Đại dịch lây lan như thế nào: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
892 từ 143 từ/phút

Tổng quan video: Video lần theo lịch sử đại dịch từ các khu định cư lâu dài đầu tiên đến Cái Chết Đen, đại dịch cúm năm 1918 và SARS. Nội dung giải thích việc đi lại làm tăng tốc độ lây truyền ra sao, đồng thời cho thấy phát hiện khoa học sớm có thể hạn chế cả dịch bệnh lẫn những tác động xã hội rộng lớn hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. touches down, — Cụm động từ: Bạn sẽ hiểu cách một động từ vốn thường chỉ việc máy bay hạ cánh được dùng theo nghĩa hình ảnh để diễn tả virus đến một thành phố. Nhờ đó, bạn có thể nhận ra và sử dụng hình ảnh ngắn gọn này khi tin tức hoặc bài thuyết minh mô tả một mối đe dọa di chuyển tới địa điểm mới. 2. began complaining of — Cụm từ công thức và kết hợp từ: Trong hồ sơ y khoa hoặc văn phong trang trọng, complain of có nghĩa là báo cáo những triệu chứng như ớn lạnh, đau đầu hoặc sốt, chứ không phải bày tỏ sự bất mãn. Điểm này giúp bạn hiểu chính xác lời kể lâm sàng và mô tả thời điểm triệu chứng bắt đầu bằng sắc thái trang trọng phù hợp. 3. If history teaches us anything, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Bạn sẽ nhận biết cấu trúc này như tín hiệu cho thấy lời kể lịch sử đang chuyển từ bằng chứng và ví dụ sang bài học trọng tâm. Bạn có thể dùng nó trong bài phát biểu hoặc bài nghị luận để dẫn vào kết luận dựa trên quá khứ, chẳng hạn lời cảnh báo rằng một đợt bùng phát nhỏ vẫn có thể gây hậu quả vô cùng lớn.

Nội dung bài học

We live in an interconnected, an increasingly globalized world. Mạch ý

0:39

Chúng ta đang sống trong một thế giới kết nối và ngày càng toàn cầu hóa.

Mạch ý

interconnected ... an increasingly globalized world: thiết lập khuôn khổ rộng

Cụm danh từ “an interconnected, an increasingly globalized world” thiết lập một khuôn khổ rộng trước khi người nói chuyển sang các chi tiết. “Interconnected” cho thấy các địa điểm và con người có liên hệ với nhau, còn “increasingly globalized” cho biết những mối liên hệ xuyên biên giới đó đang gia tăng. Điều này giúp người nghe sẵn sàng tiếp nhận phần giải thích cụ thể tiếp theo. Từ “an” thứ hai nghe giống một lần bắt đầu lại ngắn trong lời nói: người nói mở đầu một cách miêu tả rồi bổ sung hoặc diễn đạt lại. Trong văn viết được chỉnh lý, cụm này thường là “an interconnected, increasingly globalized world”. Chức năng diễn ngôn vẫn không đổi: chuyển từ bức tranh chung về thế giới sang một lời giải thích nhân quả cụ thể.

Luyện tập

“an interconnected, an increasingly globalized world” ở đầu phần giải thích có chức năng diễn ngôn chính là gì?

  1. Nó thiết lập một bối cảnh toàn cầu rộng để chuẩn bị cho phần giải thích cụ thể tiếp theo.
  2. Nó đưa ra danh sách chính xác về mọi loại hình đi lại quốc tế.
  3. Nó khẳng định mọi nơi trên thế giới đều có văn hóa hoàn toàn giống nhau.
Xem đáp án

Nó thiết lập một bối cảnh toàn cầu rộng để chuẩn bị cho phần giải thích cụ thể tiếp theo.

Thanks to international jet travel, Mạch ý

0:43

Nhờ có di chuyển bằng máy bay phản lực quốc tế,

people and the diseases they carry can be in any city on the planet in a matter of hours. Cụm từ

0:45

con người và những căn bệnh họ mang theo có thể có mặt ở bất kỳ thành phố nào trên hành tinh chỉ trong vài giờ.

Mạch ý

Thanks to international jet travel: giới thiệu nguyên nhân

Ở đầu câu, “Thanks to international jet travel” giới thiệu nguyên nhân của kết quả được nêu trong mệnh đề chính. Ở đây, thanks to có nghĩa là “do” hoặc “là kết quả của”; người nói không thực sự cảm ơn việc đi lại bằng đường hàng không. Kết quả này đáng lo chứ không có lợi, vì vậy cụm từ cũng tạo ra một sắc thái tu từ nhẹ: một tiến bộ giúp việc đi lại thuận tiện đồng thời cũng giúp bệnh tật di chuyển nhanh chóng. Cấu trúc có thể áp dụng là Thanks to + cụm danh từ, sau đó nêu kết quả.

Luyện tập

Đọc câu mới: “Thanks to a navigation error, the ambulance arrived late.” Cụm từ mở đầu có chức năng gì?

  1. Nó thể hiện lòng biết ơn chân thành đối với lỗi định hướng.
  2. Nó giới thiệu nguyên nhân và có thể mang sắc thái chỉ trích vì kết quả là tiêu cực.
  3. Nó có nghĩa là xe cứu thương đến muộn mặc dù có lỗi định hướng.
Xem đáp án

Nó giới thiệu nguyên nhân và có thể mang sắc thái chỉ trích vì kết quả là tiêu cực.

Cụm từ

in a matter of hours: một khoảng thời gian ngắn đáng ngạc nhiên

In a matter of hours có nghĩa là “chỉ trong vòng vài giờ”. Cụm từ này nhấn mạnh khoảng thời gian ngắn đến bất ngờ, vì vậy câu gốc làm nổi bật tốc độ con người và bệnh tật có thể đến các thành phố xa xôi. Ở đây, matter là một phần của cấu trúc cố định in a matter of + khoảng thời gian; từ này không có nghĩa là “vấn đề” hay “vật chất”. Đơn vị thời gian có thể thay đổi, như trong in a matter of minutes, days hoặc weeks.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “chỉ trong vòng vài giờ”: The repair was finished ____.

Xem đáp án

in a matter of hours

And once a virus touches down, Cụm động từ

0:51

Và một khi virus hạ cánh,

Cụm động từ

touches down: cách nói sinh động cho nghĩa “đến nơi”

Touch down theo nghĩa đen mô tả một chiếc máy bay hạ cánh. Ở đây, touches down được dùng theo nghĩa bóng: vi-rút đến một nơi. Hình ảnh hàng không tiếp nối bối cảnh đi lại của câu. Phép ẩn dụ khiến sự xuất hiện trở nên sống động và tức thì. Nó không có nghĩa là vi-rút thực sự chạm đất.

Luyện tập

Trong câu “Once a virus touches down,”, touches down có nghĩa là gì?

  1. Vi-rút ngừng lây lan.
  2. Vi-rút thực sự chạm đất.
  3. Vi-rút đến một nơi.
Xem đáp án

Vi-rút đến một nơi.

sometimes all it takes is one sneeze to spread the infection throughout the community. Ngữ pháp

0:59

đôi khi chỉ cần một cái hắt hơi là có thể lây lan mầm bệnh ra khắp cộng đồng.

Ngữ pháp

all it takes is X to do Y: một điều kiện là đủ

Cấu trúc all it takes is X to do Y có nghĩa là “chỉ X cũng đủ để Y xảy ra”. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng điều kiện, tác nhân khởi phát hoặc hành động cần thiết có thể nhỏ hoặc đơn giản đến bất ngờ. Trong câu này, chỉ một cái hắt hơi cũng được xem là đủ để làm lây lan sự nhiễm bệnh. Trong cấu trúc này, it là chủ ngữ giả về mặt ngữ pháp, còn takes mang nghĩa “cần” hoặc “đòi hỏi”, không phải “mang đi”. Có thể hiểu all it takes là “tất cả những gì cần thiết” hoặc “chỉ cần thế thôi”. Cấu trúc này có thể mô tả cả một hành động hữu ích lẫn nguyên nhân của kết quả không mong muốn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu để nhấn mạnh rằng chỉ một điều đơn giản là đủ: All ____ one clear sentence to avoid confusion.

Xem đáp án

it takes is

When humans were hunter-gatherers Cách dùng từ

1:05

Khi con người còn là những người săn bắt hái lượm

Cách dùng từ

hunter-gatherers: những người sống bằng săn bắt và hái lượm

Hunter-gatherers là những người kiếm thức ăn chủ yếu bằng săn bắt, đánh cá, thu hái thực vật hoang dã và các nguồn tài nguyên tự nhiên khác. Thuật ngữ có dấu gạch nối này gọi tên một phương thức sinh kế và lối sống liên quan, chứ không phải hai nghề nghiệp hiện đại không liên quan đến nhau. Trong câu này, thuật ngữ nói chung chỉ giai đoạn trước khi nhiều cộng đồng người áp dụng nông nghiệp và định cư lâu dài. Nó cũng có thể chỉ những cộng đồng từng duy trì hoặc hiện vẫn duy trì lối sống này; bản thân thuật ngữ không có nghĩa là “nguyên thủy”.

Luyện tập

hunter-gatherers có nghĩa là gì?

  1. Những người kiếm thức ăn chủ yếu bằng săn bắt, đánh cá và thu hái tài nguyên hoang dã
  2. Những người làm hai công việc hiện đại không liên quan đến nhau
  3. Những nông dân định cư chủ yếu trồng trọt và chăn nuôi
Xem đáp án

Những người kiếm thức ăn chủ yếu bằng săn bắt, đánh cá và thu hái tài nguyên hoang dã

roaming the wild savannas,

1:08

lang thang trên các thảo nguyên hoang dã,

we were never in one place long enough

1:09

chúng ta không bao giờ ở một nơi đủ lâu

and settlements were not large enough to sustain the transmission of infectious microbes. Ngữ pháp

1:11

và các khu định cư cũng không đủ lớn để duy trì sự lây truyền của các vi sinh vật gây bệnh.

Ngữ pháp

not large enough to sustain: quy mô không đủ để duy trì kết quả

Trong cấu trúc not + adjective + enough + to-infinitive, enough đứng sau tính từ và cho biết mức độ cần thiết chưa đạt được. Ở đây, not large enough to sustain có nghĩa là các khu định cư không có quy mô cần thiết để sự lây truyền tiếp tục. Trong ngữ cảnh này, sustain có nghĩa là giữ cho một quá trình hoặc hệ thống tiếp tục hoạt động, chứ không phải chịu đựng hay dung thứ. Cấu trúc này cũng có thể cho biết thời gian, tiền bạc, sức lực hoặc một điều kiện khác không đủ để tạo ra một kết quả.

Luyện tập

Dùng large và sustain để hoàn thành cấu trúc với enough: A village of fifty people was not ____ a full-time clinic.

Xem đáp án

large enough to sustain

But with the advent of the agricultural revolution 10,000 years ago Cụm từ

1:16

Nhưng với sự xuất hiện của cuộc cách mạng nông nghiệp cách đây 10.000 năm

and the arrival of permanent settlements in the Middle East,

1:20

và sự ra đời của các khu định cư lâu dài ở Trung Đông,

Cụm từ

with the advent of: giới thiệu sự xuất hiện của một điều mới quan trọng

With the advent of + cụm danh từ có nghĩa là “khi hoặc cùng với lúc một điều mới hay một thời kỳ mới quan trọng xuất hiện”. Cụm này xác định thời điểm và bối cảnh cho một thay đổi xảy ra sau đó. Ở đây, nó đánh dấu cuộc cách mạng nông nghiệp là khởi đầu của một lối sống định cư mới. Advent tập trung vào sự xuất hiện hoặc khởi đầu của một điều mới và quan trọng. Đây là một từ khác với adventure.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có chứa advent, dùng để giới thiệu sự xuất hiện của một công nghệ quan trọng: ____ satellite navigation, drivers could find unfamiliar addresses more easily.

Xem đáp án

With the advent of

people began living side-by-side with animals, Cụm từ

1:23

con người bắt đầu sống chung với động vật,

Cụm từ

living side-by-side with: chung sống gần gũi và lâu dài

Trong living side-by-side with animals, side-by-side with diễn tả sự chung sống gần gũi và kéo dài. Ở đây, con người và động vật sống trong những môi trường gần nhau và thường xuyên tiếp xúc; họ không chỉ đơn thuần đứng cạnh nhau trong chốc lát. Cấu trúc side-by-side with theo nghĩa rộng hơn có thể mô tả người, nhóm người hoặc sự vật tồn tại gần nhau. Trọng tâm là sự gần gũi và cùng tồn tại.

Luyện tập

Câu nào dùng side-by-side để diễn tả sự chung sống gần gũi trong thời gian dài?

  1. The two communities met once at a national conference.
  2. The two communities have lived side-by-side for generations.
  3. The two communities moved to opposite ends of the country.
Xem đáp án

The two communities have lived side-by-side for generations.

facilitating the spread of bacteria and viruses between cattle and humans. Ngữ pháp

1:27

tạo điều kiện cho vi khuẩn và virus lây lan giữa gia súc và con người.

Ngữ pháp

facilitating the spread of: cụm -ing nêu kết quả

Facilitating the spread of ... là một cụm phân từ -ing nêu kết quả của tình huống vừa được mô tả. Toàn bộ tình huống trước đó—con người và động vật sống gần nhau—đã khiến việc lây truyền trở nên dễ dàng hơn. Cụm này không đưa vào một sự việc riêng biệt với chủ ngữ mới. Facilitate là động từ có nghĩa là “làm cho một quá trình hoặc hành động trở nên dễ dàng hơn”. Cấu trúc “mệnh đề, facilitating + cụm danh từ” là cách ngắn gọn, đặc biệt trong văn bản giải thích, để nối một điều kiện với hệ quả của nó.

Luyện tập

Dùng facilitate và danh từ spread để hoàn thành cụm chỉ kết quả: The website promoted sensational posts, ____ misinformation.

Xem đáp án

facilitating the spread of

Epidemics and pandemics come in many shapes and forms. Cụm từ

1:32

Các bệnh dịch và đại dịch có nhiều hình thức và biểu hiện khác nhau.

Cụm từ

come in many shapes and forms: diễn đạt sự đa dạng

Come in many shapes and forms có nghĩa là “tồn tại dưới nhiều loại hoặc hình thức khác nhau”. Trong câu này, cụm từ mô tả sự đa dạng của dịch bệnh và đại dịch, chứ không nói đến hình dạng vật lý của chúng. Cụm từ này thường đưa ra một nhận định khái quát về sự đa dạng trước khi người nói nêu các nhóm hoặc ví dụ. Chủ ngữ có thể ở số ít hoặc số nhiều: dùng comes với chủ ngữ số ít và come với chủ ngữ số nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “tồn tại dưới nhiều loại hoặc hình thức khác nhau”: Online scams ____.

Xem đáp án

come in many shapes and forms

In 2010,

1:36

Vào năm 2010,

for instance,

1:37

ví dụ,

a devastating earthquake struck Haiti, Cách dùng từ

1:39

một trận động đất tàn khốc đã tấn công Haiti,

Cách dùng từ

struck Haiti: strike khi thảm họa ảnh hưởng đến một nơi

Struck là dạng quá khứ của strike. Khi một thảm họa, dịch bệnh hoặc cuộc khủng hoảng strikes một địa điểm hay một nhóm người, điều đó có nghĩa là sự việc xảy ra và ảnh hưởng nghiêm trọng đến họ. Trong struck Haiti, Haiti là tân ngữ trực tiếp chỉ địa điểm chịu ảnh hưởng. Ở đây, chủ ngữ là sự kiện gây hại, không phải một người cố ý tấn công địa điểm đó. Cấu trúc này giúp bạn nhận ra strike mang nghĩa “ập vào hoặc gây ảnh hưởng nghiêm trọng” trong tin tức về thảm họa, thay vì chỉ là một hành động đánh về mặt thể chất.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của strike để hoàn thành bản tin thảm họa này: A powerful storm ____ the coast overnight.

Xem đáp án

struck

forcing thousands of people into temporary refugee camps. Ngữ pháp

1:41

buộc hàng nghìn người phải vào các trại tị nạn tạm thời.

Ngữ pháp

forcing people into...: diễn đạt một kết quả trực tiếp

Sau dấu phẩy, forcing ... là một mệnh đề kết quả dùng dạng -ing. Nó cho biết hậu quả trực tiếp của trận động đất: hàng nghìn người gần như không có lựa chọn thực tế nào khác ngoài việc chuyển vào các trại tị nạn tạm thời. Ở đây, force không nhất thiết phải nói về một người cố ý bắt người khác hành động. Một sự kiện hoặc hoàn cảnh cũng có thể force someone into + danh từ, nghĩa là khiến ai đó phải bước vào một nơi hoặc tình trạng nào đó. Khi kết quả là một hành động, dùng force someone to + động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc force ... into. Dùng dạng -ing để thể hiện kết quả trực tiếp: The storm destroyed their homes, ____ hundreds of families ____ temporary shelters.

Xem đáp án

forcing · into

Within weeks, Mạch ý

1:45

Chỉ trong vài tuần,

the camps had become breeding grounds for cholera, Thành ngữ

1:46

các trại này đã trở thành nơi sinh sôi của bệnh tả,

Mạch ý

Within weeks: đánh dấu một thay đổi nhanh chóng

Within weeks có nghĩa là sự thay đổi đã hoàn tất trong vài tuần tiếp theo. Cụm này đặt ra một khung thời gian ngắn; nó không nói rằng tình trạng đó kéo dài suốt những tuần ấy. Khi đứng đầu câu, cụm từ này đặc biệt nhấn mạnh thời gian và nhanh chóng đưa bản tường thuật sang diễn biến tiếp theo, qua đó làm nổi bật tốc độ xấu đi của tình trạng trong các trại.

Luyện tập

Câu nào cho biết sự thay đổi xảy ra chỉ trong một khoảng ngắn vài tuần, thay vì một tình trạng tiếp tục kéo dài nhiều tuần?

  1. Within weeks, the empty building became a busy clinic.
  2. For weeks, the empty building served as a busy clinic.
Xem đáp án

Within weeks, the empty building became a busy clinic.

Thành ngữ

breeding grounds for cholera: điều kiện thúc đẩy bệnh lây lan

Breeding grounds for cholera mô tả các trại là những môi trường có điều kiện tồi tệ khiến bệnh tả dễ phát sinh và lây lan. Đây là cách nói ẩn dụ: ý chính không phải bệnh tả thật sự sinh sản trong đất, mà là môi trường xung quanh thúc đẩy căn bệnh này. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là a breeding ground for + danh từ. Mẫu này thường trình bày một địa điểm, hệ thống hoặc tình huống như tập hợp các điều kiện giúp một thứ có hại phát triển hoặc lan rộng. Vì camps ở số nhiều nên câu này dùng breeding grounds.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng số ít của breeding grounds for: A poorly moderated forum can become ____ harmful rumors.

Xem đáp án

a breeding ground for

a bacteria spread by contaminated water, Ngữ pháp

1:49

một loại vi khuẩn lây lan qua nguồn nước bị ô nhiễm,

triggering a countrywide epidemic. Ngữ pháp

1:51

gây ra một đợt dịch bệnh trên toàn quốc.

Ngữ pháp

spread by contaminated water: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Cụm spread by contaminated water là một mệnh đề phân từ quá khứ đặt sau cụm danh từ đứng trước. Có thể viết đầy đủ thành which is spread by contaminated water. Cụm này cho biết sinh vật đó được truyền đi bằng cách nào; spread không phải là động từ hữu hạn thứ hai trong phần câu này. Mẫu danh từ + phân từ quá khứ thường gặp trong các phần mô tả khoa học. Nó rút gọn một mệnh đề quan hệ bị động, như trong a disease caused by a virus hoặc food stored at low temperatures; by có thể giới thiệu tác nhân hoặc phương tiện.

Luyện tập

Câu nào dùng spread by mosquitoes làm cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho disease?

  1. Mosquitoes spread the disease in many tropical regions.
  2. The disease spread by mosquitoes is common in tropical regions.
  3. The disease is spreading quickly in many tropical regions.
Xem đáp án

The disease spread by mosquitoes is common in tropical regions.

Ngữ pháp

triggering a countrywide epidemic: diễn đạt kết quả bằng mệnh đề -ing

Trong cụm này, triggering a countrywide epidemic nêu kết quả của sự việc trước đó: nước bị ô nhiễm làm lây lan vi khuẩn và do đó gây ra một dịch bệnh trên toàn quốc. Trigger có nghĩa là “làm cho một sự kiện hoặc quá trình bắt đầu”, không phải hành động theo nghĩa đen là bóp cò vũ khí. Sau một mệnh đề hoàn chỉnh, dấu phẩy + mệnh đề -ing có thể diễn đạt kết quả của toàn bộ tình huống trước đó: X happened, triggering Y. Mệnh đề phụ này liên kết nguyên nhân và kết quả gọn hơn so với việc thêm and this triggered Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của trigger để diễn đạt kết quả: The software error blocked every payment, ____ hundreds of customer complaints.

Xem đáp án

triggering

But the most common cause of epidemics are viruses such as measles, influenza, and HIV.

1:54

Nhưng nguyên nhân phổ biến nhất của các dịch bệnh là các loại virus như sởi, cúm và HIV.

And when they go global, Cụm từ

2:02

Và khi chúng lây lan trên toàn cầu,

we call them pandemics.

2:04

chúng ta gọi đó là đại dịch.

Cụm từ

go global: chuyển sang phạm vi toàn cầu

Ở đây, go global có nghĩa là mở rộng ra ngoài phạm vi địa phương, khu vực hoặc quốc gia và vươn tới các nước trên khắp thế giới. Trong ngữ cảnh bệnh tật, cụm này mô tả khái quát một đợt dịch đạt đến quy mô toàn cầu. Đây là cấu trúc go + tính từ dùng để chỉ sự thay đổi trạng thái. Global là tính từ mô tả trạng thái mới, vì vậy go global có nghĩa là “trở thành toàn cầu”, chứ không phải “đi đến một địa điểm”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “mở rộng đến phạm vi toàn cầu”: After building a strong local audience, the podcast hopes to ____.

Xem đáp án

go global

Pandemics have occurred throughout human history. Cụm từ

2:05

Các đại dịch đã xảy ra trong suốt chiều dài lịch sử nhân loại.

Cụm từ

throughout human history: các sự kiện xuyên suốt toàn bộ lịch sử

Throughout human history là một cụm giới từ xác định khung thời gian cho have occurred. Cụm này cho biết một điều đã xảy ra tại nhiều thời điểm trong toàn bộ lịch sử loài người, chứ không chỉ trong một thời đại. Ở đây, throughout không có nghĩa là đại dịch diễn ra liên tục vào mọi thời điểm. Câu này cho biết đại dịch đã xuất hiện nhiều lần trong những giai đoạn khác nhau. Dùng throughout + một khoảng thời gian để đặt các sự kiện lặp lại hoặc phân bố rộng trong suốt khoảng thời gian đó.

Luyện tập

Câu nào nói rằng những sự kiện tương tự đã xuất hiện trong nhiều giai đoạn xuyên suốt toàn bộ lịch sử loài người?

  1. Similar events have appeared throughout human history.
  2. Similar events have appeared only at the start of human history.
  3. Similar events have continued without a single break since human history began.
Xem đáp án

Similar events have appeared throughout human history.

Some have left scars on the tissue and bone of their victims, Cụm từ

2:09

Một số đã để lại sẹo trên các mô và xương của nạn nhân,

Cụm từ

left scars on the tissue and bone: dấu vết vật lý và tổn thương lâu dài

Left scars on the tissue and bone dùng cấu trúc leave + scars + on + bề mặt chịu tác động. Ở đây, scars chỉ những dấu vết vật lý hoặc tổn thương có thể quan sát được trên mô và xương, vì vậy cụm từ này đưa ra bằng chứng vật chất về tác động của bệnh tật. Cấu trúc này cũng có thể mô tả một kết quả lâu dài: một điều gì đó có thể leave scars on cơ thể, một người, cộng đồng hoặc tổ chức. Danh từ đi kèm giúp xác định scars mang nghĩa vật lý hay nghĩa bóng.

Luyện tập

Câu nào dùng left scars on theo nghĩa vật lý?

  1. The injury left scars on her shoulder.
  2. The betrayal left scars on their friendship.
  3. The storm left the windows open.
Xem đáp án

The injury left scars on her shoulder.

while evidence for others comes from preserved DNA. Ngữ pháp

2:13

trong khi bằng chứng về những đại dịch khác đến từ DNA được bảo tồn.

Ngữ pháp

while evidence for others comes from: while dùng để đối chiếu

Ở đây, while dùng để nêu sự đối chiếu chứ không diễn tả quan hệ thời gian. Mệnh đề trước nêu một nguồn bằng chứng; while evidence for others comes from preserved DNA chuyển trọng tâm sang một nguồn khác đối với một nhóm trường hợp khác. Trong cấu trúc A, while B, hai mệnh đề trình bày những sự thật được đặt trong thế đối chiếu. Với cách dùng này, while gần nghĩa với whereas hoặc trái lại, chứ không phải trong khoảng thời gian mà.

Luyện tập

While có chức năng gì trong câu ví dụ?

  1. Nó xác định chính xác thời điểm bằng chứng xuất hiện.
  2. Nó đối chiếu một nguồn bằng chứng với một nguồn khác.
  3. Nó nói rằng DNA được bảo tồn trong lúc một sự việc khác diễn ra.
Xem đáp án

Nó đối chiếu một nguồn bằng chứng với một nguồn khác.

For instance,

2:16

Ví dụ,

scientists have recovered DNA from the bacteria that transmits tuberculosis Cụm từ

2:17

các nhà khoa học đã phục hồi được DNA từ loại vi khuẩn lây truyền bệnh lao

from the remains of ancient Egyptian mummies.

2:22

từ hài cốt của những xác ướp Ai Cập cổ đại.

Cụm từ

recovered DNA from: lấy DNA từ một nguồn

Trong văn bản khoa học, recover DNA from a sample có nghĩa là lấy hoặc thu hồi thành công DNA từ nguồn đó, thường là khi vật liệu đã cũ, bị hư hại hoặc khó tiếp cận. Recover nhận DNA làm tân ngữ, còn from dẫn vào nguồn cung cấp DNA. Đây không phải nghĩa liên quan đến sức khỏe của recover. Hãy so sánh với The patient recovered from the illness, trong đó recover from có nghĩa là hồi phục sau khi bị bệnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm từ mục tiêu: Despite the sample's age, the lab ____ the tooth.

Xem đáp án

recovered DNA from

And in 2011,

2:24

Và vào năm 2011,

scientists investigating a plague pit in the city of London Văn hóa

2:28

các nhà khoa học điều tra một hố chôn người mắc bệnh dịch hạch ở thành phố London

Văn hóa

plague pit: nơi chôn cất nạn nhân của dịch bệnh

Plague pit là hố hoặc nơi chôn cất nhiều người đã chết trong một đợt dịch hạch, thường là trong tình trạng gấp gáp. Trong câu này, cụm từ đó chỉ một địa điểm chôn cất tập thể có giá trị lịch sử đang được nghiên cứu ở London. Ở đây, pit không có nghĩa là một cái hố thông thường. Toàn bộ cụm từ mang bối cảnh lịch sử về những cái chết do dịch bệnh và việc chôn cất tập thể.

Luyện tập

Trong một bài viết lịch sử, plague pit có nghĩa là gì?

  1. phòng ngầm dùng để cất thuốc
  2. phòng thí nghiệm nuôi vi khuẩn dịch hạch
  3. nơi chôn cất nhiều người đã chết vì dịch hạch
Xem đáp án

nơi chôn cất nhiều người đã chết vì dịch hạch

were able to reconstruct the genome of Yersinia pestis, Cụm từ

2:31

đã có thể tái tạo lại bộ gen của Yersinia pestis,

Cụm từ

to reconstruct the genome: khôi phục thông tin di truyền từ các đoạn nhỏ

To reconstruct the genome có nghĩa là sử dụng các đoạn DNA còn sót lại, dữ liệu giải trình tự và kết quả phân tích để xác định toàn bộ thông tin di truyền của một sinh vật khi bằng chứng chưa đầy đủ. Reconstruct ở đây là khôi phục một cấu trúc từ bằng chứng, không phải xây lại một vật thể. Genome là toàn bộ vật liệu di truyền, không phải một gene riêng lẻ. Trong were able to reconstruct, to mở đầu cho hành động đã trở nên khả thi.

Luyện tập

Trong một bài viết khoa học, nghĩa nào phù hợp nhất với to reconstruct the genome?

  1. xây lại phòng thí nghiệm nơi DNA được kiểm tra
  2. nghiên cứu một gen mà không xác định trình tự di truyền lớn hơn
  3. suy ra toàn bộ thông tin di truyền từ bằng chứng chưa đầy đủ
Xem đáp án

suy ra toàn bộ thông tin di truyền từ bằng chứng chưa đầy đủ

the bacterium responsible for the Black Death of the 14th century. Văn hóa

2:35

loại vi khuẩn gây ra Cái chết Đen vào thế kỷ 14.

Văn hóa

responsible for the Black Death: xác định nguyên nhân

Trong responsible for the Black Death, responsible for có nghĩa là “gây ra” hoặc “là nguyên nhân của”. Vi khuẩn được xác định là nguyên nhân gây bệnh; cụm từ này không nói rằng nó có một nhiệm vụ phải thực hiện. The Black Death là tên gọi lịch sử đã được xác lập cho đại dịch hạch khủng khiếp vào thế kỷ 14, nên cả hai từ đều được viết hoa. Ở đây, responsible for the Black Death có nghĩa là “gây ra đại dịch Cái Chết Đen”.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “The bacterium was responsible for the disease,” responsible for có nghĩa là gì?

  1. Vi khuẩn được giao nhiệm vụ chăm sóc căn bệnh.
  2. Vi khuẩn đã đặt tên cho căn bệnh.
  3. Vi khuẩn đã gây ra căn bệnh.
Xem đáp án

Vi khuẩn đã gây ra căn bệnh.

It is thought the plague originated in China Ngữ pháp

2:39

Người ta cho rằng bệnh dịch hạch bắt nguồn từ Trung Quốc

in around 1340,

2:43

vào khoảng năm 1340,

Ngữ pháp

It is thought (that)...: trình bày một nhận định thận trọng

It is thought (that) the plague originated... là cấu trúc tường thuật bị động không nêu chủ thể suy nghĩ. Cấu trúc này có nghĩa là “Mọi người nhìn chung cho rằng hoặc tin rằng bệnh dịch hạch bắt đầu...”. Đại từ it không thay cho the plague mà dùng để mở đầu nội dung được tường thuật; that đã được lược bỏ trong câu này. Cách diễn đạt này không nêu rõ ai có quan điểm đó và trình bày nguồn gốc như một suy luận lịch sử, chứ không phải một sự thật hoàn toàn chắc chắn. Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, khoa học và tin tức khi bằng chứng ủng hộ một quan điểm nhưng chưa chứng minh hoàn toàn.

Luyện tập

It is thought... trong ví dụ thể hiện thái độ nào?

  1. Người viết nói rằng nguồn gốc là một sự thật đã được chứng minh hoàn toàn.
  2. Nguồn gốc được trình bày như một niềm tin được chấp nhận rộng rãi nhưng vẫn chưa chắc chắn.
  3. Câu văn nêu chính xác những người đã hình thành quan điểm đó.
Xem đáp án

Nguồn gốc được trình bày như một niềm tin được chấp nhận rộng rãi nhưng vẫn chưa chắc chắn.

spreading west along the Silk Road, Văn hóa

2:44

lây lan về phía tây dọc theo Con đường Tơ lụa,

the caravan route running from Mongolia to the Crimea. Cách dùng từ

2:47

tuyến đường của các thương đoàn chạy từ Mông Cổ đến Crimea.

Văn hóa

along the Silk Road: dọc theo một mạng lưới tuyến đường thương mại lịch sử

Con đường Tơ lụa không phải là một con đường hiện đại duy nhất, mà là một mạng lưới tuyến đường thương mại lịch sử trải khắp Á-Âu. Trong cụm along the Silk Road, along cho thấy mạng lưới ấy là lộ trình của sự di chuyển. Trong câu này, việc người đi đường, các đoàn lữ hành và hàng hóa di chuyển trên những tuyến đó giúp giải thích cách bệnh tật có thể lan về phía tây từ vùng này sang vùng khác.

Luyện tập

the Silk Road trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Một mạng lưới tuyến đường thương mại lịch sử trải khắp Á-Âu.
  2. Một con phố chỉ nằm ở Mông Cổ.
  3. Một đường cao tốc hiện đại duy nhất chỉ dùng để vận chuyển lụa.
Xem đáp án

Một mạng lưới tuyến đường thương mại lịch sử trải khắp Á-Âu.

Cách dùng từ

the caravan route running from A to B: tuyến đường lữ hành kéo dài từ A đến B

Caravan route là tuyến đường được các đoàn lữ hành sử dụng. Đoàn lữ hành là nhóm người đi cùng nhau, đặc biệt là các thương nhân vận chuyển hàng hóa. Running from A to B là mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho route; nó có nghĩa là tuyến đường kéo dài từ A đến B. Ở đây, run mô tả hướng hoặc phạm vi của một con đường, tuyến đường, con sông hay yếu tố tương tự, chứ không chỉ hành động chạy bộ.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của run và giới từ chỉ điểm bắt đầu để hoàn thành câu: They followed a trade route ____ Cairo to the coast.

Xem đáp án

running from

In 1347,

2:50

Vào năm 1347,

the

2:52

căn bệnh

plague reached the Mediterranean,

2:52

dịch hạch đã lan đến Địa Trung Hải,

and by 1400, Ngữ pháp

2:54

và đến năm 1400,

it had killed in excess of 34 million Europeans, Cách dùng từ

2:55

nó đã giết chết hơn 34 triệu người châu Âu,

Ngữ pháp

by 1400: đặt mốc giới hạn trong quá khứ

By 1400 có nghĩa là “khi đã đến năm 1400”. Cụm này đặt ra một mốc giới hạn trong quá khứ và bao quát khoảng thời gian dẫn đến mốc đó, chứ không chỉ nói về các sự kiện xảy ra trong riêng năm 1400. Thì quá khứ hoàn thành trong had killed cho thấy kết quả tích lũy đã tồn tại tại mốc giới hạn đó. Mẫu có thể áp dụng là by + một thời điểm trong quá khứ, đi cùng kết quả ở thì quá khứ hoàn thành khi nhìn ngược lại từ mốc ấy.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ hoàn thành của complete để hoàn thành câu: By Friday, the team ____ all the safety checks.

Xem đáp án

had completed

Cách dùng từ

in excess of: cách trang trọng để nói “nhiều hơn”

In excess of + một con số có nghĩa là “nhiều hơn con số đó”. Con số được nêu là mức giới hạn dưới, không phải tổng chính xác; ở đây, in excess of 34 million có nghĩa là số người chết lớn hơn 34 triệu. Hãy xem in excess of là một cụm từ chỉ số lượng hoàn chỉnh đặt trước con số. Trong cách dùng này, excess không chỉ hành vi quá mức hay sự lãng phí.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng bằng cụm ba từ có chứa excess và mang nghĩa “nhiều hơn”: The repairs will cost ____ two million dollars.

Xem đáp án

in excess of

earning it the title the Great Mortality. Ngữ pháp

2:59

khiến nó có tên gọi là Đại Tử vong.

Ngữ pháp

earning it the title: bổ sung một kết quả

Mệnh đề -ing earning it the title... bổ sung kết quả của ý được nêu trước đó: sự việc ấy khiến biến cố được it nhắc đến nhận một tên gọi lịch sử cụ thể. Đại từ it chỉ đối tượng nhận danh hiệu. Ở đây, earn có nghĩa là “khiến ai hoặc điều gì đạt được hay xứng đáng nhận được thứ gì đó”, không phải “kiếm tiền”. Mẫu có thể áp dụng là “hành động hoặc phẩm chất, earning + đối tượng nhận + danh hiệu hoặc sự công nhận”.

Luyện tập

Trong “The rescue saved dozens of lives, earning the crew the title of local heroes,”, mệnh đề -ing diễn đạt điều gì?

  1. Một kết quả của cuộc giải cứu
  2. Kế hoạch của đội trước cuộc giải cứu
  3. Số tiền được trả cho đội
Xem đáp án

Một kết quả của cuộc giải cứu

It was later historians who called it the Black Death. Ngữ pháp

3:02

Chính các nhà sử học sau này mới gọi nó là Cái chết Đen.

Ngữ pháp

It was later historians who called...: nhấn mạnh người đã đặt tên

Đây là câu chẻ với it, có cấu trúc It was + người hoặc nhóm được nhấn mạnh + who + phần còn lại của mệnh đề. later historians được đặt vào vị trí trọng tâm, nên câu nhấn mạnh ai là người đã đặt tên. Nếu bỏ cấu trúc câu chẻ, câu cơ bản là Later historians called it the Black Death. it thứ nhất thuộc khung câu chẻ; it thứ hai sau called chỉ căn bệnh hoặc sự kiện được đặt tên. Trong ngữ cảnh này, trọng tâm còn cho thấy các nhà sử học đã dùng tên đó về sau, chứ không nhất thiết người đương thời đã gọi như vậy.

Luyện tập

Viết lại câu trung tính thành câu chẻ với it để nhấn mạnh Maya: Maya found the missing file. → ____ found the missing file.

Xem đáp án

It was Maya who

However,

3:07

Tuy nhiên,

by far the greatest pandemic killer is influenza. Cụm từ

3:08

sát thủ đại dịch lớn nhất cho đến nay là cúm.

Cụm từ

by far the greatest: thể hiện khoảng cách lớn bằng dạng so sánh nhất

By far là cụm trạng từ chỉ mức độ dùng để nhấn mạnh dạng so sánh nhất the greatest. Cụm này cho biết cúm không chỉ đứng đầu mà còn vượt xa các đối tượng khác. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là by far + the + dạng so sánh nhất, như by far the fastest. Ở đây, by far diễn tả độ lớn của sự chênh lệch, không nói về khoảng cách vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by far và mạo từ cần thiết: Of all the routes, the express train is ____ fastest.

Xem đáp án

by far the

Flu is constantly circulating between the southern and northern hemispheres. Cách dùng từ

3:12

Cúm liên tục luân chuyển giữa bán cầu nam và bắc.

Cách dùng từ

constantly circulating between: bệnh liên tục lây lan giữa hai khu vực

Trong ngữ cảnh bệnh tật và y tế công cộng, circulate có nghĩa là một căn bệnh hoặc vi-rút tiếp tục tồn tại trong khi lan truyền trong cộng đồng hoặc giữa các địa điểm. Is circulating thể hiện đây là một quá trình đang diễn ra, còn constantly nhấn mạnh quá trình đó tiếp tục theo thời gian. Between nêu hai khu vực được kết nối bởi sự lan truyền này: Nam bán cầu và Bắc bán cầu. Câu nói về sự lây truyền bệnh liên tục, không phải chuyển động theo một đường tròn theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong câu “The virus is constantly circulating between the two campuses,” circulating có nghĩa là gì?

  1. Nó tiếp tục lan truyền và tồn tại ở cả hai địa điểm.
  2. Nó hoàn toàn không hoạt động và ở yên tại một địa điểm.
  3. Nó di chuyển theo một quỹ đạo hình tròn hoàn hảo.
Xem đáp án

Nó tiếp tục lan truyền và tồn tại ở cả hai địa điểm.

In North America and Europe,

3:17

Ở Bắc Mỹ và Châu Âu,

seasonal flus occur every autumn and winter.

3:19

cúm theo mùa xảy ra vào mỗi mùa thu và mùa đông.

As the majority of children and adults will have been exposed to the virus in previous seasons, Ngữ pháp

3:22

Vì phần lớn trẻ em và người lớn đã từng tiếp xúc với virus trong những mùa trước,

these illnesses are usually mild.

3:27

nên các bệnh này thường nhẹ.

Ngữ pháp

will have been exposed to: suy đoán về việc đã phơi nhiễm trước đó

Will have been exposed to kết hợp will + have been + quá khứ phân từ, tạo thành cấu trúc bị động hoàn thành. Be exposed to the virus trình bày trẻ em và người lớn là bên chịu sự phơi nhiễm chứ không phải bên gây ra nó; have been đặt sự phơi nhiễm đó trước tình huống hiện tại có liên quan. Ở đây, will diễn tả một suy luận khá chắc chắn dựa trên điều thường xảy ra, chứ không phải kế hoạch hay sự việc tương lai. Cụm này cho rằng phần lớn mọi người đã tiếp xúc với vi-rút trong các mùa trước, và lần phơi nhiễm trước đó giúp giải thích vì sao bệnh thường nhẹ.

Luyện tập

Câu nào dùng will have been + quá khứ phân từ để suy ra rằng chủ ngữ có lẽ đã chịu sự phơi nhiễm trước đó?

  1. Given last year's outbreak, most local adults will have been exposed to the virus already.
  2. During tomorrow's lab test, the sample will be exposed to high heat.
  3. Given last year's outbreak, most local adults will have exposed others to the virus already.
Xem đáp án

Given last year's outbreak, most local adults will have been exposed to the virus already.

However, every 20 to 40 years or so, Cụm từ

3:29

Tuy nhiên, cứ khoảng 20 đến 40 năm một lần,

the virus undergoes a dramatic mutation. Cụm từ

3:33

virus lại trải qua một đợt đột biến mạnh mẽ.

Cụm từ

every 20 to 40 years or so: một khoảng thời gian xấp xỉ

Every + một cụm chỉ khoảng thời gian diễn tả mức độ thường xuyên mà một việc lặp lại. Ở đây, every 20 to 40 years đưa ra khoảng thời gian ước tính giữa các đột biến lớn. Or so đứng sau một con số hoặc số lượng và có nghĩa là “xấp xỉ”. Nó làm cho toàn bộ khoảng số liệu bớt chính xác, nên khoảng cách có thể vào khoảng 20–40 năm mà không cần khớp hoàn toàn. Trong cụm này, or không đưa ra một lựa chọn riêng khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm có nghĩa là “xấp xỉ” và đứng sau khoảng thời gian: The batteries need replacing every three months ____.

Xem đáp án

or so

Cụm từ

undergoes a dramatic mutation: trải qua một thay đổi lớn

Trong câu này, undergoes a dramatic mutation có nghĩa là vi-rút trải qua một thay đổi di truyền lớn. Undergo thể hiện vi-rút là đối tượng chịu tác động của quá trình, chứ không phải tác nhân cố ý thực hiện quá trình đó. Dramatic mô tả quy mô hoặc tác động của thay đổi: thay đổi đó rõ rệt hoặc đáng kể. Ở đây, từ này không có nghĩa là liên quan đến diễn xuất hay sân khấu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu: After spreading to a new species, the virus may ____.

Xem đáp án

undergo a dramatic mutation

Usually,

3:36

Thông thường,

this occurs when a wild flu virus circulating in ducks and farm poultry

3:38

điều này xảy ra khi một loại virus cúm hoang dã lưu hành ở vịt và gia cầm chăn nuôi

meets a pig virus

3:43

gặp một loại virus lợn

and they exchange genes. Cụm từ

3:44

và chúng trao đổi gen cho nhau.

Cụm từ

they exchange genes: truyền vật liệu di truyền cho nhau

Trong ngữ cảnh sinh học này, they exchange genes có nghĩa là hai vi-rút truyền vật liệu di truyền cho nhau. Exchange thể hiện hành động có tính hai chiều: mỗi bên đều cho và nhận một thứ gì đó. Tân ngữ của exchange không nhất thiết phải là một vật thể thông thường. Trong tiếng Anh, exchange còn đi với information, ideas, data và, trong ngữ cảnh khoa học, genes. Ở đây, genes có nghĩa là vật liệu di truyền, không phải thông tin nói về di truyền học.

Luyện tập

Trong câu “The two viruses exchange genes,” exchange genes có nghĩa là gì?

  1. Cả hai vi-rút đều mất toàn bộ gen của mình.
  2. Chúng chia sẻ kết quả nghiên cứu về di truyền học.
  3. Mỗi vi-rút truyền vật liệu di truyền cho vi-rút còn lại.
Xem đáp án

Mỗi vi-rút truyền vật liệu di truyền cho vi-rút còn lại.

This process is known as antigenic shift Cách dùng từ

3:46

Quá trình này được gọi là sự chuyển đổi kháng nguyên

Cách dùng từ

is known as antigenic shift: giới thiệu một thuật ngữ khoa học

Cấu trúc bị động be known as + tên có nghĩa là “được gọi là” và dùng để giới thiệu tên hoặc thuật ngữ dành cho một sự vật. Trong câu này, is known as nối this process với thuật ngữ khoa học antigenic shift. Ở đây, antigenic shift chỉ một thay đổi lớn trong các kháng nguyên của vi-rút cúm. Shift diễn tả một thay đổi lớn về kháng nguyên, không phải sự di chuyển từ nơi này sang nơi khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be known as: This effect ____ the Doppler effect.

Xem đáp án

is known as

and has occurred throughout human history.

3:50

và đã xảy ra trong suốt lịch sử nhân loại.

The first recorded pandemic occurred in 1580. Cách dùng từ

3:53

Đại dịch đầu tiên được ghi nhận xảy ra vào năm 1580.

Cách dùng từ

The first recorded pandemic: giới hạn first trong lịch sử được ghi chép

Cụm danh từ the first recorded pandemic có nghĩa là “đại dịch sớm nhất được ghi lại trong các nguồn sử liệu hiện có”. Recorded là một phân từ quá khứ dùng làm từ bổ nghĩa và giới hạn phạm vi của first trong những gì bằng chứng ghi nhận. Cụm từ này không chứng minh rằng chưa từng có đại dịch nào xảy ra sớm hơn; một sự kiện trước đó có thể không để lại ghi chép. Ở đây, recorded có nghĩa là “được ghi chép lại”, không phải được thu âm hoặc quay video.

Luyện tập

Cách hiểu nào thận trọng nhất đối với câu “This was the first recorded case in the town”?

  1. Đây là trường hợp đầu tiên trong thị trấn được thu vào bản ghi âm.
  2. Đây chắc chắn là trường hợp đầu tiên từng xảy ra trong thị trấn.
  3. Các tài liệu hiện có ghi nhận đây là trường hợp sớm nhất trong thị trấn.
Xem đáp án

Các tài liệu hiện có ghi nhận đây là trường hợp sớm nhất trong thị trấn.

The 18th and 19th centuries saw at least six further pandemics. Cách dùng từ

3:57

Thế kỷ 18 và 19 đã chứng kiến ít nhất sáu đại dịch nữa.

Cách dùng từ

The 18th and 19th centuries saw: dùng khoảng thời gian làm chủ ngữ

Chủ ngữ là một khoảng thời gian: The 18th and 19th centuries. Ở đây, saw không có nghĩa đen là nhìn thấy. Nó cho biết giai đoạn đó đã trải qua hoặc chứa đựng những sự kiện theo sau: ít nhất sáu đại dịch khác đã xảy ra trong hai thế kỷ này. Mẫu có thể áp dụng là “khoảng thời gian + saw + sự kiện hoặc thay đổi”. Mẫu này dùng một khoảng thời gian không phải con người làm chủ ngữ và giúp sắp xếp thông tin lịch sử hoặc tin tức một cách súc tích.

Luyện tập

Câu nào dùng một khoảng thời gian làm chủ ngữ một cách tự nhiên để nói rằng một thay đổi đã xảy ra trong giai đoạn đó?

  1. The following decade looked at rapid growth in online learning.
  2. The following decade saw rapid growth in online learning.
  3. The following decade watched rapid growth in online learning.
Xem đáp án

The following decade saw rapid growth in online learning.

In terms of mortality, Mạch ý

4:02

Về tỷ lệ tử vong,

Mạch ý

In terms of mortality: xác định tiêu chí so sánh

Cấu trúc In terms of + cụm danh từ cho người nghe biết phương diện nào sẽ được dùng để thảo luận, đánh giá hoặc so sánh một điều. Ở đây, mortality nêu tiêu chí đo lường: số ca tử vong, tỷ lệ tử vong hoặc mức độ tử vong nói chung. Khi đứng đầu, In terms of mortality, tạo khung cho thông tin theo sau. Cụm này cho biết nhận định tiếp theo chỉ áp dụng cho phương diện tử vong và có thể không áp dụng cho các tiêu chí khác, chẳng hạn tốc độ lây lan của bệnh.

Luyện tập

Câu nào giới hạn rõ phép so sánh ở chi phí với tư cách là tiêu chí đánh giá?

  1. In terms of cost, the second plan is more practical.
  2. Because it costs less, the second plan is more practical.
  3. Despite its cost, the second plan is more practical.
Xem đáp án

In terms of cost, the second plan is more practical.

none can compare with the Great Flu Pandemic of 1918. Cụm từ

4:04

không có đại dịch nào có thể so sánh với Đại dịch Cúm năm 1918.

Cụm từ

none can compare with: nói rằng không gì khác có thể sánh bằng

Trong câu này, none can compare with the Great Flu Pandemic of 1918 có nghĩa là không đại dịch nào khác sánh được với đại dịch năm 1918 về phương diện đang được nói tới, ở đây là tác động tử vong. None chỉ lại các đại dịch khác đã được đề cập, còn can compare with có nghĩa là “có thể ngang bằng hoặc cạnh tranh với”, chứ không chỉ là “có thể được đặt cạnh nhau để so sánh”. Mẫu none can compare with X nhấn mạnh X ở vị trí vượt trội so với mọi lựa chọn khác. Phương diện so sánh có thể được nêu rõ, như trong for reliability hoặc in terms of impact, hoặc được hiểu từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên ý rằng mọi tiệm bánh khác trong khu phố đều kém tiệm này về bánh mì tươi?

  1. Of all the neighborhood bakeries, compare none with this one for fresh bread.
  2. Of all the neighborhood bakeries, none can compare with this one for fresh bread.
  3. Of all the neighborhood bakeries, none can compare this one with fresh bread.
Xem đáp án

Of all the neighborhood bakeries, none can compare with this one for fresh bread.

The first indication of the pandemic came in the spring, Cụm từ

4:08

Dấu hiệu đầu tiên của đại dịch xuất hiện vào mùa xuân,

Cụm từ

The first indication of ... came: giới thiệu dấu hiệu sớm nhất

The first indication of the pandemic came in the spring có nghĩa là dấu hiệu sớm nhất có thể quan sát được của đại dịch đã xuất hiện vào thời điểm đó. Chủ ngữ của came là indication, vì vậy came ở đây có nghĩa là “xuất hiện” hoặc “bắt đầu được nhận thấy”; nó không mô tả một người hay vật di chuyển đến một nơi nào đó. Khung diễn đạt theo lối báo cáo the first indication of X came ... hữu ích khi giới thiệu tín hiệu ban đầu trong các bài tường thuật y khoa, kỹ thuật hoặc lịch sử. Sau came, có thể thêm thời gian hoặc địa điểm tín hiệu xuất hiện, hoặc một mệnh đề với when để giải thích điều gì đã làm tín hiệu đó lộ ra.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng khung diễn đạt theo lối báo cáo để giới thiệu dấu hiệu sớm nhất của một chỗ rò rỉ?

  1. The first indication of a leak came just after midnight.
  2. The first indication to a leak came just after midnight.
  3. The first indication of a leak traveled just after midnight.
Xem đáp án

The first indication of a leak came just after midnight.

when American troops in northern France began complaining of chills, headaches, and fever. Cụm từ

4:13

khi lính Mỹ ở miền bắc nước Pháp bắt đầu phàn nàn về chứng ớn lạnh, đau đầu và sốt.

Cụm từ

began complaining of: bắt đầu báo cáo triệu chứng

Trong báo cáo y tế hoặc văn bản trang trọng, complain of + triệu chứng có nghĩa là “nói rằng mình đang gặp” triệu chứng đó. Ở đây, began complaining of dẫn vào các triệu chứng ớn lạnh, đau đầu và sốt mà những người lính bắt đầu báo cáo. Cách dùng này không nhất thiết thể hiện sự khó chịu. Động từ này ghi lại vấn đề thể chất mà một người nói rằng họ đang gặp phải.

Luyện tập

Chọn câu tự nhiên nhất cho hồ sơ y tế mô tả một triệu chứng.

  1. The patient complained severe chest pain.
  2. The patient complained of severe chest pain.
  3. The patient complained about severe chest pain.
Xem đáp án

The patient complained of severe chest pain.

Then,

4:19

Sau đó,

the following September,

4:20

vào tháng 9 năm sau,

at a US Army barracks near Boston,

4:21

tại một doanh trại quân đội Mỹ gần Boston,

soldiers started collapsing on parade, Cách dùng từ

4:23

các binh sĩ bắt đầu gục ngã khi đang diễu hành,

Cách dùng từ

started collapsing on parade: bắt đầu ngã quỵ khi đang tập hợp đội hình quân sự

Trong bối cảnh quân sự này, on parade có nghĩa là tập hợp và tham gia một đội hình, cuộc kiểm tra hoặc buổi huấn luyện chính thức. Started collapsing on parade cho biết binh lính bắt đầu ngã xuống hoặc không thể tiếp tục đứng trong lúc tập hợp đội hình đó. Ở đây, parade không phải là một cuộc diễu hành lễ hội công cộng. Bối cảnh doanh trại tạo cho cụm từ này nghĩa quân sự.

Luyện tập

Câu nào dùng on parade theo nghĩa tập hợp đội hình quân sự?

  1. The tourists were watching a parade when the rain began.
  2. The soldiers were on parade when one of them collapsed.
  3. The dancers were performing in a parade downtown.
Xem đáp án

The soldiers were on parade when one of them collapsed.

prompting their removal to the camp infirmary. Ngữ pháp

4:26

khiến họ phải được đưa ngay đến bệnh xá của trại.

Ngữ pháp

prompting their removal to: nối nguyên nhân với phản ứng chính thức

Ở đây, prompting là dạng -ing của động từ prompt. Nó giới thiệu kết quả trực tiếp của sự việc trước đó: sự việc ấy khiến người ta thực hiện một hành động. Dấu phẩy theo sau bởi prompting ... gắn kết quả này với mệnh đề trước. their removal to ... là một cụm danh từ trang trọng, chỉ hành động đưa họ đến một nơi. Mẫu có thể áp dụng là sự việc, prompting + cụm danh từ, như prompting an investigation hoặc prompting the building's closure.

Luyện tập

Câu nào dùng prompting đúng để cho thấy sự việc đầu tiên gây ra một hành động sau đó?

  1. A chemical leak was discovered, prompting to an immediate evacuation of the building.
  2. A chemical leak was discovered, prompting an immediate evacuation of the building.
  3. A chemical leak was discovered, prompting that the building was evacuated.
Xem đáp án

A chemical leak was discovered, prompting an immediate evacuation of the building.

As a surgeon there recalled, Mạch ý

4:29

Như một bác sĩ phẫu thuật ở đó nhớ lại,

Mạch ý

As a surgeon there recalled: giới thiệu lời chứng được hồi tưởng

Mệnh đề mở đầu As a surgeon there recalled quy thông tin theo sau về ký ức của một người. Nó báo hiệu sự chuyển đổi từ lời người kể sang lời chứng được hồi tưởng, thường đứng trước một câu trích dẫn hoặc một nhận định về điều người đó đã quan sát. Ở đây, as có nghĩa gần như theo những gì bác sĩ phẫu thuật ấy nhớ lại, chứ không phải tương tự. a surgeon there nghĩa là một bác sĩ phẫu thuật tại địa điểm đã được nhắc đến. Khung có thể áp dụng là As + nguồn tin + động từ tường thuật, sau đó là thông tin được thuật lại.

Luyện tập

Khung mở đầu có chức năng gì trong câu này: 'As one witness recalled, the room went completely silent.'?

  1. Cho thấy nhân chứng đó khiến căn phòng trở nên im lặng.
  2. Quy thông tin theo sau về ký ức của một nhân chứng.
  3. Nói rằng căn phòng giống với nhân chứng đó.
Xem đáp án

Quy thông tin theo sau về ký ức của một nhân chứng.

"2 hours after admission, Cách dùng từ

4:32

"2 giờ sau khi nhập viện,

Cách dùng từ

after admission: sau khi nhập viện

Trong mốc thời gian y khoa này, admission có nghĩa là bệnh nhân được bệnh viện chính thức tiếp nhận để chăm sóc. Two hours after admission nghĩa là hai giờ sau khi thời gian nằm viện bắt đầu. Các từ xung quanh nói về bệnh nhân và triệu chứng xác định nghĩa y khoa này. Từ này không có nghĩa là thừa nhận có tội hay được phép vào một địa điểm.

Luyện tập

Câu nào dùng admission với nghĩa bệnh nhân nhập viện để được chăm sóc?

  1. Admission to the museum is free on Sundays.
  2. Her admission of guilt surprised everyone.
  3. The patient was monitored closely after admission.
Xem đáp án

The patient was monitored closely after admission.

they had the mahogany spots over the cheekbones,

4:33

họ có những đốm màu gỗ gụ trên gò má,

and a few hours later,

4:36

và vài giờ sau đó,

you can begin to see the cyanosis extending from their ears and spreading all over the face. Cách dùng từ

4:37

bạn có thể bắt đầu thấy chứng xanh tím kéo dài từ tai và lan ra khắp mặt.

Cách dùng từ

cyanosis extending ... spreading all over the face: chứng tím tái lan khắp mặt

Cyanosis là thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng da hoặc niêm mạc chuyển sang màu xanh tím liên quan đến nồng độ ôxy thấp. Ở đây, từ này gọi tên một dấu hiệu lâm sàng, không phải một màu sắc thông thường. Các cụm dạng -ing mô tả sự tiến triển của dấu hiệu này: extending from their ears cho biết nó bắt đầu lan rộng từ đâu, còn spreading all over the face cho thấy nó đã lan đến một vùng lớn hơn nhiều là toàn bộ khuôn mặt.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, cyanosis extending from their ears and spreading all over the face có nghĩa là gì?

  1. Người đó đang buồn và cảm xúc ấy đang lan khắp khuôn mặt.
  2. Sơn mặt màu xanh thông thường đang được bôi từ tai ra ngoài.
  3. Một dấu hiệu lâm sàng màu xanh tím liên quan đến nồng độ ôxy thấp đang xuất hiện trên vùng ngày càng rộng, từ tai lan ra khắp mặt.
Xem đáp án

Một dấu hiệu lâm sàng màu xanh tím liên quan đến nồng độ ôxy thấp đang xuất hiện trên vùng ngày càng rộng, từ tai lan ra khắp mặt.

It is only a matter of a few hours then until death comes, Cụm từ

4:42

Chỉ còn là vấn đề vài giờ sau đó cho đến khi cái chết ập đến,

and it is simply a struggle for air until they suffocate." Cụm từ

4:46

và đó đơn giản là một cuộc vật lộn để giành không khí cho đến khi họ chết ngạt."

Cụm từ

It is only a matter of ... until/before ...: kết quả chỉ còn là vấn đề thời gian

It is only a matter of a few hours ... until death comes có nghĩa là ở giai đoạn đang được mô tả, cái chết được dự đoán sẽ đến trong vòng vài giờ. Kết quả này được trình bày như điều gần như chắc chắn và sắp xảy ra. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là It is only a matter of + khoảng thời gian + until/before + mệnh đề. Ở đây, matter không có nghĩa là “chủ đề” hay “vấn đề”; cả cụm cho biết điều chủ yếu còn lại chỉ là bao nhiêu thời gian sẽ trôi qua. Then chỉ lại giai đoạn đó và không phải là một phần của cấu trúc cố định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc only a matter of + một khoảng thời gian + before. Dùng a few minutes: The oven is already hot, so it is ____ the bread starts to brown.

Xem đáp án

only a matter of a few minutes before

Cụm từ

a struggle for air: vật lộn tuyệt vọng để thở

A struggle for air là nỗ lực thể chất tuyệt vọng để có đủ không khí mà thở. Struggle gọi tên sự gắng sức khó khăn đó, còn for air cho biết điều người ấy đang khẩn thiết cần là không khí. Cụm từ này giàu hình ảnh và có sắc thái rất nghiêm trọng. Ở đây, việc hít thở được miêu tả như một cuộc vật lộn liên tục kết thúc bằng ngạt thở, chứ không phải sự phấn đấu trừu tượng hướng tới một mục tiêu. Nó mạnh và giàu hình ảnh hơn cụm trung tính difficulty breathing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm danh từ giàu hình ảnh chỉ nỗ lực tuyệt vọng để thở: After inhaling thick smoke, every breath became ____.

Xem đáp án

a struggle for air

On the SS Leviathan,

4:50

Trên tàu SS Leviathan,

a huge American transport en route to Bordeaux, Cách dùng từ

4:53

một con tàu vận tải khổng lồ của Mỹ đang trên đường đến Bordeaux,

Cách dùng từ

en route to Bordeaux: đang trên đường tới một điểm đến

En route to + điểm đến có nghĩa là “đang di chuyển về phía điểm đến đó” hoặc “đang trên đường tới đó”. Trong câu này, en route to Bordeaux bổ nghĩa cho a huge American transport và cho biết con tàu vẫn đang trên hành trình, chứ chưa đến nơi. Hãy hiểu en route là một cụm cố định. Từ đứng sau to nêu điểm đến, vì vậy cấu trúc này có thể dùng với người, phương tiện, bưu kiện hoặc hàng tiếp tế.

Luyện tập

Hoàn thành thông báo bằng en route và giới từ cần thiết trước điểm đến: The relief convoy is ____ the flooded town.

Xem đáp án

en route to

sick men hemorrhaged blood from their noses, Cách dùng từ

4:56

những người bệnh bị xuất huyết ở mũi,

Cách dùng từ

hemorrhaged blood from their noses: chảy máu nghiêm trọng

Hemorrhaged là dạng quá khứ của hemorrhage, một động từ y khoa trang trọng có nghĩa là “chảy nhiều máu hoặc chảy máu không kiểm soát”. Ở đây, blood là tân ngữ trực tiếp, còn from their noses cho biết vị trí chảy máu. Vì hemorrhage vốn đã chứa ý nghĩa chảy máu, việc thêm blood có thể nghe rất tường minh hoặc hơi lặp trong tiếng Anh hiện đại. Tuy vậy, cách nói này vẫn dễ hiểu và nhấn mạnh thứ đang bị mất đi là máu. Cụm từ mô tả một triệu chứng nghiêm trọng, không phải chảy máu mũi nhẹ thông thường.

Luyện tập

Câu nào sử dụng hemorrhage một cách tự nhiên?

  1. The marker hemorrhaged a thin red line across the paper.
  2. The paper cut was hemorrhaging one tiny drop.
  3. The patient was hemorrhaging after a major artery was damaged.
Xem đáp án

The patient was hemorrhaging after a major artery was damaged.

turning the decks between their bunks slick with bodily fluids. Cách dùng từ

4:59

khiến cho sàn tàu giữa các giường nằm của họ trơn trượt bởi dịch tiết cơ thể.

Cách dùng từ

slick with bodily fluids: bề mặt nhiễm bẩn và trơn trượt

Ở đây, slick có nghĩa là trơn trượt về mặt vật lý. Cấu trúc slick with + chất cho biết một bề mặt bị phủ bởi thứ gì đó khiến nó trơn; bodily fluids xác định thứ đang ở trên boong tàu. Bodily fluids là thuật ngữ chung mang tính trang trọng cho các chất lỏng do cơ thể tạo ra, chẳng hạn như máu hoặc nước bọt. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh sự nhiễm bẩn và bề mặt nguy hiểm, chứ không mang nghĩa sành điệu hay khéo léo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng slick và giới từ đúng: After the leak, the factory floor was ____ oil.

Xem đáp án

slick with

Meanwhile, British soldiers returning from northern France on furlough Cách dùng từ

5:03

Trong khi đó, những người lính Anh nghỉ phép trở về từ miền bắc nước Pháp

introduced the flu to Dover and other Channel ports, Cách dùng từ

5:07

đã mang mầm bệnh cúm đến Dover và các cảng eo biển khác,

Cách dùng từ

on furlough: thời gian tạm vắng được chính thức cho phép

On furlough có nghĩa là tạm thời rời nhiệm vụ quân sự hoặc công việc theo một sự sắp xếp chính thức. Ở đây, cụm từ bổ nghĩa cho những người lính đang trở về: họ được phép rời nhiệm vụ và về nhà. Cụm từ này nhấn mạnh sự vắng mặt được một tổ chức cho phép, chứ không phải kỳ nghỉ cá nhân thông thường. Trong bối cảnh việc làm, furlough cũng có thể chỉ một thời gian tạm nghỉ việc do người sử dụng lao động quyết định, thường không được trả lương tùy theo hệ thống.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm hai từ trong bài học có nghĩa là sự vắng mặt tạm thời được chính thức cho phép: The service member visited her parents while ____.

Xem đáp án

on furlough

Cách dùng từ

introduced the flu to Dover: đưa một căn bệnh vào một nơi

Trong introduced the flu to Dover, introduce có nghĩa là “đưa một căn bệnh hoặc mầm bệnh vào một nơi”, thường là nơi trước đó chưa có căn bệnh ấy. Cấu trúc là introduce + bệnh hoặc mầm bệnh + to + địa điểm. Cụm này không nói về việc chính thức giới thiệu mọi người với nhau. Trong các bài viết về sự lây lan của bệnh, nó đánh dấu việc bệnh xuất hiện tại một địa điểm mới.

Luyện tập

introduced the flu to Dover có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Bệnh cúm đã được đưa vào Dover.
  2. Người dân Dover được dạy tên của bệnh cúm.
  3. Bệnh cúm đã được chính thức giới thiệu với Dover.
Xem đáp án

Bệnh cúm đã được đưa vào Dover.

from where the virus was carried by rail to London. Ngữ pháp

5:11

từ đó virus được vận chuyển bằng đường sắt đến London.

Ngữ pháp

from where ... was carried: nối một địa điểm với điểm xuất phát tiếp theo

From where là một biểu thức quan hệ chỉ nơi chốn, có nghĩa là “và từ nơi đó”. Where chỉ lại các cảng bên eo biển Manche đã được nhắc đến, còn from đánh dấu các cảng ấy là điểm xuất phát của chặng di chuyển tiếp theo. Mệnh đề này không phải là câu hỏi. Trong was carried by rail to London, thể bị động giữ the virus làm chủ đề, còn by rail nêu phương tiện vận chuyển là đường sắt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng biểu thức quan hệ gồm hai từ, có dùng where và mang nghĩa “và từ nơi đó”: We reached the harbor, ____ we continued by ferry.

Xem đáp án

from where

By the time the pandemic had run its course in April 1919, Cụm từ

5:13

Đến khi đại dịch kết thúc vòng đời của nó vào tháng 4 năm 1919,

an estimated 675,000 Americans and 230,000 Britons were dead. Cách dùng từ

5:18

ước tính có khoảng 675.000 người Mỹ và 230.000 người Anh đã tử vong.

Cụm từ

had run its course: đã đi hết diễn tiến tự nhiên

Run its course có nghĩa là một quá trình trải qua tất cả các giai đoạn cho đến khi kết thúc một cách tự nhiên. Ở đây, had run its course cho biết đại dịch đã đi đến cuối diễn tiến vào tháng 4 năm 1919; course mang nghĩa 'diễn tiến', không phải 'khóa học'. Thì quá khứ hoàn thành had run đặt diễn tiến đã hoàn tất này trước thời điểm trong quá khứ khi số người chết được báo cáo, hoặc cho biết nó đã hoàn tất tính đến thời điểm đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là 'trải qua mọi giai đoạn cho đến khi kết thúc tự nhiên': The doctor expects the mild rash to ____ within a few days.

Xem đáp án

run its course

Cách dùng từ

an estimated 675,000: cho biết con số là ước tính

An estimated + số cho biết một số lượng là giá trị gần đúng có căn cứ, chứ không phải con số thống kê chính xác. Trong câu này, an estimated 675,000 có nghĩa là bằng chứng hiện có cho phép ước tính khoảng 675.000 người Mỹ đã tử vong. Estimated bổ nghĩa cho cụm số lượng, không phải cho những người đó. Mẫu thường dùng trong tin tức là an estimated + số + danh từ số nhiều, như an estimated 10,000 visitors.

Luyện tập

Dùng estimate ở dạng phù hợp và thêm mạo từ: ____ 12,000 homes lost power during the storm.

Xem đáp án

An estimated

In India alone,

5:25

Chỉ tính riêng ở Ấn Độ,

some 10 million were killed.

5:27

đã có khoảng 10 triệu người thiệt mạng.

And worldwide,

5:29

Và trên toàn thế giới,

the death toll was an astonishing 50 million. Cụm từ

5:30

số người chết là một con số đáng kinh ngạc: 50 triệu người.

Cụm từ

death toll: số người thiệt mạng do một sự kiện

Cụm từ cố định death toll có nghĩa là số người thiệt mạng do một sự kiện cụ thể, chẳng hạn như thảm họa, chiến tranh, tai nạn hoặc dịch bệnh. Ở đây, cụm từ này chỉ số người tử vong ước tính trên toàn thế giới do đại dịch cúm năm 1918. Trong cụm từ này, toll có nghĩa là tổn thất về người do một sự việc gây ra, không phải phí cầu đường. Các cấu trúc phổ biến gồm the death toll was/reached/rose to + một con số.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong tin tức có nghĩa là số người thiệt mạng: After the earthquake, the ____ rose to twelve.

Xem đáp án

death toll

But that was then. Mạch ý

5:33

Nhưng đó là chuyện của quá khứ.

Today,

5:36

Ngày nay,

planes can transport viruses to any country on the globe in a fraction of the time it took in 1918. Cụm từ

5:36

máy bay có thể vận chuyển virus đến bất kỳ quốc gia nào trên toàn cầu trong một khoảng thời gian rất ngắn so với năm 1918.

Mạch ý

Dùng But that was then. Today, để chuyển từ quá khứ sang hiện tại

Câu ngắn But that was then khép lại khung thời gian trước đó và cho thấy những điều kiện khi ấy không còn hoàn toàn phù hợp. Sau đó, Today mở ra tình hình hiện tại. Hai tín hiệu này kết hợp để tạo ra bước chuyển rõ ràng từ quá khứ sang hiện tại. Ở đây, chúng chuyển phần giải thích từ năm 1918 sang việc di chuyển bằng đường hàng không hiện đại, nhờ đó làm nổi bật điều kiện mới và những hệ quả của nó.

Luyện tập

But that was then. Today, có chức năng gì trong đoạn này?

  1. Nó nói rằng điều kiện vào năm 1918 và ngày nay về cơ bản là giống nhau.
  2. Nó chuyển từ một tình huống hiện tại trở lại một ví dụ lịch sử trước đó.
  3. Nó khép lại ví dụ lịch sử và giới thiệu một tình huống hiện tại tương phản.
Xem đáp án

Nó khép lại ví dụ lịch sử và giới thiệu một tình huống hiện tại tương phản.

Cụm từ

in a fraction of the time: dùng ít thời gian hơn nhiều

In a fraction of the time có nghĩa là chỉ dùng một phần nhỏ thời gian so với mốc được đem ra so sánh. Cụm này nhấn mạnh tốc độ tăng lên đáng kể; fraction ở đây không chỉ một tỷ lệ số học chính xác. Cấu trúc là in a fraction of the time + mệnh đề so sánh. Trong câu này, it took in 1918 xác định khoảng thời gian lâu hơn trong quá khứ, được dùng làm mốc để so sánh với vận tải hàng không hiện đại.

Luyện tập

Hoàn thành câu so sánh bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “dùng ít thời gian hơn nhiều”: The new scanner checks each bag ____ the old model needed.

Xem đáp án

in a fraction of the time

In February 2003,

5:43

Vào tháng 2 năm 2003,

for instance,

5:44

ví dụ,

a Chinese doctor arrived at the Metropole Hotel in Hong Kong feeling unwell. Ngữ pháp

5:46

một bác sĩ người Trung Quốc đã đến Khách sạn Metropole ở Hồng Kông trong tình trạng không khỏe.

Ngữ pháp

feeling unwell: bổ sung trạng thái của chủ ngữ

Feeling unwell là một cụm phân từ hiện tại miêu tả trạng thái của vị bác sĩ lúc ông đến nơi. Cụm này cho biết khi đó ông cảm thấy ốm hoặc không hoàn toàn khỏe mạnh, nhưng không nêu tên một căn bệnh cụ thể. Ở cuối câu, cụm này bổ sung một trạng thái đi kèm với hành động chính. Chủ ngữ được hiểu ngầm của nó chính là chủ ngữ trong mệnh đề chính, a Chinese doctor, nên nghĩa gần đúng là “đến nơi trong khi cảm thấy không khỏe”.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm -ing cuối câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ chính vào lúc đến nơi?

  1. Nina arrived at practice felt unwell.
  2. Feeling unwell, the practice was canceled by Nina.
  3. Nina arrived at practice feeling unwell.
Xem đáp án

Nina arrived at practice feeling unwell.

Unknown to him, Cụm từ

5:51

Mà ông ấy không hề hay biết,

he was harboring a new animal-origin virus called SARS, Cách dùng từ

5:53

ông đang mang trong mình một loại virus mới có nguồn gốc từ động vật gọi là SARS,

Cách dùng từ

harboring a new animal-origin virus: mang mầm bệnh có nguồn gốc từ động vật

Trong tiếng Anh y khoa và y tế công cộng, harbor a virus có nghĩa là mang vi-rút trong cơ thể, đôi khi không nhận ra hoặc không có triệu chứng. Ở đây, was harboring cho biết vi-rút hiện diện trong cơ thể anh ấy vào thời điểm đó; harbor là động từ, không phải danh từ chỉ nơi trú ẩn cho tàu thuyền. animal-origin là tính từ ghép có dấu gạch nối bổ nghĩa cho virus. Nó cho biết vi-rút có nguồn gốc từ động vật; bản thân cụm từ này không nói con vật nào đã lây bệnh cho người đó và cũng không chứng minh có sự lây truyền trực tiếp từ động vật sang người.

Luyện tập

Câu nào dùng harbor và animal-origin đúng trong bối cảnh y tế công cộng?

  1. The research ship entered a harbor after collecting animal samples.
  2. A patient may harbor an animal-origin virus without showing symptoms.
  3. The family harbored an injured animal until a veterinarian arrived.
Xem đáp án

A patient may harbor an animal-origin virus without showing symptoms.

short for Severe Acute Respiratory Syndrome. Cụm từ

5:57

viết tắt của Hội chứng Hô hấp Cấp tính Nặng.

Cụm từ

Unknown to him: đánh dấu một sự thật mà anh ấy không biết

Unknown to him có nghĩa là anh ấy không biết sự thật được nêu trong mệnh đề chính. Trong câu này, anh ấy không biết mình đang mang vi-rút trong cơ thể. Cụm từ này không có nghĩa là người khác không biết anh ấy là ai. Khi đặt Unknown to + person trước mệnh đề, người kể cung cấp cho người nghe hoặc người đọc thông tin mà nhân vật không có. Người kể chuyện dùng khoảng cách thông tin này để tiết lộ hoàn cảnh bị che giấu hoặc tạo sự hồi hộp.

Luyện tập

Dùng cấu trúc Unknown to + person để hoàn thành câu: Noah left the library. ____, his phone was still on the desk.

Xem đáp án

Unknown to Noah

Cụm từ

short for Severe Acute Respiratory Syndrome: nêu dạng đầy đủ

Cấu trúc A is short for B cho biết A là tên rút gọn hoặc từ viết tắt của dạng đầy đủ B. Trong ngữ cảnh này, mối quan hệ đầy đủ là SARS is short for Severe Acute Respiratory Syndrome. Ở đây, short không mô tả độ dài vật lý. Nó nối dạng ngắn đứng trước is short for với dạng đầy đủ đứng sau for.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc be short for: Lab is ____ laboratory.

Xem đáp án

short for

Within 24 hours of checking into room 913, Ngữ pháp

6:00

Trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận phòng 913,

Ngữ pháp

Within 24 hours of checking into: đặt giới hạn thời gian

Cấu trúc within + khoảng thời gian + of + danh từ hoặc hành động dạng -ing có nghĩa là một việc xảy ra trước khi khoảng thời gian đó trôi qua, tính từ sự kiện làm mốc. Ở đây, checking into room 913 là điểm bắt đầu của khoảng thời gian 24 giờ. Trong ngữ cảnh khách sạn, check into a room or hotel có nghĩa là đến nơi, làm thủ tục và bắt đầu lưu trú. Vì of là giới từ nên check chuyển sang dạng -ing là checking.

Luyện tập

Dùng within + time + of + -ing để hoàn thành câu với nghĩa “không muộn hơn một tuần sau khi học kỳ mới bắt đầu”: ____ the new semester, Maya joined a club.

Xem đáp án

Within a week of starting

16 other guests had been infected,

6:10

16 vị khách khác đã bị nhiễm bệnh,

and over the following days, Cụm từ

6:13

và trong những ngày tiếp theo,

five boarded planes to overseas destinations,

6:14

năm người đã lên máy bay đến các điểm đến ở nước ngoài,

spreading the virus to Vietnam, Singapore, and Canada.

6:17

lây lan virus sang Việt Nam, Singapore và Canada.

Cụm từ

over the following days: đẩy mạch thời gian sang những ngày tiếp theo

Trong câu này, over the following days có nghĩa là “trong vài ngày tiếp theo sau sự kiện đã được nhắc đến trước đó”. Over trình bày những ngày này như một khoảng thời gian, vì vậy các hành động có thể xảy ra vào những thời điểm khác nhau trong khoảng đó thay vì xảy ra cùng lúc. Cụm từ này đẩy mạch kể tiến lên từ một mốc đã biết. Ở đây, following có nghĩa là “tiếp sau”, còn over mang nghĩa thời gian là “trong suốt”, không phải nghĩa không gian là “ở phía trên”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ thời gian gồm bốn từ được nhấn mạnh: The treatment began on Monday. ____, the patient's condition steadily improved.

Xem đáp án

Over the following days

Flights between Hong Kong, Toronto, and other international cities were quickly grounded, Cách dùng từ

6:21

Các chuyến bay giữa Hồng Kông, Toronto và các thành phố quốc tế khác đã nhanh chóng bị đình chỉ,

Cách dùng từ

were quickly grounded: các chuyến bay nhanh chóng bị đình chỉ cất cánh

Trong ngành hàng không, ground là động từ có nghĩa là giữ máy bay không cho bay. Were quickly grounded là cấu trúc bị động: một quyết định hoặc điều kiện bên ngoài đã nhanh chóng khiến các chuyến bay ngừng hoạt động. Chủ ngữ Flights khiến ground mang nghĩa hàng không trong câu này. Nghĩa đó khác với cách dùng ground trong gia đình, tức là phạt ai đó bằng cách không cho họ ra khỏi nhà.

Luyện tập

Trong ngành hàng không, câu này có nghĩa là gì?: All flights were grounded because of the severe storm.

  1. Mọi chuyến bay đều khởi hành muộn hai mươi phút.
  2. Các chuyến bay được chuyển đến những sân bay khác nhau.
  3. Không chuyến bay nào được phép cất cánh vì cơn bão.
Xem đáp án

Không chuyến bay nào được phép cất cánh vì cơn bão.

and thanks to other emergency measures,

6:27

và nhờ vào các biện pháp khẩn cấp khác,

a pandemic was averted. Cách dùng từ

6:30

một đại dịch đã được ngăn chặn.

Cách dùng từ

a pandemic was averted: ngăn một hậu quả đáng lo xảy ra

Trong a pandemic was averted, avert có nghĩa là ngăn một mối nguy nghiêm trọng và có khả năng xảy ra trở thành hiện thực. Câu này không có nghĩa là ai đó đã xoay đại dịch sang hướng khác theo nghĩa vật lý. Cấu trúc bị động a/an + hậu quả nguy hiểm + was averted tập trung vào hậu quả đã được ngăn chặn. Người hoặc biện pháp chịu trách nhiệm có thể được giới thiệu bằng by, hoặc được lược bỏ khi kết quả là điều quan trọng nhất.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của avert để hoàn thành câu: Quick action ____ a serious accident.

Xem đáp án

averted

By the time the outbreak was over 4 months later, Ngữ pháp

6:32

Đến khi đợt bùng phát kết thúc 4 tháng sau đó,

SARS had infected 29 countries worldwide,

6:36

SARS đã lây nhiễm cho 29 quốc gia trên toàn thế giới,

and more than 1,000 people were dead.

6:40

và hơn 1.000 người đã tử vong.

Ngữ pháp

By the time the outbreak was over: thiết lập điểm kết thúc trong quá khứ

By the time theo sau bởi một mệnh đề sẽ thiết lập một điểm kết thúc làm mốc tham chiếu. Ở đây, mốc đó là lúc đợt bùng phát kết thúc bốn tháng sau; over là tính từ có nghĩa là đã kết thúc, không phải ở phía trên. Mệnh đề chính cho biết điều gì đã đúng khi đến mốc đó. Had infected dùng thì quá khứ hoàn thành vì sự lây lan xảy ra trước mốc quá khứ, còn were dead mô tả một trạng thái tại thời điểm ấy. Cấu trúc này sắp xếp mối quan hệ giữa một điểm kết thúc trong quá khứ và các kết quả đã tích lũy đến lúc đó.

Luyện tập

Câu nào thiết lập một điểm kết thúc trong quá khứ và cho thấy kết quả đã hoàn tất trước mốc đó?

  1. We discussed the budget until the meeting was over.
  2. When the meeting was over, we began discussing the budget.
  3. By the time the meeting was over, we had agreed on a budget.
Xem đáp án

By the time the meeting was over, we had agreed on a budget.

For all that the virus was rapidly contained, Ngữ pháp

6:43

Mặc dù virus đã nhanh chóng được ngăn chặn,

however,

6:45

tuy nhiên,

there was little that could be done about the alarming news reports carried by cable news channels Cụm từ

6:46

có rất ít điều có thể làm được đối với các bản tin đáng báo động do các kênh tin tức truyền hình cáp

Ngữ pháp

For all that + mệnh đề: cách nhượng bộ trang trọng

For all that + mệnh đề mở đầu một quan hệ nhượng bộ: thừa nhận một sự thật trước khi nêu điều tương phản. Ở đây, cụm này có nghĩa là although the virus was rapidly contained: tác giả trước hết thừa nhận sự thật tích cực rằng vi-rút đã nhanh chóng được kiểm soát, rồi mới nêu một vấn đề trái ngược. Cấu trúc này áp dụng cho toàn bộ mệnh đề chứ không phải một cụm danh từ, vì vậy for all that không có nghĩa đen là “vì từng thứ trong số đó”. Trong câu này, however cũng báo hiệu cùng một bước chuyển; việc dùng cả hai khiến sự tương phản đặc biệt rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nhượng bộ trang trọng trong bài học này: ____ the climb was exhausting, everyone enjoyed the view.

Xem đáp án

For all that

Cụm từ

there was little that could be done about: gần như không thể làm gì hiệu quả

There was little that could be done about + cụm danh từ có nghĩa là gần như không thể thực hiện hành động hiệu quả nào để ứng phó với một vấn đề. Little nói đến số lượng hành động hữu ích rất ít, chứ không chỉ một vật nhỏ. Cách diễn đạt này không tuyệt đối bằng nothing could be done, nhưng vẫn truyền tải cảm giác bị hạn chế hoặc bất lực rõ rệt. About dẫn vào vấn đề mà con người không thể thay đổi hoặc xử lý một cách đáng kể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng chính xác cụm từ trong bài học này mang nghĩa gần như không thể thực hiện hành động hiệu quả nào: After the only backup was destroyed, there was ____ the lost data.

Xem đáp án

little that could be done about

and the internet.

6:51

và internet đăng tải.

As bloggers added to the hysteria by spreading unfounded conspiracy theories, Ghi chú

6:52

Khi các blogger làm gia tăng sự kích động bằng cách lan truyền các thuyết âm mưu vô căn cứ,

Cách dùng từ

unfounded conspiracy theories: những tuyên bố không có bằng chứng

Unfounded có nghĩa là không được những sự thật hoặc bằng chứng đáng tin cậy hỗ trợ. Conspiracy theories là những cách giải thích cho rằng các thế lực bí mật đã lên kế hoạch hoặc che giấu những sự kiện quan trọng. Khi kết hợp lại, unfounded conspiracy theories cho biết những tuyên bố đó không có cơ sở vững chắc. Ở đây, unfounded đánh giá bằng chứng đằng sau một tuyên bố; nó không có nghĩa là một tổ chức hoặc dự án chưa được thành lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là những tuyên bố âm mưu không có bằng chứng vững chắc: The article repeated several ____ about the power outage.

Xem đáp án

unfounded conspiracy theories

tourism in Hong Kong and other affected cities ground to a halt, Thành ngữ

6:58

ngành du lịch ở Hồng Kông và các thành phố bị ảnh hưởng khác đã phải ngừng hoạt động,

Thành ngữ

ground to a halt: dạng quá khứ và ý nghĩa

Ground to a halt là dạng quá khứ đơn của thành ngữ grind to a halt. Ở đây, ground là động từ, không phải danh từ có nghĩa là “mặt đất”. Cụm này cho biết hoạt động du lịch đã chậm lại hoặc bị cản trở cho đến khi dừng hẳn. Dùng cấu trúc something grinds or ground to a halt cho một hoạt động, quá trình hoặc hệ thống không thể tiếp tục vận hành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn của grind to a halt: After the signal failure, rail service ____.

Xem đáp án

ground to a halt

costing businesses more than 10 billion US dollars. Ngữ pháp

7:01

khiến các doanh nghiệp thiệt hại hơn 10 tỷ đô la Mỹ.

Cụm từ

added to the hysteria: làm trầm trọng trạng thái vốn có

Trong added to the hysteria, add to có nghĩa là làm tăng hoặc làm trầm trọng hơn một trạng thái trừu tượng vốn đã tồn tại. Hành động của các blogger khiến sự hoảng loạn trong công chúng nghiêm trọng hơn; câu này không nói đến việc thêm một đồ vật theo nghĩa đen. Cấu trúc là add to + danh từ. Cấu trúc này thường đi với các vấn đề hoặc cảm xúc như confusion, pressure, tension và concern. Ở đây, hysteria chỉ sự sợ hãi hoặc kích động cực độ và mất kiểm soát trong công chúng, nên mạnh hơn nỗi lo thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của add to: The misleading headline ____ the panic.

Xem đáp án

added to

Ngữ pháp

costing businesses ...: bổ sung kết quả tài chính

Costing businesses more than 10 billion US dollars là một mệnh đề -ing bổ sung kết quả của sự việc được nêu trong mệnh đề trước. Cụm này cho biết việc du lịch đình trệ đã gây ra tổn thất tài chính. Cấu trúc là cost + người hoặc tổ chức chịu ảnh hưởng + số tiền: businesses là bên bị mất tiền, còn more than 10 billion US dollars là số tiền. Costing được dùng vì mệnh đề kết quả này gắn với mệnh đề trước; nó không có nghĩa là các doanh nghiệp đang mua sắm.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề -ing để bổ sung kết quả tài chính?

  1. The software failure delayed every order, costing to the company thousands of dollars.
  2. The software failure delayed every order, costing the company thousands of dollars.
  3. The software failure delayed every order, costed the company thousands of dollars.
Xem đáp án

The software failure delayed every order, costing the company thousands of dollars.

One business,

7:06

Tuy nhiên, có một doanh nghiệp,

however,

7:07

tuy nhiên,

did very well.

7:08

lại làm ăn rất tốt.

Above all, Mạch ý

7:09

Trên hết,

SARS was a reminder that pandemics have always been associated with panic. Cụm từ

7:14

SARS là một lời nhắc nhở rằng các đại dịch luôn đi kèm với sự hoảng loạn.

Mạch ý

Above all, ... was a reminder: chuyển từ sự kiện sang bài học chính

Above all đánh dấu ý mà người nói muốn bạn xem là kết luận quan trọng nhất. Ở đây, cụm từ này chuyển sự chú ý từ các chi tiết về SARS sang bài học chính rút ra từ trường hợp đó. SARS was a reminder that ... có nghĩa là sự kiện này khiến mọi người nhận ra lại một sự thật vốn đã quan trọng. Khung Above all, X was a reminder that Y sắp xếp thông tin bằng cách nêu một sự kiện cụ thể rồi dùng sự kiện đó để hỗ trợ một kết luận rộng hơn.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh bài học quan trọng nhất được rút ra từ một sự kiện?

  1. The outage happened late on Tuesday.
  2. Above all, the outage was a reminder that backup systems need regular testing.
  3. After the outage, the team replaced two servers.
Xem đáp án

Above all, the outage was a reminder that backup systems need regular testing.

Cụm từ

have always been associated with: mô tả một mối liên hệ kéo dài

Be associated with có nghĩa là có mối liên hệ với điều gì đó hoặc thường xuyên được quan sát thấy cùng với điều đó. Trong câu này, have always been associated with dùng thì hiện tại hoàn thành ở thể bị động cùng với always để trình bày mối liên hệ giữa đại dịch và sự hoảng loạn như một khuôn mẫu kéo dài từ quá khứ đến hiện tại. Cụm từ này nêu sự liên hệ chứ tự nó không chứng minh quan hệ nhân quả. Nó không nhất thiết có nghĩa là đại dịch trực tiếp gây ra mọi trường hợp hoảng loạn.

Luyện tập

Câu nào trình bày một mối liên hệ mà không khẳng định rằng một yếu tố trực tiếp gây ra yếu tố kia?

  1. The survey found that late-night screen use had no connection with sleep length.
  2. The survey proved that late-night screen use directly caused shorter sleep.
  3. The survey found that late-night screen use was associated with shorter sleep.
Xem đáp án

The survey found that late-night screen use was associated with shorter sleep.

If history teaches us anything, Mạch ý

7:19

Nếu lịch sử dạy cho chúng ta bất cứ điều gì,

Mạch ý

If history teaches us anything: mở đầu một bài học then chốt

“If history teaches us anything” là một cách mở đầu mang tính tu từ, báo hiệu rằng một bài học quan trọng sắp được nêu ra. Cụm này thường dẫn đến phần tiếp theo “it is that ...”, nơi người nói trình bày kết luận chính. Ở đây, anything có tác dụng nhấn mạnh, với nghĩa gần như “nếu lịch sử dạy chúng ta ít nhất một điều rõ ràng”. Nó không thể hiện sự không chắc chắn thực sự. Trong bài phát biểu hoặc bài nghị luận, cách mở đầu này báo hiệu rằng luận điểm then chốt sẽ xuất hiện ngay sau đó.

Luyện tập

Hãy dùng chính xác cách mở đầu tu từ trong bài học: ____, it is that prevention is cheaper than repair.

Xem đáp án

If history teaches us anything

it is that while pandemics may start small, Ngữ pháp

7:24

thì đó là mặc dù các đại dịch có thể bắt đầu ở quy mô nhỏ,

Ngữ pháp

while pandemics may start small: sự nhượng bộ, không phải thời gian

Ở đây, while diễn đạt sự nhượng bộ chứ không phải thời gian. Nó có nghĩa là “although”: mệnh đề này thừa nhận khả năng đại dịch bắt đầu ở quy mô nhỏ và chuẩn bị cho một mệnh đề chính nêu kết quả tương phản rõ rệt. May biểu thị khả năng chứ không phải sự chắc chắn. Kết hợp với nhau, while + may tạo thành mẫu “mặc dù một điều gì đó có thể trông nhỏ hoặc hạn chế, một hệ quả lớn hơn vẫn có thể xảy ra”.

Luyện tập

Câu nào dùng while với nghĩa “mặc dù”, chứ không phải “trong lúc”?

  1. When the problem looked minor, the team ignored it.
  2. While the technician was checking the server, the screen went dark.
  3. While the problem may look minor, it could affect the entire network.
Xem đáp án

While the problem may look minor, it could affect the entire network.

their impacts can be as dramatic as wars and natural disasters. Ngữ pháp

7:26

nhưng tác động của chúng có thể tàn khốc như chiến tranh và thảm họa thiên nhiên.

Ngữ pháp

as dramatic as: so sánh tác động có mức độ ngang nhau

Cấu trúc as + tính từ + as so sánh hai sự vật trên cùng một thang mức độ. Ở đây, as dramatic as cho biết quy mô và cường độ của các tác động có thể ngang với tác động do chiến tranh và thiên tai gây ra. Wars and natural disasters là cách nói rút gọn để chỉ tác động của những sự kiện đó. Trong câu này, dramatic có nghĩa là lớn, dữ dội hoặc nổi bật, không liên quan đến diễn xuất hay sân khấu. Can be diễn tả khả năng, chứ không khẳng định rằng mọi tác động lúc nào cũng nghiêm trọng đến mức đó.

Luyện tập

Dùng cấu trúc so sánh ngang bằng với dramatic để hoàn thành câu: The new law could have an impact ____ that of a major tax increase.

Xem đáp án

as dramatic as

The difference today Mạch ý

7:30

Sự khác biệt ngày nay

is that science gives us the ability to detect pandemics right at the very beginning, Cụm từ

7:32

là khoa học mang lại cho chúng ta khả năng phát hiện đại dịch ngay từ những giai đoạn đầu tiên,

Mạch ý

The difference today is that ...: tạo khung so sánh hiện tại với quá khứ

The difference today is that ... là một khung tổ chức thông tin. Trước hết, nó báo hiệu sự tương phản giữa điều kiện hiện tại và một tình huống trước đây hoặc đã được đề cập; sau đó, mệnh đề bắt đầu bằng that nêu sự việc mới cụ thể. Thông tin chính nằm sau that. Today thiết lập sự tương phản về thời gian, nhưng bản thân từ này không phải là toàn bộ điểm khác biệt. Trong câu này, khung diễn đạt chuyển phần thảo luận từ mối nguy của đại dịch sang điều mà khoa học hiện đại ngày nay có thể thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành khung mục tiêu dùng để báo hiệu sự khác biệt của hiện tại trước khi giải thích: ____ we can send warnings to millions of people within seconds.

Xem đáp án

The difference today is that

Cụm từ

gives us the ability to detect: giúp ai đó có khả năng làm một việc

Cấu trúc give + someone + the ability + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là chủ ngữ giúp ai đó có khả năng làm một việc. Trong câu này, science là nguồn tạo ra khả năng, us chỉ những người nhận được khả năng đó, còn to detect nêu hành động họ có thể thực hiện. Sau ability, dùng động từ nguyên mẫu có to để xác định nội dung của khả năng: the ability to detect. Trong cấu trúc này, không thay bằng ability of doing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng give someone the ability to do something: New sensors give firefighters ____ detect smoke sooner.

Xem đáp án

the ability to

and to take action to mitigate their impacts Cụm từ

7:37

và hành động để giảm thiểu tác động của chúng

before they spread too widely. Ngữ pháp

7:41

trước khi chúng lây lan quá rộng.

Cụm từ

take action to mitigate their impacts: hành động để giảm mức độ nghiêm trọng của tác động

Take action to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là thực hiện một việc cụ thể nhằm đạt một mục đích đã nêu. Trong câu này, to mitigate their impacts cho biết mục đích của hành động. Mitigate có nghĩa là giảm mức độ nghiêm trọng của điều có hại, chứ không phải loại bỏ hoàn toàn. Toàn bộ cụm từ diễn tả việc thực hiện các biện pháp thiết thực để tác động trở nên ít nghiêm trọng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng take action to mitigate: Officials decided to ____ the impacts of flooding.

Xem đáp án

take action to mitigate

Ngữ pháp

before they spread too widely: đặt mốc thời gian để phòng ngừa

Before mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian và đặt ra hạn chót. Trong ngữ cảnh này, they quy chiếu về các đại dịch hoặc tác động của chúng: hành động cần thiết phải xảy ra trước khi phạm vi lây lan trở nên quá rộng. Too widely có nghĩa là “rộng hơn mức an toàn hoặc có thể kiểm soát”, chứ không chỉ là “trên một khu vực rộng”. Kết hợp lại, before + mệnh đề thể hiện hành động sớm hơn như một biện pháp phòng ngừa: hãy hành động khi vấn đề còn giới hạn để kết quả không mong muốn không lan rộng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ đặt ra mốc thời gian để phòng ngừa: Call the plumber ____ the leak gets too serious.

Xem đáp án

before