàn; vẫn còn ngoại lệ, điều kiện hoặc vấn đề quyền lợi chưa được xử lý cần chú ý. Trong bài bình luận và tin tức, asterisk có thể mang nghĩa “nhận định này chỉ đúng khi kèm theo một điều kiện quan trọng”. Không nhất thiết phải xuất hiện một biểu tượng ngôi sao thật.

Luyện tập

Trong câu 'The deal is complete, but there is an ownership asterisk,' ownership asterisk có nghĩa là gì?

  1. Mọi người đều nhất trí rõ ràng về người sở hữu nó.
  2. Một biểu tượng quyền sở hữu hình ngôi sao xuất hiện trên tài liệu.
  3. Cần nêu ra một điều kiện về quyền sở hữu hoặc một vấn đề chưa được giải quyết.
Xem đáp án

Cần nêu ra một điều kiện về quyền sở hữu hoặc một vấn đề chưa được giải quyết.

But first, Antarctica doesn't have an official flag

0:17

Nhưng trước tiên, Nam Cực không có một lá cờ chính thức

because she's not an official country.

0:20

bởi vì đây không phải là một quốc gia chính thức.

Yes, humans have settled,

0:22

Đúng là con người đã đến định cư,

depending on how much you want to stretch that word, Thành ngữ

0:23

tùy thuộc vào việc bạn muốn mở rộng ý nghĩa của từ đó đến mức nào,

Thành ngữ

Dùng “stretch that word” để mở rộng định nghĩa

Stretch that word có nghĩa là mở rộng định nghĩa thông thường của một từ để nó bao gồm cả trường hợp nằm ở ranh giới. Người nói thừa nhận rằng nhãn gọi trước đó chỉ đúng ở mức tương đối. Cụm từ này thường thêm một ý dè dặt mang chút hài hước hoặc hoài nghi: “Tôi có thể gọi như vậy, nhưng chỉ khi ta dùng thuật ngữ theo nghĩa rộng.” Nó nói về ý nghĩa, không phải kéo dài từ được viết ra.

Luyện tập

Một ngôi làng chỉ có vài cư dân thường trú. Có người nói: 'It is a city, depending on how much you want to stretch that word.' Người đó đang ngụ ý điều gì?

  1. Người nói muốn từ “city” được viết bằng chữ lớn hơn.
  2. Gọi nơi đó là “city” nghĩa là dùng định nghĩa “city” rộng hơn bình thường.
  3. Người nói chắc chắn rằng “city” là thuật ngữ kỹ thuật hoàn toàn chính xác.
Xem đáp án

Gọi nơi đó là “city” nghĩa là dùng định nghĩa “city” rộng hơn bình thường.

on the ice sheet with scientific outposts,

0:25

trên dải băng cùng với các tiền đồn khoa học,

but each is operated by a parent country protecting their somewhat precarious claims.

0:27

nhưng mỗi tiền đồn lại được điều hành bởi một quốc gia mẹ đang bảo vệ những tuyên bố chủ quyền có phần bấp bênh của họ.

So, not really looking for a new banner to band everyone behind. Thành ngữ

0:32

Vì vậy, người ta không thực sự tìm kiếm một lá cờ mới để tập hợp mọi người lại với nhau.

Thành ngữ

một ngọn cờ mới để tập hợp mọi người cùng ủng hộ

Ở đây, banner là hình ảnh ẩn dụ cho một mục tiêu hoặc biểu tượng chung, chứ không chỉ là một lá cờ hữu hình. Band là động từ mang nghĩa “đoàn kết”, còn behind mang nghĩa “ủng hộ”. Vì vậy, toàn bộ cụm từ nói đến một biểu tượng chung có thể tập hợp mọi người cùng ủng hộ.

Luyện tập

a banner to band everyone behind có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một quy tắc mới buộc mọi người phải xếp hàng.
  2. Một biểu tượng chung có thể tập hợp mọi người cùng ủng hộ.
  3. Một ban nhạc đang chờ phía sau lá cờ.
Xem đáp án

Một biểu tượng chung có thể tập hợp mọi người cùng ủng hộ.

Thus, there are no Antarctic citizens to officiate anything.

0:37

Do đó, cũng chẳng có công dân Nam Cực nào để chính thức hóa bất cứ thứ gì.

But, who cares?

0:40

Nhưng, ai mà quan tâm chứ?

People everywheres want to fly flags.

0:41

Người dân ở khắp mọi nơi đều muốn tung bay những lá cờ.

And come on, Ý định

0:44

Và thôi nào,

the continent has cried out for one right from the first in 1929

0:45

lục địa này đã khao khát có một lá cờ ngay từ những ngày đầu năm 1929

Ý định

come on dùng để thúc ép người nghe chấp nhận một quan điểm

Trong And come on, come on không phải là lời mời ai đó tiến lại gần. Đây là một dấu hiệu diễn ngôn thúc ép người nghe chấp nhận nhận định tiếp theo như một điều hiển nhiên hoặc khó phủ nhận. Cách dùng này tạo sự nhấn mạnh và có thể mang vẻ thiếu kiên nhẫn. Về cơ bản, người nói đang bảo: “Hãy suy nghĩ hợp lý đi—chắc chắn bạn cũng thấy điều này.”

Luyện tập

come on có chức năng gì trong câu này: “Come on, you know that explanation doesn't fit the facts.”?

  1. Nó xin người nghe cho phép tiếp tục nói.
  2. Nó thúc ép người nghe chấp nhận rằng quan điểm này là hiển nhiên.
  3. Nó yêu cầu người nghe tiến lại gần.
Xem đáp án

Nó thúc ép người nghe chấp nhận rằng quan điểm này là hiển nhiên.

when an early research vessel flew a white sheet as a flag of courtesy for passing through Antarctica's waters, Văn hóa

0:49

khi một tàu nghiên cứu sơ khai treo một tấm khăn trải giường màu trắng làm cờ xã giao khi đi qua vùng biển của Nam Cực,

Văn hóa

a flag of courtesy: dấu hiệu tôn trọng trên biển

Ở đây, a flag of courtesy là lá cờ được một con tàu ghé thăm treo lên để thể hiện sự tôn trọng khi đi vào hoặc đi qua vùng biển của một nơi. Thông thường, đó là cờ địa phương hoặc quốc kỳ của nơi ấy. Vì vậy, đây là một tập tục hàng hải, chứ không chỉ là một lá cờ được thiết kế một cách lịch sự. Vào thời điểm trong câu chuyện, Nam Cực chưa có lá cờ chính thức, nên thủy thủ đoàn đã dùng một tấm vải trắng để thực hiện nghi thức này. Trong ngữ cảnh đó, tấm vải thể hiện sự tôn trọng, không phải tín hiệu đầu hàng.

Luyện tập

a flag of courtesy thể hiện điều gì trong câu này?

  1. Con tàu đã thắng một cuộc đua.
  2. Một con tàu ghé thăm đang thể hiện sự tôn trọng trong vùng biển địa phương.
  3. Thủy thủ đoàn đang phát tín hiệu đầu hàng.
Xem đáp án

Một con tàu ghé thăm đang thể hiện sự tôn trọng trong vùng biển địa phương.

even though there were naught but penguins to appreciate the gesture. Cách dùng từ

0:55

mặc dù chẳng có ai ngoài bầy chim cánh cụt để tán thưởng cử chỉ này.

Cách dùng từ

naught but: cách nói cổ xưa của only

Naught but có nghĩa là nothing but hoặc only. Theo sau cụm này là người hoặc vật duy nhất có mặt. Ở đây, chim cánh cụt là những đối tượng duy nhất ở đó để cảm nhận cử chỉ lịch sự này. Cách diễn đạt này được cố ý làm cho cổ xưa và mang tính văn chương. Nó khiến lời kể giống một cuốn sách lịch sử vui nhộn, qua đó tạo nên sự hài hước.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với một người kể chuyện cố ý dùng giọng cổ xưa và muốn nói rằng chỉ có các vì sao hiện ra?

  1. The sky held anything but stars.
  2. The sky held no stars at all.
  3. The sky held naught but stars.
Xem đáp án

The sky held naught but stars.

T’was done just for the fun of flying a flag with what the ship happened to have on hand. Ghi chú

0:58

Việc đó được thực hiện chỉ vì niềm vui được treo cờ bằng những thứ tình cờ có sẵn trên tàu.

Ngữ pháp

happened to have: tình cờ có thứ gì đó

Ở đây, happened to have có nghĩa là “tình cờ có” hoặc “hóa ra lại có”. Con tàu không lên kế hoạch mang theo loại vật liệu cụ thể đó để làm cờ; nó chỉ tình cờ có vật liệu ấy. Cấu trúc happen to + động từ nguyên mẫu trình bày một sự việc là tình cờ hoặc không được lên kế hoạch, như happen to know, happen to see và happen to have. Trong cấu trúc này, happen không mang nghĩa một sự kiện “xảy ra”; nó thêm ý nghĩa tình cờ cho have.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại của cấu trúc happen to + động từ nguyên mẫu: I ____ have a spare ticket, so you can come with us.

Xem đáp án

happen to

Cụm từ

have ... on hand: chuẩn bị sẵn thứ gì đó để dùng

Trong mệnh đề what the ship happened to have on hand, what điền vào vị trí tân ngữ sau have: con tàu có sẵn một loại vật liệu nào đó. Have something on hand có nghĩa là có thứ gì đó ở gần, có sẵn và sẵn sàng để sử dụng. Cụm này đặc biệt tự nhiên khi nói về đồ dự trữ, công cụ, tiền, thông tin hoặc các nguồn lực khác có thể sớm cần đến. On hand diễn tả tính sẵn có trong thực tế, không có nghĩa là một vật thật sự nằm trên bàn tay.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc have ... on hand: We always ____ extra batteries ____ in case of a power cut.

Xem đáp án

have · on hand

But, since this rather literal representation of the snow-covered continent is not the most inspired design, Ý định

1:03

Nhưng, vì sự thể hiện có phần quá trực nghĩa về một lục địa phủ đầy tuyết này không phải là thiết kế truyền cảm hứng nhất,

Ý định

not the most inspired design như một lời phê bình nói giảm

Trong câu này, not the most inspired design là một lời đánh giá tiêu cực đã được nói giảm nhẹ. Ngữ cảnh cho thấy thiết kế quá hiển nhiên và thiếu tính độc đáo; câu này không có nghĩa là thiết kế vẫn rất sáng tạo nhưng chỉ không đứng đầu. Tiếng Anh thường dùng not the most + tính từ tích cực để lời phê bình bớt trực tiếp. Cách diễn đạt phủ định khiến người nghe suy ra một ý mạnh hơn, chẳng hạn như khá thiếu sáng tạo.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với not the most inspired design trong ngữ cảnh này?

  1. Thiết kế rất sáng tạo nhưng không đứng đầu.
  2. Thiết kế vẫn chưa hoàn thành.
  3. Thiết kế khá thiếu sáng tạo.
Xem đáp án

Thiết kế khá thiếu sáng tạo.

it didn't catch on and penguins only spotted it sporadically on subsequent ships. Cụm động từ

1:10

nó đã không trở nên phổ biến và những chú chim cánh cụt chỉ thỉnh thoảng mới thấy nó trên các con tàu đến sau.

Cụm động từ

catch on với nghĩa trở nên phổ biến hoặc được chấp nhận rộng rãi

Ở đây, catch on có nghĩa là trở nên phổ biến hoặc được áp dụng rộng rãi. Chủ ngữ it chỉ thiết kế đó, vì vậy didn't catch on cho biết mọi người đã không bắt đầu sử dụng nó rộng rãi. Cùng một cụm động từ cũng có thể mang nghĩa hiểu ra, nhưng chủ ngữ và chủ đề xung quanh sẽ xác định nghĩa. Ý tưởng, xu hướng, sản phẩm và cách làm có thể catch on; con người có thể catch on khi cuối cùng họ hiểu ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của catch on: At first, only one class used the new game, but it soon ____ across the whole school.

Xem đáp án

caught on

And it stayed that way until 1997

1:14

Và mọi chuyện vẫn như vậy cho đến năm 1997

with a curious development as a company Multimedia Corporation was developing a video game,

1:16

với một diễn biến thú vị khi một công ty, Multimedia Corporation, đang phát triển một trò chơi điện tử,

The 3D World Atlas. And yes, for nerdy '90s kids,

1:21

The 3D World Atlas. Và vâng, đối với những đứa trẻ mọt sách vào thập niên 90,

a digital atlas totally counted as a game.

1:24

một cuốn tập bản đồ kỹ thuật số hoàn toàn được tính là một trò chơi.

Multi Co noticed Antarctica's flag absence and deputized a designer to draw one,

1:27

Multi Co đã nhận ra sự vắng bóng lá cờ của Nam Cực và ủy thác cho một nhà thiết kế vẽ một lá cờ,

who took a cue from the UN, Thành ngữ

1:31

người đã lấy cảm hứng từ Liên Hợp Quốc,

Thành ngữ

took a cue from: lấy… làm định hướng

Ở đây, took a cue from có nghĩa là “dùng làm định hướng hoặc nguồn cảm hứng”. Các nhà thiết kế đã quan sát lá cờ Liên Hợp Quốc và để nó ảnh hưởng đến lựa chọn của họ; họ không chỉ đơn giản sao chép y hệt. Cấu trúc take a cue from + người, sự vật hoặc ví dụ dùng để giải thích điều gì đã ảnh hưởng đến một thiết kế, hành động hoặc quyết định.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của take a cue from để hoàn thành câu: The team ____ the old map when choosing the symbols.

Xem đáp án

took a cue from

which on their flag views the world from atop,

1:33

vốn có một lá cờ nhìn thế giới từ trên xuống,

so Antarctica would be the same from abottom

1:36

vì vậy Nam Cực cũng sẽ giống như vậy nhưng từ dưới lên

and borrowed the same colors as a nod to neutrality. Thành ngữ

1:38

và mượn những màu sắc tương tự như một sự gật đầu với tính trung lập.

Thành ngữ

a nod to neutrality: sự gợi nhắc tinh tế đến tính trung lập

Ở đây, a nod to neutrality có nghĩa là sự thừa nhận nhỏ và gián tiếp đối với ý tưởng về tính trung lập. Những màu sắc giống nhau hướng đến ý tưởng đó theo cách tượng trưng; không có ai thực sự gật đầu. Cấu trúc a nod to + danh từ thường diễn tả một sự gợi nhắc tinh tế trong nghệ thuật, thiết kế, trang phục, phim ảnh hoặc bài viết. Cấu trúc này thường cho thấy một mối liên hệ có chủ ý, chứ không phải sao chép toàn bộ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm a nod to: The mural includes a small dove as ____ peace.

Xem đáp án

a nod to

So, it was through this game that this design debuted to young flag fans everywhere, Ngữ pháp

1:41

Do đó, chính qua trò chơi này mà thiết kế này đã ra mắt người hâm mộ cờ trẻ tuổi ở khắp mọi nơi,

Ngữ pháp

It was through ... that ...: nhấn mạnh con đường

“It was through X that Y” là một câu chẻ với it. Cấu trúc này đưa X — kênh, phương tiện hoặc cơ hội — vào trọng tâm. Ở đây, “through this game” là con đường giúp thiết kế năm 1997 lần đầu tiếp cận những người trẻ yêu thích cờ. “It” ở đầu câu không chỉ một vật cụ thể. Sự việc thật sự nằm trong mệnh đề với that: “this design debuted”. Cách nói trung tính là “This design debuted through this game”, còn câu chẻ làm nổi bật trò chơi như mắt xích quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc nhấn mạnh through ... that: “____ the school play ____ Nina discovered her love of acting.”

Xem đáp án

It was through · that

including some who would grow up to end up on Antarctica. Cụm động từ

1:45

bao gồm cả những người lớn lên và cuối cùng sẽ đặt chân đến Nam Cực.

Cụm động từ

end up on Antarctica: điểm đến cuối cùng

“End up” giới thiệu kết quả cuối cùng sau một quá trình hoặc chuỗi sự việc, thường là kết quả không nằm trong kế hoạch ban đầu. Ở đây, “end up on Antarctica” có nghĩa là một số người trẻ yêu thích cờ ấy về sau cuối cùng lại có mặt trên lục địa Nam Cực. Dùng end up + cụm từ chỉ nơi chốn để nói về vị trí cuối cùng: end up in London, end up at the wrong station hoặc như trong câu này, end up on Antarctica. Giới từ thuộc về cụm từ chỉ nơi chốn và thay đổi theo loại địa điểm.

Luyện tập

Câu nào thể hiện Nam Cực là kết quả cuối cùng, có thể ngoài dự kiến, của một hành trình dài hơn?

  1. After several unexpected turns in her research career, she ended up on Antarctica.
  2. She plans to go to Antarctica for a research trip next year.
  3. She visited Antarctica and returned home as expected.
Xem đáp án

After several unexpected turns in her research career, she ended up on Antarctica.

‘eh? and it's a great flag.

1:48

Hả? Và đó là một lá cờ tuyệt vời.

I'm not here to FUD it. Cách dùng từ

1:50

Tôi ở đây không phải để bôi nhọ nó.

Cách dùng từ

FUD it: dùng FUD như một động từ thân mật

FUD bắt nguồn từ fear, uncertainty, and doubt, nghĩa là nỗi sợ hãi, sự bất định và nghi ngờ. Trong câu này, từ viết tắt đó được chuyển thành ngoại động từ: FUD it có nghĩa là “lan truyền hoặc khơi lên nỗi sợ hãi, sự bất định và nghi ngờ về nó”. Với I'm not here to..., người nói phủ nhận rằng đó là mục đích của mình. Họ có thể nêu một mối lo thực sự mà không có ý hạ thấp sự việc bằng cách khơi lên sự ngờ vực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ thân mật trong lĩnh vực công nghệ có nghĩa là “gieo rắc nỗi sợ hãi, sự bất định và nghi ngờ”: I like the product; I'm not trying to ____ it.

Xem đáp án

FUD

But its origin does raise some questions of copyright. Ngữ pháp

1:51

Nhưng nguồn gốc của nó thực sự dấy lên một số câu hỏi về bản quyền.

Ngữ pháp

does raise: does nhấn mạnh + động từ nguyên mẫu

Trong câu khẳng định, does + động từ nguyên mẫu có thể tạo sự nhấn mạnh. Ở đây, raise questions nghĩa là làm cho câu hỏi nảy sinh, chứ không phải nâng chúng lên theo nghĩa vật lý. Its origin does raise some questions có nghĩa là nguồn gốc đó thực sự tạo ra câu hỏi; sự nhấn mạnh xác nhận mối lo sau một phát biểu có thể khiến nó có vẻ kém quan trọng. Vì chủ ngữ its origin là ngôi thứ ba số ít và thời là hiện tại, ta dùng does. Động từ chính giữ nguyên dạng raise, không dùng raises.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ nhấn mạnh gồm hai từ sử dụng require: The plan seems simple, but it ____ careful timing.

Xem đáp án

does require

Unlike the original white sheet,

1:56

Không giống như tấm vải trắng ban đầu,

uncopyrightable, as it's nothing and old enough to be in the public domain anyway, Văn hóa

1:58

không thể có bản quyền, vì nó chẳng là gì cả và dù sao cũng đủ cũ để thuộc phạm vi công cộng,

Văn hóa

in the public domain: trạng thái bản quyền

In the public domain là một thuật ngữ về bản quyền. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là thiết kế trước đó không nằm dưới sự kiểm soát bản quyền độc quyền, vì vậy công chúng thường không cần xin phép về bản quyền để sử dụng nó. Cụm từ này không có nghĩa là ‘trên một trang web công khai’ hay ‘được nhiều người biết đến’. Trạng thái thuộc phạm vi công cộng phụ thuộc vào luật pháp, thời điểm và khu vực pháp lý, vì vậy đây là một kết luận pháp lý chứ không chỉ nói rằng nội dung dễ tiếp cận.

Luyện tập

Câu nào sử dụng in the public domain đúng?

  1. The old novel is in the public domain, so anyone may reuse its text without getting copyright permission.
  2. The photograph is in the public domain because it appears on a public website.
  3. The new film is in the public domain because many people have watched it.
Xem đáp án

The old novel is in the public domain, so anyone may reuse its text without getting copyright permission.

not so with the '97 design. Mạch ý

2:02

thiết kế năm 97 thì không như vậy.

Mạch ý

not so with the '97 design: phép đối lập tỉnh lược

Not so with the '97 design là một cách đối lập tỉnh lược, có nghĩa là ‘That is not true of the 1997 design’. Not so quay lại chỉ toàn bộ nhận định trước đó, còn with the '97 design nêu đối tượng mới được đưa ra so sánh. Mẫu này giúp tổ chức thông tin ngắn gọn: trước tiên nêu một sự thật về một trường hợp, sau đó dùng Not so with + cụm danh từ để cho thấy sự thật đó không áp dụng cho trường hợp khác.

Luyện tập

Hãy đọc: The first printer works well with thick paper. Nếu máy in thứ hai thường bị kẹt khi dùng giấy dày, đâu là câu nối tiếp ngắn gọn phù hợp nhất?

  1. Not so with the second printer, which often jams.
  2. The second printer works just as well, even though it often jams.
  3. The same is true of the second printer, which often jams.
Xem đáp án

Not so with the second printer, which often jams.

And while its creator makes no claim to copyright, Cụm từ

2:05

Và mặc dù người tạo ra nó không tuyên bố bản quyền,

Cụm từ

makes no claim to copyright: không tuyên bố quyền tác giả

Trong câu này, makes no claim to copyright có nghĩa là người tạo ra nó không khẳng định mình sở hữu quyền tác giả hoặc có quyền pháp lý kiểm soát tác phẩm. make no claim to + danh từ diễn tả việc một người không cho rằng mình có, xứng đáng có hoặc đủ điều kiện có một quyền hay địa vị nào đó. Cách nói này chính xác hơn việc chỉ nói does not own copyright: nó cho biết lập trường mà người tạo ra tác phẩm đã nêu, nhưng tự nó không xác định liệu một người hay công ty khác có quyền hay không.

Luyện tập

Hãy chọn cách nói cho biết người tạo ra tác phẩm không tuyên bố quyền tác giả, nhưng không chứng minh rằng không ai sở hữu quyền đó.

  1. waives its copyright
  2. does not own the copyright
  3. makes no claim to copyright
Xem đáp án

makes no claim to copyright

saying the flag is de facto public domain, Cách dùng từ

2:07

nói rằng lá cờ trên thực tế là thuộc phạm vi công cộng,

Cách dùng từ

de facto public domain: thuộc phạm vi công cộng trên thực tế

De facto có nghĩa là trên thực tế hoặc trong cách vận hành thực tế. Trong de facto public domain, người nói cho rằng trong thực tế sử dụng, mọi người có thể dùng lá cờ như thể nó thuộc phạm vi công cộng. Cụm từ này tự nó không nói rằng tòa án, luật pháp hay chủ thể quyền đã chính thức tuyên bố lá cờ thuộc phạm vi công cộng. Nó mô tả tình trạng trên thực tế, không nhất thiết là tình trạng pháp lý chính thức.

Luyện tập

Một công ty chưa bao giờ chính thức chỉ định ngôn ngữ làm việc, nhưng mọi cuộc họp đều được tiến hành bằng tiếng Anh. Câu nào mô tả thực tế đó mà không khẳng định có quy định chính thức?

  1. English is the de facto working language.
  2. English is the former working language.
  3. English is the de jure working language.
Xem đáp án

English is the de facto working language.

but what usually happens when a company commissions content is the company controls that content's copyright. Cách dùng từ

2:09

nhưng những gì thường xảy ra khi một công ty đặt hàng nội dung là công ty sẽ kiểm soát bản quyền của nội dung đó.

Cách dùng từ

commissions content: đặt làm nội dung

Ở đây, commissions là động từ, có nghĩa là một công ty trả tiền hoặc chính thức sắp xếp để người khác tạo ra nội dung. commissions content có nghĩa là đặt làm nội dung, không phải tham gia một ủy ban hay nhận tiền hoa hồng. Công ty là khách hàng khởi xướng dự án, còn phần sáng tạo có thể do một cá nhân hoặc một nhóm khác thực hiện. Trong câu này, cụm từ đó thể hiện mối quan hệ công việc chính thức giữa công ty và người tạo nội dung. Nó cho biết công ty đã sắp xếp việc sản xuất, nhưng bản thân cụm từ này không chứng minh rằng công ty đương nhiên sở hữu bản quyền ở mọi khu vực pháp lý.

Luyện tập

Một nhà xuất bản đã chính thức nhờ một người làm việc tự do viết bài cho trang web mới. Cụm từ nào mô tả đúng nhất sự sắp xếp này?

  1. controls content's copyright
  2. creates content
  3. commissions content
Xem đáp án

commissions content

So, of course, on finding this out, Ngữ pháp

2:16

Vậy nên, tất nhiên, khi phát hiện ra điều này,

Ngữ pháp

on finding this out, nghĩa là “khi biết được điều này”

On + dạng -ing giới thiệu một sự việc xảy ra khi hoặc ngay sau lúc người nói thực hiện hành động ở dạng -ing. Trong câu này, on finding this out có nghĩa là sau khi biết hoặc phát hiện ra thông tin này, rồi dẫn đến phản ứng của người nói. Đây là cách khá trang trọng và ngắn gọn để liên kết hai sự việc. Người được hiểu là thực hiện hành động ở dạng -ing thường phải là cùng một người với chủ ngữ của mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào dùng on + -ing để cho biết một sự việc xảy ra ngay sau một sự việc khác?

  1. Leo left the room because he was near the alarm.
  2. On hearing the alarm, Leo left the room.
  3. After Leo heard the alarm, he left the room.
Xem đáp án

On hearing the alarm, Leo left the room.

one might think to email Multimedia Corporation about it.

2:17

người ta có thể nghĩ đến việc gửi email cho Multimedia Corporation về nó.

But, they went bust Thành ngữ

2:21

Nhưng, họ đã phá sản

Thành ngữ

went bust: phá sản vì khó khăn tài chính

Trong câu này, went bust có nghĩa là công ty thất bại về tài chính và ngừng hoạt động. Go bust là một thành ngữ không trang trọng, thường dùng khi nói về doanh nghiệp hoặc tổ chức. Hình thức thay đổi theo thì: go bust là dạng nguyên thể, còn went bust là dạng quá khứ. Bust ở đây mô tả thất bại tài chính; nó không có nghĩa là tượng bán thân hay cuộc đột kích của cảnh sát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go bust: The toy company ran out of money and ____ in 2022.

Xem đáp án

went bust

and now with no one to ask,

2:22

và bây giờ khi chẳng còn ai để hỏi,

it becomes a question of who could claim to claim the copyright. Mạch ý

2:24

nó trở thành câu hỏi về việc ai có thể có quyền đòi bản quyền.

Mạch ý

claim to claim the copyright: hai vai trò của claim

Claim thứ nhất là động từ chính, còn to claim the copyright là bổ ngữ nguyên mẫu của nó. Claim to + động từ trình bày lời khẳng định rằng một người thực hiện, có thể thực hiện hoặc có cơ sở để thực hiện hành động theo sau; trong claim the copyright, copyright là tân ngữ trực tiếp và cụm này có nghĩa là khẳng định quyền đối với bản quyền đó. Việc lặp lại claim trong hai vai trò ngữ pháp tạo ra một lối chơi chữ có chủ ý. Vấn đề không chỉ là ai nhắc đến bản quyền, mà là ai có thể khẳng định một cách hợp lý rằng mình có quyền đưa ra yêu cầu về bản quyền đó.

Luyện tập

Trong câu 'Only one group can claim to claim the copyright,' mỗi lần dùng claim có chức năng gì?

  1. Cả hai cách dùng chỉ có nghĩa là người nói vô tình lặp lại cùng một từ hai lần.
  2. Từ thứ nhất giới thiệu cơ sở được khẳng định cho một hành động; từ thứ hai khẳng định quyền sở hữu bản quyền.
  3. Từ thứ nhất có nghĩa là giành lấy một vật bằng sức lực; từ thứ hai có nghĩa là đưa tin về một cuộc đột kích của cảnh sát.
Xem đáp án

Từ thứ nhất giới thiệu cơ sở được khẳng định cho một hành động; từ thứ hai khẳng định quyền sở hữu bản quyền.

How hard could that be to find out? Ý định

2:28

Việc tìm ra điều đó có thể khó đến mức nào chứ?

Ý định

Ý nghĩa tu từ của 'How hard could that be to find out?'

Ở đây, How hard could that be to find out? là một câu hỏi tu từ. Người nói không chỉ đơn giản hỏi mức độ khó. Câu hỏi khiến nhiệm vụ có vẻ dễ dàng, đồng thời mỉa mai ngụ ý rằng nó có thể trở nên phức tạp hơn nhiều so với dự kiến. Trong cấu trúc này, could trình bày khả năng về độ khó như thể câu trả lời đã quá rõ: việc đó không thể khó lắm, đúng không? Trong một câu chuyện, sự tự tin này có thể báo trước một bất ngờ hoặc rắc rối về sau.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, người nói có khả năng muốn diễn đạt điều gì qua How hard could that be to find out??

  1. Việc đó hẳn dễ tìm hiểu, dù sự tự tin này có thể hóa ra là sai.
  2. Không thể điều tra việc đó nên tôi sẽ không thử.
  3. Hãy cho tôi một con số chính xác về độ khó của nhiệm vụ.
Xem đáp án

Việc đó hẳn dễ tìm hiểu, dù sự tự tin này có thể hóa ra là sai.

And in this moment, standing at the threshold of a research question that could easily cost months of my life, Thành ngữ

2:31

Và ngay lúc này, đứng trước ngưỡng cửa của một câu hỏi nghiên cứu có thể dễ dàng tốn hàng tháng trời của cuộc đời mình,

Thành ngữ

Phép ẩn dụ trong 'at the threshold of'

At the threshold of dùng ngưỡng cửa làm phép ẩn dụ cho thời điểm ngay trước khi một người bước vào giai đoạn, quá trình hoặc trải nghiệm mới. Trong câu này, người nói sắp bắt đầu nghiên cứu nghiêm túc một câu hỏi; không có cánh cửa thật nào ở đây. Cấu trúc thường gặp là at the threshold of + cụm danh từ. Cách nói này tạo cảm giác rằng sự khởi đầu rất quan trọng và nhấn mạnh trạng thái sẵn sàng bước sang điều tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào dùng phép ẩn dụ ngưỡng cửa phù hợp nhất để diễn tả một người sắp bước vào giai đoạn mới quan trọng?

  1. Sam was at the beginning of an ordinary lunch break.
  2. Sam stood at the threshold of a new life in another country.
  3. Sam was on the verge of missing the last bus.
Xem đáp án

Sam stood at the threshold of a new life in another country.

Thành ngữ

cost months of my life: coi thời gian là cái giá phải trả

Trong cost months of my life, cost cho biết thời gian—chứ không phải tiền bạc—là cái giá phải trả để nghiên cứu câu hỏi đó. Cụm này có nghĩa là công việc nghiên cứu có thể buộc người nói dành nhiều tháng cho nó. Câu hỏi được hình dung như đang lấy đi một phần cuộc đời của người nói. Ở đây, đó là cách nói phóng đại để tự giễu, không phải lời cảnh báo về nguy hiểm thể chất. Nói rộng hơn, cost có thể diễn tả cái giá phải trả bằng thời gian, công sức, năng lượng hoặc cơ hội, chứ không chỉ bằng tiền.

Luyện tập

Trong câu “The repair cost me three weekends,”, việc sửa chữa đã khiến người nói phải trả giá bằng điều gì?

  1. Ba cuối tuần trong quỹ thời gian của người nói
  2. Ba cuối tuần trong tuổi thọ của người nói
  3. Số tiền được trả trong ba cuối tuần
Xem đáp án

Ba cuối tuần trong quỹ thời gian của người nói

I swore to myself,

2:37

tôi đã thề với bản thân,

this will be a short script,

2:39

đây sẽ là một kịch bản ngắn,

for serious this time, Gray. Cách dùng từ

2:41

lần này nghiêm túc đấy, Gray.

Cách dùng từ

for serious như một cách nói đùa, không chuẩn

for serious là cách cố ý biến đổi cụm chuẩn for real theo hướng vui đùa. Trong câu này, nó có nghĩa là seriously hoặc I really mean it this time. Serious thường là tính từ, vì vậy for serious không phải dạng chuẩn được dùng ở vị trí này. Người nói cố ý phá vỡ mẫu thông thường để tạo giọng điệu thân mật, tự giễu khi nói với chính mình.

Luyện tập

Ngữ cảnh nào khiến for serious nghe như một câu đùa có chủ ý thay vì một lỗi ngữ pháp?

  1. A formal report states, “For serious, the results were significant.”
  2. A job application says, “I am for serious about this position.”
  3. After four failed attempts, Mia laughed and said, “For serious this time!”
Xem đáp án

After four failed attempts, Mia laughed and said, “For serious this time!”

So, I just let myself do a bit of basic Bing-ing. Ghi chú

2:44

Vậy nên, tôi chỉ cho phép bản thân làm một vài tìm kiếm cơ bản trên Bing.

Ngữ pháp

let myself do: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong let myself do, sau let là tân ngữ myself, rồi đến dạng nguyên mẫu do. Cấu trúc là let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to, vì vậy phải nói let myself do chứ không phải let myself to do. Vì chủ ngữ là I, myself chỉ lại chính người nói. Ở đây, người nói cho phép mình chỉ làm một lượng nhỏ, còn just cho thấy giới hạn này được đặt ra có chủ ý.

Luyện tập

Dùng động từ rest để hoàn thành câu: After finishing my homework, I let myself ____ for ten minutes.

Xem đáp án

rest

Ugh, that sounds very strange to say.

2:47

Ugh, nói ra câu đó nghe thật kỳ cục.

And tracked Multimedia Corporation and their un-Bing-able, name,

2:49

Và tôi đã lần theo Multimedia Corporation cùng cái tên không-thể-Bing-được của họ,

Cách dùng từ

Bing-ing ... un-Bing-able: cách tạo từ vui nhộn

Bing-ing tạm thời biến tên thương hiệu Bing thành động từ rồi thêm -ing, nên có nghĩa là dùng Bing để tìm kiếm. Dấu gạch nối giúp người đọc dễ nhận ra cấu tạo khác thường này. Đây là một từ được tạo ra tạm thời để chơi chữ, không phải từ chuẩn đã được dùng ổn định. un-Bing-able được tạo từ un- + Bing + -able. Trong ngữ cảnh này, nó mô tả một cái tên khó hoặc không thể tìm thấy qua Bing. Người nghe có thể suy ra câu đùa từ các thành phần quen thuộc, còn lời nhận xét rằng cách nói này nghe lạ cho thấy người nói công khai thừa nhận lối chơi chữ đó.

Luyện tập

Lời giải thích nào mô tả đúng nhất lối chơi chữ trong Bing-ing và un-Bing-able?

  1. Chúng có nghĩa là Bing bị hỏng và không thể mở tệp của một công ty.
  2. Đó là những dạng tạm thời được tạo từ tên thương hiệu Bing, có nghĩa là dùng Bing để tìm kiếm và khó được tìm thấy qua Bing.
  3. Đó là các thuật ngữ kỹ thuật chuẩn cho hai tính năng chính thức của Bing.
Xem đáp án

Đó là những dạng tạm thời được tạo từ tên thương hiệu Bing, có nghĩa là dùng Bing để tìm kiếm và khó được tìm thấy qua Bing.

through two potential lines of ownership.

2:53

thông qua hai hướng sở hữu tiềm năng.

One through multiple corporate asset acquisitions and name changes that ended up in a Malta company that seemingly has nothing to do with video games, Thành ngữ

2:55

Một hướng đi qua nhiều lần mua lại tài sản doanh nghiệp và đổi tên rồi kết thúc ở một công ty Malta dường như chẳng liên quan gì đến trò chơi điện tử,

Thành ngữ

has nothing to do with: phủ nhận một mối liên hệ

Trong câu này, has nothing to do with có nghĩa là “không có liên hệ hoặc không liên quan đến”. Câu nói rằng công ty Malta có vẻ không liên quan đến trò chơi điện tử, chứ không phải công ty đó không có việc gì để làm. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là have/has/had nothing to do with + người, sự vật hoặc chủ đề. Ở đây, seemingly làm nhẹ đi lời phủ định mạnh: việc không có liên hệ chỉ là vẻ bề ngoài, chưa phải sự thật đã được xác nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định trong bài này có nghĩa là “không liên quan đến”: The power cut ____ the new app.

Xem đáp án

had nothing to do with

and the other line led to EA,

3:02

và hướng còn lại dẫn đến EA,

everyone's favorite developer dedicated to the Electronic Arts,

3:06

nhà phát triển yêu thích của mọi người cống hiến cho Nghệ thuật Điện tử (Electronic Arts),

who was the original distributor of the Atlas.

3:10

cũng là nhà phân phối ban đầu của Atlas.

Under what terms? Cách dùng từ

3:13

Dưới những điều khoản nào?

Cách dùng từ

Under what terms? và nghĩa “điều kiện thỏa thuận” của terms

Ở đây, terms có nghĩa là các điều kiện chi phối một thỏa thuận hoặc sự dàn xếp, chẳng hạn như giá cả, thời hạn, quyền, nghĩa vụ hoặc giới hạn. Under chỉ việc chịu sự chi phối của những điều kiện đó, chứ không phải vị trí vật lý. Under what terms? là một câu hỏi tiếp nối được rút gọn. Dạng đầy đủ có thể là Under what terms was it published? Hành động bị lược bỏ được hiểu từ phần thảo luận trước đó.

Luyện tập

Một công ty đang thảo luận về thỏa thuận cấp phép. Under what terms? hỏi về điều gì?

  1. Từ vựng chuyên môn trong thỏa thuận
  2. Các điều kiện của thỏa thuận
  3. Vị trí vật lý của thỏa thuận
Xem đáp án

Các điều kiện của thỏa thuận

I didn't ask because I did not wish to open their evil eye upon any of this. Thành ngữ

3:14

Tôi không hỏi vì tôi không muốn kéo ánh mắt xấu xa của họ vào bất kỳ chuyện nào trong số này.

Thành ngữ

open their evil eye upon: thu hút sự soi xét mang tính đe dọa

Cụm từ này miêu tả công ty hoặc nhóm người như thể họ có một “con mắt hiểm ác” có thể mở ra và hướng vào một việc nào đó. Trong câu này, mở con mắt ấy nghĩa là khiến họ chú ý đến tình huống rồi xem xét kỹ theo cách mang tính đe dọa và không mong muốn. Đây là một ẩn dụ hình ảnh được cố ý sáng tạo, không phải một thành ngữ trung tính, thông dụng. Nó cho thấy người nói sợ rằng việc đặt câu hỏi có thể thu hút đúng sự chú ý mà mình muốn tránh.

Luyện tập

open their evil eye upon có nghĩa gì trong câu này?

  1. Nghĩa là thực sự mở một mắt của họ.
  2. Nghĩa là thu hút sự soi xét mang tính đe dọa hoặc không mong muốn.
  3. Nghĩa là thân thiện hỏi xin lời khuyên của họ.
Xem đáp án

Nghĩa là thu hút sự soi xét mang tính đe dọa hoặc không mong muốn.

And doubtless, neither of these companies have heard anything about the Atlas and its flag.

3:20

Và chắc chắn, không công ty nào trong số này từng nghe bất cứ điều gì về Atlas và lá cờ của nó.

So, let's all just promise to keep it that way.

3:25

Vậy nên, tất cả chúng ta hãy hứa sẽ giữ nguyên như vậy nhé.

Shall we? Ý định

3:28

Được không?

Great.

3:29

Tuyệt.

Ý định

Shall we? Great.: giả vờ hỏi ý kiến đồng thuận

Shall we? thường dùng để hỏi người nói và người nghe có nên cùng làm một việc hay không. Ở đây, người nói lập tức nói thêm Great., như thể mọi người đã đồng ý. Chuỗi lời nói này chỉ giả vờ kiểm tra sự đồng thuận chứ không thực sự xin phép. Bằng cách tự đưa ra câu trả lời tích cực, người nói giữ quyền kiểm soát cuộc trò chuyện và tạo sự hài hước vì người nghe không thật sự được lựa chọn.

Luyện tập

Ở đây, người nói đang làm gì với Shall we? Great.?

  1. Đổi chủ đề vì nghĩa của Great không rõ ràng.
  2. Chờ từng người nghe đưa ra câu trả lời thực sự.
  3. Coi như người nghe đã đồng ý rồi tiếp tục.
Xem đáp án

Coi như người nghe đã đồng ý rồi tiếp tục.

Now, we can finally talk about what happened next. Mạch ý

3:30

Bây giờ, cuối cùng chúng ta có thể nói về những gì xảy ra tiếp theo.

Mạch ý

Now ... what happened next: quay lại dòng thời gian chính

Ở đây, Now là dấu hiệu chuyển ý dùng để khép lại chủ đề phụ và hướng sự chú ý trở lại câu chuyện chính. Nó không nhất thiết có nghĩa là “đúng ngay giây này”. Finally cho thấy việc quay lại này đã bị trì hoãn, còn what happened next khởi động lại dòng thời gian và hướng câu chuyện về phía trước. Cấu trúc này giúp người kể tiếp tục các sự kiện một cách rõ ràng sau phần giải thích hoặc đoạn lạc đề.

Luyện tập

Chức năng chính của câu được làm nổi bật trong lời kể là gì?

  1. Nói rằng sự kiện tiếp theo đang xảy ra đúng ngay giây này.
  2. Quay lại dòng thời gian chính sau một sự trì hoãn hoặc chủ đề phụ.
  3. Giới thiệu một phần kết hoàn toàn không liên quan đến câu chuyện.
Xem đáp án

Quay lại dòng thời gian chính sau một sự trì hoãn hoặc chủ đề phụ.

See, in 2018,

3:32

Các bạn thấy đấy, vào năm 2018,

a new Antarctic flag, public domain, came on the scene. Thành ngữ

3:34

một lá cờ Nam Cực mới, thuộc phạm vi công cộng, đã xuất hiện.

Thành ngữ

came on the scene: xuất hiện và bắt đầu được chú ý

came on the scene là dạng quá khứ của come on the scene. Ở đây, cụm này có nghĩa là lá cờ mới xuất hiện trong lĩnh vực liên quan và bắt đầu được chú ý hoặc bàn luận; nó không nói đến sân khấu hay địa điểm thực theo nghĩa đen. Cụm từ này trình bày sự xuất hiện như một bước phát triển trong câu chuyện hoặc lịch sử, vì vậy thường có sắc thái kể chuyện rõ hơn so với việc chỉ dùng appeared.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm bốn từ có nghĩa là “xuất hiện và bắt đầu thu hút sự chú ý”: A small electric-car company ____ in the early 2000s.

Xem đáp án

came on the scene

It starts with the snow and ice white sheet from before,

3:37

Nó bắt đầu với tấm vải trắng tượng trưng cho tuyết và băng như trước đây,

but adds above the dark skies that dominate the continent for six months a year.

3:40

nhưng thêm vào bên trên bầu trời tối tăm thống trị lục địa này trong sáu tháng một năm.

A mountain in the center uplifts,

3:44

Một ngọn núi trồi lên ở chính giữa,

for unlike in the north, there's actual land under the ice,

3:45

vì không giống như ở phương bắc, thực sự có đất liền bên dưới lớp băng,

and it casts a shadow to create the symbol of a compass pointing south,

3:48

và nó đổ bóng để tạo thành biểu tượng của chiếc la bàn chỉ về phía nam,

which, as a bonus, makes this design mirror the northernmost flag on the northernmost continent,

3:53

và như một điểm cộng, điều đó làm cho thiết kế này phản chiếu lá cờ cực bắc trên lục địa cực bắc,

just with flipped color placement for flipped pole placement.

3:57

chỉ với vị trí màu sắc bị lật lại cho phù hợp với vị trí cực bị lật ngược.

Very satisfying and unique among flags,

4:00

Rất thỏa mãn và độc đáo trong số các lá cờ,

it creates a 3D effect that gives just a touch of technocool, Cụm từ

4:02

nó tạo ra một hiệu ứng 3D mang lại một chút cảm giác công nghệ ngầu lòi,

Cụm từ

a touch of technocool: một chút sắc thái của phong cách sáng tạo

Cấu trúc “a touch of + danh từ” chỉ một lượng nhỏ hoặc một chút sắc thái của đặc điểm nào đó nhưng vẫn đủ để nhận thấy. Ở đây, nó cho biết hiệu ứng 3D chỉ thêm một ít phong cách tương lai lấy cảm hứng từ công nghệ. “Technocool” là từ ghép sáng tạo và vui nhộn giữa techno/technology với cool. Từ này không cần phải là thuật ngữ chuẩn trong từ điển; có thể dựa vào các thành phần để suy ra nghĩa “ngầu theo cách mang cảm hứng công nghệ”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “một chút sắc thái có tính phong cách của một đặc điểm”: The brass lamp adds ____ warmth to the room.

Xem đáp án

a touch of

appropriate with how much tech was needed to conquer this coolest continent.

4:06

phù hợp với lượng công nghệ cần thiết để chinh phục lục địa lạnh giá nhất này.

And it's totally not,

4:11

Và điều đó hoàn toàn không phải,

but I'm just going to call it that Ý định

4:12

nhưng tôi cứ gọi nó là thế,

this 3D effect is also a nod to the 3D World Atlas,

4:13

rằng hiệu ứng 3D này cũng là một sự gợi nhớ đến The 3D World Atlas,

Ý định

I'm just going to call it that: đánh dấu một cách diễn giải tạm thời

Ở đây, “I'm just going to call it that” có nghĩa là “tạm thời tôi sẽ dùng nhãn gọi hoặc cách diễn giải đó”. That chỉ lời giải thích của chính người nói về hiệu ứng 3D, chứ không phải một tên gọi được xác nhận chính thức. Cách nói này công khai làm giảm mức độ chắc chắn của lời khẳng định. Người nói đưa ra một cách diễn giải tiện lợi và vui đùa, đồng thời thừa nhận rằng nó không được chứng minh là sự thật.

Luyện tập

“I'm just going to call it that” truyền đạt điều gì ở đây?

  1. Người nói đưa ra tên đã được phê duyệt chính thức.
  2. Người nói cho biết mình sẽ gọi điện cho ai đó.
  3. Người nói chọn một tên gọi hoặc cách diễn giải thuận tiện mà không khẳng định rằng nó đã được chứng minh.
Xem đáp án

Người nói chọn một tên gọi hoặc cách diễn giải thuận tiện mà không khẳng định rằng nó đã được chứng minh.

connecting this flag to both of its forebears.

4:17

kết nối lá cờ này với cả hai vị tiền bối của nó.

Perfect.

4:20

Hoàn hảo.

I could talk about flags all day,

4:20

Tôi có thể nói chuyện về cờ cả ngày,

but I swore to keep it short.

4:22

nhưng tôi đã thề là sẽ nói ngắn gọn.

So, I just wanted to let everyone know that when you spot this rare flag,

4:23

Vậy nên, tôi chỉ muốn cho mọi người biết rằng khi bạn nhìn thấy lá cờ hiếm gặp này,

it is of Antarctica.

4:27

đó là lá cờ của Nam Cực.

So, that for anyone watching this video there,

4:29

Để cho bất cứ ai đang xem video này ở ngoài đó,

when you see your flag fly high,

4:31

khi các bạn thấy lá cờ của mình bay cao,

to know that others know how awesome it is and have that brighten a day out of six months of dark.

4:33

sẽ biết rằng những người khác biết nó tuyệt vời như thế nào và mong điều đó làm bừng sáng một ngày trong sáu tháng chìm trong bóng tối.