Giải thích về Dòng hải lưu Gulf Stream: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
703 từ 183 từ/phút

Giới thiệu video: Nhiệt độ, độ mặn, gió và mật độ vận hành băng chuyền đại dương cùng Dòng chảy Vịnh, đưa nhiệt tới châu Âu, nhưng khí hậu thay đổi có thể làm rối loạn vòng tuần hoàn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "operate like a large engine" — Diễn đạt hình tượng: dòng biển trở thành động cơ khí hậu; dùng operate like + danh từ để giải thích bằng loại suy. 2. "as a means of transport" — Kết hợp từ: đọc cụm trang trọng coi Dòng chảy Vịnh là phương tiện của loài di cư; dùng as a means of + danh từ để nêu chức năng. 3. "as would its density." — Mẫu ngữ pháp: hiểu phép đảo thay cho “its density would fall too” và nhận ra kết quả song song được nói gọn.

Nội dung bài học

The ocean conveyor belt and the Gulf Stream.

0:09

Băng chuyền đại dương và dòng hải lưu Gulf Stream.

Ocean currents have a direct influence on our lives. Cụm từ

0:13

Các dòng hải lưu có ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của chúng ta.

Cụm từ

have a direct influence on: có ảnh hưởng trực tiếp đến

Trong câu này, have a direct influence on có nghĩa là “ảnh hưởng trực tiếp đến”. Các dòng hải lưu là nguyên nhân tạo ra ảnh hưởng, còn cuộc sống của chúng ta là đối tượng chịu ảnh hưởng. Cấu trúc là have + a direct influence + on + danh từ. Ở đây influence là danh từ, còn on giới thiệu người, vật hoặc tình huống chịu ảnh hưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc danh từ đã học: Regular sleep can ____ your mood.

Xem đáp án

have a direct influence on

They determine our weather, our climate, and much more.

0:16

Chúng quyết định thời tiết, khí hậu và nhiều khía cạnh khác.

The ocean currents and wind systems transport heat from the equator to the poles

0:21

Các dòng hải lưu và hệ thống gió vận chuyển nhiệt từ xích đạo đến các cực

and operate like a large engine for the global climate. Thành ngữ

0:26

và hoạt động giống như một cỗ máy khổng lồ điều hòa khí hậu toàn cầu.

Thành ngữ

operate like a large engine: hoạt động như một động cơ lớn

Ở đây, operate có nghĩa là “hoạt động” hoặc “vận hành”, không phải “điều khiển một cỗ máy”. Chính chủ ngữ—các dòng hải lưu và hệ thống gió—đang hoạt động; câu không có tân ngữ trực tiếp. Like a large engine tạo ra phép so sánh. Các hệ thống này không thực sự là một động cơ; hình ảnh đó giải thích rằng chúng giữ cho một hệ thống lớn hơn nhiều tiếp tục vận động bằng cách vận chuyển nhiệt. Bạn có thể dùng operate like + danh từ để giải thích cách một hệ thống hoạt động bằng cách so sánh nó với điều quen thuộc.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành câu để thể hiện sự so sánh? The new cooling system ___ a giant fan, moving air through the whole building.

  1. operates like
  2. operates with
  3. operates
Xem đáp án

operates like

In the oceans, there are numerous currents.

0:30

Trong các đại dương, có vô số dòng chảy.

The so-called ocean conveyor belt is very important for our climate. Cách dùng từ

0:33

Cái gọi là "băng chuyền đại dương" rất quan trọng đối với khí hậu của chúng ta.

Cách dùng từ

Sắc thái trung tính hoặc hoài nghi của so-called

Ở đây, so-called giới thiệu tên gọi được công nhận là “ocean conveyor belt”. Nó có nghĩa là “thường được gọi là”, chứ không phải “bị tuyên bố sai sự thật là”. Trong những ngữ cảnh khác, so-called cũng có thể thể hiện sự nghi ngờ hoặc chế giễu. Hãy dựa vào lời giải thích và giọng điệu xung quanh: một định nghĩa rõ ràng cho thấy cách gọi trung tính, còn lời chỉ trích thường cho thấy người nói muốn giữ khoảng cách với tên gọi đó.

Luyện tập

Trong ví dụ, so-called truyền đạt điều gì?

  1. Nó giới thiệu một tên gọi thường dùng theo cách trung tính.
  2. Nó nói rằng băng chuyền đại dương là giả.
  3. Nó cho thấy người nói đã quên tên thật.
Xem đáp án

Nó giới thiệu một tên gọi thường dùng theo cách trung tính.

This term describes a combination of currents that result in four of the five global oceans exchanging water with each other. Ngữ pháp

0:38

Thuật ngữ này mô tả sự kết hợp của các dòng hải lưu khiến bốn trong số năm đại dương trên thế giới trao đổi nước với nhau.

Ngữ pháp

Cấu trúc result in + oceans exchanging water

Result in có nghĩa là “gây ra” hoặc “dẫn đến”. Theo sau nó là kết quả dưới dạng một cụm danh từ hoặc dạng -ing, chứ không phải to + động từ. Trong câu này, four of the five global oceans là chủ ngữ logic của exchanging: chính các đại dương thực hiện việc trao đổi. Toàn bộ cụm four of the five global oceans exchanging water nêu kết quả do các dòng hải lưu gây ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng result in và dạng -ing của rise: The new fee may ____ ticket prices ____.

Xem đáp án

result in · rising

They form a worldwide circulation system.

0:45

Chúng tạo thành một hệ thống tuần hoàn trên toàn thế giới.

The conveyor belt is also called the thermohaline circulation, Cách dùng từ

0:49

Băng chuyền này còn được gọi là tuần hoàn nhiệt muối,

with thermo referring to the temperature and haline to the salt content of the water. Ngữ pháp

0:53

với "nhiệt" (thermo) chỉ nhiệt độ và "muối" (haline) chỉ hàm lượng muối của nước.

Cách dùng từ

hoàn lưu nhiệt muối: thermo- + haline

Thermohaline circulation là chuyển động quy mô lớn của nước biển trên toàn cầu, liên quan đến chênh lệch mật độ do nhiệt độ và độ mặn gây ra. Ở đây, circulation có nghĩa là nước lưu chuyển trong các đại dương, không phải tuần hoàn máu. Cấu tạo của từ giúp giải thích ý nghĩa: thermo- liên quan đến nhiệt độ, còn haline liên quan đến muối hoặc độ mặn. Nhận ra hai phần này giúp hiểu thuật ngữ trong các tài liệu khoa học và khí hậu.

Luyện tập

Trong một bài viết khoa học, thermohaline circulation mô tả trực tiếp nhất điều gì?

  1. Một luồng gió ấm mang muối qua đất liền
  2. Chuyển động nước biển quy mô lớn liên quan đến chênh lệch nhiệt độ và độ mặn
  3. Dòng máu thay đổi theo nhiệt độ cơ thể
Xem đáp án

Chuyển động nước biển quy mô lớn liên quan đến chênh lệch nhiệt độ và độ mặn

Ngữ pháp

with thermo referring to ... and haline to ...: lược bỏ trong cấu trúc song song

Cấu trúc with + danh từ + -ing bổ sung một lời giải thích phụ cho mệnh đề chính. Ở đây, with thermo referring to the temperature giải thích thermo có nghĩa gì mà không biến thông tin đó thành nội dung chính của câu. Phần thứ hai có cấu trúc song song nhưng được rút gọn: and haline to the salt content có nghĩa đầy đủ là and haline referring to the salt content. Từ referring bị lược bỏ vì lặp lại, còn to được giữ lại. Vì vậy, haline to không phải là một cụm cố định độc lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu. Chỉ dùng referring một lần rồi lược bỏ từ này ở phần thứ hai có cấu trúc song song: With red ____ danger and green ____ safety, the chart is easy to read.

Xem đáp án

referring to · to

Both determine the density of the water.

0:59

Cả hai yếu tố này quyết định mật độ của nước.

While the masses of water may be moved in part by wind,

1:02

Mặc dù các khối nước có thể di chuyển một phần nhờ gió,

primarily the different densities of the global oceans are responsible for their movement. Cụm từ

1:05

nhưng nguyên nhân chính khiến chúng di chuyển là do sự khác biệt về mật độ nước của các đại dương toàn cầu.

Cụm từ

are responsible for: nêu nguyên nhân

Trong câu này, the different densities are responsible for the oceans’ movement có nghĩa là sự khác nhau về mật độ gây ra hoặc thúc đẩy chuyển động đó. Chủ ngữ là một điều kiện vật lý, vì vậy responsible không hàm ý sự có lỗi hay trách nhiệm đạo đức. Cấu trúc X is responsible for Y có thể nêu yếu tố tạo ra một kết quả. Y thường là danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Trong câu ví dụ, are responsible for có nghĩa là gì?

  1. gây ra hoặc thúc đẩy
  2. chăm sóc
  3. bị quy trách nhiệm về mặt đạo đức
Xem đáp án

gây ra hoặc thúc đẩy

Warm water has a lower density and rises,

1:11

Nước ấm có mật độ thấp hơn và nổi lên trên,

while cold water sinks.

1:14

trong khi nước lạnh chìm xuống.

The water's density also increases with a higher salt content.

1:16

Mật độ của nước cũng tăng lên khi hàm lượng muối cao hơn.

At the equator, the heat from the sun is especially strong,

1:20

Ở xích đạo, sức nóng từ mặt trời đặc biệt mạnh,

resulting in a lot of evaporation and thus a rise in the water's salt content. Mạch ý

1:23

dẫn đến nhiều nước bốc hơi và do đó làm tăng hàm lượng muối trong nước.

Mạch ý

and thus a rise in: liên kết kết quả thứ hai

Cụm and thus a rise in thêm kết quả tiếp theo vào một chuỗi nguyên nhân và kết quả. Sức nóng mạnh từ mặt trời dẫn đến sự bay hơi; sự bay hơi đó lại khiến hàm lượng muối trong nước tăng lên. Thus có nghĩa là “do đó”, nên nó đánh dấu một hệ quả hợp lý chứ không chỉ là sự kiện tiếp theo theo thời gian. Về ngữ pháp, a lot of evaporation và a rise in the water's salt content là hai cụm danh từ được nối với nhau sau resulting in. Thus được đặt trước cụm danh từ thứ hai để cho thấy kết quả này bắt nguồn từ kết quả thứ nhất.

Luyện tập

Hoàn thành chuỗi nguyên nhân-kết quả trang trọng bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “và do đó có sự gia tăng về”: The festival resulted in more visitors ____ local sales.

Xem đáp án

and thus a rise in

That is where the Gulf Stream begins.

1:29

Đó là nơi dòng hải lưu Gulf Stream bắt đầu.

The Gulf Stream is very important for the European climate.

1:32

Dòng hải lưu Gulf Stream rất quan trọng đối với khí hậu châu Âu.

Its length of 10,000 km makes it one of the largest and fastest ocean currents on Earth, Ngữ pháp

1:37

Chiều dài 10.000 km biến nó thành một trong những dòng hải lưu lớn nhất và nhanh nhất trên Trái đất,

Ngữ pháp

makes it one of the largest and fastest ocean currents: khiến nó trở thành một trong những dòng hải lưu lớn nhất và nhanh nhất

Ở đây, makes không có nghĩa là “tạo ra”. Trong cấu trúc make + tân ngữ + phần mô tả hoặc thứ hạng, một sự thật khiến tân ngữ có phần mô tả hoặc thứ hạng đó. Its length là nguyên nhân, it chỉ Gulf Stream, còn one of the largest and fastest ocean currents cho biết thứ hạng của nó. Sau one of the, dùng tính từ so sánh nhất và danh từ đếm được số nhiều: one of the largest ... ocean currents. Largest và fastest đều bổ nghĩa cho ocean currents. Cụm này xếp Gulf Stream vào một nhóm hàng đầu; nó không nói rằng đây là dòng hải lưu duy nhất lớn nhất hoặc nhanh nhất.

Luyện tập

Hoàn thành bằng make + tân ngữ + one of: “Its long battery life ____ the best phones for travelers.”

Xem đáp án

makes it one of

and it's very warm.

1:42

và nó rất ấm.

At roughly 2 m/s, it brings up to 100 million cubic meters of water per second towards Europe. Cách dùng từ

1:44

Với tốc độ khoảng 2 m/s, nó mang theo tới 100 triệu mét khối nước mỗi giây về phía châu Âu.

Cách dùng từ

up to dùng để chỉ giới hạn tối đa

Khi đứng trước một con số, up to chỉ giới hạn trên: lượng nước có thể đạt 100 triệu mét khối mỗi giây nhưng cũng có thể thấp hơn. Nó không có nghĩa là lượng nước luôn chính xác bằng 100 triệu. Ở đây, up to bổ nghĩa cho lượng nước chứ không phải tốc độ. Roughly 2 m/s cho biết tốc độ xấp xỉ, còn up to 100 million cubic meters cho biết lượng nước tối đa mỗi giây.

Luyện tập

Một khách sạn nói: “The hall can hold up to 300 people.” Câu này có nghĩa là gì?

  1. Hội trường phải chứa 300 người trở lên.
  2. Sức chứa tối đa của hội trường là 300 người, và hội trường có thể chứa ít người hơn.
  3. Trong hội trường luôn có đúng 300 người.
Xem đáp án

Sức chứa tối đa của hội trường là 300 người, và hội trường có thể chứa ít người hơn.

A constantly blowing wind, the Southeast Trade Wind,

1:53

Một cơn gió thổi liên tục, gió Tín phong Đông Nam,

drives warm surface water to the northwest into the Gulf of Mexico, Cách dùng từ

1:56

đẩy dòng nước mặt ấm áp về phía tây bắc vào Vịnh Mexico,

Cách dùng từ

drive + tân ngữ + hướng hoặc điểm đến

Ở đây, drives có nghĩa là “đẩy hoặc dùng lực khiến một vật di chuyển”. Gió là nguồn tạo lực, còn lớp nước ấm trên bề mặt là vật bị làm cho di chuyển; từ này không mang nghĩa lái xe. Cấu trúc là drive + tân ngữ + hướng hoặc điểm đến. To the northwest cho biết hướng di chuyển, còn into the Gulf of Mexico cho biết điểm đến mà nước đi vào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng drive với một tân ngữ và hướng: Strong winds ____ warm surface water toward the coast.

Xem đáp án

drive

where it heats up to 30°C.

2:00

nơi nó nóng lên tới 30°C.

The turning of the Earth and the west winds then direct the Gulf Stream towards Europe and split it up. Cụm động từ

2:04

Quá trình tự quay của Trái đất và gió tây sau đó hướng dòng hải lưu Gulf Stream về phía châu Âu và chia tách nó.

Cụm động từ

split it up: vị trí của đại từ

Ở đây, split it up có nghĩa là “chia nó thành những phần hoặc nhánh riêng”. It chỉ Dòng hải lưu Gulf Stream đang được chia thành nhiều dòng; câu này không nói về việc con người kết thúc một mối quan hệ. Split up có thể tách ra. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa split và up: split it up, không phải split up it. Với danh từ, có thể dùng cả split the current up và split up the current.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng split up với đại từ it: A rock blocks the stream and ____ into two smaller channels.

Xem đáp án

splits it up

One part flows south, Mạch ý

2:10

Một phần chảy về phía nam,

another east to the Canary Current,

2:12

một phần khác chảy về phía đông hòa vào dòng hải lưu Canary,

and a third part flows north,

2:15

và phần thứ ba chảy về phía bắc,

Mạch ý

Cấu trúc one part ..., another ... và a third part ...

Câu này dùng one part ..., another ... và a third part ... để chia một tổng thể thành ba nhánh rồi trình bày chúng theo thứ tự rõ ràng. Ở đây, another có nghĩa là another part, còn a third part chỉ nhánh thứ ba. Ở nhánh thứ hai, part flows được lược bỏ: another east to the Canary Current có nghĩa là another part flows east to the Canary Current. Cấu trúc song song cho phép lược bỏ từ ngữ lặp lại khi người đọc có thể dễ dàng khôi phục phần còn thiếu.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc one ... another ... a third: ____ path leads to the lake, ____ to the village, and ____ path climbs the hill.

Xem đáp án

One · another · a third

where it releases a lot of heat into the atmosphere as the North Atlantic Current.

2:17

nơi nó giải phóng rất nhiều nhiệt vào bầu khí quyển với tư cách là Dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương.

The water becomes colder there.

2:22

Nước trở nên lạnh hơn ở đó.

Its salt content and density rise on account of evaporation, Cụm từ

2:24

Hàm lượng muối và mật độ của nó tăng lên do bốc hơi,

Cụm từ

on account of

On account of có nghĩa là because of và dùng để nêu nguyên nhân của một sự việc. Trong câu này, sự bay hơi là nguyên nhân làm hàm lượng muối và mật độ tăng lên. Cụm từ này có chức năng như một giới từ, vì vậy theo sau nó là một cụm danh từ hoặc dạng -ing, không phải một mệnh đề đầy đủ: on account of evaporation; on account of being late.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ chỉ nguyên nhân gồm ba từ đã học ở đây: The match was delayed ____ heavy rain.

Xem đáp án

on account of

and it drops down between Greenland, Norway, and Iceland.

2:28

và nó chìm xuống ở khu vực giữa Greenland, Na Uy và Iceland.

There we also find the largest waterfall on Earth,

2:33

Ở đó, chúng ta cũng tìm thấy thác nước ngầm lớn nhất trên Trái đất,

the so-called chimneys. Văn hóa

2:37

được gọi là các ống khói.

Roughly 15 km wide pillars with water falling up to 4,000 m.

2:38

Những cột nước rộng chừng 15 km với nước rơi xuống độ sâu tới 4.000 m.

Văn hóa

the so-called chimneys: tên gọi hình tượng của hiện tượng đại dương

Ở đây, chimneys là tên gọi hình tượng dành cho những dòng nước biển lạnh và có mật độ cao khổng lồ, tạo thành dạng cột và chìm xuống đại dương sâu. Từ này không chỉ ống khói của tòa nhà hay miệng thoát khí núi lửa. The so-called giới thiệu tên được đặt cho hiện tượng này. Trong ngữ cảnh này, cụm từ chủ yếu giúp gọi tên một đặc điểm khác thường, chứ không nhằm thể hiện sự hoài nghi hay chế giễu.

Luyện tập

Trong đoạn này, chimneys chỉ điều gì?

  1. Các cấu trúc bằng gạch dẫn khói ra khỏi tòa nhà
  2. Những lỗ thoát khí núi lửa
  3. Những dòng nước biển khổng lồ chìm xuống theo dạng cột
Xem đáp án

Những dòng nước biển khổng lồ chìm xuống theo dạng cột

17 million cubic meters of water per second,

2:44

17 triệu mét khối nước mỗi giây,

or roughly 15 times more water than is carried by all the rivers in the world. Ngữ pháp

2:47

hoặc gấp khoảng 15 lần lượng nước do tất cả các con sông trên thế giới hợp lại.

Ngữ pháp

roughly 15 times more water than ...: so sánh lượng theo số lần

Roughly 15 times more water than ... dùng để so sánh lượng nước. Roughly cho biết con số chỉ là ước tính, còn than đưa ra lượng làm mốc so sánh. Mệnh đề is carried by all the rivers in the world ở thể bị động: lượng nước do tất cả các con sông trên thế giới vận chuyển là mốc so sánh. Ý định ở đây là nói rằng 17 triệu mét khối mỗi giây bằng khoảng mười lăm lần tổng lưu lượng của các con sông. Trong văn bản cần số liệu chính xác, 15 times more than có thể gây mơ hồ. Một số người hiểu là gấp mười lăm lần lượng ban đầu, trong khi người khác cộng thêm mười lăm lần lượng ban đầu vào chính lượng đó, tạo thành tổng cộng mười sáu lần. Khi tỷ lệ chính xác là quan trọng, hãy dùng cách diễn đạt rõ ràng hơn.

Luyện tập

Đoạn này muốn diễn đạt phép so sánh nào?

  1. Lưu lượng này bằng khoảng mười lăm lần tổng lưu lượng của tất cả các con sông trên thế giới.
  2. Lưu lượng này lớn hơn tổng lưu lượng của các con sông khoảng mười lăm mét khối mỗi giây.
  3. Các con sông trên thế giới vận chuyển lượng nước bằng khoảng mười lăm lần lưu lượng được mô tả.
Xem đáp án

Lưu lượng này bằng khoảng mười lăm lần tổng lưu lượng của tất cả các con sông trên thế giới.

This creates a strong maelstrom,

2:53

Điều này tạo ra một vòng xoáy nước mạnh mẽ,

which constantly pulls in new water and is the reason that the Gulf Stream moves towards Europe. Cụm động từ

2:55

liên tục hút nước mới vào và đó là lý do mà dòng hải lưu Gulf Stream di chuyển về phía châu Âu.

Cụm động từ

pulls in: kéo nước mới về phía xoáy nước

pulls in là một cụm động từ có tân ngữ: xoáy nước kéo nước mới về phía mình và vào trong dòng chảy xoáy. Đối tượng bị kéo vào là new water. Ở đây, cụm từ này mô tả một lực vật lý, không phải một người dùng tay để kéo. Cùng một cấu trúc có thể dùng với không khí, đám đông hoặc những thứ khác bị hút vào một nơi.

Luyện tập

Trong câu này, pulls in có nghĩa là gì? The whirlpool pulls in floating leaves.

  1. kéo những chiếc lá về phía mình
  2. đẩy những chiếc lá ra xa
  3. rời khỏi xoáy nước
Xem đáp án

kéo những chiếc lá về phía mình

Countless species use the Gulf Stream as a means of transport on their trips from the Caribbean to northern areas. Cụm từ

3:00

Vô số loài sinh vật sử dụng dòng hải lưu Gulf Stream như một phương tiện di chuyển trong chuyến hành trình từ vùng Caribe đến các khu vực phía bắc.

Cụm từ

as a means of transport: gọi tên chức năng vận chuyển của Dòng hải lưu Gulf Stream

as a means of transport mô tả vai trò hoặc chức năng. As cho biết Dòng hải lưu Gulf Stream hoạt động với một vai trò nhất định, còn a means of transport gọi tên chức năng đó: nó đưa các loài từ vùng này sang vùng khác. Ở đây, means là danh từ có nghĩa là phương pháp hoặc công cụ, không phải động từ mean. Mẫu as a means of + danh từ hoặc danh động từ có thể mô tả một vật được dùng làm gì hoặc nó giúp đạt mục đích như thế nào. Cụm từ này trình bày Dòng hải lưu Gulf Stream như một tuyến vận chuyển tự nhiên, không phải một phương tiện.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng as a means of + danh từ để mô tả chức năng của một vật?

  1. The river serves as means transport for nearby villages.
  2. The river serves as a means of transport for nearby villages.
  3. The river serves by means of transport for nearby villages.
Xem đáp án

The river serves as a means of transport for nearby villages.

But it doesn't just bring us animals. Ngữ pháp

3:07

Nhưng nó không chỉ mang đến cho chúng ta động vật.

An enormous quantity of warm air also comes with it.

3:09

Một lượng lớn không khí ấm cũng đi cùng với nó.

Ngữ pháp

doesn't just ... also ... để bổ sung một tác động khác

Trong “doesn't just bring”, doesn't just không phủ nhận việc hải lưu Gulf Stream mang động vật đến. Cụm này bác bỏ ý hẹp hơn rằng mang động vật đến là tác động duy nhất của dòng hải lưu. Câu tiếp theo dùng also để thêm tác động thứ hai: một lượng không khí ấm khổng lồ cũng đi cùng dòng hải lưu. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + don't/doesn't just + động từ ...; ... also ..., xác nhận một ý rồi mở rộng thêm thông tin.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu hai phần dùng để xác nhận một tác động rồi thêm tác động khác: “The new schedule ____ save time; it ____ reduces stress.”

Xem đáp án

doesn't just · also

In order to produce the same heat, which it brings to the shores of Europe,

3:12

Để tạo ra lượng nhiệt tương tự như nó mang đến các bờ biển châu Âu,

we would need 1 million nuclear power plants.

3:15

chúng ta sẽ cần 1 triệu nhà máy điện hạt nhân.

That's why we also call the Gulf Stream a heat pump. Thành ngữ

3:18

Đó là lý do tại sao chúng ta cũng gọi dòng hải lưu Gulf Stream là máy bơm nhiệt.

Thành ngữ

heat pump như một ẩn dụ về việc vận chuyển nhiệt

Ở đây, heat pump là một phép ẩn dụ về hải lưu Gulf Stream. Giống như máy bơm nhiệt chuyển nhiệt từ nơi này sang nơi khác, dòng hải lưu cũng mang một lượng nhiệt khổng lồ về phía châu Âu. Phép so sánh nhấn mạnh việc vận chuyển nhiệt chứ không phải tạo ra toàn bộ lượng nhiệt đó. Gulf Stream là một dòng hải lưu tự nhiên, không phải một cỗ máy thật.

Luyện tập

Phép ẩn dụ “a heat pump” trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Nó chỉ bơm không khí ấm khi có người bật máy.
  2. Nó vận chuyển một lượng nhiệt lớn từ khu vực này sang khu vực khác.
  3. Nó là một cỗ máy tạo ra toàn bộ nhiệt lượng của châu Âu.
Xem đáp án

Nó vận chuyển một lượng nhiệt lớn từ khu vực này sang khu vực khác.

Without it, the temperature would be significantly colder here, Ngữ pháp

3:21

Nếu không có nó, nhiệt độ ở đây sẽ lạnh hơn đáng kể,

at least 5 to 10°.

3:24

ít nhất là 5 đến 10 độ.

Ngữ pháp

Nếu không có nó, ... sẽ lạnh hơn đáng kể

Without it đóng vai trò là một điều kiện phản thực rút gọn, có nghĩa là if it did not exist. Ở đây, it chỉ Gulf Stream, tức Dòng hải lưu Gulf Stream. Vì dòng hải lưu này thực sự đang vận chuyển nhiệt, câu nói hình dung một tình huống hiện tại trái với thực tế. Phần kết quả dùng would + động từ nguyên mẫu: would be. Mẫu Without + danh từ hoặc đại từ, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu diễn tả kết quả giả định khi loại bỏ một thứ gì đó. Significantly colder có nghĩa là lạnh hơn đáng kể, chứ không chỉ lạnh hơn một chút.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu phản thực ngắn gọn Without + danh từ, ... would be ...: ____ the heater, the room ____ much colder.

Xem đáp án

Without · would be

Instead of lush fields, Ngữ pháp

3:26

Thay vì những cánh đồng tươi tốt,

we would have long winters and sparse ice-covered landscapes in Europe.

3:27

chúng ta sẽ có những mùa đông kéo dài và những cảnh quan thưa thớt bị băng tuyết bao phủ ở châu Âu.

Ngữ pháp

Thay vì A, chúng ta sẽ có B

Instead of A giới thiệu sự vật bị thay thế hoặc được đặt ra để đối chiếu, còn mệnh đề chính đưa ra B là phương án thay thế. Ở đây, lush fields gắn với khí hậu thực tế ôn hòa hơn của châu Âu; long winters và ice-covered landscapes là kết quả thay thế được hình dung. Mẫu có thể áp dụng là Instead of + danh từ hoặc dạng -ing, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu. Would have cho biết B là giả định, không phải sự thật hiện tại. Instead of diễn tả sự thay thế hoặc đối lập, không diễn tả trình tự thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu theo mẫu Instead of A, we would have B: ____ quiet streets, we ____ constant traffic.

Xem đáp án

Instead of · would have

In the last few years,

3:32

Trong vài năm qua,

scientists and pundits in the media have repeatedly expressed the fear that the Gulf Stream could come to a standstill due to climate change. Cụm từ

3:33

các nhà khoa học và chuyên gia trên các phương tiện truyền thông đã nhiều lần bày tỏ lo ngại rằng dòng hải lưu Gulf Stream có thể ngừng chảy do biến đổi khí hậu.

Cụm từ

expressed the fear that + mệnh đề

Expressed the fear that dùng để dẫn vào nội dung cụ thể của một nỗi lo trong văn phong đưa tin trang trọng. Ở đây, fear là danh từ, còn that mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh giải thích điều mà các nhà khoa học và nhà bình luận truyền thông lo ngại có thể xảy ra. Cấu trúc này thuật lại một nỗi lo; nó không trình bày mệnh đề sau that như một sự thật đã được chứng minh. Động từ tình thái could cho thấy việc Hải lưu Gulf Stream ngừng hoạt động chỉ là một khả năng bị lo ngại.

Luyện tập

Câu nào thuật lại một sự việc có thể xảy ra như nỗi lo của ai đó thay vì một sự thật đã được xác nhận?

  1. Several doctors proved that the shortage would delay treatment.
  2. Several doctors expressed the fear that the shortage could delay treatment.
  3. Several doctors confirmed that the shortage had delayed treatment.
Xem đáp án

Several doctors expressed the fear that the shortage could delay treatment.

Cụm từ

come to a standstill: ngừng hoàn toàn

Come to a standstill có nghĩa là chuyển từ trạng thái đang di chuyển hoặc hoạt động sang trạng thái dừng hoàn toàn. Trong câu này, Hải lưu Gulf Stream là hệ thống có thể ngừng hoạt động. Cụm này có cấu trúc nội động từ: thứ dừng lại làm chủ ngữ. Nó nhấn mạnh trạng thái kết quả hoàn toàn không còn hoạt động, dù quá trình dừng xảy ra từ từ hay đột ngột.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng come to a standstill ở thì thích hợp: After the signal failure, train traffic ____.

Xem đáp án

came to a standstill

Because if the polar caps actually melt, Ngữ pháp

3:41

Bởi vì nếu các chỏm băng ở hai cực thực sự tan chảy,

the salt content in the water off Greenland would fall,

3:44

hàm lượng muối trong nước ngoài khơi Greenland sẽ giảm,

as would its density. Ngữ pháp

3:46

và mật độ của nó cũng vậy.

Ngữ pháp

if the polar caps actually melt ... would fall: điều kiện để ngỏ và kết quả thận trọng

Trong câu điều kiện này, if the polar caps actually melt dùng thì hiện tại đơn để nêu một điều kiện có thể xảy ra. Actually nhấn mạnh rằng việc tan chảy thực sự xảy ra; từ này không làm thay đổi mẫu thì. Mệnh đề kết quả dùng would fall để trình bày sự suy giảm như một hệ quả được dự đoán một cách thận trọng. Điều kiện vẫn được xem là có thể xảy ra, còn would làm cho khẳng định về kết quả bớt trực tiếp. Would nằm trong mệnh đề kết quả, không nằm trong mệnh đề if thông thường.

Luyện tập

Câu nào giữ điều kiện có thể xảy ra ở thì hiện tại đơn và chỉ dùng would cho kết quả được dự đoán?

  1. If the lake loses more water, its salt concentration would increase.
  2. If the lake would lose more water, its salt concentration increases.
  3. If the lake lost more water, its salt concentration will increase.
Xem đáp án

If the lake loses more water, its salt concentration would increase.

Ngữ pháp

as would its density: đảo ngữ để diễn tả cùng một thay đổi

Ở đây, as có nghĩa là theo cùng một cách hoặc tương tự như vậy. Cụm từ này bổ sung một chủ ngữ thứ hai được dự đoán sẽ trải qua cùng một thay đổi: its density would fall too. Its chỉ vùng nước ngoài khơi Greenland. Động từ fall bị lược bỏ vì đã xuất hiện trước đó, còn động từ tình thái được đưa lên trước chủ ngữ: as + would + its density. Cách đảo trợ động từ này giúp phần bổ sung song song trở nên ngắn gọn và trang trọng. Phiên bản đầy đủ, trung tính là and its density would fall too.

Luyện tập

Viết lại mệnh đề thứ hai bằng mẫu trang trọng as + would + subject: The temperature would fall, and the pressure would fall too. The temperature would fall, ____.

Xem đáp án

as would the pressure

The North Atlantic Current would no longer be heavy enough, Ngữ pháp

3:49

Dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương sẽ không còn đủ nặng,

and so it wouldn't sink as usual.

3:52

và do đó nó sẽ không chìm xuống như thường lệ.

Ngữ pháp

would no longer be heavy enough: không còn có mật độ đủ lớn

Ở đây, would no longer be heavy enough có nghĩa là trong tình huống giả định, nước trong dòng hải lưu sẽ không còn mật độ đủ lớn để chìm xuống. Trong ngữ cảnh khoa học này, heavy mô tả mật độ, chứ không phải cảm giác nước nặng đến mức nào. No longer đánh dấu sự thay đổi so với trạng thái trước đó: trước đây nước đủ đặc, nhưng sau đó sẽ không còn như vậy. Khi enough đi với tính từ, nó đứng sau tính từ: heavy enough. Kết quả có thể theo sau bằng động từ nguyên mẫu có to hoặc xuất hiện trong mệnh đề tiếp theo, như sink trong câu này.

Luyện tập

Một chiếc pin trước đây có thể khởi động ô tô, nhưng sau nhiều năm nó đã yếu đi. Câu nào thể hiện rõ sự thay đổi đó?

  1. The battery would be too powerful to start the car.
  2. The battery would still be powerful enough to start the car.
  3. The battery would no longer be powerful enough to start the car.
Xem đáp án

The battery would no longer be powerful enough to start the car.

In the worst case,

3:55

Trong trường hợp xấu nhất,

that would bring the Gulf Stream, Cụm từ

3:56

điều đó sẽ làm cho dòng hải lưu Gulf Stream,

our heat pump, to a stop.

3:58

máy bơm nhiệt của chúng ta, bị dừng lại.

Cụm từ

bring the Gulf Stream ... to a stop: khiến Dòng Gulf Stream dừng lại

Bring the Gulf Stream to a stop sử dụng cấu trúc bring + tân ngữ + to a stop: một nguyên nhân bên ngoài làm cho thứ đang chuyển động hoặc vận hành phải dừng lại. Trong câu này, sự thay đổi giả định mà that đề cập là nguyên nhân, còn the Gulf Stream là đối tượng chịu tác động. Our heat pump là thành phần đồng vị, dùng cách gọi khác để mô tả the Gulf Stream nhưng không làm gián đoạn cấu trúc. Có thể đọc cấu trúc cơ bản là bring the Gulf Stream to a stop.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc gây khiến bằng các từ mang nghĩa chuông báo động làm máy dừng lại: The safety alarm brought the machine ____.

Xem đáp án

to a stop

Some climate experts also assume that climate change could compensate for this effect. Cụm từ

4:01

Một số chuyên gia khí hậu cũng cho rằng biến đổi khí hậu có thể bù đắp lại tác động này.

Cụm từ

compensate for this effect: cân bằng một tác động

Trong compensate for this effect, compensate for có nghĩa là “làm giảm hoặc cân bằng kết quả của một điều gì đó bằng cách tạo ra tác động ngược lại”. Tân ngữ sau for chỉ tác động được cân bằng. Ở đây, could chỉ diễn tả một khả năng. Câu này không nói mức độ bù lại là bao nhiêu, vì vậy không nên cho rằng tác động trước đó chắc chắn bị triệt tiêu hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “cân bằng”: Better insulation can ____ heat loss in winter.

Xem đáp án

compensate for

We know that it can be normal for the climate to change

4:07

Chúng ta biết rằng khí hậu thay đổi có thể là điều bình thường

by looking at the development of the Earth over the last few million years.

4:10

thông qua việc nhìn vào sự phát triển của Trái đất trong vài triệu năm qua.

There are ice ages and warm periods.

4:14

Có những kỷ băng hà và các thời kỳ ấm áp.

In the last ice age,

4:18

Trong kỷ băng hà gần nhất,

a gigantic flood of melting water crippled the heat-bringing North Atlantic Current, Cách dùng từ

4:19

một trận lụt khổng lồ từ nước băng tan đã làm tê liệt Dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương mang theo nhiệt lượng,

covering the Northern Hemisphere in ice. Ngữ pháp

4:24

bao phủ Bắc bán cầu trong băng tuyết.

Cách dùng từ

crippled: làm một hệ thống mất khả năng hoạt động nghiêm trọng

Ở đây, crippled là một phép ẩn dụ mạnh: trận lũ đã làm Dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương suy yếu nghiêm trọng đến mức không thể thực hiện bình thường vai trò vận chuyển nhiệt. Tân ngữ là một hệ thống tự nhiên, không phải con người. Trong tin tức và văn bản giải thích, cripple có thể mô tả một hệ thống, dịch vụ, nền kinh tế hoặc cơ sở hạ tầng bị hư hại nặng đến mức không thể hoạt động bình thường. Nó mạnh hơn rất nhiều so với “làm suy yếu một chút”.

Luyện tập

crippled có nghĩa là gì trong câu này? The cyberattack crippled the hospital's computer network.

  1. Nó làm mạng lưới hoạt động nhanh hơn một chút.
  2. Nó làm mạng lưới suy yếu nghiêm trọng đến mức không thể hoạt động bình thường.
  3. Nó đo mạng lưới mà không gây ảnh hưởng.
Xem đáp án

Nó làm mạng lưới suy yếu nghiêm trọng đến mức không thể hoạt động bình thường.

Ngữ pháp

covering the Northern Hemisphere in ice: cover A in B trong mệnh đề -ing chỉ kết quả

Mệnh đề -ing ở cuối câu nêu kết quả của sự việc trước dấu phẩy: sự gián đoạn của dòng hải lưu khiến Bắc Bán cầu bị băng bao phủ. Covering không có nghĩa là dòng hải lưu cố ý làm việc đó; nguyên nhân được hiểu là toàn bộ sự việc đứng trước. Trong cover A in B, A là đối tượng bị tác động, còn B là vật chất phủ lên A. Có thể dùng cấu trúc này trong mệnh đề -ing chỉ kết quả để nối nguyên nhân với hệ quả một cách gọn gàng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của cover để chỉ kết quả: The volcano erupted, ____ the nearby town in ash.

Xem đáp án

covering

Scientists have different views on the impact that climate change will have on the global ocean conveyor belt. Cụm từ

4:28

Các nhà khoa học có nhiều quan điểm khác nhau về tác động mà biến đổi khí hậu sẽ gây ra cho băng chuyền đại dương toàn cầu.

Cụm từ

the impact that X will have on Y: cấu trúc mệnh đề quan hệ

Cụm này gồm danh từ impact theo sau bởi mệnh đề quan hệ that climate change will have on the global ocean conveyor belt. Trong mệnh đề đó, that thay cho impact và làm tân ngữ của have; sau on là đối tượng chịu tác động, tức the global ocean conveyor belt. Cấu trúc này đặt chính “tác động” ở vị trí trung tâm của câu: the impact that X will have on Y. Nó diễn tả tác động mà yếu tố X sẽ gây ra đối với đối tượng Y.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc the impact that X will have on Y?

  1. We need to assess the impact that the new road will have on local wildlife.
  2. We need to assess the impact that the new road will have it on local wildlife.
  3. We need to assess the impact that the new road will have local wildlife.
Xem đáp án

We need to assess the impact that the new road will have on local wildlife.

But one thing is clear. Mạch ý

4:34

Nhưng có một điều rõ ràng.

Mạch ý

one thing is clear để đưa ra một kết luận chắc chắn nhưng có giới hạn

One thing is clear thu hẹp phần thảo luận vào một kết luận duy nhất mà người nói cho là chắc chắn. Ở đây, cụm từ này đánh dấu sự chuyển hướng từ bất đồng hoặc thiếu thông tin sang điểm tối thiểu có thể khẳng định đáng tin cậy. Cụm từ này không có nghĩa là mọi thứ đều đã được hiểu rõ. Nhận định theo sau chỉ nên giới hạn ở một điểm được bằng chứng hỗ trợ.

Luyện tập

one thing is clear có chức năng gì trong ngữ cảnh này?

  1. Người nói đang yêu cầu một hình ảnh rõ nét hơn về mặt thị giác.
  2. Mọi chi tiết đều đã được giải thích đầy đủ.
  3. Một số chi tiết vẫn chưa chắc chắn, nhưng có thể đưa ra một kết luận vững chắc.
Xem đáp án

Một số chi tiết vẫn chưa chắc chắn, nhưng có thể đưa ra một kết luận vững chắc.

When the climate changes, Ngữ pháp

4:36

Khi khí hậu thay đổi,

then the complex system of ocean currents and winds,

4:37

thì hệ thống phức tạp của các dòng hải lưu và gió,

which has remained fairly stable since the last ice age, Ngữ pháp

4:40

vốn vẫn khá ổn định kể từ kỷ băng hà gần nhất,

will change in ways that we don't yet understand. Mạch ý

4:43

sẽ thay đổi theo những cách mà chúng ta chưa thể hiểu được.

Ngữ pháp

When ..., then ... để nối một sự kiện với kết quả của nó

Trong When ..., then ..., mệnh đề có when nêu sự kiện gây ra kết quả hoặc xác định thời điểm của kết quả, còn mệnh đề chính trình bày kết quả đó. Then hướng sự chú ý đến kết quả chính ở phía sau và giúp người đọc theo dõi mối quan hệ giữa hai phần dễ hơn. Trong câu dài này, kết quả chính là will change. Những từ nằm giữa mệnh đề when mở đầu và will change dùng để mô tả hệ thống; chúng không thay thế mệnh đề chính. Then tạo thêm sự nhấn mạnh nhưng không bắt buộc phải có sau when.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhấn mạnh When ..., then ...: ____ the warning light turns red, ____ stop the machine and call a supervisor.

Xem đáp án

When · then

Ngữ pháp

has remained fairly stable since the last ice age: trạng thái kéo dài đến hiện tại

Thì hiện tại hoàn thành has remained nối một mốc bắt đầu trong quá khứ với hiện tại. Ở đây, hệ thống đã liên tục duy trì trạng thái ổn định từ kỷ băng hà gần nhất đến nay; since giới thiệu mốc bắt đầu chứ không phải độ dài thời gian. Fairly làm cho nhận định bớt tuyệt đối: fairly stable nghĩa là tương đối hoặc khá ổn định, không phải hoàn toàn không thay đổi. Câu này đối chiếu trạng thái kéo dài đó với một sự thay đổi trong tương lai.

Luyện tập

Dùng remain ở thì hiện tại hoàn thành và từ chỉ mốc bắt đầu để hoàn thành câu: The garden ____ fairly green ____ early spring.

Xem đáp án

has remained · since

Mạch ý

in ways that we don't yet understand: sự chắc chắn và điều chưa chắc chắn

In ways trình bày cách thức hoặc hình thức của sự thay đổi sắp tới như thông tin cần được mô tả. That we don't yet understand là mệnh đề quan hệ xác định những cách đó: đó là các khía cạnh của sự thay đổi hiện vẫn chưa được hiểu rõ. Câu này tách điều chắc chắn khỏi điều chưa chắc chắn. Người nói khẳng định hệ thống sẽ thay đổi nhưng không tuyên bố biết chính xác nó sẽ thay đổi như thế nào. Yet nghĩa là cho đến hiện tại và vẫn để ngỏ khả năng chúng ta sẽ hiểu được sau này.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách hiểu sau: Trong “The system will change in ways that we don't yet understand,” yet có nghĩa là sự thay đổi đó sẽ không bao giờ có thể được hiểu.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai