Tôi là ai? Một cuộc truy vấn triết học - Amy Adkins: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
607 từ 144 từ/phút

Tổng quan video: Video dùng nghịch lý Con tàu Theseus để khám phá bản sắc cá nhân: nếu một con tàu — hoặc một con người — thay đổi từng phần, điều gì khiến nó vẫn là cùng một thực thể theo thời gian? Nội dung đối chiếu tính liên tục với thành phần nguyên bản, rồi liên hệ vấn đề này với cơ thể, suy nghĩ, cảm xúc và hoàn cảnh luôn biến đổi của chúng ta. Các điểm tiếng Anh chính: 1. From the ancient Greek aphorism inscribed on the Temple of Apollo, "Know thyself," to the Who's rock anthem, "Who are you?" — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ. Học cách dùng From...to... để đặt những ví dụ cách xa nhau về văn hóa và thời đại trên cùng một phạm vi, qua đó cho thấy ngắn gọn rằng một câu hỏi tồn tại xuyên suốt nhiều giai đoạn lịch sử và bối cảnh xã hội. 2. the Ship of Theseus — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế. Nhận biết tên của nghịch lý triết học đặt câu hỏi liệu một vật có giữ nguyên bản sắc sau khi toàn bộ bộ phận lần lượt được thay thế hay không, từ đó theo dõi các lập luận đối lập về tính liên tục và tính xác thực. 3. what does this have to do with you? — Cụm từ cố định và kết hợp từ. Dùng câu hỏi quen thuộc này để chuyển từ một câu chuyện hoặc lý thuyết trừu tượng sang ý nghĩa của nó đối với người nghe, tạo liên hệ cá nhân mà không cần phần chuyển tiếp dài.

Nội dung bài học

Throughout the history of mankind, Mạch ý

0:06

Trong suốt lịch sử nhân loại,

Mạch ý

Throughout the history of mankind như một khung mở đầu rộng lớn

Throughout the history of mankind đặt ra khung thời gian rộng nhất có thể trước khi ý chính xuất hiện. Trong câu này, cụm từ không chỉ cho biết một việc xảy ra khi nào mà còn hướng người nghe nhìn chủ đề sắp tới từ góc độ toàn bộ lịch sử loài người. Kiểu «đưa ra khung rộng trước, rồi đến chủ đề cụ thể» khiến một câu hỏi cá nhân hoặc trừu tượng có vẻ phổ quát và đã tồn tại từ lâu. Đây là cách mở đầu thường gặp trong bài phát biểu, phim tài liệu và văn bản thuyết minh.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của cách mở đầu này là gì?

  1. Nó giới hạn phần thảo luận vào một sự kiện có ngày tháng được xác định rõ.
  2. Nó cho người nghe biết sự kiện xảy ra ở đâu.
  3. Nó định hình chủ đề sắp tới là một mối quan tâm lâu đời được con người cùng chia sẻ trong suốt lịch sử.
Xem đáp án

Nó định hình chủ đề sắp tới là một mối quan tâm lâu đời được con người cùng chia sẻ trong suốt lịch sử.

three little words have sent poets to the blank page, Mạch ý

0:08

ba từ nhỏ bé đã khiến các nhà thơ phải đối diện với trang giấy trắng,

philosophers to the agora,

0:12

các triết gia tìm đến quảng trường,

and seekers to the Oracles.

0:14

và những người tìm kiếm đi đến các Đền thờ tiên tri.

Mạch ý

have sent poets..., philosophers..., and seekers...: một động từ chung trong danh sách song song

Cấu trúc là have sent A to X, B to Y, and C to Z. Nếu viết đầy đủ, ý nghĩa sẽ là have sent poets..., have sent philosophers... và have sent seekers..., nhưng cụm động từ lặp lại được lược bỏ ở thành phần thứ hai và thứ ba. Mỗi nhóm người vẫn có cụm từ với to riêng. Việc dùng chung động từ giữa các thành phần song song giúp câu gọn hơn và tạo nhịp đều đặn, tăng dần. Cách viết này cũng cho thấy cùng một nguyên nhân tác động đến nhiều nhóm người khác nhau.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng một động từ chung trong cấu trúc song song?

  1. The storm sent hikers to shelters, drivers went to side roads, and officials to the control room.
  2. The storm hikers to shelters, drivers to side roads, and officials to the control room.
  3. The storm sent hikers to shelters, drivers to side roads, and officials to the control room.
Xem đáp án

The storm sent hikers to shelters, drivers to side roads, and officials to the control room.

Who am I?

0:17

Tôi là ai?

From the ancient Greek aphorism inscribed on the Temple of Apollo, Mạch ý

0:18

Từ câu danh ngôn Hy Lạp cổ đại được khắc trên Đền thờ Apollo,

"Know thyself," Văn hóa

0:22

"Hãy tự biết mình,"

Văn hóa

Know thyself: dạng cổ của know yourself

Know thyself là cách diễn đạt tiếng Anh truyền thống của một câu châm ngôn Hy Lạp cổ đại. Câu này có nghĩa là know yourself: hiểu tính cách, động cơ, điểm mạnh và giới hạn của chính mình. Trong câu đang xét, lời trích dẫn kết nối câu hỏi về bản sắc với một truyền thống triết học cổ đại. Thyself là đại từ phản thân cổ tương đương với yourself trong tiếng Anh hiện đại. Việc giữ thyself cho thấy đây là một câu trích dẫn lịch sử quen thuộc, không phải một mệnh lệnh thông thường trong tiếng Anh hiện đại.

Luyện tập

Hoàn thành cách diễn đạt tiếng Anh truyền thống của câu châm ngôn: ____.

Xem đáp án

Know thyself

to the Who's rock anthem, Văn hóa

0:24

cho đến bài hát nhạc rock của nhóm The Who,

"Who are you?"

0:25

"Who are you?"

Mạch ý

From ... to ... để bao quát các thời đại và nền văn hóa

Ở đây, from A to B xác lập hai đầu mút của một phạm vi chứ không diễn tả sự di chuyển. Đầu mút thứ nhất là một câu châm ngôn Hy Lạp cổ đại, còn đầu mút thứ hai là một bản rock hiện đại. Việc đặt hai ví dụ cách xa nhau vào cùng một khung from ... to ... cho thấy cùng một câu hỏi về bản sắc xuất hiện qua nhiều thời đại và loại hình văn hóa. Toàn bộ cụm from ... to ... thường tạo khung cho mệnh đề chính theo sau, nêu điều đúng trong toàn bộ phạm vi đó.

Luyện tập

From ... to ... có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó nói rằng câu châm ngôn cổ được viết cho bài hát rock.
  2. Nó chỉ đường đi từ một ngôi đền đến buổi hòa nhạc.
  3. Nó đánh dấu một phạm vi từ nguồn tư liệu cổ đại đến một tác phẩm văn hóa hiện đại.
Xem đáp án

Nó đánh dấu một phạm vi từ nguồn tư liệu cổ đại đến một tác phẩm văn hóa hiện đại.

Văn hóa

the Who's rock anthem: The Who là tên ban nhạc

Trong cụm the Who's rock anthem, Who không phải là từ để hỏi. The Who là tên riêng của một ban nhạc rock Anh, còn dấu nháy đơn và s khiến toàn bộ tên mang nghĩa sở hữu hoặc liên hệ: đây là ca khúc rock do ban nhạc biểu diễn hoặc gắn với ban nhạc. Phần trích dẫn “Who are you?” phía sau là tên bài hát. Hãy hiểu toàn bộ cụm danh từ là “ca khúc rock của The Who”. Cách viết hoa tên riêng và tên bài hát theo sau cho thấy Who's không phải dạng rút gọn của who is hoặc who has.

Luyện tập

Dấu nháy đơn cùng s có chức năng gì trong “the Who's rock anthem”?

  1. Nó rút gọn who is trước rock anthem.
  2. Nó biến từ who thành số nhiều.
  3. Nó cho biết The Who là ban nhạc gắn với ca khúc đó.
Xem đáp án

Nó cho biết The Who là ban nhạc gắn với ca khúc đó.

Philosophers,

0:27

Các triết gia,

psychologists,

0:28

các nhà tâm lý học,

academics,

0:29

các học giả,

scientists,

0:30

các nhà khoa học,

artists,

0:31

các nghệ sĩ,

theologians,

0:32

các nhà thần học,

and politicians have all tackled the subject of identity. Cụm từ

0:33

và các chính trị gia đều đã giải quyết chủ đề về bản sắc.

Cụm từ

tackle the subject of identity: chủ động xử lý một chủ đề phức tạp

Trong tackle the subject of identity, tackle là động từ mang nghĩa bóng, chỉ việc chủ động xử lý, xem xét hoặc nghiên cứu một chủ đề khó. Nó không mô tả cú cản người bằng cơ thể trong thể thao và cũng không nhất thiết có nghĩa là chủ đề đã được giải quyết xong. Have all tackled cho biết mọi nhóm trong danh sách đều đã tham gia tìm hiểu chủ đề này vào một thời điểm nào đó tính đến hiện tại. All nhấn mạnh rằng điều này đúng với từng nhóm được nêu.

Luyện tập

Dùng mẫu tackle the subject of ở thì hiện tại hoàn thành để hoàn thành câu: Researchers have ____ climate change for decades.

Xem đáp án

tackled the subject of

Their hypotheses are widely varied and lack significant consensus. Cụm từ

0:38

Các giả thuyết của họ rất đa dạng và thiếu đi sự đồng thuận đáng kể.

Cụm từ

lack significant consensus: nhóm chưa có đủ sự đồng thuận

Lack significant consensus có nghĩa là hầu như không có sự đồng thuận đáng kể. Ở đây, các giả thuyết khác nhau không cùng hướng đến một quan điểm được nhiều người chia sẻ. Consensus là sự đồng thuận ở cấp độ tập thể, không phải sự chấp thuận của một cá nhân. Ở đây, lack là ngoại động từ nên nhận trực tiếp cụm danh từ significant consensus làm tân ngữ. Significant mô tả mức độ hoặc độ mạnh của sự đồng thuận: chưa có đủ ý kiến thống nhất để được coi là một sự đồng thuận rõ ràng.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng lack như một động từ và consensus với nghĩa là sự đồng thuận của một nhóm?

  1. The panel members lack of significant consensus on the safest design.
  2. One engineer gave her personal consensus on the safest design.
  3. The panel members lack significant consensus on the safest design.
Xem đáp án

The panel members lack significant consensus on the safest design.

These are smart, creative people.

0:42

Họ là những người thông minh, sáng tạo.

So, what's so hard about coming up with the right answer? Cụm động từ

0:44

Vậy, có gì khó khăn trong việc tìm ra câu trả lời đúng?

Cụm động từ

coming up with the right answer: nghĩ ra câu trả lời đúng

Come up with là một động từ gồm nhiều từ, có nghĩa là nghĩ ra hoặc tạo ra một ý tưởng, câu trả lời hay kế hoạch. Trong câu này, coming up with the right answer có nghĩa là suy nghĩ để tạo ra câu trả lời đúng, chứ không phải di chuyển lên trên theo nghĩa đen. Trong cấu trúc what's so hard about ..., sau about dùng dạng -ing, vì vậy come trở thành coming. With là một phần của cụm từ và giới thiệu thứ được tạo ra: the right answer.

Luyện tập

Dùng cụm từ gồm ba từ đã học ở đây, có nghĩa là nghĩ ra và tạo ra, để hoàn thành câu: We need to ____ a name for the club.

Xem đáp án

come up with

One challenge certainly lies with the complex concept of the persistence of identity. Ghi chú

0:49

Một thách thức chắc chắn nằm ở khái niệm phức tạp về sự tồn tại của bản sắc.

Cụm từ

lies with: chỉ nguồn gốc hoặc bên nắm quyền

Trong câu này, lies with có nghĩa là “nằm ở” hoặc “bắt nguồn từ”. Người nói xác định khái niệm phức tạp ấy là nguồn gốc của một thách thức, chứ không mô tả vị trí nằm hay hành động nói dối. Cấu trúc X lies with Y có thể cho biết một vấn đề, trách nhiệm, quyền hạn hoặc quyết định nằm ở Y. Ở đây, lies là dạng ngôi thứ ba số ít của lie vì chủ ngữ One challenge là số ít.

Luyện tập

Dùng lie with ở dạng đúng: The final decision ____ the principal.

Xem đáp án

lies with

Cách dùng từ

the persistence of identity: vẫn là cùng một thực thể qua thay đổi

The persistence of identity có nghĩa là một người hoặc một vật vẫn là cùng một thực thể qua thời gian và sự thay đổi. Ở đây, persistence nghĩa là “tiếp tục tồn tại”, còn identity nghĩa là vẫn là cùng một thực thể, chứ không phải giấy tờ tùy thân. Khái niệm này đặt câu hỏi điều gì khiến một thứ vẫn là chính nó ngay cả khi đặc điểm, ký ức hoặc các bộ phận của nó thay đổi. Trong ví dụ về con tàu xuất hiện sau đó, việc thay các bộ phận được dùng để kiểm tra liệu bản sắc của con tàu có tiếp tục hay không.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, the persistence of identity có nghĩa là gì?

  1. Giấy tờ tùy thân có còn hiệu lực hay không.
  2. Một người hoặc một vật có còn là cùng một thực thể qua thời gian và sự thay đổi hay không.
  3. Một người bướng bỉnh có từ chối thay đổi quan điểm hay không.
Xem đáp án

Một người hoặc một vật có còn là cùng một thực thể qua thời gian và sự thay đổi hay không.

Which you is who? Mạch ý

0:56

"Bạn" nào là "ai"?

The person you are today,

0:58

Con người bạn ngày hôm nay,

5 years ago,

0:59

5 năm trước,

who you'll be in 50 years?

1:01

hay bạn sẽ là ai trong 50 năm nữa?

And when is am?

1:03

Và "là" vào lúc nào?

This week,

1:05

Tuần này,

today,

1:06

hôm nay,

this hour,

1:07

giờ này,

this second?

1:09

giây này?

And which aspect of you is I?

1:10

Và khía cạnh nào của bạn là "tôi"?

Mạch ý

Cách chơi chữ có chủ ý trong Which you is who? ... And when is am? ... And which aspect of you is I?

Những câu hỏi này cố ý biến you, who, am và I thành các đối tượng để xem xét, thay vì chỉ để chúng thực hiện chức năng ngữ pháp thông thường. Mỗi câu hỏi tách riêng một phần của ngôn ngữ về bản sắc: phiên bản nào của “you,” “am” thuộc về thời điểm nào và khía cạnh nào được tính là “I.” Kiểu ngữ pháp có vẻ bị phá vỡ này là một thủ pháp tu từ. Bằng cách khiến ngữ pháp quen thuộc trở nên xa lạ, người nói chia một câu hỏi trừu tượng thành các câu hỏi về thời gian, trạng thái và bản sắc. Đây không phải là những mẫu câu chuẩn để hỏi thông tin trong giao tiếp hằng ngày.

Luyện tập

Mục đích tu từ chính của kiểu ngữ pháp khác thường trong những câu hỏi này là gì?

  1. Biến những từ ngữ pháp thông thường thành đối tượng suy ngẫm triết học.
  2. Sửa cách phát âm của đại từ nhân xưng.
  3. Dạy các mẫu câu hỏi chuẩn dùng trong hội thoại hằng ngày.
Xem đáp án

Biến những từ ngữ pháp thông thường thành đối tượng suy ngẫm triết học.

Are you your physical body, Mạch ý

1:13

Bạn có phải là cơ thể vật lý của bạn,

your thoughts and feelings,

1:14

những suy nghĩ và cảm xúc của bạn,

your actions?

1:16

hay những hành động của bạn?

Mạch ý

Các khía cạnh song song trong Are you your physical body ... your actions?

Câu hỏi đặt ba cụm danh từ song song sau Are you: your physical body, your thoughts and feelings và your actions. Danh sách này chia ý niệm trừu tượng về bản sắc thành những khía cạnh cụ thể có thể được xem xét lần lượt. Ở đây, Are you X? có nghĩa là “Bạn có phải chính là X không?”. Đây không đơn thuần là danh sách những thứ bạn sở hữu. Việc lặp lại your giữ cho mỗi định nghĩa có thể có nằm trong cấu trúc song song và giúp người nghe dễ so sánh.

Luyện tập

Danh sách your physical body, your thoughts and feelings, your actions có tác dụng gì trong câu?

  1. Liệt kê những tài sản thuộc về người nghe.
  2. Cho thấy chỉ cơ thể mới quyết định bản sắc.
  3. Chia bản sắc thành nhiều khía cạnh để so sánh.
Xem đáp án

Chia bản sắc thành nhiều khía cạnh để so sánh.

These murky waters of abstract logic are tricky to navigate, Thành ngữ

1:18

Vùng nước đục của logic trừu tượng này rất khó để định hướng,

Thành ngữ

murky waters ... tricky to navigate: ẩn dụ về việc định hướng qua lập luận mơ hồ và khó

“Murky waters” theo nghĩa đen gợi đến vùng nước tối hoặc đục. Ở đây, cụm từ biến logic trừu tượng thành một lĩnh vực không rõ ràng, nơi rất khó nhìn ra hướng đi tiếp theo. “Tricky to navigate” tiếp tục cùng một ẩn dụ. “Navigate” có nghĩa là hiểu và từng bước xử lý lập luận phức tạp, chứ không phải lái một con thuyền thật. Hai cụm từ kết hợp để nói rằng loại logic này không rõ ràng và khó xử lý.

Luyện tập

Ẩn dụ về nước và việc định hướng trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Logic trừu tượng đã làm một vùng nước thay đổi về mặt vật lý.
  2. Logic trừu tượng không rõ ràng và khó hiểu cũng như khó xử lý.
  3. Người nói đang giải thích cách đi thuyền an toàn trong nước bẩn.
Xem đáp án

Logic trừu tượng không rõ ràng và khó hiểu cũng như khó xử lý.

and so it's probably fitting that to demonstrate the complexity, Cụm từ

1:22

và vì vậy, có lẽ để chứng minh cho sự phức tạp này,

Cụm từ

it's probably fitting that: cho biết nội dung theo sau là phù hợp

“It's probably fitting that” có nghĩa là “có lẽ thật thích hợp hoặc đặc biệt phù hợp khi...”. Ở đây, “fitting” là tính từ dùng để đánh giá nội dung theo sau, không phải hành động thử quần áo. “It” là chủ ngữ hình thức, còn mệnh đề với that nêu sự kiện hoặc lựa chọn đang được đánh giá. “Probably” làm nhẹ mức độ khẳng định, vì vậy người nói giới thiệu cách minh họa tiếp theo như một lựa chọn phù hợp chứ không phải một điều tuyệt đối cần thiết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm bốn từ trong bài, mang nghĩa “điều này có lẽ phù hợp”: ____ the awards ceremony ends with a thank-you to the volunteers.

Xem đáp án

It's probably fitting that

the Greek historian Plutarch used the story of a ship.

1:25

nhà sử học Hy Lạp Plutarch đã sử dụng câu chuyện về một con tàu là hoàn toàn phù hợp.

How are you I?

1:31

Làm thế nào bạn lại là tôi?

As the tale goes, Cụm từ

1:34

Theo như câu chuyện,

Cụm từ

As the tale goes: mở đầu một câu chuyện được lưu truyền

As the tale goes là cách mở đầu khi kể chuyện, mang nghĩa «theo phiên bản truyền thống của câu chuyện». Cụm này báo hiệu người nói sắp chuyển sang một truyền thuyết, truyện dân gian hoặc giai thoại, thay vì trình bày câu tiếp theo như một sự thật đã được kiểm chứng trực tiếp. Ở đây, goes không có nghĩa là «đi bộ» hay «di chuyển». Nó có nghĩa là câu chuyện «được kể» hoặc «được lưu truyền» theo một phiên bản nhất định, giống như trong the story goes.

Luyện tập

Câu nào sử dụng As the tale goes một cách tự nhiên?

  1. As the tale goes, a silver fox guards the mountain at night.
  2. As the laboratory report goes, the liquid froze at minus five degrees.
  3. As the train schedule goes, the next service leaves at noon.
Xem đáp án

As the tale goes, a silver fox guards the mountain at night.

Theseus, the mythical founder king of Athens, Văn hóa

1:35

Theseus, vị vua sáng lập huyền thoại của Athens,

Văn hóa

mythical founder king of Athens: Theseus trong thần thoại

Phần được nhấn mạnh bổ sung thông tin nền về Theseus. Trong thần thoại Hy Lạp, ông được miêu tả là một vị vua thời kỳ đầu có liên quan đến việc thành lập và thống nhất Athens. Toàn bộ cụm từ sau Theseus đóng vai trò thành phần đồng vị: nó gọi lại và xác định ông bằng một cách khác. Mythical cho thấy vai trò này đến từ truyền thống thần thoại, không phải một chức vụ hiện đại hay danh hiệu đã được xác nhận như một công việc ngày nay. Founder king gói gọn trong hai từ ý tưởng về một vị vua được xem là nhân vật quan trọng trong câu chuyện nguồn gốc của một thành phố.

Luyện tập

Trong câu này, mythical founder king of Athens cho biết điều gì về Theseus?

  1. Ông là một thợ đóng tàu đã thành lập công ty tại Athens.
  2. Ông từng giữ một chức vụ hiện đại do bầu cử tại Athens.
  3. Truyền thống thần thoại miêu tả ông là một vị vua thời kỳ đầu có vai trò trung tâm đối với nguồn gốc của Athens.
Xem đáp án

Truyền thống thần thoại miêu tả ông là một vị vua thời kỳ đầu có vai trò trung tâm đối với nguồn gốc của Athens.

single-handedly slayed the evil minotaur at Crete, Cách dùng từ

1:39

đã đơn thương độc mã tiêu diệt ác thú minotaur ở Crete,

Cách dùng từ

single-handedly slayed: giết mà không có người giúp

Trong câu này, single-handedly slayed có nghĩa là “giết mà không có bất kỳ ai giúp đỡ”. Single-handedly bổ nghĩa cho slayed và nhấn mạnh rằng một người tự mình thực hiện hành động; nó không có nghĩa là người đó thực sự chỉ dùng một tay. Slayed là một dạng quá khứ của slay. Ở đây, slay có nghĩa là “giết” với sắc thái kịch tính của câu chuyện anh hùng, phù hợp khi nói về quái vật. Mẫu có thể áp dụng là single-handedly + động từ hành động ở quá khứ, dùng để nhấn mạnh một hành động ấn tượng được thực hiện mà không có sự giúp đỡ.

Luyện tập

Câu 'The hero single-handedly slayed the monster' có nghĩa là gì?

  1. Người anh hùng giết con quái vật mà không có bất kỳ ai giúp đỡ.
  2. Người anh hùng giết con quái vật bằng cách chỉ dùng một tay.
  3. Người anh hùng và một đội cùng nhau giết con quái vật.
Xem đáp án

Người anh hùng giết con quái vật mà không có bất kỳ ai giúp đỡ.

then returned home on a ship.

1:43

sau đó trở về nhà trên một con tàu.

To honor this heroic feat, Cụm từ

1:45

Để tôn vinh chiến công anh hùng này,

Cụm từ

To honor this heroic feat: cụm từ chỉ mục đích

To honor this heroic feat là một cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Khi đặt ở đầu câu, cụm này giải thích lý do hành động sau đó diễn ra: hành động được thực hiện để bày tỏ sự kính trọng và tưởng niệm thành tích ấy. Honor là động từ trong trường hợp này, còn feat là một thành tích nổi bật đòi hỏi lòng can đảm, kỹ năng hoặc nỗ lực. Heroic nhấn mạnh feat bằng cách thể hiện rằng thành tích đó đặc biệt dũng cảm hoặc đáng ngưỡng mộ.

Luyện tập

Dùng honor, heroic và feat để hoàn thành cụm chỉ mục đích: ____, the city built a monument.

Xem đáp án

To honor this heroic feat

for 1,000 years Athenians painstakingly maintained his ship in the harbor Cụm từ

1:47

trong 1.000 năm, người dân Athens đã cẩn thận bảo trì con tàu của ông trong bến cảng

Cụm từ

painstakingly maintained: dày công bảo dưỡng rất cẩn thận

Painstakingly maintained có nghĩa là “giữ ở tình trạng tốt bằng công việc rất cẩn thận và tốn nhiều thời gian”. Maintain chỉ việc chăm sóc liên tục, còn painstakingly cho biết việc đó được thực hiện như thế nào: chú ý sát sao đến chi tiết, kiên nhẫn và bỏ ra rất nhiều công sức. Mặc dù painstakingly có chứa từ pain, trạng từ này không nói rằng người làm việc bị đau về thể chất. Nó mô tả cách làm việc cẩn thận và vất vả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là “giữ ở tình trạng tốt bằng nỗ lực rất cẩn thận”: During the year-long exhibition, the museum team ____ the fragile clock.

Xem đáp án

painstakingly maintained

and annually reenacted his voyage. Cụm từ

1:54

và hàng năm tái hiện lại chuyến đi của ông.

Cụm từ

annually reenacted his voyage: tái hiện chuyến đi của ông mỗi năm

Annually reenacted his voyage có nghĩa là “cố ý tái hiện hoặc trình diễn lại chuyến đi của ông mỗi năm”. Annually cho biết tần suất là mỗi năm một lần, còn reenacted cho thấy mọi người đang thể hiện lại một sự kiện cụ thể trong quá khứ. Reenact cụ thể hơn việc chỉ làm lại một điều gì đó. Từ này thường có nghĩa là dàn dựng các hành động hoặc cảnh để tưởng niệm, giáo dục hoặc minh họa một sự kiện.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là mọi người trình diễn lại một sự kiện lịch sử trong quá khứ mỗi năm?

  1. Local actors repeat one line because the audience cannot hear it.
  2. Local actors practice for the ceremony every afternoon.
  3. Local actors annually reenact the town's founding ceremony.
Xem đáp án

Local actors annually reenact the town's founding ceremony.

Whenever a part of the ship was worn or damaged, Ngữ pháp

1:58

Bất cứ khi nào một bộ phận của con tàu bị mòn hoặc hư hỏng,

it was replaced with an identical piece of the same material,

2:01

nó được thay thế bằng một mảnh giống hệt từ cùng một loại vật liệu,

Ngữ pháp

Whenever ... was replaced: điều kiện lặp lại và thể bị động

Whenever mở đầu một điều kiện lặp lại: mỗi khi một bộ phận ở trong tình trạng bị mòn hoặc hư hỏng, việc thay thế lại diễn ra. Câu này không chỉ nói về một lần sửa chữa riêng lẻ. Cụm was worn or damaged mô tả tình trạng dẫn đến hành động, còn it was replaced dùng thể bị động ở quá khứ. Nhờ đó, trọng tâm nằm ở bộ phận và cách nó được xử lý, chứ không phải người thực hiện việc thay thế. Mẫu câu này hữu ích khi trình bày quy tắc, quy trình bảo trì và thông lệ lâu dài.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc bảo trì lặp lại này bằng Whenever và dạng bị động quá khứ của replace: ____ a safety cable was damaged, it ____ immediately.

Xem đáp án

Whenever · was replaced

until at some point no original parts remained. Ghi chú

2:05

cho đến một lúc nào đó không còn bộ phận ban đầu nào sót lại.

Cụm từ

until at some point: tiến đến một bước ngoặt không xác định thời điểm

Until đánh dấu điểm kết thúc của một quá trình đang tiếp diễn được mô tả trước mệnh đề này. At some point có nghĩa là «vào một lúc nào đó» mà không nêu rõ thời gian. Trong ngữ cảnh này, until at some point dẫn người nghe qua một quá trình dần dần đến bước ngoặt về sau: cuối cùng, không còn bộ phận nguyên bản nào nữa. Thời điểm chính xác không được biết hoặc không quan trọng. Cụm từ này nhấn mạnh rằng những thay đổi tích lũy cuối cùng đã tạo ra kết quả, chứ không phải kết quả xảy ra vào một thời điểm được lên lịch hoặc ghi chép chính xác.

Luyện tập

until at some point thể hiện điều gì trong câu này?

  1. Kết quả xảy ra vào một thời điểm chính xác đã được ghi lại.
  2. Quá trình trước đó tiếp tục đến một thời điểm không xác định về sau, khi kết quả xuất hiện.
  3. Kết quả có thể xảy ra bất cứ lúc nào mà không có quá trình trước đó.
Xem đáp án

Quá trình trước đó tiếp tục đến một thời điểm không xác định về sau, khi kết quả xuất hiện.

Ngữ pháp

no original parts remained: không còn bộ phận nguyên bản nào

Trong no original parts remained, no + danh từ số nhiều có nghĩa là “không một cái nào”. Cụm no original parts là chủ ngữ, còn remained là nội động từ có nghĩa là “vẫn còn sót lại” hoặc “vẫn tồn tại”. Nó không diễn tả việc ai đó giữ cho các bộ phận không thay đổi. Cấu trúc này nhấn mạnh kết quả ở cuối một quá trình: đến lúc đó, không còn bộ phận nguyên bản nào. Hãy dùng no + danh từ số nhiều + remain/remained để nói rằng không còn thứ nào thuộc loại đó sau khi thay đổi, loại bỏ, mất đi hoặc thay thế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng no + old trees để diễn tả kết quả cuối cùng: After the town removed every old tree, ____ remained.

Xem đáp án

no old trees

Plutarch noted the Ship of Theseus was an example of the philosophical paradox Văn hóa

2:09

Plutarch lưu ý rằng Con tàu của Theseus là một ví dụ về nghịch lý triết học

Văn hóa

the Ship of Theseus: nghịch lý về bản sắc

the Ship of Theseus là tên của một thí nghiệm tư tưởng triết học, chứ không chỉ đơn thuần nhắc đến một con tàu lịch sử bình thường. Nó đặt câu hỏi liệu một vật có còn là chính vật đó hay không khi các bộ phận lần lượt được thay thế, cho đến khi không còn bộ phận nguyên bản nào. Tên gọi này báo hiệu một câu hỏi về bản sắc xuyên qua sự thay đổi: điều gì khiến một vật vẫn là cùng một vật theo thời gian? Nhận ra tên riêng này giúp bạn theo dõi các lập luận về những phiên bản con tàu được dựng lại.

Luyện tập

Con tàu Theseus đặt ra câu hỏi trọng tâm nào?

  1. Liệu một con tàu cổ có trở nên nhanh hơn sau khi được sửa chữa hay không
  2. Liệu Theseus có sở hữu nhiều hơn một con tàu hay không
  3. Liệu một vật có còn là cùng một vật sau khi tất cả bộ phận của nó bị thay thế hay không
Xem đáp án

Liệu một vật có còn là cùng một vật sau khi tất cả bộ phận của nó bị thay thế hay không

revolving around the persistence of identity. Cụm động từ

2:14

xoay quanh sự tồn tại của bản sắc.

Cụm động từ

revolving around: đặt một chủ đề làm trung tâm

Ở đây, revolving around có nghĩa là “lấy một điều làm chủ đề trung tâm”, chứ không phải xoay tròn theo nghĩa vật lý. Cụm này cho thấy the persistence of identity là chủ đề chính. Trong ngữ cảnh trừu tượng, dùng revolve around + danh từ hoặc cụm danh từ để nói một cuộc thảo luận, câu chuyện, câu hỏi hay nghiên cứu chủ yếu đề cập đến điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của revolve around: The science club's project ____ clean energy.

Xem đáp án

revolves around

How can every single part of something be replaced, Mạch ý

2:17

Làm thế nào mọi bộ phận của một thứ gì đó có thể được thay thế,

yet it still remains the same thing?

2:20

nhưng nó vẫn là thứ đó?

Mạch ý

How can ..., yet ...?: trình bày nghịch lý bằng sự tương phản

How can ...? trình bày ý tưởng dưới dạng một câu hỏi khó lý giải, chứ không phải lời yêu cầu hướng dẫn từng bước. Phần đầu đẩy một sự thật đến mức cực hạn: mọi bộ phận đều được thay thế. Sau dấu phẩy, yet có nghĩa là “nhưng dù vậy”, không mang nghĩa thời gian như trong not yet. Từ này đưa ra nhận định đối lập rằng vật đó vẫn không thay đổi. Việc đặt cả hai nhận định trong một câu hỏi giúp làm nổi bật nghịch lý.

Luyện tập

Câu này trình bày hai ý chính theo cách nào?

  1. Câu nói rằng đến nay chưa có bộ phận nào được thay thế.
  2. Câu liệt kê hai bước theo thứ tự chúng xảy ra.
  3. Câu trình bày chúng như một mâu thuẫn bề ngoài cần được giải thích.
Xem đáp án

Câu trình bày chúng như một mâu thuẫn bề ngoài cần được giải thích.

Let's imagine there are two ships. Mạch ý

2:23

Hãy tưởng tượng có hai con tàu.

Mạch ý

Let's imagine... để giới thiệu một tình huống giả định

Let's imagine... mời người nghe cùng người nói bước vào một tình huống giả định. Ở đây, imagine được theo sau bởi mệnh đề hoàn chỉnh there are two ships để thiết lập tình huống. Dùng cách mở đầu này trước khi suy luận từ một giả định. Nó tạo ra điểm xuất phát chung cho người nghe thay vì đưa ra kết luận ngay lập tức.

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu bằng Let's imagine và một mệnh đề there are hoàn chỉnh: ____ three ways to solve the problem.

Xem đáp án

Let's imagine there are

The ship that Theseus docked in Athens, ship A,

2:25

Con tàu mà Theseus đã cập bến ở Athens, tàu A,

and the ship sailed by the Athenians a thousand years later,

2:29

và con tàu mà người Athens đã dong buồm một ngàn năm sau,

ship B.

2:33

tàu B.

Very simply,

2:34

Rất đơn giản,

our question is this: Mạch ý

2:35

câu hỏi của chúng ta là:

Mạch ý

our question is this: để báo hiệu câu hỏi trọng tâm

our question is this: khép lại phần thiết lập bối cảnh và báo cho người nghe biết câu hỏi trọng tâm cụ thể sẽ xuất hiện ngay sau đó. Từ this hướng về nội dung sau dấu hai chấm, chứ không quay lại chỉ một danh từ thông thường ở phía trước. Đây là dấu hiệu tổ chức thông tin trong phần giải thích, bài thuyết trình và bài viết. Dấu hai chấm tách dấu hiệu này khỏi câu hỏi thực sự mà người nghe cần tập trung vào.

Luyện tập

our question is this: có chức năng gì trong một phần giải thích?

  1. Chuyển sang một chủ đề không liên quan.
  2. Đưa ra câu trả lời cho một câu hỏi đã được hỏi trước đó.
  3. Báo hiệu rằng câu hỏi trọng tâm sẽ xuất hiện tiếp theo.
Xem đáp án

Báo hiệu rằng câu hỏi trọng tâm sẽ xuất hiện tiếp theo.

Does A equal B?

2:37

A có bằng B không?

Some would say that for 1,000 years there has been only one ship of Theseus, Ghi chú

2:40

Một số người sẽ nói rằng trong 1.000 năm chỉ có một con tàu của Theseus,

Mạch ý

Some would say that: thận trọng giới thiệu một quan điểm

Some would say that giới thiệu một quan điểm được gán cho một nhóm người không xác định. Some giới hạn phạm vi của nhận định: người nói không cho rằng tất cả mọi người đều đồng ý. Ở đây, would là động từ tình thái tạo khoảng cách với quan điểm, không phải tương lai nhìn từ quá khứ. Nó trình bày nội dung như một lập trường hợp lý mà ai đó có thể giữ, nhờ đó người nói có thể sắp xếp cuộc thảo luận mà không hoàn toàn tán thành lập trường ấy.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu một quan điểm chỉ do một số người giữ và vẫn để ngỏ khả năng bất đồng?

  1. Everyone agrees that the new rule is too strict.
  2. The new rule is definitely too strict.
  3. Some would say that the new rule is too strict.
Xem đáp án

Some would say that the new rule is too strict.

Ngữ pháp

there has been only: sự tồn tại kéo dài từ quá khứ đến hiện tại

There has been là dạng hiện tại hoàn thành của cấu trúc tồn tại there be. Trong tiếng Anh viết chuẩn, cụm danh từ theo sau quyết định sự hòa hợp: only one ship là số ít, nên dùng has chứ không dùng have. For 1,000 years chỉ một khoảng thời gian bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Only giới hạn số lượng trong suốt khoảng thời gian đó: ý khẳng định là một con tàu vẫn luôn được tính là cùng một con tàu, chứ không chỉ là từng có một con tàu vào một thời điểm trong quá khứ.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành không rút gọn của there be cùng với only: For ten years, ____ one entrance to the building.

Xem đáp án

there has been only

and because the changes made to it happened gradually,

2:45

và bởi vì những thay đổi đối với nó diễn ra dần dần,

it never, at any point in time, Cụm từ

2:48

nó không bao giờ, tại bất kỳ thời điểm nào,

Cụm từ

at any point in time: không có thời điểm nào là ngoại lệ

At any point in time có nghĩa là “vào bất kỳ thời điểm nào trong khoảng thời gian đang được xét”. Cụm này bao quát mọi thời điểm có thể có trên dòng thời gian, thay vì chỉ một thời điểm cụ thể. Trong câu đầy đủ, cụm này nằm trong never ... stopped being và nhấn mạnh ý phủ định: không có thời điểm nào mà danh tính của con tàu chấm dứt. Hãy dùng cụm này khi cần nói chính xác liệu một trạng thái có từng thay đổi trong một khoảng thời gian hay không.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với một báo cáo trang trọng và có nghĩa là hệ thống không gặp lỗi vào bất kỳ thời điểm nào trong cuộc kiểm tra?

  1. The system did not fail sometime during the test.
  2. You can contact the system anytime during the test.
  3. The system did not fail at any point in time during the test.
Xem đáp án

The system did not fail at any point in time during the test.

stopped being the legendary ship. Ngữ pháp

2:50

ngừng trở thành con tàu huyền thoại.

Ngữ pháp

stopped being: một danh tính hoặc trạng thái chấm dứt

Stopped being dùng cấu trúc stop + dạng -ing. Ở đây, being là thành phần bổ sung cho stopped, không phải một phần của thì tiếp diễn. Stop being + cụm danh từ hoặc tính từ có nghĩa là một danh tính, vai trò hoặc trạng thái chấm dứt. Ở đây, sau being là the legendary ship, nên stopped being có nghĩa là “không còn mang danh tính đó nữa”. Trong câu đầy đủ, never phủ định stopped, vì vậy danh tính ấy vẫn tiếp tục.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc stop + -ing mang nghĩa con đường không còn là tuyến đường chính: When the new bypass opened, this road ____ the main route.

Xem đáp án

stopped being

Though they have absolutely no parts in common, Ngữ pháp

2:53

Mặc dù chúng hoàn toàn không có bộ phận nào chung,

Ngữ pháp

Though they have absolutely no parts in common: mở đầu quan hệ nhượng bộ

Though mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ: trước tiên, nó nêu một sự thật có thể khiến người nghe dự đoán điều ngược lại với phát biểu chính. Ở đây, though có nghĩa là “mặc dù”, không phải “bởi vì”. Mệnh đề chính theo sau sẽ đưa ra nhận định bất ngờ. have no parts in common có nghĩa là các vật đó không có bộ phận chung. Absolutely nhấn mạnh no, vì vậy mệnh đề này nói rằng chúng không có dù chỉ một bộ phận chung. Dấu phẩy cho biết câu sẽ tiếp tục với mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào dùng though đúng để diễn đạt sự nhượng bộ?

  1. Though the two robots have no parts in common, they perform the same task.
  2. If the two robots have parts in common, this tool may fit both.
  3. Because the two robots have parts in common, they need the same repair kit.
Xem đáp án

Though the two robots have no parts in common, they perform the same task.

the two ships are numerically identical, Cách dùng từ

2:56

hai con tàu thực chất là cùng một đối tượng,

Cách dùng từ

numerically identical: một và cùng một thực thể

Trong triết học, numerically identical có nghĩa là một và cùng một thực thể cá biệt, ngay cả khi nó được mô tả theo hai cách hoặc được xem xét ở các thời điểm khác nhau. Numerically trả lời câu hỏi về số lượng thực thể: chỉ có một, không phải hai. Nó không có nghĩa là hai phép đo chứa các con số bằng nhau. Trong câu này, the two ships đánh dấu hai đối tượng ứng viên hoặc hai cách trình bày đang được so sánh, còn are numerically identical đưa ra một khẳng định mạnh hơn: chúng thực sự là cùng một con tàu. Khẳng định về tính đồng nhất này vẫn có thể được đưa ra ngay cả khi các bộ phận hoặc những tính chất khác của chúng khác nhau.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận triết học, câu nào dùng numerically identical đúng?

  1. The two test scores are numerically identical because both are 90.
  2. The Morning Star and the Evening Star are numerically identical because both expressions refer to Venus.
  3. These two coins are numerically identical because they have the same design.
Xem đáp án

The Morning Star and the Evening Star are numerically identical because both expressions refer to Venus.

meaning one and the same. Thành ngữ

2:59

nghĩa là chúng chính là một con tàu duy nhất.

Thành ngữ

one and the same: hai tên gọi, một đối tượng

One and the same là một cách diễn đạt cố định, cho biết hai tên gọi, vai trò, mô tả hoặc những thứ có vẻ tách biệt thực ra cùng chỉ chính xác một người hoặc một vật. Trong câu này, nó nhấn mạnh sự đồng nhất chứ không chỉ là sự giống nhau. Hãy hiểu toàn bộ cụm này như một đơn vị: and ở đây không nối hai đối tượng khác nhau. Cụm từ thường được dùng để làm rõ liệu hai tên gọi có cùng chỉ một người hoặc một vật hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt cố định cho biết hai vai trò thuộc về chính xác cùng một người: Maya writes the stories and also narrates them. The writer and the narrator are ____.

Xem đáp án

one and the same

So, A equals B.

3:01

Vì vậy, A bằng B.

However, others could argue that Theseus never set foot on ship B, Ghi chú

3:03

Tuy nhiên, những người khác có thể lập luận rằng Theseus chưa bao giờ đặt chân lên con tàu B,

Mạch ý

However, others could argue: giới thiệu ý kiến phản biện

However báo hiệu sự chuyển hướng khỏi quan điểm trước đó, còn others giới thiệu những người có cách nhìn khác. Kết hợp lại, chúng tổ chức lập luận bằng cách mở đầu một ý kiến phản biện. Ở đây, could argue có nghĩa là “có thể đưa ra lập luận rằng”, chứ không phải “có khả năng tranh luận”. Could dành chỗ cho một quan điểm có thể được nêu ra mà không trình bày nó như một sự thật người nói đã tin chắc.

Luyện tập

However, others could argue thực hiện chức năng gì trong câu này?

  1. Nhắc lại quan điểm trước đó như một sự thật đã được xác nhận.
  2. Chuyển sang một nhóm khác và nêu một ý kiến phản biện có thể có.
  3. Nói rằng một nhóm khác có khả năng thực tế để tranh luận.
Xem đáp án

Chuyển sang một nhóm khác và nêu một ý kiến phản biện có thể có.

Thành ngữ

set foot on: đặt chân đến hoặc ghé thăm một nơi

Set foot on là một cụm từ cố định có nghĩa là bước lên, đi vào hoặc ghé thăm một nơi. Trong câu này, Theseus never set foot on ship B có nghĩa là Theseus chưa từng thực sự có mặt trên tàu B; cụm từ không chỉ đơn giản miêu tả một bước chân. Khi đi với never, cụm từ nhấn mạnh rằng việc đó chưa từng xảy ra dù chỉ một lần. Sự vắng mặt này quan trọng vì lập luận coi việc Theseus có mặt trên tàu là bằng chứng để quyết định con tàu nào có thể được xem là con tàu Theseus.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định gồm ba từ có nghĩa là từng đi vào hoặc ghé thăm dù chỉ một lần: She has never ____ that island.

Xem đáp án

set foot on

and his presence on the ship is an essential qualitative property of the Ship of Theseus. Cách dùng từ

3:09

và sự hiện diện của ông trên tàu là một thuộc tính chất lượng thiết yếu của Con tàu Theseus.

Cách dùng từ

essential qualitative property: tính chất cần thiết cho danh tính

Essential qualitative property là một tính chất mà lập luận xem là cần thiết để một vật được coi là chính vật đó. Essential có nghĩa là nếu mất tính chất này thì danh tính ấy sẽ bị ảnh hưởng, còn qualitative có nghĩa là vấn đề nằm ở loại đặc điểm mà vật có, chứ không phải vật có bao nhiêu. Ở đây, việc Theseus có mặt trên tàu được trình bày như một đặc điểm xác định danh tính. Lập luận cho rằng mối liên hệ giữa con tàu và Theseus có thể phụ thuộc vào việc Theseus có thực sự từng ở trên tàu hay không, chứ không chỉ phụ thuộc vào các bộ phận vật lý của nó.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với essential qualitative property trong ví dụ?

  1. Một tính chất được xem là cần thiết để vật có danh tính đó
  2. Một chi tiết tạm thời không thể ảnh hưởng đến cách xác định vật đó
  3. Một con số dùng để đo vật có bao nhiêu bộ phận
Xem đáp án

Một tính chất được xem là cần thiết để vật có danh tính đó

It cannot survive without him. Cách dùng từ

3:14

Nó không thể tồn tại mà không có ông.

Cách dùng từ

cannot survive without...: sự tiếp diễn theo nghĩa trừu tượng

Ở đây, survive được dùng theo nghĩa trừu tượng: “tiếp tục tồn tại hoặc tiếp tục có hiệu lực”, chứ không phải “sống sót”. It chỉ danh tính của Con tàu Theseus, không phải con tàu vật lý được xem như một sinh vật. Mẫu cannot survive without X trình bày X như một điều kiện cần thiết. Người nói cho rằng nếu con tàu không còn mối liên hệ với Theseus thì danh tính đó sẽ không còn hiệu lực; bản thân vật thể bằng gỗ vẫn có thể tồn tại về mặt vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu ba từ có nghĩa “không thể tiếp tục nếu không có”: The small museum ____ public funding.

Xem đáp án

cannot survive without

So, though the two ships are numerically identical, Ngữ pháp

3:17

Vì vậy, mặc dù hai con tàu thực chất là cùng một đối tượng,

they are not qualitatively identical.

3:20

chúng không giống nhau về mặt chất lượng.

Ngữ pháp

though...numerically identical...not qualitatively identical: tương phản nhượng bộ giữa hai tiêu chuẩn

Though mở đầu một ý nhượng bộ: mệnh đề đầu chấp nhận một nhận định, còn mệnh đề chính đưa ra một nhận định tương phản nhưng vẫn đúng. Vì vậy, câu này tổ chức phép so sánh theo kiểu “giống nhau theo một tiêu chuẩn nhưng không giống nhau theo tiêu chuẩn khác”. Trong triết học, numerically identical có nghĩa là cùng một thực thể duy nhất, chứ không chỉ là có cùng con số hoặc số lượng. Qualitatively identical có nghĩa là có cùng phẩm chất hoặc thuộc tính. Vì thế, ta có thể nói con tàu vẫn là cùng một thực thể dù các phẩm chất của nó đã thay đổi.

Luyện tập

Câu nào dùng though đúng để cho thấy hai vật giống nhau theo một tiêu chuẩn nhưng khác nhau theo tiêu chuẩn khác?

  1. Though the two cars are visually identical, they are not mechanically identical.
  2. Because the two cars are visually identical, they are not mechanically identical.
  3. Though the two cars are visually identical, they are mechanically identical too.
Xem đáp án

Though the two cars are visually identical, they are not mechanically identical.

Thus, A does not equal B.

3:23

Do đó, A không bằng B.

But what happens when we consider this twist? Mạch ý

3:26

Nhưng chuyện gì sẽ xảy ra khi chúng ta xem xét tình huống bất ngờ này?

Mạch ý

consider this twist: đưa vào một yếu tố mới

Trong câu này, consider this twist có nghĩa là “đưa thay đổi mới và bất ngờ này vào quá trình suy nghĩ”. Twist được dùng theo nghĩa bóng: đó là một diễn biến hoặc điều kiện có thể làm thay đổi câu trả lời, không phải động tác xoay hay vặn thật sự. Câu hỏi này giúp tổ chức phần giải thích. Nó báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ vấn đề ban đầu sang một phiên bản đã thay đổi và mời người nghe suy nghĩ lại về điều sẽ xảy ra.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi dùng consider this twist?

  1. Yêu cầu ai đó xoay một vật theo nghĩa đen
  2. Nhắc lại kết luận mà không thay đổi điều gì
  3. Thêm một yếu tố mới có thể làm thay đổi kết luận
Xem đáp án

Thêm một yếu tố mới có thể làm thay đổi kết luận

What if, as each piece of the original ship was cast off, Ghi chú

3:29

Sẽ ra sao nếu, khi mỗi mảnh của con tàu ban đầu bị loại bỏ,

Cụm động từ

cast off: loại bỏ các bộ phận cũ

Trong câu này, cast off là cụm động từ có nghĩa là “vứt bỏ” hoặc “loại bỏ”. Dạng bị động was cast off cho biết từng bộ phận cũ của con tàu đã không còn được sử dụng và không được giữ lại. Hãy hiểu cast off như một đơn vị hoàn chỉnh. Cast ở đây không có nghĩa là “niệm phép” hay chỉ đơn giản là “ném”; khi kết hợp với off, nó tạo thành nghĩa bỏ lại một thứ gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ đã học, có nghĩa là “vứt bỏ”: During the redesign, the team ____ several outdated rules.

Xem đáp án

cast off

somebody collected them all and rebuilt the entire original ship?

3:33

ai đó đã thu thập tất cả chúng và chế tạo lại toàn bộ con tàu ban đầu?

Ngữ pháp

What if ... as ...: tạo giả thuyết với các quá trình đồng thời

What if đưa ra một tình huống tưởng tượng và yêu cầu người nghe suy nghĩ về kết quả có thể xảy ra. Mệnh đề dài theo sau cung cấp các chi tiết của tình huống giả định đó. Ở đây, as có nghĩa là “trong khi” hoặc “cùng lúc với”. Từng bộ phận bị loại bỏ, và trong quá trình đó có người thu thập các bộ phận. As đánh dấu mối quan hệ thời gian giữa hai quá trình; ở đây nó không có nghĩa là “bởi vì”.

Luyện tập

Câu nào dùng What if để tạo giả thuyết và as để cho thấy hai quá trình diễn ra cùng lúc?

  1. What if we label every piece after the old bridge is taken apart?
  2. What if, because the old bridge is taken apart, we label every piece?
  3. What if, as the old bridge is taken apart, we label every piece?
Xem đáp án

What if, as the old bridge is taken apart, we label every piece?

When it was finished,

3:39

Khi nó hoàn thành,

undeniably two physical ships would exist:

3:40

không thể phủ nhận là sẽ có hai con tàu vật lý tồn tại:

the one that's docked in Athens and the one in some guy's backyard. Ghi chú

3:43

chiếc cập bến ở Athens và chiếc trong sân sau của một gã nào đó.

Ngữ pháp

the one ... and the one ...: chỉ hai đối tượng cụ thể

The one thay cho một danh từ đếm được số ít đã rõ nhờ ngữ cảnh. Ở đây, mỗi one thay cho ship, nhờ vậy người nói có thể xác định hai con tàu khác nhau mà không lặp lại ship. Hai cụm danh từ có cấu trúc song song. that's docked in Athens (that's = that is) xác định con tàu thứ nhất, còn in some guy's backyard xác định con tàu thứ hai. Cả hai thành phần bổ nghĩa đều trả lời câu hỏi “cái nào?”, và and nối hai đối tượng. One ở đây không phải là số 1.

Luyện tập

Hai chiếc ghế đã được nhắc đến. Cụm nào diễn đạt tự nhiên “chiếc ghế cạnh cửa sổ và chiếc ghế gần cửa ra vào” mà không lặp lại chair?

  1. the ones by the window and the one near the door
  2. it by the window and it near the door
  3. the one by the window and the one near the door
Xem đáp án

the one by the window and the one near the door

Cách dùng từ

some guy's backyard: một hình ảnh đời thường, thân mật

Trong some guy's backyard, some guy chỉ một người đàn ông không được xác định cụ thể vì không rõ ông ấy là ai hoặc danh tính không quan trọng ở đây. Cụm từ này không chỉ một người đàn ông cụ thể mà người nói đã xác định từ trước. Hình ảnh sân sau rất đời thường tạo sự tương phản với cuộc thảo luận nghiêm túc hơn. Khi kết hợp, guy và backyard khiến lời mô tả có vẻ thân mật và hơi hài hước.

Luyện tập

Trong câu "The bike was found in some guy's garage.", some guy gợi ý điều gì một cách tự nhiên nhất?

  1. một người đàn ông nổi tiếng mà ai cũng biết
  2. một người đàn ông đã được xác định rõ bằng tên
  3. một người đàn ông không được xác định cụ thể và danh tính không quan trọng
Xem đáp án

một người đàn ông không được xác định cụ thể và danh tính không quan trọng

Each could lay claim to the title, Cụm từ

3:48

Mỗi chiếc đều có thể khẳng định danh hiệu,

Cụm từ

lay claim to: tuyên bố quyền hoặc tư cách

Lay claim to có nghĩa là tuyên bố rằng mình có quyền đối với điều gì đó hoặc xứng đáng có một danh hiệu, danh tính, tài sản hay công lao cho một thành tựu. Ở đây, mỗi con tàu đều có thể đưa ra lý do rằng nó xứng đáng với danh xưng đang được bàn đến. Cấu trúc là lay claim to + danh từ hoặc dạng -ing. To là giới từ và lay là một phần của cụm từ cố định; ở đây lay không mang nghĩa đặt một vật xuống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là tuyên bố quyền của mình: Both teams can ____ the title.

Xem đáp án

lay claim to

the Ship of Theseus,

3:50

Con tàu của Theseus,

but only one could actually be the real thing. Thành ngữ

3:51

nhưng chỉ có một chiếc thực sự là đồ thật.

Thành ngữ

the real thing: bản gốc chính hiệu

The real thing là một cụm từ cố định có nghĩa là bản gốc thật hoặc thứ chính hiệu, chứ không phải bản sao, đồ nhái hay vật thay thế. Ở đây, thing đại diện cho toàn bộ đối tượng đang được kiểm tra danh tính. Câu này nói rằng chỉ một đối tượng có thể thật sự là bản gốc; nó không chỉ đơn giản có nghĩa là “một vật có thật”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “món đồ chính hiệu”: This watch is not a copy; it is ____.

Xem đáp án

the real thing

So, which one is it?

3:54

Vậy, đó là chiếc nào?

And more importantly, Mạch ý

3:56

Và quan trọng hơn,

Mạch ý

more importantly: chuyển trọng tâm sang điểm quan trọng hơn

More importantly là một dấu hiệu diễn ngôn cho người nghe biết rằng ý tiếp theo quan trọng hơn điều đã nói trước đó. Nó xếp các thông tin theo mức độ quan trọng, chứ không so sánh hai đồ vật cụ thể. Khi đứng ở đầu mệnh đề hoặc câu, cụm này thường có dấu phẩy theo sau. Trong phụ đề, And nối điểm quan trọng hơn này với phần thảo luận trước đó.

Luyện tập

more importantly có chức năng gì trong câu này? The route is shorter and, more importantly, safer.

  1. Nó mở đầu cho một lời chào tạm biệt cuối cùng.
  2. Nó đánh dấu việc an toàn hơn là điểm đáng được chú ý nhiều hơn.
  3. Nó nói rằng ngắn hơn và an toàn hơn có ý nghĩa hoàn toàn giống nhau.
Xem đáp án

Nó đánh dấu việc an toàn hơn là điểm đáng được chú ý nhiều hơn.

what does this have to do with you? Cụm từ

3:57

điều này có liên quan gì đến bạn?

Cụm từ

What does this have to do with you?: hỏi về sự liên quan

What does this have to do with you? hỏi chủ đề hiện tại có liên hệ thế nào với người nghe. Trong một phần giải thích, câu hỏi này có thể chuyển cuộc thảo luận trừu tượng trở lại lý do chủ đề đó quan trọng với chính người nghe. Hãy hiểu have to do with là một cụm hoàn chỉnh mang nghĩa be connected with hoặc be related to. Ở đây, have to không diễn tả nghĩa vụ.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm bốn từ có nghĩa là “be related to”: What does this decision ____ our class?

Xem đáp án

have to do with

Like the Ship of Theseus, Mạch ý

4:00

Giống như Con tàu của Theseus,

you are a collection of constantly changing parts. Cụm từ

4:01

bạn là một tập hợp của những phần liên tục thay đổi.

Mạch ý

Like the Ship of Theseus, ...: tạo khung cho phép loại suy

Like the Ship of Theseus là một cụm so sánh đặt ở đầu câu. Like ở đây là giới từ đứng trước một cụm danh từ, nên nó có nghĩa là “theo cùng cách như con tàu Theseus”, không phải động từ mang nghĩa “thích”. Bằng cách đặt phần so sánh lên trước, người nói cho biết cách sắp xếp thông tin tiếp theo: hãy dùng con tàu làm mô hình để hiểu một con người. Sau đó, mệnh đề chính nêu đặc điểm chung — cả hai đều có thể được xem là tập hợp của những phần luôn thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành phép loại suy bằng giới từ có nghĩa là “theo cùng cách như”: ____ a map, a clear outline shows how ideas fit together.

Xem đáp án

Like

Cụm từ

a collection of constantly changing parts: một tổng thể gồm những phần luôn thay đổi

Ở đây, a collection có nghĩa là một nhóm sự vật cùng nhau tạo thành một tổng thể, chứ không phải một bộ đồ vật được sưu tầm như sở thích. Gọi một người là a collection of parts thể hiện cách nhìn người đó như một tổng thể được tạo nên từ nhiều yếu tố. Constantly changing bổ nghĩa cho parts, vì vậy những yếu tố ấy không cố định. Cấu trúc có thể áp dụng a collection of + danh từ số nhiều mô tả một tổng thể bằng cách nêu các yếu tố cấu thành nó.

Luyện tập

a collection of constantly changing parts ở đây có nghĩa là gì?

  1. Một nơi trưng bày những đồ vật quý giá cần được bảo vệ
  2. Một tổng thể gồm những phần không ngừng thay đổi
  3. Một phần duy nhất không thay đổi và tách khỏi mọi thứ khác
Xem đáp án

Một tổng thể gồm những phần không ngừng thay đổi

Your physical body, mind, emotions, circumstances,

4:05

Cơ thể vật lý, tâm trí, cảm xúc, hoàn cảnh của bạn,

and even your quirks, always changing, Cách dùng từ

4:10

và thậm chí cả những đặc điểm kỳ quặc của bạn, luôn luôn thay đổi,

Cách dùng từ

your quirks: những thói quen nhỏ mang nét riêng của bạn

Quirks là những thói quen nhỏ, sở thích hoặc cách hành xử hơi khác thường khiến một người trở nên đặc trưng. Từ này thường có sắc thái nhẹ nhàng, có thể thể hiện sự trìu mến hoặc thích thú hơn là lời chỉ trích mạnh mẽ. Ở đây, your quirks nêu một loại chi tiết cá nhân trong danh sách những phần tạo nên một con người. Cụm này cho thấy ngay cả những chi tiết riêng ấy cũng có thể thay đổi.

Luyện tập

Câu nào dùng quirk tự nhiên để chỉ một thói quen cá nhân nhẹ nhàng và đặc trưng?

  1. Her broken arm is a quirk that needs emergency treatment.
  2. The school bus is a quirk because it arrives at eight.
  3. One of Ana's quirks is lining up her pencils by color.
Xem đáp án

One of Ana's quirks is lining up her pencils by color.

but still, in an amazing and sometimes illogical way, Cụm từ

4:12

nhưng bằng một cách tuyệt vời và đôi khi phi logic,

Cụm từ

in an amazing and sometimes illogical way: miêu tả một việc xảy ra như thế nào

Mẫu in a/an + adjective(s) + way cho biết một việc xảy ra, được thực hiện hoặc được trải nghiệm theo cách nào. Trong ví dụ này, dùng an vì amazing bắt đầu bằng âm nguyên âm. Amazing đưa ra đánh giá chung, còn sometimes chỉ bổ nghĩa cho illogical: điều đó đáng kinh ngạc và chỉ đôi khi mới phi logic. Cụm từ này nhận xét về ý tưởng rằng một người vẫn là chính mình: kết quả ấy đáng chú ý và đôi khi dường như không theo logic thông thường. Ở đây way có nghĩa là “cách thức”, không phải đường đi hay lối đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu in a ... way. Dùng calm rồi đến respectful theo đúng thứ tự đó: She answered ____.

Xem đáp án

in a calm and respectful way

you stay the same, too. Cụm từ

4:16

bạn cũng vẫn không thay đổi.

Cụm từ

stay the same: vẫn không thay đổi

Stay có thể là động từ nối mang nghĩa “tiếp tục ở trong một trạng thái”. Trong stay the same, the same chỉ trạng thái không thay đổi, nên cụm này có nghĩa là “vẫn như cũ”, chứ không phải “ở lại một nơi”. Trong câu này, cụm từ cho biết bản sắc của một người vẫn tiếp tục dù những thứ khác thay đổi. Cụm này cũng có thể miêu tả một tình trạng, đặc điểm, mục đích, bản sắc hoặc sự sắp xếp tiếp tục không thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng stay + the same: Even after the update, the main idea will ____.

Xem đáp án

stay the same

This is one of the reasons that the question, Ngữ pháp

4:19

Đây là một trong những lý do khiến câu hỏi,

"Who am I?"

4:21

"Tôi là ai?"

is so complex.

4:22

trở nên phức tạp như vậy.

Ngữ pháp

one of the reasons that the ...: một nguyên nhân trong số nhiều nguyên nhân

One of the reasons có nghĩa là “một lý do trong một nhóm nhiều lý do”. Cách nói này không khẳng định chỉ có một nguyên nhân, nên hữu ích khi kết quả có tính phức tạp. Sau one of, danh từ đếm được phải ở số nhiều: reasons, không phải reason. Ở đây, that mở đầu mệnh đề cho biết lý do này góp phần giải thích tình huống nào: the question ... is so complex.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác mang nghĩa “một nguyên nhân trong số nhiều nguyên nhân”: This is ____ the school changed its schedule.

Xem đáp án

one of the reasons that

And in order to answer it, Ngữ pháp

4:24

Và để trả lời nó,

Ngữ pháp

in order to answer it: nêu mục đích một cách rõ ràng

In order to answer it có nghĩa là “nhằm mục đích trả lời câu hỏi đó”. It chỉ trở lại câu hỏi trong câu trước, nhờ vậy không cần lặp lại danh từ. Cấu trúc là in order to + động từ nguyên mẫu, vì thế answer giữ nguyên dạng. In order to làm cho quan hệ chỉ mục đích đặc biệt rõ ràng; trong nhiều trường hợp, chỉ dùng to cũng có thể diễn đạt cùng mục đích một cách ngắn gọn hơn.

Luyện tập

Một câu hỏi vừa được nhắc đến. Hoàn thành cụm từ chỉ mục đích bằng in order to, answer và it: ____, we need more evidence.

Xem đáp án

In order to answer it

like so many great minds before you, Cụm từ

4:25

giống như rất nhiều bộ óc vĩ đại trước bạn,

Cụm từ

like so many great minds before you: giống như nhiều nhà tư tưởng vĩ đại đi trước bạn

Like mở đầu một phép so sánh: người nghe được so với nhiều nhà tư tưởng xuất sắc. Great minds chỉ những nhà tư tưởng rất thông minh hoặc có ảnh hưởng, chứ không có nghĩa đen là “những tâm trí lớn”; so many nhấn mạnh rằng có rất nhiều người như vậy, chứ không hàm ý là quá nhiều. Before you nói về thời gian: những người đó đã sống hoặc làm việc trước người nghe. Toàn bộ cụm từ đặt người nghe vào một truyền thống lâu dài gồm những người từng đối mặt với các câu hỏi hoặc thử thách tương tự.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Maya đang noi theo những nhà nghiên cứu đã sống hoặc làm việc trước cô ấy?

  1. Before many researchers liked her, Maya began by questioning an old assumption.
  2. Like many researchers before her, Maya began by questioning an old assumption.
  3. Like many researchers in front of her, Maya began by questioning an old assumption.
Xem đáp án

Like many researchers before her, Maya began by questioning an old assumption.

you must be willing to dive into the bottomless ocean of philosophical paradox. Ghi chú

4:28

bạn phải sẵn sàng lặn xuống đại dương sâu thẳm của nghịch lý triết học.

Ngữ pháp

must be willing to + động từ nguyên mẫu

Must be willing to có nghĩa là sự sẵn lòng hoặc sự chuẩn bị về tinh thần để hành động là một điều kiện cần thiết. Must tạo ra mức độ bắt buộc mạnh, còn willing miêu tả một người đồng ý hoặc sẵn sàng làm điều gì đó. Cụm này nói về thái độ, không phải khả năng. Cấu trúc là must + be + willing + to + động từ nguyên mẫu. Trong ví dụ, dive là động từ nguyên mẫu sau to. Willing ở đây là tính từ, không phải trợ động từ chỉ tương lai will.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng việc học từ sai lầm đòi hỏi sự sẵn lòng?

  1. To improve, you must willing to learn from mistakes.
  2. To improve, you must be willing to learn from mistakes.
  3. To improve, you must be willing learning from mistakes.
Xem đáp án

To improve, you must be willing to learn from mistakes.

Thành ngữ

dive into the bottomless ocean of philosophical paradox: ẩn dụ cho sự tìm hiểu sâu

Dive into được dùng theo nghĩa ẩn dụ: việc học hoặc suy nghĩ nghiêm túc được hình dung như một chuyển động mạnh xuống dưới bề mặt. Ở đây, đối tượng không phải là nước mà là the bottomless ocean of philosophical paradox. Việc gọi nghịch lý là một đại dương không đáy khiến các câu hỏi trừu tượng có vẻ sâu sắc, khó khăn và có thể không bao giờ kết thúc. Toàn bộ hình ảnh có nghĩa là sẵn lòng tìm hiểu sâu các vấn đề triết học phức tạp, chứ không phải thật sự đi bơi.

Luyện tập

Hình ảnh đại dương được nhấn mạnh trong câu này chủ yếu truyền đạt điều gì?

  1. Người nghe thật sự phải bơi để học triết học.
  2. Mọi nghịch lý triết học đều có một cách giải quyết vật lý dễ dàng.
  3. Các vấn đề triết học đòi hỏi sự tìm hiểu sâu và có thể có vẻ phức tạp vô tận.
Xem đáp án

Các vấn đề triết học đòi hỏi sự tìm hiểu sâu và có thể có vẻ phức tạp vô tận.

Or maybe you could just answer, Ý định

4:33

Hoặc có lẽ bạn chỉ cần trả lời,

Ý định

Or maybe you could just answer: một phương án được nói nhẹ đi

Or đưa ra một phương án khác so với ý trước đó. Maybe và could làm câu nói nhẹ đi, biến nó thành một lời gợi ý thay vì mệnh lệnh; could ở đây có nghĩa là “một việc bạn có thể chọn làm”, chứ không phải “có khả năng làm”. Just khiến việc trả lời có vẻ là lựa chọn đơn giản. Sau những lời phức tạp hoặc trang trọng, một phương án đột nhiên dễ dàng có thể tạo ra sự tương phản hài hước, dù sắc thái cụ thể còn phụ thuộc vào ngữ cảnh và cách nói.

Luyện tập

Or maybe you could just answer chủ yếu có tác dụng gì ở đây?

  1. Câu này đưa ra một mệnh lệnh nghiêm khắc và không có lựa chọn khác.
  2. Câu này đưa ra một phương án đơn giản đã được làm nhẹ đi và có thể tạo sự tương phản hài hước.
  3. Câu này kiểm tra xem người nghe có đủ khả năng thể chất để trả lời hay không.
Xem đáp án

Câu này đưa ra một phương án đơn giản đã được làm nhẹ đi và có thể tạo sự tương phản hài hước.

"I am a legendary hero sailing a powerful ship on an epic journey." Cụm từ

4:35

"Tôi là một anh hùng huyền thoại đang lèo lái một con tàu hùng mạnh trên một hành trình hoành tráng."

Cụm từ

on an epic journey: một cuộc phiêu lưu lớn lao và anh hùng

On a journey cho thấy một người đang thực hiện một chuyến đi hoặc đang tiến về một đích đến. Ở đây, epic miêu tả hành trình ấy là lớn lao, đầy phiêu lưu và giống như một phần của câu chuyện anh hùng. Trong câu này, epic mang nghĩa tự sự là “hùng tráng như sử thi”, chứ không chỉ mang nghĩa thân mật là “tuyệt vời”. Khi đi cùng legendary hero và powerful ship, cụm từ này cố ý tạo ra sắc thái anh hùng cường điệu.

Luyện tập

Trong bối cảnh anh hùng này, "on an epic journey" gợi lên điều gì?

  1. một cuộc phiêu lưu lớn lao và mang tính anh hùng
  2. một chuyến đi thoải mái không có điều gì quan trọng bị đe dọa
  3. một chuyến đi ngắn và bình thường
Xem đáp án

một cuộc phiêu lưu lớn lao và mang tính anh hùng

That could work, too. Ý định

4:40

Cách đó có lẽ cũng ổn.

Ý định

That could work, too.: dè dặt chấp nhận một ý tưởng khác

That chỉ ý tưởng vừa được nhắc đến. Ở đây, work có nghĩa là “có hiệu quả hoặc khả thi”, chứ không phải “làm việc”. Could trình bày thành công như một khả năng, vì vậy người nói chấp nhận ý tưởng mà không bảo đảm nó sẽ thành công. Too cho thấy đây là một lựa chọn khác có thể chấp nhận được bên cạnh lựa chọn đã được cân nhắc. Trong ngữ cảnh này, câu trả lời ngắn và nhẹ nhàng coi một đáp án cường điệu như một khả năng, nhờ đó tạo ra đoạn kết hài hước.

Luyện tập

Bạn đã có một kế hoạch. Một người bạn đề xuất phương án thay thế bất ngờ nhưng có thể thành công. Câu trả lời nào thể hiện sự đồng tình thoải mái nhưng dè dặt?

  1. That did not work, either.
  2. That will definitely work.
  3. That could work, too.
Xem đáp án

That could work, too.