Con Bò Đồng (Hình phạt tồi tệ nhất trong lịch sử nhân loại): tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.429 từ 214 từ/phút

Giới thiệu video: Tập phim lần theo truyền thuyết về con bò đồng từ nguồn gốc Hy Lạp đến các chuyện La Mã và tử đạo Kitô giáo, đồng thời tách bản thảo còn tồn tại khỏi những điều khó kiểm chứng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “could be said to have been” — Ngữ pháp và mẫu câu: kết hợp sắc thái dè dặt, tường thuật bị động và nguyên mẫu hoàn thành để nói về quá khứ tranh cãi mà không khẳng định chắc chắn. 2. “so the story goes.” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: đánh dấu chi tiết là chuyện lưu truyền và kể lại mà không xác nhận nó như sự thật. 3. “It's not for us to say” — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: từ chối quyền phán quyết cuối cùng rồi tiếp tục bằng chứng vững hơn.

Nội dung bài học

Welcome back to our macabre series of shows Cách dùng từ

0:00

Chào mừng bạn quay lại với loạt chương trình rùng rợn của chúng tôi

Cách dùng từ

macabre: đề tài u tối liên quan đến cái chết hoặc sự kinh hoàng

Ở đây, macabre mô tả loạt chương trình là nội dung về cái chết, sự tàn ác hoặc những chi tiết đáng bất an khác. Từ này nói về đề tài và bầu không khí u tối, chứ không chỉ có nghĩa là khán giả cảm thấy sợ. Tính từ này có thể mô tả những câu chuyện, hình ảnh, kiểu hài hước, nghệ thuật hoặc sở thích có mối liên hệ đáng bất an với cái chết hay tổn hại thân thể.

Luyện tập

Tính từ nào mô tả phù hợp nhất một triển lãm bảo tàng về phong tục tang lễ thời Victoria, có bầu không khí u tối lấy cái chết làm trung tâm, dù triển lãm không nhằm làm khách tham quan sợ hãi?

  1. gruesome
  2. scary
  3. macabre
Xem đáp án

macabre

featuring some of the worst things people

0:02

nơi giới thiệu một số điều tồi tệ nhất mà con người

have done to each other in the name of punishment. Cụm từ

0:04

đã làm với nhau nhân danh sự trừng phạt.

Cụm từ

in the name of: đưa ra một lời biện minh được công bố

Ở đây, in the name of punishment trình bày sự trừng phạt như lời biện minh được nêu ra cho những hành động tàn ác mà con người đã làm. Cụm từ này không nói đến tên riêng theo nghĩa đen của bất kỳ ai. Cấu trúc in the name of + cụm danh từ có nghĩa là viện dẫn một lý tưởng, giá trị hoặc thẩm quyền để hỗ trợ cho một hành động. Bản thân cụm từ có thể trung tính, nhưng trong ngữ cảnh này, nó giúp người nói chất vấn hoặc phê phán lời biện minh đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “dùng an ninh làm lời biện minh được nêu ra”: The officials restricted access ____ security.

Xem đáp án

in the name of

While in other shows,

0:06

Trong khi ở các chương trình khác,

we've talked about instruments of torture and killing

0:07

chúng tôi đã nói về những công cụ tra tấn và giết chóc

that could be said to be basic.

0:10

có thể được coi là cơ bản.

Claws that rip flesh,

0:11

Những móng vuốt xé nát thịt,

cudgels that smash bones.

0:13

những thanh củi đập nát xương.

This particular instrument of horrifyingly inhumane torture

0:14

Dụng cụ tra tấn vô nhân đạo và kinh hoàng đặc biệt này

could be said to have been cooked up by creative folks. Ghi chú

0:18

có thể nói là đã được chế tạo bởi những người có óc sáng tạo.

Ngữ pháp

could be said to have been: nhận định thận trọng về quá khứ

Could be said là một cấu trúc tường thuật vô nhân xưng. Ở đây, could làm nhẹ lời khẳng định thành ý “nói như vậy là hợp lý”; nó không diễn tả khả năng trong quá khứ. Người nói đưa ra một cách diễn giải có cơ sở chứ không coi đó là sự thật tuyệt đối. To have been mở đầu cho động từ nguyên mẫu hoàn thành bị động: to have been + quá khứ phân từ, như trong to have been cooked up. Nó đặt hành động trước thời điểm đang được bàn đến. Toàn bộ mẫu could be said to have been hữu ích khi đưa ra nhận định thận trọng về sự kiện hoặc trạng thái trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu sáu từ trong bài dùng để đưa ra nhận định thận trọng về một trạng thái trong quá khứ: Looking back, the small pilot program ____ the beginning of the city's recycling system.

Xem đáp án

could be said to have been

Cụm động từ

cooked up: cố ý bịa ra hoặc nghĩ ra

Cooked up là dạng quá khứ của cụm động từ cook up. Ở đây, nó có nghĩa là nghĩ ra, bịa ra hoặc lên kế hoạch, chứ không phải nấu thức ăn. Cụm này thường gợi ý rằng ý tưởng, câu chuyện hoặc âm mưu được tạo ra có chủ ý và có thể kỳ quặc, không trung thực hoặc đáng ngờ. Trong have been cooked up by creative folks, cụm động từ được dùng ở thể bị động: dụng cụ đó do những người ấy nghĩ ra. Gọi họ là creative mang sắc thái mỉa mai đen tối vì thứ họ nghĩ ra rất tàn nhẫn.

Luyện tập

Dùng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là “cố ý bịa ra” và mang sắc thái hoài nghi để hoàn thành câu: The two witnesses ____ the same unlikely story before the interview.

Xem đáp án

cooked up

As with just about anything we've talked about in this series, Mạch ý

0:21

Giống như hầu hết mọi thứ chúng ta đã nói trong loạt bài này,

it would be unimaginable to suffer this treatment. Ngữ pháp

0:23

thật không thể tưởng tượng nổi khi phải chịu đựng sự đối xử này.

Mạch ý

As with just about anything dùng để mở đầu phép so sánh

As with + cụm danh từ mở đầu một phép so sánh: cấu trúc này báo hiệu rằng điều theo sau cũng đúng đối với sự vật hoặc nhóm được nêu sau with. Ở đây, nó xếp cách đối xử này vào cùng một khuôn mẫu chung với các chủ đề khác đã được bàn trong loạt video. Just about có nghĩa là “gần như”, nên just about anything mở rộng phạm vi so sánh mà không đưa ra khẳng định tuyệt đối. Phần mở đầu này tổ chức thông tin bằng cách nêu khuôn mẫu quen thuộc trước rồi mới đưa ra nhận định mới.

Luyện tập

As with just about anything có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm này nói rằng cách đối xử đó xảy ra cùng lúc với mọi chủ đề trước đó.
  2. Cụm này khẳng định rằng mọi chủ đề trong loạt video đều có cách đối xử hoàn toàn giống nhau.
  3. Cụm này trình bày cách đối xử đó như một ví dụ khác của khuôn mẫu rộng đã được bàn đến.
Xem đáp án

Cụm này trình bày cách đối xử đó như một ví dụ khác của khuôn mẫu rộng đã được bàn đến.

Ngữ pháp

It would be unimaginable to suffer: chủ ngữ giả it và would giả định

Trong it would be unimaginable to suffer, it là chủ ngữ giả và không thay thế cho một danh từ cụ thể đã xuất hiện trước đó. Nội dung thực sự được đánh giá là cụm động từ nguyên mẫu to suffer this treatment. Mẫu it would be + tính từ + to-infinitive đưa ra nhận định về một hành động hoặc trải nghiệm giả định. Would giữ lời nói trong tình huống tưởng tượng, còn unimaginable khiến mức độ đánh giá trở nên rất mạnh: trải nghiệm ấy vượt quá điều người nói có thể dễ dàng hình dung.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng mẫu đánh giá sử dụng would và unimaginable: "____ to live in total isolation for a year."

Xem đáp án

It would be unimaginable

But hey,

0:26

Nhưng này,

we aren't going to say it's any worse

0:26

chúng tôi sẽ không nói rằng nó tồi tệ hơn

than having your intestines chewed on by starving rats.

0:28

so với việc để những con chuột đói nhai nát ruột bạn.

Like that punishment though,

0:31

Nhưng giống như hình phạt đó,

this one was slow,

0:32

hình phạt này diễn ra rất chậm,

making hanging or head chopping

0:33

khiến việc treo cổ hay chặt đầu

seem very merciful in comparison.

0:36

có vẻ rất nhân từ khi so sánh.

This form of execution was created by the ancient Greeks.

0:38

Hình thức hành quyết này được người Hy Lạp cổ đại sáng tạo ra.

It had a few names

0:40

Nó có một vài cái tên

and it might also be called the bronze bull

0:42

và nó cũng có thể được gọi là con bò bằng đồng

or the Sicilian bull.

0:44

hay con bò Sicilia.

But how do we know anything about it at all? Mạch ý

0:45

Nhưng làm sao chúng ta biết được bất cứ điều gì về nó?

Mạch ý

Dùng how do we know ... at all? để chuyển sang bằng chứng

Câu hỏi này dùng để tổ chức mạch giải thích chứ không yêu cầu khán giả trả lời. Nó đánh dấu sự chuyển đổi từ việc mô tả chủ đề sang việc hỏi bằng chứng nào giúp chúng ta biết về chủ đề đó. Cụm at all nhấn mạnh how do we know, cho thấy việc biết được điều này có vẻ khó hoặc đáng ngạc nhiên. Khi người dẫn chuyện tự trả lời ngay sau đó, cấu trúc hỏi rồi đáp này sẽ giới thiệu nguồn bằng chứng.

Luyện tập

Một người dẫn chuyện nói: "No eyewitnesses are still alive. But how do we know anything about the event at all?" rồi giới thiệu một cuốn nhật ký cũ. Câu hỏi này có tác dụng gì?

  1. Nó yêu cầu khán giả đoán câu trả lời trước khi video tiếp tục.
  2. Nó cho thấy người dẫn chuyện đã quyết định rằng sự kiện đó chưa từng xảy ra.
  3. Nó báo hiệu sự chuyển đổi sang bằng chứng hỗ trợ cho lời kể.
Xem đáp án

Nó báo hiệu sự chuyển đổi sang bằng chứng hỗ trợ cho lời kể.

One of the answers is because

0:47

Một trong những câu trả lời là vì

it was written about in something called

0:48

nó đã được viết trong một tác phẩm gọi là

the Bibliotheca Historica,

0:50

Bibliotheca Historica,

which translates as historical library. Cụm từ

0:52

dịch ra có nghĩa là thư viện lịch sử.

Cụm từ

Dùng translates as để giới thiệu cách dịch

Trong cấu trúc X translates as Y, X là một cách diễn đạt trong một ngôn ngữ, còn Y là cách diễn đạt dùng để chuyển nó sang ngôn ngữ khác. Ở đây, which chỉ lại Bibliotheca Historica, còn historical library được đưa ra như bản dịch tiếng Anh của tên này. Giới từ as giới thiệu kết quả dịch. Trong cấu trúc này, as không biểu thị vai trò, lý do hay thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng translates as: The Spanish phrase buenos días ____ good morning in English.

Xem đáp án

translates as

It consists of many books written Cụm từ

0:55

Nó bao gồm nhiều cuốn sách được viết

Cụm từ

consists of: nêu các phần tạo nên một tổng thể

Trong consists of, consist đi với of để nêu các phần tạo nên một tổng thể. Trong câu này, it là tổng thể, còn many books là các phần cấu thành. Dùng cấu trúc “tổng thể + consist(s) of + các phần”. Động từ phải hòa hợp với chủ ngữ: The collection consists of ..., nhưng The volumes consist of ....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của consist of: The emergency kit ____ a flashlight, water, and bandages.

Xem đáp án

consists of

by an ancient Greek historian named Diodorus Siculus.

0:57

bởi một nhà sử học Hy Lạp cổ đại tên là Diodorus Siculus.

In these books,

1:00

Trong những cuốn sách này,

you'll find his version of the history of the world.

1:01

bạn sẽ tìm thấy phiên bản lịch sử thế giới của ông.

From what went down in ancient Egypt Cụm động từ

1:04

Từ những gì đã xảy ra ở Ai Cập cổ đại

to the leader Alexander the Great.

1:06

đến nhà lãnh đạo Alexander Đại đế.

Cụm động từ

what went down: cách nói thân mật của “điều gì đã xảy ra”

Trong what went down, went down là dạng quá khứ của cụm động từ thân mật go down với nghĩa “xảy ra”. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là “điều đã xảy ra” hoặc “các sự kiện đã diễn ra”, chứ không phải chuyển động xuống một vị trí thấp hơn. Các từ xung quanh quyết định nghĩa. Ở đây, what hỏi về các sự kiện, và mốc thời gian lịch sử khiến nghĩa “xảy ra” trở nên tự nhiên.

Luyện tập

Trong “The coach asked the players to explain what went down after the game,” what went down có nghĩa là gì?

  1. điều gì đó mà ai đó đã viết lại
  2. thứ gì đã di chuyển xuống vị trí thấp hơn
  3. điều gì đã xảy ra
Xem đáp án

điều gì đã xảy ra

Quite a lot of it is still intact, Cách dùng từ

1:08

Khá nhiều phần trong số đó vẫn còn nguyên vẹn,

but some parts in the series

1:09

nhưng một số phần trong loạt sách

are missing or in fragments.

1:11

đã bị mất hoặc chỉ còn là các mảnh vỡ.

Cách dùng từ

still intact ... in fragments: các mức độ bảo tồn

Ở đây, still intact cho biết phần lớn tác phẩm vẫn tồn tại như một chỉnh thể, không mất đi hình dạng cốt yếu. Still nhấn mạnh rằng trạng thái này vẫn tiếp diễn, thường có phần đáng ngạc nhiên sau một thời gian dài. In fragments cho biết những nội dung khác chỉ còn lại dưới dạng các phần hoặc đoạn văn không hoàn chỉnh. Với tác phẩm viết, fragments có thể chỉ phần văn bản còn sót lại chứ không nhất thiết là vật thể bị vỡ. Hai cụm từ này sắp xếp thông tin về tình trạng bảo tồn từ còn nguyên vẹn đến chỉ còn một phần.

Luyện tập

Một tài liệu còn đủ tất cả các trang và không bị hư hại. Câu nào mô tả tình trạng của nó chính xác nhất?

  1. The document is still intact.
  2. The document survives in fragments.
  3. The document is missing.
Xem đáp án

The document is still intact.

In one of these books,

1:12

Trong một số cuốn sách này,

Mr. Siculus wrote about the brazen bull

1:13

ông Siculus đã viết về con bò bằng đồng

and this is what he said.

1:16

và đây là những gì ông nói.

The guy who invented it

1:17

Người phát minh ra nó

was an inventor by trade Cụm từ

1:18

là một nhà phát minh chuyên nghiệp

Cụm từ

by trade: nghề nghiệp ổn định của một người

Trong was an inventor by trade, by trade cho biết công việc phát minh là nghề nghiệp hoặc lĩnh vực công việc ổn định của người đó. Ở đây, trade có nghĩa là nghề nghiệp, nghề thủ công hoặc công việc đã được đào tạo, chứ không phải hoạt động mua bán. Cấu trúc be + nghề nghiệp + by trade thường xuất hiện trong phần giới thiệu tiểu sử ngắn. Nó cho biết nền tảng nghề nghiệp của một người, vốn có thể khác với sở thích, vai trò tạm thời hoặc thậm chí công việc hiện tại của người đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “như nghề nghiệp ổn định của cô ấy”: Maya works in school administration now, but she is an electrician ____.

Xem đáp án

by trade

and he was named Perillos of Athens.

1:20

và ông tên là Perillos xứ Athens.

It's said before he built this thing

1:22

Người ta nói rằng trước khi ông chế tạo ra thứ này

somewhere between 570 and 554 BC,

1:24

vào khoảng giữa năm 570 và 554 trước Công nguyên,

he actually pitched the idea. Cụm từ

1:27

ông thực sự đã chào hàng ý tưởng này.

Cụm từ

pitch the idea: trình bày ý tưởng để thuyết phục

Trong câu này, pitched the idea có nghĩa là trình bày và quảng bá đề xuất để giành được sự chấp thuận, tiền tài trợ hoặc sự ủng hộ. Đây là dạng quá khứ của pitch an idea. Pitch nhấn mạnh bước thuyết phục hướng đến người nghe: bạn giải thích vì sao ý tưởng đáng được ủng hộ chứ không chỉ nhắc đến nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách chuyển pitch the idea sang dạng quá khứ: At the budget meeting, Leo ____ to the directors.

Xem đáp án

pitched the idea

He was what you might call a creative technologist Ý định

1:28

Ông ấy là người mà bạn có thể gọi là một chuyên gia công nghệ sáng tạo

of the past looking for some funding. Cụm từ

1:31

trong quá khứ đang tìm kiếm một số tiền tài trợ.

Ý định

what you might call + cách gọi có tính thăm dò

Trong what you might call a creative technologist of the past, what you might call giới thiệu một cách gọi có tính thăm dò do người nói lựa chọn. Cách gọi này hữu ích hoặc hài hước, nhưng không được trình bày như một hạng mục hoàn toàn chính xác. Cụm từ làm cho cách gọi nhẹ bớt tính khẳng định và gần nghĩa với “một người có thể được mô tả một cách hợp lý là...”. Đây không phải câu hỏi yêu cầu người nghe cho biết tên gọi.

Luyện tập

Câu nào sử dụng một cách gọi có tính thăm dò thay vì hỏi tên?

  1. What is Sam's official job title?
  2. Sam is what you might call a professional problem-solver.
  3. What do you call the tool used to open this case?
Xem đáp án

Sam is what you might call a professional problem-solver.

Cụm từ

looking for some funding: tìm nguồn tài trợ

Trong looking for some funding, look for có nghĩa là “cố tìm hoặc đạt được”, còn funding là sự hỗ trợ tài chính dành cho một hoạt động có tổ chức như dự án, doanh nghiệp hoặc chương trình nghiên cứu. Vì vậy, cụm từ này có nghĩa là ông ấy đang cố gắng giành được sự hỗ trợ cho công việc của mình. Trong nghĩa này, funding thường là danh từ không đếm được. Some funding chỉ một lượng hỗ trợ tài chính không xác định, chứ không phải nhiều “fundings” riêng biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của look for, tiếp theo là some và danh từ không đếm được thường dùng để chỉ sự hỗ trợ tài chính: The research team is ____ to continue the study.

Xem đáp án

looking for some funding

He got that funding from a man named Phalaris,

1:33

Ông đã nhận được khoản tài trợ đó từ một người tên là Phalaris,

the tyrant of Acragas.

1:36

bạo chúa của Acragas.

Given his frightening title, Ngữ pháp

1:38

Với danh xưng đáng sợ của hắn ta,

you wouldn't be surprised to hear Cụm từ

1:39

bạn sẽ không ngạc nhiên khi nghe

that this man was said to be very cruel.

1:40

rằng người đàn ông này được cho là rất tàn ác.

Ngữ pháp

Given his frightening title: Given + cụm danh từ

Given ở đầu câu và theo sau bởi một cụm danh từ có nghĩa là “xét đến” hoặc “có tính đến”. Given his frightening title đưa danh xưng của ông ta ra làm tiền đề cho nhận định trong mệnh đề chính. Mẫu có thể áp dụng lại là Given + cụm danh từ, mệnh đề chính. Cấu trúc này rút gọn một lý do hoặc điều kiện nền mà không diễn tả hành động cho hay trao thứ gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng Given cộng với cụm danh từ trong ngoặc: ____, we should bring an umbrella. (the dark clouds)

Xem đáp án

Given the dark clouds

Cụm từ

you wouldn't be surprised to hear: báo hiệu một kết quả đã được dự đoán

Trong câu này, you wouldn't be surprised to hear cho người nghe biết rằng thông tin tiếp theo —sự tàn nhẫn của người đàn ông— phù hợp với điều mà danh hiệu đáng sợ trước đó đã gợi ra. Người nói cho rằng người nghe cũng sẽ thấy mối liên hệ này. Đây là cách nói mang tính tu từ, không phải câu hỏi thật về cảm xúc của người nghe. Dùng cấu trúc you wouldn't be surprised to hear that + mệnh đề để giới thiệu một thông tin có thể dự đoán từ điều vừa được nói.

Luyện tập

Một người dẫn chuyện vừa giải thích rằng một nhà hàng có hàng trăm đánh giá năm sao. Câu nào trình bày sự nổi tiếng của nhà hàng như một kết quả đã được dự đoán?

  1. You may be surprised to hear that it is usually full.
  2. Would you be surprised to hear that it is usually full?
  3. You wouldn't be surprised to hear that it is usually full.
Xem đáp án

You wouldn't be surprised to hear that it is usually full.

In some accounts of his life,

1:43

Trong một số ghi chép về cuộc đời hắn,

it's written that he enjoyed torture

1:44

người ta viết rằng hắn thích tra tấn

and even went so low as to eat children. Thành ngữ

1:46

và thậm chí còn đê tiện đến mức ăn thịt trẻ em.

Thành ngữ

went so low as to: lên án một hành động hèn hạ tột cùng

Cụm went so low as to có nghĩa là ông ta đã sa sút đến một mức độ đạo đức đáng hổ thẹn đến nỗi còn thực hiện hành động theo sau. Ở đây, việc ăn thịt trẻ em được trình bày như ví dụ cực đoan nhất trong một loạt hành vi tàn ác. Cấu trúc là go/went so low as to + động từ nguyên mẫu. Low được dùng theo nghĩa bóng: nó đánh giá hành vi là đê tiện, không nói về độ cao vật lý hay địa vị xã hội.

Luyện tập

Một quản lý đã bí mật sửa hồ sơ của đồng nghiệp để khiến cô ấy bị sa thải. Câu nào lên án hành động đó rõ ràng nhất là đáng hổ thẹn về mặt đạo đức?

  1. He went so low as to falsify her records.
  2. He went so far as to falsify her records.
  3. He went downstairs to falsify her records.
Xem đáp án

He went so low as to falsify her records.

We should say that Encyclopedia

1:49

Chúng ta nên nói rằng Bách khoa toàn thư

Britannica cites research that says

1:50

Britannica trích dẫn nghiên cứu cho biết

he wasn't as cruel as some people have written.

1:52

hắn không tàn ác như một số người đã viết.

Whatever the case, Mạch ý

1:55

Dù trong trường hợp nào,

it seems he commissioned the building of the brazen bull. Cụm từ

1:56

có vẻ như hắn đã ủy thác việc xây dựng con bò bằng đồng.

Mạch ý

Whatever the case: đưa lập luận trở lại ý chính

“Whatever the case” có nghĩa là “bất kể khả năng nào vừa được nhắc đến là đúng”. Ở đây, câu hỏi trước đó vẫn chưa được giải quyết, nhưng nhận định tiếp theo vẫn được trình bày là đúng trong mọi trường hợp. Với vai trò chuyển ý trong diễn ngôn, cụm này khép lại hoặc tạm gác một nhánh tranh luận chưa ngã ngũ và đưa sự chú ý trở lại mạch chính. Nó không mang nghĩa coi thường kiểu “whatever” đứng một mình, tương đương với “sao cũng được”.

Luyện tập

“Whatever the case,” có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó cho biết kết luận vẫn đúng dù câu hỏi trước đó chưa được giải quyết.
  2. Nó cho thấy người nói không quan tâm đến chủ đề.
  3. Nó đưa ra bằng chứng rằng chỉ một lời kể trước đó có thể đúng.
Xem đáp án

Nó cho biết kết luận vẫn đúng dù câu hỏi trước đó chưa được giải quyết.

Cụm từ

commissioned the building of: chính thức đặt thực hiện một dự án

Trong câu này, “commissioned the building of” có nghĩa là chính thức phê duyệt và thu xếp để con bò được chế tạo, thường bằng cách cấp tiền hoặc ra lệnh. Chủ ngữ là người khởi xướng dự án; câu không nói rằng người đó tự mình làm công việc xây dựng. Cấu trúc là commission + cụm danh từ, như commission the building or construction of something. Một cấu trúc liên quan là commission + người + động từ nguyên mẫu có to, như“They commissioned an architect to design it.”

Luyện tập

Câu nào giữ đúng nhất nghĩa của“The museum commissioned the restoration of the mural”?

  1. Bảo tàng đã kiếm được hoa hồng bán hàng từ bức tranh tường.
  2. Nhân viên bảo tàng đã tự tay phục chế mọi phần của bức tranh tường.
  3. Bảo tàng đã chính thức thu xếp để người khác phục chế bức tranh tường.
Xem đáp án

Bảo tàng đã chính thức thu xếp để người khác phục chế bức tranh tường.

So,

1:58

Vậy thì,

how did one perish in a brazen bull?

1:59

một người sẽ bỏ mạng trong con bò bằng đồng như thế nào?

Well,

2:01

Chà,

it was certainly a thing conjured up Cụm động từ

2:01

đó chắc chắn là một thứ được tạo ra

by a creative yet sadistic imagination.

2:03

bởi một trí tưởng tượng sáng tạo nhưng đầy ác dâm.

Cụm động từ

Conjured up: được tạo ra bằng trí tưởng tượng

Trong câu này, conjured up có nghĩa là được tưởng tượng và sáng tạo ra, chứ không phải được làm xuất hiện bằng phép thuật. Cách nói này miêu tả sự vật đó như sản phẩm của một trí tưởng tượng mạnh mẽ và khác thường. Conjure up là cụm động từ có thể tách. Trong câu chủ động, có thể dùng conjure up + danh từ hoặc conjure + danh từ hay đại từ + up, như trong conjure it up. Cụm này thường dùng với ý tưởng, hình ảnh, cảnh tượng, lời giải thích hoặc tác phẩm hư cấu và khiến hành động tưởng tượng trở nên sinh động hơn.

Luyện tập

Conjured up có nghĩa gì trong câu này?

  1. Nó được sao chép từ một cuốn hướng dẫn thông thường.
  2. Nó thực sự được triệu hồi bằng một câu thần chú.
  3. Nó được tạo ra bởi trí tưởng tượng của ai đó.
Xem đáp án

Nó được tạo ra bởi trí tưởng tượng của ai đó.

It was said to be the same size of a bull

2:06

Người ta nói rằng nó có cùng kích thước với một con bò đực

but shaped from bronze

2:08

nhưng được đúc từ đồng

with an opening where a man could enter the thing.

2:10

với một lỗ hổng để một người có thể chui vào bên trong.

A fire was then lit under the bull

2:12

Sau đó, một ngọn lửa được đốt lên dưới con bò

and the man would slowly roast to death. Cụm từ

2:14

và người đàn ông sẽ từ từ bị nướng đến chết.

Cụm từ

Roast to death: động từ + to death để chỉ kết quả gây tử vong

Trong roast to death, roast gọi tên quá trình tiếp xúc lâu với nhiệt độ rất cao, còn to death cho biết kết quả: người đó chết vì quá trình ấy. Ở đây, to có nghĩa là “cho đến khi gây ra cái chết”, không phải “nhằm mục đích chết”. Cụm chỉ kết quả có thể áp dụng lại là to death sau động từ: freeze to death, bleed to death hoặc scare someone to death. Trong hai ví dụ đầu, cái chết có thể là nghĩa đen; ví dụ cuối thường là cách nói cường điệu có chủ ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chỉ kết quả mang nghĩa mất máu có thể gây tử vong: If the wound is not treated, the patient could bleed ____.

Xem đáp án

to death

But get this, Ý định

2:17

Nhưng hãy nghe này,

it was made so that when the man was howling in agony, Ghi chú

2:17

nó được làm ra sao cho khi người đàn ông gào thét trong đau đớn,

Ý định

But get this, như một tín hiệu thu hút chú ý khi kể chuyện

Trong câu này, “But get this,” là tín hiệu thu hút sự chú ý trong hội thoại. Nó báo cho người nghe rằng chi tiết sắp tới đặc biệt đáng ngạc nhiên, nổi bật hoặc đáng chú ý; get ở đây không có nghĩa là “có được”. But ở đầu cụm đánh dấu sự chuyển đổi từ phần dẫn dắt sang phần tiết lộ. Người nói dùng cả cụm để tạo sự hồi hộp và hướng sự chú ý của người nghe đến điểm mà họ muốn tạo ra phản ứng mạnh.

Luyện tập

“But get this,” có chức năng gì trong câu?

  1. Nó báo hiệu rằng chi tiết tiếp theo đặc biệt đáng ngạc nhiên hoặc đáng chú ý.
  2. Nó yêu cầu người nghe đi lấy một đồ vật cụ thể.
  3. Nó xác nhận rằng người nghe đã hiểu những chỉ dẫn trước đó.
Xem đáp án

Nó báo hiệu rằng chi tiết tiếp theo đặc biệt đáng ngạc nhiên hoặc đáng chú ý.

Ngữ pháp

was made so that + mệnh đề mục đích

Was made là dạng bị động: trọng tâm của câu là đồ vật chứ không phải người làm ra nó. Ở đây, made có nghĩa là “được chế tạo hoặc thiết kế”, và người chế tạo không được nêu tên không phải là thông tin quan trọng. So that giới thiệu hiệu quả mà thiết kế đó hướng tới. Mệnh đề này có chủ ngữ và động từ hữu hạn riêng; trong ví dụ này, when mở đầu một mệnh đề thời gian nằm trong mệnh đề mục đích lớn hơn, còn kết quả được nói tiếp sau phụ đề này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc thiết kế bị động gồm bốn từ đã học, dùng để giới thiệu một mệnh đề mục đích đầy đủ: “The safety gate ____ children could not run into the road.”

Xem đáp án

was made so that

Cụm từ

“howling in agony”: tiếng gào lớn vì đau đớn tột cùng

“Howling” diễn tả một tiếng gào dài, lớn và không thể kiểm soát. Dù động vật có thể howl, động từ này cũng có thể dùng cho người khi âm thanh nghe bản năng hoặc giống tiếng thú. “In agony” cho biết nguyên nhân và mức độ: người đó đang chịu đau đớn tột cùng, chứ không chỉ hơi khó chịu. Cả cụm “howling in agony” tạo nên hình ảnh sống động về một người đang gào lớn vì cơn đau quá sức chịu đựng.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với “howling in agony” trong ví dụ?

  1. Nói nhỏ về một cảm giác khó chịu nhẹ
  2. Phát ra tiếng kêu bình thường của động vật mà không đau đớn
  3. Gào dài và lớn vì đau đớn tột cùng
Xem đáp án

Gào dài và lớn vì đau đớn tột cùng

his shrieks would emanate through specially distorted pipes

2:20

tiếng thét của anh ta sẽ phát ra qua những đường ống bị bóp méo đặc biệt

built into the bull,

2:23

được lắp sẵn vào con bò,

so the impression an onlooker would get Ngữ pháp

2:24

để ấn tượng mà một người chứng kiến có thể nhận được

was an animal bellowing in pain.

2:26

là một con vật đang rống lên trong đau đớn.

Ngữ pháp

“the impression an onlooker would get”: đại từ quan hệ làm tân ngữ được lược bỏ

Trong “the impression an onlooker would get”, “an onlooker would get” là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “impression”. Dạng đầy đủ là “the impression that an onlooker would get”. “That” có thể được lược bỏ vì nó là tân ngữ của “get”: an onlooker would get that impression. Toàn bộ cụm danh từ là chủ ngữ của “was”, vì vậy đừng ngắt việc phân tích cấu trúc ngay sau “impression”.

Luyện tập

Câu nào lược bỏ đúng đại từ quan hệ làm tân ngữ mà vẫn giữ nguyên ý định diễn đạt?

  1. The impression an onlooker would get could be misleading.
  2. The impression would get an onlooker could be misleading.
  3. The impression an onlooker get could be misleading.
Xem đáp án

The impression an onlooker would get could be misleading.

This might have been the fun part

2:28

Đây có thể là phần thú vị

for someone like the tyrant of Acragas.

2:30

đối với một kẻ như bạo chúa xứ Acragas.

The smoke would come out through the holes in the bull's nose

2:32

Khói sẽ bay ra qua các lỗ trên mũi con bò

and that nose was filled with incense

2:35

và mũi con bò đó được nhét đầy hương

since burning bodies don't smell so good.

2:37

vì xác chết bốc cháy không có mùi dễ chịu cho lắm.

The bones that were left

2:39

Những phần xương còn sót lại

would then be turned into bracelets, Cụm động từ

2:40

sau đó sẽ được biến thành vòng tay,

so the story goes. Mạch ý

2:42

câu chuyện diễn ra như vậy đấy.

Cụm động từ

turned into bracelets: be turned into + kết quả

Trong would then be turned into bracelets, be turned into ở thể bị động: bones là đối tượng chịu tác động, còn bracelets nêu kết quả. Cụm này có nghĩa là những phần xương sẽ được xử lý hoặc biến đổi để trở thành vòng tay. Dùng be turned into + danh từ chỉ kết quả khi trọng tâm là một vật trở thành thứ gì. Ở đây, into giới thiệu hình dạng, trạng thái hoặc công dụng mới, chứ không chỉ vật chứa hay hướng di chuyển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “được biến đổi để trở thành”: The empty factory was ____ a community theater.

Xem đáp án

turned into

Mạch ý

so the story goes: lời bình cuối câu tạo khoảng cách với tính xác thực

So the story goes là lời bình đặt ở cuối câu, mang nghĩa “đó là phiên bản mọi người vẫn kể”. Nó định hình nội dung đứng trước như một lời truyền lại hoặc câu chuyện truyền thống, thay vì trình bày nội dung đó như sự thật đã được xác minh. Ở đây, goes có nghĩa là “được kể hoặc lưu truyền dưới dạng này”, không phải chuyển động vật lý. Người nói có thể truyền đạt một lời kể gây chú ý nhưng vẫn giữ khoảng cách với câu hỏi liệu nó có đúng hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cuối câu trong bài, cho biết lời khẳng định này là một câu chuyện truyền thống chưa được xác minh: The old clock stops at midnight, ____.

Xem đáp án

so the story goes

When the idea was pitched by Perillos,

2:43

Khi ý tưởng được Perillos đưa ra,

it's said he said this to the tyrant Phalaris.

2:45

người ta kể rằng ông đã nói điều này với bạo chúa Phalaris.

The occupant will shriek and roar in unremitting agony Cách dùng từ

2:48

Người ở trong sẽ la hét và rống lên trong nỗi đau không ngớt

Cách dùng từ

Unremitting agony: đau đớn không hề thuyên giảm

Ở đây, unremitting agony có nghĩa là sự đau đớn tột cùng kéo dài không hề gián đoạn hay thuyên giảm. Unremitting bổ nghĩa cho agony và mô tả nỗi đau là dai dẳng không khoan nhượng, chứ không chỉ dữ dội. Cụm từ này có cường độ rất mạnh và mang phong cách trang trọng hoặc văn chương. Trong lời chào hàng của nhà phát minh, nó phóng đại tác dụng của hình cụ thay vì mô tả nỗi đau một cách trung lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học này có nghĩa là sự đau đớn tột cùng không bao giờ thuyên giảm: The account says the captive endured ____.

Xem đáp án

unremitting agony

and his cries will come to you through the pipes

2:51

và tiếng kêu của anh ta sẽ truyền đến ngài qua những cái ống

as the tenderest, most pathetic, Mạch ý

2:54

như những tiếng rống êm ái nhất, thảm thiết nhất,

most melodious of bellowings.

2:56

du dương nhất.

Your victim will be punished

2:57

Nạn nhân của ngài sẽ bị trừng phạt

and you will enjoy the music.

2:59

và ngài sẽ được thưởng thức âm nhạc.

Mạch ý

Những tiếng gầm dịu dàng, đáng thương và du dương nhất: sự mỉa mai ghê rợn

Mệnh đề này trình bày tiếng kêu như the tenderest, most pathetic, most melodious of bellowings. Chuỗi tính từ so sánh nhất song song tạo nên một lời mô tả âm nhạc trau chuốt, trong khi bellowings chỉ những tiếng gầm lớn giống tiếng thú vật. Sự xung đột ấy tổ chức câu quanh một kiểu mỉa mai ghê rợn: ngôn ngữ thường dùng để ca ngợi âm nhạc đẹp đẽ, cảm động lại được áp dụng cho nỗi đau của nạn nhân. Nó bộc lộ sự tàn nhẫn và giọng điệu chào hàng của người nói. Trong cách diễn đạt cổ này, pathetic chủ yếu có nghĩa là gợi lòng thương xót, dù lời khen vẫn hết sức lệch lạc.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh, tác dụng chính của việc gọi tiếng kêu là the tenderest, most pathetic, most melodious of bellowings là gì?

  1. Nó giải thích một cách trung lập rằng nạn nhân đã được học thanh nhạc chuyên nghiệp.
  2. Nó cho thấy tiếng kêu của nạn nhân rất nhỏ và nạn nhân không đau đớn về thể xác.
  3. Nó tạo ra sự mỉa mai ghê rợn bằng cách mô tả tiếng gầm đau đớn bằng ngôn ngữ của âm nhạc đẹp đẽ và cảm động.
Xem đáp án

Nó tạo ra sự mỉa mai ghê rợn bằng cách mô tả tiếng gầm đau đớn bằng ngôn ngữ của âm nhạc đẹp đẽ và cảm động.

When the bull was finished,

3:00

Khi con bò hoàn thành,

Phalaris told the inventor to get inside the thing

3:02

Phalaris bảo nhà phát minh hãy chui vào trong thứ đó

to test out the sound, Cụm động từ

3:04

để thử nghiệm âm thanh,

but some sources say he lit the fire

3:05

nhưng một số nguồn tin cho rằng hắn đã châm lửa

and the inventor died there.

3:07

và nhà phát minh đã chết ở đó.

Cụm động từ

test out: đánh giá bằng cách sử dụng thực tế

Test out là cụm động từ có thể tách, có nghĩa là sử dụng hoặc kiểm tra một thứ trong điều kiện thực tế hay gần với thực tế để biết nó hoạt động tốt đến mức nào. Trong câu này, người phát minh bị yêu cầu vào trong thiết bị để âm thanh của nó được đánh giá qua thực tế. Out là một phần của cụm động từ, không chỉ chuyển động ra ngoài. So với động từ test có nghĩa rộng hơn, test out thường nhấn mạnh hơn vào quá trình thử nghiệm thực tế trước khi đưa ra quyết định hoặc kết luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách đặt test out đúng vị trí ở hai bên đại từ: The backup system seems reliable, but we need to ____ it ____ under heavy load.

Xem đáp án

test · out

Others say he pulled him out,

3:08

Những người khác nói rằng hắn đã kéo ông ra ngoài,

but then killed him by pushing him over a cliff.

3:10

nhưng sau đó đã giết ông bằng cách đẩy ông xuống vách đá.

It seems for all his hard work, Ngữ pháp

3:12

Có vẻ như vì tất cả sự làm việc chăm chỉ của mình,

Perillos was killed,

3:13

Perillos đã bị giết,

but perhaps not because Phalaris didn't want to pay.

3:15

nhưng có lẽ không phải vì Phalaris không muốn trả tiền.

Ngữ pháp

for all his hard work: nhượng bộ, không phải nguyên nhân

for all + noun phrase có thể mở đầu một quan hệ nhượng bộ, mang nghĩa “mặc dù có tất cả những điều mà cụm danh từ đó biểu thị”. Ở đây, việc làm việc chăm chỉ thường tạo ra kỳ vọng về phần thưởng hoặc tiền công, nhưng mệnh đề chính lại nói rằng Perillos đã bị giết. Cấu trúc này khiến người nghe hình thành một kỳ vọng rồi đảo ngược kỳ vọng đó bằng mệnh đề chính. Nó không nói rằng sự chăm chỉ là nguyên nhân của cái chết; for là một phần của khung nhượng bộ.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ nhượng bộ gồm hai từ trong bài học: ____ its careful design, the prototype still failed the safety check.

Xem đáp án

For all

Even though Phalaris is said to have been keen on cruelty, Cụm từ

3:17

Mặc dù Phalaris được cho là rất đam mê sự tàn ác,

Cụm từ

keen on cruelty: keen on + danh từ/dạng -ing

Be keen on something có nghĩa là rất quan tâm đến hoặc rất thích một điều gì đó. Sau on là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing; ở đây, cruelty là tân ngữ danh từ. Vì cruelty là điều tiêu cực về mặt đạo đức, keen on không khiến nó trở thành tích cực. Cụm từ này mô tả Phalaris có sở thích mãnh liệt với sự tàn ác, khiến một cách nói thường mang sắc thái tích cực tạo ra hiệu ứng u tối và lên án.

Luyện tập

Câu nào dùng keen on đúng để diễn đạt rằng Lena rất quan tâm đến thiên văn học?

  1. Lena is keen on studying astronomy.
  2. Lena is keen to studying astronomy.
  3. Lena is keen on study astronomy.
Xem đáp án

Lena is keen on studying astronomy.

it's written that he said this to Perillos

3:20

người ta viết rằng hắn đã nói điều này với Perillos

after hearing about the execution method.

3:23

sau khi nghe về phương pháp hành quyết.

His words revolted Cách dùng từ

3:24

Những lời của hắn khiến ta

me. I loathe the thought of such ingenious cruelty Cụm từ

3:26

ghê tởm. Ta căm ghét ý nghĩ về một sự tàn ác khéo léo như vậy

Cách dùng từ

His words revolted me: revolt mang nghĩa khiến ai đó ghê tởm

Trong His words revolted me, revolt là ngoại động từ có nghĩa là khiến ai đó cảm thấy ghê tởm dữ dội. His words là nguyên nhân, còn me là người trải qua phản ứng đó. Đây không phải nghĩa chính trị là nổi loạn. Một cách diễn đạt lại phổ biến trong tiếng Anh hiện đại là I was revolted by his words. Nguyên nhân và người có cảm xúc vẫn giữ nguyên, nhưng câu chủ động được chuyển thành câu bị động.

Luyện tập

Trong câu The graphic images revolted Amir, điều gì đã xảy ra?

  1. Amir tổ chức một cuộc nổi loạn chống lại những hình ảnh.
  2. Amir khiến những hình ảnh cảm thấy ghê tởm.
  3. Những hình ảnh khiến Amir cảm thấy ghê tởm dữ dội.
Xem đáp án

Những hình ảnh khiến Amir cảm thấy ghê tởm dữ dội.

Cụm từ

I loathe the thought of: diễn tả sự ghê tởm tột độ

Loathe là một động từ rất mạnh, diễn tả sự ghê tởm hoặc ác cảm dữ dội. Trong câu này, I loathe nhận cụm danh từ the thought of such ingenious cruelty làm tân ngữ trực tiếp, nên người nói bác bỏ ngay cả ý nghĩ về điều đó, với mức độ mạnh hơn dislike rất nhiều. The thought of được theo sau bởi danh từ hoặc dạng -ing và tập trung vào một khả năng hay ý tưởng: loathe the thought of cruelty; loathe the thought of hurting someone.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “cảm thấy ác cảm dữ dội với ý nghĩ làm điều gì”: I ____ humiliating someone for entertainment.

Xem đáp án

loathe the thought of

and resolved to punish the artificer in kind. Thành ngữ

3:29

và quyết định trừng phạt chính người tạo ra nó bằng một cách tương tự.

Thành ngữ

in kind: đáp lại theo cách tương tự

Trong câu này, in kind là một thành ngữ trạng từ bổ nghĩa cho punish. Nó có nghĩa là người chế tạo sẽ bị trừng phạt theo cách cùng loại với điều độc ác mà ông ta đã nghĩ ra cho người khác, tạo cảm giác trả đũa hoặc công lý báo ứng. Động từ đi kèm rất quan trọng: với respond, repay, treat hoặc punish, in kind thường có nghĩa là bằng cách đối xử tương xứng, chứ không phải bằng hiện vật.

Luyện tập

in kind có nghĩa là gì trong câu này: The critic mocked him, so he replied in kind?

  1. Anh ta đáp lại bằng cùng loại cách đối xử.
  2. Anh ta đáp lại một cách dịu dàng và hào phóng.
  3. Anh ta trả cho nhà phê bình bằng hàng hóa thay vì tiền.
Xem đáp án

Anh ta đáp lại bằng cùng loại cách đối xử.

I said to him,

3:31

Ta nói với ông ta,

"If your art can really produce this effect,

3:32

"Nếu nghệ thuật của ngươi thực sự có thể tạo ra hiệu ứng này,

get inside yourself and pretend to roar

3:34

hãy tự chui vào trong và giả vờ rống lên

and we'll see whether the pipes will make such music as you describe."

3:36

và chúng ta sẽ xem liệu những cái ống đó có tạo ra thứ âm nhạc như ngươi mô tả hay không."

By the way,

3:39

Nhân tiện,

it's written that upon his downfall, Cụm từ

3:40

người ta viết rằng khi sụp đổ,

Phalaris was also killed inside the bull.

3:42

Phalaris cũng đã bị giết bên trong con bò.

Cụm từ

upon his downfall: cụm từ chỉ thời gian trang trọng

upon his downfall có nghĩa là “khi ông ta mất quyền lực” hoặc “vào lúc chế độ cai trị của ông ta sụp đổ”. Ở đây, downfall chỉ sự mất mát nghiêm trọng về quyền lực hoặc địa vị, không phải cú ngã về thể chất hay tâm trạng buồn bã. Cấu trúc upon + cụm danh từ chỉ sự kiện là cách trang trọng và cô đọng để đặt một sự việc vào thời điểm một sự việc khác xảy ra. Cấu trúc này thường xuất hiện trong lối kể lịch sử, chính trị và tiểu sử.

Luyện tập

Hoàn thành câu lịch sử trang trọng bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “khi Tổng thống Vega mất quyền lực”: ____, her advisers left the country.

Xem đáp án

Upon President Vega's downfall

So,

3:44

Vì vậy,

that's inventor and commissioner

3:44

như vậy là cả nhà phát minh và người ủy thác

both killed at their own hands in a way. Thành ngữ

3:46

cả hai đều bị giết bởi chính bàn tay của mình theo một cách nào đó.

Thành ngữ

at their own hands: trách nhiệm và sự mở rộng mang tính trớ trêu

Cấu trúc be killed at someone's hands có nghĩa là bị giết do hành động của người đó. Khi từ sở hữu là own, cùng một nhóm người thường vừa là nạn nhân vừa là tác nhân chịu trách nhiệm; cách hiểu theo nghĩa đen có thể gợi ý cái chết do chính họ gây ra cho mình. Ở đây, cụm từ được mở rộng để tạo lối chơi chữ: người phát minh đã chế tạo thiết bị, người đặt làm đã khiến thiết bị được chế tạo, rồi cả hai đều bị chính thiết bị đó giết chết. Câu này không nói rằng cả hai người thật sự tự sát. Cụm giảm nhẹ in a way báo hiệu rằng thành ngữ chỉ phù hợp theo nghĩa gián tiếp.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách hiểu sau về câu gốc: at their own hands có nghĩa đen là cả hai người đàn ông đều cố ý tự sát.

  1. Không chính xác
  2. Chính xác
Xem đáp án

Không chính xác

Word of the brazen bull was passed down

3:48

Tin tức về con bò bằng đồng được truyền lại

and histories were written

3:50

và lịch sử đã được viết

and they linked the device with these two men,

3:52

và họ liên kết thiết bị này với hai người đàn ông này,

the inventor and the tyrant.

3:54

nhà phát minh và tên bạo chúa.

But the history of the bull doesn't stop there. Mạch ý

3:55

Nhưng lịch sử của con bò không dừng lại ở đó.

Mạch ý

dùng doesn't stop there để chuyển tiếp lời kể

Ở đây, doesn't stop there có nghĩa là câu chuyện lịch sử vẫn tiếp tục sau phần vừa được giải thích. Stop không nói đến việc ngừng chuyển động về mặt vật lý. Là một cách chuyển ý trong lời kể, cụm từ này khép lại một giai đoạn và báo hiệu rằng một diễn biến, ví dụ hoặc bằng chứng khác sắp xuất hiện. Nó khiến người nghe muốn tiếp tục theo dõi câu chuyện.

Luyện tập

Cụm từ được nhấn mạnh báo hiệu điều gì trong câu này?

  1. Người nói đã thảo luận xong về lịch sử này.
  2. Con bò đã thực sự ngừng di chuyển tại nơi đó.
  3. Lịch sử này còn những diễn biến khác mà người nói sắp giải thích.
Xem đáp án

Lịch sử này còn những diễn biến khác mà người nói sắp giải thích.

The Romans had it said had a taste for the brazen bull

3:58

Người ta nói rằng người La Mã có sở thích với con bò bằng đồng

and if you've watched our other shows on Roman torture,

4:00

và nếu bạn đã xem các chương trình khác của chúng tôi về tra tấn ở La Mã,

you won't be surprised to hear

4:03

bạn sẽ không ngạc nhiên khi nghe

that some people wouldn't have had many scruples Cụm từ

4:04

rằng một số người sẽ không có nhiều sự đắn đo

about roasting a man to death

4:06

về việc nướng chết một người

and enjoying his screams.

4:07

và tận hưởng những tiếng la hét của người đó.

Cụm từ

wouldn't have had many scruples about: gần như không do dự về mặt đạo đức

Have scruples about something có nghĩa là do dự vì lý do đạo đức khi làm một việc. Scruples là sự băn khoăn về việc một hành động có sai trái hay không, chứ không phải khó khăn thông thường, quy tắc hay nỗi sợ. Wouldn't have had many đặt ý này trong suy luận của người nói về một tình huống trong quá khứ. Người nói nhận định rằng những người đó hẳn gần như không cảm thấy bị đạo đức ngăn cản trước các hành động bạo lực được nêu sau đó. Sau about, một danh từ hoặc dạng -ing cho biết hành động đang được nói đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “có lẽ gần như không hề do dự về mặt đạo đức”: Given his record, he ____ lying to another customer.

Xem đáp án

wouldn't have had many scruples about

We might look at the story of a man named Saint Eustace.

4:09

Chúng ta có thể xem xét câu chuyện của một người đàn ông tên là Saint Eustace.

It's said he became a martyr Văn hóa

4:12

Người ta kể rằng ông đã trở thành một vị tử đạo

after being killed in the second century.

4:13

sau khi bị giết vào thế kỷ thứ hai.

Văn hóa

became a martyr: trở thành người tử vì đạo

Trong bối cảnh lịch sử Cơ Đốc giáo này, became a martyr có nghĩa là cái chết của ông về sau được hiểu là việc chịu khổ hoặc bị giết vì vẫn trung thành với tôn giáo của mình. Martyr không đơn giản chỉ là bất kỳ ai chết vì bạo lực. Động từ became trình bày martyr như một địa vị hoặc căn tính được gắn cho ông dựa trên cách người ta diễn giải cái chết ấy, thường đi kèm sự tôn kính của các tín hữu đời sau.

Luyện tập

Cách diễn giải nào giải thích đúng nhất “became a martyr” trong câu này?

  1. Ông chỉ là một trong nhiều nạn nhân của tai nạn.
  2. Ông được tôn kính như một người bị giết vì đức tin Cơ Đốc của mình.
  3. Ông sống sót và trở thành lãnh đạo giáo hội.
Xem đáp án

Ông được tôn kính như một người bị giết vì đức tin Cơ Đốc của mình.

The Romans were punishing many Christians

4:15

Người La Mã đã trừng phạt rất nhiều Cơ Đốc nhân

before they themselves converted to Christianity

4:17

trước khi chính họ cải đạo sang Cơ Đốc giáo

under the emperor Constantine.

4:19

dưới thời hoàng đế Constantine.

But that was in the fourth century AD

4:21

Nhưng đó là vào thế kỷ thứ tư sau Công nguyên

before a lot of Christian blood was spilled Thành ngữ

4:23

trước khi rất nhiều máu của Cơ Đốc nhân đổ xuống

and it seems a few Christians also got cooked to death inside a bronze animal.

4:25

và có vẻ như một vài Cơ Đốc nhân cũng đã bị nướng chết bên trong một con vật bằng đồng.

Thành ngữ

blood was spilled: đã xảy ra đổ máu

Ở đây, blood was spilled là một cách diễn đạt bị động mang tính ẩn dụ, có nghĩa là có người bị thương hoặc bị giết do bạo lực. Christian blood đại diện cho các tín hữu Cơ Đốc và những sinh mạng đã mất, chứ không chỉ là máu ở dạng chất lỏng. Dạng bị động tóm lược thương vong và tập trung sự chú ý vào bạo lực thay vì nêu tên người gây ra nó. Lối diễn đạt này thường xuất hiện trong các phần thuật lại khái quát về sự đàn áp, chiến tranh và xung đột.

Luyện tập

Trong câu “Before the ceasefire, more blood was spilled,”, điều gì đang được tường thuật?

  1. Có người bị thương hoặc bị giết trong những hành động bạo lực tiếp diễn.
  2. Các vật chứa máu vô tình bị làm đổ.
  3. Cuộc xung đột kết thúc mà không có thương vong.
Xem đáp án

Có người bị thương hoặc bị giết trong những hành động bạo lực tiếp diễn.

Saint Eustace was said to have been one of them.

4:29

Saint Eustace được cho là một trong số họ.

Before he converted to Christianity,

4:31

Trước khi ông cải đạo sang Cơ Đốc giáo,

he had served under a Roman emperor,

4:33

ông đã từng phục vụ dưới trướng một hoàng đế La Mã,

but he saw the light, Thành ngữ

4:35

nhưng ông đã nhìn thấy ánh sáng,

so to speak, Mạch ý

4:36

có thể nói như vậy,

Mạch ý

so to speak: đánh dấu cách diễn đạt ẩn dụ hoặc gần đúng

So to speak là một dấu hiệu diễn ngôn dạng chêm xen, báo cho người nghe rằng không nên hiểu cách diễn đạt đứng trước theo nghĩa hoàn toàn sát chữ hoặc tuyệt đối chính xác. Nó đánh dấu cách diễn đạt đó là có tính ẩn dụ, gần đúng hoặc được lựa chọn với chút dụng ý dí dỏm. Ở đây, nó quay lại bổ nghĩa cho saw the light. Nó đóng khung cụm từ này như một thành ngữ về sự thay đổi trong nhận thức hoặc đức tin, đồng thời thu hút sự chú ý đến cách dùng từ mang hình ảnh thị giác trong một câu nói về khải tượng. Dấu hiệu này tổ chức cách diễn giải; nó không bảo ai đó phải lên tiếng.

Luyện tập

Câu nào dùng so to speak để đánh dấu một cách miêu tả có tính ẩn dụ?

  1. The new intern became the team's compass, so to speak, during the crisis.
  2. The meeting starts at nine, so to speak.
  3. Please explain the rule again, so to speak.
Xem đáp án

The new intern became the team's compass, so to speak, during the crisis.

when he had a vision one day,

4:36

khi một ngày nọ ông nhìn thấy một điềm báo,

which involved a stag and a crucifix.

4:38

trong đó có một con nai đực và một cây thánh giá.

Thành ngữ

saw the light: sự giác ngộ và âm hưởng tôn giáo

Saw the light ở đây là một thành ngữ: nó có nghĩa là một người cuối cùng đã hiểu ra sự thật hoặc chấp nhận một ý tưởng hay đức tin sau khi từng hoài nghi hoặc chống đối. Saw là dạng quá khứ của see. Trong câu này, khải tượng có hươu đực và thánh giá tạo cho thành ngữ sắc thái cải đạo, đồng thời gợi lại hình ảnh trực quan của việc nhìn thấy ánh sáng; câu này không nhất thiết nói rằng một luồng sáng thật sự đã xuất hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là cuối cùng đã hiểu và chấp nhận sự thật: After months of rejecting the data, Leon finally ____ and changed his mind.

Xem đáp án

saw the light

Christians might tell you that this man then lost

4:40

Người Cơ Đốc giáo có thể nói với bạn rằng người đàn ông này sau đó đã mất

everything, which was one of those tests of God.

4:42

tất cả mọi thứ, đó là một trong những thử thách của Chúa.

He lost his cash,

4:45

Ông mất tiền mặt,

his servants,

4:46

những người hầu của mình,

and his wife and kids were taken away from him

4:47

và vợ cùng các con của ông đã bị tước đoạt khỏi ông

by, of all things, Ý định

4:49

bởi, trong tất cả những thứ, thật không ngờ lại là

a lion and a wolf.

4:50

một con sư tử và một con sói.

Ý định

of all things: đánh dấu một chi tiết bất ngờ khác thường

Of all things là một cụm chen ngang đánh dấu chi tiết theo sau là điều đặc biệt bất ngờ, khó xảy ra hoặc mang tính trớ trêu. Ở đây, cụm này thể hiện sự khó tin của người nói khi thủ phạm lại là một con sư tử và một con sói chứ không phải người bình thường. Trong cấu trúc mệnh đề +, of all things, + chi tiết gây bất ngờ, cụm này đưa ra nhận xét về chi tiết đó; nó không so sánh mọi thứ trên đời theo nghĩa đen. Các dấu phẩy cho thấy đây là phần chen ngang.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ cho thấy lựa chọn này đặc biệt đáng ngạc nhiên: For the camping trip, Maya packed, ____, a crystal vase.

Xem đáp án

of all things

Yet his faith remained strong throughout.

4:51

Tuy nhiên đức tin của ông vẫn vững mạnh xuyên suốt.

There are a few different stories as to what happened to this man, Cụm từ

4:53

Có một vài câu chuyện khác nhau về những gì đã xảy ra với người đàn ông này,

Cụm từ

as to what happened: giới thiệu vấn đề đang được bàn luận

Ở đây, as to có nghĩa là về hoặc liên quan đến. Cụm as to what happened xác định câu hỏi chính xác mà các câu chuyện có nội dung khác nhau: chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó. Sau as to có thể là một danh từ hoặc mệnh đề nghi vấn gián tiếp có từ hỏi wh-. Trong as to what happened, what happened là câu hỏi lồng ghép làm bổ ngữ cho as to, không phải câu hỏi trực tiếp. Từ nối này không liên quan đến cấu trúc so sánh as ... as.

Luyện tập

Trong câu ‘There are different accounts as to why the door was open,’ as to giới thiệu điều gì?

  1. Một lý do chứng minh các lời kể là đúng
  2. Câu hỏi cụ thể mà các lời kể đề cập
  3. Sự so sánh ngang bằng giữa các lời kể
Xem đáp án

Câu hỏi cụ thể mà các lời kể đề cập

but some people will tell you he got his wealth

4:56

nhưng một số người sẽ nói với bạn rằng ông đã lấy lại được sự giàu có của mình

back as well as his family.

4:58

cũng như gia đình của mình.

But in the end,

4:59

Nhưng cuối cùng,

he, his wife and children

5:00

ông, vợ và các con của ông

were all roasted to death in the brazen bull

5:02

tất cả đều bị nướng chết trong con bò bằng đồng

on the orders of emperor Hadrian. Cụm từ

5:04

theo lệnh của hoàng đế Hadrian.

Cụm từ

on the orders of: xác định nguồn ban hành mệnh lệnh

On the orders of someone có nghĩa là một hành động được thực hiện vì người đó đã chính thức ra lệnh. Trong câu này, cụm từ xác định Hoàng đế Hadrianus là nguồn ban hành lệnh xử tử nhưng không nêu tên những người thi hành. Cấu trúc là on the orders of + người hoặc cơ quan có thẩm quyền. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi chuỗi chỉ huy hoặc trách nhiệm quan trọng hơn những người trực tiếp thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là 'vì một người có thẩm quyền được nêu tên đã ra lệnh': The inspection was carried out ____ the health minister.

Xem đáp án

on the orders of

We looked at some Christian sources

5:06

Chúng tôi đã xem xét một số nguồn tin Cơ Đốc giáo

and they seem to back that up, Cụm động từ

5:07

và họ dường như ủng hộ điều đó,

although they don't say his family got the treatment too. Thành ngữ

5:09

mặc dù họ không nói rằng gia đình ông cũng chịu chung hình phạt.

Cụm động từ

back that up: hỗ trợ một lời khẳng định bằng chứng cứ

Back a claim up có nghĩa là đưa ra bằng chứng để hỗ trợ hoặc xác nhận một lời khẳng định. Ở đây, that chỉ lời kể trước đó về số phận của ông. Các nguồn tư liệu Cơ Đốc giáo dường như hỗ trợ lời kể ấy, còn mệnh đề với although giới hạn phạm vi hỗ trợ bằng cách loại trừ chi tiết về gia đình. Trong nghĩa này, back up là cụm động từ có thể tách: dùng back + lời khẳng định hoặc đại từ + up. Đại từ nằm giữa hai phần, như trong back it up hoặc back that up, không phải back up it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là 'dùng bằng chứng để hỗ trợ lời khẳng định đó': Lena says the contract was altered, and the email records ____.

Xem đáp án

back that up

Thành ngữ

Got the treatment too: một cách nói uyển chuyển phụ thuộc vào ngữ cảnh

Ở đây, got the treatment có nghĩa là gia đình ông ấy cũng phải chịu hình phạt chết người giống như hình phạt trước đó dành cho Eustace: bị hành quyết bằng con bò bằng đồng. Mạo từ xác định the chỉ ngược lại sự việc đã được nêu, còn too mở rộng cùng một số phận sang gia đình ông ấy. Get the treatment không phải là một cách nói cố định mang nghĩa “bị hành quyết”. Treatment vốn là một danh từ thông thường, nghe có vẻ trung tính, nhưng trong bối cảnh đen tối này, nó tránh gọi thẳng hành vi bạo lực, tạo ra hiệu ứng uyển ngữ và mỉa mai u ám. Nghĩa cụ thể phải được suy ra từ ngữ cảnh trước đó.

Luyện tập

Trong câu này, his family got the treatment too rất có thể có nghĩa là gì?

  1. Gia đình ông ấy được trao những đặc quyền đặc biệt.
  2. Gia đình ông ấy được chăm sóc y tế sau sự việc.
  3. Gia đình ông ấy cũng phải chịu hình phạt chết người tương tự.
Xem đáp án

Gia đình ông ấy cũng phải chịu hình phạt chết người tương tự.

We also found this piece of Christian history

5:11

Chúng tôi cũng tìm thấy đoạn lịch sử Cơ Đốc giáo này

written in the 1800s.

5:14

được viết vào những năm 1800.

It seems to suggest that when Eustace and his family got roasted,

5:15

Nó dường như cho thấy rằng khi Eustace và gia đình ông bị nướng,

they died,

5:19

họ đã chết,

but some miracles did happen. Ngữ pháp

5:19

nhưng một số phép màu đã xảy ra.

Ngữ pháp

Some miracles did happen: did dùng để nhấn mạnh

Trong mệnh đề khẳng định some miracles did happen, did là trợ động từ nhấn mạnh. Nó làm lời nói trở nên quả quyết hơn: bất chấp suy đoán rằng sau đó không có điều kỳ diệu nào, người nói khẳng định rằng phép màu thực sự đã xảy ra. Với câu khẳng định nói về quá khứ, cấu trúc là chủ ngữ + did + động từ nguyên mẫu. Vì did đã mang nghĩa quá khứ, happen vẫn giữ nguyên mẫu chứ không phải happened. Ở hiện tại, do hoặc does được dùng để tạo kiểu nhấn mạnh tương tự.

Luyện tập

Hoàn thành lời sửa lại bằng trợ động từ quá khứ mang ý nhấn mạnh: You said no miracles occurred, but some miracles ____ happen.

Xem đáp án

did

This is from that text.

5:21

Đây là trích đoạn từ văn bản đó.

The holy martyrs by divine power

5:23

Các vị tử đạo thánh thiện bằng sức mạnh thiêng liêng

remained alive for three days

5:25

vẫn sống sót trong ba ngày

praising and blessing the great giver of life and death.

5:27

ca ngợi và chúc tụng đấng ban sự sống và cái chết vĩ đại.

At last,

5:30

Cuối cùng,

when their voices ceased,

5:30

khi tiếng nói của họ ngưng bặt,

the bull was opened

5:31

con bò đã được mở ra

and all four were found without life,

5:32

và cả bốn người đều được tìm thấy trong tình trạng không còn sự sống,

but also without any injury to their bodies or garments.

5:34

nhưng cũng không có bất kỳ tổn thương nào trên cơ thể hoặc quần áo của họ.

It's written that other Christians close to him at this time

5:37

Người ta viết rằng những Cơ Đốc nhân khác gần gũi với ông vào thời điểm này

went the same way. Thành ngữ

5:40

cũng đi theo con đường như vậy.

Thành ngữ

went the same way: chịu chung số phận

Trong câu này, went the same way không có nghĩa là những tín đồ Cơ Đốc khác đi cùng một con đường. Cụm từ này nhắc lại số phận đã được nói đến trước đó: họ cũng bị giết theo cách tương tự. The same way được dùng như một cách dẫn chiếu ngắn gọn. Người nghe phải dựa vào ngữ cảnh trước đó để hiểu way cụ thể chỉ điều gì. Trong lời kể, cách nói này giúp tránh lặp lại một chi tiết tàn khốc hoặc đau buồn.

Luyện tập

Trong ví dụ, went the same way có nghĩa là gì?

  1. Họ bắt đầu theo cùng một tôn giáo.
  2. Họ cũng bị giết theo cách tương tự.
  3. Họ đi trên cùng một con đường.
Xem đáp án

Họ cũng bị giết theo cách tương tự.

For instance,

5:41

Ví dụ,

a man known as Saint Antipas.

5:42

một người được gọi là Saint Antipas.

This was written about him.

5:44

Điều này được viết về ông ấy.

They became enraged

5:45

Họ trở nên phẫn nộ

and dragged him to the temple of Artemis

5:46

và kéo ông đến đền Artemis

and there they threw him into a glowing red hot copper or brazen metal bull

5:48

và ở đó họ ném ông vào một con bò kim loại bằng đồng hoặc đồng đỏ nóng rực

where they normally put their sacrifices to the idols

5:53

nơi họ thường đặt các vật hiến tế của mình cho các thần tượng

to cast demons out of their own people. Cụm động từ

5:55

để xua đuổi ma quỷ ra khỏi chính người dân của họ.

Cụm động từ

cast demons out: trục xuất quỷ khỏi một người

Ở đây, cast demons out có nghĩa là “buộc quỷ dữ rời khỏi những người được cho là bị quỷ ám”. Cast out là một cụm động từ có nghĩa là “trục xuất” hoặc “xua đuổi”, không phải cast với nghĩa “ném” hay “chọn diễn viên”. Cấu trúc đầy đủ là cast + demons + out of + người hoặc nơi chốn: cast demons out of their own people. Tân ngữ cũng có thể đứng sau out: cast out demons. Với nghĩa này, dạng quá khứ vẫn là cast, không phải casted.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cast + demons + out of: In the legend, the healer was said to ____ two villagers.

Xem đáp án

cast demons out of

He loudly prayed God to receive his soul

5:57

Ông lớn tiếng cầu nguyện Chúa hãy nhận lấy linh hồn ông

and strengthen the faith of the Christians

5:59

và củng cố đức tin của những Cơ Đốc nhân

and begged God to forgive those who were inflicting on him his torment.

6:01

và cầu xin Chúa tha thứ cho những kẻ đang gây ra cho ông sự dằn vặt.

He then departed as peacefully as if he fell asleep. Thành ngữ

6:05

Sau đó ông ra đi một cách thanh thản như thể ông chìm vào giấc ngủ.

Thành ngữ

departed ... fell asleep: cách nói giảm trang trọng về cái chết

Trong câu này, departed nói đến cái chết, còn fell asleep dùng giấc ngủ làm hình ảnh nhẹ nhàng cho cái chết. Cả hai đều không miêu tả việc rời đi thông thường hay đi ngủ; bối cảnh bị tra tấn cho thấy rõ cách hiểu không theo nghĩa đen. Cấu trúc as peacefully as if he fell asleep so sánh cái chết của ông với giấc ngủ bình thường. Nó miêu tả cái chết của người tử vì đạo là thanh thản và có thể tạo cho câu văn sắc thái trang nghiêm, tôn giáo hoặc tưởng niệm. Ý nghĩa này phụ thuộc vào ngữ cảnh; ở nơi khác, những từ này thường được dùng theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong một văn bản tưởng niệm, After the ordeal, he departed peacefully có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Ông ấy bình thản chìm vào giấc ngủ.
  2. Ông ấy qua đời thanh thản.
  3. Ông ấy lặng lẽ rời khỏi nơi đó.
Xem đáp án

Ông ấy qua đời thanh thản.

We should say that there are a lot of people

6:07

Chúng ta nên nói rằng có rất nhiều người

who don't believe these stories

6:09

không tin vào những câu chuyện này

and relate them more to legend than truth.

6:10

và liên kết chúng nhiều hơn với truyền thuyết thay vì sự thật.

It's not for us to say what's true or not, Ý định

6:13

Chúng ta không thể nói điều gì là thật hay không,

Ý định

It's not for us to say: không nhận quyền phán xét

Cấu trúc It's not for + person + to + verb có nghĩa là người đó không ở đúng vai trò hoặc vị trí để thực hiện hành động ấy. Ở đây, It's not for us to say có nghĩa là “chúng ta không phải là người nên quyết định điều đó có đúng hay không”. Cấu trúc này có thể thể hiện sự khiêm nhường hoặc thận trọng, nhưng cũng có thể giúp người nói giữ khoảng cách với trách nhiệm đưa ra phán đoán. Ý chính là thẩm quyền hoặc vai trò, chứ không đơn thuần là khả năng thể chất để nói.

Luyện tập

Bạn là người quan sát, không phải giám khảo. Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu: It's ____ to decide the winner.

Xem đáp án

not for me

but most serious historians will at least tell you

6:15

nhưng hầu hết các nhà sử học nghiêm túc ít nhất sẽ nói với bạn

that the stories from the bull's surprising beginnings in Greece

6:17

rằng những câu chuyện từ sự khởi đầu đáng ngạc nhiên của con bò ở Hy Lạp

to Christian martyrs not feeling any pain while being roasted

6:20

đến việc các vị tử đạo Cơ Đốc giáo không cảm thấy đau đớn khi bị nướng

are hard to verify. Cụm từ

6:24

rất khó để xác minh.

Cụm từ

hard to verify: không đủ bằng chứng để xác nhận

Hard to verify có nghĩa là các nguồn tài liệu hoặc bằng chứng hiện có không giúp người ta dễ dàng xác nhận rằng những câu chuyện đó là chính xác. Ở đây, hard mô tả sự khó khăn khi kiểm tra các tuyên bố, còn to verify chỉ hành động dùng bằng chứng để xác lập tính chân thực hoặc chính xác của chúng. Cách diễn đạt này chủ ý để ngỏ vấn đề đúng sai. Một tuyên bố khó kiểm chứng có thể về sau được chứng minh là đúng, là sai hoặc vẫn không chắc chắn; bản thân cụm từ này không bác bỏ tuyên bố đó.

Luyện tập

Trong câu này, hard to verify truyền đạt điều gì?

  1. Tuyên bố dễ xác nhận nhưng khó mô tả.
  2. Bằng chứng hiện có không cho phép xác nhận một cách chắc chắn.
  3. Tuyên bố đã được chứng minh một cách dứt khoát là sai.
Xem đáp án

Bằng chứng hiện có không cho phép xác nhận một cách chắc chắn.

What is very much true Ngữ pháp

6:25

Điều rất đúng

is that stories of the brazen bull

6:26

là những câu chuyện về con bò bằng đồng

have been passed down throughout the ages Cụm động từ

6:28

đã được truyền lại qua nhiều thời đại

and those manuscripts can still be read today.

6:30

và những bản thảo đó vẫn có thể được đọc cho đến ngày nay.

Ngữ pháp

What is very much true is that: thu hẹp vào một sự thật có căn cứ

Đây là cấu trúc chẻ nhấn mạnh với what, còn gọi là câu chẻ giả: What is very much true is that X. Mệnh đề What tạo ra một vị trí cho sự thật mà người nói sẵn sàng bảo vệ, còn mệnh đề that điền nội dung vào vị trí đó. Ở đây, cấu trúc này thu hẹp phạm vi khẳng định sau những câu chuyện khó kiểm chứng hơn: người nói không nói rằng mọi chi tiết đều đúng, mà chỉ xác nhận rằng các câu chuyện đã được truyền lại và những bản thảo vẫn còn đọc được. very much tăng mức độ chắc chắn. Khung này hữu ích để tách kết luận có căn cứ vững chắc nhất khỏi những tuyên bố rộng hơn nhưng còn chưa chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung nhấn mạnh đã được nêu, bao gồm very much: ____ the audit found no missing funds.

Xem đáp án

What is very much true is that

Cụm động từ

passed down throughout the ages: được truyền lại qua bao thời đại

Trong câu này, have been passed down có nghĩa là người ta đã truyền lại những câu chuyện từ thế hệ này sang thế hệ tiếp theo. Dạng bị động giữ trọng tâm ở stories chứ không phải những người đã truyền lại chúng. Throughout the ages bổ sung một khoảng thời gian lịch sử rất dài: việc truyền lại đã tiếp diễn qua nhiều thời đại. Cụm từ cho biết các câu chuyện tồn tại như một truyền thống; bản thân nó không chứng minh rằng mọi chi tiết trong đó đều đúng về mặt lịch sử.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là “được truyền lại qua nhiều thời đại”: This legend has been ____, with versions appearing in records from many different centuries.

Xem đáp án

passed down throughout the ages

By the way,

6:32

Nhân tiện,

while you might see a brazen bull in a museum in the world,

6:33

mặc dù bạn có thể nhìn thấy một con bò bằng đồng trong một bảo tàng trên thế giới,

it won't be the real thing, Cụm từ

6:36

nó sẽ không phải là hàng thật,

only a depiction of one.

6:37

chỉ là một mô hình mô phỏng lại thôi.

Cụm từ

the real thing: hiện vật đích thực

Ở đây, the real thing có nghĩa là chính hiện vật lịch sử đích thực, trái với mô hình, bản sao hoặc hình ảnh. Mạo từ xác định the chỉ một vật đích thực cụ thể mà món đồ trưng bày trong bảo tàng đang cố gắng tái hiện. Trong câu này, cụm từ không có nghĩa là “một sự kiện có thật”. Nói rộng hơn, nó có thể chỉ một món đồ hoặc trải nghiệm đích thực; trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể dùng để khen một người hoặc sản phẩm thực sự có những phẩm chất như đã tuyên bố.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “hiện vật gốc đích thực”: Unlike the reproduction in the lobby, the artifact in the secure case is ____.

Xem đáp án

the real thing

Have you seen worse in our other punishment shows?

6:38

Bạn đã thấy những hình phạt tồi tệ hơn trong các chương trình về trừng phạt khác của chúng tôi chưa?

Tell us in the comments

6:41

Hãy cho chúng tôi biết trong phần bình luận

and then go watch Eaten Alive,

6:42

và sau đó đi xem Eaten Alive,

Scaphism,

6:44

Scaphism,

Worst Punishments in the History of Mankind.

6:45

Worst Punishments in the History of Mankind.

Thanks for watching

6:47

Cảm ơn vì đã xem

and as always,

6:48

và như mọi khi,

don't forget to like, share, and subscribe.

6:48

đừng quên thích, chia sẻ và đăng ký.

See you next time.

6:51

Hẹn gặp lại các bạn vào lần sau.