Con mèo của Schrödinger: Một thí nghiệm tưởng tượng trong cơ học lượng tử - Chad Orzel: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video dùng chú mèo tưởng tượng của Schrödinger để giải thích sự chồng chập lượng tử, cho thấy thí nghiệm hai khe bộc lộ bản chất vừa là sóng vừa là hạt của electron, rồi liên hệ việc electron được chia sẻ giữa các nguyên tử với chất bán dẫn, chip máy tính và cuối cùng là internet. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. It's only when the box is opened that — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách nhận biết và sử dụng cấu trúc nhấn mạnh này để hướng sự chú ý vào đúng điều kiện hoặc thời điểm mà một kết quả xác định mới có thể được quan sát. Cấu trúc đặc biệt hữu ích khi giải thích thí nghiệm, khám phá và quan hệ nhân quả, thay vì chỉ kể các sự kiện theo trình tự. 2. keeping track of all the individual detections, — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Hiểu keep track of là liên tục ghi lại hoặc theo dõi thông tin; trong ngữ cảnh này là vị trí của từng electron được phát hiện. Cụm từ cũng có thể dùng tự nhiên khi nói về dữ liệu thí nghiệm, tiến độ dự án, chi phí, triệu chứng hoặc bất kỳ thông tin nào thay đổi theo thời gian. 3. the internet owes its existence to — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Dùng owe its existence to để quy nguyên nhân một cách trang trọng cho những con người, khám phá hoặc điều kiện đã làm cho một thứ có thể tồn tại. Ở phần kết, cách diễn đạt này nối internet và công nghệ máy tính trở lại với lý thuyết lượng tử cùng chú mèo tưởng tượng của Schrödinger.
Nội dung bài học
Austrian physicist Erwin Schrödinger is one of the founders of quantum mechanics, Cụm từ
0:06Nhà vật lý người Áo Erwin Schrödinger là một trong những người sáng lập cơ học lượng tử,
one of the founders of + một lĩnh vực hoặc tổ chức
one of the founders of quantum mechanics có nghĩa là Erwin Schrödinger thuộc một nhóm người đã góp phần xây dựng nền tảng cho lĩnh vực này. Cụm từ không nói rằng ông là người sáng lập duy nhất. Mẫu có thể áp dụng là one of the + danh từ số nhiều + of + lĩnh vực hoặc tổ chức. Sau one of the phải dùng founders, không dùng founder; từ of thứ hai nối những người sáng lập với thứ mà họ đã thành lập.
Luyện tập
Ngữ cảnh: Mina started the community garden with three other neighbors. Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: Mina is ____ the community garden.
Xem đáp án
one of the founders of
but he's most famous for something he never actually did,
0:11nhưng ông nổi tiếng nhất với một việc mà ông chưa từng thực sự làm,
a thought experiment involving a cat. Cách dùng từ
0:14một thí nghiệm tưởng tượng liên quan đến một con mèo.
a thought experiment: phép thử tưởng tượng được khám phá bằng suy luận
Thought experiment là một tình huống tưởng tượng được dùng để kiểm tra hoặc khám phá một ý tưởng bằng suy luận. Tình huống đó có thể không bao giờ được thực hiện trong thế giới vật chất. Ở đây, cụm từ này giải thích vì sao tình huống nổi tiếng về con mèo là điều ông chưa bao giờ thực sự làm: mục đích là giúp mọi người suy nghĩ thấu đáo về một vấn đề, chứ không phải kể lại một thí nghiệm thật với mèo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ tiếng Anh gồm hai từ chỉ một phép thử tưởng tượng được khám phá bằng suy luận: The class discussed a ____ about living on Mars.
Xem đáp án
thought experiment
He imagined taking a cat and placing it in a sealed box Ngữ pháp
0:17Ông hình dung việc bắt một con mèo và đặt nó vào một chiếc hộp kín
taking ... and placing ...: hai hành động dạng -ing song song sau imagine
Sau imagined, taking a cat và placing it in a sealed box là hai cụm hành động dạng -ing song song. Cả hai cùng bổ sung nội dung mà anh ấy tưởng tượng; and nối chúng ở cùng một cấp độ ngữ pháp. Hành động thứ hai là placing it in a sealed box, trong đó it chỉ a cat ở phía trước. Việc dùng các dạng -ing tương ứng giúp trình bày ngắn gọn những hành động liên quan hoặc nối tiếp nhau mà không cần lặp lại imagined.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của pack và place để hoàn thành hai hành động song song: She imagined ____ the books and ____ them on the shelf.
Xem đáp án
packing · placing
with a device that had a 50% chance of killing the cat in the next hour. Cụm từ
0:21với một thiết bị có 50% cơ hội giết chết con mèo trong giờ tiếp theo.
had a 50% chance of killing: dùng chance of + -ing để diễn đạt xác suất
Cấu trúc have a percentage chance of doing cho biết một sự việc hoặc kết quả có khả năng xảy ra đến mức nào. Ở đây, had đặt xác suất trong bối cảnh quá khứ, còn of killing the cat nêu kết quả có thể xảy ra. Sau of, dùng dạng -ing: chance of killing. Cấu trúc này thường được dùng khi nói về xác suất, rủi ro và dự đoán; chủ ngữ không nhất thiết phải lựa chọn hoặc có ý định gây ra kết quả đó.
Luyện tập
Dùng arrive để hoàn thành cấu trúc xác suất chance of + -ing: The package has a 70% chance ____ before noon.
Xem đáp án
of arriving
Common sense suggests that the cat is either alive or dead, Ngữ pháp
0:29Lẽ thường cho thấy con mèo hoặc sống hoặc chết,
either alive or dead: nối hai lựa chọn
Either A or B nối hai lựa chọn. Trong câu này, alive và dead là các tính từ làm bổ ngữ sau is, vì vậy cấu trúc cho biết con mèo đang ở một trong hai trạng thái đó. Ở đây, hai trạng thái được xem là loại trừ lẫn nhau: trạng thái này hoặc trạng thái kia, không phải cả hai cùng lúc. Nói chung, either ... or ... có thể nối danh từ, tính từ, cụm từ hoặc mệnh đề, và các phần được nối thường phải có cấu trúc ngữ pháp song song.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng either ... or ...: The answer is ____ true ____ false.
Xem đáp án
either · or
but Schrödinger pointed out that according to quantum physics, Cụm từ
0:33nhưng Schrödinger đã chỉ ra rằng theo vật lý lượng tử,
according to quantum physics: nêu nguồn của một nhận định
According to giới thiệu nguồn hoặc khuôn khổ làm cơ sở cho một nhận định. According to quantum physics có nghĩa là nhận định tiếp theo được trình bày trong khuôn khổ lý thuyết vật lý lượng tử. Cụm này không có nghĩa là agree with. Ở đây, nó báo hiệu sự chuyển đổi từ điều lẽ thường cho thấy sang điều vật lý lượng tử giải thích.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định dùng để nêu nguồn thông tin: According ____ the weather report, the storm will arrive tonight.
Xem đáp án
to
the cat is equal parts alive and dead at the same time. Cụm từ
0:39con mèo đồng thời ở trạng thái một nửa sống và một nửa chết.
at the instant before: khoảnh khắc chính xác trước một sự việc
At the instant before có nghĩa là “vào đúng khoảnh khắc rất ngắn ngay trước khi” sự việc tiếp theo xảy ra. Ở đây, mốc tham chiếu là việc mở chiếc hộp, và cụm từ tập trung vào khoảnh khắc cuối cùng khi hộp vẫn còn đóng. Giới từ at xác định một điểm thời gian, instant nhấn mạnh rằng điểm đó cực kỳ ngắn, còn before giới thiệu sự việc xảy ra sau. Cách nói này chính xác hơn before đứng một mình, vì before có thể chỉ bất kỳ thời điểm nào trước đó.
Luyện tập
Câu nào đặt một sự việc vào đúng khoảnh khắc rất ngắn ngay trước một sự việc khác?
- Before the doors opened, the crew checked the room several times.
- After the doors opened, the crowd fell silent.
- At the instant before the doors opened, the crowd fell silent.
Xem đáp án
At the instant before the doors opened, the crowd fell silent.
equal parts A and B: hai phẩm chất cân bằng ngang nhau
Equal parts A and B có nghĩa là A và B hiện diện ở mức độ ngang nhau hoặc nổi bật như nhau. Trong câu này, alive và dead được trình bày như hai trạng thái cùng tồn tại ở mức độ ngang nhau; parts không yêu cầu chúng ta đo thành những phần theo nghĩa đen. Cấu trúc này có thể nối danh từ, như trong equal parts comedy and mystery, hoặc tính từ, như trong equal parts funny and frightening. Đây là cách ngắn gọn để mô tả sự kết hợp cân bằng của hai phẩm chất, tâm trạng, phong cách hoặc phản ứng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ có nghĩa là hai phẩm chất mạnh ngang nhau: The story is ____ funny and frightening.
Xem đáp án
equal parts
It's only when the box is opened that we see a single definite state. Ngữ pháp
0:43Chỉ khi hộp được mở ra, chúng ta mới thấy một trạng thái xác định duy nhất.
It's only when ... that ...: nhấn mạnh một điều kiện thời gian cần thiết
Cấu trúc It is only when X that Y là một câu chẻ với it, dùng để đặc biệt nhấn mạnh X. Cấu trúc này cho biết Y chỉ trở thành sự thật, xuất hiện hoặc được nhận biết sau khi X xảy ra; một mệnh đề when thông thường không tạo ra cùng mức giới hạn đó. Trong câu này, X là việc chiếc hộp được mở và Y là việc nhìn thấy một trạng thái xác định duy nhất. Cấu trúc nêu điều kiện thời gian cần thiết trước, rồi mới nêu kết quả.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc nhấn mạnh để cho biết việc kiểm tra mã là điều kiện thời gian cần thiết để tìm ra lỗi bị ẩn?
- Only when you test the code, you find the hidden error.
- When you test the code, you find the hidden error.
- It's only when you test the code that you find the hidden error.
Xem đáp án
It's only when you test the code that you find the hidden error.
Until then, the cat is a blur of probability, Thành ngữ
0:47Cho đến lúc đó, con mèo là một dải xác suất mờ ảo,
a blur of probability: ẩn dụ thị giác về sự bất định
Cụm a blur of probability là một ẩn dụ thị giác. Blur thường là thứ không có đường nét rõ ràng hoặc các chi tiết tách biệt, vì vậy cụm này biến một tập hợp kết quả có thể xảy ra vốn trừu tượng thành hình ảnh có thể hình dung được. Cụm này không có nghĩa là con mèo thực sự trông mờ đi. Trong câu này, nó có nghĩa là chưa xuất hiện một trạng thái xác định duy nhất.
Luyện tập
a blur of probability có nghĩa gì trong câu này?
- Có người đã tính được xác suất chính xác cho con mèo.
- Trạng thái của con mèo vẫn chưa ổn định thành một kết quả xác định duy nhất.
- Hình ảnh thực của con mèo bị mất nét.
Xem đáp án
Trạng thái của con mèo vẫn chưa ổn định thành một kết quả xác định duy nhất.
half one thing and half the other: hai đặc điểm với tỉ lệ bằng nhau
Half one thing and half the other có nghĩa là một thứ có hai phần, đặc điểm hoặc trạng thái khác nhau với tỉ lệ gần như bằng nhau. One thing chỉ khả năng thứ nhất, còn the other chỉ khả năng thứ hai trong hai khả năng đó, chứ không phải một đồ vật cụ thể khác. Hai “nửa” này không phải lúc nào cũng cần được đo chính xác. Cấu trúc này cũng có thể mô tả một người, cảm xúc, phong cách hoặc tình huống kết hợp hai đặc điểm ở mức độ gần ngang nhau.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng bộ phim kết hợp yếu tố hài và chính kịch với tỉ lệ gần như bằng nhau?
- The movie is half comedy or half drama.
- The movie is half comedy and half drama.
- The movie is one comedy and the other drama.
Xem đáp án
The movie is half comedy and half drama.
This seems absurd, which was Schrödinger's point. Mạch ý
0:53Điều này nghe có vẻ vô lý, và đó chính là điều Schrödinger muốn nói.
which was Schrödinger's point: giải thích mục đích của lập luận
Từ which trong which was Schrödinger's point quay lại chỉ toàn bộ ý rằng tình huống đó có vẻ vô lý. Mệnh đề này cho biết hiệu ứng ấy là có chủ ý: chính sự vô lý là điều Schrödinger muốn mọi người chú ý. Ở đây, point có nghĩa là ý chính hoặc mục đích của một lập luận, không phải điểm số hay một dấu chấm cụ thể. Cấu trúc này thêm một lời bình để giải thích vì sao phát biểu trước đó quan trọng.
Luyện tập
Trong câu "The result looked impossible, which was her point," cụm which was her point có nghĩa là gì?
- Cô ấy dùng ngón tay chỉ vào kết quả.
- Cô ấy được một điểm vì kết quả có vẻ bất khả thi.
- Việc kết quả có vẻ bất khả thi chính là điều cô ấy muốn nhấn mạnh.
Xem đáp án
Việc kết quả có vẻ bất khả thi chính là điều cô ấy muốn nhấn mạnh.
that he abandoned the theory he had helped make
0:59đến mức ông đã từ bỏ lý thuyết mà ông từng góp phần tạo ra
so ... that: mức độ dẫn đến kết quả
Cấu trúc so + adjective/adverb + that + clause cho biết một điều đạt đến mức độ cao và dẫn đến kết quả trong mệnh đề bắt đầu bằng that. Ở đây, so nhấn mạnh mức độ của philosophically disturbing, còn kết quả là ông đã từ bỏ lý thuyết đó. That ở đây mở đầu một mệnh đề chỉ kết quả, không phải đại từ quan hệ. Philosophically giới hạn nguồn gốc của sự bất an ở ý nghĩa triết học của lý thuyết.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc so ... that diễn tả mức độ và kết quả: The box was ____ heavy ____ two people had to carry it.
Xem đáp án
so · that
turned to writing: chuyển sang một hoạt động mới
Turn to + danh từ hoặc dạng động từ thêm -ing có nghĩa là chuyển sự chú ý hoặc hoạt động sang một lĩnh vực mới. Ở đây, turned to writing about biology cho biết công việc của ông chuyển từ lý thuyết lượng tử sang viết về sinh học; cụm này không diễn tả động tác xoay người. To trong cụm này là giới từ, vì vậy động từ theo sau phải ở dạng -ing: turn to writing, turn to teaching.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của write sau turn to: After retiring from professional sports, he turned to ____ children's books.
Xem đáp án
writing
As absurd as it may seem, though: thừa nhận vẻ bề ngoài trước khi chuyển sang ý tương phản
As absurd as it may seem là phần mở đầu mang ý nhượng bộ: trước hết, nó thừa nhận rằng ý tưởng đó có thể trông vô lý. Cấu trúc As + tính từ + as + chủ ngữ + may seem có nghĩa là “mặc dù có thể trông ...”; ở đây không phải là phép so sánh ngang bằng. Though nhấn mạnh thêm sự chuyển hướng sang ý chính. Câu này trước tiên thừa nhận một phản ứng có thể đoán trước, rồi đặt thông điệp quan trọng trái với ấn tượng bề ngoài sau dấu phẩy.
Luyện tập
Hoàn thành phần mở đầu nhượng bộ As + tính từ + as: Everyone had given up hope. ____ unlikely ____ it may seem, though, the lost dog found its way home.
Xem đáp án
As · as
the computer you're using to watch this couldn't exist.
1:14chiếc máy tính bạn đang dùng để xem video này sẽ không thể tồn tại.
If it weren't possible ..., ... couldn't exist: điều kiện trái với thực tế ở hiện tại
Đây là câu điều kiện trái với thực tế ở hiện tại. Mệnh đề if dùng dạng quá khứ weren't, còn mệnh đề kết quả dùng could not + động từ nguyên mẫu: If + dạng quá khứ, ... would/could/might + động từ nguyên mẫu. Dạng quá khứ không có nghĩa là tình huống xảy ra trong quá khứ. Nó tạo khoảng cách với thực tế: người nói coi điều kiện đó là không đúng và dùng kết quả tưởng tượng để nhấn mạnh rằng điều kiện ấy là cần thiết cho kết quả có thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu điều kiện trái với thực tế ở hiện tại bằng dạng rút gọn của were not và could not: If sunlight ____ available, most plants ____ survive.
Xem đáp án
weren't · couldn't
phenomenon of superposition: gọi tên một hiện tượng khoa học
Trong cụm danh từ phenomenon of superposition, phenomenon là danh từ chính, còn of superposition nêu tên của hiện tượng. Quantum bổ sung lĩnh vực hoặc loại hiện tượng khoa học. Mẫu phenomenon of + danh từ thường dùng khi khoa học tự nhiên hoặc khoa học xã hội đặt tên cho một hiện tượng. Ở đây, superposition là tên gọi chính thức cho cách mô tả một hệ lượng tử như sự kết hợp của nhiều trạng thái khả dĩ. Phenomenon có nghĩa là điều có thể được quan sát hoặc nghiên cứu; không nhất thiết là một sự kiện kỳ lạ.
Luyện tập
Cụm nào gọi đúng sự di cư là một hiện tượng?
- the phenomenon to migrate
- the phenomenon of migration
- the phenomenal of migration
Xem đáp án
the phenomenon of migration
is a consequence of the dual particle and wave nature of everything. Cách dùng từ
1:20là hệ quả của bản chất lưỡng tính sóng - hạt của mọi thứ.
dual particle and wave nature: hai tính chất trong cùng một vật
Dual particle and wave nature có nghĩa là một vật có hai kiểu hành vi vật lý: hành vi giống hạt và hành vi giống sóng. Dual bổ nghĩa cho nature, còn particle và wave chỉ ra hai mặt của nature đó. Trong ngữ cảnh lượng tử này, cùng một đối tượng có thể thể hiện cả hai kiểu hành vi. Cụm này không nói về một vật hạt và một vật sóng tách biệt. Of everything mở rộng nhận định này cho mọi vật, còn nature ở đây nghĩa là các tính chất cơ bản, không phải thế giới tự nhiên.
Luyện tập
Câu nào giải thích chính xác nhất dual particle and wave nature?
- Một hạt và một sóng luôn là hai vật tách biệt.
- Cùng một vật có thể thể hiện cả hành vi giống hạt lẫn hành vi giống sóng.
- Mọi vật phải lựa chọn vĩnh viễn trở thành hạt hoặc sóng.
Xem đáp án
Cùng một vật có thể thể hiện cả hành vi giống hạt lẫn hành vi giống sóng.
In order for an object to have ...: nêu chủ thể của động từ nguyên mẫu
In order for X to do Y có nghĩa là “để X có thể làm Y” hoặc “với điều kiện X làm Y”. Cụm danh từ sau for cho biết chủ thể được hiểu ngầm của động từ nguyên mẫu có to: trong câu này, an object là thứ có thể có bước sóng. Ở đây, mệnh đề mở đầu giới thiệu một điều kiện cần thiết sẽ được nêu trong mệnh đề tiếp theo. Mẫu câu này đặc biệt hữu ích khi cần nói rõ chủ thể của động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu In order for X to do Y: In order ____ the ice ____ melt, the temperature must rise above freezing.
Xem đáp án
for · to
it must extend over some region of space, Cụm từ
1:27nó phải mở rộng ra một vùng không gian nào đó,
must extend over some region of space: mô tả phạm vi không gian
Extend over an area có nghĩa là “trải rộng khắp hoặc chiếm một khu vực”. Trong some region of space, region chỉ một phần của không gian ba chiều, không phải một vùng chính trị hay hành chính. Must cho biết sự trải rộng trong không gian này là một điều kiện cần thiết trong phần giải thích. Cụm từ nói rằng vật thể không thể chỉ bị giới hạn tại một điểm; nó không mang nghĩa trì hoãn một việc theo thời gian.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một vật trải rộng khắp một khu vực?
- The fog extends over the whole valley.
- The trail extends beyond the bridge.
- The road extends to the next village.
Xem đáp án
The fog extends over the whole valley.
which means it occupies many positions at the same time. Mạch ý
1:29điều đó có nghĩa là nó chiếm giữ nhiều vị trí cùng một lúc.
which means: giải thích ý trước đó
Ở đây, which means nói đến toàn bộ ý vừa được nêu, chứ không chỉ một từ đứng gần như space. Cụm này đưa ra ý nghĩa trực tiếp hoặc kết quả của ý đó. Mẫu này tổ chức thông tin theo hai bước: trước tiên nêu một sự thật hoặc ý tưởng trừu tượng, sau đó dùng which means + mệnh đề để giải thích rõ hơn.
Luyện tập
which means có chức năng gì trong câu?
- Cụm này bắt đầu một ví dụ không liên quan.
- Cụm này làm rõ hơn ý nghĩa hoặc kết quả của toàn bộ ý trước đó.
- Cụm này chỉ định nghĩa riêng từ space.
Xem đáp án
Cụm này làm rõ hơn ý nghĩa hoặc kết quả của toàn bộ ý trước đó.
limited to a small region of space: mệnh đề quan hệ rút gọn
limited to a small region of space là một cụm phân từ quá khứ đặt sau object. Cụm này mô tả vật thể bị giới hạn trong khu vực đó và có thể được viết đầy đủ thành an object which is limited to a small region of space. Vì cụm này bổ nghĩa cho object nên limited không phải là động từ chính. Cụm động từ chính là can't be perfectly defined. Mẫu mệnh đề quan hệ rút gọn này giúp phần mô tả khoa học ngắn gọn hơn.
Luyện tập
Phiên bản nào viết đầy đủ chính xác limited to a small region of space sau object?
- an object which a small region of space limits
- an object which is limited to a small region of space
- an object which limits a small region of space
Xem đáp án
an object which is limited to a small region of space
can't be perfectly defined: không thể xác định một giá trị chính xác
Can't be perfectly defined có cấu trúc can't + be + quá khứ phân từ. Chủ ngữ the wavelength là đối tượng nhận hành động: nó không thể được xác định hoặc chỉ rõ với độ chính xác tuyệt đối. Trong ngữ cảnh khoa học này, defined có nghĩa là “được xác định bằng một giá trị hoặc ranh giới rõ ràng, chính xác”, chứ không phải “được giải thích như một thuật ngữ trong từ điển”. Perfectly giới hạn mức độ chính xác; câu này không có nghĩa là ta hoàn toàn không biết gì về bước sóng.
Luyện tập
Hoàn thành dạng bị động của define: From this blurry image, the boundary can't be clearly ____.
Xem đáp án
defined
So it exists in many different wavelengths at the same time. Cụm từ
1:38Vì vậy, nó tồn tại ở nhiều bước sóng khác nhau cùng một lúc.
exists in ... at the same time: các hình thức hoặc trạng thái đồng thời
Ở đây, it exists in many different wavelengths có nghĩa là vật thể được biểu diễn bằng nhiều thành phần bước sóng hoặc nhiều giá trị bước sóng khả dĩ, thay vì chỉ bằng một bước sóng cố định hoàn toàn. In chỉ các hình thức hoặc trạng thái mà một sự vật tồn tại, chứ không diễn tả chuyển động đi vào một vật chứa. At the same time cho biết các khả năng về bước sóng này tồn tại đồng thời, không phải là một chuỗi trong đó vật thể lần lượt chuyển từ bước sóng này sang bước sóng khác. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn exists in + forms/states/versions mô tả những hình thức mà một sự vật hiện diện.
Luyện tập
Câu nào nói rằng nhiều phiên bản của cùng một thiết kế tồn tại đồng thời, thay vì lần lượt xuất hiện?
- The design enters several versions one after another.
- The design exists several versions at the same time.
- The design exists in several versions at the same time.
Xem đáp án
The design exists in several versions at the same time.
We don't see these wave properties for everyday objects
1:42Chúng ta không thấy những tính chất sóng này đối với các vật thể hàng ngày
because the wavelength decreases as the momentum increases, Ngữ pháp
1:46vì bước sóng giảm khi động lượng tăng lên,
because ... as ... increases: nêu nguyên nhân và liên kết các thay đổi
Because đưa ra lý do chúng ta không thấy những tính chất sóng này ở các vật thể hằng ngày. Trong phần lý do đó, as the momentum increases có nghĩa là “khi động lượng tăng”: một biến thay đổi cùng với một biến khác. Ở đây, động lượng tăng trong khi bước sóng giảm. Mẫu có thể áp dụng là A increases/decreases as B increases/decreases. Trong cách dùng này, as diễn tả các thay đổi có liên hệ với nhau; nó không có nghĩa là “với vai trò là”.
Luyện tập
Câu nào dùng as để liên kết hai sự vật đang thay đổi?
- The room gets brighter because the lamp is on.
- She works as a lighting designer.
- The room gets brighter as the sun rises.
Xem đáp án
The room gets brighter as the sun rises.
If we took a single atom and blew it up to the size of the solar system, Ghi chú
1:52Nếu chúng ta lấy một nguyên tử duy nhất và phóng to nó bằng kích thước của hệ mặt trời,
blew it up to the size of ...: phóng to đến kích thước mục tiêu
Trong blew it up to the size of ..., blow up có nghĩa là làm hoặc thể hiện một vật ở kích thước lớn hơn nhiều, chứ không phải phá hủy nó bằng vụ nổ. Blew là dạng quá khứ của blow, còn it chỉ a single atom đã được nhắc đến trước đó. To the size of ... nêu kích thước mục tiêu. Mẫu có thể áp dụng lại là blow + tân ngữ + up to the size of + danh từ. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa blow và up: nói blow it up, không nói blow up it.
Luyện tập
Hoàn thành câu để blow mang nghĩa phóng to: The editor blew the image ____ to the size of a poster.
Xem đáp án
up
the wavelength of a cat running from a physicist
1:56bước sóng của một con mèo đang chạy trốn khỏi một nhà vật lý
would be as small as an atom within that solar system. Ngữ pháp
1:59sẽ chỉ nhỏ bằng một nguyên tử bên trong hệ mặt trời đó.
If we took ... would be as small as ...: phép so sánh kích thước tưởng tượng
Mệnh đề if dùng các dạng quá khứ took và blew, còn mệnh đề chính dùng would be. Ở đây, If + quá khứ, would + động từ nguyên mẫu tạo ra một thang kích thước tưởng tượng; nó không thuật lại một thí nghiệm đã thực sự xảy ra. Câu này trước tiên phóng to một nguyên tử đến kích thước của hệ Mặt Trời, sau đó dùng as small as để so sánh bước sóng của con mèo với một nguyên tử ở thang kích thước mới đó. Mẫu có thể áp dụng là: If we made X ..., Y would be as ... as Z.
Luyện tập
Câu nào dùng cùng cấu trúc để tạo ra một phép so sánh kích thước tưởng tượng?
- If we enlarge the model, the scratch will look as wide as a highway.
- If we enlarged the model, the scratch would look as wide as a highway.
- We enlarged the model, so the scratch looked as wide as a highway.
Xem đáp án
If we enlarged the model, the scratch would look as wide as a highway.
as small as ...: so sánh mức độ nhỏ tương đương
Cấu trúc as + tính từ + as + đối tượng so sánh cho thấy hai sự vật có mức độ tương đương về đặc điểm do tính từ nêu ra. Ở đây, as small as so sánh bước sóng của con mèo với một nguyên tử trong quy mô hệ Mặt Trời được hình dung; cấu trúc này không nói rằng chúng là cùng một vật. Bạn có thể áp dụng cấu trúc này với các tính từ khác, chẳng hạn as fast as, as heavy as và as bright as.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc so sánh ngang bằng: The camera is ____ small ____ a coin.
Xem đáp án
as · as
far too small to detect: vượt xa giới hạn có thể phát hiện
Cấu trúc too + tính từ + to + động từ cho biết mức độ của tính từ đã cao đến mức ngăn cản hành động phía sau. Ở đây, too small to detect có nghĩa là nhỏ đến mức không thể phát hiện được; vật mà that nói đến chính là vật không thể được phát hiện. Far nhấn mạnh too. Far too small cho biết kích thước đã vượt xa giới hạn có thể phát hiện, chứ không chỉ vượt một chút.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc far too ... to: This backpack is ____ heavy ____ carry by myself.
Xem đáp án
far too · to
so we'll never see wave behavior from a cat.
2:04vì vậy chúng ta sẽ không bao giờ thấy biểu hiện của sóng ở một con mèo.
can show dramatic evidence of its dual nature.
2:09có thể cho thấy bằng chứng rõ rệt về bản chất lưỡng tính của nó.
at a set of two narrow slits cut in a barrier, Cách dùng từ
2:15vào một tấm chắn có khoét hai khe hẹp,
one at a time: tách riêng, từng người hoặc từng vật một
One at a time có nghĩa là mỗi lượt chỉ xử lý, di chuyển hoặc thả ra một người hay một vật. Trong thí nghiệm này, các electron được bắn riêng lẻ chứ không theo nhóm. Cụm từ này dùng để kiểm soát thứ tự: yêu cầu mọi người lần lượt đi vào, đặt từng câu hỏi một hoặc xử lý riêng từng đồ vật.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là tách riêng, từng cái một: Please bring the chairs in one ____ a time.
Xem đáp án
at
a set of two narrow slits cut in a barrier: hai khe hẹp được khoét trên một tấm chắn
Trong cụm này, slits là những khe dài và rất hẹp. A set of two narrow slits có nghĩa là hai khe như vậy được xem chung như một bộ phận của thiết bị thí nghiệm. Các từ cut in a barrier bổ nghĩa cho slits, cho biết những khe đó được khoét trên tấm chắn. Ở đây, cut là phân từ quá khứ mang nghĩa bị động; nó không diễn tả hành động do các electron thực hiện.
Luyện tập
a set of two narrow slits cut in a barrier mô tả điều gì?
- Hai tấm chắn đặt bên trong một khe hẹp
- Hai khe dài và hẹp được tạo trên một tấm chắn
- Hai vật tròn chuyển động quanh một tấm chắn
Xem đáp án
Hai khe dài và hẹp được tạo trên một tấm chắn
is detected at a single place at a specific instant,
2:20được phát hiện tại một vị trí duy nhất vào một khoảnh khắc cụ thể,
on the far side: ở phía bên kia
On the far side có nghĩa là ở phía đối diện với phía xuất phát của người nói hoặc người quan sát, thường là phía bên kia của một vật hay ranh giới. Trong câu này, cụm từ chỉ phía mà các electron tới sau khi đi qua tấm chắn. Far thể hiện vị trí tương đối giữa hai phía; nó không có nghĩa là nơi đó nhất thiết phải ở rất xa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng on the far side và giới từ cần thiết: The detector is ____ the barrier, opposite the source.
Xem đáp án
on the far side of
keeping track of all the individual detections, Cụm từ
2:27ghi nhận lại tất cả các lần phát hiện riêng lẻ,
keeping track of all the individual detections: ghi lại đầy đủ từng lần phát hiện
Keep track of có nghĩa là liên tục ghi lại, kiểm tra hoặc nắm được tình hình của một điều gì đó theo thời gian. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là ghi lại từng lần phát hiện để không bỏ sót kết quả nào. Cụm -ing keeping track of... bổ sung một hành động diễn ra đồng thời với việc lặp lại thí nghiệm. Trong cách diễn đạt này, track chỉ việc ghi chép hoặc nắm thông tin liên tục, không có nghĩa là “đường chạy”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của keep track of: I use a calendar to ____ every deadline.
Xem đáp án
keep track of
you'll see them trace out a pattern that's characteristic of wave behavior, Ghi chú
2:30bạn sẽ thấy chúng vạch ra một mô hình mang đặc trưng của tính chất sóng,
trace out a pattern: dần tạo thành một hình dạng nhìn thấy được
Trace out a pattern có nghĩa là dần tạo ra hoặc làm lộ rõ một hình dạng có thể nhận biết qua một chuỗi vị trí, dấu vết hoặc chuyển động. Ở đây, nhiều điểm phát hiện đã được ghi lại tích tụ dần cho đến khi một hình mẫu giống sóng hiện ra. Tiểu từ out bổ sung ý nghĩa rằng đường đi hoặc hình dạng được thể hiện đầy đủ hơn. Cụm từ này không có nghĩa là đi theo một thứ gì đó ra phía ngoài.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của trace out: As the sparkler moved, it ____ a bright circle in the air.
Xem đáp án
traced out
characteristic of wave behavior: chỉ ra đặc điểm điển hình của hành vi sóng
Ở đây, characteristic là tính từ trong cấu trúc be characteristic of + danh từ. Khi một mẫu hình được mô tả là characteristic of wave behavior, mẫu hình đó có những đặc điểm điển hình của sóng; nó là bằng chứng liên hệ điều quan sát được với kiểu hành vi này. Cụm từ này chỉ một đặc điểm điển hình, không phải tính cách của một người. Bạn có thể dùng lại cấu trúc này để liên hệ một đặc điểm quan sát được với nhóm, phong cách hoặc quá trình thường có đặc điểm đó.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định mang nghĩa 'điển hình của': This color pattern is characteristic ____ the species.
Xem đáp án
of
regions with many electrons separated by regions where there are none at all. Ngữ pháp
2:35các vùng tập trung nhiều electron xen kẽ với các vùng hoàn toàn không có electron.
separated by regions where there are none at all: mô tả các vùng xen kẽ
Separated by regions ... là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho regions with many electrons ở phía trước. Cụm này cho biết có những vùng khác nằm giữa các vùng giàu electron, vì vậy hai loại vùng tạo thành một mẫu phân bố không gian xen kẽ. Where there are none at all là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho regions thứ hai. Ở đây, where có nghĩa là 'trong những vùng đó', none thay cho electrons, còn at all nhấn mạnh ý phủ định: những vùng đó có số electron bằng không.
Luyện tập
Câu nào nói rằng những vùng tối không có ánh sáng nằm giữa các vùng sáng?
- Bright areas separate the dark areas because light is everywhere.
- Bright areas are separated from all light, so they appear dark.
- Bright areas are separated by dark areas where there is no light at all.
Xem đáp án
Bright areas are separated by dark areas where there is no light at all.
Block one of the slits and the stripes go away. Cụm động từ
2:39Bịt một trong hai khe lại và các vạch sọc sẽ biến mất.
go away: khi một thứ biến mất
Ở đây, go away có nghĩa là “biến mất” hoặc “không còn nhìn thấy được”. Vì chủ ngữ là các vân nên câu này nói rằng kiểu vân không còn được tạo ra, chứ không nói rằng các vân di chuyển đến một nơi khác. Go away cũng có thể mang nghĩa này khi nói về vết, cơn đau, mùi, âm thanh, vấn đề và hiệu ứng hình ảnh. Hãy dựa vào chủ ngữ và ngữ cảnh để xác định nó có nghĩa là “biến mất” hay nghĩa sát hơn là “rời đi”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ đã học ở đây có nghĩa là “biến mất”: The headache should ____ after some rest.
Xem đáp án
go away
a result of ... going ...: nêu nguyên nhân
A result of giới thiệu nguyên nhân hoặc quá trình tạo ra một điều gì đó. Ở đây, the pattern là kết quả, còn each electron going through both slits là nguyên nhân được nêu ra. Sau of, tiếng Anh có thể dùng một cụm danh từ xoay quanh dạng -ing. Trong each electron going through both slits, each electron cho biết cái gì thực hiện hành động going. Cấu trúc này gói toàn bộ một sự việc để trình bày nó như nguyên nhân.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của lose: The error was a result of the sensor ____ power.
Xem đáp án
losing
isn't ... or ..., but ... and ... simultaneously: bác bỏ lựa chọn một trong hai và khẳng định cả hai cùng lúc
Mẫu isn't A or B, but A and B simultaneously trước hết bác bỏ cách hiểu “A hoặc B, chỉ một trong hai”, rồi thay bằng cách hiểu rằng cả hai cùng xảy ra. Ở đây, ý tưởng electron chọn bên trái hoặc bên phải bị phủ định; left and right simultaneously là phần đính chính được nhấn mạnh. Nói chung, not A but B dùng ý thứ hai để sửa ý thứ nhất. Trong câu này, or đưa ra các lựa chọn, còn sự kết hợp của and và simultaneously cho thấy cả hai trạng thái cùng tồn tại tại một thời điểm.
Luyện tập
Câu nào dùng cùng mẫu để bác bỏ cách hiểu chỉ một trong hai và thay bằng cả hai cùng lúc?
- The light isn't flashing red and blue, but red or blue.
- The light flashes red because blue is off.
- The light isn't flashing red or blue, but red and blue simultaneously.
Xem đáp án
The light isn't flashing red or blue, but red and blue simultaneously.
This superposition of states also leads to modern technology. Cụm từ
2:55Sự chồng chất các trạng thái này cũng dẫn đến công nghệ hiện đại.
also leads to modern technology: lead to + kết quả
Mẫu lead to + kết quả có nghĩa là “gây ra, tạo ra hoặc khiến kết quả đó trở thành khả thi”. Trong câu này, leads phù hợp với chủ ngữ số ít superposition, modern technology là kết quả, còn also bổ sung kết quả này vào ý đã nêu trước đó. Ở đây, to là giới từ nên sau nó có thể là một cụm danh từ, như trong lead to better results, hoặc dạng -ing, như trong lead to finding a solution. Cách dùng này không có nghĩa là trực tiếp dẫn một người đến một nơi nào đó.
Luyện tập
Dùng lead để hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “gây ra kết quả này”: A lack of sleep can ____ poor concentration.
Xem đáp án
lead to
exists in a spread-out wave-like orbit. Cách dùng từ
3:02tồn tại trong một quỹ đạo phân tán giống như sóng.
spread-out wave-like orbit: hai từ bổ nghĩa ghép
Trong cụm spread-out wave-like orbit, spread-out và wave-like đều đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ orbit. Spread-out có nghĩa là quỹ đạo trải rộng trong một vùng, còn wave-like có nghĩa là quỹ đạo đó mang đặc điểm của sóng. Dấu gạch nối biến mỗi phần mô tả gồm nhiều từ thành một từ bổ nghĩa gọn. Ở đây, cả hai cụm đều không mô tả hành động; chúng gói hai đặc điểm vào trong một cụm danh từ khoa học.
Luyện tập
Cách giải thích nào mô tả đúng cấu trúc của spread-out wave-like orbit?
- Spread-out là động từ chính của câu.
- Wave-like bổ nghĩa cho nucleus thay vì orbit.
- Cả spread-out và wave-like đều bổ nghĩa cho orbit.
Xem đáp án
Cả spread-out và wave-like đều bổ nghĩa cho orbit.
and the electrons don't need to choose just one atom,
3:06và các electron không cần phải chọn chỉ một nguyên tử,
Bring ..., and ...: hành động kéo theo kết quả
Câu này bắt đầu bằng mệnh đề mệnh lệnh Bring two atoms close together. Sau đó, liên từ and mở đầu một mệnh đề chỉ kết quả. Trong cấu trúc này, mệnh đề đầu đặt ra một điều kiện hoặc bước thực hiện, còn mệnh đề thứ hai cho biết điều gì xảy ra tiếp theo: “Do X, and Y happens.” Ở đây, Bring đưa ra một thay đổi được hình dung trong tình huống để giải thích kết quả. Nó không nhất thiết là mệnh lệnh yêu cầu người xem thao tác với các nguyên tử thật.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc “mệnh lệnh + and + kết quả” bằng từ duy nhất phù hợp: Press the green button, ____ the machine will start.
Xem đáp án
and
are shared between them: sự chia sẻ bị động giữa hai nguyên tử
Trong câu này, are shared là cấu trúc bị động: các electron không chỉ thuộc riêng về một nguyên tử; hai nguyên tử cùng chia sẻ các electron đó. Trong between them, them chỉ hai nguyên tử ấy. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác, be shared between A and B, có nghĩa là cùng một thứ được A và B cùng sử dụng, nắm giữ hoặc phân chia.
Luyện tập
Hoàn thành câu nói về đúng hai người bằng giới từ thích hợp: The responsibility is shared ____ Ava and Noah.
Xem đáp án
between
This is how some chemical bonds form: kết nối cơ chế với kết quả
Ở đây, This chỉ lại quá trình chia sẻ electron vừa được giải thích. how some chemical bonds form nêu điều mà quá trình đó giải thích: cơ chế khiến những liên kết ấy hình thành. Mẫu This is how + chủ ngữ + động từ giúp tổ chức thông tin. Trước hết hãy giải thích một quá trình, rồi dùng mẫu này để nối quá trình đó với kết quả. Ở đây, how mở đầu một lời trình bày về cách thức hoặc cơ chế; nó không tạo thành câu hỏi.
Luyện tập
Hoàn thành câu thứ hai bằng mẫu tóm tắt mục tiêu bắt đầu bằng This: The fan pushes hot air outside. ____ the room stays cool.
Xem đáp án
This is how
isn't ... atom A or atom B, but A + B: không chọn một trong hai mà kết hợp cả hai
Cấu trúc isn't ... A or B, but ... trước hết bác bỏ cách hiểu phải chọn A hoặc B. Ở đây, electron không chỉ giới hạn ở nguyên tử A hay chỉ ở nguyên tử B; phần sau but thay cách hiểu đó bằng một trạng thái có sự tham gia của cả hai nguyên tử. A + B là ký hiệu ngắn gọn cho sự tham gia chung của A và B. Trong câu này, dấu cộng biểu thị sự kết hợp chứ không phải một phép tính.
Luyện tập
Câu nào bác bỏ cách hiểu phải chọn một trong hai và cho biết cả hai đặc tính đều góp phần?
- The material has strength, while flexibility is a separate topic.
- The material isn't based on just strength or flexibility, but on a combination of both.
- The material is based on either strength or flexibility, but never both.
Xem đáp án
The material isn't based on just strength or flexibility, but on a combination of both.
shared between vast numbers of atoms at the same time.
3:23được chia sẻ bởi vô số nguyên tử cùng một lúc.
As you add more atoms: hai thay đổi phát triển cùng nhau
Trong As you add more atoms, as có nghĩa là “trong khi quá trình này tiếp diễn” hoặc “đồng thời với quá trình đó”, chứ không phải “trong vai trò là”. Mệnh đề này đưa ra một thay đổi đang phát triển: ngày càng có nhiều nguyên tử được thêm vào. Mệnh đề chính nêu thay đổi có liên quan: các electron trải rộng hơn. Cấu trúc As + thay đổi, ... + thay đổi sắp xếp hai xu hướng phát triển cùng nhau; nó có thể gợi ra mối liên hệ mà không biến một nguyên nhân duy nhất thành trọng tâm duy nhất.
Luyện tập
Câu nào dùng as để thể hiện hai thay đổi phát triển cùng nhau?
- As a musician, Lena practices every day.
- As the crowd grew, the room became noisier.
- Lena used the empty box as a table.
Xem đáp án
As the crowd grew, the room became noisier.
spread out: phân tán trên phạm vi rộng hơn
Ở đây, spread out có nghĩa là “phân tán trên một khu vực hoặc phạm vi rộng hơn”. Khi có thêm nhiều nguyên tử, các electron bớt tập trung quanh từng nguyên tử riêng lẻ và trải rộng trên phần lớn hơn của chất rắn. Khi không có tân ngữ, spread out thường diễn tả một nhóm trở nên ít tập trung hơn; cụm này cũng có thể diễn tả một phân bố trải rộng trên nhiều kết quả có thể xảy ra. Trọng tâm là phạm vi phân bố rộng hơn, không phải việc phết một chất lên bề mặt.
Luyện tập
Câu nào dùng spread out để diễn tả một nhóm phân tán trên khu vực rộng hơn?
- The volunteers spread jam on the bread.
- The volunteers spread the map out on the table.
- The volunteers spread out across the park to search for the missing dog.
Xem đáp án
The volunteers spread out across the park to search for the missing dog.
aren't bound to ... but shared among ...: bác bỏ một giới hạn và nêu trạng thái thực
Cấu trúc not ... but ... trước tiên bác bỏ một cách mô tả, rồi thay bằng cách mô tả chính xác. Ở đây, aren't bound to a particular atom cho biết mỗi electron không bị giới hạn trong một nguyên tử; but shared among all of them cho biết các electron phân bố trên toàn bộ nhóm nguyên tử. Bound và shared là các dạng bị động: chúng mô tả trạng thái của electron chứ không phải hành động do electron thực hiện. Có thể hiểu đầy đủ phần đối lập là are not bound ... but are shared ...; từ are thứ hai được lược bỏ vì người nghe vẫn hiểu được.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng dữ liệu không bị giới hạn ở một máy chủ mà được phân bố trên nhiều máy chủ?
- The data is bound to reach one server before it is shared.
- The data is stored on one server and not shared with any others.
- The data isn't bound to one server but shared among several servers.
Xem đáp án
The data isn't bound to one server but shared among several servers.
extending over a large range of space: dùng cụm -ing để bổ sung phạm vi không gian
Extending over a large range of space có nghĩa là trải rộng trên một khu vực lớn. Trong cấu trúc extend over + một khu vực hoặc phạm vi, over giới thiệu lượng không gian mà một vật bao phủ. Ở đây, extending là hiện tại phân từ, tiếp nối phần mô tả trước và bổ sung phạm vi không gian của trạng thái đó. Cụm này không có chủ ngữ riêng hoặc động từ mang dấu hiệu thì, nên đoạn phụ đề này không phải là một mệnh đề chính hoàn chỉnh mới.
Luyện tập
Dùng extending over để bổ sung phạm vi không gian: The storm formed a wide cloud band, ____ hundreds of miles.
Xem đáp án
extending over
determines the ways electrons move through the material, Cụm từ
3:37quyết định cách các electron di chuyển qua vật liệu,
determines the ways electrons move through the material: quyết định cách electron di chuyển trong vật liệu
Cụm determines the ways electrons move through the material cho biết sự chồng chập kiểm soát cách các electron di chuyển bên trong vật liệu. Ways chỉ cách thức hoặc kiểu chuyển động, không phải những con đường hữu hình. Cấu trúc có thể áp dụng lại là determine the way(s) + chủ ngữ + động từ. Các từ electrons move through the material tạo thành một mệnh đề mô tả ways; có thể viết đầy đủ thành the ways in which electrons move through the material. Cấu trúc này thường được dùng khi một yếu tố gây ra hoặc kiểm soát cách một hệ thống hoạt động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của determine the way: The shape of the nozzle ____ water flows through it.
Xem đáp án
determines the way
whether it's a conductor or an insulator or a semiconductor. Ngữ pháp
3:41cho dù đó là chất dẫn điện, chất cách điện hay chất bán dẫn.
whether it's A or B or C: liệt kê các loại có thể xảy ra
Whether mở đầu một mệnh đề nêu các cách phân loại có thể xảy ra: vật liệu có thể là chất dẫn điện, chất cách điện hoặc chất bán dẫn. Đây không phải là câu hỏi trực tiếp. Nó là một mệnh đề nằm trong một câu lớn hơn và giúp hoàn chỉnh nội dung của câu đó. Mệnh đề này dùng trật tự câu kể thông thường: whether + chủ ngữ + động từ, không dùng trật tự câu hỏi. Or dùng để ngăn cách các khả năng. Khi có nhiều hơn hai khả năng, ta có thể tiếp tục thêm lựa chọn bằng or.
Luyện tập
Câu nào dùng whether đúng để giới thiệu ba cách phân loại có thể xảy ra trong một mệnh đề phụ?
- The test shows whether the sample is a conductor, an insulator, or a semiconductor.
- The test shows whether is the sample a conductor, an insulator, or a semiconductor.
- The test shows whether the sample a conductor, an insulator, or a semiconductor.
Xem đáp án
The test shows whether the sample is a conductor, an insulator, or a semiconductor.
Understanding how electrons are shared among atoms
3:44Hiểu được cách các electron được chia sẻ giữa các nguyên tử
allows us to precisely control the properties of semiconductor materials like silicon. Ghi chú
3:48cho phép chúng ta kiểm soát chính xác tính chất của các vật liệu bán dẫn như silicon.
allows us to precisely control: khiến một hành động trở nên khả thi
Allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to có nghĩa là một điều kiện, công cụ hoặc kiến thức khiến một hành động trở nên khả thi. Trong câu này, Understanding how electrons are shared among atoms là nguyên nhân, us chỉ những người có được khả năng đó, còn to precisely control là hành động có thể thực hiện. Câu nói về việc tạo điều kiện để hành động xảy ra, không phải cấp phép. Precisely bổ nghĩa cho control, cho biết việc kiểm soát có thể được thực hiện với độ chính xác cao. Mẫu có thể dùng lại là X allows someone to do Y.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu allow + us + to: The new software ____ compare the two maps quickly.
Xem đáp án
allows us to
semiconductor materials like silicon: silicon, không phải silicone
Cụm danh từ semiconductor materials chỉ những vật liệu có thể kiểm soát các tính chất điện để sử dụng trong lĩnh vực điện tử. Trong like silicon, like có nghĩa là “như” hoặc “chẳng hạn như”, vì vậy silicon được nêu làm một ví dụ của nhóm này. Ở đây, silicon là nguyên tố hóa học silic, được dùng làm vật liệu nền trong nhiều thiết bị điện tử và chip máy tính.
Luyện tập
Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Chú ý phần cuối của silicon.
- Silicon is widely used in computer chips.
- Silicone is widely used in computer chips.
Xem đáp án
Silicon is widely used in computer chips.
allows us to make transistors on a tiny scale, Cụm từ
3:55cho phép chúng ta tạo ra các bóng bán dẫn ở quy mô cực nhỏ,
Combining ... allows us to ...: nối phương pháp với kết quả
Combining different semiconductors in the right way là một cụm danh động từ. Toàn bộ cụm này làm chủ ngữ: nó gọi tên phương pháp đang được nói đến, chứ không bổ sung một hành động phụ cho câu trước. Động từ số ít allows nối phương pháp đó với điều trở nên khả thi: Doing X allows us to do Y. Ở đây, kết quả là chế tạo transistor ở quy mô rất nhỏ.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc nối phương pháp với kết quả bằng dạng -ing của combine và cụm allows us to: ____ the two data sets ____ find missing records.
Xem đáp án
Combining · allows us to
on a tiny scale: mô tả kích thước rất nhỏ
Cụm on a tiny scale có nghĩa là “ở kích thước hoặc cấp độ vật lý rất nhỏ”. Ở đây, cụm này cho biết các bóng bán dẫn có thể được chế tạo cực nhỏ, nhờ đó hàng triệu bóng có thể nằm trên một con chip. Cấu trúc on a ... scale mô tả kích thước hoặc phạm vi của một hoạt động hay vật thể: on a large scale có nghĩa là “ở quy mô lớn”, còn on a global scale có nghĩa là “ở quy mô toàn cầu”. Trong cách dùng này, scale chỉ mức độ về kích thước hoặc phạm vi, không phải cái cân.
Luyện tập
Câu nào dùng on a ... scale để mô tả kích thước vật lý rất nhỏ?
- The components are weighed on a laboratory scale.
- The components are manufactured on a microscopic scale.
- The components are manufactured on a massive scale.
Xem đáp án
The components are manufactured on a microscopic scale.
Those chips and their spread-out electrons
4:01Những con chip đó cùng với các electron phân tán của chúng
power the computer you're using to watch this video. Cách dùng từ
4:04đang cung cấp năng lượng cho chiếc máy tính mà bạn dùng để xem video này.
power the computer: power dùng làm động từ
Ở đây, power là ngoại động từ, không phải danh từ mang nghĩa “sức mạnh” hoặc “điện năng”. Nó có nghĩa là “cung cấp năng lượng hoặc phương tiện thiết yếu giúp một thiết bị hay hệ thống hoạt động”. Trong câu này, chính các con chip và electron đó làm cho máy tính hoạt động. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là X powers Y: X là nguồn hoặc cơ chế vận hành Y, còn Y là thiết bị hoặc hệ thống hoạt động. Phần you're using to watch this video chỉ xác định chiếc máy tính nào đang được nói đến.
Luyện tập
Câu nào dùng power như một động từ với nghĩa “cung cấp năng lượng làm cho thiết bị hoạt động”?
- A charger charges the backup battery.
- Solar panels power the lights in the building.
- A timer turns on the lights at sunset.
Xem đáp án
Solar panels power the lights in the building.
the internet exists to allow the sharing of cat videos.
4:08internet tồn tại là để cho phép chia sẻ các video về mèo.
An old joke says: giới thiệu một câu nói hài hước quen thuộc
An old joke says giới thiệu điều mà người nói trình bày như một câu nói hài hước quen thuộc. Ở đây, says dùng để thuật lại nội dung của câu đùa, chứ không có nghĩa là câu đùa thật sự biết nói. Old cho thấy câu đùa đã lưu truyền từ lâu, nhưng không bảo đảm rằng có một phiên bản chính xác, tác giả cụ thể hay nguồn có thể truy ra. Xét như một cách tổ chức bài nói, lời mở đầu này tạm thời làm giọng điệu nhẹ nhàng hơn trước khi người nói quay lại ý chính.
Luyện tập
An old joke says có chức năng gì trong câu này?
- Nêu chính xác tác giả và tiêu đề của một lời trích dẫn.
- Giới thiệu một câu nói hài hước quen thuộc mà không khẳng định nó có nguồn đã được xác minh.
- Chứng minh rằng nhận định đó là một sự thật khoa học.
Xem đáp án
Giới thiệu một câu nói hài hước quen thuộc mà không khẳng định nó có nguồn đã được xác minh.
to an Austrian physicist and his imaginary cat.
4:15là nhờ một nhà vật lý người Áo và con mèo tưởng tượng của ông.
At a very deep level, though: chuyển sang lời giải thích ở tầng sâu hơn
At a very deep level thay đổi tầng giải thích. Ở đây, deep mang nghĩa trừu tượng: người nói nhìn vượt qua câu đùa bề mặt để đi đến nền tảng khoa học bên dưới, chứ không mô tả một vị trí vật lý. Though đánh dấu sự tương phản với câu đùa trước đó. Khi được đặt trong phần mở đầu, từ này tạo ra bước chuyển nhẹ nhàng trở lại nhận định chính nghiêm túc.
Luyện tập
At a very deep level, though tạo ra bước chuyển nào ở đây?
- Nói rằng internet nằm ở một vị trí rất sâu dưới lòng đất.
- Chuyển từ một câu đùa bề mặt sang lời giải thích khoa học nằm bên dưới.
- Tiếp tục câu đùa ở cùng một tầng giải thích.
Xem đáp án
Chuyển từ một câu đùa bề mặt sang lời giải thích khoa học nằm bên dưới.
A owes its existence to B: quy sự tồn tại của A cho B
Cấu trúc A owes its existence to B có nghĩa là B là lý do quan trọng khiến A tồn tại. Ở đây, owe không nói đến việc nợ tiền mà thể hiện một sự quy kết nguyên nhân mạnh. Trong câu này, the internet là A, còn the Austrian physicist and his imaginary cat được trình bày là B. Tính từ sở hữu its chỉ lại A, trong khi to giới thiệu người, khám phá, điều kiện hoặc sự kiện được cho là đã giúp A có thể tồn tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của owe its existence to: The coastal town ____ the natural harbor that protected early ships.
Xem đáp án
owes its existence to