Nghệ Thuật Sống Chậm Lại: tài liệu học tiếng Anh

Life Of Riza

Độ khó học tập
521 từ 225 từ/phút

Giới thiệu video: Bài tản văn cá nhân suy ngẫm về áp lực phải luôn làm việc hiệu quả, những bài học từ chuyến đi một mình và sự tự do sáng tạo có thể xuất hiện khi ta sống chậm lại. Video kết luận rằng những khoảnh khắc đời thường, khoảng nghỉ và lựa chọn thay đổi có chủ đích giúp ta nhận ra điều gì và ai mới thực sự quan trọng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. But is it worth doing other things if it means doing more, even if it's not really what you want to be doing? — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách kết hợp is it worth doing, if it means và even if để cân nhắc một hành động cùng cái giá phải trả. Câu hỏi nhiều tầng này giúp bạn hỏi liệu đạt được nhiều hơn có thật sự đáng hay không khi việc đang làm không phù hợp với mong muốn chân thành của mình. 2. Not pursuing anything grand, but just living through the small moments that I know I'll eventually miss over time. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cách Not..., but... bác bỏ một kỳ vọng rồi thay bằng ưu tiên thật sự của người nói. Bạn có thể dùng lối tương phản này để định nghĩa lại thành công hoặc làm rõ một giá trị cá nhân, thay vì chỉ đặt hai lựa chọn đối lập nhau. 3. going a thousand miles an hour and don't really know where anymore. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu hình ảnh phóng đại này là sống với nhịp độ cuồng cuộn nhưng dần mất phương hướng, chứ không phải tốc độ hay hành trình theo nghĩa đen. Nó giúp bạn mô tả sinh động trạng thái bận rộn đến ngột ngạt mà không còn cảm thấy có mục đích.

Nội dung bài học

They say it's not enough to be busy. Ngữ pháp

0:03

Người ta nói rằng chỉ bận rộn thôi là chưa đủ.

Ngữ pháp

not enough to be busy: chỉ một hành động thôi là chưa đủ

Trong not enough to be busy, cấu trúc not enough to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động tự nó chưa đáp ứng tiêu chuẩn cần thiết. Ở đây, một người có thể thực sự bận rộn, nhưng chỉ riêng sự bận rộn không làm cho hoạt động đó trở nên có giá trị. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là It is not enough to + động từ nguyên mẫu. Nó chuyển trọng tâm từ số lượng sang việc một hành động có đủ để đạt kết quả hoặc mục đích hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu để thể hiện rằng chỉ một hành động thôi là chưa đủ: It is ____ read the safety rules; you must also follow them.

Xem đáp án

not enough to

The question is, Mạch ý

0:06

Câu hỏi là,

what are we busy about?

0:08

chúng ta đang bận rộn vì điều gì?

Mạch ý

The question is, ...: tập trung vào vấn đề trọng tâm

The question is, ... đóng vai trò là một lời chuyển ý. Cấu trúc này tổng kết phần thảo luận trước và báo cho người nghe biết rằng nội dung theo sau là vấn đề trọng tâm cần được trả lời. Trong ví dụ, người nói chuyển từ ý chung về việc bận rộn sang câu hỏi quan trọng hơn về việc nỗ lực đó đang hướng đến điều gì. Khi nói, người ta thường ngừng một chút sau is trước khi nêu câu hỏi thực sự.

Luyện tập

Hoàn thành lời chuyển ý dùng để tập trung vào vấn đề chính: We have agreed on the goal. ____, how will we pay for it?

Xem đáp án

The question is

That is something I've been considering quite a lot recently. Ngữ pháp

0:14

Đó là điều mà tôi đã suy nghĩ khá nhiều trong thời gian gần đây.

Ngữ pháp

I've been considering ... recently: một quá trình suy nghĩ vẫn tiếp diễn

I've been considering ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, với cấu trúc have + been + động từ thêm -ing. Cấu trúc này trình bày việc cân nhắc như một hoạt động đã bắt đầu trước hiện tại và vẫn tiếp diễn hoặc lặp lại trong khoảng thời gian gần đây. Quite a lot bổ sung ý về tần suất hoặc mức độ, còn recently xác định khoảng thời gian gần đây. Câu tập trung vào quá trình suy nghĩ vẫn đang tiếp diễn, chứ không phải một quyết định đã hoàn tất.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của consider để hoàn thành câu: I ____ changing my study schedule recently.

Xem đáp án

have been considering

The past few months have taught me a lot about slowing down. Cụm từ

0:26

Vài tháng qua đã dạy tôi rất nhiều điều về việc sống chậm lại.

Cụm từ

teach someone a lot about + danh từ hoặc dạng -ing

Trong have taught me a lot about slowing down, teach someone a lot about X có nghĩa là một trải nghiệm đã giúp ai đó hiểu X rõ hơn nhiều. The past few months được xem như một người thầy theo nghĩa bóng: bài học đến từ những điều xảy ra trong khoảng thời gian đó, chứ không phải từ chính các tháng trên lịch. Sau about, dùng một danh từ hoặc cụm danh động từ để nêu chủ đề. Slowing down là một cụm danh động từ và ở đây có nghĩa là giảm nhịp độ chung, chứ không chỉ di chuyển chậm hơn trong một khoảnh khắc.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một trải nghiệm đã giúp ai đó hiểu rõ hơn nhiều về sự kiên nhẫn?

  1. The experience taught me a lot about patience.
  2. The experience learned me a lot about patience.
  3. The experience taught to me a lot about patience.
Xem đáp án

The experience taught me a lot about patience.

Not like I really had a choice, Ý định

0:30

Không hẳn là tôi thực sự có sự lựa chọn nào khác,

but still.

0:32

nhưng vẫn vậy.

Ý định

Not like I really had a choice, but still: một lời nhượng bộ có dè dặt

Not like I really had a choice là mảnh câu khẩu ngữ được rút gọn từ It's not like I really had a choice. Ở đây, not like không dùng để so sánh mà bác bỏ ý nghĩ rằng việc chậm lại hoàn toàn là một lựa chọn tự nguyện. But still đánh dấu sự nhượng bộ: dù có giới hạn đó, người nói vẫn giữ nguyên cảm xúc hoặc kết luận trước đó. Ý sau still không được nói ra vì ngữ cảnh đã cung cấp, tạo cho câu một giọng điệu tỉnh táo và hơi tự trào.

Luyện tập

Cách hiểu nào thể hiện đúng nhất sự nhượng bộ của người nói?

  1. Người nói hầu như không có lựa chọn, nhưng điều đó không phủ nhận ý vừa nêu.
  2. Người nói hoàn toàn rút lại ý đã nêu trước đó.
  3. Người nói tự do chọn giữa nhiều phương án và hài lòng về việc đó.
Xem đáp án

Người nói hầu như không có lựa chọn, nhưng điều đó không phủ nhận ý vừa nêu.

On some days I feel overwhelmed, Cụm từ

0:34

Có những ngày tôi cảm thấy quá tải,

thinking I'm not doing enough,

0:37

nghĩ rằng mình làm chưa đủ,

Cụm từ

On some days: đặt khung thời gian cho trạng thái thay đổi

On some days đặt cảm xúc vào một số ngày nhất định thay vì cho thấy nó xảy ra mọi lúc. Cụm này không nêu ngày tháng chính xác; nó thể hiện cảm xúc như một trạng thái lúc có lúc không. Đặt khung thời gian này ở đầu giúp tổ chức câu: ngay từ đầu, I feel overwhelmed được hiểu là trạng thái lặp lại trong một số kiểu ngày, chứ không phải tình trạng liên tục. So với sometimes, on some days giúp người nghe hình dung rõ hơn những ngày cụ thể đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm thời gian gồm ba từ mang nghĩa “vào một số ngày nhất định, nhưng không phải ngày nào cũng vậy”: ____, I can focus for hours; on other days, I need frequent breaks.

Xem đáp án

On some days

and at the same time Ngữ pháp

0:39

và đồng thời

feeling like everyone else is doing so much more.

0:40

lại cảm thấy những người khác đang làm được nhiều hơn thế.

Ngữ pháp

and at the same time feeling...: kết nối các mệnh đề -ing song song

Trong câu này, and at the same time đưa vào cảm xúc thứ hai tồn tại cùng với suy nghĩ đầu tiên. Cụm này không chỉ cho biết một việc xảy ra khi nào mà còn kết nối hai phản ứng tâm lý xuất hiện cùng lúc. Mệnh đề -ing feeling... song song với thinking I'm not doing enough. Cả hai đều bổ sung điều khiến người nói cảm thấy quá tải, nhờ đó hai áp lực có liên quan được đặt trong cùng một câu.

Luyện tập

and at the same time feeling... có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm này cho biết chính xác thời điểm mọi người làm được nhiều việc hơn.
  2. Cụm này cho biết người nói đã ngừng suy nghĩ trước khi bắt đầu có cảm xúc đó.
  3. Cụm này thêm một phản ứng tâm lý thứ hai tồn tại cùng với phản ứng thứ nhất.
Xem đáp án

Cụm này thêm một phản ứng tâm lý thứ hai tồn tại cùng với phản ứng thứ nhất.

But is it worth doing other things Ngữ pháp

0:44

Nhưng liệu có đáng để làm những việc khác không

if it means doing more,

0:47

nếu điều đó có nghĩa là phải làm nhiều hơn,

even if it's not really what you want to be doing?

0:50

ngay cả khi đó không phải là điều bạn thực sự muốn làm?

Ngữ pháp

Is it worth doing... if it means... even if...: cân nhắc lợi ích và cái giá

Is it worth doing other things? hỏi liệu hành động đó có đủ giá trị để đáng thực hiện hay không. Sau worth, tiếng Anh dùng dạng -ing: worth doing, không dùng worth to do. if it means doing more đưa ra một lợi ích có thể có để cân nhắc. even if it's not really what you want to be doing thêm một điều kiện đi theo hướng ngược lại: kết quả nhiều hơn có thể đến từ những hoạt động mà người đó không thực sự muốn làm. Khi kết hợp lại, các lớp điều kiện này đặt câu hỏi liệu chỉ riêng việc tăng số lượng có đủ khiến một lựa chọn trở nên đáng giá hay không.

Luyện tập

Mô tả nào thể hiện đúng nhất cách lập luận trong câu hỏi gốc?

  1. Câu hỏi chỉ hỏi liệu người nói có đủ thời gian để hoàn thành thêm nhiệm vụ hay không.
  2. Câu hỏi mặc định rằng làm nhiều hơn sẽ tự động khiến mọi lựa chọn đều đáng giá.
  3. Câu hỏi cân nhắc một lợi ích có thể có với thực tế rằng người ta có thể không thực sự muốn làm hoạt động đó.
Xem đáp án

Câu hỏi cân nhắc một lợi ích có thể có với thực tế rằng người ta có thể không thực sự muốn làm hoạt động đó.

I wrote that question down and now I don't know if it makes sense.

0:54

Tôi đã viết câu hỏi đó xuống và giờ tôi không biết nó có ý nghĩa gì không.

Well,

0:59

Chà,

hopefully you get what I mean.

1:00

hy vọng bạn hiểu ý tôi.

Anyway,

1:08

Dù sao thì,

the other day I thought it was finally time Mạch ý

1:09

hôm nọ tôi nghĩ cuối cùng cũng đã đến lúc

to do some things I've been putting off for a while. Cụm động từ

1:11

làm một số việc mà tôi đã trì hoãn một thời gian.

Mạch ý

the other day ... I thought it was finally time: mở đầu câu chuyện về một quyết định gần đây

The other day đặt câu chuyện vào một ngày trong quá khứ gần đây nhưng không nói rõ ngày nào. Cụm này tạo khung thời gian cho một trải nghiệm cụ thể chứ không đưa ra ngày tháng chính xác. I thought it was finally time to... thuật lại nhận định của người nói vào lúc đó: một việc đã trì hoãn nay cần được bắt đầu. Khi đi cùng nhau, hai cụm này đưa người nghe từ một chủ đề chung sang một quyết định cụ thể trong quá khứ và hành động diễn ra sau đó.

Luyện tập

Câu nào mở đầu tự nhiên nhất cho câu chuyện về một quyết định được đưa ra vào một ngày gần đây nhưng không nói rõ ngày nào?

  1. Last Monday, I decided to sort through my old clothes.
  2. Every other day, I sort through one drawer of old clothes.
  3. The other day, I thought it was finally time to sort through my old clothes.
Xem đáp án

The other day, I thought it was finally time to sort through my old clothes.

Cụm động từ

been putting off for a while: việc trì hoãn kéo dài một thời gian

Put off là cụm động từ có thể tách, mang nghĩa trì hoãn một hành động, nhiệm vụ hoặc sự kiện. Trong things I've been putting off, things là tân ngữ được hiểu ở bên trong mệnh đề quan hệ; nó đứng trước mệnh đề đó nhưng off vẫn không thể thiếu. I've been putting off ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Cấu trúc này thể hiện việc trì hoãn đã tiếp diễn hoặc lặp lại trong một khoảng thời gian dẫn đến góc nhìn hiện tại của người nói; for a while bổ sung một khoảng thời gian không xác định.

Luyện tập

Dùng put off ở dạng thể hiện sự trì hoãn đã tiếp diễn trước đó: I finally did the paperwork I'd ____ for weeks.

Xem đáp án

been putting off

I've so many photos piling up Cụm động từ

1:18

Tôi có quá nhiều ảnh chồng chất

and something needed to be done about it. Ngữ pháp

1:20

và cần phải giải quyết chuyện đó.

Cụm động từ

photos piling up: ảnh tích lại theo thời gian

Trong photos piling up, pile up có nghĩa là “tích lại theo thời gian”. Đây là một cụm động từ không cần tân ngữ, và dạng -ing piling up mô tả điều đang xảy ra với các bức ảnh: số lượng ảnh tiếp tục tăng lên. Các bức ảnh không nhất thiết phải tạo thành một chồng thật. Ở đây, cụm từ này gợi ý rằng ngày càng có nhiều ảnh chưa được sắp xếp hoặc xử lý.

Luyện tập

Câu nào dùng pile up để diễn tả những việc chưa xử lý đang tích lại?

  1. I picked up the messages from my inbox.
  2. I piled the books neatly on one shelf.
  3. Unread messages are piling up in my inbox.
Xem đáp án

Unread messages are piling up in my inbox.

Ngữ pháp

something needed to be done about it: cần phải có hành động xử lý

Something needed to be done about it có nghĩa là cần phải hành động, nhưng không nói rõ ai phải hành động hoặc chính xác cần làm gì. Về ngữ pháp, needed to be done là cấu trúc need theo sau bởi động từ nguyên mẫu bị động. Do something about a situation có nghĩa là hành động để xử lý hoặc cải thiện một tình trạng. Ở đây, it chỉ số ảnh ngày càng tăng, vì vậy about it không chỉ có nghĩa là nói về chuyện đó. Cách diễn đạt bị động tập trung vào vấn đề thay vì người chịu trách nhiệm.

Luyện tập

Something needed to be done about it trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Cần phải hành động để xử lý tình trạng đó.
  2. Ai đó chỉ cần nói về tình trạng đó mà không thay đổi nó.
  3. Tình trạng đó đã tự giải quyết xong.
Xem đáp án

Cần phải hành động để xử lý tình trạng đó.

My mom always made albums,

1:23

Mẹ tôi luôn làm các album ảnh,

so

1:25

vì vậy

I figured I should start making them too.

1:26

tôi nghĩ mình cũng nên bắt đầu làm chúng.

I came across some pictures from 4 years ago. Cụm động từ

1:31

Tôi tình cờ thấy một vài bức ảnh từ 4 năm trước.

Cụm động từ

came across: tình cờ tìm thấy một thứ

Came across là dạng quá khứ của come across. Ở đây, cụm này cho biết người nói tình cờ tìm thấy một thứ gì đó. Người nói không chủ ý tìm những bức ảnh từ bốn năm trước. Tân ngữ cũng có thể là một người: come across someone có thể mang nghĩa bất ngờ gặp người đó. Ngữ cảnh và tân ngữ cho biết ý nghĩa là tình cờ tìm thấy một vật hay tình cờ gặp một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ ở thì quá khứ trong bài này có nghĩa là “tình cờ tìm thấy”: While checking the library shelves, I ____ a book about space.

Xem đáp án

came across

It was the first time I ever traveled alone Ngữ pháp

1:34

Đó là lần đầu tiên tôi đi du lịch một mình

halfway across the world.

1:36

đến nửa vòng trái đất.

Ngữ pháp

It was the first time I ever...: đánh dấu một trải nghiệm lần đầu tiên

Cấu trúc It was the first time... đánh dấu một trải nghiệm là lần đầu tiên của người nói tính đến một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, trước đó người nói chưa từng đi du lịch một mình xa đến thế. Ở đây, ever có nghĩa là “vào bất kỳ lúc nào tính đến khi đó”, chứ không phải “mãi mãi”. Trong văn viết hồi tưởng cẩn thận, thì quá khứ hoàn thành thường được dùng sau It was the first time: It was the first time I had ever traveled alone. Dạng quá khứ đơn trong câu gốc, I ever traveled, cũng xuất hiện trong lời nói thân mật ở Bắc Mỹ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài này dùng để đánh dấu một trải nghiệm lần đầu tiên: It was ____ I had ever stayed in a hotel by myself.

Xem đáp án

the first time

And it's funny because

1:38

Và thật buồn cười vì

I felt like I needed to get away from everything Cụm động từ

1:40

tôi từng cảm thấy mình cần phải tránh xa mọi thứ

to figure everything out.

1:42

để có thể thấu hiểu mọi chuyện.

Cụm động từ

get away from everything to figure everything out: rời xa mọi thứ để suy nghĩ thông suốt

Ở đây, get away from everything có nghĩa là tạm rời khỏi môi trường thường ngày, những việc phải làm và áp lực, chứ không chỉ đơn giản là đi nghỉ. Figure everything out có nghĩa là suy nghĩ cho đến khi hiểu rõ toàn bộ tình huống hoặc tìm được hướng đi tiếp. Cụm nguyên mẫu to figure everything out nêu mục đích của việc rời đi. Hai cụm từ tạo thành chuỗi hành động và mục đích: trước hết tạo một khoảng cách, sau đó dùng khoảng trống ấy để suy nghĩ rõ ràng. Việc lặp lại everything nhấn mạnh rằng người nói cảm thấy có nhiều vấn đề hoặc áp lực cùng lúc bao quanh mình.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cùng một cấu trúc: tạm rời đi để suy nghĩ thấu đáo về một việc?

  1. She needed to figure out where she could get away for a day.
  2. She got away from work for a day because she had already figured out her next step.
  3. She needed to get away from work for a day to figure out her next step.
Xem đáp án

She needed to get away from work for a day to figure out her next step.

I remember going there for as long as I possibly could. Ngữ pháp

1:45

Tôi nhớ mình đã đến đó lâu nhất có thể.

Ngữ pháp

for as long as I possibly could: khoảng thời gian dài nhất có thể

For as long as I possibly could có nghĩa là “trong khoảng thời gian dài nhất mà hoàn cảnh cho phép”. For giới thiệu khoảng thời gian, còn as long as ... could đặt khoảng thời gian đó ở giới hạn mà người nói có thể thực hiện trong thực tế. Possibly nhấn mạnh ý đạt đến giới hạn ấy. Sau could, tiếng Anh lược bỏ hành động hoặc trạng thái lặp lại vì ngữ cảnh đã cho biết rõ; ở đây, ý chung là dành thời gian ở đó lâu nhất trong phạm vi hoàn cảnh cho phép.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “trong khoảng thời gian dài nhất mà hoàn cảnh cho phép”: I stayed at the library for ____.

Xem đáp án

as long as I possibly could

It was the first time

1:51

Đó là lần đầu tiên

I was just with myself and no one else. Cụm từ

1:52

tôi chỉ ở một mình và không có ai khác.

Cụm từ

with myself and no one else: chỉ có chính mình làm bạn

Trong I was just with myself, just có nghĩa là “chỉ”: người nói chỉ có chính mình làm bạn. and no one else củng cố ý này bằng cách loại trừ rõ ràng tất cả những người khác. Cụm từ này không chỉ nói rằng không có ai khác ở gần. Trong ngữ cảnh này, nó thể hiện việc ở một mình như một khoảng thời gian ở bên chính mình, có không gian cho suy nghĩ và lựa chọn riêng.

Luyện tập

with myself and no one else bổ sung ý nghĩa gì trong câu này?

  1. Người nói đã hoàn thành một nhiệm vụ khó mà không có ai giúp đỡ.
  2. Người nói đã gặp một người khác có ngoại hình giống hệt mình.
  3. Người nói đang dành thời gian ở bên chính mình và không có bất kỳ người nào khác.
Xem đáp án

Người nói đang dành thời gian ở bên chính mình và không có bất kỳ người nào khác.

It was lonely

1:56

Thật cô đơn

some days.

1:57

trong một vài ngày.

But it's weird because

1:59

Nhưng điều đó thật kỳ lạ vì

I think I'd be a totally different person Ngữ pháp

2:00

tôi nghĩ mình sẽ là một người hoàn toàn khác

if I didn't do that.

2:02

nếu tôi không làm như vậy.

Ngữ pháp

I'd be ... if I didn't do that: tưởng tượng một hiện tại khác

Trong I'd be, 'd có nghĩa là would. Cấu trúc would + động từ nguyên mẫu đi với if + quá khứ đơn là câu điều kiện loại hai: cấu trúc này tưởng tượng một kết quả ở hiện tại dựa trên điều kiện không có thật. Ở đây, người nói tưởng tượng rằng hiện tại mình sẽ là một người khác. That chỉ chuyến đi một mình đã thực sự xảy ra, vì vậy điều kiện thuộc về quá khứ còn kết quả thuộc về hiện tại. Trong cách diễn đạt tiếng Anh cẩn thận, mối quan hệ thời gian này thường được thể hiện rõ bằng thì quá khứ hoàn thành: I'd be a totally different person if I hadn't done that. Dạng gốc if I didn't do that vẫn có thể hiểu được trong lời nói tự nhiên, nhưng nếu không có ngữ cảnh, nó có thể nghe như đang nói về một hành động ở hiện tại hoặc được lặp lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu điều kiện hỗn hợp bằng dạng phủ định rút gọn của take: I'd be less independent today if I ____ that summer job.

Xem đáp án

hadn't taken

I think I spent a lot of my young adult life

2:07

Tôi nghĩ tôi đã dành rất nhiều thời gian của tuổi trẻ

looking for answers and a life outside myself. Thành ngữ

2:09

để tìm kiếm những câu trả lời và một cuộc sống bên ngoài bản thân mình.

Thành ngữ

looking for answers and a life outside myself: tìm mục đích sống ở bên ngoài bản thân

Ở đây, looking for chi phối cả answers và a life outside myself. Answers chỉ sự chỉ dẫn về cách sống, không phải đáp án của bài kiểm tra; a life outside myself chỉ một cách sống mong muốn hoặc nguồn cảm giác mãn nguyện được hình dung là tồn tại bên ngoài bản thân. Người nói biến việc tìm kiếm mục đích trong nội tâm thành hành động vật lý là tìm một thứ gì đó. Trong tiếng Anh, look for thường đi với các khái niệm trừu tượng như meaning, direction, purpose hoặc clarity.

Luyện tập

Trong câu này, looking for answers and a life outside myself có nghĩa là gì?

  1. Ra ngoài trời tìm các đáp án viết sẵn cho câu hỏi kiểm tra.
  2. Đi theo một người khác để lấy lại một cuốn sách bị mất.
  3. Tìm kiếm sự chỉ dẫn và một cuộc sống trọn vẹn ở những điều bên ngoài thay vì bên trong bản thân.
Xem đáp án

Tìm kiếm sự chỉ dẫn và một cuộc sống trọn vẹn ở những điều bên ngoài thay vì bên trong bản thân.

Always chasing, Mạch ý

2:13

Luôn đuổi theo,

always wanting more.

2:15

luôn muốn nhiều hơn.

Mạch ý

Always chasing, always wanting more: các mảnh câu -ing song song để tóm tắt một kiểu lặp lại

Always chasing và always wanting more là hai mảnh câu song song được tạo bằng always + dạng -ing. Chủ ngữ và trợ động từ được lược bỏ vì phần kể chuyện xung quanh đã cho biết chúng; nếu viết đầy đủ, ý này sẽ là I was always chasing something and always wanting more. Việc lặp lại always và cùng một dạng ngữ pháp tạo cho câu một nhịp điệu mạnh, đồng thời gộp hai hành động thành một kiểu hành vi liên tục. Chasing mang nghĩa ẩn dụ ở đây: nó có nghĩa là liên tục theo đuổi mục tiêu hoặc cảm giác mãn nguyện, chứ không phải thật sự chạy theo ai đó.

Luyện tập

Tác dụng chính của cấu trúc trong Always chasing, always wanting more là gì?

  1. Kể lại hai hành động riêng biệt, mỗi hành động chỉ xảy ra một lần.
  2. Đưa ra hai mệnh lệnh hoàn chỉnh về việc một người nên làm gì tiếp theo.
  3. Dùng các mảnh câu -ing song song để tóm tắt một kiểu lặp lại với nhịp điệu mạnh.
Xem đáp án

Dùng các mảnh câu -ing song song để tóm tắt một kiểu lặp lại với nhịp điệu mạnh.

Only a couple of years later

2:17

Chỉ để vài năm sau

to find out that the real peace Mạch ý

2:18

nhận ra rằng sự bình yên thực sự

is being content in the everyday stuff.

2:20

là bằng lòng với những điều thường nhật.

Mạch ý

to find out that... để diễn tả điều được nhận ra về sau

Ở đây, to find out that... đưa câu chuyện đến điều mà người nói mãi về sau mới hiểu ra. Động từ nguyên mẫu có to này nằm trong một trình tự thời gian lớn hơn, nên nó trình bày một kết quả hoặc nhận thức xuất hiện về sau, chứ không phải mục đích như “để điều tra”. Sau find out that là một mệnh đề hoàn chỉnh nêu nội dung được khám phá. Cấu trúc này hữu ích khi nhìn lại một trải nghiệm và nói điều cuối cùng mình đã học được.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, to find out that... có chức năng gì?

  1. Nó giới thiệu một điều được nhận ra về sau.
  2. Nó nêu mục đích của một cuộc điều tra.
  3. Nó chỉ đường để tìm một địa điểm.
Xem đáp án

Nó giới thiệu một điều được nhận ra về sau.

And that the small things that happen everyday

2:25

Và rằng những điều nhỏ bé xảy ra mỗi ngày

matter more than the big things Ngữ pháp

2:27

quan trọng hơn những điều to lớn

that happen every once in a while.

2:28

thỉnh thoảng mới xảy ra.

Ngữ pháp

matter more than... để so sánh điều gì quan trọng hơn

Ở đây, matter là động từ có nghĩa là “quan trọng” hoặc “có ý nghĩa”. Mẫu A matters more than B cho biết A quan trọng hơn B; matter ở đây không mang nghĩa là vật chất. Trong the big things that happen every once in a while, mệnh đề quan hệ that happen every once in a while xác định những điều lớn lao nào đang được so sánh. Every once in a while có nghĩa là “thỉnh thoảng”, vì vậy câu này đối chiếu những sự việc nhỏ xảy ra thường xuyên với những sự việc lớn chỉ xảy ra đôi khi.

Luyện tập

Câu nào nói rằng luyện tập đều đặn quan trọng hơn một buổi học dài duy nhất?

  1. Regular practice takes more time than one long study session.
  2. Regular practice matters more than one long study session.
  3. Regular practice happens more often than one long study session.
Xem đáp án

Regular practice matters more than one long study session.

So much has changed since then.

2:32

Rất nhiều thứ đã thay đổi kể từ đó.

But in a way I feel like I'm there again. Cụm từ

2:35

Nhưng theo một cách nào đó, tôi cảm thấy như mình lại ở đó một lần nữa.

Cụm từ

In a way I feel like...: làm mềm một nhận định cá nhân

In a way có nghĩa là “ở một mức độ nào đó” hoặc “xét từ một góc độ”. Cụm này giới hạn phạm vi của nhận định theo sau, nên người nói không khẳng định rằng mọi thứ hoàn toàn giống như trước đây. I feel like đưa ra một cảm nhận cá nhân chứ không phải một sự thật chắc chắn. Khi kết hợp thành But in a way I feel like..., người nói thừa nhận sự tương phản: nhiều điều đã thay đổi, nhưng một phần trải nghiệm vẫn tạo cảm giác quen thuộc.

Luyện tập

Câu nào dùng in a way với nghĩa “ở một mức độ nào đó” để làm mềm một nhận định cá nhân?

  1. The suitcase is in the way of the door.
  2. In a way, joining the new team feels like starting school again.
  3. We're on the way to the science museum.
Xem đáp án

In a way, joining the new team feels like starting school again.

Taking it day by day, Thành ngữ

2:39

Đón nhận từng ngày,

Thành ngữ

Taking it day by day: tập trung vào từng ngày một

Take it day by day là một cách diễn đạt cố định, nghĩa là giải quyết hiện tại từng ngày một thay vì cố gắng xử lý hoặc lên kế hoạch cho mọi thứ cùng lúc. Ở đây, it chỉ chung cuộc sống hoặc hoàn cảnh của người nói, không phải một đồ vật. Phụ đề dùng Taking... như một đoạn mô tả ngắn. Một câu hoàn chỉnh thường gặp là I'm taking it day by day.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt cố định có nghĩa là “đối mặt với cuộc sống từng ngày một”: I can't plan far ahead, so I'm ____.

Xem đáp án

taking it day by day

Observing what things actually matter to me

2:41

Quan sát xem điều gì thực sự có ý nghĩa đối với mình

and where I would like to go from here. Mạch ý

2:43

và tôi muốn đi đâu từ đây.

Mạch ý

where I would like to go from here: chọn hướng đi tương lai

Ở đây, where I would like to go from here nói về hướng đi trong tương lai chứ không phải một điểm đến thực tế. Here chỉ giai đoạn hoặc hoàn cảnh hiện tại của người nói, còn go hình dung sự phát triển trong tương lai như việc di chuyển trên một con đường. Mệnh đề bắt đầu bằng where được nối bằng and với mệnh đề what trước đó, what things actually matter to me. Hai mệnh đề sắp xếp suy nghĩ thành hai phần: những ưu tiên hiện tại và hướng đi tương lai.

Luyện tập

Câu nào dùng where to go from here với nghĩa quyết định hướng đi tương lai thay vì chọn một tuyến đường thực tế?

  1. After the internship ends, I need to decide where I want to go from here.
  2. From this corner, I can see where the hiking trail goes from here.
  3. The sign tells visitors where to walk from here to reach the lake.
Xem đáp án

After the internship ends, I need to decide where I want to go from here.

When you're an artist, Ngữ pháp

2:55

Khi bạn là một nghệ sĩ,

a photographer,

2:56

một nhiếp ảnh gia,

a filmmaker,

2:58

một nhà làm phim,

everything we make feels like it has to be amazing

3:00

mọi thứ chúng ta tạo ra đều mang cảm giác phải thật tuyệt vời

to the point where we almost get afraid to make mistakes. Cụm từ

3:03

đến mức chúng ta gần như sợ mắc lỗi.

Ngữ pháp

When you're..., everything... feels like it has to...: áp lực gắn với một vai trò

When you're an artist, a photographer, a filmmaker dùng you theo nghĩa khái quát: từ này chỉ bất kỳ ai ở một trong những vai trò đó, không chỉ người đang được nói trực tiếp. Việc chuyển sang we trong everything we make đưa cả người nói vào cùng nhóm. Feels like it has to be amazing trình bày một yêu cầu mạnh như áp lực chủ quan, chứ không nhất thiết là một quy định có thật. To the point where giới thiệu kết quả cực đoan của áp lực đó: những người sáng tạo gần như trở nên sợ mắc lỗi. Câu đi từ vai trò đến áp lực được cảm nhận, rồi đến hậu quả của áp lực ấy.

Luyện tập

Câu nào dùng tự nhiên you mang nghĩa khái quát và feels like... để mô tả áp lực gắn với một vai trò?

  1. When you're leading a team, the weekly meeting starts at nine.
  2. When Elena leads the team, I feel like taking a walk.
  3. When you're leading a team, every decision can feel like it has to be perfect.
Xem đáp án

When you're leading a team, every decision can feel like it has to be perfect.

Cụm từ

get afraid to make mistakes: bắt đầu sợ mắc lỗi

Trong get afraid, get + tính từ thể hiện sự chuyển sang một trạng thái. Áp lực khiến những người sáng tạo bắt đầu sợ hãi; be afraid chỉ miêu tả nỗi sợ như một trạng thái đã tồn tại. Almost làm cho lời nói bớt tuyệt đối: họ gần chuyển sang trạng thái sợ hãi, chứ không khẳng định rõ rằng nỗi sợ đã hoàn toàn lấn át họ. To make mistakes cho biết họ bắt đầu sợ làm điều gì.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của get + afraid để thể hiện sự thay đổi trạng thái: After the dog barked at him twice, Ben ____ to walk past that house.

Xem đáp án

got afraid

And we lose that sense of play that we had in the beginning. Cụm từ

3:08

Và chúng ta đánh mất đi cảm giác vui chơi như thuở ban đầu.

Cụm từ

lose that sense of play that ...: đánh mất tâm thế vui chơi và khám phá

Lose a sense of play nghĩa là không còn mang sự tò mò, tự do và tinh thần sẵn sàng thử nghiệm vào một hoạt động. Ở đây, play không phải là một trò chơi theo nghĩa đen, mà là tâm thế thoải mái và thích khám phá mà những người sáng tạo từng có lúc đầu. Trong that sense of play that we had..., từ that đầu tiên chỉ cảm giác cụ thể đã được nhắc đến. Từ that cuối cùng mở đầu mệnh đề quan hệ that we had in the beginning, giúp xác định tinh thần vui chơi và khám phá mà họ từng có.

Luyện tập

Trong câu này, sense of play có nghĩa là gì? Strict rules made the art club lose its sense of play.

  1. Họ không còn biết cách chơi một trò chơi cụ thể.
  2. Họ thua một trận đấu với câu lạc bộ khác.
  3. Họ trở nên ít sẵn lòng khám phá và thử nghiệm hơn.
Xem đáp án

Họ trở nên ít sẵn lòng khám phá và thử nghiệm hơn.

But I think I've found some freedom in slowing down. Thành ngữ

3:14

Nhưng tôi nghĩ mình đã tìm thấy chút tự do khi sống chậm lại.

Thành ngữ

find freedom in slowing down: tìm thấy tự do khi sống chậm lại

Find freedom in doing something có nghĩa là cảm thấy được giải thoát hoặc tự chủ nhờ một hoạt động. Ở đây, in giới thiệu hoạt động tạo ra cảm giác ấy, còn slowing down là dạng -ing của slow down. Trong câu này, freedom nói về cảm giác tinh thần chứ không phải quyền tự do về mặt pháp lý: sống chậm hơn khiến người nói bớt áp lực và bớt bị thôi thúc bởi nhu cầu phải luôn vội vàng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng in và dạng -ing của slow down: After I stopped rushing every morning, I found freedom ____.

Xem đáp án

in slowing down

I want to be able to remember the everyday trivial things, Ý định

3:20

Tôi muốn có thể ghi nhớ những điều nhỏ nhặt thường ngày,

you know?

3:24

bạn biết không?

Ý định

you know? ở cuối câu: gợi sự đồng cảm từ người nghe

You know? ở cuối câu là một dấu hiệu diễn ngôn trong trường hợp này, không phải lời hỏi thông tin thực sự. Nó mời người nghe theo dõi ý tưởng hoặc đồng cảm với mong muốn ghi nhớ những khoảnh khắc nhỏ bé thường ngày của người nói. Phần thêm vào này khiến lời độc thoại cá nhân mang sắc thái trò chuyện và chia sẻ. Tùy ngôn ngữ và ngữ cảnh, nó có thể được dịch là “bạn hiểu ý tôi chứ?” hoặc được để ẩn thay vì dịch từng từ.

Luyện tập

you know? ở cuối câu này có tác dụng gì: “It can be hard to say goodbye, you know?”

  1. Nó ra lệnh cho người nghe giải thích tình huống.
  2. Nó mời người nghe đồng cảm với cảm xúc của người nói.
  3. Nó hỏi xem người nghe có biết một sự thật cụ thể hay không.
Xem đáp án

Nó mời người nghe đồng cảm với cảm xúc của người nói.

Not pursuing anything grand, Mạch ý

3:26

Không theo đuổi bất cứ điều gì vĩ đại,

but just living through the small moments

3:28

mà chỉ sống trọn qua những khoảnh khắc nhỏ bé

that I know I'll eventually miss over time.

3:30

mà tôi biết cuối cùng mình sẽ bỏ lỡ theo thời gian.

Mạch ý

Not pursuing..., but just living...: chuyển trọng tâm sang ý chính thực sự

Cấu trúc not X, but Y trước tiên bác bỏ X như một cách mô tả đúng, rồi trình bày Y là điều người nói thực sự muốn nhấn mạnh. Ở đây, not pursuing anything grand loại bỏ ý tưởng về việc theo đuổi một mục tiêu lớn lao; but just living through the small moments nói lên lối sống mà người nói thực sự trân trọng. Hai dạng -ing là pursuing và living được đặt song song, khiến sự điều chỉnh này dễ nhận ra. Đừng dừng lại ở ý phủ định mở đầu: trong cấu trúc này, trọng tâm thông tin chính nằm sau but.

Luyện tập

Câu nào dùng not..., but... để bác bỏ một trọng tâm và nêu trọng tâm thực sự?

  1. She's not only trying to win attention, but also sharing an idea she cares about.
  2. She's not trying to win attention, but sharing an idea she cares about.
  3. She's trying to win attention, but she has no idea what she cares about.
Xem đáp án

She's not trying to win attention, but sharing an idea she cares about.

There's a quote from C.S. Lewis. Văn hóa

3:36

Có một câu nói của C.S. Lewis.

It's funny how day by day nothing changes, Mạch ý

3:40

Thật buồn cười là ngày qua ngày chẳng có gì thay đổi,

but when you look back,

3:43

nhưng khi bạn nhìn lại,

everything is different.

3:45

mọi thứ đều khác biệt.

Văn hóa

C.S. Lewis: xác định nguồn của một câu trích dẫn

C.S. Lewis là một nhà văn Anh nổi tiếng. Trong There's a quote from C.S. Lewis, tên của ông cho biết câu tiếp theo được cho là lời của ai. Nhận ra cái tên này giúp bạn hiểu rằng ý tiếp theo được trình bày như một câu trích dẫn, chứ không phải một lời bình ngẫu hứng của người nói. Để hiểu đoạn này, đó là thông tin nền cơ bản duy nhất bạn cần.

Luyện tập

Việc nhắc đến C.S. Lewis có tác dụng gì trong đoạn này?

  1. Nêu tên nơi người nói từng sinh sống.
  2. Giới thiệu một người nói thứ hai tham gia cuộc trò chuyện.
  3. Cho biết nhà văn nào được xem là tác giả của những lời tiếp theo.
Xem đáp án

Cho biết nhà văn nào được xem là tác giả của những lời tiếp theo.

Mạch ý

day by day ... but when you look back ...: sự tương phản giữa các góc nhìn thời gian

Câu này dùng but để đặt hai góc nhìn về thời gian cạnh nhau. Day by day có nghĩa là quan sát sự thay đổi từng ngày, nên mỗi bước nhỏ có thể dường như không nhìn thấy được. When you look back có nghĩa là nhìn lại một khoảng thời gian dài hơn, vì vậy những thay đổi nhỏ tích lũy lại và trở nên rõ ràng. Nothing changes và everything is different là hai ý đối lập có chủ đích, chứ không phải lời khẳng định theo nghĩa đen rằng mỗi ngày hoàn toàn không có gì xảy ra. Mẫu câu này sắp xếp ý về sự thay đổi dần dần: nhìn ở khoảng cách gần thì khó thấy sự thay đổi, nhưng khi suy ngẫm lại sau đó thì sự thay đổi hiện rõ.

Luyện tập

Ý nào phù hợp nhất với câu được đánh dấu?

  1. Nếu hôm nay không nhìn thấy một thay đổi thì thay đổi đó sẽ không bao giờ xảy ra.
  2. Việc quay người nhìn về phía sau khiến mọi thứ thay đổi.
  3. Những thay đổi nhỏ mỗi ngày có thể trở nên rõ ràng khi được nhìn trong một khoảng thời gian dài hơn.
Xem đáp án

Những thay đổi nhỏ mỗi ngày có thể trở nên rõ ràng khi được nhìn trong một khoảng thời gian dài hơn.

I guess it's a good reminder that we don't always have to stick to what we know. Cụm từ

3:48

Tôi đoán đó là một lời nhắc nhở tốt rằng chúng ta không phải lúc nào cũng cần bám lấy những gì chúng ta đã biết.

Cụm từ

don't always have to stick to what we know: không phải lúc nào cũng bám vào điều quen thuộc

Stick to what we know có nghĩa là tiếp tục chỉ sử dụng những ý tưởng, phương pháp hoặc lựa chọn quen thuộc. Stick to được dùng theo nghĩa bóng ở đây: nó có nghĩa là tiếp tục làm theo hoặc ở lại với một điều gì đó, chứ không phải bị dính vào đó về mặt vật lý. Don't always have to có nghĩa là không phải lần nào cũng cần làm như vậy. Câu này vẫn cho phép ta chọn điều quen thuộc khi nó hữu ích, nhưng cũng nói rằng đôi khi ta có thể thử điều mới; nó không có nghĩa là ta tuyệt đối không được sử dụng những gì mình đã biết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “tiếp tục dùng phương pháp quen thuộc thay vì thử một phương pháp mới”: The old method is comfortable, but we don't always have to ____.

Xem đáp án

stick to what we know

And we have the choice to change things if we're not happy with it. Ngữ pháp

3:52

Và chúng ta có quyền lựa chọn thay đổi mọi thứ nếu không hài lòng với nó.

Ngữ pháp

have the choice to... if...: nhấn mạnh quyết định thay đổi

Have the choice to do something có nghĩa là một hành động là phương án sẵn có để bạn quyết định có thực hiện hay không. Cấu trúc này nhấn mạnh quyền chủ động: bạn không chỉ có khả năng thay đổi mọi thứ mà còn có thể chọn xem mình có làm vậy hay không. To change things nêu hành động có thể lựa chọn. If we're not happy with it đưa ra điều kiện có thể dẫn đến lựa chọn đó, còn đại từ it chỉ hoàn cảnh hoặc lối sống hiện tại.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng thay đổi lịch trình là một quyết định có thể lựa chọn, chứ không chỉ là khả năng?

  1. We can change the schedule if it no longer works.
  2. We have the choice to change the schedule if it no longer works.
  3. We know how to change the schedule if it no longer works.
Xem đáp án

We have the choice to change the schedule if it no longer works.

If we did it before, Ngữ pháp

3:57

Nếu chúng ta đã từng làm điều đó trước đây,

then we'll survive if we do it again.

3:59

thì chúng ta sẽ sống sót nếu chúng ta làm lại lần nữa.

Ngữ pháp

If we did it before... we'll survive if we do it again: dùng trải nghiệm trước đây để tạo sự tự tin

Mệnh đề if đầu tiên, If we did it before, chỉ một trải nghiệm trong quá khứ mà người nói xem là có thật và dùng làm căn cứ. Trong ngữ cảnh này, nó có tác dụng gần với vì chúng ta đã từng làm việc đó. Then we'll survive đưa ra kết luận tự tin về tương lai, còn if we do it again nêu điều kiện trong tương lai. Survive ở đây được dùng theo nghĩa bóng trong văn nói. Nó có nghĩa là vượt qua sự thay đổi hoặc khó khăn, chứ không phải sống sót theo nghĩa đen. Cả hai từ it đều chỉ lại việc thực hiện sự thay đổi đã được nhắc đến.

Luyện tập

Câu nào dùng một thành công trong quá khứ làm lý do để tự tin đối mặt lại cùng một thử thách?

  1. If we handled the school play once, then we'll survive if we do it again.
  2. We handled the school play once, but that does not mean we can do it again.
  3. If we do the school play tomorrow, it will be our first time.
Xem đáp án

If we handled the school play once, then we'll survive if we do it again.

I guess what I'm trying to say is Mạch ý

4:02

Tôi đoán điều tôi đang muốn nói là

all we can do is give ourselves the time we need, Ý định

4:05

tất cả những gì chúng ta có thể làm là cho bản thân thời gian cần thiết,

Mạch ý

I guess what I'm trying to say is: báo hiệu ý chính sắp được nói ra

I guess what I'm trying to say is mở đầu phần tổng kết sau khi người nói đã chia sẻ những suy nghĩ có vẻ rời rạc hoặc khó sắp xếp. Cụm này báo cho người nghe rằng ý chính sắp được nói ra. Ở đây, trying to say có nghĩa là cố diễn đạt hoặc tóm tắt một ý tưởng, chứ không phải gặp khó khăn về thể chất khi nói. I guess làm lời dẫn bớt quả quyết và có vẻ trầm ngâm hơn, nhờ đó kết luận nghe nhẹ nhàng hơn.

Luyện tập

Cụm mở đầu có tác dụng gì trong câu sau: "I guess what I'm trying to say is that we need a simpler plan."?

  1. Nói rằng người nói không thể phát ra lời về mặt thể chất.
  2. Đưa ra một chủ đề mới không liên quan đến những suy nghĩ trước đó.
  3. Báo hiệu rằng người nói sắp tóm tắt ý chính.
Xem đáp án

Báo hiệu rằng người nói sắp tóm tắt ý chính.

Ý định

all we can do is give ourselves the time we need: chấp nhận giới hạn và cho bản thân thời gian

All we can do is + động từ dạng nguyên thể trình bày hành động sau is như lựa chọn thực tế hoặc có thể kiểm soát duy nhất trong tình huống hiện tại. Cấu trúc này thường giúp hạ thấp kỳ vọng và chấp nhận giới hạn; không phải lúc nào nó cũng có nghĩa đen rằng hoàn toàn không còn hành động nào khác. Give ourselves the time we need có nghĩa là cho phép bản thân có đủ thời gian để hồi phục, suy nghĩ hoặc tiến bộ. Trong cấu trúc này, dùng động từ dạng nguyên thể sau is: all we can do is give, không dùng is giving.

Luyện tập

Điền vào chỗ trống bằng cách sắp xếp năm từ sau theo đúng thứ tự: all / we / can / do / is. The roads are closed by snow, so ____ wait until morning.

Xem đáp án

all we can do is

the break we need,

4:09

sự nghỉ ngơi mà chúng ta cần,

from people,

4:11

xa lánh mọi người,

from work,

4:12

rời khỏi công việc,

to figure things out,

4:13

để thấu hiểu mọi thứ,

maybe to remind ourselves what really matters, Mạch ý

4:15

có thể để nhắc nhở bản thân những gì thực sự quan trọng,

who matters.

4:18

ai là người quan trọng.

Mạch ý

what really matters, who matters: các mệnh đề wh song song

Sau remind ourselves, người nói đặt song song hai mệnh đề bắt đầu bằng từ wh. What really matters có nghĩa là “những điều thực sự quan trọng”, còn who matters là “những người thực sự quan trọng”. Trong cả hai mệnh đề, matters là động từ mang nghĩa “quan trọng”. Việc chuyển từ what sang who sắp xếp dòng suy ngẫm từ các ưu tiên và sự việc sang con người. Dấu phẩy biến mệnh đề thứ hai thành phần mở rộng ngắn gọn, như “không chỉ điều gì quan trọng mà cả ai quan trọng”; cách song song này làm phần tổng kết hoặc kết luận có trọng tâm hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng các mệnh đề wh song song để nói đến cả những điều quan trọng và những người quan trọng?

  1. The quiet weekend reminded us what really matters and who really matters.
  2. The quiet weekend reminded us that everyone was busy.
  3. The quiet weekend reminded us where to go and when to leave.
Xem đáp án

The quiet weekend reminded us what really matters and who really matters.

Maybe just to slow down

4:22

Có thể chỉ để sống chậm lại

because we're going a thousand miles an hour and don't really know where anymore. Thành ngữ

4:24

bởi vì chúng ta đang đi với tốc độ hàng ngàn dặm một giờ và không thực sự biết mình đang đi đâu nữa.

Thành ngữ

going a thousand miles an hour ... don't really know where: tốc độ nhưng không có phương hướng

Going a thousand miles an hour là cách nói phóng đại có chủ ý. Nó hình dung cuộc sống hằng ngày như chuyển động ở tốc độ cực cao; trong câu này, nó có nghĩa là vô cùng bận rộn và sống quá vội, chứ không phải di chuyển với tốc độ thực sự được đo. Trong don't really know where anymore, where được hiểu là where we're going. Khi nối hai phần bằng and, câu tạo ra sự tương phản: có rất nhiều tốc độ và hoạt động nhưng không có phương hướng hay mục đích rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách nói phóng đại chỉ nhịp độ cực kỳ bận rộn: Our club has been going ____ all week, so everyone needs a break.

Xem đáp án

a thousand miles an hour