Kỹ Thuật Ẩn Giấu Bên Trong Trạm Xăng: tài liệu học tiếng Anh

Primal Space

Độ khó học tập
1.566 từ 193 từ/phút

Giới thiệu video: Từ bơm dầu hỏa đến trạm xăng tự phục vụ, video giải thích cách bể ngầm, thu hồi hơi xăng và vòi tự ngắt giúp việc tiếp nhiên liệu an toàn hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. planted a seed — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: dùng ẩn dụ này cho một khởi đầu nhỏ tạo ra thay đổi lớn về sau. 2. turn gas stations from dangerous fire hazards into efficient self-service pit stops, — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng turn + tân ngữ + from A into B để mô tả một sự chuyển đổi hoàn toàn. 3. Venturi effect. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: liên hệ thuật ngữ này với áp suất thấp và luồng khí để hiểu cơ chế tự ngắt của vòi bơm.

Nội dung bài học

It's 1913.

0:00

Bây giờ là năm 1913.

You're driving along in your brand new Ford Model T.

0:01

Bạn đang lái chiếc Ford Model T hoàn toàn mới của mình.

The roof is down,

0:04

Phần mui xe được hạ xuống,

the sun is out,

0:06

mặt trời rọi nắng,

life is good.

0:07

cuộc sống thật tuyệt vời.

But you're running out of gas. Cụm động từ

0:08

Nhưng bạn sắp hết xăng.

Cụm động từ

running out of gas: nhiên liệu sắp hết

Ở đây, you're running out of gas có nghĩa là lượng nhiên liệu của xe đã còn rất ít và vẫn đang tiếp tục giảm. Xe vẫn còn một ít nhiên liệu, vì vậy cụm này diễn tả quá trình đang xảy ra chứ không phải trạng thái đã hết sạch. Cấu trúc là be + running out of + danh từ. Dùng run out of khi một nguồn có giới hạn, chẳng hạn như nhiên liệu, thời gian, tiền hoặc thức ăn, được sử dụng cho đến khi chỉ còn rất ít hoặc không còn gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại tiếp diễn của run out of: The fuel gauge is almost empty, and we are ____ gas.

Xem đáp án

running out of

Luckily, the world's first gas station just opened up around the corner.

0:10

May mắn thay, trạm xăng đầu tiên trên thế giới vừa mới mở ở ngay góc đường.

So you pull in and fill up your car in seconds. Cụm động từ

0:14

Vậy là bạn tấp vào và đổ đầy xăng cho xe chỉ trong vài giây.

Cụm động từ

pull in: lái xe vào một nơi rồi dừng lại

Ở đây, pull in có nghĩa là lái xe vào trạm xăng rồi dừng ở đó. Chủ ngữ có thể là người lái xe hoặc chiếc xe; không có vật gì thực sự bị kéo. Pull in thường được dùng mà không nêu điểm đến khi địa điểm đã rõ. Cũng có thể nói một chiếc xe pulls in at a station hoặc dùng pulls into a car park để chỉ việc xe đi vào bãi đỗ.

Luyện tập

Một người lái xe rời khỏi đường, đi vào trạm xăng rồi dừng lại. Câu nào phù hợp nhất với tình huống này?

  1. The driver pulls in at the service station.
  2. The driver pulls up beside a passenger.
  3. The driver pulls over on the road.
Xem đáp án

The driver pulls in at the service station.

Cụm động từ

fill up: đổ đầy bình nhiên liệu của xe

Trong câu này, fill up có nghĩa là đổ nhiên liệu vào một chiếc xe cho đến khi bình nhiên liệu đầy. The car được dùng làm tân ngữ, nhưng phần thực sự được đổ đầy được hiểu là bình nhiên liệu. Fill up là một cụm động từ có thể tách: có thể nói fill up the car hoặc fill the car up. Khi ngữ cảnh đã rõ, cụm này cũng có thể dùng không cần tân ngữ: We need to fill up.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng fill và tiểu từ tạo nên nghĩa “đổ đầy bình nhiên liệu”: Before the long drive, we stopped to ____ the car.

Xem đáp án

fill up

This was a brand new concept at the time

0:17

Đây là một khái niệm hoàn toàn mới vào thời điểm đó

and it planted a seed that would go on to change the world. Ghi chú

0:19

và nó đã gieo một hạt giống mà sau này sẽ thay đổi cả thế giới.

Thành ngữ

planted a seed: tạo khởi đầu nhỏ cho thay đổi về sau

Planted a seed được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Nó có nghĩa là một hành động ban đầu đã tạo ra khởi đầu nhỏ của một ý tưởng hoặc quá trình phát triển, rồi sau đó lớn lên thành một điều quan trọng hơn nhiều. Mệnh đề theo sau, that would go on to change the world, cho thấy kết quả về sau. Cách nói này tập trung vào điểm khởi đầu; nó không có nghĩa là kết quả cuối cùng đã chắc chắn ngay từ đầu.

Luyện tập

Trong câu “A visit to the observatory planted a seed that later grew into a love of astronomy,” planted a seed có nghĩa là gì?

  1. Nó đặt một hạt giống thật xuống đất.
  2. Nó lập tức hoàn tất một thay đổi lớn.
  3. Nó tạo ra một khởi đầu nhỏ rồi phát triển về sau.
Xem đáp án

Nó tạo ra một khởi đầu nhỏ rồi phát triển về sau.

Ngữ pháp

go on to + động từ: hành động hoặc kết quả xảy ra sau đó

Go on to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là sau một sự kiện hoặc giai đoạn, một hành động hay kết quả mới xảy ra về sau. Ở đây, go on to change nối việc gieo hạt giống với ảnh hưởng sau này của hạt giống đó đối với toàn thế giới. Would go on to thường xuất hiện trong những câu chuyện được kể từ góc nhìn quá khứ. Người kể đã biết kết quả về sau và báo trước kết quả ấy từ thời điểm trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là 'làm một việc mới vào lúc sau': Many academy players ____ become professional coaches.

Xem đáp án

go on to

The car market exploded Thành ngữ

0:22

Thị trường ô tô bùng nổ

Thành ngữ

market exploded: tăng trưởng đột ngột và nhanh chóng

Trong The car market exploded, exploded được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó có nghĩa là thị trường tăng trưởng cực nhanh về quy mô, hoạt động hoặc nhu cầu; không có vụ nổ vật lý nào xảy ra. Động từ giàu hình ảnh này cho thấy sự thay đổi đột ngột và mạnh mẽ. Tin tức và bài viết kinh doanh thường dùng nó để làm cho một mức tăng mạnh trở nên nổi bật và trực tiếp hơn.

Luyện tập

Chọn nghĩa phù hợp nhất của exploded trong câu này: After the review went viral, demand for the toy exploded.

  1. Nhu cầu từ từ biến mất.
  2. Món đồ chơi thực sự phát nổ.
  3. Nhu cầu tăng rất nhanh.
Xem đáp án

Nhu cầu tăng rất nhanh.

and soon more than 150,000 gas stations had been built all across the country,

0:24

và chẳng bao lâu sau, hơn 150.000 trạm xăng đã được xây dựng trên khắp cả nước,

giving people the freedom to travel like never before. Cụm từ

0:29

mang đến cho mọi người sự tự do di chuyển chưa từng có trước đây.

Cụm từ

like never before: mức độ chưa từng có

like never before có nghĩa là “ở mức độ cao hơn, hoặc theo một cách mới, so với bất kỳ thời điểm nào trước đây”. Ở đây, cụm này nhấn mạnh rằng mọi người có mức độ tự do đi lại chưa từng có; nó không chỉ có nghĩa là trước đây họ chưa từng đi du lịch. Cụm này thường đứng sau một hành động hoặc sự thay đổi và so sánh quy mô, mức độ hoặc cách thức hiện tại với quá khứ: cụm động từ + like never before.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ bắt đầu bằng like và có nghĩa là “ở mức độ cao hơn bất kỳ thời điểm nào trước đây”: With the new telescope, scientists can study distant planets ____.

Xem đáp án

like never before

Since then, gas stations went from being dangerous fire hazards at the side of the street Ngữ pháp

0:32

Kể từ đó, các trạm xăng đã chuyển từ những mối nguy hiểm hỏa hoạn ở ven đường

to ultra efficient pit stops,

0:36

trở thành những điểm dừng đỗ siêu hiệu quả,

Ngữ pháp

went from being ... to ...: sự thay đổi trạng thái trước và sau

Cấu trúc go from being A to B trình bày sự thay đổi giữa hai trạng thái tương phản. Ở thì quá khứ, go trở thành went. Trong câu này, các trạm xăng đã thay đổi từ những mối nguy cháy nổ thành “pit stops”, một cách ví von chỉ những nơi tài xế có thể dừng lại và đổ nhiên liệu nhanh chóng, hiệu quả. From giới thiệu trạng thái ban đầu, còn to giới thiệu trạng thái về sau. Being thuộc phần mô tả trạng thái ban đầu, vì vậy đây là cấu trúc chỉ sự thay đổi trạng thái, không phải sự di chuyển từ nơi này sang nơi khác.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc thay đổi trạng thái theo cặp bằng hai từ nối: Over five years, the building went ____ being an empty warehouse ____ a busy arts center.

Xem đáp án

from · to

pumping out 3 billion gallons of fuel around the world every day.

0:38

bơm ra 3 tỷ gallon nhiên liệu trên toàn thế giới mỗi ngày.

We modeled the entire thing to show you the hidden engineering behind gas stations,

0:43

Chúng tôi đã mô phỏng toàn bộ hệ thống để cho bạn thấy kỹ thuật ẩn giấu phía sau các trạm xăng,

the 100-year quest to master them,

0:47

hành trình 100 năm tìm kiếm để làm chủ chúng,

and the incredible mechanisms that make them work.

0:49

và những cơ chế đáng kinh ngạc giúp chúng hoạt động.

In order to understand how gas stations work today,

0:52

Để hiểu cách các trạm xăng hoạt động ngày nay,

we need to go back to a time before they even existed.

0:55

chúng ta cần quay lại thời điểm trước cả khi chúng tồn tại.

Most people didn't have cars yet,

0:58

Hầu hết mọi người lúc đó chưa có ô tô,

but kerosene was being widely used to power lamps and stoves. Ngữ pháp

1:00

nhưng dầu hỏa đang được sử dụng rộng rãi để thắp đèn và đun bếp.

Ngữ pháp

was being widely used to power: hành động bị động đang diễn ra và mục đích

Trong was being widely used to power..., was being used là thể bị động tiếp diễn trong quá khứ: lúc đó người ta đang sử dụng dầu hỏa, nhưng câu tập trung vào dầu hỏa chứ không phải người sử dụng. Widely cho biết công dụng này phổ biến ở nhiều nơi. Động từ nguyên mẫu có to trong to power nêu mục đích sử dụng: dầu hỏa cung cấp năng lượng cho đèn và bếp. Trong mẫu be used to chỉ mục đích, to là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu, nên theo sau là động từ nguyên thể power.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là máy phát điện đang được dùng cho một mục đích vào thời điểm đó?

  1. The generator was being used to power the cabin.
  2. The generator used to power the cabin.
  3. The engineer was used to powering the cabin with a generator.
Xem đáp án

The generator was being used to power the cabin.

To get it,

1:04

Để mua được nó,

you'd go to a hardware store

1:04

bạn sẽ đến một cửa hàng kim khí

where an employee would pour it straight into a can

1:06

nơi nhân viên sẽ rót trực tiếp dầu vào một cái can

and sell it to you.

1:08

và bán cho bạn.

When cars started coming along, Cụm động từ

1:09

Khi ô tô bắt đầu xuất hiện,

Cụm động từ

started coming along: bắt đầu xuất hiện

Ở đây, started coming along có nghĩa là “bắt đầu xuất hiện hoặc đi vào sử dụng hằng ngày”. Với chủ ngữ số nhiều cars, cách diễn đạt này trình bày một quá trình phát triển dần dần: ô tô lần lượt xuất hiện và bắt đầu có liên quan đến tình huống, chứ không nhất thiết được phát minh đúng vào thời điểm đó. Start có thể đi với dạng -ing, vì vậy started coming là cách tự nhiên để trình bày điểm bắt đầu của một quá trình phát triển đang tiếp diễn. Trong cách dùng kể chuyện này, come along không có nghĩa là “đi cùng ai đó” hay mệnh lệnh “đi theo tôi”.

Luyện tập

Trong câu nào started coming along có nghĩa là “bắt đầu xuất hiện hoặc trở nên có sẵn”?

  1. Nina started coming along with us to football practice.
  2. When affordable home computers started coming along, many families began learning to type.
  3. After a week of rest, Nina's injured knee started coming along nicely.
Xem đáp án

When affordable home computers started coming along, many families began learning to type.

the kerosene would go from the store into a can

1:11

dầu hỏa sẽ được chuyển từ cửa hàng vào can

and the customer would pour it into their car using a funnel.

1:13

và khách hàng sẽ dùng phễu để rót vào xe của mình.

This was slow and dangerous,

1:16

Việc này vừa chậm vừa nguy hiểm,

and so there needed to be a safer and more efficient way to pour kerosene. Ngữ pháp

1:18

và do đó cần có một cách an toàn và hiệu quả hơn để rót dầu hỏa.

Ngữ pháp

there needed to be: nhu cầu trong quá khứ rằng một điều gì đó phải tồn tại

Trong câu này, there needed to be có nghĩa là tình huống khi đó đòi hỏi phải có một phương pháp an toàn và hiệu quả hơn. Needed ở thì quá khứ vì nhu cầu này thuộc về thời điểm trước đó. There là thành phần giữ chỗ về mặt ngữ pháp trong cấu trúc chỉ sự tồn tại này; nó không mang nghĩa chỉ địa điểm. Mẫu there needed to be + cụm danh từ tập trung vào thứ còn thiếu hoặc giải pháp cần có, thay vì những người cần nó.

Luyện tập

Đổi there needs to be sang quá khứ và hoàn thành câu: The old bridge was dangerous, so ____ a safer route across the river.

Xem đáp án

there needed to be

That's when American inventor Sylvanus Bowser came up with the fuel pump. Ghi chú

1:22

Đó là lúc nhà phát minh người Mỹ Sylvanus Bowser tạo ra máy bơm nhiên liệu.

Mạch ý

That's when: nối một thời điểm quan trọng với điều xảy ra tiếp theo

That's when chỉ ngược lại tình huống hoặc giai đoạn vừa được nhắc đến và trình bày sự kiện tiếp theo như điều quan trọng đã xảy ra vào lúc đó. Ở đây, that chỉ giai đoạn cần có một cách tiếp nhiên liệu an toàn hơn; when tạo mối liên hệ về thời gian với việc phát minh ra máy bơm. Mẫu này giúp tổ chức câu chuyện: trước tiên nêu một vấn đề hoặc bước ngoặt, sau đó dùng That's when + mệnh đề để chuyển sang sự kiện xảy ra tiếp theo hoặc trở nên quan trọng. Nó không chỉ dùng để nêu một giờ cụ thể trên đồng hồ.

Luyện tập

Nhóm đã sửa sợi dây lỏng cuối cùng. Hãy chọn từ nối chỉ ngược lại thời điểm đó và giới thiệu điều xảy ra tiếp theo: “_____ the machine started normally.”

  1. That's where
  2. That's why
  3. That's when
Xem đáp án

That's when

Cụm động từ

came up with: nghĩ ra một giải pháp

Trong câu này, came up with có nghĩa là “nghĩ ra rồi phát triển”. Bowser đã tạo ra ý tưởng hoặc giải pháp về máy bơm nhiên liệu; cụm từ này không diễn tả chuyển động vật lý. Cấu trúc có thể áp dụng cho tình huống khác là come up with + một ý tưởng, kế hoạch, câu trả lời hoặc giải pháp. Hãy đổi come theo thì cần dùng: come up with, came up with hoặc has come up with.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ ba từ trong bài học: After several tries, Ben ____ a safer design for the bridge.

Xem đáp án

came up with

This was a hand-driven mechanism that squeezed kerosene

1:26

Đây là một cơ chế vận hành bằng tay, ép dầu hỏa

from its container through a one-way valve and out of a nozzle on top.

1:29

từ bình chứa đi qua một van một chiều và thoát ra khỏi một vòi phun ở trên cùng.

One full crank would dispense exactly 1 gallon of fuel.

1:33

Một vòng quay tay quay trọn vẹn sẽ bơm ra chính xác 1 gallon nhiên liệu.

Soon, these pumps started being placed on city streets,

1:37

Chẳng bao lâu, những máy bơm này bắt đầu được đặt trên các con phố trong thành phố,

allowing cars to be filled up conveniently by an attendant.

1:40

cho phép một nhân viên bơm nhiên liệu vào ô tô một cách thuận tiện.

But customers had no idea if they were actually getting all of the fuel they paid for. Cụm từ

1:43

Nhưng khách hàng không hề biết liệu họ có thực sự nhận được toàn bộ lượng nhiên liệu mà họ đã trả tiền hay không.

Cụm từ

had no idea if: hoàn toàn không biết liệu điều gì đó có đúng hay không

Trong câu này, had no idea if có nghĩa là “hoàn toàn không biết liệu”. Khách hàng không thể biết mình đã nhận đủ số lượng hay chưa. Ở đây, if mở đầu một câu hỏi có/không gián tiếp; nó không đặt ra điều kiện. Cấu trúc là have/has/had no idea if + chủ ngữ + động từ. Sau if, hãy giữ trật tự từ thông thường của câu trần thuật: I have no idea if the bus is coming, không phải ... if is the bus coming.

Luyện tập

Trong "Nina had no idea if the shop was still open," từ "if" có nghĩa là gì?

  1. liệu cửa hàng có còn mở hay không
  2. vì cửa hàng mở cửa
  3. với điều kiện là cửa hàng mở cửa
Xem đáp án

liệu cửa hàng có còn mở hay không

And so, a few years later,

1:47

Và thế là, vài năm sau,

the visible fuel pump was invented.

1:49

bơm nhiên liệu nhìn thấy được (visible fuel pump) đã được phát minh.

The attendant would first pump the fuel into a glass tank on top of the pump,

1:51

Đầu tiên, nhân viên sẽ bơm nhiên liệu vào một bình thủy tinh ở trên cùng của máy bơm,

measuring it to an exact amount.

1:55

đo lường nó thành một lượng chính xác.

Then, by opening a valve,

1:57

Sau đó, bằng cách mở một cái van,

gravity would drain all of the fuel into the customer's car.

1:58

trọng lực sẽ xả toàn bộ nhiên liệu vào xe của khách hàng.

These small curbside gas pumps worked well in the early days,

2:01

Những máy bơm xăng nhỏ bên lề đường này hoạt động tốt trong những ngày đầu,

when in 1900,

2:04

khi mà vào năm 1900,

there were only 8,000 cars in the whole US.

2:06

chỉ có 8.000 chiếc ô tô trên toàn nước Mỹ.

But just 12 years later,

2:09

Nhưng chỉ 12 năm sau,

that number increased to 1.2 million,

2:10

con số đó đã tăng lên 1,2 triệu,

and suddenly cars were everywhere.

2:13

và đột nhiên ô tô có mặt ở khắp mọi nơi.

Traffic jams started building up around every pump, Cụm động từ

2:16

Tình trạng tắc đường bắt đầu hình thành xung quanh mỗi máy bơm,

Cụm động từ

building up: tăng lên hoặc tích tụ dần

Ở đây, building up có nghĩa là “tăng lên hoặc tích tụ dần”. Ngày càng có nhiều xe tập trung gần các trụ bơm, vì vậy tình trạng ùn tắc đang từ từ hình thành. Build up thường diễn tả một quá trình tăng dần theo thời gian, chẳng hạn như lượng xe, áp lực, bụi bẩn, nhiệt hoặc hơi nước. Trong câu này, nó không có nghĩa là xây dựng một thứ gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của build up: If the drain is not cleaned, dirt will ____ inside it.

Xem đáp án

build up

and the small 50-gallon tanks couldn't cope with the demand. Cụm từ

2:19

và những bình chứa 50 gallon nhỏ bé không thể đáp ứng được nhu cầu.

Cụm từ

cope with the demand: ứng phó với nhu cầu cao

Cope with có nghĩa là “xoay xở hoặc ứng phó thành công với một tình huống khó khăn”. Vì câu dùng couldn't cope with the demand, các bồn nhỏ không có đủ sức chứa để xử lý toàn bộ lượng nhiên liệu mà mọi người muốn. Cope thường đi với with trước danh từ hoặc dạng -ing: cope with demand, cope with pressure, cope with working nights. Ở đây, demand chỉ lượng cần hoặc được yêu cầu, không phải một mệnh lệnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cope theo đúng cấu trúc: The website could not ____ the sudden demand.

Xem đáp án

cope with

Worst of all, Mạch ý

2:22

Tệ nhất là,

Mạch ý

Worst of all: đánh dấu vấn đề nghiêm trọng nhất

Worst of all báo hiệu rằng ý tiếp theo là vấn đề nghiêm trọng hoặc gây hại nhất trong một nhóm vấn đề. Trong câu này, cụm từ chuyển phần giải thích từ những hạn chế thực tế trước đó sang mối nguy lớn nhất. Cụm từ này giúp sắp xếp thông tin: nêu một số điểm xấu trước, sau đó dùng Worst of all trước điểm mà người nghe cần xem là tệ nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm đánh dấu gồm ba từ dùng để giới thiệu vấn đề nghiêm trọng nhất: The laptop was slow, the battery was weak, and ____, it kept deleting my files.

Xem đáp án

worst of all

having all of the fuel stored above ground Ngữ pháp

2:23

việc lưu trữ toàn bộ nhiên liệu ở trên mặt đất

meant that things could go catastrophically wrong.

2:25

đồng nghĩa với việc mọi thứ có thể trở nên tồi tệ một cách thảm khốc.

Ngữ pháp

having ... stored ... meant that: nối một tình huống với kết quả của nó

Toàn bộ cụm having all of the fuel stored above ground là chủ ngữ của meant. Ở đây, Having mở đầu một mệnh đề -ing; nó không phải là một phần của thì hoàn thành. Mệnh đề này nêu tình huống dẫn đến kết quả. Trong cấu trúc having + tân ngữ + quá khứ phân từ, tân ngữ ở trong một trạng thái cụ thể: nhiên liệu được lưu trữ trên mặt đất. Sau đó, meant that giới thiệu hệ quả. Khung này hữu ích khi giải thích vì sao một cách bố trí hoặc điều kiện lại dẫn đến một kết quả.

Luyện tập

Dùng khung having ... meant that để hoàn thành câu: ____ the windows left open ____ the room became cold.

Xem đáp án

Having · meant that

And so, in 1913,

2:28

Và vì vậy, vào năm 1913,

the Gulf Oil Company opened up the first dedicated fueling station in Pittsburgh.

2:30

Công ty Dầu mỏ Gulf (Gulf Oil Company) đã mở trạm tiếp nhiên liệu chuyên dụng đầu tiên tại Pittsburgh.

Instead of a single pump, they placed a much larger storage tank underground Ngữ pháp

2:34

Thay vì một máy bơm duy nhất, họ đã đặt một bể chứa lớn hơn rất nhiều ở dưới lòng đất

and connected it to six pumps, allowing multiple cars to fill up at the same time.

2:39

và kết nối nó với sáu máy bơm, cho phép nhiều ô tô nạp nhiên liệu cùng lúc.

Ngữ pháp

Instead of + cụm danh từ: nêu lựa chọn bị thay thế

Instead of giới thiệu lựa chọn, vật hoặc cách bố trí bị thay thế. Trong câu này, a single pump là cách bố trí cũ; bể chứa lớn hơn và sáu máy bơm là cách bố trí mới. Sau instead of, dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing: instead of a single pump; instead of using a single pump. Sau đó, mệnh đề chính nêu hành động hoặc lựa chọn thay thế cho nó.

Luyện tập

Câu nào dùng instead of đúng để cho biết việc đi xe đạp thay cho lái xe?

  1. We cycled instead driving to the park.
  2. We cycled instead of drive to the park.
  3. We cycled instead of driving to the park.
Xem đáp án

We cycled instead of driving to the park.

On its first day,

2:43

Trong ngày đầu tiên,

it sold just 30 gallons of kerosene.

2:44

nó chỉ bán được 30 gallon dầu hỏa.

But the word quickly spread, Thành ngữ

2:47

Nhưng tin tức nhanh chóng lan truyền,

Thành ngữ

the word quickly spread: tin tức được biết đến rộng rãi

The word spread có nghĩa là một tin cụ thể được ngày càng nhiều người biết đến. Trong câu này, the word chỉ tin tức về dịch vụ mới, không phải một từ vựng riêng lẻ. Ở đây, spread là nội động từ: bản thân tin tức là chủ ngữ và không nêu tên người nào cố ý chia sẻ nó. Cấu trúc ngắn gọn này thường được dùng trong truyện khi thông tin lan truyền qua trò chuyện, lời giới thiệu hoặc tin đồn.

Luyện tập

Câu nào cho biết tin tức đã được biết đến rộng rãi mà không nêu người cố ý chia sẻ nó?

  1. Please spread the word about the meeting.
  2. Rina spread the word to her neighbours.
  3. By evening, the word had spread across town.
Xem đáp án

By evening, the word had spread across town.

and by the end of the week,

2:48

và đến cuối tuần,

it was already selling 350 gallons per day for around 27 cents per gallon.

2:49

nó đã bán được 350 gallon mỗi ngày với giá khoảng 27 xu một gallon.

Similar gas stations started opening up all over the country,

2:55

Các trạm xăng tương tự bắt đầu mở ra trên khắp đất nước,

and the car became the ultimate key to freedom. Thành ngữ

2:58

và ô tô trở thành chìa khóa tối thượng dẫn đến tự do.

Thành ngữ

Phép ẩn dụ “the ultimate key to freedom”

Ở đây, “the ultimate key to freedom” là một phép ẩn dụ. Chiếc xe không thực sự mở khóa thứ gì; nó mang lại cho con người cảm giác tự chủ rất lớn vì cho phép họ đi đến nơi mình muốn vào lúc mình muốn. Cấu trúc key to + danh từ hoặc dạng -ing chỉ điều giúp một mục tiêu hoặc kết quả trở thành hiện thực. Ultimate làm lời khẳng định mạnh hơn: chiếc xe được xem là con đường quan trọng nhất dẫn đến tự do, chứ không phải chiếc chìa khóa cuối cùng theo thứ tự thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai từ trong bài dùng để chỉ điều giúp một mục tiêu trở thành hiện thực: Regular practice is the ____ improving your pronunciation.

Xem đáp án

key to

But by the 1920s,

3:01

Nhưng đến những năm 1920,

most cars had switched from kerosene to gasoline,

3:02

hầu hết các loại ô tô đã chuyển từ dầu hỏa sang xăng,

since it burned more easily and was more efficient.

3:05

vì xăng dễ cháy hơn và mang lại hiệu suất cao hơn.

But this caused a new problem:

3:08

Nhưng điều này lại gây ra một vấn đề mới:

vapor.

3:10

hơi xăng.

Kerosene had a flash point of 38 degrees,

3:11

Dầu hỏa có điểm chớp cháy là 38 độ,

meaning that it wouldn't emit flammable vapor until it reached that temperature. Mạch ý

3:13

nghĩa là nó sẽ không phát ra hơi dễ cháy cho đến khi đạt đến nhiệt độ đó.

Mạch ý

Dùng “meaning that” để giải thích điều được hàm ý

Meaning that giới thiệu ý nghĩa thực tế của sự việc vừa được nêu. Sau con số về điểm chớp cháy là phần giải thích 38 độ có nghĩa gì trong thực tế: dưới nhiệt độ đó, hơi dễ cháy không được phát ra. Cấu trúc dấu phẩy + meaning that nối trực tiếp một sự việc với lời giải thích hoặc kết quả của nó. Cấu trúc này làm cho phần thứ hai phụ thuộc vào phần thứ nhất, thay vì trình bày nó như một sự kiện riêng biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài dùng để giới thiệu điều mà sự việc đầu tiên hàm ý: The bridge is closed today, ____ we need to use the other road.

Xem đáp án

meaning that

But for gasoline,

3:17

Nhưng đối với xăng,

the flash point was -40 degrees,

3:18

điểm chớp cháy là -40 độ,

and so it was constantly emitting flammable vapor into the air.

3:20

do đó nó liên tục phát ra hơi dễ cháy vào không khí.

This vapor would build up inside the tanks

3:24

Hơi này sẽ tích tụ bên trong các bể chứa

and pollute the air whenever someone filled up their car.

3:26

và làm ô nhiễm không khí bất cứ khi nào có người đổ xăng vào xe.

All it took was one small spark, Ngữ pháp

3:29

Chỉ cần một tia lửa nhỏ xíu,

and the customer would quickly become history. Thành ngữ

3:31

và khách hàng sẽ nhanh chóng trở thành lịch sử.

Ngữ pháp

All it took was...: một điều kiện là đủ

All it took was có nghĩa là chỉ một điều kiện cũng đủ để gây ra kết quả. Ở đây, một tia lửa nhỏ được xem là tác nhân duy nhất cần có để dẫn đến hậu quả lớn hơn rất nhiều và gây chết người. Cấu trúc là All it took was + cụm danh từ. Cấu trúc này trình bày điều kiện cần thiết từ góc nhìn quá khứ; với tình huống hiện tại hoặc mang tính khái quát, dùng All it takes is + cụm danh từ. Trong cấu trúc này, all có nghĩa là “điều duy nhất cần có”, không phải “mọi thứ”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhấn mạnh rằng một hành động nhỏ là đủ: ____ one phone call to fix the mistake.

Xem đáp án

All it took was

Thành ngữ

Become history: biến mất hoặc không còn tồn tại

Trong câu này, become history có nghĩa là “không còn tồn tại” hoặc “biến mất”. Vì vị khách đang bị đe dọa bởi một vụ nổ, cụm từ này gián tiếp ám chỉ rằng người đó sẽ chết; nó không có nghĩa là người đó sẽ trở thành nhân vật quan trọng trong lịch sử. Cụm từ thường tạo cảm giác kết thúc dứt khoát theo cách kịch tính hoặc đùa cợt. Ngữ cảnh quyết định nó chỉ cái chết, sự phá hủy, việc bị thay thế hay đơn giản là trở nên không còn quan trọng.

Luyện tập

Câu nào nói rằng hệ thống thanh toán cũ sẽ không còn tồn tại sau khi cập nhật?

  1. The old payment system will go down in history after the update.
  2. The old payment system will become history after the update.
  3. The old payment system will make history after the update.
Xem đáp án

The old payment system will become history after the update.

To learn about your own history,

3:34

Để tìm hiểu về lịch sử của chính bạn,

you can use MyHeritage,

3:35

bạn có thể sử dụng MyHeritage,

an online genealogy service that allows you to test your DNA,

3:37

một dịch vụ phả hệ trực tuyến cho phép bạn xét nghiệm DNA,

discover your family origins,

3:40

khám phá nguồn gốc gia đình,

and build your own family tree.

3:41

và xây dựng cây gia phả của riêng bạn.

With their instant discoveries feature and over 33 billion historical records,

3:43

Với tính năng khám phá tức thì và hơn 33 tỷ hồ sơ lịch sử của họ,

you can uncover incredible stories

3:47

bạn có thể khám phá những câu chuyện đáng kinh ngạc

and piece together your own family tree.

3:49

và chắp vá lại cây gia phả của chính mình.

We came across James Higgins Lang,

3:52

Chúng tôi đã tình cờ thấy James Higgins Lang,

born in the late 1800s.

3:54

sinh vào cuối những năm 1800.

He was a professional footballer,

3:55

Ông là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp,

and like so many young men of his time,

3:57

và giống như rất nhiều thanh niên thời đó,

enlisted to fight in World War I.

3:59

đã nhập ngũ để chiến đấu trong Thế chiến I.

He tragically died in France during the Battle of Arras in 1917,

4:01

Ông đã tử trận tại Pháp một cách bi thảm trong Trận Arras năm 1917,

just shy of his 20th birthday. Cụm từ

4:05

khi chỉ vừa chớm bước sang tuổi 20.

Cụm từ

just shy of his 20th birthday: chỉ còn một chút nữa là đến sinh nhật 20 tuổi

Just shy of + một con số, độ tuổi, ngày tháng hoặc mục tiêu có nghĩa là “thấp hơn một chút” hoặc “chưa hoàn toàn đạt tới” mốc đó. Ở đây, anh ấy gần 20 tuổi nhưng vẫn chưa đến sinh nhật lần thứ 20. Trong cách dùng này, shy không có nghĩa là “nhút nhát”. Nó cho biết còn thiếu một chút, vì vậy cụm từ thường ngụ ý rằng khoảng cách không lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “ít hơn một chút”: The crowd numbered ____ 2,000.

Xem đáp án

just shy of

Amazingly,

4:07

Đáng kinh ngạc là,

both of his two older brothers also served.

4:08

cả hai người anh trai của ông cũng đều phục vụ trong quân đội.

They came from a family of coal miners.

4:10

Họ xuất thân từ một gia đình thợ mỏ than.

Andrew, who was wounded in action,

4:12

Andrew, người đã bị thương trong lúc làm nhiệm vụ,

served with the Argyll and Sutherland Highlanders,

4:14

đã phục vụ trong Trung đoàn Argyll and Sutherland Highlanders,

7th Battalion,

4:16

Tiểu đoàn 7,

a regiment known for its courage and sacrifice.

4:17

một trung đoàn nổi tiếng với sự dũng cảm và hy sinh.

Using MyHeritage's Smart Matches and Record Matches,

4:20

Sử dụng công cụ Đối chiếu Thông minh (Smart Matches) và Đối chiếu Hồ sơ (Record Matches) của MyHeritage,

even more family members showed up,

4:22

thậm chí còn có thêm nhiều thành viên gia đình xuất hiện,

just waiting to be discovered.

4:24

chỉ chờ đợi được khám phá.

Once you've built your tree,

4:26

Khi bạn đã xây dựng xong cây gia phả của mình,

MyHeritage offers AI tools that can restore,

4:28

MyHeritage cung cấp các công cụ AI có thể khôi phục,

enhance,

4:30

cải thiện,

colorize,

4:31

tô màu,

and even animate historical photos,

4:31

và thậm chí tạo hoạt ảnh cho các bức ảnh lịch sử,

making them feel incredibly real.

4:33

khiến chúng có cảm giác chân thực đến khó tin.

To uncover your own story,

4:36

Để khám phá câu chuyện của riêng bạn,

start with MyHeritage and use the link in the description

4:37

hãy bắt đầu với MyHeritage và sử dụng liên kết trong phần mô tả

to get 14 days for free.

4:40

để được trải nghiệm miễn phí 14 ngày.

In order to turn gas stations from dangerous fire hazards Ngữ pháp

4:42

Để biến các trạm xăng từ những mối nguy hiểm hỏa hoạn

into efficient self-service pit stops,

4:45

trở thành các điểm dừng đỗ tự phục vụ hiệu quả,

Ngữ pháp

turn gas stations from fire hazards into pit stops: biến trạm xăng từ nguy cơ hỏa hoạn thành điểm dừng nhanh

Cấu trúc turn + tân ngữ + from A into B cho biết sự vật thay đổi, trạng thái ban đầu và trạng thái sau khi thay đổi. Trong câu này, gas stations là sự vật thay đổi, dangerous fire hazards là trạng thái ban đầu và efficient self-service pit stops là kết quả mong muốn. Pit stops được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây: các trạm xăng được thiết kế lại được hình dung như những nơi tài xế có thể nhanh chóng đổ nhiên liệu rồi tiếp tục hành trình. Cấu trúc này hữu ích khi cả trạng thái trước và sau đều quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc turn + tân ngữ + from A into B: The redesign turned the room ____ a storage area ____ a small studio.

Xem đáp án

from · into

some clever engineering had to happen.

4:47

một số kỹ thuật khéo léo đã phải được thực hiện.

Up until this point, Mạch ý

4:50

Cho đến thời điểm này,

Mạch ý

Up until this point dùng để đánh dấu dòng thời gian

Up until this point có nghĩa là “từ một thời điểm trước đó cho đến giai đoạn mà câu chuyện vừa tiến tới”. Ở đây, point là một thời điểm trên dòng thời gian, không phải một địa điểm hay ý kiến. Cụm từ này gộp mọi điều đúng trước thời điểm hiện tại thành một giai đoạn trước đó. Nó thường báo hiệu rằng một thay đổi hoặc ngoại lệ sẽ xuất hiện tiếp theo.

Luyện tập

Lời giải thích nào mô tả đúng nhất vai trò của “Up until this point” trong câu?

  1. Tóm tắt điều đã đúng trước giai đoạn hiện tại và chuẩn bị cho một thay đổi có thể xảy ra.
  2. Giới thiệu một ý kiến cá nhân mà người nói muốn bảo vệ.
  3. Xác định chính xác địa điểm thực tế nơi một việc đã xảy ra.
Xem đáp án

Tóm tắt điều đã đúng trước giai đoạn hiện tại và chuẩn bị cho một thay đổi có thể xảy ra.

cars were always filled up by a trained attendant.

4:50

ô tô luôn được tiếp nhiên liệu bởi một nhân viên đã qua đào tạo.

But as competition started to rise,

4:53

Nhưng khi sự cạnh tranh bắt đầu gia tăng,

gas station owners were desperate to lower their prices.

4:55

các chủ trạm xăng rất muốn hạ giá bán của mình.

And so, in 1947,

4:58

Và thế là, vào năm 1947,

Frank Olrich opened the first ever self-service gas station.

5:00

Frank Olrich đã mở trạm xăng tự phục vụ đầu tiên trong lịch sử.

By getting rid of the need for an employee, Cụm động từ

5:04

Bằng cách loại bỏ nhu cầu thuê nhân viên,

Cụm động từ

getting rid of + một thứ không mong muốn hoặc không cần thiết

Getting rid of có nghĩa là loại bỏ, vứt bỏ hoặc chấm dứt một thứ không mong muốn hay không còn cần thiết. Trong câu này, cụm từ có nghĩa là loại bỏ nhu cầu cần một nhân viên, chứ không phải đuổi một nhân viên cụ thể ra khỏi nơi đó. Cấu trúc là get rid of + cụm danh từ. Of là thành phần bắt buộc: getting rid of the need, get rid of old files và get rid of a problem.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “loại bỏ”: Before we archive the folder, we need to ____ these duplicate files.

Xem đáp án

get rid of

he was able to lower the cost of gas from 23 cents per gallon

5:05

ông đã có thể giảm chi phí xăng từ 23 xu một gallon

to just 18 cents per gallon,

5:09

xuống chỉ còn 18 xu một gallon,

drastically undercutting the competition around him. Cách dùng từ

5:11

làm suy yếu nghiêm trọng khả năng cạnh tranh của các đối thủ xung quanh.

Cách dùng từ

Undercutting the competition bằng mức giá thấp hơn

Trong ngữ cảnh kinh doanh này, undercutting the competition có nghĩa là đưa ra mức giá thấp hơn những người bán cạnh tranh để họ mất lợi thế về giá. Competition ở đây chỉ chung các doanh nghiệp đối thủ, không phải một cuộc thi. Cụm từ này nhấn mạnh việc gây sức ép bằng giá. Nó không có nghĩa đen là cắt một vật từ phía dưới và cụ thể hơn việc chỉ đơn giản làm tốt hơn đối thủ.

Luyện tập

Một cửa hàng hạ giá xuống thấp hơn các cửa hàng đối thủ để thu hút khách hàng của họ. Câu nào mô tả đúng nhất chiến lược này?

  1. The store is closing the competition.
  2. The store is undercutting the competition.
  3. The store is cutting beneath the competition.
Xem đáp án

The store is undercutting the competition.

But the idea of customers handling their own gasoline seemed dangerous,

5:13

Nhưng ý tưởng khách hàng tự mình xử lý xăng nghe có vẻ nguy hiểm,

and so self-service stations were banned throughout most of the country.

5:17

và do đó các trạm tự phục vụ đã bị cấm trên hầu hết cả nước.

The problem was,

5:21

Vấn đề là,

customers had no clue when their tanks were full,

5:22

khách hàng không hề biết khi nào bình xăng của họ đã đầy,

and so gasoline would often spill out all over the gas station.

5:24

và vì vậy xăng thường xuyên tràn ra khắp trạm xăng.

That's when engineers came up with the automatic shut-off valve.

5:28

Đó là lúc các kỹ sư nghĩ ra van ngắt tự động.

This was a simple mechanical float placed inside the nozzle

5:31

Đây là một phao cơ học đơn giản được đặt bên trong vòi bơm

that would rise and shut off the flow of fuel once the car was full. Cụm động từ

5:35

nó sẽ nổi lên và ngắt dòng nhiên liệu khi xe đã đầy.

Cụm động từ

Shut off: dừng dòng chảy hoặc nguồn cung cấp

Ở đây, shut off có nghĩa là làm cho nhiên liệu ngừng chảy bằng van hoặc thiết bị điều khiển. Từ nhỏ off bổ sung ý rằng nguồn cung cấp hoặc hoạt động dừng hoàn toàn. Trong shut off the flow of fuel, tân ngữ nêu thứ bị dừng lại. Điều này khác với việc chỉ đóng một bộ phận vật lý: đóng van là hành động, còn ngắt dòng nhiên liệu là kết quả.

Luyện tập

Bình đã đầy nên van cần dừng nguồn cung cấp nhiên liệu. Câu nào tự nhiên nhất?

  1. The valve will shut off the flow of fuel.
  2. The valve will shut the fuel.
  3. The valve will close the flow of fuel.
Xem đáp án

The valve will shut off the flow of fuel.

But deep underground,

5:38

Nhưng ở sâu dưới lòng đất,

there was still one huge problem.

5:39

vẫn còn một vấn đề rất lớn.

Inside the huge storage tanks,

5:41

Bên trong các bể chứa khổng lồ,

gasoline vapor would build up,

5:43

hơi xăng sẽ tích tụ,

forming a layer of flammable gas.

5:45

tạo thành một lớp khí dễ cháy.

When it came time to refill the tanks, Cụm từ

5:47

Khi đến lúc nạp lại các bể chứa,

Cụm từ

When it came time to...: khi đến lúc phải...

When it came time to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là thời điểm hoặc giai đoạn để thực hiện một hành động đã đến. Trong phụ đề, cụm này đưa lời kể sang bước tiếp theo: nạp đầy lại các bồn chứa. Came ở đây không diễn tả sự di chuyển tới một nơi. Toàn bộ mệnh đề bắt đầu bằng when tạo khung thời gian, còn mệnh đề chính thường cho biết điều gì đã xảy ra ở giai đoạn đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc When it came time to + động từ nguyên mẫu: ____ present the final slide, the projector stopped working.

Xem đáp án

When it came time to

the vapor would get pushed out into the atmosphere,

5:49

hơi xăng sẽ bị đẩy ra ngoài bầu khí quyển,

creating an almighty fire hazard.

5:51

tạo ra một nguy cơ hỏa hoạn khổng lồ.

On top of that, Mạch ý

5:54

Thêm vào đó,

Mạch ý

On top of that với chức năng nối thêm thông tin

On top of that là một từ nối có nghĩa là ‘ngoài điểm vừa được nhắc đến’. Ở đây, cụm này giới thiệu thêm một vấn đề sau một rủi ro đã nêu trước đó. Cụm từ này chồng thêm điểm này lên điểm kia, khiến người nghe cảm nhận được sức nặng tổng hợp của chúng. That chỉ lại ý trước đó; cách dùng này không nói về vị trí vật lý.

Luyện tập

Một báo cáo đã đề cập đến một vấn đề an toàn. Từ nối nào phù hợp nhất để giới thiệu thêm một vấn đề nữa?

  1. On top of that,
  2. On the other hand,
  3. For example,
Xem đáp án

On top of that,

the steel tanks would corrode over time,

5:54

các bể chứa bằng thép sẽ bị ăn mòn theo thời gian,

leaking gasoline into the surrounding soil.

5:57

làm rò rỉ xăng vào lớp đất xung quanh.

Nowadays, these underground gas tanks are made from fiberglass

5:59

Ngày nay, những bể chứa xăng dưới lòng đất này được làm từ sợi thủy tinh

and they have dozens of hidden engineering details that all go into making them safe. Cụm động từ

6:02

và chúng có hàng tá chi tiết kỹ thuật ẩn giấu, tất cả đều góp phần làm cho chúng an toàn.

Cụm động từ

go into making: những yếu tố góp phần tạo ra kết quả

Ở đây, go into making có nghĩa là “trở thành một phần của công việc, thiết kế hoặc suy nghĩ tạo ra một kết quả”. Các chi tiết kỹ thuật góp phần làm cho những chiếc bồn an toàn; không có thứ gì thực sự đi vào bên trong một vật khác. Với nghĩa này, into có thể đứng trước danh từ hoặc dạng -ing, như trong time goes into a project và testing goes into making a product safe. Cấu trúc này cho biết công sức, vật liệu, kế hoạch hoặc chi tiết nào tham gia vào việc tạo ra một kết quả.

Luyện tập

Câu nào dùng go into making để nói rằng công việc hoặc nguồn lực tham gia vào việc tạo ra một kết quả?

  1. The students went into the hall to make posters.
  2. A lot of planning goes into making the school fair run smoothly.
  3. The teacher went in to make a phone call.
Xem đáp án

A lot of planning goes into making the school fair run smoothly.

Here's how it all works.

6:07

Đây là cách tất cả hoạt động.

When a truck comes to refill the tanks every few days,

6:08

Khi một chiếc xe tải đến để bơm đầy các bể chứa sau mỗi vài ngày,

it connects to a valve on the surface

6:11

nó sẽ kết nối với một van trên mặt đất

and gasoline starts flowing into the tanks.

6:12

và xăng bắt đầu chảy vào các bể chứa.

As the level within the tank reaches around 95%,

6:15

Khi mức xăng bên trong bể đạt khoảng 95%,

a flapper valve flips up and stops the flow of fuel,

6:18

một van lật sẽ lật lên và ngăn chặn dòng chảy của nhiên liệu,

making sure it can never be overfilled.

6:20

đảm bảo nó không bao giờ bị bơm quá đầy.

To take care of the vapor, Cụm động từ

6:23

Để xử lý hơi xăng,

Cụm động từ

take care of: xử lý một vấn đề

Ở đây, take care of có nghĩa là “xử lý” hoặc “giải quyết”, không phải “chăm sóc một người”. Hơi là một vấn đề kỹ thuật, vì vậy cụm từ này giới thiệu bước được dùng để xử lý nó. Tân ngữ và ngữ cảnh giúp xác định nghĩa. Take care of a child thường có nghĩa là chăm sóc đứa trẻ, còn take care of a problem or task có nghĩa là xử lý vấn đề hoặc nhiệm vụ. Cấu trúc cơ bản là take care of + danh từ hoặc đại từ.

Luyện tập

Trong câu nào take care of có nghĩa là “xử lý một vấn đề”?

  1. I care about keeping the river clean.
  2. She takes care of her little brother after school.
  3. We need to take care of the leak before opening the room.
Xem đáp án

We need to take care of the leak before opening the room.

the truck connects to a second valve at the top of the tank.

6:24

xe tải sẽ kết nối với một van thứ hai ở trên cùng của bể chứa.

As the gasoline is pumped from the truck into the tank,

6:27

Khi xăng được bơm từ xe tải vào bể,

the vapor exits through this secondary valve and gets pushed back into the truck.

6:30

hơi xăng thoát ra qua van phụ này và bị đẩy ngược trở lại xe tải.

That vapor is then returned to the processing plant,

6:34

Lượng hơi đó sau đó được trả về nhà máy xử lý,

cooled down,

6:37

được làm mát,

and turned back into usable fuel. Cụm động từ

6:37

và chuyển đổi trở lại thành nhiên liệu có thể sử dụng được.

Cụm động từ

Chuyển trở lại thành nhiên liệu có thể sử dụng

Trong câu này, turn back into có nghĩa là thay đổi để một thứ trở lại hình dạng hoặc trạng thái trước đó. Back đánh dấu sự trở lại trạng thái cũ; nó không có nghĩa là quay người hay quay về một địa điểm. Trình tự chính là turn + back + into + danh từ. Ở đây, vật liệu lại trở thành nhiên liệu có thể sử dụng sau khi được xử lý. Trong phụ đề, turned là một phần của cấu trúc bị động, vì vậy quá trình xử lý làm vật liệu thay đổi.

Luyện tập

Nước đã tan rồi sau đó lại được làm đông. Câu nào nói rõ rằng nước đã trở lại hình dạng trước đó?

  1. The water turned away from the ice.
  2. The water turned back into ice.
  3. The water turned into ice.
Xem đáp án

The water turned back into ice.

When a customer goes to fill up their car,

6:40

Khi một khách hàng đến đổ xăng cho xe của họ,

a pump placed at the bottom of the tank activates

6:42

một máy bơm đặt ở đáy bể chứa sẽ kích hoạt

and starts sending gas up through a series of pipes and filters

6:44

và bắt đầu đẩy xăng lên trên thông qua một loạt các đường ống và bộ lọc

into the fuel dispenser.

6:47

vào trong máy bơm xăng.

From there,

6:49

Từ đó,

it flows into the fuel nozzle,

6:49

nó chảy vào vòi bơm nhiên liệu,

which is perhaps the most interesting piece of the puzzle. Thành ngữ

6:51

thứ có lẽ là mảnh ghép thú vị nhất của toàn bộ cấu trúc.

Thành ngữ

Một mảnh ghép của câu đố

Piece of the puzzle là phép ẩn dụ chỉ một sự thật, manh mối hoặc thành phần giúp giải thích một tổng thể lớn và phức tạp hơn. Puzzle đại diện cho toàn bộ hệ thống hoặc vấn đề, còn piece là một phần có vị trí và vai trò rõ ràng trong đó; nó không phải là một mảnh ghép thật hay một mảnh vỡ ngẫu nhiên. Cấu trúc a/the + tính từ + piece of the puzzle có thể mô tả bằng chứng, nguyên nhân hoặc thành phần mà vai trò của nó trở nên rõ ràng khi được xem cùng các phần khác.

Luyện tập

Các nhà nghiên cứu đã có vài manh mối. Một báo cáo mới bổ sung thêm một sự thật giúp giải thích nguyên nhân. Báo cáo đó là gì?

  1. the whole puzzle
  2. a random broken piece
  3. another piece of the puzzle
Xem đáp án

another piece of the puzzle

Back in the day, Thành ngữ

6:54

Ngày xưa,

Thành ngữ

Back in the day: cách nói thân mật về quá khứ

Back in the day là cách nói thân mật mang nghĩa trong quá khứ hoặc ngày trước, thường có sắc thái hoài niệm hoặc trò chuyện. Cụm này nói đến một giai đoạn trước đây theo nghĩa rộng, chứ không phải một ngày tháng chính xác. Ở đây, cụm từ thiết lập khung thời gian cho lời nói theo sau và giúp mở ra sự đối chiếu giữa quá khứ và hiện tại.

Luyện tập

Câu nào sử dụng back in the day tự nhiên nhất?

  1. Back in the day, we rented films from a shop instead of streaming them.
  2. Back in the day at exactly 3:15 p.m., the train arrived.
  3. The museum report states back in the day that the treaty was signed in 1842.
Xem đáp án

Back in the day, we rented films from a shop instead of streaming them.

this would have been a simple valve releasing gas into the car. Ngữ pháp

6:55

nó chỉ là một cái van đơn giản giải phóng xăng vào trong xe.

Ngữ pháp

Would have been cho một trạng thái quá khứ nhìn từ hiện tại

Would have been được tạo bởi would + have + quá khứ phân từ been. Cấu trúc này đặt một trạng thái có thể xảy ra, được dự đoán hoặc được suy luận vào quá khứ so với góc nhìn hiện tại của người nói. Ở đây, Back in the day cung cấp khung thời gian trước đó. Người nói trình bày dạng van đơn giản như điều có thể được dự đoán trong thời kỳ ấy. Đây không phải là thời tương lai, và bản thân cấu trúc không tự động có nghĩa là trạng thái đó đã không xảy ra.

Luyện tập

Would have been diễn đạt điều gì trong câu sau: “A century ago, this building would have been one of the tallest in the city.”?

  1. Cấu trúc này nói rằng hiện nay tòa nhà là một trong những tòa nhà cao nhất.
  2. Cấu trúc này trình bày vị thế trước đây của tòa nhà như một ước đoán hoặc dự đoán khi nhìn lại.
  3. Cấu trúc này dự đoán rằng tòa nhà sẽ trở thành một trong những tòa nhà cao nhất trong tương lai.
Xem đáp án

Cấu trúc này trình bày vị thế trước đây của tòa nhà như một ước đoán hoặc dự đoán khi nhìn lại.

Now,

6:58

Bây giờ,

it's a mechanical work of art that makes it impossible to overfill a car. Thành ngữ

6:59

nó là một tác phẩm nghệ thuật cơ học khiến việc bơm tràn bình là bất khả thi.

Thành ngữ

mechanical work of art: lời khen cao dành cho kỹ thuật tinh tế

Trong câu này, mechanical work of art là lời khen mang tính hình tượng dành cho một cơ cấu có thiết kế đặc biệt thông minh, chính xác và đẹp mắt. Cụm từ không có nghĩa cơ cấu đó thật sự là một tác phẩm được trưng bày trong phòng tranh. Mẫu rộng hơn a work of art có thể dùng để khen ngợi mạnh mẽ bất cứ thứ gì được tạo ra hoặc trình diễn với kỹ năng xuất sắc và mức độ hoàn thiện cao, chứ không chỉ tranh hay tượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm bốn từ trong bài, dùng để hết lời khen một thiết kế kỹ thuật thanh nhã: The restored steam engine is a ____.

Xem đáp án

mechanical work of art

As the fuel enters the nozzle,

7:03

Khi nhiên liệu đi vào vòi bơm,

it pushes its way through a narrow opening. Cụm từ

7:05

nó đẩy qua một khe hở hẹp.

Cụm từ

pushes its way through: dùng lực di chuyển chống lại lực cản

Mẫu push + từ sở hữu + way + through có nghĩa là dùng lực hoặc kiên trì di chuyển qua một không gian chật, đám đông hay vật cản khác. Trong câu này, pushes hòa hợp với it, its chỉ cùng chủ ngữ đó, còn through giới thiệu khe hở được đi xuyên qua. Từ sở hữu phải thay đổi theo chủ ngữ: I pushed my way through, she pushed her way through và they pushed their way through. So với việc chỉ nói rằng một vật di chuyển qua đâu đó, mẫu này nhấn mạnh sức lực và lực cản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu trong bài ở thì quá khứ để diễn tả chuyển động chống lại lực cản: The hikers ____ the crowded gate.

Xem đáp án

pushed their way through

Small holes around the opening

7:07

Những lỗ nhỏ xung quanh khe hở

lead down a thin pipe to a small opening at the tip of the nozzle.

7:09

dẫn dọc theo một đường ống mỏng tới một lỗ nhỏ xíu ở đầu vòi bơm.

As the fuel flows,

7:12

Khi nhiên liệu chảy,

a low-pressure region forms here thanks to the Venturi effect. Văn hóa

7:14

một vùng áp suất thấp hình thành ở đây nhờ hiệu ứng Venturi.

Văn hóa

Hiệu ứng Venturi

Hiệu ứng Venturi là sự giảm áp suất tĩnh xảy ra khi chất lưu chảy nhanh hơn qua một đoạn hẹp. Tên gọi này lấy theo Giovanni Battista Venturi; đây không phải tên của một bộ phận hay thương hiệu. Ở đây, nhiên liệu đi qua lỗ hẹp của súng phun tạo ra vùng áp suất thấp. Chênh lệch áp suất đó giúp hút không khí vào ống nhỏ bên cạnh.

Luyện tập

Trong câu này, hiệu ứng Venturi giải thích điều gì?

  1. Áp suất không khí tăng vì lỗ mở rộng hơn.
  2. Nhiên liệu lạnh đi khi đi qua một ống kim loại.
  3. Chất lưu tăng tốc trong một đoạn hẹp, khiến áp suất tĩnh của nó giảm xuống.
Xem đáp án

Chất lưu tăng tốc trong một đoạn hẹp, khiến áp suất tĩnh của nó giảm xuống.

Because of this,

7:17

Chính vì điều này,

air starts being sucked in through the narrow pipe and into the opening, Ngữ pháp

7:18

không khí bắt đầu bị hút vào qua đường ống mỏng và đi vào lỗ hở,

Ngữ pháp

starts being sucked in: bắt đầu bị hút vào

Trong starts being sucked in, starts đánh dấu lúc một quá trình bắt đầu. Being sucked in là dạng -ing bị động: không khí chịu tác động chứ không tạo ra tác động đó. Mẫu start + being + past participle dùng khi một quá trình bị động kéo dài bắt đầu xảy ra. Ở đây, áp suất thấp làm không khí chuyển động vào trong, nên câu tập trung vào điều xảy ra với không khí chứ không tập trung vào tác nhân thực hiện hành động.

Luyện tập

Dùng start + being + past participle để hoàn thành câu: When the exhaust fan turns on, smoke ____ through the vent.

Xem đáp án

starts being sucked in

where it mixes with the gasoline.

7:21

nơi nó trộn lẫn với xăng.

Another tube,

7:23

Một ống khác,

also connected to the narrow opening,

7:24

cũng được kết nối với khe hở hẹp,

leads to a small compartment containing a sealed membrane.

7:26

dẫn đến một khoang nhỏ chứa một lớp màng bịt kín.

This is where the magic happens. Thành ngữ

7:29

Đây là nơi điều kỳ diệu xảy ra.

Thành ngữ

Đây là nơi điều kỳ diệu xảy ra

“This is where the magic happens” chỉ nơi hoặc giai đoạn mà quá trình quan trọng và ấn tượng diễn ra. Magic được dùng theo nghĩa bóng: ở đây, từ này thể hiện sự thán phục đối với cơ chế tự động ngắt rất khéo léo, chứ không nói về phép thuật thật sự. Người nói thường dùng câu này ngay trước hoặc trong lúc giới thiệu một bước then chốt. Câu nói tạo sự mong đợi và hướng sự chú ý vào cơ chế chính giải thích kết quả.

Luyện tập

Một người hướng dẫn sắp giới thiệu bước khéo léo giúp máy hoạt động. Câu nào tạo sự mong đợi một cách tự nhiên và hướng sự chú ý vào bước then chốt đó?

  1. This is where the machine stops forever.
  2. This is where the magic happens.
  3. This is where we discuss an unrelated topic.
Xem đáp án

This is where the magic happens.

When the lever gets pressed,

7:31

Khi cần gạt được nhấn xuống,

it pivots around here

7:32

nó sẽ xoay quanh điểm này

and opens up a valve, allowing fuel to pass through.

7:34

và mở một van, cho phép nhiên liệu đi qua.

But the only thing holding this part in place Ngữ pháp

7:37

Nhưng thứ duy nhất giữ bộ phận này ở đúng vị trí

is a set of ball bearings.

7:39

là một tập hợp các vòng bi (bạc đạn).

Ngữ pháp

Cấu trúc the only thing holding ... is ...

Cấu trúc là the only thing + mệnh đề -ing + is + câu trả lời. Ở đây, holding this part in place bổ nghĩa cho thing và có nghĩa là that is holding this part in place. Cấu trúc này trước hết cho biết chỉ có một yếu tố nâng đỡ, sau đó nêu yếu tố đó sau is: a set of ball bearings. Trung tâm ngữ pháp của chủ ngữ là danh từ số ít thing, vì vậy động từ là is. Danh từ số nhiều ball bearings đứng sau is và không quyết định dạng số ít hay số nhiều của động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc nhấn mạnh trong bài: ____ keeping the tent upright ____ the center pole.

Xem đáp án

The only thing · is

When your car is full,

7:41

Khi xe của bạn đầy xăng,

the fuel covers the hole at the top of the nozzle.

7:42

nhiên liệu sẽ che lấp lỗ hở ở trên cùng của vòi bơm.

This cuts off the flow of air being sucked into the system, Cụm động từ

7:45

Điều này cắt đứt luồng không khí bị hút vào hệ thống,

Cụm động từ

cuts off: ngắt một dòng chảy hoặc kết nối

Ở đây, cuts off có nghĩa là ngăn luồng không khí tiếp tục đi vào hệ thống. Tân ngữ là the flow of air, vì vậy cut ở đây không nói đến việc dùng lưỡi dao để cắt vật gì đó. Cut off là một cụm động từ có tân ngữ. Cấu trúc cut off + nguồn cung, dòng chảy, quyền tiếp cận hoặc liên lạc có nghĩa là làm gián đoạn hoặc ngắt nó, thường một cách đột ngột hoặc hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “ngừng hoàn toàn nguồn cung”: Closing this valve ____ the water to the upstairs bathroom.

Xem đáp án

cuts off

and so the only other path to get more air is through the other tube.

7:48

và do đó con đường duy nhất khác để lấy thêm không khí là thông qua đường ống kia.

But it's completely sealed,

7:52

Nhưng nó đã được bịt kín hoàn toàn,

and so this negative pressure sucks the air out of the sealed compartment,

7:54

và vì vậy áp suất âm này hút không khí ra khỏi khoang kín,

creating a vacuum and lifting up the membrane.

7:58

tạo ra lực hút chân không và nhấc lớp màng lên.

The ball bearings are now free to drop,

8:00

Các vòng bi lúc này được tự do rơi xuống,

causing the whole lever system to fall,

8:03

khiến toàn bộ hệ thống đòn bẩy rơi xuống theo,

closing the valve and cutting off the flow of fuel.

8:05

đóng van lại và cắt đứt dòng chảy của nhiên liệu.

After the '70s,

8:08

Sau những năm 70,

cars became more efficient and required less trips to fill up. Ngữ pháp

8:09

ô tô trở nên hiệu quả hơn và cần ít lần đi đổ xăng hơn.

Ngữ pháp

less trips và fewer trips

Trips là danh từ đếm được ở số nhiều: one trip, two trips. Trong tiếng Anh chuẩn, từ hạn định so sánh đứng trước loại danh từ này là fewer, vì vậy dạng cẩn thận của cụm từ là fewer trips. Less trips là một cách nói thân mật phổ biến. Nó vẫn có nghĩa là “số chuyến đi ít hơn”, nên câu rất dễ hiểu, nhưng tiếng Anh trang trọng và văn bản đã qua biên tập thường ưu tiên fewer trips.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với tiếng Anh viết trang trọng?

  1. We made less trips to the gas station this month.
  2. We made fewer fuel this month.
  3. We made fewer trips to the gas station this month.
Xem đáp án

We made fewer trips to the gas station this month.

And so,

8:13

Và vì vậy,

the number of gas stations started to decline.

8:13

số lượng trạm xăng bắt đầu giảm xuống.

But thanks to 100 years of engineering,

8:16

Nhưng nhờ có 100 năm phát triển kỹ thuật,

gas stations became safe and mundane. Cách dùng từ

8:18

các trạm xăng đã trở nên an toàn và quen thuộc.

Cách dùng từ

became safe and mundane: khi sự bình thường là dấu hiệu của thành công

Trong became safe and mundane, safe và mundane là các bổ ngữ cho chủ ngữ đứng sau became: chúng mô tả trạng thái mới của các trạm xăng. Mundane có nghĩa là bình thường, không đáng chú ý và không còn mang tính kịch tính. Ở đây, sự bình thường đó là một thành công chứ không phải lời chê. Mối nguy trước đây đã được kiểm soát tốt đến mức các trạm xăng không còn thu hút sự chú ý như những nơi nguy hiểm. Trong ngữ cảnh phù hợp, một từ thường gợi sự tẻ nhạt có thể dùng để khen một thành tựu kỹ thuật đáng tin cậy.

Luyện tập

Trong câu “After the factory installed new safeguards, handling the material became safe and mundane,” mundane gợi lên điều gì?

  1. Nhiệm vụ được lên kế hoạch kém và trở nên nguy hiểm hơn.
  2. Nhiệm vụ trở nên bình thường và không đáng chú ý vì mối nguy đã được kiểm soát.
  3. Nhiệm vụ trở nên thú vị vì tai nạn có nhiều khả năng xảy ra hơn.
Xem đáp án

Nhiệm vụ trở nên bình thường và không đáng chú ý vì mối nguy đã được kiểm soát.

Thanks to MyHeritage for supporting this video.

8:21

Cảm ơn MyHeritage đã hỗ trợ cho video này.

Get 14 days for free using the link below.

8:24

Nhận miễn phí 14 ngày trải nghiệm bằng cách sử dụng liên kết bên dưới.

Thank you very much for watching

8:26

Rất cảm ơn các bạn đã theo dõi

and I'll see you in the next video.

8:28

và hẹn gặp lại các bạn trong video tiếp theo.