Tra Tấn Cạo Đáy Tàu Của Cướp Biển - Hình Phạt Tồi Tệ Nhất Lịch Sử Nhân Loại: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.456 từ 214 từ/phút

Giới thiệu video: phần thuyết minh giải thích hình phạt kéo người qua sống tàu, mức độ nguy hiểm và những tư liệu ủng hộ hoặc nghi ngờ nó. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “let things slide.” — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu nghĩa “làm ngơ trước sai phạm”, phân biệt với việc trượt thật và dùng cho những lỗi bị bỏ qua. 2. “hauled under the keel,” — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: liên hệ haul và keel với hình phạt, rồi hiểu vai trò của dây thừng, thân tàu, hà bám và nguy cơ chết đuối. 3. “the lower the man sank, the better his chances were” — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra cấu trúc so sánh tương liên nối hai thay đổi và dùng mẫu này để mô tả các xu hướng tỉ lệ khác.

Nội dung bài học

Back during the ancient world and the Middle Ages, the ship represented the pinnacle of the military. Thành ngữ

0:00

Trong thời cổ đại và Trung Cổ, tàu thuyền đại diện cho đỉnh cao của sức mạnh quân sự.

Thành ngữ

the pinnacle of: đỉnh cao của một thành tựu

Trong câu này, the pinnacle of the military có nghĩa là trình độ cao nhất về công nghệ và sức mạnh quân sự đạt được vào thời điểm đó. Theo nghĩa đen, pinnacle là đỉnh núi hoặc một điểm cao khác, nhưng ở đây từ này được dùng theo nghĩa bóng. Dùng cấu trúc the pinnacle of + lĩnh vực, sự nghiệp, thời đại hoặc thành tựu để mô tả điểm hay trình độ cao nhất. Cách nói này mạnh và trang trọng hơn việc chỉ nói rằng một điều gì đó very good.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt được tô nổi bật: The successful Mars landing represented ____ the team's engineering work.

Xem đáp án

the pinnacle of

The ship was a sacred thing,

0:05

Con tàu là một thứ thiêng liêng,

and as time went by, Cụm từ

0:06

và theo thời gian,

Cụm từ

as time went by: sự thay đổi dần dần trong câu chuyện quá khứ

Trong câu này, as time went by có nghĩa là “khi thời gian trôi qua” hoặc “dần dần trong khoảng thời gian tiếp theo”. Cụm này đưa câu chuyện tiến về phía trước và báo cho người nghe về một thay đổi phát triển từ từ, chứ không xảy ra cùng một lúc. Về ngữ pháp, as mở đầu một mệnh đề thời gian: time là chủ ngữ, còn went by có nghĩa là passed, tức “trôi qua”. Dùng dạng quá khứ went khi kể về một giai đoạn trong quá khứ; cụm này không có nghĩa là thời gian thật sự đi ngang qua một địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối thời gian quá khứ được tô nổi bật: At first, Lena missed her old school, but ____, she made close friends.

Xem đáp án

as time went by

it was those who ruled the waves that became the most powerful nations. Ngữ pháp

0:07

những quốc gia thống trị biển cả đã trở thành các cường quốc hùng mạnh nhất.

Ngữ pháp

It was those who ... that ...: câu chẻ với it

Mẫu it was X that Y là câu chẻ với it, dùng để đặc biệt nhấn mạnh X. Ở đây, X là those who ruled the waves, và câu nhấn mạnh rằng chính nhóm này —chứ không phải nhóm khác— đã trở thành những quốc gia hùng mạnh nhất. it ở đầu câu là một thành phần cấu trúc, không thay thế cho điều gì đã được nhắc đến trước đó. Trong cụm được nhấn mạnh, those có nghĩa là “những quốc gia đó”, còn who ruled the waves cho biết cụ thể đó là những quốc gia nào. Nếu bỏ cấu trúc nhấn mạnh, câu cơ bản là: “Those who ruled the waves became the most powerful nations.”

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung câu chẻ với it để đặt trọng tâm đối chiếu vào the backup team: “____ the backup team ____ solved the problem.”

Xem đáp án

It was · that

But during the Age of Discovery, Văn hóa

0:11

Nhưng trong Thời đại Khám phá,

Văn hóa

the Age of Discovery: tên của một thời kỳ lịch sử

The Age of Discovery là tên gọi quy ước của giai đoạn khoảng từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 17, khi các cường quốc châu Âu thực hiện những chuyến hải hành đường dài và mở rộng ra hải ngoại. Bối cảnh tối thiểu này giải thích vì sao phần nội dung xung quanh chuyển sang nói về việc đi lại trên đại dương, thủy thủ đoàn và sức mạnh hải quân. Đây là tên của một thời kỳ lịch sử, không phải cách nói chung cho bất kỳ thời đại nào có nhiều khám phá. Giai đoạn này cũng gắn với thương mại, chinh phục, thuộc địa hóa và việc tiếp xúc với những cộng đồng vốn đã sinh sống tại các khu vực đó.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng tên gọi lịch sử theo quy ước?

  1. European sea travel expanded during an age of Discovery.
  2. European sea travel expanded during the Age of Discovery.
  3. European sea travel expanded during the age of discoveries.
Xem đáp án

European sea travel expanded during the Age of Discovery.

when ships were discovering new worlds and crossing vast oceans,

0:12

khi tàu thuyền tìm ra những thế giới mới và vượt qua các đại dương mênh mông,

life was tough for sailors.

0:16

cuộc sống của thủy thủ vô cùng khắc nghiệt.

The Age of Discovery was also an era of mutiny.

0:18

Thời đại Khám phá cũng là kỷ nguyên của những cuộc binh biến.

When an aggrieved crew turned against their captain, Cụm động từ

0:20

Khi một thủy thủ đoàn bất mãn quay sang chống lại thuyền trưởng,

Cụm động từ

“turn against”: chuyển từ ủng hộ sang phản đối

Ở đây, turned against có nghĩa là thủy thủ đoàn không còn chấp nhận hoặc ủng hộ thuyền trưởng mà bắt đầu chống lại ông ấy. Cụm từ này thể hiện sự thay đổi về lòng trung thành hoặc thái độ, chứ không phải động tác xoay người theo một hướng. Cấu trúc là turn against + người, nhóm hoặc ý tưởng. Nó thường đánh dấu sự đổ vỡ của một mối quan hệ và có thể dẫn đến chỉ trích, chống đối, phản bội hoặc tấn công; ngữ cảnh quyết định sự chống đối có mang tính bạo lực hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “chuyển từ ủng hộ cô ấy sang phản đối cô ấy”: After defending the mayor for years, several advisers ____ her.

Xem đáp án

turned against

all hell could break loose, Thành ngữ

0:23

mọi chuyện có thể trở nên hỗn loạn,

Thành ngữ

“all hell could break loose”: tình trạng đại hỗn loạn có thể đột ngột bùng phát

Ở đây, all hell could break loose có nghĩa là cuộc nổi loạn của thủy thủ đoàn có thể gây ra tình trạng hỗn loạn đột ngột trên diện rộng hoặc xung đột bạo lực. Could cho thấy đây là một hậu quả có thể xảy ra, còn thành ngữ tạo thêm mức độ nhấn mạnh rất mạnh. Dạng hiện tại thông thường là all hell breaks loose. Thì hoặc động từ tình thái có thể thay đổi, như trong all hell broke loose hoặc all hell might break loose. Hãy hiểu cả cụm như một thành ngữ, không phải lời nhắc theo nghĩa đen đến việc địa ngục được thả ra.

Luyện tập

Phán đoán: Nếu không cố ý phóng đại để gây cười, đây có phải là cách dùng thành ngữ phù hợp với mức độ của tình huống không? “A paper clip was missing, so all hell broke loose.”

  1. Có—món đồ bị mất đủ nghiêm trọng để dùng thành ngữ này.
  2. Không—vấn đề quá nhỏ nhặt đối với một thành ngữ mạnh như vậy.
Xem đáp án

Không—vấn đề quá nhỏ nhặt đối với một thành ngữ mạnh như vậy.

and there was nowhere to hide.

0:24

và chẳng có nơi nào để trốn.

That's why some particularly horrifying punishments were reserved for out-of-control sailors. Cụm từ

0:26

Đó là lý do một số hình phạt đặc biệt kinh hoàng được dành cho những thủy thủ mất kiểm soát.

Cụm từ

be reserved for + một nhóm hoặc mục đích bị giới hạn

Trong câu này, were reserved for có nghĩa là những hình phạt đó được dành riêng để áp dụng cho các thủy thủ mất kiểm soát. Cụm này không nói về việc đặt chỗ. Cấu trúc be reserved for + người, nhóm hoặc mục đích cho biết đối tượng nhận hoặc mục đích sử dụng bị giới hạn. Nó có thể dùng cho chỗ ngồi và phòng, nhưng cũng dùng cho quyền truy cập, quyền lợi, phần thưởng, cách đối xử hoặc hình phạt.

Luyện tập

Câu nào dùng reserved for để cho biết quyền tiếp cận bị giới hạn cho một nhóm cụ thể?

  1. Sam is reserved around new people.
  2. A table was reserved by Lena for eight o'clock.
  3. Entry to the archive is reserved for approved researchers.
Xem đáp án

Entry to the archive is reserved for approved researchers.

Welcome to keelhauling.

0:31

Chào mừng đến với hình phạt kéo người dưới sống tàu.

Our viewers have likely seen the movies that depict mutinies on ships

0:33

Có lẽ khán giả của chúng ta từng xem những bộ phim mô tả các cuộc binh biến trên tàu

or sailors that no longer follow commands.

0:36

hoặc những thủy thủ không còn tuân theo mệnh lệnh.

For their transgression,

0:38

Vì hành vi sai phạm,

the punishment had to be quite severe,

0:39

họ phải chịu hình phạt khá nghiêm khắc,

because when you're in the middle of the ocean,

0:41

bởi khi đang ở giữa đại dương,

you just can't afford to let things slide. Thành ngữ

0:43

bạn không thể cứ bỏ qua mọi chuyện.

Thành ngữ

let things slide: để vấn đề tiếp diễn mà không xử lý

Ở đây, let things slide có nghĩa là không sửa chữa vấn đề hoặc hành vi xấu và để tình hình trở nên tệ hơn. Things được chủ ý dùng theo nghĩa rộng, còn slide mang nghĩa bóng chứ không phải chuyển động vật lý. Cấu trúc là let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu: let things slide. Cụm này thường gợi ý việc nhiều lần không hành động, chứ không chỉ đơn giản là tha thứ cho một lỗi riêng lẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài này có nghĩa là “bỏ qua các vấn đề nhỏ và để chúng tiếp diễn”: A good supervisor cannot ____ when safety rules are ignored.

Xem đáp án

let things slide

On the other hand, Mạch ý

0:45

Mặt khác,

Mạch ý

Dùng On the other hand để nêu mặt đối lập của một sự đánh đổi

On the other hand báo hiệu sự chuyển sang một yếu tố khác, thường là đối lập, trong cùng một vấn đề. Ở đây, cụm từ này chuyển lập luận từ nguy cơ quá dễ dãi sang nguy cơ quá nghiêm khắc. Cụm từ giúp tổ chức một phép so sánh cân bằng: một mặt đã được nêu ra, còn cụm từ này trình bày mặt kia thay vì chỉ bổ sung thêm một sự việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu diễn ngôn gồm bốn từ, dùng để trình bày mặt đối lập của cùng một sự đánh đổi: “The course is inexpensive. ____, it requires a three-hour commute.”

Xem đáp án

On the other hand

if a captain is too stern,

0:46

nếu thuyền trưởng quá hà khắc,

this might create a conspiracy to take him out, Cụm động từ

0:48

điều đó có thể dẫn đến âm mưu loại bỏ ông ta,

Cụm động từ

take him out với nghĩa cụm động từ mang tính thù địch

Trong ngữ cảnh âm mưu này, take him out có nghĩa là loại bỏ ông ta như một mối đe dọa, với hàm ý mạnh rằng sẽ giết hoặc dùng bạo lực khiến ông ta mất khả năng chống cự. Khi tân ngữ là đại từ, cấu trúc là take + him + out, không phải take out him. Cụm động từ này cũng có những nghĩa vô hại, nhưng ý tưởng về một âm mưu trong ngữ cảnh đã chọn nghĩa thù địch ở đây. Luôn dùng các dấu hiệu gần đó—chẳng hạn như đe dọa, tội phạm, cuộc hẹn hoặc bữa ăn—để xác định nghĩa được nhắm tới.

Luyện tập

Trong câu “The witnesses heard a gang planning to take the prosecutor out,”, take the prosecutor out có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Yêu cầu công tố viên bước ra ngoài trong chốc lát
  2. Loại bỏ hoặc giết công tố viên
  3. Mời công tố viên đến nhà hàng hoặc xem biểu diễn
Xem đáp án

Loại bỏ hoặc giết công tố viên

and that's what we call mutiny.

0:50

và đó chính là điều chúng ta gọi là binh biến.

Maybe the most well-known of those was the mutiny on the Bounty. Văn hóa

0:52

Nổi tiếng nhất có lẽ là cuộc binh biến trên tàu Bounty.

Văn hóa

Sự kiện lịch sử “the mutiny on the Bounty”

Trong câu này, the mutiny on the Bounty chỉ cuộc nổi loạn nổi tiếng năm 1789 do các thành viên thủy thủ đoàn tiến hành trên tàu hải quân Anh HMS Bounty. Mutiny là cuộc nổi loạn của thủy thủ hoặc binh lính chống lại người nắm quyền chỉ huy. Bounty được viết hoa vì đó là tên con tàu, còn on ở đây có nghĩa là “ở trên tàu”. Sự kiện này được biết đến rộng rãi qua lịch sử, sách và phim ảnh, nên nó được dùng như một ví dụ lớn mà nhiều người dễ nhận ra.

Luyện tập

Trong câu này, “the mutiny on the Bounty” chỉ điều gì?

  1. Một cuộc nổi loạn nổi tiếng của thủy thủ đoàn trên con tàu tên Bounty
  2. Chính sách nghiêm khắc nhưng công bằng của một thuyền trưởng
  3. Một khoản tiền thưởng để bắt một thủy thủ nổi loạn
Xem đáp án

Một cuộc nổi loạn nổi tiếng của thủy thủ đoàn trên con tàu tên Bounty

A captain had to be hard, but fair,

0:55

Thuyền trưởng phải cứng rắn nhưng công bằng,

lest he lose the respect of his crew. Ngữ pháp

0:57

nếu không sẽ đánh mất sự tôn trọng của thủy thủ đoàn.

Ngữ pháp

Cấu trúc trang trọng lest + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu trong “lest he lose”

Ở đây, lest he lose có nghĩa là “để ngăn khả năng ông ấy có thể đánh mất” hoặc “vì lo rằng ông ấy sẽ đánh mất”. Lest mở đầu một kết quả không mong muốn mà hành động hoặc cách cư xử trước đó nhằm tránh. Cấu trúc là lest + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu: lest he lose, không phải lest he loses. Bản thân lest đã đánh dấu khả năng tiêu cực đáng lo, nên ở đây không thêm not.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng lest + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu để diễn đạt “tránh nguy cơ có người quên”: The guide repeated the warning ____.

Xem đáp án

lest anyone forget

The most common types of punishment then were not keelhauling,

0:59

Hình phạt phổ biến nhất khi ấy không phải là kéo dưới sống tàu,

which could be said to be the most severe form.

1:02

vốn có thể được xem là hình thức khắc nghiệt nhất.

It was most likely that the offending sailor would receive some strokes of the cane,

1:04

Nhiều khả năng thủy thủ phạm lỗi sẽ bị đánh vài roi bằng gậy,

or worse, the whip.

1:08

hoặc tệ hơn là bằng roi da.

He might simply be tied to the mast and left to think about what he'd done.

1:09

Anh ta có thể chỉ bị trói vào cột buồm và để mặc ở đó suy ngẫm về việc mình đã làm.

But let's say a sailor had been part of a mutiny,

1:13

Nhưng giả sử một thủy thủ từng tham gia binh biến

and that mutiny had failed.

1:15

và cuộc binh biến ấy thất bại.

Or what if the villains of the seas, the pirates,

1:17

Hoặc nếu những kẻ ác trên biển, tức bọn cướp biển,

had wanted to come down hard on someone? Thành ngữ

1:19

muốn trừng phạt ai đó thật nặng thì sao?

Thành ngữ

come down hard on someone: trừng phạt nghiêm khắc ai đó

Trong câu này, come down hard on someone có nghĩa là trừng phạt, chỉ trích hoặc áp dụng biện pháp mạnh đối với người đó. Đây là một thành ngữ, không diễn tả chuyển động đi xuống hay độ cứng vật lý. Giới từ on giới thiệu người hoặc nhóm phải chịu phản ứng nghiêm khắc. Cụm này thường hàm ý một bên có thẩm quyền phản ứng cứng rắn trước hành vi sai trái.

Luyện tập

Trong “The regulator came down hard on the bank for hiding fees,” điều gì đã xảy ra?

  1. Cơ quan quản lý đã nhẹ nhàng nhắc nhở ngân hàng.
  2. Cơ quan quản lý đã đi xuống một tầng thấp hơn trong ngân hàng.
  3. Cơ quan quản lý đã trừng phạt hoặc chỉ trích ngân hàng một cách nghiêm khắc.
Xem đáp án

Cơ quan quản lý đã trừng phạt hoặc chỉ trích ngân hàng một cách nghiêm khắc.

What was the worst thing they could do?

1:21

Điều tồi tệ nhất chúng có thể làm là gì?

Well,

1:23

À,

they might be hanged,

1:24

chúng có thể treo cổ người đó,

but it was a particularly painful type of hanging,

1:25

nhưng đây là một kiểu treo cổ đặc biệt đau đớn,

because rather than being dropped, Ngữ pháp

1:27

bởi thay vì thả người đó rơi xuống,

the person would be pulled up while his head was on the noose.

1:29

chúng kéo anh ta lên khi cổ đã nằm trong thòng lọng.

Ngữ pháp

rather than being dropped: thay vì bị thả rơi

Rather than giới thiệu phương án bị loại bỏ: being dropped. Hành động thực sự được nêu trong mệnh đề chính: the person would be pulled up. Being dropped là dạng -ing bị động: being + quá khứ phân từ. Người đó nhận hành động, nên cụm này không có nghĩa là người đó thả rơi một người khác. Chủ ngữ được hiểu ngầm trong cụm mở đầu phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính.

Luyện tập

Dùng động từ drop để hoàn thành sự đối lập bị động: Rather ____, the package was lifted slowly by the crane.

Xem đáp án

than being dropped

He would be run up something called the yardarm, Ghi chú

1:32

Anh ta sẽ bị kéo lên một bộ phận gọi là đầu xà buồm,

Cụm động từ

run up với nghĩa kéo lên bằng dây

Trong ngữ cảnh hàng hải này, run up có nghĩa là kéo hoặc treo một người lên cao, thường bằng cách kéo dây thừng hoặc dùng hệ thống dây buồm của tàu. Nó không diễn tả việc người đó tự chạy lên. Cấu trúc would be run up ở thể bị động, nên he là người bị nâng lên. Việc yardarm xuất hiện sau đó cho thấy đây là nghĩa hàng hải chuyên biệt, chứ không phải những nghĩa thông dụng khác của run up.

Luyện tập

Trong He would be run up ... the yardarm, run up có nghĩa là gì?

  1. Tích lũy chi phí dưới tên người đó
  2. Kéo người đó lên bằng dây thừng hoặc hệ thống dây buồm
  3. Bắt người đó chạy đến một nơi cao hơn
Xem đáp án

Kéo người đó lên bằng dây thừng hoặc hệ thống dây buồm

which was part of the timber cross section of the mast

1:34

nằm trên thanh gỗ ngang của cột buồm

from where the sails are set.

1:37

nơi các cánh buồm được căng ra.

Cách dùng từ

the yardarm: đầu ngoài của thanh ngang buồm

Yardarm là đầu ngoài của yard, tức thanh ngang gắn vuông góc với cột buồm của tàu buồm và được dùng để đỡ hoặc căng buồm. Câu này chỉ phần đó của hệ thống dây buồm là nơi một người có thể bị kéo lên. Từ này được ghép từ yard và arm, nhưng yard ở đây chỉ thanh ngang trong hàng hải, không phải khoảng sân cạnh nhà, còn arm chỉ đầu nhô ra của thanh đó, không phải cánh tay người.

Luyện tập

Mô tả nào xác định đúng yardarm?

  1. Toàn bộ yard nằm ngang từ đầu này đến đầu kia
  2. Toàn bộ mast thẳng đứng đỡ hệ thống dây buồm
  3. Đầu ngoài của một yard nằm ngang gắn vào cột buồm
Xem đáp án

Đầu ngoài của một yard nằm ngang gắn vào cột buồm

There was a case of hanging by the yardarm in 1860

1:38

Năm 1860 từng xảy ra một vụ treo cổ trên xà buồm

that happened to the Royal Marine John Dalinger on the HMS Leven.

1:41

với nạn nhân là lính Thủy quân lục chiến Hoàng gia John Dalinger trên tàu HMS Leven.

There was also cases where men were thrown overboard,

1:45

Cũng có những trường hợp đàn ông bị ném khỏi tàu,

but in one infamous instance of this happening,

1:48

nhưng trong một vụ việc khét tiếng,

the men hadn't committed a crime.

1:50

những người đó không hề phạm tội.

The crime was against them.

1:52

Chính họ mới là nạn nhân của tội ác.

It's now known as the Zong Massacre, Văn hóa

1:54

Vụ việc hiện được gọi là Thảm sát Zong,

and 130 slaves were thrown overboard a British ship.

1:56

và 130 nô lệ đã bị ném khỏi một con tàu Anh xuống biển.

Văn hóa

the Zong Massacre: tên của một hành động tàn bạo trong lịch sử

Vụ thảm sát Zong là tên gọi đã được xác lập cho một hành động tàn bạo cụ thể trong hoạt động buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương. Năm 1781, một số thủy thủ trên tàu buôn nô lệ Zong của Anh đã cố ý ném hơn 130 người châu Phi bị bắt làm nô lệ xuống biển và giết họ. Từ massacre cho biết đây là một vụ giết người hàng loạt có chủ ý, không phải hình phạt thông thường trên tàu hay tai nạn hàng hải. Tên gọi này khiến mệnh đề nhắc đến một sự kiện lịch sử cụ thể thay vì chỉ mô tả chung chung.

Luyện tập

Tên the Zong Massacre trong câu này chỉ điều gì?

  1. Một vụ đắm tàu khiến mọi người vô tình rơi xuống biển
  2. Một hành động tàn bạo trong lịch sử, khi thủy thủ tàu Zong ném những người châu Phi bị bắt làm nô lệ xuống biển
  3. Một hình phạt hợp pháp thông thường được thực hiện trên tàu
Xem đáp án

Một hành động tàn bạo trong lịch sử, khi thủy thủ tàu Zong ném những người châu Phi bị bắt làm nô lệ xuống biển

And then there's the punishment you might have all heard of from reading books or watching movies about pirates,

1:59

Còn có hình phạt mà có lẽ tất cả các bạn từng nghe qua trong sách hoặc phim về cướp biển,

and that's the ghastly treatment that involved having a man to walk the plank and into the ocean. Thành ngữ

2:04

đó là cách hành hạ ghê rợn khi bắt một người đi trên tấm ván rồi rơi xuống đại dương.

Thành ngữ

walk the plank: bị buộc phải bước trên tấm ván nhô ra khỏi tàu

Walk the plank là một cụm từ cố định. Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là bị buộc phải đi trên một tấm ván nhô ra khỏi mạn tàu rồi rơi hoặc nhảy xuống biển. Trong câu này, having a man walk the plank mô tả một hành động mang tính đe dọa hoặc có thể gây chết người, chứ không chỉ đơn giản là đi trên một tấm ván gỗ. Hình ảnh này gắn chặt với cướp biển trong truyện và phim, dù bằng chứng lịch sử chắc chắn cho thấy cướp biển thường dùng hình phạt này còn hạn chế. Theo nghĩa bóng, cụm từ này cũng có thể mang nghĩa bị buộc phải rời khỏi công việc hoặc chức vụ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là bị buộc phải rời tàu bằng cách đi trên một tấm ván: In the pirate story, the prisoner was ordered to ____.

Xem đáp án

walk the plank

Despite this being the most recognizable punishment in the era of pirates, Ngữ pháp

2:09

Dù đây là hình phạt dễ nhận biết nhất trong thời đại cướp biển,

it's mostly a thing of fiction.

2:13

nhưng phần lớn chỉ là chuyện hư cấu.

Ngữ pháp

Despite this being ...: ý nhượng bộ với mệnh đề -ing

Despite nêu một sự thật mà thông thường sẽ khiến người nghe mong đợi một kết quả khác. Ở đây, phần bổ ngữ là mệnh đề -ing this being the most recognizable punishment..., còn mệnh đề chính nói rằng hình phạt này phần lớn thuộc về hư cấu. Sau despite, dùng một cụm danh từ hoặc mệnh đề -ing, không dùng trực tiếp một mệnh đề thông thường gồm chủ ngữ + động từ đã chia. Mẫu có thể áp dụng là despite + danh từ/-ing, theo sau là mệnh đề chính diễn đạt kết quả tương phản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng despite theo sau bởi dạng -ing của be: ____ the youngest applicant, Maya was chosen to lead the project.

Xem đáp án

Despite being

There have been some recorded instances,

2:14

Có một số trường hợp được ghi chép,

such as a mutineer in the 18th century confessing that he had made his officers walk the plank while blindfolded,

2:17

chẳng hạn một kẻ binh biến vào thế kỷ 18 thú nhận rằng hắn đã bịt mắt các sĩ quan rồi bắt họ đi trên tấm ván,

but the details are sketchy on this, Cách dùng từ

2:22

nhưng chi tiết về chuyện này rất mơ hồ,

Cách dùng từ

The details are sketchy: thông tin không đầy đủ hoặc không chắc chắn

Khi details are sketchy, thông tin hiện có mơ hồ, không đầy đủ hoặc không đủ đáng tin để đưa ra lời giải thích rõ ràng. Ở đây, sketchy đánh giá chất lượng của thông tin chứ không phải vẻ ngoài của nó. Nghĩa này cũng giúp người nói tránh khẳng định mạnh hơn: một số chi tiết có thể tồn tại, nhưng chúng quá ít hoặc quá bất định để tạo sự tin tưởng.

Luyện tập

Trong câu The records from that night are sketchy, sketchy có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Các hồ sơ chính xác và đã được xác minh kỹ lưỡng.
  2. Các hồ sơ không đầy đủ hoặc không hoàn toàn đáng tin.
  3. Các hồ sơ có những hình vẽ bút chì chi tiết.
Xem đáp án

Các hồ sơ không đầy đủ hoặc không hoàn toàn đáng tin.

and many believe that it never happened.

2:24

và nhiều người tin rằng nó chưa từng xảy ra.

There are some instances that sound true and were reported in the newspapers of the day, Cách dùng từ

2:26

Có một số trường hợp nghe có vẻ thật và được báo chí đương thời đưa tin,

Cách dùng từ

“Of the day” mang nghĩa “thuộc giai đoạn lịch sử đó”

Trong “the newspapers of the day”, “of the day” có nghĩa là “tồn tại hoặc lưu hành vào thời kỳ đang được nhắc đến”. Cụm này bổ nghĩa cho “newspapers”, nên các sự việc đã được đưa tin trên báo chí của giai đoạn lịch sử đó, chứ không phải báo chí ngày nay. Đây là cách diễn đạt thời gian phụ thuộc vào ngữ cảnh. “The day” có thể chỉ chung một thời đại hoặc giai đoạn đã được xác định trong câu chuyện, thay vì một ngày cụ thể trên lịch.

Luyện tập

Trong ví dụ, “the newspapers of the day” có nghĩa là gì?

  1. Những tờ báo được xuất bản vào một ngày chính xác
  2. Những tờ báo lưu hành trong giai đoạn lịch sử đang được nhắc đến
  3. Những tờ báo được xuất bản hôm nay
Xem đáp án

Những tờ báo lưu hành trong giai đoạn lịch sử đang được nhắc đến

but walking the plank was certainly a rare thing to happen.

2:31

nhưng việc bắt người đi trên tấm ván chắc chắn là rất hiếm.

So now we come to keelhauling, Mạch ý

2:34

Giờ chúng ta đến với hình phạt kéo dưới sống tàu,

Mạch ý

“So now we come to ...” dùng để chuyển ý trong bài trình bày

“So now we come to keelhauling” là một câu chuyển ý. “So” kết nối bước chuyển này với phần thảo luận trước đó, “now” đánh dấu một giai đoạn mới, còn “come to” có nghĩa là “đi đến điểm bắt đầu bàn về một nội dung”, chứ không phải di chuyển trong không gian. Khung có thể tái sử dụng “So now we come to + chủ đề” báo cho người nghe rằng phần dẫn nhập hoặc các phần trước đã kết thúc và người nói đang chuyển sang chủ đề tiếp theo theo kế hoạch, thường là một chủ đề quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý theo kế hoạch bằng khung được nhấn mạnh: We have reviewed the evidence. So now we ____ the main question.

Xem đáp án

come to

which definitely did happen,

2:36

một hình phạt chắc chắn từng tồn tại,

and you might argue was a worse punishment than any of the above.

2:37

và có thể còn tồi tệ hơn mọi hình phạt kể trên.

The keel of the ship is like the backbone of the ship. Thành ngữ

2:41

Sống tàu giống như xương sống của con tàu.

Thành ngữ

like the backbone of the ship: giải thích bằng phép so sánh

Trong câu này, “like the backbone of the ship” tạo ra một phép so sánh. Sống tàu được ví với xương sống của con người vì cả hai đều chạy qua phần giữa của một cấu trúc lớn hơn và giúp nâng đỡ, liên kết toàn bộ cấu trúc. Mẫu X is like the backbone of Y dùng một hình ảnh quen thuộc để giải thích một bộ phận xa lạ hoặc phức tạp. “Backbone” ở đây mang nghĩa bóng; con tàu không thực sự có xương sống.

Luyện tập

Trong câu “A reliable database is like the backbone of an online service,” cụm “like the backbone of” gợi lên điều gì?

  1. Nó thực sự được làm từ xương.
  2. Nó chỉ có hình dáng bên ngoài giống nhau.
  3. Đó là bộ phận cốt lõi nâng đỡ toàn bộ dịch vụ.
Xem đáp án

Đó là bộ phận cốt lõi nâng đỡ toàn bộ dịch vụ.

It's the bottom part.

2:43

Nó là phần dưới cùng.

When someone is hauled under the keel, Văn hóa

2:45

Khi một người bị kéo qua bên dưới sống tàu,

this is called keelhauling.

2:47

đó được gọi là hình phạt kéo dưới sống tàu.

Văn hóa

hauled under the keel: ý nghĩa và bối cảnh lịch sử

“Hauled under the keel” là một cấu trúc bị động: một người bị buộc phải di chuyển bên dưới sống tàu bằng cách bị kéo lê bằng dây thừng. Haul bổ sung ý nghĩa dùng sức mạnh lớn và liên tục, chứ không phải kéo nhẹ. Trong hình phạt lịch sử gọi là keelhauling, người đó bị kéo qua nước bên dưới đáy tàu. Vì vậy, under the keel chỉ một lộ trình di chuyển thực tế và nguy hiểm, không chỉ là vị trí ở dưới một vật.

Luyện tập

Trong một ghi chép lịch sử, “The prisoner was hauled under the keel” có nghĩa là gì?

  1. Tù nhân bị kéo lê bằng vũ lực qua nước bên dưới con tàu.
  2. Tù nhân kéo một vật nhỏ từ bên dưới sống tàu lên.
  3. Tù nhân được nâng lên boong cao nhất của con tàu.
Xem đáp án

Tù nhân bị kéo lê bằng vũ lực qua nước bên dưới con tàu.

That person might have been hauled with ropes from one side of the ship to the other,

2:48

Người đó có thể bị kéo bằng dây thừng từ mạn này sang mạn kia,

or even worse,

2:52

hoặc tệ hơn nữa,

dragged the entire length of the ship

2:53

bị kéo dọc theo toàn bộ chiều dài con tàu,

from what are called the bow and the stern. Cách dùng từ

2:55

từ phần gọi là mũi tàu đến đuôi tàu.

Cách dùng từ

the bow and the stern: mũi tàu và đuôi tàu

Trong cặp thuật ngữ hàng hải này, bow là đầu phía trước của tàu, tức mũi tàu, còn stern là đầu phía sau, tức đuôi tàu. Câu này dùng hai thuật ngữ đó để gọi hai đầu đối diện của con tàu. Khi đi cùng nhau, bow và stern giúp xác định vị trí theo chiều dài của tàu. Ở đây, bow là danh từ hàng hải, không có nghĩa là cung bắn tên, chiếc nơ trang trí hay hành động cúi người về phía trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai thuật ngữ hàng hải: The front of a ship is the ____, and the back is the ____.

Xem đáp án

bow · stern

As you can imagine, Mạch ý

2:57

Như bạn có thể hình dung,

Mạch ý

As you can imagine: giới thiệu điều dễ suy ra

As you can imagine báo hiệu rằng ý tiếp theo là điều dễ suy ra từ thông tin vừa được đưa ra. Cụm từ này dẫn người nghe từ một sự việc đã mô tả đến kết quả hoặc nhận định có thể dự đoán. Cụm từ hướng trực tiếp đến người nghe nhưng không phải là lời yêu cầu thực hiện một bài tập tưởng tượng theo nghĩa đen. Nó sắp xếp phần giải thích bằng cách xem điểm tiếp theo là điều có thể đoán trước, thay vì chứng minh lại.

Luyện tập

Cụm từ nào thể hiện rõ nhất rằng một kết quả có thể dễ dàng suy ra từ sự việc vừa được nhắc đến?

  1. As you know
  2. As you can imagine
  3. Imagine this
Xem đáp án

As you can imagine

this would be rather unpleasant,

2:58

việc này sẽ vô cùng khó chịu,

to say the least. Thành ngữ

3:00

nói nhẹ nhàng là vậy.

Thành ngữ

to say the least: cách nói giảm có chủ ý

To say the least được thêm sau một lời đánh giá để báo hiệu cách nói giảm có chủ ý: những từ vừa dùng chỉ là cách mô tả hợp lý ở mức nhẹ nhất, còn thực tế nghiêm trọng hoặc tệ hơn. Ở đây, cụm này khiến lời đánh giá tiêu cực trước đó nghe có vẻ được cố ý kiềm lại. Nó không có nghĩa là “nói ngắn gọn”. Người nghe được để tự suy ra đánh giá mạnh hơn, thường tạo sắc thái nhấn mạnh khô khan hoặc mỉa mai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định cho thấy frustrating là cách nói giảm: The flight was delayed for twelve hours, which was frustrating, ____.

Xem đáp án

to say the least

You might think,

3:01

Bạn có thể nghĩ rằng:

well, if the operation was short enough,

3:02

nếu quá trình đủ ngắn,

at least you could hold your breath and make it to the other side. Cụm từ

3:03

ít nhất mình có thể nín thở và sang được phía bên kia.

Cụm từ

hold your breath: nín thở trong chốc lát

Ở đây, hold your breath có nghĩa là chủ động ngừng thở trong một thời gian ngắn. Vì người đó đang cố đi qua vùng nước, nghĩa này là nghĩa đen, không phải cách dùng thành ngữ liên quan đến việc không kỳ vọng nhiều. Cấu trúc là hold + từ hạn định sở hữu + breath. Từ sở hữu thay đổi theo người: I held my breath; she held her breath.

Luyện tập

Huấn luyện viên bơi muốn bạn ngừng thở trong chốc lát trước khi xuống nước. Chọn lời hướng dẫn tự nhiên: Before you go under, …

  1. catch your breath
  2. hold your breath
  3. take a breath
Xem đáp án

hold your breath

You might then dry yourself off,

3:06

Sau đó chỉ cần lau khô người,

issue some apologies,

3:07

nói lời xin lỗi,

and be back to work.

3:08

rồi trở lại làm việc.

That wasn't really the case, Mạch ý

3:09

Nhưng thực tế không phải vậy,

though,

3:11

đâu,

Mạch ý

That wasn't really the case, though: từ kỳ vọng đến thực tế

That wasn't really the case bác bỏ một ý tưởng hoặc kỳ vọng vừa được nhắc đến. Ở đây, the case có nghĩa là “tình hình thực tế”, nhờ đó người nói có thể chỉ lại toàn bộ nhận định trước mà không cần lặp lại. Though ở cuối câu tạo thêm sự tương phản mang tính hội thoại: ý tưởng trước đó nghe có vẻ hợp lý hoặc đầy hy vọng, nhưng các sự thật theo sau sẽ đính chính nó. Cấu trúc này giúp người nghe nhận ra sự chuyển hướng từ kỳ vọng sang thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “tình hình thực tế”: We expected the update to fix everything. That wasn't really ____, though.

Xem đáp án

the case

because being bashed up against the ship was a painful affair.

3:11

bởi bị va đập liên tục vào tàu là một trải nghiệm vô cùng đau đớn.

There was a good chance bones would be broken,

3:15

Xương rất dễ bị gãy,

or a head injury could mean the person was pulled up dead.

3:17

hoặc chấn thương đầu có thể khiến người đó được kéo lên trong tình trạng đã chết.

It was actually quite an extreme form of punishment,

3:19

Thực ra, đây là một hình phạt cực kỳ tàn khốc,

because the ships are generally not smooth on the surface of the hull,

3:22

bởi bề mặt vỏ tàu thường không nhẵn,

the part of the ship that floats in the water.

3:26

tức phần thân tàu nổi trong nước.

These wooden ships' hulls were covered in barnacles,

3:28

Vỏ của những con tàu gỗ này phủ đầy hà biển,

which are those ultra sharp crustaceans that stick to things.

3:31

một loài giáp xác cực sắc bám chặt vào các bề mặt.

We are sure some of you have experienced slipping on a rock and being cut by these razor sharp things.

3:34

Chắc hẳn một số bạn từng trượt chân trên đá và bị những thứ sắc như dao cạo này cứa vào.

Now imagine your body being hauled against them with pressure. Ngữ pháp

3:39

Giờ hãy tưởng tượng cơ thể mình bị kéo mạnh cọ qua chúng.

Ngữ pháp

imagine your body being hauled: nêu rõ đối tượng chịu tác động

Sau imagine, your body là đối tượng cần hình dung, còn being hauled là một mệnh đề -ing bị động mô tả điều xảy ra với đối tượng ấy. Your body nhận tác động; nó không kéo thứ gì khác. Mẫu có thể áp dụng lại là imagine + cụm danh từ + being + quá khứ phân từ. Mẫu này mời người nghe hình dung một người hoặc vật đang chịu một hành động, thường để làm cho hậu quả trở nên sinh động hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của pull: Imagine the raft ____ toward the rocks by the current.

Xem đáp án

being pulled

The keelhauled man would be shredded all over his body,

3:43

Toàn thân người bị kéo dưới sống tàu sẽ bị cứa nát,

and he might come out looking like a victim of Freddy Krueger. Ghi chú

3:46

và khi được kéo lên, anh ta có thể trông như nạn nhân của Freddy Krueger.

Ngữ pháp

come out looking like: vẻ ngoài sau một quá trình

Trong câu này, come out looking like có nghĩa là “bước ra sau quá trình đó với vẻ ngoài giống như”. Looking là bổ ngữ dạng -ing mô tả trạng thái kết quả khi anh ta bước ra, chứ không phải một hành động riêng xảy ra sau đó. Cấu trúc come out + -ing nhấn mạnh trạng thái hoặc ấn tượng hình thành sau một quá trình. Ở đây, come out chỉ việc thực sự bước ra ngoài, không có nghĩa là “được công khai” hoặc “công khai xu hướng tính dục”.

Luyện tập

Câu nào dùng come out + -ing để trình bày vẻ ngoài như kết quả của một quá trình trước đó?

  1. Maya came out of the studio and spoke to a movie star.
  2. After the photo shoot, Maya came out looking like a movie star.
  3. After the photo shoot, Maya looked like a movie star.
Xem đáp án

After the photo shoot, Maya came out looking like a movie star.

Văn hóa

Freddy Krueger: hình ảnh kinh dị về các vết cắt và sẹo

Freddy Krueger là tên sát nhân hư cấu trong loạt phim kinh dị A Nightmare on Elm Street. Nhân vật này nổi tiếng với khuôn mặt bị bỏng nặng, đầy sẹo và chiếc găng tay gắn lưỡi dao. Gọi một người là “nạn nhân của Freddy Krueger” tạo ra hình ảnh phóng đại về một người đầy vết cắt và bị thương nặng. Đây là cách so sánh dựa trên văn hóa đại chúng, không phải lời khẳng định rằng người đó đã biến thành Freddy hoặc bị bỏng theo cách tương tự.

Luyện tập

Việc nhắc đến Freddy Krueger trong câu này tạo ra hình ảnh nào?

  1. Một người bình thường tình cờ có tên Freddy
  2. Vẻ ngoài gọn gàng phù hợp với một sự kiện trang trọng
  3. Vẻ ngoài đầy vết cắt và sẹo như trong phim kinh dị
Xem đáp án

Vẻ ngoài đầy vết cắt và sẹo như trong phim kinh dị

It was a fate worse than marooning, Ghi chú

3:49

Đó là số phận còn tệ hơn việc bị bỏ lại trên đảo,

Thành ngữ

a fate worse than marooning: số phận tệ hơn cả việc bị bỏ lại trên đảo hoang

Trong câu này, a fate worse than marooning chỉ một kết cục được xem là còn khủng khiếp hơn cả việc bị bỏ lại ở một nơi biệt lập. Fate ở đây là kết cục u ám hoặc điều xảy đến với một người, chứ không chỉ đơn giản là thời gian trong tương lai. Cấu trúc a fate worse than X tạo ra một phép so sánh đầy kịch tính: X vốn đã được hiểu là điều khủng khiếp, còn người nói mô tả một kết quả khác là tồi tệ hơn nữa. Đây thường là lối nói cường điệu mang tính tu từ, không phải phép so sánh có thể đo lường khách quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh đầy kịch tính đã học ở trên: For Lena, giving the speech unprepared would be ____ missing the contest.

Xem đáp án

a fate worse than

which is when pirates just left people to die on a deserted island.

3:51

khi cướp biển cứ thế bỏ mặc người ta chết trên một hòn đảo hoang.

Cách dùng từ

marooning: cố ý bỏ một người ở nơi biệt lập

Marooning là hành động cố ý bỏ một người lại ở nơi biệt lập, theo cách dùng truyền thống thường là một hoang đảo, khiến họ không có cách thực tế nào để rời đi hoặc tìm sự giúp đỡ. Trong câu này, từ đó chỉ một hình phạt nghiêm khắc của cướp biển có thể khiến nạn nhân bị bỏ mặc đến chết. Từ này bắt nguồn từ động từ maroon: to maroon someone. Dạng -ing gọi tên chính hành động đó. Nghĩa này không liên quan đến maroon khi từ này chỉ màu đỏ nâu sẫm.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất bằng marooning?

  1. Lỡ chuyến tàu và chờ một giờ để đi chuyến tiếp theo
  2. Sơn một chiếc thuyền màu đỏ nâu sẫm
  3. Cố ý bỏ một người một mình trên hòn đảo xa xôi mà không có đường trở về
Xem đáp án

Cố ý bỏ một người một mình trên hòn đảo xa xôi mà không có đường trở về

Jokingly, some pirates called this making someone the governor of an island. Thành ngữ

3:54

Một số cướp biển nói đùa rằng đây là cách bổ nhiệm ai đó làm thống đốc một hòn đảo.

Thành ngữ

Lối mỉa mai đen tối trong “making someone the governor of an island”

Ở đây, “making someone the governor of an island” không có nghĩa là trao cho người đó một chức vụ chính trị thực sự. Đây là cách nói giảm nói tránh mang tính đùa cợt cho việc bỏ một người lại một mình trên đảo. Về ngữ pháp, make + someone + a role thường diễn tả việc trao một vị trí cho ai đó. Câu đùa đen tối dùng cấu trúc nghe có vẻ trang trọng này để biến sự bỏ rơi thành một cuộc thăng chức, nên chức danh oai vệ thực ra mang ý nghĩa trái ngược với quyền lực thật sự.

Luyện tập

“making someone the governor of an island” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Bỏ ai đó lại một mình trên đảo và đùa rằng đó là một cuộc thăng chức
  2. Chính thức bổ nhiệm ai đó vào một chức vụ chính trị
  3. Dạy ai đó cách cai trị một hòn đảo
Xem đáp án

Bỏ ai đó lại một mình trên đảo và đùa rằng đó là một cuộc thăng chức

Back to keelhauling.

3:58

Quay lại hình phạt kéo dưới sống tàu.

Sometimes weight was placed on the man,

3:59

Đôi khi người ta buộc thêm vật nặng vào người phạm tội,

so the people pulling him had more control of the movement of his body.

4:01

để những người kéo có thể kiểm soát chuyển động cơ thể anh ta tốt hơn.

There was an upside and a downside to this. Cụm từ

4:04

Cách này có cả mặt lợi lẫn mặt hại.

Cụm từ

Dùng “an upside and a downside” để cân nhắc lợi ích và bất lợi

“An upside and a downside” trình bày một khía cạnh có lợi và một khía cạnh bất lợi của cùng một tình huống. Trong cấu trúc there is an upside and a downside to something, upside có nghĩa là lợi ích, còn downside có nghĩa là điểm bất lợi. Trong ngữ cảnh này, upside mang tính mỉa mai: cả hai kết quả đều không thực sự tốt. Người nói dùng cặp từ cân đối và quen thuộc này để so sánh một rủi ro xấu với một rủi ro xấu khác, khiến tình huống nghiệt ngã nghe như một cuộc phân tích ưu và nhược điểm thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng upside và downside theo đúng thứ tự: The new schedule has an ____ and a ____: it saves time but limits flexibility.

Xem đáp án

upside · downside

He might have actually missed all those sharp barnacles if he went low enough, Ngữ pháp

4:06

Nếu chìm đủ sâu, anh ta có thể tránh được toàn bộ những con hà sắc nhọn,

but he might also have drowned.

4:10

nhưng cũng có thể chết đuối.

Ngữ pháp

might have missed ... might have drowned cho các kết quả quá khứ không chắc chắn

Trong cả hai mệnh đề, might have + quá khứ phân từ dùng để nhìn lại một kết quả có thể đã xảy ra trong quá khứ. might have missed nghĩa là có khả năng anh ấy đã tránh được những con hà; might have drowned nghĩa là có khả năng anh ấy đã chết đuối. Không kết quả nào được khẳng định là sự thật. Mệnh đề if đặt ra điều kiện cho tình huống quá khứ được giả định này, còn but đưa vào mối nguy trái ngược. Mẫu câu này hữu ích khi cân nhắc hai kết quả không chắc chắn của một lựa chọn trong quá khứ.

Luyện tập

Điền cùng một cụm modal perfect gồm hai từ trong bài học vào cả hai chỗ trống để diễn đạt những khả năng không chắc chắn trong quá khứ: If Maya had taken the shortcut, she ____ arrived sooner, but she ____ gotten lost.

Xem đáp án

might have · might have

This punishment was rare,

4:12

Hình phạt này rất hiếm,

to say the least,

4:13

nói nhẹ nhàng là vậy,

but there have been depictions of it in paintings going back to ancient times and the Middle Ages. Cụm động từ

4:14

nhưng nó đã xuất hiện trong những bức tranh có từ thời cổ đại và Trung Cổ.

Cụm động từ

going back to để chỉ nguồn gốc lịch sử

Ở đây, going back to có nghĩa là có từ hoặc có thể truy ngược đến một thời kỳ. Cụm này cho biết các bức tranh và những hình ảnh mô tả trong đó có từ những thời kỳ xa xưa như thời cổ đại và thời Trung Cổ; không có vật gì thực sự di chuyển về phía sau. Cụm -ing going back to ... bổ nghĩa cho cụm danh từ đứng trước, giống như một mệnh đề quan hệ rút gọn: paintings that go back to .... Dùng mẫu này để liên kết hồ sơ, phong tục, đồ vật hoặc bằng chứng với một thời kỳ khởi đầu xa xưa hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing gồm ba từ của go back to dùng để bổ nghĩa cho maps: The library owns maps ____ the 1600s.

Xem đáp án

going back to

There is this picture that was sketched sometime in the 15th or 16th century England.

4:18

Có một bức phác họa được vẽ ở Anh vào khoảng thế kỷ 15 hoặc 16.

It was discussed in 1880 in British Parliament,

4:23

Bức tranh này được thảo luận tại Quốc hội Anh năm 1880,

when one politician asked the secretary to Admiralty about an instance of keelhauling that had been reported in Italian newspapers.

4:26

khi một chính trị gia hỏi thư ký Bộ Hải quân về một vụ kéo dưới sống tàu được báo chí Ý đưa tin.

It allegedly happened on the HMS Alexandra, Cách dùng từ

4:33

Vụ việc được cho là xảy ra trên tàu HMS Alexandra,

Cách dùng từ

“Allegedly happened” đánh dấu một lời khẳng định chưa được xác nhận

Trong “allegedly happened”, allegedly trình bày sự việc như một lời cáo buộc hoặc khẳng định chưa được kiểm chứng, chứ không phải một sự thật đã được xác lập. Nó có nghĩa là có người nói sự việc đã xảy ra, nhưng thông tin hiện có chưa xác nhận và người nói không tự mình bảo đảm điều đó là đúng. Từ thể hiện lập trường này tạo khoảng cách giữa người nói và lời khẳng định. Nó không có nghĩa là sự việc chắc chắn đã xảy ra, và bản thân nó cũng không có nghĩa là lời khẳng định đó sai.

Luyện tập

Một nhà báo nghe được cáo buộc chưa được chứng minh rằng một công ty đã che giấu hồ sơ an toàn. Câu nào giữ đúng trạng thái chưa được xác nhận của lời cáo buộc?

  1. The company definitely hid the safety records.
  2. The company allegedly hid the safety records.
  3. The company apparently hid the safety records because the files look disorganized.
Xem đáp án

The company allegedly hid the safety records.

but the Navy denied it had ever happened.

4:36

nhưng Hải quân phủ nhận nó từng diễn ra.

There is also a well-known painting that's called The Keelhauling of the Ship's Surgeon of Admiral Jan van Nyssen.

4:38

Cũng có một bức tranh nổi tiếng mang tên Vụ kéo bác sĩ phẫu thuật trên tàu của Đô đốc Jan van Nyssen dưới sống tàu.

The event happened on a stationary ship in front of many spectators,

4:44

Sự việc diễn ra trên một con tàu đứng yên trước mặt đông đảo người xem,

but it seems the punishment was never supposed to kill the offender, Ngữ pháp

4:48

nhưng có vẻ hình phạt này không nhằm giết chết người phạm lỗi,

but only act as a warning to others who thought about not towing the line, Ghi chú

4:51

mà chỉ để cảnh cáo những người có ý định không đi đúng hàng,

Ngữ pháp

“Never supposed to ... but only ...” sửa lại mục đích dự kiến

Khung never X, but only Y trước hết bác bỏ X là mục đích dự kiến, rồi giới hạn mục đích dự kiến ở Y. Trong câu này, việc giết người vi phạm bị loại trừ, còn chức năng cảnh báo được trình bày là mục đích duy nhất. Không cần lặp lại những từ dùng chung: “but only act” được hiểu là “but was supposed to only act”. Was supposed to mô tả kế hoạch hoặc thiết kế, chứ không phải kết quả thực tế, nên cách diễn đạt này không bảo đảm rằng không ai đã chết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung never ... but only ...: The policy was ____ intended to punish employees, ____ to prevent future mistakes.

Xem đáp án

never · but only

Cụm từ

act as a warning to: đóng vai trò cảnh báo và răn đe

Trong câu này, act as có nghĩa là “đóng vai trò như” hoặc “có chức năng như”, không phải “diễn xuất”. Hình phạt có vai trò cảnh báo những người khác. Cấu trúc act as a warning to + người hoặc nhóm người mô tả một sự việc, hậu quả hoặc ví dụ có tác dụng cảnh báo và ngăn người khác thực hiện hành vi tương tự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ trong bài học: The large fine was meant to ____ companies considering the same violation.

Xem đáp án

act as a warning to

pun intended.

4:54

cố ý chơi chữ đấy.

That expression is a reference from the Navy.

4:55

Cách nói ấy bắt nguồn từ Hải quân.

Thành ngữ

towing the line, pun intended: cách chơi chữ từ toe the line

Thành ngữ chuẩn là toe the line, có nghĩa là “tuân theo quy tắc hoặc tiêu chuẩn được chấp nhận”. Trong phụ đề, towing the line cố ý thay toe bằng towing để tạo một câu đùa về hàng hải. Pun intended cho người nghe biết rằng cách thay đổi từ này là có chủ ý. Cách chơi chữ có tác dụng vì tow gợi ý việc kéo thứ gì đó bằng dây hoặc tàu, còn toe the line vẫn là cách nói cần dùng khi không có ý đùa.

Luyện tập

Nếu không cố ý chơi chữ, câu nào sử dụng thành ngữ chuẩn có nghĩa là tuân theo quy tắc?

  1. Employees are expected to tow the line and follow the safety rules.
  2. Employees are expected to toe the line and follow the safety rules.
  3. Employees are expected to toe a line and follow the safety rules.
Xem đáp án

Employees are expected to toe the line and follow the safety rules.

Historians have written that keelhauling did happen in the Dutch Navy.

4:58

Các sử gia từng viết rằng Hải quân Hà Lan thật sự có áp dụng hình phạt kéo dưới sống tàu.

They described as we have,

5:01

Họ mô tả giống như chúng tôi vừa kể,

saying that the man was lowered on pulleys and ropes into the water, Cụm từ

5:03

rằng người đàn ông được hạ xuống nước bằng ròng rọc và dây thừng,

Cụm từ

was lowered ... into the water: được hạ xuống nước

Trong câu này, was lowered có nghĩa là những người khác đã đưa người đàn ông xuống dưới một cách có kiểm soát. Cấu trúc bị động was + lowered tập trung vào người đàn ông và điều xảy ra với ông ấy, chứ không phải người vận hành thiết bị. Lower someone or something into + địa điểm có nghĩa là di chuyển một người hoặc vật xuống dưới cho đến khi họ hoặc vật đó đi vào nơi ấy. On pulleys and ropes cho biết thiết bị nâng đỡ hoặc phương tiện được dùng khi hạ xuống; lower ở đây không phải là tính từ có nghĩa là thấp hơn.

Luyện tập

Câu nào mô tả rõ nhất việc được hạ xuống nước một cách có kiểm soát?

  1. The diver was let down by the crew after the dive.
  2. The diver was dropped into the water with a safety line.
  3. The diver was lowered into the water with a safety line.
Xem đáp án

The diver was lowered into the water with a safety line.

and weights were attached to him.

5:06

với các vật nặng buộc vào người.

He was then pulled back up the other side of the ship.

5:07

Sau đó, anh ta được kéo lên từ phía bên kia con tàu.

Although it's also written that he might have been given some time to get his breath back, Cụm từ

5:10

Cũng có ghi chép rằng anh ta có thể được cho ít thời gian để lấy lại hơi,

Cụm từ

get his breath back: lấy lại hơi thở

Get his breath back có nghĩa là khôi phục nhịp thở bình thường sau khi việc hít thở trở nên khó khăn hoặc bị gián đoạn. Trong câu này, khoảng thời gian được dành cho ông ấy sẽ cho phép sự hồi phục thể chất đó diễn ra. Cấu trúc là get + từ sở hữu + breath back. Back thể hiện sự trở lại trạng thái bình thường trước đó; cụm này không có nghĩa đen là lấy lại một đồ vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng get ... breath back với từ sở hữu thích hợp: After sprinting for the bus, Elena sat down to ____.

Xem đáp án

get her breath back

and then it started again.

5:14

rồi mọi thứ lại bắt đầu.

This was apparently much more severe in the winter

5:15

Hình phạt này dường như khắc nghiệt hơn nhiều vào mùa đông,

when the water was freezing cold,

5:18

khi nước lạnh cóng,

and severe injury could happen due to the man hitting his head.

5:19

và người đó có thể bị thương nặng do va đập đầu.

It wasn't supposed to be a death sentence,

5:22

Nó vốn không được xem là án tử hình,

though.

5:24

tuy vậy.

In the case of this keelhauling,

5:24

Trong trường hợp kéo dưới sống tàu này,

it was under the command of a 17th century Dutch admiral named Jan van Nyssen. Cụm từ

5:26

mệnh lệnh đến từ một đô đốc Hà Lan thế kỷ 17 tên Jan van Nyssen.

Cụm từ

under the command of: thẩm quyền chính thức và hệ thống chỉ huy

Trong câu này, under the command of xác định người có thẩm quyền chính thức để chỉ huy con tàu hoặc chiến dịch. Under mô tả vị trí trong một hệ thống chỉ huy, chứ không phải vị trí vật lý. Cấu trúc be under the command of + người hoặc cơ quan có thẩm quyền tập trung vào việc ai là người phụ trách. Nó thể hiện mối quan hệ mang tính tổ chức và bền vững hơn so với việc chỉ nói rằng ai đó đã đưa ra một mệnh lệnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “được chỉ huy bởi”: During the exercise, the rescue team operated ____ Captain Lewis.

Xem đáp án

under the command of

We just can't find any resource

5:31

Chúng tôi hoàn toàn không tìm được nguồn tư liệu nào

that tells us what the guilty surgeon had done to deserve this wicked treatment.

5:33

cho biết vị bác sĩ phẫu thuật có tội đã làm gì để phải chịu cách đối xử tàn độc như vậy.

Keelhauling is described in a book called A Relation of Two Several Voyages made into the East Indies,

5:37

Hình phạt kéo dưới sống tàu được mô tả trong cuốn A Relation of Two Several Voyages made into the East Indies,

that was published in 1700.

5:43

xuất bản năm 1700.

Again,

5:44

Một lần nữa,

it's the Dutch that did

5:45

chính người Hà Lan đã làm

it. Here's an excerpt from that book.

5:46

việc đó. Đây là một đoạn trích từ cuốn sách.

He that strikes an officer or master of the ship Ngữ pháp

5:48

Kẻ nào đánh một sĩ quan hoặc thuyền trưởng

is without hopes of pardon Cách dùng từ

5:51

sẽ không còn hy vọng được tha thứ

to be thrown into the sea,

5:52

và bị ném xuống biển,

Ngữ pháp

He that strikes ... với vai trò chủ ngữ chỉ chung trong tiếng Anh lịch sử

Trong câu trích dẫn từ năm 1700 này, He that strikes ... dùng he làm tiền ngữ chỉ chung và dùng that để mở đầu mệnh đề quan hệ strikes .... Toàn bộ chủ ngữ có nghĩa là “bất kỳ người nào đánh...”, chứ không phải một người đàn ông cụ thể đã được nhắc đến. Mẫu này là cách diễn đạt cũ để đặt ra một quy tắc chung. Trong tiếng Anh hiện đại mang tính trung lập, hãy viết lại thành Anyone who strikes ... hoặc A person who strikes ...; phần còn lại của câu nêu điều gì sẽ xảy ra với người đó.

Luyện tập

Trong quy tắc lịch sử này, cách diễn đạt hiện đại tương ứng tốt nhất với “He that strikes an officer” là gì?

  1. Anyone whom an officer strikes
  2. Anyone who strikes an officer
  3. He strikes because of that officer
  4. The officer who strikes him
Xem đáp án

Anyone who strikes an officer

Cách dùng từ

without hopes of pardon trong tiếng Anh pháp lý cổ

Trong câu này, without hopes of pardon có nghĩa là “không có hy vọng được ân xá hoặc thoát khỏi hình phạt”. Pardon ở đây là một danh từ trang trọng chỉ sự tha thứ chính thức hoặc miễn hình phạt; nó không phải là câu hỏi Pardon? dùng trong hội thoại để đề nghị người khác nhắc lại. Dạng số nhiều hopes và cấu trúc without hopes of... khiến mệnh đề mang sắc thái của văn bản pháp luật hoặc lịch sử cổ. Trong tiếng Anh hiện nay, cùng ý này thường được diễn đạt bằng with no hope of being pardoned hoặc with no chance of a pardon.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định sau: trong tiếng Anh giao tiếp hiện nay, without hopes of pardon là cách thông thường và tự nhiên để nói rằng một người không có hy vọng được chính thức tha thứ.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

fastened by a rope,

5:53

với một sợi dây buộc vào người,

with which he is thrown in on one side of the ship,

5:55

sợi dây ấy được dùng để ném hắn xuống từ một bên tàu

and drawn up again on the other. Cụm động từ

5:57

rồi kéo lên từ bên còn lại.

Cụm động từ

drawn up again với nghĩa “được kéo lên một lần nữa”

Ở đây, drawn up again có nghĩa là “được kéo hoặc đưa lên trên một lần nữa”. Drawn là quá khứ phân từ của draw, up chỉ hướng di chuyển, còn again cho thấy người đó được đưa trở lại phía trên sau khi xuống nước. Vì cấu trúc ở thể bị động, người bị kéo là chủ ngữ được hiểu từ ngữ cảnh. Không cần nêu người thực hiện hành động kéo hoặc sợi dây được sử dụng.

Luyện tập

Trong câu “After the climber slipped below the ledge, she was drawn up again with a rope,”, drawn up again có nghĩa là gì?

  1. Xe của cô ấy đi tới rồi dừng lại.
  2. Cô ấy được kéo lên một lần nữa.
  3. Một tài liệu về cô ấy đã được soạn.
Xem đáp án

Cô ấy được kéo lên một lần nữa.

And so three times together he is drawn round the keel of the ship.

5:59

Cứ như vậy, hắn bị kéo ba lần liên tiếp vòng qua sống tàu.

In the doing of which,

6:03

Trong khi thực hiện,

if they should chance not to allow rope enough to let him sink below the keel, Ngữ pháp

6:04

nếu họ vô tình không thả đủ dây để hắn chìm xuống dưới sống tàu,

the malefactor might have his brains knocked out. Cách dùng từ

6:07

tên phạm tội có thể bị đập nát đầu.

Ngữ pháp

should chance not to trong mệnh đề if trang trọng

Trong mệnh đề if, should cho thấy sự việc là một khả năng không chắc chắn; nó không biểu thị nghĩa vụ hay lời khuyên. Chance to có nghĩa là “tình cờ làm”, vì vậy should chance not to allow có nghĩa là “nếu họ tình cờ không thả”. Not phủ định allow: khả năng được đặt ra là họ không cung cấp đủ dây. Cách kết hợp này mang tính trang trọng và cổ, phù hợp với lời trích dẫn lịch sử.

Luyện tập

Trong lời trích dẫn, if they should chance not to allow rope enough có nghĩa là gì?

  1. Nếu họ tình cờ không cung cấp đủ dây
  2. Nếu họ được yêu cầu không cung cấp đủ dây
  3. Nếu chắc chắn họ sẽ cung cấp quá nhiều dây
Xem đáp án

Nếu họ tình cờ không cung cấp đủ dây

Cách dùng từ

malefactor là từ trang trọng chỉ “kẻ làm điều sai trái”

Malefactor có nghĩa là người thực hiện hành vi sai trái hoặc phạm tội. Trong lời trích dẫn, the malefactor là người bị trừng phạt, không phải viên chức hay nạn nhân. Đây là một cách gọi rất trang trọng và cổ. Nó mô tả người đó như một kẻ làm điều xấu có tội, phù hợp với văn bản lịch sử mang phong cách pháp lý hoặc trừng phạt.

Luyện tập

Malefactor tự nhiên nhất trong bối cảnh nào?

  1. Trong tin nhắn thân mật xin lỗi vì một người bạn đến muộn
  2. Trong một ghi chép lịch sử nói về kẻ phạm tội đã bị kết án
  3. Trong email dịch vụ khách hàng trung lập về vấn đề mật khẩu
Xem đáp án

Trong một ghi chép lịch sử nói về kẻ phạm tội đã bị kết án

It sounds like the lower the man sank, Ngữ pháp

6:10

Có vẻ người đàn ông chìm càng sâu,

the better his chances were of keeping his head intact and not being sliced by barnacles.

6:12

thì cơ hội giữ được đầu nguyên vẹn và không bị hà biển cứa càng cao.

Ngữ pháp

Cấu trúc so sánh tương liên the lower ..., the better ...

Cấu trúc the + dạng so sánh hơn ..., the + dạng so sánh hơn ... liên kết hai đại lượng hoặc điều kiện cùng thay đổi. Trong câu này, vị trí thấp hơn gắn với khả năng giữ cho đầu của người đàn ông nguyên vẹn cao hơn. Cả hai từ the đều là dấu hiệu ngữ pháp của cấu trúc so sánh tương liên, không phải mạo từ xác định. Mệnh đề đầu nêu điều kiện đang thay đổi, còn mệnh đề sau nêu kết quả thay đổi theo. Cấu trúc này có thể diễn tả một xu hướng chung hoặc quan hệ phụ thuộc; ngữ cảnh quyết định liệu đó có phải là quan hệ nhân quả hay không.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc tương liên cố định bằng cách điền dấu hiệu lặp lại vào cả hai chỗ trống: ____ more carefully you plan, ____ fewer problems you will face.

Xem đáp án

The · the

There are other cases of keelhauling that were described in the journal of Dutch admiral named Maarten Harpertszoon Tromp.

6:16

Những trường hợp kéo dưới sống tàu khác được mô tả trong nhật ký của Đô đốc Hà Lan Maarten Harpertszoon Tromp.

In 1639,

6:22

Năm 1639,

he described something similar to the above.

6:24

ông mô tả một việc tương tự như trên.

In the 18th century,

6:26

Vào thế kỷ 18,

a piece of writing by an Englishman said,

6:27

một bài viết của người Anh nói rằng:

"The English don't do it,

6:29

“Người Anh không làm việc đó,

but the French do.

6:30

nhưng người Pháp thì có.

One instance is described when a French sailor went around the ship five times."

6:31

Có một trường hợp kể rằng một thủy thủ Pháp bị kéo quanh tàu năm vòng.”

It was published in November of 1869,

6:35

Bài viết được xuất bản vào tháng 11 năm 1869,

in a publication called Onward Magazine.

6:38

trên một ấn phẩm mang tên Onward Magazine.

The person who witnessed this and wrote about it

6:40

Người chứng kiến và viết lại sự việc

said the sailor had injuries of the most serious nature, Cách dùng từ

6:42

nói rằng người thủy thủ chắc chắn sẽ chịu những thương tích cực kỳ nghiêm trọng,

or death itself,

6:45

hoặc thậm chí tử vong,

certain of being the result.

6:46

đó là kết quả không thể tránh khỏi.

Cách dùng từ

of the most serious nature: thuộc tính chất cực kỳ nghiêm trọng

Cụm of the most serious nature ở đây có nghĩa là cực kỳ nghiêm trọng. Nature chỉ tính chất hoặc mức độ của thương tích, chứ không phải thế giới tự nhiên. Toàn bộ cụm từ bổ nghĩa phía sau cho injuries và xếp những thương tích đó vào loại nghiêm trọng. Cách diễn đạt thiên về danh từ này khiến lời nhận định nghe chính thức và trang trọng. Nó phù hợp với lối tường thuật trang trọng thời trước hơn là lời nói trung tính hằng ngày trong tiếng Anh hiện đại.

Luyện tập

Nhận định: injuries of the most serious nature thường nghe như thế nào trong trò chuyện hiện đại thân mật?

  1. Rõ ràng lỗi thời và trang trọng
  2. Tự nhiên trong trò chuyện hiện đại thân mật
Xem đáp án

Rõ ràng lỗi thời và trang trọng

Ah, matey. Cách dùng từ

6:48

À, bạn thủy thủ.

Cách dùng từ

matey như cách gọi vui đùa kiểu cướp biển

Matey là cách gọi trực tiếp một người, có nghĩa gần như bạn hoặc bạn đồng hành. Trong Ah, matey, từ này không chỉ nghề nghiệp hay cấp bậc; nó gọi người nghe với vẻ thân mật và đùa vui. Người kể chuyện đang bắt chước giọng cướp biển rập khuôn, trong đó matey là một dấu hiệu quen thuộc của văn hóa đại chúng. Bên ngoài màn nhập vai ấy, cùng một từ có thể nghe như lời trêu đùa thân tình, cố tình khoa trương hoặc kẻ cả, tùy vào giọng điệu.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với matey trong câu này?

  1. Cách gọi ai đó vui đùa theo kiểu cướp biển
  2. Chức danh chính thức dành cho thủy thủ chuyên nghiệp
  3. Thuật ngữ trung tính dùng trong thư từ kinh doanh
Xem đáp án

Cách gọi ai đó vui đùa theo kiểu cướp biển

Now that you've gotten through this video,

6:48

Giờ bạn đã xem hết video này,

let's stick together and watch another.

6:50

hãy tiếp tục đồng hành và xem thêm một video nữa.

We've picked two for you,

6:52

Chúng tôi đã chọn hai video cho bạn,

so choose this one over here

6:53

hãy chọn video ở bên này

or this video here.

6:55

hoặc video ở đây.

Pick now,

6:56

Chọn ngay đi,

or you might end up keelhauling yourself. Cụm động từ

6:57

nếu không bạn có thể phải tự kéo mình dưới sống tàu đấy.

Cụm động từ

end up + -ing để diễn tả kết quả cuối cùng

End up + động từ dạng -ing trình bày một hành động như kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc chuỗi sự việc. Chủ ngữ thực hiện hành động dạng -ing, còn end thay đổi theo thì: end up waiting, ended up walking. Cấu trúc này thường gợi ý rằng kết quả không được lên kế hoạch hoặc gây bất ngờ, dù kết quả không nhất thiết phải tiêu cực. Ở đây, keelhauling là một hình phạt hàng hải trong lịch sử, và tự làm điều đó với chính mình là phi lý. Vì vậy, kết quả có thể xảy ra này là lời đe dọa mang tính đùa vui chứ không phải dự đoán thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng end up ở thì quá khứ, theo sau là dạng -ing của walk: We planned to take the bus, but we ____ all the way home.

Xem đáp án

ended up walking

Just kidding. Ý định

6:59

Đùa thôi.

Or are we?

7:00

Hay là không nhỉ?

Ý định

Cú đảo ý tinh nghịch với “Just kidding. Or are we?”

“Just kidding” thường rút lại lời vừa nói và báo cho người nghe rằng không nên coi đó là nghiêm túc. Ở đây, “Or are we?” đặt nghi vấn cho ý ngầm “We are just kidding”, nên lời trấn an vừa đưa ra lập tức trở nên không chắc chắn một lần nữa. Đây là câu hỏi tu từ, không phải yêu cầu thông tin thật. Cách nói hai bước này trước tiên làm người nghe yên tâm, rồi tinh nghịch phá vỡ sự yên tâm đó, tạo ra cảm giác hồi hộp và hài hước đen.

Luyện tập

Trong kiểu nói đùa này, “Or are we?” sau “Just kidding” tạo ra hiệu ứng gì?

  1. Nó khôi phục sự không chắc chắn và kéo dài câu đùa.
  2. Nó hỏi khán giả để lấy thông tin thực tế về việc những người nói có đang đùa hay không.
  3. Nó đưa ra lời bảo đảm chắc chắn và chân thành rằng câu nói trước đó không nghiêm túc.
Xem đáp án

Nó khôi phục sự không chắc chắn và kéo dài câu đùa.