Tâm lý học đằng sau những quyết định phi lý - Sara Garofalo: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
612 từ 158 từ/phút

Tổng quan video: Một tình huống lựa chọn trong trò chơi truyền hình cùng hai thí nghiệm xác suất cho thấy tâm lý ngại mất mát, ngụy biện liên hợp và hiệu ứng neo khiến trực giác mâu thuẫn với logic như thế nào. Video giải thích vì sao phương pháp suy đoán nhanh từng hữu ích cho sinh tồn nhưng cần được xem xét có ý thức khi ta đưa ra các quyết định phức tạp ngày nay. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Let's say — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách cụm từ này mời người nghe tạm chấp nhận một tình huống giả định để người nói phát triển ví dụ hoặc lập luận. Bạn sẽ nhận ra đây là công cụ thiết lập bối cảnh trong phần giải thích, thay vì hiểu theo nghĩa đen là yêu cầu ai đó nói. 2. cognitive bias — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu thuật ngữ cốt lõi của tâm lý học và tư duy phản biện này là khuynh hướng có hệ thống khiến phán đoán lệch khỏi phân tích lý trí. Nhờ đó, bạn có thể nói về những lệch lạc lặp lại như ngại mất mát, lỗi liên hợp và hiệu ứng neo, chứ không đánh đồng chúng với một sai sót riêng lẻ bất kỳ. 3. shut off our brains' heuristics, — Cụm động từ: Nhận biết shut off được mở rộng từ việc tắt máy móc sang nghĩa ẩn dụ là ngừng một chức năng tinh thần. Điều này giúp bạn hiểu rằng không thể đơn giản vô hiệu hóa các lối suy đoán nhanh, nhưng ta có thể nhận ra ảnh hưởng của chúng và xem xét lại trực giác trước quyết định liên quan đến con số hoặc xác suất.

Nội dung bài học

Let's say you're on a game show. Ghi chú

0:06

Giả sử bạn đang tham gia một trò chơi truyền hình.

Mạch ý

Let's say: mở đầu một tình huống giả định

Ở đây, Let's say mở ra một tình huống tưởng tượng mà người nghe tạm thời chấp nhận để theo dõi ví dụ. Cụm này không yêu cầu người nghe thật sự nói thành lời. Cấu trúc thường gặp là Let's say + một mệnh đề hoàn chỉnh. Người nói đặt ra tình huống trước, rồi có thể đặt câu hỏi, giải thích hoặc suy luận từ tình huống đó.

Luyện tập

Let's say có chức năng gì trong câu này?

  1. Yêu cầu người nghe lặp lại một vài từ.
  2. Thiết lập một tình huống giả định cho ví dụ.
  3. Thông báo một tình huống chắc chắn đã xảy ra.
Xem đáp án

Thiết lập một tình huống giả định cho ví dụ.

Văn hóa

game show: cuộc thi truyền hình có luật lệ và giải thưởng

game show là chương trình truyền hình trong đó người chơi trả lời câu hỏi, hoàn thành thử thách hoặc chơi trò chơi theo những luật đã đặt ra, thường để giành giải thưởng. Ở đây, be on a game show có nghĩa là tham gia với tư cách người chơi, chứ không phải xem một buổi biểu diễn hoặc vật trưng bày.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với game show?

  1. Người chơi tuân theo luật và thi đấu trên truyền hình để giành giải thưởng.
  2. Diễn viên biểu diễn một câu chuyện hư cấu trên sân khấu kịch.
  3. Một cửa hàng trưng bày các trò chơi điện tử mới trong tủ kính.
Xem đáp án

Người chơi tuân theo luật và thi đấu trên truyền hình để giành giải thưởng.

You've already earned $1,000 in the first round Ngữ pháp

0:08

Bạn đã kiếm được 1.000 đô la ở vòng đầu tiên

when you land on the bonus space. Cách dùng từ

0:12

khi bạn quay trúng ô tiền thưởng.

Ngữ pháp

You've already earned: kết quả đã hoàn tất và có ý nghĩa ở hiện tại

You've là dạng rút gọn của you have. Have + earned tạo thành thì hiện tại hoàn thành, và already thường đứng giữa trợ động từ và quá khứ phân từ. Ở đây, người nói trình bày khoản 1.000 đô la như một kết quả đã hoàn tất và là một phần của tình huống hiện tại. Vòng đầu tiên có thể đã kết thúc, nhưng trò chơi và quyết định hiện tại vẫn đang tiếp diễn. Trọng tâm không chỉ là việc số tiền được kiếm trong quá khứ, mà là số tiền đó đã có được trước lựa chọn tiếp theo.

Luyện tập

Dùng earn ở thì hiện tại hoàn thành và đặt already ở vị trí giữa thông thường: You ____ enough points to enter the final round.

Xem đáp án

have already earned

Cách dùng từ

land on the bonus space: kết thúc lượt di chuyển ở một ô trong trò chơi

Trong trò chơi bàn cờ hoặc trò chơi tương tự, land on có nghĩa là quân cờ hoặc người chơi kết thúc lượt di chuyển ở một ô cụ thể. Bonus space là ô mang lại phần thưởng thêm. Vì vậy, land on the bonus space mô tả kết quả của một lượt di chuyển trong trò chơi, không phải việc máy bay hạ cánh. Cấu trúc này là land on + một ô, màu sắc hoặc số.

Luyện tập

Câu nào dùng land on với nghĩa quân cờ kết thúc lượt di chuyển ở một ô?

  1. Your token lands on the bonus space, so take an extra card.
  2. The plane lands on the runway before sunset.
  3. Place the bonus card next to the game board.
Xem đáp án

Your token lands on the bonus space, so take an extra card.

Now you have a choice.

0:14

Bây giờ bạn phải lựa chọn.

You can either take a $500 bonus guaranteed Ngữ pháp

0:16

Bạn có thể nhận chắc 500 đô la tiền thưởng

Ngữ pháp

a $500 bonus guaranteed: guaranteed đứng sau cụm danh từ

Ở đây, guaranteed đứng sau cụm danh từ a $500 bonus và miêu tả khoản thưởng đó. Nó có nghĩa là chắc chắn sẽ nhận được 500 đô la chứ không phụ thuộc vào may rủi; đây không phải là một hành động thứ hai mang nghĩa bảo đảm khoản thưởng. Đây là cách dùng tính từ sau danh từ, còn gọi là cách dùng hậu vị, nghe giống như một lời bảo đảm được thêm vào khi nói. Trật tự trung tính và phổ biến hơn là a guaranteed $500 bonus, còn phiên bản dùng mệnh đề đầy đủ là the $500 bonus is guaranteed.

Luyện tập

Trong câu The winner gets a $100 payment guaranteed, guaranteed có tác dụng gì?

  1. Nó giới thiệu một giải thưởng thứ hai.
  2. Nó miêu tả khoản tiền là chắc chắn nhận được.
  3. Nó bảo người chiến thắng phải đưa ra lời hứa.
Xem đáp án

Nó miêu tả khoản tiền là chắc chắn nhận được.

or you can flip a coin. Cụm từ

0:20

hoặc bạn có thể tung đồng xu.

Ngữ pháp

can either ... or ... để đưa ra hai lựa chọn

Cấu trúc đi đôi either ... or ... đưa ra hai lựa chọn. Ở đây, lựa chọn thứ nhất là nhận khoản thưởng 500 đô la được bảo đảm, còn lựa chọn thứ hai là tung đồng xu. Trong quyết định này, lựa chọn này thay thế lựa chọn kia; người nói không đưa ra cả hai cùng lúc. Either báo hiệu lựa chọn thứ nhất, còn or giới thiệu lựa chọn thứ hai. Hãy hiểu toàn bộ either ... or ... là một khung lựa chọn, không hiểu riêng either theo nghĩa cũng. Người nói lặp lại you can sau or, điều này tự nhiên trong hội thoại. Cách nói ngắn và cân đối hơn là You can either take the bonus or flip a coin.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc lựa chọn either ... or ...: At the activity desk, you have two choices: You can ____ join the art class ____ play soccer.

Xem đáp án

either · or

Cụm từ

flip a coin: quyết định ngẫu nhiên

Flip a coin là cụm từ cố định, có nghĩa là tung một đồng xu rồi dựa vào kết quả sấp hay ngửa để lựa chọn kết quả. Trong câu này, cụm từ đưa ra một cách quyết định ngẫu nhiên. Nó chỉ toàn bộ cách quyết định bằng đồng xu, chứ không đơn thuần là lật đồng xu sang mặt kia.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là dùng đồng xu để quyết định ngẫu nhiên: Let's ____ to decide who goes first.

Xem đáp án

flip a coin

If it's heads, Ghi chú

0:22

Nếu là mặt ngửa,

you win $1,000 bonus.

0:23

bạn thắng 1.000 đô la tiền thưởng.

If it's tails,

0:25

Nếu là mặt sấp,

you get no bonus at all. Ngữ pháp

0:26

bạn không nhận được đồng tiền thưởng nào.

Ngữ pháp

If it's heads ... If it's tails: ghép điều kiện với kết quả

If it's heads và If it's tails là hai mệnh đề điều kiện với if được đặt song song. Heads và tails gọi tên hai mặt có thể xuất hiện khi tung đồng xu; mệnh đề chính sau mỗi điều kiện cho biết hệ quả của kết quả đó. Lặp lại cùng một khuôn If it's ... giúp tách riêng hai quy tắc và khiến chúng dễ so sánh. Khuôn này cũng có thể sắp xếp bất kỳ cặp lựa chọn nào: If + điều kiện, kết quả; if + điều kiện khác, kết quả khác.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng rõ ràng hai điều kiện if song song để gán một kết quả khác nhau cho mỗi mặt của đồng xu?

  1. If it's heads, Mia and Leo start.
  2. Mia starts first, and Leo starts second.
  3. If it's heads, Mia starts. If it's tails, Leo starts.
Xem đáp án

If it's heads, Mia starts. If it's tails, Leo starts.

Cách dùng từ

heads ... tails: hai mặt của đồng xu

Khi tung đồng xu, heads chỉ mặt có hình đầu người, chân dung hoặc hình chính; tails chỉ mặt đối diện. Ở đây, hai mệnh đề với if nêu hai kết quả có thể xảy ra và phần thưởng tương ứng với từng kết quả. Đây là hai dạng cố định dùng khi tung đồng xu dù đều kết thúc bằng -s. Ta nói “It's heads,”, “It's tails,” hoặc “Heads or tails?”. Trong ngữ cảnh này, không nên hiểu chúng là những từ thông thường chỉ bộ phận cơ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi tiêu chuẩn khi tung đồng xu: “____ or ____?”

Xem đáp án

Heads · tails

Ngữ pháp

no bonus at all: nhấn mạnh ý phủ định

At all đứng sau cụm phủ định no bonus và làm cho ý phủ định mạnh hơn. Câu này có nghĩa là số tiền thưởng bằng không—hoàn toàn không có khoản thưởng nào. Một cấu trúc phổ biến là “cách diễn đạt phủ định + at all”, như no help at all hoặc I don't understand at all. Trong cách dùng này, at all không chỉ mọi nơi hay mọi vật; nó nhấn mạnh rằng ngay cả số lượng hoặc mức độ nhỏ nhất cũng không tồn tại.

Luyện tập

Nghĩa nào gần nhất với “You get no bonus at all”?

  1. Bạn nhận được một khoản thưởng nhỏ.
  2. Bạn sẽ nhận khoản thưởng sau.
  3. Bạn hoàn toàn không nhận được khoản thưởng nào.
Xem đáp án

Bạn hoàn toàn không nhận được khoản thưởng nào.

In the second round,

0:29

Ở vòng thứ hai,

you've earned $2,000 when you land on the penalty space. Cách dùng từ

0:30

bạn đã kiếm được 2.000 đô la khi bạn quay vào ô hình phạt.

Cách dùng từ

penalty space: ô trò chơi gây ra hậu quả bất lợi

Trong câu này, penalty space là một ô được đánh dấu trên bàn chơi, gây ra bất lợi khi người chơi rơi vào đó, chẳng hạn như mất tiền, mất điểm hoặc mất một lượt. Penalty mô tả hậu quả bất lợi theo luật chơi; từ này không chỉ nói về quả phạt đền hay một hành động thể thao khác. Trong trò chơi ra quyết định này, penalty space gọi tên vị trí bất lợi, còn hiệu quả tài chính cụ thể được xác định bởi các luật liên quan. Danh từ penalty bổ nghĩa cho space để cho biết đây là loại ô trò chơi nào.

Luyện tập

Trong hướng dẫn trò chơi trên bàn, penalty space có nhiều khả năng chỉ điều gì nhất?

  1. Một ô gây ra hậu quả bất lợi theo luật
  2. Nơi khán giả ngồi trong một trận đấu thể thao
  3. Một ô luôn trao thêm phần thưởng cho người chơi
Xem đáp án

Một ô gây ra hậu quả bất lợi theo luật

Now you have another choice.

0:34

Bây giờ bạn lại có một lựa chọn khác.

You can either take a $500 loss Cụm từ

0:36

Bạn có thể chấp nhận mất 500 đô la

Cụm từ

take a $500 loss: chấp nhận hoặc gánh khoản lỗ 500 đô la

Take a loss là một kết hợp động từ–danh từ thông dụng, có nghĩa là chịu, chấp nhận hoặc gánh một khoản lỗ. Trong take a $500 loss, số tiền bổ nghĩa cho loss và cho biết mức độ thiệt hại; take không có nghĩa là cầm một vật lên. Trong lựa chọn này, khoản lỗ 500 đô la được trình bày như một chi phí chắc chắn có thể chấp nhận, thay vì tiếp tục đối mặt với rủi ro lớn hơn nhưng không chắc chắn. Mẫu này cũng dùng được với những số tiền hoặc tính từ khác, như take a small loss và take a major loss.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài có nghĩa là “chấp nhận một khoản lỗ tài chính”: To avoid bigger costs later, the store decided to ____ on the damaged goods.

Xem đáp án

take a loss

or try your luck at the coin flip. Thành ngữ

0:39

hoặc thử vận may bằng cách tung đồng xu.

Thành ngữ

try your luck at the coin flip: thử vận may với việc tung đồng xu

Try your luck có nghĩa là thử làm điều gì đó khi kết quả chưa chắc chắn và phụ thuộc một phần vào may mắn. Cụm này không có nghĩa đen là kiểm tra xem mình may mắn đến mức nào. At the coin flip cho biết sự việc dựa vào may rủi là việc tung đồng xu. Cấu trúc try one's luck at + danh từ hoặc dạng -ing diễn tả một người thử làm việc gì đó và hy vọng kết quả chưa chắc chắn sẽ có lợi cho mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc try one's luck: Nina wants a chance-based prize, so she will ____ the raffle.

Xem đáp án

try her luck at

If it's heads,

0:42

Nếu là mặt ngửa,

you lose nothing.

0:43

bạn không mất gì cả.

But if it's tails, Ngữ pháp

0:44

Nhưng nếu là mặt sấp,

you lose $1,000 instead.

0:45

thay vào đó bạn mất 1.000 đô la.

Ngữ pháp

But if it's tails, ... instead: điều kiện khác và kết quả thay thế

But đánh dấu sự chuyển hướng từ trường hợp trước sang một trường hợp khác. If it's tails đưa ra điều kiện thay thế, còn you lose $1,000 nêu hậu quả của điều kiện đó. Instead cho biết hậu quả này thay thế kết quả đã được mô tả trước đó. Mẫu But if + điều kiện khác, + kết quả thay thế + instead có thể dùng để giải thích hai nhánh của một quy tắc hoặc kế hoạch.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng But if ... instead để đưa ra một điều kiện khác và kết quả thay thế của điều kiện đó?

  1. But if the bus is late instead of, we'll walk.
  2. But if the bus is late, we'll walk instead.
  3. But instead the bus is late, we'll walking.
Xem đáp án

But if the bus is late, we'll walk instead.

If you're like most people, Ý định

0:48

Nếu bạn giống như hầu hết mọi người,

you probably chose to take the guaranteed bonus in the first round

0:50

bạn có thể đã chọn nhận tiền thưởng chắc chắn ở vòng đầu tiên

and flip the coin in the second round.

0:54

và tung đồng xu ở vòng thứ hai.

Ý định

If you're like most people: khái quát nhẹ nhàng về phản ứng phổ biến

If you're like most people đặt phản ứng có khả năng xảy ra của người nghe vào một kiểu phản ứng phổ biến. Trong câu này, cụm từ được dùng với probably để dự đoán một lựa chọn điển hình mà không khẳng định rằng ai cũng đã chọn như vậy. Cách diễn đạt này cũng mời người nghe so sánh phản ứng cá nhân với một xu hướng rộng hơn của con người. Đây là lời dẫn nhẹ nhàng, không phải sự phán xét hay gắn nhãn một cá nhân.

Luyện tập

“If you're like most people” có tác dụng gì trong câu này?

  1. Cụm từ trình bày lựa chọn đó như một xu hướng phổ biến mà không nói rằng ai cũng đã chọn như vậy.
  2. Cụm từ gắn nhãn người nghe là một kiểu người cụ thể.
  3. Cụm từ chứng minh rằng lựa chọn phổ biến là lựa chọn hợp lý.
Xem đáp án

Cụm từ trình bày lựa chọn đó như một xu hướng phổ biến mà không nói rằng ai cũng đã chọn như vậy.

But if you think about it, Mạch ý

0:57

Nhưng nếu bạn nghĩ kỹ về điều đó,

this makes no sense. Cụm từ

0:58

việc này hoàn toàn vô lý.

Mạch ý

But if you think about it: chuyển sang phân tích kỹ hơn

But đánh dấu sự đối lập với lựa chọn theo trực giác vừa được mô tả. If you think about it đề nghị người nghe dừng lại và xem xét lựa chọn đó một lần nữa trước khi nghe nhận định this makes no sense. Các từ này cùng tổ chức mạch lập luận: trước tiên nêu điều có vẻ tự nhiên, sau đó chuyển sang phân tích kỹ hơn để chất vấn điều đó. Ở đây, think about it không chỉ nói đến hành động suy nghĩ theo nghĩa đen; nó là dấu hiệu diễn ngôn chuẩn bị cho sự đảo chiều quan điểm.

Luyện tập

“But if you think about it” báo hiệu bước chuyển nào trong mạch diễn ngôn?

  1. Sự chuyển đổi từ phản ứng theo trực giác sang phân tích kỹ hơn.
  2. Phần tóm tắt cuối cùng để khép lại chủ đề.
  3. Yêu cầu ghi nhớ ví dụ trước đó.
Xem đáp án

Sự chuyển đổi từ phản ứng theo trực giác sang phân tích kỹ hơn.

Cụm từ

makes no sense: nói rằng điều gì đó không hợp lý

Trong câu này, makes no sense có nghĩa là “không hợp lý hoặc không thể hiểu được”. Chủ ngữ this chỉ ý tưởng hoặc lựa chọn vừa được nhắc đến, vì vậy người nói đang đánh giá ý tưởng đó chứ không nói theo nghĩa đen rằng ai đó đang “tạo ra” thứ gì. Make sense là một cụm từ cố định có nghĩa là “dễ hiểu hoặc hợp lý”. Với chủ ngữ số ít ở thì hiện tại, make đổi thành makes; thêm no tạo ra nghĩa phủ định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ trong bài có nghĩa là “không hợp lý”: The rule contradicts itself, so it ____.

Xem đáp án

makes no sense

The odds and outcomes in both rounds Cách dùng từ

1:00

Tỷ lệ cược và kết quả ở cả hai vòng

are exactly the same.

1:02

hoàn toàn giống nhau.

Cách dùng từ

The odds and outcomes: khả năng xảy ra và các kết quả có thể có

Ở đây, odds chỉ khả năng xảy ra của những sự kiện cụ thể, còn outcomes chỉ những kết quả có thể xảy ra. Vì vậy, The odds and outcomes bao gồm hai mặt của một lựa chọn có rủi ro: khả năng xảy ra của từng kết quả và bản thân kết quả đó là gì. Câu này so sánh hai vòng theo cả hai mặt đó. Trong tiếng Anh giao tiếp hằng ngày về xác suất, odds thường được dùng ở dạng số nhiều; outcomes cũng ở dạng số nhiều vì người nói đang xét nhiều kết quả có thể xảy ra.

Luyện tập

Phát biểu nào phân biệt đúng odds và outcomes?

  1. odds gọi tên các kết quả; outcomes cho biết các kết quả đó có khả năng xảy ra đến đâu.
  2. odds cho biết một việc có khả năng xảy ra đến đâu; outcomes cho biết điều gì có thể xảy ra.
  3. odds cho biết tại sao một việc xảy ra; outcomes cho biết ai đã đưa ra lựa chọn.
Xem đáp án

odds cho biết một việc có khả năng xảy ra đến đâu; outcomes cho biết điều gì có thể xảy ra.

So why does the second round seem much scarier? Mạch ý

1:04

Vậy tại sao vòng thứ hai lại có vẻ đáng sợ hơn nhiều?

Mạch ý

So why ...?: đặt ra câu hỏi trọng tâm cho phần giải thích

Ở đây, So nối câu hỏi với kết quả vừa được xác lập: nếu hai vòng có cùng xác suất và kết quả, tại sao vòng thứ hai lại có vẻ đáng sợ hơn? Câu hỏi biến sự mâu thuẫn đó thành vấn đề trọng tâm mà phần giải thích tiếp theo sẽ giải quyết. Trong lời nói mang tính giải thích, So why ...? thường đóng vai trò chuyển ý và thu hút sự chú ý. Người nói có thể đang chuẩn bị đưa ra câu trả lời của chính mình chứ không chỉ yêu cầu người nghe cung cấp thông tin.

Luyện tập

Câu hỏi “So why does the second round seem much scarier?” có vai trò gì trong phần giải thích?

  1. Nó cho thấy phần giải thích đã kết thúc.
  2. Nó biến kết quả trước đó thành câu hỏi trọng tâm cho phần giải thích tiếp theo.
  3. Nó chuyển sang một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án

Nó biến kết quả trước đó thành câu hỏi trọng tâm cho phần giải thích tiếp theo.

The answer lies in a phenomenon known as loss aversion. Ghi chú

1:08

Câu trả lời nằm ở một hiện tượng được gọi là ác cảm mất mát.

Cụm từ

The answer lies in ...: chỉ ra lời giải thích then chốt nằm ở đâu

The answer lies in ... có nghĩa là câu trả lời hoặc lời giải thích then chốt nằm ở nội dung theo sau. Trong câu này, cụm từ xác định loss aversion là khái niệm giải thích sự khác biệt về cảm nhận; lies in không diễn tả một vật đang nằm bên trong một vật khác theo nghĩa vật lý. Cấu trúc là The answer lies in + danh từ, cụm danh từ hoặc cụm từ có -ing. Cấu trúc này giúp chuyển rõ ràng từ một câu hỏi sang yếu tố giải thích cho câu hỏi đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “câu trả lời nằm ở”: Why is the service slow? The answer ____ outdated equipment.

Xem đáp án

lies in

Cụm từ

known as: giới thiệu tên gọi

Trong known as loss aversion, known as có nghĩa là “được gọi là” hoặc “có tên là”. Cụm này đứng sau phenomenon và cho biết tên của hiện tượng. Về ngữ pháp, known as loss aversion là mệnh đề quan hệ bị động được rút gọn từ a phenomenon that is known as loss aversion. Cấu trúc ngắn gọn này thường được dùng khi giới thiệu thuật ngữ và tên gọi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “được gọi là”: Scientists study a pattern ____ the halo effect.

Xem đáp án

known as

Cách dùng từ

loss aversion: mất mát nặng nề hơn lợi ích tương đương

Tâm lý ngại mất mát là xu hướng cho rằng một mất mát có tác động tâm lý mạnh hơn một khoản lợi có giá trị tương đương. Ví dụ, mất 20 đô la có thể tạo cảm giác tệ hơn mức độ vui khi nhận được 20 đô la. Khái niệm này không chỉ đơn giản là không thích bị mất. Thuật ngữ này mô tả một sự mất cân đối có thể dự đoán và có khả năng ảnh hưởng đến quyết định, chẳng hạn như giữ lại một món đồ chủ yếu để tránh cảm giác phải từ bỏ nó.

Luyện tập

Tình huống nào thể hiện rõ nhất loss aversion?

  1. Sam buồn vì mất 20 đô la nhiều hơn mức vui khi nhặt được 20 đô la.
  2. Sam cho rằng mọi mất mát đều lớn chính xác gấp đôi mọi khoản lợi.
  3. Sam luôn chọn phương án có phần thưởng tiềm năng cao nhất.
Xem đáp án

Sam buồn vì mất 20 đô la nhiều hơn mức vui khi nhặt được 20 đô la.

Under rational economic theory, Mạch ý

1:13

Theo lý thuyết kinh tế hợp lý,

Mạch ý

Under rational economic theory, dùng để đánh dấu khung lý thuyết

Under rational economic theory có nghĩa là “theo các giả định của lý thuyết kinh tế duy lý”. Ở đây, under không mô tả vị trí vật lý. Khi được đặt ở đầu câu, cụm từ này thiết lập khung lý thuyết cho nội dung theo sau. Nó cho biết nhận định tiếp theo là một dự đoán của lý thuyết, chứ không nhất thiết mô tả cách con người luôn hành động trong thực tế.

Luyện tập

Cụm từ mở đầu có nghĩa gì trong câu sau: “Under this theory, the model predicts lower demand” ?

  1. Người nói đang hỏi ai đã tạo ra lý thuyết.
  2. Mô hình nằm ở phía dưới lý thuyết theo nghĩa vật lý.
  3. Dự đoán dựa trên các giả định của lý thuyết.
Xem đáp án

Dự đoán dựa trên các giả định của lý thuyết.

our decisions should follow a simple mathematical equation

1:15

các quyết định của chúng ta nên tuân theo một phương trình toán học đơn giản

that weighs the level of risk against the amount at stake. Ghi chú

1:18

cân nhắc mức độ rủi ro với số tiền đặt cược.

Cụm từ

weighs the level of risk against the amount at stake: cân nhắc hai yếu tố

Weigh X against Y có nghĩa là so sánh kỹ hai yếu tố trước khi đưa ra nhận định hoặc quyết định. Trong câu này, phương trình so sánh mức độ rủi ro với số tiền có thể kiếm được hoặc mất đi. Ở đây, weigh được dùng theo nghĩa bóng: nó có nghĩa là đánh giá tầm quan trọng, chi phí hoặc lợi ích tương đối, chứ không phải đo trọng lượng vật lý. Against giới thiệu vế thứ hai của phép so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc weigh X against Y: Before we decide, we need to ____ the benefits ____ the costs.

Xem đáp án

weigh · against

Cách dùng từ

amount at stake: số tiền có thể được hoặc mất

Trong câu này, the amount at stake là số tiền có thể được hoặc mất do quyết định đó. At stake đánh dấu một điều quan trọng mà kết quả vẫn chưa chắc chắn. Cụm từ này cũng có thể nói về những thứ khác ngoài tiền, chẳng hạn như công việc, danh tiếng hoặc sự an toàn của một người. Ở đây, stake không có nghĩa là cọc gỗ hay phần sở hữu.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cụm từ cố định at stake?

  1. The future of the community center is in stake.
  2. The future of the community center is at stake.
  3. The future of the community center is on stake.
Xem đáp án

The future of the community center is at stake.

But studies have found that for many people, Mạch ý

1:22

Nhưng các nghiên cứu đã phát hiện ra rằng đối với nhiều người,

Mạch ý

studies have found: giới thiệu bằng chứng nghiên cứu

Studies have found giới thiệu một kết luận được nhiều nghiên cứu hỗ trợ. Ở đây, studies là danh từ số nhiều mang nghĩa các dự án nghiên cứu, còn have found ở thì hiện tại hoàn thành: những phát hiện trước đó vẫn liên quan đến ý đang được trình bày. But ở đầu câu báo hiệu rằng bằng chứng này sẽ bổ sung điều kiện hoặc thách thức ý tưởng vừa được nhắc đến. Vì vậy, cụm từ này chuyển phần giải thích từ một nhận định hoặc mô hình sang bằng chứng về những gì xảy ra với người thật.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu một cách tự nhiên phát hiện từ nhiều nghiên cứu?

  1. Studies has found that regular sleep help memory.
  2. Studies have founded that regular sleep helps memory.
  3. Studies have found that regular sleep helps memory.
Xem đáp án

Studies have found that regular sleep helps memory.

the negative psychological impact we feel from losing something

1:25

tác động tâm lý tiêu cực mà chúng ta cảm thấy khi mất đi thứ gì đó

is about twice as strong as the positive impact Ngữ pháp

1:29

mạnh gấp đôi so với tác động tích cực

of gaining the same thing.

1:32

khi đạt được chính thứ đó.

Ngữ pháp

about twice as strong as: so sánh số lần gần đúng

Mẫu so sánh là số lần + as + tính từ hoặc trạng từ + as + đối tượng so sánh. Ở đây, twice as strong as cho biết tác động tiêu cực có cường độ xấp xỉ gấp đôi tác động tích cực; as thứ hai dẫn vào mốc so sánh. About khiến twice mang nghĩa gần đúng chứ không phải chính xác. Cần giữ cả hai từ as. Mẫu có thể áp dụng lại là A is about twice as strong as B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh trong bài. Câu phải có nghĩa là “mạnh xấp xỉ gấp đôi”: The new signal is ____ the old one.

Xem đáp án

about twice as strong as

Loss aversion is one cognitive bias that arises from heuristics, Cách dùng từ

1:34

Ác cảm mất mát là một thiên kiến nhận thức phát sinh từ phương pháp heuristic,

Cách dùng từ

cognitive bias: kiểu tư duy có hệ thống

Cognitive bias, hay thiên kiến nhận thức, là một xu hướng có hệ thống trong cách con người chú ý, ghi nhớ hoặc đánh giá thông tin. Nó có thể nhiều lần làm sai lệch quyết định hoặc khiến quyết định rời xa cách suy luận thận trọng dựa trên bằng chứng, thường khi chính người đó không nhận ra. Ở đây, cụm từ này xếp ác cảm mất mát vào một ví dụ của kiểu tư duy đó. Bias trong thuật ngữ này không nhất thiết có nghĩa là quan điểm cố ý chống lại một người hay một nhóm người.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa bằng thuật ngữ tâm lý học trong bài: A systematic tendency that can distort thinking and judgment is a ____.

Xem đáp án

cognitive bias

problem-solving approaches based on previous experience and intuition, Cách dùng từ

1:39

những phương pháp giải quyết vấn đề dựa trên kinh nghiệm và trực giác trước đây,

Cách dùng từ

problem-solving approaches based on previous experience and intuition dùng để định nghĩa heuristics

Cụm danh từ được tô sáng diễn đạt lại heuristics bằng lời dễ hiểu hơn và giải thích thuật ngữ này. Nó cho biết heuristic là những cách giải quyết vấn đề dựa vào kinh nghiệm trước đây và trực giác. Dấu phẩy mở đầu một định nghĩa đồng vị: thuật ngữ xuất hiện trước, sau đó là cụm danh từ giải thích thuật ngữ ấy. Ở đây, approaches có nghĩa là “phương pháp”, còn based on cho biết các phương pháp đó dựa trên điều gì.

Luyện tập

Cụm từ được tô sáng có chức năng gì trong câu?

  1. Cụm từ nói rằng các approaches đang tiến lại gần một vấn đề theo nghĩa vật lý.
  2. Cụm từ đưa ra định nghĩa dễ hiểu cho heuristics.
  3. Cụm từ giới thiệu một thiên kiến nhận thức khác.
Xem đáp án

Cụm từ đưa ra định nghĩa dễ hiểu cho heuristics.

rather than careful analysis. Ngữ pháp

1:43

chứ không phải phân tích cẩn thận.

Ngữ pháp

rather than careful analysis: loại bỏ một cơ sở khác

Rather than đưa ra phương án khác bị loại bỏ hoặc gạt sang một bên. Những cách giải quyết này dựa trên kinh nghiệm trước đây và trực giác, chứ không dựa trên sự phân tích cẩn thận. Các phần được đối chiếu thường có cùng vai trò ngữ pháp. Ở đây, previous experience and intuition và careful analysis đều là cụm danh từ hoàn chỉnh mẫu based on X.

Luyện tập

Câu nào dùng rather than để đối chiếu hai cách giải quyết vấn đề song song về ngữ pháp?

  1. We solved the issue through careful testing rather than guesswork.
  2. We solved the issue after careful testing and reported the result.
  3. We solved the issue through careful testing because the deadline was close.
Xem đáp án

We solved the issue through careful testing rather than guesswork.

And these mental shortcuts can lead to irrational decisions. Ghi chú

1:46

Và những lối tắt tinh thần này có thể dẫn đến những quyết định phi lý.

Thành ngữ

these mental shortcuts: ẩn dụ cho những phán đoán nhanh

Ở đây, cụm these mental shortcuts nhắc lại heuristics, tức là những cách phán đoán nhanh và đơn giản hóa mà không xem xét mọi chi tiết. Cụm từ này dùng ẩn dụ về việc di chuyển, như thể tâm trí chọn một con đường ngắn hơn. Mental shortcut không phải là một con đường thật và cũng không phải lúc nào cũng xấu. Nó có thể tiết kiệm thời gian, nhưng cũng có thể bỏ sót thông tin quan trọng và đôi khi tạo ra một quyết định thiếu lý trí.

Luyện tập

Cụm these mental shortcuts trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Những cách phán đoán nhanh và đơn giản hóa
  2. Những tuyến đường làm chuyến đi ngắn hơn
  3. Những con đường thật bên trong não
Xem đáp án

Những cách phán đoán nhanh và đơn giản hóa

Cụm từ

can lead to irrational decisions: diễn đạt một kết quả có thể xảy ra

Lead to có nghĩa là gây ra hoặc tạo nên một kết quả. Trong cấu trúc A can lead to B, A là nguyên nhân có thể xảy ra và B là kết quả; ở đây, B là irrational decisions. Cách dùng này diễn tả quan hệ nhân quả, không phải việc dẫn ai đó đến một nơi theo nghĩa vật lý. Can biểu thị khả năng chứ không phải sự chắc chắn, nên câu này không nói rằng các lối tắt trong tư duy luôn tạo ra kết quả đó. Sau lead to, dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing, chẳng hạn mistakes hoặc making mistakes.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ chỉ nguyên nhân và kết quả: Too little sleep can lead ____ mistakes at school.

Xem đáp án

to

Not like falling in love or bungee jumping off a cliff, Mạch ý

1:50

Không phải như việc rơi vào lưới tình hay nhảy bungee từ vách đá,

but logical fallacies that can easily be proven wrong.

1:53

mà là những ngụy biện logic có thể dễ dàng bị chứng minh là sai.

Mạch ý

Not like ... but logical fallacies: chỉnh lại một cách hiểu

Cụm Not like ... loại bỏ kiểu lựa chọn “phi lý” mà người nghe có thể nghĩ đến trước tiên: một lựa chọn do cảm xúc hoặc có tính mạo hiểm. Sau đó, but logical fallacies đưa ra ý nghĩa được nhắm tới: những lỗi suy luận có thể được chứng minh là sai. Đây là mẫu nói rút gọn dùng để chỉnh lại một cách hiểu. Not like X, but Y có nghĩa là “không phải X, mà là Y”. Mẫu này tổ chức thông tin bằng cách xóa bỏ một hiểu lầm có thể xảy ra trước, rồi nêu ra ý đúng.

Luyện tập

Cấu trúc được nhấn mạnh Not like ... but ... có chức năng gì ở đây?

  1. Cấu trúc này nói rằng yêu ai đó gây ra suy luận sai.
  2. Cấu trúc này liệt kê hai loại ngụy biện logic có giá trị ngang nhau.
  3. Cấu trúc này trước hết bác bỏ một cách hiểu có khả năng xuất hiện, rồi đưa ra cách hiểu được nhắm tới.
Xem đáp án

Cấu trúc này trước hết bác bỏ một cách hiểu có khả năng xuất hiện, rồi đưa ra cách hiểu được nhắm tới.

Situations involving probability are notoriously bad for applying heuristics. Cách dùng từ

1:58

Các tình huống liên quan đến xác suất nổi tiếng là không phù hợp để áp dụng heuristic.

Cách dùng từ

notoriously bad for ...: một vấn đề được biết đến rộng rãi

Trong notoriously bad for applying heuristics, notoriously bổ sung ý rằng đặc điểm tiêu cực này được biết đến rộng rãi. Cụm từ đánh giá mạnh rằng các tình huống xác suất là những bối cảnh mà phương pháp suy nghiệm — các quy tắc kinh nghiệm nhanh — thường đưa ra đáp án sai. Ở đây, bad for applying có nghĩa là “điều kiện không tốt để sử dụng”, chứ không phải các tình huống làm hại hành động áp dụng một thứ gì đó. Trọng tâm là phương pháp suy nghiệm không đáng tin cậy trong loại bài toán này.

Luyện tập

Câu nào dùng notoriously tự nhiên nhất mà không mang ý mỉa mai?

  1. This birthday cake is notoriously delicious.
  2. The singer is notoriously talented and widely admired.
  3. The old bridge is notoriously dangerous in winter.
Xem đáp án

The old bridge is notoriously dangerous in winter.

For instance,

2:03

Ví dụ,

say you were to roll a die with four green faces Ghi chú

2:04

giả sử bạn tung một viên xúc xắc có bốn mặt màu xanh lá cây

Ngữ pháp

say you were to ...: thiết lập một tình huống giả định

Ở đây, say có nghĩa là “giả sử” hoặc “hãy tưởng tượng”, chứ không phải “nói”. Từ này mời người nghe hình dung một ví dụ. Trong say you were to + động từ nguyên mẫu, were to cho biết hành động chỉ là giả định. Nó không kể lại một sự việc có thật trong quá khứ. Mẫu này hữu ích khi đặt ra một thí nghiệm hoặc tình huống tưởng tượng trước khi hỏi điều gì sẽ xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành tình huống giả định bằng were to: Say you ____ lose your phone while traveling—what would you do?

Xem đáp án

were to

Cụm từ

roll a die: cụm từ chuẩn với die số ít

Roll a die là cụm từ chuẩn để chỉ việc tung một con xúc xắc cho nó lăn và có một mặt hướng lên trên. Cụm này thường gặp trong trò chơi, bài toán xác suất và hướng dẫn thí nghiệm. Die là danh từ số ít; dice là số nhiều. Vì vậy, dùng a die hoặc one die, nhưng dùng two dice. Trong câu này, die chỉ đồ vật dùng trong trò chơi, không phải động từ có nghĩa là “chết”.

Luyện tập

Câu nào dùng die và dice đúng?

  1. Roll a die now, and roll two dice on your next turn.
  2. Roll a die now, and roll two dies on your next turn.
  3. Roll a dice now, and roll two die on your next turn.
Xem đáp án

Roll a die now, and roll two dice on your next turn.

and two red faces 20 times.

2:07

và hai mặt màu đỏ 20 lần.

Cách dùng từ

faces trong cụm four green faces and two red faces

Ở đây, faces có nghĩa là các bề mặt phẳng của con xúc xắc. Cụm từ cho biết bốn trong sáu mặt có màu xanh lá và hai mặt có màu đỏ; những số lượng này quyết định khả năng gieo ra từng màu. Khi nói về xúc xắc, hình lập phương và các khối khác, face là một bề mặt phẳng. Trong câu này, từ đó không có nghĩa là khuôn mặt của một người.

Luyện tập

Trong câu ví dụ, faces có nghĩa là gì?

  1. các hướng mà con xúc xắc di chuyển
  2. các bề mặt phẳng của con xúc xắc
  3. những người đang nhìn con xúc xắc
Xem đáp án

các bề mặt phẳng của con xúc xắc

You can choose one of the following sequences of rolls,

2:10

Bạn có thể chọn một trong các chuỗi kết quả tung xúc xắc sau đây,

and if it shows up, Cụm động từ

2:13

và nếu nó xuất hiện,

you'll win $25.

2:14

bạn sẽ trúng 25 đô la.

Cụm động từ

shows up với nghĩa là xuất hiện

Trong if it shows up, it chỉ chuỗi kết quả gieo đã được chọn. Shows up có nghĩa là xuất hiện hoặc xảy ra, vì vậy điều kiện là chuỗi chính xác đó thật sự xuất hiện trong các lần gieo. Show up có thể diễn tả một người đến nơi, nhưng cũng có thể diễn tả một mẫu, kết quả, lỗi hoặc sự vật khác xuất hiện hay trở nên dễ nhận thấy. Hãy dựa vào chủ ngữ và ngữ cảnh để xác định nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành cụm động từ show up mang nghĩa “xuất hiện”: If the same pattern shows ____ in the data, check the results again.

Xem đáp án

up

Which would you pick?

2:16

Bạn sẽ chọn cái nào?

In one study,

2:18

Trong một nghiên cứu,

65% of the participants,

2:19

65% số người tham gia,

who were all college students,

2:22

tất cả đều là sinh viên đại học,

chose sequence B,

2:24

đã chọn chuỗi B,

even though A is shorter and contained within B. Ghi chú

2:26

mặc dù A ngắn hơn và nằm gọn trong B.

Ngữ pháp

even though: đối chiếu một sự thật đã biết với kết quả bất ngờ

Even though đưa ra một sự thật có thật nhưng không tạo ra kết quả thường được mong đợi. Ở đây, A ngắn hơn và là một phần của B, vì vậy A có vẻ phải dễ xảy ra hơn; tuy vậy, chuỗi B lại được chọn. Cụm này thể hiện quan hệ nhượng bộ, không phải nguyên nhân. Mệnh đề chính nêu kết quả bất ngờ, còn mệnh đề even though nêu sự thật tương phản với kết quả đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ gồm hai từ dùng cho một sự thật đã biết tương phản với kết quả: ____ the road was icy, the bus arrived on time.

Xem đáp án

Even though

Cách dùng từ

contained within B: được chứa hoàn toàn trong một tổng thể lớn hơn

Contained within B sử dụng cấu trúc bị động be + contained + within. Cụm này có nghĩa là toàn bộ A nằm trong giới hạn của B; với một chuỗi, A xuất hiện như một phần hoàn chỉnh của B. Cụm từ này có thể diễn tả quan hệ bao hàm trừu tượng, không chỉ một vật nằm trong đồ chứa hữu hình. Nếu toàn bộ chuỗi B xuất hiện thì phần A bên trong nó cũng xuất hiện; nhưng A có thể xuất hiện mà không có những phần bổ sung cần thiết cho B.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng toàn bộ mẫu A được chứa trong mẫu B?

  1. Pattern A contains within pattern B.
  2. Pattern A is contained within pattern B.
  3. Pattern A is contained toward pattern B.
Xem đáp án

Pattern A is contained within pattern B.

In other words, Mạch ý

2:29

Nói cách khác,

more likely.

2:30

nhiều khả năng xảy ra hơn.

Mạch ý

In other words: diễn đạt lại một ý theo cách đơn giản hơn

In other words báo hiệu rằng phần tiếp theo sẽ diễn đạt lại cùng một ý chính bằng những từ đơn giản hơn, trực tiếp hơn hoặc khác đi. Trong đoạn này, more likely tóm gọn mối quan hệ xác suất trước đó thành "có khả năng cao hơn". Dấu hiệu này giúp người nghe liên hệ cách diễn đạt mới với nội dung trước đó. Nó không giới thiệu một ý mới không liên quan.

Luyện tập

"In other words" báo hiệu điều gì cho người nghe?

  1. Những lời tiếp theo diễn đạt lại cùng một ý theo cách đơn giản hơn.
  2. Người nói đang đưa ra một ví dụ cụ thể.
  3. Người nói đang giới thiệu một ý không liên quan.
Xem đáp án

Những lời tiếp theo diễn đạt lại cùng một ý theo cách đơn giản hơn.

This is what's called a conjunction fallacy. Ghi chú

2:31

Đây là những gì được gọi là ngụy biện liên kết.

Cụm từ

what's called a conjunction fallacy: gọi tên một khái niệm

What's là dạng rút gọn của what is. Trong what's called a conjunction fallacy, called giới thiệu tên conjunction fallacy cho loại lỗi vừa được mô tả. Mẫu câu có thể dùng lại This is what's called X có nghĩa là "Đây là hiện tượng được biết đến với tên X". Ở đây, called có nghĩa là được đặt tên, không phải bị gọi lớn tiếng.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu vào mẫu câu dùng để giới thiệu tên gọi: This is what's ____ a feedback loop.

Xem đáp án

called

Cách dùng từ

a conjunction fallacy: A và B so với chỉ A

Ngụy biện liên hợp là một lỗi đánh giá xác suất: người ta cho rằng một sự kiện có hai điều kiện A và B dễ xảy ra hơn sự kiện rộng hơn chỉ có điều kiện A. Mọi trường hợp vừa là A vừa là B vốn đã là một trường hợp của A, nên việc thêm điều kiện B không thể làm sự kiện có khả năng cao hơn. Ở đây, conjunction có nghĩa là sự kết hợp các điều kiện theo logic, không phải liên từ trong ngữ pháp.

Luyện tập

Nhận định nào là ngụy biện liên hợp?

  1. Mọi trường hợp Ava ở trong đội và chơi vĩ cầm cũng đều là trường hợp Ava ở trong đội.
  2. Khả năng Ava vừa ở trong đội của trường vừa chơi vĩ cầm cao hơn khả năng Ava ở trong đội của trường.
  3. Ava có thể vừa ở trong đội của trường vừa chơi vĩ cầm.
Xem đáp án

Khả năng Ava vừa ở trong đội của trường vừa chơi vĩ cầm cao hơn khả năng Ava ở trong đội của trường.

Here, we expect to see more green rolls,

2:34

Ở đây, chúng ta kỳ vọng sẽ thấy nhiều lần tung xúc xắc màu xanh hơn,

so our brains can trick us into picking the less likely option. Cụm từ

2:37

vì vậy não bộ của chúng ta có thể đánh lừa ta chọn phương án ít có khả năng xảy ra hơn.

Cụm từ

trick us into picking: đánh lừa ai đó để họ hành động

Trong trick us into picking, trick có nghĩa là khiến ai đó làm một việc bằng cách đánh lừa họ, chứ không phải đùa một trò vô hại. Cấu trúc là trick + person + into + -ing: us chỉ những người bị tác động, còn picking đứng sau into ở dạng -ing. Câu này nhân hóa bộ não. Ý của câu là một kỳ vọng có thể khiến chúng ta hiểu sai và đưa ra lựa chọn không tốt, chứ không phải bộ não cố tình chơi khăm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ còn thiếu: The misleading pop-up tricked me ____ opening an unwanted page.

Xem đáp án

into

Heuristics are also terrible at dealing with numbers in general. Cụm từ

2:41

Nhìn chung, phương pháp heuristic cũng rất tệ khi xử lý các con số.

Cụm từ

terrible at dealing with ... in general: nhìn chung rất kém trong việc xử lý...

Ở đây, terrible at dealing with numbers có nghĩa là “rất kém trong việc xử lý các con số”. deal with có nghĩa là “xử lý hoặc ứng phó”, không phải “giao dịch”; in general cho biết đây là một xu hướng chung chứ không khẳng định rằng mọi trường hợp đều như vậy. Cấu trúc có thể áp dụng lại là be terrible at + danh từ hoặc dạng -ing. Vì at là giới từ nên deal chuyển thành dealing: terrible at dealing with something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc be terrible at + dạng -ing: Lena is terrible ____ last-minute changes.

Xem đáp án

at dealing with

In one example,

2:45

Trong một ví dụ,

students were split into two groups. Cụm từ

2:46

sinh viên được chia thành hai nhóm.

Cụm từ

were split into two groups: được chia thành hai nhóm

were split into two groups là cấu trúc bị động: có người đã chia các học sinh, nhưng câu tập trung vào các học sinh và kết quả là hai nhóm, chứ không tập trung vào người đã tổ chức việc chia nhóm. Cấu trúc có thể áp dụng lại là be split into + các nhóm hoặc phần được tạo ra. Ở đây, split có nghĩa là “chia hoặc sắp xếp thành nhóm”, không phải xé ra theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Điền giới từ còn thiếu để hoàn thành cấu trúc chia nhóm thông dụng: During the workshop, the participants were split ____ three groups.

Xem đáp án

into

The first group was asked whether Mahatma Gandhi died before or after age 9, Ngữ pháp

2:49

Nhóm đầu tiên được hỏi liệu Mahatma Gandhi qua đời trước hay sau 9 tuổi,

while the second was asked whether he died before or after age 140.

2:54

trong khi nhóm thứ hai được hỏi liệu ông qua đời trước hay sau 140 tuổi.

Ngữ pháp

whether ... died before or after ...: thuật lại câu hỏi có hai lựa chọn

whether ... before or after ... mở đầu nội dung của một câu hỏi có hai lựa chọn: “trước” và “sau”. Ở đây, mỗi mệnh đề whether cho biết chính xác từng nhóm đã được hỏi điều gì. Vì đây là câu hỏi gián tiếp nên câu dùng trật tự từ của câu trần thuật: whether Mahatma Gandhi died, không phải whether did Mahatma Gandhi die. Trong câu này, whether yêu cầu chọn một trong hai khả năng chứ không mang nghĩa “nếu” để nêu điều kiện.

Luyện tập

Câu nào thuật lại đúng câu hỏi “Did the event happen before or after noon?”

  1. They were asked whether the event happen before or after noon.
  2. They were asked whether did the event happen before or after noon.
  3. They were asked whether the event happened before or after noon.
Xem đáp án

They were asked whether the event happened before or after noon.

Both numbers were obviously way off, Cách dùng từ

3:00

Cả hai con số rõ ràng đều sai lệch rất nhiều,

Cách dùng từ

way off: cách rất xa giá trị đúng

Way off có nghĩa là cách rất xa đáp án đúng, giá trị thực tế hoặc một ước tính hợp lý. Way tăng mức độ cho off, vì vậy cụm này nói đến một sai lệch lớn chứ không phải lỗi nhỏ. Ở đây, off có nghĩa là “không chính xác”, không phải “rời đi”. Cả hai con số về tuổi đều rõ ràng cách rất xa tuổi thật của Gandhi khi ông qua đời.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ thông dụng có nghĩa là “rất thiếu chính xác”: The first estimate was way ____; the actual cost was three times higher.

Xem đáp án

off

but when the students were then asked to guess the actual age at which he died, Ngữ pháp

3:02

nhưng khi các sinh viên sau đó được yêu cầu đoán tuổi thực sự mà ông qua đời,

Ngữ pháp

age at which he died: cấu trúc trang trọng gồm giới từ + đại từ quan hệ

Trong age at which he died, at which he died là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho age. Giới từ at xuất phát từ mối quan hệ được thể hiện trong die at an age, còn which chỉ ngược lại age; which ở đây không mở đầu một câu hỏi mới. Sau at which, dùng trật tự thông thường của câu trần thuật: he died, không phải did he die. Cấu trúc danh từ + giới từ + which + mệnh đề này nối một danh từ với thông tin về danh từ đó trong tiếng Anh trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc quan hệ trang trọng gồm hai từ: This was the age ____ the scientist published her first paper.

Xem đáp án

at which

the first group's answers averaged to 50, Cách dùng từ

3:07

câu trả lời của nhóm đầu tiên trung bình là 50,

while the second group's averaged to 67.

3:10

trong khi của nhóm thứ hai trung bình là 67.

Cách dùng từ

averaged to: báo cáo giá trị trung bình cộng

Trong cả hai cụm được đánh dấu, averaged là động từ ở thì quá khứ, có nghĩa là có một giá trị trung bình cộng nhất định. Ở đây, to đứng trước kết quả đã tính: các câu trả lời của nhóm thứ nhất có giá trị trung bình là 50 và của nhóm thứ hai là 67. Giá trị trung bình tóm tắt toàn bộ tập dữ liệu, vì vậy averaged to 50 không có nghĩa là mọi câu trả lời đều bằng 50. Khi cấu trúc này theo sau một tập hợp các giá trị, hãy hiểu nó là lời báo cáo về giá trị trung bình đã tính.

Luyện tập

Câu tiếng Anh “The ratings averaged to 4.2” có nghĩa gì ở đây?

  1. Giá trị trung bình cộng của các mức đánh giá là 4,2.
  2. Mỗi mức đánh giá riêng lẻ đều chính xác là 4,2.
  3. Các mức đánh giá đã tăng thêm 4,2.
Xem đáp án

Giá trị trung bình cộng của các mức đánh giá là 4,2.

Even though the clearly wrong information in the initial questions Ngữ pháp

3:13

Mặc dù thông tin sai lệch rõ ràng trong các câu hỏi ban đầu

should have been irrelevant,

3:17

lẽ ra không liên quan gì,

it still affected the students' estimates.

3:18

nó vẫn ảnh hưởng đến các ước tính của sinh viên.

Ngữ pháp

Even though ... should have been ...: điều được mong đợi trong quá khứ đối lập với thực tế

Mệnh đề bắt đầu bằng Even though tạo quan hệ nhượng bộ: nó đưa ra một lý do mạnh để người nghe nghĩ rằng thông tin đó sẽ không có tác động. Sau đó, mệnh đề chính nêu sự thật bất ngờ rằng thông tin ấy vẫn ảnh hưởng đến các ước tính. Should have been irrelevant có nghĩa là theo lý lẽ hoặc điều được mong đợi, thông tin đó lẽ ra phải không liên quan tại thời điểm trong quá khứ ấy. Cụm này không khẳng định rằng thông tin thực sự không có tác động; phần còn lại của câu cho thấy điều được mong đợi đã không xảy ra.

Luyện tập

Câu nào dùng Even though ... should have been ... để đối chiếu một điều được mong đợi trong quá khứ với điều thực sự xảy ra?

  1. Because the map was accurate, it sent us to the right street.
  2. The map should be accurate when we use it tomorrow.
  3. Even though the map should have been accurate, it still sent us to the wrong street.
Xem đáp án

Even though the map should have been accurate, it still sent us to the wrong street.

This is an example of the anchoring effect, Cách dùng từ

3:21

Đây là một ví dụ về hiệu ứng mỏ neo,

Cách dùng từ

the anchoring effect: thông tin ban đầu ảnh hưởng đến phán đoán như thế nào

The anchoring effect, hay hiệu ứng neo, là xu hướng một con số hoặc thông tin ban đầu trở thành điểm tham chiếu trong tâm trí và kéo các ước tính hoặc quyết định sau đó về phía nó. Điều này vẫn có thể xảy ra ngay cả khi thông tin ban đầu rõ ràng là sai hoặc không liên quan. Anchoring là một phép ẩn dụ: sự phán đoán hoạt động như thể bị giữ gần một chiếc neo. Ở đây, từ này gọi tên một hiệu ứng tâm lý, không phải hành động thả neo tàu theo nghĩa đen.

Luyện tập

Tình huống nào minh họa rõ nhất cho the anchoring effect?

  1. Một cửa hàng thay đổi giờ mở cửa mỗi tuần.
  2. Một người mua tính ngân sách mà không nhìn thấy hoặc nghe thấy con số nào trước đó.
  3. Một người bán nhắc đến $1,000 trước, nên các đề nghị sau đó vẫn ở gần số tiền đó.
Xem đáp án

Một người bán nhắc đến $1,000 trước, nên các đề nghị sau đó vẫn ở gần số tiền đó.

and it's often used in marketing and negotiations Văn hóa

3:24

và nó thường được sử dụng trong tiếp thị và đàm phán

to raise the prices that people are willing to pay. Cụm từ

3:27

để tăng mức giá mà mọi người sẵn sàng trả.

Văn hóa

thường được dùng trong tiếp thị và đàm phán

Cụm từ này nêu hai tình huống thực tế phổ biến có sử dụng hiệu ứng neo. Trong tiếp thị, một mức giá xuất hiện sớm có thể trở thành điểm tham chiếu cho những đề nghị sau đó; trong một cuộc đàm phán, con số đầu tiên có thể định hình phạm vi mà mọi người cho là hợp lý. Often có nghĩa đây là những ứng dụng phổ biến, chứ không phải những ứng dụng duy nhất. Hiệu ứng neo cũng có thể ảnh hưởng đến các phán đoán ngoài lĩnh vực tiếp thị và đàm phán.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách hiểu sau: Hiệu ứng neo chỉ xuất hiện trong tiếp thị và đàm phán.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Cụm từ

be willing to pay: sẵn lòng trả

Be willing to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là sẵn sàng hoặc chấp nhận làm một việc theo lựa chọn của mình. Trong câu này, people are willing to pay mô tả những mức giá mà mọi người đồng ý trả. Willing là tính từ, vì vậy nó thường đứng sau một dạng của be: people are willing to pay. Nó không phải là trợ động từ tương lai will.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc be willing to + động từ bằng pay: How much are you willing ____ for the ticket?

Xem đáp án

to pay

So, Mạch ý

3:30

Vậy thì,

if heuristics lead to all these wrong decisions,

3:31

nếu heuristic dẫn đến tất cả những quyết định sai lầm này,

why do we even have them?

3:34

tại sao chúng ta lại có chúng?

Mạch ý

So, if ... why do we even ...?: chuyển từ vấn đề sang tìm lời giải thích

Câu này là một câu hỏi chuyển ý. So nối lại với những vấn đề đã được nêu trước đó, còn mệnh đề if lấy ý rằng các lối tắt tư duy dẫn đến quyết định sai làm điểm xuất phát. Sau đó, mệnh đề với why chuyển trọng tâm từ vấn đề của các lối tắt tư duy sang lý do con người có chúng. Even làm câu hỏi có thêm sắc thái ngạc nhiên và nhấn mạnh: nếu các lối tắt tư duy có thể gây hại như vậy, sự tồn tại của chúng dường như cần được giải thích. Câu hỏi chuẩn bị cho phần giải thích tiếp theo, chứ không khẳng định rằng các lối tắt tư duy hoàn toàn không có giá trị.

Luyện tập

Câu hỏi này tạo ra sự chuyển hướng nào trong phần giải thích?

  1. Câu hỏi chứng minh rằng các lối tắt tư duy luôn tạo ra quyết định đúng.
  2. Câu hỏi chuyển từ việc liệt kê vấn đề của các lối tắt tư duy sang hỏi tại sao chúng vẫn tồn tại.
  3. Câu hỏi chuyển sang một định nghĩa không liên quan về lịch sử loài người.
Xem đáp án

Câu hỏi chuyển từ việc liệt kê vấn đề của các lối tắt tư duy sang hỏi tại sao chúng vẫn tồn tại.

Well,

3:36

Chà,

because they can be quite effective.

3:37

bởi vì chúng có thể khá hiệu quả.

For most of human history, Mạch ý

3:39

Trong phần lớn lịch sử loài người,

survival depended on making quick decisions with limited information. Cụm từ

3:41

sự sống còn phụ thuộc vào việc đưa ra quyết định nhanh chóng với thông tin hạn chế.

Mạch ý

For most of human history: thiết lập một khung thời gian lịch sử rộng

For most of human history đặt ra một khung thời gian rộng trước ý chính. Cụm từ này cho người nghe biết rằng nhận định về sự sống còn nhìn chung đúng trong một phần rất dài của quá khứ loài người. most of chỉ một phần lớn của toàn bộ khoảng thời gian. Nó không nêu tên một giai đoạn lịch sử cụ thể và cũng không có nghĩa là toàn bộ lịch sử loài người.

Luyện tập

Cụm từ mở đầu có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó xác định chính xác năm con người bắt đầu đưa ra quyết định nhanh chóng.
  2. Nó đặt nhận định về sự sống còn vào một khung thời gian lịch sử rộng.
  3. Nó nói rằng nhận định này chỉ đúng ở hiện tại.
Xem đáp án

Nó đặt nhận định về sự sống còn vào một khung thời gian lịch sử rộng.

Cụm từ

depend on + -ing trong depended on making quick decisions

Depend on có nghĩa là “phụ thuộc vào” hoặc “được quyết định bởi”. Ở đây, depended on making cho biết sự sống còn đòi hỏi hành động đưa ra quyết định nhanh chóng. Trong cấu trúc depend on + hành động, on là giới từ, vì vậy hành động được diễn đạt bằng dạng -ing: making. Cụm with limited information cho biết những quyết định đó được đưa ra trong điều kiện thông tin hạn chế.

Luyện tập

Dùng depend on và dạng -ing của plan để hoàn thành câu: Our success depends ____ carefully before we begin.

Xem đáp án

on planning

When there's no time to logically analyze all the possibilities, Ngữ pháp

3:46

Khi không có thời gian để phân tích logic tất cả các khả năng,

heuristics can sometimes save our lives. Cụm từ

3:49

heuristic đôi khi có thể cứu sống chúng ta.

Ngữ pháp

When there's no time to + dạng nguyên mẫu của động từ

When there's no time to + dạng nguyên mẫu của động từ dùng để thiết lập một tình huống không có đủ thời gian thực hiện hành động. Mệnh đề when này nêu hoàn cảnh, còn mệnh đề chính cho biết điều gì có thể xảy ra hoặc có ích trong hoàn cảnh đó. Sau no time, to mở đầu dạng nguyên mẫu, vì vậy analyze giữ nguyên dạng cơ bản. Trạng từ logically có thể được đặt tự nhiên giữa to và analyze; nó cho biết việc phân tích sẽ được thực hiện như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành bằng to và dạng cơ bản của check: When there's no time ____ every detail, use the emergency checklist.

Xem đáp án

to check

Cụm từ

save our lives: cứu mạng hoặc tránh nguy hiểm chết người

Save our lives có nghĩa là giúp chúng ta không bị chết. Cấu trúc là save + từ hạn định sở hữu + life/lives: save my life, save her life, save our lives. Vì our chỉ nhiều hơn một người nên life được dùng ở dạng số nhiều lives. Trong câu này, heuristics là những lối tắt tư duy giúp đưa ra quyết định nhanh. Việc nói chúng có thể save our lives nhấn mạnh rằng khi gặp nguy hiểm, một lựa chọn đủ nhanh có thể ngăn chặn hậu quả chết người. Cụm từ này cũng có thể được mở rộng để nói về việc tránh một mối nguy rất nghiêm trọng, nhưng sắc thái của nó vẫn mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng save our lives ở thì phù hợp: The life jackets ____ during the storm.

Xem đáp án

saved our lives

But today's environment requires far more complex decision making,

3:52

Nhưng môi trường ngày nay đòi hỏi việc ra quyết định phức tạp hơn nhiều,

and these decisions are more biased by unconscious factors than we think, Ngữ pháp

3:56

và những quyết định này bị sai lệch bởi các yếu tố vô thức nhiều hơn chúng ta nghĩ,

Ngữ pháp

more biased ... than we think: mức độ lớn hơn dự kiến

Cấu trúc more + tính từ hoặc phân từ quá khứ + than we think cho biết mức độ thực tế lớn hơn mức mọi người nhận ra. Ở đây, more biased ... than we think sửa lại một sự đánh giá thấp: các yếu tố vô thức tác động đến quyết định mạnh hơn mức chúng ta nhận thức được. Biased là phân từ quá khứ trong cấu trúc bị động be biased by + nguyên nhân. Các quyết định là đối tượng chịu ảnh hưởng; chúng không chủ động thiên vị một ai. Cấu trúc này hữu ích khi người nói muốn thách thức một giả định về mức độ lớn của một tác động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của influence và cấu trúc more ... than we think: Our choices are ____ by habit ____.

Xem đáp án

more influenced · than we think

affecting everything from health and education Mạch ý

4:01

ảnh hưởng đến mọi thứ, từ y tế và giáo dục

to finance and criminal justice.

4:03

đến tài chính và tư pháp hình sự.

Mạch ý

everything from X to Y: thể hiện phạm vi rộng

Cấu trúc everything from X to Y trình bày X và Y như những điểm đại diện cho một phạm vi rộng. Trong câu này, các lĩnh vực được ghép thành cặp khiến nhận định rằng một điều gì đó ảnh hưởng đến nhiều mặt của xã hội trở nên cụ thể hơn. From ... to ... tổ chức phạm vi của thông tin chứ không mô tả một tuyến đường. Everything cũng cho thấy các lĩnh vực được nêu chỉ là ví dụ của một tập hợp lớn hơn, không phải danh sách đầy đủ chỉ gồm bốn mục.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc thể hiện phạm vi rộng: The course covers everything ____ basic first aid ____ emergency planning.

Xem đáp án

from · to

We can't just shut off our brains' heuristics, Cụm động từ

4:05

Chúng ta không thể tắt đi tính heuristic trong não bộ của mình,

but we can learn to be aware of them. Cụm từ

4:08

nhưng chúng ta có thể học cách nhận thức về chúng.

Cụm động từ

shut off our brains' heuristics: làm một quá trình tinh thần ngừng hoạt động

Trong shut off our brains' heuristics, shut off được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó có nghĩa là làm cho các lối tắt tư duy nhanh của não ngừng hoạt động. Đối tượng mà động từ tác động đến là heuristics, vì vậy câu này không nói đến việc tắt toàn bộ não theo nghĩa đen. Cách diễn đạt này xem một quá trình tinh thần như chức năng có công tắc bật và tắt. Can't just nhấn mạnh rằng làm nó dừng hoàn toàn không phải là giải pháp đơn giản hay thực tế.

Luyện tập

Câu nào dùng shut off theo nghĩa ẩn dụ để nói rằng một quá trình bên trong ngừng hoạt động?

  1. The office shut down after the storm.
  2. You cannot simply shut off your emotions during a difficult conversation.
  3. Please shut off the water before repairing the pipe.
Xem đáp án

You cannot simply shut off your emotions during a difficult conversation.

Cụm từ

learn to be aware of: phát triển khả năng nhận biết

Be aware of có nghĩa là nhận ra hoặc hiểu rằng một điều gì đó tồn tại hay đang ảnh hưởng đến bạn. Of giới thiệu đối tượng được nhận biết, vì vậy them chỉ lại các lối tắt tư duy của não. Learn to be aware of có nghĩa là dần phát triển sự chú ý này thành một kỹ năng hoặc thói quen. Ý của câu không phải là loại bỏ các lối tắt tư duy, mà là nhận ra khi nào chúng có thể đang dẫn dắt suy nghĩ của bạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các từ còn thiếu trong learn to be aware of. Learn đã được cho sẵn: We can learn ____ hidden biases.

Xem đáp án

to be aware of

When you come to a situation involving numbers, Cụm từ

4:11

Khi bạn gặp phải một tình huống liên quan đến các con số,

probability, or multiple details,

4:13

xác suất hoặc nhiều chi tiết,

Cụm từ

come to a situation involving ...: gặp một tình huống có các yếu tố nhất định

Ở đây, come to a situation có nghĩa là gặp hoặc đi đến một tình huống, chứ không phải di chuyển đến một địa điểm thực tế. When giới thiệu điều kiện mà lời khuyên tiếp theo được áp dụng. Involving numbers, probability, or multiple details là một cụm hiện tại phân từ bổ nghĩa cho situation và nêu những gì tình huống đó chứa đựng. A situation involving numbers có cùng nghĩa với a situation that involves numbers.

Luyện tập

Lựa chọn nào diễn đạt lại đúng nhất phần được tô nổi bật trong ngữ cảnh này?

  1. When you travel to a place where numbers are kept
  2. When you encounter a situation that involves numbers, probability, or several details
  3. When you finish calculating all the numbers and details
Xem đáp án

When you encounter a situation that involves numbers, probability, or several details

pause for a second and consider Cụm từ

4:16

hãy dừng lại một giây và cân nhắc

Cụm từ

pause for a second: dừng lại một chút trước khi tiếp tục

Pause for a second có nghĩa là dừng lại trong chốc lát rồi tiếp tục. Ở đây, động từ mệnh lệnh pause đưa ra một lời gợi ý trực tiếp nhưng nhẹ nhàng để dành thời gian suy nghĩ. Trong giao tiếp hằng ngày, for a second thường có nghĩa là “trong chốc lát”, chứ không nhất thiết là đúng một giây được đo chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “dừng lại một chút”: Before you reply, ____ and read the message again.

Xem đáp án

pause for a second

that the intuitive answer Ngữ pháp

4:18

rằng câu trả lời theo trực giác

might not be the right one after all. Mạch ý

4:20

rốt cuộc có thể không phải là câu trả lời đúng.

Ngữ pháp

might not be the right one after all: sự đánh giá lại một cách thận trọng

Từ that ở đầu nối ý này với động từ consider phía trước, tạo thành cấu trúc consider that + mệnh đề. Trong mệnh đề, might not be có nghĩa là “có thể không phải”. Cách nói này thận trọng cảnh báo rằng câu trả lời theo trực giác có thể sai, nhưng không khẳng định chắc chắn là sai. Trong the right one, one thay cho answer. After all ở cuối câu báo hiệu sự đánh giá lại: sau khi suy nghĩ thêm, ấn tượng ban đầu có thể không còn đáng tin.

Luyện tập

Câu nào thận trọng cảnh báo rằng ấn tượng ban đầu có thể hóa ra là sai sau khi cân nhắc lại?

  1. The obvious answer might not be the right one after all.
  2. The obvious answer was not the right one from the start.
  3. The obvious answer must be the right one after all.
Xem đáp án

The obvious answer might not be the right one after all.

Mạch ý

after all: điều chỉnh dự đoán trước đó

Trong câu này, after all quay lại một dự đoán trước đó rằng một lựa chọn nào đó có thể đúng. Cụm từ này đánh dấu một kết luận đã được điều chỉnh: sau khi suy nghĩ lại, người nói chấp nhận rằng lựa chọn đó có thể không đúng. Ở đây, after all giúp tổ chức mối quan hệ giữa niềm tin cũ và kết luận mới. Nó không mang nghĩa đen là “sau mọi sự việc”; mối quan hệ giữa các ý xung quanh cho biết nó thể hiện sự xem xét lại hay đảm nhận một chức năng diễn ngôn khác.

Luyện tập

Ví dụ nào dùng after all để cho thấy kết quả khác với dự đoán trước đó?

  1. Mia was ready. After all, she practiced every day.
  2. We should invite Leo; he is on our team, after all.
  3. I thought the library would be closed, but it was open after all.
Xem đáp án

I thought the library would be closed, but it was open after all.