3 chỉ số tốt nhất dự đoán mức độ lão hóa của bạn - Juulia Jylhävä: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video giải thích cách telomere, quá trình methyl hóa DNA và tình trạng viêm giúp ước tính tuổi sinh học thay vì tuổi theo thời gian, đồng thời nhấn mạnh giới hạn của xét nghiệm cá nhân và quan hệ nhân quả chưa được làm rõ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Telomeres are repetitive sequences at the ends of DNA strands — Ý nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu một định nghĩa sinh học cô đọng, trong đó nhiều danh từ cho biết telomere là gì và nằm ở đâu; cấu trúc này hữu ích khi đọc các phần giải thích khoa học giàu thông tin. 2. While all three of these markers are great additions to the age estimation toolbox, they don't perfectly correlate with chronological age. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận ra cách While trước hết thừa nhận giá trị của bằng chứng rồi mới nêu giới hạn, đồng thời dùng cấu trúc cân bằng này để trình bày những phát hiện hữu ích nhưng chưa mang tính kết luận. 3. still have a way to go — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Dùng thành ngữ này để nói rằng đã có tiến bộ đáng kể nhưng vẫn còn nhiều việc phải làm hoặc nhiều điều cần hiểu, nhất là khi kết thúc một đánh giá thận trọng về tình trạng nghiên cứu.
Nội dung bài học
simply take one of its scales and count the number of bands radiating from its center.
0:08chỉ cần lấy một trong những chiếc vảy của nó và đếm số lượng dải phát ra từ tâm của nó.
For trees, you can count their rings.
0:13Đối với cây cối, bạn có thể đếm các vòng vân gỗ của chúng.
And for blue whales, their layers of earwax.
0:18Và đối với cá voi xanh, là các lớp ráy tai của chúng.
For narwhals... / for blue whales...: phép tỉnh lược trong danh sách song song
Câu đầu tiên cung cấp cấu trúc chung: For trees, you can count their rings. Hai mục tiếp theo lược bỏ you can count. Khi hiểu câu, có thể khôi phục thành For narwhals, you can count their tusk layers và for blue whales, you can count their layers of earwax. Vì các mục trong danh sách được sắp xếp theo cùng một cấu trúc, người nghe có thể khôi phục những từ bị lược bỏ. Phép tỉnh lược này làm cho phần so sánh gọn hơn và nhấn mạnh con vật cùng dấu hiệu tuổi thay đổi ở mỗi mục. Đây là những mảnh câu có chủ ý trong danh sách, không phải các ý vô tình bị bỏ dở.
Luyện tập
Người nói mở đầu bằng: For trees, you can count their rings. Phần tiếp nối nào dùng cùng kiểu tỉnh lược tự nhiên trong danh sách?
- For fish, you can the rings on their scales.
- For fish, count the rings on their scales you can.
- For fish, the rings on their scales.
Xem đáp án
For fish, the rings on their scales.
When it comes to humans: xác lập chủ đề
When it comes to humans là cụm từ dùng để xác lập chủ đề, có nghĩa là nói về con người hoặc xét về con người. Cụm từ này chuyển phần thảo luận từ các ví dụ trước sang con người; comes ở đây không diễn tả chuyển động thực tế. Cấu trúc là When it comes to + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này cho người nghe biết nhận định tiếp theo áp dụng cho chủ đề nào, nhờ đó giúp sắp xếp phần so sánh hoặc giải thích.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định dùng để xác lập chủ đề: When it ____ online privacy, strong passwords matter.
Xem đáp án
comes to
have yet to find: đến nay vẫn chưa tìm thấy
Trong câu này, have yet to find có nghĩa là “đến nay vẫn chưa tìm thấy”. Việc tìm kiếm đến giờ vẫn chưa cho kết quả, nhưng cách nói này vẫn để ngỏ khả năng sẽ có kết quả về sau. Cấu trúc là have/has yet to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, yet có nghĩa là “cho đến nay”, không phải từ nối tương phản mang nghĩa “tuy nhiên”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng have yet to find: After months of testing, engineers ____ a safe solution.
Xem đáp án
have yet to find
anywhere near the same specificity trong câu phủ định
Ở đây, anywhere near có nghĩa là “dù chỉ gần đến mức”. Cụm này nằm trong ý phủ định của have yet to find any visible traits, nên ý đầy đủ là không có đặc điểm nào đã biết ở con người đạt gần đến cùng mức độ cụ thể. Câu không có nghĩa là hai mức độ gần như bằng nhau. Mẫu có thể áp dụng là biểu thức phủ định + anywhere near + một tiêu chuẩn. Mẫu này nhấn mạnh khoảng cách lớn so với tiêu chuẩn đó; ở đây, with giới thiệu đặc tính được đem ra so sánh.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh bằng anywhere near: The basic camera isn't ____ as sharp as the professional one.
Xem đáp án
anywhere near
in the past few decades ... they've discovered: thì hiện tại hoàn thành đến nay
In the past few decades chỉ một khoảng thời gian bắt đầu từ vài thập kỷ trước và kéo dài đến hiện tại. Vì khoảng thời gian này bao gồm hiện tại, they've discovered dùng thì hiện tại hoàn thành: they've là dạng rút gọn của they have, theo sau là quá khứ phân từ discovered. Cấu trúc này tóm tắt những tiến bộ được tích lũy cho đến hiện tại. Nó không đặt các phát hiện vào một thời điểm duy nhất đã kết thúc trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của develop để diễn tả tiến bộ được tích lũy cho đến nay: In the past ten years, engineers ____ safer batteries.
Xem đáp án
have developed
do change: do nhấn mạnh trong câu khẳng định
Trong do change, do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh động từ khẳng định change. Cụm này cho biết các dấu hiệu thực sự thay đổi; do ở đây không phải là động từ chính mang nghĩa làm. Cấu trúc là do, does hoặc did theo sau bởi dạng nguyên mẫu của động từ chính. Ở đây markers là số nhiều và câu nói về hiện tại, nên dùng do change. Sự nhấn mạnh này xác nhận sự thật hoặc đối lập với suy nghĩ rằng các dấu hiệu có thể giữ nguyên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng trợ động từ nhấn mạnh để xác nhận tác động của chủ ngữ số nhiều: These small details ____ affect the final result.
Xem đáp án
do
may hold even more information: chứa thông tin mà không khẳng định chắc chắn
Ở đây, hold có nghĩa là “chứa, lưu trữ hoặc mã hóa”, không phải “cầm bằng tay”. Chủ ngữ được xem là một nguồn mà các đặc điểm của nó có thể tiết lộ thông tin về sức khỏe, lịch sử và tương lai. May khiến nhận định trở nên thận trọng thay vì chắc chắn. Even more tạo thêm ý so sánh: ngoài thông tin đã biết hoặc đã được nhắc đến, có thể còn có thông tin bổ sung.
Luyện tập
Câu nào dùng hold với nghĩa “chứa hoặc mã hóa thông tin”?
- The shelf may hold even more boxes for the archive.
- The database may hold even more information about the case.
- The committee may hold another meeting about the case.
Xem đáp án
The database may hold even more information about the case.
The first of these markers was discovered in the 1990s.
0:43Dấu hiệu đầu tiên trong số này được phát hiện vào những năm 1990.
Telomeres are repetitive sequences at the ends of DNA strands Cách dùng từ
0:46Telomere là các trình tự lặp lại ở đầu các chuỗi DNA
that protect chromosomes from fusing together. Ngữ pháp
0:50giúp bảo vệ các nhiễm sắc thể khỏi việc dung hợp với nhau.
repetitive sequences at the ends of DNA strands: đọc một định nghĩa nhiều lớp
Định nghĩa này có khung đơn giản: Telomeres are repetitive sequences. Repetitive cho biết chúng là loại sequences nào. At the ends of DNA strands là một cụm giới từ cho biết những sequences đó nằm ở đâu. Cụm này bổ nghĩa cho sequences; nó không diễn tả một hành động riêng. Một cách đọc hữu ích là tìm danh từ trung tâm sequences trước, rồi gắn đặc điểm repetitive và vị trí at the ends of DNA strands vào danh từ đó.
Luyện tập
Phân tích nào thể hiện đúng cấu trúc của định nghĩa được tô nổi bật?
- Danh từ trung tâm là sequences, repetitive mô tả những sequences đó, còn at the ends of DNA strands cho biết vị trí của chúng.
- At the ends of DNA strands là một hành động riêng do telomeres thực hiện.
- Danh từ trung tâm là strands, còn repetitive mô tả một hành động do DNA thực hiện.
Xem đáp án
Danh từ trung tâm là sequences, repetitive mô tả những sequences đó, còn at the ends of DNA strands cho biết vị trí của chúng.
protect chromosomes from fusing: cấu trúc protect A from doing B
Cấu trúc protect A from doing B có nghĩa là “bảo vệ A bằng cách ngăn hành động hoặc quá trình B xảy ra”. Ở đây, A là chromosomes, còn fusing together là quá trình liên quan đến các nhiễm sắc thể và bị telomere ngăn lại. From là giới từ nên theo sau nó là dạng -ing fusing. Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng that giải thích repetitive sequences được nhắc đến trước đó có chức năng gì.
Luyện tập
Điền giới từ cần có trong cấu trúc protect A from doing B: A helmet protects your head ____ getting hurt.
Xem đáp án
from
each time a cell divides: điều kiện thời gian lặp lại
Each time a cell divides có nghĩa là “mỗi khi một tế bào phân chia” hoặc “vào mọi lần tế bào đó phân chia”. Mệnh đề each time đặt ra một điều kiện thời gian lặp lại, còn mệnh đề chính cho biết kết quả xảy ra sau đó trong mỗi lần. Khi mô tả một quá trình chung hoặc quy luật đều đặn, dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề each time: each time a cell divides, không dùng each time a cell will divide.
Luyện tập
Câu nào dùng each time đúng để mô tả một kết quả lặp lại?
- Each time the sensor detects motion, the light turns on.
- Each time the sensor will detect motion, the light turns on.
- Each time detecting motion, the light turns on.
Xem đáp án
Each time the sensor detects motion, the light turns on.
is cut off: bị cắt bỏ và tách rời
Trong is cut off, cut off có nghĩa là “được loại bỏ bằng cách cắt”, nên phần đó bị tách khỏi toàn bộ. Tiểu từ off bổ sung kết quả là sự tách rời; riêng cut có thể chỉ mô tả hành động cắt mà không nói rằng có phần nào đã rời ra. Cấu trúc be + cut off là dạng bị động. Nó tập trung vào phần bị loại bỏ, không tập trung vào người hoặc quá trình loại bỏ phần đó.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng một phần được loại bỏ khỏi toàn bộ bằng cách cắt?
- A damaged section is cut off from the cable.
- A damaged section is cut but stays attached to the cable.
- A damaged section is folded against the cable.
Xem đáp án
A damaged section is cut off from the cable.
These small losses can add up over time. Cụm động từ
0:58Những tổn thất nhỏ này có thể tích tụ theo thời gian.
can add up over time: tích lũy dần theo thời gian
Ở đây, add up có nghĩa là nhiều tổn thất nhỏ tích lũy lại và cùng nhau tạo ra ảnh hưởng lớn hơn. Cụm này không chỉ đơn giản là yêu cầu thực hiện phép cộng. Can cho thấy kết quả này có thể xảy ra, còn over time cho biết sự tích lũy diễn ra dần dần chứ không phải cùng một lúc. Cấu trúc tương tự có thể dùng để nói về chi phí, rủi ro, sự chậm trễ hoặc những thay đổi nhỏ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh chỉ sự tích lũy dần dần: Small daily expenses can ____.
Xem đáp án
add up over time
once telomeres get too short: một ngưỡng kích hoạt kết quả
Ở đây, once mở đầu một điều kiện về thời gian. Trước tiên, các telomere đạt đến trạng thái quá ngắn, rồi ngưỡng đó dẫn đến kết quả trong mệnh đề chính. Trong cách dùng này, once có nghĩa là “khi đạt đến điểm đó”, không phải “một lần”. Khi mô tả một quá trình chung, hãy dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề once: once telomeres get too short. Không dùng will get trong mệnh đề này; mệnh đề chính nêu điều xảy ra sau đó.
Luyện tập
Câu nào trình bày việc quá nóng như một ngưỡng đã đạt tới và kích hoạt chế độ tự động tắt?
- Once the battery gets too hot, the device shuts down.
- One time the battery got too hot, the device shut down.
- If the battery gets too hot, the device might shut down.
Xem đáp án
Once the battery gets too hot, the device shuts down.
lose their ability to replicate: mất khả năng làm một việc
lose their ability to replicate có nghĩa là các tế bào không còn có thể tự nhân bản. Cấu trúc có thể áp dụng lại là lose + từ sở hữu + ability + to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, their phù hợp với cells, còn replicate là động từ nguyên mẫu sau to. Hãy đổi từ sở hữu cho phù hợp với chủ ngữ: a machine loses its ability to function, còn people may lose their ability to focus.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng lose, từ sở hữu đúng cho the robot, ability và to: After the damage, the robot may ____ move.
Xem đáp án
lose its ability to
led scientists to identify telomere length: một điều khiến ai đó hành động
Trong câu này, led có nghĩa là “gây ra” hoặc “thúc đẩy”, chứ không phải “dẫn đường”. Quá trình ngắn dần đã cho các nhà khoa học lý do để xem độ dài telomere là một yếu tố có thể biểu thị sự lão hóa. Cấu trúc là lead + người + to + động từ nguyên mẫu: led scientists to identify. Cấu trúc này nối bằng chứng, sự kiện hoặc quá trình với hành động hay kết luận do nó tạo ra. Ở đây, identify A as B có nghĩa là “nhận ra hoặc phân loại A là B”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc quá khứ của lead someone to do, sử dụng investigators và identify: The fingerprint evidence ____ the correct suspect.
Xem đáp án
led investigators to identify
albeit imperfect: cách nhượng bộ trang trọng và ngắn gọn
Albeit imperfect có nghĩa là “mặc dù chưa hoàn hảo”. Cụm từ này thêm một giới hạn vào cách mô tả tích cực promising, khiến đánh giá trở nên cân bằng thay vì hoàn toàn tiêu cực. Ở đây, albeit đứng trước cụm tính từ rút gọn imperfect. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này thường đứng trước một cụm từ ngắn thay vì một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc ngắn gọn điển hình nhất với albeit?
- The design is attractive, albeit it expensive.
- The design is attractive, albeit expensive.
- The design is attractive, albeit but expensive.
Xem đáp án
The design is attractive, albeit expensive.
scientists learned how to detect even more discreet changes to DNA,
1:17các nhà khoa học đã học được cách phát hiện những thay đổi tinh vi hơn nữa đối với DNA,
As technology has advanced: as mang nghĩa “khi sự thay đổi tiếp diễn”
Trong As technology has advanced, as có nghĩa là “trong khi một sự thay đổi dần dần đang diễn ra” hoặc “khi... ngày càng phát triển”. Từ này liên kết sự phát triển liên tục của công nghệ với thay đổi được nêu trong mệnh đề chính; ở đây, as không có nghĩa là “với tư cách là”. has advanced dùng thì hiện tại hoàn thành để trình bày quá trình tiến bộ bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Cấu trúc As + quá trình thay đổi giúp dùng một xu hướng đang phát triển làm bối cảnh cho một xu hướng hoặc khả năng mới khác.
Luyện tập
Câu nào dùng as để trình bày một thay đổi dần dần làm bối cảnh cho một kết quả khác đang phát triển?
- She works as an engineer for the car company.
- As battery technology has improved, electric cars have traveled farther.
- Because the battery was empty, the car stopped.
Xem đáp án
As battery technology has improved, electric cars have traveled farther.
called methyl groups: cụm bị động rút gọn dùng để gọi tên
Called methyl groups đứng sau individual molecular tags và cho biết tên của các dấu này. Called là quá khứ phân từ, vì vậy cụm từ mang nghĩa bị động: “individual molecular tags that are called methyl groups”. Động từ được chia thì trong mệnh đề chính là learned, không phải called. Mẫu rút gọn danh từ + called + tên gọi thường được dùng khi định nghĩa hoặc lời giải thích giới thiệu một thuật ngữ.
Luyện tập
Dùng called rồi thêm tên khoa học để hoàn thành câu: Plants exchange gases through tiny openings ____.
Xem đáp án
called stomata
This DNA methylation can control gene expression, Cách dùng từ
1:27Quá trình methyl hóa DNA này có thể kiểm soát biểu hiện gen,
DNA methylation: một dạng biến đổi sinh học của DNA
DNA methylation là thuật ngữ sinh học chỉ một dạng biến đổi hóa học trong đó các nhóm methyl được gắn vào DNA. Trong câu này, nó gọi tên một cơ chế có thể ảnh hưởng đến sự biểu hiện gen. Danh từ trung tâm của cụm từ là methylation, còn DNA cho biết đối tượng nào được biến đổi. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ là tên của một quá trình sinh học, không phải một hành động thông thường được hiểu riêng từng từ.
Luyện tập
Trong câu khoa học này, DNA methylation chỉ điều gì?
- Một công tắc có thể nhìn thấy được gắn vào gen.
- Một dạng biến đổi hóa học của DNA có thể ảnh hưởng đến sự biểu hiện gen.
- Quá trình tạo ra một bản sao hoàn chỉnh của phân tử DNA.
Xem đáp án
Một dạng biến đổi hóa học của DNA có thể ảnh hưởng đến sự biểu hiện gen.
including switching genes on and off: ẩn dụ bật/tắt
Trong switching genes on and off, switch dùng hình ảnh điều khiển bằng công tắc trong đời sống làm phép ẩn dụ. Switching a gene on nghĩa là cho phép hoặc làm tăng sự biểu hiện của gen; switching it off nghĩa là ngăn cản hoặc làm giảm sự biểu hiện đó. On và off chỉ trạng thái hoạt động, không phải vị trí. Including được theo sau bởi dạng -ing switching để đưa ra một ví dụ cụ thể về cách quá trình methyl hóa DNA có thể kiểm soát sự biểu hiện gen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ on-and-off trong bài học: Some proteins can switch certain genes ____.
Xem đáp án
on and off
allowing cells to respond to different situations: mệnh đề kết quả cô đọng
Cụm -ing allowing cells to respond to different situations bổ sung kết quả hoặc tác dụng hữu ích của mệnh đề chính đứng trước: việc quá trình diễn ra nhanh chóng và thường xuyên giúp tế bào thích nghi với các điều kiện thay đổi. Về ngữ pháp, đây là một mệnh đề phân từ hiện tại gắn với mệnh đề chính đó. Đây không phải là một mệnh đề chính độc lập khác. Có thể triển khai mẫu “main clause, allowing...” thành “main clause, and this allows...”; dạng -ing giúp lời giải thích cô đọng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành mệnh đề kết quả bằng dạng -ing của allow: The update reduced loading time, ____ users to open the app more quickly.
Xem đáp án
allowing
Yet researchers noticed that at certain sites in the genome, Cách dùng từ
1:40Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu nhận thấy rằng tại một số vị trí nhất định trong bộ gen,
at certain sites in the genome: các vị trí cụ thể trong sinh học
Ở đây, sites có nghĩa là những vị trí cụ thể trong bộ gen. Trong sinh học, site có thể chỉ một vị trí trên DNA, bộ gen hoặc protein nơi có một thứ gì đó hoặc nơi một quá trình xảy ra; ở đây từ này không có nghĩa là trang web. Cụm at certain sites in the genome cho biết các thay đổi về methyl hóa xảy ra ở đâu. Certain cho thấy nhận định này áp dụng cho một số vị trí cụ thể, chứ không phải mọi phần của bộ gen.
Luyện tập
Trong câu này, sites in the genome có nghĩa là gì?
- Các vị trí cụ thể trong bộ gen
- Các tòa nhà nơi tiến hành nghiên cứu bộ gen
- Các trang web cung cấp thông tin di truyền
Xem đáp án
Các vị trí cụ thể trong bộ gen
tend to change ... as we age: mô tả thận trọng xu hướng theo tuổi
“Tend to + động từ nguyên mẫu” mô tả một xu hướng thường thấy, không phải kết quả luôn xảy ra trong mọi trường hợp. Ở đây, “tend to change” cho biết mức độ methyl hóa thường có kiểu thay đổi này nhưng vẫn có thể có ngoại lệ. “As we age” có nghĩa là “khi chúng ta già đi” và liên hệ xu hướng này với sự gia tăng tuổi tác. “More gradually and predictably” mô tả cách các mức độ thay đổi; cụm từ này không biến xu hướng thành một quy luật tuyệt đối.
Luyện tập
Câu nào mô tả thận trọng một xu hướng chung có thể có ngoại lệ?
- These batteries tend to last longer in cool rooms.
- These batteries always last longer in cool rooms.
- One battery lasted longer in a cool room yesterday.
Xem đáp án
These batteries tend to last longer in cool rooms.
The reason for this is still unknown: cho biết nguyên nhân vẫn chưa được xác lập
Câu này tổ chức phần giải thích bằng cách tách một xu hướng đã được quan sát khỏi nguyên nhân của nó: xu hướng đã được nhận thấy, nhưng chưa có lời giải thích nào được xác lập. “Still” cho biết lý do vẫn chưa được biết cho đến hiện tại. Nếu sau đó xuất hiện các cách giải thích có thể có, hãy hiểu chúng là giả thuyết, trừ khi phần sau của văn bản xác nhận một cách giải thích cụ thể.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng một xu hướng đã được quan sát nhưng nguyên nhân của nó chưa được xác lập?
- The pattern has been observed, but the reason for this is still unknown.
- The pattern has not been observed, so there is nothing to explain.
- The study has confirmed the exact reason for the pattern.
Xem đáp án
The pattern has been observed, but the reason for this is still unknown.
or caused by random errors during DNA replication. Ngữ pháp
1:54hoặc do các lỗi ngẫu nhiên trong quá trình sao chép DNA gây ra.
associated with stress: có liên hệ, không đồng nghĩa với nhân quả
Trong “may be associated with stress”, be associated with có nghĩa là những thay đổi và tình trạng căng thẳng có thể có liên hệ hoặc có xu hướng xuất hiện cùng nhau. Cụm này không nói rằng căng thẳng tạo ra những thay đổi đó. Trong ngôn ngữ khoa học, một mối liên hệ có thể chỉ ra vấn đề đáng nghiên cứu, nhưng tuyên bố về quan hệ nhân quả cần bằng chứng mạnh hơn. May cũng cho thấy mối liên hệ được nêu ra chưa chắc chắn.
Luyện tập
Một báo cáo viết: Headaches may be associated with lack of sleep. Cách hiểu nào chính xác?
- Những người ngủ ít hơn có thể bị đau đầu nhiều hơn, nhưng câu này không chứng minh rằng thiếu ngủ gây ra đau đầu.
- Báo cáo nói rằng đau đầu và giấc ngủ hoàn toàn không có liên hệ.
- Báo cáo chứng minh rằng thiếu ngủ gây ra mọi trường hợp đau đầu.
Xem đáp án
Những người ngủ ít hơn có thể bị đau đầu nhiều hơn, nhưng câu này không chứng minh rằng thiếu ngủ gây ra đau đầu.
caused by ... during ...: nguyên nhân và giai đoạn
Trong “caused by random errors”, caused là phân từ quá khứ trong cấu trúc bị động. Trọng tâm là kết quả —these changes—, còn by giới thiệu nguyên nhân có thể xảy ra: random errors. “During DNA replication” đặt các lỗi đó vào một quá trình hoặc giai đoạn. May ở phía trước cũng áp dụng cho caused by, vì vậy đây chỉ là một nguyên nhân có thể có, chưa phải nguyên nhân đã được xác nhận.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc caused by ... during ...: The delay may have been ____ equipment failure ____ the safety test.
Xem đáp án
caused by · during
scientists have developed what they call epigenetic clocks Cách dùng từ
2:02các nhà khoa học đã phát triển cái mà họ gọi là đồng hồ biểu sinh
By measuring ...: diễn đạt phương pháp bằng by + -ing
Cụm từ mở đầu By measuring ... cho biết các nhà khoa học đã đạt được kết quả trong mệnh đề chính bằng cách nào. Ở đây, by có nghĩa là “thông qua phương pháp”, không phải “ở bên cạnh”. Cấu trúc là by + động từ dạng -ing. Cụm từ chỉ phương pháp có thể đứng trước mệnh đề chính như trong câu này, hoặc đứng sau kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng by + dạng -ing của follow: ____ the instructions carefully, Leo assembled the shelf correctly.
Xem đáp án
By following
what they call epigenetic clocks: giới thiệu tên gọi do một nhóm sử dụng
What they call epigenetic clocks có nghĩa là “những thứ hoặc mô hình mà họ đặt tên là epigenetic clocks”. Toàn bộ mệnh đề what là tân ngữ của developed. Bên trong mệnh đề đó, call có nghĩa là “đặt tên cho”, còn epigenetic clocks là tên được đặt. Cấu trúc này giới thiệu một thuật ngữ đồng thời cho biết ai dùng tên gọi đó. Ở đây, epigenetic clocks không phải là đồng hồ thật mà là các mô hình dùng những kiểu dữ liệu như sự methyl hóa DNA để ước tính quá trình lão hóa.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt một cách trung tính rằng chính các kỹ sư dùng tên thermal shield?
- The engineers built what they call a thermal shield.
- The engineers built what is called a thermal shield.
- The engineers built a so-called thermal shield.
Xem đáp án
The engineers built what they call a thermal shield.
A third way our bodies change over time is through inflammation. Mạch ý
2:08Một cách thứ ba mà cơ thể chúng ta thay đổi theo thời gian là thông qua chứng viêm.
A third way ... is through ...: giới thiệu cơ chế thứ ba
Mẫu A third way X happens is through Y cho biết lời giải thích này là mục thứ ba trong một chuỗi. Nó giúp người đọc liên hệ cơ chế mới với hai cơ chế đã được trình bày trước đó. Ở đây, our bodies change over time xác định quá trình đang được giải thích, còn through inflammation nêu tên cơ chế. Through ở đây có nghĩa là “thông qua”, không phải chuyển động vật lý từ phía này sang phía kia.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm nối hai từ trong mẫu A way ... is through ...: A third way schools can save energy ____ better insulation.
Xem đáp án
is through
Proteins that are important components of the immune system Cách dùng từ
2:12Các protein vốn là thành phần quan trọng của hệ miễn dịch
important components of the immune system: mối quan hệ giữa bộ phận và tổng thể
Trong important components of the immune system, components có nghĩa là những bộ phận góp phần tạo nên một hệ thống lớn hơn. Cụm từ với of nêu tên tổng thể lớn hơn đó: các thành phần này góp phần tạo nên hệ miễn dịch, chứ không chỉ có một mối liên hệ nào đó với nó. Important bổ nghĩa cho components. Trong đoạn này, that are important components of the immune system là mệnh đề quan hệ mô tả proteins.
Luyện tập
Câu nào nói rằng cảm biến là một trong những bộ phận tạo nên hệ thống báo động?
- The sensor is an important component of the alarm system.
- The sensor is important to the alarm system.
- The sensor is stored beside the alarm system.
Xem đáp án
The sensor is an important component of the alarm system.
then decrease again once our body has recovered.
2:17sau đó lại giảm xuống khi cơ thể chúng ta đã hồi phục.
increase when ..., then decrease once ... để diễn tả thay đổi hai giai đoạn
Mẫu increase when ..., then decrease again once ... trình bày hai thay đổi theo thứ tự thời gian. when giới thiệu tình huống hoặc thời điểm mức tăng xảy ra, then chuyển sang giai đoạn tiếp theo, còn once giới thiệu điều kiện đã hoàn tất trước khi mức giảm xảy ra. generally cho biết đây là một kiểu diễn biến thường gặp chứ không phải quy luật tuyệt đối. has recovered ở thì hiện tại hoàn thành, vì vậy sự hồi phục được xem là đã hoàn tất trước khi mức giảm xảy ra.
Luyện tập
Câu nào mô tả sự tăng lên trước, rồi giảm xuống sau khi một điều kiện tiếp theo đã hoàn tất?
- The pressure rises when the pump starts, then falls once the system has cooled.
- The pressure falls when the pump starts, then rises once the system has cooled.
- The pressure rises while the system cools and stays high afterward.
Xem đáp án
The pressure rises when the pump starts, then falls once the system has cooled.
resulting in chronic low-level inflammation: bổ sung hậu quả
resulting in chronic low-level inflammation là một mệnh đề -ing nêu hậu quả của sự việc đứng trước: mức nền tăng lên và chính sự gia tăng đó gây ra tình trạng viêm mạn tính mức độ thấp. Cấu trúc cơ bản là result in + danh từ hoặc dạng -ing, mang nghĩa gây ra hoặc dẫn đến kết quả đó. Khi đứng sau dấu phẩy, resulting in ... gắn với toàn bộ mệnh đề hoàn chỉnh phía trước; riêng nó không tạo thành một câu hoàn chỉnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu nguyên nhân-kết quả bằng dạng -ing của result in: The pipe burst, ____ serious water damage.
Xem đáp án
resulting in
This process is called inflammaging. Cách dùng từ
2:26Quá trình này được gọi là lão hóa do viêm (inflammaging).
inflammaging: từ kết hợp giữa inflammation và aging
Cấu trúc This process is called X dùng để đặt tên cho một quá trình đã được mô tả trước đó. Ở đây, tên thay cho X là inflammaging. inflammaging là từ kết hợp giữa inflammation, nghĩa là “viêm”, và aging, nghĩa là “lão hóa”. Từ này chỉ tình trạng viêm mạn tính mức độ thấp liên quan đến lão hóa, vì vậy đây là thuật ngữ chuyên môn chứ không phải từ thông dụng để nói về lão hóa bình thường hoặc một đợt viêm ngắn.
Luyện tập
Trong câu này, inflammaging gọi tên hiện tượng nào?
- Tình trạng viêm biến mất hoàn toàn khi con người già đi.
- Tình trạng viêm mạn tính mức độ thấp liên quan đến lão hóa.
- Một thiết bị dùng để đo tuổi sinh học.
Xem đáp án
Tình trạng viêm mạn tính mức độ thấp liên quan đến lão hóa.
Scientists are still unsure why it occurs,
2:29Các nhà khoa học vẫn chưa chắc chắn tại sao nó lại xảy ra,
but it could be due to repeated encounters with pathogens and other stressors. Ghi chú
2:32nhưng có thể do việc tiếp xúc nhiều lần với mầm bệnh và các tác nhân gây căng thẳng khác.
could be due to: nêu một nguyên nhân có thể xảy ra
Could be due to cho biết một điều có thể do nguyên nhân được nêu phía sau gây ra. Cụm này đưa ra một lời giải thích có khả năng đúng mà không khẳng định nguyên nhân đã được chứng minh. Trong câu, could phù hợp với Scientists are still unsure, vì vậy mối liên hệ được đề xuất với mầm bệnh và các tác nhân gây căng thẳng chỉ là giả thuyết, không phải kết luận đã được xác nhận. Cấu trúc có thể áp dụng lại là chủ ngữ + could be due to + danh từ hoặc cụm danh từ. Ở đây, repeated encounters with pathogens and other stressors là cụm danh từ nêu nguyên nhân có thể xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành lời giải thích thận trọng bằng cụm từ mục tiêu: The sudden drop in battery life ____ a software update.
Xem đáp án
could be due to
Việc tiếp xúc nhiều lần với mầm bệnh và các tác nhân gây căng thẳng khác
Trong ngữ cảnh khoa học này, encounters with chỉ những lần tiếp xúc hoặc phơi nhiễm với một thứ gì đó, chứ không phải những cuộc gặp gỡ xã giao. repeated encounters with pathogens có nghĩa là cơ thể tiếp xúc hết lần này đến lần khác với các tác nhân gây bệnh. other stressors là những yếu tố khác tạo áp lực hoặc gánh nặng cho cơ thể hay một hệ sinh học. Chúng có thể thuộc về thể chất, môi trường hoặc sinh học, vì vậy stressors không chỉ giới hạn ở sự lo lắng hay căng thẳng cảm xúc.
Luyện tập
Ý nghĩa nào phù hợp nhất với repeated encounters with pathogens and other stressors?
- Việc nhiều lần thảo luận về những lo lắng trong cảm xúc
- Việc nhiều lần gặp bác sĩ để trò chuyện về căng thẳng
- Việc nhiều lần tiếp xúc với tác nhân gây bệnh và các nguồn gây áp lực khác
Xem đáp án
Việc nhiều lần tiếp xúc với tác nhân gây bệnh và các nguồn gây áp lực khác
Another explanation could be the process of cellular senescence. Cách dùng từ
2:36Một lời giải thích khác có thể là do quá trình lão hóa tế bào.
Quá trình lão hóa tế bào
Cellular senescence là một quá trình sinh học trong đó tế bào đi vào trạng thái ổn định và không còn phân chia, thường là khi tế bào già đi hoặc phản ứng với căng thẳng hay tổn thương. the process of trình bày sự thay đổi này như một cơ chế có thể giải thích điều đang xảy ra. Cellular có nghĩa là thuộc về tế bào, còn senescence là danh từ khoa học trang trọng chỉ sự chuyển đổi sang trạng thái già hóa, không phân chia. Cụm này cụ thể hơn việc chỉ nói rằng tế bào già.
Luyện tập
cellular senescence có nghĩa là gì trong câu này?
- Một phương pháp làm cho tế bào phân chia nhanh hơn
- Sự di chuyển bình thường của tế bào trong cơ thể
- Một quá trình sinh học trong đó các tế bào đi vào trạng thái ổn định và không phân chia
Xem đáp án
Một quá trình sinh học trong đó các tế bào đi vào trạng thái ổn định và không phân chia
secrete inflammatory proteins: động từ sinh học secrete
Trong câu này, secrete có nghĩa là “tạo ra và tiết ra”. Tế bào đưa các protein gây viêm ra ngoài tế bào, nơi chúng có thể tác động đến mô lân cận hoặc các tế bào khác. Tính từ inflammatory mô tả các protein thúc đẩy hoặc tham gia vào quá trình viêm. Secrete là động từ sinh học chính xác dùng cho các chất được tế bào, tuyến hoặc cơ quan tạo ra rồi tiết ra. Nó không phải secret, từ mang nghĩa “bị che giấu” hoặc “bí mật”.
Luyện tập
Câu nào mô tả tế bào tạo ra và tiết một chất?
- Certain immune cells absorb chemical signals from their surroundings.
- Certain immune cells secrete chemical signals.
- Researchers keep some chemical formulas secret.
Xem đáp án
Certain immune cells secrete chemical signals.
scientists have developed yet another clock
2:46các nhà khoa học đã phát triển thêm một chiếc đồng hồ khác
While ... they don't ...: while mang nghĩa nhượng bộ
Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khoảng thời gian mà”. Mệnh đề mở đầu thừa nhận rằng cả ba dấu ấn đều hữu ích; sau đó, mệnh đề chính nêu ra hạn chế là chúng không hoàn toàn khớp với tuổi theo thời gian. Mẫu While A, B sắp xếp một nhận định cân bằng: A được thừa nhận là đúng, nhưng B là điểm người nói muốn người nghe ghi nhớ. Mẫu này thường gặp trong lời giải thích và lập luận dựa trên bằng chứng nhằm tránh phóng đại kết quả.
Luyện tập
Câu nào dùng while để thừa nhận một ưu điểm rồi nêu ra một hạn chế?
- While the test is running, the screen stays blue.
- While the test is useful, it cannot predict every result.
- Because the test is useful, we use it every day.
Xem đáp án
While the test is useful, it cannot predict every result.
they're best at estimating something called biological age. Ngữ pháp
3:01chúng tốt nhất trong việc ước tính một thứ gọi là tuổi sinh học.
best at estimating something called biological age: nêu chức năng nổi trội nhất và giới thiệu thuật ngữ
Cấu trúc be best at + dạng -ing xác định hoạt động mà một người làm thành thạo nhất hoặc một công cụ hay phương pháp xử lý hiệu quả nhất. Ở đây, best at estimating cho thấy việc ước tính tuổi sinh học là công dụng nổi trội nhất của chúng. Trong something called biological age, called dùng để nêu tên của sự vật, mang nghĩa something that is called biological age. Cách diễn đạt này giới thiệu một thuật ngữ; something không hàm ý rằng khái niệm đó có thể không tồn tại.
Luyện tập
Chọn câu dùng đúng be best at + -ing để nêu chức năng nổi trội nhất và something called ... để giới thiệu một thuật ngữ.
- This telescope is best at finding something called an exoplanet.
- This telescope best at finding something call an exoplanet.
- This telescope is best at find something called an exoplanet.
Xem đáp án
This telescope is best at finding something called an exoplanet.
how much damage your cells and organs have accumulated,
3:08mức độ tổn thương mà tế bào và cơ quan của bạn đã tích tụ,
and your overall risk for certain health problems.
3:11và rủi ro tổng thể của bạn đối với một số vấn đề sức khỏe nhất định.
is a measure of how well ..., how much ..., and ...: triển khai định nghĩa bằng ba phần song song
Khung X is a measure of ... định nghĩa X bằng cách nêu rõ X phản ánh những thông tin nào. Trong câu này, of giới thiệu ba phần song song: cơ thể hoạt động tốt đến mức nào; tế bào và cơ quan đã tích lũy bao nhiêu tổn thương; và nguy cơ tổng thể đối với một số vấn đề sức khỏe. Hai phần đầu là các mệnh đề how được lồng vào câu, còn phần thứ ba là một cụm danh từ. Dù có hình thức khác nhau, cả ba đều hoàn chỉnh nội dung của a measure of. Vì vậy, phần định nghĩa kéo dài đến mục cuối cùng chứ không kết thúc sau functioning.
Luyện tập
Cách hiểu nào tuân theo đầy đủ cấu trúc ba phần của định nghĩa?
- Định nghĩa chỉ bao gồm mức độ hoạt động tốt của cơ thể.
- Định nghĩa bao gồm chức năng cơ thể, tổn thương tích lũy và nguy cơ sức khỏe tổng thể.
- Định nghĩa nói rằng tuổi sinh học chỉ đơn giản là số năm đã sống.
Xem đáp án
Định nghĩa bao gồm chức năng cơ thể, tổn thương tích lũy và nguy cơ sức khỏe tổng thể.
biological clocks tick at different rates for different people,
3:16đồng hồ sinh học tích tắc ở các tốc độ khác nhau đối với những người khác nhau,
Không giống đồng hồ thời gian, đồng hồ sinh học chạy với tốc độ khác nhau
Ở đây, clocks là phép ẩn dụ cho các cách đo tuổi. Chronological clock theo dõi thời gian trên lịch, vốn trôi với cùng một tốc độ đối với mọi người, còn biological clock đại diện cho những thay đổi trong cơ thể. Tick at different rates có nghĩa là những thay đổi sinh học này có thể diễn ra nhanh hơn hoặc chậm hơn ở những người khác nhau. Unlike tạo ra sự đối lập đó, nên câu này không nói về đồng hồ thật hoặc tiếng tích tắc theo nghĩa đen.
Luyện tập
Phép ẩn dụ về đồng hồ trong câu này có ý nghĩa gì?
- Thời gian trên lịch chậm lại khi con người già đi.
- Cơ thể của mỗi người có thể lão hóa sinh học với tốc độ khác nhau.
- Đồng hồ thật chạy với tốc độ khác nhau đối với từng người.
Xem đáp án
Cơ thể của mỗi người có thể lão hóa sinh học với tốc độ khác nhau.
Dùng due to ... as well as ... để liệt kê nhiều yếu tố
Due to giới thiệu nguyên nhân của một kết quả và ở đây được theo sau bởi cụm danh từ genetic differences. As well as thêm nhóm yếu tố thứ hai: sức khỏe, căng thẳng và điều kiện môi trường. Cụm này có nghĩa là “và còn”, nhưng trình bày nhóm phía sau như thông tin bổ sung thay vì tạo một danh sách ngang hàng bằng and.
Luyện tập
Dùng due to và as well as theo thứ tự đó để hoàn thành câu: The flight was delayed ____ fog, ____ a mechanical problem.
Xem đáp án
due to · as well as
may even biologically age at different speeds: age được dùng làm động từ
Ở đây, age là động từ mang nghĩa già đi hoặc trải qua những thay đổi theo thời gian. Biologically cho biết câu này nói về những thay đổi sinh học trong mô sống. Sau may, age giữ nguyên dạng cơ bản. At different speeds so sánh tốc độ thay đổi. Cụm này không có nghĩa là các mô hay cơ quan đang di chuyển; một số bộ phận trong cùng một cơ thể có thể biểu hiện sự lão hóa sinh học sớm hơn hoặc nhanh hơn những bộ phận khác. Even nhấn mạnh rằng khác biệt này có thể xảy ra ngay trong cùng một cơ thể.
Luyện tập
Câu nào dùng age làm động từ với nghĩa trở nên già hoặc cũ đi theo thời gian?
- The age of these two materials is unknown.
- These two materials are the same age.
- These two materials age at different rates.
Xem đáp án
These two materials age at different rates.
these clocks are still a work in progress. Thành ngữ
3:32những chiếc đồng hồ này vẫn đang trong quá trình nghiên cứu.
still a work in progress: vẫn chưa hoàn thành
A work in progress là một thứ chưa hoàn thành và vẫn đang được phát triển hoặc cải thiện. Ở đây, các chiếc đồng hồ được xem như một hệ thống đang phát triển: chúng chưa hoàn toàn hoàn thiện hoặc đạt phiên bản cuối cùng. Cụm từ này không chỉ một tài liệu cụ thể hay một tác phẩm hữu hình. Still cho thấy trạng thái chưa hoàn thành này vẫn tiếp diễn cho đến hiện tại. Cụm từ thường ngụ ý rằng một số công việc hữu ích đã được thực hiện và vẫn còn những cải tiến tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là chưa hoàn tất và vẫn đang được cải thiện: The robot is working, but it is still ____.
Xem đáp án
a work in progress
most experts recommend against personalized biological age testing. Cụm từ
3:35hầu hết các chuyên gia khuyên không nên làm xét nghiệm tuổi sinh học cá nhân hóa.
recommend against + danh từ hoặc dạng -ing
Recommend against + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là khuyên ai đó không chọn hoặc không làm một việc. Ở đây, personalized biological age testing là một cụm danh từ gọi tên việc mà các chuyên gia khuyên mọi người nên tránh. Cụm từ này đưa ra lời khuyên không nên làm, chứ không phải lệnh cấm; người nghe vẫn có thể có quyền lựa chọn.
Luyện tập
Chọn câu sử dụng recommend against đúng cách.
- Doctors recommend against take this medicine without guidance.
- Doctors recommend against to take this medicine without guidance.
- Doctors recommend against taking this medicine without guidance.
Xem đáp án
Doctors recommend against taking this medicine without guidance.
the value and accuracy of these measurements
3:43nhưng giá trị và độ chính xác của những phép đo này
While ..., ... remain unclear: nhượng bộ trước khi nêu hạn chế
Ở đây, while có nghĩa là although, không phải during the time that. Từ này mở đầu một ý nhượng bộ: trước tiên, câu thừa nhận rằng người tiêu dùng có thể mua các xét nghiệm này; sau đó, mệnh đề chính nêu hạn chế quan trọng hơn là giá trị và độ chính xác của chúng vẫn chưa rõ ràng. Cấu trúc này tách biệt việc có bán trên thị trường với bằng chứng. Commercially available chỉ cho biết một sản phẩm đang được bán; nó không có nghĩa là các chuyên gia đã xác nhận những phép đo đó hữu ích hoặc chính xác. Remain unclear cho biết sự không chắc chắn vẫn tiếp diễn.
Luyện tập
Chọn phương án giải thích đúng nhất mối quan hệ giữa hai mệnh đề trong câu gốc.
- Các xét nghiệm này chắc chắn hữu ích và chính xác vì chúng được bán trên thị trường.
- Có thể mua các xét nghiệm này, nhưng điều đó không chứng minh rằng chúng hữu ích hoặc chính xác.
- Các xét nghiệm này chưa được cung cấp cho đến khi giá trị và độ chính xác của chúng trở nên rõ ràng.
Xem đáp án
Có thể mua các xét nghiệm này, nhưng điều đó không chứng minh rằng chúng hữu ích hoặc chính xác.
these tools work best at the population level, Cách dùng từ
3:48những công cụ này hoạt động tốt nhất ở cấp độ quần thể,
work best at the population level: quy mô phân tích
Trong câu này, work best có nghĩa là “hiệu quả nhất”. At the population level xác định quy mô mà các công cụ này hữu ích nhất: chúng cho thấy các mô hình khi thông tin của nhiều người được xem xét cùng nhau. Ở đây, level chỉ quy mô phân tích, không phải quy mô hay số lượng dân số. Một kết quả hiệu quả đối với cả nhóm vẫn có thể kém chính xác đối với một cá nhân.
Luyện tập
Hoàn thành cách diễn đạt mục tiêu: This forecasting method ____ the regional level when data from many cities are combined.
Xem đáp án
works best at
many scientists hope to change this in the future,
3:55nhiều nhà khoa học hy vọng sẽ thay đổi điều này trong tương lai,
could revolutionize personalized health care.
3:59có thể cách mạng hóa việc chăm sóc sức khỏe cá nhân hóa.
as ... could revolutionize ...: as giới thiệu lý do
Ở đây, as giới thiệu lý do khiến nhiều nhà khoa học hy vọng thay đổi tình hình. Có thể thay as bằng because: việc theo dõi chính xác có thể thay đổi căn bản dịch vụ chăm sóc sức khỏe cá nhân hóa. Cụm accurately tracking this information là chủ ngữ của mệnh đề chỉ lý do: hoạt động theo dõi này có thể tạo ra cuộc cách mạng trong chăm sóc sức khỏe cá nhân hóa. Could biểu thị một tác động có thể xảy ra trong tương lai, không phải kết quả chắc chắn.
Luyện tập
Trong câu “We moved the game indoors, as a storm was approaching,”, as có chức năng gì?
- Nó nêu lý do chuyển trò chơi vào trong nhà.
- Nó chỉ đặt hai sự việc vào cùng một thời điểm.
- Nó thể hiện sự tương phản giữa trò chơi và cơn bão.
Xem đáp án
Nó nêu lý do chuyển trò chơi vào trong nhà.
one day a person's accelerated biological age Cách dùng từ
4:03một ngày nào đó tuổi sinh học bị gia tăng của một người
might help doctors detect an unknown health condition
4:06có thể giúp các bác sĩ phát hiện ra một tình trạng sức khỏe chưa biết
accelerated biological age: lão hóa sinh học nhanh hơn dự kiến
Accelerated biological age có nghĩa là quá trình lão hóa sinh học diễn ra nhanh hơn mức dự kiến so với tuổi tính theo năm sinh của một người. Accelerated mô tả tốc độ thay đổi sinh học; nó không có nghĩa là người đó đột nhiên tăng thêm vài tuổi thực. Trong câu này, một chỉ số tuổi sinh học cao bất thường hoặc thay đổi nhanh có thể đóng vai trò là tín hiệu cảnh báo sớm. Nó có thể giúp bác sĩ tìm hiểu một vấn đề sức khỏe, nhưng bản thân nó không phải là chẩn đoán.
Luyện tập
Phát biểu nào giải thích chính xác nhất việc một người có accelerated biological age?
- Ngày sinh của họ trong hồ sơ y tế đã thay đổi.
- Quá trình lão hóa sinh học của họ dường như diễn ra nhanh hơn mức dự kiến so với tuổi tính theo năm sinh.
- Họ đột nhiên đã sống thêm vài năm theo lịch.
Xem đáp án
Quá trình lão hóa sinh học của họ dường như diễn ra nhanh hơn mức dự kiến so với tuổi tính theo năm sinh.
or even turn back these biological clocks.
4:14hoặc thậm chí quay ngược những chiếc đồng hồ sinh học này.
slow down or even turn back biological clocks: từ làm chậm đến đảo ngược lão hóa
Cụm slow down these biological clocks dùng đồng hồ làm phép ẩn dụ cho việc giảm tốc độ lão hóa sinh học. Turn back these biological clocks tiến xa hơn: cụm này có nghĩa là đảo chiều một số chỉ số liên quan đến tuổi để chúng chuyển về trạng thái trẻ hơn về mặt sinh học, chứ không phải chỉnh lại đồng hồ thật. Cấu trúc A or even B tạo ra một thang mức độ. B được trình bày là đáng ngạc nhiên hoặc tham vọng hơn A: làm chậm một quá trình ít mạnh mẽ hơn việc đảo ngược nó.
Luyện tập
Hoàn thành cấp độ mục tiêu bằng đúng phép ẩn dụ đồng hồ: Researchers hope to ____ or even ____ these biological clocks.
Xem đáp án
slow down · turn back
most attempts at this have been largely unsuccessful.
4:18hầu hết các nỗ lực về việc này phần lớn đều không thành công.
Though so far ... largely unsuccessful: giới hạn một nhận định
Though ở đầu câu báo hiệu rằng câu này phản lại hoặc giới hạn một ý tưởng lạc quan hơn vừa được nêu trước đó. Trong mạch kể, nó có chức năng gần giống however. so far giới hạn bằng chứng trong khoảng thời gian tính đến hiện tại, vì vậy vẫn để ngỏ khả năng thành công trong tương lai. most và largely cũng giúp tránh khẳng định tuyệt đối: kết quả nhìn chung không tốt, nhưng câu không nói rằng mọi nỗ lực đều thất bại hoàn toàn.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với cách câu này giới hạn nhận định của mình?
- Câu này nói rằng các nỗ lực đã thành công cho đến gần đây.
- Câu này nói rằng mọi nỗ lực đều đã thất bại hoàn toàn và sẽ luôn thất bại.
- Câu này cho biết kết quả đến nay phần lớn không tốt, nhưng vẫn để ngỏ khả năng thành công trong tương lai.
Xem đáp án
Câu này cho biết kết quả đến nay phần lớn không tốt, nhưng vẫn để ngỏ khả năng thành công trong tương lai.
or epigenetics are actually to blame for aging, Cụm từ
4:26hay biểu sinh học có thực sự là thủ phạm gây ra lão hóa hay không,
be to blame for aging để nêu nguyên nhân có thể xảy ra
Cấu trúc be to blame for + danh từ có nghĩa là chịu trách nhiệm gây ra một kết quả không mong muốn hoặc là nguyên nhân của kết quả đó. Khi chủ ngữ là một vật hay quá trình sinh học, blame thường diễn tả quan hệ nhân quả tiêu cực chứ không phải lỗi về đạo đức. Ở đây, to blame for aging nằm trong mệnh đề if sau researchers still don't know. Vì vậy, các nguyên nhân đang được đặt câu hỏi chứ chưa được xác nhận; actually nhấn mạnh câu hỏi liệu chúng có thực sự gây lão hóa hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “có thể là nguyên nhân của một vấn đề”: The outdated software may be ____ the login errors.
Xem đáp án
to blame for
or if they are simply neutral markers of other processes happening in the body. Cách dùng từ
4:29hay chúng chỉ đơn giản là các dấu hiệu trung tính của các quá trình khác đang diễn ra trong cơ thể.
simply neutral markers of other processes: dấu hiệu không đồng nghĩa với nguyên nhân
Ở đây, simply có nghĩa là “chỉ”, còn neutral markers là những dấu hiệu có thể quan sát được, có thể phản ánh các quá trình khác trong cơ thể nhưng không nhất thiết góp phần gây ra các quá trình đó. Cụm từ này giới hạn mức độ của kết luận khoa học: nếu một điều gì đó thay đổi cùng với quá trình lão hóa, riêng mối liên hệ đó chưa chứng minh rằng nó thúc đẩy lão hóa. Một marker có thể là bằng chứng của một quá trình mà không phải là cause của quá trình ấy.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với neutral markers of other processes trong câu này?
- Chúng có thể phản ánh các quá trình khác trong cơ thể mà không tự gây ra lão hóa.
- Chúng là những dấu hiệu có lợi giúp bảo vệ cơ thể khỏi lão hóa.
- Chúng đã được chứng minh là trực tiếp gây ra lão hóa.
Xem đáp án
Chúng có thể phản ánh các quá trình khác trong cơ thể mà không tự gây ra lão hóa.
learning to read the language of aging ... understanding its grammar: đọc “ngôn ngữ” và hiểu “ngữ pháp” của sự lão hóa
Câu này sử dụng một ẩn dụ ngôn ngữ được mở rộng để nói về sự hiểu biết khoa học. Learning to read the language of aging có nghĩa là bắt đầu nhận ra và diễn giải các dấu hiệu hoặc quy luật của sự lão hóa. Understanding its grammar có nghĩa là nắm được những quy tắc, mối liên hệ và cơ chế sâu hơn tổ chức các quy luật đó. Cấu trúc may ... but cân bằng giữa tiến bộ và sự chưa chắc chắn: các nhà nghiên cứu có thể đã đọc được một số dấu hiệu, nhưng họ vẫn còn một chặng đường dài trước khi hiểu được toàn bộ hệ thống hoạt động ra sao. Language và grammar không mang nghĩa đen ở đây.
Luyện tập
Lựa chọn nào giải thích đúng nhất ẩn dụ ngôn ngữ được mở rộng này?
- Các nhà nghiên cứu đang phát triển một ngôn ngữ nói dành cho người cao tuổi.
- Các nhà nghiên cứu đã khám phá mọi quy tắc kiểm soát sự lão hóa.
- Các nhà nghiên cứu có thể nhận ra một số dấu hiệu lão hóa nhưng vẫn chưa hiểu đầy đủ hệ thống đằng sau chúng.
Xem đáp án
Các nhà nghiên cứu có thể nhận ra một số dấu hiệu lão hóa nhưng vẫn chưa hiểu đầy đủ hệ thống đằng sau chúng.
still have a way to go: vẫn cần tiến bộ thêm
Still have a way to go là một thành ngữ có nghĩa là mục tiêu vẫn chưa đạt được và cần tiến bộ thêm. Still cho thấy có thể đã có một số tiến bộ, nhưng khoảng cách đến mục tiêu vẫn còn. In understanding its grammar nêu rõ lĩnh vực vẫn cần tiến bộ thêm. Way ở đây mang nghĩa ẩn dụ, không chỉ một con đường hay chuyến đi thực tế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ mục tiêu có nghĩa là vẫn cần tiến bộ thêm: The new reading program is helping, but we ____ before every child gets the support they need.
Xem đáp án
still have a way to go
Do you ever feel like you don't know enough about your own body?
4:40Bạn có bao giờ cảm thấy như mình không biết đủ về cơ thể của chính mình không?
to why we have hair in such random places.
4:50cho đến lý do tại sao chúng ta lại có lông ở những nơi ngẫu nhiên như vậy.