Tinh trùng người và cá nhà táng - Aatish Bhatia: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
672 từ 185 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích vì sao kích thước và số Reynolds khiến việc di chuyển trong nước khác nhau về căn bản giữa cá voi và những sinh vật bơi ở cấp độ hiển vi, rồi cho thấy vi sinh vật vượt qua lực cản chất lỏng rất lớn bằng các cơ chế thích nghi chuyên biệt như thế nào. Các điểm tiếng Anh chính: 1. But why does size matter so much for a swimmer? — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách nhận ra câu hỏi tu từ chuyển tiếp, biến một hiện tượng vừa được quan sát thành vấn đề trung tâm mà người thuyết minh sắp giải thích. Bạn có thể dùng cấu trúc này để dẫn người nghe từ bằng chứng tới nguyên nhân khoa học mà không khiến sự chuyển hướng lập luận trở nên đột ngột. 2. of what a sperm is up against. — Cụm động từ: Hiểu rằng be up against có nghĩa là đối mặt với một khó khăn nghiêm trọng hoặc lực cản, chứ không phải ở vị trí tựa sát một vật theo nghĩa đen. Ở đây, cụm từ tóm lược sức cản được minh họa bằng hình ảnh mật đường; bạn cũng có thể dùng nó để nói về trở ngại thực tế, sự cạnh tranh hoặc điều kiện khắc nghiệt. 3. take Batman's approach. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh đời thực: Nhận ra lời nhắc đến Batman là tín hiệu gợi hình ảnh di chuyển bằng dụng cụ móc bám, qua đó chuẩn bị cho phần giải thích cách một số vi khuẩn tự kéo hoặc phóng mình về phía trước. Điều này giúp bạn nối một liên tưởng truyền thông quen thuộc với cơ chế khoa học tiếp theo, thay vì hiểu rằng chúng bắt chước nhân vật theo nghĩa đen.

Nội dung bài học

In 1977,

0:06

Vào năm 1977,

the physicist Edward Purcell calculated that

0:08

nhà vật lý Edward Purcell đã tính toán rằng

if you push a bacteria and then let go, Ghi chú

0:11

nếu bạn đẩy một vi khuẩn rồi buông ra,

it will stop in about a millionth of a second.

0:14

nó sẽ dừng lại trong khoảng một phần triệu giây.

Ngữ pháp

if you push ... and then let go: điều kiện, trình tự và kết quả

if mở đầu một điều kiện có thể kiểm tra hoặc quan sát được. Trong điều kiện đó, push là hành động đầu tiên, còn and then cho biết let go là hành động tiếp theo. Mẫu câu là if + hiện tại đơn, sau đó dùng will + động từ nguyên mẫu để nêu kết quả được dự đoán: “If you do X and then Y, Z will happen.” Trong phần giải thích khoa học, mẫu này liên kết một quy trình với kết quả dự kiến, chứ không chỉ nói về một khả năng tưởng tượng.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng if ... and then ... để sắp xếp hai hành động theo thứ tự và dự đoán kết quả?

  1. If you will press the switch and then wait, the light turns green.
  2. If you pressed the switch and then wait, the light will turn green.
  3. If you press the switch and then wait, the light will turn green.
Xem đáp án

If you press the switch and then wait, the light will turn green.

Cụm động từ

let go: thả một vật đã được hiểu ngầm

Ở đây, let go có nghĩa là “thả thứ đang được giữ hoặc kiểm soát”, hoặc rộng hơn là “ngừng tác dụng lực”. Đối tượng đã rõ trong ngữ cảnh nên cụm từ này xuất hiện mà không có tân ngữ. Khi nêu rõ đối tượng, dùng let go of + danh từ hoặc đại từ: let go of the handle, let go of it. Với nghĩa này, thông thường không nói let go the handle.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng cụm từ có nghĩa là “buông tay đang nắm”: At the signal, ____ of the handle.

Xem đáp án

let go

In that time,

0:17

Trong khoảng thời gian đó,

it will have traveled less than the width of a single atom. Ngữ pháp

0:17

nó sẽ di chuyển được một khoảng cách còn nhỏ hơn chiều rộng của một nguyên tử.

Ngữ pháp

will have traveled less than ...: kết quả tính đến một thời điểm tương lai

will have traveled là thì tương lai hoàn thành, có cấu trúc will have + quá khứ phân từ. Cấu trúc này lấy một thời điểm trong tương lai làm mốc và diễn tả quãng đường đã tích lũy được tính đến lúc đó. Ở đây, In that time nhắc lại khoảng thời gian trong ngữ cảnh trước và trình bày kết quả khi khoảng thời gian ấy kết thúc. less than the width of a single atom đặt ra giới hạn trên của kết quả. Trọng tâm không phải quá trình chuyển động đang diễn ra, mà là tổng quãng đường vật thể sẽ đi được khi khoảng thời gian cực ngắn đó kết thúc.

Luyện tập

Dùng dạng tương lai hoàn thành của travel để hoàn thành câu: By sunset, the rover ____ twenty kilometers.

Xem đáp án

will have traveled

The same holds true for a sperm and many other microbes. Cụm từ

0:21

Điều tương tự cũng đúng với tinh trùng và nhiều vi sinh vật khác.

Cụm từ

The same holds true for ...: mở rộng một kết luận

The same chỉ kết luận, quy luật hoặc điều kiện vừa được đề cập. holds true có nghĩa là “vẫn đúng hoặc vẫn có hiệu lực”, còn for giới thiệu người, vật hoặc trường hợp mới mà kết luận đó cũng áp dụng. Cụm từ này giúp mở rộng một nhận định trước đó mà không cần lặp lại toàn bộ. Trong câu này, quan sát trước đó được áp dụng cho tinh trùng và nhiều vi sinh vật khác; câu không nói rằng các sinh vật ấy giống hệt nhau.

Luyện tập

Một báo cáo cho biết việc bảo trì thường xuyên giúp kéo dài tuổi thọ của máy móc lớn. Câu nào mở rộng đúng kết luận đó sang máy móc nhỏ?

  1. The same holds true for small machines.
  2. Small machines look the same.
  3. The report uses the same small machines.
Xem đáp án

The same holds true for small machines.

It all has to do with being really small. Cụm từ

0:24

Tất cả đều liên quan đến việc có kích thước thực sự rất nhỏ.

Cụm từ

It all has to do with: nêu nguyên nhân hoặc mối liên hệ then chốt

It all has to do with dùng để đưa ra yếu tố giải thích cho toàn bộ tình huống: mọi điều đang được nói đến đều có liên quan đến hoặc phần lớn bắt nguồn từ nội dung theo sau. Trong câu này, being really small được trình bày như yếu tố then chốt đó. Has to do with là một cụm cố định có nghĩa là “có liên quan đến”. Nó không có nghĩa là “có một nhiệm vụ phải làm”. Sau with có thể là một cụm danh từ, dạng -ing hoặc một mệnh đề như how something works.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của have to do with: The difference ____ how each material reacts to heat.

Xem đáp án

has to do with

Microscopic creatures inhabit a world alien to us, Cách dùng từ

0:27

Các sinh vật cực nhỏ sống trong một thế giới xa lạ với chúng ta,

where making it through an inch of water is an incredible endeavor. Cụm động từ

0:31

nơi mà việc vượt qua một inch nước là một nỗ lực đáng kinh ngạc.

Cách dùng từ

alien to us: vô cùng xa lạ từ góc nhìn của chúng ta

Alien ở đây là tính từ, không phải danh từ mang nghĩa “sinh vật ngoài Trái Đất”. Trong a world alien to us, cụm tính từ alien to us đứng sau world và là dạng rút gọn của a world that is alien to us. Alien to someone có nghĩa là một điều gì đó vô cùng xa lạ với người ấy, đồng thời thường gợi ý rằng điều đó khác biệt hoặc khó liên hệ với trải nghiệm của họ. Ở đây, cụm này cho thấy thế giới vi mô nằm ngoài trải nghiệm thông thường của con người.

Luyện tập

Câu nào dùng alien như một tính từ mang nghĩa “vô cùng xa lạ”?

  1. The customs made the visitors feel welcome.
  2. The customs were alien to most visitors.
  3. The visitors watched a film about aliens.
Xem đáp án

The customs were alien to most visitors.

Cụm động từ

making it through: vượt qua khó khăn thành công

Make it through có nghĩa là thành công vượt qua một chướng ngại vật hoặc đi đến hết một trải nghiệm khó khăn. Ở đây, making it through an inch of water biến khoảng cách rất nhỏ đó thành một hành trình đầy thử thách đối với các sinh vật hiển vi. Trong mệnh đề bắt đầu bằng where, making it through an inch of water là một cụm danh động từ làm chủ ngữ của is. Cụm từ này thêm ý nghĩa vượt qua khó khăn, chứ không chỉ đơn thuần di chuyển từ bên này sang bên kia.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make it through: After hours of climbing in heavy rain, the hikers finally ____ the mountain pass.

Xem đáp án

made it through

But why does size matter so much for a swimmer? Mạch ý

0:34

Nhưng tại sao kích thước lại quan trọng đến vậy đối với một sinh vật bơi lội?

Mạch ý

But why ...?: chuyển từ quan sát sang giải thích

Sau khi mô tả một tác động đáng ngạc nhiên của kích thước nhỏ, người dẫn chuyện dùng But why ...? để biến quan sát đó thành câu hỏi chính mà phần tiếp theo sẽ giải thích. But báo hiệu sự chuyển hướng, còn why cho biết sắp có sự tìm kiếm nguyên nhân. Câu hỏi này tổ chức phần giải thích bằng cách dẫn người nghe từ điều gì xảy ra đến tại sao điều đó xảy ra. Mục đích chính không phải là yêu cầu người xem trả lời ngay, mà là tạo ra kỳ vọng rõ ràng rằng lời giải thích của người dẫn chuyện sẽ theo sau.

Luyện tập

Câu hỏi này đóng vai trò gì trong phần giải thích?

  1. Câu hỏi chuyển từ một hiện tượng được quan sát sang lý do đằng sau hiện tượng đó.
  2. Câu hỏi kết thúc chủ đề bằng cách nói rằng kích thước không có tác động.
  3. Câu hỏi giới thiệu một loạt hướng dẫn bơi không liên quan đến chủ đề.
Xem đáp án

Câu hỏi chuyển từ một hiện tượng được quan sát sang lý do đằng sau hiện tượng đó.

What makes the world of a sperm Ngữ pháp

0:37

Điều gì làm cho thế giới của một tinh trùng

so fundamentally different from that of a sperm whale?

0:39

lại khác biệt căn bản so với thế giới của cá nhà táng?

Ngữ pháp

What makes X different from Y? — hỏi nguyên nhân tạo nên sự khác biệt

“What makes X different from Y?” hỏi yếu tố hoặc nguyên nhân nào tạo ra sự khác biệt. Ở đây, make có nghĩa là “khiến cho trở thành”, và cấu trúc là What + makes + X + cụm tính từ + from + Y. Vì what là chủ ngữ nên câu hỏi dùng trực tiếp makes, không dùng does ... make. Trong ví dụ, that trong that of a sperm whale thay cho the world. Cách này giữ cho phép so sánh cân đối mà không lặp lại danh từ; fundamentally cho biết sự khác biệt mang tính nền tảng hoặc sâu sắc, chứ không chỉ là một chi tiết nhỏ bề ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi theo mẫu What makes X different from Y: What ____ this material different ____ ordinary plastic?

Xem đáp án

makes · from

To find out,

0:42

Để tìm hiểu,

we need to dive into the physics of fluids. Cụm động từ

0:43

chúng ta cần đi sâu vào vật lý chất lỏng.

Cụm động từ

dive into: đi sâu vào một chủ đề

Trong câu này, dive into được dùng theo nghĩa bóng: bắt đầu xem xét hoặc giải thích một chủ đề một cách chi tiết. Tân ngữ sau into cho biết chủ đề được đề cập, ở đây là the physics of fluids. Cụm từ này cũng có chức năng chuyển ý. Sau khi đặt câu hỏi, người nói dùng we need to dive into ... để báo hiệu rằng một phần giải thích sâu hơn sắp bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của dive into: The documentary ____ the causes of the housing crisis.

Xem đáp án

dives into

Here's a way to think about it. Mạch ý

0:46

Dưới đây là một cách để suy nghĩ về điều này.

Mạch ý

Here's a way to think about it: giới thiệu một mô hình tư duy

Here's a way to think about it là câu chuyển ý dùng để tạo khung cho phần giải thích sắp tới. Câu này báo cho người nghe rằng tiếp theo sẽ là một góc nhìn, mô hình hoặc phép so sánh hữu ích, chứ không chỉ là thêm một kết luận. Mạo từ a rất quan trọng: người nói đang đưa ra một cách hữu ích để hiểu chủ đề, không nhất thiết là cách duy nhất hoặc một mô tả hoàn toàn theo nghĩa đen. Đại từ it chỉ lại chủ đề đã được nói đến trước đó.

Luyện tập

Người nói báo hiệu điều gì khi nói “Here's a way to think about it”?

  1. Phần giải thích đã kết thúc và người nói sẽ đổi chủ đề.
  2. Người nói cho rằng chỉ có một cách diễn giải khả dĩ.
  3. Tiếp theo sẽ là một góc nhìn, mô hình hoặc phép so sánh hữu ích.
Xem đáp án

Tiếp theo sẽ là một góc nhìn, mô hình hoặc phép so sánh hữu ích.

Imagine you're swimming in a pool. Mạch ý

0:48

Hãy tưởng tượng bạn đang bơi trong một hồ bơi.

Mạch ý

Imagine you're ...: mở đầu một cảnh giả định

Imagine you're... là cấu trúc mệnh lệnh mời người nghe đặt mình vào một cảnh giả định. Người nói dùng cấu trúc này để biến một ý tưởng trừu tượng thành trải nghiệm dễ hình dung hơn. Imagine có thể được theo sau trực tiếp bởi một mệnh đề hoàn chỉnh, như trong Imagine you're swimming. Từ that không bắt buộc và thường được lược bỏ trong lời nói. Thì hiện tại tiếp diễn mô tả một hành động đang diễn ra bên trong cảnh tưởng tượng; nó không khẳng định rằng người nghe thực sự đang làm hành động đó.

Luyện tập

Hoàn thành bằng phần mở đầu rút gọn Imagine + mệnh đề hoàn chỉnh: ____ trying to cook during a power cut.

Xem đáp án

Imagine you're

It's you and a whole bunch of water molecules. Cụm từ

0:49

Chỉ có bạn và vô số các phân tử nước.

Cụm từ

a whole bunch of water: số lượng lớn trong cách nói thân mật

Trong a whole bunch of, bunch chỉ một số lượng lớn, còn whole làm ý nghĩa đó mạnh hơn. A whole bunch of có nghĩa gần như “rất nhiều” hoặc “một lượng lớn”. Ở đây, cụm này không nói đến một bó đồ vật theo nghĩa đen. Cụm danh từ đầy đủ là a whole bunch of water molecules. Water cho biết molecules thuộc loại nào, vì vậy cụm chỉ số lượng đang đếm molecules chứ không phải riêng water.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ số lượng thân mật gồm bốn từ trong bài này: We found ____ old photos in the attic.

Xem đáp án

a whole bunch of

Water molecules outnumber you a thousand trillion trillion to one. Cụm từ

0:52

Số lượng phân tử nước nhiều hơn bạn gấp một ngàn triệu triệu triệu lần.

Cụm từ

outnumber ... X to one: diễn đạt tỷ lệ số lượng

Trong cấu trúc A outnumbers B X to one, A là nhóm có số lượng lớn hơn và B là nhóm có số lượng nhỏ hơn. X to one cho biết tỷ lệ: cứ mỗi một thành viên của B thì có khoảng X thành viên của A. Ở đây, water molecules là A và you là B. Tỷ lệ khổng lồ nhấn mạnh rằng số phân tử nhiều hơn một cách áp đảo; bản thân outnumber đã có nghĩa là “có số lượng nhiều hơn”. Trong hệ thống thang đo ngắn dùng trong tiếng Anh Mỹ, a thousand trillion trillion bằng 10^27. Ở đây, con số chính xác không quan trọng bằng mức độ chênh lệch cực lớn của phép so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ mục tiêu có nghĩa là “có số lượng nhiều hơn”: In this shelter, cats ____ dogs three to one.

Xem đáp án

outnumber

So pushing past them with your gigantic body is easy. Cụm động từ

0:57

Vì vậy, việc lướt qua chúng bằng cơ thể khổng lồ của bạn rất dễ dàng.

Cụm động từ

push past: di chuyển vượt qua chướng ngại vật

Push past someone or something có nghĩa là di chuyển vượt qua người hoặc vật đó dù có sự cản trở. Past cho biết kết quả: bạn đã vượt qua chướng ngại vật chứ không chỉ tác động lực lên nó. Trong câu này, pushing past them là một cụm danh động từ, và toàn bộ cụm từ làm chủ ngữ của is easy. Them chỉ các phân tử nước được hình dung như những chướng ngại vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “di chuyển vượt qua chướng ngại vật dù bị cản trở”: At the busy station, we had to ____ the crowd to reach our platform.

Xem đáp án

push past

But if you were really small, Ngữ pháp

1:00

Nhưng nếu bạn thực sự rất nhỏ,

say you were about the size of a water molecule, Ý định

1:02

giả sử bạn chỉ cỡ một phân tử nước,

Ý định

Say you were ...: dùng say để nêu một ví dụ giả định

Ở đây, say đứng đầu câu có nghĩa là “giả sử” hoặc “hãy tưởng tượng”. Nó giới thiệu mệnh đề you were about the size of a water molecule như một tình huống giả định phục vụ cho phần giải thích; nó không thuật lại lời của ai và cũng không yêu cầu người nghe nói điều gì. Mẫu hội thoại có thể áp dụng lại là say + mệnh đề. Ví dụ, Say you had one hour có nghĩa là “Giả sử bạn có một giờ”. Mệnh đề sau say nêu tình huống cần tưởng tượng.

Luyện tập

Câu nào dùng say để giới thiệu một tình huống giả định thay vì thuật lại lời nói?

  1. Maya said she missed the last bus.
  2. Say you miss the last bus—how will you get home?
  3. Please say the word bus clearly.
Xem đáp án

Say you miss the last bus—how will you get home?

all of a sudden it's like you're swimming in a pool of people. Ghi chú

1:04

đột nhiên mọi thứ giống như bạn đang bơi trong một hồ bơi toàn người.

Ngữ pháp

But if you were really small: thiết lập điều kiện giả định

But if you were really small thiết lập một điều kiện giả định ở hiện tại, trái với thực tế. Người nói không hỏi liệu bạn có thực sự nhỏ hay không; cụm từ này mời bạn tưởng tượng bản thân ở kích thước phân tử. Trong cách dùng này, dạng quá khứ trong mệnh đề if thể hiện khoảng cách với thực tế, chứ không chỉ thời gian quá khứ. Phần còn lại của câu mô tả cảm giác từ góc nhìn tưởng tượng đó.

Luyện tập

Hoàn thành thí nghiệm tư duy không có thật bằng if + were: ____ invisible for one day, what would you do?

Xem đáp án

If you were

Cụm từ

All of a sudden: đánh dấu một thay đổi đột ngột

All of a sudden là một cụm trạng từ cố định có nghĩa là “đột nhiên” hoặc “không báo trước”. Cụm này đánh dấu một thay đổi nhanh và bất ngờ trong sự kiện, tình huống hoặc nhận thức. Ở đây, nó báo hiệu sự thay đổi tức thì trong cảm nhận về môi trường được tưởng tượng. Hãy xem cả bốn từ là một đơn vị trạng từ duy nhất bổ nghĩa cho tình huống theo sau.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ có nghĩa là “đột nhiên”: ____, the screen went black.

Xem đáp án

All of a sudden

Mạch ý

it's like you're swimming in a pool of people: xây dựng phép so sánh

Trong câu này, it's like + mệnh đề dùng để mở ra một phép so sánh. Người nói không bảo rằng trong hồ thực sự có người; hồ bơi đông nghịt là một hình ảnh tưởng tượng về cảm giác di chuyển giữa các phân tử nước ở quy mô cực nhỏ. Khung diễn đạt này sắp xếp lời giải thích bằng cách nối một tình huống xa lạ với một tình huống quen thuộc. Hãy tập trung vào đặc điểm chung—trong trường hợp này là phải chen qua rất nhiều vật cản—thay vì cho rằng mọi chi tiết đều phải giống nhau.

Luyện tập

it's like có chức năng gì trong câu ví dụ?

  1. Nó nói rằng trong hồ thực sự có người.
  2. Nó mở ra một phép so sánh tưởng tượng giúp tình huống trở nên dễ hình dung hơn.
  3. Nó bắt đầu một loạt hướng dẫn bơi.
Xem đáp án

Nó mở ra một phép so sánh tưởng tượng giúp tình huống trở nên dễ hình dung hơn.

Rather than simply swishing by all the teeny tiny molecules, Ngữ pháp

1:08

Thay vì chỉ đơn giản lướt qua tất cả các phân tử bé xíu,

now every single water molecule is like another person

1:11

bây giờ mỗi phân tử nước giống như một người khác

you have to push past to get anywhere. Cụm từ

1:15

mà bạn phải đẩy qua để đi đến bất cứ đâu.

Ngữ pháp

Rather than simply + -ing: loại bỏ một hình dung trước khi đưa ra hình dung khác

Rather than simply + cụm -ing đặt một khả năng bị loại bỏ hoặc bị đơn giản hóa quá mức lên trước. Ở đây, cấu trúc này bảo bạn đừng hình dung việc dễ dàng lướt qua những phân tử nhỏ; sau đó, mệnh đề chính thay hình ảnh đó bằng tình huống khó hơn là phải chen qua từng phân tử. Rather than thiết lập sự tương phản không phải A mà là B. Simply khiến A có vẻ dễ dàng và không phức tạp. Khi đứng đầu câu, khung này dẫn người nghe rời khỏi dự đoán ban đầu và hướng đến ý chính của người nói.

Luyện tập

Dùng Rather than simply và dạng -ing của ignore để hoàn thành sự tương phản: ____ the warning, Maya checked the machine.

Xem đáp án

Rather than simply ignoring

Cụm từ

to get anywhere: đạt được chút tiến triển thực sự

Ở đây, to get anywhere có nghĩa là “để có thể tiến lên dù chỉ một chút”. Vì câu này mô tả việc di chuyển xuyên qua nước nên sự tiến triển là chuyển động vật lý, nhưng cụm từ này cũng mang ý nghĩa rộng hơn và phổ biến là đạt được tiến triển thực sự. Cụm nguyên mẫu to get anywhere nêu mục đích của việc chen qua các phân tử. Trong những ngữ cảnh khác, get anywhere thường được dùng để hỏi liệu một nỗ lực, kế hoạch hoặc cuộc thảo luận có tạo ra kết quả hay không.

Luyện tập

Trong câu “Without the missing data, this investigation won't get anywhere,”, get anywhere có nghĩa là gì?

  1. đạt được chút tiến triển thực sự
  2. chọn một điểm đến mới
  3. đi đến mọi nơi có thể
Xem đáp án

đạt được chút tiến triển thực sự

In 1883,

1:18

Vào năm 1883,

the physicist Osborne Reynolds figured out that Cụm động từ

1:19

nhà vật lý Osborne Reynolds đã phát hiện ra rằng

there is one simple number that can predict how a fluid will behave. Ngữ pháp

1:21

có một con số đơn giản có thể dự đoán cách một chất lỏng sẽ hoạt động.

Cụm động từ

figured out: tìm ra câu trả lời bằng suy nghĩ hoặc nghiên cứu

Figured out có nghĩa là hiểu được điều gì đó hoặc tìm ra câu trả lời sau khi suy nghĩ, điều tra hoặc thử nghiệm. Trong câu này, nhà vật lý không chỉ thực hiện một phép tính; ông còn đi đến nhận định rằng một con số duy nhất có thể dự đoán hành vi của chất lưu. Cấu trúc figure out that + mệnh đề giới thiệu kết luận mà một người đã đạt được. Cũng có thể dùng figure out why/how/what... hoặc figure something out.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng các kỹ sư đã hiểu nguyên nhân sau khi điều tra?

  1. The engineers calculated why the motor kept stopping.
  2. The engineers counted why the motor kept stopping.
  3. The engineers figured out why the motor kept stopping.
Xem đáp án

The engineers figured out why the motor kept stopping.

Ngữ pháp

there is ... that can ...: giới thiệu một thứ qua chức năng của nó

Mẫu there is + danh từ giới thiệu một người hoặc một vật như thông tin mới. Ở đây, one simple number là ý mới được đưa ra. Mệnh đề quan hệ that can predict how a fluid will behave cho biết ngay con số đó có thể làm gì. Trong mệnh đề này, that chỉ one simple number và làm chủ ngữ của can predict. Mẫu này hữu ích khi một lời giải thích giới thiệu một công cụ, thước đo, phương pháp hoặc một thứ khác rồi nêu chức năng của nó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng there is + danh từ + that can để giới thiệu một thứ và giải thích chức năng của nó?

  1. There is that can detect smoke a sensor.
  2. There a sensor is that can detect smoke.
  3. There is a sensor that can detect smoke.
Xem đáp án

There is a sensor that can detect smoke.

It's called the Reynolds number, Văn hóa

1:26

Nó được gọi là số Reynolds,

Văn hóa

It's called the Reynolds number: đặt tên cho một đại lượng của dòng chảy

It's called ... đặt tên cho con số vừa được giới thiệu ngay trước câu này. It chỉ con số đó, còn is called là cấu trúc bị động dùng để gọi tên, có nghĩa là “có tên là” hoặc “được gọi là”. Số Reynolds là một đại lượng không thứ nguyên dùng để so sánh ảnh hưởng của quán tính với ảnh hưởng của độ nhớt trong dòng chất lưu. Để hiểu đoạn này, ý chính là giá trị của nó giúp dự đoán dòng chảy sẽ chuyển động như thế nào; đây không chỉ là một phép đếm hay một phép đo có đơn vị.

Luyện tập

Reynolds number ở đây chỉ điều gì?

  1. Một đại lượng không thứ nguyên giúp dự đoán trạng thái của dòng chất lưu
  2. Tốc độ chất lưu được đo bằng mét trên giây
  3. Số lượng từng hạt riêng lẻ trong một chất lưu
Xem đáp án

Một đại lượng không thứ nguyên giúp dự đoán trạng thái của dòng chất lưu

and it depends on simple properties like the size of the swimmer, Cụm từ

1:27

và nó phụ thuộc vào các thuộc tính đơn giản như kích thước của người bơi,

its speed, the density of the fluid,

1:31

tốc độ của nó, mật độ của chất lỏng,

and the stickiness or the viscosity of the fluid. Cách dùng từ

1:33

và độ dính hoặc độ nhớt của chất lỏng.

Cụm từ

it depends on: liên kết kết quả với các yếu tố quyết định

Depend on có nghĩa là “phụ thuộc vào” hoặc “được quyết định hay chịu ảnh hưởng bởi”. Trong cấu trúc A depends on B, A là kết quả hoặc giá trị đang được nói đến, còn B nêu yếu tố hoặc điều kiện có thể làm A thay đổi. Ở đây, it là đối tượng đang được giải thích, còn danh sách sau on nêu một số đặc tính quyết định nó. Cụm từ này tổ chức thông tin thành mối quan hệ giữa kết quả và các yếu tố quyết định mà không hàm ý rằng chỉ có một yếu tố tác động.

Luyện tập

Dùng depend ở dạng đúng cùng với giới từ bắt buộc: The final cost ____ how many tickets we buy.

Xem đáp án

depends on

Cách dùng từ

stickiness or the viscosity: từ cách nói đời thường đến thuật ngữ chuyên môn

Trong cụm từ này, stickiness tạo ra một hình dung đời thường, trực quan, còn viscosity gọi tên chính xác đặc tính khoa học có liên quan. Từ đầu tiên chỉ là cầu nối không mang tính chuyên môn, chứ không phải một định nghĩa kỹ thuật chặt chẽ. Ở đây, or dùng để đưa ra cách diễn đạt lại, với nghĩa “nói theo thuật ngữ chuyên môn hơn”, chứ không phải yêu cầu chọn giữa hai đặc tính riêng biệt. Mẫu “từ đời thường + or + thuật ngữ chuyên môn” thường được dùng để làm cho ngôn ngữ chuyên ngành dễ hiểu hơn.

Luyện tập

or có chức năng gì trong “the stickiness or the viscosity of the fluid”?

  1. Nó diễn đạt lại một mô tả đời thường bằng thuật ngữ chuyên môn.
  2. Nó đưa ra hai đặc tính không liên quan để người nghe chọn một.
  3. Nó cho biết stickiness và viscosity là hai đặc tính đối lập.
Xem đáp án

Nó diễn đạt lại một mô tả đời thường bằng thuật ngữ chuyên môn.

What this means is that Mạch ý

1:37

Điều này có nghĩa là

creatures of very different sizes inhabit vastly different worlds. Thành ngữ

1:38

các sinh vật có kích thước rất khác nhau sống trong những thế giới cực kỳ khác biệt.

Mạch ý

What this means is that: chuyển thông tin trước đó thành kết luận

What this means is that... báo hiệu rằng người nói sắp giải thích ý nghĩa thực tế hoặc kết luận chính của thông tin trước đó. this chỉ ngược lại thông tin ấy, còn mệnh đề sau that nêu ra ý chính cần rút ra. Về ngữ pháp, What this means là chủ ngữ, còn động từ is nối nó với một mệnh đề that. Với vai trò là một khung tổ chức diễn ngôn, cấu trúc này giúp người nghe chuyển từ các chi tiết sang điểm quan trọng nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu thứ hai bằng đúng khung câu đã học ở đây: The forecast shows heavy snow overnight. ____ school may open late tomorrow.

Xem đáp án

What this means is that

Thành ngữ

inhabit vastly different worlds: ẩn dụ cho những điều kiện hoàn toàn khác biệt

Theo nghĩa đen, inhabit có nghĩa là sống tại một nơi, còn worlds là những thế giới tách biệt. Ở đây, inhabit vastly different worlds là một ẩn dụ: những sinh vật có kích thước rất khác nhau trải nghiệm môi trường xung quanh trong các điều kiện hoàn toàn khác biệt, như thể mỗi kích thước sống trong một thế giới riêng. Vastly nhấn mạnh mức độ của different, vì vậy đây là sự tương phản rất lớn chứ không phải khác biệt nhỏ. Worlds không có nghĩa là các sinh vật thực sự sống trên những hành tinh khác nhau.

Luyện tập

Trong câu này, inhabit vastly different worlds có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Chúng sống trên những hành tinh khác nhau ngoài không gian.
  2. Chúng trải nghiệm những môi trường hoặc điều kiện vật lý rất khác nhau.
  3. Chúng thuộc những quốc gia khác nhau và nói các ngôn ngữ khác nhau.
Xem đáp án

Chúng trải nghiệm những môi trường hoặc điều kiện vật lý rất khác nhau.

For example,

1:42

Ví dụ,

because of its huge size,

1:43

vì kích thước khổng lồ của mình,

a sperm whale inhabits the large Reynolds number world. Văn hóa

1:44

một con cá nhà táng sống trong thế giới có số Reynolds lớn.

Văn hóa

large Reynolds number world: chế độ chất lưu do quán tính chi phối

Trong câu này, a large Reynolds number world có nghĩa là một môi trường chất lưu có số Reynolds cao. Ở quy mô của cá voi, quán tính có ảnh hưởng mạnh hơn độ nhớt rất nhiều, nên chuyển động có thể tiếp tục sau một lực đẩy. Từ world là một phép ẩn dụ dùng để giải thích một chế độ vật lý, chứ không phải một nơi riêng biệt. Large bổ nghĩa cho Reynolds number; cách diễn đạt kỹ thuật tiêu chuẩn là high-Reynolds-number regime, tức chế độ có số Reynolds cao.

Luyện tập

Trong câu này, a large Reynolds number world có nghĩa là gì?

  1. Một đại dương có kích thước vật lý khổng lồ và chứa nhiều nước hơn
  2. Một môi trường nơi quán tính ảnh hưởng mạnh đến chuyển động
  3. Một môi trường nơi độ nhớt lập tức dừng mọi chuyển động
Xem đáp án

Một môi trường nơi quán tính ảnh hưởng mạnh đến chuyển động

If it flaps its tail once,

1:48

Nếu nó đập đuôi một cái,

it can coast ahead for an incredible distance. Cách dùng từ

1:50

nó có thể lao về phía trước một khoảng cách đáng kinh ngạc.

Cách dùng từ

coast ahead: tiếp tục tiến về phía trước mà không cần thêm lực

Ở đây, coast là động từ có nghĩa là tiếp tục di chuyển mà không cung cấp thêm lực, nhờ động lượng sẵn có hoặc trọng lực. Ahead bổ sung hướng chuyển động: về phía trước. Vì vậy, coast ahead có nghĩa là tiếp tục di chuyển về phía trước sau khi lực đẩy chủ động đã dừng. Coast ở đây không có nghĩa là phần đất nằm cạnh biển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm hai từ trong bài có nghĩa là tiếp tục di chuyển về phía trước mà không cần thêm lực: After she stopped pedaling, the bicycle began to ____ for several meters.

Xem đáp án

coast ahead

Meanwhile, Mạch ý

1:52

Trong khi đó,

sperm live in a low Reynolds number world. Văn hóa

1:53

tinh trùng sống trong thế giới có số Reynolds thấp.

Mạch ý

Meanwhile dùng để chuyển sang một chủ thể tương phản

Ở đây, Meanwhile chuyển sự chú ý từ cá nhà táng đã được nói đến trước đó sang tinh trùng, đồng thời vẫn giữ chủ đề lớn là kích thước và số Reynolds ảnh hưởng đến chuyển động như thế nào. Nó báo hiệu một phía mới, có tính tương phản trong phép so sánh. Mặc dù meanwhile thường có nghĩa là “cùng lúc đó”, dấu hiệu diễn ngôn cũng có thể tổ chức ý tưởng chứ không chỉ thể hiện thời gian. Trong câu này, chức năng chính của nó gần với “mặt khác” hoặc “trái lại”; hai sự việc có xảy ra chính xác cùng lúc hay không không phải là trọng tâm.

Luyện tập

Trong ví dụ, chức năng tổ chức thông tin chính của Meanwhile là gì?

  1. Nó chuyển sang một chủ thể tương phản nhưng vẫn giữ nguyên chủ đề tổng thể.
  2. Nó cho biết phát biểu trước đó là sai.
  3. Nó định nghĩa ý nghĩa khoa học của số Reynolds.
Xem đáp án

Nó chuyển sang một chủ thể tương phản nhưng vẫn giữ nguyên chủ đề tổng thể.

Văn hóa

low Reynolds number world: độ nhớt lấn át quán tính

low Reynolds number world là môi trường chất lưu nơi tác động của độ nhớt mạnh hơn nhiều so với tác động của quán tính. Với một vật nhỏ như tinh trùng, lực đẩy phải được duy trì liên tục; khi chuyển động chủ động dừng lại, nó không thể tiếp tục trôi xa nhờ quán tính. World là một phép ẩn dụ giúp giải thích các điều kiện vật lý mà tế bào trải qua. Low bổ nghĩa cho Reynolds number chứ không phải world, và low Reynolds number không có nghĩa là độ nhớt thấp; nó có nghĩa là quán tính yếu so với độ nhớt.

Luyện tập

Phát biểu nào mô tả đúng nhất chuyển động trong môi trường có số Reynolds thấp?

  1. Quán tính chiếm ưu thế, nên vật tiếp tục trôi một quãng xa sau khi lực đẩy dừng lại.
  2. Tác động của độ nhớt chiếm ưu thế, nên vật gần như mất chuyển động ngay khi lực đẩy chủ động dừng lại.
  3. Lực cản của chất lưu biến mất, nên chuyển động không cần nỗ lực liên tục.
Xem đáp án

Tác động của độ nhớt chiếm ưu thế, nên vật gần như mất chuyển động ngay khi lực đẩy chủ động dừng lại.

If a sperm were to stop flapping its tail, Ngữ pháp

1:56

Nếu một tinh trùng ngừng đập đuôi,

it wouldn't even coast past a single atom.

1:58

nó thậm chí sẽ không thể trượt qua một nguyên tử.

Ngữ pháp

If ... were to ... it wouldn't even ...: giả định trang trọng và kết quả

Ở đây, If + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu đặt ra một điều kiện được chủ ý tưởng tượng. Dạng were to giữ nguyên với mọi chủ ngữ. Mệnh đề kết quả dùng would/wouldn't + động từ nguyên mẫu: If a sperm were to stop..., it wouldn't even.... Cấu trúc này trình bày sự việc như một giả định chứ không phải một thực tế tương lai được dự đoán sẽ xảy ra. Were to thường khiến lời giải thích khoa học và phần thảo luận rủi ro mang sắc thái trang trọng hơn, giống như đang kiểm tra một kịch bản. Wouldn't even tạo thêm sự nhấn mạnh: kết quả cực đoan hơn mức người nghe có thể dự đoán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng were to gồm hai từ: If the navigation unit ____ fail, the drone would land automatically.

Xem đáp án

were to

To imagine what it would feel like to be a sperm, Ngữ pháp

2:01

Để tưởng tượng cảm giác là một tinh trùng sẽ như thế nào,

Ngữ pháp

what it would feel like to ...: trật tự từ trong câu hỏi lồng

What it would feel like to + động từ nguyên mẫu diễn tả trải nghiệm làm một việc sẽ có cảm giác như thế nào từ góc nhìn của người trực tiếp trải nghiệm. Trong câu này, toàn bộ mệnh đề wh làm tân ngữ của imagine. Vì câu hỏi được lồng sau imagine, nó dùng trật tự của câu trần thuật: what + it + would feel like, chứ không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp what would it feel like. Động từ nguyên mẫu có to nêu hành động hoặc trạng thái được tưởng tượng.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng trật tự từ cho câu hỏi lồng sau imagine?

  1. Can you imagine what would it feel like to breathe underwater?
  2. Can you imagine what it would feel like to breathe underwater?
  3. Can you imagine what would feel like to breathe underwater?
Xem đáp án

Can you imagine what it would feel like to breathe underwater?

you need to bring yourself down to its Reynolds number. Cụm động từ

2:03

bạn cần hạ mình xuống số Reynolds của nó.

Cụm động từ

bring yourself down to its Reynolds number: sự thay đổi quy mô trong tưởng tượng

Ở đây, bring yourself down to its Reynolds number là một chỉ dẫn cho thí nghiệm tưởng tượng. Cụm này yêu cầu bạn hình dung mình chuyển động trong cùng chế độ dòng chảy có số Reynolds thấp như đối tượng mà its nhắc đến; nó không mô tả việc di chuyển xuống dưới theo nghĩa vật lý. Down diễn tả sự thay đổi như quá trình đi từ chế độ ở quy mô con người thông thường xuống một số Reynolds thấp hơn nhiều. Cách nói này biến sự thay đổi trừu tượng về kích thước và điều kiện chuyển động thành cảm giác bạn thu nhỏ trong tâm trí rồi bước vào thế giới đó.

Luyện tập

Trong phần giải thích này, bring yourself down to its Reynolds number yêu cầu người nghe làm gì?

  1. Tưởng tượng trải nghiệm chuyển động ở cùng quy mô có số Reynolds thấp.
  2. Giảm số Reynolds được viết ra mà không thay đổi tình huống.
  3. Thực sự di chuyển đến một nơi thấp hơn trong khi mang theo vật gì đó.
Xem đáp án

Tưởng tượng trải nghiệm chuyển động ở cùng quy mô có số Reynolds thấp.

Picture yourself in a tub of molasses Mạch ý

2:06

Hãy hình dung bạn đang ở trong một bồn tắm chứa đầy mật đường

Mạch ý

Picture yourself in ...: hướng người nghe hình dung một cảnh

Ở đây, Picture là động từ, có nghĩa là “hình dung”. Mẫu câu mệnh lệnh Picture yourself + địa điểm hoặc tình huống yêu cầu người nghe tạo ra trong đầu hình ảnh mình đang ở bên trong cảnh đó. Chỉ dẫn này tổ chức phần giải thích bằng cách biến một điều kiện vật lý trừu tượng thành trải nghiệm giác quan cụ thể. Trong ví dụ, mật rỉ đường đặc sệt giúp người nghe hình dung trực quan cảm giác chuyển động qua một chất lỏng có lực cản rất lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng chỉ dẫn gồm hai từ đã học ở đây: ____ waiting alone in a silent airport after midnight.

Xem đáp án

Picture yourself

with your arms moving about as slow as the minute hand of a clock, Ngữ pháp

2:08

với đôi tay chuyển động chậm như kim phút của đồng hồ,

Ngữ pháp

about as slow as the minute hand of a clock: chậm gần bằng kim phút

Cấu trúc as + tính từ/trạng từ + as so sánh hai sự vật có mức độ bằng hoặc gần bằng nhau. Ở đây, as slow as so sánh tốc độ chuyển động của hai cánh tay với chuyển động gần như không thể nhận thấy của kim phút, tạo nên hình ảnh rất rõ về sự chậm chạp cực độ. Từ about làm nhẹ mức độ so sánh: hai tốc độ chỉ xấp xỉ bằng nhau chứ không hoàn toàn bằng nhau.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh ngang bằng với slow: Today, traffic is about ____ it was yesterday.

Xem đáp án

as slow as

and you'd have a pretty good idea

2:12

và bạn sẽ hình dung khá rõ

of what a sperm is up against. Cụm động từ

2:13

về những gì một tinh trùng phải đối mặt.

Cụm động từ

what a sperm is up against: khó khăn mà tinh trùng phải đối mặt

Be up against something có nghĩa là đối mặt với một trở ngại khó khăn, đối thủ mạnh, áp lực hoặc lực cản. Trong câu này, what a sperm is up against chỉ khó khăn mà tinh trùng phải đối mặt và vượt qua. Mệnh đề what gói thử thách thành một sự việc: what X is up against có nghĩa là “thử thách mà X phải đối mặt”. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa thành ngữ, không mô tả sự tiếp xúc vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “đối mặt với một đối thủ mạnh”: Our new club is ____ the defending champions.

Xem đáp án

up against

So how do microbes manage to get anywhere? Cụm từ

2:15

Vậy làm thế nào vi sinh vật có thể di chuyển đến bất cứ đâu?

Cụm từ

manage to get anywhere: thành công tiến lên bất chấp khó khăn

manage to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “làm được một việc khó hoặc có kết quả chưa chắc chắn”. Trong câu hỏi này, manage to cho thấy việc di chuyển là một vấn đề cần phải vượt qua. get anywhere có nghĩa là “thực sự di chuyển hoặc đạt được tiến triển”, chứ không phải “đến một điểm cụ thể đã được nêu”. Cả cụm manage to get anywhere hỏi vi sinh vật làm thế nào vẫn di chuyển thành công khi việc di chuyển rất khó.

Luyện tập

Câu nào hỏi tiến triển thực sự đã đạt được như thế nào bất chấp một khó khăn lớn?

  1. How did the team manage to get anywhere with so little data?
  2. Where did the team save the little data they had?
  3. How did the team try to get anywhere with so little data?
Xem đáp án

How did the team manage to get anywhere with so little data?

Well,

2:17

Chà,

many don't bother swimming at all. Cụm từ

2:18

nhiều loài hoàn toàn không bận tâm đến việc bơi lội.

Cụm từ

don't bother swimming: không bỏ công để bơi

don't bother + dạng -ing có nghĩa là “không bỏ công làm một việc”, thường vì việc đó có vẻ không cần thiết, không đáng công hoặc có lẽ sẽ không giúp ích. Ở đây, nhiều vi sinh vật không hề bỏ công để bơi. Trong cấu trúc này, hành động sau bother dùng dạng -ing: bother swimming. at all nhấn mạnh ý phủ định, tạo nghĩa “hoàn toàn không”. So với many do not swim mang sắc thái trung tính, don't bother swimming còn thêm quan điểm rằng bơi không đáng công hoặc không phải là một cách hữu ích.

Luyện tập

Dùng bother với dạng đúng của read: Since the answer was already obvious, Maya didn't ____ the full message.

Xem đáp án

bother reading

They just let the food drift to them. Ngữ pháp

2:20

Chúng chỉ để thức ăn tự trôi dạt đến chỗ mình.

Ngữ pháp

let the food drift to them: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu

Trong let the food drift, sau let là tân ngữ the food và động từ nguyên mẫu drift. Cấu trúc let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu diễn tả việc chủ ngữ để cho điều gì đó xảy ra thay vì chủ động làm cho nó xảy ra. Ở đây, thức ăn tự trôi về phía chúng, nên cụm từ này mô tả một chiến lược thụ động. Sau let, dùng động từ nguyên mẫu không có to: nói let the food drift, không nói let the food to drift.

Luyện tập

Dùng let và drift để hoàn thành câu: Mia did not pull the toy boat; she ____ it ____ downstream.

Xem đáp án

let · drift

This is somewhat like a lazy cow Mạch ý

2:22

Điều này có phần giống như một con bò lười biếng

that waits for the grass under its mouth to grow back.

2:24

đứng đợi đám cỏ dưới miệng mọc lại.

Mạch ý

This is somewhat like: đưa ra phép so sánh tương đồng một phần

This chỉ lại ý vừa được giải thích, còn is like đưa ra một phép so sánh giúp người nghe hình dung ý đó. Vì vậy, cụm từ này tổ chức thông tin bằng cách chuyển từ một ý tưởng sang một hình ảnh so sánh quen thuộc hơn. Somewhat làm giảm mức độ của phép so sánh: hai sự vật giống nhau ở một khía cạnh liên quan, nhưng không được xem là hoàn toàn giống nhau. Nhờ đó, phép so sánh mang tính thận trọng chứ không khẳng định sự tương ứng chính xác.

Luyện tập

Cụm This is somewhat like ... báo hiệu điều gì?

  1. Người nói hoàn toàn bác bỏ phép so sánh.
  2. Hai sự vật hoàn toàn giống nhau ở mọi khía cạnh.
  3. Hai sự vật giống nhau ở một số khía cạnh, nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Xem đáp án

Hai sự vật giống nhau ở một số khía cạnh, nhưng không hoàn toàn giống nhau.

But many microbes do swim, Ngữ pháp

2:27

Nhưng nhiều vi sinh vật thực sự có bơi,

Ngữ pháp

many microbes do swim: do dùng để nhấn mạnh

Trong một câu khẳng định trung tính, many microbes swim là đủ. Thêm do trước swim làm cho ý khẳng định được nhấn mạnh hơn: nhiều vi sinh vật thực sự có bơi. Sau do, động từ chính giữ nguyên dạng cơ bản là swim. Kết hợp với But, cách nhấn mạnh này điều chỉnh hoặc cân bằng ý trước đó rằng nhiều vi sinh vật không bơi. Do nhấn mạnh thường báo hiệu rằng ý khẳng định vẫn đúng dù có sự nghi ngờ hoặc tương phản.

Luyện tập

Dùng do nhấn mạnh để hoàn thành lời đáp: “People say these plants need full sun, but some of them ____ well in shade.”

Xem đáp án

do grow

and this is where those incredible adaptations come in. Mạch ý

2:29

và đây là lúc những sự thích nghi đáng kinh ngạc đó xuất hiện.

Mạch ý

this is where ... come in: giới thiệu yếu tố bắt đầu phát huy tác dụng

This is where X comes in không nhất thiết chỉ một địa điểm thực tế. Ở đây, where đánh dấu giai đoạn trong phần giải thích khi các khả năng thích nghi trở nên có liên quan, còn come in có nghĩa là “bắt đầu đóng một vai trò hữu ích hoặc quan trọng”. Khung này nối hai phần của lời giải thích: trước tiên nêu ra một vấn đề hoặc nhu cầu, sau đó dùng this is where để giới thiệu yếu tố giải quyết điều đó. Với X số ít, dùng comes in; với X số nhiều như adaptations, dùng come in.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung this is where X comes in: “The route is hard to follow; ____ a good map ____.”

Xem đáp án

this is where · comes in

One trick they can use is to deform the shape of their paddle. Mạch ý

2:32

Một thủ thuật chúng có thể sử dụng là làm biến dạng hình dạng mái chèo của mình.

Mạch ý

One trick they can use is to ...: giới thiệu một chiến lược

One trick they can use is to ... giới thiệu một chiến lược thiết thực để giải quyết vấn đề hoặc đạt được kết quả. Ở đây, trick có nghĩa là một kỹ thuật hữu ích, không phải trò chơi khăm hay sự lừa dối. Cấu trúc là One trick + mệnh đề xác định ai có thể dùng cách đó + is to + động từ nguyên mẫu. Phần nguyên mẫu nêu hành động, còn one cho biết đây chỉ là một lựa chọn chứ không phải giải pháp duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu One trick ... is to ...: One trick you can use ____ split the work into smaller steps.

Xem đáp án

is to

By cleverly flexing their paddle

2:36

Bằng cách khéo léo uốn cong mái chèo

to create more drag on the power stroke Ghi chú

2:37

để tạo ra nhiều lực cản trong nhịp đẩy

than on the recovery stroke,

2:40

hơn là trong nhịp thu về,

Ngữ pháp

more drag on ... than on ...: so sánh hai giai đoạn

More drag on the power stroke than on the recovery stroke có nghĩa là lực cản ở pha tạo lực, tức pha tạo ra lực đẩy, lớn hơn lực cản ở pha thu hồi, khi mái chèo trở về vị trí chuẩn bị. Cấu trúc more + danh từ + on A + than on B so sánh lượng của cùng một thứ trong hai điều kiện. Lần xuất hiện thứ hai của drag được lược bỏ vì đã được hiểu ngầm, còn việc lặp lại on giúp hai pha có cấu trúc song song và rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc so sánh mục tiêu more ... on A than on B: This tire provides more grip on wet roads ____ dry roads.

Xem đáp án

than on

single-celled organisms like paramecia

2:41

các sinh vật đơn bào như trùng đế giày

manage to inch their way through the crowd of water molecules. Cụm từ

2:44

xoay sở để nhích từng chút một qua đám đông các phân tử nước.

Cách dùng từ

power stroke ... recovery stroke: hai giai đoạn của một chu kỳ quạt

Power stroke là phần tạo ra lực đẩy chính trong một chuyển động lặp lại. Recovery stroke là giai đoạn quay về, khi mái chèo trở lại vị trí để chuẩn bị cho power stroke tiếp theo. Đây là hai giai đoạn của cùng một chu kỳ, không phải hai loại mái chèo. Trong câu này, việc uốn mái chèo tạo lực cản lớn hơn ở power stroke và nhỏ hơn ở recovery stroke, nên tác dụng của hai giai đoạn không triệt tiêu lẫn nhau.

Luyện tập

Câu nào phân biệt chính xác power stroke với recovery stroke?

  1. Hai thuật ngữ này gọi tên hai loại mái chèo khác nhau.
  2. Power stroke tạo lực đẩy chính, còn recovery stroke đưa mái chèo trở lại để chuẩn bị cho chu kỳ tiếp theo.
  3. Recovery stroke tạo lực đẩy chính, còn power stroke chỉ đưa mái chèo trở lại.
Xem đáp án

Power stroke tạo lực đẩy chính, còn recovery stroke đưa mái chèo trở lại để chuẩn bị cho chu kỳ tiếp theo.

Cụm từ

inch their way through: nhích dần qua một nơi khó đi

Trong inch their way through, inch là động từ có nghĩa là di chuyển rất chậm, mỗi lần chỉ một khoảng rất nhỏ. Cấu trúc là inch + từ sở hữu + way + through + địa điểm hoặc chướng ngại vật. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: my way, her way, their way. Cụm từ này thường gợi ý rằng lối đi đông đúc, chật hẹp hoặc khó vượt qua. Ở đây, nó cho thấy các sinh vật tiến từng chút một giữa các phân tử nước; nó không nói về việc đo khoảng cách bằng inch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của inch one's way through: The truck ____ the narrow gate.

Xem đáp án

inched its way through

But there's an even more ingenious solution

2:48

Nhưng có một giải pháp thậm chí còn tài tình hơn

arrived at by bacteria and sperm. Ngữ pháp

2:50

mà vi khuẩn và tinh trùng đã đạt được.

Ngữ pháp

arrived at by: rút gọn mệnh đề quan hệ bị động

Trong câu này, arrived at by bacteria and sperm là một cụm phân từ quá khứ đặt sau solution. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động: a solution that was arrived at by bacteria and sperm. Ở đây, arrive at a solution có nghĩa là “tìm ra hoặc phát triển một giải pháp”, chứ không phải di chuyển đến một nơi theo nghĩa đen. Cách diễn đạt bị động giữ solution làm trọng tâm, còn by cho biết ai hoặc cái gì đã tìm ra giải pháp đó.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một ủy ban đã đi đến quyết định sau khi thảo luận?

  1. The decision arrived the committee after a long discussion was announced.
  2. The decision arrived in by the committee after a long discussion was announced.
  3. The decision arrived at by the committee after a long discussion was announced.
Xem đáp án

The decision arrived at by the committee after a long discussion was announced.

Instead of wagging their paddles back and forth, Ngữ pháp

2:52

Thay vì vẫy mái chèo qua lại,

they wind them like a corkscrew. Thành ngữ

2:55

chúng cuộn nó lại giống như một cái mở nút bần.

Ngữ pháp

Instead of wagging ...: thay một hành động bằng hành động khác

Cụm mở đầu Instead of wagging their paddles back and forth loại bỏ một hành động trước khi mệnh đề chính đưa ra hành động thay thế: they wind them like a corkscrew. Instead of có chức năng như một giới từ, vì vậy khi theo sau là động từ, hãy dùng dạng -ing: instead of wagging, không phải instead of wag. Cấu trúc này hữu ích khi đối chiếu các phương pháp, lựa chọn hoặc cơ chế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của instead of + take: ____ the bus, Maya walked to school.

Xem đáp án

Instead of taking

Thành ngữ

wind them like a corkscrew: mô tả chuyển động xoay theo đường xoắn ốc

Ở đây, wind là động từ, có nghĩa là làm cho một vật xoay hoặc vặn theo đường xoắn ốc. Them là tân ngữ: những vật được nhắc đến trước đó đang được làm cho xoay. Like a corkscrew mô tả hình dạng của chuyển động. Cụm này so sánh chuyển động đó với động tác vặn của dụng cụ mở nút chai, chứ không nói rằng các vật ấy thật sự là dụng cụ mở nút chai.

Luyện tập

Nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe thấy. Hãy chú ý xem wind có âm /aɪ/ hay /ɪ/.

  1. The wind moves the rope around the post.
  2. They wind the rope around the post.
Xem đáp án

They wind the rope around the post.

Just as a corkscrew on a wine bottle Ngữ pháp

2:57

Cũng giống như một cái mở nút trên chai rượu vang

converts winding motion into forward motion, Cụm từ

2:59

chuyển đổi chuyển động cuộn thành chuyển động tịnh tiến,

Ngữ pháp

Just as ... converts ... into ...: thiết lập phép so sánh giữa các cơ chế

Just as đưa một cơ chế quen thuộc vào làm nửa đầu của phép so sánh tương đồng. Cụm converts winding motion into forward motion diễn đạt sự biến đổi theo cấu trúc converts A into B: chuyển động xoay trở thành chuyển động tiến về phía trước. Mệnh đề mở đầu này sắp xếp thông tin cho lời giải thích nhưng chưa hoàn chỉnh ý. Sau dấu phẩy cần có một mệnh đề chính trình bày cơ chế thứ hai hoạt động theo cách tương tự.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng đúng cụm mở đầu gồm hai từ trong bài học: ____ a map guides a traveler, a checklist guides a new employee.

Xem đáp án

Just as

Cụm từ

convert X into Y: biến chuyển động xoay thành chuyển động tiến về phía trước

Convert X into Y có nghĩa là một thứ làm cho X biến đổi thành Y. Trong câu này, dụng cụ mở nút chai biến winding motion, phần đầu vào, thành forward motion, kết quả thu được. Cấu trúc là convert + X + into + Y. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích sự chuyển đổi của năng lượng, dữ liệu, vật liệu và các dạng chuyển động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc convert X into Y: This tool ____ spoken words ____ written text.

Xem đáp án

converts · into

these tiny creatures spin their helical tails Cách dùng từ

3:02

những sinh vật nhỏ bé này quay cái đuôi hình xoắn ốc của chúng

to push themselves forward in a world

3:05

để đẩy mình về phía trước trong một thế giới

Cách dùng từ

helical tails: những chiếc đuôi cuộn quanh một trục

Helical tails là những chiếc đuôi có dạng đường xoắn ba chiều: chúng cuộn quanh một trục trung tâm tưởng tượng đồng thời kéo dài dọc theo trục đó. Ở đây, tính từ helical mô tả hình dạng ba chiều của đuôi. Vì đuôi có dạng xoắn nên việc quay chúng có thể đẩy các sinh vật về phía trước, tương tự như khi xoay dụng cụ mở nút chai. Ý chính là một hình dạng quay giống vít, chứ không chỉ là bất kỳ chiếc đuôi cong nào.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với helical tails trong ngữ cảnh khoa học?

  1. Những chiếc đuôi chỉ được mô tả bằng màu sắc
  2. Những chiếc đuôi phẳng và hoàn toàn thẳng
  3. Những chiếc đuôi cuộn quanh một trục trung tâm như vít
Xem đáp án

Những chiếc đuôi cuộn quanh một trục trung tâm như vít

where water feels as thick as cork. Thành ngữ

3:07

nơi nước cho cảm giác đặc như nút bần.

Thành ngữ

where water feels as thick as cork: thick diễn tả lực cản chất lưu lớn

Trong where water feels as thick as cork, thick diễn tả việc một sinh vật cực nhỏ di chuyển xuyên qua nước khó đến mức nào. Từ này nói đến tác động của độ nhớt và lực cản chất lưu lớn, chứ không nói đến chiều rộng, độ sâu hay kích thước vật lý của nước. Mẫu feel as + tính từ + as + danh từ tạo ra phép so sánh dựa trên cảm nhận. Nút bần không thật sự là một chất lỏng đặc; cách so sánh cố ý gây bất ngờ này khiến môi trường vi mô có vẻ gần như rắn và rất khó đi xuyên qua.

Luyện tập

water feels as thick as cork chủ yếu gợi lên điều gì trong ngữ cảnh này?

  1. Nước có độ sâu vật lý bằng kích thước của một mảnh nút bần.
  2. Nước đã thật sự biến thành nút bần.
  3. Nước tạo ra lực cản lớn đối với những sinh vật cực nhỏ di chuyển qua nó.
Xem đáp án

Nước tạo ra lực cản lớn đối với những sinh vật cực nhỏ di chuyển qua nó.

Other strategies are even stranger.

3:10

Các chiến lược khác thậm chí còn kỳ lạ hơn.

Some bacteria take Batman's approach. Văn hóa

3:12

Một số vi khuẩn áp dụng phương pháp của Batman.

Văn hóa

take Batman's approach: áp dụng phương pháp kiểu Batman

Take someone's approach có nghĩa là áp dụng phương pháp hoặc chiến lược của một người. Ở đây, Batman's approach gợi đến hình ảnh quen thuộc về Batman dùng móc và dây để di chuyển. Phép so sánh này chuẩn bị cho phần mô tả vi khuẩn dùng các cấu trúc giống móc để bám vào bề mặt rồi kéo mình về phía trước. Đây là một phép ví von hài hước, không phải lời khẳng định rằng vi khuẩn biết Batman hoặc cố ý bắt chước anh ấy.

Luyện tập

Trong phần giải thích này, take Batman's approach có nghĩa là gì?

  1. Chúng biến thành các nhân vật tên Batman.
  2. Chúng trực tiếp học sinh học cùng Batman.
  3. Chúng dùng một chiến lược di chuyển được so sánh với cách Batman sử dụng dụng cụ có móc.
Xem đáp án

Chúng dùng một chiến lược di chuyển được so sánh với cách Batman sử dụng dụng cụ có móc.

They use grappling hooks to pull themselves along. Ghi chú

3:14

Chúng sử dụng móc nhọn để tự kéo mình đi.

Cách dùng từ

grappling hooks: dụng cụ có móc để bám và kéo

Trong câu này, grappling hooks chỉ những dụng cụ có móc được nối với dây. Chúng bám vào một bề mặt hoặc vật thể để người dùng có thể kéo nhờ sợi dây. grappling mô tả chức năng chộp hoặc móc vào, còn hooks là dạng số nhiều. Ở đây, tên của dụng cụ được dùng làm hình ảnh so sánh sinh động cho những cấu trúc sinh học nhỏ có chức năng bám và giúp sinh vật di chuyển; câu này không có nghĩa là chúng sử dụng thiết bị cỡ lớn của con người.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với grappling hooks trong câu này?

  1. Đèn dùng để chỉ hướng di chuyển
  2. Những bánh xe nhẵn dùng để lăn tự do trên bề mặt
  3. Dụng cụ có móc hoặc cấu trúc giống móc dùng để bám vào vật gì đó rồi kéo
Xem đáp án

Dụng cụ có móc hoặc cấu trúc giống móc dùng để bám vào vật gì đó rồi kéo

Cụm động từ

pull themselves along: tự kéo mình tiến về phía trước

pull themselves along có nghĩa là làm cho chính mình tiến về phía trước bằng cách kéo một vật cố định hoặc nằm trong tầm với. themselves là đại từ phản thân vì cùng một nhóm vừa thực hiện hành động kéo vừa di chuyển. Along bổ sung ý tiếp tục di chuyển theo một con đường, bề mặt, sợi dây hoặc lộ trình tương tự. Có thể không nêu rõ lộ trình nếu tình huống đã cho thấy hướng di chuyển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc pull ... along ở thì quá khứ và đại từ phản thân phù hợp: Using the handrail, the hikers ____ the narrow walkway.

Xem đáp án

pulled themselves along

They can even use this grappling hook like a slingshot Thành ngữ

3:17

Chúng thậm chí có thể sử dụng móc kéo này như một chiếc súng cao su

and fling themselves forward. Cụm từ

3:20

và phóng mình về phía trước.

Thành ngữ

like a slingshot: so sánh với lực được tích tụ rồi giải phóng

Cụm like a slingshot so sánh cách sử dụng chiếc móc với cách hoạt động của một chiếc ná. Cụm này gợi ra quá trình tích tụ lực căng rồi bất ngờ giải phóng, tạo nên chuyển động mạnh và đột ngột về phía trước. Ở đây, like thể hiện sự tương đồng về chức năng và chuyển động. Chiếc móc không thực sự là một chiếc ná; hình ảnh so sánh giúp giải thích vì sao chuyển động có thể nhanh và bất ngờ.

Luyện tập

Phép so sánh like a slingshot trong câu này nhấn mạnh điều gì?

  1. Chiếc móc biến thành một vũ khí cầm tay nhỏ.
  2. Chiếc móc tích tụ lực căng rồi giải phóng để tạo ra một cú lao đột ngột về phía trước.
  3. Chiếc móc khiến chúng di chuyển chậm với tốc độ ổn định.
Xem đáp án

Chiếc móc tích tụ lực căng rồi giải phóng để tạo ra một cú lao đột ngột về phía trước.

Cụm từ

fling themselves forward: đột ngột và mạnh mẽ đưa cơ thể mình về phía trước

Trong câu này, fling themselves forward có nghĩa là “đột ngột và mạnh mẽ đưa chính cơ thể mình về phía trước”. Fling bổ sung cảm giác bùng nổ về tốc độ và lực, nên mạnh hơn nhiều so với chỉ nói move forward. Đại từ phản thân themselves cho thấy bên tạo ra và bên chịu chuyển động là cùng một nhóm: chúng đẩy chính cơ thể mình đi. Forward chỉ hướng chuyển động.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất việc một người đột ngột và mạnh mẽ đưa chính cơ thể mình về phía trước?

  1. The gymnast moved forward one careful step at a time.
  2. At the last second, the gymnast flung herself forward and caught the bar.
  3. The gymnast stayed still and watched the bar.
Xem đáp án

At the last second, the gymnast flung herself forward and caught the bar.

Others use chemical engineering. Cách dùng từ

3:21

Những loài khác sử dụng kỹ thuật hóa học.

Cách dùng từ

use chemical engineering: ẩn dụ kỹ thuật để mô tả sinh học

Ở đây, use chemical engineering mô tả chiến lược của một số vi khuẩn bằng ngôn ngữ kỹ thuật. Cụm này có nghĩa là chúng dùng các quá trình hóa học để thay đổi môi trường ngay xung quanh, chứ không phải chúng có ý thức học ngành kỹ thuật hay vận hành máy móc của con người. Cách diễn đạt này thường gặp trong nội dung khoa học phổ thông. Engineering trình bày một cơ chế sinh học như một phương thức có tổ chức và hiệu quả để giải quyết vấn đề sinh tồn.

Luyện tập

Trong câu này, use chemical engineering có nghĩa là gì?

  1. Một số vi khuẩn chỉ có thể sống trong phòng thí nghiệm của con người.
  2. Một số vi khuẩn làm việc như những kỹ sư hóa học đã qua đào tạo.
  3. Một số vi khuẩn dùng các quá trình hóa học để thay đổi môi trường xung quanh.
Xem đáp án

Một số vi khuẩn dùng các quá trình hóa học để thay đổi môi trường xung quanh.

H. pylori lives only in the slimy acidic mucus Ghi chú

3:24

H. pylori chỉ sống trong chất nhầy có tính axit nhờn

inside our stomachs.

3:27

bên trong dạ dày của chúng ta.

Văn hóa

H. pylori: tên viết tắt của một loại vi khuẩn dạ dày

H. pylori là tên viết tắt tiêu chuẩn của Helicobacter pylori, một loại vi khuẩn thích nghi với việc sống trong lớp chất nhầy của dạ dày. Thông tin nền quan trọng ở đây là việc nhiễm vi khuẩn này có thể góp phần gây viêm dạ dày và loét. Tuy nhiên, bị nhiễm không có nghĩa là một người chắc chắn sẽ bị loét.

Luyện tập

H. pylori trong câu này chỉ gì?

  1. Một loại vi khuẩn có thể sống trong dạ dày và có liên quan đến loét
  2. Một loại axit do dạ dày tạo ra để tiêu hóa thức ăn
  3. Lớp chất nhầy bảo vệ dạ dày
Xem đáp án

Một loại vi khuẩn có thể sống trong dạ dày và có liên quan đến loét

Cách dùng từ

slimy acidic mucus: hai đặc điểm trong một cụm danh từ

Trong slimy acidic mucus, cả slimy và acidic đều bổ nghĩa cho mucus. Slimy cho biết chất nhầy có kết cấu trơn và dính, còn acidic cho biết tính chất hóa học của nó. Hai tính từ này cho thấy H. pylori sống trong chất nhầy vừa có kết cấu nhớt vừa có môi trường hóa học mang tính axit. Khi nhiều tính từ đứng trước một danh từ, hãy hiểu rằng mỗi tính từ bổ sung một đặc điểm riêng, trừ khi ngữ cảnh liên kết chúng thành một đơn vị cố định.

Luyện tập

Trong câu này, slimy acidic mucus mô tả điều gì?

  1. Thành dạ dày khô không có chất nhầy
  2. Một lớp vỏ cứng do vi khuẩn tạo ra
  3. Chất nhầy trơn hoặc dính và cũng có tính axit
Xem đáp án

Chất nhầy trơn hoặc dính và cũng có tính axit

It releases a chemical that thins out the surrounding mucus, Cụm động từ

3:29

Nó tiết ra một hóa chất làm loãng chất nhầy xung quanh,

Cụm động từ

thins out: làm cho một thứ bớt đặc hoặc bớt dày

Thins out là dạng ngôi thứ ba số ít của thin out. Ở đây, cụm động từ được dùng như ngoại động từ: chất hóa học làm cho lớp chất nhầy xung quanh bớt đặc. Tân ngữ đứng sau tiểu từ out: thins out the surrounding mucus. Nói rộng hơn, thin out có nghĩa là làm giảm độ dày, mật độ hoặc số lượng. Cụm này cũng có thể được dùng như nội động từ khi một thứ tự trở nên thưa hơn, như trong The clouds thinned out.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “làm bớt đặc”: Add a spoonful of water to ____ the soup.

Xem đáp án

thin out

allowing it to glide through slime. Ngữ pháp

3:32

cho phép nó trượt qua vùng chất nhầy.

Ngữ pháp

allowing it to glide through slime: mệnh đề -ing diễn tả kết quả

Ở đây, allowing it to glide through slime bổ sung kết quả của hành động được nói đến ngay trước đó. Cụm này có nghĩa là hành động trước làm cho việc lướt qua lớp chất nhầy trở nên khả thi. Trong câu đầy đủ, cấu trúc là mệnh đề chính, allowing + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Allowing không phải là động từ chính thứ hai: toàn bộ tình huống trước đó được hiểu là yếu tố làm cho kết quả này trở nên khả thi, còn it là tân ngữ của allowing đồng thời là chủ thể thực hiện glide.

Luyện tập

Mệnh đề -ing được nhấn mạnh có chức năng gì trong câu?

  1. Nó trình bày một kết quả có thể xảy ra nhờ hành động trước đó.
  2. Nó nêu một điều kiện phải được đáp ứng trước hành động trước đó.
  3. Nó đưa vào một hành động không liên quan và không có quan hệ nguyên nhân-kết quả.
Xem đáp án

Nó trình bày một kết quả có thể xảy ra nhờ hành động trước đó.

Maybe it's no surprise that these guys Cụm từ

3:34

Có lẽ không có gì đáng ngạc nhiên khi những kẻ này

are also responsible for stomach ulcers. Cụm từ

3:36

cũng là nguyên nhân gây ra viêm loét dạ dày.

Cụm từ

it's no surprise that: đánh dấu một kết luận có thể dự đoán

It's no surprise that + mệnh đề có nghĩa là sự việc trong mệnh đề that là điều có thể dự đoán, chứ không gây ngạc nhiên. Ở đây, việc chúng là nguyên nhân gây loét dạ dày được trình bày như một kết luận phù hợp với thông tin trước đó. Mẫu câu này cũng giúp tổ chức lời giải thích: các sự việc trước cung cấp lý do, còn mệnh đề that nêu kết quả có thể dự đoán. Maybe làm nhẹ mức độ khẳng định, khiến nhận xét bớt tuyệt đối.

Luyện tập

it's no surprise that trong ví dụ báo hiệu điều gì?

  1. Thông tin trước đó khiến kết luận theo sau trở thành điều có thể dự đoán.
  2. Người nói vừa biết một tin hoàn toàn nằm ngoài dự đoán.
  3. Người nói từ chối chấp nhận rằng phát biểu theo sau là đúng.
Xem đáp án

Thông tin trước đó khiến kết luận theo sau trở thành điều có thể dự đoán.

Cụm từ

be responsible for stomach ulcers: diễn tả quan hệ nguyên nhân

Ở đây, be responsible for có nghĩa là “gây ra một kết quả hoặc góp phần tạo ra kết quả đó”. Stomach ulcers là kết quả được quy cho these guys; cụm này không nói về một nghĩa vụ hay lĩnh vực mà chúng quản lý. Cách dùng chỉ nguyên nhân này thường xuất hiện trong phần giải thích về bệnh tật, thiệt hại, tai nạn và sự thay đổi. Nó có thể nêu một nguyên nhân quan trọng mà không nhất thiết khẳng định đó là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “là nguyên nhân của”: Investigators found that a faulty wire was ____ the fire.

Xem đáp án

responsible for

So when you look really really closely Mạch ý

3:39

Vì vậy, khi bạn quan sát thật thật kỹ

at our bodies and the world around us,

3:41

cơ thể chúng ta và thế giới xung quanh,

Mạch ý

So when you look really really closely: thiết lập góc nhìn cho phần kết luận

So báo hiệu rằng người nói đang rút ra kết luận từ những ví dụ trước đó. Sau đó, mệnh đề với when thiết lập điều kiện hoặc góc nhìn cho kết luận ấy: điều gì trở nên rõ ràng nếu xem xét cơ thể chúng ta và thế giới xung quanh thật chi tiết. Vì đây là mệnh đề phụ mở đầu, phát hiện chính vẫn phải xuất hiện trong mệnh đề chính theo sau. Việc lặp lại really tạo sự nhấn mạnh trong lời nói cho closely, khiến sự chuyển đổi sang mức quan sát rất chi tiết trở nên rõ hơn.

Luyện tập

“So when you look really really closely...” có tác dụng gì trong phần giải thích?

  1. Nó yêu cầu người nghe nêu thời điểm chính xác của một lần quan sát.
  2. Nó giới thiệu một sự kiện trong quá khứ không liên quan.
  3. Nó khép lại các ví dụ trước và thiết lập góc nhìn chi tiết cho phần kết luận.
Xem đáp án

Nó khép lại các ví dụ trước và thiết lập góc nhìn chi tiết cho phần kết luận.

you can see all sorts of tiny creatures

3:43

bạn có thể thấy đủ mọi loại sinh vật nhỏ bé

finding clever ways to get around in a sticky situation. Thành ngữ

3:45

đang tìm những cách thông minh để di chuyển trong các tình huống nhầy nhụa.

Thành ngữ

get around in a sticky situation: cách chơi chữ về sự di chuyển và tình thế khó khăn

Ở đây, get around có nghĩa là di chuyển từ nơi này sang nơi khác hoặc tìm cách đi qua một môi trường. In a sticky situation thường có nghĩa là rơi vào một tình huống khó khăn hoặc khó xử. Câu này cố ý kích hoạt cả hai nghĩa của sticky: các sinh vật đang di chuyển qua vật chất thực sự dính, và môi trường đó cũng tạo ra một vấn đề mà chúng phải khéo léo xử lý. Sự hài hước xuất hiện vì cách miêu tả theo nghĩa đen và thành ngữ cùng có tác dụng.

Luyện tập

Hai lớp nghĩa nào cùng hoạt động trong get around in a sticky situation ở đây?

  1. Các sinh vật đang di chuyển qua vật chất dính, đồng thời khéo léo xử lý một tình huống khó khăn.
  2. Các sinh vật đang đi quanh một thành phố sau khi loại bỏ toàn bộ vật chất dính.
  3. Các sinh vật đang lách luật vì vật chủ của chúng nguy hiểm.
Xem đáp án

Các sinh vật đang di chuyển qua vật chất dính, đồng thời khéo léo xử lý một tình huống khó khăn.

Without these adaptations, Ngữ pháp

3:49

Nếu không có những sự thích nghi này,

bacteria would never find their hosts,

3:50

vi khuẩn sẽ không bao giờ tìm thấy vật chủ của chúng,

and sperms would never make it to their eggs, Cụm từ

3:53

và tinh trùng sẽ không bao giờ có thể đến được với trứng,

Ngữ pháp

Without these adaptations, ... would never ...: điều kiện không có thật

Without these adaptations đưa ra một điều kiện bằng cách giả định rằng một thứ không tồn tại. Cụm này tương đương về nghĩa với If these adaptations did not exist hoặc If bacteria did not have these adaptations. Trong mệnh đề kết quả, would never find trình bày hệ quả của sự thiếu vắng được giả định đó, chứ không phải một dự đoán đơn giản về tương lai thực tế. Cấu trúc có thể áp dụng là Without + cụm danh từ, chủ ngữ + would/could + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu Without ... would never ...: ____ its thick fur, the animal ____ survive the freezing night.

Xem đáp án

Without · would never

Cụm từ

make it to their eggs: đến được một điểm đến thành công

Trong câu này, make it to their eggs có nghĩa là “đến được trứng thành công”. Cụm này cho thấy việc đến đích là khó khăn hoặc không chắc chắn, chứ không chỉ đơn thuần có sự di chuyển. Cấu trúc là make it to + điểm đến. Ở đây, it không chỉ một vật riêng biệt mà là một phần của cụm cố định make it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make it to: After hiking through heavy rain, we finally ____ the shelter.

Xem đáp án

made it to

which means you would never get stomach ulcers, Mạch ý

3:55

điều đó có nghĩa là bạn sẽ không bao giờ bị loét dạ dày,

but you would also never be born in the first place. Cụm từ

3:57

mà bạn cũng sẽ không bao giờ được sinh ra ngay từ đầu.

Mạch ý

which means: chuyển thông tin trước đó thành kết quả

Which means quay lại chỉ toàn bộ tình huống vừa được nêu và giới thiệu một kết quả hoặc kết luận. Ở đây, cụm này tiếp tục lời giải thích đến những hệ quả đối với “bạn”; which không chỉ nói đến danh từ gần nhất. Dùng dấu phẩy trước which means khi cụm này bổ sung kết quả trong cùng một câu: thông tin, which means + kết quả. Cấu trúc này tổ chức lời giải thích thành chuỗi từ một ý đến hệ quả của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối quay lại chỉ toàn bộ mệnh đề đầu tiên và giới thiệu kết quả của nó: The library is closed today, ____ we need to come back tomorrow.

Xem đáp án

which means

Cụm từ

in the first place: lý do ban đầu hoặc điều kiện cơ bản

Ở đây, in the first place nhấn mạnh ý của never be born: việc ra đời hoàn toàn không thể xảy ra vì thiếu điều kiện cơ bản. Cụm này không có nghĩa là được sinh ra đầu tiên và cũng không nói về thứ tự. Nói chung, cụm này đưa người nghe trở lại lý do, quyết định hoặc điều kiện ban đầu đằng sau một tình huống. Trong câu phủ định, nó thường cho biết một việc ngay từ đầu đã không nên xảy ra hoặc không thể xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định gồm đúng bốn từ đã học trong bài này, dùng để nói rằng việc chấp nhận thỏa thuận là sai ngay từ đầu: I should never have accepted the deal ____.

Xem đáp án

in the first place