An toàn và Tiếc nuối – Chủ nghĩa Khủng bố & Giám sát Hàng loạt: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
942 từ 173 từ/phút

Tổng quan video: sau sự kiện 11/9, giám sát đại trà và quyền lực cảnh sát mở rộng, làm xói mòn tự do dân sự mà không đem lại lợi ích an ninh tương xứng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. a needle in a haystack, | Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: hiểu ẩn dụ rằng dữ liệu tràn lan tạo thêm nhiễu và che khuất mục tiêu. 2. if you have nothing to hide, you have nothing to fear. | Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nhận ra khẩu hiệu gạt bỏ quyền riêng tư và cách người nói trích dẫn nó trước khi bác bỏ tiền đề. 3. principle of proportionality | Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: hiểu thuật ngữ pháp lý yêu cầu quyền lực nhà nước tương xứng với mức độ nghiêm trọng và khả năng xảy ra của mối đe dọa.

Nội dung bài học

Terrorism is very scary,

0:01

Chủ nghĩa khủng bố rất đáng sợ,

especially when it happens close to home Thành ngữ

0:03

đặc biệt là khi nó xảy ra gần nhà

and not in some far away place.

0:05

chứ không phải ở một nơi xa xôi nào đó.

Thành ngữ

close to home: ở gần và có liên quan trực tiếp đến cá nhân

Trong câu này, close to home có nghĩa là ở trong hoặc gần cộng đồng và không gian sống của người nói, nên mối nguy hiểm trở nên sát sườn và có liên quan trực tiếp đến họ. Cụm từ này không nói rằng sự việc xảy ra bên trong nhà của người nói. Nói chung, close to home có thể miêu tả một điều ở gần về mặt địa lý hoặc một điều trực tiếp tác động đến cuộc sống và trải nghiệm của chính mình.

Luyện tập

Trong câu này, close to home truyền đạt điều gì?

  1. Mối nguy hiểm chắc chắn ở bên trong nhà của người nói.
  2. Mối nguy hiểm ở xa và không có bất kỳ liên hệ cá nhân nào.
  3. Mối nguy hiểm ở gần hoặc có liên hệ với cộng đồng của người nói, nên nó tạo cảm giác rất gần gũi và mang tính cá nhân.
Xem đáp án

Mối nguy hiểm ở gần hoặc có liên hệ với cộng đồng của người nói, nên nó tạo cảm giác rất gần gũi và mang tính cá nhân.

Nobody likes to be afraid

0:07

Không ai thích cảm giác sợ hãi

and we were eager to make the fear go away. Ngữ pháp

0:09

và chúng ta luôn khao khát làm cho nỗi sợ hãi đó biến mất.

Ngữ pháp

make the fear go away: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu

Cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu diễn tả việc gây ra một hành động hoặc kết quả. Trong make the fear go away, the fear là tân ngữ của make và go là động từ nguyên mẫu. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là làm cho nỗi sợ biến mất. Sau make trong cấu trúc chủ động, dùng động từ nguyên mẫu không có to: nói make the fear go away, không nói make the fear to go away. Ở đây go away mang nghĩa ẩn dụ: nỗi sợ không còn tồn tại, chứ không di chuyển đến một nơi khác theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Dùng cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu, với go away để diễn tả kết quả, để hoàn thành câu: A short walk can ____ some of your stress ____.

Xem đáp án

make · go away

So we demanded more security.

0:12

Vì vậy, chúng ta đã yêu cầu được bảo vệ an ninh nhiều hơn.

In the last decade, it's become increasingly normal for civil liberties to be eroded Ghi chú

0:14

Trong thập kỷ qua, việc các quyền tự do dân sự bị xói mòn ngày càng trở nên bình thường

Cách dùng từ

Civil liberties: các quyền tự do cá nhân được bảo vệ

Civil liberties là một thuật ngữ trang trọng trong lĩnh vực pháp luật và chính trị, chỉ những quyền tự do cơ bản của cá nhân được bảo vệ khỏi sự can thiệp không chính đáng của chính phủ, chẳng hạn như tự do ngôn luận, tôn giáo, hội họp và quyền riêng tư. Trong câu này, cụm từ xác định điều đang dần bị làm suy yếu. Civil ở đây không có nghĩa là “lịch sự”. Thuật ngữ này chỉ quyền tự do suy nghĩ, phát biểu, gặp gỡ, thực hành tín ngưỡng và duy trì đời sống riêng tư của một người trong hệ thống pháp luật và chính trị.

Luyện tập

Chọn thuật ngữ phù hợp nhất để hoàn thành câu: The lawsuit argues that constant government surveillance violates people's ____ by invading their privacy.

  1. civil service
  2. civil rights
  3. civil liberties
Xem đáp án

civil liberties

and for government agencies to spy on citizens, Cụm động từ

0:19

và việc các cơ quan chính phủ theo dõi công dân,

Ngữ pháp

Cấu trúc it's become increasingly normal for ... to ...

Trong cấu trúc này, it là chủ ngữ giả: nó không chỉ một danh từ đã xuất hiện trước đó. Has become diễn tả một sự thay đổi phát triển cho đến hiện tại, còn increasingly có nghĩa là “ngày càng”. Cấu trúc là it has become increasingly normal for + cụm danh từ + động từ nguyên mẫu có to. Cụm bắt đầu bằng for cho biết ai hoặc điều gì có liên quan, còn động từ nguyên mẫu nêu điều xảy ra. Ở đây, dạng bị động to be eroded trình bày civil liberties là thứ đang dần bị làm suy yếu. Nói rằng một điều has become normal có nghĩa là điều đó hiện được xem là thường lệ hoặc có thể dự đoán; không có nghĩa là người nói cho rằng nó tốt. Trong câu này, cách diễn đạt có thể mang ý phê phán vì một diễn biến có hại đang được chấp nhận như chuyện bình thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc diễn tả xu hướng đã học ở trên: During the last decade, it ____ shoppers to pay by phone.

Xem đáp án

has become increasingly normal for

Cụm động từ

“spy on”: bí mật theo dõi ai đó

“Spy on” là một cụm động từ có nghĩa là bí mật theo dõi ai đó hoặc thu thập thông tin về họ mà họ không biết. Ở đây, các cơ quan chính phủ là bên theo dõi và người dân là bên bị theo dõi. Người hoặc nhóm bị theo dõi đứng sau on: spy on someone. Trong câu này, spy là động từ, không phải danh từ có nghĩa là “gián điệp”.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là “bí mật theo dõi”: The company was accused of using hidden software to ____ its employees.

Xem đáp án

spy on

to collect and store their personal information.

0:22

thu thập và lưu trữ thông tin cá nhân của họ cũng vậy.

Regardless of whether you're a fan of right or left-wing policies, Ngữ pháp

0:25

Bất kể bạn là người ủng hộ các chính sách cánh hữu hay cánh tả,

This affects every one of us.

0:29

điều này đều ảnh hưởng đến mỗi chúng ta.

Ngữ pháp

“Regardless of whether”: kết quả vẫn không đổi

“Regardless of whether” thể hiện ý nhượng bộ: cụm này nêu ra các khả năng khác nhau nhưng chúng không làm thay đổi kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, việc ủng hộ chính sách cánh hữu hay cánh tả không làm thay đổi kết luận rằng vấn đề này ảnh hưởng đến mọi người. Cấu trúc là regardless of whether + mệnh đề, mệnh đề chính. Whether có thể giới thiệu các khả năng được nối bằng or, như trong whether you're a fan of right or left-wing policies.

Luyện tập

Chọn từ nối cho biết cuộc họp sẽ diễn ra trong nhà trong cả hai trường hợp: _____ it rains or stays dry, the meeting will be held indoors.

  1. Only if
  2. Depending on whether
  3. Regardless of whether
Xem đáp án

Regardless of whether

So we have to take a look at the data Cụm từ

0:31

Vì vậy, chúng ta phải xem xét các dữ liệu

Cụm từ

take a look at: xem xét

Take a look at là một cụm động từ tự nhiên, có nghĩa là “xem xét hoặc cân nhắc”. Trong câu này, cụm từ mở đầu cho việc xem xét dữ liệu một cách cẩn thận, chứ không chỉ liếc qua. Cấu trúc là take a look at + danh từ hoặc đại từ. Tân ngữ đứng sau at: take a look at the data.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có take và look, mang nghĩa “xem xét”: Before we make a decision, let's ____ the new data.

Xem đáp án

take a look at

and ask ourselves honestly, Mạch ý

0:33

và thành thật tự hỏi bản thân mình,

has all of this actually made us safer?

0:35

tất cả những điều này có thực sự giúp chúng ta an toàn hơn không?

Mạch ý

ask ourselves honestly ... has all of this actually made us safer?: chất vấn kết quả

And ask ourselves honestly báo hiệu sự chuyển đổi từ trình bày sự thật sang đánh giá chúng. Người nói mời người nghe cùng dùng một tiêu chuẩn để xem xét vấn đề và đặt câu hỏi như một điều cần được trả lời một cách thành thật. Has all of this actually made us safer? về ngữ pháp là câu hỏi có-không, nhưng trong lập luận này nó có chức năng tu từ: actually thêm sắc thái hoài nghi và gợi ý rằng câu trả lời được dự đoán có thể là “không”. all of this gộp những biện pháp đã được nhắc đến trước đó thành một chủ đề, còn safer nêu ra tiêu chuẩn để đánh giá liệu chúng có hiệu quả hay không.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của câu hỏi trong đoạn này là gì? “We installed more cameras and hired more guards. But we must ask ourselves honestly: has all of this actually made the building safer?”

  1. Yêu cầu người nghe liệt kê từng camera và từng nhân viên bảo vệ.
  2. Chuyển từ việc liệt kê các biện pháp sang chất vấn liệu chúng có đạt được mục tiêu hay không.
  3. Khẳng định rằng tòa nhà hiện đã hoàn toàn an toàn.
Xem đáp án

Chuyển từ việc liệt kê các biện pháp sang chất vấn liệu chúng có đạt được mục tiêu hay không.

In the aftermath of 9/11, Cụm từ

0:48

Sau thảm kịch 9/11,

Cụm từ

In the aftermath of: hệ quả sau một sự kiện nghiêm trọng

“In the aftermath of” chỉ khoảng thời gian sau một sự kiện nghiêm trọng hoặc gây xáo trộn, khi ảnh hưởng của sự kiện đó vẫn còn được cảm nhận. Ở đây, cụm từ này xem sự kiện 11/9 là biến cố có hệ quả chi phối những gì xảy ra sau đó. Cụm từ không chỉ đặt một sự việc sau một sự việc khác về thời gian; nó còn liên kết tình hình sau đó với tác động kéo dài của sự kiện trước.

Luyện tập

Câu nào dùng “in the aftermath of” một cách tự nhiên?

  1. In the aftermath of turning one page, I read the next sentence.
  2. In the aftermath of lunch, I washed my spoon.
  3. In the aftermath of the earthquake, the city strengthened its building codes.
Xem đáp án

In the aftermath of the earthquake, the city strengthened its building codes.

the U.S. government concluded that the law had not kept pace with technology. Cụm từ

0:49

chính phủ Hoa Kỳ đã kết luận rằng luật pháp không theo kịp công nghệ.

Cụm từ

keep pace with: theo kịp tốc độ thay đổi

“Kept pace with” là dạng quá khứ của “keep pace with”, có nghĩa là phát triển hoặc thay đổi nhanh ngang với một thứ khác. Pace được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây: nó chỉ tốc độ thay đổi của công nghệ, không phải tốc độ đi bộ. Trong “had not kept pace with”, had + kept tạo thành thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc này cho thấy luật pháp đã tụt hậu so với công nghệ vào thời điểm chính phủ đưa ra kết luận.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một chương trình đào tạo phải phát triển nhanh ngang với sự thay đổi của ngành?

  1. Our training program must catch up with changes in the industry.
  2. Our training program must keep pace with changes in the industry.
  3. Our training program must set the pace for changes in the industry.
Xem đáp án

Our training program must keep pace with changes in the industry.

It created the Terrorist Surveillance Program, Văn hóa

0:53

Họ đã tạo ra Chương trình Giám sát Khủng bố,

initially to intercept communications linked to Al Qaeda.

0:56

ban đầu nhằm mục đích chặn các thông tin liên lạc có liên quan đến Al Qaeda.

Văn hóa

Terrorist Surveillance Program với tư cách tên riêng

Terrorist Surveillance Program là tên được dùng cho một sáng kiến giám sát của chính phủ Hoa Kỳ được phê chuẩn sau các vụ tấn công ngày 11 tháng 9. Trong câu này, tên đó chỉ chương trình cụ thể ban đầu nhằm chặn thu các liên lạc có liên hệ với al-Qaeda. Ở đây, Terrorist là một phần của tên chương trình. Nó không có nghĩa là mọi người có liên lạc bị giám sát đều đã được xác định về mặt pháp lý hoặc bị kết án là khủng bố.

Luyện tập

Terrorist Surveillance Program trong câu này chỉ điều gì?

  1. Một loại chung bao gồm mọi chương trình giám sát trên thế giới
  2. Một sáng kiến giám sát cụ thể của chính phủ Hoa Kỳ được thành lập sau sự kiện 11 tháng 9
  3. Một danh sách pháp lý gồm những người đã bị kết án về tội khủng bố
Xem đáp án

Một sáng kiến giám sát cụ thể của chính phủ Hoa Kỳ được thành lập sau sự kiện 11 tháng 9

Officials were confident that if the program had been in place before 9/11, Ngữ pháp

1:00

Các quan chức tin tưởng rằng nếu chương trình này được áp dụng trước sự kiện 9/11,

the hijackers could have been stopped.

1:03

những kẻ không tặc đã có thể bị ngăn chặn.

Ngữ pháp

Giả định trái với sự thật trong quá khứ: if ... had ... could have been stopped

Mệnh đề if dùng thì quá khứ hoàn thành, had been in place, để hình dung một quá khứ sớm hơn nhưng khác với sự thật. Chương trình chưa hoạt động trước sự kiện 11 tháng 9; ở đây, in place có nghĩa là đã được thiết lập và đưa vào vận hành. Mệnh đề kết quả dùng could have been stopped để diễn tả một kết quả có thể xảy ra trong quá khứ, chứ không phải kết quả chắc chắn. Been stopped là thể bị động, nên những kẻ không tặc là bên có thể đã bị ngăn không cho thực hiện vụ tấn công.

Luyện tập

Hoàn thành câu giả định trái với sự thật trong quá khứ bằng dạng bị động của 'could prevent': If the safety check had been completed, the accident ____.

Xem đáp án

could have been prevented

But soon the new powers were also used to prove guilt by association. Thành ngữ

1:06

Nhưng không lâu sau, những quyền lực mới cũng được sử dụng để chứng minh tội trạng thông qua các mối liên hệ.

Thành ngữ

Guilt by association: quy tội dựa trên mối liên hệ

Ở đây, guilt by association có nghĩa là coi một người có tội hoặc đáng ngờ chủ yếu vì họ có liên hệ với một cá nhân hay nhóm đang bị lên án hoặc bị nghi ngờ. Mối liên hệ được dùng thay cho bằng chứng về những gì chính người đó đã làm. Cụm từ này thường cho thấy cách suy luận ấy là bất công hoặc không đáng tin. Trong prove guilt by association, prove không biến cách này thành một tiêu chuẩn chứng minh pháp lý hợp lệ; câu gốc nói rằng các quyền hạn đã được dùng để khẳng định tội lỗi bằng kiểu suy luận dựa trên mối liên hệ đó.

Luyện tập

Guilt by association trong câu có nghĩa là gì?

  1. Tội lỗi chủ yếu được suy ra từ mối liên hệ với những người bị nghi ngờ hoặc lên án.
  2. Mọi người cảm thấy có lỗi vì dành thời gian ở bên nhau.
  3. Tội lỗi được chứng minh bằng bằng chứng trực tiếp về hành động của chính người đó.
Xem đáp án

Tội lỗi chủ yếu được suy ra từ mối liên hệ với những người bị nghi ngờ hoặc lên án.

The FBI used immigration records to identify Arab and Muslim foreign nationals in the U.S.

1:10

FBI đã sử dụng hồ sơ nhập cư để xác định công dân nước ngoài là người Ả Rập và Hồi giáo ở Hoa Kỳ.

On this basis, 80,000 individuals were required to register,

1:16

Dựa trên cơ sở này, 80.000 cá nhân đã bị yêu cầu phải đăng ký,

another 8,000 were called in for FBI interviews, Cụm động từ

1:20

8.000 người khác bị gọi đến để FBI thẩm vấn,

Cụm động từ

Were called in for FBI interviews: được triệu đến để phỏng vấn với FBI

Trong câu này, were called in có nghĩa là được chính thức yêu cầu hoặc bắt buộc phải đến một nơi. Dạng bị động giữ trọng tâm ở 8.000 người, còn người hoặc cơ quan đưa ra yêu cầu có thể được hiểu từ FBI interviews. For FBI interviews cho biết mục đích của yêu cầu. Ở đây, call in nói đến việc đến để tham gia phỏng vấn, chứ không phải nhận một cuộc gọi điện thoại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của call in: After the alarm went off, two technicians ____ to inspect the system.

Xem đáp án

were called in

and more than 5,000 locked up in preventive detention. Ghi chú

1:22

và hơn 5.000 người bị giam giữ phòng ngừa.

Cụm động từ

locked up: bị cưỡng ép giam giữ

Ở đây, locked up có nghĩa là một người bị bắt giam và giữ lại trái với ý muốn của họ. Những người đó là bên chịu tác động, vì vậy cụm từ mang nghĩa bị động: more than 5,000 (were) locked up. Trợ động từ were được lược bỏ vì phần này có cấu trúc song song với nội dung trước đó. Locked up không có nghĩa là những người này khóa cửa hoặc cất giữ một đồ vật cho an toàn.

Luyện tập

Trong câu “Several protesters were locked up overnight,” locked up có nghĩa là gì?

  1. Họ tự chọn ở lại bên trong.
  2. Họ khóa một tòa nhà trước khi rời đi.
  3. Họ bị giam giữ trái với ý muốn của mình.
Xem đáp án

Họ bị giam giữ trái với ý muốn của mình.

Cách dùng từ

preventive detention: giam giữ để ngăn nguy cơ tương lai được tuyên bố

Trong preventive detention, preventive cho biết mục đích được tuyên bố: nhà chức trách giam một người trước khi hành động hoặc mối đe dọa đáng lo ngại xảy ra và cho rằng việc giam giữ có thể ngăn chặn điều đó. Bản thân thuật ngữ này không có nghĩa là người đó đã bị kết tội hoặc đang chấp hành án. Nó cũng không chứng minh rằng việc giam giữ là hợp pháp hoặc chính đáng; những vấn đề đó phụ thuộc vào pháp luật và tình tiết thực tế.

Luyện tập

Nhà chức trách giam một người khi chưa có bản án hình sự vì họ cho rằng người đó có thể thực hiện hành vi bạo lực trong tương lai. Thuật ngữ nào phù hợp nhất với lý do được nêu?

  1. pretrial detention
  2. imprisonment
  3. preventive detention
Xem đáp án

preventive detention

Not one terrorist was found Ngữ pháp

1:26

Không một kẻ khủng bố nào được tìm thấy

Ngữ pháp

Not one + danh từ số ít để nhấn mạnh số lượng bằng không

Not one + danh từ đếm được số ít có nghĩa là “không có”, nhưng đặc biệt nhấn mạnh rằng không có dù chỉ một trường hợp. Mặc dù terrorist ở dạng số ít sau one, toàn bộ cụm từ vẫn biểu thị số lượng bằng không. Trong Not one terrorist was found, dạng bị động was found giữ sự chú ý ở kết quả tìm kiếm thay vì người thực hiện việc tìm kiếm. Cấu trúc này hữu ích khi một cuộc tìm kiếm, kiểm tra hoặc điều tra hoàn toàn không tìm thấy trường hợp nào.

Luyện tập

Dùng danh từ error và cấu trúc nhấn mạnh Not one + danh từ số ít: After three careful checks, ____ was found in the report.

Xem đáp án

not one error

in what's been called the most aggressive national campaign of ethnic profiling Cách dùng từ

1:27

trong cái được gọi là chiến dịch quốc gia quyết liệt nhất về phân biệt chủng tộc

Cách dùng từ

ethnic profiling: kiểm tra dựa trên bản sắc sắc tộc

Ethnic profiling là việc coi sắc tộc của một người — hoặc sắc tộc mà người khác cho rằng họ thuộc về — là dấu hiệu chính của rủi ro hay sự đáng ngờ, hoặc là lý do để kiểm tra thêm, thay vì chủ yếu dựa vào bằng chứng về chính cá nhân đó. Ở đây, called cho thấy đây là nhãn mà các nhà phê bình hoặc bình luận viên đặt cho chiến dịch. Cụm từ này mang tính trang trọng và thường có ý phê phán vì nó chỉ ra cách đối xử phân biệt dựa trên bản sắc nhóm.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ rõ nhất về ethnic profiling?

  1. Nhân viên chặn khách du lịch chủ yếu vì sắc tộc mà họ cho rằng những người đó thuộc về.
  2. Một trang web yêu cầu mọi người dùng viết một hồ sơ cá nhân ngắn.
  3. Các điều tra viên so sánh dấu vân tay tìm thấy tại hai hiện trường vụ án.
Xem đáp án

Nhân viên chặn khách du lịch chủ yếu vì sắc tộc mà họ cho rằng những người đó thuộc về.

since World War II.

1:31

kể từ Thế chiến II.

How commonplace it's since become for government agencies to collect and store the personal data of citizens

1:33

Mức độ phổ biến của việc các cơ quan chính phủ thu thập và lưu trữ dữ liệu cá nhân của công dân kể từ đó

was made plain by the leak of the Snowden documents in 2013. Ghi chú

1:39

đã trở nên rõ ràng qua vụ rò rỉ tài liệu Snowden vào năm 2013.

Cụm từ

was made plain by: bằng chứng làm sáng tỏ một sự thật

Was made plain by có nghĩa là “được cho thấy hoặc được làm rõ bởi……”. Chủ ngữ dài nêu sự thật hoặc xu hướng đã trở nên rõ ràng, còn cụm danh từ sau by nêu bằng chứng làm sáng tỏ điều đó. Cấu trúc bị động này sắp xếp lập luận theo thứ tự SỰ THẬT + was made plain by + BẰNG CHỨNG. Ở đây, plain có nghĩa là “rõ ràng, hiển nhiên”, không phải “thông thường” hay “đồng bằng”.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng bằng cụm bị động có nghĩa là “được làm rõ bởi……”:The scale of the problem ____ the independent audit.

Xem đáp án

was made plain by

Văn hóa

Snowden documents: hồ sơ giám sát năm 2013

Cụm Snowden documents chỉ bộ sưu tập lớn các hồ sơ mật về hoạt động giám sát được Edward Snowden, một cựu nhà thầu tình báo, công bố từ năm 2013. Các hồ sơ cho thấy cách các cơ quan chính phủ thu thập dữ liệu và thông tin liên lạc trên quy mô lớn. Trong câu này, tên gọi đó cung cấp bằng chứng thực tế cho lập luận. Documents chỉ toàn bộ số hồ sơ bị rò rỉ, không phải một định dạng tệp đặc biệt hay một ấn phẩm thông thường do Snowden viết.

Luyện tập

Trong câu này, Snowden documents chỉ điều gì?

  1. Một bộ hồ sơ giám sát bị rò rỉ được Edward Snowden công bố vào năm 2013
  2. Một định dạng tệp kỹ thuật số đặc biệt được các cơ quan chính phủ sử dụng
  3. Một cuốn sách luật chính thức do Edward Snowden viết
Xem đáp án

Một bộ hồ sơ giám sát bị rò rỉ được Edward Snowden công bố vào năm 2013

They showed how the NSA can demand information about users

1:43

Chúng cho thấy cách NSA có thể yêu cầu thông tin về người dùng

from firms like Microsoft or Google in addition to their daily collection of data from civilian internet traffic,

1:46

từ các công ty như Microsoft hoặc Google ngoài việc thu thập dữ liệu hàng ngày từ lưu lượng truy cập internet dân sự,

such as email content and contact lists.

1:51

chẳng hạn như nội dung email và danh bạ liên lạc.

So instead of focusing on criminals,

1:54

Do đó, thay vì tập trung vào tội phạm,

governments are increasingly turning their attention to everyone. Cụm từ

1:57

các chính phủ đang ngày càng chuyển hướng chú ý sang tất cả mọi người.

Cụm từ

turning their attention to: chuyển sự chú ý sang đối tượng khác

Turn one's attention to something có nghĩa là chuyển trọng tâm sang một đối tượng sau khi trước đó tập trung vào điều khác. Trong câu này, các chính phủ đang chuyển trọng tâm từ tội phạm sang tất cả mọi người. Cấu trúc là turn + từ hạn định sở hữu + attention + to + danh từ hoặc đại từ. Từ sở hữu phải phù hợp với người hoặc nhóm chuyển sự chú ý: I turn my..., she turns her... và governments turn their.... Cụm này cũng có thể đánh dấu sự chuyển sang chủ đề, nhiệm vụ hoặc ưu tiên mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng turn one's attention to phù hợp với chủ ngữ: After reviewing the budget, Maria is now ____ safety.

Xem đáp án

turning her attention to

But if you're looking for a needle in a haystack, Thành ngữ

2:01

Nhưng nếu bạn đang mò kim đáy biển (tìm kim trong đống cỏ khô),

adding more hay to the stack isn't going to make it any easier to find the needle.

2:04

việc thêm nhiều nước vào biển (thêm nhiều cỏ vào đống) sẽ không khiến bạn dễ tìm thấy kim hơn.

Thành ngữ

a needle in a haystack: một cuộc tìm kiếm gần như bất khả thi

A needle in a haystack chỉ một mục tiêu cực kỳ khó tìm vì nó bị giấu giữa một lượng khổng lồ những thứ giống nhau hoặc không liên quan. Ở đây, chiếc kim tượng trưng cho mối đe dọa thực sự, còn cỏ khô tượng trưng cho khối dữ liệu không liên quan. Hình ảnh này kéo dài xuyên suốt câu: thêm cỏ khô không giúp ích mà chỉ khiến mục tiêu bị bao quanh bởi nhiều dữ liệu không liên quan hơn. Thành ngữ này có thể mô tả những cuộc tìm kiếm khó khăn trong dữ liệu, điều tra và xử lý sự cố.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất bằng looking for a needle in a haystack?

  1. Tìm một tệp bị gắn nhãn sai trong hàng triệu bản ghi
  2. Chọn giữa hai thư mục có nhãn rõ ràng
  3. Thêm dung lượng lưu trữ cho máy tính
Xem đáp án

Tìm một tệp bị gắn nhãn sai trong hàng triệu bản ghi

On the contrary, every recent success announced by the NSA Mạch ý

2:08

Trái lại, mọi thành công gần đây do NSA công bố

has come from classic target surveillance.

2:12

đều đến từ phương pháp giám sát mục tiêu truyền thống.

Mạch ý

On the contrary: bác bỏ một kết luận trước đó

On the contrary trực tiếp bác bỏ một ý kiến hoặc kết luận vừa được nhắc đến. Cụm này cho biết điều ngược lại mới đúng, chứ không chỉ bổ sung một góc nhìn khác. Trong câu này, cụm từ chuyển hướng lập luận khỏi ý kiến cho rằng việc thu thập dữ liệu trên diện rộng tạo ra thành công và đưa ra bằng chứng ngược lại: các thành công đến từ hoạt động giám sát mục tiêu theo cách truyền thống. Khi đứng đầu câu, cụm này thường có dấu phẩy theo sau.

Luyện tập

Chọn từ nối cho thấy kết quả bác bỏ dự đoán: The shorter route was expected to take longer. ____ it saved us twenty minutes.

  1. On the other hand,
  2. For example,
  3. On the contrary,
Xem đáp án

On the contrary,

Despite high hopes, the NSA surveillance program has not stopped any major terror attack. Ngữ pháp

2:14

Bất chấp những kỳ vọng cao, chương trình giám sát của NSA chưa từng ngăn chặn được bất kỳ cuộc tấn công khủng bố lớn nào.

Ngữ pháp

Despite high hopes: despite + cụm danh từ

Despite high hopes thiết lập quan hệ nhượng bộ: mọi người mong đợi một kết quả tốt, nhưng mệnh đề chính lại nêu một kết quả trái với kỳ vọng đó. Despite là giới từ, vì vậy ở đây nó được theo sau bởi cụm danh từ high hopes. Dùng despite + cụm danh từ hoặc dạng -ing, không dùng despite + một mệnh đề hữu hạn đầy đủ; trước một mệnh đề, hãy dùng despite the fact that hoặc although.

Luyện tập

Câu nào sử dụng despite đúng?

  1. Despite high hopes, the project failed.
  2. Despite hopes were high, the project failed.
  3. Despite of high hopes, the project failed.
Xem đáp án

Despite high hopes, the project failed.

For instance, one of the Boston Marathon bombers

2:20

Ví dụ, một trong những kẻ đánh bom giải marathon Boston

was already a target of the FBI.

2:22

đã từng là mục tiêu của FBI.

So what we need is not even more random data, Ngữ pháp

2:25

Vì vậy, điều chúng ta cần không phải là dữ liệu ngẫu nhiên nhiều hơn nữa,

but better ways to understand and use the information we have.

2:28

mà là những cách tốt hơn để hiểu và sử dụng thông tin chúng ta có.

Ngữ pháp

What we need is not X, but Y: bác bỏ và thay thế một ý

Trong “what we need”, what không phải là từ để hỏi. Nó tương đương với “the thing that”, vì vậy toàn bộ mệnh đề quan hệ kết hợp “what we need” làm chủ ngữ của is. Cấu trúc “what we need is not X, but Y” bác bỏ X với tư cách là giải pháp thực sự và thay X bằng Y. Ở đây, “even more” chỉ một lượng còn lớn hơn nữa, nên X là lượng dữ liệu ngẫu nhiên bổ sung. Cấu trúc này giúp người nói điều chỉnh cách một vấn đề được đặt ra và hướng sự chú ý tới một câu trả lời tốt hơn.

Luyện tập

Người nói bác bỏ việc tổ chức thêm các cuộc họp và thay nó bằng một kế hoạch rõ ràng. Hoàn thành câu: What we need is ____ more meetings, ____ a clear plan.

Xem đáp án

not · but

Spy agencies are also pushing to cripple encryption. Cách dùng từ

2:32

Các cơ quan tình báo cũng đang thúc đẩy việc vô hiệu hóa mã hóa.

Cách dùng từ

Nghĩa ẩn dụ của cripple trong “cripple encryption”

Ở đây, cripple được dùng theo nghĩa ẩn dụ: gây tổn hại cho công nghệ mã hóa nghiêm trọng đến mức nó không còn có thể bảo vệ dữ liệu một cách hiệu quả. Từ này không nhất thiết có nghĩa là xóa bỏ hoặc cấm mã hóa. Động từ này cũng cho thấy lập trường của người nói. “Pushing to cripple encryption” mô tả hành động được đề xuất là có hại và nguy hiểm, chứ không phải một điều chỉnh kỹ thuật trung lập.

Luyện tập

Cách diễn đạt nào giữ đúng nhất cả ý nghĩa lẫn giọng điệu phê phán của “cripple encryption” trong ngữ cảnh này?

  1. đọc thành công một tin nhắn đã mã hóa
  2. xóa bỏ hoàn toàn mọi hình thức mã hóa
  3. thực hiện một điều chỉnh nhỏ đối với mã hóa
  4. gây tổn hại nghiêm trọng đến khả năng bảo vệ dữ liệu của mã hóa
Xem đáp án

gây tổn hại nghiêm trọng đến khả năng bảo vệ dữ liệu của mã hóa

In early 2016, the FBI asked Apple to produce a back-door program Cách dùng từ

2:36

Đầu năm 2016, FBI yêu cầu Apple tạo ra một chương trình cửa sau (back-door)

to disable the encryption of a terrorist's iPhone.

2:40

để vô hiệu hóa mã hóa trên chiếc iPhone của một kẻ khủng bố.

Cách dùng từ

Back-door program trong an ninh mạng

Ở đây, a back-door program là phần mềm được thiết kế để vượt qua các biện pháp bảo vệ thông thường của thiết bị và cung cấp một đường truy cập đặc biệt. Đây là thuật ngữ an ninh mạng, không phải chương trình liên quan đến một cánh cửa phía sau theo nghĩa vật lý. Trong câu này, back-door bổ nghĩa cho program. FBI đang yêu cầu phần mềm có thể vô hiệu hóa hoặc vượt qua cơ chế mã hóa của iPhone; cách gọi back door cũng nhấn mạnh nguy cơ quyền truy cập đặc biệt đó có thể bị người khác tái sử dụng về sau.

Luyện tập

Trong một báo cáo an ninh mạng, mô tả nào phù hợp nhất với back-door program?

  1. Một lối vào thật ở phía sau văn phòng
  2. Phần mềm vượt qua các biện pháp kiểm soát bảo mật thông thường để cung cấp quyền truy cập đặc biệt
  3. Một cài đặt người dùng thông thường để thay đổi độ sáng màn hình
Xem đáp án

Phần mềm vượt qua các biện pháp kiểm soát bảo mật thông thường để cung cấp quyền truy cập đặc biệt

Apple publicly declined,

2:43

Apple đã công khai từ chối,

not only because this tool could be used to permanently weaken the privacy of law-abiding citizens worldwide,

2:45

không chỉ vì công cụ này có thể được sử dụng để làm suy yếu vĩnh viễn quyền riêng tư của những công dân tuân thủ pháp luật trên toàn thế giới,

but fearing to open the floodgates for governments requesting access to a technology used by billions of people. Thành ngữ

2:50

mà còn vì lo sợ sẽ mở đường cho các chính phủ yêu cầu quyền truy cập vào một công nghệ được hàng tỷ người sử dụng.

Thành ngữ

Open the floodgates: một ngoại lệ dẫn đến nhiều hậu quả

Open the floodgates là một thành ngữ mang tính ẩn dụ, nghĩa là cho phép một hành động hoặc ngoại lệ dẫn đến một làn sóng lớn các yêu cầu, sự việc hoặc hậu quả tương tự và trở nên khó kiểm soát. Hình ảnh gốc là nước ào ra qua cửa xả đã mở, nhưng ở đây không có cửa xả thật. Trong ngữ cảnh này, Apple lo rằng nếu cấp quyền truy cập một lần, nhiều chính phủ sẽ yêu cầu cùng loại quyền truy cập đó. Thành ngữ này xem trường hợp đầu tiên như một tiền lệ có thể dẫn đến hậu quả trên phạm vi rộng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ có nghĩa là “cho phép một làn sóng lớn các yêu cầu tương tự và khó kiểm soát”: The committee feared that one exception would ____ to hundreds of new claims.

Xem đáp án

open the floodgates

A fear shared by security experts and cryptographers. Mạch ý

2:56

Một nỗi sợ hãi được chia sẻ bởi các chuyên gia bảo mật và các nhà mật mã học.

Mạch ý

A fear shared by security experts and cryptographers như một mảnh câu được chủ ý sử dụng

“A fear” là cụm danh từ trung tâm. “shared by security experts and cryptographers” là mệnh đề quan hệ rút gọn, có nghĩa là “that is shared by security experts and cryptographers”. Ở đây, shared là quá khứ phân từ bổ nghĩa cho fear, không phải động từ chính của một câu hoàn chỉnh. Toàn bộ dòng này là một mảnh câu được chủ ý nối với ý trước đó. Nó nhắc lại ngắn gọn nỗi lo ấy và tăng sức nặng bằng cách cho biết các chuyên gia cũng có cùng nỗi lo. Dạng đầy đủ sẽ là: “This fear is shared by security experts and cryptographers.”

Luyện tập

Mảnh câu được tô nổi bật có chức năng gì trong mạch diễn đạt?

  1. Nó yêu cầu các chuyên gia bảo mật và nhà mật mã học thực hiện một hành động.
  2. Nó bổ sung ngắn gọn rằng các chuyên gia bảo mật và nhà mật mã học cũng có nỗi lo vừa được nhắc đến.
  3. Nó đưa ra một nỗi lo không liên quan mà các chuyên gia không cùng chia sẻ.
Xem đáp án

Nó bổ sung ngắn gọn rằng các chuyên gia bảo mật và nhà mật mã học cũng có nỗi lo vừa được nhắc đến.

A few weeks later, the FBI revealed that they had hacked the phone themselves,

3:00

Vài tuần sau, FBI tiết lộ rằng chính họ đã tự hack được chiếc điện thoại,

basically admitting that they lied to the public about the need for a back-door,

3:04

về cơ bản là thừa nhận rằng họ đã nói dối công chúng về nhu cầu cần có một cửa sau,

which questions how trustworthy spy agencies are in the debate about privacy and security.

3:08

điều này đặt câu hỏi về mức độ đáng tin cậy của các cơ quan tình báo trong cuộc tranh luận về quyền riêng tư và an ninh.

Especially considering that the NSA, for example, Mạch ý

3:14

Đặc biệt là khi xem xét việc NSA, ví dụ,

already has the capability to turn on your iPhone microphone

3:16

đã có khả năng bật micrô trên iPhone của bạn

Mạch ý

Especially considering that để bổ sung một lý do có sức nặng

Considering that đưa ra một sự việc cần được cân nhắc, còn especially đánh dấu sự việc đó là đặc biệt quan trọng. Kết hợp lại, Especially considering that có nghĩa là “đặc biệt khi xét đến việc...”. Ở đây, cụm từ này không mở đầu một mệnh đề chính độc lập. Nó gắn thêm một lý do vào nhận định trước đó và củng cố nhận định ấy bằng một bằng chứng có sức nặng. Trong một câu hoàn chỉnh, mối liên kết tương tự có thể xuất hiện như sau: “That claim is surprising, especially considering that the evidence was already public.”

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng especially considering that: The cancellation is surprising, ____ every ticket had been sold.

Xem đáp án

especially considering that

or activate your laptop camera without you noticing. Ngữ pháp

3:19

hoặc kích hoạt camera trên máy tính xách tay của bạn mà bạn không hề hay biết.

Ngữ pháp

mà bạn không hề hay biết

Trong without you noticing, without được theo sau bởi đại từ tân ngữ you và dạng -ing noticing. You là người không nhận ra sự việc; đây là chủ ngữ logic của noticing. Cấu trúc without + người + -ing diễn tả một việc xảy ra trong khi người đó không hề hay biết. Ở đây, cấu trúc này cho thấy camera có thể bị kích hoạt mà người dùng không nhận ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc có nghĩa là “trong khi Leo không hề hay biết”: The program changed the settings ____.

Xem đáp án

without Leo noticing

Concerns about this are often met with the argument, Cụm từ

3:23

Những lo ngại về điều này thường vấp phải lập luận:

if you have nothing to hide, you have nothing to fear. Mạch ý

3:26

nếu bạn không có gì để giấu, bạn không có gì phải sợ.

Cụm từ

thường được đáp lại bằng lập luận đó

Are often met with là cấu trúc bị động có nghĩa là “thường nhận được phản hồi này”. Chủ ngữ ngữ pháp concerns about this không đi gặp ai; những người khác đáp lại các mối lo ngại đó bằng một lập luận. Cấu trúc be met with + phản ứng hoặc lời đáp thường dùng để mô tả cách một ý tưởng, yêu cầu, đề xuất hoặc mối lo ngại được tiếp nhận. Often cho biết đây là phản ứng lặp lại hoặc điển hình, chứ không phải sự việc chỉ xảy ra một lần.

Luyện tập

Câu nào dùng be met with để cho biết một đề xuất đã nhận phản ứng tiêu cực?

  1. The proposal led to a lively debate.
  2. The manager met with the team to discuss the proposal.
  3. The team responded with a revised proposal.
  4. The proposal was met with strong criticism.
Xem đáp án

The proposal was met with strong criticism.

Mạch ý

“If you have nothing to hide, you have nothing to fear” với vai trò một khẩu hiệu được trích dẫn

Câu này dùng cấu trúc if ..., ... cân đối: nếu một điều kiện đúng, kết quả tương ứng được trình bày như một điều chắc chắn. Việc lặp lại “you have nothing to” khiến lập luận ngắn gọn, dễ nhớ và giống một khẩu hiệu. Ở đây, người nói đang trích dẫn một lập luận quen thuộc để phản bác, chứ không nêu kết luận của chính mình. Khẩu hiệu này rút gọn một giả định gây tranh cãi: chỉ người làm điều sai trái mới cần quyền riêng tư, vì thế người vô tội không cần sợ bị giám sát.

Luyện tập

Câu này có chức năng gì trong phần lập luận này?

  1. Câu này nêu kết luận cuối cùng và không thể nghi ngờ của người nói về quyền riêng tư.
  2. Câu này trích dẫn một khẩu hiệu quen thuộc ủng hộ giám sát mà người nói sắp phản bác.
  3. Câu này đưa ra hướng dẫn thực tế để che giấu thông tin riêng tư.
Xem đáp án

Câu này trích dẫn một khẩu hiệu quen thuộc ủng hộ giám sát mà người nói sắp phản bác.

But this reasoning only creates a climate of oppression. Thành ngữ

3:29

Nhưng lý lẽ này chỉ tạo ra một bầu không khí áp bức.

Thành ngữ

“A climate of oppression” như một ẩn dụ về bầu không khí xã hội

Trong a climate of oppression, climate được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó chỉ bầu không khí hoặc điều kiện xã hội chung mà mọi người trải qua, còn oppression có nghĩa là sự kiểm soát khắc nghiệt hoặc bất công. Cấu trúc a climate of + danh từ trừu tượng mô tả một cảm giác hoặc tình trạng lan rộng trong một nhóm hay xã hội, như thể bao quanh tất cả mọi người. Ở đây, cụm từ này cho thấy cách lập luận đó có thể khiến sự kiểm soát và nỗi sợ trở nên bình thường trong toàn xã hội.

Luyện tập

Câu nào dùng climate theo cùng nghĩa ẩn dụ như trong phụ đề?

  1. Constant threats created a climate of fear in the office.
  2. Her mood changed after lunch.
  3. The mountain climate is cold and dry in winter.
Xem đáp án

Constant threats created a climate of fear in the office.

wanting to keep certain parts of your life private Ngữ pháp

3:33

Việc muốn giữ kín một số phần trong cuộc sống của bạn

doesn't mean you're doing anything wrong.

3:35

không có nghĩa là bạn đang làm điều gì sai trái.

Ngữ pháp

Wanting ... doesn't mean ...: bác bỏ một suy luận thiếu căn cứ

Mệnh đề -ing wanting to keep certain parts of your life private đóng vai trò chủ ngữ. Vì toàn bộ hoạt động được xem là một ý duy nhất nên động từ dùng dạng số ít doesn't, không phải don't. Mẫu X doesn't mean Y bác bỏ kết luận Y được suy ra từ X. Trong câu này, mong muốn có sự riêng tư không phải là bằng chứng cho việc làm sai. Bạn có thể dùng mẫu này để tách một sự thật, lựa chọn hoặc cảm xúc khỏi cách diễn giải thiếu căn cứ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề -ing làm chủ ngữ số ít và bác bỏ một suy luận thiếu căn cứ?

  1. Needing a break means you are definitely lazy.
  2. Needing a break don't mean you are lazy.
  3. Needing a break doesn't mean you are lazy.
Xem đáp án

Needing a break doesn't mean you are lazy.

Right now, we live in a democracy.

3:38

Ngay lúc này, chúng ta đang sống trong một nền dân chủ.

But imagine the damage the wrong person could do with all our data

3:40

Nhưng hãy tưởng tượng những thiệt hại mà một người có ý đồ xấu có thể gây ra với tất cả dữ liệu của chúng ta

and such easy access to our devices.

3:44

và khả năng truy cập vào thiết bị của chúng ta dễ dàng như vậy.

Anti-terrorism laws allow the authorities to investigate and punish non-terrorism related crimes more aggressively.

3:47

Luật chống khủng bố cho phép các nhà chức trách điều tra và trừng phạt các tội phạm không liên quan đến khủng bố một cách quyết liệt hơn.

If you give law enforcement powerful tools, they will use them. Ngữ pháp

3:54

Nếu bạn trao cho cơ quan thực thi pháp luật những công cụ mạnh mẽ, họ sẽ sử dụng chúng.

Ngữ pháp

If you give ..., they will ...: dự đoán một hậu quả có khả năng thực tế

Trong câu điều kiện loại một này, mệnh đề if dùng thì hiện tại đơn, If you give, còn mệnh đề kết quả dùng will + động từ nguyên mẫu, they will use. They chỉ các cơ quan hoặc nhân viên thực thi pháp luật, còn them chỉ lại powerful tools. Ở đây, cấu trúc này không chỉ là một phát biểu trung lập về tương lai mà còn có tác dụng cảnh báo. Khi trao cho một tổ chức một khả năng, người nói dự đoán rằng khả năng đó sẽ được sử dụng. Dùng if + hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu cho một điều kiện có khả năng xảy ra thực tế và kết quả được dự đoán.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng cấu trúc để cảnh báo về một hậu quả tương lai có khả năng thực sự xảy ra?

  1. If you shared the code, anyone with it would enter the building.
  2. If you share the code, anyone with it enters the building.
  3. If you share the code, anyone with it will enter the building.
Xem đáp án

If you share the code, anyone with it will enter the building.

That's why democratic oversight is so important.

3:58

Đó là lý do tại sao sự giám sát dân chủ lại quan trọng đến vậy.

Even if those tools and laws aren't used against you today, Ngữ pháp

4:01

Ngay cả khi những công cụ và luật pháp đó không được sử dụng để chống lại bạn hôm nay,

they might be tomorrow.

4:04

chúng có thể được dùng vào ngày mai.

Ngữ pháp

Even if ... they might be tomorrow: điều kiện nhượng bộ và phép lược

Even if mở đầu một điều kiện nhượng bộ: người nói tạm chấp nhận khả năng các công cụ và luật đó hôm nay chưa được dùng để chống lại bạn, nhưng lời cảnh báo vẫn đúng. Điều an toàn lúc này chưa chắc sẽ tiếp tục an toàn trong tương lai. They chỉ those tools and laws. Trong they might be tomorrow, used against you được lược bỏ để tránh lặp lại. Ý đầy đủ là they might be used against you tomorrow. Ở đây, be tiếp tục cấu trúc bị động chứ không có nghĩa là “tồn tại”.

Luyện tập

Trong “Even if these rules aren't used against us today, they might be tomorrow,” cụm “they might be tomorrow” có nghĩa là gì?

  1. Các quy tắc có thể bị bãi bỏ vào ngày mai.
  2. Các quy tắc có thể bắt đầu tồn tại lần đầu vào ngày mai.
  3. Các quy tắc có thể được dùng để chống lại chúng ta vào ngày mai.
Xem đáp án

Các quy tắc có thể được dùng để chống lại chúng ta vào ngày mai.

For example, following the November 2015 Paris attacks,

4:06

Ví dụ, sau các cuộc tấn công tại Paris vào tháng 11 năm 2015,

France expanded its already extensive anti-terrorism laws

4:09

Pháp đã mở rộng các luật chống khủng bố vốn đã bao quát của mình

by giving law enforcement greater powers to conduct house raids Cụm từ

4:13

bằng cách trao cho cơ quan thực thi pháp luật quyền hạn lớn hơn để tiến hành các cuộc đột kích vào nhà dân

Cụm từ

giving law enforcement greater powers to: trao thêm quyền hạn pháp lý

Trong giving law enforcement greater powers to conduct house raids, give đi theo cấu trúc give + bên tiếp nhận + powers + động từ nguyên mẫu có to. Law enforcement là bên nhận quyền hạn, còn to conduct house raids nêu hành động mà cơ quan đó được pháp luật cho phép thực hiện. Ở đây, powers có nghĩa là quyền hạn pháp lý, không phải sức mạnh thể chất hay năng lực đặc biệt. Greater cho thấy quyền hạn tăng lên so với mức đã có. Vì cụm này đứng sau by, nó giải thích phương thức được dùng để mở rộng các luật đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc giving + recipient + greater powers to và dùng regulators làm bên tiếp nhận: The reform expanded oversight by ____ inspect company records.

Xem đáp án

giving regulators greater powers to

Cụm từ

tiến hành đột kích vào nhà ở

Trong câu này, conduct có nghĩa là “tổ chức và tiến hành”, không phải “cư xử”. Từ này nhận cụm danh từ house raids làm tân ngữ: conduct + một chiến dịch chính thức. House raid là việc lực lượng thực thi pháp luật bất ngờ tiến vào một ngôi nhà, thường để khám xét, thu giữ bằng chứng hoặc bắt giữ ai đó. Vì vậy, cụm từ này mô tả việc thực thi quyền hạn chính thức, chứ không phải một chuyến ghé thăm nhà thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng chính xác trong bài học: With a judge's approval, police may ____ while investigating a serious crime.

Xem đáp án

conduct house raids

and place people under house arrest. Cụm từ

4:16

và quản thúc người dân tại gia.

Cụm từ

quản thúc người khác tại gia

Place someone under house arrest có nghĩa là dùng pháp luật buộc một người phải ở nhà thay vì được tự do đi lại. Place đánh dấu hành động tạo ra tình trạng pháp lý đó, còn under house arrest gọi tên tình trạng ấy. Cấu trúc là place + người + under house arrest. Dạng bị động cũng rất phổ biến: someone is placed under house arrest.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc pháp lý trong bài học: Because he could remain at home but was forbidden to leave, the court decided to ____ him ____.

Xem đáp án

place · under house arrest

Within weeks, evidence emerged that these powers were being used for unintended purposes, Cụm từ

4:18

Trong vòng vài tuần, đã có bằng chứng cho thấy những quyền hạn này đang được sử dụng cho những mục đích không mong muốn,

Cụm từ

evidence emerged that: giới thiệu những sự thật mới được hé lộ

Trong câu này, evidence emerged that có nghĩa là thông tin ủng hộ nhận định trong mệnh đề that phía sau đã xuất hiện và được biết đến. Emerged mô tả bằng chứng dần được biết hoặc trở nên rõ ràng theo thời gian, chứ không phải một vật thể đi ra khỏi nơi nào đó. Mẫu câu tường thuật này trình bày một diễn biến mới mà không nêu người đã tìm ra bằng chứng. Nó thường chuyển thông tin từ tình hình trước đó sang điều được phát hiện về sau.

Luyện tập

Hoàn thành bản tin bằng mẫu câu mục tiêu mang nghĩa thông tin ủng hộ đã được biết đến: Within days, ____ the figures had been altered.

Xem đáp án

evidence emerged that

such as quashing climate change protests. Cách dùng từ

4:23

chẳng hạn như dập tắt các cuộc biểu tình về biến đổi khí hậu.

Cách dùng từ

quashing climate change protests: mạnh tay trấn áp biểu tình

Ở đây, quashing climate change protests có nghĩa là dùng quyền lực hoặc vũ lực để trấn áp và chấm dứt các cuộc biểu tình. Quash mạnh và mang tính đánh giá rõ hơn việc chỉ dùng stop: từ này gợi ý hành động quyết liệt chống lại phe phản đối. Trong tin tức, cách diễn đạt này có thể thể hiện sự lo ngại về cách quyền lực được sử dụng. Quash thường đi với protests, rebellions và rumors; trong ngữ cảnh pháp lý, nó cũng đi với convictions hoặc decisions.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu tin tức trang trọng sau: The emergency powers were used to ____ before the march reached the city center.

  1. print the posters
  2. quash the protests
  3. park the vehicles
Xem đáp án

quash the protests

The governments of Spain, Hungary, and Poland have introduced more restrictive laws on the freedom of assembly and speech. Cách dùng từ

4:26

Chính phủ Tây Ban Nha, Hungary và Ba Lan đã đưa ra những đạo luật hạn chế hơn về quyền tự do hội họp và ngôn luận.

Cách dùng từ

freedom of assembly and speech như hai quyền được nối song song

Ở đây, freedom of assembly và freedom of speech là tên của hai quyền dân sự được nối song song. Cụm freedom of áp dụng cho cả assembly lẫn speech. Quyền thứ nhất là quyền tập hợp ôn hòa với người khác vì một mục đích chung; quyền thứ hai là quyền bày tỏ ý tưởng và quan điểm. Trong ngữ cảnh pháp luật và chính sách công này, assembly có nghĩa là sự tập hợp của mọi người, không phải hành động lắp ráp các bộ phận. Câu gốc cho biết các luật mới hạn chế cả hai loại quyền tự do.

Luyện tập

Trong một báo cáo nhân quyền, freedom of assembly and speech có nghĩa là gì?

  1. Quyền lắp ráp sản phẩm và chỉ lặp lại các quan điểm chính thức
  2. Quyền tập hợp vì một mục đích chung và bày tỏ ý tưởng
  3. Quyền gia nhập bất kỳ tổ chức nào mà không có giới hạn pháp lý
Xem đáp án

Quyền tập hợp vì một mục đích chung và bày tỏ ý tưởng

Freedom of expression and the press in Turkey has been seriously undermined in the last few years,

4:32

Quyền tự do biểu đạt và báo chí ở Thổ Nhĩ Kỳ đã bị suy yếu nghiêm trọng trong vài năm qua,

with people sentenced to prison for criticizing the government. Ngữ pháp

4:37

với nhiều người bị kết án tù vì chỉ trích chính phủ.

Ngữ pháp

with + danh từ + quá khứ phân từ trong with people sentenced

With people sentenced to prison là thành phần bổ sung được tạo bởi with + cụm danh từ + quá khứ phân từ. People là đối tượng nhận hành động sentence, nên sentenced mang nghĩa bị động. For criticizing the government giải thích lý do những người đó bị kết án. Thành phần bổ sung này thêm một hoàn cảnh cụ thể hoặc bằng chứng cho thấy quyền tự do đã bị suy yếu như thế nào. Nó gắn với mệnh đề chính hoàn chỉnh chứ không thể đứng riêng: sentenced ở đây là phân từ, không phải động từ hữu hạn ở thì quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng with + danh từ + quá khứ phân từ. Dùng several bridges làm cụm danh từ và damage làm động từ: The roads remained closed, ____ after the storm.

Xem đáp án

with several bridges damaged

None of this is effectively helping us fight terrorism.

4:41

Không điều nào trong số này đang giúp chúng ta chống lại chủ nghĩa khủng bố một cách hiệu quả.

The motivation behind this might be good, even noble,

4:45

Động cơ đằng sau điều này có thể là tốt, thậm chí cao cả,

but if we let our elected governments limit our personal freedom, Ngữ pháp

4:48

nhưng nếu chúng ta để các chính phủ được bầu của chúng ta hạn chế quyền tự do cá nhân của chúng ta,

the terrorists are winning.

4:52

thì những kẻ khủng bố đang chiến thắng.

Ngữ pháp

let our elected governments limit: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong let our elected governments limit..., let đi theo cấu trúc let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. our elected governments là tân ngữ và cũng là chủ thể được phép hành động; limit ở dạng nguyên mẫu nên không có to đứng trước. Ở đây, let có nghĩa là “cho phép” hoặc “không ngăn cản”. Vì các chính phủ này do dân bầu ra, cách diễn đạt cũng đặt một phần trách nhiệm lên công chúng vì đã cho phép sự hạn chế đó xảy ra.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to?

  1. Don't allow one mistake change your whole plan.
  2. Don't let one mistake change your whole plan.
  3. Don't let one mistake to change your whole plan.
Xem đáp án

Don't let one mistake change your whole plan.

What's worse, if we're not careful, Mạch ý

4:54

Tệ hơn nữa, nếu chúng ta không cẩn thận,

we might slowly move towards a surveillance state. Cách dùng từ

4:56

chúng ta có thể đang dần tiến tới một quốc gia giám sát.

Mạch ý

What's worse như một cụm chuyển ý tăng mức độ tiêu cực

What's worse là một cụm chuyển ý mang tính đánh giá cố định, có nghĩa là “nghiêm trọng hơn nữa” hoặc “điều khiến tình hình tệ hơn”. Ở đây, nó không phải là một câu hỏi. Khi được đặt ở đầu câu và theo sau bởi dấu phẩy, cụm này nối phát biểu tiếp theo với vấn đề trước đó và báo hiệu rằng hậu quả mới nghiêm trọng hơn. Nó sắp xếp một chuỗi ý tiêu cực bằng cách thể hiện mức độ tăng nặng.

Luyện tập

Câu nào dùng What's worse làm cụm chuyển ý để cho thấy tình huống tiêu cực đang trở nên nghiêm trọng hơn?

  1. The train was delayed, but fortunately the connection waited.
  2. What's worse than missing the train?
  3. The train is delayed. What's worse, the last connection has been canceled.
Xem đáp án

The train is delayed. What's worse, the last connection has been canceled.

Cách dùng từ

Nhà nước giám sát: hoạt động theo dõi rộng khắp và có hệ thống của chính quyền

Surveillance state, hay nhà nước giám sát, là một quốc gia hoặc hệ thống quản trị trong đó cơ quan công quyền theo dõi người dân trên diện rộng và có hệ thống. Thuật ngữ này mô tả một mô hình mang tính thể chế, không phải một hành động theo dõi đơn lẻ. Trong câu này, might slowly move towards cảnh báo về một nguy cơ hình thành dần dần. Người nói không khẳng định rằng quốc gia đó đã hoàn toàn trở thành một nhà nước giám sát. State ở đây có nghĩa là nhà nước hoặc hệ thống chính trị, không phải trạng thái hay một tiểu bang của Hoa Kỳ.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với thuật ngữ surveillance state?

  1. Một quốc gia nơi nhà chức trách theo dõi người dân trên diện rộng và có hệ thống
  2. Một quốc gia chỉ sử dụng một camera an ninh tại một tòa nhà
  3. Một trong các tiểu bang của Hoa Kỳ
Xem đáp án

Một quốc gia nơi nhà chức trách theo dõi người dân trên diện rộng và có hệ thống

The data is pretty clear.

5:00

Dữ liệu khá rõ ràng.

The erosion of rights along with mass surveillance Ngữ pháp

5:02

Việc quyền lợi bị xói mòn cùng với sự giám sát hàng loạt

hasn't led to significant successes so far,

5:04

cho đến nay vẫn chưa mang lại thành công đáng kể nào,

Ngữ pháp

The erosion ... along with ... hasn't: sự hòa hợp ở số ít

Trong câu này, chủ ngữ chính là The erosion of rights. Danh từ trung tâm erosion ở số ít, vì vậy dạng động từ số ít hasn't led là chính xác. along with mass surveillance bổ sung thông tin đi kèm bằng một cụm giới từ. Khác với and, along with không nối hai chủ ngữ ngang hàng, nên danh từ đứng sau nó không quyết định dạng của động từ.

Luyện tập

Chọn động từ hòa hợp với chủ ngữ chính: The delay, along with several technical problems, [blank] caused concern.

  1. have
  2. has
Xem đáp án

has

but it has changed the nature of our society.

5:07

nhưng nó đã làm thay đổi bản chất xã hội của chúng ta.

Terrorism is a complicated problem

5:10

Khủng bố là một vấn đề phức tạp

without simple solutions.

5:14

không có giải pháp đơn giản.

No security apparatus can prevent a few guys from building a bomb in their basement. Ngữ pháp

5:16

Không một bộ máy an ninh nào có thể ngăn cản một vài gã chế tạo bom trong tầng hầm của chúng.

Ngữ pháp

prevent a few guys from building: prevent + tân ngữ + from + dạng -ing

Cấu trúc prevent + tân ngữ + from + dạng -ing có nghĩa là ngăn tân ngữ thực hiện một hành động. Ở đây, a few guys là tân ngữ của prevent và cũng là chủ ngữ ngầm của building: chính họ là những người có thể chế tạo quả bom. Có thể dùng cùng cấu trúc với người hoặc vật khác: prevent someone or something from doing something. Tiếng Anh chuẩn không dùng prevent someone to do something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của access: Two-factor authentication can prevent attackers from ____ your account.

Xem đáp án

accessing

We should keep the principle of proportionality in mind. Cách dùng từ

5:21

Chúng ta nên ghi nhớ nguyên tắc về tính tương xứng.

Cách dùng từ

principle of proportionality: giới hạn chính thức đối với các biện pháp

The principle of proportionality, hay nguyên tắc tương xứng, là một tiêu chuẩn chính thức trong pháp luật và chính sách công. Tiêu chuẩn này xem xét một biện pháp, hạn chế hoặc hình phạt có được giới hạn hợp lý so với thiệt hại, rủi ro và mục tiêu chính đáng liên quan hay không. Trong câu này, keep the principle in mind có nghĩa là đánh giá hành động an ninh theo tiêu chuẩn đó, chứ không chỉ nghĩ đến một tỷ lệ toán học. Một biện pháp có thể theo đuổi mục tiêu hợp lệ nhưng vẫn thiếu tính tương xứng nếu vượt quá mức cần thiết.

Luyện tập

Hoàn thành thuật ngữ chính thức cho quy tắc rằng một hạn chế không được vượt quá mức cần thiết: The court applied the principle of ____.

Xem đáp án

proportionality

Creating master keys to enter millions of phones

5:24

Việc tạo ra chìa khóa vạn năng để xâm nhập vào hàng triệu điện thoại

is not the same as searching a single house. Ngữ pháp

5:27

không giống như việc khám xét một ngôi nhà duy nhất.

Ngữ pháp

is not the same as để bác bỏ sự tương đương

Is not the same as nói rõ rằng không nên xem hai điều là tương đương. Ở đây, cụm này bác bỏ ý kiến cho rằng việc tạo quyền truy cập vào hàng triệu điện thoại có thể được so sánh về tính chất và quy mô với việc khám xét một căn nhà. Mẫu câu là A is not the same as B. Mẫu này hữu ích khi một phép so sánh che khuất khác biệt quan trọng về quy mô, rủi ro, tác động hoặc bản chất. Từ as là thành phần bắt buộc trong cấu trúc the same as.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc để bác bỏ một sự đánh đồng sai?

  1. Unlocking every account is not the same as checking one account.
  2. Unlocking every account is not the same than checking one account.
  3. Unlocking every account is the same as checking one account.
Xem đáp án

Unlocking every account is not the same as checking one account.

In most countries, the law already permits a wide range of actions, including targeted surveillance.

5:30

Ở hầu hết các quốc gia, pháp luật đã cho phép một loạt các hành động, bao gồm cả giám sát có mục tiêu.

To take full advantage of this existing potential, Cụm từ

5:36

Để tận dụng tối đa tiềm năng sẵn có này,

Cụm từ

take full advantage of để tận dụng trọn vẹn một cơ hội

Take full advantage of có nghĩa là sử dụng một cơ hội, nguồn lực hoặc khả năng sẵn có nhiều nhất và hiệu quả nhất có thể. Trong câu này, full nhấn mạnh việc khai thác tối đa tiềm năng đã tồn tại trong thực tế. Cấu trúc là take full advantage of + danh từ hoặc dạng -ing. Tân ngữ cho biết điều gì được tận dụng hoàn toàn.

Luyện tập

Trong câu nào take full advantage of có nghĩa là sử dụng một cơ hội hoặc nguồn lực đầy đủ nhất có thể?

  1. Take full advantage of the free career workshop by attending every session.
  2. Maya had an advantage over the other runners.
  3. The scammer took advantage of an older customer.
Xem đáp án

Take full advantage of the free career workshop by attending every session.

we need better international cooperation

5:38

chúng ta cần hợp tác quốc tế tốt hơn

and more effective security and foreign policies.

5:41

cùng các chính sách đối ngoại và an ninh hiệu quả hơn.

Better application of our present laws,

5:44

Áp dụng luật hiện hành của chúng ta tốt hơn,

instead of new and stricter ones that undermine our freedom.

5:46

thay vì ban hành các luật mới và nghiêm ngặt hơn làm suy yếu tự do của chúng ta.

Let us not, out of fear, Ý định

5:50

Đừng để vì sợ hãi,

destroy what we are most proud of,

5:52

mà phá hủy đi điều chúng ta tự hào nhất,

Ý định

Let us not ... out of fear: lời kêu gọi chung trang trọng

Let us not là cách nói đầy đủ và trang trọng để đưa ra lời kêu gọi phủ định mang tính bao gồm: người nói đưa cả bản thân và người nghe vào lời kêu gọi, đồng thời đề nghị tất cả cùng tránh một hành động. Ở đây, nó không có nghĩa là người khác cho phép chúng ta không hành động; nó có nghĩa là chúng ta không nên hành động. out of fear nêu động cơ không được phép chi phối quyết định. Được đặt giữa hai dấu phẩy, cụm này chen vào khung chính Let us not ... destroy ... và nhấn mạnh rằng nỗi sợ sẽ là nguyên nhân của hành động gây hại.

Luyện tập

Điền những từ phù hợp nhất để hoàn thành lời kêu gọi trang trọng và mang tính bao gồm: “____, out of anger, abandon the principles we share.”

Xem đáp án

Let us not

democracy and our fundamental rights and liberties. Cách dùng từ

5:54

đó là nền dân chủ và các quyền tự do, nhân quyền cơ bản của chúng ta.

Cách dùng từ

fundamental rights and liberties trong ngôn ngữ pháp lý trang trọng

fundamental rights and liberties là một cụm từ trang trọng trong ngôn ngữ pháp lý và chính trị, chỉ những sự bảo vệ và quyền tự do cơ bản mà một xã hội tự do dựa vào. Fundamental có nghĩa là mang tính nền tảng hoặc thiết yếu, chứ không chỉ đơn thuần là quan trọng đối với một cá nhân. Trong cấu trúc song song này, rights nói đến các quyền và sự bảo vệ được công nhận, còn liberties nhấn mạnh quyền tự do được bảo vệ để hành động, phát biểu, tin tưởng hoặc sinh sống mà không bị can thiệp vô lý. Hai nhóm khái niệm có phần chồng lấn, và văn bản pháp luật thường cố ý ghép chúng để bao quát cả hai ý.

Luyện tập

Câu nào dùng fundamental rights and liberties theo nghĩa trang trọng và tự nhiên?

  1. Courts must protect fundamental rights and liberties during a national emergency.
  2. The hotel protects guests' fundamental rights and liberties by offering extra pillows.
  3. I exercised my fundamental rights and liberties by choosing a blue notebook.
Xem đáp án

Courts must protect fundamental rights and liberties during a national emergency.

This video was made possible

6:00

Video này được thực hiện

by your support on patreon.com

6:02

nhờ sự ủng hộ của các bạn trên patreon.com

and the European Liberties Platform,

6:04

và Nền tảng Tự do Châu Âu,

liberties.eu.

6:06

liberties.eu.