Nghịch lý Khách sạn Vô tận - Jeff Dekofsky: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
906 từ 173 từ/phút

Tổng quan video: Khách sạn vô hạn của Hilbert cho thấy một khách sạn đã kín phòng vẫn có thể tiếp nhận các nhóm hữu hạn hoặc vô hạn đếm được, rồi giải thích vì sao những cách phân phòng ấy không còn hiệu quả với tính vô hạn không đếm được của các số thực. Các điểm tiếng Anh chính: 1. famous thought experiment — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Bạn sẽ hiểu đây là một kịch bản tưởng tượng dùng để suy luận về ý tưởng khó, chứ không phải thí nghiệm được thực hiện ngoài đời. Nhờ đó, bạn có thể nhận ra cụm từ quen thuộc này trong các bài giải thích toán học, khoa học và triết học, đồng thời dùng nó để giới thiệu một mô hình giả định. 2. assigns every current guest to — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Bạn sẽ học mẫu assign someone to something để phân người vào phòng, ghế, đội, nhiệm vụ hoặc địa điểm. Trong video, mẫu này giúp bạn theo dõi cách từng vị khách hiện tại được ghép một cách có hệ thống với căn phòng dựa trên lũy thừa của hai. 3. If we were dealing / these structured strategies would no longer be — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn sẽ nhận diện câu điều kiện giả định thay đổi loại vô hạn rồi nêu giới hạn phát sinh từ thay đổi đó. Có thể dùng cùng cấu trúc để giải thích vì sao một phương pháp, quy tắc hoặc khả năng sẽ không còn hoạt động trong những điều kiện lý thuyết khác.

Nội dung bài học

In the 1920s,

0:06

Vào những năm 1920,

the German mathematician David Hilbert devised a famous thought experiment Cách dùng từ

0:08

nhà toán học người Đức David Hilbert đã nghĩ ra một thí nghiệm tưởng tượng nổi tiếng

Cách dùng từ

famous thought experiment: khám phá ý tưởng bằng tình huống giả định

Thought experiment là một tình huống giả định dùng để khám phá một ý tưởng bằng cách suy luận. Dù có từ experiment, nó thường không đòi hỏi phải thử nghiệm trong thực tế. Trong câu này, famous bổ nghĩa cho toàn bộ cụm thought experiment: Hilbert đã nghĩ ra một tình huống giả định nổi tiếng để suy nghĩ về một khái niệm khó.

Luyện tập

thought experiment có nghĩa là gì trong câu này?

  1. một tình huống giả định dùng để khám phá ý tưởng bằng suy luận
  2. một ý kiến nhanh không có suy luận
  3. một phép thử trong phòng thí nghiệm đã được thực hiện
Xem đáp án

một tình huống giả định dùng để khám phá ý tưởng bằng suy luận

to show us just how hard it is to wrap our minds around the concept of infinity. Ghi chú

0:12

để cho chúng ta thấy việc thấu hiểu khái niệm về sự vô hạn là khó khăn đến nhường nào.

Ngữ pháp

just how hard it is to...: nhấn mạnh mức độ khó

Just how hard it is to... nhấn mạnh mức độ khó: cụm này cho biết làm một việc gì đó khó đến mức đáng chú ý. Ở đây, how giới thiệu mức độ còn just tạo thêm sự nhấn mạnh; just không có nghĩa là “chỉ”. Cấu trúc có thể áp dụng lại là just how + adjective + subject + be + to-infinitive. Vì đây là một mệnh đề nằm trong câu lớn hơn, nó dùng trật tự câu kể it is chứ không dùng trật tự câu hỏi is it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng just how, important, it và dạng hiện tại của be: The fire drill showed us ____ stay calm in an emergency.

Xem đáp án

just how important it is to

Thành ngữ

wrap our minds around: hiểu một điều khó

Wrap our minds around có nghĩa là hiểu hoặc nắm bắt được bằng tư duy, đặc biệt khi một ý tưởng phức tạp, quá lớn hoặc khó hình dung. Ở đây, cụm từ cho biết chúng ta rất khó thực sự hiểu được sự vô hạn; không có vật gì được “bọc” theo nghĩa đen. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: I wrap my mind around it, còn với we thì dùng we wrap our minds around it. Sau cụm này có thể là một cụm danh từ hoặc một mệnh đề, như wrap my mind around the problem hoặc wrap my mind around why it happened.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ wrap one's mind around và đổi từ sở hữu cho phù hợp với I: I still can't ____ why the system failed.

Xem đáp án

wrap my mind around

Imagine a hotel with an infinite number of rooms Mạch ý

0:18

Hãy tưởng tượng một khách sạn có vô số phòng

and a very hard-working night manager.

0:21

và một người quản lý ca đêm cực kỳ chăm chỉ.

Mạch ý

Imagine: mở đầu một cảnh giả định

Imagine là dạng mệnh lệnh dùng để mời người nghe dựng nên một cảnh giả định trong đầu. Nó không khẳng định khách sạn đó có thật mà tạo ra một điểm xuất phát chung cho phần giải thích tiếp theo. Có thể dùng Imagine + cụm danh từ, như trong Imagine a world without clocks, hoặc Imagine + mệnh đề, như trong Imagine that every room is full. Cách mở đầu này giúp sắp xếp một ví dụ, phép so sánh tương tự hoặc thí nghiệm tưởng tượng.

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu bằng động từ mời người nghe bước vào một cảnh giả định: ____ a school where every lesson is an adventure.

Xem đáp án

Imagine

One night,

0:24

Một đêm nọ,

the infinite hotel is completely full,

0:25

khách sạn vô hạn đã hoàn toàn kín chỗ,

totally booked up with an infinite number of guests. Cụm động từ

0:27

được đặt kín hoàn toàn bởi một lượng khách vô hạn.

Cụm động từ

totally booked up: đã được đặt kín, không còn chỗ trống

Booked up có nghĩa là mọi phòng, chỗ ngồi, lịch hẹn hoặc vị trí có thể đặt trước đều đã được đặt. Từ up thể hiện trạng thái đặt chỗ đã hoàn tất, còn totally nhấn mạnh thêm rằng không còn chỗ trống nào. Ở đây, completely full diễn đạt lại cùng một kết quả, còn with an infinite number of guests cho biết ai đang chiếm toàn bộ sức chứa đó.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng chiều nay không còn khung giờ hẹn nào?

  1. The dentist is totally booked up this afternoon.
  2. The dentist closed early this afternoon.
  3. The dentist has several open appointments this afternoon.
Xem đáp án

The dentist is totally booked up this afternoon.

A man walks into the hotel and asks for a room.

0:31

Một người đàn ông bước vào khách sạn và hỏi thuê một phòng.

Rather than turn him down, Ghi chú

0:34

Thay vì từ chối anh ta,

the night manager decides to make room for him. Cụm từ

0:35

người quản lý ca đêm quyết định sắp xếp phòng cho anh.

Ngữ pháp

Rather than + động từ nguyên mẫu: chọn B thay vì A

Rather than giới thiệu hành động không được chọn. Trong Rather than turn him down, người quản lý ca đêm loại bỏ phương án từ chối vị khách; mệnh đề chính nêu lựa chọn thực sự là thu xếp chỗ cho anh ấy. Khi mẫu này đứng đầu câu, dùng rather than + động từ nguyên mẫu rồi đến một mệnh đề chính hoàn chỉnh: Rather than wait, we left. Hai phần phải thể hiện các phương án thay thế rõ ràng và thường có cùng một người thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học dùng để giới thiệu hành động không được chọn: ____ take the bus, Lina walked to school.

Xem đáp án

Rather than

Cụm động từ

turn him down: từ chối yêu cầu của anh ấy

Ở đây, turn him down có nghĩa là “từ chối yêu cầu của anh ấy”. Cụm từ này không diễn tả việc làm cho anh ấy quay người hoặc di chuyển xuống dưới. Turn down là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ như him, her hoặc it, hãy đặt đại từ giữa turn và down: turn him down. Khi tân ngữ là danh từ, cả turn down the request và turn the request down đều dùng được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng turn down và dùng him để thay cho Sam: Sam asked for extra time, but the teacher had to ____.

Xem đáp án

turn him down

Cụm từ

make room for him: dành chỗ cho anh ấy

Make room for him có nghĩa là tạo đủ không gian hoặc chỗ cho anh ấy. Ở đây, room là danh từ không đếm được mang nghĩa “không gian”, không phải một căn phòng riêng trong tòa nhà. Cấu trúc này cũng có thể dùng ngoài không gian vật lý. Bạn có thể dùng make room for something khi điều chỉnh lịch trình, kế hoạch hoặc cuộc thảo luận hiện có để dành chỗ cho một điều khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng make room for: We moved the boxes to ____ the new desk.

Xem đáp án

make room for

How?

0:38

Bằng cách nào?

Easy.

0:38

Dễ thôi.

He asks the guest in room number one

0:39

Anh ấy yêu cầu vị khách ở phòng số 1

to move to room two.

0:42

chuyển sang phòng số 2.

The guest in room two

0:43

Vị khách ở phòng số 2

to move to room three

0:45

chuyển sang phòng số 3

and so on. Cụm từ

0:46

và cứ tiếp tục như vậy.

Cụm từ

and so on: tiếp tục một quy luật đã được xác lập

Trong câu này, and so on cho biết quy luật chuyển từ một phòng sang phòng kế tiếp vẫn tiếp tục mà không cần nêu từng trường hợp. Nhờ vậy, người nói không phải lặp lại các ví dụ còn lại. Chỉ dùng khi người nghe đã có đủ thông tin để đoán điều gì sẽ xảy ra tiếp theo. Cụm này có thể đặt ở cuối một danh sách, một dãy hoặc một chuỗi bước lặp lại.

Luyện tập

Câu nào dùng and so on để cho biết một quy luật đã được nêu rõ vẫn tiếp tục?

  1. Pick a number, and so on.
  2. Start at 1 and add 3 each time: 1, 4, 7, 10, and so on.
  3. The list ends at 10, and so on.
Xem đáp án

Start at 1 and add 3 each time: 1, 4, 7, 10, and so on.

Every guest moves from room number n Cụm từ

0:47

Mỗi vị khách sẽ chuyển từ phòng số n

to room number n + 1.

0:50

sang phòng số n + 1.

Cụm từ

from room number n to room number n + 1: nối điểm bắt đầu với điểm kết thúc

Cấu trúc from A to B đánh dấu điểm bắt đầu và điểm kết thúc. Ở đây, mỗi vị khách bắt đầu ở phòng số n và kết thúc ở phòng số n + 1. Chữ n đại diện cho một số phòng bất kỳ, còn n + 1 là số tiếp theo. Vì vậy, câu này nêu một quy tắc chung áp dụng cho mọi phòng, chứ không chỉ nói về việc di chuyển giữa hai phòng cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc chung bằng các từ đánh dấu điểm bắt đầu và điểm kết thúc: Each label changes ____ code n ____ code n + 1.

Xem đáp án

from · to

Since there are an infinite number of rooms, Ngữ pháp

0:52

Vì có một số lượng phòng vô hạn,

there is a new room for each existing guest.

0:54

nên luôn có một phòng mới cho mỗi vị khách hiện tại.

Ngữ pháp

Since: dùng để nêu lý do

Ở đây, Since nêu một lý do hoặc tiền đề ban đầu: có vô số phòng. Mệnh đề chính sau đó nêu kết quả suy ra từ tiền đề ấy. Trong cách dùng này, since gần nghĩa với because hoặc given that. Since cũng có thể chỉ một mốc bắt đầu về thời gian, như trong since Monday. Tuy nhiên, câu này không nêu mốc bắt đầu; mệnh đề since giải thích vì sao kết quả đó có thể xảy ra.

Luyện tập

Since có chức năng gì trong câu này?

  1. Đánh dấu thời điểm số phòng lần đầu trở nên vô hạn.
  2. Nêu lý do làm cơ sở cho kết quả.
  3. Thể hiện sự tương phản giữa các phòng và khách.
Xem đáp án

Nêu lý do làm cơ sở cho kết quả.

This leaves room one open for the new customer. Cụm từ

0:57

Điều này để lại phòng số 1 trống cho người khách mới.

Cụm từ

This leaves room one open: leave + tân ngữ + tính từ

Cấu trúc leave + tân ngữ + tính từ cho biết một hành động khiến hoặc để tân ngữ ở trong một trạng thái nhất định. Ở đây, room one là tân ngữ, còn open là tính từ mô tả trạng thái kết quả: không có người ở và sẵn sàng sử dụng. This chỉ hành động vừa được nói đến. Cả câu cho biết hành động đó làm cho phòng số một sẵn sàng dành cho khách hàng mới.

Luyện tập

Dùng leave + tân ngữ + tính từ để yêu cầu giữ cửa sổ mở: Please ____ the window ____ while the paint dries.

Xem đáp án

leave · open

The process can be repeated for any finite number of new guests. Cách dùng từ

1:00

Quá trình này có thể lặp lại đối với bất kỳ số lượng khách mới hữu hạn nào.

Cách dùng từ

any finite number of: lớn đến đâu cũng được nhưng không vô hạn

Trong câu này, any finite number of có nghĩa là bất kỳ số khách nào, miễn là số đó hữu hạn. Any không ấn định một con số cụ thể trong các trường hợp hữu hạn; finite vẫn loại trừ một số lượng vô tận hoặc vô hạn. Finite không có nghĩa là “ít”. Một, bốn mươi và một tỷ đều là số hữu hạn. Câu này khẳng định quy trình áp dụng được cho từng số như vậy, dù số đó lớn đến đâu.

Luyện tập

“any finite number of new guests” cho phép số lượng nào?

  1. Số khách không có điểm kết thúc
  2. Mọi số khách không phải là vô hạn
  3. Chỉ một số ít khách
Xem đáp án

Mọi số khách không phải là vô hạn

If, say, a tour bus unloads 40 new people looking for rooms, Ý định

1:03

Ví dụ, nếu một chiếc xe buýt du lịch trả xuống 40 người mới đang tìm phòng,

Ý định

If, say, ...: thêm một ví dụ vào điều kiện

Trong If, say, ..., if mở đầu một điều kiện giả định, còn say được chèn vào có nghĩa là “chẳng hạn” hoặc “giả sử”. Nó đánh dấu chiếc xe buýt và con số 40 là một trường hợp thuận tiện để xem xét, chứ không phải mệnh lệnh yêu cầu ai đó nói. Say là thành phần xen vào, nên khi bỏ nó đi, cấu trúc điều kiện vẫn còn nguyên: “If a tour bus unloads 40 new people looking for rooms, ...” Trong văn viết, cách dùng say làm thành phần xen vào này thường được ngăn bằng dấu phẩy.

Luyện tập

Hoàn thành điều kiện bằng từ xen vào có nghĩa là “chẳng hạn”: If, ____, ten more people arrive, we can add another table.

Xem đáp án

say

then every existing guest just moves from room number n

1:07

thì mọi vị khách hiện tại chỉ cần chuyển từ phòng số n

to room number n + 40.

1:11

sang phòng số n + 40.

Thus, opening up the first 40 rooms. Cụm động từ

1:13

Nhờ đó, mở ra 40 phòng đầu tiên.

Cụm động từ

opening up: làm cho các phòng trở nên sẵn sàng để sử dụng

Ở đây, opening up có nghĩa là làm cho những căn phòng trước đó chưa thể dùng trở nên sẵn sàng để sử dụng. Up là một phần của cụm động từ open up và nhấn mạnh trạng thái kết quả; nó không chỉ chuyển động hướng lên trên. Dạng -ing opening up cho thấy trạng thái sẵn sàng này là kết quả của hành động trước đó. Cách dùng tương tự có thể miêu tả không gian, khung giờ hoặc cơ hội trở nên trống và sẵn có.

Luyện tập

Câu nào nói rằng việc di chuyển một vật đã làm cho không gian vốn bị chiếm trở nên có thể sử dụng?

  1. Moving the shelves opened up more floor space.
  2. Moving the shelves took up more floor space.
  3. Moving the shelves opened the door to the storeroom.
Xem đáp án

Moving the shelves opened up more floor space.

But now, an infinitely large bus with a countably infinite number of passengers Văn hóa

1:17

Nhưng bây giờ, một chiếc xe buýt rộng vô hạn với vô số hành khách có thể đếm được

Văn hóa

countably infinite: tập hợp vô hạn có thể đánh số

Countably infinite là thuật ngữ toán học chỉ một tập hợp có vô số phần tử nhưng vẫn có thể ghép từng phần tử một với các số tự nhiên 1, 2, 3, v.v. Nói cách khác, các phần tử có thể được sắp xếp thành một danh sách đánh số không bao giờ kết thúc. Trong câu này, số hành khách là vô hạn đếm được, vì vậy mỗi hành khách có thể nhận một số riêng. Việc đánh số này giúp ta có thể phân phòng theo một quy tắc, dù không có hành khách cuối cùng.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với countably infinite?

  1. Một tập hợp vô hạn không thể xếp vào danh sách được đánh số như vậy
  2. Một tập hợp vô hạn có các phần tử có thể ghép một-một với 1, 2, 3, v.v.
  3. Một tập hợp hữu hạn quá lớn đến mức không thể đếm
Xem đáp án

Một tập hợp vô hạn có các phần tử có thể ghép một-một với 1, 2, 3, v.v.

pulls up to rent rooms. Cụm động từ

1:22

dừng lại để thuê phòng.

Cụm động từ

pulls up: xe đến rồi dừng lại

Ở đây, pulls up có nghĩa là một chiếc xe đến một địa điểm rồi dừng lại. Pull không được dùng theo nghĩa đen thường gặp là “kéo một vật gì đó”. Pulls là dạng hiện tại ngôi thứ ba số ít của pull. Tiểu từ up kết hợp với pull để tạo thành cụm động từ, còn to rent rooms nêu mục đích của việc dừng lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của pull up để cho biết xe buýt đã đến rồi dừng lại: The bus ____ in front of the museum, and the children got off.

Xem đáp án

pulled up

Countably infinite is the key. Cụm từ

1:23

"Vô hạn đếm được" là chìa khóa.

Cụm từ

is the key: chỉ ra điểm then chốt

Trong cấu trúc X is the key, key được dùng theo nghĩa bóng: X là sự thật, ý tưởng hoặc yếu tố quan trọng nhất để hiểu một điều hay làm cho điều đó hoạt động. Từ này không chỉ một chiếc chìa khóa thật. Cấu trúc này sắp xếp lời giải thích bằng cách hướng sự chú ý vào một điểm quyết định. Ở đây, người nói muốn người nghe tập trung vào ý tưởng về vô hạn đếm được.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng sự kiên nhẫn là yếu tố quan trọng nhất khi học một kỹ năng mới?

  1. Patience is the key to learn a new skill.
  2. Patience is the key of learning a new skill.
  3. Patience is the key to learning a new skill.
Xem đáp án

Patience is the key to learning a new skill.

Now, the infinite bus of infinite passengers perplexes the night manager at first, Mạch ý

1:26

Lúc đầu, chiếc xe buýt vô hạn chở những hành khách vô hạn làm người quản lý bối rối,

but he realizes there's a way to place each new person. Cách dùng từ

1:30

nhưng anh nhận ra có một cách để sắp xếp cho từng người mới.

Mạch ý

at first, but ...: từ trạng thái ban đầu đến thay đổi về sau

At first đánh dấu tình huống hoặc phản ứng lúc bắt đầu và thường chuẩn bị cho người nghe đón nhận một thay đổi về sau. But đưa vào diễn biến tương phản: lúc đầu người quản lý bối rối, sau đó nhận ra rằng có một giải pháp. Khi đi cùng nhau, at first ... but ... sắp xếp thông tin theo trình tự “trạng thái ban đầu → thay đổi về sau”. Hai phần không nhất thiết phải đứng sát nhau; ở đây, at first kết thúc mệnh đề đầu trước khi but mở đầu mệnh đề tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào dùng rõ ràng at first ... but ... để chuyển từ khó khăn ban đầu sang một thay đổi về sau?

  1. The map was confusing because several paths looked alike.
  2. At first, the map was confusing, but after a minute I found the right path.
  3. At first, the map was confusing, so I checked it at first.
Xem đáp án

At first, the map was confusing, but after a minute I found the right path.

Cách dùng từ

place each new person: place là động từ chỉ sự sắp xếp có tổ chức

Ở đây, place là động từ có nghĩa là “xếp một người vào vị trí phù hợp”. Cụm từ này cho biết mỗi hành khách mới đến sẽ được bố trí một chỗ. Cách diễn đạt này tập trung vào sự phân bổ có tổ chức chứ không chỉ là di chuyển một người. Nghĩa tương tự có thể dùng khi xếp người vào phòng, chỗ ngồi, nhóm hoặc vai trò.

Luyện tập

Câu nào dùng place như một động từ có nghĩa là “xếp một người vào vị trí hoặc nhóm phù hợp”?

  1. The coach described each new player's favorite place.
  2. The coach chose a place beside the practice field.
  3. The coach placed each new player in a practice group.
Xem đáp án

The coach placed each new player in a practice group.

He asks the guest in room one

1:33

Anh yêu cầu vị khách ở phòng số 1

to move to room two.

1:35

chuyển sang phòng số 2.

He then asks the guest in room two

1:36

Sau đó, anh yêu cầu vị khách ở phòng số 2

to move to room four.

1:38

chuyển sang phòng số 4.

The guest in room three

1:40

Vị khách ở phòng số 3

to move to room six

1:41

chuyển sang phòng số 6

and so on.

1:43

và cứ như vậy.

Each current guest moves from room number n

1:44

Mỗi vị khách hiện tại chuyển từ phòng số n

to room number 2n,

1:47

sang phòng số 2n,

filling up only the infinite even-numbered rooms. Ghi chú

1:50

chỉ lấp đầy những căn phòng vô hạn mang số chẵn.

Cụm động từ

filling up: trở nên đầy hoặc làm cho đầy

Fill up có nghĩa là trở nên đầy hoặc làm cho một thứ đầy lên. Cụm từ này thường diễn tả một quá trình: khoảng trống hoặc sức chứa còn lại giảm dần khi có thêm người hay đồ vật đi vào. Trong đoạn này, filling up đứng trước tân ngữ rooms, nên hành động đó làm cho các phòng được lấp đầy. Chỉ các phòng mang số chẵn được sử dụng; up nhấn mạnh kết quả đạt đến mức đầy sức chứa.

Luyện tập

Chọn câu tiếng Anh tự nhiên có nghĩa là ngày càng có nhiều ghế được sử dụng.

  1. The seats are moving up quickly.
  2. The seats are cleaning up quickly.
  3. The seats are filling up quickly.
Xem đáp án

The seats are filling up quickly.

Cách dùng từ

infinite even-numbered rooms: số lượng vô hạn và số phòng chẵn

Infinite cho biết số lượng phòng không có điểm kết thúc. Even-numbered là tính từ ghép đứng trước rooms: mỗi phòng mang một số chẵn như 2, 4, 6 hoặc 8. Hai tính từ này trả lời hai câu hỏi khác nhau. Infinite cho biết có bao nhiêu phòng, còn even-numbered cho biết những số phòng nào thuộc nhóm đó. Cụm này không chỉ đơn giản có nghĩa là tổng số phòng là một số chẵn.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng infinite even-numbered rooms?

  1. Một tập hợp hữu hạn có tổng số phòng là một số chẵn.
  2. Một tập hợp phòng vô tận mang số 2, 4, 6, và cứ tiếp tục như vậy.
  3. Một tập hợp phòng vô tận mà tất cả đều có cùng kích thước.
Xem đáp án

Một tập hợp phòng vô tận mang số 2, 4, 6, và cứ tiếp tục như vậy.

By doing this, he has now emptied all of the infinitely many odd-numbered rooms, Ghi chú

1:54

Bằng cách này, anh đã làm trống tất cả vô số phòng mang số lẻ,

Mạch ý

By doing this: nối phương pháp với kết quả

By doing this nhắc lại hành động hoặc phương pháp vừa được đề cập. Nhờ vậy, người nói không cần lặp lại toàn bộ bước đó. Cấu trúc by + động từ-ing trình bày hành động trước đó như một phương tiện, còn mệnh đề chính nêu kết quả. Ở đây, cụm từ dẫn người nghe từ phương pháp đã dùng đến kết quả mà phương pháp đó tạo ra.

Luyện tập

Dùng cụm ba từ trong bài học để hoàn thành mối liên hệ giữa phương pháp và kết quả: The team switched to reusable cups. ____, it cut its plastic waste in half.

Xem đáp án

By doing this

Cách dùng từ

infinitely many odd-numbered rooms: số lượng vô hạn và số phòng lẻ

Infinitely many bổ nghĩa cho danh từ đếm được số nhiều rooms và có nghĩa là số lượng phòng không có giới hạn hữu hạn. Trong ngữ cảnh toán học, cụm này không chỉ có nghĩa là “một số lượng rất lớn”. Odd-numbered là tính từ ghép có dấu gạch nối, nghĩa là “được gắn một số lẻ”, chẳng hạn như 1, 3 hoặc 5. Vì vậy, toàn bộ cụm từ mô tả một tập hợp phòng không giới hạn có số phòng là số lẻ; nó không có nghĩa là bản thân các phòng trông kỳ lạ.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng số lượng phòng có số phòng là số lẻ không có giới hạn?

  1. There are infinitely much odd-numbered rooms.
  2. There is infinite many odd-numbered rooms.
  3. There are infinitely many odd-numbered rooms.
Xem đáp án

There are infinitely many odd-numbered rooms.

which are then taken by the people filing off the infinite bus. Cụm động từ

1:59

những phòng này sau đó được tiếp quản bởi những người bước xuống từ chiếc xe buýt vô hạn.

Cụm động từ

filing off the infinite bus: lần lượt xuống xe

Trong cụm people filing off the infinite bus, filing off miêu tả một nhóm người lần lượt xuống xe buýt từng người một, thường theo một hàng có trật tự. Ở đây, file là động từ nói về cách mọi người di chuyển; nó không có nghĩa là lưu tài liệu. Mệnh đề -ing filing off the infinite bus bổ nghĩa cho people. Mệnh đề này xác định những người đó qua hành động họ đang thực hiện.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Chú ý nguyên âm đầu tiên trong filing.

  1. The passengers are filing off the bus.
  2. The passengers are filling up the bus.
Xem đáp án

The passengers are filing off the bus.

Everyone's happy and the hotel's business is booming more than ever. Cụm từ

2:03

Mọi người đều vui vẻ và công việc kinh doanh của khách sạn bùng nổ hơn bao giờ hết.

Cụm từ

the hotel's business is booming: việc kinh doanh của khách sạn đang phát đạt

The hotel's business is booming có nghĩa là khách sạn đang kinh doanh cực kỳ tốt, với lượng đặt phòng, doanh số hoặc số khách hàng tăng mạnh. Booming được dùng theo nghĩa bóng ở đây. Nó gợi ra sự tăng trưởng sôi động và rõ rệt, không phải một vụ nổ hay âm thanh lớn.

Luyện tập

Câu nào miêu tả tự nhiên một nhà hàng có doanh số và số lượng khách hàng đang tăng nhanh?

  1. A booming noise is coming from the restaurant's dining room.
  2. The restaurant's business is booming.
  3. The restaurant's business is steady but unchanged.
Xem đáp án

The restaurant's business is booming.

Well, actually it is booming exactly the same amount as ever, Ý định

2:07

Thực ra mà nói, nó đang bùng nổ với số lượng y hệt như mọi khi,

Ý định

Dùng Well, actually để nhẹ nhàng sửa thông tin

Well, actually dùng để mở đầu một lời sửa lại hoặc một cách diễn đạt chính xác hơn cho điều vừa được nói. Well tạo một khoảng dừng ngắn để lời nói bớt đột ngột, còn actually báo hiệu rằng sự thật khác với ấn tượng trước đó. Ở đây, người nói sửa lại ý rằng một thứ đang phát đạt hơn trước: mức độ phát đạt thực ra vẫn hoàn toàn như cũ. Cụm này khiến lời sửa bớt gắt hơn so với việc bắt đầu bằng No, nhưng không xóa đi sự bất đồng.

Luyện tập

Một người bạn nói thư viện đóng cửa lúc tám giờ, nhưng thực tế là sáu giờ. Câu trả lời nào sửa thông tin một cách nhẹ nhàng?

  1. Well, actually, the library closes at six.
  2. Well, the library might close someday.
  3. No, you're wrong; the library closes at six.
Xem đáp án

Well, actually, the library closes at six.

banking an infinite number of dollars a night. Cách dùng từ

2:10

bỏ túi vô số đô la mỗi đêm.

Cách dùng từ

banking: kiếm và thu tiền về

Trong cách dùng thân mật này, banking có nghĩa là kiếm hoặc thu về tiền, thường là một khoản lớn. Tân ngữ sau bank cho biết thứ kiếm được, vì vậy banking an infinite number of dollars có nghĩa là thu về số tiền đó. Cụm này không nói về việc đến ngân hàng hay cung cấp dịch vụ ngân hàng. Dạng -ing ở đây nối tiếp một phần mô tả dài hơn, nhưng mẫu có thể dùng trong tình huống khác là bank + tiền hoặc một khoản tiền.

Luyện tập

Câu nào dùng bank với nghĩa kiếm hoặc thu về một khoản tiền lớn?

  1. She banked the airplane sharply to the left.
  2. He walked to the bank before lunch.
  3. The film banked millions in its first week.
Xem đáp án

The film banked millions in its first week.

Word spreads about this incredible hotel. Cụm từ

2:14

Tiếng lành đồn xa về khách sạn đáng kinh ngạc này.

Cụm từ

Word spreads: tin tức lan truyền

Ở đây, word có nghĩa là tin tức hoặc thông tin được truyền từ người này sang người khác, chứ không phải một từ vựng riêng lẻ. Word spreads có nghĩa là ngày càng có nhiều người biết về khách sạn. Trong cấu trúc này, word là danh từ không đếm được, được dùng không có mạo từ, còn spreads là động từ. Mẫu word spreads about + chủ đề thường xuất hiện trong lời kể vì nó cho thấy thông tin đang lan truyền trong một nhóm người và thường báo hiệu rằng tình hình đang phát triển rộng hơn.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng tin tức về một sự kiện được ngày càng nhiều người biết đến?

  1. People gathered quickly for the surprise concert.
  2. Word spread quickly about the surprise concert.
  3. A reporter wrote one word about the surprise concert.
Xem đáp án

Word spread quickly about the surprise concert.

People pour in from far and wide. Ghi chú

2:16

Mọi người đổ xô đến từ khắp nơi.

Cụm động từ

People pour in: nhiều người đổ về

Pour in có nghĩa là đến hoặc đi vào với số lượng lớn, thường nhanh chóng hoặc liên tục. Hình ảnh này bắt nguồn từ chất lỏng chảy vào một nơi, nhưng ở đây nó dùng để mô tả con người. Trong People pour in, people là chủ ngữ, còn in chỉ chuyển động vào nơi đang được nhắc đến. Cụm từ nhấn mạnh số lượng và dòng người liên tục, chứ không phải hành động rót theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của pour in: After the team opened registration, applications ____ from across the country.

Xem đáp án

poured in

Thành ngữ

from far and wide: từ nhiều nơi khác nhau

Far and wide là một thành ngữ cố định, có nghĩa là trên một khu vực rất rộng hoặc ở nhiều nơi khác nhau. Trong from far and wide, thành ngữ này diễn tả việc mọi người đến từ nhiều nơi cách xa nhau. Hãy hiểu các từ này như một đơn vị thành ngữ hoàn chỉnh. Chúng không mô tả riêng từng số đo về khoảng cách và chiều rộng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ trong bài này có nghĩa là “từ nhiều nơi khác nhau”: Fans traveled from ____ to attend the final.

Xem đáp án

far and wide

One night, the unthinkable happens.

2:18

Một đêm nọ, chuyện không tưởng xảy ra.

The night manager looks outside

2:21

Người quản lý ca đêm nhìn ra ngoài

and sees an infinite line of infinitely large buses,

2:23

và thấy một hàng vô hạn những chiếc xe buýt lớn vô hạn,

each with a countably infinite number of passengers.

2:27

mỗi chiếc chở vô số hành khách đếm được.

What can he do? Mạch ý

2:30

Anh ấy có thể làm gì?

Mạch ý

What can he do?: câu hỏi chuyển từ vấn đề sang giải pháp

Ở đây, What can he do? là câu hỏi mà người kể dùng để tạm dừng sau khi nêu vấn đề và mời người nghe nghĩ về một cách xử lý có thể thực hiện. Mục đích chính không phải là yêu cầu người nghe trả lời. Câu hỏi này cũng đánh dấu cấu trúc của phần giải thích: đầu tiên là vấn đề, tiếp theo là câu hỏi này, rồi đến giải pháp. Khoảng dừng ngắn tạo sự hồi hộp và giúp người nghe dễ theo dõi bước chuyển ý.

Luyện tập

Đoạn ngắn nào dùng What can he do? để chuyển từ vấn đề sang giải pháp?

  1. Everyone is choosing a role for the play. What can he do? He can sing and dance.
  2. His bicycle is broken. What can he do?
  3. The gate is locked. What can he do? He can call the caretaker for help.
Xem đáp án

The gate is locked. What can he do? He can call the caretaker for help.

If he cannot find rooms for them, Ngữ pháp

2:31

Nếu anh ấy không thể tìm phòng cho họ,

the hotel will lose out on an infinite amount of money Cụm động từ

2:33

khách sạn sẽ mất đi một khoản tiền vô hạn

Ngữ pháp

If he cannot ... the hotel will: điều kiện thực tế và kết quả

Trong If he cannot find rooms for them, mệnh đề if nêu một điều kiện có khả năng xảy ra trong tình huống thực tế. Cannot vẫn ở dạng hiện tại dù điều kiện này liên quan đến việc có thể xảy ra tiếp theo. The hotel will lose out ... là mệnh đề kết quả. Mẫu có thể áp dụng lại là If + hiện tại, ... will + động từ nguyên mẫu để diễn tả một kết quả tương lai có tính thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành điều kiện tương lai có tính thực tế bằng dạng đúng của rain và stay: If it ____, we ____ inside.

Xem đáp án

rains · will stay

Cụm động từ

lose out on: bỏ lỡ một lợi ích có thể nhận được

Lose out on có nghĩa là không nhận được một lợi ích, cơ hội hoặc khoản tiền vốn có thể nhận được. Ở đây, khách sạn có thể không kiếm được số tiền mà họ vốn có thể kiếm; cụm từ này không chỉ có nghĩa là số tiền họ đã có bị mất đi. Dùng lose out on + danh từ hoặc dạng -ing: lose out on a chance; lose out on earning more.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là cửa hàng không nhận được số tiền mà họ vốn có thể kiếm được?

  1. The shop lost a receipt under the counter.
  2. The shop lost thousands of dollars in a bad investment.
  3. The shop lost out on thousands of dollars because its website was down.
Xem đáp án

The shop lost out on thousands of dollars because its website was down.

and he will surely lose his job.

2:36

và chắc chắn anh ấy sẽ mất việc.

Luckily, he remembers that around the year 300 BCE, Văn hóa

2:38

May mắn thay, anh nhớ lại rằng vào khoảng năm 300 Trước Công Nguyên,

Văn hóa

around the year 300 BCE: một niên đại gần đúng trước Công nguyên

Trong around the year 300 BCE, around cho biết niên đại chỉ mang tính gần đúng chứ không phải một năm chính xác. Cả cụm có nghĩa là vào khoảng năm 300 TCN. BCE là viết tắt của Before Common Era và dùng để đánh dấu những năm trước năm 1 Công nguyên. Khi thời gian tiến về phía trước, số năm BCE giảm dần; vì vậy, 300 BCE sớm hơn 200 BCE.

Luyện tập

Cách hiểu nào về around the year 300 BCE là đúng?

  1. Một niên đại gần đúng vào khoảng năm 300 BCE
  2. Một niên đại chính xác vào năm 300 CE
  3. Một giai đoạn kéo dài 300 năm
Xem đáp án

Một niên đại gần đúng vào khoảng năm 300 BCE

Euclid proved that there is an infinite quantity of prime numbers. Văn hóa

2:42

Euclid đã chứng minh rằng có một số lượng vô hạn các số nguyên tố.

Văn hóa

prime numbers: số nguyên có đúng hai ước dương

Prime numbers nghĩa là số nguyên tố: các số nguyên lớn hơn 1 và có đúng hai ước dương là 1 và chính nó. Ví dụ, 2, 3, 5 và 7 là số nguyên tố; 1 thì không. Trong câu này, an infinite quantity of prime numbers có nghĩa là danh sách các số nguyên tố không bao giờ kết thúc. Dù đã tìm được bao nhiêu số nguyên tố, vẫn luôn còn nhiều số khác.

Luyện tập

Phát biểu nào về prime numbers là đúng?

  1. One is a prime number because it is divisible by 1.
  2. Nine is a prime number because it is odd.
  3. Seven is a prime number because its only positive factors are 1 and 7.
Xem đáp án

Seven is a prime number because its only positive factors are 1 and 7.

So, to accomplish this seemingly impossible task Cụm từ

2:47

Vì vậy, để hoàn thành nhiệm vụ tưởng chừng như bất khả thi này

Cụm từ

to accomplish this seemingly impossible task: mục đích và sự hoàn thành thành công

Ở đầu câu, to accomplish this seemingly impossible task là một cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Cụm này giải thích lý do thực hiện hành động tiếp theo: mục tiêu là hoàn thành nhiệm vụ một cách thành công. Accomplish a task có nghĩa là hoàn thành tốt một nhiệm vụ, thường là sau khi đã nỗ lực. Seemingly impossible có nghĩa là nhiệm vụ có vẻ bất khả thi, chứ không khẳng định nó thật sự bất khả thi.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc chỉ mục đích với accomplish a task?

  1. To accomplish at this difficult task, we need a clear plan.
  2. To accomplishing this difficult task, we need a clear plan.
  3. To accomplish this difficult task, we need a clear plan.
Xem đáp án

To accomplish this difficult task, we need a clear plan.

of finding infinite beds for infinite buses of infinite weary travelers,

2:50

là tìm vô số chiếc giường cho vô số chuyến xe buýt của những du khách mệt mỏi vô hạn,

the night manager assigns every current guest Cụm từ

2:54

người quản lý ca đêm chỉ định mọi vị khách hiện tại

to the first prime number, two,

2:57

vào số nguyên tố đầu tiên, là 2,

raised to the power of their current room number. Cách dùng từ

2:59

lũy thừa với số phòng hiện tại của họ.

Cụm từ

assigns every current guest to: cấu trúc assign someone to something

Assigns every current guest to ... tuân theo cấu trúc assign someone to something. Every current guest là người được sắp xếp, còn cụm từ sau to cho biết số phòng hoặc địa điểm khác được chọn cho người đó. Cấu trúc tương tự có thể dùng với nhóm, công việc, dự án, chỗ ngồi và phòng. Ở thể bị động, cấu trúc trở thành someone is assigned to something.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc assign someone to something: The teacher assigned each student ____ a group.

Xem đáp án

to

Cách dùng từ

raised to the power of: diễn đạt số mũ

Trong A raised to the power of B, A là cơ số và B là số mũ. Cụm từ này cho biết B được dùng làm số mũ của A. Ở đây, two là cơ số, còn số phòng hiện tại của họ là số mũ. Đây là cách diễn đạt đầy đủ bằng lời cho phép lũy thừa. Ví dụ, two raised to the power of seven có nghĩa là 2⁷, bằng 128.

Luyện tập

Câu nào dùng raised to the power of để diễn đạt đúng rằng 3⁴ bằng 81?

  1. Four raised to the power of three equals eighty-one.
  2. Three raised to the power of four equals eighty-one.
  3. Three multiplied by four equals eighty-one.
Xem đáp án

Three raised to the power of four equals eighty-one.

So, the current occupant of room number seven

3:02

Vì vậy, người đang ở phòng số 7 hiện tại

goes to room number two to the seventh power, Văn hóa

3:04

đi đến phòng số 2 lũy thừa 7,

which is room 128.

3:07

tức là phòng 128.

Văn hóa

two to the seventh power: đọc 2⁷

Trong two to the seventh power, two là cơ số và seventh cho biết số mũ. Cấu trúc là cơ số + to the + số thứ tự + power, vì vậy cụm từ này có nghĩa là 2⁷, bằng 128. Trong cấu trúc này, hãy dùng dạng số thứ tự: seventh, không phải seven. Với số mũ 2 và 3, tiếng Anh cũng thường dùng squared và cubed.

Luyện tập

Hoàn thành cách đọc số mũ chuẩn. Giá trị là 128: Two to the ____ power is one hundred twenty-eight.

Xem đáp án

seventh

The night manager then takes the people on the first of the infinite buses

3:10

Người quản lý sau đó đưa những người trên chiếc xe buýt vô hạn đầu tiên

and assigns them to the room number of the next prime, three, Cách dùng từ

3:14

và xếp họ vào số phòng là số nguyên tố tiếp theo, số 3,

raised to the power of their seat number on the bus.

3:18

lũy thừa với số ghế của họ trên xe buýt.

Cách dùng từ

the next prime: phần tử tiếp theo trong dãy số nguyên tố

Trong câu này, the next prime có nghĩa là số tiếp theo trong dãy số nguyên tố đã được sắp theo thứ tự. Trong dãy 2, 3, 5, 7 và tiếp tục như vậy, three, tức 3, là số nguyên tố đứng ngay sau 2. Ở đây, next mô tả vị trí trong một dãy toán học, không phải lần tiếp theo một việc xảy ra. Các dấu phẩy tách three ra để xác định rõ số nguyên tố đang được nói đến.

Luyện tập

Trong câu này, the next prime có nghĩa là gì?

  1. Lần tiếp theo ai đó kiểm tra một số có phải là số nguyên tố hay không
  2. Số gần nhất với một số phòng
  3. Số đứng tiếp theo trong dãy số nguyên tố
Xem đáp án

Số đứng tiếp theo trong dãy số nguyên tố

So, the person in seat number seven on the first bus

3:22

Vì vậy, người ngồi ở ghế số 7 trên chuyến xe buýt đầu tiên

goes to room number three to the seventh power,

3:25

đi đến phòng số 3 lũy thừa 7,

or room number 2,187.

3:28

hoặc là phòng số 2.187.

This continues for all of the first bus.

3:31

Quá trình này tiếp tục cho toàn bộ chiếc xe buýt đầu tiên.

The passengers on the second bus are assigned powers of the next prime, five. Cách dùng từ

3:34

Những hành khách trên chuyến xe buýt thứ hai được xếp vào lũy thừa của số nguyên tố tiếp theo, số 5.

Cách dùng từ

are assigned powers of the next prime: quy tắc phân bổ ở dạng bị động

Cụm này dùng mẫu bị động someone is assigned something. Các hành khách nhận những con số; họ không phải là người thực hiện việc phân bổ. Vì vậy, câu tập trung vào người nhận và thứ họ nhận được. Thứ được gán cho họ là powers of the next prime. Ở đây, five cho biết số nguyên tố đó là 5, nên các giá trị dùng 5 làm cơ số với những số mũ khác nhau, chẳng hạn 5, 25 và 125.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt lại chính xác nhất quy tắc phân bổ này?

  1. The passengers are given numbers such as 5, 25, and 125.
  2. The second bus is raised to the fifth power.
  3. The passengers give five prime numbers to someone else.
Xem đáp án

The passengers are given numbers such as 5, 25, and 125.

The following bus, powers of seven.

3:39

Xe buýt sau đó, là lũy thừa của 7.

Each bus follows powers of 11,

3:41

Mỗi xe buýt theo các lũy thừa của 11,

powers of 13,

3:43

lũy thừa của 13,

powers of 17, etc.

3:45

lũy thừa của 17, v.v.

Since each of these numbers only has one

3:47

Vì mỗi số này chỉ có số 1

and the natural number powers of their prime number base as factors, Cách dùng từ

3:49

và số tự nhiên làm lũy thừa cơ số nguyên tố của chúng là các ước số,

there are no overlapping room numbers. Cách dùng từ

3:53

nên sẽ không có số phòng nào bị trùng lặp.

Cách dùng từ

as factors: nghĩa toán học của factor

Trong câu toán học này, factor là một số có thể chia hết một số khác mà không có số dư. Cụm as factors xác định 1 và các lũy thừa đã nêu là ước của mỗi số. Ở đây, factor không có nghĩa là một nguyên nhân hay yếu tố ảnh hưởng nói chung. Mẫu have A as factors có nghĩa là A nằm trong các số chia hết số được nhắc đến ở chủ ngữ.

Luyện tập

Câu nào dùng factor đúng theo nghĩa toán học?

  1. 3 is a factor of 12.
  2. 3 is the factor that caused 12.
  3. 12 is a factor of 3.
Xem đáp án

3 is a factor of 12.

Cách dùng từ

there are no overlapping room numbers: không có số nào bị trùng

Trong câu này, there are no cho biết không tồn tại số phòng như vậy. Overlapping room numbers là những số sẽ xuất hiện trong nhiều hơn một lượt phân bổ hoặc một tập hợp, vì vậy các lượt phân bổ khác nhau không tạo ra cùng một số phòng. Nói rộng hơn, overlap có nghĩa là hai khoảng thời gian, khu vực, trách nhiệm hoặc tập hợp có chung ít nhất một phần. Với các tập hợp số, overlapping value là giá trị thuộc nhiều hơn một tập hợp.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh phân phòng, there are no overlapping room numbers có nghĩa là gì?

  1. Each assignment uses several neighboring room numbers.
  2. Some room-number ranges share one end.
  3. No two assignments use the same room number.
Xem đáp án

No two assignments use the same room number.

All the buses' passengers fan out into rooms Cụm động từ

3:55

Tất cả hành khách của các xe buýt tỏa ra các phòng

Cụm động từ

fan out into rooms: tỏa ra và đi vào những phòng khác nhau

Trong câu này, fan out có nghĩa là các hành khách rời xa nhau và đi theo nhiều hướng khác nhau. Hình ảnh gợi ra giống như một chiếc quạt đang xòe rộng. Phần into rooms cho biết các điểm đến: họ tách ra và đi vào những căn phòng khác nhau thay vì tất cả cùng vào một phòng. Nói chung, fan out miêu tả một nhóm tỏa ra từ một nơi để đi theo nhiều hướng hoặc đến nhiều địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của fan out: After the briefing, the rescue teams ____ across the valley.

Xem đáp án

fanned out

using unique room assignment schemes based on unique prime numbers. Cách dùng từ

3:58

sử dụng các sơ đồ sắp xếp phòng duy nhất dựa trên các số nguyên tố duy nhất.

Cách dùng từ

room assignment schemes: scheme với nghĩa trung tính là hệ thống

Cụm room assignment schemes chỉ các phương pháp có tổ chức hoặc những bộ quy tắc dùng để quyết định mỗi người được nhận phòng nào. Trong cụm danh từ này, room assignment cho biết mục đích, còn schemes là danh từ chính. Ở đây, schemes mang nghĩa trung tính: đó là những hệ thống hoặc phương pháp được thiết kế, không phải các âm mưu bí mật hay thiếu trung thực. Phần based on unique prime numbers cho thấy cách dùng mang tính kỹ thuật và có hệ thống.

Luyện tập

Trong câu này, room assignment schemes có nghĩa là gì?

  1. Các hệ thống để quyết định mỗi người được nhận phòng nào
  2. Các âm mưu bí mật nhằm lấy phòng của người khác
  3. Các danh sách ghi kích thước thực tế của những căn phòng
Xem đáp án

Các hệ thống để quyết định mỗi người được nhận phòng nào

In this way, the night manager can accommodate every passenger on every bus, Ghi chú

4:03

Bằng cách này, người quản lý có thể sắp xếp cho mọi hành khách trên mọi xe buýt,

Mạch ý

In this way: nối phương pháp với kết quả

In this way quay lại chỉ một phương pháp hoặc cách sắp xếp vừa được giải thích. Trong câu này, cụm từ hướng người nghe liên hệ phương pháp trước đó với khả năng bố trí chỗ cho mọi người của quản lý ca đêm. Sau đó, cụm từ giới thiệu kết quả có được khi dùng phương pháp ấy. Mối liên hệ từ phương pháp đến kết quả này hữu ích trong lời giải thích, phần chứng minh và giải pháp vì không cần lặp lại phương pháp.

Luyện tập

In this way có chức năng gì trong câu?

  1. Cụm này chuyển sang một ý không liên quan.
  2. Cụm này cho biết phương pháp trước đó đã thất bại.
  3. Cụm này quay lại chỉ một phương pháp và giới thiệu kết quả.
Xem đáp án

Cụm này quay lại chỉ một phương pháp và giới thiệu kết quả.

Cách dùng từ

accommodate every passenger: cung cấp chỗ hoặc nơi lưu trú

Trong ngữ cảnh này, accommodate every passenger có nghĩa là cung cấp đủ chỗ hoặc nơi lưu trú cho mọi hành khách. Quản lý ca đêm có thể tiếp nhận tất cả mọi người và bố trí chỗ cho họ; cụm từ nói về sức chứa và nơi ở, không phải việc hành khách thích nghi. Với khách sạn, phòng, địa điểm tổ chức hoặc phương tiện, accommodate + một người, một nhóm hay một con số thường có nghĩa là có chỗ cho họ. Nghĩa chính xác tùy thuộc vào bối cảnh: ở khách sạn, từ này có thể bao gồm việc cấp phòng; trong hội trường, nó thường nói đến việc có đủ không gian hoặc chỗ ngồi.

Luyện tập

Dùng động từ mục tiêu có nghĩa là “có đủ chỗ cho” để hoàn thành câu: The new hostel can ____ up to eighty guests.

Xem đáp án

accommodate

although there will be many rooms that go unfilled, Ghi chú

4:08

mặc dù sẽ có nhiều phòng không được lấp đầy,

like room six,

4:11

giống như phòng số 6,

Ngữ pháp

although: mở đầu mệnh đề nhượng bộ

Although mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: từ này thừa nhận rằng nhiều phòng sẽ không được sử dụng, đồng thời cho biết sự thật đó không làm mất hiệu lực của ý chính. Mệnh đề bắt đầu bằng although là thông tin bổ trợ, không phải kết luận chính. Sau although là một chủ ngữ và một động từ; trong câu này là there will be. Mệnh đề này có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào dùng although đúng để mở đầu ý nhượng bộ?

  1. Although the hike was long, but we reached the top before sunset.
  2. Although of the long hike, we reached the top before sunset.
  3. Although the hike was long, we reached the top before sunset.
Xem đáp án

Although the hike was long, we reached the top before sunset.

Cụm từ

go unfilled: vẫn không có người sử dụng

Go unfilled có nghĩa là một chỗ có sẵn vẫn không có người hoặc vật đến lấp đầy. Trong câu này, các phòng có thể được phân bổ, nhưng một số phòng không được xếp cho hành khách nào. Trong cấu trúc go + tính từ, go có thể mang nghĩa “cuối cùng ở trong hoặc tiếp tục ở trong một trạng thái”. Unfilled chỉ trạng thái đó. Các cách nói tương tự gồm go unanswered và go unnoticed.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go unfilled: Several job vacancies ____ for months.

Xem đáp án

went unfilled

since six is not a power of any prime number. Cách dùng từ

4:12

bởi vì 6 không phải là lũy thừa của bất kỳ số nguyên tố nào.

Cách dùng từ

a power of any prime: lũy thừa của một số nguyên tố

Trong not a power of any prime number, a power of a prime chỉ một số có dạng p^k, trong đó p là số nguyên tố và k là số nguyên dương. Khi nằm trong phạm vi phủ định của not, any mang nghĩa “không một số nào”: không có số nguyên tố nào khi nâng lên lũy thừa với số mũ nguyên dương lại cho kết quả là 6. Ví dụ, 8 là lũy thừa của một số nguyên tố vì 8 = 2^3. Nhưng 6 = 2 × 3, nên 6 không phải là lũy thừa của một số nguyên tố duy nhất.

Luyện tập

Câu nào đúng về mặt toán học?

  1. Ten is a power of the prime number five.
  2. Six is a power of the prime number three.
  3. Eight is a power of the prime number two.
Xem đáp án

Eight is a power of the prime number two.

Luckily, his bosses weren't very good in math,

4:15

May mắn thay, các sếp của anh không giỏi toán lắm,

so his job is safe. Cụm từ

4:17

nên công việc của anh ấy vẫn an toàn.

Cụm từ

his job is safe: vị trí không có nguy cơ bị mất

Trong his job is safe, safe có nghĩa là vị trí của anh ấy không có nguy cơ bị mất. Người nói cho rằng anh ấy sẽ không bị sa thải và vị trí đó sẽ không bị cắt bỏ. Ở đây, safe nói về sự ổn định việc làm, không phải việc được bảo vệ khỏi nguy hiểm về thể chất. A safe workplace hoặc work that is safe to do mới nói về sự an toàn thể chất của nơi làm việc hoặc hoạt động.

Luyện tập

Trong After the review, his job is safe, his job is safe có nghĩa là gì?

  1. Nơi làm việc của anh ấy không có nguy hiểm về thể chất.
  2. Anh ấy ít có khả năng mất vị trí.
  3. Anh ấy hoàn thành công việc mà không gặp tai nạn.
Xem đáp án

Anh ấy ít có khả năng mất vị trí.

The night manager's strategies are only possible because Ngữ pháp

4:19

Các chiến lược của người quản lý ca đêm chỉ khả thi bởi vì

while the infinite hotel is certainly a logistical nightmare, Thành ngữ

4:22

trong khi khách sạn vô hạn chắc chắn là một cơn ác mộng về mặt hậu cần,

Thành ngữ

logistical nightmare: một vấn đề phối hợp cực kỳ khó khăn

A logistical nightmare là tình huống mà việc tổ chức con người, phương tiện di chuyển, thời gian, không gian hoặc vật tư trở nên cực kỳ khó khăn. Nightmare ở đây mang nghĩa ẩn dụ: nó nhấn mạnh mức độ khó chứ không có nghĩa là một giấc mơ xấu. Logistical nói đến việc lập kế hoạch và phối hợp trong thực tế, chứ không phải mục đích chính của một sự kiện hay dự án. Vì vậy, cụm từ này mô tả mức độ khó khăn khi sắp xếp và thực hiện một việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ gồm hai từ trong bài, mang nghĩa một vấn đề phối hợp cực kỳ khó khăn: Moving all the laboratory equipment in one afternoon was a ____.

Xem đáp án

logistical nightmare

it only deals with the lowest level of infinity, Cụm động từ

4:26

nó chỉ giải quyết cấp độ thấp nhất của vô hạn,

Ngữ pháp

are only possible because: lý do quyết định khiến một việc trở nên khả thi

Are only possible because cho biết lý do đứng sau because chính là điều làm cho các chiến lược trở nên khả thi. Only trình bày lý do đó như một yếu tố quyết định: nếu không có sự thật tạo điều kiện ấy, các chiến lược sẽ không hiệu quả. Dùng mẫu X is/are only possible because Y khi Y là một sự thật giải thích vì sao X có thể xảy ra. Cấu trúc này giới hạn yếu tố làm cho X khả thi, thay vì chỉ bổ sung thông tin nền.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ trong bài để cho thấy hệ thống đèn là lý do quyết định: These evening games ____ the field has lights.

Xem đáp án

are only possible because

Cụm động từ

deals with: bao quát hoặc đề cập đến một chủ đề

Trong câu này, deals with có nghĩa là “bao quát”, “liên quan đến” hoặc “đề cập đến”. Cụm từ này cho biết điều nằm trong phạm vi của chủ ngữ: chỉ mức vô hạn thấp nhất. Nói chung, deal with liên kết một người, văn bản, lý thuyết hoặc hệ thống với một chủ đề hay vấn đề. Nghĩa chính xác phụ thuộc vào chủ ngữ: a chapter deals with a topic nghĩa là một chương đề cập đến chủ đề, còn a person deals with a problem nghĩa là một người xử lý vấn đề.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “đề cập đến một chủ đề”: This chapter deals ____ online privacy.

Xem đáp án

with

mainly the countable infinity of the natural numbers, Văn hóa

4:29

chủ yếu là vô hạn đếm được của các số tự nhiên,

1, 2, 3, 4, and so on.

4:33

1, 2, 3, 4, v.v.

Văn hóa

countable infinity of the natural numbers: vô hạn nhưng có thể liệt kê

Các số tự nhiên 1, 2, 3, 4, và cứ tiếp tục như vậy tạo thành một vô hạn đếm được: danh sách không bao giờ kết thúc, nhưng mỗi phần tử đều có một vị trí trong dãy. Trong toán học, countable không có nghĩa là hữu hạn hoặc có thể đếm xong nhanh chóng. Nó có nghĩa là các phần tử có thể được ghép tương ứng một-một với các số tự nhiên, nên một cách đánh số có thứ tự có thể bao gồm tất cả chúng.

Luyện tập

Countable có nghĩa là gì trong cụm countable infinity?

  1. Nó có nhiều phần tử, nhưng việc đếm cuối cùng phải kết thúc.
  2. Các phần tử của nó có thể được ghép tương ứng một-một với các số tự nhiên.
  3. Mỗi phần tử tự nó phải là một số tự nhiên.
Xem đáp án

Các phần tử của nó có thể được ghép tương ứng một-một với các số tự nhiên.

Georg Cantor called this level of infinity aleph zero. Văn hóa

4:36

Georg Cantor gọi mức độ vô hạn này là aleph zero.

Văn hóa

aleph zero: độ lớn của một tập hợp vô hạn đếm được

Trong câu này, aleph zero là tên của độ lớn, hay lực lượng, của một tập hợp vô hạn đếm được. Nó thường được viết là ℵ₀, và tập hợp số tự nhiên là ví dụ tiêu biểu. Ở đây, vô hạn đếm được nghĩa là mỗi phần tử đều có thể được ghép tương ứng với một số tự nhiên, dù tập hợp không bao giờ kết thúc. Aleph zero không phải là số không; nó gọi tên lực lượng vô hạn cụ thể này.

Luyện tập

Trong lý thuyết tập hợp, aleph zero gọi tên điều gì?

  1. Lực lượng của một tập hợp vô hạn đếm được
  2. Số tự nhiên lớn nhất có thể có
  3. Một ký hiệu khác của số không
Xem đáp án

Lực lượng của một tập hợp vô hạn đếm được

We use natural numbers for the room numbers

4:40

Chúng tôi sử dụng số tự nhiên cho số phòng

as well as the seat numbers on the buses. Cụm từ

4:42

cũng như số ghế trên các xe buýt.

Cụm từ

as well as: thêm thành phần thứ hai

Ở đây, as well as nối hai cách sử dụng số tự nhiên: số phòng và số ghế trên xe buýt. Cụm này có nghĩa là “và cũng” hoặc “ngoài... ra”, nên cả hai cách sử dụng đều được bao gồm. Trong cấu trúc A as well as B, A thường được nêu trước như thành phần chính, rồi B được thêm vào. Vì vậy, dù cả hai thông tin đều đúng, cụm này có thể sắp xếp thông tin kém cân xứng hơn so với and đơn thuần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối thêm lợi ích thứ hai: The library offers quiet study rooms as ____ free Wi-Fi.

Xem đáp án

well as

If we were dealing with higher orders of infinity, Ghi chú

4:45

Nếu chúng ta giải quyết các bậc cao hơn của vô hạn,

Văn hóa

higher orders of infinity: các lực lượng vô hạn lớn hơn

Trong câu này, higher orders of infinity chỉ những dạng vô hạn có lực lượng, tức kích thước tập hợp, lớn hơn vô hạn đếm được. Các số thực là ví dụ được nêu ở đây. Kiến thức nền tối thiểu là các tập hợp vô hạn không phải lúc nào cũng có cùng kích thước. Các số tự nhiên có thể được liệt kê thành một dãy nên tạo thành một tập vô hạn đếm được. Các số thực không thể được liệt kê đầy đủ trong một dãy đánh chỉ số bằng số tự nhiên nên là không đếm được; cách liệt kê từng phần tử không thể bao quát tất cả chúng.

Luyện tập

higher orders of infinity có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Các bản sao lặp lại của cùng một tập vô hạn mà kích thước tập không thay đổi.
  2. Các tập hợp vô hạn có lực lượng lớn hơn vô hạn đếm được.
  3. Những số hữu hạn rất lớn và gần với vô hạn.
Xem đáp án

Các tập hợp vô hạn có lực lượng lớn hơn vô hạn đếm được.

such as that of the real numbers, Văn hóa

4:48

chẳng hạn như vô hạn của các số thực,

Văn hóa

real numbers: thuật ngữ toán học số thực

Real numbers là thuật ngữ toán học chỉ tất cả các số có thể được biểu diễn trên trục số thông thường. Chúng bao gồm số nguyên, phân số, số thập phân và cả số vô tỉ như π và √2. Ở đây, real không có nghĩa là “có thật” hay “thuộc đời thực”. Nó là tên của một loại số được đối lập trong toán học với imaginary numbers, tức số ảo.

Luyện tập

real numbers có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Chỉ các số nguyên dương.
  2. Các số chỉ hữu ích trong những tình huống đời thực.
  3. Các số trên trục số thông thường, bao gồm số hữu tỉ và số vô tỉ.
Xem đáp án

Các số trên trục số thông thường, bao gồm số hữu tỉ và số vô tỉ.

these structured strategies would no longer be possible, Cụm từ

4:50

những chiến lược có cấu trúc này sẽ không còn khả thi nữa,

Cụm từ

would no longer be: một trạng thái sẽ không còn tiếp diễn

Would no longer be có nghĩa là một sự vật sẽ không còn ở trong một trạng thái nhất định. No longer đánh dấu sự thay đổi: trạng thái đó được hiểu là đúng trước khi có thay đổi, nhưng sẽ không tiếp tục sau đó. Cấu trúc là would + no longer + be + bổ ngữ. Ở đây, possible là bổ ngữ, vì vậy would no longer be possible có nghĩa là “sẽ trở nên bất khả thi” trong điều kiện đang được nói đến. Would trình bày điều này như một kết quả giả định hoặc có điều kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu gồm bốn từ có nghĩa là “sẽ không còn ở trạng thái đó”: If the safety rules changed, this shortcut ____ allowed.

Xem đáp án

would no longer be

as we have no way to systematically include every number. Cụm từ

4:53

bởi vì chúng tôi không có cách nào để bao gồm từng con số một cách có hệ thống.

Ngữ pháp

If we were dealing ... these structured strategies would no longer be: điều kiện giả định

If we were dealing ... these structured strategies would no longer be ... tạo thành một câu điều kiện giả định. Mệnh đề if yêu cầu ta hình dung một trường hợp khác với trường hợp đang được bàn đến, còn mệnh đề chính nêu kết quả trong trường hợp giả định đó. Mẫu có thể áp dụng lại là If + chủ ngữ + dạng quá khứ, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu. Were dealing có hình thức quá khứ tiếp diễn, nhưng ở đây nó thể hiện khoảng cách giả định chứ không chỉ thời gian quá khứ. Would no longer be cho biết một điều khả thi trong tình huống hiện tại sẽ không còn khả thi dưới điều kiện mới.

Luyện tập

Dùng điều kiện were + -ing và kết quả would no longer be để hoàn thành câu: If we ____ with incomplete data, this method ____ reliable.

Xem đáp án

were working · would no longer be

Cụm từ

systematically include every number: phương pháp có tổ chức và bao quát đầy đủ

Systematically bổ nghĩa cho include: từ này chỉ việc dùng một quy trình có tổ chức và tuân theo quy tắc, thay vì thêm hoặc liệt kê các số mà không có kế hoạch. Every number yêu cầu bao quát hoàn toàn, không được bỏ sót số nào. Khi đi với no way to, câu này cho biết người nói không thể tìm ra một phương pháp vừa có hệ thống vừa bao quát được toàn bộ tập hợp.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với systematically include every number?

  1. Chọn một vài số hữu ích mà không theo một phương pháp cố định.
  2. Dùng một phương pháp có tổ chức để không bỏ sót bất kỳ số nào.
  3. Sắp xếp gọn gàng một số số dù còn bỏ sót nhiều số khác.
Xem đáp án

Dùng một phương pháp có tổ chức để không bỏ sót bất kỳ số nào.

The real number infinite hotel has negative number rooms in the basement, Văn hóa

4:57

Khách sạn vô hạn số thực có các phòng số âm ở tầng hầm,

Văn hóa

real number infinite hotel: phép so sánh khách sạn trong toán học

Real number infinite hotel là một tên gọi mang tính mô tả trong phép so sánh toán học. Cụm từ này yêu cầu bạn hình dung một khách sạn vô hạn có các phòng tương ứng với số thực, chứ không phải một tòa nhà có thật. Hãy đọc cụm danh từ từ từ trung tâm hotel: infinite mô tả khách sạn, còn real number xác định hệ thống số dùng cho các phòng. Việc đặt các phòng mang số âm ở tầng hầm biến ý tưởng trừu tượng về số thực âm thành một hình ảnh vật lý.

Luyện tập

Trong phần giải thích toán học này, real number infinite hotel có nghĩa là gì?

  1. Một khách sạn vô hạn tưởng tượng có các phòng được đánh chỉ số bằng số thực.
  2. Một khách sạn có thật với vô số phòng thông thường.
  3. Một khách sạn vô hạn có các phòng chỉ dùng nhãn là số nguyên dương.
Xem đáp án

Một khách sạn vô hạn tưởng tượng có các phòng được đánh chỉ số bằng số thực.

fractional rooms, so the guy in room one half Văn hóa

5:01

các phòng phân số, nên anh chàng ở phòng số một phần hai

always suspects he has less room than the guy in room one, Thành ngữ

5:04

luôn nghi ngờ mình có ít không gian hơn anh chàng ở phòng số một,

Văn hóa

fractional rooms: những căn phòng được đánh số bằng phân số

Ở đây, fractional rooms có nghĩa là những căn phòng mang số là phân số, chẳng hạn room one half, tức phòng số một phần hai. Fractional mô tả số phòng, không mô tả kích thước thực tế hay nói rằng căn phòng không nguyên vẹn. Khách sạn tưởng tượng này biến một ý tưởng toán học trừu tượng—phân số cũng là số—thành một hệ thống số phòng cụ thể. Nhờ vậy, người nghe dễ hình dung việc dùng nhiều loại số khác nhau làm nhãn hơn.

Luyện tập

fractional rooms có nghĩa là gì trong câu này?

  1. những căn phòng không nguyên vẹn về mặt vật lý
  2. những căn phòng có số phòng là phân số
  3. những căn phòng chỉ dùng được trong một khoảng thời gian của ngày
Xem đáp án

những căn phòng có số phòng là phân số

Thành ngữ

less room than: chơi chữ với room mang nghĩa không gian

Trong less room than, room là danh từ không đếm được, mang nghĩa không gian có thể sử dụng. Trong room one half và room one, đây là danh từ đếm được, chỉ một phòng khách sạn được xác định bằng số. Câu đặt hai nghĩa này gần nhau để tạo lối chơi chữ. Vì thế, phân số one half nghe như đang mô tả lượng không gian chứ không chỉ là số phòng. Mối liên hệ sai nhưng hài hước này khiến người ở phòng tưởng rằng mình có ít không gian hơn.

Luyện tập

Vì sao less room than lại gây cười trong câu này?

  1. Từ less biến one half thành số one.
  2. Room vừa chỉ một phòng khách sạn có số vừa chỉ không gian sử dụng.
  3. Người ở phòng đang so sánh giá của hai phòng.
Xem đáp án

Room vừa chỉ một phòng khách sạn có số vừa chỉ không gian sử dụng.

square root rooms, like room radical two,

5:07

các phòng căn bậc hai, giống như phòng căn 2,

and room pi, where the guests expect free dessert. Thành ngữ

5:10

và phòng số pi, nơi khách mong chờ được món tráng miệng miễn phí.

Thành ngữ

room pi ... free dessert: lối chơi chữ đồng âm giữa pi và pie

Trong room pi, pi là tên của hằng số toán học π và được dùng như một tên phòng vui nhộn. Cụm free dessert gợi đến pie, một từ tiếng Anh chỉ món bánh có thể dùng làm món tráng miệng và được phát âm giống hệt pi. Câu đùa dùng một âm thanh để gợi ra hai cách viết và hai ý nghĩa; bản thân dessert không có nghĩa là pi.

Luyện tập

Cách giải thích nào xác định chính xác nhất câu đùa trong câu này?

  1. Room pi là tên tiếng Anh tiêu chuẩn của phòng ăn trong khách sạn.
  2. Pi có nghĩa là món tráng miệng được miễn phí.
  3. Pi và pie có âm giống nhau, nhưng một từ thuộc toán học còn từ kia có thể chỉ món tráng miệng.
Xem đáp án

Pi và pie có âm giống nhau, nhưng một từ thuộc toán học còn từ kia có thể chỉ món tráng miệng.

What self-respecting night manager would ever want to work there, Ghi chú

5:14

Người quản lý tự trọng nào lại muốn làm việc ở đó,

even for an infinite salary? Cụm từ

5:17

ngay cả khi với một mức lương vô hạn?

Cách dùng từ

self-respecting trong What self-respecting ... would ...?

Self-respecting có nghĩa là có đủ lòng tự trọng để duy trì những tiêu chuẩn cơ bản về phẩm giá hoặc khả năng phán đoán. Trong câu này, từ đó bổ nghĩa cho night manager. Trong mẫu câu hỏi tu từ What self-respecting ... would ...?, người nói không thực sự hỏi để tìm một người. Câu hỏi ngụ ý rằng không ai có tiêu chuẩn đúng đắn trong vai trò đó lại đưa ra lựa chọn như vậy, nên từ này thêm sắc thái phê phán và cường điệu.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi tu từ bằng tính từ mang nghĩa “có tiêu chuẩn đúng đắn và phẩm giá”: What ____ pilot would ignore a safety warning?

Xem đáp án

self-respecting

Ngữ pháp

would ever want to trong câu hỏi tu từ

Trong câu hỏi tu từ như What ... would ever want to ...?, cụm này có nghĩa là “ai mà có thể muốn…” hoặc “làm sao lại có người muốn…”. Ever tăng mức độ chất vấn bằng cách bao quát mọi trường hợp có thể hình dung, chứ không nói về một thời điểm trong quá khứ. Người nói không chờ một câu trả lời thật sự. Câu hỏi ngụ ý mạnh rằng không quản lý ca đêm nào có lòng tự trọng lại muốn làm việc ở đó.

Luyện tập

Người nói có khả năng muốn diễn đạt điều gì qua “Who would ever want to sleep in a wet tent?”

  1. Người nói đang hỏi tên những người muốn làm việc đó một cách trung lập.
  2. Người nói rất nghi ngờ rằng có người muốn làm việc đó.
  3. Người nói tin rằng mọi người đều muốn làm việc đó.
Xem đáp án

Người nói rất nghi ngờ rằng có người muốn làm việc đó.

Cụm từ

even for an ...: sự khuyến khích cực lớn nhưng vẫn không đủ

Ở đây, even for an infinite salary có nghĩa là “ngay cả khi đổi lại bằng một mức lương vô hạn”. Cấu trúc even for + cụm danh từ đưa ra một phần thưởng hoặc lợi ích mà bình thường sẽ có sức thuyết phục rất lớn. Câu hỏi tu từ nói rằng ngay cả phần thưởng cực lớn ấy vẫn không đủ để khiến một quản lý ca đêm có lòng tự trọng làm việc ở đó.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là ngay cả một phần thưởng rất lớn cũng không làm thay đổi quyết định?

  1. I would enter that unsafe cave only for an enormous reward.
  2. I would not enter that unsafe cave, even for an enormous reward.
  3. I entered that unsafe cave because an enormous reward was offered.
Xem đáp án

I would not enter that unsafe cave, even for an enormous reward.

But over at Hilbert's infinite hotel,

5:18

Nhưng ở khách sạn vô hạn của Hilbert,

where there's never any vacancy and always room for more, Thành ngữ

5:21

nơi không bao giờ có chỗ trống và luôn có chỗ cho những người tiếp theo,

Thành ngữ

never any vacancy ... always room for more: một nghịch lý có chủ ý

Trong ngữ cảnh khách sạn, there's never any vacancy có nghĩa là mọi phòng đều đã có người ở, còn always room for more có nghĩa là vẫn có thể tiếp nhận thêm khách. Trong một khách sạn thông thường với số phòng hữu hạn, hai ý này mâu thuẫn với nhau. Câu này cố ý đặt hai ý cạnh nhau để diễn tả nghịch lý khách sạn vô hạn: ngay cả khi tất cả các phòng được đánh số đều đã kín, khách hiện tại vẫn có thể được chuyển phòng để nhường chỗ cho người mới. Câu cũng chơi chữ với room: vacancy chỉ một phòng khách sạn còn trống, còn room trong room for more là danh từ không đếm được, mang nghĩa sức chứa hoặc không gian.

Luyện tập

Câu nào diễn tả đúng nhất nghịch lý giống với never any vacancy and always room for more?

  1. Mọi phòng đều đã có người ở nên khách sạn từ chối tất cả khách mới.
  2. Mọi phòng đều đã có người ở, nhưng vẫn có thể tiếp nhận thêm khách.
  3. Có vài phòng trống nên có thể tiếp nhận thêm khách.
Xem đáp án

Mọi phòng đều đã có người ở, nhưng vẫn có thể tiếp nhận thêm khách.

the scenarios faced by the ever-diligent and maybe too hospitable night manager

5:24

những tình huống mà người quản lý luôn siêng năng và có thể quá hiếu khách phải đối mặt

serve to remind us of just how hard it is Cụm từ

5:28

đóng vai trò như một lời nhắc nhở cho chúng ta về việc nó khó khăn như thế nào

Cụm từ

serve to remind us: diễn tả một tác dụng

Trong serve to remind us, serve có nghĩa là có chức năng hoặc tác dụng, chứ không phải cung cấp dịch vụ. Cấu trúc là serve to + động từ nguyên mẫu, vì vậy serve to remind us có nghĩa là có tác dụng nhắc chúng ta nhớ. Cụm từ này nối các tình huống được nói đến trước đó với một kết luận mà người nói muốn người nghe chú ý. Ở đây, những tình huống ấy khiến chúng ta nhận ra chủ đề này khó đến mức nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc serve to + động từ có nghĩa là có tác dụng nhắc chúng ta nhớ: These past mistakes ____ to check every detail.

Xem đáp án

serve to remind us

for our relatively finite minds Thành ngữ

5:31

để bộ não tương đối hữu hạn của chúng ta

to grasp a concept as large as infinity. Cụm từ

5:33

có thể nắm bắt một khái niệm lớn lao như sự vô hạn.

Thành ngữ

our relatively finite minds: khả năng hiểu có giới hạn đối lập với vô hạn

Ở đây, our relatively finite minds có nghĩa là khả năng hiểu của con người có giới hạn. Relatively làm nhẹ mức độ khẳng định: cụm này không nói rằng con người không biết suy nghĩ, mà chỉ nói rằng năng lực của chúng ta có giới hạn khi so với một điều không có ranh giới. Cụm từ này tạo ra sự tương phản tu từ với infinity. Nó cho rằng khó khăn xuất phát từ giới hạn trong trí tưởng tượng và sự hiểu biết của con người, chứ không coi infinity là một vật thể có kích thước lớn.

Luyện tập

Cụm our relatively finite minds có tác dụng gì trong câu này?

  1. Cụm từ này nói rằng mọi suy nghĩ của con người đều có thể được đếm chính xác.
  2. Cụm từ này nói rằng vô hạn là một vật thể có kích thước lớn.
  3. Cụm từ này đối lập khả năng hiểu có giới hạn của con người với ý niệm vô hạn không có ranh giới.
Xem đáp án

Cụm từ này đối lập khả năng hiểu có giới hạn của con người với ý niệm vô hạn không có ranh giới.

Cụm từ

grasp a concept: hiểu rõ một khái niệm

Trong grasp a concept, grasp có nghĩa là hiểu một ý tưởng, không phải dùng tay giữ một vật. Nghĩa vật lý của hành động “nắm” trở thành hình ảnh ẩn dụ cho việc nắm được một ý tưởng trừu tượng trong đầu. Ở đây, grasp nhận tân ngữ trực tiếp: dùng grasp a concept, grasp the idea hoặc grasp the meaning, không có to sau grasp. Từ này thường gợi ý rằng người nói hiểu được điểm quan trọng, chứ không chỉ nhận ra các từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “hiểu một ý tưởng”: The model helped Mia ____ of gravity.

Xem đáp án

grasp the concept

Maybe you can help tackle these problems after a good night's sleep, Cụm từ

5:37

Có thể bạn sẽ giúp giải quyết những vấn đề này sau một đêm ngon giấc,

Cụm từ

tackle these problems: bắt đầu chủ động xử lý khó khăn

Trong câu này, tackle these problems có nghĩa là bắt đầu chủ động xử lý các vấn đề. Tackle xem chúng là những khó khăn cần nỗ lực và hành động, nhưng không khẳng định rằng chúng chắc chắn sẽ được giải quyết. Cấu trúc hữu ích là tackle + problem, issue, challenge hoặc task. Trọng tâm là đối mặt với một việc và bắt đầu xử lý nó.

Luyện tập

Câu nào thể hiện đúng sự khác biệt giữa tackle và solve?

  1. To tackle a problem always means to solve it completely.
  2. We have started to tackle the problem, but we have not solved it yet.
  3. We solved the problem before we began working on it.
Xem đáp án

We have started to tackle the problem, but we have not solved it yet.

but honestly, we might need you to change rooms at 2:00 a.m. Ghi chú

5:40

nhưng thành thật mà nói, chúng tôi có thể cần bạn chuyển phòng lúc 2 giờ sáng.

Ý định

but honestly: chuyển sang lời nói thẳng thắn

But honestly là một dấu hiệu tổ chức lời nói. But báo hiệu sự chuyển hướng khỏi ý trước đó, còn honestly cho người nghe biết rằng một ý kiến hoặc lời nói trực tiếp hơn sắp được đưa ra. Ở đây, cụm từ chuyển từ một lời gợi ý khiến người nghe yên tâm sang khả năng bất tiện là phải đổi phòng lúc 2 giờ sáng, khiến sự chuyển hướng có vẻ hài hước. Honestly không có nghĩa là những lời trước đó là dối trá.

Luyện tập

Câu nào dùng but honestly để chuyển từ một nhận xét tích cực sang một ý kiến dè dặt và thẳng thắn?

  1. The poster is honest because it uses bright colors.
  2. But honestly is the title of our new poster.
  3. The poster looks colorful, but honestly, the words are hard to read.
Xem đáp án

The poster looks colorful, but honestly, the words are hard to read.

Ý định

might need you to: diễn đạt nhẹ một yêu cầu có thể xảy ra

Cấu trúc might need + người + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là người nói có thể cần người đó làm một việc. Ở đây, cấu trúc này báo trước rằng người nghe có thể được yêu cầu đổi phòng. Might khiến yêu cầu nghe ít chắc chắn và ít trực tiếp hơn We need you to.... Nó làm lời nói nhẹ đi, nhưng không tự động có nghĩa là người nghe có thể không làm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bốn từ dùng để nói nhẹ một yêu cầu có thể xảy ra: We ____ arrive ten minutes early tomorrow.

Xem đáp án

might need you to

Cụm từ

change rooms at 2:00 a.m.: đổi phòng vào một thời điểm cụ thể

Change rooms có nghĩa là rời căn phòng đang sử dụng và chuyển sang một phòng khác. Trong bối cảnh khách sạn và ký túc xá, tiếng Anh thường dùng rooms ở dạng số nhiều trong cụm này. At 2:00 a.m. cho biết thời điểm chính xác của việc đổi phòng, tức là hai giờ sau nửa đêm. Vì đây là thời gian rất bất tiện, yêu cầu đổi phòng nghe đặc biệt gây phiền toái.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt tự nhiên trong khách sạn và giới từ dùng trước một thời điểm chính xác: The hotel asked us to change ____ ____ 10:00 a.m.

Xem đáp án

rooms · at