Câu Chuyện Điên Rồ Về Người Phụ Nữ Sống Sót Với Quả Lựu Đạn Nằm Trong Mặt: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.211 từ 203 từ/phút

Tóm tắt: một quả lựu đạn chưa nổ mắc trong má Karla Flores. Câu chuyện kể về nguy hiểm, ca mổ ngoài trời, quá trình hồi phục và người bắn chưa rõ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. the next thing you know, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: dùng cụm chuyển ý này để bỏ qua quãng diễn biến không nhớ rõ và đưa câu chuyện sang trạng thái tiếp theo. 2. for all intents and purposes — Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu nghĩa “xét trên mọi phương diện thực tế” và phân biệt thực tế có hiệu lực với sự đồng nhất theo nghĩa đen. 3. in no way could the grenade be rotated — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra phép đảo trợ động từ với chủ ngữ sau cụm phủ định đứng đầu câu và diễn đạt lệnh cấm tuyệt đối.

Nội dung bài học

The human body is fragile

0:00

Cơ thể con người vốn mỏng manh

and yet some people can tell you survival stories Mạch ý

0:01

thế nhưng một số người lại có thể kể cho bạn những câu chuyện sinh tồn

that might make you start believing in miracles. Ngữ pháp

0:04

có thể khiến bạn bắt đầu tin vào phép màu.

Mạch ý

and yet: nối một sự tương phản ngoài dự đoán

“And yet” nối hai mệnh đề đều đúng, đồng thời cho biết mệnh đề thứ hai gây bất ngờ khi xét đến mệnh đề thứ nhất. Ở đây, sự mong manh của cơ thể con người tạo ra dự đoán rằng khả năng sống sót là thấp; những câu chuyện sinh tồn đảo ngược dự đoán đó mà không phủ nhận sự mong manh ấy. And duy trì sự liên kết giữa hai ý, còn yet tạo ra sự tương phản mang tính nhượng bộ. Cấu trúc này hữu ích khi một lập luận hoặc câu chuyện nêu một sự thật trước rồi bổ sung một sự thật có vẻ mâu thuẫn với nó.

Luyện tập

Từ nối nào nhấn mạnh rõ nhất rằng sự thật thứ hai gây bất ngờ nhưng vẫn đúng? The route was dangerous, ____ the hikers reached the village safely.

  1. and
  2. because
  3. and yet
Xem đáp án

and yet

Ngữ pháp

make you start believing: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

“Make you start believing” chứa một cấu trúc gây khiến lồng trong cấu trúc với start: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Sau make là tân ngữ you và dạng nguyên mẫu start, không phải to start. Sau đó, start đi với believing ở dạng -ing. Toàn bộ chuỗi có nghĩa là những câu chuyện có thể khiến người nghe bắt đầu chuyển dần sang tin tưởng; trọng tâm là lúc sự thay đổi bắt đầu, không nhất thiết là một niềm tin đã hoàn toàn hình thành hoặc tồn tại lâu dài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng make, you, start và think ở dạng cần thiết: The clear before-and-after photos might ____ differently about daily sunscreen use.

Xem đáp án

make you start thinking

We might recall the gruesome tale

0:07

Chúng ta có thể nhớ lại câu chuyện rùng rợn

of the 12-year-old amateur racing driver Chris Stewart.

0:08

về tay đua nghiệp dư 12 tuổi Chris Stewart.

He crashed in 2006 in the UK

0:11

Cậu bị tai nạn vào năm 2006 tại Anh

and suffered an internal decapitation.

0:14

và bị đứt lìa cột sống cổ bên trong.

The BBC wrote that the little guy was okay in the end

0:16

Đài BBC đã viết rằng cuối cùng cậu bé vẫn ổn

after having his head reattached.

0:19

sau khi đầu của cậu được nối lại.

Yep,

0:21

Vâng,

that's exactly how it was reported.

0:22

đó chính xác là những gì được báo cáo.

Maybe those Brits are made of tough stuff. Thành ngữ

0:24

Có lẽ những người Anh đó được làm từ vật liệu cứng cáp.

Thành ngữ

Hiểu “made of tough stuff” là sự kiên cường

Trong “made of tough stuff”, cấu trúc be made of vốn thường dùng để chỉ vật liệu cấu tạo nên một thứ được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này nói rằng những người đó có bản lĩnh để chịu đựng nguy hiểm hoặc gian khổ khắc nghiệt; “stuff” không chỉ một chất liệu hữu hình. “Maybe” làm lời nhận xét bớt tuyệt đối, còn hình ảnh phóng đại khiến câu nói mang tính đùa vui thay vì là một sự khái quát nghiêm túc về tất cả người Anh.

Luyện tập

Trong câu này, “made of tough stuff” gợi ý điều gì về những người đó?

  1. Cơ thể họ được làm từ một vật liệu cứng.
  2. Họ sản xuất những đồ vật bền chắc.
  3. Họ rất kiên cường và có thể vượt qua gian khổ.
  4. Họ đang cử động một cách cứng nhắc.
Xem đáp án

Họ rất kiên cường và có thể vượt qua gian khổ.

In 2001,

0:26

Vào năm 2001,

a young woman from England

0:27

một phụ nữ trẻ đến từ Anh

was on a parachuting holiday in the US.

0:28

đang trong kỳ nghỉ nhảy dù ở Mỹ.

Her chute didn't open

0:30

Dù của cô ấy không mở

and she fell thousands of feet to the ground.

0:32

và cô ấy đã rơi hàng ngàn feet xuống đất.

She's up and running now, Thành ngữ

0:34

Cô ấy hiện đã đứng dậy và khỏe mạnh,

Thành ngữ

“Up and running” với nghĩa khôi phục hoạt động bình thường

“Up and running” có nghĩa là hoạt động hoặc vận hành bình thường sau một khoảng thời gian không thể làm như vậy. Ở đây, vì chủ ngữ là “she”, cụm này nói rằng người phụ nữ đã hồi phục đủ để hoạt động trở lại, chứ không phải cô ấy đang chạy theo nghĩa đen. Cụm này cũng được dùng tự nhiên với máy móc, hệ thống, dịch vụ, dự án và doanh nghiệp. Trong tất cả các cách dùng đó, nó nhấn mạnh sự trở lại trạng thái hoạt động được và có ích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “hoạt động hoàn toàn trở lại”: After the update, the booking site is ____.

Xem đáp án

up and running

but her dad told the press she was very keen on parachuting, Cụm từ

0:35

nhưng cha cô ấy nói với báo chí rằng cô ấy từng rất đam mê nhảy dù,

Cụm từ

keen on + danh từ hoặc dạng -ing

Be keen on something có nghĩa là rất quan tâm hoặc rất hào hứng với một điều gì đó. Trong câu này, keen on parachuting cho biết nhảy dù là hoạt động mà cô ấy rất thích; nó không có nghĩa là cô ấy giỏi hoạt động đó. On là giới từ, vì vậy sau nó là danh từ hoặc dạng -ing: keen on music, keen on traveling. Không dùng trực tiếp động từ nguyên mẫu sau on.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài học: Leo follows every space mission and reads astronomy magazines. He is ____ astronomy.

Xem đáp án

keen on

but she is in two minds now. Thành ngữ

0:39

nhưng giờ cô ấy đang khá lưỡng lự.

Thành ngữ

be in two minds về một quyết định

Be in two minds có nghĩa là cảm thấy chưa quyết định được vì có hai quan điểm hoặc mong muốn đối lập về cùng một vấn đề. Ở đây, now đánh dấu một sự thay đổi: trước kia cô ấy rất hào hứng, nhưng giờ không còn chắc chắn. Thành ngữ này thường đi với about + danh từ/-ing hoặc about whether + mệnh đề: in two minds about going; in two minds about whether she should continue. Nó chỉ sự giằng co nội tâm, không phải suy nghĩ của hai người hay hai nhân cách riêng biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài học: The course looks useful, but it is very expensive, so I am ____ about enrolling.

Xem đáp án

in two minds

No kidding.

0:41

Không đùa đâu.

Now let's tell you one of the strangest tales of survival Ngữ pháp

0:42

Bây giờ hãy để chúng tôi kể cho bạn một trong những câu chuyện sinh tồn kỳ lạ nhất

there is or perhaps will ever be.

0:44

đang có hoặc có lẽ sẽ từng tồn tại.

Ngữ pháp

one of the strangest tales of survival: một trong những câu chuyện sinh tồn kỳ lạ nhất

One of the + tính từ so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều có nghĩa là một người hoặc một vật thuộc về nhóm ở mức cao nhất, thấp nhất hoặc cực đoan nhất trên một thang đo. Ở đây, one of the strangest tales of survival xác định một câu chuyện sinh tồn duy nhất là thành viên của nhóm những câu chuyện đặc biệt kỳ lạ. Danh từ sau dạng so sánh nhất phải ở số nhiều vì cấu trúc này chọn một thành viên trong nhiều thành viên: one of the strangest tales, không phải one of the strangest tale. Toàn bộ cụm danh từ chỉ một thực thể, nên động từ theo sau thường hòa hợp ở số ít với one, như trong One of the tales is true.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc one of the + so sánh nhất + danh từ số nhiều để mô tả một người?

  1. Maya is one of the most reliable engineers on the team.
  2. Maya is one of the most reliable engineer on the team.
  3. Maya is the one of the most reliable engineers on the team.
Xem đáp án

Maya is one of the most reliable engineers on the team.

Imagine this.

0:47

Hãy tưởng tượng điều này.

You wake up in the morning,

0:48

Bạn thức dậy vào buổi sáng,

turn off the trusty alarm,

0:49

tắt chiếc đồng hồ báo thức đáng tin cậy,

take a shower,

0:51

đi tắm,

make breakfast for your three kids,

0:51

chuẩn bị bữa sáng cho ba đứa con của bạn,

and head out to work. Cụm động từ

0:53

và ra ngoài đi làm.

Cụm động từ

head out: rời đi hoặc khởi hành

Head out là một cụm động từ dùng trong hội thoại, có nghĩa là rời khỏi một nơi hoặc bắt đầu chuyến đi. Trong and head out to work, nó đánh dấu hành động cuối cùng của thói quen buổi sáng: người đó rời đi để đến chỗ làm. Head ở đây là động từ, không phải danh từ chỉ bộ phận cơ thể. Phía sau có thể dùng cụm với to để nêu điểm đến hoặc mục đích, như trong head out to work và head out to the station.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ có head và mang nghĩa “rời đi”: It's getting late, so we should ____ now.

Xem đáp án

head out

Your days are fairly routine.

0:54

Những ngày của bạn diễn ra khá thường nhật.

You set up your street food stall

0:56

Bạn dọn quầy thức ăn đường phố của mình ra

after buying the seafood at the local market.

0:58

sau khi mua hải sản ở khu chợ địa phương.

It's an oppressively hot summer day in Culiacán,

1:00

Đó là một ngày hè nóng bức ngột ngạt ở Culiacán,

the biggest city in the state of Sinaloa,

1:03

thành phố lớn nhất của bang Sinaloa,

Mexico.

1:05

Mexico.

There you are,

1:06

Bạn ở đó,

standing in the baking sun,

1:07

đứng dưới cái nắng chói chang,

waiting for people to pass by

1:08

chờ mọi người đi ngang qua

and hand over some pesos for a bit of fried fish. Cụm động từ

1:10

và đưa cho bạn vài peso để đổi lấy chút cá chiên.

Cụm động từ

Cụm động từ hand over

Trong câu này, hand over có nghĩa là đưa vài đồng peso cho người bán để thanh toán, khiến số tiền chuyển sang quyền sở hữu của người bán. Ở đây hand là động từ, vì vậy cụm từ này không có nghĩa là đưa bàn tay ra. Hand over là cụm động từ có thể tách: có thể nói hand over the money hoặc hand the money over. Nếu tân ngữ là đại từ, nó phải đứng ở giữa: hand it over.

Luyện tập

Trong câu gốc, hand over some pesos có nghĩa là gì?

  1. Đưa một bàn tay qua quầy.
  2. Yêu cầu người bán trả lại số peso.
  3. Đưa số peso cho người bán để thanh toán.
Xem đáp án

Đưa số peso cho người bán để thanh toán.

And then,

1:12

Và rồi,

bang.

1:13

bùm.

That's what you hear.

1:14

Đó là những gì bạn nghe thấy.

You don't know where the sound came from

1:15

Bạn không biết âm thanh đó phát ra từ đâu

or what really happened,

1:17

hay chuyện gì thực sự đã xảy ra,

but what you do instantly recognize Ngữ pháp

1:18

nhưng điều bạn nhận ra ngay lập tức

is that the bang affected you.

1:20

là tiếng nổ đó đã tác động đến bạn.

Ngữ pháp

Mẫu tập trung what you do instantly recognize is that ...

Ở đây, what có nghĩa là “điều mà”, không phải từ để hỏi. Vì vậy, what you do instantly recognize là một mệnh đề quan hệ kết hợp đóng vai trò chủ ngữ. Is nối chủ ngữ này với mệnh đề that nêu sự việc được nhận ra: tiếng nổ đã tác động đến bạn. Mẫu what ... is that ... làm nổi bật một kết quả chắc chắn sau khi liệt kê những điều chưa chắc chắn. Trợ động từ do trong mệnh đề khẳng định nhấn mạnh recognize: người nói khẳng định rằng sự nhận biết này diễn ra tức thì và chắc chắn, chứ không phải đang đặt câu hỏi.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng mẫu tập trung what ... is that ... với do nhấn mạnh?

  1. What we know that the deadline will not change.
  2. What do we know is that the deadline will not change.
  3. What we do know is that the deadline will not change.
Xem đáp án

What we do know is that the deadline will not change.

You're on the floor,

1:22

Bạn đang nằm trên mặt đất,

dazed,

1:23

choáng váng,

and you feel a pain in your face.

1:24

và bạn cảm thấy đau ở mặt.

You touch your cheek with your hand

1:26

Bạn dùng tay chạm vào má

and feel something hard.

1:27

và cảm thấy một thứ gì đó cứng cứng.

You're afraid,

1:29

Bạn sợ hãi,

in shock,

1:29

sốc,

in pain.

1:30

đau đớn.

There's blood on your hands,

1:31

Có máu trên tay bạn,

dripping on the floor,

1:32

nhỏ giọt xuống sàn,

but you have no idea what just happened.

1:33

nhưng bạn không hề biết chuyện gì vừa xảy ra.

Then everything turns to black

1:35

Sau đó mọi thứ tối sầm lại

and the next thing you know, Mạch ý

1:37

và điều tiếp theo bạn biết,

you're in a hospital

1:38

bạn đang ở trong một bệnh viện

Mạch ý

the next thing you know: đột ngột chuyển sang cảnh tiếp theo

Cụm từ này bỏ qua những sự việc ở giữa và đưa câu chuyện thẳng đến cảnh tiếp theo mà người nói có thể kể lại. Trong câu này, nó tạo ra sự chuyển cảnh đột ngột từ lúc mọi thứ tối sầm đến lúc ở trong bệnh viện, cho thấy sự chuyển đổi diễn ra bất ngờ hoặc không được nhớ lại. Trong khuôn mẫu kể chuyện này, you mang nghĩa khái quát. Nó kéo người nghe vào trải nghiệm, chứ không có nghĩa là người nghe thực sự biết chuyện gì đã xảy ra. Có thể dùng lại cấu trúc này để giới thiệu một trạng thái mới gây bất ngờ sau khi hành động hoặc nhận thức bị gián đoạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ lôi cuốn người nghe và bỏ qua những sự việc ở giữa: I heard a loud crash, everything went dark, and ____, I was lying on the floor.

Xem đáp án

the next thing you know

and standing around you are a bunch of very concerned-looking hospital staff. Ngữ pháp

1:40

và đứng xung quanh bạn là một nhóm nhân viên bệnh viện với vẻ mặt rất lo lắng.

Ngữ pháp

standing around you are ...: đảo ngữ đưa cảnh lên trước

Standing around you được đưa lên đầu, còn are xuất hiện trước chủ ngữ được đặt ở phía sau là a bunch of very concerned-looking hospital staff. Trật tự trung tính là A bunch of very concerned-looking hospital staff are standing around you. Đây là đảo ngữ trong câu trần thuật, không phải câu hỏi. Cụm từ được đưa lên đầu khiến người nghe hình dung vị trí trước; sau đó chủ ngữ phía sau mới cho biết ai đang có mặt. Trật tự đặt cảnh lên trước này làm lời kể hoặc miêu tả có trọng tâm và sinh động hơn.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đảo ngữ trần thuật để dựng cảnh chứ không phải câu hỏi?

  1. Were two security guards standing by the gate?
  2. Standing by the gate were two security guards.
  3. Two security guards were standing by the gate.
Xem đáp án

Standing by the gate were two security guards.

This happened to a 32-year-old called Karla Flores

1:44

Điều này đã xảy ra với một người 32 tuổi tên là Karla Flores

in 2011.

1:47

vào năm 2011.

She had no idea what had changed the state of her face,

1:48

Cô ấy không hề biết điều gì đã làm thay đổi tình trạng khuôn mặt mình,

but she would soon find

1:51

nhưng cô ấy sẽ sớm phát hiện ra

after being rushed to the hospital

1:52

sau khi được đưa đi cấp cứu tới bệnh viện

that a live fragmentation grenade

1:54

rằng một quả lựu đạn nổ phân mảnh còn sống

had been lodged into her cheek. Cách dùng từ

1:56

đã găm vào má cô.

Cách dùng từ

lodged into her cheek: lodged mang nghĩa găm chặt

Trong câu này, lodged có nghĩa là mắc chặt hoặc găm sâu vào. Quả lựu đạn đã đi vào má và mắc lại trong mô; đây không phải nghĩa “lưu trú” của lodge. Dạng bị động had been lodged cho thấy vật đó đã mắc lại trước thời điểm đang được kể. Trong các bản tin về thương tích hoặc tai nạn, be lodged in là cấu trúc thường dùng cho một dị vật khó lấy ra.

Luyện tập

Câu nào dùng lodged với nghĩa một dị vật mắc chặt bên trong mô cơ thể?

  1. A splinter was lodged in the hiker's foot.
  2. The bandage was laid over the hiker's foot.
  3. The hiker lodged at a hotel near the trail.
Xem đáp án

A splinter was lodged in the hiker's foot.

Yes,

1:58

Đúng vậy,

a live grenade.

1:58

một quả lựu đạn thật.

It hadn't exploded for some reason.

2:00

Vì một lý do nào đó mà nó chưa phát nổ.

It was waiting to go off. Cụm động từ

2:02

Nó đang chực chờ nổ tung.

Cụm động từ

go off: phát nổ hoặc bất ngờ khai hỏa

Khi chủ ngữ là lựu đạn, bom, đạn pháo hoặc pháo hoa, go off có nghĩa là phát nổ. Khi chủ ngữ là súng, cụm này có nghĩa là nổ súng hoặc khai hỏa. Ở đây, nó nhắc lại rằng quả lựu đạn chưa nổ và có thể nổ bất cứ lúc nào. Waiting to go off nhân hóa quả lựu đạn. Cụm này không có nghĩa là vật đó thực sự đang chờ hoặc rời đi; nó trình bày khả năng phát nổ như một mối nguy hiểm cận kề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ nội động từ trong bài học: The old shell could ____ at any moment.

Xem đáp án

go off

The bang she had heard

2:03

Tiếng "bùm" mà cô nghe thấy

had been the release of the grenade

2:04

chính là âm thanh lựu đạn được phóng ra

from its launcher.

2:06

từ súng phóng lựu.

This is what she later told the press.

2:07

Đây là những gì cô ấy kể với báo chí sau đó.

The doctor asked me what happened.

2:09

Bác sĩ hỏi tôi chuyện gì đã xảy ra.

I told him

2:10

Tôi nói với ông ấy

that I thought a stone hit me.

2:11

rằng tôi tưởng một hòn đá đã văng trúng tôi.

Then they started to look and discovered

2:13

Sau đó họ bắt đầu kiểm tra và phát hiện ra

that it was some kind of projectile, Cụm từ

2:14

rằng đó là một loại đạn bay nào đó,

but they didn't know what it was.

2:16

nhưng họ không biết nó là gì.

Cụm từ

some kind of + danh từ để phân loại tạm thời

Trong some kind of projectile, cấu trúc some kind of + danh từ đưa ra cách phân loại tạm thời: người quan sát có thể xác định phạm vi rộng là projectile nhưng chưa biết chính xác vật thể hoặc loại nhỏ hơn. Cụm từ này cho thấy bằng chứng còn hạn chế chứ không thể hiện thái độ tiêu cực. Người nói có thể báo cáo một kết luận sơ bộ hợp lý mà không trình bày nó như một điều chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo bằng cụm từ cho biết người ta chỉ biết phạm trù rộng: Investigators concluded it was ____ device, but they could not identify the exact type.

Xem đáp án

some kind of

The thing was, Mạch ý

2:18

Vấn đề là,

this grenade should have gone off,

2:19

quả lựu đạn này lẽ ra phải nổ rồi,

Mạch ý

Dùng The thing was, để giới thiệu sự việc chính

Ở đây, The thing was không chỉ một đồ vật cụ thể. Đây là dấu hiệu tổ chức diễn ngôn trong lời nói, dùng để chuyển sự chú ý sang sự việc mang tính quyết định: phần theo sau giải thích khó khăn thực sự hoặc thay đổi cách hiểu thông tin trước đó. Dạng quá khứ was phù hợp với câu chuyện kể về quá khứ. Khi thảo luận tình huống hiện tại, người nói thường dùng The thing is để giới thiệu điểm chính lúc này.

Luyện tập

Câu nào dùng The thing was như một cách chuyển hướng diễn ngôn để giới thiệu khó khăn mang tính quyết định?

  1. The thing was heavy and made of steel.
  2. We put the thing on the shelf.
  3. The thing was, nobody had saved a copy.
Xem đáp án

The thing was, nobody had saved a copy.

and now Karla was for all intents and purposes Thành ngữ

2:21

và bây giờ Karla, nói một cách dễ hiểu, là

a walking time bomb. Thành ngữ

2:24

một quả bom nổ chậm di động.

Thành ngữ

for all intents and purposes: sự tương đương trong thực tế

For all intents and purposes có nghĩa là “xét trên mọi phương diện thực tế” hoặc “nếu xét đến kết quả trong đời thực”. Cụm này cho phép người nói khẳng định sự tương đương rõ ràng về mặt thực tế mà không cho rằng hai thứ giống hệt nhau theo nghĩa đen hoặc theo định nghĩa kỹ thuật. Trong câu này, Karla không thực sự là một quả bom. Tuy nhiên, vì quả lựu đạn chưa nổ có thể phát nổ khi cô di chuyển, kết luận thực tế là phải xem cô như một quả bom di động. Cụm này tạo khung và nhấn mạnh nhận định theo sau: a walking time bomb.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “xét trên mọi phương diện thực tế”: “The replacement system handles every live request, so ____, it is now our main system.”

Xem đáp án

for all intents and purposes

Thành ngữ

a walking time bomb: một người như mối nguy hiểm di động

A walking time bomb là một phép ẩn dụ mạnh để chỉ người mang theo hoặc hiện thân cho một mối nguy hiểm có thể bất ngờ gây ra thảm họa. Trong cấu trúc walking + danh từ, walking có nghĩa là “hiện thân sống và có thể di chuyển của một điều gì đó”, chứ không chỉ đơn giản là một người đang đi bộ. Ở đây, quả lựu đạn bên trong Karla khiến mối nguy hiểm di chuyển đến bất cứ nơi nào cô đến, nên phép ẩn dụ này gần với thực tế vật lý một cách khác thường. Nó không có nghĩa là bản thân quả bom hẹn giờ có chân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ mạnh chỉ người mang theo mối nguy hiểm có thể bùng phát bất cứ lúc nào: “Because the unstable device could detonate while he carried it through the building, the courier was ____.”

Xem đáp án

a walking time bomb

Staff knew the risks of being near her.

2:25

Các nhân viên y tế biết rõ rủi ro khi ở gần cô ấy.

That grenade,

2:27

Quả lựu đạn đó,

they were told,

2:28

họ được cho biết,

was powerful enough to kill anyone Ngữ pháp

2:29

đủ sức để giết chết bất cứ ai

within a 32-ft radius,

2:30

trong bán kính 32 feet,

should it explode. Ngữ pháp

2:32

nếu nó phát nổ.

Ngữ pháp

tính từ + enough + động từ nguyên mẫu có to trong “powerful enough to kill anyone”

Trong powerful enough to kill anyone, enough cho biết mức độ mạnh đã đạt ngưỡng đủ để tạo ra kết quả được diễn đạt bằng động từ nguyên mẫu có to. Ý nghĩa không chỉ là quả lựu đạn mạnh, mà là sức mạnh của nó đạt mức có thể gây ra kết quả đó. Khi đi với tính từ, cấu trúc là “tính từ + enough + động từ nguyên mẫu có to”: powerful enough to kill. Enough đứng sau tính từ, không đứng trước. Cấu trúc này cũng có thể dùng để mô tả năng lực, sự phù hợp, mức độ an toàn hoặc rủi ro.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng enough và dạng nguyên mẫu của run: This motor is powerful ____ the pump all day.

Xem đáp án

enough to run

Ngữ pháp

Đảo ngữ điều kiện trong “should it explode”

Should it explode là một mệnh đề điều kiện đảo ngữ, có nghĩa là if it should explode. Khi lược bỏ if, should được chuyển lên trước chủ ngữ: should + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu. Ở đây, should không diễn đạt nghĩa vụ hoặc lời khuyên. Nó trình bày vụ nổ như một tình huống có thể xảy ra, thường được xem là ít có khả năng nhưng nghiêm trọng, còn mệnh đề chính nêu hậu quả.

Luyện tập

Hoàn thành điều kiện đảo ngữ trang trọng bằng should và đại từ it: ____ fail, the backup generator will start automatically.

Xem đáp án

Should it

As for Karla, Mạch ý

2:33

Còn với Karla,

if that thing exploded,

2:34

nếu thứ đó nổ tung,

she would have no more parts

2:35

cô ấy sẽ không còn lại những mảnh cơ thể

than a master jigsaw puzzle.

2:37

nhiều hơn một bộ trò chơi xếp hình bậc thầy.

Mạch ý

As for Karla: chuyển chủ đề bằng as for

“As for Karla” đánh dấu sự chuyển chủ đề: sau khi nói về mối nguy hiểm đối với những người ở gần, người nói chuyển sang tập trung riêng vào Karla và nêu điều sẽ xảy ra với cô ấy. Cấu trúc as for + danh từ/đại từ đưa người hoặc vật đó vào trọng tâm để xem xét riêng. Ở đây, nó có nghĩa là “bây giờ chuyển sang Karla”, chứ không phải “vì Karla”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ dùng để chuyển chủ đề sang người quản lý: “The interns can leave early. ____ the manager, she still has a report to finish.”

Xem đáp án

As for

X-rays had showed medical staff what they were dealing with Ghi chú

2:38

Phim chụp X-quang đã cho nhân viên y tế thấy họ đang phải đối phó với cái gì

and how the object might be removed.

2:41

và cách vật thể đó có thể được gỡ ra.

Ngữ pháp

Sửa X-rays had showed thành X-rays had shown

Cách viết “X-rays had showed” trong phụ đề không đúng theo tiếng Anh chuẩn. Thì quá khứ hoàn thành được tạo bằng had + quá khứ phân từ, và các dạng của show là show–showed–shown, vì vậy cách viết chuẩn là “X-rays had shown”. Thì quá khứ hoàn thành đặt hành động cho thấy trước một mốc tham chiếu khác trong quá khứ. Showed là dạng quá khứ đơn; sau had phải dùng quá khứ phân từ shown.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn phiên bản bạn nghe được. Chú ý xem bạn nghe thấy had shown hay dạng quá khứ đơn showed.

  1. The X-rays showed the doctors what to remove.
  2. The X-rays had shown the doctors what to remove.
Xem đáp án

The X-rays had shown the doctors what to remove.

Cụm động từ

what they were dealing with: đối mặt hoặc xử lý một vấn đề

Trong câu này, what they were dealing with có nghĩa là sự vật hoặc vấn đề mà họ đang đối mặt và cần xử lý. deal with ở đây không nói về giao dịch kinh doanh; nó có nghĩa là đối mặt, xử lý hoặc ứng phó với một tình huống hay vật thể khó giải quyết. Mệnh đề này được lồng sau showed. what điền vào vị trí tân ngữ còn thiếu sau with, nên giới từ with được giữ tự nhiên ở cuối: what they were dealing with. Vì đây là mệnh đề lồng, trật tự từ là they were chứ không phải were they.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được làm nổi bật có nghĩa là “vấn đề mà chúng tôi phải đối mặt”: The first inspection showed us ____.

Xem đáp án

what we were dealing with

Experts were already on the scene

2:43

Các chuyên gia đã có mặt ở hiện trường

and that's why doctors knew

2:45

và đó là lý do các bác sĩ biết

how much damage could be caused.

2:46

mức độ sát thương có thể lớn đến mức nào.

As media reports,

2:48

Theo như các phương tiện truyền thông đưa tin,

one bad move Ngữ pháp

2:49

một sai lầm nhỏ

and that grenade could kill a lot of people.

2:50

và quả lựu đạn đó có thể giết chết rất nhiều người.

Ngữ pháp

one bad move and...: mẫu cảnh báo không dùng if

Cụm danh từ mở đầu one bad move hoạt động như một điều kiện được rút gọn: if someone makes one bad move. Mệnh đề sau and nêu kết quả có thể xảy ra. Vì vậy, câu này có nghĩa là chỉ một hành động sai cũng có thể khiến quả lựu đạn giết chết nhiều người. Mẫu cụm danh từ + and + mệnh đề kết quả thường xuất hiện trong lời cảnh báo và dự đoán ngắn. Nó khiến mối liên hệ giữa điều kiện và kết quả có vẻ tức thời và kịch tính dù không có mệnh đề if.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng từ nối dùng trong mẫu điều kiện không có if: One wrong click, ____ the whole file could disappear.

Xem đáp án

and

The doctors had the unenviable job

2:52

Các bác sĩ đã nhận một công việc vô cùng gian nan

of trying to extricate the grenade

2:55

là cố gắng lấy quả lựu đạn ra

and save part of Karla's right cheek

2:57

và cứu một phần má phải của Karla

without killing her and themselves

2:59

mà không giết chết cô, giết chính họ

and the rest of the hospital staff nearby.

3:01

và các nhân viên bệnh viện khác ở gần đó.

She was taken to an isolated part of the hospital

3:03

Cô được đưa đến một khu vực cách ly của bệnh viện

while they looked at her.

3:06

trong khi họ kiểm tra cho cô.

News reports say

3:07

Các bản tin thời sự nói

that some doctors weren't happy about the conditions

3:08

rằng một số bác sĩ không hài lòng với điều kiện

in which they were to apply their skills, Ngữ pháp

3:10

mà họ phải thực hiện kỹ năng của mình,

but Karla was severely injured.

3:12

nhưng Karla đã bị thương rất nặng.

Ngữ pháp

were to apply their skills: cấu trúc trang trọng be to + động từ nguyên mẫu

Trong were to apply, were là dạng quá khứ của be và theo sau là động từ nguyên mẫu to apply. Ở đây, be to + động từ nguyên mẫu trình bày việc vận dụng chuyên môn y khoa như một nhiệm vụ được giao hoặc được mong đợi trong tình huống đó. Hành động được nhìn từ một thời điểm trong quá khứ của bản tin. Cấu trúc này trang trọng hơn cách diễn đạt tương lai thông thường và không có nghĩa là các bác sĩ có khả năng làm việc đó hoặc lúc ấy đã đang vận dụng chuyên môn.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của be to + động từ nguyên mẫu để hoàn thành kế hoạch trang trọng này: The inspectors ____ examine the site at dawn.

Xem đáp án

were to

She could hardly breathe

3:14

Cô gần như không thể thở được

and blood and saliva was filling her mouth. Ngữ pháp

3:16

và máu cùng nước bọt đang chảy đầy miệng cô.

Ngữ pháp

blood and saliva was filling: vì sao tiếng Anh chuẩn dùng were

Trong phụ đề, blood and saliva was filling có sự hòa hợp chủ ngữ-động từ không theo chuẩn. Trong tiếng Anh viết chuẩn, câu phải là blood and saliva were filling her mouth. Blood và saliva chỉ hai chất khác nhau được nối bằng and, nên chúng tạo thành một chủ ngữ ghép số nhiều. Mặc dù blood và saliva thường là danh từ không đếm được và đi với động từ số ít khi đứng riêng, việc nối chúng bằng and làm thay đổi sự hòa hợp. Hãy xem toàn bộ chủ ngữ, không chỉ danh từ saliva đứng gần động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ tiếp diễn đúng của be: Thick smoke and hot ash ____ filling the hallway.

Xem đáp án

were

To make matters worse, Mạch ý

3:18

Tồi tệ hơn nữa,

she couldn't really swallow,

3:19

cô không thể nuốt được,

so she was close to choking Cụm từ

3:21

nên cô đang tiến gần đến việc bị nghẹn

on her own fluids.

3:22

bởi chính dịch cơ thể của mình.

Mạch ý

To make matters worse dùng để báo hiệu tình hình xấu đi

To make matters worse là từ nối ở cấp độ câu, báo hiệu rằng thông tin tiếp theo bổ sung một vấn đề vào tình huống vốn đã tồi tệ. Trong câu này, việc không thể nuốt làm tăng mức độ nguy hiểm sau khi khó thở và dịch tích tụ trong miệng đã được nêu ra. Cụm từ này sắp xếp thông tin tiêu cực theo hướng tình hình ngày càng nghiêm trọng. Make ở đây không phải động từ gây khiến theo nghĩa đen; cụm từ không hàm ý rằng có người cố tình làm tình hình xấu đi.

Luyện tập

To make matters worse trong ví dụ báo hiệu điều gì?

  1. Một vấn đề bổ sung khiến tình huống vốn đã tồi tệ trở nên nghiêm trọng hơn.
  2. Có người cố tình gây ra vấn đề đầu tiên.
  3. Người nói sắp đưa ra một kết quả tích cực.
Xem đáp án

Một vấn đề bổ sung khiến tình huống vốn đã tồi tệ trở nên nghiêm trọng hơn.

Cụm từ

be close to choking: close to + danh động từ

Trong close to choking, close to có nghĩa là ở gần thời điểm một sự việc xảy ra. Choking được trình bày như một kết quả chưa xảy ra nhưng đã ở gần đến mức nguy hiểm. Ở đây, to là giới từ nên theo sau nó là danh từ hoặc danh động từ: be close to + choking. Nó không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu, vì vậy close to choke không đúng ngữ pháp trong cấu trúc này.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của choke để hoàn thành câu: The swimmer was close to ____ after inhaling water.

Xem đáp án

choking

As we said,

3:23

Như chúng tôi đã nói,

not too many people were up for the task Thành ngữ

3:24

không có nhiều người sẵn sàng cho nhiệm vụ

of performing this particular operation.

3:26

thực hiện ca phẫu thuật đặc biệt này.

Thành ngữ

up for the task: sẵn lòng và sẵn sàng nhận nhiệm vụ

Trong câu này, up for the task có nghĩa là sẵn lòng và chuẩn bị tinh thần để nhận một công việc khó khăn hoặc nguy hiểm. Những lời từ chối trong ngữ cảnh khiến sự sẵn lòng trở thành trọng tâm; up không chỉ hướng. Cấu trúc be up for + danh từ hoặc cụm danh từ có thể cho thấy ai đó sẵn sàng tham gia một hoạt động hoặc đón nhận một thử thách. Khi đi với the task, cấu trúc này thường cũng gợi ý sự tự tin hoặc mức độ chuẩn bị, nhưng không khẳng định chính xác năng lực đã được chứng minh.

Luyện tập

Một đồng nghiệp tình nguyện nhận công việc khó. Câu nào nhấn mạnh trực tiếp nhất sự sẵn lòng chấp nhận thử thách của cô ấy?

  1. She is up for the task.
  2. She is obliged to do the task.
  3. She is up to the task.
Xem đáp án

She is up for the task.

We're told

3:28

Chúng tôi được biết

many doctors and staff just said no,

3:29

rất nhiều bác sĩ và nhân viên đã từ chối thẳng thừng,

stating no doctor is obliged Cách dùng từ

3:31

tuyên bố không có bác sĩ nào có nghĩa vụ

to operate under these circumstances. Cụm từ

3:32

phải phẫu thuật trong những hoàn cảnh này.

Cách dùng từ

is obliged to operate: nghĩa vụ chính thức phải phẫu thuật

Is obliged to operate sử dụng cấu trúc bị động be obliged to + động từ nguyên mẫu. Cụm này có nghĩa là có bổn phận hoặc nghĩa vụ phải phẫu thuật, thường do luật pháp, quy định, trách nhiệm nghề nghiệp hoặc một kỳ vọng đạo đức mạnh mẽ. Vì chủ ngữ là no doctor, câu này phủ nhận nghĩa vụ đó: trong những hoàn cảnh cực đoan như vậy, các bác sĩ không bị bắt buộc phải thực hiện ca phẫu thuật. Trọng tâm là giới hạn của nghĩa vụ, không phải họ có sẵn lòng hay cảm thấy biết ơn hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng mục tiêu có nghĩa là có nghĩa vụ phải làm: Under the policy, every supervisor ____ report a safety violation.

Xem đáp án

is obliged to

Cụm từ

Under these circumstances: trong hoàn cảnh này

Under these circumstances có nghĩa là “xét đến những điều kiện cụ thể đang tồn tại ở đây”. Cụm từ này liên kết một quyết định, nhận định hoặc nghĩa vụ với những sự việc đã được nêu trước đó; under không chỉ vị trí vật lý ở bên dưới một vật. Cấu trúc là under + từ chỉ định + circumstances. Dùng cấu trúc này để cho biết kết luận được đưa ra vì các điều kiện đó và có thể thay đổi nếu điều kiện thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “xét đến những điều kiện cụ thể này”: The road is still flooded. ____, the rescue team cannot move forward safely.

Xem đáp án

Under these circumstances

It was the surgical procedure version

3:34

Nó giống như phiên bản quy trình phẫu thuật

of the movie in which you have to cut the red wire or the blue wire Văn hóa

3:36

của bộ phim mà bạn phải cắt dây đỏ hay dây xanh

and one of those wires will trigger the bomb.

3:40

và một trong những sợi dây đó sẽ kích nổ quả bom.

Văn hóa

Cut the red wire or the blue wire: cắt dây màu đỏ hoặc dây màu xanh

Việc chọn giữa dây màu đỏ và dây màu xanh là một mô-típ quen thuộc trong phim về gỡ bom: nhân vật phải chọn một sợi dây và lựa chọn sai có thể kích hoạt quả bom. Chi tiết này là cách diễn đạt kịch tính rút gọn, không phải lời mô tả đáng tin cậy về cách chất nổ thật sự hoạt động. Ở đây, tác giả so sánh ca phẫu thuật với cảnh phim đó. Phép so sánh nhấn mạnh mức độ rủi ro cực cao, sự phán đoán chính xác và nỗi sợ rằng chỉ một động tác sai cũng có thể gây ra thảm họa.

Luyện tập

Phép so sánh giữa dây màu đỏ và dây màu xanh truyền đạt điều gì trong câu này?

  1. Một quy tắc y tế có thật yêu cầu bác sĩ phẫu thuật chọn giữa hai sợi dây có màu khác nhau.
  2. Một lựa chọn thoải mái chỉ dựa trên việc màu nào trông đẹp hơn.
  3. Một lựa chọn chính xác và đầy rủi ro, trong đó một bước sai có thể gây ra thảm họa.
Xem đáp án

Một lựa chọn chính xác và đầy rủi ro, trong đó một bước sai có thể gây ra thảm họa.

It was a doctor called Gaxiola Meza

3:42

Chính một bác sĩ tên là Gaxiola Meza

who stood up and said,

3:44

đã đứng lên và nói,

"Okay, guys,

3:45

"Được rồi mọi người,

someone has to do this.

3:46

ai đó phải làm việc này.

Who's going to volunteer?"

3:47

Ai sẽ tình nguyện?"

Four people did.

3:49

Bốn người đã đồng ý.

There were two anesthesiologists called Felipe Ortiz

3:50

Đó là hai bác sĩ gây mê tên Felipe Ortiz

and Cristina Soto,

3:53

và Cristina Soto,

a nurse called Rodrigo Arredondo,

3:54

một y tá tên Rodrigo Arredondo,

and a doctor called Lydia Soto.

3:56

và một bác sĩ tên Lydia Soto.

Two explosive experts from the Mexican army

3:58

Hai chuyên gia về chất nổ từ quân đội Mexico

also stood up to the challenge,

4:00

cũng đứng lên đón nhận thử thách,

but it was decided

4:02

nhưng mọi người quyết định

that the best place for this operation

4:03

rằng nơi tốt nhất cho ca phẫu thuật này

was an open field.

4:05

là một bãi đất trống.

Yeah,

4:06

Vâng,

you heard that right. Ý định

4:06

bạn không nghe nhầm đâu.

Ý định

You heard that right: xác nhận thông tin gây bất ngờ

Ở đây, you heard that right không đánh giá khả năng nghe của người nghe. Cụm từ này xác nhận rằng phát biểu gây bất ngờ vừa được đưa ra là hoàn toàn chính xác. Cụm từ thường đứng sau thông tin có thể khiến người nghe hoài nghi. Nó đón trước phản ứng “Tôi có nghe đúng không?” và nhấn mạnh thông tin đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng cụm từ xác nhận kết quả gây bất ngờ: “The tiny café sold out in six minutes. Yes, ____.”

Xem đáp án

you heard that right

They wheeled her outside, Cách dùng từ

4:08

Họ đẩy xe đưa cô ấy ra ngoài,

taking all the necessary equipment with them.

4:09

mang theo tất cả các thiết bị cần thiết.

Cách dùng từ

Wheel someone outside: wheel được dùng làm động từ

Ở đây, wheeled là dạng quá khứ của động từ wheel. Wheel someone somewhere có nghĩa là di chuyển một người đến nơi nào đó bằng xe lăn, giường bệnh, xe đẩy hoặc một thiết bị có bánh xe khác. Câu này nêu đích đến là outside nhưng không cho biết chính xác thiết bị được dùng. Cấu trúc có thể áp dụng là wheel + người hoặc vật + đích đến.

Luyện tập

Dùng wheel như động từ ở thì quá khứ để hoàn thành câu: “Ms. Chen could not walk, so the nurses ____ to the garden on a hospital bed.”

Xem đáp án

wheeled her

There Karla was given a local anesthetic

4:11

Tại đó, Karla được gây tê cục bộ

and the first thing doctors did was perform a tracheotomy, Ngữ pháp

4:14

và việc đầu tiên các bác sĩ làm là mở khí quản,

Ngữ pháp

the first thing doctors did was perform: nhấn mạnh hành động đầu tiên

Cấu trúc the first thing + chủ ngữ + did was + động từ nguyên mẫu đưa hành động đầu tiên trong một chuỗi sự việc lên vị trí nổi bật. Ở đây, cấu trúc này cho biết tiến hành phẫu thuật mở khí quản là bước đầu tiên của các bác sĩ. Trong cấu trúc này, did thay cho những gì chủ ngữ đã làm, còn was dẫn vào hành động giải thích “việc đầu tiên” cụ thể là gì. Sau was dùng động từ nguyên mẫu: was perform, không phải was performed. Chủ ngữ doctors là bên thực hiện hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đã học để nhấn mạnh hành động đầu tiên: The first thing the safety officer ____ check the exits.

Xem đáp án

did was

so Karla could actually breathe. Ngữ pháp

4:17

để Karla có thể thực sự hô hấp.

Ngữ pháp

so Karla could actually breathe: hành động và kết quả được tạo điều kiện

Ở đây, so dẫn vào kết quả mà ca phẫu thuật mở khí quản đã tạo điều kiện cho: sau đó Karla có thể thở được. Actually nhấn mạnh rằng khả năng này đã thực sự trở thành hiện thực, nhất là sau khi cô không thể thở bình thường. So ở đây là từ nối chỉ quan hệ nhân quả, không phải từ đệm trong hội thoại. Cấu trúc có thể áp dụng là hành động + so + chủ ngữ + could + động từ nguyên mẫu. Trong tình huống quá khứ, could cho biết hành động trước đó đã khiến một việc trở nên khả thi. Tùy ngữ cảnh, mệnh đề với so có thể nêu mục đích dự kiến, kết quả thực tế hoặc cả hai.

Luyện tập

Câu nào dùng so + chủ ngữ + could để thể hiện một khả năng do hành động trước đó tạo ra?

  1. We moved the class online because every student could attend.
  2. We moved the class online so every student could attend.
  3. We moved the class online, but every student could attend.
Xem đáp án

We moved the class online so every student could attend.

The next part was the hard part.

4:19

Phần tiếp theo mới là phần khó khăn.

Those explosive experts,

4:21

Những chuyên gia chất nổ đó,

guided by lights

4:23

được dẫn đường bởi ánh đèn

as it was dark by now,

4:24

vì lúc này trời đã tối,

told the doctors

4:25

đã nói cho các bác sĩ biết

how to remove the grenade

4:26

cách để lấy quả lựu đạn ra

without blowing everyone to kingdom come. Thành ngữ

4:27

mà không thổi bay mọi người lên thiên đàng.

Thành ngữ

blow everyone to kingdom come như một cách phóng đại về vụ nổ

Blow someone or something to kingdom come là một thành ngữ giàu hình ảnh, có nghĩa là giết chết, làm vỡ tan hoặc phá hủy hoàn toàn một người hay vật bằng vụ nổ. Trong câu này, blowing everyone to kingdom come chỉ việc gây ra một vụ nổ thảm khốc có thể giết tất cả những người ở gần; dù kingdom come gợi đến ngôn ngữ tôn giáo, ở đây nó không phải là một địa điểm đích đến. Cách nói này cố ý cực đoan và có thể tạo sắc thái rùng rợn hoặc hài hước đen tối. Mẫu có thể chuyển sang ngữ cảnh khác là blow + tân ngữ + to kingdom come, thường dùng để mô tả sự tàn phá khủng khiếp do nổ.

Luyện tập

Trong ví dụ, blowing everyone to kingdom come có nghĩa là gì?

  1. Vụ nổ có thể giết chết hoặc phá hủy hoàn toàn tất cả mọi người.
  2. Nó có thể thuyết phục mọi người bước vào một vương quốc.
  3. Nó có thể đưa mọi người đến một đất nước xa xôi.
Xem đáp án

Vụ nổ có thể giết chết hoặc phá hủy hoàn toàn tất cả mọi người.

Doctors were told

4:29

Các bác sĩ được căn dặn

that in no way could the grenade be rotated Ngữ pháp

4:30

rằng tuyệt đối không được xoay quả lựu đạn

Ngữ pháp

in no way could the grenade be rotated: đảo ngữ sau cụm phủ định đầu câu

Một cụm từ phủ định ở đầu câu như in no way sẽ kích hoạt phép đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ trong tiếng Anh chuẩn trang trọng. Vì vậy, động từ khuyết thiếu could xuất hiện trước chủ ngữ the grenade: in no way + could + the grenade + be rotated. Đây là một câu trần thuật nhấn mạnh, không phải câu hỏi. Trong ngữ cảnh này, hành động xoay quả lựu đạn bị loại trừ hoàn toàn. Mẫu có thể chuyển sang ngữ cảnh khác là In no way + trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu + chủ ngữ + động từ chính; nếu mệnh đề không có trợ động từ, hãy dùng do, does hoặc did.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo trang trọng bằng in no way và should: ____ visitors enter the restricted area.

Xem đáp án

In no way should

and then it had to be pulled out in such a way Ngữ pháp

4:33

và sau đó nó phải được kéo ra theo một cách

it didn't really move at all

4:35

mà nó không hề di chuyển một chút nào

Ngữ pháp

in such a way (that) + mệnh đề kết quả

Ở đây, in such a way giới thiệu cách được dùng để kéo vật đó ra, còn mệnh đề theo sau nêu kết quả mà cách ấy phải đạt được: vật đó hầu như không di chuyển chút nào. Cụm này không chỉ có nghĩa là “theo một cách nào đó”; cách thực hiện được xác định bằng kết quả bắt buộc. Cấu trúc đầy đủ là động từ + in such a way (that) + mệnh đề kết quả. Trong lời nói thân mật, that thường được lược bỏ; ở đây, it didn't really move đứng ngay sau way. Trong văn bản kỹ thuật được viết cẩn thận, giữ lại that có thể làm ranh giới giữa cách thực hiện và kết quả rõ ràng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành hướng dẫn bằng cấu trúc năm từ mang nghĩa “theo một cách tạo ra kết quả đã nêu”: Position the sensor ____ the cable does not bend sharply.

Xem đáp án

in such a way that

except for being pulled backwards. Ngữ pháp

4:38

ngoại trừ việc được kéo về phía sau.

Ngữ pháp

except for being pulled backwards: ngoại lệ ở thể bị động

Except for đánh dấu ngoại lệ duy nhất được cho phép đối với nhận định rằng vật đó không di chuyển. Bổ ngữ của nó là being pulled backwards, vì vậy ngoại lệ là một hành động được diễn đạt bằng cụm danh động từ. Vì vật đó tiếp nhận hành động kéo nên danh động từ ở thể bị động: being + past participle. Being pulled có nghĩa là có người kéo nó; không có nghĩa là vật đó tự lùi lại. Mẫu có thể vận dụng là except for + being + past participle khi ngoại lệ là một hành động được thực hiện lên chủ ngữ.

Luyện tập

Chọn phần hoàn thành cho biết tấm bảng tiếp nhận hành động duy nhất được cho phép: The panel must remain still, except for ____ once by the technician.

  1. rotating
  2. to be rotated
  3. being rotated
  4. been rotated
Xem đáp án

being rotated

We should say here

4:40

Chúng tôi cũng nên nói thêm ở đây

that no one near Karla at this time

4:41

rằng không một ai ở gần Karla vào lúc này

was wearing any kind of body armor.

4:43

mặc bất kỳ loại áo giáp chống đạn nào.

At around midnight,

4:45

Vào khoảng nửa đêm,

the operation was complete

4:46

ca phẫu thuật đã hoàn tất

and it was a success.

4:47

và nó đã thành công.

The downside was Mạch ý

4:49

Mặt trái là

Karla was losing some of her face,

4:50

Karla đã mất một phần khuôn mặt,

many of her teeth,

4:52

mất nhiều răng,

and having to have parts of her face rebuilt.

4:53

và phải tái tạo lại các phần trên khuôn mặt.

Mạch ý

The downside was + một hệ quả tiêu cực

The downside was báo hiệu sự chuyển đổi từ một kết quả tích cực hoặc lợi ích sang cái giá tiêu cực đi kèm. Ở đây, cụm này trình bày tổn thương khuôn mặt, việc mất răng và quá trình tái tạo sau đó như cái giá gắn với kết quả cứu được mạng sống. Cấu trúc là The downside was (that) + mệnh đề. Trong lối kể chuyện mang tính hội thoại, that thường được lược bỏ như trong câu này. Hãy dùng khung này để tổ chức một đánh giá cân bằng: trước hết thừa nhận điều đã thành công, sau đó nêu ra bất lợi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng downside và dạng quá khứ đúng của be: The move reduced our rent. ____ that our commute became much longer.

Xem đáp án

The downside was

It's said she went through another three years of operations Cụm động từ

4:55

Người ta nói rằng cô đã trải qua ba năm phẫu thuật nữa

Cụm động từ

went through + một quá trình khó khăn

went through ở đây có nghĩa là đã trải nghiệm và chịu đựng một quá trình dài, khó khăn. Cụm này trình bày các cuộc phẫu thuật như một trải nghiệm gian khổ kéo dài ba năm, chứ không chỉ là những thủ thuật y tế đã diễn ra. Cấu trúc là go through + cụm danh từ, chẳng hạn như surgery, treatment, an investigation hoặc a difficult period. Cấu trúc này thường hướng sự chú ý đến các giai đoạn, thời lượng hoặc gánh nặng thể chất và tinh thần của trải nghiệm.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của go through để hoàn thành câu: After the fire, the family ____ months of uncertainty while their home was rebuilt.

Xem đáp án

went through

and you can see in the photos

4:58

và bạn có thể thấy trong các bức ảnh

she's been left with some very large scars. Cụm từ

5:00

cô ấy bị để lại những vết sẹo rất lớn.

Cụm từ

been left with: kết quả còn kéo dài sau một sự việc

Trong she's been left with, she's có nghĩa là she has. Cấu trúc hiện tại hoàn thành bị động has been left with thể hiện các vết sẹo là kết quả của những sự việc trước đó và vẫn còn tồn tại. Be left with + danh từ có nghĩa là phải mang, giữ hoặc còn lại một kết quả, hậu quả hay phần dư kéo dài. Ở đây, left không có nghĩa là bị bỏ rơi hoặc bị để lại một mình; trọng tâm là những vết sẹo còn lại chứ không phải người đã gây ra chúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: The treatment ended months ago, but Lena has ____ chronic pain.

Xem đáp án

been left with

Still,

5:02

Dù vậy,

in Mexico these days,

5:03

ở Mexico ngày nay,

she is called the miracle woman.

5:04

cô ấy được gọi là người phụ nữ phép màu.

To this day, Cụm từ

5:06

Cho đến tận ngày nay,

no one knows who fired the grenade

5:07

không ai biết ai đã bắn quả lựu đạn đó

or if Karla was targeted

5:09

hoặc liệu Karla có phải là mục tiêu

or it had been intended for someone else.

5:10

hay nó được nhắm vào một ai đó khác.

Cụm từ

To this day: tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại

To this day nối một thời điểm bắt đầu hoặc sự việc trong quá khứ với hiện tại. Cụm từ này có nghĩa là tình trạng đó vẫn tiếp diễn mà không thay đổi cho đến bây giờ. Ở đây, nó cho biết những câu hỏi về người đã bắn quả lựu đạn và người vốn là mục tiêu đến nay vẫn chưa có lời giải. Nó không chỉ có nghĩa là vào ngày trên lịch được gọi là hôm nay.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng một bí ẩn bắt đầu trong quá khứ và hiện vẫn chưa được giải đáp?

  1. Today, nobody knows who sent the letter.
  2. To this day, nobody knows who sent the letter.
  3. Until today, nobody knew who sent the letter.
Xem đáp án

To this day, nobody knows who sent the letter.

Many reports suggest this was the work of the Mexican mafia Cụm từ

5:12

Nhiều báo cáo cho rằng đây là tác phẩm của mafia Mexico

Cụm từ

be the work of + người hoặc tổ chức để quy trách nhiệm

Trong cấu trúc be the work of + một người hoặc tổ chức, một sự kiện hay kết quả được quy cho chủ thể đó, tức được hiểu là điều họ đã thực hiện, gây ra, tạo nên hoặc tổ chức. Ở đây, các báo cáo quy sự kiện cho mafia Mexico; work không có nghĩa là một công việc thông thường. Many reports suggest giữ cho nhận định này ở mức chưa chắc chắn. Cụm từ nêu nhóm bị nghi là bên chịu trách nhiệm, nhưng suggest cho biết các báo cáo hiện có chỉ hướng đến kết luận đó chứ chưa xác lập nó là sự thật đã được chứng minh.

Luyện tập

Cách hiểu nào giữ được rõ nhất cả ý quy trách nhiệm của be the work of lẫn tính chưa chắc chắn của reports suggest?

  1. Các báo cáo cho thấy, nhưng không chứng minh, rằng mafia Mexico đã thực hiện việc đó.
  2. Đã có bằng chứng kết luận chắc chắn rằng mafia Mexico thực hiện việc đó.
  3. Mafia Mexico được thuê để làm một công việc có trả lương thông thường.
Xem đáp án

Các báo cáo cho thấy, nhưng không chứng minh, rằng mafia Mexico đã thực hiện việc đó.

and let's face it, Ý định

5:15

và hãy đối mặt với thực tế,

what are the chances of such a wild event Ý định

5:17

tỷ lệ xảy ra một sự kiện điên rồ như vậy

in this part of Mexico

5:19

ở khu vực này của Mexico

being related to anything else?

5:20

có liên quan đến bất kỳ điều gì khác là bao nhiêu?

Ý định

let's face it để tạo áp lực chấp nhận một nhận định

Let's face it là một dấu hiệu diễn ngôn mời người nghe chấp nhận nhận định tiếp theo của người nói là hiển nhiên, thực tế, hoặc khó chịu nhưng khó phủ nhận. Đây không phải là lời yêu cầu đối mặt với một vật gì theo nghĩa đen. Đứng trước câu hỏi tu từ ở đây, cụm từ này trình bày sự nghi ngờ của người nói như lẽ thường và thúc đẩy khán giả đồng ý. Áp lực đó thể hiện lập trường của người nói; nó không cung cấp bằng chứng hay biến sự nghi ngờ thành điều chắc chắn.

Luyện tập

Let's face it có chức năng gì trước câu hỏi tu từ?

  1. Cụm này chứng minh mệnh đề tiếp theo bằng bằng chứng độc lập.
  2. Cụm này yêu cầu mọi người đối mặt trực tiếp về thể chất với một người hoặc vật.
  3. Cụm này mời khán giả chấp nhận nhận định tiếp theo của người nói là hiển nhiên hoặc khó phủ nhận.
Xem đáp án

Cụm này mời khán giả chấp nhận nhận định tiếp theo của người nói là hiển nhiên hoặc khó phủ nhận.

Ý định

What are the chances of ...? dùng như câu hỏi tu từ

Xét theo bề mặt, “what are the chances of ...?” hỏi một việc có khả năng xảy ra đến mức nào. Tuy nhiên, ở đây người nói không yêu cầu một con số. Đây là câu hỏi tu từ, với hình thức hướng người nghe đến câu trả lời rằng “khả năng đó rất thấp”. Cách diễn đạt này hỗ trợ lời giải thích mà người nói thiên về, nhưng không chứng minh lời giải thích đó. Hãy hiểu đây là một suy luận nhằm thuyết phục, không phải bằng chứng đã được xác nhận.

Luyện tập

Trong “What are the chances of both alarms failing at exactly the same time?”, thông điệp tu từ có khả năng nhất là gì?

  1. Người nói muốn một phép tính thống kê chính xác.
  2. Người nói đã chứng minh ai gây ra các sự cố.
  3. Sự trùng hợp này có lẽ không phải là ngẫu nhiên.
Xem đáp án

Sự trùng hợp này có lẽ không phải là ngẫu nhiên.

People were interviewed,

5:22

Người dân đã được phỏng vấn,

but as usual, Ý định

5:23

nhưng như thường lệ,

no one had anything to tell the cops.

5:24

không ai có bất cứ điều gì để khai báo với cảnh sát.

Ý định

As usual dùng để bình luận về một khuôn mẫu đã được dự đoán

“As usual” có nghĩa là “theo cách vẫn thường xảy ra”. Được đặt trước mệnh đề và theo sau bởi dấu phẩy, cụm này đưa ra một lời bình ngắn về toàn bộ phát biểu: việc không ai nói gì với cảnh sát được trình bày như một phần của khuôn mẫu quen thuộc. Cụm từ này cũng thể hiện thái độ của người kể. Tùy giọng điệu, nó có thể gợi sự cam chịu, thiếu kiên nhẫn hoặc hơi mỉa mai vì kết quả đã được dự đoán. Nó phản ánh cách người kể nhìn nhận khuôn mẫu, chứ không phải một số liệu thống kê đã được đo lường.

Luyện tập

Trong “As usual, the café was crowded before noon,” cụm “as usual” chủ yếu cho chúng ta biết điều gì?

  1. Người nói đã đếm số người ở đó.
  2. Đám đông là một phần của khuôn mẫu quen thuộc.
  3. Quán cà phê chưa từng đông trước đây.
Xem đáp án

Đám đông là một phần của khuôn mẫu quen thuộc.

Reading the Mexican press, Ngữ pháp

5:26

Khi đọc báo chí Mexico,

we found something

5:27

chúng tôi đã tìm thấy một điều

that was missed in the English language media.

5:28

bị bỏ sót trên truyền thông tiếng Anh.

Ngữ pháp

Reading the Mexican press: mệnh đề -ing ở đầu câu

Reading the Mexican press là một mệnh đề hiện tại phân từ đặt ở đầu câu. Ở đây, nó nêu bối cảnh và nguồn của phát hiện: người nói tìm thấy thông tin trong khi đọc hoặc nhờ đọc các nguồn tin Mexico. Mệnh đề này không nêu rõ chủ ngữ, nên chủ ngữ ngầm được lấy từ mệnh đề chính: we. Vì vậy, người đọc là we chứ không phải the press. Cấu trúc gọn này dùng được khi người hoặc vật thực hiện hành động -ing cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính.

Luyện tập

Hãy đánh giá câu sau: “Reading the report, we noticed a missing page.” Mệnh đề -ing ở đầu câu có chủ ngữ ngầm phù hợp không?

  1. Đúng—người đọc được hiểu ngầm là chủ ngữ we.
  2. Sai—câu này trình bày nhầm the report như thể đó là người đọc.
Xem đáp án

Đúng—người đọc được hiểu ngầm là chủ ngữ we.

That was how Karla got to the hospital.

5:30

Đó là làm thế nào Karla đến được bệnh viện.

We're told

5:32

Chúng tôi được biết

it was a bystander Ngữ pháp

5:33

đó là một người qua đường

who took her there

5:34

đã đưa cô đến đó

Ngữ pháp

It was a bystander who took her there: nhấn mạnh danh tính bằng câu chẻ với it

It was a bystander who took her there là một câu chẻ với it. Mẫu it was + thành phần được nhấn mạnh + mệnh đề who/that đưa a bystander vào vị trí tiêu điểm mạnh. Thông điệp không chỉ là có người đưa cô ấy đến đó, mà cụ thể người đó là một người có mặt tại hiện trường. Ở đây, it là thành phần giữ chỗ về mặt cấu trúc; nó không chỉ một đồ vật hay sự việc trước đó. Who mở đầu mệnh đề cho biết người được nhấn mạnh đã làm gì. Câu chẻ hữu ích khi cung cấp, sửa lại hoặc đối chiếu một chi tiết quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu chẻ với it để a bystander là người được nhấn mạnh: “It ____ who took her there.”

Xem đáp án

was a bystander

with the press saying

5:35

cùng với việc báo chí nói rằng

nothing was heard of the angel Cách dùng từ

5:36

không có tin tức gì về vị thiên thần

who left her in the hospital.

5:37

đã để cô lại trong bệnh viện.

Cách dùng từ

nothing was heard of the angel: không còn tin tức về vị ân nhân

Trong câu này, nothing was heard of the angel có nghĩa là sau đó không có thêm tin tức hay thông tin nào về người cứu giúp được biết đến. Cụm này nói về những gì xảy ra sau lần đến bệnh viện; nó không có nghĩa là trước đó mọi người chưa từng nghe nói về ông ấy. Mẫu nothing was heard of + người là một cấu trúc bị động phi cá nhân dùng để thông báo rằng ai đó đã biến mất khỏi câu chuyện hoặc không thể được truy tìm nữa. Trọng tâm nằm ở việc không có thông tin, chứ không phải ai đã cố tìm người đó.

Luyện tập

Trong câu "After the stranger left the hospital, nothing was heard of him again," cấu trúc được nhấn mạnh có nghĩa là gì?

  1. Không có thêm tin tức nào về người lạ được biết đến.
  2. Chưa từng có ai biết người lạ đó tồn tại.
  3. Người lạ không nghe thấy điều mọi người nói.
Xem đáp án

Không có thêm tin tức nào về người lạ được biết đến.

According to that media,

5:38

Theo như các phương tiện truyền thông đó,

Karla wrote a letter of thanks to the doctors,

5:40

Karla đã viết một lá thư cảm ơn tới các bác sĩ,

the explosive experts,

5:42

các chuyên gia chất nổ,

nurses,

5:43

các y tá,

and the angel Thành ngữ

5:44

và vị thiên thần

that took her in his car

5:45

đã đưa cô lên ô tô của mình

during the low point of her life. Thành ngữ

5:46

trong thời khắc tồi tệ nhất của cuộc đời cô.

Thành ngữ

the angel: ẩn dụ về một người cứu giúp

Ở đây, the angel là cách nói ẩn dụ về người đàn ông xa lạ đã lái xe đưa cô đến bệnh viện khi cô đang rơi vào khủng hoảng. Cách gọi này mô tả ông ấy là người đặc biệt tốt bụng và đã cứu mạng cô, chứ không phải một thực thể siêu nhiên. Gọi một người là angel thể hiện lòng biết ơn và sự ngưỡng mộ sâu sắc. Cách gọi này lý tưởng hóa người giúp đỡ bằng cách tập trung vào việc tốt họ đã làm, ngay cả khi hầu như không có thông tin nào khác về họ.

Luyện tập

Trong câu "The nurse was an angel during my recovery," angel có nghĩa là gì?

  1. Một thực thể siêu nhiên mà mọi người đều có thể nhìn thấy.
  2. Một người rất tốt bụng đã giúp đỡ một việc quan trọng.
  3. Một người có chức danh công việc là angel.
Xem đáp án

Một người rất tốt bụng đã giúp đỡ một việc quan trọng.

Thành ngữ

giai đoạn tồi tệ nhất trong cuộc đời cô ấy

Trong câu này, the low point of her life có nghĩa là giai đoạn tồi tệ và đau khổ nhất trong cuộc đời cô ấy. Low được dùng theo nghĩa ẩn dụ: cuộc đời được hình dung là chuyển động qua những mức cao và thấp, chứ không phải một địa điểm thấp về mặt vật lý. Cụm từ này có thể chỉ cả một giai đoạn, không chỉ một khoảnh khắc. Cấu trúc the low point of + một khoảng thời gian, cuộc đời, sự nghiệp hoặc dự án xác định giai đoạn bị đánh giá là tồi tệ nhất trong toàn bộ trải nghiệm đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “giai đoạn tồi tệ nhất”: After three failed launches, the team had reached ____ the project.

Xem đáp án

the low point of

We have one question for you

5:48

Chúng tôi có một câu hỏi dành cho bạn

and that is,

5:49

và đó là,

can you think of a more messed up Cách dùng từ

5:50

bạn có thể nghĩ ra một câu chuyện sinh tồn

survival story than this one?

5:52

nào tồi tệ hơn câu chuyện này không?

Cách dùng từ

messed up như một đánh giá thân mật và mạnh

Ở đây, messed up bổ nghĩa cho survival story và đưa ra một đánh giá cảm xúc mạnh: câu chuyện vô cùng đáng sợ, tàn bạo và khác xa những gì được xem là bình thường. Cụm này khái quát toàn bộ sự việc thay vì nêu một vấn đề cụ thể. Nghĩa của nó thay đổi theo ngữ cảnh. A messed-up plan có thể là một kế hoạch đã diễn ra rất tệ; một người được mô tả là messed up có thể bị tổn thương về cảm xúc, hành xử không lành mạnh, bị thương hoặc say. Danh từ được bổ nghĩa và tình huống sẽ cho biết nghĩa nào được dùng.

Luyện tập

Trong câu “That documentary tells a messed-up story of betrayal and abuse,” messed-up có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Nhầm lẫn về thứ tự của hai cái tên
  2. Vô cùng đáng sợ và sai trái nghiêm trọng
  3. Được sửa chữa cẩn thận sau khi hư hại
  4. Chỉ có vẻ ngoài bừa bộn
Xem đáp án

Vô cùng đáng sợ và sai trái nghiêm trọng

If so,

5:54

Nếu có,

maybe we'll do a show on it one day.

5:54

có lẽ một ngày nào đó chúng tôi sẽ làm một chương trình về nó.

Tell us in the comments.

5:56

Hãy cho chúng tôi biết trong phần bình luận.

Also,

5:57

Ngoài ra,

be sure to check out our other show.

5:58

hãy nhớ xem qua một chương trình khác của chúng tôi.

Identity of Jack the Ripper

5:59

Danh tính của Jack the Ripper

has finally been revealed.

6:01

cuối cùng đã được hé lộ.

Thanks for watching

6:02

Cảm ơn các bạn đã theo dõi

and as always,

6:03

và như thường lệ,

don't forget to like,

6:04

đừng quên thích,

share,

6:05

chia sẻ,

and subscribe.

6:05

và đăng ký kênh.

See you next time.

6:06

Hẹn gặp lại lần sau.