Peppa và George nấu ăn cho Bố Heo 🐷 @PeppaPigOfficial: tài liệu học tiếng Anh

Peppa Pig - Official Channel

Độ khó học tập
507 từ 131 từ/phút

Tổng quan video: Peppa và George nhận ra mình đã quên Ngày của Cha, nên tặng Daddy Pig một tấm thiệp tự làm, một chiếc bánh khác thường và buổi tiệc trà gia đình trong lúc bố tận hưởng ngày không phải làm việc nhà. Các điểm tiếng Anh chính: 1. could do with a bit of a tidy up. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu cách nói kiểu Anh được cố ý giảm nhẹ để nhận xét rằng một nơi cần được dọn dẹp. Bạn sẽ nhận ra could do with là cách gián tiếp thể hiện nhu cầu chứ không phải lời nói theo nghĩa đen về việc ai đó có thể làm gì, đồng thời biết dùng nó để góp ý khéo léo về căn phòng, khu vườn hoặc tình trạng sẽ tốt hơn nếu được cải thiện. 2. it would be really lovely if — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Học cách cấu trúc này biến một lời yêu cầu hoặc đề nghị thành mong muốn thân thiện thay vì mệnh lệnh. Bạn có thể dùng nó để lịch sự khuyến khích người khác giúp đỡ, làm một món đồ hoặc tham gia kế hoạch, đồng thời hiểu rằng dù cách nói mềm mỏng, người nói vẫn thực sự muốn hành động được đề xuất diễn ra. 3. were supposed to be watching — Ngữ pháp và mẫu câu: Xem cách be supposed to diễn tả một sắp xếp hay kỳ vọng đã có, còn dạng tiếp diễn xác định hoạt động lẽ ra đang diễn ra đúng vào thời điểm ấy. Bạn sẽ có thể đối chiếu việc một người đáng lẽ đang làm với điều thực tế đã xảy ra, nhất là khi nhắc họ về kế hoạch hoặc trách nhiệm.

Nội dung bài học

Father's Day.

0:01

Ngày của Cha.

Today is Father's Day.

0:05

Hôm nay là Ngày của Cha.

It is the day when everyone thanks their daddy for being their daddy. Ngữ pháp

0:07

Đó là ngày mà mọi người cảm ơn bố của mình vì đã làm bố.

Ngữ pháp

the day when: nối một ngày với điều xảy ra vào ngày đó

Trong cụm the day when ..., when thêm một mệnh đề cho biết điều gì xảy ra vào ngày đó. Mệnh đề quan hệ này xác định day đang được nói đến. Ở đây, everyone thanks their daddy for being their daddy là sự việc được dùng để định nghĩa ngày đó. Mẫu có thể áp dụng lại là the day when + một mệnh đề hoàn chỉnh. Trong mệnh đề ấy, when có nghĩa là vào ngày đó; nó nối sự việc với day chứ không mở đầu một câu hỏi hay một phần chỉ thời gian riêng biệt.

Luyện tập

when có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó dẫn vào một mệnh đề cho biết điều gì xảy ra vào ngày đó.
  2. Nó cho biết ngày đó kéo dài bao lâu.
  3. Nó hỏi ngày đó là ngày bao nhiêu.
Xem đáp án

Nó dẫn vào một mệnh đề cho biết điều gì xảy ra vào ngày đó.

Ah, what a great day to be a father. Ngữ pháp

0:12

Ah, thật là một ngày tuyệt vời để làm cha.

Ngữ pháp

What a great day to...: khen một tình huống bằng câu cảm thán

Ở đây, What a great day ... thể hiện một cảm xúc mạnh: người nói thấy ngày này thật tuyệt vời. Đây là câu cảm thán, không phải câu hỏi. Mẫu câu là What a + tính từ + danh từ đếm được số ít. Động từ nguyên mẫu có to cho biết cảm xúc ấy hướng đến hoạt động hoặc vai trò nào. Ở đây, to be a father có nghĩa là việc được làm bố trong ngày này mang lại cảm giác đặc biệt tuyệt vời; nó không có nghĩa là trở thành bố vào chính ngày đó. Có thể dùng cùng mẫu với các danh từ như time, place hoặc chance khi phù hợp về nghĩa.

Luyện tập

Hãy dùng mẫu What a ... to ... cùng wonderful và morning để hoàn thành câu cảm thán: ____ take a walk!

Xem đáp án

What a wonderful morning to

Mummy, can me and George play in the garden today? Ngữ pháp

0:16

Mẹ ơi, con và George có thể chơi trong vườn hôm nay không?

Ngữ pháp

me and George làm chủ ngữ: dạng chuẩn George and I

Trong câu hỏi này, me and George làm chủ ngữ của play. Tiếng Anh chuẩn dùng đại từ chủ ngữ ở vị trí này, vì vậy dạng chuẩn là George and I. Câu thoại giữ lại cách nói thân mật, không chuẩn của trẻ nhỏ. Có thể kiểm tra nhanh bằng cách bỏ George: Can I play...? là dạng chuẩn, còn Can me play...? thì không.

Luyện tập

Câu nào sử dụng dạng chủ ngữ chuẩn?

  1. Can me and George play outside today?
  2. Can George and me play outside today?
  3. Can George and I play outside today?
Xem đáp án

Can George and I play outside today?

Of course, Peppa.

0:20

Tất nhiên rồi, Peppa.

I might do some weeding. Ngữ pháp

0:21

Mẹ có thể sẽ nhổ cỏ một chút.

Ngữ pháp

might do some weeding: một kế hoạch chưa chắc chắn

Might + động từ nguyên mẫu trình bày hoạt động như một khả năng chứ chưa phải điều đã quyết định. Ở đây, I might... có nghĩa là người nói đang cân nhắc một kế hoạch; might không đánh dấu thời quá khứ trong câu này. Do some weeding là cụm từ tự nhiên để nói về hoạt động loại bỏ những cây không mong muốn. Some không nêu số lượng cụ thể và làm cho kế hoạch nghe có vẻ thoải mái hơn.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên một kế hoạch chưa chắc chắn cho chiều nay?

  1. I did some weeding this afternoon.
  2. I might do some weeding this afternoon.
  3. I will definitely do some weeding this afternoon.
Xem đáp án

I might do some weeding this afternoon.

Well done, Mummy Pig. Ý định

0:23

Làm tốt lắm, Mẹ Lợn.

Ý định

Well done: lời khen, không phải thông báo đã hoàn tất

Well done là một cách nói cố định dùng để khen nỗ lực, phần thể hiện hoặc kết quả của ai đó. Cả cụm hoạt động như một lời đáp mang nghĩa “Làm tốt lắm!”, chứ không phải lời thông báo theo nghĩa đen rằng việc gì đó đã hoàn tất. Ở đây, Mẹ Heo mới chỉ nói điều mình định làm, nên lời khen của Bố Heo xuất hiện trước hành động và nghe vui vẻ, dí dỏm. Trong tình huống thông thường, Well done chủ yếu được dùng sau một thành công hoặc nỗ lực thực sự.

Luyện tập

Bạn của bạn vừa giải xong một câu đố khó. Câu đáp nào là lời khen tự nhiên?

  1. Never mind.
  2. It's done.
  3. Well done!
Xem đáp án

Well done!

This garden could do with a bit of a tidy up. Thành ngữ

0:25

Khu vườn này cần được dọn dẹp một chút.

Thành ngữ

could do with a bit of a tidy up: diễn đạt nhu cầu một cách nhẹ nhàng

Could do with + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là “sẽ tốt hơn nếu có” hay nói trực tiếp hơn là “cần”. Cụm này không có nghĩa là dùng thứ đứng sau with để làm một việc gì đó. A tidy-up là việc làm cho một nơi trở nên gọn gàng, còn a bit of a khiến lời phê bình nghe nhẹ và nhỏ hơn. Vì vậy, câu này nói rằng khu vườn cần được dọn dẹp nhưng trình bày nhận xét ấy như một lời gợi ý nhẹ nhàng thay vì lời phàn nàn thẳng thừng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong tiếng Anh-Anh đã học ở bài này, mang nghĩa “sẽ tốt hơn nếu có”: The hallway ____ a fresh coat of paint.

Xem đáp án

could do with

And what are you going to do today, Daddy Pig?

0:27

Thế còn anh định làm gì hôm nay, Bố Lợn?

The grass needs cutting. Ngữ pháp

0:31

Cỏ cần được cắt rồi.

Ngữ pháp

needs cutting: nghĩa bị động của need + -ing

Trong needs cutting, cấu trúc được dùng là need + -ing. Chủ ngữ the grass là đối tượng nhận hành động: cần có người cắt cỏ. Vì vậy, câu mang nghĩa bị động dù không có dạng be + quá khứ phân từ. Dùng cấu trúc này khi một vật cần được xử lý, đặc biệt trong các công việc như vệ sinh, sửa chữa hoặc sơn. Thông thường có thể viết lại bằng need + to be + quá khứ phân từ: The grass needs to be cut.

Luyện tập

Dùng need + -ing và động từ clean để hoàn thành câu: The oven is dirty. It ____.

Xem đáp án

needs cleaning

I think I will just be a father today.

0:34

Anh nghĩ hôm nay anh sẽ chỉ làm một người cha thôi.

Can you be a father and cut the grass?

0:39

Anh có thể làm một người cha và đi cắt cỏ được không?

You've all forgotten, haven't you? Ngữ pháp

0:42

Mọi người đều quên rồi phải không?

Ngữ pháp

haven't you?: câu hỏi đuôi phủ định sau thì hiện tại hoàn thành

haven't you? là câu hỏi đuôi. Mệnh đề khẳng định ở thì hiện tại hoàn thành You've all forgotten được theo sau bởi câu hỏi đuôi phủ định. Câu hỏi đuôi lặp lại trợ động từ have dưới dạng haven't và dùng đại từ chủ ngữ tương ứng là you. Ở đây, người nói đã tin rằng mọi người đều quên. Câu hỏi đuôi yêu cầu xác nhận và cũng có thể mang sắc thái nhắc nhở hoặc trách nhẹ; đây không phải là câu hỏi trung lập nhằm lấy thông tin hoàn toàn mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi đuôi: You've locked the door, ____?

Xem đáp án

haven't you

Forgotten what?

0:43

Quên gì cơ?

It's Father's Day, when daddies get thanks and cards, and sometimes cake. Ghi chú

0:45

Hôm nay là Ngày của Cha, khi các ông bố nhận lời cảm ơn và thiệp, và đôi khi là bánh kem.

Văn hóa

Father's Day: tên gọi cố định của ngày lễ

Father's Day là tên gọi cố định của một ngày lễ nhằm tôn vinh những người cha và những người đảm nhận vai trò của người cha. Thiệp, lời cảm ơn, quà tặng, đồ ăn và hoạt động gia đình là những cách kỷ niệm phổ biến. Ngày tổ chức và phong tục cụ thể khác nhau tùy quốc gia, vì vậy tên gọi này xác định ngày lễ chứ không có nghĩa là cả thế giới đều tổ chức cùng một ngày.

Luyện tập

Nhận định nào mô tả đúng Father's Day?

  1. Đây là ngày lễ tôn vinh những người cha và ngày tổ chức có thể khác nhau tùy quốc gia.
  2. Đây là tên riêng do mỗi gia đình tự đặt.
  3. Ngày này được tổ chức cùng một ngày ở mọi quốc gia.
Xem đáp án

Đây là ngày lễ tôn vinh những người cha và ngày tổ chức có thể khác nhau tùy quốc gia.

Cụm từ

get thanks and cards: get mang nghĩa “nhận được”

Trong get thanks and cards, get tương đương với receive, nghĩa là nhận được hoặc được trao cho thứ gì đó. Các danh từ sau get cho biết những gì đến với các ông bố, vì vậy get ở đây không có nghĩa là đi lấy hay trở thành. Nghĩa “nhận được” của get rất phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày. Nó xuất hiện trong get a card, get a message và get help. Dạng quá khứ của get là got.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của get với nghĩa “đã nhận được”: Yesterday, I ____ a postcard from my aunt.

Xem đáp án

got

Is it like Mother's Day?

0:53

Nó có giống Ngày của Mẹ không?

Sort of, although Mother's Day is a real day, Ý định

0:55

Cũng đại loại thế, mặc dù Ngày của Mẹ là một ngày thực sự,

And Father's Day is a sort of made up modern thing. Cách dùng từ

0:59

Còn Ngày của Cha là một kiểu ngày hiện đại mới được bịa ra.

Ý định

Sort of, although: đồng ý một phần trước khi nêu điều hạn chế

Trong câu trả lời mang tính hội thoại này, Sort of có nghĩa là “đúng một phần” hoặc “ở mức độ nào đó”. Nó thể hiện một lời đồng ý còn do dự và có giới hạn, chứ không phải hoàn toàn đồng ý. Sau đó, although đưa ra sự việc giới hạn lời đồng ý ấy. Cách nói Sort of, although... giúp người nói công nhận một phần của ý kiến rồi lập tức chỉ ra một khác biệt quan trọng.

Luyện tập

Một người bạn hỏi: “Is the room ready?” Câu trả lời nào đồng ý một phần rồi bổ sung một điều hạn chế?

  1. No, because it is completely ready.
  2. Yes, and absolutely nothing needs changing.
  3. Sort of, although we still need to move two chairs.
Xem đáp án

Sort of, although we still need to move two chairs.

Cách dùng từ

made up modern thing: nói đùa về một tập quán mới được tạo ra

Made up ở đây có nghĩa là do con người nghĩ ra hoặc tạo ra, kèm hàm ý rằng đó không phải là một truyền thống lâu đời và đã được công nhận. Khi đứng trước danh từ, trong lối viết cẩn thận, tính từ này thường có dấu gạch nối: a made-up modern thing. Modern thing là cách gọi thân mật và cố ý mơ hồ cho một ý tưởng hoặc tập quán mới. Cả cụm nhẹ nhàng xem Ngày của Cha như một thứ mới được tạo ra; trong cảnh này đó là lời trêu đùa, không phải khẳng định nghiêm túc rằng ngày ấy không tồn tại.

Luyện tập

Trong câu “They laughed about the made-up holiday,” made-up có nghĩa là gì?

  1. Được nghĩ ra, chứ không phải thật hoặc đã được công nhận
  2. Đang trang điểm
  3. Được ghép từ nhiều bộ phận vật lý
Xem đáp án

Được nghĩ ra, chứ không phải thật hoặc đã được công nhận

What do you mean?

1:03

Em ý là sao?

It's exactly like Mother's Day, but for daddies. Mạch ý

1:04

Nó y hệt Ngày của Mẹ, nhưng dành cho các ông bố.

Mạch ý

exactly like A, but for B: so sánh trước, rồi thay đổi nhóm đối tượng

Exactly like A trước hết liên kết một ý tưởng mới với ý tưởng A quen thuộc. Sau đó, but for B thay đổi nhóm đối tượng: ở đây, Ngày của Cha được giới thiệu là cùng một kiểu ngày lễ như Ngày của Mẹ, nhưng những người được chúc mừng là các bố. Trong mẫu này, but for B có nghĩa B là đối tượng hướng đến, không phải ngoại trừ B hay nếu không có B. Cấu trúc này nêu điểm giống nhau trước rồi mới thêm một thay đổi quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành lời giải thích bằng exactly like để so sánh câu lạc bộ mới với câu lạc bộ người lớn: This reading club is ____, but for teenagers.

Xem đáp án

exactly like the adult club

Poor Daddy. Ý định

1:07

Tội nghiệp Bố.

Ý định

Poor Daddy: poor dùng để bày tỏ sự cảm thông

Khi đứng trước tên người hoặc cách gọi người trong gia đình, poor có thể mang nghĩa người đó gặp chuyện không may hoặc đáng được cảm thông. Poor Daddy là một câu cảm thán ngắn, cho thấy người nói thương bố vì bố đã gặp một chuyện đáng thất vọng. Vị trí của từ và ngữ cảnh rất quan trọng. Poor Daddy miêu tả bố với sự cảm thông; câu này không nói rằng bố thiếu tiền. Ý đầy đủ gần với I feel sorry for Daddy.

Luyện tập

Câu trả lời nào dùng poor để thể hiện sự cảm thông chứ không nói về việc thiếu tiền?

  1. Maya is poor, so she is saving money.
  2. Poor Maya! She has to miss the picnic because she is ill.
  3. Poor Maya! She won every prize and feels delighted.
Xem đáp án

Poor Maya! She has to miss the picnic because she is ill.

We forgot.

1:09

Chúng con quên mất.

Yes.

1:10

Đúng vậy.

Sorry, Daddy Pig.

1:11

Xin lỗi, Bố Lợn.

What would you most like to do on your special day? Ý định

1:13

Anh muốn làm gì nhất trong ngày đặc biệt của mình?

Ý định

What would you most like to do: lịch sự hỏi lựa chọn hàng đầu

What would you like to do? dùng để lịch sự hỏi về mong muốn của người khác. Ở đây, would không diễn tả quá khứ; nó làm câu hỏi nhẹ nhàng hơn và để người kia có không gian lựa chọn. Most dùng để hỏi về lựa chọn được mong muốn nhất trong nhiều khả năng. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là What would you most like to + động từ nguyên mẫu...?

Luyện tập

Câu nào lịch sự hỏi một người muốn tham quan điều gì nhất?

  1. What would you most liked to see in London?
  2. What did you most like to see in London tomorrow?
  3. What would you most like to see in London?
Xem đáp án

What would you most like to see in London?

Um, could I watch some racing cars on TV? Ý định

1:16

Ừm, anh có thể xem đua xe trên TV không?

Ý định

could I watch: lịch sự xin phép

Could I + động từ nguyên mẫu...? là cách lịch sự để xin phép. Trong could I watch, watch giữ nguyên dạng sau động từ khuyết thiếu could; không thêm to hay biến đổi sang dạng quá khứ. Could ở đây không diễn tả khả năng trong quá khứ. Nó khiến lời xin phép nghe dè dặt và nhẹ nhàng hơn, trong khi người nói vẫn đang hỏi liệu hành động đó có được cho phép hay không.

Luyện tập

Câu nào xin phép sử dụng điện thoại một cách chính xác và lịch sự?

  1. Could I to use your phone for one quick call?
  2. Could I use your phone for one quick call?
  3. Could I used your phone for one quick call?
Xem đáp án

Could I use your phone for one quick call?

There you go. Cụm từ

1:21

Được thôi.

Cụm từ

There you go: trao đồ hoặc cho biết mọi thứ đã sẵn sàng

There you go là một cách nói cố định được dùng khi trao đồ cho ai đó, giúp họ xong một việc hoặc chuẩn bị xong thứ gì đó cho họ. Ở đây, câu này cho biết mong muốn của người kia đã được đáp ứng, gần với “Xong rồi” hoặc “Đây nhé”. Đây không phải là lời chỉ dẫn bảo ai đó đi đến một nơi. Ý nghĩa đến từ tình huống tương tác và hành động đã hoàn tất, chứ không phải từ việc dịch riêng từng từ.

Luyện tập

Bạn cài đặt xong chiếc điện thoại mới của một người bạn rồi trả lại. Câu nào tự nhiên nhất?

  1. Go there. It's ready to use.
  2. There you go. It's ready to use.
  3. You go there. It's ready to use.
Xem đáp án

There you go. It's ready to use.

Fantastic.

1:22

Tuyệt vời.

Daddy Pig loves watching racing cars on TV.

1:24

Bố Lợn thích xem đua xe trên TV.

Peppa, George, it would be really lovely if you made Daddy a Father's Day card. Ý định

1:30

Peppa, George, sẽ thật đáng yêu nếu các con làm cho Bố một tấm thiệp Ngày của Cha.

Ý định

it would be really lovely if: diễn đạt lời nhờ như một mong muốn ấm áp

It would be really lovely if + mệnh đề trình bày một lời nhờ hoặc đề nghị như một mong muốn ấm áp: “Tôi sẽ rất vui nếu...”. Trong câu này, người nói nhẹ nhàng khuyến khích các em nhỏ làm một tấm thiệp thay vì ra lệnh trực tiếp. Động từ trong mệnh đề if có thể dùng dạng quá khứ, như trong if you made, để tạo khoảng cách giả định và làm lời nhờ nhẹ nhàng hơn. Made ở đây không đặt hành động vào quá khứ; hành động được mong đợi vẫn thuộc hiện tại hoặc tương lai. Really nhấn mạnh cảm xúc tích cực mà không biến câu thành mệnh lệnh.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời nhẹ nhàng bằng đúng cấu trúc mục tiêu: It ____ you joined us for dinner.

Xem đáp án

would be really lovely if

Yes.

1:36

Vâng ạ.

Here is Daddy

1:38

Đây là Bố

in the garden.

1:40

ở trong vườn.

In the long grass.

1:43

Trong đám cỏ cao.

Wonderful.

1:45

Tuyệt vời.

What do you want it to say inside? Ngữ pháp

1:46

Con muốn viết gì bên trong?

Ngữ pháp

want it to say: hỏi nội dung cần xuất hiện trên một vật

Cấu trúc want + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là ai đó muốn người hoặc vật ấy làm hay thể hiện điều gì. Trong want it to say, it chỉ tấm thiệp, còn to say dẫn vào nội dung muốn có ở bên trong thiệp. Trong tiếng Anh, đồ vật có chữ cũng có thể say something: thiệp, biển báo, nhãn hoặc tin nhắn có thể say “Happy Birthday.” Đồ vật không thật sự nói; say ở đây có nghĩa là những từ đó được viết hoặc hiển thị trên đồ vật.

Luyện tập

Câu nào hỏi một cách tự nhiên rằng nội dung gì nên xuất hiện trên biển báo?

  1. What do you want the sign to say?
  2. What does the sign want to say?
  3. What do you want to say?
Xem đáp án

What do you want the sign to say?

To Daddy.

1:49

Gửi Bố.

You are the bestest daddy in the whole world. Cách dùng từ

1:50

Bố là người bố tuyệt vời nhất trên cả thế giới.

Cách dùng từ

bestest: dạng best mang tính trẻ con và không chuẩn

Bestest là một dạng vui đùa, không chuẩn, được tạo bằng cách thêm -est vào best. Trong tiếng Anh chuẩn, best đã là dạng so sánh nhất của good, vì vậy bestest không phải là dạng so sánh nhất đúng theo quy tắc ngữ pháp thông thường. Ở đây, từ này làm lời khen nghe như lời trẻ con, trìu mến và nhấn mạnh hơn, gần với ý “tuyệt vời nhất, nhất”. Nó thể hiện giọng điệu của người nói chứ không phải một cấp độ chính thức cao hơn best.

Luyện tập

Câu nào phù hợp với một lá thư cảm ơn trang trọng?

  1. You are the bestest teacher I have ever had.
  2. You are the most best teacher I have ever had.
  3. You are the best teacher I have ever had.
Xem đáp án

You are the best teacher I have ever had.

Well done.

1:54

Giỏi lắm.

Kiss kiss. Văn hóa

1:55

Hôn hôn.

Văn hóa

Kiss kiss. như lời nhắn trìu mến trên thiệp

Trong một tấm thiệp hoặc tin nhắn ngắn, Kiss kiss. truyền tải tình cảm, như thể người viết gửi hai nụ hôn đến người đọc. Việc lặp lại kiss tạo cảm giác ấm áp và vui tươi, đặc biệt phù hợp với trẻ em hoặc những người có quan hệ gần gũi. Ở đây, cụm này đóng vai trò là một lời nhắn ngắn bằng văn bản, không phải câu mệnh lệnh yêu cầu ai đó hôn hai lần. Bối cảnh là tấm thiệp dành cho người thân yêu giúp xác định cách hiểu này.

Luyện tập

Kiss kiss. ở cuối tấm thiệp gửi cho một người thân trong gia đình có khả năng mang ý nghĩa gì nhất?

  1. Câu này yêu cầu người đọc giải thích cách hôn.
  2. Câu này bảo người đọc hôn ai đó hai lần.
  3. Câu này gửi gắm những nụ hôn và tình cảm một cách ấm áp.
Xem đáp án

Câu này gửi gắm những nụ hôn và tình cảm một cách ấm áp.

Lovely.

1:56

Đáng yêu quá.

Hmm.

1:57

Hừm.

It just needs one more thing. Cụm từ

1:58

Chỉ cần thêm một thứ nữa thôi.

Cụm từ

just needs one more thing: chỉ cần thêm một thứ cuối cùng

Trong just needs one more thing, just có nghĩa là “chỉ”. Người nói xem vật đó là gần hoàn thành và cho biết chỉ cần thêm một thứ cuối cùng; just ở đây không có nghĩa là “vừa mới”. Mẫu có thể dùng lại là chủ ngữ số ít + just needs + one more thing. Có thể nêu thứ còn thiếu sau dấu hai chấm hoặc trong câu tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng thiết kế gần hoàn thành và chỉ cần thêm một chi tiết cuối cùng?

  1. The design just needs one more thing: a border.
  2. The design needs more than one thing before it is complete.
  3. The designer has just added one more thing: a border.
Xem đáp án

The design just needs one more thing: a border.

Glitter.

2:01

Kim tuyến.

Ooh, I'm not sure it needs glitter, Peppa. Ý định

2:02

Ồ, mẹ không chắc là nó cần kim tuyến đâu, Peppa.

Ý định

I'm not sure: làm nhẹ lời không đồng ý

Ở đây, I'm not sure không chỉ diễn tả sự không chắc chắn. Cụm này nhẹ nhàng cho thấy người nói nghi ngờ hoặc không đồng ý với ý kiến rằng cần có kim tuyến, thay vì thẳng thừng nói no. Cấu trúc I'm not sure + mệnh đề giúp làm mềm một ý kiến khác biệt: I'm not sure that plan will work. Mệnh đề phía sau nêu điều mà bạn đang nghi ngờ.

Luyện tập

Bạn muốn lịch sự đặt nghi vấn về kế hoạch đi dã ngoại khi trời mưa lớn. Câu nào phù hợp nhất?

  1. A picnic is impossible, and your idea is bad.
  2. I don't know what a picnic is.
  3. I'm not sure a picnic is a good idea in this rain.
Xem đáp án

I'm not sure a picnic is a good idea in this rain.

Yes, it does need glitter. Ngữ pháp

2:06

Có chứ, nó cần kim tuyến mà.

Ngữ pháp

does need: dùng do để nhấn mạnh câu khẳng định

Trong does need, does là trợ động từ dùng để nhấn mạnh. Nó làm lời khẳng định mạnh hơn: người nói quả quyết rằng thực sự cần kim tuyến, đặc biệt là để đáp lại sự nghi ngờ trước đó. Cấu trúc là chủ ngữ + do/does + động từ nguyên mẫu. Với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít it, dùng does need chứ không dùng does needs. Khi không nhấn mạnh, dạng thông thường là it needs.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nhấn mạnh của need để quả quyết rằng căn phòng thực sự cần thêm ánh sáng: The room ____ more light.

Xem đáp án

does need

I think the glitter is lost. Cách dùng từ

2:09

Mẹ nghĩ kim tuyến bị mất rồi.

Cách dùng từ

is lost khi một đồ vật bị thất lạc

Khi một đồ vật is lost, mọi người không biết nó ở đâu hoặc không thể tìm thấy nó. Ở đây, is lost có nghĩa là không tìm thấy kim tuyến; không phải kim tuyến bị mất phương hướng. Chủ ngữ giúp xác định nghĩa: với đồ vật như chìa khóa, điện thoại hoặc vé, be lost thường diễn tả một thứ không thể tìm thấy. Với người, be lost thường có nghĩa là người đó không biết mình đang ở đâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài để nói rằng không thể tìm thấy chiếc vé: The ticket ____.

Xem đáp án

is lost

Found it.

2:11

Tìm thấy rồi.

Someone has put the glitter high up on top of the fridge. Cụm từ

2:12

Ai đó đã để kim tuyến tít trên nóc tủ lạnh.

Cụm từ

high up on top of the fridge: ở trên cao, trên nóc tủ lạnh

High up cho biết kim tuyến ở một vị trí cao hơn hẳn so với mặt sàn. On top of the fridge nêu vị trí chính xác: bề mặt trên cùng của tủ lạnh. Kết hợp lại, high up on top of ... vừa nêu độ cao chung vừa nêu bề mặt cụ thể đang đỡ đồ vật. Ở đây, up và on top of không thừa: phần thứ nhất nhấn mạnh vị trí cao đến đâu, phần thứ hai cho biết đồ vật ở đâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài để diễn tả vị trí rất cao trên bề mặt trên cùng của tủ quần áo: The suitcase is ____ the wardrobe.

Xem đáp án

high up on top of

Oh.

2:16

Ồ.

Well done for finding it, Peppa. Cụm từ

2:17

Giỏi lắm vì đã tìm thấy nó, Peppa.

Cụm từ

Well done for + -ing: nêu lý do khen ngợi

Well done là lời khen. Khi thêm for finding it, câu nói nêu rõ hành động đáng được khen: Peppa đã tìm thấy đồ vật đó. Mẫu Well done for + hành động giúp lời khen trở nên cụ thể. Ở đây, for là giới từ, nên động từ theo sau phải ở dạng -ing: dùng for finding, không dùng for find.

Luyện tập

Hoàn thành lời khen bằng dạng đúng của help: Well done for ____ the new student.

Xem đáp án

helping

This is nice.

2:22

Cái này đẹp đấy.

Happy Daddy's Day.

2:24

Chúc mừng Ngày của Bố.

What a lovely card.

2:27

Tấm thiệp đáng yêu quá.

Open it.

2:29

Mở nó ra đi ạ.

Nah. Cách dùng từ

2:30

Không.

Cách dùng từ

Nah: cách nói no rất suồng sã

Nah là cách nói no rất suồng sã trong khẩu ngữ. Trong câu này, nó đưa ra lời phủ định nhanh và thoải mái mà không kèm lời giải thích.

Luyện tập

Tại một sự kiện trang trọng, có người mời bạn dùng đồ uống. Câu trả lời nào lịch sự nhất?

  1. Nope.
  2. No, thank you.
  3. Nah.
Xem đáp án

No, thank you.

Glitter.

2:31

Kim tuyến.

Yes.

2:32

Vâng.

We used all the glitter.

2:33

Chúng con đã dùng hết sạch kim tuyến.

How wonderful.

2:35

Thật tuyệt vời.

Daddy Pig loves glitter.

2:38

Bố Lợn thích kim tuyến.

Everyone loves glitter.

2:40

Mọi người đều thích kim tuyến.

Now, let's make a Father's Day cake. Mạch ý

2:44

Bây giờ, hãy làm bánh kem Ngày của Cha nào.

Mạch ý

Now, let's make ...: chuyển sang bước tiếp theo

Now đóng vai trò là dấu hiệu chuyển bước trong câu này: nó cho biết hoạt động trước đã kết thúc và một bước mới sắp bắt đầu. Nó không chỉ dùng để nói về thời điểm hiện tại. Let's là dạng rút gọn của let us và theo sau là động từ nguyên mẫu. Now, let's + động từ nguyên mẫu vừa sắp xếp bước tiếp theo, vừa mời người nói và người nghe cùng thực hiện.

Luyện tập

Cả nhóm đã vẽ xong một hình. Câu nào đưa mọi người sang bước tô màu hình đó một cách tự nhiên?

  1. The shape is colourful now.
  2. Now, let's drawing another shape.
  3. Now, let's colour the shape.
Xem đáp án

Now, let's colour the shape.

What can we put in the cake? Cụm từ

2:47

Chúng ta có thể cho gì vào bánh?

Cụm từ

put ... in the cake: thêm một nguyên liệu

Trong What can we put in the cake?, what đại diện cho nguyên liệu đang được hỏi. Vì câu hỏi đưa what lên đầu, cấu trúc cơ bản vẫn là put + nguyên liệu + in + thức ăn hoặc vật chứa, như trong We can put fruit in the cake. Ở đây, in the cake có nghĩa là nguyên liệu trở thành một phần của chiếc bánh. Nó không có nghĩa là di chuyển cả chiếc bánh sang một nơi khác.

Luyện tập

Dùng cấu trúc put ... in để hoàn thành câu hỏi về nguyên liệu: What can we ____ the soup?

Xem đáp án

put in

Yes, George.

2:49

Đúng rồi, George.

Daddy does like cereal.

2:51

Bố rất thích ngũ cốc.

And tomato ketchup.

2:53

Và sốt cà chua nữa.

I'm not sure Daddy Pig likes ketchup in cake.

2:56

Mẹ không chắc Bố Lợn thích sốt cà chua trong bánh kem đâu.

Daddy does like ketchup.

2:59

Bố có thích sốt cà chua mà.

Everyone likes tomato ketchup.

3:01

Mọi người đều thích sốt cà chua.

Cheese.

3:04

Phô mai.

Yes, George.

3:05

Đúng rồi, George.

Daddy loves cheese.

3:07

Bố thích phô mai.

Ho, ho.

3:10

Hô, hô.

What's going on here? Cụm từ

3:11

Chuyện gì đang xảy ra ở đây thế?

Cụm từ

What's going on here? — Hỏi về tình huống đang diễn ra

“What's going on here?” là một câu hỏi thông dụng trong văn nói, có nghĩa là “Ngay lúc này ở đây đang xảy ra chuyện gì?”. Bạn dùng câu này khi vừa đến nơi, nhận thấy điều gì đó bất thường hoặc khó hiểu và muốn được giải thích. Trong cụm này, “go on” có nghĩa là “xảy ra” hoặc “diễn ra”; nó không diễn tả việc đi bộ hay di chuyển. Tùy vào ngữ điệu, câu hỏi có thể thể hiện sự tò mò, ngạc nhiên hoặc chất vấn.

Luyện tập

Bạn bước vào một căn phòng và thấy mọi người đang di chuyển ghế. Bạn muốn hỏi về hoạt động đang diễn ra ngay lúc này. Câu hỏi nào phù hợp nhất?

  1. What's going over here?
  2. What's going on here?
  3. What went on here?
Xem đáp án

What's going on here?

Daddy, don't look.

3:13

Bố, đừng nhìn.

It's a surprise.

3:15

Đó là một bất ngờ.

You were supposed to be watching racing cars on TV. Ngữ pháp

3:17

Anh lẽ ra đang phải xem đua xe trên TV chứ.

Ngữ pháp

were supposed to be watching — Hành động lẽ ra phải đang diễn ra trong quá khứ

“were supposed to be watching” cho biết theo một kế hoạch, bổn phận hoặc kỳ vọng trước đó, người này lẽ ra phải đang xem vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Ngữ cảnh cho thấy người đó thực tế không làm như vậy. Cấu trúc là was/were supposed to be + động từ-ing. Was/were supposed to thể hiện kỳ vọng trong quá khứ, còn be watching là động từ nguyên mẫu tiếp diễn, tập trung vào một hành động được kỳ vọng là đang diễn ra vào thời điểm đó.

Luyện tập

Dùng were supposed to be + -ing và động từ study: At 9:00, you ____ for the test.

Xem đáp án

were supposed to be studying

I thought I would get up and do something. Ghi chú

3:21

Anh nghĩ anh sẽ dậy và làm việc gì đó.

Ý định

I thought I would...: nhẹ nhàng giải thích một ý định cá nhân

I thought I would + động từ nguyên mẫu dùng để giới thiệu một kế hoạch mà người nói vừa nghĩ ra hoặc đang cân nhắc. Ở đây, người nói nảy ra ý định đứng dậy và làm một việc gì đó. Would trình bày hành động định làm tiếp theo từ góc nhìn của thought. Cấu trúc này khiến một quyết định nhỏ nghe tự nhiên và giống như một lời giải thích nhẹ nhàng; ở đây nó không diễn tả điều kiện hay dự đoán.

Luyện tập

Câu nào giải thích nhẹ nhàng một kế hoạch cá nhân nhỏ?

  1. I thought I would make some tea.
  2. I knew the tea would be cold.
  3. I decided that everyone had to make tea.
Xem đáp án

I thought I would make some tea.

Cụm động từ

get up: đứng dậy từ tư thế nghỉ

Get up là một cụm động từ. Ở đây, nó có nghĩa là rời khỏi tư thế ngồi hoặc nghỉ ngơi rồi đứng dậy để bắt đầu làm một việc gì đó. Trong ngữ cảnh khác, get up cũng có thể có nghĩa là ra khỏi giường vào buổi sáng. Tình huống xung quanh cho biết cụm này mang nghĩa đứng dậy khỏi ghế hay ra khỏi giường.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của get up để hoàn thành câu: After the film ended, we ____ from the sofa and stretched.

Xem đáp án

got up

You could always cut the grass. Ý định

3:23

Anh có thể đi cắt cỏ mà.

Ý định

You could always + động từ nguyên mẫu: đưa ra phương án dự phòng

Trong cấu trúc You could always + động từ nguyên mẫu, người nói đưa ra một lựa chọn khác vẫn còn khả thi. Ở đây, cut giữ nguyên dạng sau could, và câu này cho biết cắt cỏ là một việc khác mà người nghe có thể làm. Ở đây, always không có nghĩa là “lần nào cũng vậy”. Nó giúp trình bày ý tưởng như một phương án dự phòng vẫn có thể dùng. Tùy giọng điệu, lời gợi ý có thể mang chút trêu đùa nhẹ nhàng, như trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc dùng để đưa ra phương án dự phòng: If the bus is full, we ____ take the next one.

Xem đáp án

could always

Daddy can't work on Daddy's Day, Mummy.

3:25

Bố không thể làm việc vào Ngày của Bố đâu Mẹ ạ.

Thank you, Peppa.

3:29

Cảm ơn con, Peppa.

You can give me and George piggyback rides. Cụm từ

3:30

Bố có thể cõng con và George trên lưng.

Cụm từ

give someone a piggyback ride: cõng ai trên lưng

To give someone a piggyback ride nghĩa là cõng người đó trên lưng, thường là người được cõng vòng tay qua vai bạn và để hai chân ở hai bên cơ thể bạn. Cấu trúc thường dùng là give + người + a piggyback ride. Trong phụ đề, cụm me and George chỉ hai người được cõng, còn rides ở số nhiều vì họ có thể được cõng riêng hoặc được cõng nhiều lần. Piggyback mô tả cách ngồi trên lưng; từ này không nói về một con lợn thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là “một lượt ngồi trên lưng ai đó”: After the hike, Lena gave her tired son ____.

Xem đáp án

a piggyback ride

It's hard work not working. Thành ngữ

3:36

Không làm việc cũng vất vả thật.

Thành ngữ

hard work ... not working: work ở vai trò danh từ và động từ

Trong hard work, work là danh từ, chỉ công sức hoặc một việc khó. Trong not working, working là dạng -ing của động từ work và chỉ hành động làm việc. Việc lặp lại cùng một họ từ với hai vai trò ngữ pháp tạo nên câu đùa. Không làm việc lẽ ra phải là nghỉ ngơi, nhưng người nói lại đùa rằng cố nghỉ ngơi tự nó cũng là hard work.

Luyện tập

Vì sao It's hard work not working. là một câu chơi chữ?

  1. Work là danh từ trong hard work, còn working là dạng động từ trong not working.
  2. Work và working đều chỉ hai nơi làm việc khác nhau.
  3. Working có nghĩa là một cỗ máy đang hoạt động bình thường.
Xem đáp án

Work là danh từ trong hard work, còn working là dạng động từ trong not working.

Now it's time for your tea party. Cụm từ

3:40

Bây giờ là đến giờ tiệc trà của bố rồi.

Cụm từ

it's time for your tea party: It's time for + cụm danh từ

It's time for + cụm danh từ dùng để thông báo rằng một hoạt động đã lên lịch hoặc một việc thường ngày nên bắt đầu ngay lúc này. Trong câu này, your tea party là cụm danh từ đứng sau for. Tea party có thể là một buổi gặp mặt uống trà thật, nhưng trong bối cảnh trẻ em, nó cũng có thể là trò chơi đóng vai với cốc đồ chơi và trà tưởng tượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng những từ còn thiếu trong cấu trúc It's time for + noun: The bell has rung. It's ____ class.

Xem đáp án

time for

This way, Daddy. Cụm từ

3:42

Lối này, Bố.

Cụm từ

This way: dẫn ai đó theo một hướng

“This way” là một cụm từ ngắn dùng để dẫn đường, có nghĩa là “hãy đến hoặc đi theo hướng này”. Người nói thường chỉ tay hoặc bắt đầu di chuyển để làm rõ hướng đi. Ở đây, way chỉ tuyến đường hoặc phương hướng, không phải cách thức thực hiện một việc.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ dẫn đường gồm hai từ: “____, please. The meeting room is upstairs.”

Xem đáp án

This way

Would you like some tea? Ý định

3:45

Bố có muốn uống chút trà không?

Ý định

Would you like some tea?: lời mời lịch sự

“Would you like some tea?” dùng để lịch sự mời ai đó uống trà. Mẫu có thể áp dụng lại là Would you like + danh từ?, thường dùng khi tiếp đón hoặc phục vụ người khác. Would ở đây làm cho lời mời lịch sự hơn, không nói về thời gian trong quá khứ. Khi mời đồ ăn hoặc thức uống, some thường được dùng vì người nói đang đưa ra thứ mà người nghe có thể nhận.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời lịch sự dành cho khách: “____ some dessert?”

Xem đáp án

Would you like

Thank you, Peppa.

3:47

Cảm ơn con, Peppa.

And is there any cake?

3:48

Và có bánh kem không?

Oh yes.

3:51

Ồ có chứ.

The cake.

3:52

Bánh kem.

Mummy, please bring the cake.

3:53

Mẹ ơi, làm ơn mang bánh kem ra đi ạ.

Here it is, Peppa.

3:56

Đây rồi, Peppa.

But I'm not sure it's the sort of cake that can actually be eaten. Ngữ pháp

3:58

Nhưng mẹ không chắc đây là loại bánh có thể ăn được đâu.

Ngữ pháp

the sort of cake that can actually be eaten: loại bánh thực sự ăn được

Trong the sort of cake that..., sort là danh từ có nghĩa là “loại”. Cấu trúc the sort of + danh từ + mệnh đề that trước hết xác định một loại sự vật, sau đó nêu đặc điểm dùng để định nghĩa loại đó. That can actually be eaten bổ nghĩa cho cake. Can be eaten là cấu trúc bị động: chiếc bánh là đối tượng được ăn. Actually nhấn mạnh một tiêu chí cơ bản nhưng lại đáng ngờ—liệu chiếc bánh có thực sự ăn được hay không—nên câu này mang sắc thái phê bình gián tiếp và hoài nghi.

Luyện tập

Trong “We need the sort of container that can be safely heated,” the sort of container that can be safely heated có nghĩa là gì?

  1. một loại vật chứa có thể được làm nóng an toàn
  2. một vật chứa đã được làm nóng
  3. một vật chứa hơi nóng
Xem đáp án

một loại vật chứa có thể được làm nóng an toàn

Yes, it is.

4:02

Có mà, ăn được mà.

It is the best cake ever. Cụm từ

4:03

Đó là chiếc bánh ngon nhất từ trước đến nay.

Cụm từ

best cake ever: ever đứng sau dạng so sánh nhất

Trong the best cake ever, ever đứng sau cụm từ so sánh nhất the best cake. Nó mở rộng phạm vi so sánh tới mọi chiếc bánh ở mọi thời điểm, tạo ra nghĩa “chiếc bánh ngon nhất mọi thời đại” hoặc “chiếc bánh ngon nhất mà tôi từng ăn”. Người nói thường dùng cấu trúc này để khen ngợi một cách hào hứng và chủ quan. Nó không có nghĩa là mọi chiếc bánh đều đã được so sánh cẩn thận; đây có thể là cách cố ý nói phóng đại.

Luyện tập

Hoàn thành lời khen hào hứng bằng cấu trúc the best ... ever: This is the best birthday present ____.

Xem đáp án

ever

George and me made it all ourselves. Ngữ pháp

4:05

George và con đã tự tay làm tất cả đấy.

Ngữ pháp

all ourselves: nhấn mạnh rằng chúng tôi tự làm mà không cần giúp đỡ

Ở đây, all ourselves nhấn mạnh rằng nhóm có người nói đã tự tay làm món đồ mà không có bất kỳ ai khác giúp đỡ. Ourselves chỉ ngược lại chủ ngữ số nhiều có bao gồm người nói; nó có chức năng nhấn mạnh chứ không phải là tân ngữ thông thường của made. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + động từ + tân ngữ + (all) + đại từ phản thân: We fixed it ourselves. Thêm all làm nổi bật hơn ý nghĩa hoàn toàn tự mình thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đại từ phản thân cho biết cả nhóm không được ai giúp: No one helped us. We built the kite all ____.

Xem đáp án

ourselves

Fantastic.

4:08

Tuyệt vời.

I can't wait to try it. Cụm từ

4:09

Bố không thể chờ để thử nó.

Cụm từ

can't wait to try it: thể hiện sự háo hức mong đợi

Can't wait to + động từ nguyên mẫu là một thành ngữ có nghĩa là rất hào hứng và nóng lòng muốn sớm làm điều gì đó. Trong câu này, try có nghĩa là nếm hoặc ăn thử món đó. Người nói đang thể hiện sự mong đợi tích cực, chứ không nói rằng mình không có khả năng chờ đợi. Sau to, dùng động từ nguyên mẫu: can't wait to try, see, open hoặc meet.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là rất hào hứng muốn làm điều gì đó: The puppies arrive tomorrow, and I ____ meet them.

Xem đáp án

can't wait to

What's in it?

4:13

Có gì trong đó vậy?

All your favorite things. Mạch ý

4:14

Tất cả những thứ bố thích.

Mạch ý

All your favorite things như một câu trả lời ngắn bằng cụm danh từ

“All your favorite things” gọi tên những thứ đang được nhắc đến nhưng không có chủ ngữ và động từ. Cụm từ này có thể làm câu trả lời ngắn vì câu hỏi trước đó đã cung cấp khung câu bị lược bỏ, chẳng hạn như “It has all your favorite things.” Cách lược bỏ này được gọi là phép tỉnh lược. Nó chỉ giữ lại thông tin mới và tránh lặp lại điều đã rõ. Dù các từ này không tự tạo thành một câu hoàn chỉnh, cách trả lời đó vẫn tự nhiên trong hội thoại.

Luyện tập

Một người hỏi: “What did you pack for the picnic?” Câu trả lời ngắn nào tự nhiên?

  1. I all my favorite snacks.
  2. Because all my favorite snacks.
  3. All my favorite snacks.
Xem đáp án

All my favorite snacks.

Hmm.

4:17

Hừm.

Tasty.

4:18

Ngon đấy.

Did you have a nice day, Daddy?

4:20

Bố có một ngày vui vẻ không, Bố?

Yes, Peppa and George.

4:23

Có chứ, Peppa và George.

It was super. Cách dùng từ

4:24

Nó cực kỳ tuyệt vời.

Cách dùng từ

super: tính từ thân mật mang nghĩa “rất hay”

Trong “It was super”, super là một tính từ thân mật đứng sau was. Từ này có nghĩa là “rất hay” hoặc “tuyệt vời” và đưa ra lời đánh giá tích cực, ngắn gọn, đầy hào hứng. Ở đây, super tự nó miêu tả trải nghiệm hoặc sự vật. Nó không phải dạng viết tắt của superhero và trong câu này không mang nghĩa đơn thuần là “rất”.

Luyện tập

Trong hội thoại thoải mái, “The show was super” có nghĩa là gì?

  1. The show was about superheroes.
  2. The show was very good.
  3. The show was unusually large.
Xem đáp án

The show was very good.

Daddy Pig loves Father's Day.

4:26

Bố Lợn yêu Ngày của Cha.

Everybody loves Father's Day.

4:29

Mọi người đều yêu Ngày của Cha.