Những gì chúng ta biết (và chưa biết) về Ebola - Alex Gendler: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
500 từ 143 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích cách Ebola gây tổn hại cho cơ thể, vì sao mức độ nguy hiểm đáng sợ của bệnh không đồng nghĩa với khả năng lây truyền dễ dàng, và vì sao việc kiểm soát ổ dịch vẫn phụ thuộc vào các biện pháp y tế công cộng cơ bản. Các điểm tiếng Anh chính: 1. begins by attacking — Ngữ pháp và Mẫu câu: Hiểu cách begin by + động từ dạng -ing xác định bước đầu tiên của một quá trình, rồi dùng cấu trúc này để trình bày có thứ tự cơ chế bệnh, thí nghiệm hoặc quy trình. 2. highly virulent, several factors limit its contagiousness. — Nghĩa và Sắc thái Từ vựng: Phân biệt virulent, chỉ khả năng gây bệnh nghiêm trọng, với contagiousness, chỉ mức độ dễ lây lan; nhờ đó tránh mặc nhiên cho rằng một mầm bệnh nguy hiểm cũng nhất thiết rất dễ truyền sang người khác. 3. remain isolation, sanitation, and information. — Diễn ngôn, Kể chuyện và Tu từ: Nhận ra cách remain khép lại phần giải thích bằng sự đối lập giữa nghiên cứu đầy triển vọng và những biện pháp thực tế vẫn đang có, đồng thời vận dụng cách viết này để tổng kết một thực tế hoặc giới hạn còn kéo dài.

Nội dung bài học

In the summer of 1976, Mạch ý

0:06

Vào mùa hè năm 1976,

Mạch ý

In the summer of 1976 như một mốc thời gian trong lời kể

Khi đứng ở đầu câu, In the summer of 1976 là cụm từ thiết lập thời gian cho lời kể. Cụm này cho người nghe biết sự kiện sắp được nhắc tới xảy ra khi nào trước khi giới thiệu chính sự kiện đó. Kiểu mốc thời gian này thường xuất hiện trong phim tài liệu, bản tin và lời kể lịch sử. Cấu trúc in the summer of + năm chỉ một khoảng thời gian rộng; nó không có nghĩa là sự kiện kéo dài suốt cả mùa hè.

Luyện tập

“In the summer of 1976” chủ yếu có chức năng gì ở đầu một lời kể?

  1. Nó cho biết sự kiện kéo dài suốt cả mùa hè.
  2. Nó xác lập thời điểm xảy ra của sự kiện được kể tiếp theo.
  3. Nó giải thích lý do sự kiện xảy ra.
Xem đáp án

Nó xác lập thời điểm xảy ra của sự kiện được kể tiếp theo.

a mysterious epidemic suddenly struck two Central African towns, Cụm từ

0:08

một căn bệnh dịch bí ẩn bất ngờ tấn công hai thị trấn ở Trung Phi,

killing the majority of its victims. Ngữ pháp

0:13

giết chết phần lớn các nạn nhân.

Cụm từ

mysterious epidemic suddenly struck: diễn tả tác động bất ngờ

Trong câu này, a mysterious epidemic suddenly struck two Central African towns có nghĩa là một dịch bệnh chưa rõ nguyên nhân bất ngờ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hai thị trấn ở Trung Phi. Struck là dạng quá khứ của strike; ở đây từ này được dùng theo nghĩa bóng, không phải một cú đánh vật lý. Cấu trúc có thể áp dụng lại là sự kiện gây hại + strike + địa điểm chịu ảnh hưởng. Suddenly nhấn mạnh tác động xảy ra ngoài dự đoán, tạo nên giọng điệu mạnh thường gặp trong bản tin và lời kể lịch sử.

Luyện tập

Câu nào dùng strike để diễn tả một thảm họa bất ngờ tác động đến một địa điểm?

  1. A severe storm slowly formed over the ocean.
  2. Residents prepared for a severe storm.
  3. A severe storm suddenly struck the coast.
Xem đáp án

A severe storm suddenly struck the coast.

Ngữ pháp

killing the majority of its victims: cụm -ing biểu thị kết quả

Cụm -ing "killing the majority of its victims" bổ sung kết quả của sự việc trong mệnh đề chính: dịch bệnh tấn công các thị trấn và hậu quả là phần lớn người nhiễm bệnh đã tử vong. Vì killing không có chủ ngữ hay thì riêng được nêu ra, cụm này không phải là một mệnh đề chính độc lập khác. Trong cấu trúc mệnh đề chính, cụm -ing, chủ thể thực hiện hành động thường được hiểu từ mệnh đề chính; ở đây chính epidemic đã khiến các victims tử vong.

Luyện tập

"killing the majority of its victims" có vai trò gì trong câu ví dụ?

  1. Nêu kết quả của việc dịch bệnh tấn công các thị trấn.
  2. Nêu mục đích của dịch bệnh khi tấn công các thị trấn.
  3. Mở đầu một mệnh đề chính mới và độc lập.
Xem đáp án

Nêu kết quả của việc dịch bệnh tấn công các thị trấn.

Medical researchers suspected the deadly Marburg virus to be the culprit. Ngữ pháp

0:16

Các nhà nghiên cứu y học nghi ngờ loại virus Marburg chết người là thủ phạm.

Ngữ pháp

suspected ... to be the culprit: xác định một nguyên nhân có thể xảy ra

Trong "suspected the deadly Marburg virus to be the culprit", cấu trúc là suspect + cụm danh từ + to be + bổ ngữ. Câu này có nghĩa là các nhà nghiên cứu cho rằng vi-rút có lẽ là nguyên nhân, nhưng họ chưa chắc chắn. Ở đây, culprit được dùng theo nghĩa bóng, chỉ người hoặc vật chịu trách nhiệm gây ra một vấn đề. Vì vậy, từ này có thể chỉ vi-rút, một bộ phận bị lỗi hoặc một nguyên nhân khác, chứ không chỉ người phạm tội.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc trang trọng suspect + danh từ + to be: The engineers suspected the damaged sensor ____ be the source of the false alarm.

Xem đáp án

to

But what they saw in microscope images Ngữ pháp

0:21

Nhưng những gì họ thấy trong hình ảnh kính hiển vi

was an entirely new pathogen,

0:24

lại là một mầm bệnh hoàn toàn mới,

Ngữ pháp

what they saw ... was: mệnh đề what làm chủ ngữ

“What they saw in microscope images” là một mệnh đề danh từ làm chủ ngữ. Ở đây, what có nghĩa là “the thing that”, tức “thứ mà”, nên cả mệnh đề chỉ thứ họ đã quan sát thấy. Was nối chủ ngữ này với kết quả phát hiện là “an entirely new pathogen”. Mẫu what + chủ ngữ + động từ + be + kết quả tập trung sự chú ý vào kết quả của việc nhìn thấy, tìm thấy hoặc biết được điều gì. Vì what đã bao hàm ý “the thing that”, không thêm the thing ở phía trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ có nghĩa là “the thing that” và làm cho mệnh đề mở đầu trở thành chủ ngữ: ____ the scientists observed was a new kind of cell.

Xem đáp án

What

which would be named after the nearby Ebola River. Ngữ pháp

0:26

thứ mà sau này được đặt theo tên của dòng sông Ebola gần đó.

Ngữ pháp

which would be named after ...: tên gọi về sau nhìn từ quá khứ

Which mở đầu một mệnh đề quan hệ không hạn định, bổ sung thông tin về mầm bệnh mới. Be named after có nghĩa là “được đặt tên lấy từ một người, địa điểm hoặc sự vật”; ở đây, nguồn gốc của tên gọi là sông Ebola gần đó. Would đánh dấu tương lai khi nhìn từ một thời điểm trong quá khứ. Lúc mầm bệnh được nhìn thấy, việc đặt tên vẫn còn ở tương lai, nên would be named là thể bị động và có nghĩa là “sau đó được đặt tên”, chứ không phải mầm bệnh có mong muốn nào đó.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng một hòn đảo mới được phát hiện về sau nhận tên lấy từ một ngọn núi lửa gần đó?

  1. The island would later be named the nearby volcano.
  2. The island would later be named after the nearby volcano.
  3. The island would later name after the nearby volcano.
Xem đáp án

The island would later be named after the nearby volcano.

Like yellow fever or dengue, Mạch ý

0:31

Giống như sốt vàng da hay sốt xuất huyết,

the disease caused by the Ebola virus is a severe type of hemorrhagic fever. Cách dùng từ

0:33

căn bệnh do virus Ebola gây ra là một dạng sốt xuất huyết nghiêm trọng.

Mạch ý

Like yellow fever or dengue: dùng ví dụ để giới thiệu một nhóm

Cụm mở đầu Like yellow fever or dengue là một cụm so sánh được đưa lên đầu câu. Cụm này nêu trước hai bệnh có liên quan, rồi dùng chúng làm khung để giới thiệu cách phân loại tiếp theo: bệnh do vi-rút Ebola là một dạng sốt xuất huyết nghiêm trọng. Ở đây, like là giới từ đi với các cụm danh từ, không phải động từ hay một mệnh đề hoàn chỉnh. Mẫu Like + các ví dụ quen thuộc, + lời trình bày giúp người đọc liên hệ một đối tượng ít quen thuộc hơn với một nhóm đã biết.

Luyện tập

Cụm mở đầu "Like yellow fever or dengue" có chức năng gì trong câu này?

  1. Khẳng định rằng cả ba bệnh có triệu chứng hoàn toàn giống nhau.
  2. Nói rằng sốt vàng da và sốt dengue là tên gọi khác của bệnh do vi-rút Ebola.
  3. Nêu các ví dụ có liên quan trước khi phân loại căn bệnh do vi-rút Ebola gây ra.
Xem đáp án

Nêu các ví dụ có liên quan trước khi phân loại căn bệnh do vi-rút Ebola gây ra.

Cách dùng từ

hemorrhagic fever: một nhóm bệnh trong y khoa

Hemorrhagic fever là thuật ngữ y khoa chỉ một nhóm bệnh có sốt và có thể xuất huyết bất thường; một số bệnh còn có thể làm tổn thương mạch máu và ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan. Trong câu này, bệnh do vi-rút Ebola được xếp vào nhóm bệnh y khoa đó. Ở đây, fever là một phần của tên đầy đủ của nhóm bệnh. Cả cụm không chỉ có nghĩa là “sốt rất cao”, và không phải bệnh nhân nào cũng nhất thiết có biểu hiện chảy máu rõ ràng.

Luyện tập

Trong câu này, "hemorrhagic fever" có nghĩa là gì?

  1. Một bệnh nhiễm trùng nhẹ chỉ giới hạn trong máu.
  2. Một nhóm bệnh có sốt trong y khoa, trong đó có thể xảy ra các vấn đề liên quan đến xuất huyết.
  3. Bất kỳ bệnh thông thường nào gây ra nhiệt độ cơ thể rất cao.
Xem đáp án

Một nhóm bệnh có sốt trong y khoa, trong đó có thể xảy ra các vấn đề liên quan đến xuất huyết.

It begins by attacking the immune system's cells and neutralizing its responses, Ghi chú

0:38

Nó bắt đầu bằng cách tấn công các tế bào của hệ thống miễn dịch và vô hiệu hóa các phản ứng của nó,

allowing the virus to proliferate. Ngữ pháp

0:43

cho phép virus sinh sôi.

Ngữ pháp

begins by attacking: dùng begin by doing để nêu bước đầu tiên

“Begins by attacking” dùng cấu trúc begin by + động từ dạng -ing để nêu hành động đầu tiên trong một quá trình. Ở đây, việc tấn công các tế bào của hệ miễn dịch được trình bày là bước đầu tiên của vi-rút. Sau by, dùng dạng -ing: begin by checking, không dùng begin by check hoặc begin by to check. Cấu trúc này hữu ích khi sắp xếp phần giải thích về cơ chế, hướng dẫn và quy trình.

Luyện tập

Dùng begin by doing và động từ attack để hoàn thành câu: The virus ____ the outer membrane.

Xem đáp án

begins by attacking

Cách dùng từ

neutralizing its responses: làm mất hiệu lực các phản ứng miễn dịch

“Neutralizing its responses” có nghĩa là làm cho các phản ứng phòng vệ của hệ miễn dịch mất hiệu lực. Ở đây, its chỉ hệ miễn dịch, còn responses chỉ các phản ứng sinh học chứ không phải câu trả lời bằng lời nói hoặc văn bản. Trong văn bản y sinh và kỹ thuật, neutralize có nghĩa là chống lại hoặc loại bỏ tác dụng của một thứ gì đó. Từ này diễn tả sự mất hiệu lực, không chỉ đơn giản là một hoạt động kết thúc.

Luyện tập

Trong câu này, “neutralizing its responses” có nghĩa là gì?

  1. Làm cho các phản ứng của hệ miễn dịch mất hiệu lực
  2. Ngăn vi-rút đưa ra câu trả lời
  3. Nhận câu trả lời bằng lời nói từ hệ miễn dịch
Xem đáp án

Làm cho các phản ứng của hệ miễn dịch mất hiệu lực

Ngữ pháp

allowing the virus to proliferate: diễn đạt kết quả bằng cụm -ing

Allowing the virus to proliferate là một cụm -ing diễn đạt kết quả. Cụm này liên hệ lại tình huống trước đó và nêu hệ quả: tình huống ấy tạo ra điều kiện để vi-rút có thể sinh sôi nhanh chóng. Chủ ngữ ngầm hiểu của allowing là toàn bộ tình huống trước đó, không phải virus. Cấu trúc là allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: allow the virus to proliferate. Ở đây, allow không có nghĩa là ai đó cấp phép mà là “làm cho điều gì trở nên khả thi”. Dùng allowing giúp rút gọn một ý như which allows the virus to proliferate thành một cụm phụ thuộc.

Luyện tập

Dùng các từ trong ngoặc để hoàn thành cụm diễn đạt kết quả: The leak kept the wall damp, ____. (allow / mold / proliferate)

Xem đáp án

allowing mold to proliferate

Starting anywhere from 2 to 20 days after contraction, Ghi chú

0:46

Bắt đầu từ 2 đến 20 ngày sau khi nhiễm,

Cụm từ

anywhere from 2 to 20 days: diễn đạt một khoảng không chắc chắn nhưng có giới hạn

Anywhere from 2 to 20 days có nghĩa là thời gian thực tế có thể là bất kỳ giá trị nào nằm giữa giới hạn dưới và giới hạn trên đó. Ở đây, anywhere chỉ một vị trí trên thang số chứ không phải một địa điểm thực tế, đồng thời nhấn mạnh rằng thời điểm có thể thay đổi. Mẫu anywhere from X to Y có thể được áp dụng cho thời gian, số lượng, giá cả, khoảng cách và các khoảng đo lường khác. Trong Starting anywhere from..., cụm này cho biết thời điểm bắt đầu có thể xảy ra; nó không có nghĩa là sự việc kéo dài liên tục từ 2 đến 20 ngày.

Luyện tập

Điền giới từ đúng trong mẫu anywhere from X to Y: Repairs can take anywhere ____ two to five hours.

Xem đáp án

from

Cách dùng từ

after contraction: contraction với nghĩa là nhiễm bệnh

Trong after contraction, contraction có nghĩa là việc mắc hoặc bị nhiễm một căn bệnh. Cụm từ này đặt mốc bắt đầu cho khoảng thời gian từ 2 đến 20 ngày: thời gian được tính từ sau khi nhiễm bệnh. Contraction còn có những nghĩa thông dụng khác, như sự co cơ hoặc dạng rút gọn như don't. Ở đây, ngữ cảnh y khoa chọn nghĩa “nhiễm bệnh”.

Luyện tập

Trong câu y khoa này, after contraction có nghĩa là gì?

  1. sau khi một cơ co ngắn lại
  2. sau khi bị nhiễm bệnh
  3. sau khi dùng một dạng rút gọn
Xem đáp án

sau khi bị nhiễm bệnh

initial symptoms like high temperature, aching, and sore throat

0:49

các triệu chứng ban đầu như nhiệt độ cao, đau nhức và đau họng

resemble those of a typical flu, Cụm từ

0:54

giống với các triệu chứng của bệnh cúm điển hình,

Cụm từ

resemble those of ...: dùng those để thay cho danh từ số nhiều

Trong resemble those of a typical flu, those thay cho danh từ số nhiều symptoms. Câu này so sánh các triệu chứng ban đầu với triệu chứng của bệnh cúm thông thường mà không lặp lại symptoms. Dùng that of để thay cho danh từ số ít trong phép so sánh và those of cho danh từ số nhiều. Resemble nhận trực tiếp cụm từ chỉ đối tượng so sánh, không có to. Ở đây, those chỉ symptoms, không chỉ người hay bệnh.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng that hoặc those: Our policies resemble ____ of the neighboring school.

Xem đáp án

those

but quickly escalate to vomiting, rashes, and diarrhea. Cụm từ

0:56

nhưng nhanh chóng leo thang thành nôn mửa, phát ban và tiêu chảy.

Cụm từ

quickly escalate to ...: nhanh chóng leo thang đến hậu quả nghiêm trọng hơn

Trong câu này, quickly escalate to có nghĩa là các triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn trong thời gian ngắn và đạt đến giai đoạn nặng hơn, biểu hiện bằng nôn mửa, phát ban và tiêu chảy. Escalate thêm ý mức độ nghiêm trọng hoặc cường độ tăng lên; to dẫn vào kết quả hoặc điểm cuối. Mẫu situation + escalate(s)/escalated + to + outcome có thể dùng cho bệnh tật, tranh chấp, rủi ro và những vấn đề khác ngày càng trở nên nghiêm trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của escalate to: The technical problem quickly ____ a safety emergency.

Xem đáp án

escalated to

And as the virus spreads, Ngữ pháp

1:01

Và khi virus lây lan,

it invades the lymph nodes and vital organs such as kidneys and liver, Cách dùng từ

1:03

nó xâm nhập vào các hạch bạch huyết và các cơ quan quan trọng như thận và gan,

causing them to lose function. Cụm từ

1:07

khiến chúng mất chức năng.

Ngữ pháp

as the virus spreads: hai thay đổi phát triển đồng thời

Ở đây, as có nghĩa là “trong khi” hoặc “khi... dần diễn ra”: quá trình virus lan rộng và xâm nhập thêm nhiều mô diễn ra đồng thời. Mệnh đề as the virus spreads thiết lập quá trình đang thay đổi, trong đó diễn biến tiếp theo xảy ra. Mẫu as + mệnh đề mô tả một sự thay đổi, mệnh đề chính mô tả một sự thay đổi khác thường có nghĩa là “khi một việc thay đổi, việc kia cũng thay đổi theo”. Trong câu này, as không có nghĩa là “với tư cách là”; trọng tâm là sự phát triển đồng thời chứ không chỉ đơn giản là nguyên nhân.

Luyện tập

Câu nào dùng as để thể hiện hai thay đổi phát triển đồng thời?

  1. She works as a nurse.
  2. As the crowd grew larger, the noise increased.
  3. As I was tired, I went home early.
Xem đáp án

As the crowd grew larger, the noise increased.

Cách dùng từ

vital organs such as kidneys and liver: cơ quan thiết yếu cho sự sống và cách nêu ví dụ

Trong câu này, vital organs chỉ những cơ quan cần hoạt động bình thường để duy trì sự sống. Ở đây, vital có nghĩa mạnh và cụ thể hơn từ khái quát important. Such as giới thiệu kidneys and liver như các ví dụ thuộc một nhóm lớn hơn; không có nghĩa đó là những cơ quan sống còn duy nhất. Mẫu có thể áp dụng lại là nhóm + such as + ví dụ.

Luyện tập

Trong câu "The toxin can damage vital organs such as the heart and lungs," cụm "vital organs" có nghĩa là gì?

  1. Những cơ quan thiết yếu để duy trì sự sống của cơ thể
  2. Những cơ quan chỉ dùng cho việc tiêu hóa
  3. Những cơ quan có kích thước lớn bất thường
Xem đáp án

Những cơ quan thiết yếu để duy trì sự sống của cơ thể

Cụm từ

causing them to lose function: kết quả và sự mất chức năng bình thường

Mệnh đề -ing causing them to lose function cho biết kết quả của sự xâm lấn. Them quay lại chỉ các hạch bạch huyết và cơ quan đã được nhắc đến trước đó. Cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to có nghĩa là một sự việc khiến tân ngữ thực hiện hành động hoặc chuyển sang trạng thái mới. Ở đây, lose function nghĩa là ngừng hoạt động bình thường hoặc không còn có thể thực hiện vai trò của mình. Cách diễn đạt này phổ biến trong mô tả y khoa và kỹ thuật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là "ngừng hoạt động bình thường": Severe overheating caused the control unit to ____.

Xem đáp án

lose function

But the virus itself is not what kills Ebola victims. Ngữ pháp

1:09

Nhưng bản thân virus không phải là thứ giết chết các nạn nhân Ebola.

Ngữ pháp

But the virus itself is not what kills: bác bỏ nguyên nhân bề ngoài

Trong câu này, the virus itself is not what kills Ebola victims bác bỏ cách hiểu đơn giản rằng vi-rút trực tiếp gây ra cái chết. itself tạo sự nhấn mạnh tương phản: bản thân vi-rút không phải là cơ chế gây chết trực tiếp. Cấu trúc X is not what + động từ có nghĩa là X không phải là thứ hoặc yếu tố thực hiện hay gây ra hành động đó. Cấu trúc này thường tổ chức một lời đính chính bằng cách loại bỏ lời giải thích bề ngoài trước rồi mới đưa ra nguyên nhân thật sự. But báo hiệu sự đính chính này.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng X is not what + động từ để bác bỏ một nguyên nhân bề ngoài và xác định nguyên nhân thật sự?

  1. The delay itself did not what upset the client; the lack of an explanation did.
  2. The delay itself was not what upset the client; the lack of an explanation did.
  3. The delay itself was not which upset the client; the lack of an explanation did.
Xem đáp án

The delay itself was not what upset the client; the lack of an explanation did.

Instead, the mounting cell deaths trigger an immune system overload known as a cytokine storm. Ghi chú

1:13

Thay vào đó, cái chết ngày càng tăng của tế bào gây ra tình trạng quá tải hệ thống miễn dịch được gọi là cơn bão cytokine.

Cách dùng từ

mounting cell deaths trigger: nguyên nhân tích tụ gây ra kết quả

Trong mounting cell deaths, mounting có nghĩa là tăng hoặc tích tụ đều đặn. Từ này bổ nghĩa cho cell deaths và cho thấy tình hình đang trở nên nghiêm trọng hơn; ở đây nó không có nghĩa là lắp đặt thứ gì đó hoặc trèo lên. trigger là động từ ở thì hiện tại đi với chủ ngữ số nhiều cell deaths. Nó có nghĩa là kích hoạt hoặc khiến một việc bắt đầu, vì vậy cụm từ này trình bày một nguyên nhân đang tích tụ và gây ra một kết quả nghiêm trọng.

Luyện tập

Câu nào dùng mounting một cách tự nhiên cho sự tích tụ ngày càng nghiêm trọng và triggered cho kết quả do nó gây ra?

  1. Mounting complaints triggered a review of the policy.
  2. Mounting complaints increased a review of the policy.
  3. Mounted complaints installed a review of the policy.
Xem đáp án

Mounting complaints triggered a review of the policy.

Cụm từ

trigger an immune system overload: Khởi phát một phản ứng có hại

Ở đây, trigger là động từ có nghĩa là “kích hoạt” hoặc “khởi phát” một phản ứng. Số lượng tế bào chết ngày càng tăng được trình bày là sự việc bắt đầu tình trạng quá tải có hại của hệ miễn dịch, chứ không phải một hành động có chủ ý. Cấu trúc trigger + phản ứng hoặc sự kiện thường xuất hiện trong nội dung khoa học và tin tức khi một yếu tố khởi phát một quá trình lớn hơn. So với động từ cause có nghĩa rộng, trigger nhấn mạnh hơn vào sự việc ban đầu hoặc điểm kích hoạt.

Luyện tập

Câu nào dùng trigger để cho thấy một sự việc khởi phát một phản ứng lớn hơn?

  1. The small spark triggered a chain reaction inside the battery.
  2. The safety switch stopped a chain reaction inside the battery.
  3. The sensor detected a chain reaction inside the battery.
Xem đáp án

The small spark triggered a chain reaction inside the battery.

Cách dùng từ

known as a cytokine storm: Giới thiệu một tên gọi chuyên môn

Known as a cytokine storm cho biết tên của immune system overload được nhắc ngay trước đó. Về ngữ pháp, đây là một mệnh đề quan hệ rút gọn và có thể được viết đầy đủ thành “which is known as a cytokine storm”. Người viết thường dùng cấu trúc phần giải thích + known as + tên gọi để giới thiệu một thuật ngữ sau khi đã mô tả nó bằng ngôn ngữ thông thường. Ở đây, cytokine storm là tên chuyên môn của phản ứng miễn dịch quá mức; storm mang nghĩa ẩn dụ, không phải hiện tượng thời tiết.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định có nghĩa là “được gọi là”: This process is known ____ photosynthesis.

Xem đáp án

as

An explosion of immune responses Thành ngữ

1:20

Sự bùng nổ của các phản ứng miễn dịch

that damages blood vessels,

1:23

làm tổn thương mạch máu,

causing both internal and external bleeding. Ngữ pháp

1:24

gây chảy máu cả bên trong và bên ngoài.

Thành ngữ

An explosion of immune responses như một ẩn dụ về sự gia tăng mạnh

Trong câu này, explosion được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó có nghĩa là sự gia tăng đột ngột và mạnh mẽ, chứ không phải một vụ nổ vật lý. Cách diễn đạt này cho thấy các phản ứng miễn dịch tăng lên nhanh chóng, dữ dội và mất kiểm soát. Mẫu có thể áp dụng lại an explosion of + danh từ mô tả sự gia tăng mạnh về số lượng hoặc hoạt động, như trong an explosion of interest.

Luyện tập

An explosion of immune responses có nghĩa là gì trong câu này?

  1. sự gia tăng đột ngột và mạnh mẽ của các phản ứng miễn dịch
  2. một vụ nổ thực sự do các tế bào miễn dịch tạo ra
  3. hoàn toàn không có phản ứng miễn dịch
Xem đáp án

sự gia tăng đột ngột và mạnh mẽ của các phản ứng miễn dịch

Ngữ pháp

both internal and external bleeding: hai từ bổ nghĩa song song

Both A and B có nghĩa là cả hai thành phần được nêu đều được bao gồm. Ở đây, both có phạm vi tác động như nhau đối với internal và external, nên cụm từ bao gồm cả chảy máu bên trong lẫn chảy máu bên ngoài. Internal và external là hai tính từ song song cùng bổ nghĩa cho danh từ bleeding. Vì cả hai tính từ bổ nghĩa cho cùng một danh từ, bleeding chỉ xuất hiện một lần ở cuối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cặp liên từ tương quan both ... and: The report describes ____ short-term ____ long-term effects.

Xem đáp án

both · and

The excessive fluid loss and resulting complications Cách dùng từ

1:28

Sự mất mát chất lỏng quá mức và các biến chứng dẫn đến

can be fatal within 6 to 16 days of the first symptoms. Cụm từ

1:31

có thể gây tử vong trong vòng 6 đến 16 ngày kể từ khi có các triệu chứng đầu tiên.

Cách dùng từ

excessive fluid loss and resulting complications: mất dịch quá mức và các biến chứng phát sinh

Excessive fluid loss có nghĩa là lượng dịch cơ thể bị mất vượt quá mức bình thường hoặc an toàn. Excessive bổ nghĩa cho fluid loss và cho biết mức độ này có hại. Resulting complications có nghĩa là các biến chứng do tình trạng mất dịch đó gây ra. Resulting đứng trước complications và liên kết ngược với vấn đề đầu tiên, vì vậy toàn bộ cụm danh từ trình bày ngắn gọn cả vấn đề lẫn hậu quả do nó gây ra.

Luyện tập

Trong câu này, resulting complications có nghĩa là gì?

  1. Các biến chứng không liên quan đến tình trạng mất dịch
  2. Các biến chứng ngăn chặn tình trạng mất dịch
  3. Các biến chứng do mất dịch quá mức gây ra
Xem đáp án

Các biến chứng do mất dịch quá mức gây ra

Cụm từ

can be fatal within 6 to 16 days: có thể gây tử vong trong khoảng từ 6 đến 16 ngày

Can be fatal có nghĩa là có thể gây tử vong. Can biểu thị một khả năng có thật chứ không phải kết quả chắc chắn, còn fatal là tính từ đứng sau be. Within 6 to 16 days đưa ra một khoảng thời gian được tính từ khi xuất hiện các triệu chứng đầu tiên. Toàn bộ cấu trúc cho biết kết quả gây tử vong có thể xảy ra trong khoảng thời gian đó sau khi triệu chứng bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng đúng cấu trúc can be fatal within: A severe allergic reaction ____ minutes without treatment.

Xem đáp án

can be fatal within

Though proper care and rehydration therapy Cách dùng từ

1:36

Mặc dù việc chăm sóc và liệu pháp bù nước thích hợp

can significantly reduce mortality rates in patients, Cụm từ

1:39

có thể làm giảm đáng kể tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân,

Cách dùng từ

Though proper care and rehydration therapy: mặc dù có chăm sóc đúng cách và liệu pháp bù nước

Though mở đầu một ý nhượng bộ: các biện pháp này có thể hữu ích, nhưng mệnh đề chính bị lược đi sẽ bổ sung thông tin tương phản với sự thật tích cực đó. Dấu phẩy cho thấy mệnh đề phụ đứng đầu này không thể tự tạo thành một câu hoàn chỉnh. Proper care và rehydration therapy là hai biện pháp song song được nối bằng and. Rehydration therapy là việc bổ sung có kế hoạch bằng phương pháp y tế đối với lượng dịch đã mất và thường cả chất điện giải, chẳng hạn bằng dung dịch bù nước đường uống hoặc dịch truyền tĩnh mạch; cụm này không chỉ đơn giản là uống một loại đồ uống bất kỳ.

Luyện tập

Trong mệnh đề này, rehydration therapy có nghĩa là gì?

  1. phương pháp điều trị y tế bổ sung lượng dịch đã mất và thường cả chất điện giải
  2. uống bất kỳ loại đồ uống nào mỗi khi cảm thấy khát
  3. phương pháp điều trị nhằm loại bỏ dịch khỏi cơ thể
Xem đáp án

phương pháp điều trị y tế bổ sung lượng dịch đã mất và thường cả chất điện giải

Cụm từ

can significantly reduce mortality rates in patients: có thể làm giảm đáng kể tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân

Can significantly reduce mortality rates in patients có nghĩa là một biện pháp can thiệp có khả năng làm giảm tỷ lệ bệnh nhân tử vong. Mortality rate là chỉ số ở cấp độ một nhóm; nó không mô tả kết quả của một bệnh nhân riêng lẻ. Significantly cho biết mức giảm đủ lớn hoặc đủ quan trọng để có ý nghĩa. Trong báo cáo nghiên cứu, từ này có thể mang nghĩa hẹp hơn là có ý nghĩa thống kê, nhưng chỉ riêng cách diễn đạt này chưa xác lập nghĩa đó. Can thể hiện khả năng hoặc tính có thể xảy ra, chứ không bảo đảm kết quả cho mọi bệnh nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mục tiêu gồm bốn từ: Vaccination programs can ____ among high-risk adults.

Xem đáp án

significantly reduce mortality rates

fortunately,

1:42

may mắn thay,

while Ebola is highly virulent, Ghi chú

1:43

mặc dù Ebola có độc lực rất cao,

several factors limit its contagiousness.

1:45

một số yếu tố làm hạn chế khả năng lây nhiễm của nó.

Ngữ pháp

While Ebola is highly virulent: mệnh đề while chỉ sự nhượng bộ

Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi” theo nghĩa thời gian. Mệnh đề mở đầu thừa nhận một sự thật: Ebola is highly virulent. Sau đó, mệnh đề chính bổ sung thông tin nhằm giới hạn kết luận mà người đọc có thể rút ra từ sự thật đó. Cấu trúc While A, B thể hiện sự nhượng bộ: A là đúng, nhưng B đưa ra một giới hạn hoặc sự tương phản. Cấu trúc này thường được dùng để cân bằng hai sự thật trong phần giải thích và lập luận.

Luyện tập

Câu nào dùng while với nghĩa nhượng bộ giống như trong ví dụ?

  1. We waited while the store was closed.
  2. While I cooked dinner, she set the table.
  3. While the route is short, it can be difficult in winter.
Xem đáp án

While the route is short, it can be difficult in winter.

Cách dùng từ

Highly virulent và contagiousness: mức độ nghiêm trọng và khả năng lây lan

Highly virulent mô tả một tác nhân gây bệnh hoặc căn bệnh có thể gây bệnh nặng hay tổn hại nghiêm trọng. Contagiousness là mức độ dễ dàng mà bệnh lây từ người này sang người khác. Câu này tách mức độ nghiêm trọng khỏi khả năng lây lan: Ebola có thể gây bệnh rất nặng, nhưng một số yếu tố có thể hạn chế mức độ dễ truyền bệnh. Highly bổ nghĩa cho virulent; limit its contagiousness có nghĩa là làm giảm hoặc hạn chế khả năng lây lan.

Luyện tập

Phát biểu nào phân biệt chính xác virulence với contagiousness?

  1. A disease can be highly virulent without being highly contagious.
  2. Contagiousness measures how severe an illness becomes after infection.
  3. Virulence and contagiousness always measure the same property.
Xem đáp án

A disease can be highly virulent without being highly contagious.

Unlike viruses that proliferate through small airborne particles, Mạch ý

1:48

Không giống như các loại virus sinh sôi qua các hạt nhỏ trong không khí,

Ebola only exists in bodily fluids Cách dùng từ

1:52

Ebola chỉ tồn tại trong dịch cơ thể

Mạch ý

Unlike viruses that ...: thiết lập sự tương phản

Cụm giới từ mở đầu Unlike viruses that proliferate through small airborne particles thiết lập sự so sánh trước khi đưa ra nhận định chính. Unlike có nghĩa là “không giống” hoặc “khác với”, còn mệnh đề quan hệ that proliferate through small airborne particles giới hạn nhóm vi-rút đang được nói đến. Trật tự này hướng dẫn cách hiểu mệnh đề chính: Ebola được tách khỏi nhóm so sánh đó, vì vậy không nên cho rằng cùng một kiểu lây lan qua không khí cũng áp dụng cho Ebola. Văn bản giải thích thường tổ chức thông tin theo cách này để sửa một phép loại suy dễ gây nhầm lẫn trước khi nêu dữ kiện chính.

Luyện tập

Cụm Unlike ở đầu câu có chức năng tổ chức thông tin như thế nào?

  1. Cụm này khẳng định mọi loại vi-rút đều lây lan theo cùng một cách.
  2. Cụm này giới thiệu một nhóm vi-rút có cách lây truyền khác với Ebola.
  3. Cụm này đưa ra một tên gọi khác của Ebola.
Xem đáp án

Cụm này giới thiệu một nhóm vi-rút có cách lây truyền khác với Ebola.

such as saliva, blood, mucus, vomit, or feces.

1:55

như nước bọt, máu, chất nhầy, chất nôn hoặc phân.

Cách dùng từ

bodily fluids: thuật ngữ bao quát trong sức khỏe cộng đồng

Bodily fluids là thuật ngữ tiêu chuẩn trong y tế và sức khỏe cộng đồng, chỉ các chất lỏng do cơ thể tạo ra hoặc lưu thông trong cơ thể, như máu, nước bọt và chất nhầy. Ở đây, các ví dụ sau such as dùng thuật ngữ theo nghĩa rộng cho những chất có nguồn gốc từ cơ thể và liên quan đến lây nhiễm, bao gồm chất nôn và phân. Cụm only exists in bodily fluids giới hạn nơi mà câu nói vi-rút tồn tại. Hãy hiểu bodily fluids là một thuật ngữ cố định có nghĩa là “dịch cơ thể”, chứ không phải hai từ điển rời rạc.

Luyện tập

Bodily fluids thường có nghĩa là gì trong bối cảnh y tế hoặc sức khỏe cộng đồng?

  1. Các chất có nguồn gốc từ cơ thể như máu và nước bọt
  2. Bất kỳ chất lỏng nào dùng để rửa cơ thể
  3. Chỉ nước uống được lưu trữ trong bệnh viện
Xem đáp án

Các chất có nguồn gốc từ cơ thể như máu và nước bọt

In order to spread, Ngữ pháp

1:59

Để lây lan,

these must be transmitted from an infected person Ngữ pháp

2:00

chúng phải được truyền từ người bị nhiễm

into another's body through passageways

2:03

sang cơ thể người khác qua các lối vào

such as the eyes, mouth, or nose.

2:06

như mắt, miệng hoặc mũi.

Ngữ pháp

In order to spread: nêu điều kiện cần thiết

in order to + động từ nguyên mẫu thường dùng để nêu mục đích. Ở đây, In order to spread đưa kết quả — sự lan truyền — lên trước, rồi mệnh đề chính cho biết điều gì phải xảy ra để kết quả đó có thể thực hiện được. Vì câu này mô tả một quá trình sinh học chứ không phải kế hoạch của con người, cụm từ không hàm ý chủ ý có ý thức. Trong phần giải thích quy trình, có thể hiểu nó là “để X xảy ra” hoặc “nếu X muốn xảy ra được”.

Luyện tập

In order to spread thể hiện mối quan hệ nào trong câu này?

  1. Cụm từ nêu kết quả, còn mệnh đề chính đưa ra một điều kiện cần thiết để kết quả đó xảy ra.
  2. Cụm từ cho biết ai đó đã cố ý quyết định phát tán vật chất.
  3. Cụm từ cho biết sự lan truyền xảy ra trước quá trình truyền.
Xem đáp án

Cụm từ nêu kết quả, còn mệnh đề chính đưa ra một điều kiện cần thiết để kết quả đó xảy ra.

Ngữ pháp

must be transmitted from ... into ... through ...: mô tả đường truyền

must be transmitted kết hợp must với dạng bị động be + quá khứ phân từ. Dạng bị động tập trung vào thứ được di chuyển và tuyến đường nó đi qua, thay vì tác nhân thực hiện hành động. Các cụm giới từ vạch ra tuyến đường: from an infected person đánh dấu nguồn; into another's body đánh dấu chuyển động vào bên trong đích đến; through passageways đánh dấu kênh hoặc điểm đi vào. Mẫu from ... into ... through ... có thể mô tả một tuyến đường bắt buộc trong quy trình khoa học hoặc kỹ thuật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu bị động nguồn–đích đến–đường truyền, sử dụng transmit: The image must ____ the camera ____ the computer's memory ____ a USB cable.

Xem đáp án

be transmitted from · into · through

And because the disease's severity increases directly along with the viral load, Ghi chú

2:09

Và vì mức độ nghiêm trọng của bệnh tăng tỷ lệ thuận với tải lượng virus,

Cụm từ

increases directly along with the viral load: tăng trực tiếp cùng với tải lượng vi-rút

Trong câu này, increases directly along with liên kết hai đại lượng đang thay đổi: khi tải lượng vi-rút tăng, mức độ nghiêm trọng của bệnh cũng tăng. Along with thể hiện sự thay đổi cùng chiều, còn directly nhấn mạnh mối liên hệ chặt chẽ. Cách diễn đạt này mô tả một mối quan hệ thuận, nhưng tự nó không chứng minh một tỷ lệ toán học chính xác hay cho thấy tải lượng vi-rút là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để diễn tả sự thay đổi cùng chiều và có liên hệ chặt chẽ: In this model, power use ____ the number of active servers.

Xem đáp án

increases directly along with

Cách dùng từ

viral load: tải lượng vi-rút được đo

Viral load là thuật ngữ y khoa chỉ số lượng hoặc nồng độ vi-rút được phát hiện trong cơ thể một người hoặc trong một mẫu sinh học. Load ở đây nói về lượng, không phải trọng lượng vật lý. Trong câu này, viral load là chỉ số thay đổi được đem so sánh với mức độ nghiêm trọng của bệnh. Viral load cao hơn hoặc thấp hơn mô tả mức vi-rút đo được; bản thân thuật ngữ này không đồng nghĩa với triệu chứng hay mức độ nghiêm trọng.

Luyện tập

Trong bối cảnh y khoa, viral load có nghĩa là gì?

  1. số triệu chứng mà bệnh nhân báo cáo
  2. trọng lượng vật lý của một hạt vi-rút
  3. số lượng hoặc nồng độ vi-rút được phát hiện ở một người hoặc trong một mẫu
Xem đáp án

số lượng hoặc nồng độ vi-rút được phát hiện ở một người hoặc trong một mẫu

even an infected person is unlikely to be contagious Ngữ pháp

2:14

ngay cả một người bị nhiễm cũng khó có khả năng lây nhiễm

until they have begun to show symptoms. Cụm từ

2:17

cho đến khi họ bắt đầu biểu hiện các triệu chứng.

Ngữ pháp

unlikely to be contagious until...: khả năng thấp và giới hạn thời gian

Be unlikely to diễn tả khả năng thấp, chứ không phải hoàn toàn không thể xảy ra. Ở đây, unlikely to be contagious có nghĩa là người nói đánh giá rằng người đó có lẽ chưa thể truyền bệnh. Until they have begun to show symptoms đặt ra điểm kết thúc cho đánh giá xác suất này: đánh giá áp dụng cho khoảng thời gian trước khi các triệu chứng bắt đầu xuất hiện. Câu này ngụ ý rằng đánh giá có thể thay đổi vào thời điểm đó; nó không nói rằng việc lây truyền trước đó là hoàn toàn không thể.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với phần được nhấn mạnh?

  1. Người nói cho rằng việc lây truyền trước khi các triệu chứng bắt đầu là khó xảy ra, nhưng không phải là không thể.
  2. Người đó không bao giờ có thể lây truyền sau khi các triệu chứng bắt đầu.
  3. Người đó chắc chắn có khả năng lây truyền trước khi các triệu chứng bắt đầu.
Xem đáp án

Người nói cho rằng việc lây truyền trước khi các triệu chứng bắt đầu là khó xảy ra, nhưng không phải là không thể.

Cụm từ

begun to show symptoms: bắt đầu biểu hiện triệu chứng

Show symptoms là một cụm từ kết hợp tự nhiên, có nghĩa là “biểu hiện các dấu hiệu bệnh có thể quan sát được”. Begin to show symptoms bổ sung ý rằng những dấu hiệu đó đang bắt đầu xuất hiện. Have begun to show ở thì hiện tại hoàn thành: việc biểu hiện triệu chứng đã bắt đầu trước thời điểm đang được nói đến và có liên quan đến thời điểm đó. Have symptoms chỉ nói rằng các triệu chứng đang tồn tại, chứ không nhấn mạnh lúc chúng bắt đầu xuất hiện.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “biểu hiện dấu hiệu bệnh” để hoàn thành câu: After two days, the patient began to ____.

Xem đáp án

show symptoms

While Ebola has been shown to survive on surfaces for several hours, Ngữ pháp

2:19

Mặc dù Ebola đã được chứng minh là tồn tại trên các bề mặt trong vài giờ,

Ngữ pháp

Ebola has been shown to survive on surfaces: trình bày nhận định dựa trên bằng chứng

Trong Ebola has been shown to survive, cấu trúc has been shown to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là bằng chứng hiện có ủng hộ nhận định phía sau. Thì hiện tại hoàn thành ở thể bị động tập trung vào điều nghiên cứu đã xác lập cho đến nay mà không cần nêu tên các nhà nghiên cứu. Cách diễn đạt này thường gặp trong văn bản khoa học và tin tức. Nó trình bày nhận định như một kết luận có bằng chứng, thay vì một lời khẳng định không có căn cứ; shown ở đây không có nghĩa là ai đó đã trưng bày vi-rút Ebola cho người khác xem.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc dùng để trình bày kết quả dựa trên bằng chứng: The treatment has been shown ____ reduce pain.

Xem đáp án

to

and transmission through sneezing or coughing is theoretically possible, Cụm từ

2:23

và sự lây truyền qua hắt hơi hoặc ho về lý thuyết là có thể,

Cụm từ

is theoretically possible: có thể xảy ra nhưng không đồng nghĩa với khả năng cao

Trong is theoretically possible, theoretically có nghĩa là các nguyên lý đã biết hoặc một cơ chế hợp lý cho phép sự việc xảy ra; vì thế không thể loại trừ nó về mặt lý thuyết. Cụm này không nói rằng sự việc thường xảy ra hoặc đã được nhiều quan sát thực tế chứng minh. Possible cho biết một việc có thể xảy ra hay không, chứ không cho biết xác suất xảy ra cao đến mức nào. Vì vậy, khi trình bày rủi ro, theoretically possible có thể mô tả một sự việc vẫn rất khó xảy ra trong thực tế.

Luyện tập

is theoretically possible ở đây có nghĩa chính xác nhất là gì?

  1. Không thể loại trừ hoàn toàn, nhưng trong thực tế có thể hiếm khi xảy ra.
  2. Theo các nguyên lý đã biết, nó không thể xảy ra.
  3. Nó thường xuyên xảy ra trong đời thực.
Xem đáp án

Không thể loại trừ hoàn toàn, nhưng trong thực tế có thể hiếm khi xảy ra.

virtually all known cases of contraction Cụm từ

2:27

hầu như tất cả các trường hợp nhiễm bệnh đã biết

Cụm từ

virtually all known cases of contraction: gần như tất cả các ca lây nhiễm đã biết

Virtually all có nghĩa là “gần như tất cả”: tỷ lệ rất gần 100%, nhưng cách diễn đạt này vẫn chừa khả năng có một vài ngoại lệ hiếm gặp. Known giới hạn cases ở những ca đã được xác định hoặc ghi nhận cho đến nay, chứ không phải mọi ca có thể tồn tại. Ở đây, cases of contraction có nghĩa là những trường hợp mắc bệnh. Khi kết hợp, các từ giới hạn này tạo ra một kết luận mạnh dựa trên bằng chứng mà không biến nó thành một khẳng định tuyệt đối về mọi trường hợp có thể có.

Luyện tập

Trong cụm này, virtually all known cases có nghĩa chính xác nhất là gì?

  1. Chỉ một số ít ca được xác nhận chính thức.
  2. Mọi ca có thể tồn tại, không có bất kỳ ngoại lệ nào.
  3. Gần như mọi ca đã được ghi nhận, nhưng vẫn có thể có ngoại lệ hiếm gặp hoặc những ca chưa được phát hiện.
Xem đáp án

Gần như mọi ca đã được ghi nhận, nhưng vẫn có thể có ngoại lệ hiếm gặp hoặc những ca chưa được phát hiện.

have been through direct contact with the severely ill. Cụm từ

2:30

đều thông qua tiếp xúc trực tiếp với người ốm nặng.

Cụm từ

have been through direct contact: nêu đường lây truyền

Trong câu này, through direct contact là một cụm giới từ nêu đường xảy ra lây nhiễm. Through có nghĩa là “thông qua” hoặc “bằng con đường”, còn direct contact chỉ việc tiếp xúc trực tiếp với chính những người bệnh nặng được nhắc đến sau đó, thay vì qua một con đường gián tiếp. Đừng hiểu have been through là thành ngữ riêng have been through something, nghĩa là “đã trải qua một việc khó khăn”. Ở đây, through đi với direct contact nên cụm này trả lời câu hỏi “Sự lây truyền xảy ra qua con đường nào?”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ và bắt đầu bằng through: The infection can spread ____ with an infected person.

Xem đáp án

through direct contact

With the greatest risk posed to medical workers Ngữ pháp

2:34

Với nguy cơ lớn nhất đặt lên các nhân viên y tế

and friends or relatives of the victims.

2:37

và bạn bè hoặc người thân của nạn nhân.

Ngữ pháp

With the greatest risk posed to ...: cấu trúc with + danh từ + quá khứ phân từ

With the greatest risk posed to ... dùng cấu trúc with + danh từ + quá khứ phân từ. Cụm danh từ the greatest risk là đối tượng nhận hành động: nguy cơ được đặt ra cho hoặc hướng đến những người được nêu sau to. Cụm từ ngắn gọn này bổ sung bối cảnh hoặc điều kiện cho ý chính. Có thể triển khai nó thành with the greatest risk being posed to ...; posed là dạng bị động của pose a risk, không phải động từ pose với nghĩa tạo dáng chụp ảnh.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng with + danh từ + quá khứ phân từ để bổ sung bối cảnh mang nghĩa bị động?

  1. With the main entrance was closed, visitors used the side door.
  2. With the main entrance close, visitors used the side door.
  3. With the main entrance closed, visitors used the side door.
Xem đáp án

With the main entrance closed, visitors used the side door.

This is why despite its horrifying effects, Mạch ý

2:39

Đây là lý do tại sao bất chấp những tác động kinh hoàng của nó,

Ebola has been far less deadly overall Ngữ pháp

2:42

Ebola nhìn chung ít gây tử vong hơn nhiều

than more common infections such as measles, malaria, or even influenza.

2:45

so với các bệnh nhiễm trùng phổ biến hơn như sởi, sốt rét, hay thậm chí là cúm.

Mạch ý

This is why ... despite its horrifying effects: nối kết quả với ý nhượng bộ

This is why quay lại các lý do đã được nêu và giới thiệu kết quả của chúng. Cụm này cho người đọc biết rằng thông tin phía trước giải thích kết luận sắp xuất hiện. Despite its horrifying effects là cụm từ nhượng bộ được chèn trước ý chính. Nó thừa nhận một sự thật có thể gợi ra kết luận ngược lại, nhưng kết luận chính vẫn đúng. Ở đây, despite đi với cụm danh từ its horrifying effects, không đi trực tiếp với một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ.

Luyện tập

Hoàn thành ví dụ mới bằng từ nối nguyên nhân-kết quả và giới từ nhượng bộ trong bài học: The route is shorter. ____, ____ the steep climb, many hikers choose it.

Xem đáp án

This is why · despite

Ngữ pháp

has been far less deadly overall than...: so sánh tác động tổng thể theo thời gian

Has been nối một giai đoạn trước đó với thời điểm được lấy làm mốc và tóm tắt kết quả trong suốt giai đoạn ấy. Less deadly than cho biết mức độ gây chết người thấp hơn, còn far nhấn mạnh rằng chênh lệch rất lớn. Overall xác định phạm vi so sánh: tác động tổng thể đối với nhiều cộng đồng và qua thời gian, không nhất thiết là mức nguy hiểm của từng ca bệnh. More common infections là nhóm được dùng để so sánh; such as đưa ra ví dụ, còn even khiến influenza trở thành ví dụ cuối có phần bất ngờ.

Luyện tập

Một báo cáo muốn nói rằng trong mười năm qua, tổng chi phí của một hệ thống thấp hơn nhiều so với hệ thống cũ. Hãy chọn câu phù hợp nhất.

  1. Last year, this system was less costly than the old one.
  2. Over the past decade, this system has been just as costly overall as the old one.
  3. Over the past decade, this system has been far less costly overall than the old one.
Xem đáp án

Over the past decade, this system has been far less costly overall than the old one.

Once an outbreak has been contained, Ngữ pháp

2:50

Một khi đợt bùng phát đã được khống chế,

the virus does not exist in the human population Cách dùng từ

2:52

virus sẽ không tồn tại trong quần thể người

until the next outbreak begins.

2:55

cho đến khi đợt bùng phát tiếp theo bắt đầu.

Ngữ pháp

Once an outbreak has been contained: điều kiện hoàn tất trước khi có kết quả

Once đưa ra một điều kiện thời gian phải hoàn tất trước khi tình huống trong mệnh đề chính có hiệu lực. Ở đây, từ này có nghĩa là “ngay khi” hoặc “sau khi”, chứ không phải “một lần”. Has been contained là hiện tại hoàn thành ở thể bị động. Outbreak là đối tượng nhận hành động kiểm soát, còn dạng hoàn thành thể hiện rằng việc kiểm soát đã hoàn tất trước kết quả tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng once và dạng hiện tại hoàn thành bị động của submit: ____ the application ____, we can review it.

Xem đáp án

Once · has been submitted

Cách dùng từ

the virus does not exist in the human population: không hiện diện liên tục trong quần thể người

Trong bối cảnh y tế công cộng này, “does not exist in the human population” có nghĩa là vi-rút không hiện diện hoặc lưu hành liên tục giữa người với người trong khoảng thời gian giữa các đợt bùng phát. Cụm từ này mô tả trạng thái của vi-rút trong một quần thể vật chủ cụ thể, chứ không nói rằng vi-rút hoàn toàn không tồn tại. Phạm vi “in the human population” rất quan trọng: vi-rút có thể vẫn tồn tại trong một ổ chứa không phải con người ngay cả khi không có sự lây truyền liên tục giữa người với người. Outbreak là sự kiện xảy ra sau đó khi các ca bệnh ở người xuất hiện trở lại; nó khác với tình trạng hiện diện lâu dài trong quần thể.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, “the virus does not exist in the human population” có nghĩa là gì?

  1. Chưa từng có người nào nhiễm vi-rút này.
  2. Vi-rút đã biến mất vĩnh viễn khỏi mọi loài và mọi môi trường.
  3. Vi-rút không hiện diện hoặc lưu hành liên tục giữa người với người trong khoảng thời gian giữa các đợt bùng phát.
Xem đáp án

Vi-rút không hiện diện hoặc lưu hành liên tục giữa người với người trong khoảng thời gian giữa các đợt bùng phát.

But while this is undoubtedly a good thing, Mạch ý

2:57

Nhưng mặc dù đây chắc chắn là một điều tốt,

it also makes Ebola difficult to study. Ngữ pháp

2:59

nó cũng khiến Ebola khó được nghiên cứu.

Mạch ý

But while this is undoubtedly a good thing: nhượng bộ trước khi nêu bất lợi

But ở đầu câu báo hiệu rằng hướng lập luận sắp thay đổi. Ở đây, while mang nghĩa nhượng bộ, tương đương với although, chứ không có nghĩa “trong khi một việc đang diễn ra”. Mệnh đề while trước hết thừa nhận rằng tình huống trước đó rõ ràng là có lợi; sau đó mệnh đề chính đưa ra một bất lợi. Undoubtedly nhấn mạnh sự thừa nhận này: người nói không hề nghi ngờ lợi ích đó. Cấu trúc này giúp tổ chức một lập luận cân bằng bằng cách chấp nhận một mặt trước khi nêu ra hệ quả đối lập ít rõ ràng hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng while để thừa nhận một lợi ích trước khi nêu ra một bất lợi?

  1. Because the plan is cheaper, it will be approved today.
  2. But while the plan is undoubtedly cheaper, it may take longer to complete.
  3. While the paint was drying, we cleaned the brushes.
Xem đáp án

But while the plan is undoubtedly cheaper, it may take longer to complete.

Ngữ pháp

make Ebola difficult to study: make + tân ngữ + tính từ + động từ nguyên mẫu có to

Câu này dùng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ + động từ nguyên mẫu có to. Make có nghĩa là “khiến” hoặc “làm cho”; Ebola là tân ngữ, difficult đánh giá độ khó của hành động, còn to study cho biết hành động nào là khó. Cả cụm có nghĩa là “khiến Ebola trở nên khó nghiên cứu đối với con người”. Có thể áp dụng cấu trúc này dưới dạng make something easy, hard, safe, or impossible to do. Hãy xét xem về mặt nghĩa, ai thực hiện hành động của động từ nguyên mẫu: ở đây, con người nghiên cứu Ebola; không phải Ebola thực hiện hành động nghiên cứu.

Luyện tập

Dùng difficult và verify để hoàn thành câu theo cấu trúc mục tiêu: The missing records make the claim ____.

Xem đáp án

difficult to verify

Scientists believe fruit bats to be its natural carriers, Ghi chú

3:02

Các nhà khoa học tin rằng dơi ăn quả là vật mang mầm bệnh tự nhiên của nó,

Ngữ pháp

believe fruit bats to be...: believe + tân ngữ + to be

believe + tân ngữ + to be + bổ ngữ có nghĩa là “đánh giá hoặc cho rằng tân ngữ là một điều gì đó”. Cụm fruit bats làm tân ngữ, còn its natural carriers là bổ ngữ nêu lên điều mà các nhà khoa học cho rằng những con dơi đó là. Cấu trúc này diễn đạt cô đọng cùng một ý cơ bản với Scientists believe that fruit bats are its natural carriers. Trong mẫu này, dùng to be sau tân ngữ và trước bổ ngữ là danh từ hoặc tính từ.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc trang trọng believe + tân ngữ + to be: Experts believe the painting ____ authentic.

Xem đáp án

to be

Cách dùng từ

fruit bats ... natural carriers: dơi ăn quả là vật chủ mang mầm bệnh tự nhiên

Trong believe fruit bats to be its natural carriers, cấu trúc believe + danh từ + to be + bổ ngữ dùng để thuật lại một nhận định: các nhà khoa học cho rằng dơi ăn quả là loài mang mầm bệnh. Fruit bats là những loài dơi chủ yếu ăn quả và các nguồn thức ăn thực vật khác. Ở đây, its liên kết loài mang mầm bệnh với tác nhân gây bệnh đang được nhắc tới trong ngữ cảnh. Trong sinh thái học bệnh truyền nhiễm, natural carriers là những động vật có thể mang mầm bệnh trong tự nhiên, đôi khi không biểu hiện bệnh rõ ràng. Cụm từ này mô tả mối quan hệ vật chủ hoặc mang mầm bệnh; nó không khẳng định mọi con dơi ăn quả đều nhiễm bệnh hay việc lây truyền sang người diễn ra trực tiếp.

Luyện tập

Trong câu này, natural carriers có nghĩa là gì?

  1. Một nhóm động vật mà tất cả đều là bệnh nhân đang được điều trị.
  2. Những động vật đã được chứng minh là lây bệnh cho người mỗi khi có tiếp xúc.
  3. Một loài được cho là có thể mang mầm bệnh trong tự nhiên, ngay cả khi động vật nhiễm bệnh không biểu hiện bệnh rõ ràng.
Xem đáp án

Một loài được cho là có thể mang mầm bệnh trong tự nhiên, ngay cả khi động vật nhiễm bệnh không biểu hiện bệnh rõ ràng.

but just how it is transmitted to humans remains unknown. Ngữ pháp

3:05

nhưng làm thế nào nó lây truyền sang con người vẫn còn là điều chưa biết.

Ngữ pháp

just how ... remains unknown: mệnh đề nghi vấn gián tiếp với how

Cụm just how it is transmitted to humans tạo thành một mệnh đề nghi vấn gián tiếp với how, và toàn bộ mệnh đề là chủ ngữ của remains unknown. Câu này có nghĩa là phương thức hoặc cơ chế lây truyền chính xác vẫn chưa được biết. Vì đây không phải câu hỏi trực tiếp, mệnh đề dùng trật tự của câu trần thuật: how it is transmitted, không phải how is it transmitted. Ở đây, just nhấn mạnh how với nghĩa “chính xác” hoặc “cụ thể”; nó không mang nghĩa “chỉ”.

Luyện tập

Sắp xếp các từ trong ngoặc theo đúng thứ tự để hoàn thành mệnh đề gián tiếp với how: Just how ____ remains unclear. (the message / was deleted)

Xem đáp án

the message was deleted

Furthermore, many of the countries where Ebola outbreaks occur Mạch ý

3:09

Hơn nữa, nhiều quốc gia nơi xảy ra bùng phát Ebola

suffer from poor infrastructure and sanitation, Cụm từ

3:13

phải chịu đựng cơ sở hạ tầng và vệ sinh kém,

Mạch ý

Furthermore: bổ sung một yếu tố hỗ trợ khác

Furthermore báo hiệu rằng người viết đang bổ sung một ý quan trọng khác cùng hướng với phần giải thích trước đó. Ở đây, nội dung chuyển sang các điều kiện xã hội—cơ sở hạ tầng và vệ sinh yếu kém—như một yếu tố bổ sung liên quan đến các đợt bùng phát Ebola. Khung chính của câu là many of the countries ... suffer from.... Mệnh đề có where xác định những quốc gia được nói đến; Furthermore cho người đọc biết toàn bộ yếu tố mới này được đưa vào phần giải thích lớn hơn như thế nào.

Luyện tập

Furthermore có vai trò gì trong câu này?

  1. Nó báo hiệu rằng phần giải thích đã kết thúc.
  2. Nó bổ sung một yếu tố khác để hỗ trợ phần giải thích.
  3. Nó đưa ra sự đối lập trực tiếp với ý trước đó.
Xem đáp án

Nó bổ sung một yếu tố khác để hỗ trợ phần giải thích.

Cụm từ

suffer from poor infrastructure and sanitation: chịu ảnh hưởng của cơ sở hạ tầng và vệ sinh yếu kém

Trong câu này, suffer from có nghĩa là “chịu ảnh hưởng nghiêm trọng và tiêu cực”, chứ không chỉ đơn giản là “có”. Một địa điểm hoặc quốc gia có thể làm chủ ngữ khi một vấn đề kéo dài gây hại cho người dân hoặc các hệ thống tại đó. Poor infrastructure chỉ các hệ thống cơ bản không đầy đủ như đường sá, điện, nước hoặc cơ sở y tế. Poor sanitation chỉ các điều kiện và hệ thống không đầy đủ về nước sạch, nước thải, xử lý rác và vệ sinh. Toàn bộ cụm từ là một cách trang trọng để mô tả các vấn đề công cộng dai dẳng.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của cấu trúc mục tiêu để hoàn thành câu: The coastal town ____ inadequate drainage during the rainy season.

Xem đáp án

suffers from

which enables the disease to spread. Ngữ pháp

3:16

tạo điều kiện cho bệnh lây lan.

Ngữ pháp

which enables the disease to spread: chỉ toàn bộ tình huống trước đó

Ở đây, which quay lại chỉ toàn bộ tình huống đã được mô tả trước đó, chứ không chỉ danh từ gần nhất. Mệnh đề bổ sung với which nêu kết quả của tình huống ấy: nó tạo điều kiện cho căn bệnh lây lan. enable + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to có nghĩa là khiến ai hoặc điều gì có thể thực hiện một hành động. Trong enables the disease to spread, the disease là tân ngữ và to spread là hành động được tạo điều kiện để xảy ra.

Luyện tập

Câu nào dùng which để chỉ toàn bộ tình huống trước đó và bổ sung kết quả của tình huống ấy?

  1. The roads which were flooded needed repairs.
  2. The roads were flooded, which made deliveries difficult.
  3. Which roads were flooded?
Xem đáp án

The roads were flooded, which made deliveries difficult.

And the poverty of these regions,

3:18

Và sự nghèo đói của những khu vực này,

combined with the relatively low amount of overall cases, Ngữ pháp

3:20

kết hợp với số lượng ca bệnh nói chung tương đối thấp,

means there is little economic incentive Cụm từ

3:23

đồng nghĩa với việc có rất ít động lực kinh tế

for drug companies to invest in research.

3:25

để các công ty dược phẩm đầu tư vào nghiên cứu.

Ngữ pháp

combined with...: thêm yếu tố thứ hai mà không thay đổi trung tâm chủ ngữ

combined with the relatively low amount of overall cases là một cụm phân từ quá khứ được chèn sau chủ ngữ chính, the poverty of these regions. Cụm này thêm yếu tố thứ hai và cho thấy hai yếu tố cùng tác động để tạo ra kết quả. Trung tâm ngữ pháp của chủ ngữ vẫn là danh từ số ít poverty, nên động từ chính là means. Cụm combined with được chèn vào không tạo thành chủ ngữ số nhiều; nếu thay bằng and thì sẽ tạo thành chủ ngữ số nhiều.

Luyện tập

Câu nào dùng combined with đúng cách để thêm yếu tố thứ hai, đồng thời giữ cho động từ hòa hợp với trung tâm chủ ngữ số ít?

  1. The delay and rising costs makes the project risky.
  2. The delay, combined with rising costs, makes the project risky.
  3. The delay, combined with rising costs, make the project risky.
Xem đáp án

The delay, combined with rising costs, makes the project risky.

Cụm từ

there is little economic incentive for ... to ...: hầu như không có động lực kinh tế

Trong there is little economic incentive, little mang nghĩa phủ định: động lực kinh tế ít đến mức khó có thể thúc đẩy hành động. Ở đây, incentive được dùng như một khái niệm không đếm được; ngược lại, a little cho biết vẫn có một phần động lực. Cấu trúc là there is little economic incentive for + người hoặc tổ chức + to + động từ. Cụm có for cho biết ai là đối tượng được thúc đẩy, còn động từ nguyên mẫu cho biết hành động. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích vì sao một quyết định không hấp dẫn về mặt thương mại.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng các công ty nhỏ hầu như không có động lực kinh tế để gia nhập thị trường?

  1. Small firms have a little economic incentive to enter the market.
  2. There is little economic evidence that small firms enter the market.
  3. There is little economic incentive for small firms to enter the market.
Xem đáp án

There is little economic incentive for small firms to enter the market.

Though some experimental medicines have shown promise, Cụm từ

3:29

Mặc dù một số loại thuốc thử nghiệm đã cho thấy triển vọng,

Cụm từ

Though ... have shown promise: tiềm năng ban đầu được diễn đạt thận trọng

Show promise nghĩa là cho thấy những dấu hiệu ban đầu về khả năng thành công hoặc có hiệu quả. Have shown promise dùng thì hiện tại hoàn thành để nói rằng những dấu hiệu đó đã xuất hiện tính đến thời điểm đang được đề cập; cụm này không có nghĩa là thuốc đã được chứng minh an toàn hoặc hiệu quả. Though biến thông tin tích cực này thành ý nhượng bộ. Nó chuẩn bị cho người đọc đón nhận một mệnh đề chính bổ sung giới hạn, trở ngại hoặc sự thật tương phản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của show promise: The new battery ____ in early tests.

Xem đáp án

has shown promise

and governments are funding development of a vaccine, Cụm từ

3:31

và các chính phủ đang tài trợ cho việc phát triển vaccine,

Cụm từ

fund development of...: cung cấp tiền cho nghiên cứu và phát triển

Ở đây, fund là ngoại động từ có nghĩa là “cung cấp tiền cho”. Governments là bên cung cấp tiền, còn development of a vaccine là hoạt động nhận được sự hỗ trợ đó. Thì hiện tại tiếp diễn are funding cho biết việc tài trợ đang diễn ra trong giai đoạn được nhắc đến. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là fund development of + sản phẩm hoặc công nghệ. Development bao gồm công việc nghiên cứu, tạo ra, thử nghiệm và cải tiến một thứ gì đó; mẫu này không có nghĩa là bên tài trợ tự thực hiện những công việc ấy.

Luyện tập

Dùng mẫu fund development of để hoàn thành câu: The foundation will ____ a low-cost water filter.

Xem đáp án

fund development of

as of 2014, Cụm từ

3:34

tính đến năm 2014,

the only widespread and effective solutions to an Ebola outbreak Cụm từ

3:35

các giải pháp phổ biến và hiệu quả duy nhất cho một đợt bùng phát Ebola

remain isolation, sanitation, and information. Mạch ý

3:39

vẫn là cách ly, vệ sinh và thông tin.

Cụm từ

as of 2014: đặt mốc tham chiếu thời gian

As of 2014 đặt ra giới hạn thời gian cho mệnh đề theo sau. Trong câu này, cụm từ cho biết thông tin mô tả tình hình tại thời điểm đó vào năm 2014, dựa trên những gì người ta biết khi ấy. Cụm từ này nhắc bạn không được xem nhận định đó là điều đúng ở mọi thời đại hoặc đương nhiên vẫn đúng ở hiện tại. Khi đọc báo cáo cũ, hãy giữ ngày tháng đi sau as of cùng với nhận định vì các dữ kiện về sau có thể đã khác.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo trạng thái bằng as of + July 1: ____, all five clinics were open.

Xem đáp án

As of July 1

Cụm từ

the only widespread and effective solutions to an Ebola outbreak: giới hạn phạm vi và cấu trúc solutions to

Danh từ trung tâm của cụm danh từ này là solutions. Cấu trúc solution(s) to + problem xác định vấn đề mà các giải pháp hướng tới; ở đây, vấn đề đó là một đợt bùng phát Ebola. Only giới hạn phạm vi ở những giải pháp đáp ứng cả hai điều kiện. Widespread và effective là hai từ bổ nghĩa song song: các giải pháp phải có hiệu quả và có thể được cung cấp, áp dụng hoặc sử dụng trên quy mô rộng. Cụm từ này không khẳng định rằng hoàn toàn không có cách ứng phó nào khác; nó nói rằng chỉ những cách này mới phù hợp với cả hai đặc điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc số nhiều solutions to + problem: The city is looking for practical ____ its traffic problem.

Xem đáp án

solutions to

Mạch ý

remain isolation, sanitation, and information: dùng remain để khép lại kết luận

Remain ở đây là động từ nối, có nghĩa là “tiếp tục là”. Nó nối chủ ngữ số nhiều the only widespread and effective solutions to an Ebola outbreak với bổ ngữ chủ ngữ isolation, sanitation, and information. Vì chủ ngữ ở số nhiều nên dùng remain, không dùng remains. Trong phần kết luận mang tính giải thích, remain cho người đọc biết rằng sau phần thảo luận trước đó, kết luận trọng tâm này vẫn đúng. Nhờ vậy, danh sách gồm ba phần trở thành phần tổng kết cuối cùng của câu. Ở đây, remain không có nghĩa là “ở lại một nơi”.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt lại chính xác nhất kết luận được thể hiện bằng remain?

  1. The outbreak stays inside the isolation facilities.
  2. The main solutions are still isolation, sanitation, and information.
  3. Three unfinished solutions are waiting to be completed.
Xem đáp án

The main solutions are still isolation, sanitation, and information.