Bộ não của bạn có thể bị hack không?: tài liệu học tiếng Anh
AsapSCIENCE
Giới thiệu video: Từ thiết bị cấy ghép thính giác đến con chuột được điều khiển bằng ánh sáng, video giải thích tế bào thần kinh nhạy sáng và đối chiếu tiềm năng điều trị với rủi ro đạo đức khi chi phối suy nghĩ, hành động. Điểm tiếng Anh chính: 1. taking advantage of — Cụm từ cố định và kết hợp từ: ở đây là tận dụng công nghệ, không phải lợi dụng người khác; dùng với cơ hội, nguồn lực hoặc công cụ. 2. cannot help but run — Ngữ pháp và mẫu câu: hành động không thể tránh; sau but dùng động từ nguyên mẫu, không có to. 3. lurk quietly around the corner. — Thành ngữ và cách nói hình tượng: rủi ro như đang ẩn gần đó; câu cảnh báo vấn đề có thể sớm xuất hiện, không chỉ một nơi thật.
Nội dung bài học
We all feel in control of our actions and thoughts. Cụm từ
0:00Tất cả chúng ta đều cảm thấy mình kiểm soát được hành động và suy nghĩ của bản thân.
feel in control of: cảm thấy mình có thể kiểm soát điều gì đó
Trong feel in control of our actions and thoughts, feel diễn tả cảm nhận của một người, còn in control of có nghĩa là có thể định hướng hoặc quản lý điều gì đó. Cả cụm cho biết chúng ta cảm thấy mình tự lựa chọn và định hướng những gì mình làm và nghĩ. Cấu trúc feel in control of + danh từ có thể dùng với thời gian, công việc, cảm xúc hoặc tình huống. Ở đây, nó chỉ cảm giác tự chủ chứ không đơn thuần là giữ bình tĩnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là có thể quản lý: After reviewing the plan, Maya finally felt ____ the project.
Xem đáp án
in control of
It's what defines us: what mang nghĩa “the thing that”
Ở đây, It chỉ lại ý tưởng đã được nhắc đến trước đó. what defines us là một mệnh đề danh từ có nghĩa là the thing that defines us; toàn bộ mệnh đề làm bổ ngữ sau is. Câu này trình bày ý tưởng trước đó như một đặc điểm cốt yếu của bản sắc con người. Trong mẫu có thể áp dụng lại It is what + động từ, what không dùng để đặt câu hỏi mà kết hợp ý nghĩa của the thing và that.
Luyện tập
Điền từ có nghĩa là the thing that và làm chủ ngữ của keeps: We welcome new ideas. It's ____ keeps our club creative.
Xem đáp án
what
But as biology and technology begin to intertwine,
0:04Nhưng khi sinh học và công nghệ bắt đầu hòa quyện vào nhau,
The question remains, ...: chỉ ra một vấn đề chưa được giải quyết
The question remains cho biết thông tin trước đó vẫn chưa giải quyết được một vấn đề quan trọng. Ở đây, remains có nghĩa là câu hỏi “vẫn chưa có lời giải đáp”, chứ không phải một vật “ở lại một nơi”. Cụm từ này khép lại phần thông tin nền và hướng sự chú ý đến câu hỏi theo sau: could your brain be hacked? Đây là cách hữu ích để chuyển từ những sự thật đã biết sang câu hỏi chính chưa được giải quyết trong phần giải thích hoặc lập luận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm chuyển tiếp gồm ba từ trong bài học: We know the battery is safe at room temperature. ____: will it work in extreme cold?
Xem đáp án
The question remains
we can interface it to our own electronic devices. Cách dùng từ
0:13chúng ta có thể kết nối nó với các thiết bị điện tử của mình.
Interface với vai trò động từ: kết nối hai hệ thống
Interface ở đây là động từ. Nó có nghĩa là kết nối một hệ thống với một hệ thống khác để hai bên có thể trao đổi tín hiệu hoặc thông tin. Nó không mang nghĩa danh từ là “giao diện” trực quan của một ứng dụng hoặc thiết bị. Câu này dùng cấu trúc interface + A + to + B: đại từ it chỉ bộ não, còn our own electronic devices là các hệ thống mà bộ não có thể kết nối tới. Trong tiếng Anh kỹ thuật, interface A with B cũng là cấu trúc phổ biến.
Luyện tập
Trong câu “The sensor can interface with the phone,” interface có nghĩa là gì?
- kết nối và trao đổi tín hiệu
- ở nguyên tại cùng một chỗ
- hiển thị menu người dùng
Xem đáp án
kết nối và trao đổi tín hiệu
a type of hearing aid which mimics sound to the brain through electrical impulses.
0:21một loại máy trợ thính mô phỏng âm thanh truyền đến não bằng các xung điện.
taking advantage of: sử dụng điều gì đó để nhận lợi ích
Trong câu này, taking advantage of this có nghĩa là sử dụng khả năng kết nối não với công nghệ điện tử và nhận được lợi ích từ đó. Thiết bị cấy ốc tai được nêu như một phương thức có thật mà nhiều người đã sử dụng. Khi take advantage of đi với cơ hội, nguồn lực, dịch vụ hoặc công nghệ, cụm từ thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực: sử dụng hiệu quả những gì sẵn có. Sắc thái của nó phụ thuộc nhiều vào tân ngữ và ngữ cảnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “sử dụng hiệu quả một cơ hội sẵn có”: The museum is free today, so let's ____ the chance to visit.
Xem đáp án
take advantage of
cochlear implants: thiết bị điện tử cấy ghép hỗ trợ thính giác
Cochlear implants là dạng số nhiều của cochlear implant. Cochlear có nghĩa là “liên quan đến ốc tai”, cấu trúc hình xoắn ốc trong tai trong. Thiết bị cấy ốc tai là một hệ thống thính giác điện tử được đặt vào bằng phẫu thuật, có chức năng chuyển âm thanh thành tín hiệu điện cho hệ thính giác. Trong câu này, dấu phẩy mở đầu cho thành phần đồng vị a type of hearing aid, đưa ra lời giải thích đơn giản về thuật ngữ. Mệnh đề which theo sau mô tả cách thiết bị hoạt động và trình bày nó như một ví dụ đang tồn tại về sự kết nối giữa não và thiết bị điện tử.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ y khoa gồm hai từ: Unlike ordinary headphones, ____ use implanted electronics to send sound information as electrical signals.
Xem đáp án
cochlear implants
It ends up spreading signals across many neurons in the brain. Cụm động từ
0:28Rốt cuộc, tín hiệu lại lan ra nhiều nơron trong não.
ends up spreading: end up + -ing để chỉ kết quả cuối cùng
Trong ends up spreading, end up + -ing trình bày spreading như kết quả cuối cùng của một quá trình. Cấu trúc này không có nghĩa là một thứ gì đó kết thúc theo nghĩa đen tại một địa điểm. Cấu trúc là end up + động từ dạng -ing. Nó thường giới thiệu một kết quả không được lên kế hoạch, không được mong đợi hoặc không mong muốn; ở đây, nó cho thấy sự lan rộng của tín hiệu là hậu quả của việc kích thích thiếu chính xác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của end up + -ing: We missed the last train, so we ____ a taxi home.
Xem đáp án
ended up taking
this can make the signal muddy or blurry. Cách dùng từ
0:32điều này có thể khiến tín hiệu bị nhiễu hoặc không rõ ràng.
in the case of: tập trung vào một tình huống cụ thể
In the case of hearing thu hẹp phần thảo luận vào hearing, tức tình huống cụ thể đang được xem xét. Nó có nghĩa là khi xem xét riêng về thính giác, chứ không phải nếu thính giác xảy ra. Khung in the case of + danh từ hoặc cụm danh từ hữu ích khi chuyển từ một ý chung sang một loại, ví dụ, người hoặc tình huống cụ thể.
Luyện tập
Dùng cụm bốn từ có nghĩa là khi xem xét loại cụ thể này: ____ electric vehicles, battery weight is a major design issue.
Xem đáp án
In the case of
Muddy or blurry cho một tín hiệu không rõ ràng
Ở đây, muddy và blurry là những tính từ mang nghĩa ẩn dụ để mô tả một tín hiệu có các chi tiết khó phân biệt. Muddy gợi ý rằng các phần bị trộn lẫn; blurry gợi ý rằng ranh giới hoặc chi tiết không sắc nét. Cả hai từ đều có thể được dùng rộng hơn một trạng thái vật lý theo nghĩa đen. Muddy thường mô tả âm thanh hoặc lập luận không rõ ràng, còn blurry có thể mô tả hình ảnh, ký ức hoặc sự phân biệt. Trong câu này, cả hai từ đều không có nghĩa là tín hiệu thực sự bị bẩn.
Luyện tập
Trong câu này, muddy or blurry cho biết điều gì về tín hiệu?
- Tín hiệu lớn và có các chi tiết rất sắc nét.
- Các chi tiết của tín hiệu khó phân tách hoặc hiểu rõ.
- Tín hiệu thực sự bị phủ đất ướt hoặc được nhìn qua sương mù.
Xem đáp án
Các chi tiết của tín hiệu khó phân tách hoặc hiểu rõ.
which you can aim and is much more precise,
0:37vốn có thể được định hướng và có độ chính xác cao hơn nhiều,
And it's this light that may be the key to very specific control over the brain. Ngữ pháp
0:42Và chính ánh sáng này có thể là chìa khóa để kiểm soát não bộ cực kỳ chính xác ở từng vùng cụ thể.
It's this light that ...: cấu trúc chẻ it-cleft
Đây là cấu trúc chẻ it-cleft: It's + thành phần được nhấn mạnh + that + phần còn lại của thông điệp. Từ it không chỉ một vật cụ thể; nó là một phần của cấu trúc tạo trọng tâm. Đặt this light vào vị trí trọng tâm cho người nghe biết rằng ánh sáng, chứ không phải một phương pháp khác, là yếu tố quan trọng có thể giúp đạt được sự kiểm soát rất chính xác. Cách nói trung tính là This light may be the key..., còn cấu trúc chẻ bổ sung sự nhấn mạnh mang tính đối chiếu.
Luyện tập
Dùng dạng rút gọn của it-cleft để hoàn thành câu: ____ this light ____ may be the key to precise control.
Xem đáp án
It's · that
these cells must somehow learn how to use light as an input source.
0:47bằng cách nào đó, những tế bào này phải học cách sử dụng ánh sáng làm nguồn đầu vào.
As crazy as it may seem: phần mở đầu nhượng bộ
“As crazy as it may seem” là một cấu trúc nhượng bộ, có nghĩa là “mặc dù điều đó có vẻ điên rồ”. Khi được đặt trước mệnh đề chính, cấu trúc này dự đoán sự hoài nghi của người nghe, thừa nhận phản ứng đó rồi cho thấy người nói vẫn giữ nguyên khẳng định gây bất ngờ. Mẫu có thể áp dụng là As + adjective + as + subject + may/might + seem/sound/look, theo sau là dấu phẩy và mệnh đề chính. Ở đây, may diễn tả một ấn tượng có thể có chứ không phải sự cho phép, và hai từ as không tạo thành phép so sánh ngang bằng.
Luyện tập
Câu nào dùng As + adjective + as it may seem như một cấu trúc nhượng bộ?
- As unlikely as it may seem, the keys were inside the freezer.
- She asked whether the story may seem unlikely.
- The keys are as cold as the freezer.
Xem đáp án
As unlikely as it may seem, the keys were inside the freezer.
a harmless non-reproducing virus is used to insert genes into the desired neurons or brain cells. Ngữ pháp
0:52một loại vi-rút vô hại, không có khả năng nhân lên được dùng để đưa gen vào những nơron hoặc tế bào não được nhắm tới.
is used to insert: be used to + động từ nguyên thể để chỉ mục đích
“is used to insert” có cấu trúc bị động be + used + động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc này nêu mục đích: con người dùng vi-rút như một công cụ để đưa gen vào. Vi-rút không được mô tả là tự lựa chọn hoặc thường xuyên thực hiện hành động đó. Mẫu có thể áp dụng là X + be + used to + động từ nguyên thể, nghĩa là “X được dùng với mục đích làm việc này”. Dạng nguyên thể insert sau to giúp phân biệt cấu trúc chỉ mục đích này với be used to + danh từ/-ing, có nghĩa là “quen với”.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là một vật đóng vai trò công cụ để đo chất lượng không khí?
- The sensor is used to measure air quality.
- The scientist is used to measuring air quality.
- The scientist used to measure air quality every morning.
Xem đáp án
The sensor is used to measure air quality.
These genes are taken from other organisms that use light to survive,
0:57Những gen này được lấy từ các sinh vật khác dùng ánh sáng để tồn tại,
we use the same genetic and cellular mechanisms as them.
1:02chúng ta dùng cùng các cơ chế di truyền và tế bào như những sinh vật đó.
If + hiện tại đơn, hiện tại đơn để diễn tả một cơ chế chung
Mẫu if + hiện tại đơn, hiện tại đơn trình bày điều kiện và kết quả như một cơ chế chung: mỗi khi DNA được chuyển từ sinh vật này sang sinh vật khác, nó vẫn tiếp tục hoạt động. take và insert, cùng động từ chỉ kết quả works, đều ở thì hiện tại đơn. Ở đây, one và another đại diện cho hai sinh vật khác nhau, còn it chỉ DNA hoặc vật liệu di truyền đã được chuyển. Vì câu này giải thích một cơ chế chứ không phải giả thuyết trái với thực tế nên không cần dùng would.
Luyện tập
Hoàn thành nhận định khoa học bằng dạng đúng của expand: If metal gets hot, it ____.
Xem đáp án
expands
These genes encode for proteins that allow the neuron or brain cell to act as a solar cell. Thành ngữ
1:09Những gen này mã hóa các protein cho phép nơron hoặc tế bào não hoạt động như một pin mặt trời.
Act as a solar cell: phép so sánh về chức năng
act as + danh từ có nghĩa là thực hiện chức năng hoặc đảm nhận vai trò của một thứ gì đó. Ở đây, nơron đã được biến đổi được so sánh với pin mặt trời về mặt chức năng: nó phản ứng với ánh sáng đi vào và chuyển đầu vào đó thành tín hiệu điện. Cách diễn đạt này là một phép so sánh, không phải lời khẳng định rằng hai thứ hoàn toàn giống nhau theo nghĩa đen. Nơron không biến đổi về mặt vật lý thành pin mặt trời; phép so sánh nhấn mạnh chức năng chung là chuyển ánh sáng thành tín hiệu.
Luyện tập
act as a solar cell trong ví dụ có nghĩa là gì?
- Nó chỉ có hình dạng giống pin mặt trời.
- Nó biến đổi về mặt vật lý thành pin mặt trời.
- Nó thực hiện chức năng của pin mặt trời mà không thật sự biến thành pin mặt trời.
Xem đáp án
Nó thực hiện chức năng của pin mặt trời mà không thật sự biến thành pin mặt trời.
they react to incoming light and convert it to an electrical signal
1:15chúng phản ứng với ánh sáng chiếu tới và chuyển ánh sáng thành tín hiệu điện,
while cells without the new DNA remain unreactive.
1:18trong khi những tế bào không có DNA mới vẫn không phản ứng.
All we need now is an optical source to shine light on these neurons when we want them activated. Ghi chú
1:21Giờ đây, tất cả những gì ta cần là một nguồn sáng để chiếu vào các nơron này khi muốn kích hoạt chúng.
All we need now is ...: yêu cầu duy nhất còn lại
Trong All we need now is an optical source, all có nghĩa là “điều duy nhất”. Toàn bộ mệnh đề All we need now đóng vai trò chủ ngữ, còn is ở dạng số ít nối chủ ngữ đó với điều kiện còn thiếu. Cấu trúc nhấn mạnh này thu gọn tình huống thành một yêu cầu: All + mệnh đề mô tả điều cần thiết + is + yêu cầu đó. Các từ sau is mang trọng tâm thông tin chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc nhấn mạnh trình bày một mục là yêu cầu duy nhất còn lại: The room and equipment are ready. ____ one volunteer.
Xem đáp án
All we need now is
shine light on: hướng ánh sáng vào một mục tiêu
Trong câu này, shine light on mô tả một hành động vật lý theo nghĩa đen: hướng ánh sáng để nó chiếu vào các nơron. Light là thứ được hướng tới, còn on giới thiệu mục tiêu nhận ánh sáng. Các danh từ thuộc bối cảnh thí nghiệm optical source và neurons cho thấy rõ cách hiểu theo nghĩa đen. Mẫu có thể áp dụng lại là shine light on + mục tiêu vật lý.
Luyện tập
Một nhân viên phòng thí nghiệm dùng đèn để chiếu sáng mẫu vật. Câu nào mô tả hành động theo nghĩa đen?
- The lab worker shines light on the sample.
- The lab worker turns the sample into light.
- The lab worker sheds light on the cause of the error.
Xem đáp án
The lab worker shines light on the sample.
and you could make someone happy with the push of a button. Cụm từ
1:28và bạn có thể khiến ai đó hạnh phúc chỉ bằng một nút bấm.
Create this setup ... and you could ... như một điều kiện ngầm
Ở đây, Create this setup về mặt ngữ pháp là một mệnh lệnh, nhưng lại có chức năng như một điều kiện giả định: nếu tạo thiết lập này. Người nói đang hình dung một quy trình chứ không trực tiếp ra lệnh cho khán giả thực hiện. Mệnh đề theo sau and nêu kết quả có thể xảy ra. Could cho thấy kết quả đó vẫn chưa chắc chắn, vì vậy đây là cấu trúc mệnh đề mệnh lệnh + and + kết quả có động từ tình thái, một cách diễn đạt gọn hơn so với mệnh đề điều kiện dùng if rõ ràng.
Luyện tập
Điền liên từ biến mệnh đề đầu tiên thành điều kiện ngầm cho một kết quả có thể xảy ra: Press this switch, ____ you could restart the display.
Xem đáp án
and
with the push of a button: một hành động dễ dàng và tức thời
Trong with the push of a button, with giới thiệu phương tiện tạo ra kết quả, tức là một lần nhấn nút. Push ở đây là danh từ đếm được, có nghĩa là một hành động nhấn duy nhất. Cụm từ này thường gợi ý rằng việc gì đó dễ thực hiện và có hiệu lực gần như ngay lập tức. Trong cảnh này có một nút bấm thật, nhưng cụm từ vẫn làm nổi bật cảm giác điều khiển dễ dàng.
Luyện tập
Lựa chọn nào mô tả đúng nhất một hành động diễn ra thông qua một thao tác điều khiển đơn giản và tức thời?
- Một quy trình phê duyệt kéo dài
- Nhiều bước thủ công riêng biệt
- Một lần nhấn nút nhanh: with the push of a button
Xem đáp án
Một lần nhấn nút nhanh: with the push of a button
motor cortex: vùng não điều khiển vận động có chủ ý
Vỏ não vận động là một vùng của vỏ đại não giúp lập kế hoạch và kiểm soát các vận động có chủ ý của cơ thể. Trong câu này, việc đặt thiết bị vào đó tạo ra một cách tác động đến vận động, chứ không phải đến suy nghĩ hoặc toàn bộ hoạt động của não. Các phần khác nhau của vỏ não vận động liên hệ với những cơ và kiểu vận động khác nhau, thường ở phía đối diện của cơ thể. Câu chỉ nói đến việc kiểm soát một số phần của vận động; điều đó không có nghĩa là một điểm chỉ kiểm soát một hành động hoặc vỏ não vận động là toàn bộ não.
Luyện tập
Cách hiểu nào về motor cortex phù hợp nhất với câu này?
- Một tấm pin biến ánh sáng thành điện
- Toàn bộ não và mọi hoạt động của nó
- Một vùng não tham gia kiểm soát vận động có chủ ý
Xem đáp án
Một vùng não tham gia kiểm soát vận động có chủ ý
And this is exactly what scientists have done.
1:34Và đó chính xác là điều các nhà khoa học đã làm.
This mouse has fiber optic cables wired into its right motor cortex,
1:36Chú chuột này được nối cáp quang vào vỏ não vận động bên phải,
As soon as the light is shone into its altered solar panel neurons,
1:42Ngay khi ánh sáng chiếu vào các nơron đã được biến đổi để hoạt động như pin mặt trời,
cannot help but run: một hành động không thể tránh khỏi
Cannot help but + động từ nguyên mẫu có nghĩa là không thể tránh làm một việc gì đó. Trong cannot help but run, run ở dạng nguyên mẫu, không có to và không mang đuôi -ing. Ở đây, cấu trúc này cho thấy việc chạy là một phản ứng tự động và không thể tránh khỏi trước ánh sáng, chứ không phải một kế hoạch được chủ động lựa chọn. Cấu trúc cũng có thể diễn tả phản ứng mạnh trong tình huống khác, như cannot help but laugh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc cannot help but: When the puppy chases its tail, I ____ laugh.
Xem đáp án
cannot help but
Have been hacked như một ẩn dụ về sự kiểm soát từ bên ngoài
Ở đây, hacked được mượn từ lĩnh vực bảo mật máy tính và dùng theo nghĩa ẩn dụ. Không có cuộc tấn công mạng thật sự nào xảy ra. Công nghệ từ bên ngoài đã kiểm soát suy nghĩ và hành động của con vật, như thể tâm trí của nó là một hệ thống máy tính. Have been hacked là dạng bị động của thì hiện tại hoàn thành: have been + quá khứ phân từ. Cấu trúc này nhấn mạnh kết quả đang tồn tại—suy nghĩ và hành động hiện ở trạng thái bị thao túng—đồng thời không tập trung vào bên kiểm soát từ bên ngoài.
Luyện tập
Lựa chọn nào giải thích đúng nhất have been hacked trong câu này?
- Con vật đã học được cách điều khiển máy tính.
- Công nghệ từ bên ngoài đã kiểm soát suy nghĩ và hành động của con vật.
- Ai đó đã lấy trộm mật khẩu của con vật.
Xem đáp án
Công nghệ từ bên ngoài đã kiểm soát suy nghĩ và hành động của con vật.
So, what happens when we begin to stick technology into our brains?
1:50Vậy, điều gì sẽ xảy ra khi chúng ta bắt đầu đưa công nghệ vào não mình?
personality disorders or even conditions such as depression.
1:58các rối loạn nhân cách hoặc thậm chí những tình trạng như trầm cảm.
On the one hand: mở đầu mặt thứ nhất của sự tương phản
On the one hand là dấu hiệu diễn ngôn dùng để giới thiệu mặt thứ nhất của một vấn đề có hai mặt. Ở đây, cụm từ này đặt những lợi ích y tế có thể có ở mặt thứ nhất và báo hiệu rằng một mặt khác, chẳng hạn như rủi ro hoặc mối lo ngại về đạo đức, sẽ xuất hiện sau đó. Mặt đối lập không nhất thiết phải nằm ngay trong câu tiếp theo hoặc phải dùng đúng cụm on the other hand. Tuy nhiên, phần thảo luận cuối cùng phải đưa ra một góc nhìn thực sự đối lập; nếu không, cách mở đầu này sẽ khiến lập luận có vẻ chưa hoàn tất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dấu hiệu diễn ngôn giới thiệu mặt thứ nhất của một phép so sánh hai mặt: ____, studying online is flexible; on the other hand, it can feel lonely.
Xem đáp án
On the one hand
open the doors to + danh từ hoặc dạng -ing
Open the doors to là một phép ẩn dụ ví việc tạo lối tiếp cận một khả năng mới với hành động mở cửa. Ở đây, công nghệ có thể giúp việc kiểm soát nhiều tình trạng nghiêm trọng trở thành khả thi; may chỉ thể hiện tiềm năng, không nói rằng phương pháp điều trị đã tồn tại hay kết quả được bảo đảm. Trong cấu trúc này, to là giới từ. Sau nó là một cụm danh từ hoặc dạng -ing, như trong to managing diseases, chứ không phải động từ nguyên mẫu manage.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “tạo lối tiếp cận một khả năng mới”: New funding may ____ developing safer treatments.
Xem đáp án
open the doors to
Turn on or off the necessary cells and voila. Ghi chú
2:01Chỉ cần bật hoặc tắt những tế bào cần thiết là xong.
Turn on or off + tân ngữ dùng chung
Turn on và turn off là hai cụm động từ trái nghĩa, có nghĩa là kích hoạt và vô hiệu hóa. Ở đây, các tế bào được mô tả như những thiết bị có thể điều khiển, tạo nên một hình ảnh đơn giản và không theo nghĩa đen về việc kích hoạt hoặc ức chế những tế bào đã chọn. Trong turn on or off the necessary cells, động từ turn và tân ngữ the necessary cells được dùng chung cho hai tiểu từ on và off. Cấu trúc phối hợp này giúp tránh lặp lại turn on the cells or turn off the cells.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu cụm động từ ghép cặp trong bài: From the dashboard, you can ____ the status lights.
Xem đáp án
turn on or off
Dùng and voila để trình bày một kết quả dễ dàng
Trong câu này, and voila đứng sau một chỉ dẫn đơn giản để báo rằng kết quả mong muốn đã xuất hiện. And nối hành động với việc cho thấy kết quả; voila là một thán từ vay mượn, có nghĩa gần như “đây rồi” hoặc “nhìn này, xong rồi”. Cụm này thường giúp lời giải thích kết thúc nhẹ nhàng và nhanh gọn, đồng thời có thể cố ý khiến một quy trình nghe có vẻ dễ dàng. Nó chỉ trình bày kết quả, chứ không chứng minh rằng quy trình thực sự đơn giản hoặc đầy đủ về mặt khoa học.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thán từ vay mượn dùng để nhẹ nhàng giới thiệu kết quả đã hoàn tất: Add the title, click Save, and ____—the poster is ready.
Xem đáp án
voila
Heck, the average person may be able to integrate this technology in order to augment their vision
2:04Thậm chí, người bình thường có thể tích hợp công nghệ này để tăng cường thị lực
And as we begin to understand the intricacies of the brain,
2:11Và khi chúng ta bắt đầu hiểu những cơ chế tinh vi của não bộ,
which regions specifically control which actions and thoughts,
2:14cụ thể là vùng nào kiểm soát hành động và suy nghĩ nào,
this technology will bear even more significance.
2:17công nghệ này sẽ càng trở nên quan trọng hơn.
However, the ethical concerns and risks lurk quietly around the corner. Thành ngữ
2:20Tuy nhiên, những lo ngại về đạo đức và các rủi ro vẫn đang âm thầm rình rập ngay gần đó.
lurk quietly around the corner chỉ mối đe dọa ẩn giấu và gần kề
Ở đây, lurk nhân cách hóa các quan ngại về đạo đức và rủi ro thành những mối đe dọa ẩn mình chờ đợi ở gần. Quietly nhấn mạnh rằng chúng có thể không bị phát hiện, còn around the corner tạo thêm cảm giác rằng chúng có thể sớm trở nên đáng chú ý. Hình ảnh này mang tính ẩn dụ, không chỉ một địa điểm thật. Nó gợi ra nguy hiểm tiềm ẩn cùng với sự gần kề hoặc khả năng xảy ra, nhưng không khẳng định rằng nguy hiểm chắc chắn sẽ xảy ra ngay lập tức.
Luyện tập
Trong câu 'A data breach could be lurking around the corner,' cụm 'lurking around the corner' gợi ra điều gì?
- Mối đe dọa đã biến mất.
- Mối đe dọa chắc chắn sẽ xảy ra ngay lập tức.
- Mối đe dọa đang thực sự chờ ở một góc phố.
- Mối đe dọa đang ẩn giấu và có thể sớm xuất hiện.
Xem đáp án
Mối đe dọa đang ẩn giấu và có thể sớm xuất hiện.
Don't forget AsapScience now has t-shirts in both white and black.
2:29Đừng quên AsapScience hiện có áo phông cả màu trắng lẫn màu đen.
And if you want the inside scoop on upcoming episode ideas and behind the scenes, Thành ngữ
2:34Và nếu bạn muốn biết trước những ý tưởng cho các tập sắp tới cùng chuyện hậu trường,
inside scoop cho thông tin nội bộ hoặc có được sớm
Inside scoop là một cụm từ cố định, thân mật, chỉ thông tin đặc biệt hoặc thông tin có được sớm mà phần lớn mọi người chưa biết. Trong câu này, cụm từ nói đến các chi tiết được tiết lộ trước về ý tưởng cho những tập sau, chứ không chỉ vị trí vật lý ở bên trong hay hành động xúc bằng thìa. Cấu trúc phổ biến là the inside scoop on/about something. Cách nói này thể hiện rằng nguồn tin đang cho người nghe quyền tiếp cận đặc biệt hoặc hiểu biết nội bộ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật mang nghĩa thông tin đặc biệt mà phần lớn mọi người chưa biết: Subscribers get the ____ on next month's product launch.
Xem đáp án
inside scoop
behind the scenes cho công việc hậu trường không được công chúng nhìn thấy
Behind the scenes nghĩa là ở ngoài tầm nhìn của công chúng, nơi diễn ra việc chuẩn bị, sản xuất, ra quyết định hoặc gây ảnh hưởng. Trong câu này, cụm từ chỉ các hoạt động sản xuất chương trình mà người xem thường không thấy, không nhất thiết là một vị trí vật lý phía sau sân khấu. Cụm từ này có thể mô tả công việc kín đáo hoặc ít được chú ý trong nhiều lĩnh vực: người ta có thể lập kế hoạch, đàm phán hoặc giải quyết vấn đề behind the scenes.
Luyện tập
Chọn cụm từ hoàn thành câu tốt nhất và có nghĩa là ngoài tầm nhìn của công chúng: The two groups continued negotiating ____ for weeks.
- behind the scenes
- backstage
- in the background
Xem đáp án
behind the scenes
check out our personal Instagram and Twitter handles. Cách dùng từ
2:38hãy xem các tài khoản Instagram và Twitter cá nhân của chúng tôi.
Instagram và Twitter handles: mã định danh tài khoản công khai
Trong ngôn ngữ mạng xã hội, handle là tên hoặc mã định danh công khai của một tài khoản, thường được viết với ký hiệu @. Ở đây, Instagram and Twitter handles chỉ những tên dùng để nhận diện tài khoản của người sáng tạo trên các nền tảng đó; người xem có thể dùng chúng để tìm kiếm hoặc nhắc đến các tài khoản. Instagram and Twitter cùng bổ nghĩa cho danh từ số nhiều handles. Cụm từ này nói đến tên tài khoản trên cả hai dịch vụ, chứ không phải bản thân các nền tảng, bài đăng hay toàn bộ nội dung hồ sơ.
Luyện tập
handles trong phụ đề có nghĩa là gì?
- Những bộ phận của cánh cửa mà mọi người cầm vào
- Các bài đăng mới nhất của người sáng tạo trên Instagram và Twitter
- Các công cụ dùng để quản lý hai nền tảng
- Những tên dùng để nhận diện tài khoản Instagram và Twitter của người sáng tạo
Xem đáp án
Những tên dùng để nhận diện tài khoản Instagram và Twitter của người sáng tạo
And subscribe for more weekly science videos.
2:40Và hãy đăng ký để xem thêm video khoa học mới mỗi tuần.