Leonarda Cianciulli HAY CÒN GỌI LÀ Kẻ Làm Xà Phòng Từ Thịt Người: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.309 từ 208 từ/phút

Giới thiệu video: Tiểu sử kể từ tuổi thơ của Leonarda Cianciulli và niềm tin bị nguyền rủa đến ba vụ giết người, xà phòng cùng bánh từ thi thể, việc làm giả khiến tội ác bại lộ và di sản trong bảo tàng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. hall of infamy — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu cách chơi chữ với Hall of Fame: tiếng xấu thay vì thành tựu, và sự mỉa mai từ một từ được đổi. 2. When it had melted, — Ngữ pháp và mẫu câu: Quá khứ hoàn thành đặt việc tan chảy trước lúc thêm nước hoa và làm xà phòng; dùng nó để xếp các hành động quá khứ. 3. buy into — Cụm động từ: Nghĩa là chấp nhận hoặc tin câu chuyện, tuyên bố hay kế hoạch, không phải mua; nhờ đó hiểu sự hoài nghi và bày tỏ nghi ngờ.

Nội dung bài học

Following on from our strangest serial killer in the US, Mạch ý

0:00

Sau tên sát nhân hàng loạt kỳ lạ nhất nước Mỹ,

Mạch ý

Following on from để nối với nội dung trước

Following on from nối phần nội dung mới với điều đã được đề cập trước đó. Ở đây, cụm từ cho biết người kể đang chuyển từ câu chuyện trước về một kẻ giết người hàng loạt khác thường ở Mỹ sang một câu chuyện khác có liên quan. Cấu trúc following on from + cụm danh từ hướng người nghe về nội dung trước, còn mệnh đề chính giới thiệu điều sắp được nói đến. Cấu trúc này tổ chức sự tiếp nối của chủ đề, chứ không mô tả việc đi phía sau ai đó theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Dùng cụm nối ba từ trong bài học để hoàn thành câu mở đầu: '____ last month's safety review, today we'll discuss the new procedures.'

Xem đáp án

Following on from

we now bring you one of the weirdest tales from the dark side of humanity. Thành ngữ

0:02

giờ đây chúng tôi mang đến cho bạn một trong những câu chuyện quái đản nhất từ mặt tối của nhân loại.

Thành ngữ

Phép ẩn dụ the dark side of humanity

The dark side of humanity là phép ẩn dụ cho hành vi tàn nhẫn, xấu xa hoặc vô cùng đáng lo ngại mà con người có thể thực hiện. Trong câu này, cụm từ định hướng người nghe xem câu chuyện là một ví dụ về phần đáng lo ngại đó trong bản chất con người. Dark ở đây không mô tả một nơi chốn, màu sắc hay đơn thuần là tâm trạng buồn. Cụm từ tạo ra sắc thái nghiêm trọng và kịch tính, thường được dùng khi thảo luận về tội phạm, bạo lực, tham nhũng hoặc hành động tàn bạo.

Luyện tập

Trong câu 'The documentary examines the dark side of humanity,' cụm từ được đánh dấu có nghĩa là gì?

  1. Một vùng chưa được biết đến trong không gian
  2. Một nơi có rất ít ánh sáng
  3. Khả năng con người thực hiện hành vi tàn nhẫn hoặc vô cùng đáng lo ngại
  4. Cảm giác buồn bã tạm thời
Xem đáp án

Khả năng con người thực hiện hành vi tàn nhẫn hoặc vô cùng đáng lo ngại

Okay, so our woman of the hour may not have been as bestial as lady killer Ted Bundy, Ghi chú

0:06

Được rồi, nhân vật nữ chính của chúng ta hôm nay có thể không tàn bạo như kẻ sát nhân phụ nữ Ted Bundy,

Thành ngữ

woman of the hour: người phụ nữ đang được chú ý nhất

“Woman of the hour” chỉ người phụ nữ đang nhận được nhiều sự chú ý nhất vào thời điểm hoặc trong sự kiện hiện tại. Trong câu này, cụm từ giới thiệu người phụ nữ mà người nói sắp đề cập bằng giọng hơi đùa cợt. “Of the hour” là cách nói thành ngữ: “hour” chỉ dịp hoặc giai đoạn hiện tại, chứ không phải đúng sáu mươi phút. Cụm từ cho biết một người đang nổi bật hoặc được chú ý, nhưng không nhất thiết là lời khen.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu vui của người dẫn chương trình bằng thành ngữ đã học: Everyone is here to celebrate Elena. Please welcome our ____, Elena Ruiz!

Xem đáp án

woman of the hour

or as utterly demented as Ed Gein,

0:11

hay hoàn toàn điên loạn như Ed Gein,

Ngữ pháp

may not have been as ... as ... or as ... as: so sánh quá khứ một cách thận trọng

“May not have been” đưa ra một nhận định thận trọng về quá khứ: người nói trình bày rằng có khả năng, chứ không chắc chắn, chủ thể ở mức thấp hơn trên thang đặc điểm được nêu. Trong “not as + tính từ + as + đối tượng so sánh”, “not as” có nghĩa là “ở mức thấp hơn”; nó không có nghĩa là tính từ đó hoàn toàn không đúng. Hai thang đặc điểm ở đây là “bestial” và “utterly demented”. Cụm từ sau “or” có cấu trúc song song với phép so sánh đầu tiên. “May not have been” được ngầm hiểu trước “as utterly demented as”, nhờ đó tiếng Anh tránh lặp lại cùng một nhóm từ.

Luyện tập

Câu nào dùng “may not have been” để thực hiện hai phép so sánh thận trọng về mức độ thấp hơn trong quá khứ, đồng thời lược bỏ phần lặp lại trước phép so sánh thứ hai?

  1. The film may have been as funny as the trailer, or as moving as the novel.
  2. The film may not have been as funny as the trailer, or as moving as the novel.
  3. The film was not as funny as the trailer, or as moving as the novel.
Xem đáp án

The film may not have been as funny as the trailer, or as moving as the novel.

the man who liked to dress in skin suits made from dead women,

0:13

kẻ thích mặc những bộ đồ bằng da người làm từ phụ nữ đã chết,

but she has certainly worked her way into the serial killer hall of infamy just for originality. Ghi chú

0:16

nhưng bà ta chắc chắn đã ghi tên mình vào ngôi đền tội ác của những kẻ sát nhân hàng loạt chỉ vì sự độc đáo của mình.

Cụm từ

“worked her way into”: từng bước đạt được một vị trí

Worked her way into có nghĩa là cô ấy dần giành được một chỗ hoặc địa vị thông qua một chuỗi hành động. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: I worked my way into ..., còn với she thì dùng she worked her way into .... Trong câu này, “chỗ” đó là hall of infamy tưởng tượng dành cho những kẻ giết người hàng loạt. Cụm từ không có nghĩa là cô ấy làm một công việc bình thường hay thật sự bước vào một nơi nào đó; nó nhấn mạnh quá trình hành động của cô ấy dẫn đến tai tiếng. Cách nói giống như lời khen mang ý mỉa mai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của work one's way into: Starting as an intern, Lena gradually ____ a management position.

Xem đáp án

worked her way into

Thành ngữ

“hall of infamy”: cách đảo ngược mỉa mai của “Hall of Fame”

Hall of infamy là cách đảo ngược mang tính chơi chữ của Hall of Fame. Infamy có nghĩa là sự hổ thẹn kéo dài trước công chúng hoặc tiếng xấu, nên cụm từ này hình dung ra một “đại sảnh” dành cho những người hay hành động nổi tiếng vì việc làm sai trái. Trong câu này, sự độc đáo trong việc giết người bị đem ra chế giễu như thể nó xứng đáng nhận vinh dự. Ở đây, cụm từ không phải tên của một tổ chức có thật; thay fame bằng infamy biến lời khen thành lời mỉa mai.

Luyện tập

Trong một bài đánh giá, “This scam belongs in the hall of infamy” ngụ ý điều gì?

  1. Nó bị ghi nhớ với sự hổ thẹn vì đặc biệt tồi tệ.
  2. Nó diễn ra bên trong một tòa nhà nổi tiếng.
  3. Nó đã nhận được giải thưởng chính thức vì sự xuất sắc.
Xem đáp án

Nó bị ghi nhớ với sự hổ thẹn vì đặc biệt tồi tệ.

It's conceivable the novel and then movie Fight Club Ngữ pháp

0:21

Có thể hình dung rằng cuốn tiểu thuyết và sau đó là bộ phim Fight Club

may have used her wicked deeds as inspiration

0:24

có lẽ đã lấy cảm hứng từ những hành vi thâm độc của bà ta

Ngữ pháp

It's conceivable ... may have used ... as inspiration: đánh dấu mối liên hệ quá khứ chưa được xác nhận

It's conceivable giới thiệu toàn bộ nhận định như một khả năng có thể hình dung một cách hợp lý, chứ không phải một sự thật đã được xác lập. May have used + tân ngữ + as inspiration đặt hành động có thể đã xảy ra trong quá khứ. Khi đi cùng nhau, hai dấu hiệu này khiến mối liên hệ lịch sử hoặc văn hóa được trình bày đặc biệt thận trọng; chúng không làm khả năng đó cao hơn.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tốt nhất một ảnh hưởng trong quá khứ có vẻ hợp lý nhưng chưa được xác nhận mà không trình bày nó như sự thật?

  1. It's conceivable that the later novel may have drawn inspiration from the earlier case.
  2. The later novel must have drawn inspiration from the earlier case.
  3. The later novel drew inspiration from the earlier case.
Xem đáp án

It's conceivable that the later novel may have drawn inspiration from the earlier case.

regarding soap made out of liposuction waste, Cụm từ

0:27

về loại xà phòng được làm từ mỡ hút ra bỏ đi,

Cụm từ

made out of: nêu vật liệu được biến đổi hoặc tái sử dụng

Made out of nêu vật liệu được dùng để tạo ra một thứ gì đó. Ở đây, chất thải hút mỡ được trình bày như chất được biến thành xà phòng, vì vậy out of có nghĩa là “dùng thứ này làm vật liệu”, chứ không phải “vì đã hết” hay “di chuyển từ bên trong ra bên ngoài”. Made out of thường làm nổi bật một sự biến đổi rõ rệt, bất ngờ hoặc mang tính ứng biến. Thành phẩm có thể không còn giống vật liệu ban đầu.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất vì sao made out of có hiệu quả trong soap made out of liposuction waste?

  1. Nó có nghĩa là không có xà phòng vì chất thải đã hết.
  2. Nó làm nổi bật vật liệu nguồn khác thường được dùng để tạo ra xà phòng.
  3. Nó có nghĩa là xà phòng di chuyển từ bên trong chất thải ra bên ngoài.
Xem đáp án

Nó làm nổi bật vật liệu nguồn khác thường được dùng để tạo ra xà phòng.

so we can say she made her mark on history. Thành ngữ

0:29

nên ta có thể nói bà ta đã để lại dấu ấn của mình trong lịch sử.

Thành ngữ

Made her mark on history: để lại ảnh hưởng lâu dài trong lịch sử

“Made her mark on history” là dạng quá khứ của “make one's mark on history”. Cụm này có nghĩa là cô ấy đã tạo ra ảnh hưởng lâu dài và sẽ được ghi nhớ trong các ghi chép lịch sử. Cụm từ này không nhất thiết là lời khen. Ở đây, “dấu ấn” lâu dài đến từ những tội ác khét tiếng, nên cách diễn đạt tạo cảm giác đen tối hoặc mỉa mai. Trong ngữ cảnh khác, thành ngữ này cũng có thể mô tả một thành tựu tích cực.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định này: “Made her mark on history” luôn khen ngợi một người vì thành tựu vĩ đại.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Welcome to this episode of the Infographic Show,

0:32

Chào mừng đến với tập này của The Infographic Show,

Leonarda Cianciulli, aka the human flesh soap maker.

0:34

Leonarda Cianciulli, hay còn gọi là kẻ làm xà phòng từ thịt người.

Okay, so there isn't really a big reveal to this show as the title pretty much explains what this serial killer got up to. Ghi chú

0:38

Được rồi, thực ra thì không có bí mật gì lớn trong chương trình này vì tiêu đề đã giải thích khá rõ kẻ sát nhân hàng loạt này đã làm gì.

Cách dùng từ

Big reveal: danh từ đếm được chỉ màn tiết lộ trong câu chuyện

Trong “big reveal”, reveal là danh từ đếm được. Nó chỉ cảnh hoặc khoảnh khắc khi thông tin quan trọng từng được che giấu được tiết lộ cho khán giả. Người nói cho rằng không có khoảnh khắc lớn như vậy vì tiêu đề đã làm lộ sự thật chính. Big bổ sung ý rằng thông tin đó quan trọng hoặc gây bất ngờ; nó không mô tả kích thước vật lý.

Luyện tập

Tiêu đề của một câu chuyện bí ẩn nêu sự thật chính trước khi câu chuyện bắt đầu, nên về sau không còn màn tiết lộ bất ngờ. Cụm nào gọi đúng nhất khoảnh khắc tự sự còn thiếu đó?

  1. a big reveal
  2. a spoiler
  3. a plot twist
Xem đáp án

a big reveal

Cụm động từ

get up to: ai đó đã làm gì

Trong what this serial killer got up to, got up to có nghĩa là “đã làm gì” hoặc “đã tham gia vào việc gì”. Cách nói này thường gợi đến những hoạt động bí mật, nghịch ngợm hoặc sai trái; ở đây, việc nhắc đến một tên sát nhân hàng loạt khiến hàm ý trở nên rất tiêu cực. Get up to là một cụm gồm nhiều từ. Trong câu hỏi hoặc mệnh đề lồng, dùng what + dạng thích hợp của get + up to để hỏi hoặc cho biết hoạt động của ai đó: What did they get up to? hoặc what they got up to. To là một phần của cụm; đây không phải get up với nghĩa “ra khỏi giường hoặc đứng dậy”.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “làm hoặc tham gia vào”: What did the suspect ____ before the alarm went off?

Xem đáp án

get up to

But who was she before she started making lumps of soap out of the people she killed?

0:44

Nhưng bà ta là ai trước khi bắt đầu biến những người mà mình giết thành những bánh xà phòng?

Let's start with a short bio.

0:48

Hãy bắt đầu với một tiểu sử ngắn.

Leonarda Cianciulli, aka the human soap maker,

0:50

Leonarda Cianciulli, còn gọi là kẻ làm xà phòng người,

aka the soap maker of Correggio,

0:53

còn gọi là người làm xà phòng vùng Correggio,

in Italian it sounds much more poetic,

0:56

trong tiếng Ý nghe nên thơ hơn nhiều,

la saponificatrice di Correggio,

0:58

la saponificatrice di Correggio,

was born in 1894 and lived until an old age dying in 1970.

1:01

sinh năm 1894 và sống đến tuổi già, qua đời vào năm 1970.

Her childhood wasn't easy,

1:05

Tuổi thơ của bà ta không hề dễ dàng,

and reading about it,

1:07

và khi đọc về nó,

you might not be surprised that she turned out uh a little odd. Ngữ pháp

1:08

bạn có thể không ngạc nhiên khi thấy bà ta trở nên, ờ, hơi kỳ quặc.

Ngữ pháp

you might not be surprised that...: nhẹ nhàng trình bày một kết quả có thể dự đoán

You might not be surprised that... chuẩn bị người nghe đón nhận một kết quả mà người nói trình bày là có thể hiểu hoặc dự đoán từ thông tin trước đó. Ở đây, nó nối phần bối cảnh trước với kết luận rằng cô ấy “hơi kỳ quặc”. Might làm nhẹ giả định của người nói về phản ứng của người nghe. Ý chính không phải là bản thân kết quả khó xảy ra, mà là “có lẽ bạn sẽ không cảm thấy ngạc nhiên”. Khung này bớt thẳng thừng hơn so với Obviously... hoặc Of course....

Luyện tập

Trong Given how carefully Maya prepared, you might not be surprised that she won, khung mở đầu có tác dụng gì?

  1. Cụm mở đầu cho rằng khả năng cô ấy chiến thắng là rất thấp.
  2. Cụm mở đầu nhẹ nhàng trình bày chiến thắng của cô ấy như một kết quả có thể dự đoán.
  3. Cụm mở đầu hỏi liệu người nghe đã biết kết quả hay chưa.
Xem đáp án

Cụm mở đầu nhẹ nhàng trình bày chiến thắng của cô ấy như một kết quả có thể dự đoán.

Apparently her mother was a nasty woman

1:12

Rõ ràng mẹ của bà ta là một người phụ nữ xấu xa,

telling Leonarda that she was cursed by the devil and that her life would come to nothing. Thành ngữ

1:14

từng nói với Leonarda rằng bà ta đã bị quỷ ám và cuộc đời bà ta sẽ chẳng đi đến đâu.

Thành ngữ

come to nothing: kết thúc mà không có kết quả

Trong câu này, come to nothing dự đoán rằng cuộc đời Leonarda cuối cùng sẽ không tạo ra thành công, giá trị hay kết quả đáng kể nào. Đây là cách nói ẩn dụ: nothing là kết quả cuối cùng, không phải một nơi mà cô ấy sẽ đến. Mẫu có thể áp dụng lại X comes/came to nothing mô tả một kế hoạch, nỗ lực, cuộc đàm phán, hy vọng hoặc quá trình khác kết thúc mà không đạt được điều gì có ý nghĩa. Khi chủ ngữ là cả cuộc đời của một người, nó trở thành một lời phán xét bao quát và đặc biệt tàn nhẫn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come to nothing. After months of planning, the project ____ when the sponsor withdrew.

Xem đáp án

came to nothing

That's not easy on a child,

1:18

Điều đó không hề dễ dàng đối với một đứa trẻ,

and when she was a teenager,

1:19

và khi còn là một thiếu nữ,

she tried to commit suicide not once but twice. Cụm từ

1:21

bà ta đã cố tự tử không phải một mà là hai lần.

Cụm từ

not once but twice: điều chỉnh tăng để nhấn mạnh

Trong câu này, not once but twice có nghĩa là việc cố tự tử đã xảy ra hai lần. Ở đây, not once không phải là một cách đếm hoàn chỉnh với nghĩa không lần nào; but twice thay số nhỏ hơn bằng số thực tế lớn hơn. Mẫu có thể áp dụng lại not X but Y trước tiên bác bỏ một lượng được dự đoán hoặc ít gây chú ý hơn, rồi đưa ra lượng mà người nói muốn nhấn mạnh. Với số lần, mẫu này tạo ra các cách nói như not once but twice hoặc not twice but five times.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu nhấn mạnh có nghĩa là cô ấy gọi hai lần, nhiều hơn dự kiến. She called the support desk ____ before the issue was fixed.

Xem đáp án

not once but twice

She was yet another serial killer with what is known as an overbearing mother. Cụm từ

1:23

Bà ta lại là một kẻ sát nhân hàng loạt khác có một người mẹ độc đoán.

Cụm từ

What is known as: giới thiệu một tên gọi hoặc nhãn đã được biết đến

Trong câu này, what is known as giới thiệu nhãn gọi an overbearing mother. Toàn bộ mệnh đề what chỉ một người thuộc kiểu mà người ta thường gọi bằng tên đó. Cách diễn đạt này trình bày nhãn gọi như một cách gọi đã lưu hành hoặc được công nhận, chứ không phải một mô tả mới do người kể nghĩ ra. Nó cho biết một thứ được gọi là gì, nhưng không bảo đảm nhãn đó khách quan, khoa học hoặc chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt dùng để giới thiệu một nhãn gọi đã được biết đến: This effect is ____ confirmation bias.

Xem đáp án

what is known as

She then met a fellow when she got older,

1:27

Sau đó khi lớn lên, bà ta đã gặp một người đàn ông,

a registry office clerk,

1:29

một nhân viên văn phòng hộ tịch,

but he wasn't quite what her mother was expecting Ngữ pháp

1:30

nhưng ông ta không hoàn toàn như những gì mẹ bà mong đợi

Ngữ pháp

Wasn't quite what ... was expecting: diễn đạt nhẹ nhàng sự không tương xứng

Ở đây, what her mother was expecting là một mệnh đề quan hệ tự do, có nghĩa là kiểu người hoặc người chồng mà mẹ cô ấy đã hình dung. Mệnh đề này làm bổ ngữ sau was: anh ta không hoàn toàn phù hợp với kỳ vọng đó. Trong wasn't quite, quite có nghĩa là hoàn toàn hoặc chính xác, vì vậy khi kết hợp với dạng phủ định, cụm này có nghĩa là không hoàn toàn. Cách nói này thường làm nhẹ một đánh giá tiêu cực: người nói chỉ ra sự không tương xứng mà không trực tiếp đưa ra nhận xét thẳng thừng hơn rằng anh ta hoàn toàn không thể chấp nhận được hoặc khác hẳn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu diễn đạt giảm nhẹ sự không tương xứng trong bài, dùng we trong mệnh đề chỉ sự mong đợi: The apartment was clean, but it ____.

Xem đáp án

wasn't quite what we were expecting

and so the man was vociferously disapproved of. Cách dùng từ

1:32

và vì vậy người đàn ông đó đã bị phản đối kịch liệt.

Cách dùng từ

vociferously disapproved of: phản đối lớn tiếng và mạnh mẽ

Vociferously có nghĩa là theo cách lớn tiếng, mạnh mẽ và quyết liệt. Ở đây, từ này mô tả cách mọi người disapproved of người đàn ông đó: sự không tán thành được bộc lộ mạnh mẽ và công khai, chứ không chỉ là một ý kiến riêng trong lòng. Disapprove of có nghĩa là đánh giá ai hoặc điều gì là sai, xấu hay không phù hợp. Khi có tân ngữ theo sau, of là một phần của cấu trúc: disapprove of the man, không phải disapprove the man.

Luyện tập

Tại một buổi điều trần công khai, cư dân lớn tiếng và mạnh mẽ bày tỏ rằng họ cho đề xuất đó là sai. Câu nào phù hợp nhất?

  1. They vociferously disapproved of the proposal.
  2. They vociferously disapproved the proposal.
  3. They enthusiastically approved of the proposal.
  4. They quietly disapproved of the proposal.
Xem đáp án

They vociferously disapproved of the proposal.

She had in total 17 kids,

1:35

Bà ta có tổng cộng 17 người con,

which is quite the accomplishment, Ngữ pháp

1:37

đó quả là một thành tựu khá lớn,

Ngữ pháp

quite the accomplishment: lời đánh giá nhấn mạnh

Quite the + danh từ đếm được số ít là một cấu trúc đánh giá có tính nhấn mạnh. Quite the accomplishment có nghĩa là một thành tựu đặc biệt ấn tượng hoặc một ví dụ nổi bật về thành tựu, chứ không phải sự kết hợp nghĩa đen của quite và the. Sự đánh giá này có thể thể hiện lời khen chân thành, sự ngạc nhiên hoặc ý mỉa mai. Ngữ cảnh và giọng điệu quyết định cách hiểu; ở đây cấu trúc này nhấn mạnh rằng kết quả là một thành tựu khác thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc nhấn mạnh quite the + noun: Finishing the entire restoration in one weekend was ____.

Xem đáp án

quite the accomplishment

but unfortunately only four of them lived past the age of 10.

1:39

nhưng thật không may, chỉ có bốn người sống qua 10 tuổi.

You could say after all that heartbreak and pain,

1:42

Bạn có thể nói sau tất cả những đau đớn và xót xa đó,

she was a protective mother to those that survived.

1:44

bà ta đã trở thành một người mẹ bảo bọc đối với những đứa con còn sống.

Leonarda doted on her kids, Cụm từ

1:47

Leonarda rất cưng chiều các con của mình,

Cụm từ

Dote on someone: hết mực yêu chiều ai đó

Dote on someone có nghĩa là dành cho ai đó rất nhiều tình cảm và sự quan tâm, thường ngụ ý rằng tình cảm ấy đặc biệt mãnh liệt hoặc có phần nuông chiều. Ở đây, Leonarda hết lòng yêu thương các con. Đây là tổ hợp động từ và giới từ cố định: dote on + người hoặc động vật. Cụm này mô tả thái độ và sự quan tâm đầy yêu thương, không phải hành động chăm sóc các nhu cầu thực tế của ai đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đúng của dote on: My grandfather ____ his youngest granddaughter and talks about her constantly.

Xem đáp án

dotes on

but she was full of anger at what life had thrown at her, Thành ngữ

1:48

nhưng bà ta lại đầy phẫn nộ với những gì cuộc đời đã ném vào bà,

Thành ngữ

What life had thrown at her: những khó khăn cuộc đời đã đẩy bà vào

Ở đây, what có nghĩa là “những điều mà”. Life được nhân hóa như một thứ có thể ném vấn đề vào một người. Vì vậy, cụm từ này chỉ những khó khăn đau đớn, bất ngờ mà bà buộc phải đối mặt, chứ không phải những vật thể được ném thật sự. Thì quá khứ hoàn thành had thrown nhìn lại những khó khăn đã xảy ra trước sự tức giận được mô tả trong câu. Mẫu có thể vận dụng là what hoặc whatever life throws at someone, nghĩa là những thử thách ngoài tầm kiểm soát mà người đó gặp phải.

Luyện tập

Trong câu "After everything life had thrown at Maya, she was proud that she had kept going," cụm "everything life had thrown at Maya" có nghĩa là gì?

  1. tất cả đồ vật mà mọi người đã thực sự ném về phía Maya
  2. tất cả cơ hội mà Maya đã cẩn thận lựa chọn cho mình
  3. tất cả khó khăn và sự kiện bất ngờ mà Maya buộc phải đối mặt
Xem đáp án

tất cả khó khăn và sự kiện bất ngờ mà Maya buộc phải đối mặt

and it threw a lot more than dying children and miscarriages.

1:51

và cuộc đời đã ném cho bà ta nhiều thứ hơn là những đứa con chết yểu hay sảy thai.

Perhaps it was very much her fault when she got imprisoned for fraud at the age of 33,

1:54

Có lẽ phần lớn là lỗi của bà ta khi bị bỏ tù vì tội lừa đảo ở tuổi 33,

but when an earthquake destroyed her house a few years later,

1:58

nhưng khi một trận động đất phá hủy ngôi nhà của bà vài năm sau đó,

that seemed like rotten luck again.

2:01

điều đó lại có vẻ như một vận đen tồi tệ nữa.

Nonetheless, this unlucky woman was apparently well liked in her community,

2:03

Dù vậy, người phụ nữ không may mắn này dường như rất được yêu mến trong cộng đồng,

if not in her own mind doomed somewhat.

2:07

nếu không muốn nói trong thâm tâm bà ta cảm thấy mình phần nào bị nguyền rủa.

In fact, it's said she even believed that her mother was right

2:09

Trên thực tế, người ta nói rằng bà ta thậm chí còn tin rằng mẹ mình đã đúng

and indeed she was cursed.

2:12

và thực sự bà ta đã bị nguyền rủa.

She went to see a Gypsy fortune teller, Cách dùng từ

2:14

Bà ta đi xem một thầy bói Digan,

Cách dùng từ

Gypsy: nhãn gọi lỗi thời và có thể gây xúc phạm

Trong câu này, Gypsy là nhãn chỉ sắc tộc bổ nghĩa cho fortune teller. Nó phản ánh định kiến cũ gắn người Romani với việc bói toán; nó không đơn thuần có nghĩa là fortune teller. Trong tiếng Anh trung tính hiện đại, nhiều người xem Gypsy là từ mang tính xúc phạm hoặc giản lược cả một cộng đồng. Khi bản sắc sắc tộc là chính xác và có liên quan, hãy dùng Roma hoặc Romani tùy theo chức năng ngữ pháp và cách gọi mà những người liên quan mong muốn. Nếu không biết hoặc không cần đề cập đến sắc tộc, hãy dùng fortune teller mà không thêm nhãn sắc tộc.

Luyện tập

Nhận định: Trong một bản tin trung tính hiện đại, người viết gọi một người bói toán chưa rõ danh tính là “a Gypsy” chỉ vì nghề nghiệp của họ. Cách dùng này có phù hợp không?

  1. Có. Gypsy là từ đồng nghĩa trung tính của fortune teller.
  2. Không. Nhãn này có thể gây xúc phạm và coi sai một sắc tộc như thể đó là nghề nghiệp.
Xem đáp án

Không. Nhãn này có thể gây xúc phạm và coi sai một sắc tộc như thể đó là nghề nghiệp.

but that just made matters a lot worse as it said this is what she was told: Cụm từ

2:16

nhưng điều đó chỉ khiến mọi chuyện tồi tệ hơn nhiều, vì người ta kể rằng đây là những gì bà đã được nghe:

Cụm từ

made matters a lot worse: khiến một vấn đề đang tồn tại trở nên tệ hơn

made matters a lot worse có nghĩa là khiến một tình huống vốn đã xấu trở nên tệ hơn rất nhiều. Matters chỉ chung tình hình hoặc hoàn cảnh, chứ không phải nhiều “sự việc” riêng biệt có thể đếm được. Về ngữ pháp, made là dạng quá khứ của make, matters là tân ngữ và worse là bổ ngữ kết quả. A lot nhấn mạnh mức độ của worse. Mẫu có thể tái sử dụng là make + matters + worse, trong đó thì của make được thay đổi khi cần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có matters mang nghĩa “khiến vấn đề đang tồn tại trở nên tệ hơn”: The server was already down, and restarting it without a backup ____.

Xem đáp án

made matters worse

"In your right hand I see prison,

2:20

"Ở tay phải của cô tôi thấy nhà tù,

in your left a criminal asylum."

2:22

ở tay trái là một trại thương điên dành cho tội phạm."

Okay, so you kind of get the picture. Thành ngữ

2:24

Được rồi, bạn đã hình dung ra vấn đề rồi đấy.

Thành ngữ

get the picture: hiểu tình hình từ ngữ cảnh

Trong câu này, get the picture có nghĩa là hiểu tình hình tổng thể dựa trên những chi tiết đã được đưa ra. Cụm này không nói đến việc thật sự nhìn thấy hoặc nhận được một bức ảnh. Cụm từ này thường báo hiệu rằng đã có đủ ví dụ và người nói sẵn sàng chuyển sang phần tiếp theo.

Luyện tập

Một người bạn liệt kê vài lý do khiến một kế hoạch sẽ thất bại rồi nói: “You get the picture.” Cụm cuối có nghĩa là gì?

  1. Bạn hiểu tình hình tổng thể từ những chi tiết đó.
  2. Bạn cần ai đó cho xem một bức ảnh.
  3. Bạn đã quên hoàn toàn các chi tiết.
Xem đáp án

Bạn hiểu tình hình tổng thể từ những chi tiết đó.

This is a woman who had a brutal life,

2:26

Đây là một người phụ nữ có cuộc đời đầy sóng gió,

but on the surface of things she looked okay. Thành ngữ

2:28

nhưng ở bề ngoài, bà ta có vẻ vẫn ổn.

Thành ngữ

on the surface of things: đánh giá qua dấu hiệu bên ngoài

On the surface of things có nghĩa là chỉ đánh giá dựa trên những dấu hiệu bên ngoài hoặc điều nhìn thấy ngay trước mắt. Things nói chung về tình hình, chứ không chỉ các đồ vật hữu hình. Ở đây, cụm từ này đặt she looked okay vào vị trí một vẻ bề ngoài có thể che giấu một thực tế khác. Cấu trúc này giúp tạo sự đối lập giữa vẻ ngoài của sự việc và bản chất thực tế.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu này: “On the surface of things, the project looked successful”?

  1. Mọi người đều đã xác nhận rằng dự án thành công.
  2. Các dấu hiệu nhìn thấy được khiến dự án có vẻ thành công, dù những sự thật sâu hơn có thể khác.
  3. Lớp trên cùng theo nghĩa vật lý của dự án trông có vẻ thành công.
Xem đáp án

Các dấu hiệu nhìn thấy được khiến dự án có vẻ thành công, dù những sự thật sâu hơn có thể khác.

Her neighbors liked her and she was a loving mother to the dear children that didn't kick the bucket before they got out of primary school, Thành ngữ

2:30

Những người hàng xóm thích bà và bà là một người mẹ yêu thương đối với những đứa trẻ thân yêu chưa nhắm mắt xuôi tay trước khi ra khỏi trường tiểu học,

Thành ngữ

kick the bucket như một thành ngữ thân mật chỉ cái chết

Trong câu này, “kick the bucket” có nghĩa là “chết”. Đây là một thành ngữ, nên các từ trong đó không diễn tả theo nghĩa đen hành động đá vào một cái xô. Cụm từ khiến cái chết nghe có vẻ suồng sã, hài hước hoặc mang màu sắc hài đen. Ở đây, sắc thái ấy làm nổi bật lời đùa tàn nhẫn của người kể về những đứa trẻ chết trước khi học xong tiểu học, thay vì trình bày những cái chết bằng ngôn ngữ trung tính hoặc cảm thông.

Luyện tập

Hãy phán đoán tình huống: bạn đang viết lời chia buồn trang trọng cho một đồng nghiệp có cha vừa qua đời. Câu “I was sorry to hear that your father kicked the bucket” có phù hợp không?

  1. Không phù hợp
  2. Phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

but something sinister was lurking behind the scenes. Thành ngữ

2:36

nhưng có điều gì đó nham hiểm đang ẩn nấp đằng sau.

Thành ngữ

lurking behind the scenes cho một mối đe dọa ẩn giấu

“Lurking behind the scenes” nhân hóa một mối nguy vô hình thành thứ gì đó đang ẩn nấp và chờ đợi. “Lurking” ngụ ý một sự hiện diện bí mật có thể mang ý định gây hại, còn “behind the scenes” đặt nó ở ngoài tầm nhìn của mọi người. Toàn bộ cụm từ tạo ra sự đối lập giữa vẻ ngoài bình thường và một thực tế đầy đe dọa chưa được phơi bày. Nó hữu ích khi tạo cảm giác hồi hộp hoặc giải thích một nguyên nhân, rủi ro hay ảnh hưởng bị che giấu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là “vẫn ẩn giấu trong khi tạo ra mối đe dọa”: Although the launch looked smooth, a serious security problem was ____.

Xem đáp án

lurking behind the scenes

Imagine this: Mạch ý

2:39

Hãy tưởng tượng thế này:

Mạch ý

Imagine this: dùng làm lời dẫn mở ra một cảnh

Imagine this: trực tiếp mời người nghe hình dung toàn bộ cảnh sắp được trình bày. Ở đây, this chỉ về phía trước, đến tình huống xuất hiện sau dấu hai chấm, chứ không quay lại chỉ một vật riêng lẻ đã được nhắc đến. Với vai trò tổ chức diễn ngôn, cụm này chuyển từ phần giải thích sang một ví dụ giả định sinh động và báo cho người nghe cách tiếp nhận những chi tiết tiếp theo: hãy hình dung chúng như một cảnh thống nhất.

Luyện tập

Hoàn thành lời dẫn cảnh gồm hai từ bằng imagine và đại từ chỉ đến nội dung phía sau: “____: You check your phone and see twenty missed calls.”

Xem đáp án

Imagine this

one day your neighbor, a loving mother and good friend,

2:40

một ngày nọ, người hàng xóm của bạn, một người mẹ hiền và một người bạn tốt,

the owner of a shop in town,

2:43

chủ một cửa hàng trong thị trấn,

a trusted member of the community,

2:44

một thành viên đáng tin cậy của cộng đồng,

invites you for cake and coffee.

2:46

mời bạn đến ăn bánh và uống cà phê.

You accept the offer and are greeted with some sweet-tasting cakes,

2:48

Bạn nhận lời và được chào đón bằng một vài chiếc bánh có vị ngọt ngào,

only you don't know that the cakes are part human.

2:51

chỉ có điều bạn không biết rằng một phần của những chiếc bánh đó là con người.

Yes, between 1939 and 1940,

2:54

Đúng vậy, từ năm 1939 đến 1940,

when she was about 42 or 43,

2:57

khi bà ta khoảng 42 hoặc 43 tuổi,

Leonarda murdered three women.

2:59

Leonarda đã sát hại ba người phụ nữ.

The story goes that she wasn't just killing because she was inherently evil, Mạch ý

3:01

Câu chuyện kể rằng bà ta giết người không phải chỉ vì bản chất độc ác,

Mạch ý

The story goes that: đánh dấu một câu chuyện đang lưu truyền

The story goes that giới thiệu một câu chuyện được mọi người kể lại hoặc truyền qua thời gian. Trong câu này, cụm từ định vị phần giải thích tiếp theo như một phần của câu chuyện đang lưu truyền, chứ không phải một sự thật đã được chính người nói xác minh. Vì vậy, cụm này điều chỉnh mức độ chắc chắn của bằng chứng và góc nhìn: người nói thuật lại câu chuyện nhưng vẫn để ngỏ khả năng nghi ngờ. Mệnh đề chứa nội dung bắt đầu sau that.

Luyện tập

Cách mở đầu nào phù hợp nhất để trình bày lời khẳng định như một câu chuyện đang lưu truyền mà không nói rằng nó đã được xác minh? “_____ a tunnel runs under the old station.”

  1. The story goes that
  2. Records confirm that
  3. According to the city engineer,
Xem đáp án

The story goes that

but she believed, again, that she was cursed and that to keep her remaining kids alive,

3:04

mà bà ta tin rằng, một lần nữa, bà ta bị nguyền rủa và để giữ cho những đứa con còn lại sống sót,

she had to make some sacrifices, as you do. Ý định

3:09

bà ta phải thực hiện một số hiến tế, như lẽ thường.

Ý định

Lời chen mang tính mỉa mai “as you do”

Ở đây, as you do là một lời chen mang tính mỉa mai. Theo nghĩa đen, nó khiến hành động vừa nói đến có vẻ bình thường hoặc hiển nhiên; nhưng những “hy sinh” này liên quan đến việc giết người để bảo vệ con trai, nên lời nói đó rõ ràng không chân thành. Người nói khai thác sự lệch nhau này để tạo ra kiểu hài khô và tiết chế: một việc kinh khủng được mô tả như một phiền toái thường ngày. Trong ngữ cảnh khác, cụm này có thể được dùng chân thành, vì vậy cần xem hành động trước đó thực sự bình thường hay khác thường một cách rõ rệt.

Luyện tập

Trong câu này, “as you do” truyền đạt điều gì?

  1. Cô ấy thực lòng tin rằng ai cũng hy sinh theo cách này.
  2. Cô ấy đang khuyên người nghe nên làm gì.
  3. Cô ấy trình bày một hành động cực đoan như chuyện bình thường để tạo ra kiểu hài khô và mỉa mai.
Xem đáp án

Cô ấy trình bày một hành động cực đoan như chuyện bình thường để tạo ra kiểu hài khô và mỉa mai.

She was particularly concerned about her favorite son Giuseppe,

3:12

Bà ta đặc biệt lo lắng cho đứa con trai cưng Giuseppe,

who had just signed up to the Italian army Cụm động từ

3:15

người vừa mới đăng ký vào quân đội Ý

Cụm động từ

“Signed up” với nghĩa đăng ký để tham gia

Signed up là dạng quá khứ của cụm động từ sign up, có nghĩa là đăng ký chính thức hoặc đồng ý tham gia. Ở đây, người con trai đã đăng ký để gia nhập quân đội Ý; riêng signed không mang nghĩa đó. Cụm theo sau cho biết anh ấy đã đăng ký tham gia điều gì. Phụ đề này dùng sign up to the Italian army, còn sign up for thường được dùng với khóa học, sự kiện và dịch vụ. Giới từ được ưu tiên thay đổi tùy theo bổ ngữ và biến thể tiếng Anh.

Luyện tập

Lena chưa có tài khoản và muốn đăng ký khóa học nhiếp ảnh. Câu nào phù hợp nhất?

  1. Lena signed out of the photography course.
  2. Lena signed up for the photography course.
  3. Lena signed in for the photography course.
Xem đáp án

Lena signed up for the photography course.

and was about to join the battlefields of bloody Europe. Ngữ pháp

3:17

và chuẩn bị tham gia vào các chiến trường đẫm máu ở châu Âu.

Ngữ pháp

was about to + động từ nguyên mẫu

Trong was about to join, was about to + động từ nguyên mẫu join trình bày hành động như sắp xảy ra ngay lập tức khi nhìn từ một thời điểm trong quá khứ. Cụm này có nghĩa là người đó đang ở sát thời điểm tham gia, chứ about không mang nghĩa “khoảng” hay “về”. Cấu trúc này tạo ra một khoảng thời gian rất hẹp và thường mở đường cho một sự gián đoạn, quyết định hoặc hệ quả. Bản thân cấu trúc không cho biết hành động cuối cùng có xảy ra hay không; ngữ cảnh phía sau mới cung cấp thông tin đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ diễn tả một hành động trong quá khứ sắp xảy ra nhưng bị gián đoạn: Nora ____ leave when the fire alarm rang.

Xem đáp án

was about to

So, that's what she did.

3:20

Vậy nên, đó là những gì bà ta đã làm.

She made some sacrifices like those old-school Aztecs who propitiated the gods with human blood. Cách dùng từ

3:21

Bà ta đã thực hiện một số hiến tế như những người Aztec cổ xưa đã xoa dịu các vị thần bằng máu người.

Cách dùng từ

propitiated the gods: dùng nghi lễ để xoa dịu các vị thần

Propitiated là dạng quá khứ của propitiate. Trong propitiated the gods, từ này có nghĩa là cố giành được ân huệ của các vị thần hoặc ngăn cơn thịnh nộ của họ bằng lễ vật hay hành động hiến tế. Động từ này xem các vị thần là những thực thể quyền năng có sự thù địch cần được hóa giải. Mẫu cấu trúc là propitiate + một người, vị thần hoặc thế lực, có thể theo sau bằng with + lễ vật hoặc hành động. Ở đây, từ này tạo ra hình ảnh lịch sử-tôn giáo trang trọng; phép so sánh mang tính tu từ và không nên được xem là một nhận định đầy đủ về mọi tập tục của người Aztec.

Luyện tập

Động từ nào truyền đạt tốt nhất ý nghĩa trang trọng và mang tính nghi lễ? They burned incense to ___ the deity and avert its anger.

  1. please
  2. entertain
  3. propitiate
Xem đáp án

propitiate

Leonarda lured these women into her shop and then drugged them. Cụm từ

3:26

Leonarda dụ dỗ những người phụ nữ này vào cửa hàng của mình rồi đánh thuốc mê họ.

Cụm từ

Lure someone into a place: dụ ai đó vào một nơi

Trong “lured these women into her shop”, lure có nghĩa là thuyết phục hoặc lừa ai đó đi đến một nơi, thường bằng cách đưa ra thứ gì đó hấp dẫn hoặc tạo cảm giác an toàn giả tạo. Các mẫu có thể vận dụng lại là lure + person + into + place và lure + person + into + an -ing activity. Khác với cách mô tả sự di chuyển trung tính, lure thể hiện sự thao túng và thường hàm ý ý đồ không trung thực hoặc gây hại.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng dạng đúng của lure và giới từ cần thiết: “The caller used a fake refund to ____ the customer ____ a private chat.”

Xem đáp án

lure · into

After they passed out, Cụm động từ

3:30

Sau khi họ ngất đi,

Cụm động từ

Pass out với nghĩa “mất ý thức”

Trong “After they passed out”, passed out có nghĩa là họ đã mất ý thức. Việc họ bị đánh thuốc trước đó cho thấy đây là nghĩa nội động từ, không có tân ngữ: chính những người phụ nữ đó đã bất tỉnh. Với nghĩa này, mẫu có thể vận dụng lại là person + pass out. Nó diễn tả việc mất ý thức, không phải giấc ngủ thông thường, và không đi với tân ngữ trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của pass out: “The room was so hot that one runner ____ and needed medical help.”

Xem đáp án

passed out

she killed them with an ax and then boiled their bodies in caustic soda. Cách dùng từ

3:31

bà ta giết họ bằng một chiếc rìu rồi đun sôi thi thể họ trong xút.

Cách dùng từ

caustic soda: tên thông dụng của natri hiđroxit

“Caustic soda” là tên thông dụng của natri hiđroxit (NaOH), một hóa chất có tính ăn mòn rất mạnh. Trong câu này, cụm từ chỉ chất được dùng trong quá trình đun; soda không có nghĩa là nước ngọt có ga. Tính từ caustic cho biết chất này có thể gây bỏng hóa chất hoặc phá hủy vật liệu. Cần nhận diện toàn bộ cụm hai từ như một thuật ngữ trong các nội dung về tẩy rửa, công nghiệp và tội phạm.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng thuật ngữ hai từ kết thúc bằng soda: Sodium hydroxide is commonly known as ____.

Xem đáp án

caustic soda

So far so good, Ý định

3:35

Đến đây thì mọi chuyện vẫn trót lọt,

Ý định

So far so good: lời kiểm tra tiến độ có thể trở thành lời mỉa mai

“So far so good” là một cách diễn đạt cố định để kiểm tra tiến độ, có nghĩa là mọi việc đã diễn ra tốt đẹp cho đến thời điểm hiện tại. So far giới hạn đánh giá tích cực ở hiện tại và vẫn để ngỏ khả năng tình hình có thể thay đổi. Ở đây, lời lẽ bình thản và tích cực xung đột với những sự kiện ghê rợn và vấn đề xảy ra sau đó, nên đây là lời mỉa mai chứ không phải lời khen chân thành. Người nói dùng một công thức cập nhật tình hình thông thường để tạo ra sự hài hước đen tối.

Luyện tập

Một dự án đã bỏ lỡ mọi thời hạn và người quản lý nói: “So far so good.” Trong ngữ cảnh này, cụm từ có khả năng mang ý mỉa mai không?

  1. Không—nó đang khen thành công của dự án theo nghĩa đen.
  2. Có—có lẽ nó có nghĩa là tình hình rõ ràng đang không diễn ra tốt đẹp.
Xem đáp án

Có—có lẽ nó có nghĩa là tình hình rõ ràng đang không diễn ra tốt đẹp.

but that doesn't mean everything just disappears. Ngữ pháp

3:36

nhưng điều đó không có nghĩa là mọi thứ sẽ biến mất hoàn toàn.

Ngữ pháp

that doesn't mean: bác bỏ một kết luận tự động

That doesn't mean đưa ra một kết luận mà người nói bác bỏ vì kết luận đó không phải là hệ quả tự động của điều vừa được nói. Trong câu này, sự việc trước đó có thể đúng, nhưng không nhất thiết suy ra rằng mọi thứ đều biến mất. Cấu trúc là That doesn't mean + mệnh đề. Nó cho phép người nói thừa nhận một bằng chứng hoặc sự việc, đồng thời giới hạn mức độ suy luận mà người nghe có thể rút ra từ đó.

Luyện tập

Trong “The deadline is close, but that doesn't mean we should skip the safety checks,” that doesn't mean có chức năng gì?

  1. Nói rằng hạn chót thực ra chưa gần.
  2. Công nhận hạn chót đã gần nhưng bác bỏ việc bỏ qua kiểm tra là hệ quả tất yếu.
  3. Chứng minh rằng bỏ qua kiểm tra là lựa chọn duy nhất có thể thực hiện.
Xem đáp án

Công nhận hạn chót đã gần nhưng bác bỏ việc bỏ qua kiểm tra là hệ quả tất yếu.

In her own diaries,

3:38

Trong nhật ký của chính mình,

Leonarda described what was left as a thick dark mush.

3:39

Leonarda đã mô tả phần còn lại là một chất nhão đặc, sẫm màu.

So, our killer went a step further. Thành ngữ

3:43

Thế là, kẻ sát nhân của chúng ta đã đi xa hơn một bước.

Thành ngữ

went a step further: tiến xa hơn hành động đầu tiên

Went a step further là dạng quá khứ của go a step further. Cụm này có nghĩa là người đó đã làm nhiều hơn một hành động, ý tưởng hoặc biện pháp trước đó; nó không nói đến một bước chân thực tế. Trong lời kể hoặc lập luận, cụm từ này báo hiệu sự nâng cấp: chi tiết tiếp theo vượt ra ngoài mốc đã được thiết lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ bốn từ có nghĩa là cô ấy đã làm nhiều hơn hành động đầu tiên: She didn't just apologize; she ____ and paid for the damage.

Xem đáp án

went a step further

You might know that regular soap often contains animal fats.

3:45

Bạn có thể biết rằng xà phòng thông thường thường chứa mỡ động vật.

So, Miss Cianciulli realized she could turn human fat into soap. Cụm từ

3:49

Vậy là, bà Cianciulli nhận ra mình có thể biến mỡ người thành xà phòng.

Cụm từ

turn A into B: gây ra sự biến đổi

Turn A into B có nghĩa là làm cho A trở thành B. Trong câu này, human fat là A và soap là kết quả B. Into giới thiệu hình dạng mới hoặc kết quả, chứ không phải đích đến của chuyển động. Cấu trúc này có thể diễn tả cả sự biến đổi vật lý lẫn sự biến đổi trừu tượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ đánh dấu kết quả của sự biến đổi: The designer turned old jars ____ lamps.

Xem đáp án

into

She actually explained this in her diaries.

3:52

Bà ta thực sự đã giải thích điều này trong nhật ký của mình.

Her flesh was fat and white.

3:55

Thịt của bà ấy nhiều mỡ và trắng.

When it had melted, Ngữ pháp

3:57

Khi nó tan chảy,

I added a bottle of cologne and after a long time on the boil, Cách dùng từ

3:58

tôi thêm vào một chai nước hoa cologne và sau một thời gian dài đun sôi,

Cách dùng từ

on the boil: trạng thái sôi đang tiếp diễn

Trong ngữ cảnh nấu ăn này, on the boil có nghĩa là “đang sôi” hoặc “được giữ ở nhiệt độ sôi”. Cụm từ này diễn tả một trạng thái, vì vậy after a long time on the boil cho biết hỗn hợp đã tiếp tục sôi trong bao lâu. Nó không diễn tả thời điểm chất lỏng lần đầu đạt đến điểm sôi. Sự chuyển đổi đó thường được diễn đạt bằng bring something to the boil.

Luyện tập

Câu nào nói rằng hỗn hợp đã duy trì trạng thái sôi trong mười phút?

  1. The mixture was on the boil for ten minutes.
  2. The mixture was brought to the boil after ten minutes.
  3. The mixture came off the boil for ten minutes.
Xem đáp án

The mixture was on the boil for ten minutes.

I was able to make some most acceptable creamy soap.

4:01

tôi đã làm được loại xà phòng dạng kem ưng ý nhất.

Ngữ pháp

When it had melted: hành động quá khứ đã hoàn tất trước

Had melted là thì quá khứ hoàn thành, có cấu trúc had + quá khứ phân từ. Nó đặt việc tan chảy trước hành động quá khứ xảy ra sau là added. When giới thiệu giai đoạn trước đó đã hoàn tất. Cấu trúc này không có nghĩa là việc tan chảy kéo dài lâu; nó sắp xếp thứ tự của hai sự kiện trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành hành động xảy ra trước bằng dạng quá khứ hoàn thành của melt: By the time I added the sauce, the butter ____.

Xem đáp án

had melted

I gave bars to neighbors and acquaintances.

4:04

Tôi đã tặng những bánh xà phòng đó cho hàng xóm và người quen.

What a sweet gift that was, Ý định

4:07

Quả là một món quà ngọt ngào làm sao,

Ý định

What a sweet gift that was: câu cảm thán nhấn mạnh mang tính mỉa mai

What a + tính từ + danh từ đếm được số ít + chủ ngữ + be là một mẫu câu cảm thán. Nó làm cho lời đánh giá có sức nặng cảm xúc hơn; sau danh từ, that was vẫn theo trật tự câu trần thuật và không phải là câu hỏi. Ở đây, sweet bề ngoài nghe như lời khen, nhưng bối cảnh gây khó chịu đã đảo ngược ý nghĩa. Câu này mang tính mỉa mai: người nói đang thể hiện sự sốc và ghê tởm, còn sự trái ngược giữa những từ tích cực và thực tế tạo ra sự hài hước đen tối.

Luyện tập

Sau khi chỉ nhận được một chiếc bánh quy cho bữa trưa, bạn của bạn nói: "What a generous lunch that was." Generous có phải là lời khen chân thành không?

  1. Có, đó là lời khen chân thành.
  2. Không, đó là lời chỉ trích mang tính mỉa mai.
Xem đáp án

Không, đó là lời chỉ trích mang tính mỉa mai.

and Leonarda went as far as to call the remains of her victims very sweet. Ghi chú

4:08

và Leonarda thậm chí còn đi xa đến mức gọi phần còn lại của các nạn nhân là rất ngọt ngào.

Cụm từ

went as far as to call: một bước cực đoan ngoài dự kiến

Go as far as to + động từ nguyên mẫu trình bày hành động theo sau như một bước đáng ngạc nhiên, mạnh một cách khác thường hoặc cực đoan. Câu này dùng dạng quá khứ went. Far ở đây đo mức độ mà hành vi đã đạt tới, chứ không phải khoảng cách vật lý. Trong ngữ cảnh này, went as far as to call đóng khung việc mô tả hài cốt của các nạn nhân là very sweet như một hành động nữa vượt quá kỳ vọng thông thường, qua đó truyền tải sự kinh ngạc hoặc phê phán của người nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go as far as to: Although the restaurant refunded her meal, the customer ____ demand a written apology from the owner.

Xem đáp án

went as far as to

Thành ngữ

very sweet: một nghĩa kép đáng sợ

Sweet có thể mô tả vị có đường và cũng có thể mô tả điều gì đó dễ chịu, tử tế hoặc đáng yêu. Ở đây, cách diễn đạt kích hoạt cả hai nghĩa: nó nghe như một lời khen tích cực thông thường, nhưng việc nhắc đến hài cốt của các nạn nhân lại tạo ra một cách hiểu khả dĩ, liên quan đến đồ ăn và mùi vị, vô cùng kinh hoàng. Very nhấn mạnh sweet nhưng không xóa bỏ sự mơ hồ. Lối chơi chữ đen tối bắt nguồn từ sự xung đột giữa những liên tưởng ấm áp, tích cực của sweet và thứ ghê rợn đang được mô tả; đây không đơn thuần là lời khen về tính cách của các nạn nhân.

Luyện tập

Trong câu "and Leonarda went as far as to call the remains of her victims very sweet," điều gì tạo ra lối chơi chữ đen tối?

  1. Sweet có nghĩa là hài cốt có kích thước nhỏ về mặt vật lý.
  2. Sweet có thể chỉ vị có đường và cũng có thể mang nghĩa dễ chịu hoặc đáng yêu.
  3. Sweet mô tả việc Leonarda nói nhỏ đến mức nào.
  4. Sweet chỉ nói rằng các nạn nhân có tính cách tử tế.
Xem đáp án

Sweet có thể chỉ vị có đường và cũng có thể mang nghĩa dễ chịu hoặc đáng yêu.

She didn't stop there, though. Mạch ý

4:12

Tuy nhiên, bà ta không dừng lại ở đó.

Mạch ý

didn't stop there, though: báo hiệu sự việc tiếp tục leo thang

Trong câu này, didn't stop there có nghĩa là hành động vừa được nhắc đến chưa phải điểm kết thúc; there chỉ một giai đoạn trong chuỗi sự kiện chứ không phải một địa điểm thực tế. Though ở cuối câu tạo thế tương phản với dự đoán rằng hành động trước đó đã là giới hạn. Cả cụm vừa khép lại một bước phát triển, vừa tạo hồi hộp và chuẩn bị cho người nghe đón nhận điều gì đó xa hơn hoặc cực đoan hơn.

Luyện tập

Câu chuyển ý “She didn't stop there, though” cho người nghe biết điều gì?

  1. Hành động trước đó chưa phải kết thúc và sẽ có diễn biến tiếp theo.
  2. Câu chuyện đã kết thúc bất chấp hành động trước đó.
  3. Cô ấy dừng lại tại một địa điểm thực tế và chờ ở đó.
Xem đáp án

Hành động trước đó chưa phải kết thúc và sẽ có diễn biến tiếp theo.

Waste not, want not was likely her motto. Thành ngữ

4:14

Không lãng phí thì không thiếu thốn có lẽ là phương châm của bà ta.

Thành ngữ

Waste not, want not: want mang nghĩa “thiếu thốn”

Waste not, want not là một câu tục ngữ truyền thống, có nghĩa là nếu tránh lãng phí những gì mình có, bạn sẽ ít có nguy cơ rơi vào cảnh thiếu thốn sau này. Câu này rút gọn ý điều kiện-kết quả và dùng trật tự cổ “động từ + not”: waste not nghĩa là do not waste, còn want not nghĩa là do not lack. Việc gọi đây là phương châm có thể có của cô ấy cho thấy cô ấy hành động như thể không có gì nên bị lãng phí. Trong bối cảnh rùng rợn này, việc áp dụng một bài học đáng trân trọng về tiết kiệm vào chuyện tái sử dụng phần còn lại của thi thể tạo nên sự mỉa mai đen tối, chứ không phải lời khen chân thành.

Luyện tập

Hoàn thành câu tục ngữ truyền thống: Waste not, ____.

Xem đáp án

want not

She used part of this mush to make what she called crunchy cakes.

4:16

Bà ta đã dùng một phần chất nhão này để làm thứ mà bà ta gọi là bánh giòn.

This wasn't, it seems,

4:20

Có vẻ như, điều này không phải

out of rage towards her neighbors

4:21

xuất phát từ cơn thịnh nộ đối với những người hàng xóm

because she said she and her sons all ate the delicious cakes.

4:23

bởi vì bà ta nói bà ta và các con trai của mình đều đã ăn những chiếc bánh thơm ngon đó.

She said of her process,

4:26

Bà ta kể về quá trình của mình,

"As for the blood in the basin, Mạch ý

4:28

"Về phần máu trong chậu,

Mạch ý

As for... chuyển trọng tâm sang một vấn đề còn chưa được xử lý

Trong câu này, As for the blood in the basin chuyển sự chú ý từ những vấn đề đã được nói đến sang một mục cụ thể vẫn cần được nhận xét riêng. Cụm này không có nghĩa là “bởi vì”; nó đặt cụm danh từ theo sau làm chủ đề mới. Mẫu có thể áp dụng là as for + cụm danh từ hoặc đại từ. Khi trình bày nhiều vấn đề, người nói có thể kết thúc một chủ đề rồi dùng as for X để giới thiệu tình hình hoặc cách xử lý liên quan đến X.

Luyện tập

Hoàn thành phần chuyển chủ đề bằng cụm hai từ đã học: We know where the conference will be. ____ the date, we have not decided yet.

Xem đáp án

As for

I waited until it had coagulated,

4:29

tôi đợi cho đến khi nó đông lại,

dried it in the oven,

4:31

sấy khô trong lò nướng,

ground it, and mixed it with flour, sugar, chocolate, milk, and eggs,

4:33

nghiền nát nó, rồi trộn với bột mì, đường, sô cô la, sữa và trứng,

as well as a bit of margarine,

4:37

cùng với một chút bơ thực vật,

kneading all the ingredients together."

4:38

nhào tất cả các nguyên liệu lại với nhau."

Voila, human cake. Cách dùng từ

4:40

Thế là xong, chiếc bánh người.

Cách dùng từ

Voila dùng để giới thiệu một kết quả đã hoàn thành

Voila là một thán từ tiếng Anh vay mượn từ tiếng Pháp, được dùng khi giới thiệu hoặc làm lộ ra một kết quả đã hoàn thành, gần nghĩa với “đây rồi” hoặc “thế là xong”. Đây không phải là một bước tiếp theo trong quy trình hay một lời đánh giá trang trọng về chất lượng. Ở đây, cách giới thiệu nhẹ nhàng và có phần trình diễn đối lập với cụm từ kinh khủng human cake. Vì vậy, giọng điệu nhẹ tênh này mang tính mỉa mai rất rõ chứ không phải lời tán thành chân thành.

Luyện tập

Hoàn thành màn công bố kết quả vui nhộn bằng thán từ đã học: Tighten the final screw, and ____, the shelf is ready.

Xem đáp án

voila

You could at least call her resourceful,

4:42

Ít nhất bạn có thể gọi bà ta là người tháo vát,

which isn't necessarily a bad thing during a World War. Ngữ pháp

4:44

điều vốn không hẳn là xấu trong một cuộc Thế chiến.

Ngữ pháp

Ý nghĩa của isn't necessarily a bad thing

Trong isn't necessarily a bad thing, necessarily có nghĩa là “trong mọi trường hợp” hoặc “như một kết luận tất yếu”. Ở đây, which chỉ việc cô ấy tháo vát và biết xoay xở. Phủ định necessarily làm giảm mức độ khẳng định: trong thời chiến, phẩm chất đó không nhất thiết là điều xấu. Cụm từ này để ngỏ đánh giá cuối cùng. Phẩm chất ấy có thể tốt, trung tính hoặc xấu vì những lý do khác; nó không có nghĩa là “đó chắc chắn là điều tốt”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn trong bài học, dùng để bác bỏ một đánh giá tiêu cực tất yếu mà không khẳng định thay đổi đó chắc chắn là tốt: Working from home ____ a bad thing if it saves you a long commute.

Xem đáp án

isn't necessarily

But she wasn't exactly a clever killer and was easily found out. Ghi chú

4:47

Nhưng bà ta không hẳn là một kẻ sát nhân thông minh và đã dễ dàng bị phát hiện.

Ý định

Lời phê phán nói giảm trong wasn't exactly a clever killer

Wasn't exactly + một mô tả tích cực thường có tác dụng nói giảm. Theo nghĩa đen, nó phủ định rằng mô tả ấy hoàn toàn chính xác, nhưng ở đây việc cô ta dễ dàng bị phát hiện củng cố một thông điệp mạnh hơn: cô ta không phải là một kẻ giết người thông minh. Cấu trúc này cho phép người nói phê phán gián tiếp, thường với vẻ mỉa mai lạnh. Hãy dựa vào bằng chứng xung quanh để xác định mức độ: sau một thất bại rõ ràng, not exactly clever thường có nghĩa là rõ ràng không thông minh hoặc không gây ấn tượng, chứ không chỉ là chưa hoàn hảo.

Luyện tập

Trong câu này, wasn't exactly a clever killer hàm ý điều gì một cách tự nhiên nhất?

  1. Cô ta không thông minh và người nói đang giảm nhẹ lời phê phán.
  2. Người nói chỉ đang sửa tên nghề nghiệp của cô ta chứ không đánh giá năng lực.
  3. Nhìn chung cô ta thông minh nhưng không phải là một ví dụ hoàn hảo về kẻ giết người.
Xem đáp án

Cô ta không thông minh và người nói đang giảm nhẹ lời phê phán.

Cụm động từ

found out: hành vi sai trái được che giấu bị vạch trần

Trong was easily found out, found out có nghĩa là “bị vạch trần sau khi hành vi sai trái được che giấu bị phát hiện”. Dạng bị động đặt she vào vị trí người có sự lừa dối bị phơi bày. Ở đây, find out không có nghĩa là tìm thấy vị trí của cô ta. Khi một người làm tân ngữ, như trong find someone out, hoặc khi dùng dạng bị động be found out, cụm này thường cho biết người đó bị phát hiện là đã nói dối, gian lận hoặc che giấu điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “hành vi gian lận được che giấu bị phát hiện”: Nina secretly changed the scores, but she was soon ____.

Xem đáp án

found out

You see, she didn't just make things from her victims, Ngữ pháp

4:50

Bạn thấy đấy, bà ta không chỉ tạo ra những thứ từ nạn nhân của mình,

but she scammed them out of money, too. Cụm từ

4:52

mà bà ta còn lừa lấy tiền của họ nữa.

Ngữ pháp

didn't just ... but ...: cả hai ý đều đúng

Didn't just A, but B có nghĩa là cả A và B đều đã xảy ra. Phủ định tác động lên just, có nghĩa là “chỉ”; nó bác bỏ ý hiểu hạn hẹp rằng A là toàn bộ câu chuyện. Trong câu này, việc làm đồ vật từ các nạn nhân vẫn được khẳng định là có thật. Sau đó, but bổ sung một điểm khác: cô ta còn lừa lấy tiền của họ. Cấu trúc này hữu ích khi sửa một ấn tượng chưa đầy đủ và dẫn đến một chi tiết nghiêm trọng hoặc bất ngờ hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đi đôi mang nghĩa cả hai kết quả đều xảy ra: The storm ____ damage the roof, ____ it flooded the basement too.

Xem đáp án

didn't just · but

Cụm từ

scam someone out of something: lừa ai đó mất một thứ

Scam someone out of something có nghĩa là lừa một người khiến họ mất hoặc giao ra thứ được nhắc đến. Trong ví dụ, them chỉ các nạn nhân, còn money sau out of chỉ thứ đã bị lấy đi. Mẫu có thể áp dụng lại là scam + người + out of + tiền, tài sản hoặc cơ hội. Dạng quá khứ scammed cho biết hành vi lừa đảo đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu bằng dạng quá khứ của scam và cụm từ giới thiệu thứ bị mất: The fake charity ____ hundreds of donors ____ their savings.

Xem đáp án

scammed · out of

She went as far as to tell these women that she had found a great teaching job for them abroad,

4:54

Bà ta đã đi xa đến mức nói với những người phụ nữ này rằng bà đã tìm được một công việc giảng dạy tuyệt vời cho họ ở nước ngoài,

and just before they set off, Cụm động từ

4:59

và ngay trước khi họ lên đường,

Cụm động từ

Set off với nghĩa bắt đầu một chuyến đi

Ở đây, set off có nghĩa là bắt đầu một chuyến đi hoặc khởi hành đến một địa điểm. They là chủ ngữ và không có tân ngữ trực tiếp sau cụm động từ này. Mẫu nội động từ này thường đi cùng thời gian, địa điểm hoặc mục đích: set off at dawn, set off for Rome hoặc set off to find help. Ngữ cảnh hành trình xung quanh xác định nghĩa khởi hành.

Luyện tập

Câu nào dùng set off với nghĩa bắt đầu một chuyến đi?

  1. Her comment set off a long argument.
  2. The burnt toast set off the smoke alarm.
  3. We set off before sunrise to avoid the traffic.
Xem đáp án

We set off before sunrise to avoid the traffic.

Leonarda coerced them to write to their family and friends Cách dùng từ

5:00

Leonarda đã ép họ viết thư cho gia đình và bạn bè

Cách dùng từ

coerced them to write: cấu trúc coerce someone to do something

coerced them to write có nghĩa là Leonarda khiến họ viết bằng cách dùng lời đe dọa, áp lực hoặc sự cưỡng ép, nên họ không hành động với sự tự do thực sự. Cấu trúc là coerce + người + to + động từ nguyên mẫu, có nghĩa là “ép ai làm gì”. Ở đây, to write to their family and friends nêu hành động bị ép buộc. Cụm này cho thấy những lá thư là một phần trong kế hoạch khiến các nạn nhân trông như đã tự nguyện rời đi, chứ không phải một lời yêu cầu hay đề nghị bình thường.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng một người đã mất quyền lựa chọn vì áp lực nghiêm trọng?

  1. The supervisor coerced the intern to sign the form.
  2. The supervisor persuaded the intern to sign the form.
  3. The supervisor encouraged the intern to sign the form.
Xem đáp án

The supervisor coerced the intern to sign the form.

explaining that they would be leaving the country for a while to work.

5:03

để giải thích rằng họ sẽ rời khỏi đất nước một thời gian để làm việc.

There was no job, of course,

5:06

Tất nhiên là không có công việc nào cả,

and a fate worse than cake awaited them. Thành ngữ

5:08

và một số phận tồi tệ hơn cả việc trở thành một chiếc bánh đang chờ đợi họ.

Thành ngữ

fate worse than cake ... sự ám chỉ đến a fate worse than death

a fate worse than cake là một cách biến đổi hài hước từ cụm quen thuộc a fate worse than death. Trong cụm gốc, fate chỉ một kết cục khủng khiếp; thay death bằng cake tạo ra sự bất ngờ và nét hài đen. Ở đây, cake không phải là một từ ngẫu nhiên chỉ món tráng miệng mà hướng đến số phận thật sự của các nạn nhân. Vì vậy, câu này vừa là một sự ám chỉ vừa là một manh mối u ám. Hãy hiểu nó như một cách chơi chữ, không phải lời khẳng định theo nghĩa đen rằng bánh ngọt thường tệ hơn cái chết.

Luyện tập

a fate worse than cake có tác dụng gì trong câu này?

  1. “a fate worse than cake” là một biến thể hài hước của “a fate worse than death”, còn cake gợi đến số phận thật của các nhân vật.
  2. Đây là lời mô tả trung tính về một món tráng miệng khó ăn.
  3. Đây là một thành ngữ chuẩn nói rằng bánh ngọt thường tệ hơn cái chết.
Xem đáp án

“a fate worse than cake” là một biến thể hài hước của “a fate worse than death”, còn cake gợi đến số phận thật của các nhân vật.

One such victim, Virginia Cacioppo,

5:10

Một nạn nhân như vậy, Virginia Cacioppo,

had disappeared and her sister had said the last person who had seen her was that shopkeeper called Leonarda.

5:12

đã biến mất và em gái của bà cho biết người cuối cùng nhìn thấy bà là người chủ cửa hàng tên Leonarda đó.

She didn't buy into the teaching job and believed a cunning canard had taken place. Ghi chú

5:18

Cô ấy không tin vào câu chuyện về công việc giảng dạy và tin rằng một trò lừa bịp xảo quyệt đã diễn ra.

Cụm động từ

buy into: chấp nhận một ý tưởng hoặc lời khẳng định

Trong câu này, didn't buy into có nghĩa là cô ấy không chấp nhận hoặc tin vào câu chuyện về công việc giảng dạy. Cụm từ này không nói đến việc mua bán thực tế. Cấu trúc buy into + ý tưởng, lời khẳng định, kế hoạch hoặc lời giải thích diễn tả việc chấp nhận điều đó là đúng hoặc đáng ủng hộ. Dạng phủ định thường thể hiện sự hoài nghi: người đó đã nghe lời khẳng định nhưng vẫn chưa bị thuyết phục.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong ghi chú này có nghĩa là “chấp nhận một ý tưởng”: I was skeptical at first, but the clear evidence helped me ____ the proposal.

Xem đáp án

buy into

Cách dùng từ

cunning canard: câu chuyện giả được dựng lên tinh vi

Ở đây, cunning canard có nghĩa là một câu chuyện giả hoặc lời khẳng định vô căn cứ được dựng lên một cách tinh vi. Canard là danh từ tương đối hiếm và trang trọng để chỉ một tin giả đã được lan truyền; cunning cho biết sự lừa dối đó được lên kế hoạch khéo léo đến mức nào. Cụm từ này cũng dùng điệp âm đầu: cunning và canard cùng bắt đầu bằng âm /k/. Sự lặp âm này khiến lời cáo buộc dễ gây ấn tượng hơn, nhưng ý chính là câu chuyện về công việc chỉ là điều bịa đặt để đánh lừa, không phải cách nói về một loài vật.

Luyện tập

Lựa chọn nào mô tả đúng nhất canard trong cụm cunning canard?

  1. Một từ trang trọng chỉ câu chuyện giả được lan truyền như sự thật
  2. Một câu chuyện chưa được kiểm chứng nhưng vẫn có thể là thật
  3. Một sự kiện hoặc màn dàn dựng lừa dối không nhất thiết là một câu chuyện
Xem đáp án

Một từ trang trọng chỉ câu chuyện giả được lan truyền như sự thật

She was right.

5:22

Cô ấy đã đúng.

Later, Leonarda would remark that this was her best victim in terms of how she turned out on the plate and in the bathroom.

5:23

Sau này, Leonarda nhận xét rằng đây là nạn nhân tốt nhất của bà ta xét về việc thành phẩm ra sao khi bày trên đĩa và trong phòng tắm.

In her diaries, she wrote,

5:29

Trong nhật ký của mình, bà ta viết,

"The cakes, too, were better.

5:30

"Những chiếc bánh cũng ngon hơn.

That woman was really sweet."

5:32

Người phụ nữ đó thực sự rất ngọt ngào."

At first, the Italian cops accused Leonarda,

5:34

Lúc đầu, cảnh sát Ý buộc tội Leonarda,

who denied any wrongdoing.

5:36

người đã phủ nhận mọi hành vi sai trái.

But then the cops accused her son,

5:38

Nhưng sau đó cảnh sát buộc tội con trai bà ta,

good old Giuseppe,

5:39

cậu Giuseppe tốt bụng,

and that was too much to bear for the doting mother. Thành ngữ

5:41

và điều đó quá sức chịu đựng đối với người mẹ yêu con.

Thành ngữ

Too much to bear: chạm đến giới hạn chịu đựng cảm xúc

Trong too much to bear, bear là động từ mang nghĩa chịu đựng hoặc đương đầu, không phải con vật «gấu». Cụm này cho biết một cảm xúc, áp lực hoặc tình huống đã vượt quá khả năng chịu đựng về mặt tinh thần của một người. Trong câu này, nỗi đau khổ của người mẹ trở nên không thể chịu nổi khi sự nghi ngờ hướng vào đứa con trai bà yêu quý nhất. Cấu trúc có thể áp dụng cho tình huống khác là be hoặc become too much for someone to bear.

Luyện tập

Câu nào dùng too much to bear với nghĩa là không thể chịu đựng nổi về mặt tinh thần?

  1. The thought of losing the family home was too much for Nina to bear.
  2. Nina carried too much luggage to the station.
  3. Nina bought a bear that was much too large.
Xem đáp án

The thought of losing the family home was too much for Nina to bear.

She confessed to everything, Cụm từ

5:43

Bà ta đã thú nhận tất cả,

Cụm từ

Confessed to everything: confess to + danh từ hoặc -ing

Trong confessed to everything, confess có nghĩa là thừa nhận hành vi sai trái hoặc một sự thật đã che giấu. Trong cấu trúc này, to là giới từ bắt buộc đứng trước điều được thú nhận, còn everything chỉ tất cả hành động hoặc sự việc có liên quan. Dùng confess to + danh từ/đại từ hoặc confess to + -ing: He confessed to the theft; she confessed to taking the money. Vì to ở đây là giới từ, động từ theo sau phải ở dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của confess và giới từ bắt buộc: After the audit found false receipts, the manager ____ changing the records.

Xem đáp án

confessed to

even the soap and cake bit. Cách dùng từ

5:45

ngay cả phần về xà phòng và bánh.

Cách dùng từ

the soap and cake bit: dùng bit để gọi một phần đã biết của câu chuyện

Danh từ bit ở đây mang tính thân mật. Nó có nghĩa là một phần, một đoạn hoặc một chi tiết cụ thể trong câu chuyện hay cuộc trò chuyện, chứ không phải một mẩu vật thể nhỏ. Các từ soap and cake đóng vai trò là nhãn gọi ngắn gọn cho phần đó. Cấu trúc the + nhãn chủ đề + bit dùng để nhắc lại điều mà người nói cho rằng người nghe có thể nhận ra. Ở đây, cụm từ này chỉ tình tiết đáng sợ đã được nhắc đến liên quan đến xà phòng và bánh ngọt; nó không có nghĩa là chỉ một phần nhỏ của sự việc được thừa nhận.

Luyện tập

Trong “the soap and cake bit,” bit chỉ điều gì?

  1. Một mẩu vật thể nhỏ làm từ xà phòng và bánh ngọt
  2. Phần đã được biết đến trong câu chuyện có liên quan đến xà phòng và bánh ngọt
  3. Chỉ phần sự việc mà người nói thừa nhận là thật
Xem đáp án

Phần đã được biết đến trong câu chuyện có liên quan đến xà phòng và bánh ngọt

Not surprisingly, this soon became a cause célèbre in Italy. Cách dùng từ

5:46

Không có gì đáng ngạc nhiên khi vụ này sớm trở thành một vụ án nổi tiếng ở Ý.

Cách dùng từ

cause célèbre: vụ việc hoặc vấn đề gây chú ý và tranh cãi rộng rãi

Cause célèbre là một cụm từ tiếng Pháp được tiếng Anh vay mượn để dùng như một cụm danh từ. Nó chỉ một vụ án, phiên tòa, vấn đề hoặc sự kiện trở nên nổi tiếng rộng rãi và thu hút sự chú ý mạnh mẽ của công chúng, thường vì có tính gây tranh cãi hoặc giật gân. Trong câu này, became a cause célèbre có nghĩa là sự việc nhanh chóng trở thành chủ đề lớn trong các cuộc thảo luận công khai tại Ý. Cụm từ này gọi tên hiện tượng xã hội đó, chứ không chỉ một người nổi tiếng hay đơn giản là một “lý do nổi tiếng”.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả tự nhiên nhất là cause célèbre?

  1. Một phiên tòa hình sự trở thành tâm điểm tranh luận và chú ý của truyền thông trên toàn quốc.
  2. Một hồ sơ tòa án thông thường được ghi nhận mà không thu hút sự quan tâm của công chúng.
  3. Một diễn viên nổi tiếng âm thầm quyên góp cho một tổ chức từ thiện nhỏ tại địa phương.
Xem đáp án

Một phiên tòa hình sự trở thành tâm điểm tranh luận và chú ý của truyền thông trên toàn quốc.

The trial lasted three days and after that,

5:50

Phiên tòa kéo dài ba ngày và sau đó,

our loving mother would spend a total of 30 years in prison

5:52

người mẹ yêu thương của chúng ta sẽ phải ngồi tù tổng cộng 30 năm

and three years in an asylum.

5:55

và ba năm trong trại thương điên.

She died at age 76 from a cerebral apoplexy. Cách dùng từ

5:56

Bà ta qua đời ở tuổi 76 vì bệnh đột quỵ não.

Cách dùng từ

Cerebral apoplexy: thuật ngữ cũ chỉ stroke

Ở đây, cerebral apoplexy chỉ nguyên nhân tử vong về mặt y khoa. Đây là thuật ngữ cũ cho một biến cố não xảy ra đột ngột do dòng máu bị gián đoạn hoặc do chảy máu, tức điều mà tiếng Anh thông dụng hiện đại thường gọi là stroke. Vì các nhãn y khoa thời trước không chính xác bằng chẩn đoán hiện đại, cụm từ này có thể không cho biết biến cố thuộc loại thiếu máu cục bộ hay xuất huyết. Điều quan trọng là nhận ra đây là ngôn ngữ y khoa lỗi thời, không phải cách nói về sự tức giận hay bàng hoàng.

Luyện tập

Trong hồ sơ tử vong cũ, cerebral apoplexy có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Một cơn bùng phát tức giận ngắn
  2. Đột quỵ hoặc biến cố mạch máu não đột ngột
  3. Rối loạn trí nhớ kéo dài
Xem đáp án

Đột quỵ hoặc biến cố mạch máu não đột ngột

She still causes shivers down people's spines today Thành ngữ

6:00

Cho đến ngày nay, bà ta vẫn khiến mọi người lạnh sống lưng

Thành ngữ

Shivers down people's spines: nỗi sợ hoặc sự bất an dữ dội

Trong câu này, shivers down people's spines diễn tả cảm giác sợ hãi, ghê sợ hoặc bất an rất mạnh. Chủ thể vẫn gây ra phản ứng đó cho đến ngày nay; câu này không nhất thiết có nghĩa là mọi người đều run lên trông thấy. Hình ảnh về cảm giác cơ thể làm cho phản ứng trở nên sinh động và mạnh mẽ. Một cấu trúc phổ biến, có thể áp dụng trong nhiều tình huống là send shivers down someone's spine, nghĩa là “khiến ai đó đột nhiên sợ hãi hoặc vô cùng bất an”.

Luyện tập

Trong câu “The empty hallway sent shivers down my spine,” cụm từ này có nghĩa là gì?

  1. Nó khiến tôi vô cùng sợ hãi hoặc bất an.
  2. Nó giúp tôi đứng thẳng hơn.
  3. Nó khiến tôi cảm thấy ấm áp dễ chịu và thư giãn.
Xem đáp án

Nó khiến tôi vô cùng sợ hãi hoặc bất an.

as you can see her ax and other instruments,

6:03

vì bạn có thể nhìn thấy chiếc rìu và các dụng cụ khác của bà ta,

including the pot in which she boiled the bodies, Ngữ pháp

6:05

bao gồm cả cái nồi mà bà ta dùng để luộc xác,

Ngữ pháp

in which: mệnh đề quan hệ có giới từ được đưa lên trước

Đại từ quan hệ which chỉ the pot, còn in thể hiện mối quan hệ giữa chiếc nồi và boiled: hành động luộc diễn ra bên trong chiếc nồi. Cụm in which dẫn vào mệnh đề quan hệ she boiled the bodies và bổ nghĩa cho the pot. Đặt giới từ trước which được gọi là đưa giới từ lên trước. Cấu trúc này trình bày thông tin gọn và trang trọng; trật tự mang tính hội thoại hơn là the pot which she boiled the bodies in. Không thể bỏ in nếu muốn giữ nghĩa “ở bên trong chiếc nồi”, và which cũng không chỉ toàn bộ sự việc trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm quan hệ trang trọng có giới từ được đưa lên trước: The report identified the container ____ the samples had been stored.

Xem đáp án

in which

at the Criminology Museum in Rome, Italy.

6:08

tại Bảo tàng Tội phạm học ở Rome, Ý.

Well, that's all we have to say about this strange cannibal. Mạch ý

6:10

Chà, đó là tất cả những gì chúng tôi có thể nói về kẻ ăn thịt người kỳ lạ này.

Mạch ý

that's all we have to say about: khép lại chủ đề hiện tại

Trong that's all we have to say about ..., all chỉ toàn bộ phần bình luận mà người nói dự định bổ sung về chủ đề được nêu. Ở đây, have to say có nghĩa là “có điều để nói hoặc muốn đóng góp”, chứ không phải “bắt buộc phải nói”. Toàn bộ cụm từ dùng để khép lại phần thảo luận chính. Với vai trò là dấu hiệu diễn ngôn, cụm từ này báo cho người nghe rằng phần hiện tại đã kết thúc và chuẩn bị cho họ chuyển sang câu hỏi, phần chuyển tiếp hoặc đoạn kết. Nó có nghĩa là “hiện giờ chúng ta đã nói xong về chủ đề này”, chứ không phải “chúng ta sẽ không bao giờ nhắc đến nó nữa”.

Luyện tập

Câu kết nào cho biết người nói đã hoàn tất phần thảo luận theo kế hoạch về sự chậm trễ mà không gợi ý rằng họ không thể hoặc bị cấm nói thêm?

  1. That's all we can say about the delay.
  2. That's all there is to say about the delay.
  3. That's all we have to say about the delay.
Xem đáp án

That's all we have to say about the delay.

Only in Italy can a cannibal turn her victim not only into a delicious dessert, Ngữ pháp

6:13

Chỉ ở Ý, một kẻ ăn thịt người mới có thể biến nạn nhân của mình không chỉ thành một món tráng miệng ngon lành,

but also a sweet fragrance.

6:17

mà còn thành một mùi hương ngọt ngào.

Ngữ pháp

not only ... but also: không chỉ ... mà còn

Trong câu này, not only ... but also ghép hai kết quả của turn her victim: biến thành món tráng miệng và biến thành hương thơm. Cả hai kết quả đều được trình bày là có thật. not only không phủ nhận hay loại bỏ kết quả thứ nhất; but also bổ sung kết quả thứ hai, bất ngờ hơn. Hai vế nên có cấu trúc ngữ pháp song song. Một mẫu rõ ràng và có thể áp dụng lại là động từ + tân ngữ + not only into X but also into Y. Trong cách diễn đạt cẩn thận, lặp lại into trước kết quả thứ hai sẽ làm cấu trúc song song rõ hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cặp từ nối cho biết cả hai kết quả đều đúng và nhấn mạnh kết quả thứ hai: The update ____ fixed the security flaw ____ made the app faster.

Xem đáp án

not only · but also

What are your thoughts regarding this serial killer?

6:19

Bạn nghĩ gì về kẻ sát nhân hàng loạt này?

Pure evil or worthy of sympathy? Cụm từ

6:22

Hoàn toàn ác độc hay đáng được cảm thông?

Cụm từ

worthy of sympathy: đáng được cảm thông

Worthy of sympathy có nghĩa là đáng nhận được sự cảm thông hoặc lòng thương cảm. Câu hỏi đặt ra là liệu người đó có nên được nhìn nhận với một mức độ cảm thông nào đó, thay vì chỉ bị coi là hiện thân của cái ác. Cấu trúc là worthy of + danh từ: worthy of sympathy, worthy of respect, worthy of attention. Nói một người worthy of sympathy không có nghĩa là tán thành hay bào chữa cho những gì họ đã làm.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cố định worthy + giới từ + danh từ: Even when we reject his actions, his suffering may be worthy ____ sympathy.

Xem đáp án

of

Let us know your thoughts in the comments.

6:24

Hãy cho chúng tôi biết suy nghĩ của bạn trong phần bình luận.

Also, be sure to check out our other video called Worst Punishments in the History of Mankind.

6:25

Ngoài ra, hãy nhớ xem video khác của chúng tôi có tên Những hình phạt tồi tệ nhất trong lịch sử nhân loại.

Thanks for watching and as always,

6:29

Cảm ơn vì đã xem và như mọi khi,

don't forget to like, share, and subscribe.

6:31

đừng quên thích, chia sẻ và đăng ký.

See you next time.

6:33

Hẹn gặp lại lần sau.