Những sinh vật thế giới khác ở nơi sâu nhất của đại dương - Lidia Lins: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Khám phá cách động vật biển sâu sống sót trong bóng tối, áp suất lớn, nhiệt độ thấp và nguồn thức ăn khan hiếm nhờ vật chất hữu cơ chìm xuống, khả năng di chuyển đặc thù và kích thước cơ thể cực đoan. Các điểm tiếng Anh chính: 1. something called marine snow, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu cách called giới thiệu một khái niệm khoa học trước khi giải thích. Ở đây, marine snow là các hạt tảo, thực vật và động vật đã chết trôi từ bề mặt xuống, nuôi sống sinh vật ở vùng sâu không có ánh sáng; bạn có thể dùng cấu trúc này để trình bày rõ ràng một thuật ngữ xa lạ. 2. But they're the exception. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra phép tương phản ngắn gọn dùng để tách một nhóm thiểu số nổi bật khỏi quy luật chung. Câu này báo hiệu rằng dù sứa, sứa lược và salp có thể di chuyển giữa các độ sâu, phần lớn sinh vật biển sâu chỉ sống trong một khoảng hẹp của cột nước; hãy dùng nó để điều chỉnh những khái quát hóa quá mức. 3. known as gigantism — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Học mẫu gọi tên trang trọng known as cùng thuật ngữ khoa học chỉ kích thước cơ thể lớn khác thường. Bạn sẽ phân biệt được gigantism với dwarfism và giải thích rằng nồng độ ôxy cao cùng tuổi thọ dài hơn trong nước lạnh có thể thúc đẩy sự tăng trưởng cực độ mà không khẳng định giả thuyết là chắc chắn.
Nội dung bài học
It's easy to forget how vast and deep the ocean really is. Ngữ pháp
0:07Thật dễ để quên mất đại dương thực sự rộng lớn và sâu thẳm đến nhường nào.
It's easy to forget: chủ ngữ giả it và động từ nguyên mẫu có to
"It's easy to forget" có nghĩa là người ta có thể dễ dàng quên hoặc không ghi nhớ một điều gì đó. Người nói dùng cấu trúc này để giới thiệu một sự thật thường bị bỏ qua. Cấu trúc là It is + tính từ + to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, it là chủ ngữ giả và không chỉ đại dương; động từ nguyên mẫu có to trong to forget thể hiện hành động chính. Cấu trúc này cũng có thể dùng để đánh giá một hành động là dễ, khó hay quan trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng rút gọn của It is, tính từ easy và động từ forget: ____ how much sleep affects your mood.
Xem đáp án
It's easy to forget
About 60% of it is actually a cold and dark region known as the deep ocean Cụm từ
0:11Khoảng 60% trong số đó thực chất là một vùng tối tăm và lạnh lẽo được gọi là biển sâu
region known as the deep ocean: dùng known as để giới thiệu tên
Trong "a region known as the deep ocean", known as the deep ocean là một cụm phân từ quá khứ đặt sau region. Cụm này có nghĩa là được gọi là the deep ocean và cho biết tên của vùng đó. Đây là dạng rút gọn của a region that is known as the deep ocean. Trong văn bản giải thích, cấu trúc “danh từ + known as + tên” là cách ngắn gọn để giới thiệu một thuật ngữ, tên gọi hoặc nhãn đã được công nhận.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng known và giới từ dùng để giới thiệu tên: The instrument is ____ a seismograph.
Xem đáp án
known as
it reaches down to + độ sâu: kéo dài xuống đến một giới hạn
Trong câu này, it chỉ đại dương sâu. Reaches down cho biết nó kéo dài theo chiều thẳng đứng xuống dưới, còn to 11,000 m đánh dấu điểm cuối sâu nhất. Dùng reach down to + độ sâu hoặc địa điểm khi hướng đi xuống là thông tin quan trọng. Reach đứng một mình cũng có thể chỉ một giới hạn, nhưng down làm rõ hướng thẳng đứng xuống dưới.
Luyện tập
Dùng reach với từ chỉ hướng và dấu hiệu chỉ điểm cuối trong bài học này để hoàn thành câu: The well ____ 60 meters below the surface.
Xem đáp án
reaches down to
Yet this remote zone is also one of the greatest habitats on Earth, Mạch ý
0:21Thế nhưng, vùng đất xa xôi này cũng là một trong những môi trường sống lớn nhất trên Trái đất,
Yet this remote zone is also ...: dùng Yet để đánh dấu sự tương phản
Ở đầu câu này, Yet có nghĩa là “tuy nhiên”. Từ này báo hiệu rằng nhận định mới tương phản với điều đã nói trước đó: mặc dù đại dương sâu được mô tả là lạnh, tối và xa xôi, nơi đó cũng là một môi trường sống quan trọng. Yet báo cho người nghe rằng cần thay một kết luận dự đoán trước bằng một kết luận bất ngờ. Also bổ sung thêm một sự thật về vùng này; bản thân nó không tạo ra sự tương phản.
Luyện tập
Yet có chức năng gì trong câu này?
- Nó nói rằng vùng này cho đến nay vẫn chưa trở thành một môi trường sống.
- Nó chuyển từ các điều kiện khắc nghiệt được mô tả trước đó sang một sự thật tích cực đầy bất ngờ.
- Nó bổ sung một ví dụ khác cho thấy điều kiện ở vùng này khắc nghiệt đến mức nào.
Xem đáp án
Nó chuyển từ các điều kiện khắc nghiệt được mô tả trước đó sang một sự thật tích cực đầy bất ngờ.
harboring a huge diversity of life: harbor với vai trò động từ sinh thái
Ở đây, harboring có nghĩa là “cung cấp một nơi để nhiều loại sinh vật có thể sinh sống”. Vùng xa xôi này được mô tả như một môi trường sống nuôi dưỡng sự sống; harbor ở đây là động từ, không phải danh từ chỉ nơi kín gió để tàu thuyền neo đậu. A huge diversity of life nhấn mạnh tính đa dạng, tức là sự hiện diện của nhiều loại sinh vật khác nhau, chứ không chỉ là tổng số lượng lớn.
Luyện tập
Câu nào dùng harbor với nghĩa “cung cấp môi trường sống cho sinh vật”?
- The old oak tree docks many insects and fungi.
- The old oak tree harbors many insects and fungi.
- The old oak tree sails many insects and fungi.
Xem đáp án
The old oak tree harbors many insects and fungi.
to minuscule animals smaller than a millimeter.
0:31cho đến những động vật cực nhỏ, bé hơn một milimet.
from giant squids ... to minuscule animals: hai điểm đầu cuối của một phạm vi
Trong câu này, from A to B đánh dấu hai đầu của một phạm vi. Mực khổng lồ và cá mập yêu tinh nằm ở đầu kích thước lớn, còn các động vật nhỏ hơn một milimét nằm ở đầu cực nhỏ. Những ví dụ đối lập này làm cho phạm vi kích thước rộng trở nên rất rõ ràng. Cùng một cấu trúc có thể sắp xếp các phạm vi về thời gian, kích thước, giá cả, cấp độ hoặc loại. A và B là các điểm đầu cuối; cách diễn đạt này không có nghĩa là chỉ tồn tại hai ví dụ đó.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc chỉ hai điểm đầu cuối: The library has everything ____ simple picture books ____ advanced science guides.
Xem đáp án
from · to
How do so many species thrive in this underwater world? Cách dùng từ
0:35Làm thế nào mà rất nhiều loài có thể phát triển mạnh trong thế giới dưới nước này?
thrive in...: phát triển mạnh trong một môi trường
Thrive in + một nơi hoặc điều kiện có nghĩa là sinh trưởng, sống hoặc phát triển rất tốt trong môi trường đó. Ở đây, các loài không chỉ sống sót mà còn phát triển mạnh trong thế giới dưới nước. Cấu trúc này cũng có thể dùng cho người, nhóm người và tổ chức khi một môi trường giúp họ hoạt động hoặc phát triển tốt.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng cây cối phát triển rất tốt trong nhà kính ẩm?
- The plants thrive in the humid greenhouse.
- The plants survive in the humid greenhouse.
- The plants leave the humid greenhouse.
Xem đáp án
The plants thrive in the humid greenhouse.
Over the decades, intrepid scientists have ventured there to find out, Cụm từ
0:40Qua nhiều thập kỷ, các nhà khoa học dũng cảm đã dấn thân tới đó để tìm hiểu,
have ventured there to find out: khám phá mạo hiểm với một mục đích
Have ventured there to find out có nghĩa là người ta đã đến nơi đó bất chấp rủi ro hoặc sự không chắc chắn để tìm hiểu một câu trả lời. Ở đây, there chỉ khu vực dưới nước, còn venture tạo thêm sắc thái khám phá. To find out là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: nó giải thích vì sao họ đến đó. Find out có nghĩa là thu thập thông tin thông qua quan sát hoặc điều tra, chứ không chỉ đơn giản là xác định vị trí của một vật. Have ventured kết hợp với Over the decades để trình bày các chuyến thám hiểm ở những thời điểm khác nhau như một phần của giai đoạn kéo dài đến hiện tại.
Luyện tập
Câu nào cho biết các nhà nghiên cứu đã đi vào một nơi nguy hiểm để tìm hiểu câu trả lời?
- The researchers ventured into the cave to find out what lived there.
- The researchers traveled past the cave without investigating it.
- The researchers found the cave and then returned home.
Xem đáp án
The researchers ventured into the cave to find out what lived there.
pressure increases and light begins to wane. Cách dùng từ
0:47áp suất tăng lên và ánh sáng bắt đầu yếu đi.
traveling down through the water column: di chuyển xuống qua cột nước
"Traveling down through the water column" có nghĩa là di chuyển từ vùng nước nông hơn xuống vùng nước sâu hơn, xuyên qua khối nước nằm phía trên đáy. Trong khoa học biển, water column là khối nước theo chiều dọc kéo dài từ mặt nước xuống phía đáy biển, chứ không phải một chiếc cột xây dựng rắn. Down cho biết hướng đi, còn through cho biết đường đi xuyên qua. Trong lời thuyết minh này, cụm từ dẫn người nghe đi xuống để những thay đổi tiếp theo về áp suất và ánh sáng được hiểu là hệ quả của độ sâu tăng lên.
Luyện tập
traveling down through the water column có nghĩa là gì trong câu này?
- di chuyển xuống xuyên qua khối nước
- đi bộ qua một chiếc cột rắn dưới nước
- di chuyển ngang trên mặt nước
Xem đáp án
di chuyển xuống xuyên qua khối nước
light begins to wane: ánh sáng bắt đầu yếu dần
Trong "light begins to wane", wane có nghĩa là dần trở nên yếu hơn hoặc kém mạnh hơn. Begins to đánh dấu sự bắt đầu của thay đổi chậm đó, vì vậy ánh sáng đang yếu dần chứ không biến mất ngay lập tức. Wane thường là nội động từ: thứ đang mất dần sức mạnh là chủ ngữ. Từ này có thể miêu tả ánh sáng, sự nhiệt tình, sự quan tâm, ảnh hưởng, quyền lực hoặc niềm tin dần suy giảm.
Luyện tập
Câu nào dùng wane một cách tự nhiên để miêu tả sự suy yếu dần?
- The stadium lights waned off in a single instant.
- She waned the music with the volume button.
- After weeks of bad news, public confidence began to wane.
Xem đáp án
After weeks of bad news, public confidence began to wane.
photosynthesis stops and temperature decreases
0:52quá trình quang hợp dừng lại và nhiệt độ giảm xuống
normal sunlight has disappeared altogether. Ngữ pháp
1:01ánh sáng mặt trời bình thường đã biến mất hoàn toàn.
has disappeared altogether: kết quả đã hoàn tất khi đến một ranh giới
Trong “has disappeared altogether”, thì hiện tại hoàn thành trình bày sự biến mất như một kết quả đã đạt được khi đến độ sâu được nêu. “By 1,000 m” đặt ra ranh giới: khi đến độ sâu đó, ánh sáng mặt trời thông thường không còn hiện diện. “Altogether” bổ nghĩa cho “disappeared” và ở đây có nghĩa là “hoàn toàn”, nhấn mạnh kết quả.
Luyện tập
Một cảm biến đang đi xuống trong đại dương. Câu nào cho biết ánh sáng ban ngày đã hoàn toàn biến mất khi đến ranh giới 900 mét?
- Above 900 meters, the daylight sometimes disappears briefly.
- At 900 meters, the daylight is starting to fade.
- By 900 meters, the daylight has disappeared altogether.
Xem đáp án
By 900 meters, the daylight has disappeared altogether.
life as we know it seems impossible. Thành ngữ
1:05sự sống như chúng ta biết dường như là không thể.
Without light: thiết lập một điều kiện phủ định
“Without light” là một cụm giới từ được đặt ở đầu câu để thiết lập điều kiện phủ định cho toàn bộ câu: nếu không có ánh sáng, sự sống như chúng ta biết dường như là điều không thể. Cụm này không mô tả địa điểm hoặc một thứ đi kèm. Mẫu có thể tái sử dụng là “Without + điều kiện bị thiếu, kết quả”. Ở đây, “light” là cụm danh từ nêu điều kiện cần thiết.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu mục tiêu “Without + cụm danh từ, kết quả”: ____ clean water, the hikers cannot continue safely.
Xem đáp án
Without
life as we know it: sự sống ở dạng chúng ta quen thuộc
Trong life as we know it, as we know it bổ nghĩa cho life và có nghĩa là “ở dạng mà con người hiện đang nhận biết và hiểu”. Vì vậy, câu này nói rằng những dạng sống quen thuộc dường như không thể tồn tại, chứ không nói rằng mọi dạng sống có thể tưởng tượng đều không thể tồn tại. Mẫu có thể áp dụng lại là danh từ + as we know it. Mẫu này giới hạn một nhận định vào dạng hiện tại quen thuộc của danh từ đó, như trong the world as we know it.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “ở dạng hiện tại quen thuộc”: A breakthrough like this could change medicine ____.
Xem đáp án
as we know it
the naturalist Edward Forbes wrote his Azoic theory. Văn hóa
1:10nhà tự nhiên học Edward Forbes đã viết thuyết Azoic của mình.
Azoic theory: nhận định của Forbes về động vật biển sâu
Ở đây, Azoic theory là tên của một nhận định khoa học mang tính lịch sử gắn với nhà tự nhiên học Edward Forbes. Thuyết này cho rằng động vật không thể sống ở dưới một độ sâu nhất định trong đại dương. Nhận ra đây là một lý thuyết có tên riêng giúp hiểu cách đoạn văn tổ chức thông tin: câu này giới thiệu quan điểm của Forbes trước khi bằng chứng về động vật biển sâu xuất hiện sau đó bác bỏ quan điểm ấy.
Luyện tập
Trong đoạn này, Azoic theory nói đến điều gì?
- Tên của một loài động vật do Edward Forbes phát hiện.
- Một lý thuyết hiện nay cho rằng mọi động vật biển sâu đều tự tạo ra ánh sáng.
- Một nhận định lịch sử cho rằng động vật không thể sống dưới một độ sâu nhất định trong đại dương.
Xem đáp án
Một nhận định lịch sử cho rằng động vật không thể sống dưới một độ sâu nhất định trong đại dương.
meaning without animals: định nghĩa rút gọn
Trong "Azoic meaning without animals", cụm -ing "meaning without animals" bổ sung một định nghĩa ngắn cho Azoic. Có thể hiểu cụm này là "Azoic, which means 'without animals.'" Ở đây, meaning là hiện tại phân từ, không phải động từ hữu hạn của một mệnh đề hoàn chỉnh. Cấu trúc rút gọn này giúp lời nói, phụ đề hoặc ghi chú định nghĩa một thuật ngữ mà không cần bắt đầu câu mới.
Luyện tập
Lựa chọn nào viết lại định nghĩa rút gọn thành một câu chuẩn hoàn chỉnh?
- The term azoic mean 'without animals.'
- The term azoic meaning 'without animals.'
- The term azoic means 'without animals.'
Xem đáp án
The term azoic means 'without animals.'
Forbes was sure that nothing could survive below 600 m Ngữ pháp
1:18Forbes chắc chắn rằng không có gì có thể sống sót dưới 600 m
was sure that: diễn tả sự tin chắc mạnh mẽ
Was sure that dẫn vào nội dung mà Forbes tin chắc. Sure là tính từ đứng sau was, còn that mở đầu mệnh đề nội dung nothing could survive below 600 m. Cấu trúc là chủ ngữ + be sure that + mệnh đề. Was đặt sự tin chắc này trong quá khứ. Cấu trúc diễn tả mức độ chắc chắn cao nhưng không chứng minh rằng niềm tin đó là đúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của be sure that: After checking the map twice, Leo ____ they were on the right road.
Xem đáp án
was sure that
on account of the lack of light: nêu lý do theo cách trang trọng
On account of có nghĩa là because of hoặc due to. Cụm này nêu lý do của một sự việc và ở đây được theo sau bởi cụm danh từ the lack of light. Hãy hiểu on account of là một cụm cố định. Trong cụm này, account không có nghĩa là tiền hay tài khoản ngân hàng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hơi trang trọng có nghĩa là “because of”: The outdoor concert was canceled ____ heavy rain.
Xem đáp án
on account of
the discovery of deep-sea species proved him wrong. Cụm từ
1:26việc phát hiện ra các loài sinh vật biển sâu đã chứng minh ông sai.
proved him wrong: bằng chứng bác bỏ một nhận định
Proved him wrong có nghĩa là bằng chứng xuất hiện sau đó cho thấy niềm tin, dự đoán hoặc lời khẳng định của ông ấy không đúng. Cấu trúc là prove + person + wrong, trong đó wrong nêu kết luận mà bằng chứng xác lập về nhận định của người đó. Ở đây, him chỉ Forbes. Phát hiện này bác bỏ lý thuyết của ông ấy; cụm từ không có nghĩa Forbes là người xấu hay luôn sai về mọi chuyện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cấu trúc prove + person + wrong: Noah predicted that the team would lose, but the final score ____.
Xem đáp án
proved him wrong
What Forbes failed to take into account is something called marine snow, Ghi chú
1:30Điều mà Forbes không tính đến là một thứ gọi là tuyết biển,
failed to take into account: không xem xét một yếu tố liên quan
Take something into account có nghĩa là đưa một điều vào xem xét như một yếu tố liên quan khi đưa ra nhận định, lập kế hoạch hoặc giải thích. Fail to do something có nghĩa là không làm điều cần thiết hoặc được mong đợi. Ở đây, What Forbes failed to take into account có nghĩa là “yếu tố mà Forbes đã không cân nhắc”. Mệnh đề what đưa yếu tố bị bỏ sót lên trước, rồi phần còn lại của câu xác định yếu tố đó là marine snow.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “đã không tính đến”: The safety review ____ the risk of flooding.
Xem đáp án
failed to take into account
something called marine snow: giới thiệu và giải thích thuật ngữ
Something called X có nghĩa là “một thứ được biết đến với tên X”. Called là quá khứ phân từ bổ nghĩa cho something, và cụm này giúp người nói giới thiệu một thuật ngữ có thể còn mới với người nghe. Marine snow không phải là tuyết đóng băng. Đây là tên gọi của các hạt nhỏ chủ yếu gồm vật chất hữu cơ, như mảnh vụn của sinh vật chết và chất thải, chìm từ lớp nước phía trên của đại dương xuống. Những hạt này có thể trở thành thức ăn cho sinh vật biển sâu.
Luyện tập
Trong ví dụ, something called marine snow giới thiệu điều gì?
- Một cuộc gọi điện thoại được thực hiện từ tàu ngoài biển
- Tuyết đóng băng hình thành dưới bề mặt đại dương
- Một hiện tượng đại dương gồm các hạt hữu cơ nhỏ đang chìm xuống
Xem đáp án
Một hiện tượng đại dương gồm các hạt hữu cơ nhỏ đang chìm xuống
which sounds much nicer than it is: tên gọi hay hơn thực tế
Ở đây, which quay lại chỉ tên gọi hoặc cách diễn đạt vừa được nhắc đến. Sound + tính từ diễn tả ấn tượng mà một điều gì đó tạo ra, còn much nicer than it is so sánh ấn tượng hấp dẫn ấy với thực tế kém dễ chịu hơn. Người kể không chỉ khen âm thanh của các từ. Mệnh đề này tạo sắc thái mỉa mai nhẹ: tên gọi khiến sự vật có vẻ hấp dẫn hoặc lãng mạn hơn bản chất thật của nó.
Luyện tập
Người kể thể hiện thái độ nào qua which sounds much nicer than it is?
- Người nói chỉ thích âm thanh vật lý của các từ.
- Tên gọi tạo ấn tượng tốt hơn thực tế.
- Sự vật thực tế còn tuyệt hơn điều mà tên gọi gợi ra.
Xem đáp án
Tên gọi tạo ấn tượng tốt hơn thực tế.
organic matter: vật chất sinh học, không phải nhãn thực phẩm hữu cơ
Trong khoa học, organic matter có nghĩa là vật chất đến từ sinh vật đang sống hoặc từng sống, chẳng hạn như tàn tích thực vật hoặc động vật. Trong câu này, cụm từ cho biết tuyết biển chủ yếu được cấu tạo từ gì. Ở đây, organic không có nghĩa là thực phẩm được sản xuất theo chứng nhận hữu cơ, còn matter có nghĩa là vật chất cụ thể, không phải chủ đề hay vấn đề.
Luyện tập
Trong một báo cáo sinh thái học, organic matter có khả năng cao nhất mang nghĩa nào?
- bất kỳ chủ đề nào mà các nhà khoa học cho là quan trọng
- vật chất từ sinh vật đang sống hoặc từng sống
- thực phẩm có nhãn chứng nhận hữu cơ
Xem đáp án
vật chất từ sinh vật đang sống hoặc từng sống
drifting down into the depths: chuyển động chậm và thụ động xuống nơi sâu thẳm
Trong cụm từ này, drifting down có nghĩa là di chuyển chậm xuống dưới do tác động của nước, không khí hoặc trọng lực, gần như không chủ động kiểm soát. Into the depths cho biết đích đến là một vùng rất sâu. Cả cụm tạo nên hình ảnh vật chất từ từ chìm xuống, chứ không di chuyển nhanh hoặc có chủ ý. Ý nghĩa này cũng có thể dùng để miêu tả tro, lá, khói hoặc mảnh vụn chuyển động theo môi trường xung quanh.
Luyện tập
Câu nào diễn tả đúng nhất cảnh tro từ từ rơi xuống theo không khí?
- The ash sank to the bottom of the lake.
- The ash fell in one sudden clump.
- The ash drifted down through the still air.
Xem đáp án
The ash drifted down through the still air.
acting as food for: diễn tả chức năng của một sự vật
Act as + một vai trò hoặc chức năng có nghĩa là “đóng vai trò là” hoặc “thực hiện chức năng của”. Ở đây, acting as food for cho biết vật chất đó cung cấp thức ăn cho động vật biển sâu. Dạng -ing acting tiếp nối phần mô tả sau and. Acting ở đây không có nghĩa là biểu diễn trên sân khấu. Có thể tái sử dụng cấu trúc act as + vai trò hoặc chức năng; khi cần, for chỉ người hoặc động vật nhận được lợi ích từ chức năng đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của act as: A thick hedge can ____ a windbreak for the garden.
Xem đáp án
act as
Largely thanks to that: nối một nguyên nhân chính với kết quả
Largely thanks to that chỉ ngược lại một sự việc vừa được nhắc đến và trình bày sự việc đó như một nguyên nhân chính của kết quả theo sau. Ở đây, that chỉ việc tuyết biển cung cấp thức ăn, vì vậy cụm từ này giúp phần giải thích chuyển từ nguyên nhân sang kết quả. Largely có nghĩa là phần lớn hoặc ở mức độ lớn, nên vẫn có thể có những nguyên nhân khác. Thanks to ở đây có nghĩa là do hoặc nhờ vào, chứ không phải hành động cảm ơn ai đó.
Luyện tập
Trong một phần giải thích, Largely thanks to that chủ yếu có chức năng gì?
- Nó xác định sự việc trước đó là một nguyên nhân chính của kết quả theo sau.
- Nó trực tiếp bày tỏ lòng biết ơn với một người hoặc một vật.
- Nó đưa ra một ví dụ không liên quan đến sự việc trước đó.
Xem đáp án
Nó xác định sự việc trước đó là một nguyên nhân chính của kết quả theo sau.
adapting to a harsh reality: thích nghi với điều kiện khó khăn
Adapt to + danh từ có nghĩa là thay đổi để có thể đối phó tốt với một môi trường, điều kiện hoặc tình huống mới. Trong adapting to a harsh reality, to là giới từ bắt buộc, còn a harsh reality là điều kiện khó khăn đang phải đối mặt. Ở đây, adapting mô tả một quá trình thích nghi liên tục với những điều kiện khắc nghiệt dưới biển sâu. Harsh reality nói đến những sự thật khó chịu không thể đơn giản phớt lờ, chứ không chỉ là một bất tiện tạm thời.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của adapt và giới từ bắt buộc đi kèm: Local farmers are ____ a hotter, drier climate.
Xem đáp án
adapting to
where only the weird and wonderful can survive. Thành ngữ
1:55nơi chỉ những sinh vật kỳ lạ và tuyệt vời mới có thể tồn tại.
the weird and wonderful: những thứ kỳ lạ nhưng cuốn hút
Trong cụm the weird and wonderful, từ the biến hai tính từ thành tên gọi chung cho cả một nhóm người hoặc sự vật khác thường. Ở đây, danh từ được lược bỏ được hiểu nhờ ngữ cảnh: những sinh vật biển sâu khác thường có thể sống sót tại đó. Khi đứng một mình, weird có thể mang sắc thái tiêu cực, nhưng khi đi cùng wonderful, nó thể hiện thêm sự thán phục và ngạc nhiên. Cụm này mô tả những thứ kỳ lạ theo cách hấp dẫn hoặc cuốn hút.
Luyện tập
the weird and wonderful có nghĩa gì trong câu này?
- những sinh vật khác thường được mô tả là hoàn toàn khó chịu
- những sinh vật bình thường và dễ bị bỏ qua
- những sinh vật khác thường nhưng cũng rất cuốn hút
Xem đáp án
những sinh vật khác thường nhưng cũng rất cuốn hút
cavernous mouths: những cái miệng lớn, sâu và rỗng như hang động
Cavernous bắt nguồn từ cavern, nghĩa là “hang động”. Trong cavernous mouths, từ này tạo ra hình ảnh những cái miệng cực kỳ lớn, sâu và rỗng ở bên trong, chứ không chỉ rộng. Tính từ này giàu hình ảnh và hơi cường điệu. Nó cũng có thể mô tả những không gian kín rất lớn, như a cavernous hall, nên thường khiến người đọc hình dung đến chiều sâu và sự trống trải.
Luyện tập
cavernous mouths tạo ra hình ảnh như thế nào?
- những cái miệng cực kỳ lớn, sâu và trông rỗng bên trong
- những cái miệng chỉ trông rộng vì cá đang cười
- những cái miệng nhỏ và khép chặt
Xem đáp án
những cái miệng cực kỳ lớn, sâu và trông rỗng bên trong
spiky teeth jutting from their jaws: cụm -ing mô tả hình dáng chìa ra
Danh từ trung tâm là teeth, còn spiky mô tả hình dạng sắc và nhọn của răng. Cụm -ing jutting from their jaws đứng sau danh từ, cho biết những chiếc răng trông như thế nào và chìa ra từ đâu. Ở đây, jutting có nghĩa là “chìa hẳn ra ngoài”. Cấu trúc này làm phần mô tả hình dáng trở nên sinh động; nó không có nghĩa là những chiếc răng đang cố ý thực hiện một hành động.
Luyện tập
Câu nào dùng cụm -ing sau danh từ để bổ sung chi tiết trực quan về những chiếc rễ chìa ra ngoài?
- Sharp roots grew deep beneath the riverbank.
- Sharp roots jutting from the riverbank blocked the trail.
- The riverbank looked sharp after the storm.
Xem đáp án
Sharp roots jutting from the riverbank blocked the trail.
and lamp-like structures protruding from their heads. Cụm từ
2:03và các cấu trúc giống như chiếc đèn nhô ra từ đầu chúng.
lamp-like structures protruding from their heads: tính từ ghép và cụm bổ nghĩa sau danh từ
Danh từ trung tâm là structures. Lamp-like là tính từ ghép có dấu gạch nối, mang nghĩa “giống một chiếc đèn về hình dạng hoặc chức năng”, chứ không phải đèn thật. Trong phần mô tả sinh vật này, từ đó gợi đến cơ quan giống mồi nhử ở cá cần câu. Protruding from their heads là cụm -ing đứng sau danh từ. Đây là cách rút gọn của “that protrude from their heads”, nên cụm này cho biết các cấu trúc nhô ra từ đâu. Hãy tìm structures trước, rồi đọc từ bổ nghĩa phía trước và cụm từ phía sau để hiểu phần mô tả cô đọng này dễ hơn.
Luyện tập
Câu nào mô tả đúng một bộ phận giống chiếc lá và nhô ra khỏi lưng côn trùng?
- A leaf-like structure protruded from the insect's back.
- A leaf-colored mark appeared on the insect's back.
- A real leaf lay flat beneath the insect.
Xem đáp án
A leaf-like structure protruded from the insect's back.
which entices prey with its misleading glow. Cụm từ
2:09loài thu hút con mồi bằng ánh sáng phát ra gây nhầm lẫn.
entices prey with its misleading glow: dùng entice ... with ... để chỉ cách thu hút
Trong cấu trúc entice + tân ngữ + with + vật thu hút, tân ngữ chỉ người hoặc động vật bị lôi kéo, còn with giới thiệu thứ hấp dẫn được dùng để lôi kéo đối tượng đó. Ở đây, prey là tân ngữ và its misleading glow là vật thu hút. Misleading có nghĩa là ánh sáng khiến con mồi đánh giá sai tình huống, chứ không phải bản thân ánh sáng “không đúng”. Which bổ sung thông tin về anglerfish và giải thích cách nó kéo con mồi lại gần.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của entice và giới từ dùng để giới thiệu vật thu hút: The bakery ____ passersby ____ the smell of warm bread.
Xem đáp án
enticed · with
known as bioluminescence: gọi tên khả năng tạo ánh sáng
Bioluminescence là ánh sáng do một sinh vật sống tạo ra thông qua phản ứng hóa học. Trong câu này, từ đó gọi tên khả năng tạo ánh sáng đang được nhắc đến, không phải ánh sáng từ đèn điện hay tia chớp trong cơn bão. Have perfected có nghĩa là những sinh vật này đã phát triển khả năng đó đến mức hoạt động rất hiệu quả. Known as bioluminescence đứng sau technique và cho biết tên của kỹ thuật đó.
Luyện tập
Ý nghĩa nào phù hợp nhất với bioluminescence?
- ánh sáng điện từ một chiếc đèn do con người chế tạo
- tia chớp trong một cơn bão trên biển
- ánh sáng do một sinh vật sống tạo ra
Xem đáp án
ánh sáng do một sinh vật sống tạo ra
using it to lure prey, distract predators, or attract mates: liệt kê song song các mục đích
Trong câu này, using it to ... là một cụm -ing giải thích cách sử dụng khả năng phát quang sinh học đã được nhắc đến trước đó. it chỉ sự phát quang sinh học, còn to mở đầu phần nêu mục đích sử dụng. lure prey, distract predators và attract mates là ba cụm động từ song song với động từ ở dạng nguyên mẫu. Chúng liệt kê ba mục đích của cùng một khả năng, giúp văn bản khoa học gói gọn nhiều chức năng trong một cấu trúc rõ ràng: use something to do A, do B, or do C.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng các động từ nguyên mẫu song song để liệt kê ba mục đích của cùng một thứ?
- The tool uses color to showing status, mark errors, or guiding attention.
- The tool uses color to show status, mark errors, or guide attention.
- The tool uses color for show status, to mark errors, or guide attention.
Xem đáp án
The tool uses color to show status, mark errors, or guide attention.
use it for camouflage: nêu mục đích bằng for + danh từ
Camouflage là sự che giấu bằng cách hòa vào môi trường xung quanh hoặc làm mờ đường nét dễ nhìn thấy. Ở đây, từ này chỉ sự ngụy trang sinh học: một số sinh vật dùng khả năng phát quang sinh học để khó bị phát hiện hơn, chứ không chỉ nói đến hoa văn kiểu quân đội. Use something for + noun dùng danh từ để nêu mục đích. Trong use it for camouflage, it chỉ sự phát quang sinh học, còn camouflage là mục đích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng for + danh từ có nghĩa là ‘che giấu bằng cách hòa vào môi trường’: The lizard uses its rock-colored skin ____.
Xem đáp án
for camouflage
where only faint blue light filters through, Ngữ pháp
2:27nơi chỉ có ánh sáng xanh lam mờ nhạt xuyên qua,
where only faint blue light filters through: mệnh đề quan hệ chỉ nơi chốn với where
Where mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho parts of the water column. Ở đây, nó có nghĩa là “trong những phần đó”, chứ không dùng để đặt câu hỏi về địa điểm. Mệnh đề cho biết điều kiện ở đó như thế nào. Trong mệnh đề, only faint blue light là chủ ngữ, còn filters through có nghĩa là ánh sáng đi qua nước và chỉ tới khu vực đó một cách yếu ớt. Mẫu có thể áp dụng là “địa điểm + where + chủ ngữ và động từ”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng trạng từ quan hệ có nghĩa là “trong hang động đó”: We entered a cave ____ only a little sunlight reached the floor.
Xem đáp án
where
animals bioluminesce to match the glow. Cụm từ
2:30động vật phát quang sinh học để khớp với ánh sáng đó.
bioluminesce to match the glow: ánh sáng sinh học và mục đích với to
Bioluminesce là một động từ có nghĩa là tạo ra ánh sáng thông qua một quá trình sinh học. Cụm động từ nguyên mẫu to match the glow cho biết mục đích của hành động: các loài vật tạo ra ánh sáng để độ sáng của chúng giống với ánh sáng mờ xung quanh. Ở đây, match có nghĩa là tương ứng hoặc hòa vào, không phải thi đấu trong một trò chơi. Glow có nghĩa là ánh sáng dịu và ổn định. Toàn bộ cụm từ mô tả một cách thích nghi có thể khiến đường nét cơ thể của con vật khó bị nhận thấy hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ khoa học có nghĩa là tạo ra ánh sáng sinh học và từ dùng để mở đầu phần chỉ mục đích: In the story, the cave insects ____ ____ guide the travelers.
Xem đáp án
bioluminesce · to
are deceived by this camouflage: tập trung vào kết quả bị động
Are + deceived tạo thành thể bị động ở thì hiện tại đơn: chủ ngữ là bên chịu tác động và bị đánh lừa. Cách diễn đạt này tập trung vào nhận thức sai và kết quả của nó, thay vì xem chủ ngữ là bên chủ động thực hiện hành động. Trong by this camouflage, by giới thiệu thứ gây ra sự đánh lừa. Ở đây, nó có nghĩa là do hoặc thông qua lớp ngụy trang này, không phải ở bên cạnh lớp ngụy trang này.
Luyện tập
Dùng dạng bị động hiện tại đơn với be của deceive cùng với by: The hikers ____ a misleading trail marker and take the wrong path.
Xem đáp án
are deceived by
unable to see the creatures silhouette. Ngữ pháp
2:38không thể nhìn thấy hình bóng của các sinh vật.
unable to see...: cụm tính từ bổ sung kết quả
Unable là tính từ, không phải động từ. Unable to + động từ nguyên mẫu mô tả một hành động mà ai đó không thể thực hiện; ở đây, unable to see nêu trạng thái xuất hiện sau khi bị đánh lừa. Khi cụm từ này được thêm sau một mệnh đề hoàn chỉnh để bổ sung thông tin, chủ ngữ của nó được hiểu từ mệnh đề đó. Không cần lặp lại chủ ngữ hoặc một dạng của be. Cụm danh từ này chỉ the creature's silhouette, tức đường nét bên ngoài có thể nhìn thấy của sinh vật.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng unable to như một cụm tính từ bổ sung?
- Unable reaching the top shelf, Leo asked for help.
- Unable to reach the top shelf, Leo asked for help.
- Unable to reached the top shelf, Leo asked for help.
Xem đáp án
Unable to reach the top shelf, Leo asked for help.
also arise from the need: bổ sung một nguyên nhân khác
Arise from có nghĩa là lấy một điều gì đó làm nguồn gốc hoặc nguyên nhân. Ở đây, chủ ngữ là một nhóm đặc điểm thích nghi, còn nhu cầu chính là nguyên nhân tạo ra những đặc điểm đó. Trật tự là kết quả + arise from + nguyên nhân; arise ở đây không có nghĩa là đứng dậy theo nghĩa vật lý. Also cho biết đây là một nguồn gốc hoặc lời giải thích bổ sung bên cạnh điều đã được nhắc đến. Sau đó, cấu trúc the need to + động từ có thể nêu hành động cần thiết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của arise from: These new rules also ____ the need to keep the trail safe.
Xem đáp án
arise from
to locate and snatch up food: hai hành động liên kết
Locate và snatch up là hai hành động song song cùng nằm sau một từ to: trước tiên tìm xem thức ăn ở đâu, sau đó nhanh chóng chộp lấy nó. Food được hiểu là tân ngữ của cả hai động từ. Snatch up bổ sung sắc thái đột ngột và nhanh chóng. Nó tạo ra hình ảnh sống động hơn nhiều so với chỉ dùng take, và up là một phần của phrasal verb trong nghĩa này.
Luyện tập
Câu nào thể hiện cả việc tìm thấy một vật lẫn nhanh chóng chộp lấy nó?
- Nina located the missing ticket and snatched it up before the wind carried it away.
- Nina knew the ticket was missing but did not look for it.
- Nina carefully picked up the ticket and placed it in a folder.
Xem đáp án
Nina located the missing ticket and snatched it up before the wind carried it away.
before it drifts away: hành động trước khi cơ hội biến mất
Mệnh đề với before đặt ra thời hạn cho hành động trong mệnh đề chính: hành động đó phải xảy ra trước khi thức ăn trôi đi. Ở đây, it chỉ thức ăn có thể bị dòng nước cuốn đi. Trong ngữ cảnh này, before không chỉ sắp xếp hai sự việc theo thời gian. Nó còn cho biết cơ hội hành động rất ngắn: phải hành động ngay, nếu không thức ăn sẽ trôi ra ngoài tầm với. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả bất kỳ thời hạn nào do một sự việc xảy ra sau đó tạo ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ chỉ thời gian đặt ra thời hạn: Take the picture ____ the rainbow fades.
Xem đáp án
before
can migrate between depths: di chuyển giữa các tầng độ sâu
Can + động từ nguyên mẫu migrate diễn tả khả năng. Migrate có nghĩa là di chuyển từ một khu vực hoặc môi trường sống này sang khu vực hoặc môi trường sống khác, thường theo chu kỳ lặp lại, theo mùa, theo ngày đêm, trên quãng đường dài hoặc có ý nghĩa sinh học. Từ này không chỉ dùng cho chim hoặc sự di cư của con người. Between depths xác định phạm vi di chuyển. Ở đây, depths ở dạng số nhiều chỉ các tầng độ sâu khác nhau trong nước. Vì vậy, cả cụm có nghĩa là con vật có thể di chuyển từ một vùng độ sâu này sang vùng độ sâu khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là có thể di chuyển thường xuyên từ môi trường sống này sang môi trường sống khác: Some animals ____ summer and winter habitats.
Xem đáp án
can migrate between
allows them to withstand: cấu trúc allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to
Trong allows them to withstand, allow đi theo cấu trúc allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Them là tân ngữ của allow, đồng thời là chủ thể được hiểu của withstand. Cấu trúc này cho biết một đặc điểm hoặc điều kiện giúp những con vật này có khả năng chịu được áp suất. Withstand có nghĩa là vẫn hoạt động được hoặc không bị hư hại trước một lực mạnh. Ở đây, immense pressure là áp suất nước cực lớn dưới biển sâu, không phải áp lực cảm xúc hay xã hội.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to và withstand: The reinforced frame ____ the bridge ____ strong winds.
Xem đáp án
allows · to withstand
But they're the exception: đánh dấu trường hợp nằm ngoài quy tắc
But báo hiệu sự tương phản. They're chỉ những con vật vừa được nhắc đến có thể di chuyển giữa các độ sâu khác nhau, còn the exception cho biết chúng không đại diện cho kiểu thông thường. Về cách tổ chức thông tin, câu này ngăn người nghe khái quát quá mức: trước tiên thừa nhận một nhóm nhỏ khác thường, rồi hướng sự chú ý trở lại điều thường đúng. Exception là trường hợp nằm ngoài quy tắc; example chỉ minh họa một điều gì đó và vẫn có thể tuân theo quy tắc.
Luyện tập
Câu nào đánh dấu đúng rằng một trường hợp không tuân theo quy tắc chung?
- Most of the museum is open today, so the west wing is the rule.
- Most of the museum is open today, but the west wing is the exception.
- Most of the museum is open today, but the west wing is an example.
Xem đáp án
Most of the museum is open today, but the west wing is the exception.
are confined to a narrow range: bị giới hạn trong một phạm vi hẹp
Ở đây, are confined to a narrow range có nghĩa là hầu hết sinh vật biển sâu chỉ có thể sống trong một dải độ sâu nhỏ của cột nước. Confined diễn tả một giới hạn, không phải sự giam cầm. Cấu trúc có thể áp dụng là be confined to + danh từ hoặc phạm vi. Cấu trúc này có thể đặt giới hạn cho địa điểm, chủ đề, vai trò, lựa chọn hoặc quyền truy cập.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động quá khứ đơn của confine và giới từ bắt buộc: During yesterday's meeting, the discussion ____ safety issues.
Xem đáp án
was confined to
where nutrients are scarce: nơi các chất dinh dưỡng khan hiếm
Scarce là tính từ chỉ thứ gì đó không có đủ nguồn cung hoặc khó kiếm. Nutrients are scarce có nghĩa là không có đủ chất dinh dưỡng sẵn có; ý nghĩa mạnh hơn việc chỉ nói rằng số lượng của chúng ít. Where mở đầu một mệnh đề mô tả địa điểm hoặc khoảng độ sâu đã được nhắc đến trước đó. Mệnh đề này bổ sung điều kiện môi trường tại vị trí ấy.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng nguồn nước uống sạch sẵn có không đủ?
- Clean drinking water is scarce on the island.
- Clean drinking water is few on the island.
- Clean drinking water is rare on the island.
Xem đáp án
Clean drinking water is scarce on the island.
rapidly sinks to the seafloor: tốc độ và điểm cuối
Rapidly cho biết quá trình chìm diễn ra nhanh đến mức nào. Sinks mô tả chuyển động đi xuống, còn to the seafloor nêu điểm cuối mà vật chạm tới. Trong cấu trúc sink to + địa điểm hoặc mức độ, to rất quan trọng vì nó cho biết chuyển động kết thúc ở đâu, chứ không chỉ cho biết hướng. Cấu trúc này có thể mô tả một vật chìm xuống đáy hoặc một chỉ số giảm xuống mức thấp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng sink và giới từ chỉ điểm cuối: During the test, the heavy toy began to ____ the bottom of the tank.
Xem đáp án
sink to
take on dwarfism: phát triển một đặc điểm
Ở đây, take on có nghĩa là “bắt đầu có hoặc biểu hiện”. Dwarfism trong ngữ cảnh này chỉ tình trạng hoặc kiểu cơ thể nhỏ mà một số động vật phát triển. Vì vậy, take on dwarfism mô tả sự thay đổi về kiểu kích thước cơ thể, chứ không có nghĩa là chấp nhận một nhiệm vụ hay thử thách. Cấu trúc take on + phẩm chất, vẻ ngoài hoặc đặc điểm cho thấy chủ thể bắt đầu có thuộc tính đó. Các ví dụ thường gặp gồm take on a darker color, take on a new shape và take on greater importance.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “bắt đầu có một vẻ ngoài mới”: As the sun set, the clouds began to ____ a pink color.
Xem đáp án
take on
of animals we see closer to the surface.
3:24của những loài động vật chúng ta nhìn thấy gần mặt nước.
a trait that transforms them into miniature versions: giải thích chức năng bằng mệnh đề that
Trong a trait that transforms them into miniature versions, mệnh đề quan hệ với that bổ nghĩa cho trait. That chỉ lại đặc điểm này và làm chủ ngữ của transforms, vì vậy mệnh đề giải thích đặc điểm đó có tác dụng gì. Trong mệnh đề, transform A into B có nghĩa là làm cho A trở thành B. Them chỉ những động vật đó, còn miniature versions là những dạng tương ứng nhỏ hơn của động vật sống gần bề mặt, chứ không phải mô hình đồ chơi. Cụm từ này tự nó cũng không có nghĩa rằng chúng là một loại động vật khác.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng một danh từ theo sau bởi mệnh đề that để giải thích chức năng và đúng cấu trúc transform A into B?
- The lab developed a process that transforms waste into fuel.
- The lab developed a process what transforms waste into fuel.
- The lab developed a process that transforms waste to fuel.
Xem đáp án
The lab developed a process that transforms waste into fuel.
It's thought that...: trình bày một quan điểm một cách thận trọng
It's thought that... có nghĩa là mọi người thường nghĩ hoặc tin rằng một điều gì đó là đúng. Cấu trúc này trình bày phần giải thích tiếp theo như một quan điểm, thay vì một sự thật đã được xác lập hoàn toàn, nhờ đó tạo giọng điệu thận trọng trong văn bản khoa học hoặc tin tức. Ở đây, it là chủ ngữ giả; nó không chỉ một vật đang suy nghĩ. Nội dung của quan điểm nằm trong mệnh đề với that. Dạng không rút gọn là It is thought that..., trang trọng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu theo phong cách khoa học bằng dạng rút gọn của It is thought that: ____ some birds use Earth's magnetic field to navigate.
Xem đáp án
It's thought that
reduced food availability: khả năng tiếp cận thức ăn giảm
Trong reduced food availability, reduced bổ nghĩa cho availability, tức là mức độ thức ăn có thể được tìm thấy và sử dụng. Toàn bộ cụm danh từ có nghĩa là sinh vật có ít thức ăn sẵn dùng hơn vì nguồn cung giảm, thức ăn khó tiếp cận hơn hoặc cả hai. Cụm danh từ mang phong cách khoa học này gọi tên một tình trạng có thể đóng vai trò nguyên nhân. Ở đây, tình trạng đó được xem là nguyên nhân gây ra sự thu nhỏ; câu không chỉ đơn giản nói rằng sinh vật chủ động chọn ăn ít đi.
Luyện tập
Lựa chọn nào mô tả đúng nhất tình huống thức ăn vẫn tồn tại nhưng động vật khó tìm được hơn?
- reduced food consumption
- reduced food availability
- a reduced appetite
Xem đáp án
reduced food availability
Only a tiny fraction of: một tỷ lệ cực kỳ nhỏ
Fraction có nghĩa là một phần của toàn thể. Tiny cho biết phần đó rất nhỏ, còn only bổ sung ý giới hạn mạnh. Khi kết hợp, Only a tiny fraction of cho người nghe biết rằng gần như không có bao nhiêu trong toàn thể tham gia vào điều được mô tả. Cấu trúc là only a tiny fraction of + toàn thể. Cấu trúc này dùng được với những thứ không đếm được như food hoặc energy và với các nhóm như applicants khi nói về tỷ lệ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là “chỉ một phần rất nhỏ của toàn thể”: ____ the museum's collection is on display.
Xem đáp án
Only a tiny fraction of
being small gives animals ...: dùng cụm danh động từ làm chủ ngữ
Being small là một cụm danh động từ được tạo bởi being + tính từ. Cụm này gọi tên trạng thái có cơ thể nhỏ và làm chủ ngữ của gives; đây không phải là dạng tiếp diễn. Toàn bộ cụm được xem là một ý duy nhất, nên gives ở dạng số ít. Mẫu hoạt động/trạng thái + gives + đối tượng nhận + kết quả cho biết một điều kiện đem lại hoặc gây ra điều gì. Ở đây, animals là đối tượng nhận, còn a low energy requirement và an adaptive advantage là hai kết quả được nối song song.
Luyện tập
Chuyển plan ahead thành cụm danh động từ làm chủ ngữ: ____ gives a small business more time to respond to problems.
Xem đáp án
Planning ahead
And yet: báo hiệu một sự tương phản bất ngờ
And yet là dấu hiệu diễn ngôn dùng để giới thiệu thông tin trái với điều được dự đoán từ ý trước đó. And nối điểm mới với phần trước, còn yet ở đây có nghĩa là tuy vậy, không phải cho đến bây giờ. Khi đứng trước mệnh đề tiếp theo, cụm này báo cho người nghe chuẩn bị đón nhận một ngoại lệ bất ngờ hoặc một sự thật có vẻ trái ngược. Nó là dấu hiệu cho biết thông tin tiếp theo liên hệ với thông tin trước đó như thế nào.
Luyện tập
Phần tiếp theo nào dùng And yet để báo hiệu một sự tương phản bất ngờ?
- The trail was steep. And yet, because the children were tired.
- The trail was steep. And yet, it climbed the mountain.
- The trail was steep. And yet, the children reached the top before noon.
Xem đáp án
The trail was steep. And yet, the children reached the top before noon.
the sea is also the land of giants: một phép ẩn dụ giàu hình ảnh
Trong câu này, the land of giants là một phép ẩn dụ chỉ nơi các sinh vật cực lớn sinh sống hoặc nơi gắn liền với chúng. Land ở đây không có nghĩa là đất liền, còn giants chỉ các động vật biển khổng lồ chứ không phải những người khổng lồ trong thần thoại. Cụm từ này tạo ra một hình ảnh dễ nhớ thay vì đưa ra lời mô tả khoa học trung tính. Also bổ sung ý rằng biển có thể là nơi sinh sống của các sinh vật khổng lồ bên cạnh những sinh vật nhỏ hơn nhiều đã được nhắc đến trước đó.
Luyện tập
Câu nào dùng a land of... theo nghĩa ẩn dụ để mô tả một nơi gắn liền với điều gì đó?
- The survey records twelve waterfalls in the valley.
- The hikers crossed the dry land beside the river.
- After the spring rains, the valley becomes a land of waterfalls.
Xem đáp án
After the spring rains, the valley becomes a land of waterfalls.
gargantuan squids can reach 18 m long: reach + một số đo
Ở đây, reach có nghĩa là đạt đến một mức có thể đo được. Reach 18 m long cho biết chiều dài của một con mực có thể lên tới 18 mét; reach không có nghĩa là vươn ra để chạm vào vật gì đó. Can cho thấy đây là một kích thước lớn có thể đạt tới, chứ không phải kích thước của mọi con mực. Cách dùng reach với số đo này cũng áp dụng được cho chiều cao, tốc độ, nhiệt độ, giá cả và số lượng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ trong bài có nghĩa là đạt đến một mức đo được: At full speed, the train can ____ 320 kilometers per hour.
Xem đáp án
reach
scuttle around ... like enormous wood lice: tạo phép so sánh sinh động
Ở đây, scuttle around ... like enormous wood lice vừa miêu tả cách di chuyển vừa tạo ấn tượng trực quan. Scuttle around có nghĩa là di chuyển nhanh quanh một khu vực bằng những bước ngắn và vội, còn like là giới từ mang nghĩa “giống như”, không phải động từ mang nghĩa “thích”. Người kể chuyện trước tiên nhắc đến các loài chân đều còn xa lạ, rồi liên hệ chúng với bọ gỗ quen thuộc hơn. Cách so sánh bằng like + danh từ giúp người nghe nhanh chóng hình dung ra hình ảnh; nó không khẳng định hai loài vật thuộc cùng một loài.
Luyện tập
Câu nào dùng like để giúp người đọc hình dung một sinh vật bằng cách so sánh nó với một vật quen thuộc?
- The deep-sea crab moved sideways like a wind-up toy.
- The deep-sea crab moved because a wind-up toy.
- The deep-sea crab liked a wind-up toy.
Xem đáp án
The deep-sea crab moved sideways like a wind-up toy.
whose bodies stretch to 15 m: dùng whose cho bộ phận cơ thể của động vật
Whose bodies stretch to 15 m là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ đứng gần nhất là oarfish. Whose đánh dấu quan hệ sở hữu: bodies là cơ thể của cá mái chèo, còn stretch to 15 m có nghĩa là chiều dài cơ thể của chúng có thể đạt tới 15 mét. Whose không chỉ dùng cho người. Từ này còn có thể nối một con vật hoặc đồ vật với bộ phận cơ thể, đặc điểm hoặc danh từ liên quan khác, như trong an animal whose body ... hoặc a house whose roof ....
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ quan hệ chỉ sở hữu: We rescued a dog ____ front leg was injured.
Xem đáp án
whose
known as gigantism: giới thiệu một thuật ngữ khoa học
Be known as + tên gọi hoặc thuật ngữ có nghĩa là “được gọi là”. Trong câu này, is known as giới thiệu gigantism là tên khoa học của đặc điểm đó. Cấu trúc là be + known + as + tên gọi. Hậu tố -ism có thể dùng để gọi tên một tình trạng hoặc hiện tượng, như trong gigantism. Nó không phải lúc nào cũng chỉ một hệ tư tưởng hay trường phái tư tưởng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm be known dùng để giới thiệu một thuật ngữ khoa học: This process ____ photosynthesis.
Xem đáp án
is known as
it's something of a mystery: một cách đánh giá dè dặt
Something of a + danh từ đếm được số ít có nghĩa là “ở một mức độ nào đó” hoặc “khá là”. Ở đây, it's something of a mystery trình bày gigantism như một vấn đề chưa được giải đáp, đồng thời nghe bớt dứt khoát hơn câu nói trực tiếp it's a mystery. Trong cấu trúc này, something of là cụm từ làm giảm mức độ khẳng định, chứ không chỉ một “thứ gì đó” theo nghĩa đen. Đại từ it chỉ gigantism.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm something of a mang nghĩa “một vấn đề chưa được giải đáp ở một mức độ nào đó”: The cause of the blackout is ____.
Xem đáp án
something of a mystery
may drive extreme growth in some species, Cụm từ
4:08có thể thúc đẩy sự phát triển quá mức ở một số loài,
may drive extreme growth: diễn đạt một nguyên nhân có thể có
Ở đây, drive có nghĩa là “gây ra hoặc góp phần mạnh mẽ làm cho điều gì đó xảy ra”, chứ không phải “lái phương tiện”. Cụm từ này cho biết nồng độ oxy cao có thể là một yếu tố tạo ra mức tăng trưởng đặc biệt lớn ở một số loài. May cho thấy đây là một lời giải thích khoa học có thể đúng, chứ không phải một nguyên nhân đã được chứng minh hoặc chắc chắn. Mẫu factor + may drive + change/result dùng để đưa ra nhận định nhân quả một cách thận trọng.
Luyện tập
may drive extreme growth có nghĩa là gì trong câu này?
- Nó có thể gây ra hoặc góp phần tạo ra mức tăng trưởng đặc biệt lớn.
- Nó có thể ngăn các loài tiếp tục phát triển.
- Nó có thể vận chuyển những loài có kích thước đặc biệt lớn bằng phương tiện.
Xem đáp án
Nó có thể gây ra hoặc góp phần tạo ra mức tăng trưởng đặc biệt lớn.
while the colder temperatures promote longer lifespans, Ngữ pháp
4:11trong khi nhiệt độ lạnh hơn thúc đẩy tuổi thọ dài hơn,
while the colder temperatures...: giới thiệu một yếu tố tương phản
Ở đây, while dùng để đưa ra sự tương phản, không phải một khoảng thời gian. Nó bổ sung yếu tố thứ hai và đặt tác động của yếu tố này cạnh tác động vừa được nhắc đến trước đó; nghĩa gần với whereas hoặc “mặt khác”. Trong mệnh đề này, promote có nghĩa là “góp phần làm cho xảy ra”, còn longer lifespans nghĩa là sống lâu hơn. Mẫu X..., while Y... sắp xếp hai sự thật có liên quan bằng cách chỉ ra điểm khác nhau giữa chúng.
Luyện tập
Trong ví dụ này, while có chức năng gì?
- Nó giới thiệu một yếu tố tương phản.
- Nó cho biết nhiệt độ thay đổi khi nào.
- Nó nói rằng tác động chỉ kéo dài trong thời gian ngắn.
Xem đáp án
Nó giới thiệu một yếu tố tương phản.
giving animals the opportunity to grow massive. Ngữ pháp
4:14cho phép động vật có cơ hội phát triển to lớn.
giving animals the opportunity to grow massive: cụm -ing chỉ kết quả
Cụm -ing bắt đầu bằng giving nối với mệnh đề trước và nêu kết quả của nội dung đó: tuổi thọ dài hơn tạo cơ hội cho các loài động vật tiếp tục phát triển. Đây không phải là một mệnh đề chính độc lập. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là give + đối tượng nhận + the opportunity to + động từ nguyên mẫu, nghĩa là tạo cơ hội cho ai hoặc vật gì làm một việc. Trong grow massive, grow là động từ nối mang nghĩa trở nên, còn massive mô tả kích thước khổng lồ mà động vật đạt tới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một cụm -ing chỉ kết quả và cấu trúc give someone the opportunity to do something: The longer growing season gives the plants more time, ____ them ____ reach full size.
Xem đáp án
giving · the opportunity to
will never experience sunlight: experience được dùng như động từ
Ở đây, experience là động từ mang nghĩa tiếp xúc với hoặc trải qua điều gì đó, không phải danh từ chỉ kiến thức có được từ việc trực tiếp làm một việc. Mệnh đề này dự đoán rằng những động vật biển ấy sẽ không tiếp xúc với ánh sáng mặt trời vào bất kỳ lúc nào. Động từ này có thể nhận trực tiếp một điều kiện hoặc hiện tượng làm tân ngữ, chẳng hạn như experience sunlight, experience extreme pressure hoặc experience long periods of darkness.
Luyện tập
Câu nào dùng experience một cách tự nhiên với nghĩa tiếp xúc với một điều kiện môi trường?
- These cave plants never experience direct sunlight.
- These cave plants never notice direct sunlight.
- These cave plants never watch direct sunlight.
Xem đáp án
These cave plants never experience direct sunlight.
venture up through the water column to feed: hướng, đường đi và mục đích
Trong câu này, một số sinh vật biển sâu mạo hiểm di chuyển lên trên để tìm thức ăn. Venture có nghĩa là đi đến một nơi có thể nguy hiểm, xa lạ hoặc khó tiếp cận, vì vậy từ này tạo thêm cảm giác can đảm nhưng thận trọng chứ không chỉ nói đến sự di chuyển. Thông tin được sắp xếp theo thứ tự rõ ràng: venture cho biết tính chất của chuyển động, up cho biết hướng, through the water column cho biết đường đi và to feed cho biết mục đích. Up through thể hiện sự di chuyển hướng về mặt nước qua các tầng nước có độ sâu khác nhau, chứ không chỉ là di chuyển đâu đó trong nước.
Luyện tập
Câu nào kết hợp chuyển động có rủi ro, hướng, đường đi và mục đích theo cùng kiểu với câu ví dụ?
- The divers moved around the boat after inspecting the cave.
- The divers ventured down through the narrow passage to inspect the cave.
- The divers inspected the cave before entering the water.
Xem đáp án
The divers ventured down through the narrow passage to inspect the cave.
and a few will actually break the waves, Cụm từ
4:24và một số ít thực sự sẽ vượt qua những con sóng,
break the waves: trồi lên xuyên qua sóng trên mặt nước
Ở đây, break the waves miêu tả một vài con vật nổi lên từ phía dưới, đi xuyên qua những con sóng trên mặt biển rồi trồi lên khỏi mặt nước. Trong hình ảnh này, break có nghĩa là vượt qua một ranh giới hoặc vật cản, chứ không phải phá hủy nước. Cách diễn đạt này giàu hình ảnh và tạo cảm giác chuyển động mạnh. So với surface hoặc reach the surface, nó giúp người nghe dễ hình dung khoảnh khắc con vật đẩy mình ra khỏi mặt nước hơn.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh đại dương này, break the waves có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- Một vài con vật vẫn ở dưới sóng mà không nổi lên mặt nước.
- Một vài con vật nổi lên xuyên qua sóng và xuất hiện trên mặt nước.
- Một vài con vật làm cho mọi con sóng biến mất.
Xem đáp án
Một vài con vật nổi lên xuyên qua sóng và xuất hiện trên mặt nước.
reminding us at the surface about ...: từ hình ảnh cụ thể trở lại chủ đề chính
Mệnh đề -ing reminding us ... bình luận về hình ảnh hoặc hành động vừa được nhắc đến. Thay vì bổ sung một sự kiện khác, mệnh đề này cho người xem biết hình ảnh đó có ý nghĩa gì: nó đưa nội dung trở lại chủ đề lớn hơn về khả năng sinh tồn đáng kinh ngạc của động vật biển sâu. Us at the surface chỉ con người sống trong thế giới trên bề mặt, đối lập với những sinh vật ở nơi sâu nhất của đại dương. Ở đây, reminding là cách quay lại ý chính nhằm tạo hiệu quả tu từ, chứ không chỉ là lời nhắc thông thường để ai đó không quên điều gì.
Luyện tập
Ở cuối đoạn, reminding us at the surface about ... chủ yếu có chức năng gì?
- Nó bảo các động vật biển sâu quay trở lại bên dưới bề mặt.
- Nó kết nối hình ảnh trước đó với chủ đề lớn hơn về sự sinh tồn dưới biển sâu.
- Nó bắt đầu một danh sách số liệu đo đạc đại dương không liên quan.
Xem đáp án
Nó kết nối hình ảnh trước đó với chủ đề lớn hơn về sự sinh tồn dưới biển sâu.
have ... left to explore: diễn đạt điều vẫn còn cần làm
Cấu trúc have + tân ngữ + left to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một số lượng hoặc nhiệm vụ nào đó vẫn chưa hoàn thành. Trong câu này, an astounding 95% of the ocean là tân ngữ, còn to explore chỉ hành động vẫn cần được thực hiện. Left ở đây có nghĩa là còn lại, không phải hướng “bên trái” đối lập với right. Still nhấn mạnh rằng tình trạng đó vẫn tiếp diễn, còn astounding thể hiện sự ngạc nhiên của người nói trước độ lớn của con số.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu và động từ answer: We have two questions ____.
Xem đáp án
left to answer
remain a great mystery: một trạng thái tiếp tục tồn tại
Trong câu này, remain là động từ nối mang nghĩa “tiếp tục ở trong một trạng thái”. Those depths remain a great mystery có nghĩa là những phần sâu của đại dương đến nay vẫn chưa được hiểu đầy đủ. Câu này không có nghĩa là còn thừa lại một số vùng sâu. Cấu trúc là chủ ngữ + remain + bổ ngữ. Bổ ngữ gọi tên hoặc mô tả trạng thái đang tiếp diễn: remain a mystery, remain unknown hoặc remain hidden.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc được tô nổi, mang nghĩa “tiếp tục chưa được giải thích”: Even after years of study, the strange signal ____.
Xem đáp án
remains a mystery
untold wonders lie far below: kết thúc bằng sự bí ẩn và những khả năng
Untold wonders chỉ những điều kỳ diệu chưa được khám phá, hiểu rõ hoặc mô tả. Lie có nghĩa là “nằm ở”, còn far below đặt những điều ấy ở sâu dưới đại dương; lie ở đây không có nghĩa là “nói dối”. Bằng cách đặt hình ảnh này trong một câu hỏi mở, người nói chuyển từ những điều đã được giải thích sang những điều vẫn chưa được biết. Cụm từ kết thúc chủ đề bằng cảm giác bí ẩn và tò mò, mời người nghe tưởng tượng những khám phá trong tương lai thay vì thêm một sự kiện nữa.
Luyện tập
untold wonders lie far below có tác dụng gì trong phần kết này?
- Cụm từ mời người nghe tưởng tượng những kỳ quan chưa được biết đến vẫn đang chờ đợi ở sâu bên dưới.
- Cụm từ thông báo rằng các kỳ quan đang nói dối những người ở phía dưới.
- Cụm từ nói rằng mọi khám phá quan trọng đều đã được thực hiện.
Xem đáp án
Cụm từ mời người nghe tưởng tượng những kỳ quan chưa được biết đến vẫn đang chờ đợi ở sâu bên dưới.
and which ones will we discover next? như một câu hỏi mở để kết thúc
Từ and ở đầu nối câu hỏi này với câu hỏi trước về những kỳ quan chưa được biết đến khác. Ones thay cho cụm danh từ đếm được số nhiều đó, nên người nói không cần lặp lại wonders. Which hỏi những kỳ quan nào được nhắc tới, còn will we discover next chuyển sự chú ý từ những điều có thể đang ẩn giấu sang các khám phá trong tương lai. Ở cuối video, mục đích chính của câu hỏi này không phải là yêu cầu một câu trả lời thực tế ngay lập tức. Câu hỏi mở tổ chức phần kết xoay quanh những điều vẫn chưa biết, tạo sự hồi hộp và mời người xem tiếp tục suy nghĩ.
Luyện tập
which ones will we discover next? ở cuối video tạo ra tác dụng chính nào?
- Cho thấy mọi khám phá có thể có đều đã được giải thích.
- Khiến người xem tò mò về những khám phá vẫn còn ở phía trước.
- Yêu cầu người xem báo cáo ngay một khám phá đã được xác nhận.
Xem đáp án
Khiến người xem tò mò về những khám phá vẫn còn ở phía trước.