Kỹ Thuật Ẩn Giấu Bên Trong Trạm Xăng: tài liệu học tiếng Anh
Primal Space
Giới thiệu video: Từ bơm dầu hỏa đến trạm xăng tự phục vụ, video giải thích cách bể ngầm, thu hồi hơi xăng và vòi tự ngắt giúp việc tiếp nhiên liệu an toàn hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. planted a seed — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: dùng ẩn dụ này cho một khởi đầu nhỏ tạo ra thay đổi lớn về sau. 2. turn gas stations from dangerous fire hazards into efficient self-service pit stops, — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng turn + tân ngữ + from A into B để mô tả một sự chuyển đổi hoàn toàn. 3. Venturi effect. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: liên hệ thuật ngữ này với áp suất thấp và luồng khí để hiểu cơ chế tự ngắt của vòi bơm.
Nội dung bài học
You're driving along in your brand new Ford Model T.
0:01Bạn đang lái chiếc Ford Model T hoàn toàn mới của mình.
running out of gas: nhiên liệu sắp hết
Ở đây, you're running out of gas có nghĩa là lượng nhiên liệu của xe đã còn rất ít và vẫn đang tiếp tục giảm. Xe vẫn còn một ít nhiên liệu, vì vậy cụm này diễn tả quá trình đang xảy ra chứ không phải trạng thái đã hết sạch. Cấu trúc là be + running out of + danh từ. Dùng run out of khi một nguồn có giới hạn, chẳng hạn như nhiên liệu, thời gian, tiền hoặc thức ăn, được sử dụng cho đến khi chỉ còn rất ít hoặc không còn gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại tiếp diễn của run out of: The fuel gauge is almost empty, and we are ____ gas.
Xem đáp án
running out of
Luckily, the world's first gas station just opened up around the corner.
0:10May mắn thay, trạm xăng đầu tiên trên thế giới vừa mới mở ở ngay góc đường.
So you pull in and fill up your car in seconds. Cụm động từ
0:14Vậy là bạn tấp vào và đổ đầy xăng cho xe chỉ trong vài giây.
pull in: lái xe vào một nơi rồi dừng lại
Ở đây, pull in có nghĩa là lái xe vào trạm xăng rồi dừng ở đó. Chủ ngữ có thể là người lái xe hoặc chiếc xe; không có vật gì thực sự bị kéo. Pull in thường được dùng mà không nêu điểm đến khi địa điểm đã rõ. Cũng có thể nói một chiếc xe pulls in at a station hoặc dùng pulls into a car park để chỉ việc xe đi vào bãi đỗ.
Luyện tập
Một người lái xe rời khỏi đường, đi vào trạm xăng rồi dừng lại. Câu nào phù hợp nhất với tình huống này?
- The driver pulls in at the service station.
- The driver pulls up beside a passenger.
- The driver pulls over on the road.
Xem đáp án
The driver pulls in at the service station.
fill up: đổ đầy bình nhiên liệu của xe
Trong câu này, fill up có nghĩa là đổ nhiên liệu vào một chiếc xe cho đến khi bình nhiên liệu đầy. The car được dùng làm tân ngữ, nhưng phần thực sự được đổ đầy được hiểu là bình nhiên liệu. Fill up là một cụm động từ có thể tách: có thể nói fill up the car hoặc fill the car up. Khi ngữ cảnh đã rõ, cụm này cũng có thể dùng không cần tân ngữ: We need to fill up.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng fill và tiểu từ tạo nên nghĩa “đổ đầy bình nhiên liệu”: Before the long drive, we stopped to ____ the car.
Xem đáp án
fill up
and it planted a seed that would go on to change the world. Ghi chú
0:19và nó đã gieo một hạt giống mà sau này sẽ thay đổi cả thế giới.
planted a seed: tạo khởi đầu nhỏ cho thay đổi về sau
Planted a seed được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Nó có nghĩa là một hành động ban đầu đã tạo ra khởi đầu nhỏ của một ý tưởng hoặc quá trình phát triển, rồi sau đó lớn lên thành một điều quan trọng hơn nhiều. Mệnh đề theo sau, that would go on to change the world, cho thấy kết quả về sau. Cách nói này tập trung vào điểm khởi đầu; nó không có nghĩa là kết quả cuối cùng đã chắc chắn ngay từ đầu.
Luyện tập
Trong câu “A visit to the observatory planted a seed that later grew into a love of astronomy,” planted a seed có nghĩa là gì?
- Nó đặt một hạt giống thật xuống đất.
- Nó lập tức hoàn tất một thay đổi lớn.
- Nó tạo ra một khởi đầu nhỏ rồi phát triển về sau.
Xem đáp án
Nó tạo ra một khởi đầu nhỏ rồi phát triển về sau.
go on to + động từ: hành động hoặc kết quả xảy ra sau đó
Go on to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là sau một sự kiện hoặc giai đoạn, một hành động hay kết quả mới xảy ra về sau. Ở đây, go on to change nối việc gieo hạt giống với ảnh hưởng sau này của hạt giống đó đối với toàn thế giới. Would go on to thường xuất hiện trong những câu chuyện được kể từ góc nhìn quá khứ. Người kể đã biết kết quả về sau và báo trước kết quả ấy từ thời điểm trước đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là 'làm một việc mới vào lúc sau': Many academy players ____ become professional coaches.
Xem đáp án
go on to
market exploded: tăng trưởng đột ngột và nhanh chóng
Trong The car market exploded, exploded được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó có nghĩa là thị trường tăng trưởng cực nhanh về quy mô, hoạt động hoặc nhu cầu; không có vụ nổ vật lý nào xảy ra. Động từ giàu hình ảnh này cho thấy sự thay đổi đột ngột và mạnh mẽ. Tin tức và bài viết kinh doanh thường dùng nó để làm cho một mức tăng mạnh trở nên nổi bật và trực tiếp hơn.
Luyện tập
Chọn nghĩa phù hợp nhất của exploded trong câu này: After the review went viral, demand for the toy exploded.
- Nhu cầu từ từ biến mất.
- Món đồ chơi thực sự phát nổ.
- Nhu cầu tăng rất nhanh.
Xem đáp án
Nhu cầu tăng rất nhanh.
and soon more than 150,000 gas stations had been built all across the country,
0:24và chẳng bao lâu sau, hơn 150.000 trạm xăng đã được xây dựng trên khắp cả nước,
giving people the freedom to travel like never before. Cụm từ
0:29mang đến cho mọi người sự tự do di chuyển chưa từng có trước đây.
like never before: mức độ chưa từng có
like never before có nghĩa là “ở mức độ cao hơn, hoặc theo một cách mới, so với bất kỳ thời điểm nào trước đây”. Ở đây, cụm này nhấn mạnh rằng mọi người có mức độ tự do đi lại chưa từng có; nó không chỉ có nghĩa là trước đây họ chưa từng đi du lịch. Cụm này thường đứng sau một hành động hoặc sự thay đổi và so sánh quy mô, mức độ hoặc cách thức hiện tại với quá khứ: cụm động từ + like never before.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ bắt đầu bằng like và có nghĩa là “ở mức độ cao hơn bất kỳ thời điểm nào trước đây”: With the new telescope, scientists can study distant planets ____.
Xem đáp án
like never before
went from being ... to ...: sự thay đổi trạng thái trước và sau
Cấu trúc go from being A to B trình bày sự thay đổi giữa hai trạng thái tương phản. Ở thì quá khứ, go trở thành went. Trong câu này, các trạm xăng đã thay đổi từ những mối nguy cháy nổ thành “pit stops”, một cách ví von chỉ những nơi tài xế có thể dừng lại và đổ nhiên liệu nhanh chóng, hiệu quả. From giới thiệu trạng thái ban đầu, còn to giới thiệu trạng thái về sau. Being thuộc phần mô tả trạng thái ban đầu, vì vậy đây là cấu trúc chỉ sự thay đổi trạng thái, không phải sự di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc thay đổi trạng thái theo cặp bằng hai từ nối: Over five years, the building went ____ being an empty warehouse ____ a busy arts center.
Xem đáp án
from · to
pumping out 3 billion gallons of fuel around the world every day.
0:38bơm ra 3 tỷ gallon nhiên liệu trên toàn thế giới mỗi ngày.
We modeled the entire thing to show you the hidden engineering behind gas stations,
0:43Chúng tôi đã mô phỏng toàn bộ hệ thống để cho bạn thấy kỹ thuật ẩn giấu phía sau các trạm xăng,
and the incredible mechanisms that make them work.
0:49và những cơ chế đáng kinh ngạc giúp chúng hoạt động.
In order to understand how gas stations work today,
0:52Để hiểu cách các trạm xăng hoạt động ngày nay,
we need to go back to a time before they even existed.
0:55chúng ta cần quay lại thời điểm trước cả khi chúng tồn tại.
but kerosene was being widely used to power lamps and stoves. Ngữ pháp
1:00nhưng dầu hỏa đang được sử dụng rộng rãi để thắp đèn và đun bếp.
was being widely used to power: hành động bị động đang diễn ra và mục đích
Trong was being widely used to power..., was being used là thể bị động tiếp diễn trong quá khứ: lúc đó người ta đang sử dụng dầu hỏa, nhưng câu tập trung vào dầu hỏa chứ không phải người sử dụng. Widely cho biết công dụng này phổ biến ở nhiều nơi. Động từ nguyên mẫu có to trong to power nêu mục đích sử dụng: dầu hỏa cung cấp năng lượng cho đèn và bếp. Trong mẫu be used to chỉ mục đích, to là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu, nên theo sau là động từ nguyên thể power.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là máy phát điện đang được dùng cho một mục đích vào thời điểm đó?
- The generator was being used to power the cabin.
- The generator used to power the cabin.
- The engineer was used to powering the cabin with a generator.
Xem đáp án
The generator was being used to power the cabin.
where an employee would pour it straight into a can
1:06nơi nhân viên sẽ rót trực tiếp dầu vào một cái can
started coming along: bắt đầu xuất hiện
Ở đây, started coming along có nghĩa là “bắt đầu xuất hiện hoặc đi vào sử dụng hằng ngày”. Với chủ ngữ số nhiều cars, cách diễn đạt này trình bày một quá trình phát triển dần dần: ô tô lần lượt xuất hiện và bắt đầu có liên quan đến tình huống, chứ không nhất thiết được phát minh đúng vào thời điểm đó. Start có thể đi với dạng -ing, vì vậy started coming là cách tự nhiên để trình bày điểm bắt đầu của một quá trình phát triển đang tiếp diễn. Trong cách dùng kể chuyện này, come along không có nghĩa là “đi cùng ai đó” hay mệnh lệnh “đi theo tôi”.
Luyện tập
Trong câu nào started coming along có nghĩa là “bắt đầu xuất hiện hoặc trở nên có sẵn”?
- Nina started coming along with us to football practice.
- When affordable home computers started coming along, many families began learning to type.
- After a week of rest, Nina's injured knee started coming along nicely.
Xem đáp án
When affordable home computers started coming along, many families began learning to type.
and the customer would pour it into their car using a funnel.
1:13và khách hàng sẽ dùng phễu để rót vào xe của mình.
and so there needed to be a safer and more efficient way to pour kerosene. Ngữ pháp
1:18và do đó cần có một cách an toàn và hiệu quả hơn để rót dầu hỏa.
there needed to be: nhu cầu trong quá khứ rằng một điều gì đó phải tồn tại
Trong câu này, there needed to be có nghĩa là tình huống khi đó đòi hỏi phải có một phương pháp an toàn và hiệu quả hơn. Needed ở thì quá khứ vì nhu cầu này thuộc về thời điểm trước đó. There là thành phần giữ chỗ về mặt ngữ pháp trong cấu trúc chỉ sự tồn tại này; nó không mang nghĩa chỉ địa điểm. Mẫu there needed to be + cụm danh từ tập trung vào thứ còn thiếu hoặc giải pháp cần có, thay vì những người cần nó.
Luyện tập
Đổi there needs to be sang quá khứ và hoàn thành câu: The old bridge was dangerous, so ____ a safer route across the river.
Xem đáp án
there needed to be
That's when American inventor Sylvanus Bowser came up with the fuel pump. Ghi chú
1:22Đó là lúc nhà phát minh người Mỹ Sylvanus Bowser tạo ra máy bơm nhiên liệu.
That's when: nối một thời điểm quan trọng với điều xảy ra tiếp theo
That's when chỉ ngược lại tình huống hoặc giai đoạn vừa được nhắc đến và trình bày sự kiện tiếp theo như điều quan trọng đã xảy ra vào lúc đó. Ở đây, that chỉ giai đoạn cần có một cách tiếp nhiên liệu an toàn hơn; when tạo mối liên hệ về thời gian với việc phát minh ra máy bơm. Mẫu này giúp tổ chức câu chuyện: trước tiên nêu một vấn đề hoặc bước ngoặt, sau đó dùng That's when + mệnh đề để chuyển sang sự kiện xảy ra tiếp theo hoặc trở nên quan trọng. Nó không chỉ dùng để nêu một giờ cụ thể trên đồng hồ.
Luyện tập
Nhóm đã sửa sợi dây lỏng cuối cùng. Hãy chọn từ nối chỉ ngược lại thời điểm đó và giới thiệu điều xảy ra tiếp theo: “_____ the machine started normally.”
- That's where
- That's why
- That's when
Xem đáp án
That's when
came up with: nghĩ ra một giải pháp
Trong câu này, came up with có nghĩa là “nghĩ ra rồi phát triển”. Bowser đã tạo ra ý tưởng hoặc giải pháp về máy bơm nhiên liệu; cụm từ này không diễn tả chuyển động vật lý. Cấu trúc có thể áp dụng cho tình huống khác là come up with + một ý tưởng, kế hoạch, câu trả lời hoặc giải pháp. Hãy đổi come theo thì cần dùng: come up with, came up with hoặc has come up with.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ ba từ trong bài học: After several tries, Ben ____ a safer design for the bridge.
Xem đáp án
came up with
This was a hand-driven mechanism that squeezed kerosene
1:26Đây là một cơ chế vận hành bằng tay, ép dầu hỏa
from its container through a one-way valve and out of a nozzle on top.
1:29từ bình chứa đi qua một van một chiều và thoát ra khỏi một vòi phun ở trên cùng.
One full crank would dispense exactly 1 gallon of fuel.
1:33Một vòng quay tay quay trọn vẹn sẽ bơm ra chính xác 1 gallon nhiên liệu.
Soon, these pumps started being placed on city streets,
1:37Chẳng bao lâu, những máy bơm này bắt đầu được đặt trên các con phố trong thành phố,
allowing cars to be filled up conveniently by an attendant.
1:40cho phép một nhân viên bơm nhiên liệu vào ô tô một cách thuận tiện.
But customers had no idea if they were actually getting all of the fuel they paid for. Cụm từ
1:43Nhưng khách hàng không hề biết liệu họ có thực sự nhận được toàn bộ lượng nhiên liệu mà họ đã trả tiền hay không.
had no idea if: hoàn toàn không biết liệu điều gì đó có đúng hay không
Trong câu này, had no idea if có nghĩa là “hoàn toàn không biết liệu”. Khách hàng không thể biết mình đã nhận đủ số lượng hay chưa. Ở đây, if mở đầu một câu hỏi có/không gián tiếp; nó không đặt ra điều kiện. Cấu trúc là have/has/had no idea if + chủ ngữ + động từ. Sau if, hãy giữ trật tự từ thông thường của câu trần thuật: I have no idea if the bus is coming, không phải ... if is the bus coming.
Luyện tập
Trong "Nina had no idea if the shop was still open," từ "if" có nghĩa là gì?
- liệu cửa hàng có còn mở hay không
- vì cửa hàng mở cửa
- với điều kiện là cửa hàng mở cửa
Xem đáp án
liệu cửa hàng có còn mở hay không
the visible fuel pump was invented.
1:49bơm nhiên liệu nhìn thấy được (visible fuel pump) đã được phát minh.
The attendant would first pump the fuel into a glass tank on top of the pump,
1:51Đầu tiên, nhân viên sẽ bơm nhiên liệu vào một bình thủy tinh ở trên cùng của máy bơm,
gravity would drain all of the fuel into the customer's car.
1:58trọng lực sẽ xả toàn bộ nhiên liệu vào xe của khách hàng.
These small curbside gas pumps worked well in the early days,
2:01Những máy bơm xăng nhỏ bên lề đường này hoạt động tốt trong những ngày đầu,
Traffic jams started building up around every pump, Cụm động từ
2:16Tình trạng tắc đường bắt đầu hình thành xung quanh mỗi máy bơm,
building up: tăng lên hoặc tích tụ dần
Ở đây, building up có nghĩa là “tăng lên hoặc tích tụ dần”. Ngày càng có nhiều xe tập trung gần các trụ bơm, vì vậy tình trạng ùn tắc đang từ từ hình thành. Build up thường diễn tả một quá trình tăng dần theo thời gian, chẳng hạn như lượng xe, áp lực, bụi bẩn, nhiệt hoặc hơi nước. Trong câu này, nó không có nghĩa là xây dựng một thứ gì đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của build up: If the drain is not cleaned, dirt will ____ inside it.
Xem đáp án
build up
and the small 50-gallon tanks couldn't cope with the demand. Cụm từ
2:19và những bình chứa 50 gallon nhỏ bé không thể đáp ứng được nhu cầu.
cope with the demand: ứng phó với nhu cầu cao
Cope with có nghĩa là “xoay xở hoặc ứng phó thành công với một tình huống khó khăn”. Vì câu dùng couldn't cope with the demand, các bồn nhỏ không có đủ sức chứa để xử lý toàn bộ lượng nhiên liệu mà mọi người muốn. Cope thường đi với with trước danh từ hoặc dạng -ing: cope with demand, cope with pressure, cope with working nights. Ở đây, demand chỉ lượng cần hoặc được yêu cầu, không phải một mệnh lệnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cope theo đúng cấu trúc: The website could not ____ the sudden demand.
Xem đáp án
cope with
Worst of all: đánh dấu vấn đề nghiêm trọng nhất
Worst of all báo hiệu rằng ý tiếp theo là vấn đề nghiêm trọng hoặc gây hại nhất trong một nhóm vấn đề. Trong câu này, cụm từ chuyển phần giải thích từ những hạn chế thực tế trước đó sang mối nguy lớn nhất. Cụm từ này giúp sắp xếp thông tin: nêu một số điểm xấu trước, sau đó dùng Worst of all trước điểm mà người nghe cần xem là tệ nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm đánh dấu gồm ba từ dùng để giới thiệu vấn đề nghiêm trọng nhất: The laptop was slow, the battery was weak, and ____, it kept deleting my files.
Xem đáp án
worst of all
meant that things could go catastrophically wrong.
2:25đồng nghĩa với việc mọi thứ có thể trở nên tồi tệ một cách thảm khốc.
having ... stored ... meant that: nối một tình huống với kết quả của nó
Toàn bộ cụm having all of the fuel stored above ground là chủ ngữ của meant. Ở đây, Having mở đầu một mệnh đề -ing; nó không phải là một phần của thì hoàn thành. Mệnh đề này nêu tình huống dẫn đến kết quả. Trong cấu trúc having + tân ngữ + quá khứ phân từ, tân ngữ ở trong một trạng thái cụ thể: nhiên liệu được lưu trữ trên mặt đất. Sau đó, meant that giới thiệu hệ quả. Khung này hữu ích khi giải thích vì sao một cách bố trí hoặc điều kiện lại dẫn đến một kết quả.
Luyện tập
Dùng khung having ... meant that để hoàn thành câu: ____ the windows left open ____ the room became cold.
Xem đáp án
Having · meant that
the Gulf Oil Company opened up the first dedicated fueling station in Pittsburgh.
2:30Công ty Dầu mỏ Gulf (Gulf Oil Company) đã mở trạm tiếp nhiên liệu chuyên dụng đầu tiên tại Pittsburgh.
and connected it to six pumps, allowing multiple cars to fill up at the same time.
2:39và kết nối nó với sáu máy bơm, cho phép nhiều ô tô nạp nhiên liệu cùng lúc.
Instead of + cụm danh từ: nêu lựa chọn bị thay thế
Instead of giới thiệu lựa chọn, vật hoặc cách bố trí bị thay thế. Trong câu này, a single pump là cách bố trí cũ; bể chứa lớn hơn và sáu máy bơm là cách bố trí mới. Sau instead of, dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing: instead of a single pump; instead of using a single pump. Sau đó, mệnh đề chính nêu hành động hoặc lựa chọn thay thế cho nó.
Luyện tập
Câu nào dùng instead of đúng để cho biết việc đi xe đạp thay cho lái xe?
- We cycled instead driving to the park.
- We cycled instead of drive to the park.
- We cycled instead of driving to the park.
Xem đáp án
We cycled instead of driving to the park.
the word quickly spread: tin tức được biết đến rộng rãi
The word spread có nghĩa là một tin cụ thể được ngày càng nhiều người biết đến. Trong câu này, the word chỉ tin tức về dịch vụ mới, không phải một từ vựng riêng lẻ. Ở đây, spread là nội động từ: bản thân tin tức là chủ ngữ và không nêu tên người nào cố ý chia sẻ nó. Cấu trúc ngắn gọn này thường được dùng trong truyện khi thông tin lan truyền qua trò chuyện, lời giới thiệu hoặc tin đồn.
Luyện tập
Câu nào cho biết tin tức đã được biết đến rộng rãi mà không nêu người cố ý chia sẻ nó?
- Please spread the word about the meeting.
- Rina spread the word to her neighbours.
- By evening, the word had spread across town.
Xem đáp án
By evening, the word had spread across town.
it was already selling 350 gallons per day for around 27 cents per gallon.
2:49nó đã bán được 350 gallon mỗi ngày với giá khoảng 27 xu một gallon.
Similar gas stations started opening up all over the country,
2:55Các trạm xăng tương tự bắt đầu mở ra trên khắp đất nước,
and the car became the ultimate key to freedom. Thành ngữ
2:58và ô tô trở thành chìa khóa tối thượng dẫn đến tự do.
Phép ẩn dụ “the ultimate key to freedom”
Ở đây, “the ultimate key to freedom” là một phép ẩn dụ. Chiếc xe không thực sự mở khóa thứ gì; nó mang lại cho con người cảm giác tự chủ rất lớn vì cho phép họ đi đến nơi mình muốn vào lúc mình muốn. Cấu trúc key to + danh từ hoặc dạng -ing chỉ điều giúp một mục tiêu hoặc kết quả trở thành hiện thực. Ultimate làm lời khẳng định mạnh hơn: chiếc xe được xem là con đường quan trọng nhất dẫn đến tự do, chứ không phải chiếc chìa khóa cuối cùng theo thứ tự thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai từ trong bài dùng để chỉ điều giúp một mục tiêu trở thành hiện thực: Regular practice is the ____ improving your pronunciation.
Xem đáp án
key to
most cars had switched from kerosene to gasoline,
3:02hầu hết các loại ô tô đã chuyển từ dầu hỏa sang xăng,
since it burned more easily and was more efficient.
3:05vì xăng dễ cháy hơn và mang lại hiệu suất cao hơn.
meaning that it wouldn't emit flammable vapor until it reached that temperature. Mạch ý
3:13nghĩa là nó sẽ không phát ra hơi dễ cháy cho đến khi đạt đến nhiệt độ đó.
Dùng “meaning that” để giải thích điều được hàm ý
Meaning that giới thiệu ý nghĩa thực tế của sự việc vừa được nêu. Sau con số về điểm chớp cháy là phần giải thích 38 độ có nghĩa gì trong thực tế: dưới nhiệt độ đó, hơi dễ cháy không được phát ra. Cấu trúc dấu phẩy + meaning that nối trực tiếp một sự việc với lời giải thích hoặc kết quả của nó. Cấu trúc này làm cho phần thứ hai phụ thuộc vào phần thứ nhất, thay vì trình bày nó như một sự kiện riêng biệt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài dùng để giới thiệu điều mà sự việc đầu tiên hàm ý: The bridge is closed today, ____ we need to use the other road.
Xem đáp án
meaning that
and so it was constantly emitting flammable vapor into the air.
3:20do đó nó liên tục phát ra hơi dễ cháy vào không khí.
and pollute the air whenever someone filled up their car.
3:26và làm ô nhiễm không khí bất cứ khi nào có người đổ xăng vào xe.
and the customer would quickly become history. Thành ngữ
3:31và khách hàng sẽ nhanh chóng trở thành lịch sử.
All it took was...: một điều kiện là đủ
All it took was có nghĩa là chỉ một điều kiện cũng đủ để gây ra kết quả. Ở đây, một tia lửa nhỏ được xem là tác nhân duy nhất cần có để dẫn đến hậu quả lớn hơn rất nhiều và gây chết người. Cấu trúc là All it took was + cụm danh từ. Cấu trúc này trình bày điều kiện cần thiết từ góc nhìn quá khứ; với tình huống hiện tại hoặc mang tính khái quát, dùng All it takes is + cụm danh từ. Trong cấu trúc này, all có nghĩa là “điều duy nhất cần có”, không phải “mọi thứ”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhấn mạnh rằng một hành động nhỏ là đủ: ____ one phone call to fix the mistake.
Xem đáp án
All it took was
Become history: biến mất hoặc không còn tồn tại
Trong câu này, become history có nghĩa là “không còn tồn tại” hoặc “biến mất”. Vì vị khách đang bị đe dọa bởi một vụ nổ, cụm từ này gián tiếp ám chỉ rằng người đó sẽ chết; nó không có nghĩa là người đó sẽ trở thành nhân vật quan trọng trong lịch sử. Cụm từ thường tạo cảm giác kết thúc dứt khoát theo cách kịch tính hoặc đùa cợt. Ngữ cảnh quyết định nó chỉ cái chết, sự phá hủy, việc bị thay thế hay đơn giản là trở nên không còn quan trọng.
Luyện tập
Câu nào nói rằng hệ thống thanh toán cũ sẽ không còn tồn tại sau khi cập nhật?
- The old payment system will go down in history after the update.
- The old payment system will become history after the update.
- The old payment system will make history after the update.
Xem đáp án
The old payment system will become history after the update.
an online genealogy service that allows you to test your DNA,
3:37một dịch vụ phả hệ trực tuyến cho phép bạn xét nghiệm DNA,
With their instant discoveries feature and over 33 billion historical records,
3:43Với tính năng khám phá tức thì và hơn 33 tỷ hồ sơ lịch sử của họ,
He tragically died in France during the Battle of Arras in 1917,
4:01Ông đã tử trận tại Pháp một cách bi thảm trong Trận Arras năm 1917,
just shy of his 20th birthday: chỉ còn một chút nữa là đến sinh nhật 20 tuổi
Just shy of + một con số, độ tuổi, ngày tháng hoặc mục tiêu có nghĩa là “thấp hơn một chút” hoặc “chưa hoàn toàn đạt tới” mốc đó. Ở đây, anh ấy gần 20 tuổi nhưng vẫn chưa đến sinh nhật lần thứ 20. Trong cách dùng này, shy không có nghĩa là “nhút nhát”. Nó cho biết còn thiếu một chút, vì vậy cụm từ thường ngụ ý rằng khoảng cách không lớn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “ít hơn một chút”: The crowd numbered ____ 2,000.
Xem đáp án
just shy of
both of his two older brothers also served.
4:08cả hai người anh trai của ông cũng đều phục vụ trong quân đội.
served with the Argyll and Sutherland Highlanders,
4:14đã phục vụ trong Trung đoàn Argyll and Sutherland Highlanders,
a regiment known for its courage and sacrifice.
4:17một trung đoàn nổi tiếng với sự dũng cảm và hy sinh.
Using MyHeritage's Smart Matches and Record Matches,
4:20Sử dụng công cụ Đối chiếu Thông minh (Smart Matches) và Đối chiếu Hồ sơ (Record Matches) của MyHeritage,
MyHeritage offers AI tools that can restore,
4:28MyHeritage cung cấp các công cụ AI có thể khôi phục,
start with MyHeritage and use the link in the description
4:37hãy bắt đầu với MyHeritage và sử dụng liên kết trong phần mô tả
turn gas stations from fire hazards into pit stops: biến trạm xăng từ nguy cơ hỏa hoạn thành điểm dừng nhanh
Cấu trúc turn + tân ngữ + from A into B cho biết sự vật thay đổi, trạng thái ban đầu và trạng thái sau khi thay đổi. Trong câu này, gas stations là sự vật thay đổi, dangerous fire hazards là trạng thái ban đầu và efficient self-service pit stops là kết quả mong muốn. Pit stops được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây: các trạm xăng được thiết kế lại được hình dung như những nơi tài xế có thể nhanh chóng đổ nhiên liệu rồi tiếp tục hành trình. Cấu trúc này hữu ích khi cả trạng thái trước và sau đều quan trọng.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc turn + tân ngữ + from A into B: The redesign turned the room ____ a storage area ____ a small studio.
Xem đáp án
from · into
Up until this point dùng để đánh dấu dòng thời gian
Up until this point có nghĩa là “từ một thời điểm trước đó cho đến giai đoạn mà câu chuyện vừa tiến tới”. Ở đây, point là một thời điểm trên dòng thời gian, không phải một địa điểm hay ý kiến. Cụm từ này gộp mọi điều đúng trước thời điểm hiện tại thành một giai đoạn trước đó. Nó thường báo hiệu rằng một thay đổi hoặc ngoại lệ sẽ xuất hiện tiếp theo.
Luyện tập
Lời giải thích nào mô tả đúng nhất vai trò của “Up until this point” trong câu?
- Tóm tắt điều đã đúng trước giai đoạn hiện tại và chuẩn bị cho một thay đổi có thể xảy ra.
- Giới thiệu một ý kiến cá nhân mà người nói muốn bảo vệ.
- Xác định chính xác địa điểm thực tế nơi một việc đã xảy ra.
Xem đáp án
Tóm tắt điều đã đúng trước giai đoạn hiện tại và chuẩn bị cho một thay đổi có thể xảy ra.
cars were always filled up by a trained attendant.
4:50ô tô luôn được tiếp nhiên liệu bởi một nhân viên đã qua đào tạo.
gas station owners were desperate to lower their prices.
4:55các chủ trạm xăng rất muốn hạ giá bán của mình.
Frank Olrich opened the first ever self-service gas station.
5:00Frank Olrich đã mở trạm xăng tự phục vụ đầu tiên trong lịch sử.
By getting rid of the need for an employee, Cụm động từ
5:04Bằng cách loại bỏ nhu cầu thuê nhân viên,
getting rid of + một thứ không mong muốn hoặc không cần thiết
Getting rid of có nghĩa là loại bỏ, vứt bỏ hoặc chấm dứt một thứ không mong muốn hay không còn cần thiết. Trong câu này, cụm từ có nghĩa là loại bỏ nhu cầu cần một nhân viên, chứ không phải đuổi một nhân viên cụ thể ra khỏi nơi đó. Cấu trúc là get rid of + cụm danh từ. Of là thành phần bắt buộc: getting rid of the need, get rid of old files và get rid of a problem.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “loại bỏ”: Before we archive the folder, we need to ____ these duplicate files.
Xem đáp án
get rid of
he was able to lower the cost of gas from 23 cents per gallon
5:05ông đã có thể giảm chi phí xăng từ 23 xu một gallon
drastically undercutting the competition around him. Cách dùng từ
5:11làm suy yếu nghiêm trọng khả năng cạnh tranh của các đối thủ xung quanh.
Undercutting the competition bằng mức giá thấp hơn
Trong ngữ cảnh kinh doanh này, undercutting the competition có nghĩa là đưa ra mức giá thấp hơn những người bán cạnh tranh để họ mất lợi thế về giá. Competition ở đây chỉ chung các doanh nghiệp đối thủ, không phải một cuộc thi. Cụm từ này nhấn mạnh việc gây sức ép bằng giá. Nó không có nghĩa đen là cắt một vật từ phía dưới và cụ thể hơn việc chỉ đơn giản làm tốt hơn đối thủ.
Luyện tập
Một cửa hàng hạ giá xuống thấp hơn các cửa hàng đối thủ để thu hút khách hàng của họ. Câu nào mô tả đúng nhất chiến lược này?
- The store is closing the competition.
- The store is undercutting the competition.
- The store is cutting beneath the competition.
Xem đáp án
The store is undercutting the competition.
But the idea of customers handling their own gasoline seemed dangerous,
5:13Nhưng ý tưởng khách hàng tự mình xử lý xăng nghe có vẻ nguy hiểm,
and so self-service stations were banned throughout most of the country.
5:17và do đó các trạm tự phục vụ đã bị cấm trên hầu hết cả nước.
customers had no clue when their tanks were full,
5:22khách hàng không hề biết khi nào bình xăng của họ đã đầy,
and so gasoline would often spill out all over the gas station.
5:24và vì vậy xăng thường xuyên tràn ra khắp trạm xăng.
That's when engineers came up with the automatic shut-off valve.
5:28Đó là lúc các kỹ sư nghĩ ra van ngắt tự động.
This was a simple mechanical float placed inside the nozzle
5:31Đây là một phao cơ học đơn giản được đặt bên trong vòi bơm
that would rise and shut off the flow of fuel once the car was full. Cụm động từ
5:35nó sẽ nổi lên và ngắt dòng nhiên liệu khi xe đã đầy.
Shut off: dừng dòng chảy hoặc nguồn cung cấp
Ở đây, shut off có nghĩa là làm cho nhiên liệu ngừng chảy bằng van hoặc thiết bị điều khiển. Từ nhỏ off bổ sung ý rằng nguồn cung cấp hoặc hoạt động dừng hoàn toàn. Trong shut off the flow of fuel, tân ngữ nêu thứ bị dừng lại. Điều này khác với việc chỉ đóng một bộ phận vật lý: đóng van là hành động, còn ngắt dòng nhiên liệu là kết quả.
Luyện tập
Bình đã đầy nên van cần dừng nguồn cung cấp nhiên liệu. Câu nào tự nhiên nhất?
- The valve will shut off the flow of fuel.
- The valve will shut the fuel.
- The valve will close the flow of fuel.
Xem đáp án
The valve will shut off the flow of fuel.
When it came time to...: khi đến lúc phải...
When it came time to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là thời điểm hoặc giai đoạn để thực hiện một hành động đã đến. Trong phụ đề, cụm này đưa lời kể sang bước tiếp theo: nạp đầy lại các bồn chứa. Came ở đây không diễn tả sự di chuyển tới một nơi. Toàn bộ mệnh đề bắt đầu bằng when tạo khung thời gian, còn mệnh đề chính thường cho biết điều gì đã xảy ra ở giai đoạn đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc When it came time to + động từ nguyên mẫu: ____ present the final slide, the projector stopped working.
Xem đáp án
When it came time to
On top of that với chức năng nối thêm thông tin
On top of that là một từ nối có nghĩa là ‘ngoài điểm vừa được nhắc đến’. Ở đây, cụm này giới thiệu thêm một vấn đề sau một rủi ro đã nêu trước đó. Cụm từ này chồng thêm điểm này lên điểm kia, khiến người nghe cảm nhận được sức nặng tổng hợp của chúng. That chỉ lại ý trước đó; cách dùng này không nói về vị trí vật lý.
Luyện tập
Một báo cáo đã đề cập đến một vấn đề an toàn. Từ nối nào phù hợp nhất để giới thiệu thêm một vấn đề nữa?
- On top of that,
- On the other hand,
- For example,
Xem đáp án
On top of that,
Nowadays, these underground gas tanks are made from fiberglass
5:59Ngày nay, những bể chứa xăng dưới lòng đất này được làm từ sợi thủy tinh
and they have dozens of hidden engineering details that all go into making them safe. Cụm động từ
6:02và chúng có hàng tá chi tiết kỹ thuật ẩn giấu, tất cả đều góp phần làm cho chúng an toàn.
go into making: những yếu tố góp phần tạo ra kết quả
Ở đây, go into making có nghĩa là “trở thành một phần của công việc, thiết kế hoặc suy nghĩ tạo ra một kết quả”. Các chi tiết kỹ thuật góp phần làm cho những chiếc bồn an toàn; không có thứ gì thực sự đi vào bên trong một vật khác. Với nghĩa này, into có thể đứng trước danh từ hoặc dạng -ing, như trong time goes into a project và testing goes into making a product safe. Cấu trúc này cho biết công sức, vật liệu, kế hoạch hoặc chi tiết nào tham gia vào việc tạo ra một kết quả.
Luyện tập
Câu nào dùng go into making để nói rằng công việc hoặc nguồn lực tham gia vào việc tạo ra một kết quả?
- The students went into the hall to make posters.
- A lot of planning goes into making the school fair run smoothly.
- The teacher went in to make a phone call.
Xem đáp án
A lot of planning goes into making the school fair run smoothly.
When a truck comes to refill the tanks every few days,
6:08Khi một chiếc xe tải đến để bơm đầy các bể chứa sau mỗi vài ngày,
a flapper valve flips up and stops the flow of fuel,
6:18một van lật sẽ lật lên và ngăn chặn dòng chảy của nhiên liệu,
take care of: xử lý một vấn đề
Ở đây, take care of có nghĩa là “xử lý” hoặc “giải quyết”, không phải “chăm sóc một người”. Hơi là một vấn đề kỹ thuật, vì vậy cụm từ này giới thiệu bước được dùng để xử lý nó. Tân ngữ và ngữ cảnh giúp xác định nghĩa. Take care of a child thường có nghĩa là chăm sóc đứa trẻ, còn take care of a problem or task có nghĩa là xử lý vấn đề hoặc nhiệm vụ. Cấu trúc cơ bản là take care of + danh từ hoặc đại từ.
Luyện tập
Trong câu nào take care of có nghĩa là “xử lý một vấn đề”?
- I care about keeping the river clean.
- She takes care of her little brother after school.
- We need to take care of the leak before opening the room.
Xem đáp án
We need to take care of the leak before opening the room.
the truck connects to a second valve at the top of the tank.
6:24xe tải sẽ kết nối với một van thứ hai ở trên cùng của bể chứa.
the vapor exits through this secondary valve and gets pushed back into the truck.
6:30hơi xăng thoát ra qua van phụ này và bị đẩy ngược trở lại xe tải.
That vapor is then returned to the processing plant,
6:34Lượng hơi đó sau đó được trả về nhà máy xử lý,
and turned back into usable fuel. Cụm động từ
6:37và chuyển đổi trở lại thành nhiên liệu có thể sử dụng được.
Chuyển trở lại thành nhiên liệu có thể sử dụng
Trong câu này, turn back into có nghĩa là thay đổi để một thứ trở lại hình dạng hoặc trạng thái trước đó. Back đánh dấu sự trở lại trạng thái cũ; nó không có nghĩa là quay người hay quay về một địa điểm. Trình tự chính là turn + back + into + danh từ. Ở đây, vật liệu lại trở thành nhiên liệu có thể sử dụng sau khi được xử lý. Trong phụ đề, turned là một phần của cấu trúc bị động, vì vậy quá trình xử lý làm vật liệu thay đổi.
Luyện tập
Nước đã tan rồi sau đó lại được làm đông. Câu nào nói rõ rằng nước đã trở lại hình dạng trước đó?
- The water turned away from the ice.
- The water turned back into ice.
- The water turned into ice.
Xem đáp án
The water turned back into ice.
and starts sending gas up through a series of pipes and filters
6:44và bắt đầu đẩy xăng lên trên thông qua một loạt các đường ống và bộ lọc
which is perhaps the most interesting piece of the puzzle. Thành ngữ
6:51thứ có lẽ là mảnh ghép thú vị nhất của toàn bộ cấu trúc.
Một mảnh ghép của câu đố
Piece of the puzzle là phép ẩn dụ chỉ một sự thật, manh mối hoặc thành phần giúp giải thích một tổng thể lớn và phức tạp hơn. Puzzle đại diện cho toàn bộ hệ thống hoặc vấn đề, còn piece là một phần có vị trí và vai trò rõ ràng trong đó; nó không phải là một mảnh ghép thật hay một mảnh vỡ ngẫu nhiên. Cấu trúc a/the + tính từ + piece of the puzzle có thể mô tả bằng chứng, nguyên nhân hoặc thành phần mà vai trò của nó trở nên rõ ràng khi được xem cùng các phần khác.
Luyện tập
Các nhà nghiên cứu đã có vài manh mối. Một báo cáo mới bổ sung thêm một sự thật giúp giải thích nguyên nhân. Báo cáo đó là gì?
- the whole puzzle
- a random broken piece
- another piece of the puzzle
Xem đáp án
another piece of the puzzle
Back in the day: cách nói thân mật về quá khứ
Back in the day là cách nói thân mật mang nghĩa trong quá khứ hoặc ngày trước, thường có sắc thái hoài niệm hoặc trò chuyện. Cụm này nói đến một giai đoạn trước đây theo nghĩa rộng, chứ không phải một ngày tháng chính xác. Ở đây, cụm từ thiết lập khung thời gian cho lời nói theo sau và giúp mở ra sự đối chiếu giữa quá khứ và hiện tại.
Luyện tập
Câu nào sử dụng back in the day tự nhiên nhất?
- Back in the day, we rented films from a shop instead of streaming them.
- Back in the day at exactly 3:15 p.m., the train arrived.
- The museum report states back in the day that the treaty was signed in 1842.
Xem đáp án
Back in the day, we rented films from a shop instead of streaming them.
this would have been a simple valve releasing gas into the car. Ngữ pháp
6:55nó chỉ là một cái van đơn giản giải phóng xăng vào trong xe.
Would have been cho một trạng thái quá khứ nhìn từ hiện tại
Would have been được tạo bởi would + have + quá khứ phân từ been. Cấu trúc này đặt một trạng thái có thể xảy ra, được dự đoán hoặc được suy luận vào quá khứ so với góc nhìn hiện tại của người nói. Ở đây, Back in the day cung cấp khung thời gian trước đó. Người nói trình bày dạng van đơn giản như điều có thể được dự đoán trong thời kỳ ấy. Đây không phải là thời tương lai, và bản thân cấu trúc không tự động có nghĩa là trạng thái đó đã không xảy ra.
Luyện tập
Would have been diễn đạt điều gì trong câu sau: “A century ago, this building would have been one of the tallest in the city.”?
- Cấu trúc này nói rằng hiện nay tòa nhà là một trong những tòa nhà cao nhất.
- Cấu trúc này trình bày vị thế trước đây của tòa nhà như một ước đoán hoặc dự đoán khi nhìn lại.
- Cấu trúc này dự đoán rằng tòa nhà sẽ trở thành một trong những tòa nhà cao nhất trong tương lai.
Xem đáp án
Cấu trúc này trình bày vị thế trước đây của tòa nhà như một ước đoán hoặc dự đoán khi nhìn lại.
it's a mechanical work of art that makes it impossible to overfill a car. Thành ngữ
6:59nó là một tác phẩm nghệ thuật cơ học khiến việc bơm tràn bình là bất khả thi.
mechanical work of art: lời khen cao dành cho kỹ thuật tinh tế
Trong câu này, mechanical work of art là lời khen mang tính hình tượng dành cho một cơ cấu có thiết kế đặc biệt thông minh, chính xác và đẹp mắt. Cụm từ không có nghĩa cơ cấu đó thật sự là một tác phẩm được trưng bày trong phòng tranh. Mẫu rộng hơn a work of art có thể dùng để khen ngợi mạnh mẽ bất cứ thứ gì được tạo ra hoặc trình diễn với kỹ năng xuất sắc và mức độ hoàn thiện cao, chứ không chỉ tranh hay tượng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm bốn từ trong bài, dùng để hết lời khen một thiết kế kỹ thuật thanh nhã: The restored steam engine is a ____.
Xem đáp án
mechanical work of art
pushes its way through: dùng lực di chuyển chống lại lực cản
Mẫu push + từ sở hữu + way + through có nghĩa là dùng lực hoặc kiên trì di chuyển qua một không gian chật, đám đông hay vật cản khác. Trong câu này, pushes hòa hợp với it, its chỉ cùng chủ ngữ đó, còn through giới thiệu khe hở được đi xuyên qua. Từ sở hữu phải thay đổi theo chủ ngữ: I pushed my way through, she pushed her way through và they pushed their way through. So với việc chỉ nói rằng một vật di chuyển qua đâu đó, mẫu này nhấn mạnh sức lực và lực cản.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu trong bài ở thì quá khứ để diễn tả chuyển động chống lại lực cản: The hikers ____ the crowded gate.
Xem đáp án
pushed their way through
lead down a thin pipe to a small opening at the tip of the nozzle.
7:09dẫn dọc theo một đường ống mỏng tới một lỗ nhỏ xíu ở đầu vòi bơm.
a low-pressure region forms here thanks to the Venturi effect. Văn hóa
7:14một vùng áp suất thấp hình thành ở đây nhờ hiệu ứng Venturi.
Hiệu ứng Venturi
Hiệu ứng Venturi là sự giảm áp suất tĩnh xảy ra khi chất lưu chảy nhanh hơn qua một đoạn hẹp. Tên gọi này lấy theo Giovanni Battista Venturi; đây không phải tên của một bộ phận hay thương hiệu. Ở đây, nhiên liệu đi qua lỗ hẹp của súng phun tạo ra vùng áp suất thấp. Chênh lệch áp suất đó giúp hút không khí vào ống nhỏ bên cạnh.
Luyện tập
Trong câu này, hiệu ứng Venturi giải thích điều gì?
- Áp suất không khí tăng vì lỗ mở rộng hơn.
- Nhiên liệu lạnh đi khi đi qua một ống kim loại.
- Chất lưu tăng tốc trong một đoạn hẹp, khiến áp suất tĩnh của nó giảm xuống.
Xem đáp án
Chất lưu tăng tốc trong một đoạn hẹp, khiến áp suất tĩnh của nó giảm xuống.
air starts being sucked in through the narrow pipe and into the opening, Ngữ pháp
7:18không khí bắt đầu bị hút vào qua đường ống mỏng và đi vào lỗ hở,
starts being sucked in: bắt đầu bị hút vào
Trong starts being sucked in, starts đánh dấu lúc một quá trình bắt đầu. Being sucked in là dạng -ing bị động: không khí chịu tác động chứ không tạo ra tác động đó. Mẫu start + being + past participle dùng khi một quá trình bị động kéo dài bắt đầu xảy ra. Ở đây, áp suất thấp làm không khí chuyển động vào trong, nên câu tập trung vào điều xảy ra với không khí chứ không tập trung vào tác nhân thực hiện hành động.
Luyện tập
Dùng start + being + past participle để hoàn thành câu: When the exhaust fan turns on, smoke ____ through the vent.
Xem đáp án
starts being sucked in
leads to a small compartment containing a sealed membrane.
7:26dẫn đến một khoang nhỏ chứa một lớp màng bịt kín.
Đây là nơi điều kỳ diệu xảy ra
“This is where the magic happens” chỉ nơi hoặc giai đoạn mà quá trình quan trọng và ấn tượng diễn ra. Magic được dùng theo nghĩa bóng: ở đây, từ này thể hiện sự thán phục đối với cơ chế tự động ngắt rất khéo léo, chứ không nói về phép thuật thật sự. Người nói thường dùng câu này ngay trước hoặc trong lúc giới thiệu một bước then chốt. Câu nói tạo sự mong đợi và hướng sự chú ý vào cơ chế chính giải thích kết quả.
Luyện tập
Một người hướng dẫn sắp giới thiệu bước khéo léo giúp máy hoạt động. Câu nào tạo sự mong đợi một cách tự nhiên và hướng sự chú ý vào bước then chốt đó?
- This is where the machine stops forever.
- This is where the magic happens.
- This is where we discuss an unrelated topic.
Xem đáp án
This is where the magic happens.
and opens up a valve, allowing fuel to pass through.
7:34và mở một van, cho phép nhiên liệu đi qua.
Cấu trúc the only thing holding ... is ...
Cấu trúc là the only thing + mệnh đề -ing + is + câu trả lời. Ở đây, holding this part in place bổ nghĩa cho thing và có nghĩa là that is holding this part in place. Cấu trúc này trước hết cho biết chỉ có một yếu tố nâng đỡ, sau đó nêu yếu tố đó sau is: a set of ball bearings. Trung tâm ngữ pháp của chủ ngữ là danh từ số ít thing, vì vậy động từ là is. Danh từ số nhiều ball bearings đứng sau is và không quyết định dạng số ít hay số nhiều của động từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc nhấn mạnh trong bài: ____ keeping the tent upright ____ the center pole.
Xem đáp án
The only thing · is
the fuel covers the hole at the top of the nozzle.
7:42nhiên liệu sẽ che lấp lỗ hở ở trên cùng của vòi bơm.
This cuts off the flow of air being sucked into the system, Cụm động từ
7:45Điều này cắt đứt luồng không khí bị hút vào hệ thống,
cuts off: ngắt một dòng chảy hoặc kết nối
Ở đây, cuts off có nghĩa là ngăn luồng không khí tiếp tục đi vào hệ thống. Tân ngữ là the flow of air, vì vậy cut ở đây không nói đến việc dùng lưỡi dao để cắt vật gì đó. Cut off là một cụm động từ có tân ngữ. Cấu trúc cut off + nguồn cung, dòng chảy, quyền tiếp cận hoặc liên lạc có nghĩa là làm gián đoạn hoặc ngắt nó, thường một cách đột ngột hoặc hoàn toàn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “ngừng hoàn toàn nguồn cung”: Closing this valve ____ the water to the upstairs bathroom.
Xem đáp án
cuts off
and so the only other path to get more air is through the other tube.
7:48và do đó con đường duy nhất khác để lấy thêm không khí là thông qua đường ống kia.
and so this negative pressure sucks the air out of the sealed compartment,
7:54và vì vậy áp suất âm này hút không khí ra khỏi khoang kín,
closing the valve and cutting off the flow of fuel.
8:05đóng van lại và cắt đứt dòng chảy của nhiên liệu.
cars became more efficient and required less trips to fill up. Ngữ pháp
8:09ô tô trở nên hiệu quả hơn và cần ít lần đi đổ xăng hơn.
less trips và fewer trips
Trips là danh từ đếm được ở số nhiều: one trip, two trips. Trong tiếng Anh chuẩn, từ hạn định so sánh đứng trước loại danh từ này là fewer, vì vậy dạng cẩn thận của cụm từ là fewer trips. Less trips là một cách nói thân mật phổ biến. Nó vẫn có nghĩa là “số chuyến đi ít hơn”, nên câu rất dễ hiểu, nhưng tiếng Anh trang trọng và văn bản đã qua biên tập thường ưu tiên fewer trips.
Luyện tập
Câu nào phù hợp nhất với tiếng Anh viết trang trọng?
- We made less trips to the gas station this month.
- We made fewer fuel this month.
- We made fewer trips to the gas station this month.
Xem đáp án
We made fewer trips to the gas station this month.
gas stations became safe and mundane. Cách dùng từ
8:18các trạm xăng đã trở nên an toàn và quen thuộc.
became safe and mundane: khi sự bình thường là dấu hiệu của thành công
Trong became safe and mundane, safe và mundane là các bổ ngữ cho chủ ngữ đứng sau became: chúng mô tả trạng thái mới của các trạm xăng. Mundane có nghĩa là bình thường, không đáng chú ý và không còn mang tính kịch tính. Ở đây, sự bình thường đó là một thành công chứ không phải lời chê. Mối nguy trước đây đã được kiểm soát tốt đến mức các trạm xăng không còn thu hút sự chú ý như những nơi nguy hiểm. Trong ngữ cảnh phù hợp, một từ thường gợi sự tẻ nhạt có thể dùng để khen một thành tựu kỹ thuật đáng tin cậy.
Luyện tập
Trong câu “After the factory installed new safeguards, handling the material became safe and mundane,” mundane gợi lên điều gì?
- Nhiệm vụ được lên kế hoạch kém và trở nên nguy hiểm hơn.
- Nhiệm vụ trở nên bình thường và không đáng chú ý vì mối nguy đã được kiểm soát.
- Nhiệm vụ trở nên thú vị vì tai nạn có nhiều khả năng xảy ra hơn.
Xem đáp án
Nhiệm vụ trở nên bình thường và không đáng chú ý vì mối nguy đã được kiểm soát.
Get 14 days for free using the link below.
8:24Nhận miễn phí 14 ngày trải nghiệm bằng cách sử dụng liên kết bên dưới.