Về Cảm Giác Trầm Cảm: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
699 từ 146 từ/phút

Giới thiệu: Bài suy ngẫm tách nỗi tuyệt vọng cần trợ giúp y tế khỏi nỗi buồn thường ngày, xem khổ đau là tình trạng chung và vẫn để ngỏ khả năng dịu lại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "mired in moods of quiet desperation." — Thành ngữ & Biểu đạt hình tượng: hiểu mired là mắc kẹt trong bùn lầy cảm xúc, ẩn dụ cho nỗi đau âm thầm và dai dẳng. 2. If only we could see into their minds, we would feel so much less alone. — Ngữ pháp & Mẫu câu: dùng If only + could với would cho mong ước trái thực tế ở hiện tại và kết quả tưởng tượng. 3. get over — Cụm động từ: hiểu quá trình dần hồi phục sau đau buồn, không phải hoàn toàn quên trải nghiệm.

Nội dung bài học

We're not talking about the extreme, most paralyzing regions of despair, where external medical help is vital. Mạch ý

0:01

Chúng ta không nói về những vùng tuyệt vọng cùng cực và tê liệt nhất, nơi sự trợ giúp y tế từ bên ngoài là điều thiết yếu.

Our target is rather the times when we feel, as indicated by Thoreau's phrase,

0:09

Mục tiêu của chúng ta đúng hơn là những lúc chúng ta cảm thấy, như câu nói của Thoreau đã chỉ ra,

"mired in moods of quiet desperation." Thành ngữ

0:14

"lún sâu trong tâm trạng tuyệt vọng tĩnh lặng."

Mạch ý

We're not talking about ... Our target is rather: loại trừ rồi xác định trọng tâm

Mệnh đề đầu tiên, “We're not talking about ...”, loại một trường hợp cực đoan ra khỏi cuộc thảo luận. Điều này giúp người nghe không cho rằng người nói đang đưa ra lời khuyên cho những tình huống cần trợ giúp y tế. Sau đó, “Our target is rather ...” nêu chủ đề thực sự. Ở đây, rather có nghĩa là “thay vào đó” hoặc “nói chính xác hơn”, chứ không phải “khá”. Hai phần kết hợp thành một cách xác định phạm vi rõ ràng: loại điều nằm ngoài cuộc thảo luận, rồi nêu điều nằm trong phạm vi đó.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của hai phần được nhấn mạnh trong ví dụ là gì?

  1. Chúng nhấn mạnh thêm phần mô tả trường hợp cực đoan.
  2. Trước tiên, chúng loại một trường hợp nằm ngoài phạm vi, rồi xác định trọng tâm thực sự.
  3. Chúng so sánh hai chủ đề quan trọng như nhau mà không chọn chủ đề nào.
Xem đáp án

Trước tiên, chúng loại một trường hợp nằm ngoài phạm vi, rồi xác định trọng tâm thực sự.

Thành ngữ

Mired in moods of quiet desperation: ẩn dụ về trạng thái mắc kẹt

To be mired theo nghĩa đen là bị mắc kẹt trong vùng đất sâu và ướt. Trong câu này, đó là một ẩn dụ: người ta bị mắc kẹt trong những trạng thái cảm xúc khó thoát ra, chứ không chỉ đơn giản là có một ngày tồi tệ. Quiet desperation là nỗi tuyệt vọng vẫn nằm bên trong hoặc không được nói ra. Cả cụm từ hình dung một cuộc giằng co kéo dài và kín đáo như một vũng lầy giữ người ta đứng nguyên tại chỗ.

Luyện tập

mired in gợi lên điều gì trong câu này: “After months of uncertainty, Lena felt mired in anxiety.”?

  1. Cô ấy trải qua một nỗi lo nhẹ, ngắn ngủi rồi nhanh chóng hết.
  2. Cô ấy thực sự đang đứng trong bùn ướt.
  3. Cô ấy cảm thấy bị mắc kẹt sâu trong lo âu và khó thoát ra.
Xem đáp án

Cô ấy cảm thấy bị mắc kẹt sâu trong lo âu và khó thoát ra.

A large gray hinterland Thành ngữ

0:18

Một vùng nội địa rộng lớn màu xám

in which beneath an outward surface of endurance,

0:20

trong đó bên dưới lớp vỏ bọc bên ngoài của sự chịu đựng,

we feel exhausted, close to tears,

0:23

chúng ta cảm thấy kiệt sức, sắp khóc,

beyond the sympathetic understanding of others.

0:26

nằm ngoài sự thấu hiểu đầy cảm thông của người khác.

Thành ngữ

Ẩn dụ mở rộng trong A large gray hinterland ... beneath an outward surface of endurance

Hai cụm từ này tạo thành một ẩn dụ mở rộng về trạng thái cảm xúc. Theo nghĩa đen, hinterland là vùng nội địa hoặc xa xôi; ở đây, A large gray hinterland là một vùng tâm trạng buồn bã rộng lớn và mơ hồ. Nó chưa phải sự tuyệt vọng tột cùng nhưng vẫn u ám và làm con người kiệt sức. Beneath an outward surface of endurance thêm một hình ảnh thứ hai: một người có vẻ vẫn đang cố chịu đựng, trong khi sự mệt mỏi và nước mắt bị giấu ở bên dưới. Hình ảnh phong cảnh và bề mặt kết hợp để thể hiện sự tương phản giữa cuộc vật lộn nội tâm rộng lớn với vẻ ngoài được kiểm soát.

Luyện tập

Ẩn dụ kết hợp này cho thấy điều gì về người đó?

  1. Người đó công khai mọi cảm xúc với những người biết cảm thông.
  2. Một cuộc vật lộn cảm xúc rộng lớn và khó xác định được che giấu dưới vẻ ngoài cố gắng chịu đựng.
  3. Người nói đang miêu tả một vùng xám xa xôi nơi mọi người làm việc vất vả.
  4. Sự chịu đựng đã xóa bỏ tình trạng kiệt sức và nỗi buồn của người đó.
Xem đáp án

Một cuộc vật lộn cảm xúc rộng lớn và khó xác định được che giấu dưới vẻ ngoài cố gắng chịu đựng.

Easily irritated and daunted by the simplest tasks. Cách dùng từ

0:29

Dễ dàng cáu kỉnh và chùn bước trước những nhiệm vụ đơn giản nhất.

Cách dùng từ

daunted by: mất tự tin trước một nhiệm vụ có vẻ khó

Daunted by có nghĩa là trở nên kém tự tin hoặc ít muốn tiếp tục hơn vì điều gì đó có vẻ khó khăn, đáng ngại hoặc quá sức. Nguyên nhân đứng sau by: một người có thể be daunted by a task, a challenge hoặc the amount of work. Cụm từ này miêu tả phản ứng trước khi thử hoặc trong lúc đang thử, chứ không chứng minh rằng nhiệm vụ đã đánh bại người đó. Trong đoạn này, ngay cả những nhiệm vụ rất đơn giản cũng có vẻ đủ khó để làm suy giảm sự tự tin.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu daunted by: At first, Leo felt ____ the complex instructions, but he asked for help.

Xem đáp án

daunted by

There will probably have been certain triggers for our melancholy, Ngữ pháp

0:34

Có lẽ đã có những tác nhân nào đó kích hoạt sự u sầu của chúng ta,

an intimate rejection,

0:37

sự từ chối trong một mối quan hệ thân mật,

a humiliation around work,

0:39

một sự sỉ nhục trong công việc,

the growing realization that the ambitious plans of earlier years have come to very little. Cụm từ

0:41

sự nhận thức ngày càng lớn rằng những kế hoạch đầy tham vọng của những năm trước đã chẳng đi đến đâu.

Ngữ pháp

There will probably have been: suy đoán một tình huống trong quá khứ

Trong câu này, There will probably have been có nghĩa là rất có thể đã từng có một số tác nhân. Người nói nhìn ngược về quá khứ từ trạng thái u sầu hiện tại và suy ra những tác nhân có trước đó; chúng không phải là các sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. Cấu trúc là there + will + probably + have + quá khứ phân từ (been). Dù will have been có thể mô tả một trạng thái hoàn tất trước một thời điểm trong tương lai, will cũng có thể đánh dấu một kết luận khá chắc chắn về quá khứ. Probably làm cho kết luận ấy nhẹ đi thành một khả năng cao.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để đưa ra một suy luận mạnh nhưng không tuyệt đối về quá khứ: Looking back, there ____ warning signs that we missed.

Xem đáp án

will probably have been

Cụm từ

have come to very little: cuối cùng hầu như không có kết quả

Ở đây, have come to very little có nghĩa là cuối cùng chỉ đạt được rất ít thành công hoặc kết quả. Come to giới thiệu kết quả cuối cùng của những kế hoạch đầy tham vọng; nó không miêu tả sự di chuyển đến một nơi nào đó. Dạng hiện tại hoàn thành have come liên kết những kế hoạch được lập trong các năm trước với kết quả đáng thất vọng hiện đã thấy rõ. Very little đo lường kết quả ấy so với những kỳ vọng cao gắn với các kế hoạch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của come to very little: Despite years of discussion, the reform plans ____.

Xem đáp án

have come to very little

Unfortunately, sadness feels very taboo.

0:47

Thật không may, nỗi buồn có cảm giác rất cấm kỵ.

Societies tend slyly to insist on cheerfulness.

0:51

Các xã hội có xu hướng lén lút nhấn mạnh vào sự vui vẻ.

We end up not only struggling, but humiliated that we're in such difficulties. Ghi chú

0:55

Cuối cùng, chúng ta không chỉ chật vật mà còn cảm thấy bị bẽ mặt vì đang ở trong những khó khăn như vậy.

Cụm động từ

end up + V-ing hoặc tính từ: kết quả cuối cùng

Ở đây, end up giới thiệu kết quả cuối cùng của một quá trình, thường là kết quả không được lên kế hoạch hoặc không mong muốn. Câu này nói rằng kết quả cuối cùng vừa là phải chật vật, vừa là cảm thấy nhục nhã. Dùng end up + dạng -ing để nói ai đó cuối cùng làm gì hoặc tiếp tục làm gì, và dùng end up + tính từ hoặc cụm giới từ để nói trạng thái cuối cùng: end up waiting, end up exhausted, end up in trouble. Cụm này không có nghĩa là “hoàn thành một nhiệm vụ”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up: After taking one wrong turn, we ____ walking for an extra hour.

Xem đáp án

ended up

Ngữ pháp

not only ... but humiliated: thêm một kết quả thứ hai mạnh hơn

Not only ... but ... nối hai kết quả. Ở đây, but không phủ nhận hay loại bỏ struggling; nó thêm kết quả thứ hai là cảm thấy nhục nhã và trình bày điều đó như một vấn đề bổ sung, nghiêm trọng hơn. Từ also có thể được lược bỏ sau but. Hai vế nên có vai trò ngữ pháp tương đương dù hình thức khác nhau: ở đây, struggling chỉ một hoạt động hoặc tình trạng, humiliated là tính từ, và cả hai đều bổ sung kết quả cho end up.

Luyện tập

Điền một từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành cấu trúc not only ... but also: The new schedule not ____ saves time, ____ also reduces stress.

Xem đáp án

only · but

Yet, in truth,

1:01

Tuy nhiên, sự thật là,

there is nothing more natural or routine than grief. Ngữ pháp

1:02

không có gì tự nhiên hoặc thường tình hơn là nỗi đau buồn.

Ngữ pháp

Phép so sánh there is nothing more ... than ...

Mẫu there is nothing more + adjective + than + noun tạo ra phép so sánh ở mức độ cao nhất: không có điều gì tự nhiên hoặc thường tình hơn nỗi buồn. Nói đơn giản, nỗi buồn được trình bày như một điều hoàn toàn bình thường và phổ biến. Ở đây, natural mô tả nỗi buồn là phản ứng bình thường của con người, còn routine cho biết nó thường xuất hiện trong cuộc sống. Câu này dùng cấu trúc nhấn mạnh để bác bỏ ý nghĩ rằng nỗi buồn là điều bất thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu mục tiêu nothing more + adjective + than và dùng calming: There is ____ a quiet walk after a stressful day.

Xem đáp án

nothing more calming than

We have so much to feel morose about.

1:06

Chúng ta có quá nhiều điều để cảm thấy rầu rĩ.

Simply by virtue of being alive, Cụm từ

1:09

Chỉ với thực tế là chúng ta đang sống,

we will inevitably so often feel badly misunderstood,

1:11

chúng ta chắc chắn sẽ thường xuyên cảm thấy bị hiểu lầm sâu sắc,

Cụm từ

by virtue of being alive: lấy một sự thật làm cơ sở

By virtue of có nghĩa là “do” hoặc “dựa trên” một sự thật, phẩm chất, địa vị hay hoàn cảnh cụ thể. Ở đây, by virtue of being alive cho biết chỉ riêng việc đang sống đã đủ để giải thích những trải nghiệm được nói đến sau đó; virtue không mang nghĩa phẩm hạnh đạo đức. Sau of phải là một cụm danh từ hoặc dạng -ing, vì vậy being alive là thành phần bổ nghĩa cho cụm này. Simply bổ sung ý “chỉ từ riêng sự thật này”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài học có nghĩa là “dựa trên tư cách này”: ____ holding a valid license, Omar was authorized to drive the van.

Xem đáp án

By virtue of

unfairly criticized,

1:15

bị chỉ trích một cách bất công,

overlooked, and rejected.

1:16

bị bỏ qua, và bị từ chối.

We'll be struck by our own stupidity Cách dùng từ

1:18

Chúng ta sẽ bị sốc bởi chính sự ngu ngốc của mình

and appalled by our inner ugliness and cowardice.

1:21

và kinh hoàng trước sự xấu xa và hèn nhát bên trong chúng ta.

Cách dùng từ

Be struck by: sự nhận ra đột ngột và mạnh mẽ

Trong câu này, be struck by có nghĩa là đột nhiên nhận thấy hoặc nhận ra điều gì đó một cách mạnh mẽ. Người nói cho rằng con người sẽ ý thức rất rõ về sự ngu ngốc của chính mình; câu này không nói đến một cú đánh thật sự. Phản ứng này có thể là tích cực, tiêu cực hoặc trung tính. Cụm danh từ sau by cho biết điều gì tạo ra ấn tượng mạnh. Sắc thái tiêu cực ở đây đến từ our own stupidity và cấu trúc song song appalled by.

Luyện tập

Trong câu này, was struck by có nghĩa là gì? After reading the report, Maya was struck by how many families needed help.

  1. Cô ấy đột nhiên nhận ra sự thật đó và phản ứng mạnh.
  2. Có thứ gì đó thật sự đập vào cô ấy.
  3. Cô ấy cố tình phớt lờ sự thật đó.
Xem đáp án

Cô ấy đột nhiên nhận ra sự thật đó và phản ứng mạnh.

We will make some shockingly poor decisions.

1:24

Chúng ta sẽ đưa ra một số quyết định tồi tệ đến mức gây sốc.

We will let others down, Cụm động từ

1:27

Chúng ta sẽ khiến người khác thất vọng,

Cụm động từ

Let others down: làm những người tin cậy bạn thất vọng

Let someone down có nghĩa là làm ai đó thất vọng vì không làm được điều họ hy vọng, mong đợi hoặc cần ở bạn. Trong câu này, others là những người có kỳ vọng có thể không được đáp ứng. Cụm động từ này có thể tách ra. Tân ngữ là danh từ có thể đứng ở giữa hoặc sau down: let your friends down hoặc let down your friends. Tân ngữ là đại từ phải đứng ở giữa: let them down, không phải let down them.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng let ... down và đại từ them: The volunteers are counting on us, so we must not ____.

Xem đáp án

let them down

and we will witness those we love suffer and die

1:28

và chúng ta sẽ chứng kiến những người mình yêu thương đau khổ và qua đời

before ourselves having to give up the keys to life. Thành ngữ

1:32

trước khi chính chúng ta phải giao lại chiếc chìa khóa của cuộc sống.

Thành ngữ

give up the keys to life như một cách nói giảm mang tính thi vị

Ở đây, give up the keys to life có nghĩa là từ bỏ quyền kiểm soát sự sống của mình, tức là chết. Hình ảnh này xem sự sống như một thứ mà con người chỉ tạm thời giữ chìa khóa, nhờ đó cái chết được diễn đạt gián tiếp và nhẹ nhàng hơn. Give up là tiếng Anh thông dụng, nhưng give up the keys to life không phải thành ngữ cố định. Đây là một ẩn dụ được tạo ra cho ngữ cảnh này. Các từ suffer and die ở phía trước cho thấy rõ người nói đang nhắc đến cái chết sau này của chính chúng ta, chứ không phải bí quyết sống tốt.

Luyện tập

Trong câu này, give up the keys to life có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Ngừng mang theo một chùm chìa khóa.
  2. Trao thẩm quyền pháp lý cho một người khác.
  3. Khám phá bí quyết để sống hạnh phúc.
  4. Chết, được miêu tả bằng hình ảnh thi vị về việc từ bỏ quyền kiểm soát sự sống.
Xem đáp án

Chết, được miêu tả bằng hình ảnh thi vị về việc từ bỏ quyền kiểm soát sự sống.

The reasons for feeling low and demoralized

1:36

Những lý do khiến ta cảm thấy suy sụp và mất tinh thần

touch more or less everyone.

1:39

ít nhiều chạm đến tất cả mọi người.

It is the universality, the normality of suffering, Ngữ pháp

1:41

Chính tính phổ quát, tính bình thường của sự đau khổ,

that makes the sight of small happy children so poignant.

1:45

mới khiến hình ảnh những đứa trẻ nhỏ vui vẻ lại trở nên xót xa đến vậy.

Ngữ pháp

It is X that ... để nhấn mạnh nguyên nhân

Đây là câu chẻ với it: It is + thành phần được nhấn mạnh + that + mệnh đề. Thành phần được nhấn mạnh là the universality, the normality of suffering. Cụm danh từ thứ hai diễn đạt lại và làm rõ cụm thứ nhất; cả hai cùng xác định nguyên nhân của cảm giác day dứt. Ở đây, it không chỉ một sự vật nào. Câu chẻ tạo sự nhấn mạnh mang tính đối chiếu vào nguyên nhân: chính nguyên nhân này, chứ không phải nguyên nhân khác, khiến cảnh tượng trở nên day dứt. Nếu không dùng câu chẻ, thông điệp cơ bản chỉ là tính phổ quát và bình thường của đau khổ gây ra phản ứng đó.

Luyện tập

Viết lại bằng cấu trúc đầy đủ It is ... that để nhấn mạnh thời gian: The meeting starts at noon. ____ at noon ____ the meeting starts.

Xem đáp án

It is · that

We know, as they cannot yet, Ngữ pháp

1:49

Chúng ta biết, điều mà chúng vẫn chưa thể biết,

how much they're going to suffer.

1:52

rằng chúng sẽ phải chịu đựng bao nhiêu đau khổ.

Ngữ pháp

Phép lược bỏ trong as they cannot yet

Trong phép so sánh được chèn vào câu này, as they cannot yet có nghĩa là “trong khi họ vẫn chưa thể biết điều tương tự”. Động từ know và phần bổ sung how much they're going to suffer không được nói ra vì mệnh đề chính đã cung cấp những nội dung đó. Các dấu phẩy tách mệnh đề này thành một phần chen vào, tạo sự đối lập ngắn gọn giữa we và they. Ở đây, as không chỉ nguyên nhân hay thời gian; nó liên kết hai nhóm có mức độ tiếp cận khác nhau đối với cùng một thông tin.

Luyện tập

Trong câu “The doctors understand, as the patient cannot yet, why the treatment must continue,”, nội dung nào được hiểu ngầm sau cannot yet?

  1. understand why the treatment must continue
  2. continue the treatment
  3. explain the treatment to the doctors
Xem đáp án

understand why the treatment must continue

We don't know the precise details,

1:54

Chúng ta không biết chi tiết chính xác,

but we know that in some way or another, Cụm từ

1:56

nhưng chúng ta biết rằng theo cách này hay cách khác,

a distinctive range of horrors will, in time, befall them. Cách dùng từ

1:58

một loạt những nỗi kinh hoàng khác biệt, đến lúc nào đó, sẽ giáng xuống chúng.

Cụm từ

Cách thức không xác định với in some way or another

In some way or another có nghĩa là “bằng một phương pháp hoặc dưới một hình thức nào đó, dù chưa biết chính xác là gì”. Cụm từ này để ngỏ cách thức nhưng vẫn khẳng định rằng sự việc sẽ xảy ra theo ít nhất một cách có thể. Trong câu này, cụm từ kết nối việc không biết chi tiết chính xác với sự chắc chắn về kết quả tổng thể: điều chưa chắc chắn là hình thức cụ thể của những điều kinh hoàng, chứ không phải việc chúng có xảy ra hay không.

Luyện tập

Bạn không biết tin nhắn sẽ đến qua email, điện thoại hay một người bạn, nhưng bạn tin rằng nó sẽ đến. Câu nào diễn đạt ý này chính xác nhất?

  1. The message may never reach her because no method exists.
  2. The message will reach her in some way or another.
  3. The message reached her in two clearly identified ways.
Xem đáp án

The message will reach her in some way or another.

Cách dùng từ

befall them: cách nói trang trọng của 'xảy đến với họ'

Ở đây, befall them có nghĩa là “xảy đến với họ”, trong đó them chỉ những người chịu ảnh hưởng. Chủ ngữ ngữ pháp a distinctive range of horrors gọi tên những sự việc sẽ xảy ra. Befall là ngoại động từ: trong cấu trúc một sự việc hoặc số phận befalls một người, người đó là tân ngữ trực tiếp. Đặc biệt trong lời kể nghiêm trang, từ này thường trình bày sự việc như một số phận giáng xuống ai đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trang trọng có nghĩa là “xảy đến với ai đó”: No one could predict what would ____ the travelers.

Xem đáp án

befall

Every day, almost without noticing it,

2:04

Mỗi ngày, gần như không để ý đến điều đó,

we have to fight off a range of incoming powerful reasons not to despair. Cụm động từ

2:07

chúng ta phải chống lại hàng loạt những lý do mạnh mẽ ập đến để không phải tuyệt vọng.

Cụm động từ

fight off: chống lại và giữ mối đe dọa ở xa

Fight off có nghĩa là chống lại một điều mang tính đe dọa và không để nó làm hại hoặc lấn át mình. Cụm từ này có thể nói về kẻ tấn công thật sự hoặc bệnh tật; ở đây, nó được dùng theo nghĩa ẩn dụ, biến những lý do đang ập đến thành những kẻ tấn công đang tiến lại gần. Off bổ sung ý nghĩa về kết quả: mối đe dọa bị đẩy lùi hoặc giữ ở xa. Cụm từ này thể hiện nỗ lực chủ động chứ không chỉ là nhận thấy hoặc bàn luận về vấn đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “chống lại thành công và giữ ở xa”: The medicine helped his body ____ the infection.

Xem đáp án

fight off

We rely on an internal engine or muscle of hope to pump out consoling thoughts. Thành ngữ

2:12

Chúng ta dựa vào một cỗ máy nội tâm hoặc cơ bắp của hy vọng để bơm ra những suy nghĩ an ủi.

Then one day,

2:18

Rồi đến một ngày,

the task seems too much.

2:20

nhiệm vụ dường như quá sức.

The muscle can't take it anymore.

2:22

Cơ bắp không thể chịu đựng thêm được nữa.

Thành ngữ

Động cơ hay cơ bắp hy vọng bên trong… cơ bắp không chịu nổi nữa

Người nói phát triển một ẩn dụ kéo dài xuyên suốt ba câu. Hy vọng được hình dung như một động cơ hoặc cơ bắp bên trong liên tục tạo ra những ý nghĩ an ủi, tức những ý nghĩ giúp ta dễ chịu hơn khi cuộc sống đau đớn. Pump out tiếp nối hình ảnh động cơ, còn muscle bổ sung ý niệm về nỗ lực và sức bền. Khi nhiệm vụ trở nên quá sức và cơ bắp không thể chịu nổi nữa, hệ thống nâng đỡ trong tưởng tượng ấy đã cạn kiệt. Không có máy móc hay bộ phận cơ thể thật nào bị hỏng; việc lặp lại hình ảnh này nối các câu với nhau và chuyển đoạn văn từ trạng thái cố gắng đối phó sang sự suy sụp cảm xúc tạm thời.

Luyện tập

Hình ảnh động cơ và cơ bắp được lặp lại trong đoạn này cho thấy điều gì?

  1. Hy vọng tiếp tục tạo ra sự an ủi cho đến khi khả năng đối phó của tâm trí cạn kiệt.
  2. Người nói đã phát hiện một vấn đề thể chất ở cơ bắp thật.
  3. Những ý nghĩ an ủi làm cơ bắp thật khỏe hơn mỗi khi chúng xuất hiện.
Xem đáp án

Hy vọng tiếp tục tạo ra sự an ủi cho đến khi khả năng đối phó của tâm trí cạn kiệt.

At such times, Mạch ý

2:24

Vào những lúc như vậy,

we need to keep a few ideas in mind.

2:25

chúng ta cần ghi nhớ một vài ý tưởng.

For a start,

2:28

Trước tiên,

that sorrow is not an individual failing.

2:29

nỗi buồn đó không phải là sự thất bại của cá nhân.

Mạch ý

Vào những lúc như vậy... Trước hết

At such times chỉ ngược lại kiểu thời điểm khó khăn vừa được mô tả và xác định tình huống mà lời khuyên áp dụng. Cụm từ này chuyển mạch nói từ việc mô tả sự suy sụp sang giải thích cần làm gì khi đó. For a start đánh dấu ý đầu tiên trong một câu trả lời có thứ tự và gợi ý rằng có thể còn những điểm khác theo sau. Mệnh đề that tiếp theo, that sorrow is not an individual failing, là nội dung của keep in mind, dù phụ đề trình bày nó sau dấu chấm.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên này bằng hai dấu hiệu diễn ngôn trong bài học: A storm can cut the power without warning. ____, we need to stay calm. ____, check whether everyone is safe.

Xem đáp án

At such times · For a start

It is a basic reality for our entire species.

2:32

Đó là một thực tế cơ bản cho toàn bộ giống loài chúng ta.

We are so extremely sensitive,

2:36

Chúng ta cực kỳ nhạy cảm,

such fragile constructions,

2:38

là những cấu trúc quá đỗi mong manh,

constantly exposed to danger,

2:40

liên tục phải tiếp xúc với nguy hiểm,

for the most part blind,

2:42

hầu hết thời gian đều mù quáng,

hopeful without regard to reality, Cụm từ

2:44

ôm hy vọng mà bất chấp hiện thực,

Cụm từ

without regard to: không xét đến

Without regard to có nghĩa là “không xét đến” hoặc “không để một yếu tố ảnh hưởng đến phán đoán hay hành động”. Trong cụm giới từ cố định này, regard mang nghĩa “sự cân nhắc”, còn to giới thiệu yếu tố bị bỏ qua. Ở đây, without regard to reality bổ nghĩa cho hopeful: niềm hy vọng tồn tại mà không lấy thực tế làm căn cứ. Cụm từ nêu rõ yếu tố bị loại khỏi sự cân nhắc, vì vậy chính xác hơn một cách nói mơ hồ như without thinking.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ trang trọng có nghĩa là “không xét đến”: The committee made its decision ____ personal friendships.

Xem đáp án

without regard to

and with unquenchable needs for love and sympathy.

2:46

và với những nhu cầu không thể thỏa mãn về tình yêu và sự cảm thông.

Our tribulations are a symptom of being human, Mạch ý

2:49

Những nỗi khổ ải của chúng ta là một triệu chứng của việc làm người,

never just a curse attached to our sliver of existence.

2:53

chưa bao giờ chỉ là một lời nguyền bám lấy sự tồn tại nhỏ bé của chúng ta.

Mạch ý

a symptom of being human, never just a curse: dấu hiệu của việc làm người, không bao giờ chỉ là lời nguyền

Trước hết, câu này đặt tribulations vào một khung nhìn rộng: chúng là a symptom of being human. Ở đây, symptom được dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ dấu hiệu của thân phận con người mà tất cả cùng chia sẻ, chứ không phải chẩn đoán y khoa. Sau đó, câu dùng never just để bác bỏ khung nhìn hẹp hơn: đau khổ không chỉ là lời nguyền gắn với sliver của riêng ta, tức phần tồn tại nhỏ bé của mỗi người. Mẫu A, never just B đưa ra cách hiểu rộng trước, rồi phủ nhận rằng cách hiểu cá nhân hẹp hơn đã đủ. Sự chuyển đổi này cho thấy gian khổ là trải nghiệm chung, thay vì bằng chứng rằng một người bị nhắm riêng.

Luyện tập

Cách hiểu nào thể hiện đúng nhất cách câu này tổ chức lập luận?

  1. Đau khổ của mỗi người đều độc nhất và không thể liên hệ với trải nghiệm chung của nhân loại.
  2. Đau khổ của con người cho thấy một thân phận chung, vì vậy không nên chỉ xem nó là lời nguyền nhắm vào một cuộc đời nhỏ bé.
  3. Đau khổ của con người là một triệu chứng y khoa do lời nguyền có thật gây ra.
Xem đáp án

Đau khổ của con người cho thấy một thân phận chung, vì vậy không nên chỉ xem nó là lời nguyền nhắm vào một cuộc đời nhỏ bé.

Others who might seem successful,

2:59

Những người khác, có vẻ ngoài thành công,

buoyant, and composed will travel, Thành ngữ

3:01

lạc quan và điềm tĩnh, cũng sẽ đi,

at moments they shield us from,

3:03

vào những khoảnh khắc họ che giấu chúng ta,

to the very same places of despair we have been exiled to.

3:05

đến chính những nơi tuyệt vọng mà chúng ta đã bị đày ải.

Thành ngữ

will travel ... to the very same places of despair như một ẩn dụ mở rộng

Câu này xây dựng một ẩn dụ mở rộng, trong đó sự tuyệt vọng là một địa điểm. Những người có vẻ thành công cũng sẽ “will travel” tới đó, còn “we” đã bị “exiled” tới đó. Các từ liên quan đến hành trình và địa điểm kết nối với nhau, biến nỗi đau tinh thần thành một điểm đến mà những người khác nhau có thể cùng trải qua; câu không nói đến chuyến đi hay sự lưu đày có thật. “The very same places of despair we have been exiled to” có nghĩa là “the very same places of despair to which we have been exiled”. Đặt to ở cuối mệnh đề quan hệ là cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Anh. Cụm chen giữa “at moments they shield us from” cho biết những người này giấu người khác những lúc họ suy sụp. Vẻ ngoài điềm tĩnh không có nghĩa là họ miễn nhiễm với sự tuyệt vọng.

Luyện tập

Hình ảnh hành trình và sự lưu đày trong câu này có ý nghĩa gì?

  1. Người nói đã bị buộc phải rời khỏi một đất nước trong khi những người khác vẫn an toàn.
  2. Những người thành công đang lên kế hoạch đi tới nơi người nói sinh sống.
  3. Ngay cả những người có vẻ thành công cũng có thể trải qua sự tuyệt vọng giống như người nói.
Xem đáp án

Ngay cả những người có vẻ thành công cũng có thể trải qua sự tuyệt vọng giống như người nói.

We live so close to ourselves,

3:09

Chúng ta sống quá gần với chính mình,

we know so much about our own private failings,

3:11

chúng ta biết quá nhiều về những thất bại riêng tư của bản thân,

we miss that our flaws are in fact general,

3:14

đến mức chúng ta bỏ qua việc những khiếm khuyết của mình thực chất là rất chung,

present even in the outwardly placid,

3:18

hiện diện ngay cả ở những người bề ngoài có vẻ thanh bình,

the beautiful, the rich, and the people next door.

3:21

những người xinh đẹp, giàu có, và những người hàng xóm.

If only we could see into their minds, Ngữ pháp

3:24

Giá như chúng ta có thể nhìn thấu tâm trí của họ,

we would feel so much less alone.

3:27

chúng ta sẽ cảm thấy bớt cô đơn đi rất nhiều.

Ngữ pháp

If only we could ..., we would ... cho mong ước không có thật và kết quả

“If only + chủ ngữ + could + động từ” diễn tả một mong ước mạnh mẽ, pha chút tiếc nuối về một khả năng hoặc điều có thể xảy ra ở hiện tại nhưng thực tế không có. Ở đây, người nói không thể thực sự nhìn vào tâm trí của người khác. Mệnh đề chính có would nêu kết quả tưởng tượng: nếu khả năng tiếp cận bất khả thi đó tồn tại, chúng ta sẽ cảm thấy bớt cô đơn hơn rất nhiều. Đây là cấu trúc mong ước và kết quả trái với thực tế, không phải dự đoán rằng điều kiện đó có khả năng cao sẽ xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu diễn tả mong ước không có thật ở hiện tại và kết quả tưởng tượng của nó: If only I ____ see what others were feeling, I ____ know how to help.

Xem đáp án

could · would

We are, it's true,

3:30

Có một sự thật là chúng ta,

sometimes hard to be around.

3:32

đôi khi rất khó để ở bên cạnh.

We're easy to caricature as grumpy and a pain. Ghi chú

3:33

Chúng ta dễ bị châm biếm là những kẻ gắt gỏng và phiền phức.

Cách dùng từ

Caricature someone as ...: gắn cho ai đó một hình ảnh phóng đại

Ở đây, caricature someone as X có nghĩa là trình bày một người hoặc một nhóm người như một kiểu người bị phóng đại và đơn giản hóa quá mức. Cách mô tả này có thể xuất hiện trong lời nói hoặc văn viết; không nhất thiết phải là một bức tranh biếm họa. Trong cấu trúc be easy to caricature as X, chủ ngữ được hiểu là đối tượng bị khắc họa phiến diện. We're easy to caricature as... có nghĩa là người khác có thể dễ dàng giản lược chúng tôi thành những nhãn được nêu sau as.

Luyện tập

Trong câu “The review caricatures the scientist as a cold, emotionless machine,” caricatures ... as có nghĩa là gì?

  1. trình bày nhà khoa học như một kiểu người bị phóng đại và đơn giản hóa quá mức
  2. nói rằng nhà khoa học đang đau đớn về thể chất
  3. vẽ một bức chân dung kỹ thuật chính xác của nhà khoa học
Xem đáp án

trình bày nhà khoa học như một kiểu người bị phóng đại và đơn giản hóa quá mức

Thành ngữ

A pain: người hoặc vật gây phiền toái

A pain là một cụm danh từ thân mật chỉ người hoặc vật gây khó chịu, phiền toái hay khó đối phó. Trong câu này, cụm từ đó gắn nhãn con người là những người khiến người khác không muốn ở gần; nó không chỉ cơn đau thể chất. Cấu trúc thường gặp là be a pain, với người hoặc vật làm chủ ngữ: That app is a pain. Ngữ cảnh cho biết pain ở đây có nghĩa là điều phiền toái chứ không phải chấn thương.

Luyện tập

Câu nào dùng a pain với nghĩa là một điều phiền toái thay vì sự đau đớn thể chất?

  1. That broken locker is a pain to open every morning.
  2. She is in pain after twisting her ankle.
  3. I have a sharp pain in my wrist.
Xem đáp án

That broken locker is a pain to open every morning.

But in truth, we're sad rather than mean, Ngữ pháp

3:37

Nhưng thực tế, chúng ta buồn bã hơn là hiểm độc,

anxious rather than bad.

3:40

lo âu hơn là tồi tệ.

Ngữ pháp

A rather than B để sửa một nhãn đánh giá

Trong mỗi cấu trúc A rather than B, A được đưa ra như cách mô tả chính xác hơn còn B bị bác bỏ. Ở đây, sad thay cho mean và anxious thay cho bad: hành vi có vẻ gây tổn thương được giải thích là do đau khổ về cảm xúc, chứ không phải tính cách xấu. Việc lặp lại cùng một mẫu tạo nên cấu trúc song song. Bạn có thể dùng X rather than Y để sửa một nhãn đánh giá hoặc cách diễn giải. Cách dùng này chọn cách phân loại chính xác hơn, chứ không chỉ nói ai đó thích thực hiện hành động nào hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng rather than để thay hai nhận xét tiêu cực bằng những trạng thái chính xác hơn?

  1. Rather than calling, he sent a message.
  2. He'd rather rest than go to the party.
  3. He's tired rather than lazy, and worried rather than careless.
Xem đáp án

He's tired rather than lazy, and worried rather than careless.

It's hard to make our despair sound charming,

3:42

Thật khó để khiến sự tuyệt vọng của chúng ta nghe có vẻ quyến rũ,

to present ourselves in the way that would win us the compassion we so require.

3:45

để thể hiện bản thân theo cách có thể giành được lòng trắc ẩn mà chúng ta đang rất cần.

Yet, we're being harder on ourselves than we would be on a friend. Ngữ pháp

3:49

Tuy nhiên, chúng ta đang khắt khe với chính mình hơn là với một người bạn.

Ngữ pháp

be harder on yourself than ... would be on someone else: khắt khe với bản thân hơn với người khác

Be hard on someone có nghĩa là đánh giá, chỉ trích hoặc đối xử nghiêm khắc với một người. Being harder on ourselves so sánh mức độ: người nói áp dụng tiêu chuẩn khắt khe hơn cho bản thân so với cho một người bạn. Would be đưa vào phép so sánh giả định với một người bạn. Sau would be, hard được lược bỏ vì có thể hiểu từ harder; ý nghĩa là so sánh họ sẽ khắt khe với một người bạn đến mức nào.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng cụm từ có nghĩa là “nghiêm khắc hơn với”: The coach is ____ herself than she would be on a teammate.

Xem đáp án

harder on

We should, at the least,

3:53

Ít nhất, chúng ta nên,

accord ourselves the same degree of forgiveness we wouldn't hesitate to direct to an acquaintance. Cách dùng từ

3:54

dành cho bản thân cùng một mức độ tha thứ mà chúng ta sẽ không do dự hướng tới một người quen.

Cách dùng từ

accord ourselves the same degree of forgiveness: dành cho mình mức độ tha thứ tương đương

Ở đây, accord là một động từ trang trọng có nghĩa là “trao” hoặc “dành cho”. Trong cấu trúc accord someone something, ourselves là bên nhận, còn the same degree of forgiveness là điều được trao. Người nói muốn nói rằng chúng ta nên tha thứ cho chính mình nhiều như mức ta sẵn lòng dành cho một người quen. Đây là cách dùng accord với hai tân ngữ, không phải accord with mang nghĩa “phù hợp” hoặc “nhất quán”.

Luyện tập

Hoàn thành câu chính sách này bằng cấu trúc hai tân ngữ trang trọng với accord: We must ____ every applicant the same consideration.

Xem đáp án

accord

In the end,

4:01

Cuối cùng,

however tempting it is, Ngữ pháp

4:02

dù cho sự cám dỗ có lớn đến đâu,

we can't just abandon our lives.

4:03

chúng ta không thể cứ thế từ bỏ cuộc sống của mình.

Ngữ pháp

however tempting it is: dù điều đó hấp dẫn đến đâu

Trong cấu trúc however + tính từ + chủ ngữ + be, however có nghĩa là “dù… đến đâu”. Mệnh đề này thừa nhận rằng một đặc điểm có thể đạt mức độ rất cao, nhưng cho biết mức độ đó không làm thay đổi kết luận trong mệnh đề chính. Ở đây, however tempting it is thừa nhận rằng việc từ bỏ cuộc sống có thể tạo cảm giác hấp dẫn, trong khi we can't just abandon our lives kiên quyết bác bỏ hành động đó. It chỉ hành động có thể xảy ra ấy; however ở đây không phải là trạng từ liên kết độc lập mang nghĩa “tuy nhiên”.

Luyện tập

Dùng cấu trúc nhượng bộ however + tính từ để hoàn thành câu bằng đúng hai từ tiếng Anh mang nghĩa “dù khó đến đâu”: ____ the decision is, we must make it today.

Xem đáp án

However difficult

There are too many people who rely on us,

4:06

Có quá nhiều người đang nương tựa vào chúng ta,

even if their presence doesn't feel real right now.

4:09

ngay cả khi sự hiện diện của họ không có cảm giác chân thực ngay lúc này.

Above all,

4:13

Hơn hết,

we don't know the future.

4:14

chúng ta không biết trước tương lai.

It's the other side of our dependence on chance. Thành ngữ

4:16

Đó là mặt khác của việc chúng ta phụ thuộc vào sự may rủi.

Thành ngữ

Mặt còn lại của việc phụ thuộc vào sự ngẫu nhiên

Cụm the other side of X hình dung một tình huống như một vật có hai mặt. Nó chỉ một khía cạnh hoặc hệ quả tương phản của chính tình huống đó, chứ không phải một địa điểm ở phía đối diện. Ở đây, việc phụ thuộc vào sự ngẫu nhiên tạo ra bất ổn, nhưng sự bất ổn ấy cũng để ngỏ khả năng mọi việc bất ngờ trở nên tốt hơn. Cụm này chuyển lập luận từ mặt có hại của sự ngẫu nhiên sang khả năng đáng hy vọng hơn.

Luyện tập

Trong câu này, the other side of our dependence on chance đưa ra điều gì?

  1. Một nguyên nhân hoàn toàn không liên quan
  2. Một hệ quả tương phản có thể có của cùng sự phụ thuộc đó
  3. Một địa điểm thật sự nằm ở phía đối diện
Xem đáp án

Một hệ quả tương phản có thể có của cùng sự phụ thuộc đó

Things can get slightly better

4:19

Mọi thứ có thể trở nên tốt hơn một chút

for reasons it's hard to foresee. Ngữ pháp

4:21

vì những lý do khó lòng lường trước được.

Ngữ pháp

That được lược bỏ trong reasons it's hard to foresee

Trong reasons it's hard to foresee, phần it's hard to foresee là một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho reasons. Từ quan hệ làm tân ngữ that đã được lược bỏ; dạng đầy đủ là reasons that it's hard to foresee. Trong mệnh đề này, it là chủ ngữ giả trong cấu trúc it is hard to + động từ. Foresee vẫn cần một tân ngữ, và vị trí bị lược bỏ quy chiếu về reasons. Vì vậy, cấu trúc này có nghĩa là “những lý do khó dự đoán”, chứ không phải bản thân các lý do cảm thấy khó khăn.

Luyện tập

Câu nào khôi phục đúng từ quan hệ đã được lược bỏ mà vẫn giữ nguyên cấu trúc ban đầu?

  1. Things can get slightly better for reasons what it's hard to foresee.
  2. Things can get slightly better for reasons that it's hard to foresee.
  3. Things can get slightly better for reasons that it's hard to foresee them.
Xem đáp án

Things can get slightly better for reasons that it's hard to foresee.

Just as pleasures fade and can seem meaningless in retrospect, Ngữ pháp

4:24

Cũng giống như những niềm vui phai nhạt và có thể trở nên vô nghĩa khi nhìn lại,

so pains, at least sometimes,

4:28

những nỗi đau, ít nhất là đôi khi,

can pass or soften.

4:31

cũng có thể qua đi hoặc nhẹ đi.

Ngữ pháp

Just as X, so Y: phép so sánh song song

Just as X, so Y liên kết hai ý song song. Mệnh đề đầu nêu ra một quy luật, còn so giới thiệu một quy luật tương ứng: niềm vui có thể phai nhạt; tương tự như vậy, nỗi đau đôi khi cũng có thể qua đi hoặc bớt dữ dội. Ở đây, so có nghĩa là “tương tự như vậy”, chứ không chỉ đơn giản là “vì thế”. Cụm chen giữa at least sometimes giới hạn phạm vi của nhận định. Người nói không hứa rằng mọi nỗi đau đều sẽ biến mất; câu này chỉ nói rằng điều đó có thể xảy ra trong một số trường hợp.

Luyện tập

Trong câu “Just as a bruise can fade, so an upsetting memory can become less painful,”, so có chức năng gì?

  1. Nó có nghĩa là sự việc thứ hai luôn xảy ra.
  2. Nó giới thiệu một quy luật song song tương ứng với mệnh đề đầu.
  3. Nó cho thấy sự việc đầu tiên trực tiếp gây ra sự việc thứ hai.
Xem đáp án

Nó giới thiệu một quy luật song song tương ứng với mệnh đề đầu.

Things we thought we'd never be able to get over gradually become bearable. Cụm động từ

4:33

Những điều chúng ta từng nghĩ mình không bao giờ có thể vượt qua dần trở nên có thể chịu đựng được.

Cụm động từ

get over: hồi phục sau một trải nghiệm khó khăn

Get over something có nghĩa là hồi phục sau bệnh tật, cú sốc, mất mát, chia tay, thất vọng hoặc một khó khăn khác đến mức điều đó không còn ảnh hưởng mạnh đến bạn như trước. Trong câu này, cụm từ nói đến việc dần có thể sống cùng những trải nghiệm đau đớn, chứ không phải di chuyển qua phía trên một vật thể. Cụm từ này không nhất thiết có nghĩa là quên chuyện đã xảy ra hoặc hoàn toàn không còn đau đớn. Nó tập trung vào sự hồi phục hoặc việc có thể đối phó và tiếp tục bước tới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phrasal verb có nghĩa là “hồi phục về mặt cảm xúc sau chuyện đó”: After the disappointment, it took Maya several weeks to ____, but she can talk about it calmly now.

Xem đáp án

get over it

We adjust our mental posture. Thành ngữ

4:38

Chúng ta điều chỉnh tư thế tinh thần của mình.

We stoop to accommodate a new reality.

4:41

Chúng ta cúi xuống để thích nghi với một thực tế mới.

Thành ngữ

Ẩn dụ cơ thể trong mental posture ... stoop to accommodate a new reality

mental posture trình bày thái độ và kỳ vọng như một tư thế cơ thể: khi thực tại thay đổi, một người cũng điều chỉnh thế đứng bên trong của mình. We stoop to accommodate a new reality tiếp tục cùng một hình ảnh không gian. Nó giống như trần nhà hạ thấp khiến người ta phải khom xuống mới vừa. Theo nghĩa trừu tượng, con người hạ thấp hoặc định hình lại kỳ vọng để sống với hoàn cảnh đã đổi khác; bản thân thực tại không trở lại trạng thái cũ.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, hai câu chủ yếu gợi ra điều gì?

  1. Con người định hình lại kỳ vọng để có thể sống với một thực tại đã thay đổi.
  2. Con người thật sự cải thiện tư thế vì căn phòng quá thấp.
  3. Con người chọn một hành động đáng xấu hổ vì đã bị thực tại đánh bại.
Xem đáp án

Con người định hình lại kỳ vọng để có thể sống với một thực tại đã thay đổi.

Being miserable does not exclude us from the human community.

4:44

Cảm thấy khốn khổ không loại trừ chúng ta khỏi cộng đồng nhân loại.

It's a sure sign that we are very normal

4:49

Đó là một dấu hiệu chắc chắn rằng chúng ta rất bình thường

and that life is progressing in its own dark way, Mạch ý

4:53

và rằng cuộc sống đang tiến triển theo cách tăm tối riêng của nó,

more or less exactly to plan.

4:57

ít nhiều chính xác đúng như kế hoạch.

Mạch ý

Sự mỉa mai u ám trong in its own dark way ... exactly to plan

Mệnh đề này hoàn chỉnh điều mà “dấu hiệu chắc chắn” được cho là chứng minh. life is progressing nghe có vẻ trấn an, nhưng in its own dark way lại xen vào một đánh giá u ám: sự tiến triển ở đây bao gồm nỗi đau, chứ không phải thoát khỏi nó. more or less exactly to plan cố ý kết hợp một cách nói dè dặt với sự chính xác. Sự căng thẳng đó khiến to plan mang tính mỉa mai. Câu này xem đau khổ là một phần trong tiến trình bình thường của cuộc sống, chứ không nói rằng ai đó mong muốn hoặc lên lịch cho nó.

Luyện tập

Cách hiểu nào thể hiện đúng nhất tác dụng của more or less exactly to plan?

  1. Câu này cay đắng xem đau khổ là một phần trong tiến trình bình thường của cuộc sống, dù không ai lựa chọn nó.
  2. Câu này nói rằng một người đã cẩn thận lên lịch cho từng sự kiện đau đớn và lịch trình đó đã thành công.
  3. Câu này ăn mừng việc cuộc sống đang dần trở nên hạnh phúc hơn theo đúng dự kiến.
Xem đáp án

Câu này cay đắng xem đau khổ là một phần trong tiến trình bình thường của cuộc sống, dù không ai lựa chọn nó.