Triết học của chủ nghĩa khuyển nho - William D. Desmond: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
642 từ 133 từ/phút

Tổng quan video: Video trình bày việc Diogenes triệt để khước từ của cải và tập tục, sự biến đổi trong ý nghĩa của chủ nghĩa hoài nghi, cùng ảnh hưởng lâu dài của tư tưởng này đối với việc thách thức những giá trị đã được xác lập. Các điểm tiếng Anh chính: 1. At least, that's how the story goes. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cách người kể báo hiệu rằng một giai thoại lịch sử sống động có thể chỉ là câu chuyện được lưu truyền hoặc chưa chắc chắn, thay vì sự thật đã được kiểm chứng đầy đủ; đồng thời dùng cách nói này khi kể lại mà không khẳng định mọi chi tiết đều là sự thật. 2. or kynikoi, a designation that eventually became the word cynic. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Theo dõi mối liên hệ từ nguyên giữa tên gọi Hy Lạp dành cho “các triết gia chó” và từ hiện đại cynic, qua đó hiểu cách một danh xưng gắn với văn hóa có thể trở thành từ thông dụng rồi thay đổi nghĩa theo thời gian. 3. questioned the status quo. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Hiểu và sử dụng kết hợp từ súc tích này để diễn tả việc đặt nghi vấn đối với thể chế, tập tục hoặc quan điểm số đông vốn được chấp nhận, nhất là khi bàn về triết học, chính trị, môi trường làm việc và thay đổi xã hội.

Nội dung bài học

In the 4th century BCE, Văn hóa

0:06

Vào thế kỷ thứ 4 trước Công nguyên,

a banker's son threw the city of Sinope into scandal by counterfeiting coins. Ghi chú

0:09

con trai của một chủ ngân hàng đã làm chấn động thành phố Sinope bằng việc làm giả tiền xu.

Văn hóa

4th century BCE: niên đại trước Công nguyên

BCE là viết tắt của Before Common Era. Nó đánh dấu một năm hoặc thế kỷ trước mốc khởi đầu theo quy ước của Công nguyên và được đặt sau ngày tháng. Vì vậy, the 4th century BCE có nghĩa là “thế kỷ thứ 4 trước Công nguyên”. BCE dùng cùng cách đánh số năm với BC, nhưng là cách gọi trung tính thường gặp trong lịch sử, khảo cổ học, bảo tàng và văn bản học thuật. Trong câu này, BCE đặt sự kiện vào thế giới cổ đại, chứ không phải thế kỷ thứ 4 Công nguyên.

Luyện tập

Chọn ký hiệu niên đại đúng để hoàn thành câu tiếng Anh: An artifact dated to 350 years before the Common Era belongs to the 4th century ___.

  1. CE
  2. AD
  3. BCE
Xem đáp án

BCE

Cụm từ

throw ... into scandal: khiến mang tiếng xấu trước công chúng

Cấu trúc throw + someone/something + into + a state có nghĩa là khiến một người hoặc vật rơi vào một trạng thái, thường theo cách đột ngột hoặc nghiêm trọng. Ở đây, threw the city of Sinope into scandal có nghĩa là việc làm tiền giả khiến cả thành phố vướng vào sự ô nhục trước công chúng; throw không diễn tả chuyển động vật lý. Tân ngữ đứng giữa throw và into, còn phần sau into gọi tên trạng thái được tạo ra. Cấu trúc này đặc biệt thường đi với các trạng thái trừu tượng như chaos, panic, confusion, crisis và turmoil.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc quá khứ throw + the town + into panic: The false emergency alert ____.

Xem đáp án

threw the town into panic

Ngữ pháp

by counterfeiting coins: dùng by + -ing để chỉ phương pháp

Cấu trúc by + dạng -ing cho biết hành động được dùng để tạo ra một kết quả, tức là “bằng cách làm điều gì đó”. Ở đây, by counterfeiting coins trả lời câu hỏi người con trai của chủ ngân hàng đã gây ra vụ bê bối bằng cách nào. Sau by, động từ phải ở dạng -ing. Vì vậy, counterfeit trở thành counterfeiting trong cụm này.

Luyện tập

Dùng by và dạng -ing của save để hoàn thành câu tiếng Anh: Maya reduced her electricity use ____ energy.

Xem đáp án

by saving

When the dust finally settled, Thành ngữ

0:15

Khi mọi chuyện cuối cùng cũng lắng xuống,

the young man,

0:17

chàng thanh niên,

Diogenes of Sinope,

0:18

Diogenes xứ Sinope,

had been stripped of his citizenship, Cụm từ

0:20

đã bị tước đi quyền công dân,

his money,

0:22

tiền bạc,

and all his possessions.

0:23

và toàn bộ tài sản của mình.

Thành ngữ

When the dust finally settled: sau khi sự hỗn loạn kết thúc

When the dust settles là một thành ngữ có nghĩa là một tình huống rối ren, căng thẳng hoặc thay đổi nhanh chóng đã kết thúc và giờ đây có thể thấy rõ kết quả. Trong câu này, finally nhấn mạnh rằng sự hỗn loạn đã kéo dài một thời gian. Mệnh đề với when cũng chuyển câu chuyện từ vụ bê bối sang hậu quả của nó: khi mọi chuyện đã rõ ràng, người kể cho biết Diogenes đã mất những gì. Dust ở đây không mang nghĩa đen.

Luyện tập

When the dust finally settled có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Trước khi vụ bê bối bắt đầu
  2. Sau khi có người dọn bụi khỏi thành phố
  3. Sau khi sự hỗn loạn kết thúc và kết quả trở nên rõ ràng
Xem đáp án

Sau khi sự hỗn loạn kết thúc và kết quả trở nên rõ ràng

Cụm từ

had been stripped of his citizenship: cách dùng be stripped of something

To strip someone of something có nghĩa là dùng quyền lực hoặc sự cưỡng ép để lấy đi địa vị, quyền lợi hay tài sản của một người. Trong cấu trúc bị động be stripped of something, thứ bị lấy đi đứng sau of; ở đây, citizenship là thứ bị tước, vì vậy stripped không nói về việc cởi quần áo. Had been stripped là dạng bị động của thì quá khứ hoàn thành. Dạng này cho biết việc tước bỏ đã xảy ra trước một thời điểm khác trong quá khứ và nhấn mạnh điều đã xảy đến với Diogenes hơn là người thực hiện hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của strip someone of something: After the ruling, the officer was ____ his rank.

Xem đáp án

stripped of

At least, Mạch ý

0:26

Ít nhất,

that's how the story goes.

0:26

câu chuyện được kể lại là như vậy.

Mạch ý

At least, that's how the story goes: giữ khoảng cách với một câu chuyện chưa chắc chắn

That's how the story goes có nghĩa là “đó là phiên bản mọi người thường kể”. Goes diễn tả cách một câu chuyện được kể hoặc truyền lại, chứ không nói về chuyển động vật lý. At least giới hạn mức độ cam kết của người kể: phần trước có thể là phiên bản quen thuộc, nhưng người kể không khẳng định rằng mọi chi tiết đều đã được xác minh. Với vai trò là dấu hiệu tổ chức lời nói, cả câu tạm bước ra ngoài nội dung câu chuyện để nhận xét về độ đáng tin của nó.

Luyện tập

Người nói thể hiện điều gì khi thêm 'At least, that's how the story goes' sau một câu chuyện?

  1. Người nói muốn tiếp tục giải thích thứ tự các sự kiện.
  2. Mọi chi tiết của câu chuyện đều đã được chứng minh.
  3. Đó là phiên bản quen thuộc, nhưng các chi tiết có thể chưa được xác minh hoàn toàn.
Xem đáp án

Đó là phiên bản quen thuộc, nhưng các chi tiết có thể chưa được xác minh hoàn toàn.

While many of the details of Diogenes's life are shadowy, Ngữ pháp

0:29

Dù nhiều chi tiết trong cuộc đời của Diogenes vẫn còn mờ nhạt,

the philosophical ideas born out of his disgrace survive today. Ghi chú

0:33

những tư tưởng triết học sinh ra từ sự ô nhục của ông vẫn tồn tại đến ngày nay.

Ngữ pháp

While many ... are shadowy: while mở đầu ý nhượng bộ

Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù” hoặc “dù rằng”. Mệnh đề mở đầu thừa nhận một hạn chế: nhiều sự thật về cuộc đời Diogenes vẫn chưa chắc chắn. Sau đó, mệnh đề chính nêu điểm quan trọng hơn—những tư tưởng ấy vẫn còn tồn tại. While mang nghĩa nhượng bộ này khi nội dung của hai mệnh đề đi theo hai hướng trái ngược nhau. Ở đây, nó không diễn tả hai sự việc xảy ra cùng lúc.

Luyện tập

While thể hiện mối quan hệ nào trong câu này?

  1. Trình bày sự không chắc chắn là nguyên nhân khiến các tư tưởng tồn tại.
  2. Nói rằng sự không chắc chắn của các chi tiết và sự tồn tại của các tư tưởng xảy ra cùng lúc.
  3. Thừa nhận rằng các chi tiết về cuộc đời ông chưa chắc chắn trước khi nêu ý chính.
Xem đáp án

Thừa nhận rằng các chi tiết về cuộc đời ông chưa chắc chắn trước khi nêu ý chính.

Cụm từ

born out of his disgrace: nguồn gốc được định hình bởi trải nghiệm

Born out of có nghĩa là “phát triển do” hoặc “bắt nguồn từ”. Cụm born out of his disgrace bổ nghĩa cho philosophical ideas và cho biết những tư tưởng ấy phát triển từ trải nghiệm về sự hổ thẹn và mất mát của ông. Born được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Nó mô tả một điều trừu tượng hình thành trong những điều kiện nhất định, chứ không phải một người được sinh ra theo nghĩa thể chất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học có nghĩa là “phát triển từ một nguyên nhân hoặc nhu cầu”: The community project was ____ a need for safer playgrounds.

Xem đáp án

born out of

Cách dùng từ

survive today: những tư tưởng tiếp tục tồn tại đến hiện tại

Trong câu này, survive có nghĩa là “tiếp tục tồn tại”, không phải “sống sót sau nguy hiểm”. Chủ ngữ là the philosophical ideas, vì vậy survive today cho biết những tư tưởng đó vẫn được biết đến hoặc vẫn có ảnh hưởng ở hiện tại. Cách dùng trừu tượng này thường đi với tư tưởng, truyền thống, phong tục, tổ chức và tác phẩm từ quá khứ. Today có thể mang nghĩa “ngày nay”, không chỉ riêng ngày đang nói.

Luyện tập

Câu nào dùng survive với nghĩa “tiếp tục tồn tại như một tư tưởng, phong tục hoặc truyền thống”?

  1. The battery survived the long journey.
  2. The ancient custom still survives today.
  3. The hiker survived a night in the snow.
Xem đáp án

The ancient custom still survives today.

In exile,

0:38

Trong thời gian bị lưu đày,

Diogenes decided that by rejecting the opinions of others and societal measures of success, Ghi chú

0:40

Diogenes nhận ra rằng bằng cách chối bỏ ý kiến của người khác và các tiêu chuẩn thành công của xã hội,

he could be truly free.

0:46

ông có thể thực sự tự do.

Ngữ pháp

by rejecting ...: dùng by + -ing để chỉ phương pháp

Ở đây, by + động từ-ing giới thiệu phương pháp dùng để đạt được một kết quả. By rejecting ... trả lời câu hỏi “Ông có thể thực sự tự do bằng cách nào?”: ông tin rằng bác bỏ những tiêu chuẩn bên ngoài đó là cách dẫn đến tự do. Rejecting có hai tân ngữ song song được nối bằng and: the opinions of others và societal measures of success. Cả hai đều thuộc cùng một cụm by và đều là những tiêu chuẩn bên ngoài mà ông chọn không dùng để định hướng bản thân.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ chỉ phương pháp bằng động từ trong ngoặc: ____ unnecessary alerts, Leo finished his homework faster. (turn off)

Xem đáp án

By turning off

Cụm từ

societal measures of success: tiêu chuẩn thành công của xã hội

Ở đây, societal measures of success có nghĩa là những tiêu chuẩn mà xã hội dùng để đánh giá một người có thành công hay không, chẳng hạn như sự giàu có, địa vị, danh tiếng hoặc chức danh nghề nghiệp. Measures là danh từ số nhiều mang nghĩa tiêu chuẩn hoặc thước đo, không phải động từ measure. Cụm từ này chỉ một định nghĩa về thành công được đặt ra từ bên ngoài và được xã hội cùng công nhận. Diogenes bác bỏ các tiêu chuẩn đó, chứ không bác bỏ bản thân ý tưởng về một cuộc sống có ý nghĩa hoặc thành công.

Luyện tập

societal measures of success có nghĩa là gì trong câu này?

  1. những hành động bảo đảm thành công cho tất cả mọi người
  2. những công cụ dùng để đo quy mô của một xã hội
  3. những tiêu chuẩn xã hội dùng để quyết định một người có thành công hay không
Xem đáp án

những tiêu chuẩn xã hội dùng để quyết định một người có thành công hay không

He would live self-sufficiently, Ngữ pháp

0:48

Ông sẽ sống tự cấp tự túc,

close to nature, Cụm từ

0:50

gần gũi với thiên nhiên,

without materialism, Cách dùng từ

0:51

không có chủ nghĩa vật chất,

vanity,

0:52

sự phù phiếm,

or conformity.

0:53

hay sự tuân thủ rập khuôn.

Ngữ pháp

He would live ...: would trong lời kể về cách sống sau đó

Trong đoạn tiểu sử được kể ở quá khứ này, would live hướng về phía trước từ thời điểm Diogenes đưa ra quyết định và tóm tắt cách sống mà về sau ông đã lựa chọn và duy trì. Cách sống đó được trình bày như một đặc điểm tiêu biểu của giai đoạn ấy. Đây là would trong lời kể, không phải điều kiện và cũng không thể hiện sự sẵn lòng. Khi một mốc thời gian trong quá khứ đã được thiết lập, would + động từ nguyên mẫu có thể mô tả việc một người thường làm hoặc lặp lại về sau.

Luyện tập

Câu nào dùng would trong lời kể một cách tự nhiên để mô tả hành vi lặp lại trong quá khứ?

  1. Nora moved to the village in 2012. Every spring after that, she would organize a book fair.
  2. Nora would visit the museum once yesterday.
  3. Nora would know French when she was six.
Xem đáp án

Nora moved to the village in 2012. Every spring after that, she would organize a book fair.

Cụm từ

close to nature: lối sống gần gũi với thiên nhiên

Trong câu này, close to nature mô tả một cách sống gắn kết với thế giới tự nhiên và làm theo những nhu cầu đơn giản, tự nhiên. Cụm này nói về lối sống và giá trị, chứ không chỉ nói đến khoảng cách vật lý gần cây cối hoặc vùng nông thôn. Ở đây, close là tính từ và theo sau là to. Các cấu trúc tự nhiên gồm live close to nature và feel close to nature.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên một lối sống gắn kết hơn với thế giới tự nhiên?

  1. They moved to the countryside to live closer with nature.
  2. They moved to the countryside to close the nature.
  3. They moved to the countryside to live closer to nature.
Xem đáp án

They moved to the countryside to live closer to nature.

Cách dùng từ

without materialism, vanity, or conformity: ba giá trị bị bác bỏ

Giới từ without mở đầu cho ba danh từ trừu tượng gọi tên những sức ép xã hội hoặc giá trị mà người này bác bỏ. Danh sách ngăn cách bằng dấu phẩy kết thúc bằng or; nằm trong phạm vi phủ định của without, cấu trúc này có nghĩa là không yếu tố nào trong ba yếu tố thuộc về cuộc sống đang được mô tả. Ba danh từ phê phán ba điều khác nhau: sự bám víu vào tài sản, sự quá chú trọng hình ảnh bản thân và áp lực phải hòa theo số đông. Khi đi cùng nhau, chúng thể hiện ngắn gọn sự bác bỏ quan niệm thông thường về thành công xã hội.

Luyện tập

Từ nào mô tả đúng nhất tình huống này? Mia giả vờ thích cùng loại nhạc với mọi người vì sợ mình khác biệt.

  1. conformity
  2. vanity
  3. materialism
Xem đáp án

conformity

In practice, Mạch ý

0:55

Trên thực tế,

this meant he spent years wandering around Greek cities with nothing but a cloak, Cụm từ

0:56

điều này có nghĩa là ông dành nhiều năm lang thang quanh các thành phố Hy Lạp với không gì ngoài một tấm áo choàng,

Mạch ý

In practice: chuyển từ ý tưởng sang điều thực sự xảy ra

In practice báo hiệu sự chuyển đổi từ một ý tưởng, quy tắc hoặc nguyên tắc sang điều thực sự xảy ra khi nó được áp dụng hoặc thể hiện trong đời sống. Ở đây, cụm từ này dẫn vào cách sống cụ thể của ông. Cụm từ này có thể đối chiếu lý thuyết với thực tế, nhưng không phải lúc nào cũng có nghĩa hai bên mâu thuẫn. Trong câu này, nó chỉ chuyển một nguyên tắc trừu tượng thành hành vi có thể quan sát được.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để chuyển từ một quy tắc trên giấy sang điều thực sự xảy ra? The rule seems fair, but ___, it creates delays.

  1. in practice
  2. in theory
  3. for practice
Xem đáp án

in practice

staff,

1:01

cây gậy,

and knapsack,

1:02

và chiếc tay nải,

Cụm từ

with nothing but ...: chỉ có những thứ được liệt kê

Trong cấu trúc nothing but + cụm danh từ, but có nghĩa là “ngoại trừ”. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là chỉ có vật hoặc nhóm đó và không có gì khác. Ở đây, danh sách theo sau được trình bày là toàn bộ những gì ông mang theo. With ở đầu câu mô tả những vật đi cùng hoặc tình trạng của ông. Vì vậy, with nothing but... có nghĩa là ông lang thang khi chỉ có những món đồ đó. Cụm từ nhấn mạnh ông có rất ít đồ đạc.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu gồm hai từ có nghĩa là “chỉ có, không có gì khác”: Omar opened the door with ____ a candle in his hand.

Xem đáp án

nothing but

outdoors year round, Cụm từ

1:03

ở ngoài trời quanh năm,

forgoing technology, Cách dùng từ

1:05

từ bỏ công nghệ,

baths,

1:07

tắm rửa,

and cooked food.

1:08

và thức ăn nấu chín.

Cụm từ

outdoors year round: ở ngoài trời quanh năm

Year round có nghĩa là suốt cả năm hoặc vào mọi mùa. Ở đây, cụm từ này cho biết việc ở ngoài trời không chỉ thỉnh thoảng xảy ra mà kéo dài cả năm. Trong đoạn này, year round là một cụm từ chỉ thời gian có chức năng trạng từ. Nó đứng sau trạng thái được mô tả và cho biết trạng thái đó kéo dài bao lâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là vào mọi mùa: The clinic is open ____.

Xem đáp án

year round

Cách dùng từ

forgoing technology, baths, and cooked food: chọn sống không cần những thứ đó

Forgoing là dạng -ing của động từ forgo. Forgo something có nghĩa là chủ động chọn không có, không sử dụng hoặc không làm điều gì đó. Ở đây, danh sách nêu những thứ mà người này chọn sống không cần đến: công nghệ, việc tắm rửa và thức ăn đã nấu chín. Từ này thường gợi ý một lựa chọn hoặc sự hy sinh có ý thức, chứ không chỉ đơn giản là thứ gì đó không có sẵn.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của forgo để hoàn thành câu: To save money, the family is ____ a vacation this year.

Xem đáp án

forgoing

He didn't go about this new existence quietly, Cụm động từ

1:10

Ông không bước vào cuộc sống mới này một cách lặng lẽ,

but is said to have teased passersby and mocked the powerful, Ghi chú

1:13

mà người ta nói rằng ông thường trêu chọc người qua đường và chế nhạo những kẻ quyền thế,

Ngữ pháp

is said to have + quá khứ phân từ để tường thuật sự việc trước đó

Is said to have + quá khứ phân từ là một cấu trúc tường thuật ở thể bị động. Nó trình bày thông tin như lời kể, truyền thuyết hoặc lời khẳng định của người khác, thay vì một sự thật đã được chính người nói xác nhận. Ở đây, is said to have teased and mocked có nghĩa là theo những lời kể, ông đã làm những việc đó. Động từ nguyên mẫu hoàn thành to have teased đặt các hành động được kể lại trước động từ tường thuật ở hiện tại is said. Việc giữ have cho biết những hành động đó đã hoàn tất hoặc xảy ra sớm hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu tường thuật bằng hai từ đánh dấu hành động xảy ra trước: The explorer is said ____ reached the island in 1512.

Xem đáp án

to have

Cách dùng từ

the powerful: dùng the + tính từ để chỉ một nhóm người

Cấu trúc the + adjective có thể gọi tên cả một nhóm người cùng có một đặc điểm. Trong mocked the powerful, the powerful có nghĩa là những người có quyền lực hoặc ảnh hưởng với tư cách một nhóm, chứ không phải một cá nhân có danh từ bị lược bỏ. Vì cụm từ này mang nghĩa một nhóm số nhiều, khi làm chủ ngữ nó thường đi với động từ số nhiều: The powerful are often protected.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh chính xác gồm hai từ có nghĩa là những người có quyền lực: The law must apply to ordinary citizens and ____ alike.

Xem đáp án

the powerful

eating, Mạch ý

1:17

ăn uống,

urinating,

1:18

đi tiểu,

and even masturbating in public.

1:19

và thậm chí thủ dâm ở nơi công cộng.

Cụm động từ

didn't go about this new existence quietly: go about + danh từ

Go about something có nghĩa là tiến hành, xử lý hoặc thực hiện một việc theo một cách nhất định. Ở đây, this new existence là lối sống mới mà ông đã chọn, vì vậy didn't go about this new existence quietly có nghĩa là ông không sống theo lối đó một cách lặng lẽ và kín đáo. Quietly mô tả cách ông sống, chứ không nói về việc cơ thể ông di chuyển có gây tiếng động hay không. Những hành vi công khai được nhắc đến sau đó cho thấy ông cố ý khiến lối sống của mình gây chú ý và thách thức các chuẩn mực.

Luyện tập

Câu nào dùng go about tự nhiên với nghĩa “bắt đầu xử lý một nhiệm vụ”?

  1. How should we go about to solve this problem?
  2. How should we go this problem about solving?
  3. How should we go about solving this problem?
Xem đáp án

How should we go about solving this problem?

Mạch ý

and even masturbating: dùng even để tăng cấp một danh sách

Ba dạng -ing—eating, urinating và masturbating—tạo thành một danh sách hành vi có cấu trúc song song. Cụm in public ở cuối áp dụng cho cả ba mục. Việc đặt even trước mục cuối cho thấy mục đó bất ngờ hoặc cực đoan hơn những mục trước. Vì vậy, thứ tự này dẫn dần đến điểm mạnh nhất thay vì trình bày ba sự việc có mức độ ngang nhau.

Luyện tập

Trong danh sách này, even cho người nghe biết điều gì về mục cuối?

  1. Nó cho thấy mục cuối kém quan trọng hơn những mục trước.
  2. Nó trình bày mục cuối là điều bất ngờ hoặc cực đoan hơn những mục trước.
  3. Nó gợi ý rằng mục cuối có thể đã không xảy ra.
Xem đáp án

Nó trình bày mục cuối là điều bất ngờ hoặc cực đoan hơn những mục trước.

The citizens called him a kyôn, Văn hóa

1:22

Người dân gọi ông là kyôn,

a barking dog.

1:25

một con chó sủa.

Văn hóa

called him a kyôn, a barking dog: kyôn như một cách gọi trong tiếng Hy Lạp liên quan đến “chó”

Trong câu này, kyôn không phải là tên người. Nó đại diện cho một từ trong tiếng Hy Lạp cổ có nghĩa là “chó”, và người dân dùng từ này làm cách gọi mang tính chế giễu đối với Diogenes. Cụm danh từ a barking dog ngay sau đó giải thích kyôn; về mặt ngữ pháp, đây là thành phần đồng vị. Cách gọi liên quan đến chó này cũng mở đường cho mối liên hệ lịch sử về sau giữa những người đi theo Diogenes và từ Cynic.

Luyện tập

Dựa vào phần giải thích a barking dog, kyôn có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Tên của một thành phố Hy Lạp
  2. Tên của một người
  3. Cách gọi mang tính xúc phạm, liên quan đến chó, dành cho ông
Xem đáp án

Cách gọi mang tính xúc phạm, liên quan đến chó, dành cho ông

Though meant as an insult, Ngữ pháp

1:27

Mặc dù mang ý xúc phạm,

dogs were actually a good symbol for his philosophy. Mạch ý

1:28

nhưng loài chó thực sự là một biểu tượng tốt cho triết lý của ông.

Ngữ pháp

Though meant as an insult: mệnh đề nhượng bộ rút gọn

Though meant as an insult là một mệnh đề nhượng bộ rút gọn. Ở đây, nó có nghĩa đầy đủ là Though it was meant as an insult, trong đó it chỉ cách gọi liên quan đến chó ở câu trước. Though tạo ra sự tương phản bất ngờ: cách gọi đó nhằm xúc phạm, nhưng hình ảnh con chó cuối cùng lại rất phù hợp với triết lý ấy. Mệnh đề lược bỏ chủ ngữ it có thể suy ra từ ngữ cảnh và động từ be ở dạng was, chỉ để lại quá khứ phân từ meant. Cấu trúc gọn này thường xuất hiện trong văn bản giải thích khi ngữ cảnh cho biết rõ những từ đã bị lược bỏ.

Luyện tập

Mệnh đề đầy đủ nào diễn đạt chính xác nhất Though meant as an insult trong ngữ cảnh này?

  1. Before it was used as an insult
  2. Though it was meant as an insult
  3. Because it was meant as an insult
Xem đáp án

Though it was meant as an insult

Mạch ý

dogs were actually a good symbol: đảo ngược đánh giá trước đó

Phần đầu câu cho biết việc gọi ông là chó vốn mang ý xúc phạm. Trong dogs were actually a good symbol..., actually báo hiệu sự điều chỉnh đối với đánh giá mà người đọc có thể dự đoán: cách gọi tiêu cực được diễn giải lại thành một hình ảnh phù hợp cho triết lý của ông. Cách tổ chức này trước hết thừa nhận vì sao cách gọi ấy nghe tiêu cực, rồi chuyển sự chú ý sang lý do nó lại phù hợp. Vì vậy, phần mô tả về loài chó tiếp theo có thể hỗ trợ cho cách hiểu mới mang tính tích cực.

Luyện tập

actually có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó cho thấy tác giả không chắc loài chó có thể trở thành biểu tượng hay không.
  2. Nó cho biết tác giả đang điều chỉnh quan điểm tiêu cực trước đó.
  3. Nó cho biết loài chó trở thành biểu tượng vào một thời điểm sau đó.
Xem đáp án

Nó cho biết tác giả đang điều chỉnh quan điểm tiêu cực trước đó.

They're happy creatures,

1:32

Chúng là những sinh vật hạnh phúc,

free from abstractions like wealth or reputation. Cụm từ

1:34

không bị ràng buộc bởi những khái niệm trừu tượng như sự giàu có hay danh tiếng.

Cụm từ

free from abstractions like wealth or reputation: không bị ràng buộc bởi các khái niệm trừu tượng

Free from có nghĩa là không bị một điều gì đó tác động, giới hạn hoặc gây phiền toái. Ở đây, free from abstractions like wealth or reputation có nghĩa là loài chó không bị những quan niệm xã hội của con người ấy chi phối hay trở thành gánh nặng. Abstractions là các ý tưởng hoặc khái niệm chứ không phải vật thể. Trong câu này, wealth và reputation được xem là những khái niệm mà con người coi trọng hoặc theo đuổi, chứ không phải những thứ mà loài chó đã thực sự trốn thoát khỏi.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu: With the new filter, the water is ___ harmful bacteria.

  1. free from
  2. free for
  3. free to
Xem đáp án

free from

Diogenes and his growing number of followers became known as dog philosophers, Cụm từ

1:37

Diogenes và số lượng người theo ông ngày càng tăng được biết đến như những triết gia chó,

or kynikoi, Văn hóa

1:44

hoặc kynikoi,

a designation that eventually became the word cynic.

1:45

một danh xưng cuối cùng đã trở thành từ cynic (người hoài nghi/khuyển nho).

Cụm từ

became known as dog philosophers: có tên gọi theo thời gian

Become known as có nghĩa là “về sau được gọi hoặc được biết đến bằng một tên gọi, danh hiệu hay thân phận cụ thể”. Cấu trúc là become known as + tên gọi hoặc nhãn gọi. Trong câu này, became thể hiện sự thay đổi theo thời gian: Diogenes và những người đi theo ông về sau có tên gọi chung là dog philosophers. Cụm này không có nghĩa là họ “biết bản thân mình như” một điều gì đó.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng về sau nhóm này có tên là the Lantern Club?

  1. The group became known the Lantern Club.
  2. The group became knowing as the Lantern Club.
  3. The group became known as the Lantern Club.
Xem đáp án

The group became known as the Lantern Club.

Văn hóa

kynikoi ... eventually became the word cynic: lịch sử của từ

Ở đây, or kynikoi đưa ra một tên gọi khác cho dog philosophers. Cụm danh từ a designation giải thích lại kynikoi là một tên gọi, còn that quay lại chỉ tên gọi này. Mệnh đề này cho biết tên gọi Hy Lạp cổ đó đã phát triển trong lịch sử thành từ cynic trong tiếng Anh. Nó giải thích nguồn gốc của từ, chứ không nói rằng tên gọi cổ đã có sẵn mọi nghĩa hiện đại của cynic. Ngày nay, cynic thường chỉ người hoài nghi rằng người khác hành động vì động cơ tốt đẹp hoặc chân thành.

Luyện tập

Cụm a designation that eventually became the word cynic có chức năng chính gì trong câu?

  1. Phần này giải thích rằng tên gọi kynikoi về sau phát triển thành từ cynic.
  2. Phần này xác định cynic là một tên riêng khác của Diogenes.
  3. Phần này nói rằng kynikoi và nghĩa hiện đại của cynic luôn hoàn toàn giống nhau.
Xem đáp án

Phần này giải thích rằng tên gọi kynikoi về sau phát triển thành từ cynic.

These early cynics were a carefree bunch, Cách dùng từ

1:50

Những người theo chủ nghĩa khuyển nho thời kỳ đầu này là một nhóm vô tư,

drawn to the freedom of a wandering lifestyle. Cụm từ

1:53

bị thu hút bởi sự tự do của lối sống lang bạt.

Cách dùng từ

a carefree bunch: cách nói thân mật để miêu tả một nhóm người

Trong câu này, a carefree bunch có nghĩa là một nhóm người có vẻ thư thái và không bị nhiều lo lắng hay ràng buộc làm phiền. Carefree mô tả thái độ chung của cả nhóm, còn bunch ở đây là cách nói thân mật chỉ một nhóm người. Cụm từ này tạo ra một ấn tượng khái quát, sinh động về những người theo trường phái Khuyển nho thời kỳ đầu thay vì phân loại họ một cách chính xác. Tùy ngữ cảnh, carefree có thể mang ý khen ngợi hoặc gợi rằng họ không coi trọng trách nhiệm.

Luyện tập

a carefree bunch có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Cách miêu tả thân mật về một nhóm người thư thái và không lo nghĩ
  2. Thuật ngữ trang trọng cho một tổ chức được sắp xếp cẩn thận
  3. Một bó hoa không cần chăm sóc nhiều
Xem đáp án

Cách miêu tả thân mật về một nhóm người thư thái và không lo nghĩ

Cụm từ

drawn to: bị thu hút bởi điều gì đó

Ở đây, drawn to có nghĩa là bị thu hút hoặc cảm thấy hứng thú với điều gì đó. Drawn là quá khứ phân từ của draw, còn to giới thiệu điều tạo ra sức hút: sự tự do của lối sống phiêu bạt. Cụm drawn to... sau dấu phẩy miêu tả these early cynics và giải thích điều gì đã hấp dẫn họ. Trong các ngữ cảnh khác, be drawn to có thể diễn tả sự thu hút đối với một người, địa điểm, ý tưởng, hoạt động hoặc cách sống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ được tạo từ draw và có nghĩa là bị thu hút: Mia was ____ the idea of helping at the animal shelter.

Xem đáp án

drawn to

As Diogenes's reputation grew, Ngữ pháp

1:56

Khi danh tiếng của Diogenes ngày càng lớn,

others tried to challenge his commitment. Cụm từ

1:58

những người khác đã cố gắng thử thách sự kiên định của ông.

Ngữ pháp

As ... grew: diễn tả sự thay đổi theo thời gian

Trong As Diogenes's reputation grew, as có nghĩa là “khi một tình huống dần thay đổi”, hay tự nhiên hơn trong câu này là “khi danh tiếng ngày càng tăng”. Mệnh đề này tạo bối cảnh thời gian đang phát triển cho phản ứng được nêu trong mệnh đề chính. Cấu trúc as + chủ ngữ + động từ chỉ sự thay đổi kết nối một tình huống đang phát triển với một sự kiện hoặc xu hướng khác. Nó thường cho thấy tình huống thứ hai diễn ra song song với tình huống thứ nhất, nhưng không tự động khẳng định tình huống thứ nhất là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Trong “As the neighborhood grew, the school added more classrooms,”, As thể hiện điều gì?

  1. Việc trường học mở rộng diễn ra song song với sự phát triển của khu dân cư.
  2. Sự phát triển của khu dân cư được khẳng định là nguyên nhân duy nhất có thể có.
  3. Trường học đang đóng vai trò của một khu dân cư.
Xem đáp án

Việc trường học mở rộng diễn ra song song với sự phát triển của khu dân cư.

Cụm từ

challenge his commitment: thử thách sự tận tâm của một người

Trong challenge his commitment, challenge có nghĩa là thử thách sự tận tâm của ông hoặc đặt sự tận tâm ấy vào nghi vấn. Commitment ở đây là sự tận tâm lâu dài với các nguyên tắc hoặc một lối sống, không phải một cuộc hẹn hay một lời hứa riêng lẻ. Cấu trúc challenge + từ sở hữu + commitment (to something) được dùng khi áp lực, cám dỗ, lời chỉ trích hoặc một sự kiện khó khăn cho thấy một người sẽ tiếp tục tận tâm vững vàng đến mức nào.

Luyện tập

“The long delay challenged Maya's commitment to the project” có nghĩa là gì?

  1. Sự trì hoãn đã xếp một cuộc hẹn mới cho Maya.
  2. Sự trì hoãn đã mời Maya thi đấu với dự án.
  3. Sự trì hoãn đã thử thách mức độ tận tâm của Maya với dự án.
Xem đáp án

Sự trì hoãn đã thử thách mức độ tận tâm của Maya với dự án.

Alexander the Great offered him anything he desired,

2:01

Alexander Đại đế đã đề nghị ban cho ông bất cứ điều gì ông muốn,

but instead of asking for material goods, Ngữ pháp

2:05

nhưng thay vì đòi hỏi của cải vật chất,

Ngữ pháp

instead of asking for material goods: hành động không được chọn

Instead of + động từ dạng -ing chỉ một hành động không được chọn. Ở đây, asking for material goods là hành động thường được mong đợi, nhưng câu văn loại bỏ hành động đó trước khi giới thiệu lựa chọn khác của Diogenes. Trong cấu trúc này, động từ sau instead of thường ở dạng -ing: instead of asking. Sau đó cũng có thể là danh từ, như trong instead of a reward; không dùng instead of ask hoặc instead of he asked.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của take: Instead of ____ the bus, we walked to school.

Xem đáp án

taking

Diogenes only asked Alexander to get out of his sunshine. Ý định

2:07

Diogenes chỉ yêu cầu Alexander tránh ra để đừng che mất ánh nắng của ông.

Ý định

get out of his sunshine: lời yêu cầu theo nghĩa đen nhằm khước từ quyền lực

Get out of his sunshine theo nghĩa đen là tránh ra để ánh nắng có thể chiếu đến Diogenes. Đây không phải là một thành ngữ cố định. Vì người kể chuyện đang thuật lại lời yêu cầu nên cụm từ dùng his; nếu Diogenes nói trực tiếp, câu đó sẽ là "Get out of my sunshine." Lời yêu cầu này truyền đạt nhiều hơn việc bảo ai đó di chuyển. Alexander đề nghị cho bất cứ thứ gì, nhưng Diogenes chỉ muốn vị vua ngừng che ánh nắng. Khi từ chối quà tặng và đưa ra mệnh lệnh nhỏ này với một người cai trị đầy quyền lực, ông cho thấy sự giàu có và địa vị không quan trọng với mình.

Luyện tập

Trong câu chuyện này, Diogenes chủ yếu muốn truyền đạt điều gì khi yêu cầu Alexander "get out of his sunshine"?

  1. Ông không cần quà tặng hay địa vị của Alexander; ông chỉ muốn vị vua ngừng che ánh nắng.
  2. Ông muốn Alexander ngồi cạnh và cùng mình tận hưởng ánh nắng.
  3. Ông muốn Alexander trao cho mình một phần thưởng vật chất có giá trị hơn.
Xem đáp án

Ông không cần quà tặng hay địa vị của Alexander; ông chỉ muốn vị vua ngừng che ánh nắng.

After Diogenes's death,

2:13

Sau khi Diogenes qua đời,

adherents to his philosophy continued to call themselves cynics for about 900 years, Ghi chú

2:14

những người ủng hộ triết lý của ông tiếp tục tự gọi mình là người theo chủ nghĩa khuyển nho trong khoảng 900 năm,

until 500 CE.

2:21

cho đến năm 500 sau Công nguyên.

Cách dùng từ

adherents to his philosophy: người ủng hộ một tư tưởng trong văn phong trang trọng

Trong câu này, adherents to his philosophy chỉ những người chấp nhận và đi theo các tư tưởng triết học của ông. Khi adherent dùng để chỉ người, từ này diễn tả sự ủng hộ một niềm tin hoặc hệ thống tư tưởng, chứ không nói về một vật bám vào bề mặt theo nghĩa vật lý. Danh từ này mang sắc thái trang trọng và thường gặp trong văn bản lịch sử, tôn giáo, chính trị và học thuật. Trong cụm được đánh dấu, to giới thiệu triết lý mà họ đi theo; cấu trúc adherents of a philosophy cũng rất thông dụng.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất với phần mô tả học thuật trang trọng về những người gắn bó với một triết lý?

  1. adherents to the philosophy
  2. people walking behind the philosopher
  3. the philosophy's social-media followers
Xem đáp án

adherents to the philosophy

Ngữ pháp

continued to call themselves ... for about 900 years: tên tự gọi được duy trì lâu dài

Continued to call themselves cynics có nghĩa là nhóm này tiếp tục dùng cynics làm tên gọi của chính họ. Cấu trúc call oneself + tên gọi đặt tên gọi ngay sau đại từ phản thân và không có as. For about 900 years cho biết hành động lặp lại đó kéo dài bao lâu. Cấu trúc continued to ... for + khoảng thời gian cho thấy một tên gọi, bản sắc hoặc tập quán vẫn được sử dụng trong một giai đoạn.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng các thành viên tiếp tục dùng Riverkeepers làm tên gọi của mình trong hai mươi năm?

  1. The members continued to call themselves as Riverkeepers since twenty years.
  2. The members continued to call themselves Riverkeepers for twenty years.
  3. The members continued to call themselves Riverkeepers for twenty years ago.
Xem đáp án

The members continued to call themselves Riverkeepers for twenty years.

Some Greek philosophers,

2:23

Một số triết gia Hy Lạp,

like the Stoics, Văn hóa

2:25

như trường phái Khắc kỷ,

thought everyone should follow Diogenes's example. Cụm từ

2:26

cho rằng mọi người nên noi gương Diogenes.

Văn hóa

like the Stoics: nêu một trường phái triết học làm ví dụ

the Stoics là tên của một nhóm người. Trong câu này, cụm từ đó chỉ các thành viên của trường phái Khắc kỷ cổ đại, một truyền thống triết học quan trọng trong thế giới Hy Lạp và La Mã. Chữ S viết hoa trong Stoics, cùng với the và dạng số nhiều, cho thấy đây là một nhóm cụ thể. Ở đây, like có nghĩa là ví dụ như. like the Stoics nêu một nhóm cụ thể trong phạm vi rộng hơn của Some Greek philosophers; câu không nói rằng mọi triết gia Hy Lạp đều thuộc phái Khắc kỷ.

Luyện tập

like the Stoics có chức năng gì trong câu?

  1. Cụm từ nêu phái Khắc kỷ như một ví dụ về các triết gia Hy Lạp.
  2. Cụm từ dùng Stoics như tính từ có nghĩa là bình tĩnh và không thể hiện cảm xúc.
  3. Cụm từ nói rằng mọi triết gia Hy Lạp đều thuộc phái Khắc kỷ.
Xem đáp án

Cụm từ nêu phái Khắc kỷ như một ví dụ về các triết gia Hy Lạp.

Cụm từ

follow Diogenes's example: noi theo hành động của một người

Trong thought everyone should ..., thought dẫn vào niềm tin của một số triết gia, còn should thể hiện hành động đó là điều họ cho rằng mọi người nên làm. follow Diogenes's example có nghĩa là noi theo cách hành động hoặc cách sống của Diogenes. Cấu trúc có thể dùng trong tình huống khác là follow + dạng sở hữu + example, như follow her example hoặc follow the captain's example. Ở đây, follow không có nghĩa là đi bộ phía sau ai đó.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định trong bài có nghĩa là noi theo hành động tốt của Maya: Maya returned the lost keys, so I decided to ____.

Xem đáp án

follow her example

They also attempted to tone down his philosophy to be more acceptable to conventional society, Cụm động từ

2:29

Họ cũng nỗ lực làm dịu triết lý của ông để xã hội truyền thống dễ chấp nhận hơn,

Cụm động từ

attempted to tone down his philosophy: cố làm dịu bớt triết lý của ông

Trong câu này, tone down có nghĩa là làm cho triết lý của ông bớt mạnh mẽ, cấp tiến hoặc mang tính thách thức để xã hội theo lối truyền thống dễ chấp nhận hơn. Cụm này không có nghĩa là hạ độ cao của âm thanh. Cấu trúc attempt to + động từ có nghĩa là cố làm điều gì đó. Attempted to tone down cho biết họ đã nỗ lực, nhưng không khẳng định rằng họ thành công. Tone down có thể diễn tả việc giảm mức độ mạnh của ngôn từ, quan điểm, hành vi, màu sắc và nhiều thứ khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ trong bài học: The editor asked Maya to ____ the angry language before publication.

Xem đáp án

tone down

which,

2:36

điều mà,

of course,

2:36

tất nhiên,

was fundamentally at odds with his approach. Thành ngữ

2:37

về cơ bản là trái ngược với phương pháp của ông.

Thành ngữ

fundamentally at odds with his approach: mâu thuẫn về căn bản với cách tiếp cận của ông

Be at odds with có nghĩa là xung đột hoặc không nhất quán với điều gì đó. Ở đây, việc làm cho triết lý trở nên dễ được xã hội theo lối truyền thống chấp nhận lại xung đột với cách tiếp cận dựa trên việc thách thức các chuẩn mực truyền thống. Odds là một phần của thành ngữ cố định và không có nghĩa là tỷ lệ cá cược. Fundamentally cho biết sự xung đột nằm ở cấp độ nguyên tắc cơ bản, chứ không phải một khác biệt nhỏ trong thực tế. Cấu trúc là X be fundamentally at odds with Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài học có nghĩa là “xung đột với”: The new advertising plan is ____ the company's privacy policy.

Xem đáp án

at odds with

Others viewed the cynics less charitably. Mạch ý

2:41

Những người khác nhìn nhận những người theo chủ nghĩa khuyển nho ít khoan dung hơn.

Mạch ý

Others viewed ... less charitably: chuyển sang góc nhìn khắt khe hơn

Others báo hiệu rằng chủ thể của ý kiến đang được trình bày đã thay đổi: sau quan điểm của một nhóm, câu chuyển sang một nhóm khác. Viewed the cynics less charitably có nghĩa là phái Khuyển nho bị đánh giá kém tích cực hoặc kém rộng lượng hơn. Ở đây, charitably nói đến cách diễn giải rộng lượng, chứ không phải việc quyên góp từ thiện. Toàn bộ cách diễn đạt chuẩn bị người đọc cho một đánh giá tiêu cực hơn.

Luyện tập

Câu “Others viewed the cynics less charitably.” tạo ra sự chuyển hướng nào trong phần trình bày?

  1. Nói rằng cùng một nhóm đã quyên góp ít tiền hơn.
  2. Chuyển sang một nhóm khác có quan điểm tiêu cực hơn.
  3. Cho thấy mọi người đều đồng ý với lời khen trước đó.
Xem đáp án

Chuyển sang một nhóm khác có quan điểm tiêu cực hơn.

In the Roman province of Syria,

2:44

Ở tỉnh Syria thuộc La Mã,

in the 2nd century CE,

2:46

vào thế kỷ thứ 2 sau Công nguyên,

the satirist Lucian described the cynics of his own time as unprincipled, Cụm từ

2:48

nhà văn châm biếm Lucian đã mô tả những người theo chủ nghĩa khuyển nho thời ông là những kẻ vô nguyên tắc,

materialistic,

2:53

thực dụng,

self-promoting hypocrites who only preached what Diogenes had once actually practiced. Mạch ý

2:55

những kẻ đạo đức giả thích tự đánh bóng bản thân, chỉ rao giảng những gì Diogenes đã từng thực sự làm.

Cụm từ

described ... as ...: thuật lại cách một đối tượng được mô tả

Cấu trúc là describe + object + as + description. Object nêu người hoặc sự vật đang được nói đến, còn as giới thiệu tính từ hoặc cụm danh từ dùng để mô tả đối tượng đó. Trong câu này, the cynics of his own time là object, còn unprincipled mở đầu phần mô tả của Lucian. Cấu trúc tường thuật này giữ cho lời đánh giá gắn với nguồn đưa ra nó. Câu cho biết Lucian đã mô tả phái Khuyển nho như thế nào; nó không tự động trình bày cách mô tả đó như một sự thật đã được chính người kể chứng minh.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc describe + object + as + description: The reviewer described the ending ____ predictable.

Xem đáp án

as

Mạch ý

only preached what ... actually practiced: lời nói đối lập với hành động

Ở đây, preached có nghĩa là “công khai cổ xúy hoặc giảng dạy một tư tưởng”, chứ không chỉ có nghĩa cụ thể là “thuyết giảng về tôn giáo”. practiced có nghĩa là “đưa tư tưởng đó vào hành động”. Hai từ này đối lập lời nói với hành vi, còn only và actually làm sự đối lập rõ hơn. Mệnh đề bắt đầu bằng who bổ nghĩa cho self-promoting hypocrites và giải thích lời buộc tội: những người này nói về các nguyên tắc mà Diogenes đã thật sự sống theo. Sự đối lập giữa preach và practice thường được dùng để phê phán những người có hành động không phù hợp với điều họ cổ xúy.

Luyện tập

Mô tả nào thể hiện đúng nhất lời phê phán được tạo ra bởi sự đối lập giữa preached và practiced?

  1. Những người đó cổ xúy một tư tưởng nhưng bản thân không đưa nó vào hành động.
  2. Những người đó làm theo một tư tưởng mà chưa từng nhắc đến nó.
  3. Những người đó nói về một tư tưởng và luôn sống theo tư tưởng ấy.
Xem đáp án

Những người đó cổ xúy một tư tưởng nhưng bản thân không đưa nó vào hành động.

Reading Lucian's texts centuries later, Ngữ pháp

3:01

Đọc các văn bản của Lucian nhiều thế kỷ sau,

Renaissance and Reformation writers called their rivals cynics as an insult, Cụm từ

3:03

các nhà văn thời Phục hưng và Cải cách đã gọi đối thủ của họ là những kẻ khuyển nho như một lời lăng mạ,

meaning people who criticized others without having anything worthwhile to say. Ngữ pháp

3:09

ý chỉ những người chỉ biết chỉ trích người khác mà không nói được điều gì có giá trị.

Ngữ pháp

Reading Lucian's texts centuries later: cụm -ing đứng đầu câu

Reading Lucian's texts centuries later là một cụm phân từ -ing đứng đầu câu. Cụm này cung cấp bối cảnh cho sự việc chính và có thể được triển khai thành “When they read Lucian's texts centuries later”. Động từ chính đã chia của câu là called, không phải Reading. Người thực hiện hành động Reading được hiểu ngầm là chủ ngữ của mệnh đề chính ngay sau dấu phẩy: Renaissance and Reformation writers. Cấu trúc rút gọn này dùng được khi hành động làm nền và hành động chính có cùng một người thực hiện.

Luyện tập

Trong câu ví dụ, ai thực hiện hành động Reading Lucian's texts?

  1. their rivals
  2. Renaissance and Reformation writers
  3. Lucian's texts
Xem đáp án

Renaissance and Reformation writers

Cụm từ

called their rivals cynics as an insult: dùng nhãn gọi để xúc phạm

Ở đây, call someone X có nghĩa là gán cho ai đó nhãn X. Their rivals là những người nhận nhãn đó, còn cynics là nhãn được sử dụng. As an insult cho biết các tác giả đã dùng nhãn đó theo cách nào: để công kích hoặc hạ thấp đối thủ, chứ không phải để mô tả một cách trung lập. Cấu trúc này giúp phân biệt điều cơ bản mà một từ chỉ đến với mục đích của người nói khi dùng từ đó.

Luyện tập

As an insult cho biết điều gì trong ví dụ?

  1. Các tác giả lặp lại một tên gọi trung lập mà đối thủ tự chọn cho mình.
  2. Các tác giả dùng nhãn cynics để xúc phạm hoặc hạ thấp đối thủ.
  3. Các tác giả trao cho đối thủ một danh hiệu triết học chính thức.
Xem đáp án

Các tác giả dùng nhãn cynics để xúc phạm hoặc hạ thấp đối thủ.

Ngữ pháp

without having anything worthwhile to say: dùng without + -ing để chỉ điều còn thiếu

Without + -ing cho biết một hành động xảy ra trong khi thiếu một hành động, điều kiện hoặc đóng góp khác có thể hỗ trợ cho nó. Ở đây, những người này chỉ trích người khác nhưng bản thân lại không có ý kiến giá trị nào để đóng góp. Anything worthwhile to say có nghĩa là “điều gì đó đáng để nói”. Worthwhile đứng sau đại từ bất định anything, còn to say cho biết điều gì được xem là đáng giá.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng without + dạng -ing của offer: Maya criticized the design ____ a useful alternative.

Xem đáp án

without offering

This usage eventually laid the groundwork for the modern meaning of the word cynic, Thành ngữ

3:15

Cách sử dụng này cuối cùng đã đặt nền móng cho ý nghĩa hiện đại của từ cynic (người hoài nghi),

Thành ngữ

laid the groundwork for: tạo điều kiện cho một kết quả về sau

To lay the groundwork for something có nghĩa là tạo ra những điều kiện cơ bản để một điều có thể phát triển về sau. Ở đây, laid là dạng quá khứ của lay, còn for dẫn vào kết quả xuất hiện sau đó: nghĩa hiện đại của cynic. Đây là một cách nói ẩn dụ: groundwork không chỉ công việc xây dựng theo nghĩa đen. Cụm từ cho thấy cách dùng trước đó góp phần làm cho nghĩa về sau trở nên khả thi, chứ không nói rằng nó lập tức hoặc một mình tạo ra nghĩa ấy.

Luyện tập

Chọn câu diễn đạt đúng rằng một phát hiện ban đầu đã tạo nền tảng cho công việc về sau.

  1. The discovery layed the groundwork for later research.
  2. The discovery laid the groundwork of later research.
  3. The discovery laid the groundwork for later research.
Xem đáp án

The discovery laid the groundwork for later research.

a person who thinks everyone else is acting out of pure self-interest, Cụm từ

3:20

một người luôn nghĩ rằng mọi người khác đều hành động vì lợi ích cá nhân thuần túy,

even if they claim a higher motive. Ngữ pháp

3:25

ngay cả khi họ tuyên bố một động cơ cao cả hơn.

Cụm từ

acting out of pure self-interest: nêu động cơ hành động

Trong cấu trúc act out of + cụm danh từ, out of dẫn vào lý do hoặc động cơ của một hành động. Acting out of pure self-interest có nghĩa là hành động chỉ để mang lại lợi ích cho chính mình. Pure làm cho nhận định mạnh hơn: người nói không thấy động cơ nào tử tế hoặc cao cả hơn đằng sau hành động đó. Trong câu này, niềm tin ấy là một phần trong định nghĩa về một cynic.

Luyện tập

Một báo cáo nói rằng một quản lý đã bác bỏ phương án an toàn hơn chỉ vì quyết định đó bảo vệ lợi nhuận của riêng cô ấy. Câu nào trực tiếp xác định động cơ ích kỷ của cô ấy nhất?

  1. She acted out of pure self-interest.
  2. She acted despite the risk to herself.
  3. She acted out of genuine concern for the team.
Xem đáp án

She acted out of pure self-interest.

Ngữ pháp

even if they claim a higher motive: điều kiện nhượng bộ

Even if đưa ra một điều kiện nhượng bộ: nhận định chính vẫn đúng dù điều kiện đó có xảy ra hay không. Ở đây, một người yếm thế cho rằng mọi người hành động vì tư lợi bất kể họ nói gì về động cơ của mình. Claim thuật lại điều ai đó tuyên bố mà không xác nhận đó là sự thật. A higher motive là một lý do mang tính đạo đức hoặc lý tưởng hơn lợi ích cá nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ nhượng bộ gồm hai từ dùng cho điều kiện giả định hoặc chưa chắc chắn: ____ you disagree, please listen to the whole explanation.

Xem đáp án

Even if

Still, Mạch ý

3:28

Dù vậy,

the philosophy of cynicism had admirers,

3:29

triết lý khuyển nho vẫn có những người ngưỡng mộ,

especially among those who wished to question the state of society. Cụm từ

3:32

đặc biệt là trong số những người muốn đặt câu hỏi về thực trạng xã hội.

Mạch ý

Still, ... had admirers: điều chỉnh ý trước đó

Still ở đầu câu là một dấu hiệu diễn ngôn mang nghĩa dù vậy hoặc tuy thế, chứ không mang nghĩa không chuyển động. Nó thừa nhận điểm tiêu cực trước đó rồi bổ sung một sự thật vẫn đúng bất chấp điểm ấy. Ở đây, Still dẫn người đọc từ hình ảnh tiêu cực của chủ nghĩa Khuyển nho sang một sự thật giới hạn ấn tượng đó: triết học này vẫn có những người ngưỡng mộ. Cấu trúc này điều chỉnh ấn tượng trước đó mà không bác bỏ mọi điều đã nói.

Luyện tập

Câu nào dùng Still với chức năng diễn ngôn giống như trong ví dụ?

  1. She is still waiting for the bus.
  2. The lake was still in the early morning.
  3. The road was difficult. Still, we reached the village before dark.
Xem đáp án

The road was difficult. Still, we reached the village before dark.

Cụm từ

to question the state of society: xem xét có phê phán tình trạng xã hội

Ở đây, question là động từ có nghĩa là xem xét một cách có phê phán hoặc nghi ngờ liệu điều gì đó có đúng hay chấp nhận được hay không. Nó không chỉ đơn giản có nghĩa là đặt một câu hỏi. The state of society chỉ tình trạng hiện tại của xã hội. Vì vậy, to question the state of society có nghĩa là xem xét có phê phán những điều kiện, giá trị hoặc thể chế xã hội hiện có.

Luyện tập

to question the state of society có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Đặt cho xã hội một câu hỏi đơn giản
  2. Tìm hiểu tên chính thức của một bang
  3. Xem xét có phê phán liệu tình trạng hiện tại của xã hội có thể chấp nhận được hay không
Xem đáp án

Xem xét có phê phán liệu tình trạng hiện tại của xã hội có thể chấp nhận được hay không

The 18th century French philosopher Jean-Jacques Rousseau was called the new Diogenes Văn hóa

3:36

Triết gia người Pháp thế kỷ 18 Jean-Jacques Rousseau được gọi là một Diogenes mới

when he argued that the arts, Ngữ pháp

3:41

khi ông lập luận rằng nghệ thuật,

sciences,

3:43

khoa học,

and technology corrupt people.

3:44

và công nghệ làm tha hóa con người.

Văn hóa

was called the new Diogenes: phép so sánh với một nhân vật lịch sử

Cấu trúc bị động was called + nhãn gọi có nghĩa là những người khác đã dùng nhãn gọi đó cho Rousseau. Nhãn gọi the new Diogenes giới thiệu ông như một nhân vật hiện đại khiến người ta nhớ đến triết gia cổ đại Diogenes; nó không có nghĩa là Rousseau đã đổi tên. Để hiểu phép so sánh này, chỉ cần biết rằng Diogenes nổi tiếng vì thách thức các quy ước xã hội và những giá trị của nền văn minh. Tuyên bố của Rousseau rằng nghệ thuật, khoa học và công nghệ làm con người suy đồi khiến lời phê phán của ông nghe có vẻ tương tự.

Luyện tập

was called the new Diogenes có nghĩa là gì ở đây?

  1. Mọi người tin rằng Rousseau là Diogenes sống lại
  2. Mọi người xem Rousseau là một nhân vật hiện đại tương đương với Diogenes vì có lập trường phê phán tương tự
  3. Rousseau đã đổi tên hợp pháp thành Diogenes
Xem đáp án

Mọi người xem Rousseau là một nhân vật hiện đại tương đương với Diogenes vì có lập trường phê phán tương tự

Ngữ pháp

argued that ... để thuật lại một lập luận

Trong câu này, argued that đưa ra quan điểm mà ông ấy bảo vệ: nghệ thuật, khoa học và công nghệ làm con người tha hóa. Ở đây, argued có nghĩa là nêu và bảo vệ một nhận định, chứ không phải cãi nhau. Mệnh đề bắt đầu bằng that cho biết nội dung của nhận định. Cấu trúc này giúp quy một quan điểm cho một người mà không ngụ ý rằng người kể đồng ý với quan điểm đó.

Luyện tập

Câu nào dùng argued that để thuật lại nhận định của một người thay vì nói về một cuộc cãi vã?

  1. The historian argued with a colleague after the meeting.
  2. The historian argued that the policy caused more harm than good.
  3. The historian had an argument in the hallway.
Xem đáp án

The historian argued that the policy caused more harm than good.

In 1882,

3:47

Vào năm 1882,

Friedrich Nietzsche reimagined a story in which Diogenes went into the Athenian marketplace with a lantern, Ngữ pháp

3:48

Friedrich Nietzsche đã tưởng tượng lại một câu chuyện trong đó Diogenes đi vào khu chợ Athens với một chiếc đèn lồng,

searching in vain for a single honest person. Cụm từ

3:55

hoài công tìm kiếm dù chỉ một người trung thực.

Ngữ pháp

a story in which ...: thêm nội dung câu chuyện bằng mệnh đề quan hệ

Trong cụm a story in which Diogenes ..., in which mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho story. Which chỉ ngược lại story, còn in cho biết các sự việc xảy ra bên trong câu chuyện đó; ở đây, in which tương đương với in the story. Mệnh đề quan hệ gắn với story và cho biết điều gì xảy ra trong câu chuyện. Mẫu danh từ + in which + mệnh đề hoàn chỉnh giúp mô tả ngắn gọn nội dung của một câu chuyện, bộ phim hoặc tình huống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc giới từ + đại từ quan hệ dùng để giới thiệu điều xảy ra trong cuốn tiểu thuyết: She wrote a novel ____ two sisters solve a mystery.

Xem đáp án

in which

Cụm từ

searching in vain for ...: tìm kiếm ... nhưng không thành công

In vain là một cụm trạng từ cố định có nghĩa là “không thành công” hoặc “vô ích”. Ở đây, searching in vain for a single honest person có nghĩa là cuộc tìm kiếm không tìm thấy dù chỉ một người trung thực. Cụm này bổ nghĩa cho searching, còn for dẫn vào đối tượng được tìm kiếm. Ở đây, không nên hiểu vain là tính từ có nghĩa “quá tự hào về ngoại hình hoặc khả năng của bản thân”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “không thành công”: The team searched ____ for the lost file.

Xem đáp án

in vain

In Nietzsche's version, Mạch ý

3:59

Trong phiên bản của Nietzsche,

a so-called madman rushes into a town square to proclaim that God is dead. Ghi chú

4:00

một kẻ bị gọi là gã điên lao vào quảng trường thị trấn để tuyên bố rằng Chúa đã chết.

Mạch ý

In Nietzsche's version: đánh dấu phần kể lại theo Nietzsche

In Nietzsche's version là một cụm tạo khung ở đầu câu: nó cho biết thông tin tiếp theo thuộc về phần kể lại của ai. Vì vậy, lời kể về kẻ điên được trình bày như một phần trong cách Nietzsche xây dựng lại câu chuyện, chứ không phải một chi tiết giữ nguyên từ câu chuyện Diogenes trước đó. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn In X's version, ... giúp người đọc theo dõi sự chuyển đổi giữa các cách kể, bản chuyển thể hoặc lời thuật lại khác nhau.

Luyện tập

Cụm mở đầu In Nietzsche's version báo hiệu điều gì?

  1. Nietzsche đã trực tiếp chứng kiến sự kiện đó.
  2. Mọi phiên bản của câu chuyện đều có chính xác cùng một sự kiện.
  3. Sự kiện tiếp theo thuộc về phiên bản do Nietzsche kể lại.
Xem đáp án

Sự kiện tiếp theo thuộc về phiên bản do Nietzsche kể lại.

Cách dùng từ

so-called madman: giữ khoảng cách với một nhãn gọi

Đứng trước danh từ, so-called có nghĩa là “được mô tả hoặc gọi bằng tên đó”. Trong so-called madman, madman được trình bày như một nhãn gọi đã có sẵn, chứ không phải một chẩn đoán mà người kể chuyện đơn giản xác nhận. Cách nói này thường tạo khoảng cách với nhãn gọi và có thể thể hiện sự nghi ngờ, mỉa mai hoặc không đồng tình. Mức độ của thái độ đó phụ thuộc vào ngữ cảnh; ở đây, nó khiến ta cân nhắc lại liệu madman có phải là một cách mô tả công bằng hay không.

Luyện tập

Trong “The so-called expert could not answer a basic question,” so-called gợi ý điều gì?

  1. Tên của người đó là Expert.
  2. Người nói đang xác nhận bằng cấp chính thức của người đó.
  3. Người nói có thể nghi ngờ liệu người đó có xứng với nhãn expert hay không.
Xem đáp án

Người nói có thể nghi ngờ liệu người đó có xứng với nhãn expert hay không.

Văn hóa

God is dead: sự mất đi các nền tảng truyền thống của ý nghĩa và giá trị

God is dead là tuyên bố triết học nổi tiếng của Nietzsche. Trong ngữ cảnh này, nó không phải là bản tin nói rằng một đấng thần linh đã chết theo nghĩa đen. Nietzsche dùng câu này để chỉ sự suy giảm thẩm quyền, trong văn hóa châu Âu, của đức tin Cơ Đốc truyền thống và các giá trị tuyệt đối được đặt trên nền tảng ấy. Tuyên bố này sau đó đặt ra một câu hỏi khác: điều gì có thể dẫn dắt đời sống con người khi những nền tảng được kế thừa đó không còn được chấp nhận rộng rãi?

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, ý chính của God is dead là gì?

  1. Các nền tảng truyền thống của ý nghĩa và giá trị đã mất đi phần lớn thẩm quyền.
  2. Nietzsche đang đưa tin về một sự kiện lịch sử mới được phát hiện.
  3. Một nhân vật tên God đã chết tại quảng trường thị trấn.
Xem đáp án

Các nền tảng truyền thống của ý nghĩa và giá trị đã mất đi phần lớn thẩm quyền.

This was Nietzsche's way of calling for a revaluation of values Cụm từ

4:06

Đây là cách Nietzsche kêu gọi đánh giá lại các giá trị

Cụm từ

calling for a revaluation of values: kêu gọi đánh giá lại các giá trị

Trong calling for..., cấu trúc call for + cụm danh từ có nghĩa là công khai ủng hộ hoặc yêu cầu một việc xảy ra. Calling ở dạng -ing vì đứng sau way of: Nietzsche's way of calling for.... A revaluation of values có nghĩa là đánh giá lại các giá trị hiện có và có thể thay đổi thứ bậc hoặc tầm quan trọng của chúng. Toàn bộ cụm từ cho biết Nietzsche dùng câu chuyện và lời tuyên bố để thúc giục xã hội suy nghĩ lại về các chuẩn mực, chứ không phải ông đang gọi điện cho ai đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing đúng của call for: The editorial is ____ a full review of the policy.

Xem đáp án

calling for

and rejecting the dominant Christian and Platonic idea of universal spiritual insights beyond the physical world. Văn hóa

4:10

và bác bỏ ý tưởng thống trị của Cơ đốc giáo và chủ nghĩa Plato về những hiểu biết tinh thần phổ quát vượt ra ngoài thế giới vật chất.

Văn hóa

quan niệm Cơ Đốc giáo và Platon chiếm ưu thế vượt ngoài thế giới vật chất

Ở đây, Platonic được viết hoa vì từ này chỉ Plato và truyền thống triết học gắn với ông, chứ không chỉ một mối quan hệ không có tình yêu. Christian và Platonic cùng bổ nghĩa cho quan niệm truyền thống đang được tóm lược. Trong phần tóm lược ngắn này, quan niệm đó xem chân lý hoặc nhận thức tinh thần phổ quát là thứ tồn tại bên ngoài thế giới vật chất. Dominant cho biết cách nhìn này từng có uy thế lớn trong tư tưởng phương Tây; rejecting có nghĩa là Nietzsche từ chối dùng một cõi siêu nghiệm như vậy làm nền tảng cuối cùng cho các giá trị.

Luyện tập

Platonic có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Từ này miêu tả một tình bạn không có tình yêu lãng mạn.
  2. Từ này chỉ truyền thống triết học gắn với Plato.
  3. Từ này có nghĩa là quan niệm đó thực tế và thuộc về vật chất.
Xem đáp án

Từ này chỉ truyền thống triết học gắn với Plato.

Nietzsche admired Diogenes for sticking stubbornly to the here and now. Thành ngữ

4:19

Nietzsche ngưỡng mộ Diogenes vì đã bám trụ một cách bướng bỉnh vào thực tại ở đây và lúc này.

Thành ngữ

sticking stubbornly to the here and now: kiên quyết bám vào thực tại hiện tại

Trong sticking stubbornly to, stick to có nghĩa là tiếp tục tập trung vào hoặc giữ vững một điều gì đó. Stubbornly nhấn mạnh rằng Diogenes không chịu chuyển khỏi trọng tâm ấy, với sắc thái có thể mang ý phê phán hoặc khâm phục. The here and now là một cụm danh từ chỉ thực tại cụ thể ở hiện tại và trải nghiệm trực tiếp, chứ không đơn thuần là địa điểm "ở đây" cộng với thời gian "bây giờ". Cả cụm mô tả ông là người kiên quyết chú trọng thực tại đang sống thay vì tìm kiếm chân lý trong một thế giới vượt ra ngoài đời sống hằng ngày.

Luyện tập

sticking stubbornly to the here and now trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Ở nguyên tại một địa điểm cho đến một thời điểm sau đó.
  2. Không chịu chuyển sự chú ý khỏi thực tại cụ thể ở hiện tại.
  3. Cố gắng dự đoán thật chi tiết về một tương lai xa.
Xem đáp án

Không chịu chuyển sự chú ý khỏi thực tại cụ thể ở hiện tại.

More recently,

4:24

Gần đây hơn,

the hippies of the 1960s have been compared with Diogenes as countercultural rebels. Văn hóa

4:25

những người hippies của những năm 1960 đã được so sánh với Diogenes như những kẻ nổi loạn phản văn hóa.

Văn hóa

the hippies of the 1960s ... countercultural rebels: phép so sánh như những người nổi loạn chống văn hóa chính thống

The hippies of the 1960s chỉ những người gắn với phong trào phản văn hóa, đặc biệt ở Hoa Kỳ và các nước phương Tây khác, vốn chất vấn những giá trị chính thống và lối sống thông thường. Vì vậy, countercultural rebels là những người thách thức chuẩn mực văn hóa thống trị bằng niềm tin và lối sống của họ; rebels ở đây không có nghĩa là lực lượng nổi dậy có vũ trang. Have been compared with ... as cho biết cơ sở của phép so sánh. Diogenes và những người hippie sống ở những thời đại rất khác nhau, nhưng câu này xếp họ cùng nhóm những người chống lại các giá trị và tập quán được xã hội của mình chấp nhận. Câu không khẳng định họ giống nhau về mọi mặt.

Luyện tập

Cơ sở chính để so sánh những người hippie của thập niên 1960 với Diogenes trong câu này là gì?

  1. Họ được trình bày là những người thách thức các giá trị và tập quán thống trị trong xã hội của mình.
  2. Họ được cho là thuộc cùng một trường phái triết học cổ đại.
  3. Họ được mô tả là thành viên của cùng một cuộc nổi dậy có vũ trang.
Xem đáp án

Họ được trình bày là những người thách thức các giá trị và tập quán thống trị trong xã hội của mình.

Diogenes's ideas have been adopted and reimagined over and over again. Cụm từ

4:32

Những ý tưởng của Diogenes đã được áp dụng và tái hiện hết lần này đến lần khác.

Cụm từ

adopted and reimagined over and over: liên tục tiếp nhận và tái hình dung

Adopted cho biết những người ở các thế hệ sau đã tiếp nhận các tư tưởng và bắt đầu sử dụng chúng. Reimagined cho biết họ hiểu, định hình lại hoặc trình bày các tư tưởng theo một cách mới; từ này không chỉ có nghĩa là lặp lại mà không thay đổi. Cấu trúc hiện tại hoàn thành bị động have been adopted and reimagined tập trung vào các tư tưởng và cách chúng liên tục được xử lý theo thời gian. Over and over bổ sung ý rằng quá trình này đã diễn ra nhiều lần.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với nghĩa của "adopted and reimagined over and over"?

  1. Mọi người nhiều lần bác bỏ ý tưởng và ngừng thảo luận về nó.
  2. Ý tưởng chỉ được sao chép một lần mà không có thay đổi nào.
  3. Mọi người nhiều lần tiếp nhận ý tưởng và định hình lại nó theo những cách mới.
Xem đáp án

Mọi người nhiều lần tiếp nhận ý tưởng và định hình lại nó theo những cách mới.

The original cynics might not have approved of these fresh takes. Cách dùng từ

4:37

Những người theo chủ nghĩa khuyển nho nguyên thủy có thể không tán thành những góc nhìn mới mẻ này.

Cách dùng từ

have approved of these fresh takes: tán thành các cách diễn giải mới

Approve of có nghĩa là cho rằng một điều gì đó có thể chấp nhận được, tốt hoặc đáng được ủng hộ. Ở đây, these fresh takes có nghĩa là những cách diễn giải mới hoặc cách mới để trình bày các tư tưởng; take là danh từ chỉ một quan điểm hoặc cách diễn giải, không phải hành động lấy một thứ gì đó. Trong cấu trúc đầy đủ might not have approved of, might thể hiện sự không chắc chắn, còn have approved đặt sự tán thành có thể có vào quá khứ. Người nói thận trọng cho rằng những người theo phái Khuyển nho ban đầu có lẽ sẽ không thích các cách diễn giải về sau.

Luyện tập

Lựa chọn nào diễn đạt lại đúng nhất "have approved of these fresh takes"?

  1. đã thực sự lấy những đồ vật mới này
  2. đã nhìn nhận tích cực các cách diễn giải mới này
  3. đã tạo ra các tư tưởng này lần đầu tiên
Xem đáp án

đã nhìn nhận tích cực các cách diễn giải mới này

They believed that their values of rejecting custom and living closely with nature were the only true values. Ngữ pháp

4:41

Họ tin rằng các giá trị của họ về việc từ chối phong tục và sống hòa mình với thiên nhiên là những giá trị chân chính duy nhất.

Ngữ pháp

values of rejecting ... and living ...: xác định nội dung giá trị bằng dạng -ing

Cụm of rejecting custom and living closely with nature cho biết các giá trị ấy bao gồm những gì. Sau giới từ of, rejecting và living là danh động từ: dạng động từ -ing hoạt động như danh từ ở đây. Chúng không phải là động từ chính của câu. Hai cụm danh động từ được nối bằng and và có hình thức song song tương ứng. Có thể dùng values of + -ing để xác định nội dung của lý tưởng hay nguyên tắc bằng cách nêu các hành động mà chúng đề cao.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của help và protect sau values of: Our club promotes the values of ____ others and ____ nature.

Xem đáp án

helping · protecting

Whether or not you agree with that or with any of the later incarnations, Ngữ pháp

4:48

Cho dù bạn có đồng ý với điều đó hay với bất kỳ hiện thân nào sau này hay không,

Ngữ pháp

Whether or not you agree ...: cấu trúc nhượng bộ bao quát cả hai khả năng

Whether or not you agree ... là phần mở đầu mang ý nhượng bộ, có nghĩa là 'bất kể bạn có đồng ý hay không'. Cấu trúc này bao gồm cả hai khả năng—đồng ý và không đồng ý—và báo hiệu rằng kết luận tiếp theo vẫn đúng trong cả hai trường hợp. Đây không phải là câu hỏi trực tiếp. Ở đây, that chỉ tập hợp giá trị ban đầu, còn later incarnations có nghĩa là các hình thức hoặc phiên bản về sau của cùng một triết lý. Việc lặp lại with làm rõ hai bổ ngữ của agree: with that và with any of the later incarnations.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ bắt đầu bằng Whether: ____ the bus is late, the meeting will start at nine.

Xem đáp án

Whether or not

all have one thing in common. Cụm từ

4:53

tất cả đều có chung một điểm.

They questioned the status quo. Cụm từ

4:55

Họ đặt câu hỏi về hiện trạng.

Cụm từ

have one thing in common: cùng có một đặc điểm

Have one thing in common có nghĩa là hai hay nhiều người, sự vật hoặc ý tưởng cùng có một đặc điểm cụ thể. Ở đây, thing chỉ một đặc điểm trừu tượng, không phải một đồ vật mà họ cùng sở hữu. Cụm từ này có thể được dùng để thông báo trước rằng có một điểm chung; mệnh đề hoặc câu tiếp theo sẽ cho biết điểm chung đó là gì. Trong ví dụ này, They questioned the status quo nêu rõ điểm chung ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “cùng có một đặc điểm”: These two plans look different, but they ____: both reduce energy use.

Xem đáp án

have one thing in common

Cụm từ

question the status quo: đặt câu hỏi về những cách làm đã được chấp nhận

Question ở đây là động từ, có nghĩa là nghi ngờ hoặc xem xét liệu điều gì đó có đúng hay cần thiết hay không; nó không chỉ có nghĩa là hỏi để lấy thông tin. The status quo là tình trạng hiện tại, đặc biệt là những quy tắc, hệ thống hoặc thói quen đã được chấp nhận từ lâu. Question the status quo có nghĩa là xem xét những cách làm đã được chấp nhận thay vì mặc nhiên cho rằng chúng đúng. Cụm từ này thường gợi ý sự thách thức hoặc cải cách, nhưng không nhất thiết có nghĩa là bác bỏ mọi thứ hoặc yêu cầu thay đổi ngay lập tức.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với 'The committee questioned the status quo'?

  1. Họ hỏi thời gian diễn ra cuộc họp.
  2. Họ đưa ra một báo cáo trung lập về tình hình hiện tại.
  3. Họ xem xét những cách làm đã được chấp nhận và cân nhắc thay đổi chúng.
Xem đáp án

Họ xem xét những cách làm đã được chấp nhận và cân nhắc thay đổi chúng.

And that's an example we can still follow. Mạch ý

4:57

Và đó là một tấm gương chúng ta vẫn có thể noi theo.

Mạch ý

an example we can still follow như một bài học thực tế cho hiện tại

Trong câu kết này, that chỉ lại hành động đã được nhắc đến trước đó: đặt câu hỏi về hiện trạng. Việc gọi hành động ấy là an example we can still follow biến một câu chuyện trong quá khứ thành bài học thực tế cho con người ngày nay. Ở đây, follow an example có nghĩa là lấy một hành động đáng quý làm gương, chứ không phải đi bộ theo sau ai đó. still cho thấy hành động ấy vẫn hữu ích dù bắt nguồn từ quá khứ.

Luyện tập

an example we can still follow có vai trò gì trong câu kết này?

  1. Cụm từ bảo người nghe đi theo sau một nhân vật lịch sử.
  2. Cụm từ trình bày hành động trước đó như một tấm gương hữu ích cho con người ngày nay.
  3. Cụm từ thông báo rằng một ví dụ khác sẽ xuất hiện sau đó.
Xem đáp án

Cụm từ trình bày hành động trước đó như một tấm gương hữu ích cho con người ngày nay.

Not to blindly follow conventional or majority views, Ngữ pháp

5:00

Không phải mù quáng làm theo những quan điểm thông thường hay của đa số,

but to think hard about what is truly valuable.

5:04

mà là suy nghĩ thấu đáo về điều gì mới thực sự có giá trị.

Ngữ pháp

Not to ..., but to ... để bác bỏ một hành động và đề xuất hành động khác

Not to ..., but to ... nối hai cụm động từ nguyên mẫu song song. Phần not to bác bỏ một hành động, còn phần but to đưa ra hành động mà người nói thực sự khuyến nghị. Ở đây, blindly follow bị bác bỏ và think hard được khuyến nghị. Việc lặp lại to trước cả hai động từ nguyên mẫu giúp sự tương phản rõ ràng và cân đối. Trong ngữ cảnh này, toàn bộ đoạn câu giải thích việc noi theo tấm gương được nhắc trước đó thực sự nên có nghĩa là gì.

Luyện tập

Dùng memorize và understand để hoàn thành cấu trúc not to A, but to B: Our aim is ____ every detail, ____ the main idea.

Xem đáp án

not to memorize · but to understand

Thinking critically about our institutions and way of life is more important than ever. Cụm từ

5:09

Việc suy nghĩ phản biện về các thể chế và lối sống của chúng ta quan trọng hơn bao giờ hết.

Cụm từ

Tư duy phản biện về các thể chế và lối sống của chúng ta

Trong câu này, thinking critically about có nghĩa là xem xét cẩn thận các ý tưởng, giả định, bằng chứng và hệ quả trước khi đi đến kết luận. Critically mô tả một cách tiếp cận mang tính phân tích; nó không có nghĩa là luôn tìm lỗi. Toàn bộ mệnh đề -ing đóng vai trò chủ ngữ của is. Ở đây, institutions chỉ các thể chế xã hội đã được thiết lập hoặc các tổ chức lớn, chẳng hạn như chính quyền, giáo dục và pháp luật, chứ không phải các tòa nhà. Way of life là những cách sống quen thuộc của một xã hội hoặc nhóm người. Toàn bộ cụm từ diễn tả việc đánh giá thận trọng cách xã hội được tổ chức và cách con người sinh sống.

Luyện tập

thinking critically about social institutions yêu cầu một người làm gì?

  1. Xem xét các giả định và bằng chứng trước khi đi đến kết luận.
  2. Chỉ liệt kê khuyết điểm và bỏ qua mọi ưu điểm.
  3. Bác bỏ chúng chỉ vì chúng đã tồn tại từ lâu.
Xem đáp án

Xem xét các giả định và bằng chứng trước khi đi đến kết luận.

Cụm từ

Quan trọng hơn bao giờ hết

More important than ever có nghĩa là “hiện giờ quan trọng hơn bất kỳ thời điểm nào trước đây”. Ever mở rộng phạm vi so sánh đến mọi thời điểm trước đó; nó không chỉ một thời điểm cụ thể. Cấu trúc more + adjective + than ever nhấn mạnh mạnh mẽ một tình trạng ở hiện tại. Ví dụ, more necessary than ever và more relevant than ever sử dụng cùng một cấu trúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “hiện giờ quan trọng hơn bất kỳ thời điểm nào trước đây”: In an emergency, clear communication is ____.

Xem đáp án

more important than ever

Hone your newfound skepticism with these videos. Cụm từ

5:14

Hãy mài giũa chủ nghĩa hoài nghi mới tìm thấy của bạn với những video này.

Cụm từ

Hone your newfound skepticism: rèn giũa thói quen đặt câu hỏi mới hình thành

Trong “Hone your newfound skepticism”, hone có nghĩa là phát triển hoặc mài giũa một điều gì đó qua việc luyện tập liên tục. Newfound nghĩa là mới có được hoặc mới khám phá ra. Dạng mệnh lệnh Hone... là lời khích lệ tiếp tục củng cố thói quen đặt câu hỏi vừa mới hình thành. Ở đây, skepticism là kiểm tra các nhận định và tìm bằng chứng thay vì tự động chấp nhận chúng. Nó không có nghĩa là bác bỏ mọi thứ, mà là sự hoài nghi cẩn trọng dựa trên bằng chứng.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích chính xác nhất “Hone your newfound skepticism” trong câu này?

  1. Giữ nguyên thói quen chất vấn mới của bạn.
  2. Bác bỏ ngay mọi nhận định mà không xem xét bằng chứng.
  3. Củng cố thói quen chất vấn các nhận định mà bạn chỉ mới hình thành gần đây.
Xem đáp án

Củng cố thói quen chất vấn các nhận định mà bạn chỉ mới hình thành gần đây.