Cách quản lý cảm xúc của bạn: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video trình bày mô hình quá trình điều hòa cảm xúc và chỉ ra những giai đoạn con người có thể chủ động can thiệp khi một cảm xúc đang hình thành. Nội dung khẳng định cảm xúc hữu ích hay không còn tùy hoàn cảnh, đồng thời việc liên tục theo đuổi hạnh phúc có thể làm nảy sinh thêm những cảm xúc tiêu cực. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. look on the bright side? — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu đây là cách nói thông dụng, không mang nghĩa đen, nhằm đề nghị ai đó chú ý đến mặt tích cực; đồng thời nhận biết khi nó dùng để khuyến khích sự lạc quan hoặc để chất vấn liệu thái độ lạc quan có thực sự phù hợp hay không. 2. More sustainable strategies — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Học rằng sustainable không chỉ liên quan đến môi trường mà còn có thể mô tả thói quen hay phương pháp khả thi về lâu dài, rồi dùng cụm này để đối chiếu cách ứng phó cảm xúc bền vững với phản ứng ngắn hạn có hại. 3. people fixated on happiness — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Nhận ra fixated on thể hiện sự tập trung quá mức hoặc có thể thiếu lành mạnh, mạnh và mang tính phê phán hơn interested in; dùng nó để bàn về việc theo đuổi hạnh phúc quá quyết liệt có thể gây cảm giác tội lỗi, bực bội hoặc thất vọng.
Nội dung bài học
You and your friend need to ace Friday's exam to avoid summer classes. Cách dùng từ
0:07Bạn và bạn bè của bạn cần đạt điểm cao trong bài kiểm tra vào thứ Sáu để tránh phải học lớp mùa hè.
ace Friday's exam: ace dùng làm động từ
Trong ace Friday's exam, ace là động từ có nghĩa là “làm bài thi thứ Sáu thật tốt”. Từ này diễn tả một kết quả xuất sắc, chứ không chỉ là dự thi hoặc thi đỗ. Khi là danh từ, ace có thể chỉ quân át trong bộ bài hoặc một người rất giỏi, nhưng các nghĩa đó không phù hợp với cấu trúc này. Ở đây, ace nhận exam làm tân ngữ trực tiếp.
Luyện tập
ace có nghĩa là gì trong câu này? You need to ace Friday's exam.
- Chỉ dự bài thi thứ Sáu
- Làm bài thi thứ Sáu thật tốt
- Chỉ đạt điểm đỗ trong bài thi thứ Sáu
Xem đáp án
Làm bài thi thứ Sáu thật tốt
And after a week of studying, you both feel confident that you pulled it off. Ghi chú
0:11Và sau một tuần học tập, cả hai đều cảm thấy tự tin rằng mình đã làm được.
after a week of studying: after + khoảng thời gian + of + hoạt động
After a week of studying là một cụm giới từ dùng để thiết lập bối cảnh thời gian. After giới thiệu khoảng thời gian đã trôi qua, a week cho biết độ dài, còn of studying xác định hoạt động diễn ra trong khoảng thời gian đó. Sau đó, mệnh đề chính cho biết điều gì xảy ra hoặc đúng ở thời điểm tiếp theo. Mẫu có thể áp dụng lại là after + khoảng thời gian + of + danh từ hoặc dạng -ing: after two hours of practice, after months of planning. Cụm từ có of mô tả hoạt động trong khoảng thời gian đó; nó không phải là mệnh đề nêu nguyên nhân.
Luyện tập
Dùng mẫu after + khoảng thời gian + of + hoạt động để hoàn thành câu: After three days ____ training, the team felt ready.
Xem đáp án
of
pulled it off: đã làm được một việc khó
Pulled it off là dạng quá khứ của pull it off. Cụm này có nghĩa là đã làm thành công một việc khó hoặc chưa chắc sẽ thành công. Ở đây, nó nói đến việc làm tốt bài thi, nên người nói tin rằng một tuần học tập đã có kết quả. Đây là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ it, thứ tự phải là pulled it off, không phải pulled off it. Cụm này không mang nghĩa đen là kéo một vật gì đó.
Luyện tập
Sắp xếp pull, it và off theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: The science demonstration was risky, but we managed to ____.
Xem đáp án
pull it off
But when you get your grades back, they're much lower than the two of you expected. Ghi chú
0:16Nhưng khi bạn nhận lại điểm số, chúng thấp hơn nhiều so với dự đoán của hai bạn.
get your grades back: nhận kết quả đã được chấm
Get your grades back có nghĩa là nhận được điểm sau khi bài thi hoặc bài tập đã được chấm và kết quả đã có. Back cho biết kết quả được gửi đến bạn; nó không có nghĩa là lùi về phía sau. Cấu trúc get + tân ngữ + back cũng có thể diễn tả việc nhận lại thứ từng không ở bên bạn, chẳng hạn như bài luận đã chấm, tài liệu hoặc kết quả xét nghiệm.
Luyện tập
Sắp xếp get, your, grades và back theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: The teacher has finished checking your tests, so you will ____ tomorrow.
Xem đáp án
get your grades back
much lower than the two of you expected: thấp hơn nhiều so với điều cả hai dự đoán
Trong much lower than ..., lower là dạng so sánh hơn của low, còn much cho biết mức chênh lệch lớn. Cấu trúc có thể áp dụng lại là much + tính từ so sánh hơn + than, như much higher than hoặc much faster than. The two of you là chủ ngữ của expected. Cụm them to be được hiểu ngầm: than the two of you expected them to be. Trong tiếng Anh, phần thông tin lặp lại sau than thường được lược bỏ khi nghĩa đã rõ.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng điểm bài kiểm tra thấp hơn nhiều so với Mia dự đoán?
- The test score was much lower than Mia expected.
- The test score was very low, just as Mia expected.
- The test score was lower than Mia expected.
Xem đáp án
The test score was much lower than Mia expected.
However, your friend doesn't seem too bothered, Ngữ pháp
0:22Tuy nhiên, người bạn của bạn dường như không quá bận tâm,
doesn't seem too bothered: có vẻ không quá bận tâm
Seem + tính từ mô tả ấn tượng có được từ hành vi hoặc vẻ ngoài của một người. Cấu trúc này trình bày một điều quan sát được, chứ không khẳng định chắc chắn cảm xúc của người đó. Ở đây, bothered có thể mang nghĩa lo lắng, buồn bực hoặc bận tâm. Trong cấu trúc phủ định doesn't seem too + tính từ, too thường có ý nghĩa thực tế gần với rất. Vì vậy, not too bothered có nghĩa là không quá bận tâm. Người bạn có thể hơi lo, nhưng mức độ lo lắng có vẻ không mạnh.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với 'Leo doesn't seem too bothered by the delay'?
- Chắc chắn Leo hoàn toàn không bận tâm về sự chậm trễ.
- Leo lo lắng đến mức không thể chờ thêm nữa.
- Leo có vẻ không quá bận tâm về sự chậm trễ.
Xem đáp án
Leo có vẻ không quá bận tâm về sự chậm trễ.
and it's making you wonder why you can't shake this off like they can. Ghi chú
0:25và điều đó khiến bạn tự hỏi tại sao mình không thể rũ bỏ chuyện này giống như họ.
it's making you wonder why: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu
Trong it's making you wonder why..., make có nghĩa là 'khiến' hoặc 'gây ra', không phải 'chế tạo'. Cấu trúc là make + người + động từ nguyên mẫu: it + is making + you + wonder. Câu này diễn tả một tình huống khiến bạn bắt đầu tự đặt câu hỏi trong đầu. Sau wonder why, dùng trật tự của câu trần thuật: why you can't..., không dùng why can't you.... Cấu trúc này giúp diễn tả rằng một điều gì đó làm nảy sinh câu hỏi hoặc sự nghi ngờ.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc gây khiến bằng dạng đúng của wonder: The strange message is making me ____ why the door is open.
Xem đáp án
wonder
can't shake this off: không thể gạt bỏ cảm giác hoặc ảnh hưởng kéo dài
Trong can't shake this off, shake off được dùng theo nghĩa bóng: nó có nghĩa là gạt bỏ hoặc hồi phục khỏi một cảm giác hay ảnh hưởng không mong muốn. Ở đây, this chỉ cảm giác buồn bực sau một lần làm bài thi không tốt, chứ không phải một vật thể. Can't cho thấy cảm giác đó vẫn đang ảnh hưởng đến người nói dù họ đã cố gắng bước tiếp. Cấu trúc này có thể dùng với cảm xúc, nỗi lo, sự mệt mỏi và ảnh hưởng nhẹ của bệnh tật.
Luyện tập
Trong I still can't shake this off., câu này có nghĩa gì nếu this chỉ một cảm giác tồi tệ?
- Tôi đã quên điều gì gây ra cảm giác đó.
- Tôi không thể lắc một vật thể.
- Cảm giác tồi tệ đó vẫn đang ảnh hưởng đến tôi.
Xem đáp án
Cảm giác tồi tệ đó vẫn đang ảnh hưởng đến tôi.
like they can: lược bỏ cụm động từ lặp lại sau can
Ở đây, like mở đầu một phép so sánh. Trong like they can, cụm động từ shake this off được lược bỏ sau can vì đã xuất hiện trước đó. Ý đầy đủ là “like they can shake this off”. Trong tiếng Anh, cụm động từ lặp lại thường được lược bỏ sau động từ tình thái khi phần bị thiếu đã rõ. Vì vậy, một mệnh đề có thể kết thúc bằng can, will hoặc should mà ý nghĩa vẫn đầy đủ.
Luyện tập
Trong “Jon can't lift the box as easily as Sara can”, những từ nào được hiểu ngầm sau can ở cuối?
- lift the box
- help Jon
- open the box
Xem đáp án
lift the box
But should you really be trying to look on the bright side? Thành ngữ
0:29Nhưng bạn có thực sự nên cố gắng nhìn vào mặt tích cực không?
look on the bright side: tập trung vào mặt tích cực
Look on the bright side là một thành ngữ có nghĩa là tập trung vào khía cạnh tích cực hoặc đầy hy vọng hơn của một tình huống khó khăn hay đáng thất vọng. Bright side không chỉ mặt được chiếu sáng rõ hơn của một vật theo nghĩa đen. Ở đây, câu hỏi không trực tiếp khuyên người nghe phải lạc quan. Nó đặt vấn đề liệu việc cố nhìn theo hướng tích cực có thật sự hữu ích hoặc phù hợp hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng thành ngữ trong bài có nghĩa là “tập trung vào khía cạnh tích cực của một tình huống”: We missed the bus, but let's ____ and enjoy the extra time together.
Xem đáp án
look on the bright side
And is controlling our emotions even possible in the first place? Ghi chú
0:32Và ngay từ đầu, việc kiểm soát cảm xúc của chúng ta có thực sự khả thi không?
controlling our emotions: cụm danh động từ làm chủ ngữ
Controlling our emotions là một cụm danh động từ. Dạng -ing trình bày hành động control như một hoạt động có thể được bàn luận, và toàn bộ cụm này là chủ ngữ của is trong Is controlling our emotions even possible? Vì is là động từ đã chia của câu nên controlling ở đây không thuộc thì hiện tại tiếp diễn. Cấu trúc này giúp biến một hoạt động thành chủ đề của câu, như trong Learning from mistakes takes time.
Luyện tập
Trong câu Is controlling our emotions possible?, controlling our emotions có chức năng gì?
- Một tính từ bổ nghĩa cho emotions
- Một cụm danh động từ làm chủ ngữ
- Một phần của động từ ở thì hiện tại tiếp diễn với is
Xem đáp án
Một cụm danh động từ làm chủ ngữ
in the first place: chất vấn một tiền đề cơ bản
In the first place ở đây dùng để hỏi liệu tiền đề cơ bản có thực sự đúng hay không. Khi đi cùng even possible, cụm từ này đưa cuộc thảo luận trở lại câu hỏi phải được giải quyết trước tiên: liệu việc kiểm soát cảm xúc có khả thi hay không? Cụm từ này cũng có thể hỏi về lý do ban đầu, như trong Why did we start in the first place? Trong cách dùng này, place không chỉ địa điểm hay thứ hạng.
Luyện tập
Câu nào dùng in the first place để hỏi về một lý do ban đầu?
- At first, the room looked smaller.
- Why did we book this room in the first place?
- Her design won first place.
Xem đáp án
Why did we book this room in the first place?
The answer to the last question is a definitive yes. Cách dùng từ
0:37Câu trả lời cho câu hỏi cuối cùng chắc chắn là có.
a definitive yes: câu trả lời khẳng định rõ ràng và dứt khoát
Trong a definitive yes, yes được dùng như một danh từ có nghĩa là “câu trả lời khẳng định”, vì vậy nó đi với mạo từ a. Definitive có nghĩa là rõ ràng và mang tính kết luận, không có sự không chắc chắn. Cụm từ này không chỉ đơn giản trả lời yes; nó còn cho thấy câu trả lời đã được quyết định và có cơ sở vững chắc.
Luyện tập
a definitive yes có nghĩa là gì trong câu này?
- Một câu trả lời khẳng định rõ ràng và dứt khoát.
- Một câu trả lời không chắc chắn và có thể thay đổi.
- Định nghĩa của từ yes.
Xem đáp án
Một câu trả lời khẳng định rõ ràng và dứt khoát.
There are numerous strategies for regulating our emotions, Cụm từ
0:41Có vô số chiến lược để điều chỉnh cảm xúc của chúng ta,
strategies for regulating: strategy for + động từ dạng -ing
Trong strategies for regulating our emotions, for giới thiệu mục đích hoặc vấn đề mà các chiến lược hướng đến. Regulating our emotions có nghĩa là quản lý cách chúng ta trải nghiệm và thể hiện cảm xúc, chứ không phải loại bỏ hoàn toàn cảm xúc. Vì for ở đây là giới từ, động từ theo sau dùng dạng -ing: strategy/strategies for + verb-ing. Ta nói strategies for regulating, không nói strategies for regulate.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của động từ trong ngoặc: We need a strategy for ____ customer complaints. (handle)
Xem đáp án
handling
and one framework to understand these techniques is called the process model. Văn hóa
0:45và một khuôn khổ để hiểu các kỹ thuật này được gọi là mô hình quá trình.
the process model như một khung lý thuyết tâm lý học
Trong câu này, the process model là tên của một khung lý thuyết tâm lý học. Khung này xem sự hình thành cảm xúc là một quá trình gồm nhiều giai đoạn, nhờ đó các nhà tâm lý học có thể xem xét việc điều chỉnh có thể diễn ra ở điểm nào. Ở đây, model có nghĩa là một cách có hệ thống để giải thích và phân tích điều gì đó, không phải người trình diễn quần áo. Thuật ngữ này giới thiệu khung lý thuyết được dùng trong phần giải thích tiếp theo.
Luyện tập
the process model có nghĩa là gì trong câu này?
- Một bản sao vật lý thu nhỏ của một đồ vật
- Một khung tâm lý học để phân tích cách cảm xúc hình thành
- Một người trình diễn quần áo
Xem đáp án
Một khung tâm lý học để phân tích cách cảm xúc hình thành
Psychologists use this tool to identify where and how to intervene in the process that forms our emotions. Ngữ pháp
0:50Các nhà tâm lý học sử dụng công cụ này để xác định vị trí và cách thức can thiệp vào quá trình hình thành cảm xúc của chúng ta.
where and how to intervene: hai từ để hỏi phối hợp với động từ nguyên mẫu
Where và how là hai từ để hỏi được nối song song, và cả hai cùng liên kết với động từ nguyên mẫu to intervene. Where hỏi về vị trí hoặc giai đoạn hành động; how hỏi về cách thức. Toàn bộ cụm là một mệnh đề wh-infinitive lồng sau identify. Nó gói hai điều cần xác định —vị trí hoặc giai đoạn và cách thức— thành một cụm, thay vì đặt hai câu hỏi trực tiếp riêng biệt.
Luyện tập
Câu nào phối hợp đúng hai từ để hỏi cùng dùng chung một động từ nguyên mẫu?
- We need to decide when and how to respond.
- We need to decide when and how responding.
- We need to decide when to and how respond.
Xem đáp án
We need to decide when and how to respond.
First, với vai trò là tín hiệu cho bước đầu tiên
First, là tín hiệu mở đầu giai đoạn thứ nhất của một lời giải thích hoặc một quá trình. Ở đây, từ này sắp xếp thông tin và cho người nghe biết rằng đây là bước đầu tiên. Nó không có nghĩa là việc bước vào tình huống đang xảy ra lần đầu tiên. Những từ như first, next, then và finally giúp người nghe theo dõi thứ tự của các ý.
Luyện tập
First, có chức năng chính gì trong câu này?
- Nó nói rằng người nói đã về nhất.
- Nó nói rằng sự việc chưa từng xảy ra trước đây.
- Nó đánh dấu giai đoạn đầu tiên của lời giải thích.
Xem đáp án
Nó đánh dấu giai đoạn đầu tiên của lời giải thích.
real or imagined như một cụm bổ nghĩa rút gọn
Real or imagined là phần mô tả rút gọn cho danh từ situation đã xuất hiện trước đó: tình huống ấy có thể thật sự tồn tại hoặc chỉ được tạo ra trong tâm trí. Real và imagined ở đây là hai thành phần bổ nghĩa song song. Imagined không phải là động từ chính; cụm này tránh lặp lại a real situation or an imagined situation mà vẫn nhanh chóng bao quát cả hai khả năng.
Luyện tập
Trong cụm a situation, real or imagined, real or imagined cho chúng ta biết điều gì?
- Tình huống chuyển từ tưởng tượng thành có thật.
- Ai đó đang tưởng tượng cách bước vào tình huống.
- Tình huống có thể là thật hoặc chỉ tồn tại trong tâm trí.
Xem đáp án
Tình huống có thể là thật hoặc chỉ tồn tại trong tâm trí.
that draws our attention: khiến ai đó chú ý
Trong that draws our attention, draw có nghĩa là “khiến ai đó chú ý”, không phải “vẽ tranh”. Chủ ngữ that là điều gây ra sự chú ý, và draws hòa hợp với chủ ngữ số ít này. Một cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là something draws someone's attention to a person, thing, or issue. Cấu trúc này diễn tả một điều gì đó hướng sự chú ý của một người đến một người, vật hoặc vấn đề. Khi không có cụm từ với to như trong câu gốc, đối tượng được chú ý sẽ được hiểu qua ngữ cảnh.
Luyện tập
“The warning draws our attention to the loose cable” có nghĩa là gì?
- Lời cảnh báo khiến chúng ta chú ý đến dây cáp bị lỏng.
- Lời cảnh báo tạo ra một bức vẽ về dây cáp bị lỏng.
- Chúng ta cố tình phớt lờ dây cáp bị lỏng.
Xem đáp án
Lời cảnh báo khiến chúng ta chú ý đến dây cáp bị lỏng.
Then we evaluate or appraise the situation and whether it helps or hinders our goals. Ghi chú
1:06Sau đó, chúng ta đánh giá hoặc thẩm định tình huống và xem nó giúp ích hay cản trở mục tiêu của chúng ta.
evaluate or appraise: đánh giá một tình huống
Evaluate or appraise đưa ra hai động từ có nghĩa gần tương đương. Ở đây, appraise có nghĩa là đánh giá hoặc nhận định tình huống, đặc biệt là tình huống đó có ý nghĩa gì đối với nhu cầu hoặc mục tiêu của một người. Từ or cho phép động từ quen thuộc hơn là evaluate giới thiệu động từ trang trọng và mang tính chuyên môn hơn là appraise. Trong tâm lý học, appraisal thường chỉ việc diễn giải một sự kiện là có ích, có hại, có tính đe dọa hay có liên quan hay không.
Luyện tập
Động từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu trang trọng về việc đánh giá tình huống này? The researchers ___ how the event affected each person's goals.
- praised
- celebrated
- appraised
Xem đáp án
appraised
helps or hinders our goals: hỗ trợ hay cản trở mục tiêu
Trong câu này, helps or hinders trình bày hai hướng tác động trái ngược nhau. Tình huống có thể hỗ trợ sự tiến triển đến mục tiêu hoặc khiến sự tiến triển đó khó khăn hơn; or chỉ các khả năng thay thế nhau, không phải hai tác động xảy ra cùng lúc. Cấu trúc cân đối này có thể được dùng để đánh giá cách một lựa chọn, quy tắc hoặc điều kiện ảnh hưởng đến mục tiêu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cặp động từ cân đối có nghĩa là “hỗ trợ hoặc cản trở”: A new routine can ____ our progress, depending on how we use it.
Xem đáp án
help or hinder
Finally, this appraisal leads to a set of changes in how we feel, think, and behave, known as an emotional response. Ghi chú
1:12Cuối cùng, sự đánh giá này dẫn đến một loạt các thay đổi trong cách chúng ta cảm nhận, suy nghĩ và cư xử, được gọi là phản ứng cảm xúc.
appraisal leads to a set of changes: sự thẩm định dẫn đến một loạt thay đổi
Appraisal là nguyên nhân, còn leads to giới thiệu kết quả của nó. Vì appraisal ở số ít nên động từ có dạng leads; kết quả đứng sau to. A set of changes nhóm nhiều thay đổi có liên quan với nhau thay vì chỉ nêu một thay đổi. Cấu trúc A leads to a set of + danh từ số nhiều hữu ích khi giải thích cách một nguyên nhân tạo ra nhiều kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ nhân quả mục tiêu có nghĩa là “gây ra nhiều thay đổi có liên quan”: One change in the school schedule often ____ changes in family routines.
Xem đáp án
leads to a set of
how we feel, think, and behave: danh sách song song gồm ba phần
Mệnh đề how we feel, think, and behave sắp xếp các thay đổi thành ba phương diện song song: cảm xúc, suy nghĩ và hành động. Feel, think và behave là các động từ cùng dùng chung chủ ngữ we. Một danh sách ba phần cân đối giúp lời giải thích trừu tượng dễ theo dõi hơn. And ở cuối báo hiệu mục cuối cùng, còn chủ ngữ dùng chung giúp không phải lặp lại we trước mỗi động từ.
Luyện tập
Câu nào dùng how theo sau bởi ba động từ song song để sắp xếp ba phương diện thay đổi?
- The new routine changes our daily life in many ways.
- The new routine changes how we eat, sleeping, and exercise.
- The new routine changes how we eat, sleep, and exercise.
Xem đáp án
The new routine changes how we eat, sleep, and exercise.
known as an emotional response: giới thiệu một thuật ngữ
known as an emotional response đặt tên cho tập hợp thay đổi đã được mô tả trước đó. Ở đây, known as có nghĩa là “được gọi là”; an emotional response là tên thuật ngữ chứ không phải một hành động khác. Dấu phẩy mở đầu một mệnh đề bị động rút gọn. Có thể viết đầy đủ thành which is known as an emotional response, vì vậy văn bản giải thích thường dùng mẫu này để mô tả một sự vật trước rồi mới nêu tên sau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ có nghĩa là “được gọi là”: The process of adjusting to a new environment is ____ adaptation.
Xem đáp án
known as
Each step of this process offers an opportunity to consciously intervene and change our emotions. Cụm từ
1:22Mỗi bước của quá trình này mang đến một cơ hội để can thiệp một cách có ý thức và thay đổi cảm xúc của chúng ta.
offers an opportunity to consciously intervene: tạo cơ hội để can thiệp một cách có ý thức
Cấu trúc offer an opportunity to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “tạo cơ hội để làm điều gì đó”. Ở đây, offers hòa hợp với chủ ngữ Each step, còn to consciously intervene nêu hành động mà cơ hội đó cho phép thực hiện. Consciously bổ nghĩa cho intervene: hành động được thực hiện có ý thức và có chủ đích, chứ không tự động xảy ra. Cấu trúc này cũng có thể dùng khi một điều gì đó tạo khoảng trống cho một phản ứng có chủ ý.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một bước tạo cơ hội để can thiệp một cách có ý thức?
- This step consciously offers by intervening.
- This step offers an opportunity to consciously intervene.
- This step offers an opportunity consciously intervening.
Xem đáp án
This step offers an opportunity to consciously intervene.
And the process model outlines what strategies we might try at each phase. Mạch ý
1:29Và mô hình quá trình phác thảo những chiến lược mà chúng ta có thể thử ở mỗi giai đoạn.
outlines what strategies we might try: trình bày khái quát những chiến lược có thể thử
Ở đây, outlines có nghĩa là “nêu những điểm chính của”. Cụm what strategies we might try cho biết mô hình đang tóm lược nội dung gì. Cách diễn đạt này đóng vai trò như một dấu hiệu tổ chức thông tin: nó chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận phần tổng quan có hệ thống về các chiến lược khả thi ở từng giai đoạn, chứ không phải mọi chi tiết. Might trình bày các chiến lược như những khả năng lựa chọn thay vì mệnh lệnh.
Luyện tập
Câu nào dùng outlines một cách tự nhiên để báo trước nội dung chính của một tài liệu hướng dẫn?
- The guide outlines what steps we might take next.
- The guide outlines around the steps we might take next.
- The guide outlines what steps might we take next.
Xem đáp án
The guide outlines what steps we might take next.
To see this in action: chuyển từ giải thích sang ví dụ
To see this in action là cách chuyển từ phần giải thích sang một ví dụ cụ thể hoặc phần minh họa. Ở đây, this chỉ lại mô hình quy trình vừa được giới thiệu, còn in action có nghĩa là “khi thực sự vận hành”, chứ không chỉ là “đang hành động”. Cụm từ chỉ mục đích ở đầu câu cho người nghe biết lý do ví dụ tiếp theo được đưa ra: ví dụ đó sẽ cho thấy ý tưởng vận hành thế nào trong thực tế. Nhờ vậy, người nghe có thể theo dõi bước chuyển từ lời giải thích trừu tượng sang bằng chứng có thể quan sát.
Luyện tập
Hoàn thành cụm chuyển ý cố định có nghĩa là “quan sát cách nó vận hành trong thực tế”: To see this ____, watch the short demonstration.
Xem đáp án
in action
let's imagine you've been invited to the same party as your least favorite ex and their new partner. Ghi chú
1:35hãy tưởng tượng bạn được mời đến cùng một bữa tiệc với người yêu cũ mà bạn ghét nhất và người yêu mới của họ.
Let's imagine you've been invited to: thiết lập một tình huống giả định
Let's imagine mời người nghe cùng bước vào một tình huống giả định. Trong câu này, cụm từ thiết lập một ví dụ để mọi người cùng hình dung; nó không khẳng định rằng lời mời thực sự đã xảy ra. You've been invited là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: you've có nghĩa là you have, còn been invited cho biết ai đó đã mời bạn. Trọng tâm là tình huống của bạn sau khi nhận lời mời, chứ không phải người gửi lời mời; sau đó, to giới thiệu sự kiện hoặc địa điểm.
Luyện tập
Hoàn thành tình huống giả định bằng cụm bị động hiện tại hoàn thành mang nghĩa bạn đã nhận được lời mời: Let's imagine ____ a science fair.
Xem đáp án
you've been invited to
your least favorite ex: một cách xếp hạng tiêu cực nhẹ nhàng hơn
Trong your least favorite ex, least favorite đặt người yêu cũ đó ở cuối bảng xếp hạng về mức độ yêu thích, nghĩa là “người yêu cũ mà bạn ít thích nhất”. Cách nói này thường nhẹ nhàng hơn và đôi khi có vẻ hài hước hơn the ex you hate. Ở đây, ex là danh từ chỉ người từng có quan hệ tình cảm với ai đó. Từ này không cho biết hai người từng kết hôn hay chưa, vì vậy “người yêu cũ” hoặc “bạn đời cũ” là cách hiểu chung an toàn nhất.
Luyện tập
your least favorite ex có nghĩa là gì trong câu này?
- Người yêu cũ mà bạn vẫn thích nhất.
- Người yêu cũ mà bạn ít thích nhất.
- Người yêu mới của người yêu cũ của bạn.
Xem đáp án
Người yêu cũ mà bạn ít thích nhất.
Your first strategy could be avoiding the situation altogether by skipping the party. Ghi chú
1:41Chiến lược đầu tiên của bạn có thể là hoàn toàn tránh tình huống đó bằng cách không tham gia bữa tiệc.
avoiding the situation altogether: tránh hoàn toàn tình huống
Trong avoiding the situation altogether, altogether có nghĩa là “hoàn toàn” hoặc “toàn bộ”. Từ này nhấn mạnh avoiding: người đó hoàn toàn không bước vào hoặc đối mặt với tình huống, thay vì chỉ hạn chế tiếp xúc. Cụm từ bắt đầu bằng by cho biết phương pháp: không đến bữa tiệc là cách để tránh hoàn toàn tình huống đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng một từ được đối chiếu với all together: To prevent another delay, we avoided the risky route ____.
Xem đáp án
altogether
by skipping the party: dùng by + -ing để chỉ phương pháp
Trong câu này, by skipping the party giải thích cách một người có thể tránh tình huống đó. Ở đây, by có nghĩa là “bằng cách”, còn skipping the party có nghĩa là chọn không tham dự bữa tiệc. Sau by với nghĩa này, hãy dùng dạng -ing của động từ: by + động từ-ing. Cấu trúc này nối kết quả hoặc mục tiêu với hành động được dùng để đạt được điều đó.
Luyện tập
Dùng by + dạng -ing của take để hoàn thành câu: Nina saved time ____ the shortcut.
Xem đáp án
by taking
if you do attend: do nhấn mạnh trong câu điều kiện
Ở đây, do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh. Trong if you do attend, nó nhấn mạnh động từ khẳng định attend, mang nghĩa “nếu bạn thực sự tham dự”. Do không thay thế attend; nó thêm sắc thái nhấn mạnh trước dạng nguyên thể của động từ. Sự nhấn mạnh này tạo tương phản giữa việc tham dự và lựa chọn không đi đã được nhắc đến trước đó. Cấu trúc if + chủ ngữ + do/does/did + động từ nguyên thể có thể làm nổi bật một khả năng khẳng định bất ngờ hoặc chưa chắc chắn.
Luyện tập
Thêm trợ động từ dùng để nhấn mạnh động từ khẳng định: If you ____ need help, tell me.
Xem đáp án
do
by choosing not to interact with your ex. Cụm từ
1:52bằng cách chọn không tương tác với người yêu cũ của mình.
try modifying the situation: thay đổi tình huống bên ngoài
Ở đây, modifying the situation là tên của một chiến lược điều chỉnh cảm xúc: thay đổi một yếu tố trong tình huống bên ngoài để tình huống đó tác động đến bạn theo cách khác. Cụm từ sau by cho biết sự thay đổi cụ thể. Việc chọn không tương tác với người yêu cũ làm thay đổi tình huống xã hội, thay vì cố gắng trực tiếp thay đổi cảm xúc.
Luyện tập
Trong câu này, try modifying the situation có nghĩa là gì?
- Thử che giấu cảm xúc mà không thay đổi tình huống
- Thử chỉnh sửa phần mô tả bằng văn bản về tình huống
- Thử thay đổi một yếu tố trong tình huống xã hội bên ngoài
Xem đáp án
Thử thay đổi một yếu tố trong tình huống xã hội bên ngoài
choosing not to interact with: choose not to + động từ nguyên mẫu
Choose not to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là chủ động quyết định không thực hiện một hành động. Trong choosing not to interact with, not phủ định interact chứ không phủ định choosing. Interact with someone có nghĩa là giao tiếp, phản hồi hoặc tham gia một hình thức tiếp xúc hai chiều khác với người đó. Vì vậy, cụm từ này có thể diễn tả việc đặt ra ranh giới bằng cách quyết định không tham gia tương tác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật để thể hiện quyết định chủ động không tham gia tương tác: Maya protected her study time by ____ the people sending distracting messages.
Xem đáp án
choosing not to interact with
If that's proving difficult: prove + tính từ
Trong cấu trúc prove + tính từ, prove có thể mang nghĩa “rốt cuộc hóa ra là” hoặc “thể hiện là có trạng thái nào đó”. Ở đây, that chỉ việc tránh tương tác với người yêu cũ, nên that's proving difficult có nghĩa là việc đó đang tỏ ra khó thực hiện khi người ấy thử làm. Prove ở đây không có nghĩa là chứng minh một sự thật cho ai đó. Dạng tiếp diễn is proving làm cho cách diễn đạt có tính động: khó khăn dần trở nên rõ ràng qua trải nghiệm trong lúc việc thử làm vẫn đang diễn ra.
Luyện tập
Hãy dùng dạng tiếp diễn của prove để cho thấy một nỗ lực đang diễn ra làm lộ ra vấn đề: Finding a quiet room is ____.
Xem đáp án
proving difficult
shift your attention: chuyển điểm tập trung
Shift your attention có nghĩa là chủ động chuyển sự tập trung từ một thứ sang một thứ khác. Ở đây, shift mô tả sự thay đổi của một điểm tập trung trừu tượng, chứ không phải chuyển động vật lý của một đồ vật. Nêu điểm tập trung mới bằng to: shift your attention to the instructions. Khi cả điểm bắt đầu và điểm đến đều quan trọng, hãy dùng from A to B: shift your attention from the noise to your breathing. Từ chỉ sở hữu cũng có thể thay đổi, như trong shift our attention hoặc shift their attention.
Luyện tập
Câu nào nói một cách tự nhiên rằng ai đó nên chuyển sự tập trung từ tiếng ồn sang hơi thở của mình?
- Draw everyone's attention to the noise.
- Pay attention to both the noise and your breathing.
- Shift your attention from the noise to your breathing.
Xem đáp án
Shift your attention from the noise to your breathing.
maybe by playing a game with your friends
1:59có thể bằng cách chơi một trò chơi với bạn bè của bạn
rather than focusing on your ex's new partner. Ngữ pháp
2:01thay vì tập trung vào người yêu mới của người yêu cũ.
rather than focusing on: thay thế một hành động bằng hành động khác
Trong câu này, rather than giới thiệu hành động không được chọn: focusing on the ex's new partner. Hành động đó được đặt đối lập với playing a game with friends. Mẫu A rather than B có nghĩa là chọn hoặc làm A thay vì B. Ở đây, playing và focusing đều ở dạng -ing, vì vậy hai lựa chọn được so sánh rõ ràng.
Luyện tập
Câu nào cho biết Leo chuẩn bị bằng cách xem lại ghi chú thay vì chú ý đến tin đồn?
- Leo prepared for the meeting by reviewing his notes because he was focusing on rumors.
- Leo prepared for the meeting by reviewing his notes rather than focusing on rumors.
- Leo prepared for the meeting by reviewing his notes while focusing on rumors.
Xem đáp án
Leo prepared for the meeting by reviewing his notes rather than focusing on rumors.
Another option would be to reevaluate how you think about the situation. Ghi chú
2:03Một lựa chọn khác sẽ là đánh giá lại cách bạn nghĩ về tình huống đó.
Another option would be to: giới thiệu thêm một đề xuất
Another option báo hiệu rằng một hành động khả thi đã được nhắc đến và một hành động mới sắp được giới thiệu. Cụm này giúp người nghe theo dõi một danh sách đề xuất. Would be to giới thiệu hành động như một khả năng chứ không phải mệnh lệnh. Sau to, dùng dạng nguyên thể của động từ: to reevaluate.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài dùng để nhẹ nhàng giới thiệu một lựa chọn bổ sung: ____ move the meeting online.
Xem đáp án
Another option would be to
reevaluate how you think about the situation: đánh giá lại cách nhìn nhận tình huống
reevaluate how you think about something có nghĩa là xem xét lại cách bạn hiểu hoặc diễn giải một điều gì đó. Trong câu này, tân ngữ của reevaluate là toàn bộ mệnh đề how you think about the situation. Trọng tâm là góc nhìn của bạn, không nhất thiết là bản thân sự thật. Cấu trúc này hữu ích khi một cách diễn giải mới có thể thay đổi quyết định hoặc phản ứng cảm xúc.
Luyện tập
Dùng đúng cấu trúc năm từ trong bài để hoàn thành câu: Before reacting, try to ____ the problem.
Xem đáp án
reevaluate how you think about
After seriously reappraising things: sau khi nghiêm túc đánh giá lại tình hình
Cấu trúc After + dạng -ing xác lập trình tự thời gian cho mệnh đề tiếp theo: hành động reappraising xảy ra trước. Reappraising có nghĩa là đánh giá hoặc diễn giải lại một điều gì đó, thường từ một góc nhìn mới. Seriously cho thấy sự suy nghĩ cẩn thận chứ không phải phản ứng nhanh. Ở đây, things chỉ chung tình huống hoặc hoàn cảnh hiện tại, không phải các đồ vật hữu hình.
Luyện tập
Cụm mở đầu After seriously reappraising things, cho biết điều gì?
- Họ đã tránh suy nghĩ về tình huống trước sự việc tiếp theo.
- Họ đã cẩn thận đánh giá lại tình huống trước sự việc tiếp theo.
- Họ đã khen một vài đồ vật trước sự việc tiếp theo.
Xem đáp án
Họ đã cẩn thận đánh giá lại tình huống trước sự việc tiếp theo.
you might realize that you don't care who your ex dates. Ngữ pháp
2:11bạn có thể nhận ra rằng mình không quan tâm đến việc người yêu cũ hẹn hò với ai.
don't care who your ex dates: trật tự từ trong mệnh đề wh lồng
Trong don't care who your ex dates, who your ex dates là một mệnh đề wh được lồng vào câu. Mệnh đề này xác định thông tin không quan trọng: danh tính của người mà người yêu cũ đang hẹn hò. Vì mệnh đề này là một phần của câu trần thuật lớn hơn chứ không phải câu hỏi trực tiếp, nó dùng trật tự câu trần thuật: who + your ex + dates. Mẫu có thể áp dụng lại là care hoặc don't care + who, what hoặc whether + chủ ngữ + động từ.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng người nói không quan tâm Maya mời người nào đi dã ngoại?
- I don't care who does Maya invite to the picnic.
- I don't care who invites Maya to the picnic.
- I don't care who Maya invites to the picnic.
Xem đáp án
I don't care who Maya invites to the picnic.
If none of these strategies work: chuyển sang bước dự phòng
If none of these strategies work đặt ra điều kiện rằng mọi chiến lược đã được nhắc đến đều thất bại. None of these chỉ ngược lại nhóm chiến lược đã biết đó; cụm này không có nghĩa là mọi chiến lược có thể tồn tại. Trong một chuỗi lời khuyên, mệnh đề if này khép lại danh sách hiện tại và báo cho người nghe rằng chỉ dẫn tiếp theo là một bước dự phòng. Trong một câu hoàn chỉnh, mệnh đề chính theo sau sẽ nêu bước đó.
Luyện tập
Trong một loạt hướng dẫn, If none of these strategies work báo hiệu điều gì?
- Mọi chiến lược có thể có sẽ luôn thất bại.
- Người nói sắp giải thích chi tiết từng chiến lược đã liệt kê.
- Bước tiếp theo là phương án dự phòng cho trường hợp mọi chiến lược đã liệt kê đều thất bại.
Xem đáp án
Bước tiếp theo là phương án dự phòng cho trường hợp mọi chiến lược đã liệt kê đều thất bại.
you can always try tempering your emotional response after the fact. Ghi chú
2:16bạn luôn có thể thử xoa dịu phản ứng cảm xúc của mình sau khi sự việc xảy ra.
Làm dịu phản ứng cảm xúc của bạn
Tempering your emotional response có nghĩa là làm cho phản ứng bớt mạnh và dễ kiểm soát hơn. Ở đây, temper là động từ mang nghĩa làm dịu hoặc điều chỉnh, không phải danh từ temper chỉ tính khí dễ nổi giận. Cụm từ này diễn tả việc điều chỉnh mức độ của cảm xúc chứ không loại bỏ hoàn toàn cảm xúc đó. Trong cấu trúc temper + tân ngữ, tân ngữ cho biết điều gì đang được làm dịu.
Luyện tập
Trong ví dụ, tempering your emotional response có nghĩa là gì?
- Làm cho phản ứng bớt mạnh
- Thể hiện phản ứng mạnh nhất có thể
- Chấm dứt hoàn toàn mọi cảm xúc
Xem đáp án
Làm cho phản ứng bớt mạnh
after the fact: sau khi sự việc đã xảy ra
After the fact là một cụm từ cố định có nghĩa là sau khi một sự việc đã xảy ra hoặc một quyết định đã được đưa ra. Trong ví dụ, phản ứng cảm xúc xảy ra trước, còn nỗ lực làm dịu nó diễn ra sau đó. Trong cụm từ này, fact không chỉ đơn giản mang nghĩa một lời khẳng định đúng. Nó chỉ sự việc hoặc tình huống đã hoàn tất, vì vậy cụm từ thường được dùng để nói về một phát hiện, lời giải thích, sự sửa chữa hoặc phản ứng khác diễn ra sau đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài, mang nghĩa việc phát hiện chỉ xảy ra sau khi giao dịch mua đã hoàn tất: We learned about the extra fee ____.
Xem đáp án
after the fact
like hiding your emotions or trying to change them with recreational drugs, Cách dùng từ
2:25như che giấu cảm xúc của bạn hoặc cố gắng thay đổi chúng bằng các loại thuốc kích thích,
recreational drugs: sử dụng chất vì mục đích phi y tế
Recreational drugs chỉ các chất được sử dụng vì lý do phi y tế, thường để tạo cảm giác dễ chịu hoặc thay đổi tâm trạng hay nhận thức, chứ không phải để điều trị một vấn đề sức khỏe. Trong câu này, with recreational drugs cho biết phương tiện mà một người có thể dùng để cố thay đổi cảm xúc. Recreational mô tả mục đích sử dụng; từ này không có nghĩa là một hoạt động giải trí lành mạnh và cũng không cho thấy các chất đó an toàn.
Luyện tập
Trong câu này, recreational drugs có nghĩa là gì?
- Thuốc được dùng đúng chỉ dẫn để điều trị một vấn đề sức khỏe
- Các chất được dùng vì mục đích phi y tế, thường để thay đổi tâm trạng hoặc nhận thức
- Dụng cụ dùng cho thể thao và các hoạt động giải trí khác
Xem đáp án
Các chất được dùng vì mục đích phi y tế, thường để thay đổi tâm trạng hoặc nhận thức
generally lead to more negative feelings: một kết quả thường gặp
Lead to là cấu trúc thể hiện nguyên nhân và kết quả. Chủ ngữ nêu nguyên nhân, còn cụm danh từ hoặc dạng -ing sau to nêu kết quả. Ở đây, kết quả là more negative feelings. Generally có nghĩa là “thường” hoặc “trong hầu hết trường hợp”. Từ này làm cho nhận định bớt tuyệt đối: kết quả là một xu hướng phổ biến, không phải điều chắc chắn xảy ra mọi lần.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài để thể hiện một kết quả thường xảy ra nhưng không được bảo đảm: Unclear messages ____ ____ more confusion.
Xem đáp án
generally · lead to
in the long term: kết quả về lâu dài
Ở đây, in the long term có nghĩa là khi xét những gì xảy ra trong một khoảng thời gian dài. Cụm từ này cho thấy các vấn đề sức khỏe là những tác động xuất hiện sau hoặc tích tụ dần, chứ không phải kết quả tức thời. Trong cụm từ này, term chỉ một khoảng thời gian, không phải học kỳ hay thuật ngữ chuyên môn. Khung thời gian này hữu ích khi so sánh kết quả trước mắt với hậu quả lâu dài.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật: The new insulation costs more now, but it will save us money ____.
Xem đáp án
in the long term
More sustainable strategies here include going for a long walk, Ghi chú
2:35Các chiến lược bền vững hơn ở đây bao gồm đi dạo một đoạn đường dài,
More sustainable strategies: những phương pháp có thể duy trì
Ở đây, More sustainable strategies chỉ những phương pháp đủ thực tế và dễ quản lý để có thể tiếp tục sử dụng theo thời gian. Sustainable không chỉ dùng cho chủ đề môi trường; từ này còn có thể mô tả liệu một phương pháp có thể tiếp tục mà không tốn quá nhiều chi phí, công sức hoặc gây quá nhiều tác hại hay không. More thể hiện sự so sánh: những chiến lược này dễ duy trì hơn các lựa chọn khác, dù một lựa chọn khác có vẻ hữu ích trong thời gian ngắn.
Luyện tập
Trong ví dụ, More sustainable strategies có nghĩa là gì?
- Những phương pháp chỉ được dùng để bảo vệ môi trường
- Những phương pháp cho kết quả nhanh nhất dù gây vấn đề về sau
- Những phương pháp dễ duy trì và an toàn hơn theo thời gian
Xem đáp án
Những phương pháp dễ duy trì và an toàn hơn theo thời gian
going for a long walk: cấu trúc go for + hoạt động
Going for a long walk có nghĩa là ra ngoài đi bộ trong một khoảng thời gian khá lâu hoặc trên một quãng đường khá dài, thường như một hoạt động để tập thể dục hoặc thư giãn. Tiếng Anh dùng tự nhiên cấu trúc go for a walk; walk a walk không phải là cách nói tiếng Anh chuẩn. Trong cấu trúc này, for giới thiệu loại hoạt động: go for a walk, go for a run hoặc go for a swim. Trong cụm từ này, for không có nghĩa là “nhằm một mục đích nào đó”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu của going for a long walk: After lunch, let's ____ by the river.
Xem đáp án
go for a long walk
taking slow deep breaths: cụm kết hợp take + breaths
Taking slow deep breaths có nghĩa là hít thở chậm và sâu nhiều lần. Trong tiếng Anh, take a breath được dùng cho một nhịp thở và take breaths được dùng cho nhiều nhịp thở; do breaths không tự nhiên. Cả slow và deep đều bổ nghĩa cho breaths. Slow mô tả tốc độ, còn deep mô tả mức độ sâu khi hít vào và thở ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng danh từ số nhiều trong cấu trúc take + breaths: Before you answer, take two slow, deep ____.
Xem đáp án
breaths
or talking with someone in your support system. Cách dùng từ
2:41hoặc nói chuyện với ai đó trong hệ thống hỗ trợ của bạn.
your support system: những người và nguồn lực bạn có thể dựa vào
Ở đây, your support system có nghĩa là mạng lưới những người và nguồn lực mà bạn có thể tìm đến để được hỗ trợ về cảm xúc hoặc trong thực tế. Mạng lưới này có thể gồm gia đình, bạn bè, giáo viên, chuyên viên tư vấn hoặc các dịch vụ cộng đồng. Ở đây, system không chỉ phần mềm hay máy móc. Từ này gộp những nguồn trợ giúp có liên hệ với nhau thành một mạng lưới hỗ trợ cá nhân.
Luyện tập
Trong câu này, your support system có nghĩa là gì?
- Mạng lưới những người và nguồn lực mà bạn có thể dựa vào để được giúp đỡ.
- Phần mềm được dùng để cung cấp hỗ trợ kỹ thuật.
- Một nhóm có tổ chức bắt buộc phải họp thường xuyên.
Xem đáp án
Mạng lưới những người và nguồn lực mà bạn có thể dựa vào để được giúp đỡ.
While using all these strategies well takes practice, Ngữ pháp
2:44Mặc dù việc sử dụng tốt tất cả các chiến lược này cần có sự thực hành,
While ... takes practice: while mang nghĩa nhượng bộ
Ở đây, While có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khoảng thời gian khi”. Mệnh đề này trước tiên thừa nhận một khó khăn —cần luyện tập để sử dụng tốt các chiến lược— rồi mệnh đề chính mới đưa ra ý quan trọng hơn. Using all these strategies well là một cụm danh động từ làm chủ ngữ của takes. Vì mệnh đề này kết thúc bằng dấu phẩy nên cần có một mệnh đề chính theo sau để hoàn chỉnh ý.
Luyện tập
While có nghĩa là gì trong mệnh đề của phụ đề?
- Trong khoảng thời gian khi
- Mặc dù
- Cho đến khi
Xem đáp án
Mặc dù
and reflect on where they're coming from is half the battle. Ghi chú
2:49và suy ngẫm xem chúng đến từ đâu đã là một nửa của chặng đường.
learning to notice your emotions and reflect on where they're coming from: nhận ra cảm xúc rồi suy ngẫm về nguồn gốc
Phần được nhấn mạnh mô tả một quá trình tự nhận thức gồm hai bước. Notice your emotions có nghĩa là nhận ra mình đang cảm thấy gì; reflect on where they're coming from có nghĩa là suy nghĩ kỹ về điều đang gây ra những cảm xúc đó. And nối notice với reflect, vì vậy learning to áp dụng cho cả hai hành động. Thứ tự này thể hiện một quá trình hữu ích: trước tiên nhận ra cảm xúc, sau đó xem xét nguồn gốc của nó. Ở đây, reflect on có nghĩa là suy nghĩ kỹ về một điều, chứ không phải phản chiếu một hình ảnh.
Luyện tập
Câu nào diễn tả cùng một quá trình hai bước: trước tiên nhận ra một cảm xúc, sau đó suy nghĩ về nguyên nhân của nó?
- Maya reflected her anger in the mirror and tried not to notice it.
- After the argument, Maya forgot her anger and changed the subject.
- After the argument, Maya noticed her anger and reflected on where it was coming from.
Xem đáp án
After the argument, Maya noticed her anger and reflected on where it was coming from.
where they're coming from: nguồn gốc hoặc nguyên nhân trừu tượng
Trong câu này, they chỉ emotions, còn where they're coming from có nghĩa là nguồn gốc hoặc nguyên nhân của những cảm xúc đó. Ở đây, where không hỏi về một địa điểm thực tế mà dẫn vào ý nói về nguồn gốc trừu tượng. Come from có thể diễn tả nguồn gốc của cảm xúc, suy nghĩ, vấn đề hoặc hành vi. Vì where they're coming from là mệnh đề được lồng sau reflect on, nó dùng trật tự câu kể where they are coming from, chứ không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp where are they coming from.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên ý rằng bạn muốn hiểu nguyên nhân của một nỗi sợ?
- I want to understand where this fear is located.
- I want to understand where this fear comes from.
- I want to understand where does this fear come from.
Xem đáp án
I want to understand where this fear comes from.
half the battle: phần then chốt đã hoàn thành
Half the battle là một thành ngữ có nghĩa là phần quan trọng và thường khó khăn của một nhiệm vụ đã được hoàn thành. Nó không có nghĩa là đã làm xong chính xác 50 phần trăm; battle ở đây là hình ảnh ẩn dụ cho việc đối mặt với thử thách. Trong câu này, việc suy ngẫm xem cảm xúc bắt nguồn từ đâu được xem là một bước then chốt để quản lý chúng. Mẫu X is half the battle có thể áp dụng trong nhiều tình huống để nhấn mạnh rằng một bước nền tảng sẽ khiến phần còn lại dễ xử lý hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là một bước đầu tiên then chốt đã được thực hiện: Identifying the real cause is ____.
Xem đáp án
half the battle
And once you've truly internalized that you can regulate your emotions, Ghi chú
2:52Và một khi bạn đã thực sự thấm nhuần việc mình có thể điều chỉnh cảm xúc của chính mình,
once you've truly internalized that: sau khi tiếp nhận sâu sắc một ý tưởng
Once giới thiệu thời điểm mà một sự thay đổi đã hoàn tất dẫn đến kết quả tiếp theo. You've internalized ở thì hiện tại hoàn thành: quá trình học được xem là đã đạt được và vẫn còn liên quan đến điều xảy ra sau đó. Internalize một ý tưởng là tiếp nhận nó sâu sắc đến mức nó trở thành một phần trong cách suy nghĩ hoặc hành động. Trong câu này, that giới thiệu mệnh đề nội dung you can regulate your emotions, còn truly nhấn mạnh rằng niềm tin đó đã thực sự được chấp nhận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “ngay khi bạn đã chấp nhận sâu sắc ý tưởng đó”: ____ asking for help is a strength, teamwork becomes easier.
Xem đáp án
Once you've truly internalized that
can regulate your emotions: có thể điều chỉnh cảm xúc
Trong câu này, can regulate your emotions có nghĩa là “có khả năng điều chỉnh mức độ mạnh của cảm xúc hoặc cách bạn thể hiện cảm xúc”. Regulate nói đến việc định hướng phản ứng cảm xúc sao cho phù hợp với tình huống; nó không có nghĩa là làm cảm xúc biến mất. Cấu trúc can + động từ nguyên mẫu diễn tả khả năng. Cụm từ có thể áp dụng trong nhiều tình huống là regulate your emotions.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với regulate your emotions?
- Khiến bản thân không bao giờ cảm nhận bất kỳ cảm xúc nào nữa
- Che giấu mọi cảm xúc với người khác
- Điều chỉnh và quản lý các phản ứng cảm xúc của bạn
Xem đáp án
Điều chỉnh và quản lý các phản ứng cảm xúc của bạn
doing so: chỉ lại một hành động đã nhắc trước đó
Doing so có nghĩa là “thực hiện hành động vừa được nhắc đến”. Ở đây, cụm này chỉ lại regulate your emotions, vì vậy câu nói rằng việc điều chỉnh cảm xúc trở nên dễ dàng hơn. Trong do so, so thay thế cho hành động trước đó; nó không phải từ chỉ mức độ so với nghĩa “đến mức như vậy”. Cách quy chiếu này giúp tránh lặp lại toàn bộ cụm động từ và kết nối câu với nội dung phía trước.
Luyện tập
Mina read the instructions before building the shelf. Doing so saved her time. Doing so chỉ điều gì?
- saving time
- building the shelf
- reading the instructions before building the shelf
Xem đáp án
reading the instructions before building the shelf
But should you use these techniques to constantly maintain a good mood? Cụm từ
2:59Nhưng bạn có nên sử dụng những kỹ thuật này để liên tục duy trì một tâm trạng tốt?
constantly maintain a good mood: liên tục duy trì tâm trạng tốt
Maintain có thể có nghĩa là “giữ một điều gì đó ở cùng mức độ hoặc trong cùng trạng thái”. Ở đây, maintain a good mood nghĩa là duy trì một trạng thái cảm xúc tích cực; nó không liên quan đến việc sửa chữa thứ gì. Constantly bổ sung ý nghĩa làm việc đó liên tục hoặc lặp đi lặp lại. Trong câu hỏi này, cách diễn đạt mạnh ấy đặt vấn đề liệu việc gần như lúc nào cũng giữ thái độ tích cực có thực sự nên là mục tiêu hay không.
Luyện tập
Trong câu hỏi này, constantly maintain a good mood có nghĩa là gì?
- Sửa một thứ đã bị tâm trạng xấu làm hỏng
- Che giấu mọi cảm xúc để không ai biết bạn cảm thấy thế nào
- Duy trì tâm trạng tích cực gần như mọi lúc
Xem đáp án
Duy trì tâm trạng tích cực gần như mọi lúc
That answer depends on how you define what makes a mood good. Ngữ pháp
3:04Câu trả lời đó phụ thuộc vào cách bạn định nghĩa điều gì tạo nên một tâm trạng tốt.
depends on how you define ...: phụ thuộc vào cách bạn định nghĩa...
Depends on đưa ra điều kiện quyết định câu trả lời. Cấu trúc X depends on how you define Y cho biết việc thay đổi định nghĩa của Y có thể làm thay đổi câu trả lời về X. Sau depends on, how you define ... là một mệnh đề lồng, vì vậy nó dùng trật tự của câu trần thuật: how + chủ ngữ + động từ. Define vẫn cần có nội dung được định nghĩa theo sau. Trong câu gốc, nội dung đó là what makes a mood good.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài depends on how you define: Whether the rule is fair ____ fairness.
Xem đáp án
depends on how you define
It's tempting to think we should always try to avoid sadness and frustration, Cụm từ
3:09Thật hấp dẫn khi nghĩ rằng chúng ta nên luôn cố gắng tránh nỗi buồn và sự thất vọng,
It's tempting to think: một ý nghĩ hấp dẫn nhưng đáng xem xét lại
It's tempting to think dùng để đưa ra một ý nghĩ thoạt đầu có vẻ tự nhiên hoặc hấp dẫn. Ở đây, ý nghĩ đó là ta nên luôn tránh nỗi buồn và sự thất vọng; tempting không hàm ý sự cám dỗ làm điều trái đạo đức. Cụm này thường mở đường cho một sự giới hạn hoặc điều chỉnh. Người nói trước tiên thừa nhận vì sao một niềm tin phổ biến có vẻ hợp lý, rồi cho thấy nó quá đơn giản.
Luyện tập
Trong câu “It's tempting to think a busy person is always productive, but that can be misleading,”, “It's tempting to think” báo hiệu điều gì?
- Ý nghĩ đó có vẻ dễ chấp nhận, nhưng có thể cần được điều chỉnh.
- Ai đó đang được thúc giục làm một việc trái đạo đức.
- Ý nghĩ đó đã được chứng minh là hoàn toàn đúng.
Xem đáp án
Ý nghĩ đó có vẻ dễ chấp nhận, nhưng có thể cần được điều chỉnh.
but no emotion is inherently good or bad. Cách dùng từ
3:13nhưng không có cảm xúc nào vốn dĩ là tốt hay xấu.
inherently good or bad: đánh giá một phẩm chất nội tại
Inherently nghĩa là “như một phần thuộc về bản chất cơ bản của một thứ”. Trong câu này, inherently good or bad cho biết một cảm xúc không mang giá trị tích cực hoặc tiêu cực cố định chỉ vì nó là cảm xúc đó. Nhận định này nói về bản thân cảm xúc, chứ không phải mọi hành động được thực hiện vì cảm xúc ấy. Bối cảnh và cách một người phản ứng vẫn có thể tạo ra kết quả có ích hoặc có hại.
Luyện tập
Câu nào dùng inherently để đưa ra nhận định về một phẩm chất vốn có, thay vì trạng thái tạm thời hoặc xu hướng phổ biến?
- The color red is currently bright under this light.
- The color red is often used on warning signs.
- The color red is not inherently dangerous; its meaning depends on the context.
Xem đáp án
The color red is not inherently dangerous; its meaning depends on the context.
either helpful or unhelpful, depending on the situation: ngữ cảnh làm thay đổi đánh giá
Either A or B đưa ra hai cách đánh giá có thể xảy ra: trong câu này, một điều có thể hữu ích trong trường hợp này nhưng không hữu ích trong trường hợp khác. Hai tính từ được trình bày như hai khả năng thay thế, không phải hai đặc điểm cùng đúng trong một tình huống. Depending on the situation nêu điều kiện quyết định cách đánh giá nào được áp dụng. Khi kết hợp, cấu trúc này tránh một nhận định tuyệt đối và cho biết câu trả lời thay đổi tùy theo hoàn cảnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc either...or...: A reminder can be ____ helpful ____ distracting, depending on the person.
Xem đáp án
either · or
if a friend is telling you about the loss of a loved one, Cách dùng từ
3:22nếu một người bạn đang kể cho bạn nghe về sự ra đi của một người thân yêu,
the loss of a loved one: cách nói nhẹ nhàng về cái chết của một người
The loss of a loved one có nghĩa là một người gần gũi về tình cảm, chẳng hạn như thành viên gia đình, bạn đời hoặc bạn thân, đã qua đời. A loved one chỉ một người, không phải một đồ vật. Từ loss giúp người nói đề cập đến cái chết một cách gián tiếp và nhẹ nhàng. Trong câu này, cụm từ mở đầu một cuộc trò chuyện nhạy cảm, nơi phản hồi bằng sự đồng cảm quan trọng hơn cách nói quá thẳng và lạnh lùng.
Luyện tập
Câu nào dùng the loss of a loved one một cách tự nhiên để nói về việc một người đã qua đời?
- Nora called a canceled game the loss of a loved one.
- The school offered counseling after Mia experienced the loss of a loved one.
- Leo described his missing backpack as the loss of a loved one.
Xem đáp án
The school offered counseling after Mia experienced the loss of a loved one.
it can help you empathize and support them. Cụm từ
3:29nó còn có thể giúp bạn đồng cảm và hỗ trợ họ.
isn't just appropriate, it can help: từ sự công nhận đến lợi ích bổ sung
Trong isn't just appropriate, just có nghĩa là “chỉ”. Cụm này không nói rằng hành động đó là không phù hợp; nó nói rằng sự phù hợp chưa phải là toàn bộ câu chuyện. Mệnh đề tiếp theo, it can help..., bổ sung một kết quả tích cực mạnh hơn. Mẫu có thể áp dụng lại X isn't just A; it can B đưa lập luận từ sự công nhận cơ bản đến một lợi ích bổ sung.
Luyện tập
Câu nào dùng mẫu này để chuyển từ sự công nhận cơ bản sang một lợi ích bổ sung?
- Taking breaks isn't acceptable, even if they are short.
- Taking breaks happened just now, so you can stay focused.
- Taking breaks isn't just acceptable; it can help you stay focused.
Xem đáp án
Taking breaks isn't just acceptable; it can help you stay focused.
empathize and support them: hiểu cảm xúc và giúp đỡ
Sau help you, empathize và support là hai động từ nguyên mẫu được đặt song song. Chúng chỉ hai cách phản ứng: hiểu cảm xúc của người khác từ góc nhìn của người đó và giúp đỡ họ về mặt tinh thần hoặc thực tế. Them trực tiếp làm tân ngữ của support. Empathize thường đi với with trước một người được nói rõ: empathize with them. Trong câu gốc, empathize không có thành phần bổ sung được nêu ra, và người đó được hiểu từ ngữ cảnh. Cách nói đầy đủ và dễ áp dụng hơn là empathize with them and support them.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng đúng cấu trúc empathize with someone và support someone: A good friend tries to empathize ____ you and ____ you when things are hard.
Xem đáp án
with · support
Conversely, while it's unhealthy to regularly ignore your emotions, Ghi chú
3:32Ngược lại, mặc dù việc thường xuyên phớt lờ cảm xúc của bản thân là không lành mạnh,
Conversely: đưa ra hướng đối lập
Conversely là từ nối câu báo cho người nghe biết rằng ý tiếp theo sẽ xem xét mối quan hệ theo hướng ngược lại. Ở đây, từ này đánh dấu sự chuyển sang một trường hợp tương phản, chứ không phải thêm một ví dụ khác theo cùng hướng. Từ này giúp sắp xếp lập luận: sau một nhận định hoặc một quy luật, conversely đưa ra nhận định hoặc quy luật đảo ngược hay đối lập.
Luyện tập
Trong một lập luận, conversely chủ yếu báo hiệu điều gì?
- Một ví dụ khác hỗ trợ cùng một hướng
- Thời điểm hai hành động xảy ra
- Sự chuyển sang phía đối lập của một mối quan hệ
Xem đáp án
Sự chuyển sang phía đối lập của một mối quan hệ
forcing a smile to get through a one-time annoyance is perfectly reasonable. Ghi chú
3:36việc gượng cười để vượt qua một sự bực mình nhất thời là hoàn toàn hợp lý.
while it's unhealthy...: while mang nghĩa nhượng bộ
Trong while it's unhealthy to regularly ignore your emotions, while có nghĩa là 'mặc dù', không phải 'trong khoảng thời gian mà'. Mệnh đề có while trước hết thừa nhận một điều đúng: thường xuyên phớt lờ cảm xúc là không lành mạnh. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra một nhận định khác vẫn có thể đúng. Mẫu nhượng bộ while A, B cho phép người nói thừa nhận A trước khi đưa ra một nhận định có điều kiện và tinh tế hơn trong B.
Luyện tập
Trong 'While the laptop is expensive, it may be worth buying,' while có nghĩa là gì?
- Bởi vì chiếc máy tính xách tay đắt
- Trong khoảng thời gian chiếc máy tính xách tay đắt
- Mặc dù chiếc máy tính xách tay đắt
Xem đáp án
Mặc dù chiếc máy tính xách tay đắt
forcing a smile: gượng cười dù cảm xúc thật không như vậy
Trong forcing a smile, force có nghĩa là cố ý khiến bản thân nở nụ cười khi nụ cười không xuất hiện một cách tự nhiên. Người đó không ép người khác phải cười. Cụm từ này thường cho thấy sự không khớp giữa nét mặt và cảm xúc thật. Nó có thể diễn tả việc mỉm cười trong chốc lát để giữ phép lịch sự hoặc đối phó với một tình huống không thoải mái.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Lena khiến bản thân mỉm cười dù cô ấy không cảm thấy vui?
- Lena forced the visitors to smile before greeting them.
- Lena forced a smile before greeting the visitors.
- Lena smiled because the joke delighted her.
Xem đáp án
Lena forced a smile before greeting the visitors.
get through a one-time annoyance: chịu đựng cho đến khi kết thúc
Get through a one-time annoyance có nghĩa là chịu đựng hoặc xử lý một chuyện khó chịu riêng lẻ cho đến khi nó kết thúc. Through thể hiện chuyện khó chịu đó như một quá trình có điểm kết thúc, chứ không chỉ là một việc xảy ra. One-time cho biết việc đó chỉ xảy ra một lần chứ không phải là vấn đề lặp lại. Cấu trúc get through + giai đoạn, nhiệm vụ hoặc sự kiện khó khăn cũng có thể dùng với kỳ thi, thời gian chờ đợi, tuần bận rộn và những thử thách khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài học này có nghĩa là “chịu đựng đến cùng”: We encouraged one another to ____ the difficult week.
Xem đáp án
get through
We hear a lot of mixed messages about emotions. Thành ngữ
3:42Chúng ta nghe rất nhiều thông điệp trái chiều về cảm xúc.
mixed messages: thông tin trái ngược nhau
Mixed messages chỉ những tín hiệu, lời nói hoặc chỉ dẫn không thống nhất với nhau, khiến người nghe không biết nên tin điều gì hoặc nên làm gì. Trong câu này, cụm từ có nghĩa là mọi người nghe thấy những quan điểm trái ngược nhau về cảm xúc. Đây là cách nói ẩn dụ, không phải các thông điệp được trộn lẫn theo nghĩa đen.
Luyện tập
Câu nào cho biết các chỉ dẫn về quy định mâu thuẫn với nhau?
- We had mixed feelings about the rules.
- We received mixed messages about the rules.
- We received one clear message about the rules.
Xem đáp án
We received mixed messages about the rules.
Some pressure us to stay upbeat, Cụm từ
3:45Một số người gây áp lực buộc chúng ta phải luôn lạc quan,
pressure us to stay upbeat: pressure + người + to + động từ
Cấu trúc pressure + người + to + động từ có nghĩa là thúc ép ai đó làm một việc thông qua yêu cầu, kỳ vọng hoặc ảnh hưởng xã hội. Trong câu này, us là người chịu áp lực và stay là động từ. stay upbeat có nghĩa là tiếp tục vui vẻ, đầy hy vọng hoặc tích cực. Câu này nói rằng một số thông điệp từ bên ngoài khiến mọi người cảm thấy mình phải luôn tích cực, ngay cả khi họ không thực sự cảm thấy như vậy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của pressure và từ cần thiết trước stay: Yesterday, the coach ____ the players ____ stay upbeat after the loss.
Xem đáp án
pressured · to
while others tell us to simply take our emotions as they come. Thành ngữ
3:48trong khi những người khác bảo chúng ta chỉ cần đón nhận cảm xúc khi chúng đến.
Take Our Emotions as They Come: đón nhận cảm xúc khi chúng xuất hiện
Ở đây, take our emotions as they come có nghĩa là chấp nhận và đối mặt với cảm xúc khi chúng xuất hiện, thay vì cố kiểm soát hoặc gạt bỏ chúng từ trước. Take có nghĩa là “chấp nhận hoặc xử lý”, không phải “mang đi”. Cấu trúc take + something + as it comes/they come có nghĩa là ứng phó với điều gì đó khi nó thực sự xảy ra. Dùng đại từ số ít hoặc số nhiều phù hợp với danh từ: a problem ... it; emotions ... they.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc take ... as it comes để diễn đạt “ứng phó với từng ngày khi ngày đó đến”: We cannot predict every change, so we will ____.
Xem đáp án
take each day as it comes
each person has to find their own balance. Thành ngữ
3:53mỗi người phải tìm ra sự cân bằng của riêng mình.
Find Their Own Balance: tìm sự cân bằng của riêng mình
Find their own balance là một cách nói ẩn dụ. Nó có nghĩa là mỗi người phải tìm ra điểm trung hòa khả thi giữa những nhu cầu hoặc lựa chọn cạnh tranh với nhau; đây không phải là việc giữ cơ thể đứng vững. Their own nhấn mạnh rằng sự kết hợp tốt nhất có thể khác nhau tùy từng người. Cấu trúc find your/his/her/their own balance thường đi với between A and B để nêu hai nhu cầu cần cân bằng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc find ... own balance để diễn đạt “tìm ra sự kết hợp phù hợp với bạn”: No schedule is right for everyone; you need to ____ between study and rest.
Xem đáp án
find your own balance
Studies suggest that people fixated on happiness often experience secondary negative emotions, Ghi chú
4:01Các nghiên cứu cho thấy những người cố chấp với hạnh phúc thường trải qua những cảm xúc tiêu cực thứ cấp,
Studies suggest that: khung diễn đạt thận trọng một kết quả nghiên cứu
Studies suggest that dùng để đưa ra một kết luận được nghiên cứu hỗ trợ nhưng vẫn chừa chỗ cho sự không chắc chắn. Ở đây, suggest có nghĩa là “cho thấy” hoặc “chỉ ra”, chứ không phải “đề nghị thực hiện một hành động”. Cụm này đặt nguồn bằng chứng trước kết quả nghiên cứu. Nó thận trọng hơn Studies prove that, nên thường gặp trong truyền thông khoa học và văn viết học thuật.
Luyện tập
Trong “Studies suggest that regular breaks may improve attention,” suggest có chức năng gì?
- Nó trình bày một cách thận trọng kết luận được nghiên cứu hỗ trợ.
- Nó khẳng định rằng kết luận đã được chứng minh với sự chắc chắn hoàn toàn.
- Nó có nghĩa là các nghiên cứu đang khuyên mọi người nghỉ giải lao thường xuyên.
Xem đáp án
Nó trình bày một cách thận trọng kết luận được nghiên cứu hỗ trợ.
people fixated on happiness: sự chú ý quá mức trong một cách mô tả rút gọn
Fixated on có nghĩa là dành sự chú ý dai dẳng và quá mức cho một điều gì đó đến mức khó chuyển hướng. Trong câu này, hạnh phúc đã trở thành một yêu cầu hoặc nỗi ám ảnh không lành mạnh, chứ không chỉ là mối quan tâm bình thường. Fixated on happiness là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho people. Đây là dạng rút gọn của people who are fixated on happiness.
Luyện tập
Câu nào cho thấy rõ nhất rằng sự chú ý của một người đã quá mức và khó chuyển hướng?
- He became so fixated on one small mistake that he could not think about anything else.
- He focused on the instructions for two minutes.
- He was interested in how the machine worked.
Xem đáp án
He became so fixated on one small mistake that he could not think about anything else.
secondary negative emotions: cảm xúc tiêu cực về những cảm xúc đang có
Secondary negative emotions là những cảm giác khó chịu nảy sinh để phản ứng với một cảm xúc mà bạn đã có. Ví dụ, nỗi buồn có thể xuất hiện trước, sau đó là cảm giác tội lỗi hoặc bực bội vì mình đang buồn. Ở đây, secondary có nghĩa là “lớp thứ hai” hoặc “nảy sinh sau đó”, chứ không phải “kém quan trọng hơn”. Cụm từ này gọi tên phản ứng cảm xúc xuất hiện sau, còn cảm xúc có trước là primary emotion, tức cảm xúc sơ cấp.
Luyện tập
Tình huống nào là ví dụ rõ nhất về một secondary negative emotion?
- Nina cảm thấy hồi hộp trước kỳ thi vì bài thi khó.
- Nina học cho hai kỳ thi trong cùng một ngày.
- Nina cảm thấy hồi hộp trước kỳ thi, rồi xấu hổ vì mình hồi hộp.
Xem đáp án
Nina cảm thấy hồi hộp trước kỳ thi, rồi xấu hổ vì mình hồi hộp.
like guilt or frustration over being upset Cụm từ
4:07như cảm giác tội lỗi hoặc thất vọng vì đã buồn bực
guilt or frustration over being upset: cảm xúc + over + dạng -ing
Trong guilt or frustration over being upset, over giới thiệu điều mà cảm giác tội lỗi hoặc bực bội hướng tới hay bắt nguồn từ đó. Người đó cảm thấy upset trước, rồi lại thấy tội lỗi hoặc bực bội vì trạng thái ấy. Sau giới từ over, being là một danh động từ. Ở đây, being upset có nghĩa là “cảm thấy buồn, lo lắng hoặc khó chịu”; không có nghĩa là làm người khác khó chịu.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc mục tiêu bằng over: She felt guilt ____ hiding the truth.
Xem đáp án
over
and disappointment that they don't feel happier. Ngữ pháp
4:11và sự thất vọng rằng họ không cảm thấy hạnh phúc hơn.
disappointment that they don't feel happier: mệnh đề that sau danh từ chỉ cảm xúc
Trong disappointment that they don't feel happier, mệnh đề that nêu nội dung cụ thể của disappointment: điều khiến họ thất vọng là việc họ không cảm thấy hạnh phúc hơn. Ở đây, that là từ nối liên kết danh từ với một mệnh đề hoàn chỉnh. Cấu trúc này cho phép đặt một ý hoàn chỉnh sau danh từ chỉ cảm xúc, như trong disappointment that..., relief that... hoặc surprise that.... Mệnh đề trả lời câu hỏi “Cảm xúc này liên quan đến sự thật nào?”. Đây không phải là mệnh đề quan hệ dùng để miêu tả người hay vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc disappointment + that: The fans expressed ____ the final game had been postponed.
Xem đáp án
disappointment that
This doesn't mean you should let sadness or anger take over, Ghi chú
4:14Điều này không có nghĩa là bạn nên để nỗi buồn hoặc sự tức giận lấn át,
This doesn't mean: ngăn một kết luận cực đoan
Ở đây, This doesn't mean nhắc lại ý trước đó và ngăn người nghe rút ra một kết luận quá rộng. Người nói không rút lại ý đó; họ đang giải thích rằng không nên hiểu nó như sự cho phép để nỗi buồn hoặc cơn giận kiểm soát mình. Là một khung tổ chức diễn ngôn, This doesn't mean + mệnh đề đặt ra giới hạn: trước tiên nêu một ý, sau đó chỉ rõ một kết luận không thể suy ra từ ý đó.
Luyện tập
This doesn't mean có chức năng gì trong ví dụ?
- Nó ngăn một kết luận cực đoan có thể được suy ra từ ý trước đó.
- Nó hoàn toàn hủy bỏ ý trước đó.
- Nó bắt đầu một chủ đề mới không liên quan.
Xem đáp án
Nó ngăn một kết luận cực đoan có thể được suy ra từ ý trước đó.
để nỗi buồn hoặc sự tức giận lấn át
Ở đây, let sadness or anger take over có nghĩa là để những cảm xúc đó kiểm soát suy nghĩ hoặc hành động của bạn. take over được dùng theo nghĩa ẩn dụ: cảm xúc giành quyền kiểm soát, chứ không phải ai đó tiếp quản một chức vụ hay công việc. Cụm này nằm trong cấu trúc This doesn't mean you should..., nên người nói đang bác bỏ ý tưởng đó. Nhận ra một cảm xúc không có nghĩa là trao quyền kiểm soát cho nó.
Luyện tập
let sadness or anger take over có nghĩa gì trong câu gốc?
- Đặt tên chính thức cho những cảm xúc đó.
- Nhận ra những cảm xúc đó nhưng không bị chúng kiểm soát.
- Để những cảm xúc đó kiểm soát phản ứng của bạn.
Xem đáp án
Để những cảm xúc đó kiểm soát phản ứng của bạn.
but strategies like reappraisal can help you reevaluate your thoughts about a situation, Ghi chú
4:18nhưng các chiến lược như đánh giá lại có thể giúp bạn nhìn nhận lại những suy nghĩ của mình về một tình huống,
những chiến lược như tái đánh giá nhận thức
Ở đây, reappraisal có nghĩa là chủ động diễn giải một tình huống theo cách khác để phản ứng cảm xúc của bạn có thể thay đổi. strategies like reappraisal đưa tái đánh giá nhận thức ra làm một ví dụ về chiến lược điều chỉnh cảm xúc. Bản thân tình huống không nhất thiết phải thay đổi, và tái đánh giá không đồng nghĩa với việc phủ nhận cảm xúc. Trong ngữ cảnh này, appraisal là sự đánh giá trong tâm trí, không phải việc ước tính giá của một bất động sản.
Luyện tập
Tình huống nào là ví dụ rõ ràng nhất về reappraisal?
- Maya tự nhủ rằng mình không có cảm xúc gì về điểm bài kiểm tra.
- Maya thay đổi số điểm được viết trên tờ bài kiểm tra.
- Sau khi nhận điểm thấp trong một bài kiểm tra ngắn, Maya xem đó là chỉ dẫn về điều mình có thể luyện tập tiếp theo.
Xem đáp án
Sau khi nhận điểm thấp trong một bài kiểm tra ngắn, Maya xem đó là chỉ dẫn về điều mình có thể luyện tập tiếp theo.
reevaluate your thoughts about a situation: xem xét lại cách diễn giải của mình
Ở đây, reevaluate có nghĩa là “đánh giá lại bằng một góc nhìn mới”. Tân ngữ là your thoughts, vì vậy mục tiêu là xem xét lại cách bạn hiểu hoặc diễn giải tình huống. Những sự thật bên ngoài có thể vẫn không đổi. Cụm about a situation bổ nghĩa cho thoughts: nó cho biết những suy nghĩ đó liên quan đến điều gì. Cấu trúc này hữu ích khi thay đổi góc nhìn hoặc cách diễn giải cảm xúc, thay vì thay đổi chính sự việc.
Luyện tập
Câu nào tập trung vào việc xem xét lại cách người nói diễn giải một sự việc, thay vì đánh giá lại chính sự việc đó?
- I need to reevaluate my thoughts about what happened.
- I need to change what happened.
- I need to reevaluate what happened.
Xem đáp án
I need to reevaluate my thoughts about what happened.
allowing you to accept that you feel sad Ngữ pháp
4:23cho phép bạn chấp nhận rằng mình cảm thấy buồn
allowing you to accept that...: mệnh đề chỉ kết quả
Allowing you to accept that... là một mệnh đề -ing được thêm sau mệnh đề trước để chỉ kết quả. Trong câu này, chiến lược được nhắc đến trước đó tạo điều kiện cho một phản ứng mới: nó giúp bạn có thể chấp nhận một điều gì đó. Cấu trúc là allow + người + to + động từ nguyên mẫu: allowing you to accept. Sau accept, that mở đầu một mệnh đề đầy đủ nêu nội dung được chấp nhận; ở đây nội dung đó là you feel sad.
Luyện tập
Hoàn thành mệnh đề kết quả bằng dạng -ing của allow: A clear explanation can reduce your worry, ____ you to accept that mistakes are normal.
Xem đáp án
allowing
and cultivate hope that things will get better. Cụm từ
4:26và nuôi dưỡng hy vọng rằng mọi thứ sẽ trở nên tốt đẹp hơn.
cultivate hope: vun đắp hy vọng theo thời gian
Trong cultivate hope, cultivate được dùng theo nghĩa bóng: giúp niềm hy vọng phát triển dần dần và có chủ ý, giống như chăm sóc một thứ gì đó khi nó lớn lên. Cấu trúc là cultivate + danh từ trừu tượng. Ở đây, mệnh đề với that nêu kết quả được hy vọng: that things will get better.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên sự phát triển dần dần của niềm hy vọng?
- Small successes can make hope for the future.
- Small successes can cultivate to hope for the future.
- Small successes can cultivate hope for the future.
Xem đáp án
Small successes can cultivate hope for the future.
things will get better: trấn an rằng tình hình sẽ tốt hơn
Things will get better có nghĩa là tình hình nói chung sẽ được cải thiện. Things chỉ chung hoàn cảnh của một người, không phải những đồ vật cụ thể. Mọi người thường dùng câu này để đem lại hy vọng hoặc sự an tâm. Will thể hiện sự tin tưởng, nhưng câu này là lời động viên chứ không phải bằng chứng hay một dự đoán chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành lời động viên bằng đúng cụm từ có nghĩa là tình hình nói chung sẽ được cải thiện: I know this week is difficult, but ____.
Xem đáp án
things will get better
If someone told you..., would that make you...?: điều kiện và kết quả tưởng tượng
If someone told you... đặt ra một tình huống tưởng tượng. Dạng quá khứ told tạo khoảng cách giả định với thực tế; nó không có nghĩa là trước đây đã thực sự có người nói như vậy. would that make you...? hỏi về kết quả có thể xảy ra trong tình huống tưởng tượng đó, vì vậy would ở đây không đánh dấu thời gian quá khứ. Bằng cách yêu cầu người nghe hình dung phản ứng của chính mình, người nói biến ý tưởng thành một câu hỏi trực tiếp và thu hút sự chú ý. Người nói có thể không chờ một câu trả lời thành lời; câu hỏi đóng vai trò như lời dẫn để khuyến khích người nghe tự suy ngẫm. Mẫu If + dạng quá khứ, would + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu...? có thể được dùng để hỏi ai đó có thể làm gì hoặc cảm thấy thế nào trong một trường hợp không có thật hoặc được tưởng tượng.
Luyện tập
would thể hiện điều gì trong câu hỏi này: If your library stayed open later, would you visit more often?
- Một mệnh lệnh yêu cầu đến thư viện.
- Một kết quả có thể xảy ra trong tình huống tưởng tượng.
- Một thói quen từng lặp đi lặp lại trong quá khứ.
Xem đáp án
Một kết quả có thể xảy ra trong tình huống tưởng tượng.
make you want to do it: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu
make you want to do it sử dụng cấu trúc gây khiến make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu. Ở đây, that là nguyên nhân, you là người chịu tác động và want là động từ nguyên mẫu. Cụm từ này có nghĩa là một điều gì đó tạo ra mong muốn hoặc thôi thúc; nó không có nghĩa là người đó bị ép phải hoàn thành hành động. Không thêm to trước want: dùng make you want, không dùng make you to want. to trong to do thuộc về cấu trúc want to do. Ở đây, it chỉ hành động đã được nhắc đến trước đó.
Luyện tập
Dùng want ở dạng đúng để hoàn thành câu: The trailer made us ____ to see the movie.
Xem đáp án
want
Learn about what psychologists refer to as the Romeo and Juliet effect with this video. Ghi chú
4:35Hãy tìm hiểu về những gì các nhà tâm lý học gọi là hiệu ứng Romeo và Juliet qua video này.
refer to X as Y: gọi X là Y
Refer to X as Y có nghĩa là gọi hoặc gắn cho X tên Y. Đây là cấu trúc cố định dùng để đặt tên: X là đối tượng được gọi tên, còn Y là tên hoặc loại đứng sau as. Trong what psychologists refer to as the Romeo and Juliet effect, what đại diện cho hiện tượng đang được gọi tên. Cụm này có nghĩa là “hiện tượng mà các nhà tâm lý học gọi là hiệu ứng Romeo và Juliet”. Không được bỏ as; nếu không có as, refer to thường có nghĩa là “đề cập đến” hoặc “chỉ đến”, chứ không phải “gọi X là Y”.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc refer to X as Y: Researchers ____ this pattern ____ the testing effect.
Xem đáp án
refer to · as
the Romeo and Juliet effect: sự phản đối có thể làm tăng sức hút
Hiệu ứng Romeo và Juliet là một thuật ngữ tâm lý học được đặt theo tên đôi tình nhân trẻ trong tác phẩm của Shakespeare, những người có mối quan hệ bị gia đình phản đối quyết liệt. Nguồn gốc văn học này chỉ cung cấp bối cảnh cần thiết để hiểu thuật ngữ; câu này đang giới thiệu một hiệu ứng tâm lý chứ không bàn về cốt truyện của vở kịch. Hiệu ứng này mô tả ý tưởng rằng sự phản đối từ bên ngoài đối với một mối quan hệ tình cảm đôi khi có thể làm tăng sức hút hoặc sự gắn bó. Đây là một xu hướng có thể xảy ra, không phải quy luật rằng mọi mối quan hệ bị phản đối đều sẽ bền chặt hơn.
Luyện tập
the Romeo and Juliet effect mô tả điều gì?
- Sự phản đối từ bên ngoài đôi khi có thể làm tăng sức hút hoặc sự gắn bó trong một mối quan hệ tình cảm.
- Đọc Shakespeare luôn làm thay đổi lựa chọn tình cảm của một người.
- Mọi mối quan hệ bị gia đình phản đối chắc chắn sẽ thành công.
Xem đáp án
Sự phản đối từ bên ngoài đôi khi có thể làm tăng sức hút hoặc sự gắn bó trong một mối quan hệ tình cảm.
Or get more actionable science-based advice Cách dùng từ
4:41Hoặc nhận thêm những lời khuyên có cơ sở khoa học, có thể hành động được
more actionable science-based advice: thêm lời khuyên có thể áp dụng và dựa trên khoa học
Actionable science-based advice là lời khuyên đưa ra các bước thực tế mà bạn có thể làm theo và được xây dựng trên bằng chứng khoa học. Actionable và science-based đều bổ nghĩa cho advice; science-based được viết có dấu gạch nối khi đứng trước danh từ. Ở đây, more được hiểu tự nhiên nhất là có thêm lời khuyên thuộc loại này, chứ không nhất thiết là lời khuyên “dễ áp dụng hơn” những lời khuyên khác.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với actionable science-based advice?
- Lời khuyên về khoa học nhưng không đưa ra bước thực tế tiếp theo.
- Tư vấn pháp lý về việc có thể kiện một người hay không.
- Lời khuyên có các bước rõ ràng và được bằng chứng khoa học hỗ trợ.
Xem đáp án
Lời khuyên có các bước rõ ràng và được bằng chứng khoa học hỗ trợ.
on how to build character at ed.ted.com/buildcharacter. Cách dùng từ
4:44về cách xây dựng tính cách tại ed.ted.com/buildcharacter.
build character: rèn luyện phẩm chất
Trong build character, character chỉ những phẩm chất đạo đức và cá nhân định hình cách một người hành xử, chẳng hạn như lòng can đảm, sự trung thực, khả năng tự chủ và tính kiên cường. Cụm từ này có nghĩa là củng cố những phẩm chất đó theo thời gian. Build có thể kết hợp với danh từ trừu tượng để mang nghĩa “phát triển dần dần”, như trong build confidence hoặc build trust. Ở đây, build không có nghĩa là xây dựng một vật thể, và character cũng không có nghĩa là nhân vật hư cấu.
Luyện tập
Trong câu “Taking responsibility can build character,” build character có nghĩa là gì?
- Xây dựng một mô hình vật lý của một người.
- Phát triển những phẩm chất cá nhân vững vàng hơn.
- Tạo ra một nhân vật hư cấu cho câu chuyện.
Xem đáp án
Phát triển những phẩm chất cá nhân vững vàng hơn.