Tầm quan trọng của những lời trêu chọc đầy yêu thương: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
582 từ 163 từ/phút

Giới thiệu video: Lời trêu trìu mến có thể nhận ra một mặt ẩn giấu và làm mềm hình ảnh công khai quá cứng nhắc của một người. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “pick away at a sore spot” — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: hiểu hình ảnh liên tục khơi vào điểm dễ tổn thương và phân biệt lời trêu gây đau với câu đùa đầy quan tâm. 2. “might like to” — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: nhận ra một gợi ý thăm dò, ít tạo áp lực khi chưa chắc về mong muốn của đối phương hoặc khi cần tế nhị. 3. “does us the favor of recognizing” — Cụm cố định và kết hợp từ: học do someone the favor of + danh động từ để nêu người hưởng lợi và hành động giúp đỡ; ở đây là nhìn xa hơn vẻ ngoài công khai nổi trội.

Nội dung bài học

It may not seem like it,

0:00

Có vẻ như không phải vậy,

but teasing done with affection and skill Ngữ pháp

0:02

nhưng lời trêu đùa bằng tình cảm và sự khéo léo

is a profound human accomplishment.

0:05

là một thành tựu sâu sắc của con người.

Ngữ pháp

teasing done with affection and skill: cụm bổ nghĩa bị động rút gọn

Trong "teasing done with affection and skill", cụm "done with affection and skill" đứng sau và bổ nghĩa cho "teasing". Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động "teasing that is done with affection and skill". Ở đây, "done" là quá khứ phân từ, không phải động từ chính của câu và cũng không cho biết việc trêu đùa đã kết thúc. Nó cho biết việc trêu đùa được thực hiện như thế nào, còn động từ chính là "is" trong "is a profound human accomplishment".

Luyện tập

Dùng quá khứ phân từ của "design" để hoàn thành cụm bổ nghĩa bị động rút gọn: The games ____ for small teams are easy to set up.

Xem đáp án

designed

There is a nasty teasing, of course,

0:08

Tất nhiên, có những kiểu trêu đùa ác ý,

in which we pick away at a sore spot in someone's life. Thành ngữ

0:10

đó là khi chúng ta chọc vào nỗi đau trong cuộc đời ai đó.

Thành ngữ

pick away at a sore spot: liên tục xoáy vào điểm dễ tổn thương

"Pick away at" một điều gì đó có nghĩa là cứ tác động hoặc gây khó chịu cho nó từng chút một. "Sore spot" là một chủ đề hoặc một phần trong cuộc sống của ai đó khiến họ đau đớn về cảm xúc hoặc cảm thấy nhạy cảm. Kết hợp lại, "pick away at a sore spot" có nghĩa là liên tục bình luận hoặc đùa cợt về điểm dễ tổn thương đó. Hình ảnh này gợi ý việc khơi lại nỗi đau thay vì chỉ nhắc đến vấn đề một lần, vì vậy lời trêu chọc được thể hiện là gây tổn thương.

Luyện tập

Câu nào mô tả việc liên tục gây áp lực lên một vấn đề nhạy cảm về cảm xúc?

  1. The reporter kept picking away at a sore spot by asking about the old scandal.
  2. The reporter praised the team for handling a difficult week.
  3. The reporter mentioned the schedule once and moved on.
Xem đáp án

The reporter kept picking away at a sore spot by asking about the old scandal.

But here,

0:14

Nhưng ở đây,

we're talking of the affectionate version,

0:15

chúng ta đang nói về phiên bản đầy tình cảm,

something generous and loving,

0:17

điều gì đó rộng lượng và yêu thương,

which feels good to be on the receiving end of. Thành ngữ

0:19

mang lại cảm giác dễ chịu cho người nhận.

Thành ngữ

Be on the receiving end of something: trở thành phía chịu tác động

To be on the receiving end of something có nghĩa là trở thành người trải nghiệm hoặc chịu tác động từ việc người khác làm. Ở đây, người đó nhận được sự trêu đùa đầy trìu mến, nên ở vị trí tiếp nhận mang lại cảm giác dễ chịu. Điều đứng sau of có thể là tiêu cực, như criticism hoặc an attack, hoặc tích cực, như kindness hay support. Cụm từ này nói về người chịu tác động, chứ không phải một “đầu” vật lý dùng để nhận đồ vật.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “trở thành người chịu tác động của lời chỉ trích”: After the mistake, Maya was ____ a lot of harsh criticism.

Xem đáp án

on the receiving end of

It can be lovely to be teased when, for example,

0:22

Có thể rất thú vị khi bị trêu đùa, chẳng hạn như,

you're a teenager and in a grumpy sullen mood

0:25

bạn là một thiếu niên đang trong tâm trạng cáu kỉnh và ủ rũ

and your kindly dad nicknames you Hamlet, Văn hóa

0:28

và người cha hiền từ của bạn đặt biệt danh cho bạn là Hamlet,

Shakespeare's Danish prince of gloom.

0:31

chàng hoàng tử buồn bã của Đan Mạch trong vở kịch của Shakespeare.

Văn hóa

Hamlet, vị hoàng tử Đan Mạch u sầu của Shakespeare

Hamlet là hoàng tử Đan Mạch trong bi kịch Hamlet của Shakespeare. Nhân vật này thường gắn với nỗi buồn, sự ủ ê và suy tư sâu sắc; prince of gloom là cách mô tả vui về hình tượng đó, không phải danh hiệu chính thức. Người cha dùng Hamlet làm biệt danh trêu đùa vì thiếu niên đang cáu kỉnh và ủ rũ. Sự so sánh chỉ nhắm đến tâm trạng u ám; nó không nói rằng thiếu niên giống Hamlet trong mọi chi tiết của câu chuyện hoặc tính cách.

Luyện tập

Tại sao người cha đặt biệt danh Hamlet cho thiếu niên trong câu này?

  1. Vì thiếu niên đang có tâm trạng u ám và ủ rũ.
  2. Vì thiếu niên đang diễn lại mọi sự kiện trong vở kịch của Shakespeare.
  3. Vì thiếu niên là một hoàng tử Đan Mạch.
Xem đáp án

Vì thiếu niên đang có tâm trạng u ám và ủ rũ.

Or when you're 45 and pretty serious in business

0:34

Hoặc khi bạn 45 tuổi và khá nghiêm túc trong kinh doanh

and your old university friends come around Cụm động từ

0:37

và những người bạn cũ thời đại học ghé chơi

and call you by that name they made up for you when you aged 19, Cụm động từ

0:39

và gọi bạn bằng cái tên họ đã đặt cho bạn năm bạn 19 tuổi,

Cụm động từ

come around: ghé thăm thân mật

Ở đây, come around có nghĩa là “đến thăm ai đó tại nhà một cách thân mật” hoặc “ghé qua chơi”. Những người bạn đại học cũ đến gặp người đó, vì vậy cụm động từ này diễn tả một chuyến thăm thoải mái, không trang trọng. Cụm động từ này có nhiều nghĩa, nên cần dựa vào tình huống xung quanh để chọn nghĩa đúng. Người đến thăm hoặc kế hoạch gặp gỡ cho thấy nghĩa “ghé thăm”.

Luyện tập

Trong câu “Eli is coming around after school to play a board game,” coming around có nghĩa là gì?

  1. Tỉnh lại
  2. Thay đổi quan điểm của cậu ấy
  3. Đến thăm nhà ai đó một cách thân mật
Xem đáp án

Đến thăm nhà ai đó một cách thân mật

Cụm động từ

made up: nghĩ ra một cái tên

Made up ở đây có nghĩa là “nghĩ ra” hoặc “tạo ra bằng trí tưởng tượng”. Những người bạn đã nghĩ ra cái tên đó; đó không phải tên ban đầu hay tên chính thức của người ấy. Cụm từ that name là tân ngữ của made up dù nó xuất hiện ở phía trước. Trật tự đầy đủ là they made up that name for you. Ở đây, for you cho biết cái tên được nghĩ ra cho ai; nó không phải cụm động từ make up for, có nghĩa là “bù đắp”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “nghĩ ra”: The dragon had no name, so we ____ one for it.

Xem đáp án

made up

the night you failed dismally trying to pick up a German girl who was in town. Cụm động từ

0:43

vào đêm bạn thất bại thảm hại khi cố tán tỉnh một cô gái người Đức ở trong thị trấn.

Cụm động từ

pick up a German girl: nghĩa tình cảm không trang trọng

Ở đây, pick up someone có nghĩa là tiếp cận một người và cố bắt đầu mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục, thường bằng cách tán tỉnh. Cụm failed trying to cho biết nỗ lực đó không thành công. Đây là một nghĩa không trang trọng của cụm động từ. Chính bối cảnh giao tiếp xã hội, chứ không phải nghĩa riêng của pick và up, cho biết cụm này không có nghĩa là nhấc ai đó lên hoặc đi đón họ bằng xe.

Luyện tập

“pick up a German girl” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Tiếp cận một phụ nữ Đức và tán tỉnh cô ấy
  2. Nhấc một phụ nữ Đức lên khỏi mặt đất
  3. Đi đến một nơi để đón một phụ nữ Đức, thường bằng ô tô
Xem đáp án

Tiếp cận một phụ nữ Đức và tán tỉnh cô ấy

All of us get a bit unbalanced in one way or another, Cụm từ

0:48

Tất cả chúng ta đều bị mất cân bằng theo cách này hay cách khác,

Cụm từ

in one way or another: chừa chỗ cho các hình thức khác nhau

Ở đây, in one way or another có nghĩa là “dưới một hình thức nào đó, dù hình thức cụ thể có thể khác nhau ở mỗi người”. Người nói cho rằng ai cũng trở nên hơi mất cân bằng, nhưng không phải theo cùng một cách. Cụm này giúp khái quát một tình trạng chung mà không khẳng định mọi trường hợp đều giống hệt nhau. Nó chừa chỗ cho các ví dụ, nguyên nhân hoặc hình thức khác nhau; không yêu cầu chọn một trong hai cách.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định có nghĩa là “dưới một hình thức nào đó, dù hình thức cụ thể có thể thay đổi”: Every team faces this problem ____.

Xem đáp án

in one way or another

too serious, too gloomy, too jokey. Ngữ pháp

0:51

quá nghiêm túc, quá u ám, quá hay đùa.

And so, we all benefit from being tugged back towards a healthier mean. Thành ngữ

0:54

Và vì vậy, tất cả chúng ta đều được hưởng lợi khi được kéo trở lại trạng thái cân bằng lành mạnh hơn.

Ngữ pháp

Cấu trúc song song too serious, too gloomy, too jokey

Trong mỗi cụm từ, too có nghĩa là “vượt quá mức phù hợp”, chứ không phải “cũng”. Serious, gloomy và jokey đều nói đến những khuynh hướng đã đi quá xa; ở đây, jokey có nghĩa là thường xuyên muốn pha trò, chứ không chỉ đơn giản là vui tính. Việc lặp lại too + tính từ tạo nên cấu trúc song song. Nó giúp danh sách có nhịp điệu rõ ràng và nhấn mạnh ngang nhau từng đặc điểm quá mức. Bạn có thể dùng lại mẫu này để liệt kê nhiều vấn đề riêng biệt.

Luyện tập

Câu nào lặp lại too + tính từ để nói rằng nhiều đặc điểm đã vượt quá mức phù hợp?

  1. The meeting was very long, very formal, and very confusing.
  2. The meeting was too long, too formal, and too confusing.
  3. The meeting was long, formal, and confusing too.
Xem đáp án

The meeting was too long, too formal, and too confusing.

Thành ngữ

Phép ẩn dụ trong tugged back towards a healthier mean

Tugged back được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Không ai thực sự kéo người khác bằng tay; một ảnh hưởng thân thiện đang giúp mọi người rời khỏi trạng thái cực đoan. Khi là danh từ, mean có thể chỉ điểm ở giữa hai thái cực. Vì vậy, a healthier mean có nghĩa là một trạng thái cân bằng và vừa phải hơn. Dạng bị động being tugged back cho thấy mọi người là phía tiếp nhận ảnh hưởng điều chỉnh đó.

Luyện tập

Trong câu “A good friend can tug us back toward a healthier mean,” a healthier mean chỉ điều gì?

  1. Một cách nói ác ý hơn
  2. Một vị trí cân bằng hơn giữa hai thái cực
  3. Định nghĩa của từ healthier
Xem đáp án

Một vị trí cân bằng hơn giữa hai thái cực

The good teaser latches onto and responds to our distinctive imbalances Cụm động từ

0:59

Người trêu đùa giỏi nắm bắt và phản ứng lại những mất cân bằng đặc trưng của chúng ta

and gets compassionately constructive about trying to change us,

1:04

và có thái độ xây dựng một cách cảm thông khi cố gắng thay đổi chúng ta,

Cụm động từ

latches onto: nhận ra và tiếp tục tập trung

Trong câu này, latches onto có nghĩa là nhận ra một đặc điểm cụ thể rồi tiếp tục tập trung vào nó. Tân ngữ là our distinctive imbalances, vì vậy đây là nghĩa bóng: người trêu đùa nắm bắt các nét tính cách chứ không phải một vật thể thật. So với việc chỉ dùng notice để nói rằng ai đó nhận thấy điều gì, latch onto còn có cảm giác nắm chặt điều đó trong tâm trí và tiếp tục tập trung. Cụm từ này thường dùng với ý tưởng, manh mối, chi tiết, cơ hội hoặc nét tính cách mà trí óc nắm bắt rồi tiếp tục sử dụng hoặc xem xét.

Luyện tập

Câu nào dùng latch onto với nghĩa bóng là nhận ra một điều rồi tiếp tục tập trung vào nó?

  1. The reporter fastened the gate with a latch.
  2. The reporter latched onto one small detail and kept asking about it.
  3. The reporter saw one small detail but immediately ignored it.
Xem đáp án

The reporter latched onto one small detail and kept asking about it.

not by delivering a stern lesson, Ngữ pháp

1:09

không phải bằng cách đưa ra một bài học nghiêm khắc,

but by helping us to notice our excesses and laugh at them.

1:11

mà bằng cách giúp chúng ta nhận ra những điểm thái quá của mình và cười vào chúng.

Ngữ pháp

not by delivering ... but by helping: đối chiếu các phương pháp

Cấu trúc not by A, but by B đối chiếu hai phương pháp. Ở đây, cả hai cụm có by đều giải thích sự thay đổi diễn ra bằng cách nào: không phải bằng việc đưa ra một bài học nghiêm khắc, mà bằng việc giúp mọi người nhận ra những điều quá mức của mình và bật cười về chúng. Sau mỗi by, động từ dùng dạng -ing. Giữ delivering và helping song song về ngữ pháp giúp sự đối chiếu rõ ràng: người nói bác bỏ phương pháp đầu tiên và trình bày phương pháp thứ hai là cách thực sự được dùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc not by A, but by B: The coach built confidence ____ criticizing every mistake, ____ praising steady improvement.

Xem đáp án

not by · but by

We sense the teaser trying to give us a useful little shove Thành ngữ

1:15

Chúng ta cảm nhận được người trêu đùa đang cố huých nhẹ chúng ta một cách hữu ích

in a good and secretly welcome direction,

1:19

về một hướng đi tốt đẹp và được âm thầm đón nhận,

Thành ngữ

give us a useful little shove: một cú hích nhỏ hữu ích

Trong câu này, give us a useful little shove là một phép ẩn dụ, nghĩa là nhẹ nhàng khuyến khích mọi người tiến tới một lựa chọn hoặc hành vi tốt hơn. Không có ai thực sự bị đẩy về mặt thể chất. Danh từ shove thường gợi đến một cú đẩy mạnh bằng cơ thể, nhưng useful little và ý về một hướng đi được đón nhận đã làm sắc thái nhẹ đi. Mẫu diễn đạt này có thể miêu tả một sự khích lệ nhỏ giúp ai đó hành động hoặc thay đổi.

Luyện tập

Câu nào dùng shove theo nghĩa bóng để chỉ sự khích lệ hữu ích?

  1. Her coach's kind words gave her the little shove she needed to try again.
  2. Her coach gave her a hard shove onto the track.
  3. Her coach quietly watched her try again.
Xem đáp án

Her coach's kind words gave her the little shove she needed to try again.

and therefore we know that at its affectionate best,

1:22

và do đó chúng ta biết rằng khi mang ý nghĩa tình cảm nhất,

teasing is at once sweet and constructive. Cụm từ

1:25

trêu đùa vừa ngọt ngào vừa mang tính xây dựng.

Cụm từ

at once sweet and constructive: vừa ngọt ngào vừa mang tính xây dựng

Ở đây, at once có nghĩa là “cùng một lúc” hoặc “cả hai”. Mẫu at once A and B cho biết hai phẩm chất cùng đúng: sự trêu chọc có thể vừa ngọt ngào vừa mang tính xây dựng. Cách dùng này gói hai đánh giá có liên quan vào một cấu trúc ngắn gọn. Nó không có nghĩa là sự ngọt ngào bắt đầu ngay lập tức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối tiếng Anh gồm hai từ, có nghĩa là “cả hai cùng một lúc”: The game is ____ challenging and fun.

Xem đáp án

at once

The English literary critic Cyril Connolly once famously said,

1:29

Nhà phê bình văn học người Anh Cyril Connolly từng nói một câu nổi tiếng:

"Imprisoned in every fat man is a thin man Ghi chú

1:33

"Bị giam cầm trong mọi người đàn ông béo là một người đàn ông gầy

Ngữ pháp

Imprisoned in every fat man is a thin man: phép đảo ngữ mang tính văn chương

Trật tự thông thường là “A thin man is imprisoned in every fat man.” Trong câu trích dẫn, cụm phân từ “Imprisoned in every fat man” được đưa lên đầu, còn chủ ngữ thật sự là “a thin man” lại đứng sau động từ nối “is”. “Every fat man” là tân ngữ của giới từ “in”, không phải chủ ngữ của “is”. Cách đảo ngữ đưa phần bổ ngữ lên trước này trình bày trạng thái bị giam trước, rồi mới tiết lộ ai ở trong trạng thái đó. Nhờ vậy, hình ảnh mở đầu được nhấn mạnh và câu có nhịp điệu văn chương, dễ nhớ. Với những cấu trúc tương tự, hãy dựa vào sự hòa hợp của động từ và cụm danh từ sau “be” để khôi phục trật tự thông thường.

Luyện tập

Trong “Imprisoned in every fat man is a thin man”, cụm danh từ nào là chủ ngữ ngữ pháp của “is”?

  1. Imprisoned
  2. every fat man
  3. a thin man
Xem đáp án

a thin man

wildly signaling to be let out."

1:37

đang điên cuồng ra hiệu để được thoát ra."

Thành ngữ

A thin man wildly signaling to be let out như một ẩn dụ về con người ẩn giấu

Câu này là một phép ẩn dụ phóng đại, không phải lời khẳng định rằng có một tù nhân thật. “The fat man” đại diện cho con người hiện tại có thể nhìn thấy từ bên ngoài, còn “a thin man” đại diện cho một con người khác có thể tồn tại, được tưởng tượng là đang bị nhốt bên trong. “Wildly signaling to be let out” khiến mặt ẩn giấu đó có vẻ rất muốn xuất hiện và tạo cảm giác cấp bách cho hình ảnh. Câu trích dẫn mang tính hài hước, nhưng ý tưởng hữu ích của nó rộng hơn vấn đề cân nặng: hành vi bên ngoài của một người có thể che giấu một mong muốn, tính cách hoặc bản sắc rất khác. Hình ảnh như “một người bị nhốt bên trong” thường biểu thị một mặt bị kìm nén đang muốn xuất hiện.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với phép ẩn dụ trong câu trích dẫn?

  1. Một tù nhân thật đang xin ra khỏi cơ thể của một người đàn ông.
  2. Một mặt ẩn giấu của con người muốn xuất hiện.
  3. Ngoại hình của mọi người sẽ thay đổi về mặt thể chất.
Xem đáp án

Một mặt ẩn giấu của con người muốn xuất hiện.

It's a general idea with multiple variants.

1:40

Đây là một ý tưởng chung với nhiều biến thể.

Inside the fussy, over-formal individual,

1:43

Bên trong một cá nhân cầu kỳ, quá trang trọng,

there's a more relaxed person looking for an opening. Thành ngữ

1:46

có một người thoải mái hơn đang tìm kiếm lối thoát.

Thành ngữ

Tìm thời cơ thích hợp

To look for an opening có nghĩa là chờ hoặc tìm một cơ hội thích hợp để hành động, lên tiếng hoặc thể hiện điều gì đó. An opening là một thời điểm hoặc khoảng trống giúp hành động trở nên khả thi; nó không nhất thiết là một lỗ hổng vật lý. Trong câu này, nó cũng không có nghĩa là cửa ra vào hay vị trí tuyển dụng. Ở đây, mặt thoải mái của người đó được hình dung như đang chờ cơ hội để bộc lộ. Cấu trúc thường gặp look for an opening to + động từ dùng động từ phía sau để nêu hành động mà người đó muốn thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu. During the meeting, Nina waited for the right moment to speak; she was ____ to ask a question.

Xem đáp án

looking for an opening

There's an ambitious, eager self

1:49

Có một cái tôi đầy tham vọng, khao khát

quietly despairing within the lazy man.

1:51

đang âm thầm tuyệt vọng bên trong kẻ lười biếng.

The gloomy, disenchanted cynic

1:54

Kẻ yếm thế u ám, vỡ mộng

harbors a more cheery, sunny sub-self in need of more recognition. Cụm từ

1:56

nuôi dưỡng một tiểu ngã vui tươi, rạng rỡ hơn và cần được công nhận nhiều hơn.

Cụm từ

Cần được công nhận nhiều hơn

In need of + danh từ có nghĩa là cần điều đó hoặc sự hỗ trợ đó. Đây là cách nói trang trọng hơn needs một chút, vì vậy in need of more recognition có nghĩa là cần được công nhận hoặc đánh giá cao hơn. Ở đây, recognition có nghĩa là mặt vui vẻ đang ẩn giấu được chú ý và chấp nhận. Nó không có nghĩa là nhận ra một khuôn mặt hay giành được giải thưởng.

Luyện tập

Câu 'Her behind-the-scenes work is in need of more recognition' có nghĩa là gì?

  1. Công việc hậu trường của cô ấy xứng đáng được công nhận và đánh giá cao hơn.
  2. Mọi người cần được giúp đỡ để nhận diện công việc nào là của cô ấy.
  3. Công việc của cô ấy phải nhận được giải thưởng trong một buổi lễ.
Xem đáp án

Công việc hậu trường của cô ấy xứng đáng được công nhận và đánh giá cao hơn.

The teasing remark speaks over the head of one's dominant personality Thành ngữ

2:01

Lời trêu đùa vượt lên trên tính cách thống trị của một người

to the subordinated side of the self

2:05

để hướng tới phần tính cách phụ thuộc của họ

whom it helps to release and relax.

2:08

nhằm giúp phần đó được giải phóng và thư giãn.

Thành ngữ

nghĩa ẩn dụ của speaks over the head of one's dominant personality to the subordinated side of the self

Câu này nhân cách hóa các mặt khác nhau trong tính cách của cùng một người thành những người nghe riêng biệt. “Tính cách chi phối” là mặt thể hiện ra ngoài và nắm quyền kiểm soát, còn “mặt phụ thuộc” là mặt lặng lẽ hơn và bị kìm nén. Ở đây, speaks over the head of ... to ... tạo ra ẩn dụ về việc bỏ qua mặt chi phối để nói thẳng với mặt bị kìm nén. Nó không có nghĩa là lời nói quá khó hiểu, cũng không có nghĩa là lời nói thật sự đi qua phía trên đầu ai đó.

Luyện tập

Ẩn dụ được làm nổi bật trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Lời trêu ghẹo được nói ở vị trí thật sự cao hơn đầu người đó.
  2. Lời trêu ghẹo bỏ qua mặt chi phối của người đó và nói với một mặt nội tâm bị kìm nén.
  3. Lời trêu ghẹo quá khó để người đó hiểu.
Xem đáp án

Lời trêu ghẹo bỏ qua mặt chi phối của người đó và nói với một mặt nội tâm bị kìm nén.

There's a moment in the line of beauty,

2:11

Có một khoảnh khắc trong cuốn The Line of Beauty,

a novel by Alan Hollinghurst set in the 1980s,

2:13

một cuốn tiểu thuyết của Alan Hollinghurst lấy bối cảnh những năm 1980,

in which Nick, the charming young central character,

2:16

trong đó Nick, nhân vật trung tâm trẻ tuổi quyến rũ,

is invited to a grand party

2:19

được mời đến một bữa tiệc hoành tráng

where he meets the British Prime Minister Margaret Thatcher.

2:21

nơi anh gặp Thủ tướng Anh Margaret Thatcher.

Everyone is slightly terrified of her,

2:25

Mọi người đều hơi e sợ bà ấy,

but Nick warmly and teasingly suggests

2:28

nhưng Nick đã gợi ý một cách nồng nhiệt và trêu đùa

that she might like to dance to a pop song. Ý định

2:30

rằng bà có thể muốn khiêu vũ theo một bài hát nhạc pop.

Ý định

dùng might like to để đưa ra lời gợi ý nhẹ nhàng

Trong might like to, might làm dịu ý tưởng theo sau. Người nói trình bày việc nhảy như điều người nghe có thể muốn làm, thay vì trực tiếp bảo hoặc thúc giục cô ấy nhảy. Cấu trúc này hữu ích khi đưa ra lời gợi ý dè dặt và ít gây áp lực, đặc biệt khi chưa biết rõ mong muốn của người nghe. Ở đây, might chủ yếu làm giảm áp lực; nó không phải là lời dự đoán cẩn thận về việc cô ấy có thích nhảy hay không.

Luyện tập

Một người bạn trông có vẻ mệt. Hoàn thành lời gợi ý nhẹ nhàng bằng cụm từ mục tiêu: You ____ take a short break.

Xem đáp án

might like to

The other guests are horrified.

2:33

Những vị khách khác đều kinh hãi.

She's meant to be obsessed by stringent economic reform and hard-nosed politics. Ghi chú

2:34

Đáng ra bà ấy phải bị ám ảnh bởi những cải cách kinh tế nghiêm ngặt và chính trị cứng rắn.

Ngữ pháp

meant to be: hình ảnh được công chúng kỳ vọng

Trong câu này, She's meant to be ... có nghĩa là mọi người thường kỳ vọng hoặc tin rằng bà ấy là người như vậy. Cụm này nói về hình ảnh của bà ấy trước công chúng, không phải về mục đích hay kế hoạch. Cấu trúc be meant to be + phần mô tả có thể nêu một vai trò, danh tiếng hoặc kỳ vọng có khả năng khác với thực tế.

Luyện tập

Khi nói về danh tiếng của Leo, “Leo is meant to be fearless.” có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Leo tự mình có ý định trở thành người không biết sợ.
  2. Mọi người thường kỳ vọng hoặc tin rằng Leo không biết sợ.
  3. Ai đó đã thiết kế Leo cho một nhiệm vụ cụ thể.
Xem đáp án

Mọi người thường kỳ vọng hoặc tin rằng Leo không biết sợ.

Cách dùng từ

hard-nosed: cứng rắn, thực dụng và không thiên về cảm xúc

Hard-nosed là một tính từ mang nghĩa bóng, chỉ sự cứng rắn, thực dụng và không để cảm xúc chi phối. Ở đây, hard-nosed politics mô tả một phong cách chính trị nghiêm khắc và thực tế. Ý chính là chọn hành động kiên quyết, thực tế ngay cả khi một phản ứng mềm mỏng hơn có vẻ tử tế hơn.

Luyện tập

hard-nosed trong “The mayor took a hard-nosed approach to the budget.” có nghĩa là gì?

  1. Tử tế và sẵn sàng thay đổi kế hoạch để làm hài lòng mọi người
  2. Có một chiếc mũi khỏe hoặc có hình dạng khác thường về mặt thể chất
  3. Kiên quyết, thực dụng và ít bị cảm xúc chi phối
Xem đáp án

Kiên quyết, thực dụng và ít bị cảm xúc chi phối

But, after a brief inner struggle,

2:39

Nhưng, sau một thoáng đấu tranh nội tâm,

she replies with a smile,

2:42

bà ấy đáp lại bằng một nụ cười,

"You know, I'd like that very much."

2:43

"Cậu biết không, tôi rất thích điều đó."

Perhaps, if in reality, Ngữ pháp

2:46

Có lẽ, nếu trong thực tế,

there'd been more people to tease her,

2:48

có nhiều người trêu đùa bà ấy hơn,

the pop-loving, dancing side of Mrs. Thatcher

2:50

khía cạnh thích nhạc pop và khiêu vũ của bà Thatcher

might have played a greater role in national affairs

2:52

có thể đã đóng vai trò lớn hơn trong các vấn đề quốc gia

and history would have been different.

2:55

và lịch sử có lẽ đã khác.

Ngữ pháp

if there'd been ... might have played ... would have been different: điều kiện trái với quá khứ

Đây là câu điều kiện trái với sự thật trong quá khứ. Mệnh đề if dùng past perfect: there'd been có nghĩa là there had been. Câu đưa việc có nhiều người trêu bà hơn thành một điều kiện không thực sự xảy ra; in reality nhấn mạnh sự đối lập với sự thật. Các mệnh đề kết quả dùng modal + have + past participle. might have played nêu một kết quả không có thật nhưng có khả năng xảy ra, còn would have been different nêu một hệ quả giả định chắc chắn hơn. Cả hai đều không được nói như sự thật trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu điều kiện trái với sự thật trong quá khứ bằng các động từ trong ngoặc. Dùng would cho kết quả được kỳ vọng: If Maya ____ home earlier, she ____ the last bus. (leave; catch)

Xem đáp án

had left · would have caught

When we enjoy being warmly teased,

2:58

Khi chúng ta thích được trêu đùa một cách ấm áp,

it's because the teasing remark emerges from a genuine insight into who we are. Cụm từ

3:00

đó là vì lời trêu đùa xuất phát từ sự thấu hiểu thực sự về con người chúng ta.

Cụm từ

insight into who we are: thấu hiểu sâu sắc con người thật của chúng ta

Insight có nghĩa là sự hiểu biết sâu sắc và chính xác, vượt ra ngoài những sự thật bề mặt. Ở đây, lời trêu khiến người nghe cảm thấy vui vì nó cho thấy sự thấu hiểu thật sự về tính cách của người đó. Dùng insight into + danh từ hoặc mệnh đề để nêu điều được thấu hiểu. Trong insight into who we are, who we are là mệnh đề nghi vấn lồng ghép, chỉ bản sắc hoặc tính cách thật của chúng ta; nó giữ trật tự của câu trần thuật, không phải who are we.

Luyện tập

Điền một giới từ để hoàn thành cụm từ tự nhiên: The coach's comments gave me new insight ____ how the team makes decisions.

Xem đáp án

into

This person has studied us

3:06

Người này đã quan sát chúng ta

and put their finger on a struggle that's going on in us. Thành ngữ

3:07

và chỉ đúng vào cuộc đấu tranh đang diễn ra bên trong chúng ta.

Thành ngữ

Put their finger on: xác định chính xác một điều

Trong câu này, put their finger on có nghĩa là “xác định chính xác”. Người đó đã nhận ra sự giằng co nội tâm khó diễn tả, chứ không thật sự dùng ngón tay chạm vào nó. Cấu trúc là put + từ chỉ sở hữu + finger on + một vấn đề, nguyên nhân, cảm xúc hoặc điều khác khó giải thích. Từ chỉ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: I put my finger on it; they put their finger on it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của put one's finger on: I knew something was wrong, but I couldn't ____ what it was.

Xem đáp án

put my finger on

They've taken the part of a nice Thành ngữ

3:10

Họ đã bênh vực một khía cạnh tốt đẹp

but currently under-supported side of who we are.

3:12

nhưng hiện tại chưa được hỗ trợ đúng mức trong con người chúng ta.

Thành ngữ

Taken the part of: ủng hộ một phía

Ở đây, taken the part of có nghĩa là “ủng hộ hoặc đứng về phía”. Người đó đang lên tiếng bênh vực phần tính cách tốt bụng nhưng ít được ủng hộ; cụm từ này không nói về việc tham gia một hoạt động hay đóng một vai diễn. Cấu trúc take the part of + người, nhóm hoặc phe cho biết người hay phe mà bạn bảo vệ trong một cuộc bất đồng. Take someone's part là một cấu trúc có liên quan.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Lena đã ủng hộ Amir trong một cuộc bất đồng?

  1. In the school play, Lena played the part of Amir.
  2. Lena took part in Amir's neighborhood clean-up.
  3. During the argument, Lena took the part of Amir against the rest of the group.
Xem đáp án

During the argument, Lena took the part of Amir against the rest of the group.

It's pleasing because

3:16

Điều đó làm ta vui lòng vì

normally others don't see much past the front we put on for the world. Thành ngữ

3:17

bình thường người khác không nhìn thấu được vỏ bọc chúng ta tạo ra với thế giới.

Thành ngữ

the front we put on for the world: hình ảnh chúng ta thể hiện với thế giới

Ở đây, front có nghĩa là hình ảnh bên ngoài mà một người cố ý thể hiện cho người khác thấy. Nó không phải là mặt trước theo nghĩa vật lý của một vật. Trong cấu trúc put on a front, put on có nghĩa là “thể hiện” hoặc “giả vờ”. Mệnh đề the front we put on for the world đối lập hình ảnh công khai đó với những cảm xúc hoặc đặc điểm mà người khác có thể không nhìn thấy.

Luyện tập

Trong câu này, the front we put on for the world có nghĩa là gì?

  1. Phần cơ thể hướng về phía trước theo nghĩa vật lý
  2. Quần áo chúng ta chọn để mặc ở nơi công cộng
  3. Hình ảnh mà chúng ta cố ý thể hiện cho người khác thấy
Xem đáp án

Hình ảnh mà chúng ta cố ý thể hiện cho người khác thấy

Typically, the world just thinks of us as Cụm từ

3:21

Thông thường, thế giới chỉ nghĩ về chúng ta như những người

gloomy or stern or intellectual or obsessed by fashion.

3:23

ủ rũ, nghiêm khắc, trí thức hay ám ảnh về thời trang.

Cụm từ

thinks of us as: xem ai đó là người có một đặc điểm nhất định

Trong cấu trúc think of someone as + danh từ hoặc tính từ, as giới thiệu vai trò, danh tính hoặc đặc điểm được gắn với người đó. Ở đây, thinks of us as gloomy... có nghĩa là người đời nhìn nhận hoặc gắn cho chúng ta những đặc điểm đó. Hãy giữ nguyên cấu trúc đầy đủ think of + người + as + lời mô tả. Không có as và lời mô tả theo sau, think of someone thường có nghĩa là nhớ đến hoặc nghĩ tới người đó.

Luyện tập

Chọn cách kết hợp tự nhiên để hoàn thành câu: Most of her teammates ___ her ___ a patient leader.

  1. think of / like
  2. think of / as
  3. think / as
Xem đáp án

think of / as

The teaser does us the favor of recognizing Cụm từ

3:27

Người trêu đùa đã làm một việc tốt cho chúng ta khi nhận ra rằng

that the dominant front isn't telling the whole story. Thành ngữ

3:30

vỏ bọc thống trị bên ngoài không thể nói lên toàn bộ câu chuyện.

Cụm từ

does us the favor of recognizing: diễn đạt sự giúp đỡ bằng do someone the favor of doing

Do someone the favor of doing something có nghĩa là giúp đỡ hoặc thể hiện sự quan tâm đến ai đó bằng cách thực hiện hành động được nêu ra. Trong câu này, us chỉ những người được hưởng lợi, còn recognizing chỉ hành động thể hiện sự quan tâm. Câu này đánh giá việc người trêu chọc đã làm, chứ không phải một lời nhờ trực tiếp. Cấu trúc có thể áp dụng là do + người được hưởng lợi + the favor of + động từ dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của do someone the favor of: The guide ____ explaining the hardest part first.

Xem đáp án

did us the favor of

Thành ngữ

isn't telling the whole story: thông tin chưa đầy đủ

Not tell the whole story có nghĩa là một điều gì đó cung cấp thông tin hoặc ấn tượng không đầy đủ. Nó không có nghĩa là ai đó đang kể một câu chuyện theo nghĩa đen. Ở đây, hình ảnh bên ngoài dễ thấy nhất có thể là thật, nhưng nó không giải thích được mọi thứ. Thành ngữ này nhắc ta không nên coi một vẻ ngoài, con số hoặc bằng chứng riêng lẻ là toàn bộ sự thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của not tell the whole story: One test score ____; Mia has improved all term.

Xem đáp án

doesn't tell the whole story

They're kind enough and perceptive enough Ngữ pháp

3:33

Họ đủ tốt bụng và đủ tinh ý

to see past the surface. Thành ngữ

3:35

để nhìn xuyên qua vẻ bề ngoài.

Ngữ pháp

Cấu trúc kind enough and perceptive enough to + động từ

Trong cấu trúc adjective + enough + to-infinitive, enough đứng sau tính từ. Cấu trúc này cho biết phẩm chất đó đạt đến mức cần thiết để thực hiện hành động phía sau; kind enough to... có nghĩa là “tốt bụng đến mức có thể hoặc sẵn lòng...”. Ở đây, kind enough và perceptive enough là hai phần miêu tả song song. Mỗi tính từ có một enough riêng, nhưng cả hai cùng dùng một động từ nguyên mẫu có to là to see past the surface. Hai phẩm chất này kết hợp lại và tạo nên khả năng hiểu sâu hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc adjective + enough song song và một động từ nguyên mẫu có to dùng chung: The guide was patient ____ careful ____ explain every step.

Xem đáp án

enough and · enough to

Thành ngữ

Ý nghĩa của see past the surface

See past the surface là một cách nói ẩn dụ. Nó có nghĩa là không dừng lại ở những gì có thể nhìn thấy ngay hoặc quá rõ ràng, mà hiểu được sự thật, tính cách hoặc nguyên nhân sâu xa hơn. Trong câu này, những người được nhắc đến có thể hiểu điều nằm sau vẻ ngoài mà một người thể hiện. Có thể dùng mẫu see past + vẻ ngoài hoặc ấn tượng đầu tiên khi sự quan sát cẩn thận giúp ta hiểu vượt ra ngoài những dấu hiệu ban đầu.

Luyện tập

Trong câu “A thoughtful reader can see past the surface of the story,” see past the surface có nghĩa là gì?

  1. Nhìn một vật thể từ phía bên kia
  2. Bỏ qua câu chuyện vì nó có vẻ đơn giản
  3. Hiểu điều sâu xa hơn những chi tiết rõ ràng
Xem đáp án

Hiểu điều sâu xa hơn những chi tiết rõ ràng

Perhaps the most instructive question we can ask,

3:38

Có lẽ câu hỏi mang tính hướng dẫn nhất mà chúng ta có thể đặt ra,

the one that teaches us most about the value of affectionate teasing

3:41

câu hỏi dạy chúng ta nhiều nhất về giá trị của những lời trêu đùa tình cảm

is simply,

3:46

chỉ đơn giản là,

"What do I need to be teased about?" Ngữ pháp

3:47

"Tôi cần được trêu đùa về điều gì?"

Ngữ pháp

“What do I need to be teased about?” với about ở cuối câu

Trong câu hỏi wh ở thể bị động này, what chỉ chủ đề bị trêu và là tân ngữ của about. Trong tiếng Anh, what được chuyển lên đầu, còn about thường được giữ ở cuối câu: What + do + subject + need + to be + past participle + about? Câu hỏi muốn biết thói quen, đặc điểm hoặc hành vi nào nên trở thành chủ đề để trêu. Nó không hỏi ai là người nên trêu; ý nghĩa đó sẽ dùng by hoặc một câu hỏi ở thể chủ động.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng giới từ đánh dấu chủ đề bị trêu: What do I need to be teased ____?

Xem đáp án

about