Chuyện Peppa Pig 🧸 Tiệc Mừng Em Bé Sắp Chào Đời 🍼 Video Peppa Pig HOÀN TOÀN MỚI: tài liệu học tiếng Anh

Peppa Pig - Official Channel

Độ khó học tập
364 từ 128 từ/phút

Tổng quan video: Một buổi tiệc chào đón em bé phải chuyển vào trong nhà vì trời mưa. Khi tham gia các trò chơi theo chủ đề em bé, Mummy Pig lo lắng về việc nuôi ba đứa trẻ, nhưng gia đình giúp cô nhận ra rằng tổ ấm lớn hơn sẽ đem lại nhiều tình yêu và niềm vui hơn, bên cạnh phần việc tăng thêm. Các điểm tiếng Anh chính: 1. baby shower. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh đời thực: Hiểu rằng đây là buổi tiệc dành cho cha mẹ sắp đón con, thường có quà tặng và các hoạt động liên quan đến em bé. Bối cảnh văn hóa này lý giải vì sao bữa tiệc có trò thay tã, chơi với bình sữa và làm thức ăn trẻ em thay vì chỉ có những cuộc thi thông thường. 2. First to change three nappies wins. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết First to ... wins là cách nói cô đọng để quy định người hoàn thành nhiệm vụ trước mọi người sẽ thắng. Bạn có thể áp dụng mẫu này khi nêu điều kiện chiến thắng trong trò chơi, cuộc đua, thử thách trên lớp và các hoạt động thi đấu khác một cách rõ ràng. 3. It will be more work, more mess, and more chaos. But it'll also be more fun, more laughter, and just... more to love. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Chú ý cách more được lặp lại để tạo hai danh sách song song, còn But chuyển trọng tâm từ những khó khăn dự kiến sang cách nhìn ấm áp hơn. Cấu trúc này giúp bạn nhận ra và diễn đạt một lập luận thừa nhận nỗi lo trước, rồi nhìn nhận lại tình huống bằng các lợi ích tương phản.

Nội dung bài học

Peppa Pig Tales.

0:00

Những câu chuyện về Peppa Pig.

Let's jump in. Cụm từ

0:03

Hãy cùng bắt đầu nào.

Cụm từ

Let's jump in: bắt đầu ngay

Trong câu mở đầu này, Let's jump in có nghĩa là “Bắt đầu ngay thôi” hoặc “Đi thẳng vào nội dung chính thôi”. Jump không diễn tả hành động nhảy thật sự. Cách nói này tạo cảm giác hào hứng khi bắt đầu và đưa người nghe từ phần giới thiệu sang hoạt động hoặc chủ đề chính. Có thể dùng cùng ý nghĩa khi bắt đầu một bài học, cuộc thảo luận, bài thuyết trình hoặc nhiệm vụ.

Luyện tập

Người thuyết trình đã kết thúc phần giới thiệu và muốn bắt đầu hoạt động chính. Câu nói thân thiện nào tự nhiên nhất?

  1. Let's stop here.
  2. Let's leave it for tomorrow.
  3. Let's jump in.
Xem đáp án

Let's jump in.

Okay, places everyone.

0:08

Được rồi, mọi người vào vị trí.

She'll be here any minute. Cụm từ

0:10

Cô ấy sẽ đến bất cứ lúc nào.

Cụm từ

any minute: dự kiến xảy ra rất sớm

Trong She'll be here any minute, any minute có nghĩa là “rất sớm, vào một thời điểm chưa xác định”. Người nói cho rằng cô ấy sắp đến. Đây không phải là lời đảm bảo rằng cô ấy sẽ đến trong đúng sáu mươi giây. Cụm từ này diễn tả một dự đoán gần đúng chứ không phải thời hạn được đo chính xác.

Luyện tập

Tàu được dự đoán sẽ đến rất sớm nhưng chưa biết chính xác thời gian. Câu nào diễn tả điều đó phù hợp nhất?

  1. The train arrives every minute.
  2. The train arrived a minute ago.
  3. The train should arrive any minute.
Xem đáp án

The train should arrive any minute.

Today, Mummy Sheep is throwing Mummy Pig a surprise party to celebrate her new baby. Ghi chú

0:12

Hôm nay, Mẹ Cừu tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho Mẹ Heo để chào mừng em bé mới của cô ấy.

Cụm từ

throwing Mummy Pig a surprise party: cách dùng throw someone a party

Ở đây, throw someone a party có nghĩa là tổ chức một bữa tiệc cho ai đó. Trong throwing Mummy Pig a surprise party, Mummy Pig là người được chúc mừng, còn a surprise party là sự kiện đang được tổ chức. Throw ở đây không có nghĩa là ném một vật lên không trung. Hai mẫu có thể áp dụng lại là throw someone a party và throw a party for someone.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của throw để hoàn thành cụm từ thân mật về việc tổ chức tiệc: We're ____ our coach a retirement party on Friday.

Xem đáp án

throwing

Ngữ pháp

to celebrate: dùng to + động từ nguyên mẫu để diễn tả mục đích

To celebrate là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Cụm này giải thích vì sao Mẹ Cừu tổ chức bữa tiệc: mục đích là chào mừng em bé mới của Mẹ Heo. Mẫu có thể áp dụng lại là hành động hoặc kế hoạch + to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, to là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu, không phải giới từ chỉ hướng. Vì vậy, theo sau nó là celebrate chứ không phải celebrating.

Luyện tập

Dùng check trong cấu trúc nguyên mẫu chỉ mục đích: I opened the map ____ the route.

Xem đáp án

to check

It's a special party called a baby shower. Văn hóa

0:20

Đó là một bữa tiệc đặc biệt gọi là tiệc mừng em bé sắp chào đời.

Văn hóa

baby shower: tiệc dành cho bố mẹ sắp đón em bé

Baby shower là buổi tiệc được tổ chức để chúc mừng người đang chuẩn bị đón em bé. Khách thường mang quà cho em bé, và các hoạt động có thể xoay quanh chủ đề trẻ sơ sinh. Ở đây, shower không có nghĩa là tắm dưới vòi sen. Baby shower là tên đầy đủ của sự kiện; hiểu điều này sẽ giúp giải thích vì sao bữa tiệc có các trò chơi liên quan đến em bé.

Luyện tập

Baby shower có nghĩa là gì trong câu này?

  1. lớp học cách tắm cho em bé
  2. buổi tiệc chúc mừng người đang chuẩn bị đón em bé
  3. tiệc sinh nhật của em bé
Xem đáp án

buổi tiệc chúc mừng người đang chuẩn bị đón em bé

Thank you so much...

0:24

Cảm ơn rất nhiều...

Everyone indoors.

0:27

Mọi người vào trong nhà nào.

Make wave for the mummy-to-be. Cách dùng từ

0:29

Hãy nhường đường cho bà mẹ tương lai.

Cách dùng từ

-to-be trong mummy-to-be: vai trò sắp có

Mummy-to-be chỉ một phụ nữ sắp trở thành mẹ. Phần -to-be đứng sau danh từ chỉ vai trò và biến toàn bộ cụm từ thành cách gọi một người sắp có vai trò đó. Mẫu này có thể được dùng lại trong bride-to-be và dad-to-be. Hãy hiểu -to-be là một phần của tên gọi ghép, không phải một hành động riêng biệt.

Luyện tập

Dùng mẫu -to-be để hoàn thành câu: Before the wedding, everyone congratulated the ____.

Xem đáp án

bride-to-be

Well, it was wonderful.

0:33

Chà, thật tuyệt vời.

Unfortunately, Mummy Sheep didn't plan for the British weather. Ghi chú

0:35

Thật không may, Mẹ Cừu đã không lường trước được thời tiết nước Anh.

Cụm từ

plan for: chuẩn bị cho một tình huống có thể xảy ra

Plan for + danh từ có nghĩa là suy tính trước về một tình huống, nhu cầu hoặc vấn đề có thể xảy ra và đưa nó vào phần chuẩn bị. Trong câu này, thời tiết không phải là thứ Mẹ Cừu định tạo ra hay kiểm soát, mà là một yếu tố bà ấy cần chuẩn bị để ứng phó. Dùng cấu trúc này khi một yếu tố có thể ảnh hưởng đến kế hoạch, chẳng hạn plan for delays, plan for extra costs, plan for emergencies hoặc plan for bad weather.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, bắt đầu bằng plan và có nghĩa là “chuẩn bị cho một tình huống có thể xảy ra”: When organizing an outdoor concert, always ____ sudden rain.

Xem đáp án

plan for

Văn hóa

British weather: câu đùa văn hóa về thời tiết thất thường

Trong câu này, British weather không chỉ là một nhãn chỉ địa lý. Cụm từ dựa vào một khuôn mẫu văn hóa quen thuộc rằng thời tiết ở Anh thay đổi nhanh và mưa có thể đến bất ngờ. Vì mưa làm gián đoạn sự kiện ngoài trời, cụm từ tạo ra một câu đùa nhẹ theo kiểu “đúng là trời lại mưa”. Người nghe cần nhận ra liên tưởng chung này, chứ không hiểu nó như một bản dự báo chính xác.

Luyện tập

British weather chủ yếu có tác dụng gì trong câu này?

  1. Cụm từ đưa ra dự báo chính xác cho mọi vùng của nước Anh.
  2. Cụm từ có nghĩa là thời tiết nước Anh lúc nào cũng nguy hiểm.
  3. Cụm từ gợi ý một cách hài hước rằng thời tiết thất thường và có thể mưa.
Xem đáp án

Cụm từ gợi ý một cách hài hước rằng thời tiết thất thường và có thể mưa.

It's okay.

0:40

Không sao đâu.

We can just do it another day. Cụm từ

0:41

Chúng ta có thể tổ chức vào ngày khác.

Cụm từ

do it another day: hoãn sang một ngày chưa xác định

Do it another day có nghĩa là hoãn hoạt động đó và làm vào một ngày khác trong tương lai. Ở đây, another day tương đương với “một hôm khác” và không chỉ ngày cụ thể. Just khiến lời đề nghị nghe nhẹ nhàng, không gây áp lực: người nói xem việc hoãn lại là một giải pháp đơn giản.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là trò chơi có thể được hoãn đến một ngày chưa xác định trong tương lai?

  1. We finished the game the other day.
  2. We play the game every other day.
  3. We can finish the game another day.
Xem đáp án

We can finish the game another day.

Aw.

0:44

Ôi.

I know.

0:45

Tôi biết.

I know Mrs. Sheep.

0:46

Tôi biết mà, Bà Cừu.

I...

0:47

Tôi...

Let's do it.

0:48

Hãy làm thôi.

Uh scone, anyone? Ý định

0:50

Ờ, có ai muốn ăn bánh scone không?

Ý định

scone, anyone?: lời mời thân mật với X, anyone?

X, anyone? là cách nói ngắn gọn và thân mật để hỏi xem có ai trong nhóm muốn X không. Đồ vật hoặc hoạt động được đặt trước, còn anyone? mời những người có mặt lên tiếng trả lời. Trong Scone, anyone?, người nói đang mời mọi người ăn bánh scone chứ không hỏi “anyone là ai”. Câu đầy đủ là Would anyone like a scone?

Luyện tập

Hoàn thành lời mời thân mật dành cho cả nhóm bằng mẫu X, anyone?: Juice, ____?

Xem đáp án

anyone

It's ready.

0:52

Sẵn sàng rồi.

Peppa and Mummy Sheep have brought the baby shower indoors, away from the rain. Ngữ pháp

0:53

Peppa và Mẹ Cừu đã mang bữa tiệc vào trong nhà, tránh mưa.

Ngữ pháp

have brought the baby shower indoors: thì hiện tại hoàn thành nhấn mạnh kết quả hiện tại

Have brought là dạng hiện tại hoàn thành của bring: have + quá khứ phân từ brought. Dạng này cho thấy việc chuyển vào trong đã hoàn tất và nhấn mạnh kết quả ở hiện tại: buổi tiệc mừng em bé hiện đang ở trong nhà. Ở đây, have là trợ động từ, không phải động từ chính mang nghĩa “sở hữu”. Bring an event indoors nghĩa là chuyển hoặc sắp xếp lại một sự kiện để sự kiện đó diễn ra bên trong.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của bring: The organizers ____ the party indoors, so it can continue despite the rain.

Xem đáp án

have brought

And made some special baby-themed games. Cách dùng từ

0:58

Và tạo ra một số trò chơi đặc biệt theo chủ đề em bé.

Cách dùng từ

baby-themed games: tạo từ bổ nghĩa bằng danh từ chỉ chủ đề + -themed

Baby-themed có nghĩa là “lấy em bé làm chủ đề”. Trong baby-themed games, từ ghép này đóng vai trò tính từ đứng trước games. Mẫu này được tạo bằng danh từ chỉ chủ đề + -themed, như space-themed hoặc pirate-themed. Khi toàn bộ từ ghép đứng trước danh từ, các phần được nối bằng dấu gạch nối. Ở đây, themed dùng để mô tả games, không diễn tả một hành động riêng biệt trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ ghép có nghĩa là “theo chủ đề không gian”: The museum has a ____ exhibit.

Xem đáp án

space-themed

Wow.

1:02

Chà.

You did all this for me. Ý định

1:03

Mọi người đã làm tất cả những điều này cho tôi sao.

Ý định

all this for me: ngạc nhiên và biết ơn

Trong "You did all this for me", all this gộp nhiều sự chuẩn bị hoặc công sức thành một ý chung, còn for me cho biết mọi việc được làm đặc biệt vì lợi ích của người nói. Sau khi thấy người khác đã bỏ ra nhiều công sức, all this for me thể hiện sự ngạc nhiên đi kèm lòng biết ơn: “Mọi người đã vất vả đến vậy chỉ vì tôi sao?” Câu này thường tự nhiên dẫn đến lời cảm ơn, chứ không chỉ đơn thuần cho biết ai là người được hưởng lợi.

Luyện tập

Một người bạn đã trang trí phòng và chuẩn bị đồ ăn riêng cho sinh nhật của bạn. Câu trả lời nào thể hiện sự ngạc nhiên và lòng biết ơn?

  1. You did all this for me? Thank you!
  2. You did all this because of me, so it is my fault.
  3. You left all this with me. Please take it away.
Xem đáp án

You did all this for me? Thank you!

Of course we did. Ý định

1:05

Tất nhiên là chúng tôi làm rồi.

Ý định

Of course we did: sự ủng hộ ấm áp với trợ động từ did

Of course we did. đáp lại lời nói đầy ngạc nhiên You did all this for me. Ở đây, did thay cho hành động đầy đủ ở quá khứ did all this for you, vì vậy người nói không cần lặp lại toàn bộ hành động. Trong câu trả lời ấm áp này, of course có nghĩa là “tất nhiên rồi, chúng tôi rất vui khi làm vậy”. Câu này giúp người kia yên tâm rằng công sức ấy là một hành động quan tâm tự nhiên, chứ không phải sự giúp đỡ miễn cưỡng.

Luyện tập

Chính bạn đã giữ một chỗ cho người bạn của mình. Người đó hỏi: "Did you save me a seat?" Hãy hoàn thành câu trả lời bằng Of course cùng chủ ngữ và trợ động từ phù hợp: "____. I knew you were coming."

Xem đáp án

Of course I did

This is a nappy changing race. Cách dùng từ

1:07

Đây là cuộc đua thay tã.

Cách dùng từ

nappy changing race: cách nói tiếng Anh-Anh cho cuộc thi thay tã

Ở đây, nappy là từ thông dụng trong tiếng Anh-Anh để chỉ chiếc tã thấm hút mà em bé mặc; tiếng Anh-Mỹ thường dùng diaper. Vì vậy, a nappy changing race là cuộc thi xem ai có thể thay tã cho em bé nhanh nhất. Trong danh từ ghép này, race là danh từ chính. Nappy changing cho biết đây là loại cuộc thi nào: nó chỉ hoạt động thay tã, không phải những chiếc tã đang thay đổi.

Luyện tập

Trong tiếng Anh-Anh, a nappy changing race có nghĩa là gì?

  1. Cuộc thi xem ai có thể thay quần áo nhanh nhất.
  2. Cuộc thi xem em bé của ai ngủ trước.
  3. Cuộc thi xem ai có thể thay tã cho em bé nhanh nhất.
Xem đáp án

Cuộc thi xem ai có thể thay tã cho em bé nhanh nhất.

First to change three nappies wins. Ngữ pháp

1:10

Người đầu tiên thay xong ba cái tã sẽ thắng.

Ngữ pháp

First to ... wins: quy tắc thi đấu dạng rút gọn

First to change three nappies wins là cách nói rút gọn của The first person to change three nappies wins. Từ person được lược bỏ vì bối cảnh cuộc thi đã cho biết rõ ai có thể thắng. Mẫu có thể áp dụng lại là First to + động từ nguyên mẫu + wins. Mẫu này nêu nhanh điều kiện chiến thắng: first xác định người hoàn thành sớm nhất, còn cụm bắt đầu bằng to nêu hành động phải hoàn thành.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc bằng mẫu rút gọn First to ... wins: ____ the puzzle wins.

Xem đáp án

First to finish

Ready?

1:14

Sẵn sàng chưa?

Go.

1:14

Bắt đầu.

Mummy Pig is very good at changing nappies. Ngữ pháp

1:15

Mẹ Heo rất giỏi thay tã.

Ngữ pháp

be good at + -ing: diễn đạt sự thành thạo một hoạt động

Be good at có nghĩa là “giỏi về việc gì đó”. Sau giới từ at có thể là một danh từ hoặc dạng -ing dùng để gọi tên một hoạt động. Ở đây, changing nappies là hoạt động mà Mẹ Heo làm tốt. Hãy dùng good at changing, không dùng good at change.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của solve để hoàn thành câu: Leo is good at ____ puzzles.

Xem đáp án

solving

Nappies?

1:19

Tã sao?

Or wipes?

1:20

Hay khăn ướt?

Old nappy gone, Mạch ý

1:21

Tã cũ bỏ đi,

new nappy on.

1:22

tã mới mặc vào.

Mạch ý

Old nappy gone, new nappy on: phép tỉnh lược song song

Câu này sắp xếp hai kết quả bằng hai cụm song song: Old nappy gone cho biết bỉm cũ đã được tháo ra, còn new nappy on cho biết bỉm mới đã được mặc vào. Mỗi cụm chỉ giữ lại đồ vật và trạng thái kết quả, đồng thời lược bỏ những từ đã rõ nhờ tình huống. Phép tỉnh lược song song này làm cho hành động hai bước trở nên nhanh, có nhịp điệu và dễ theo dõi.

Luyện tập

Hoàn thành câu hô ngắn khi đổi từ giày đi ngoài đường sang dép đi trong nhà: Shoes ____, slippers ____.

Xem đáp án

off · on

Done.

1:23

Xong.

Bravo, Mummy Pig.

1:24

Hoan hô, Mẹ Heo.

All that practice with Peppa and George has paid off. Cụm động từ

1:25

Tất cả sự thực hành với Peppa và George đã được đền đáp.

Cụm động từ

paid off: việc luyện tập mang lại kết quả tốt

Trong câu này, paid off có nghĩa là tạo ra kết quả tốt sau khi nỗ lực hoặc luyện tập. Chủ ngữ là all that practice, vì vậy câu không nói đến việc trả tiền. Has paid off dùng thì hiện tại hoàn thành, nối việc luyện tập trước đây với kết quả hiện đã thấy rõ. Mẫu effort, practice, preparation hoặc hard work + pay off được dùng phổ biến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của pay off, với nghĩa là tạo ra kết quả tốt: After weeks of rehearsal, all our practice finally ____.

Xem đáp án

paid off

It's much easier when they aren't wriggling like real little ones. Cách dùng từ

1:29

Dễ dàng hơn nhiều khi chúng không vặn vẹo như những đứa trẻ thực sự.

Cách dùng từ

little ones: cách gọi trìu mến dành cho trẻ nhỏ

Little ones là cách gọi thân mật, trìu mến dành cho em bé hoặc trẻ nhỏ. Ones thay cho một danh từ số nhiều đã được hiểu qua ngữ cảnh, nên ở đây nó không có nghĩa là số một. Trong câu này, real little ones chỉ những trẻ nhỏ thật, trái với những em bé giả dùng để luyện tập. Độ tuổi cụ thể được xác định qua ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ tạo bởi little + ones để chỉ trẻ nhỏ: The library has a reading corner for ____.

Xem đáp án

little ones

And that's not the only baby game she's good at. Mạch ý

1:33

Và đó không phải là trò chơi em bé duy nhất mà cô ấy giỏi.

Mạch ý

not the only: báo hiệu còn có thêm ví dụ

Ở đây, not the only có nghĩa là trò chơi vừa được nhắc đến chỉ là một trong nhiều trò chơi dành cho em bé mà cô ấy giỏi. Cách phủ định này không bác bỏ ví dụ trước đó. Với vai trò là tín hiệu tổ chức lời nói, That's not the only... biến một ví dụ thành phần mở đầu của một danh sách dài hơn. Nó báo cho người nghe rằng một ví dụ cùng loại khác sắp được nêu ra.

Luyện tập

Not the only báo hiệu điều gì trong câu này?

  1. Cô ấy không giỏi trò chơi đã được nhắc đến.
  2. Trò chơi đã được nhắc đến là một trong nhiều trò cô ấy giỏi.
  3. Cô ấy chỉ giỏi đúng một trò chơi dành cho em bé.
Xem đáp án

Trò chơi đã được nhắc đến là một trong nhiều trò cô ấy giỏi.

Mummy Pig is very good at bottle bowling.

1:36

Mẹ Heo rất giỏi chơi bowling bằng bình sữa.

Strike.

1:39

Đổ hết rồi.

Making baby food.

1:41

Làm thức ăn cho trẻ em.

Delicious.

1:44

Ngon tuyệt.

And tiptoeing around without waking up the baby. Ghi chú

1:45

Và đi nhón chân để không đánh thức em bé.

Cụm từ

tiptoeing around: rón rén di chuyển bằng đầu ngón chân

Tiptoeing around có nghĩa là di chuyển trong một khu vực bằng đầu ngón chân, thật nhẹ nhàng và cẩn thận. Trong câu này, mục đích là di chuyển mà không đánh thức em bé. Around có nghĩa là di chuyển ở nhiều vị trí trong khu vực gần đó. Nó không có nghĩa là đi theo một vòng tròn chính xác quanh em bé.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “di chuyển nhẹ nhàng bằng đầu ngón chân”: The children were ____ upstairs so they would not wake their parents.

Xem đáp án

tiptoeing around

Cụm động từ

waking up: làm cho người khác thức dậy

Trong waking up the baby, wake up có nghĩa là “làm cho em bé không ngủ nữa”, tức là “đánh thức em bé”. The baby là tân ngữ, vì vậy câu này nói về việc làm em bé thức giấc, chứ không phải người nói tự thức dậy. Wake up là cụm động từ có thể tách. Với danh từ, cả wake up the baby và wake the baby up đều dùng được. Với đại từ, hãy đặt đại từ giữa wake và up: wake her up, không nói wake up her.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng wake up và đại từ her theo đúng thứ tự: Please be quiet so you don't ____.

Xem đáp án

wake her up

Did it.

1:49

Làm được rồi.

How delightfully chaotic. Ý định

1:53

Thật là một sự hỗn loạn thú vị.

Ý định

How delightfully chaotic: một câu cảm thán tích cực

How + một cụm tính từ tạo thành câu cảm thán. Ở đây, delightfully bổ nghĩa cho chaotic, vì vậy câu này là dạng rút gọn của How delightfully chaotic it is! Nó thể hiện một phản ứng mạnh và tức thời chứ không phải câu hỏi. Chaotic thường gợi đến sự lộn xộn, nhưng delightfully tạo cho sự lộn xộn ấy một cách đánh giá tích cực và vui tươi. Người nói thấy cảnh bận rộn, lộn xộn đó thú vị hoặc đáng yêu, chứ không chỉ đơn giản là tệ.

Luyện tập

“How delightfully chaotic.” thể hiện thái độ nào ở đây?

  1. Tình huống yên tĩnh và được sắp xếp cẩn thận.
  2. Người nói đang nghiêm túc phàn nàn về sự lộn xộn.
  3. Tình huống lộn xộn nhưng người nói cảm thấy nó thú vị.
Xem đáp án

Tình huống lộn xộn nhưng người nói cảm thấy nó thú vị.

If you think this is chaotic, Ngữ pháp

1:56

Nếu bạn nghĩ thế này là hỗn loạn,

wait till you've got three children running about. Cụm động từ

1:58

hãy đợi đến khi bạn có ba đứa trẻ chạy nhảy xung quanh.

Ngữ pháp

If you think..., wait till...: đưa ra một tình huống mạnh hơn

Mẫu If you think X is..., wait till Y bắt đầu bằng một nhận xét về tình huống hiện tại, sau đó đưa ra một tình huống về sau mà cùng đặc điểm ấy sẽ mạnh hơn nữa. Ở đây, cảnh hiện tại đã hỗn loạn, nhưng ba đứa trẻ chạy khắp nơi sẽ còn hỗn loạn hơn. Wait till chủ yếu không phải là lời yêu cầu dừng lại và chờ. Nó có nghĩa là “khi Y xảy ra thì bạn sẽ hiểu”, đồng thời có thể mang sắc thái cảnh báo, dự đoán hoặc trêu đùa thân thiện.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu mục tiêu bằng cụm từ chính xác gồm hai từ: If you think this level is hard, ____ you try the final one.

Xem đáp án

wait till

Cụm động từ

running about: di chuyển theo nhiều hướng

Trong run about, about là trạng từ mang nghĩa “theo nhiều hướng khác nhau” hoặc “từ nơi này sang nơi khác”. Running about miêu tả chuyển động đầy năng lượng mà không theo một hướng cố định, vì vậy about ở đây không có nghĩa là khoảng chừng. Cách nói này đặc biệt tự nhiên trong tiếng Anh Anh. Nó thường được dùng để nói về trẻ em hoặc động vật di chuyển khắp một khu vực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ tiếng Anh Anh mang nghĩa “di chuyển nhanh theo nhiều hướng”: The puppies were ____ in the garden.

Xem đáp án

running about

They are a handful. Thành ngữ

2:02

Chúng rất hiếu động.

Thành ngữ

a handful: khó quản lý

Ở đây, a handful là một thành ngữ chỉ một người hoặc một nhóm khó quản lý và đòi hỏi nhiều thời gian hay công sức. They chỉ ba đứa trẻ. Câu này nhận xét rằng việc chăm sóc chúng vất vả đến mức nào, chứ không nói về một lượng có thể nằm gọn trong một bàn tay.

Luyện tập

Câu nào dùng a handful với nghĩa “khó quản lý”?

  1. The children in my afternoon class are lively, and they can be a handful.
  2. She carried a handful of flowers.
  3. Only a handful of tickets remain.
Xem đáp án

The children in my afternoon class are lively, and they can be a handful.

Gosh, you're right. Cách dùng từ

2:03

Trời ơi, chị nói đúng.

Cách dùng từ

Gosh: phản ứng ngạc nhiên nhẹ nhàng

Gosh là một thán từ nhẹ dùng để biểu thị sự ngạc nhiên, chợt nhận ra điều gì đó, sự thán phục hoặc lo lắng nhẹ. Từ này chủ yếu thể hiện phản ứng cảm xúc của người nói thay vì bổ sung thông tin thực tế. Ở đầu câu này, Gosh cho thấy người nói vừa nhận ra rằng ý kiến của người kia là đúng. Gosh đặt phản ứng cảm xúc trước lời khẳng định.

Luyện tập

Một người vừa nhận ra một lỗi nhỏ và muốn phản ứng nhẹ nhàng, phù hợp với môi trường gia đình. Câu nào thích hợp nhất?

  1. Damn, I left my umbrella on the train!
  2. Accordingly, I left my umbrella on the train.
  3. Gosh, I left my umbrella on the train!
Xem đáp án

Gosh, I left my umbrella on the train!

Three children.

2:05

Ba đứa trẻ.

That means more mess, Mạch ý

2:07

Điều đó có nghĩa là bừa bộn hơn,

more chaos,

2:08

hỗn loạn hơn,

more crying,

2:09

khóc lóc nhiều hơn,

and more nappies.

2:10

và nhiều tã hơn.

Mạch ý

That means more...: nối một tình huống với các hệ quả tăng dần

That means nối câu này với tình huống vừa được nhắc đến. That chỉ toàn bộ tình huống trước đó, còn means dùng để dẫn ra kết quả hoặc hệ quả của tình huống ấy. Việc lặp lại more + danh từ tạo thành một danh sách song song: more mess, more chaos, more crying, and more nappies. Mỗi lần more được lặp lại là thêm một hệ quả, khiến thông tin và cảm giác áp lực tăng dần từng bước.

Luyện tập

Cấu trúc này có tác dụng gì trong câu?

  1. Cấu trúc này phủ nhận tình huống trước đó và chuyển chủ đề.
  2. Cấu trúc này nói rằng mọi mục trong danh sách đều có cùng số lượng.
  3. Cấu trúc này nối tình huống trước đó với một danh sách các hệ quả bổ sung được tích lũy từng bước.
Xem đáp án

Cấu trúc này nối tình huống trước đó với một danh sách các hệ quả bổ sung được tích lũy từng bước.

You'll be great, Mummy Pig. Ý định

2:13

Chị sẽ làm rất tốt, Mẹ Heo.

Ý định

You'll be great: động viên ai đó về tương lai

You'll be great là một dự đoán tích cực về cách một người sẽ xử lý một sự kiện hoặc trách nhiệm trong tương lai. Ở đây, câu này có nghĩa là “Đến lúc đó, bạn sẽ làm tốt”, chứ không phải “Hiện giờ bạn đã làm rất tốt”. Câu này tạo sự tự tin bằng cách trực tiếp thể hiện rằng bạn tin vào khả năng của người kia. Nó mang tính động viên hơn việc chỉ nói Don't worry vì cho người kia biết bạn tin điều gì sẽ diễn ra tốt đẹp.

Luyện tập

Một người bạn đang lo lắng về buổi phỏng vấn ngày mai. Câu nào động viên một cách tự nhiên rằng họ sẽ thể hiện tốt?

  1. You'll be great in the interview.
  2. Your last interview was difficult.
  3. You'll have an interview tomorrow.
Xem đáp án

You'll be great in the interview.

Will I?

2:15

Thật sao?

I've only got two hands. Thành ngữ

2:16

Tôi chỉ có hai tay thôi.

Thành ngữ

I've only got two hands: diễn đạt khả năng có giới hạn

Ở đây, I've only got two hands không chủ yếu nhằm nói về cơ thể. Khi có nhiều việc cần được xử lý cùng lúc, câu này có nghĩa là “khả năng của tôi có giới hạn” hoặc “tôi không thể xoay xở mọi việc cùng một lúc”. Only nhấn mạnh rằng sự trợ giúp hoặc khả năng hiện có là có hạn. Người nói dùng một giới hạn cơ thể hiển nhiên để diễn đạt áp lực một cách gián tiếp, thường kèm chút bất lực hoặc hài hước.

Luyện tập

Trong một tình huống bận rộn, I've only got two hands có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Tôi đang giải thích con người có bao nhiêu bàn tay.
  2. Tôi cần mua thêm một đôi găng tay.
  3. Tôi không thể xử lý mọi việc cùng một lúc.
Xem đáp án

Tôi không thể xử lý mọi việc cùng một lúc.

But you've got six more to help you. Ý định

2:18

Nhưng chị có thêm sáu bàn tay nữa để giúp đỡ mà.

Ý định

six more to help you: lược bỏ hands

Trong six more, danh từ hands được lược bỏ vì two hands ở câu trước đã làm rõ đối tượng được nhắc đến. Ba đứa trẻ có tổng cộng sáu bàn tay, vì vậy six more có nghĩa là “thêm sáu bàn tay”, chứ không phải “thêm sáu đứa trẻ”. To help you cho biết vai trò của những bàn tay đó. Người nói nhìn lại vai trò của các con theo cách vui vẻ: chúng không chỉ làm tăng công việc mà còn có thể đem lại thêm sự giúp đỡ. Cách lược bỏ này kết nối con số mới với two hands ở câu trước một cách rõ ràng.

Luyện tập

Câu trước nhắc đến two hands. six more ở đây có nghĩa là gì?

  1. Thêm sáu bàn tay của ba đứa trẻ.
  2. Thêm sáu đứa trẻ sẽ giúp đỡ.
  3. Thêm sáu nhiệm vụ cho phụ huynh.
Xem đáp án

Thêm sáu bàn tay của ba đứa trẻ.

Almost there. Cụm từ

2:21

Sắp xong rồi.

Cụm từ

Almost there: sắp đạt mục tiêu hoặc hoàn thành

Almost there có nghĩa là chỉ còn một chút khoảng cách, thời gian hoặc công việc trước khi đạt được mục tiêu. Ở đây, there chỉ trạng thái khi nhiệm vụ hoàn thành chứ không phải một địa điểm thực tế. Câu nói ngắn này vừa báo tiến độ vừa khuyến khích người khác tiếp tục.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu Almost there: Keep going—you're ____.

Xem đáp án

almost there

Baby powder.

2:23

Phấn rôm.

That's true.

2:26

Đúng vậy.

You've got three very helpful pigs there, Mummy.

2:27

Chị có ba chú heo con rất hay giúp đỡ đấy, Mẹ à.

And having lots of children does have its benefits. Ngữ pháp

2:30

Và có nhiều con cái cũng có những lợi ích của nó.

Ngữ pháp

having ... does have ...: chủ ngữ danh động từ và does nhấn mạnh

Cụm danh động từ having lots of children làm chủ ngữ. Nó gọi một hoạt động hoặc tình trạng như một ý tưởng thống nhất, vì vậy dùng trợ động từ số ít does. Trong does have, does là trợ động từ dùng để nhấn mạnh còn have giữ nguyên dạng gốc. Câu này không chỉ nói rằng có lợi ích mà còn khẳng định mạnh rằng những lợi ích ấy thực sự tồn tại, thường để cân bằng với các nghi ngại hoặc bất lợi đã được nhắc đến trước đó.

Luyện tập

Dùng do nhấn mạnh để hoàn thành câu: Working from home ____ its benefits.

Xem đáp án

does have

Once upon a time, Mạch ý

2:34

Ngày xửa ngày xưa,

Mạch ý

Once upon a time như lời mở đầu truyện truyền thống

Once upon a time là cách mở đầu cố định cho truyện cổ tích và những câu chuyện mang phong cách truyền thống. Trong câu này, cụm từ báo hiệu sự chuyển đổi từ cuộc trò chuyện thông thường sang một câu chuyện xảy ra vào một thời điểm không xác định trong quá khứ. Hãy hiểu cả cụm như một công thức kể chuyện, không ghép riêng nghĩa của once, upon và time. Nó giúp người nghe chuẩn bị đón nhận nhân vật, địa điểm hoặc tình huống mở đầu xuất hiện tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu truyện cổ tích truyền thống: ____, a small dragon lived beside a lake.

Xem đáp án

Once upon a time

there were three very sleepy rabbits.

2:35

có ba chú thỏ rất buồn ngủ.

Aw.

2:39

Ôi.

Done.

2:42

Xong.

Go Team Pig. Ý định

2:43

Cố lên Đội Heo.

Ý định

Go Team Pig: Go + tên đội như một câu cổ vũ

Trong Go Team Pig, go là lời cổ vũ có nghĩa là “Tiếp tục nào!” hoặc “Hãy cố hết sức!”. Nó không bảo đội đó rời đi. Team Pig là tên gọi vui của đội. Cấu trúc Go + tên đội hoặc tên người là cách ngắn gọn, đầy năng lượng để thể hiện sự ủng hộ trong trận đấu, buổi biểu diễn, cuộc đua hoặc thử thách chung.

Luyện tập

Dùng Go + tên đội để hoàn thành lời cổ vũ dành cho đội có tên Falcons: ____! You can win!

Xem đáp án

Go Falcons

You're right.

2:46

Chị nói đúng.

It will be more work, Mạch ý

2:48

Sẽ có nhiều việc hơn,

more mess,

2:49

bừa bộn hơn,

and more chaos.

2:50

và hỗn loạn hơn.

But it'll also be more fun,

2:51

Nhưng cũng sẽ vui hơn,

more laughter,

2:54

nhiều tiếng cười hơn,

and just... more to love. Thành ngữ

2:55

và chỉ là... có nhiều thứ để yêu thương hơn.

Mạch ý

more work... But it'll also be more fun: cân bằng ý tưởng bằng các danh sách song song

Câu đầu lặp lại cấu trúc more + danh từ để nhóm các khó khăn lại với nhau: more work, more mess và more chaos. But it'll also be đánh dấu sự chuyển sang nhóm thứ hai: more fun, more laughter và more to love. But bổ sung mặt tích cực mà không giả vờ rằng những khó khăn kia không có thật. Việc dùng cùng một dạng lặp lại ở cả hai phía tạo nên sự tương phản song song. Cấu trúc này đưa người nghe từ lo lắng đến một đánh giá tổng thể ấm áp hơn, đồng thời để more to love ở cuối làm ý kết mạnh nhất.

Luyện tập

Đoạn này sắp xếp quan điểm của người nói như thế nào?

  1. Đoạn này thừa nhận khó khăn, sau đó dùng but và một danh sách song song để bổ sung các kết quả tích cực.
  2. Đoạn này đưa ra vài ví dụ không liên quan theo trình tự thời gian.
  3. Đoạn này liệt kê các khó khăn rồi bác bỏ chúng là không có thật.
Xem đáp án

Đoạn này thừa nhận khó khăn, sau đó dùng but và một danh sách song song để bổ sung các kết quả tích cực.

Thành ngữ

more to love: có thêm người thân để quan tâm

Trong more to love, more chỉ những thành viên mới được thêm vào gia đình, còn to love mô tả họ là những người có thể được yêu thương. Vì vậy, cụm từ này có nghĩa là khi gia đình lớn hơn, mọi người có thêm người để quan tâm. Đây không phải là yêu cầu phải yêu với nhiều nỗ lực hơn. Sau more work, more mess và more chaos, cụm từ này biến cùng một ý tưởng về more thành một lợi ích tình cảm ấm áp.

Luyện tập

more to love có nghĩa là gì trong bối cảnh gia đình này?

  1. Gia đình lớn hơn giúp họ có thêm người để quan tâm và yêu thương.
  2. Ai đó đang bị yêu cầu phải cố gắng yêu nhiều hơn.
  3. Họ cần thêm thời gian để học cách yêu thương.
Xem đáp án

Gia đình lớn hơn giúp họ có thêm người để quan tâm và yêu thương.

Mummy Pig loves her family very much.

2:58

Mẹ Heo yêu gia đình mình rất nhiều.

Right.

3:01

Được rồi.

Who wants to see me change a nappy blindfolded? Ý định

3:02

Ai muốn xem tôi bịt mắt thay tã nào?

Ý định

“Who wants to see me...?” dùng để mời khán giả chú ý

“Who wants to see me...?” trông giống một câu hỏi để xác định ai quan tâm, nhưng trước một màn biểu diễn hoặc trình diễn, nó thường là lời mời đầy hào hứng. Mục đích chính của người nói là tạo sự mong đợi và thu hút sự chú ý của mọi người vào điều sắp diễn ra, chứ không phải thực hiện một cuộc khảo sát chính thức. Mẫu có thể áp dụng là Who wants to see me + động từ nguyên mẫu...? Mẫu này nêu hành động mà khán giả được mời xem. Ở đây, blindfolded có nghĩa là người nói sẽ thay tã trong khi đeo khăn bịt mắt.

Luyện tập

Trong một bữa tiệc thân mật, câu nào tạo sự hào hứng tự nhiên nhất ngay trước một màn trình diễn?

  1. I do not intend to show you anything today.
  2. How many people have formally registered to watch?
  3. Who wants to see me do a magic trick?
Xem đáp án

Who wants to see me do a magic trick?

And she can't wait for it to get even bigger. Cụm từ

3:06

Và cô ấy nóng lòng chờ đợi gia đình trở nên lớn hơn nữa.

Cụm từ

“can't wait for ... to ...” để diễn tả sự mong đợi mạnh mẽ

Can't wait for + danh từ hoặc đại từ + to + động từ nguyên mẫu diễn tả sự mong đợi mạnh mẽ rằng người hoặc vật được nhắc đến sẽ làm điều gì đó hoặc thay đổi. Cụm này thường mang sắc thái tích cực và nhấn mạnh, chứ không có nghĩa đen là việc chờ đợi là không thể. Trong câu này, it chỉ gia đình, còn get even bigger có nghĩa là gia đình sẽ đông hơn nữa khi em bé mới chào đời. Even nhấn mạnh dạng so sánh hơn bigger.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng can't wait và từ nối đúng: I ____ the school play to begin tonight.

Xem đáp án

can't wait for

Lots of fun every day.

3:11

Rất nhiều niềm vui mỗi ngày.

With our friends we learn and play.

3:14

Cùng bạn bè học tập và vui chơi.

Family and big adventures.

3:17

Gia đình và những cuộc phiêu lưu lớn.

Let's jump in.

3:20

Hãy cùng bắt đầu nào.

It's Peppa Pig.

3:21

Đó là Peppa Pig.