Top 10 Sự Thật - Minecraft: tài liệu học tiếng Anh

LEMMiNO

Độ khó học tập
1.110 từ 173 từ/phút

Giới thiệu video: Bài thuyết minh lần theo Minecraft từ nguyên mẫu ban đầu và huyền thoại cộng đồng đến thế giới rộng lớn, công trình của người chơi, chi tiết ẩn và các tính năng bị hủy. Các điểm tiếng Anh chính: 1. came about — Cụm động từ: Giải thích tên gọi, ý tưởng hoặc tình huống đã xuất hiện ra sao mà không luôn phải dùng originated trang trọng hơn. 2. no one would be the wiser. — Thành ngữ và cách nói hình tượng: Diễn đạt rằng không ai nhận ra hay biết sự thật trong một giả định khó bác bỏ. 3. would have had, — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng would have với quá khứ phân từ cho khả năng quá khứ không thành hiện thực, như chức năng có thể có của một tính năng bị loại bỏ.

Nội dung bài học

Minecraft actually began in the form of another game titled RubyDung. Cụm từ

0:09

Minecraft thực ra bắt đầu dưới dạng một tựa game khác có tên là RubyDung.

Cụm từ

in the form of: Nói một sự vật xuất hiện dưới hình thức nào

In the form of có nghĩa là “xuất hiện hoặc được trình bày như một loại sự vật cụ thể”. Trong câu này, Minecraft ban đầu tồn tại dưới dạng một trò chơi khác là RubyDung. Form ở đây chỉ hình thức hoặc phiên bản, không phải mẫu đơn giấy. Dùng in the form of trước danh từ hoặc cụm danh từ để nêu hình thức mà một sự vật mang: in the form of a game, in the form of a letter hoặc in the form of a chart.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “được trình bày dưới hình thức”: The prize came ____ a gift card.

Xem đáp án

in the form of

Not much is known about the game other than that it was influenced by a city-building freeware game called Dwarf Fortress. Ngữ pháp

0:14

Không có nhiều thông tin về trò chơi này ngoài việc nó chịu ảnh hưởng của một tựa game xây dựng thành phố miễn phí có tên Dwarf Fortress.

Ngữ pháp

Not much is known about ... other than that: Nói rằng chỉ có một sự thật được biết

Not much is known about X là cách nói thận trọng rằng thông tin hiện có về X rất hạn chế. Câu này không có nghĩa là hoàn toàn không có thông tin nào. Trong câu này, other than that giới thiệu sự thật duy nhất được biết. Sau that là một chủ ngữ và động từ. Toàn bộ cấu trúc có nghĩa là “người ta biết rất ít, ngoại trừ sự thật này”.

Luyện tập

Dùng cấu trúc đi đôi trong bài để nói rằng chỉ có một sự thật được biết: ____ the old building ____ it was once a school.

Xem đáp án

Not much is known about · other than that

While Notch was working on RubyDung Ngữ pháp

0:21

Trong khi Notch đang phát triển RubyDung,

he found another game titled Infiniminer.

0:23

anh ấy đã tìm thấy một trò chơi khác mang tên Infiniminer.

Ngữ pháp

While ... was working ...: hành động nền đang diễn ra trong quá khứ

Ở đây, While mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian và có nghĩa là “trong khi”, không phải “mặc dù” hay “tuy nhiên”. Thì quá khứ tiếp diễn was working cho thấy một hành động đã đang diễn ra và tạo bối cảnh. Mệnh đề chính dùng thì quá khứ đơn found cho sự việc xảy ra trong bối cảnh đó và đẩy câu chuyện tiến lên. Một mẫu thông dụng có thể áp dụng lại là: While + quá khứ tiếp diễn, ... quá khứ đơn.

Luyện tập

Câu nào cho thấy Eva đã đang vẽ thì chuông cửa reo một lần?

  1. While Eva was painting, the doorbell rang.
  2. Eva painted after the doorbell rang.
  3. While Eva painted, the doorbell was ringing.
Xem đáp án

While Eva was painting, the doorbell rang.

Infiniminer was an open source multiplayer block-based sandbox building and digging game

0:25

Infiniminer là một tựa game xây dựng và đào khối thế giới mở nhiều người chơi mã nguồn mở,

sharing many similar features with what would later become Minecraft. Ngữ pháp

0:31

chia sẻ nhiều tính năng tương tự với thứ mà sau này sẽ trở thành Minecraft.

Ngữ pháp

what would later become Minecraft: thứ sau này trở thành Minecraft

Ở đây, what có nghĩa là “the thing that”, tức “thứ mà”. Về ngữ pháp, đây là đại từ quan hệ kết hợp: what would later become Minecraft tạo thành một mệnh đề danh từ và làm tân ngữ của giới từ with. Vì what đã bao hàm ý “thứ đó”, không cần đặt thêm một danh từ riêng ở trước. Would diễn tả tương lai nhìn từ một thời điểm trong quá khứ. Ở giai đoạn trước đó, việc trở thành Minecraft vẫn còn nằm trong tương lai. Trong câu này, would không diễn tả ý muốn hay một điều kiện không có thật, còn later chỉ kết quả cuối cùng.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng, từ một thời điểm trong quá khứ, bảo tàng đã trưng bày thứ mà sau này trở thành đoàn tàu điện đầu tiên?

  1. The museum displayed what would later become the first electric train.
  2. The museum displayed that would later become the first electric train.
  3. The museum displayed what will later become the first electric train.
Xem đáp án

The museum displayed what would later become the first electric train.

The name Minecraft came about when a user in an IRC chat room with Notch suggested it. Cụm động từ

0:34

Cái tên Minecraft xuất hiện khi một người dùng trong phòng trò chuyện IRC có Notch tham gia gợi ý.

Cụm động từ

came about: một điều đã hình thành như thế nào

Ở đây, came about giải thích tên Minecraft đã hình thành như thế nào. Sự vật xuất hiện hoặc phát triển đóng vai trò chủ ngữ, vì vậy cụm từ này không diễn tả sự di chuyển trong không gian. Come about là cụm động từ nội động: có thể nói something came about hoặc hỏi how it came about, nhưng không thể đặt một tân ngữ trực tiếp chỉ kết quả ngay sau cụm này.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm hai từ có nghĩa là “xảy ra hoặc phát triển”: How did this new rule ____?

Xem đáp án

come about

But originally Notch wanted to call it Minecraft Order of the Stone.

0:40

Nhưng ban đầu Notch muốn gọi nó là Minecraft Order of the Stone.

This is the first ever version and released video of the game then only titled as Cave Game.

0:46

Đây là phiên bản đầu tiên và là video được phát hành của trò chơi, lúc đó chỉ có tên là Cave Game.

Only 4 days later on May 17th, 2009,

0:52

Chỉ 4 ngày sau, vào ngày 17 tháng 5 năm 2009,

the very first alpha version of the game is released to the public. Cụm từ

0:56

phiên bản alpha đầu tiên của trò chơi đã được phát hành ra công chúng.

Cụm từ

released to the public: được chính thức cung cấp cho công chúng

Release something to the public có nghĩa là chính thức cung cấp một sản phẩm, phiên bản, tài liệu hoặc nội dung khác cho công chúng. Trong câu này, is released ở thể bị động: alpha version nhận hành động, còn to the public cho biết ai có thể tiếp cận nó. Vì câu này nằm trong một dòng thời gian, dạng hiện tại is released dùng hiện tại lịch sử để kể một sự kiện trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành thông báo bằng cụm đầy đủ có nghĩa là “được chính thức cung cấp cho mọi người”: The new app will be ____ next month.

Xem đáp án

released to the public

This image is believed to be the first ever in-game creation shared by a user Ngữ pháp

0:59

Hình ảnh này được cho là tác phẩm trong game đầu tiên do một người dùng chia sẻ,

Ngữ pháp

is believed to be để truyền đạt một nhận định chưa được xác nhận

Is believed to be là cấu trúc tường thuật bị động dùng để truyền đạt một điều được nhiều người tin. Cấu trúc này cho biết mọi người nói chung cho rằng điều gì đó là đúng nhưng không nêu rõ ai tin như vậy. Ở đây, cấu trúc này trình bày việc đó là sản phẩm đầu tiên như một nhận định được chấp nhận rộng rãi, chứ không phải một sự thật đã được người nói chứng minh hoàn toàn. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là: chủ ngữ + be believed to be + danh từ hoặc tính từ.

Luyện tập

Câu nào trình bày một nhận định là được nhiều người tin nhưng chưa được xác nhận hoàn toàn?

  1. This object is known to be exactly 2,000 years old.
  2. This object is believed to be over 2,000 years old.
  3. People should believe this object is old.
Xem đáp án

This object is believed to be over 2,000 years old.

only 49 minutes after the game was released.

1:05

chỉ 49 phút sau khi trò chơi được phát hành.

And 2 and 1/2 hours after release,

1:08

Và 2 tiếng rưỡi sau khi phát hành,

the very first in-game sprite art in the form of an 8-bit Mario was created and shared.

1:10

tác phẩm nghệ thuật điểm ảnh trong game đầu tiên dưới dạng Mario 8-bit đã được tạo ra và chia sẻ.

If you're even slightly involved in the Minecraft gaming community, Cụm từ

1:18

Nếu bạn dù chỉ một chút tham gia vào cộng đồng chơi game Minecraft,

it's very likely you've heard about Herobrine.

1:21

rất có thể bạn đã nghe nói về Herobrine.

Cụm từ

even slightly involved in để diễn tả mức độ tham gia rất nhỏ

Be involved in có nghĩa là tham gia hoặc có mối liên hệ nào đó với một hoạt động hay nhóm. Trong câu này, nó có nghĩa là có tiếp xúc với cộng đồng Minecraft, chứ không phải chịu trách nhiệm về cộng đồng đó. Even slightly đặt ra một ngưỡng rất thấp: nếu bạn tham gia dù chỉ một chút, nhận định vẫn áp dụng. Mẫu even + từ chỉ mức độ có thể nhấn mạnh rằng mức nhỏ nhất cũng đã đủ.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là chỉ cần một mức độ tham gia rất nhỏ cũng đủ?

  1. Anyone interested in the club can vote.
  2. Anyone even slightly involved in the club can vote.
  3. Anyone responsible for the club can vote.
Xem đáp án

Anyone even slightly involved in the club can vote.

It's a creepypasta story about the character in the game

1:23

Đó là một câu chuyện kinh dị creepypasta về nhân vật trong game

which looks exactly like the protagonist Steve

1:26

có ngoại hình giống hệt nhân vật chính Steve,

with the exception of the eyes which are completely white. Cụm từ

1:29

với ngoại lệ duy nhất là đôi mắt trắng dã.

Cụm từ

with the exception of: chỉ ra một ngoại lệ cụ thể

With the exception of cho biết phần mô tả chung là đúng, ngoại trừ đối tượng được nêu sau of. Trong câu này, Herobrine giống Steve ở tất cả các điểm đã nói, trừ đôi mắt. Đây là một cụm giới từ có cấu trúc with the exception of + danh từ hoặc cụm danh từ. Nó gần nghĩa với except for và hữu ích khi cần chỉ rõ một điểm khác biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ đã học ở trên: Every classroom is open ____ the science lab.

Xem đáp án

with the exception of

Different sources state that Herobrine either started on 4chan or the Minecraft forums Ngữ pháp

1:32

Nhiều nguồn khác nhau cho biết Herobrine bắt nguồn từ 4chan hoặc các diễn đàn Minecraft,

sometimes in mid to late 2010.

1:37

vào khoảng giữa đến cuối năm 2010.

Ngữ pháp

either started on 4chan or the Minecraft forums: hai nguồn gốc có thể xảy ra

Either ... or ... đưa ra hai phương án. Trong câu này, nguồn gốc vẫn chưa chắc chắn: một lời kể cho rằng nó bắt đầu trên 4chan, còn lời kể khác cho rằng nó bắt đầu trên các diễn đàn Minecraft. Cụm từ chung started on chỉ được nêu ở phương án đầu nhưng vẫn áp dụng cho phương án thứ hai. Vì vậy, ý đầy đủ là either started on 4chan or started on the Minecraft forums. Hãy giữ hai vế song song về ngữ pháp để người nghe dễ hiểu quan hệ lựa chọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ dùng để bao quanh các phương án: The school play will be ____ on Friday ____ on Saturday.

Xem đáp án

either · or

Since then, it's achieved an enormous popularity with a large following

1:40

Kể từ đó, nhân vật này đã đạt được sự nổi tiếng to lớn với một lượng lớn người theo dõi

creating various mods, texture packs, skins,

1:43

chuyên tạo ra nhiều bản mod, gói kết cấu, trang phục,

and other game content to bring Herobrine to life. Thành ngữ

1:46

và các nội dung trò chơi khác để đưa Herobrine vào đời thực trong game.

Thành ngữ

Ý nghĩa của bring Herobrine to life

Bring someone or something to life có nghĩa là dùng hoạt động sáng tạo để khiến một nhân vật, ý tưởng hoặc cảnh vật trở nên chân thực, sinh động và đầy sức sống. Ở đây, nội dung trò chơi khiến nhân vật huyền thoại Herobrine có vẻ như thực sự hiện diện trong trò chơi. Cụm này không có nghĩa là hồi sinh nhân vật sau khi chết.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ có nghĩa là “khiến một nhân vật hư cấu trở nên chân thực và sinh động”: The artist used color and movement to ____ the sea monster ____.

Xem đáp án

bring · to life

It got so popular that even the game's creators and developers Ngữ pháp

1:49

Nó trở nên phổ biến đến mức ngay cả những nhà sáng tạo và nhà phát triển trò chơi

started making little hints and Easter eggs towards it. Văn hóa

1:52

cũng bắt đầu đưa ra những gợi ý nhỏ và trứng phục sinh (easter egg) về nhân vật này.

Ngữ pháp

so popular that: mức độ và kết quả

Trong cấu trúc so + tính từ + that + kết quả, so nhấn mạnh mức độ của tính từ, còn mệnh đề that cho biết điều gì đã xảy ra vì mức độ đó rất cao. Ở đây, so bổ nghĩa cho popular. Kết quả là những người sáng tạo và phát triển trò chơi bắt đầu thêm các gợi ý và chi tiết ẩn. Trong cấu trúc này, riêng so không mang nghĩa “vì vậy”.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả so ... that: The game was ____ popular ____ every child knew its name.

Xem đáp án

so · that

Văn hóa

“Easter eggs” là những bí mật ẩn trong truyền thông và phần mềm

Trong trò chơi, phim và phần mềm, Easter eggs là những chi tiết tham chiếu, thông điệp, trò đùa hoặc tính năng mà người sáng tạo cố ý giấu để mọi người tìm ra. Ở đây, cụm từ này nói đến các manh mối ẩn, không phải những quả trứng thật được trang trí cho ngày lễ. Hãy dựa vào ngữ cảnh để chọn nghĩa: khi người ta nói về nhà sáng tạo, cảnh phim, thế giới trò chơi hoặc phần mềm, Easter egg thường là một bí mật được cố ý đặt vào đó.

Luyện tập

Trong một bài đánh giá trò chơi, “The level contains several Easter eggs” có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Những người sáng tạo đã giấu các chi tiết tham chiếu hoặc bí mật trong màn chơi.
  2. Màn chơi có những quả trứng trang trí thật cho một ngày lễ.
  3. Màn chơi đã được phát hành do nhầm lẫn.
Xem đáp án

Những người sáng tạo đã giấu các chi tiết tham chiếu hoặc bí mật trong màn chơi.

For example, in several patch updates,

1:54

Ví dụ: trong một số bản cập nhật vá lỗi,

they've added the line "Herobrine removed"

1:57

họ đã thêm dòng chữ "Đã xóa Herobrine" (Herobrine removed),

or in the Xbox 360 version of the game,

1:59

hoặc trong phiên bản Xbox 360 của trò chơi,

there's a loading screen note that reads,

2:01

có một dòng ghi chú trên màn hình tải game viết rằng,

"We think 4j Studios has removed Herobrine,

2:03

"Chúng tôi nghĩ 4j Studios đã xóa Herobrine,

but we're not too sure." Ý định

2:07

nhưng chúng tôi không chắc lắm."

Ý định

Dùng “but we're not too sure” để làm nhẹ một nhận định

Mệnh đề “but we're not too sure” làm giảm sự chắc chắn mà “We think ...” tạo ra trước đó. “But” đánh dấu sự chuyển hướng, còn “not too sure” cho biết người nói vẫn còn nghi ngờ. Đây là cách nhẹ nhàng để thể hiện sự không chắc chắn; nó không nhất thiết có nghĩa là họ hoàn toàn không biết gì. Khi thông tin chưa được xác nhận, cách nói này khiến một suy đoán nghe nhẹ hơn và bớt tuyệt đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ giảm nhẹ gồm năm từ trong bài này để cho thấy nhận định vẫn chưa chắc chắn: We think the museum is open on Mondays, ____.

Xem đáp án

but we're not too sure

However, like almost every other creepypasta story,

2:08

Tuy nhiên, giống như hầu hết mọi câu chuyện creepypasta khác,

it's all a work of fiction. Cụm từ

2:11

tất cả chỉ là sản phẩm của hư cấu.

Cụm từ

a work of fiction: tác phẩm hư cấu

a work of fiction chỉ một câu chuyện hoặc tác phẩm sáng tạo khác được xây dựng từ những sự kiện, nhân vật hoặc tình huống hư cấu. Ở đây, work có nghĩa là một tác phẩm được tạo ra, không phải “công việc”; fiction cho biết đó không phải là bản ghi chép sự thật. Cụm từ này phân loại rõ câu chuyện ở cuối câu. all nhấn mạnh thêm ý đó: người nói khẳng định câu chuyện hoàn toàn được bịa ra, chứ không phải bản ghi của một sự kiện có thật.

Luyện tập

Trong câu này, a work of fiction có nghĩa là gì?

  1. Một tác phẩm sáng tạo có nội dung hư cấu hoặc tưởng tượng
  2. Một công việc ai đó làm để kiếm sống
  3. Một bản báo cáo sự thật về những sự kiện chắc chắn đã xảy ra
Xem đáp án

Một tác phẩm sáng tạo có nội dung hư cấu hoặc tưởng tượng

There's nothing in the source code of the game to indicate Herobrine's existence, Ngữ pháp

2:13

Không có gì trong mã nguồn của trò chơi cho thấy sự tồn tại của Herobrine,

Ngữ pháp

There's nothing ... to indicate Herobrine's existence: Không có gì cho thấy Herobrine tồn tại

Cấu trúc There's nothing ... to indicate X có nghĩa là không có bằng chứng hay dấu hiệu nào cho thấy X là thật. Trong câu này, mã nguồn là nơi được kiểm tra, còn sự tồn tại của Herobrine là kết luận mà bằng chứng cần phải hỗ trợ. There mở đầu cấu trúc nói về sự tồn tại, nothing tạo nghĩa phủ định, còn to indicate mô tả điều mà bằng chứng đang thiếu sẽ làm. Vì nothing đã mang nghĩa phủ định, tiếng Anh không thêm một not hoặc no khác vào cùng mệnh đề.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng không có bằng chứng nào trong báo cáo ủng hộ kết luận máy không an toàn?

  1. There's nothing in the machine to indicate that the report is unsafe.
  2. The report doesn't indicate that there is nothing in the machine.
  3. There's nothing in the report to indicate that the machine is unsafe.
Xem đáp án

There's nothing in the report to indicate that the machine is unsafe.

and Notch has officially said himself that Herobrine is not in the game

2:18

và bản thân Notch đã chính thức nói rằng Herobrine không có trong trò chơi

and that there are no plans for a future implementation.

2:22

cũng như không có kế hoạch đưa vào trong tương lai.

The creeper is a very iconic creature in Minecraft,

2:26

Creeper là một sinh vật mang tính biểu tượng rất lớn trong Minecraft,

but it was actually created by mistake. Cụm từ

2:30

nhưng nó thực sự được tạo ra do nhầm lẫn.

Cụm từ

created by mistake: được tạo ra ngoài ý muốn

Ở đây, by mistake có nghĩa là “không cố ý” hoặc “do nhầm lẫn”. Cụm này bổ nghĩa cho was created, vì vậy việc tạo ra sinh vật này là một sự tình cờ. Dùng by mistake sau một hành động hoặc kết quả để cho biết điều đó xảy ra vì ai đó mắc lỗi. Cụm này không có nghĩa là bản thân kết quả đó tệ.

Luyện tập

Câu nào cho biết hành động đó không có chủ ý?

  1. I deleted the photo on purpose.
  2. I deleted the photo by mistake.
  3. I deleted the photo every day.
Xem đáp án

I deleted the photo by mistake.

The creeper came about when the length and height of a pig model was accidentally inverted

2:32

Creeper ra đời khi chiều dài và chiều cao của mô hình con lợn vô tình bị đảo ngược,

resulting in a tall midsection with small legs. Mạch ý

2:37

tạo ra một thân hình cao lêu nghêu với đôi chân nhỏ.

Mạch ý

resulting in: giới thiệu một kết quả

Resulting in giới thiệu kết quả của toàn bộ sự việc vừa được mô tả. Cụm này có nghĩa là “và điều này gây ra...”. Ở đây, việc đảo các số đo đã tạo ra hình dáng cơ thể khác thường. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo thứ tự nguyên nhân trước, kết quả sau: nguyên nhân → resulting in → kết quả. Sau in, hãy nêu kết quả bằng một cụm danh từ hoặc một cụm -ing.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành đúng câu sau: The broken pipe flooded the room, ___ serious damage.

  1. resulting from
  2. resulting in
  3. resulting at
Xem đáp án

resulting in

Notch liked the look of the model and added a green texture to it,

2:40

Notch thích giao diện của mô hình này và đã thêm kết cấu màu xanh lá cây vào nó,

and so the creeper was born. Mạch ý

2:43

và thế là creeper ra đời.

Mạch ý

and so ... was born: khép lại câu chuyện nguyên nhân-kết quả

Ở đây, and so liên kết trở lại với những quyết định vừa được kể và đưa ra kết quả cuối cùng của chúng. Cụm này giúp người nghe theo dõi chuỗi sự việc: hành động trước, kết quả sau. Was born là cách nói hình tượng và sinh động. Creeper được tạo ra như một nhân vật chứ không thực sự được sinh ra. Khi đi cùng nhau, các từ này tạo cho phần giải thích một kết thúc gọn gàng như một câu chuyện.

Luyện tập

and so the creeper was born có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm này bắt đầu một chi tiết không liên quan trước khi mô hình được thay đổi.
  2. Cụm này trình bày việc creeper được tạo ra như một kết quả và khép lại bước đó của câu chuyện.
  3. Cụm này nói rằng creeper thực sự được sinh ra như một con vật.
Xem đáp án

Cụm này trình bày việc creeper được tạo ra như một kết quả và khép lại bước đó của câu chuyện.

All the creatures in the game are genderless.

2:48

Tất cả các sinh vật trong trò chơi đều không có giới tính.

Even the main protagonist Steve is neither male or female or both. Ngữ pháp

2:51

Ngay cả nhân vật chính Steve cũng không phải là nam hay nữ hay cả hai.

Ngữ pháp

neither ... nor, không phải neither ... or

Phụ đề dùng neither để bắt đầu một danh sách phủ định nhưng sau đó lại ghép nó với or. Trong tiếng Anh chuẩn, cặp cố định là neither ... nor ...: Steve is neither male nor female. Nếu muốn giữ danh sách gồm ba phần, hãy dùng từ phủ định thông thường not với danh sách nối bằng or: Steve is not male, female, or both. Không nên bắt chước neither ... or ... như một mẫu câu thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cặp chuẩn loại trừ cả hai lựa chọn: The avatar is ____ a robot ____ a human.

Xem đáp án

neither · nor

The name Steve was actually just suggested as a joke by Notch,

2:55

Cái tên Steve thực ra chỉ là một lời đề nghị đùa của Notch,

but the name stuck with players and has been widely used ever since. Ghi chú

2:59

nhưng cái tên này lại gắn liền với người chơi và được sử dụng rộng rãi kể từ đó.

Thành ngữ

the name stuck with players: cái tên in sâu trong tâm trí người chơi

Trong mệnh đề the name stuck with players, the name là chủ ngữ. Stuck là dạng quá khứ của stick, nhưng ở đây không nói về việc một vật dính vào thứ gì đó theo nghĩa vật lý. Câu này có nghĩa là cái tên vẫn ở trong tâm trí người chơi và được họ chấp nhận để cùng sử dụng. Mẫu câu này có thể mô tả một cái tên, ý tưởng, hình ảnh hoặc lời nhận xét vẫn đáng nhớ hoặc tiếp tục ảnh hưởng đến mọi người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của stick cộng với with để diễn đạt “vẫn được ghi nhớ bởi”: The nickname began as a joke, but it ____ the whole team.

Xem đáp án

stuck with

Ngữ pháp

has been widely used ever since: cách dùng bị động kéo dài đến hiện tại

Has been widely used là thì hiện tại hoàn thành ở thể bị động: has + been + quá khứ phân từ used. Cái tên là đối tượng nhận hành động, còn widely cho biết có nhiều người sử dụng nó. Ever since có nghĩa là “từ thời điểm đó trong quá khứ cho đến bây giờ”. Khi kết hợp dạng động từ và cụm từ chỉ thời gian này, câu cho biết việc sử dụng rộng rãi bắt đầu sau sự kiện trước đó và vẫn tiếp tục đến hiện tại.

Luyện tập

Sắp xếp has, been, widely và used theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: The app was introduced last year and ____ ever since.

Xem đáp án

has been widely used

If you want to be accurate,

3:02

Nếu bạn muốn chính xác,

Steve should be referred to only as the player. Cụm từ

3:03

Steve chỉ nên được gọi là "người chơi".

Cụm từ

referred to only as the player: chỉ được gọi là “người chơi”

Be referred to as là dạng bị động của refer to A as B. Cấu trúc này có nghĩa là đặt tên hoặc nhãn B cho A. Ở đây, Steve là A và the player là B. Only khiến nhãn đó trở thành lựa chọn duy nhất. Câu này cho biết để diễn đạt chính xác, the player là nhãn duy nhất nên dùng cho Steve, chứ không chỉ là một trong nhiều lựa chọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của refer to ... as. Thêm only để cho biết chỉ có một nhãn đúng: For accuracy, this piece should ____ a token.

Xem đáp án

be referred to only as

Minecraft is pretty huge.

3:09

Minecraft khá khổng lồ.

I mean like really huge. Mạch ý

3:11

Ý tôi là thực sự rất khổng lồ.

Mạch ý

I mean như một dấu hiệu diễn đạt lại trong lời nói

I mean là một dấu hiệu trong lời nói, cho phép người nói sửa, làm rõ hoặc nhấn mạnh điều mình vừa nói. Nó báo cho người nghe rằng phần tiếp theo là cách diễn đạt tốt hơn cho lời nói ban đầu. Ở đây, pretty huge được tăng cường ngay thành really huge. I mean không mở đầu một định nghĩa kiểu từ điển; nó tổ chức việc người nói nhanh chóng diễn đạt lại ý của mình.

Luyện tập

I mean có tác dụng gì trong ví dụ này? The bag is heavy. I mean, it is too heavy for me to lift.

  1. Nó yêu cầu người nghe giải thích từ heavy.
  2. Nó cho thấy người nói không chắc chiếc túi có nặng hay không.
  3. Nó nhấn mạnh và làm rõ câu nói đầu tiên của người nói.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh và làm rõ câu nói đầu tiên của người nói.

It's so huge that you could say it's infinite

3:14

Nó khổng lồ đến mức bạn có thể nói nó là vô tận

and no one would be the wiser. Thành ngữ

3:16

mà sẽ chẳng có ai nhận ra sự khác biệt.

Thành ngữ

Thành ngữ no one would be the wiser

Cụm cố định no one would be the wiser có nghĩa là không ai phát hiện ra sự thật hoặc nhận thấy có điều gì khác đi. Ở đây, wiser có nghĩa là biết rõ tình hình hơn, không phải thông minh hơn. Trong câu này, cụm từ cho biết sẽ không ai nhận ra rằng việc gọi bản đồ là vô tận không thật sự chính xác. Mẫu này thường theo sau một hành động hoặc lời khẳng định được giả định và diễn tả rằng việc đó có thể xảy ra mà không ai biết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là không ai nhận thấy: We can fix the spelling before the poster goes up, and no one will ____.

Xem đáp án

be the wiser

However, that is technically not true.

3:18

Tuy nhiên, về mặt kỹ thuật, điều đó không đúng.

The map itself might be infinite, Ngữ pháp

3:21

Bản thân bản đồ có thể là vô hạn,

but the part of the map the player can interact with and walk on is not.

3:23

nhưng phần bản đồ mà người chơi có thể tương tác và bước đi thì không.

Ngữ pháp

Cấu trúc might be ..., but ...

Cấu trúc might be X, but Y trước hết để ngỏ X như một khả năng, rồi dùng but để thêm giới hạn hoặc một sự thật tương phản. But không xóa bỏ ý đầu tiên; nó thay đổi phần nào của ý đó là trọng tâm. Ở đây, toàn bộ bản đồ có thể là vô tận, còn khu vực người chơi thật sự sử dụng thì không. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích cẩn thận: thừa nhận điều có thể đúng, rồi nêu ra điểm có phạm vi hẹp hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc might be ... but ...: The path ____ short, ____ it is very steep.

Xem đáp án

might be · but

One block in Minecraft equals 1 m,

3:28

Một khối trong Minecraft bằng 1 mét,

and if you stand in the center of the world,

3:30

và nếu bạn đứng ở trung tâm của thế giới,

you will have approximately 30 million blocks in any given direction. Cụm từ

3:32

bạn sẽ có khoảng 30 triệu khối đi theo bất kỳ hướng nào.

Cụm từ

in any given direction: theo bất kỳ hướng nào được chọn

In any given direction có nghĩa là “theo bất kỳ một hướng cụ thể nào được chọn”. Phát biểu này đúng dù bạn chọn hướng nào. Ở đây, given mô tả một phần tử được chọn từ một nhóm khả năng. Từ này không có nghĩa là “được trao cho ai đó”. Cấu trúc có thể áp dụng lại any given + danh từ đếm được số ít có nghĩa là “bất kỳ một phần tử cụ thể nào được chọn”.

Luyện tập

Trong câu “The sensor can be checked from any given location,” any given location có nghĩa là gì?

  1. Một địa điểm được ai đó giao cho
  2. Bất kỳ một địa điểm cụ thể nào được chọn
  3. Mọi địa điểm vào đúng cùng một thời điểm
Xem đáp án

Bất kỳ một địa điểm cụ thể nào được chọn

That's 60 million meters in both the Z and X axis.

3:37

Đó là 60 triệu mét trên cả trục Z và X.

That equals 3.6 quadrillion square meters,

3:41

Tương đương với 3,6 triệu tỷ mét vuông,

7,000 times larger than the surface of the Earth. Ngữ pháp

3:46

lớn hơn 7.000 lần so với bề mặt Trái Đất.

Ngữ pháp

7,000 times larger than: phép so sánh theo số lần

Cấu trúc number + times larger than so sánh một đại lượng với giá trị làm mốc bằng số lần. Giá trị làm mốc đứng sau than; trong câu này, đó là diện tích bề mặt Trái Đất. Trong lời bình dữ liệu hằng ngày, 7,000 times larger than thường được dùng với ý “lớn bằng khoảng 7.000 lần”, chứ không phải “lớn hơn 7.000 mét vuông” hay “lớn hơn 7.000%”.

Luyện tập

Câu nào nêu tỷ lệ diện tích 7.000 trên 1 một cách rõ ràng nhất?

  1. The new area is 7,000 times as large as the old area.
  2. The new area is 7,000 square meters larger than the old area.
  3. The new area is 7,000% larger than the old area.
Xem đáp án

The new area is 7,000 times as large as the old area.

Beyond this edge, world generation is drastically simplified.

3:49

Vượt ra khỏi rìa giới hạn này, việc tạo thế giới bị đơn giản hóa một cách đáng kể.

You'll fall right through blocks,

3:53

Bạn sẽ rơi thẳng xuyên qua các khối,

and the game will most likely crash.

3:54

và trò chơi rất có thể sẽ bị sập.

There have been some ridiculously amazing Ngữ pháp

3:58

Đã có một số công trình Minecraft cực kỳ tuyệt vời

and obviously time-consuming Minecraft creations over the years. Cụm từ

4:01

và hiển nhiên là tiêu tốn nhiều thời gian trong nhiều năm qua.

Ngữ pháp

There have been: diễn tả sự tồn tại bằng hiện tại hoàn thành

There have been dùng để giới thiệu sự tồn tại của nhiều hơn một sự vật hoặc sự kiện. There ở đây là thành phần giữ chỗ về ngữ pháp, không phải từ chỉ địa điểm; cụm danh từ chính đứng sau been: some ... creations. Have been là thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này nhìn lại một khoảng thời gian trong quá khứ vẫn liên quan đến hiện tại và nối những gì xuất hiện trong thời gian đó với chủ đề hiện nay. Dùng have vì creations ở số nhiều; dùng has với chủ ngữ số ít hoặc không đếm được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phần mở đầu của câu tồn tại ở thì hiện tại hoàn thành phù hợp với danh từ số nhiều changes: ____ several changes to our class schedule so far this week.

Xem đáp án

There have been

Cụm từ

over the years: sự thay đổi và tích lũy theo thời gian

Over the years có nghĩa là trong suốt nhiều năm. Cụm này xem thời gian như một khoảng dài, vì vậy phù hợp khi các sự kiện, kinh nghiệm hoặc thay đổi dần dần tích lũy lại. Trong câu này, cụm từ giúp thì hiện tại hoàn thành nhìn lại nhiều năm nhưng vẫn giữ kết quả liên quan đến hiện tại. Over trong cụm này không có nghĩa là nhiều hơn.

Luyện tập

Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu khi người nói đang tóm tắt sự thay đổi dần dần trong nhiều năm? ____, our family photo album has grown much thicker.

  1. Over the years
  2. Years ago
  3. For years
Xem đáp án

Over the years

Here are a few examples. Mạch ý

4:04

Đây là một vài ví dụ.

Mạch ý

Here are a few examples: bắt đầu một danh sách ngắn

“Here are a few examples.” báo cho người nghe biết rằng một danh sách ví dụ sắp bắt đầu. Câu này đánh dấu rõ sự chuyển đổi từ lời giải thích chung sang các minh họa cụ thể. “A few” có nghĩa là “một vài”: một số lượng nhỏ, đếm được và thường mang sắc thái tích cực trong câu này. Người nghe sẽ chờ đợi nhiều hơn một ví dụ, chứ không phải chỉ một hoặc gần như không có ví dụ nào.

Luyện tập

Một người vừa kết thúc phần giải thích chung và sẽ đưa ra một danh sách ngắn gồm vài minh họa. Câu nào là lời chuyển ý rõ ràng nhất?

  1. That was the only example.
  2. Here are a few examples.
  3. There are few examples available.
Xem đáp án

Here are a few examples.

The city King's Landing from the TV series Game of Thrones.

4:06

Thành phố King's Landing trong loạt phim truyền hình Game of Thrones.

A computer inside Minecraft using redstone.

4:10

Một chiếc máy tính bên trong Minecraft sử dụng đá đỏ (redstone).

One of the large cities from the Lord of the Rings universe.

4:15

Một trong những thành phố lớn từ vũ trụ Chúa tể của những chiếc nhẫn.

Mirror's Edge.

4:18

Mirror's Edge.

A scale model of the starship from the TV series Battlestar Galactica.

4:20

Một mô hình tỷ lệ của tàu không gian từ loạt phim truyền hình Battlestar Galactica.

And an original Minecraft world called Imperial City.

4:25

Và một thế giới Minecraft nguyên bản có tên là Imperial City.

When you create a new Minecraft world,

4:32

Khi bạn tạo một thế giới Minecraft mới,

you do not only create one world, Ngữ pháp

4:34

bạn không chỉ tạo ra một thế giới,

but three.

4:36

mà là ba thế giới.

Ngữ pháp

do not only create one world, but three: từ một thành ba

Trong “do not only create one world, but three”, một thế giới là kết quả nhỏ mà người nghe có thể dự đoán lúc đầu. Phần sau but cho biết tổng số thực tế lớn hơn: ba thế giới. Câu này không có nghĩa là một thế giới cộng thêm ba thế giới nữa. “But three” là dạng rút gọn của “but [create] three [worlds]”. Động từ và danh từ lặp lại được lược bỏ vì người nghe có thể dễ dàng bổ sung chúng từ phần đầu.

Luyện tập

Dùng cùng cấu trúc số lượng để hoàn thành câu: The library does not have only one study room, ____ four.

Xem đáp án

but

The default world or dimension is called the Overworld.

4:37

Thế giới hoặc chiều không gian mặc định được gọi là Overworld.

Then by using portals,

4:41

Sau đó, bằng cách sử dụng các cổng thông tin,

you can travel to two other dimensions.

4:43

bạn có thể di chuyển đến hai chiều không gian khác.

These were in the beginning

4:45

Ngay từ ban đầu, những nơi này

supposed to be representations of heaven and hell. Ngữ pháp

4:46

được cho là đại diện của thiên đường và địa ngục.

Ngữ pháp

supposed to be representations: ý định ban đầu

Trong câu này, were supposed to be representations diễn tả ý định thiết kế ban đầu: hai thứ đó được dự kiến sẽ tượng trưng cho thiên đường và địa ngục. Câu này không khẳng định rằng kết quả thực tế đúng như vậy. Ở đây, be supposed to không nói về nghĩa vụ hay lời khuyên. Thì quá khứ và cụm in the beginning cùng chỉ về một kế hoạch trước đó, thường ngụ ý rằng kết quả cuối cùng đã khác đi.

Luyện tập

“were supposed to be representations” trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Chúng chắc chắn đã tượng trưng cho điều gì đó trong phiên bản cuối của trò chơi.
  2. Có người đang khuyên chúng trở thành những hình ảnh tượng trưng.
  3. Kế hoạch ban đầu là để chúng tượng trưng cho một điều gì đó.
Xem đáp án

Kế hoạch ban đầu là để chúng tượng trưng cho một điều gì đó.

However, only the latter made it into the game Ghi chú

4:49

Tuy nhiên, chỉ có cái sau là được đưa vào trò chơi

in the form of the Nether.

4:52

dưới hình thức The Nether.

Cách dùng từ

only the latter: điều thứ hai trong hai điều

The latter chỉ điều thứ hai trong hai điều vừa được nhắc đến. Vì cặp trước đó được nêu theo thứ tự heaven rồi hell, the latter chỉ hell. Only thu hẹp phạm vi của lời khẳng định: ý tưởng thứ hai, chứ không phải ý tưởng thứ nhất, đã được đưa vào trò chơi. Cụm này giúp người viết dẫn lại nội dung trước đó mà không phải lặp lại danh từ.

Luyện tập

Trong “The café offers tea and coffee; I’ll take the latter,” người nói sẽ chọn gì?

  1. Cà phê
  2. Cả hai loại đồ uống
  3. Trà
Xem đáp án

Cà phê

Thành ngữ

made it into the game: được đưa vào trò chơi thành công

Ở đây, made it into the game có nghĩa là “đã được đưa thành công vào phiên bản hoàn chỉnh của trò chơi”. Chủ ngữ là ý tưởng thứ hai, còn Nether là hình thức cuối cùng của ý tưởng đó. Trong cấu trúc make it into + một địa điểm, nhóm, danh sách hoặc sản phẩm cuối cùng, make it có nghĩa là thành công trong việc đến được hoặc được chấp nhận vào đích đó. Từ it là một phần của thành ngữ, không phải là tân ngữ mang nghĩa “thứ đó”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “cuối cùng đã được đưa vào”: Of all the drawings, only Leo's picture ____ the class book.

Xem đáp án

made it into

The third dimension,

4:54

Chiều không gian thứ ba,

which was originally going to be called Sky Dimension, Ngữ pháp

4:55

ban đầu dự định được gọi là Sky Dimension (Chiều không gian Bầu trời),

turned into a world called The End, Cụm động từ

4:57

đã biến thành một thế giới gọi là The End,

the homeworld of the Endermen.

5:00

quê hương của các Enderman.

Ngữ pháp

was originally going to be called: một kế hoạch quá khứ đã thay đổi

Was originally going to be called trình bày một kế hoạch đặt tên từ góc nhìn trong quá khứ. Was going to cho biết ý định của mọi người vào thời điểm đó, còn be called ở thể bị động vì chiều không gian này là đối tượng nhận tên Sky Dimension. Originally chỉ kế hoạch đầu tiên và báo hiệu một thay đổi xảy ra sau đó. Phần tiếp theo của câu xác nhận rằng tên gọi và ý tưởng cuối cùng đã phát triển thành The End.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu chỉ một kế hoạch đặt tên trước đây nhưng sau đó đã thay đổi: The robot ____ Bolt, but the team later chose Spark.

Xem đáp án

was originally going to be called

Cụm động từ

turned into: trở thành một thứ khác

Ở đây, turned into có nghĩa là “trở thành” hoặc “phát triển thành”. Ý tưởng ban đầu về Sky Dimension đã thay đổi và cuối cùng trở thành thế giới mang tên The End. Cấu trúc là turn into + danh từ hoặc cụm danh từ. Cấu trúc này có thể diễn tả sự biến đổi về hình dạng hoặc sự thay đổi của một kế hoạch, ý tưởng, tình huống hay vai trò.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của turn into: The class drawing ____ a colorful poster.

Xem đáp án

turned into

And if you've played Minecraft,

5:02

Và nếu bạn đã từng chơi Minecraft,

you should know it's anything but heaven. Thành ngữ

5:03

bạn nên biết rằng nơi đó không hề giống thiên đường chút nào.

Thành ngữ

anything but heaven: cách nhấn mạnh “hoàn toàn không phải”

Trong cấu trúc này, anything but heaven có nghĩa là “chắc chắn không phải thiên đường” hoặc “khác xa thiên đường”. Heaven tượng trưng cho một nơi tuyệt vời và an toàn, vì vậy câu này nói rằng The End không hề dễ chịu hay giống thiên đường. Cấu trúc be + anything but + danh từ hoặc tính từ phủ nhận mạnh mẽ cách miêu tả đó. Sự tương phản giữa thiên đường được mong đợi và địa điểm thực tế tạo nên nét hài hước.

Luyện tập

“it's anything but heaven” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nơi đó chỉ là thiên đường.
  2. Nơi đó chứa mọi thứ ngoại trừ thiên đường.
  3. Nơi đó chắc chắn không phải thiên đường.
Xem đáp án

Nơi đó chắc chắn không phải thiên đường.

If you open up the texture for Zombie Pigman,

5:08

Nếu bạn mở kết cấu của Zombie Pigman,

you'll find a hidden message written on it.

5:11

bạn sẽ tìm thấy một thông điệp ẩn được viết trên đó.

The message is a thank you note from Notch

5:13

Thông điệp đó là một lời cảm ơn từ Notch

to the original creator of the skin.

5:16

gửi tới người sáng tạo ban đầu của bộ trang phục này.

And while speaking of textures, Mạch ý

5:18

Và nhân tiện nói về các kết cấu,

three of the pictures featured on paintings in the game

5:20

ba trong số các hình ảnh nổi bật trên các bức tranh trong game

are from the game Counter-Strike.

5:23

đều có nguồn gốc từ trò chơi Counter-Strike.

Mạch ý

while speaking of textures dùng để chuyển tiếp chủ đề

Ở đây, while speaking of textures có nghĩa là “vì chúng ta đang nói về họa tiết bề mặt” hoặc “nhân nói về họa tiết bề mặt”. Cụm này nối thông tin tiếp theo với điều vừa được đề cập; chức năng chính không phải là nói rằng hai hành động xảy ra cùng lúc. Hãy dùng mẫu này để thông tin nối tiếp tự nhiên: nhắc lại chủ đề hiện tại rồi thêm một sự việc có liên quan.

Luyện tập

Dùng mẫu chuyển tiếp chủ đề trong bài để hoàn thành câu: '____, did you know the city museum is free on Sundays?'

Xem đáp án

While speaking of museums

Part of Minecraft's success is believed to be because of the game's constant updates.

5:27

Người ta tin rằng một phần thành công của Minecraft là nhờ vào các bản cập nhật liên tục của trò chơi.

New content is added frequently,

5:32

Nội dung mới thường xuyên được thêm vào,

which keeps the game alive. Thành ngữ

5:33

điều này giữ cho trò chơi luôn sống động.

Thành ngữ

keeps the game alive như một phép ẩn dụ về sự sôi động liên tục

Trong keeps the game alive, alive được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Việc thường xuyên có nội dung mới giúp trò chơi tiếp tục sôi động, thú vị và đáng để quay lại; câu này không nói trò chơi là một sinh vật sống. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là keep + tân ngữ + tính từ: một điều gì đó khiến tân ngữ tiếp tục ở trạng thái ấy. Ở đây, trạng thái đó là alive.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của keep ... alive: 'Regular community events ____ the tradition ____.'

Xem đáp án

keep · alive

But because of the constant updates,

5:36

Nhưng do các bản cập nhật liên tục,

there are bound to be ideas Ngữ pháp

5:37

chắc chắn sẽ có những ý tưởng

that never made it into the current version of the game,

5:39

chưa bao giờ được đưa vào phiên bản hiện tại của trò chơi,

Ngữ pháp

there are bound to be: chắc chắn sẽ có

Ở đây, there are bound to be có nghĩa là “gần như chắc chắn sẽ có”. Người nói đưa ra dự đoán mạnh dựa trên tình huống: việc cập nhật liên tục khiến khả năng một số ý tưởng bị bỏ lại là rất cao. Trước danh từ số nhiều, dùng There are bound to be + danh từ; trước danh từ số ít, dùng There is bound to be + danh từ. Bound to ở đây diễn tả kết quả được dự đoán, không phải một quy tắc hay trạng thái bị trói.

Luyện tập

Hoàn thành dự đoán mạnh bằng cụm từ trong bài: With thirty children painting at once, there ____ a few spills.

Xem đáp án

are bound to be

and sometimes you just have to wonder why. Ý định

5:42

và đôi khi bạn phải tự hỏi tại sao.

Ý định

you just have to wonder why: không khỏi tự hỏi tại sao

Ở đây, you just have to wonder why là một lời nhận xét mang tính tu từ, không phải mệnh lệnh yêu cầu người nghe làm một việc. Câu này có nghĩa là tình huống quá lạ hoặc khó giải thích đến mức người ta không khỏi tự hỏi tại sao. Just thêm sắc thái nhấn mạnh, còn you mang nghĩa chung: nó có thể chỉ “bất kỳ ai nhìn vào tình huống này”, chứ không phải một người cụ thể. Why có thể đứng một mình vì tình huống khó hiểu đã rõ. Cụm từ này giúp người nói chất vấn hoặc phê bình điều gì đó một cách gián tiếp.

Luyện tập

Trong câu này, người nói đang làm gì? The school bought ten new tablets but no chargers—you just have to wonder why.

  1. Giải thích rằng quyết định đó hợp lý
  2. Ra lệnh cho người nghe tìm ra lý do
  3. Gián tiếp thể hiện sự ngạc nhiên và phê bình
Xem đáp án

Gián tiếp thể hiện sự ngạc nhiên và phê bình

For example, Gears was a block

5:45

Ví dụ: Bánh răng (Gears) là một khối

that was supposed to be added to the game, Ngữ pháp

5:47

được cho là sẽ được thêm vào trò chơi,

but for unknown reasons, Cụm từ

5:49

nhưng vì lý do không xác định,

they never did and most likely was replaced by redstone.

5:51

họ đã không bao giờ thêm vào và rất có thể nó đã được thay thế bằng đá đỏ.

Ngữ pháp

lẽ ra được thêm vào trò chơi

Was supposed to be added là dạng quá khứ của be supposed to đi trước một động từ nguyên mẫu bị động. Cấu trúc này trình bày việc thêm Gears như một kế hoạch hoặc dự kiến đã có vào thời điểm đó. Câu bị động tập trung vào việc Gears được thêm vào, chứ không tập trung vào người sẽ thêm nó. Mệnh đề sau cho thấy kế hoạch đã không được thực hiện; ở đây, supposed to nói về một kế hoạch được dự kiến chứ không phải nghĩa vụ.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành câu và thể hiện một kế hoạch trong quá khứ thay vì nghĩa vụ: The new map ___ before the tournament, but the plan was canceled.

  1. had to be added
  2. was added
  3. was supposed to be added
Xem đáp án

was supposed to be added

Cụm từ

vì những lý do chưa rõ

For unknown reasons là một cụm cố định dùng khi nguyên nhân của một sự việc không được biết hoặc chưa được nêu ra. Trong câu này, cụm từ cho biết người nói không thể xác nhận tại sao Gears không bao giờ được thêm vào. Cụm từ này không có nghĩa là hoàn toàn không tồn tại nguyên nhân. Nó giới hạn lời khẳng định vào những gì đã biết, để người nói nêu kết quả mà không tự bịa ra nguyên nhân; trong cụm này, reasons thường được dùng ở dạng số nhiều.

Luyện tập

Đúng hay sai: For unknown reasons có nghĩa là hoàn toàn không có nguyên nhân.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

It's not known what function Gears would have had, Ngữ pháp

5:54

Người ta không biết Bánh răng sẽ có chức năng gì,

and the file has since been completely removed Ngữ pháp

5:57

và kể từ đó, tệp này đã bị xóa hoàn toàn

from the current versions of the game.

5:59

khỏi các phiên bản hiện tại của trò chơi.

Ngữ pháp

would have had cho một kết quả quá khứ không thành hiện thực

Trong câu hỏi gián tiếp what function Gears would have had, would have had mô tả một tính năng mà Gears được dự kiến sẽ có trong một phiên bản trước đây nhưng phiên bản đó không bao giờ trở thành hiện thực. Cụm này không nói rằng Gears thực sự từng có chức năng đó. Đây là dạng conditional perfect của have: would + have + quá khứ phân từ had. Một điều kiện như if Gears had been added to the game được hiểu ngầm, vì vậy cấu trúc này hữu ích khi nói về kế hoạch bị hủy, cơ hội bị bỏ lỡ và những tình huống quá khứ khác không xảy ra.

Luyện tập

Một thiết kế rô-bốt đã bị hủy trước khi được chế tạo. Câu nào mô tả một tính năng mà nó được dự kiến sẽ có trong quá khứ không có thật đó?

  1. It will have two cameras.
  2. It had two cameras.
  3. It would have had two cameras.
Xem đáp án

It would have had two cameras.

Ngữ pháp

has since been completely removed: hiện tại hoàn thành bị động và since chỉ thời gian

Has since been completely removed cho biết tệp là đối tượng nhận hành động: ai đó đã xóa tệp sau một mốc trước đó trong lịch sử, và tệp vẫn không có trong các phiên bản hiện tại của trò chơi. Completely cho biết không còn phần nào của tệp ở đó. Cấu trúc ngữ pháp là hiện tại hoàn thành bị động: has + been + quá khứ phân từ removed. Ở đây since là trạng từ thời gian có nghĩa là “sau thời điểm đó và trước hiện tại”; mốc bắt đầu đến từ ngữ cảnh trước đó chứ không phải một mệnh đề since. Ở đây since không có nghĩa là “bởi vì”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm có nghĩa là “đã bị xóa sau bản phát hành trước đó và hiện vẫn không còn”: The old icon appeared in version 1, but it ____ from the app.

Xem đáp án

has since been removed

Another feature was lanterns.

6:01

Một tính năng khác là những chiếc đèn lồng.

Just like torches, Mạch ý

6:03

Giống như những ngọn đuốc,

you could hold a lantern in your hand,

6:04

bạn có thể cầm một chiếc đèn lồng trên tay,

but unlike torches,

6:06

nhưng không giống như đuốc,

you did not have to place the lantern for it to shine, Ngữ pháp

6:07

bạn không cần phải đặt đèn lồng xuống để nó tỏa sáng,

Mạch ý

Just like torches ... but unlike torches: nêu điểm chung trước, điểm khác biệt sau

Just like torches trước hết liên hệ đèn lồng với một vật quen thuộc và chuẩn bị nêu điểm chung: cả hai đều có thể cầm trên tay. Sau đó, but unlike torches chuyển sang điểm khác biệt chính: đèn lồng không cần được đặt xuống mới phát sáng. Mẫu Just like A, ... but unlike A, ... sắp xếp phép so sánh bằng cách nêu điểm chung trước rồi mới nêu điểm khác biệt. Ở đây, like và unlike là giới từ mang nghĩa giống với và khác với; like không phải là động từ mang nghĩa thích.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng mẫu đi đôi Just like ... but unlike ...: ____ paper maps, digital maps show routes, ____ paper maps, they can update instantly.

Xem đáp án

Just like · but unlike

Ngữ pháp

did not have to: không cần thiết trong quá khứ

Have to biểu thị sự cần thiết hoặc bắt buộc. Ở dạng phủ định quá khứ did not have to + động từ nguyên mẫu, cấu trúc này có nghĩa là không cần hoặc không bị yêu cầu phải thực hiện hành động. Ở đây, việc đặt đèn lồng là tùy chọn. Điều bị phủ định là sự cần thiết, không phải sự cho phép: hành động đó vẫn có thể thực hiện và vẫn được phép. Cấu trúc này cũng không cho biết người đó cuối cùng có thực hiện hành động hay không.

Luyện tập

Trong "You did not have to place the lantern for it to shine," did not have to có nghĩa là gì?

  1. Không thể đặt đèn lồng.
  2. Việc đặt đèn lồng bị cấm.
  3. Việc đặt đèn lồng là tùy chọn.
Xem đáp án

Việc đặt đèn lồng là tùy chọn.

Ngữ pháp

for it to shine: nêu chủ ngữ của nguyên mẫu

Trong for it to shine, for mở đầu một mệnh đề nguyên mẫu. Đại từ it là chủ ngữ của shine và chỉ chiếc đèn lồng. Cấu trúc for + danh từ hoặc đại từ tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu cho biết ai hoặc vật gì thực hiện hành động nguyên mẫu. Trong câu này, không cần đặt đèn lồng xuống thì nó mới phát sáng.

Luyện tập

Dùng tất cả các từ đã cho để hoàn thành câu: for / the / baby / to / sleep. We kept the room quiet ____.

Xem đáp án

for the baby to sleep

meaning you could walk around at night

6:10

nghĩa là bạn có thể đi dạo vào ban đêm

with the lantern equipped and be able to see just fine. Ngữ pháp

6:12

với chiếc đèn lồng được trang bị và có thể nhìn rõ mọi thứ.

Ngữ pháp

with the lantern equipped: with + danh từ + quá khứ phân từ

With the lantern equipped dùng cấu trúc with + danh từ + quá khứ phân từ để thêm một trạng thái đi kèm hành động chính. Equipped cho biết chiếc đèn lồng đã được trang bị và sẵn sàng sử dụng khi người đó đang đi. Quá khứ phân từ thể hiện một trạng thái đã hoàn tất hoặc bị động, chứ không phải một hành động mới do chiếc đèn lồng thực hiện. Cấu trúc ngắn gọn này thường mang nghĩa trong khi hoặc vì một vật đang ở trạng thái đó.

Luyện tập

Dùng động từ lock ở dạng quá khứ phân từ để hoàn thành câu và mô tả trạng thái đã hoàn tất của cánh cửa: We slept with the door ____.

Xem đáp án

locked

Emerald ore was never supposed to be in the game,

6:15

Quặng ngọc lục bảo vốn dĩ không được dự định có mặt trong trò chơi,

but was changed from the previous idea of Ruby ore

6:19

nhưng đã được thay đổi từ ý tưởng quặng Hồng ngọc trước đó

at the last stages of implementation

6:22

ở những giai đoạn thực hiện cuối cùng

because a developer had trouble spotting the difference Cụm từ

6:24

vì một nhà phát triển gặp khó khăn trong việc nhận ra sự khác biệt

between Ruby ore and redstone.

6:27

giữa quặng Hồng ngọc và đá đỏ.

Cụm từ

had trouble spotting the difference between A and B: gặp khó khăn khi phân biệt A và B

Had trouble spotting cho biết nhà phát triển thấy khó nhận ra một điều gì đó. Sau have trouble dùng dạng -ing, vì vậy spotting, chứ không phải to spot, gọi tên hành động gây khó khăn. Spot the difference between A and B có nghĩa là nhận ra hai thứ giống nhau khác nhau ở điểm nào. Khi ghép lại, cụm này cho biết nhà phát triển không thể dễ dàng phân biệt Ruby ore với redstone.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu câu trong bài: I ____ the difference between these two tiny pictures.

Xem đáp án

have trouble spotting

The texture of Ruby ore can still be found in the game files,

6:29

Kết cấu của quặng Hồng ngọc vẫn có thể được tìm thấy trong các tệp trò chơi,

and it's unknown

6:32

và không ai biết

whether or not it will be used in the future. Ngữ pháp

6:33

liệu nó có được sử dụng trong tương lai hay không.

Ngữ pháp

whether or not: liệu có hay không

Whether or not mở ra một lựa chọn có hoặc không và cho biết cả hai khả năng đều đang được xem xét. Trong câu này, cụm đó có nghĩa là không ai biết kết cấu ấy sẽ được sử dụng hay sẽ không được sử dụng trong tương lai. Cấu trúc là whether or not + chủ ngữ + động từ. Or not đã nêu khả năng phủ định, vì vậy không cần thêm một mệnh đề phủ định thứ hai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nêu rõ cả hai khả năng: We do not know ____ the picnic will happen tomorrow.

Xem đáp án

whether or not

Also in the texture files of the game,

6:35

Ngoài ra trong các tệp kết cấu của trò chơi,

there seems to be textures for a chair and a table,

6:37

dường như có kết cấu dành cho một chiếc ghế và một cái bàn,

leading many players to believe Ngữ pháp

6:41

khiến nhiều người chơi tin rằng

furniture was at some point supposed to be added to the game. Cụm từ

6:42

vào một lúc nào đó nội thất đã từng được dự định thêm vào trò chơi.

Ngữ pháp

leading many players to believe: truyền đạt một suy luận

Phần -ing leading many players to believe bổ sung kết quả do bằng chứng vừa được nhắc đến tạo ra. Đây là một mệnh đề phân từ hiện tại: các họa tiết của ghế và bàn khiến nhiều người chơi hình thành niềm tin rằng từng có kế hoạch thêm đồ nội thất vào trò chơi. Cụm này truyền đạt một suy luận, không phải một sự thật đã được xác nhận. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là: bằng chứng hoặc sự việc + lead someone to believe + một ý hoàn chỉnh.

Luyện tập

Chọn phần hoàn thành trình bày kết luận như một niềm tin thay vì một sự thật đã được chứng minh: The files contain unused shop icons, ____ a trading feature was once planned.

  1. leading many players to believe
  2. proving beyond doubt
  3. stopping many players from believing
Xem đáp án

leading many players to believe

Cụm từ

at some point: một thời điểm không xác định

At some point có nghĩa là “vào một thời điểm không được xác định”. Trong câu này, cụm từ đặt kế hoạch được suy đoán vào một thời điểm nào đó trong quá khứ mà không nói chính xác là khi nào. Dùng cụm này khi không biết thời gian hoặc thời gian không quan trọng. Ở đây, nó giúp lời khẳng định thận trọng hơn: các họa tiết còn sót lại gợi ý về một kế hoạch trong quá khứ nhưng không cho biết ngày tháng hay giai đoạn phát triển.

Luyện tập

Cụm nào có nghĩa là “vào một thời điểm không xác định” mà không chỉ ra một giai đoạn cụ thể?

  1. at this point
  2. at one point
  3. at some point
Xem đáp án

at some point

But don't worry,

6:46

Nhưng đừng lo lắng,

many of these dropped or on hold ideas and features Thành ngữ

6:48

nhiều ý tưởng và tính năng bị loại bỏ hoặc bị tạm hoãn này

can still be added today by using mods.

6:51

ngày nay vẫn có thể được thêm vào bằng cách sử dụng các bản mod.

Thành ngữ

on hold: tạm hoãn

On hold có nghĩa là tạm thời dừng lại chứ chưa kết thúc. Trong câu này, các ý tưởng và tính năng hiện chưa được tiếp tục, nhưng chúng vẫn có thể được xem xét lại sau này. Ở đây, hold không nói đến hành động cầm một đồ vật. Các cấu trúc thường gặp là be on hold để chỉ trạng thái tạm dừng và put something on hold để chỉ hành động tạm dừng một việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “tạm thời dừng lại”: The project may continue next month, but for now it is ____.

Xem đáp án

on hold

It's okay if you don't want to sing along. Cụm động từ

6:57

Không sao nếu bạn không muốn hát theo.

Cụm động từ

sing along: hát theo bài hát

Sing along có nghĩa là tham gia hát cùng một bài hát hoặc một ca sĩ khác, hát đồng thời và theo lời hoặc giai điệu. Along thêm ý tham gia vào việc đang diễn ra; nó không nói đến chuyển động dọc theo một con đường.

Luyện tập

Nhạc đang được phát và Leo tham gia bằng cách hát theo lời. Leo đang làm gì?

  1. He sings by himself after the music stops.
  2. He sings along.
  3. He only listens to the song.
Xem đáp án

He sings along.

But if you do, Ngữ pháp

7:05

Nhưng nếu bạn làm thế,

I promise you

7:06

tôi hứa với bạn

you will feel like you belong. Ý định

7:08

bạn sẽ cảm thấy như mình thuộc về nơi này.

Ngữ pháp

do dùng để thay thế trong “But if you do”

Trong “if you do”, do thay cho ý của cụm động từ đã xuất hiện trước đó là “want to sing along”. Người nghe hiểu câu này là “if you want to sing along”, nhờ vậy người nói không phải lặp lại cả cụm từ. Đây được gọi là cách thay thế bằng do. Cách này được dùng khi ý bị lược bỏ đã rõ từ mệnh đề trước; do ở đây không dùng để nhấn mạnh câu khẳng định và cũng không mang nghĩa chung chung là “làm điều gì đó”.

Luyện tập

Thay ý động từ bị lặp lại bằng do: “You can wear a costume if you want to. If you ____, everyone will know your character.”

Xem đáp án

do

Ý định

feel like you belong: cảm thấy mình thuộc về một tập thể

Trong “feel like you belong”, belong có nghĩa là có một vị trí trong một nhóm và được nhóm đó chấp nhận. Toàn bộ cụm từ diễn tả cảm giác kết nối và thuộc về của một người, không nói về quyền sở hữu. Cấu trúc feel like + mệnh đề cho biết một tình huống có vẻ như thế nào hoặc đem lại cảm giác gì cho ai đó: feel like you belong, feel like people understand you. Cấu trúc này vẫn dùng được khi tư cách thành viên chính thức không phải là điều quan trọng.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một người cảm thấy mình được chấp nhận và gắn kết trong một nhóm mới?

  1. This backpack belongs to Lina.
  2. After a few weeks, Lina feels like she belongs at her new school.
  3. Lina feels like leaving her new school.
Xem đáp án

After a few weeks, Lina feels like she belongs at her new school.

Don't get me wrong, Ý định

7:12

Đừng hiểu lầm tôi,

Ý định

Don't get me wrong dùng để mở đầu lời giải thích

Don't get me wrong có nghĩa là “Xin đừng hiểu sai điều tôi nghĩ.” Ở đây, get có nghĩa là “hiểu”, không phải “nhận” hay “có được”. Đây là một cụm từ làm dịu lời nói, được dùng trước phần giải thích hoặc phê bình có thể nghe mạnh hơn ý định thật sự. Nó báo cho người nghe rằng ý sắp nói không phủ nhận toàn bộ quan điểm của người nói. Cụm từ này thường dẫn vào phần giải thích, vì vậy ý vẫn tiếp tục sau dấu phẩy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm đệm hội thoại gồm bốn từ đã học trong bài: I like our new classroom. ____, but it can be noisy.

Xem đáp án

Don't get me wrong

we're not saying

7:13

chúng tôi không có ý nói thế