Điều Gì Xảy Ra Nếu Thế Giới Biến Thành Vàng? - Tận Thế Vàng: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
1.442 từ 175 từ/phút

Giới thiệu video: ba phiên bản của cú chạm Midas cho thấy vì sao một Trái Đất bằng vàng trở thành thảm họa. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "King Midas," — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: nối lời nguyền thần thoại với tiêu đề, sự hài hước và tiền đề khoa học. 2. "so overdense that it exploded" / "so underdense that it imploded," — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng hai mệnh đề so...that song song để nối mức độ cực đoan với hậu quả và đối chiếu hai thất bại trái ngược. 3. "sweet spot" — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: hiểu ẩn dụ về khoảng tối ưu giữa các ràng buộc cạnh tranh, không coi đó là bảo đảm cho toàn bộ kết quả.

Nội dung bài học

Here in the Kurzgesagt Labs,

0:01

Tại phòng thí nghiệm Kurzgesagt,

we only work on the most important scientific problems

0:02

chúng tôi chỉ giải quyết những vấn đề khoa học quan trọng nhất,

like what if we nuke stuff? Ngữ pháp

0:05

như điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta thả bom hạt nhân vào đồ vật?

Ngữ pháp

what if để nêu khả năng giả định

What if dùng để đưa ra một điều kiện giả định. Sau nó là một mệnh đề; ở đây là we nuke stuff. Câu hỏi yêu cầu người nghe nghĩ về kết quả có thể xảy ra, chứ không coi hành động đó là một kế hoạch có thật. Dùng mẫu What if + chủ ngữ + động từ...? để thử một ý tưởng, nêu mối lo hoặc bắt đầu một thí nghiệm tưởng tượng. Tùy ngữ cảnh, giọng điệu có thể tò mò, hào hứng hoặc lo lắng.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm hai từ trong bài dùng để đưa ra một khả năng giả định: ____ the school closes early tomorrow?

Xem đáp án

What if

Or how about we make this elephant explode?

0:07

Hay làm cho con voi này nổ tung thì sao?

Or who could forget?

0:09

Hoặc có ai quên được không?

Look at this thing.

0:11

Hãy nhìn thứ này xem.

It's really big.

0:12

Nó thực sự rất lớn.

Continuing this proud tradition,

0:14

Tiếp nối truyền thống đáng tự hào này,

let's explore the scientific mystery of what would happen to you

0:16

hãy cùng khám phá bí ẩn khoa học về những gì sẽ xảy ra với bạn

if Earth suddenly turned into gold. Cụm động từ

0:19

nếu Trái Đất đột nhiên biến thành vàng.

Cụm động từ

turned into để diễn tả sự biến đổi hoàn toàn

Turn into có nghĩa là thay đổi từ một sự vật, chất, hình dạng hoặc trạng thái thành một dạng khác. Trong turned into gold, Earth là đối tượng thay đổi còn gold chỉ kết quả. Mẫu câu là chủ ngữ + turn into + kết quả. Ở đây, cụm từ diễn tả sự biến đổi hoàn toàn, không phải chỉ di chuyển về phía vàng hay phủ vàng lên Trái Đất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của turn into: During the cold night, the rainwater ____ ice.

Xem đáp án

turned into

The Midaspocalypse,

0:22

Tận thế Midas,

based on the ancient tale of King Midas, Văn hóa

0:23

dựa trên câu chuyện cổ về Vua Midas,

who was cursed so everything he touched turned into gold.

0:26

người bị nguyền rủa khiến mọi thứ ông chạm vào đều biến thành vàng.

Văn hóa

Vua Midas và lời nguyền chạm hóa vàng

Vua Midas là một vị vua trong thần thoại Hy Lạp cổ đại. Ông nổi tiếng với năng lực biến mọi thứ mình chạm vào thành vàng. Trong câu này, năng lực đó được gọi là một lời nguyền chứ không chỉ là cách để trở nên giàu có. Điển tích này đặt ra quy tắc chính của câu chuyện: sự chạm vào của ông biến những vật bình thường thành vàng.

Luyện tập

Việc nhắc đến King Midas cho bạn biết điều gì trong câu này?

  1. Ông là vị vua giấu toàn bộ số vàng của mình.
  2. Ông là nhà khoa học nghiên cứu cách tạo ra vàng.
  3. Ông là vị vua thần thoại có thể biến mọi thứ mình chạm vào thành vàng.
Xem đáp án

Ông là vị vua thần thoại có thể biến mọi thứ mình chạm vào thành vàng.

Before we can explore this scenario with science, Mạch ý

0:30

Trước khi chúng ta có thể khám phá kịch bản này bằng khoa học,

we'll first define the premise.

0:32

trước tiên chúng ta sẽ xác định tiền đề.

Mạch ý

Before we can ... we'll first define: đặt bước chuẩn bị lên trước

Cấu trúc Before we can + động từ nguyên mẫu giới thiệu một mục tiêu sẽ được thực hiện sau và phụ thuộc vào một bước chuẩn bị. Trong câu này, explore là mục tiêu thực hiện sau. We'll first + động từ nguyên mẫu cho biết bước cần làm ngay lúc này. Define the premise có nghĩa là xác định các quy tắc và giả định của tình huống, vì vậy việc xác định tiền đề diễn ra trước việc khám phá. Before không có nghĩa là việc khám phá sẽ không bao giờ xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai cụm từ sắp xếp thứ tự các bước trong bài học: ____ publish the website, ____ check every link.

Xem đáp án

Before we can · we'll first

Midas's curse is a very special phenomenon called magic,

0:35

Lời nguyền của Midas là một hiện tượng rất đặc biệt được gọi là phép thuật,

which allows us to modify physics. Ngữ pháp

0:39

cho phép chúng ta thay đổi các định luật vật lý.

Ngữ pháp

“which allows us to” trong mệnh đề quan hệ không xác định

Khi có dấu phẩy trước which, mệnh đề đó bổ sung thông tin về một đối tượng đã được xác định. Ở đây, which chỉ lại magic và giải thích một kết quả của phép thuật. Đây là mệnh đề quan hệ không xác định: nó không dùng để chọn ra một loại phép thuật cụ thể. Cấu trúc allow + someone + to + động từ có nghĩa là làm cho ai đó có thể làm một việc. Ở đây, allows us to modify diễn tả một khả năng do phép thuật tạo ra, không phải sự cho phép của một người.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành đúng câu bằng một lời bổ sung không xác định: The new app has an offline mode, (gap) work without an internet connection.

  1. which allows us to
  2. which allows we to
  3. that allows us to
  4. which allow us to
Xem đáp án

which allows us to

So, what happens when Midas touches something and it turns to gold?

0:41

Vậy, chuyện gì xảy ra khi Midas chạm vào thứ gì đó và nó biến thành vàng?

An atom of gold has 79 protons and 118 neutrons in its nucleus.

0:53

Một nguyên tử vàng có 79 proton và 118 neutron trong hạt nhân của nó.

The electric force of the protons on the electrons around them shapes the atom

0:58

Lực điện của các proton tác dụng lên các electron xung quanh chúng tạo nên hình dạng nguyên tử

and gives gold its chemical properties

1:03

và mang lại cho vàng những tính chất hóa học của nó,

like that it doesn't rust and that it's kind of shiny and bendy.

1:05

như không bị rỉ sét, hơi sáng bóng và có thể uốn cong.

So, to make not gold into gold,

1:08

Vì vậy, để biến thứ không phải vàng thành vàng,

we have to change atoms.

1:11

chúng ta phải thay đổi các nguyên tử.

Let's say Midas touches a duck.

1:13

Giả sử Midas chạm vào một con vịt.

All the light elements

1:15

Tất cả các nguyên tố nhẹ

like hydrogen, carbon, and oxygen

1:16

như hydro, carbon và oxy

gain electrons and protons

1:19

nhận thêm electron và proton

and neutrons to become gold.

1:21

cùng với neutron để trở thành vàng.

Not only is the duck suddenly 33 times more massive, Ngữ pháp

1:23

Con vịt không chỉ đột nhiên nặng hơn 33 lần,

it's also much too dense.

1:26

nó còn trở nên quá đặc.

Ngữ pháp

Đảo ngữ đầu câu với Not only is ... it's also ...

Bắt đầu một mệnh đề bằng Not only tạo sự nhấn mạnh và khiến động từ hoặc trợ động từ đứng trước chủ ngữ. Vì động từ ở đây là be nên is được chuyển lên trước the duck: phải nói Not only is the duck ..., không phải Not only the duck is .... Mệnh đề thứ hai dùng also để thêm một kết quả khác. Cấu trúc cặp đầy đủ là Not only ..., but ... also .... Trong hội thoại, but đôi khi được lược bỏ, vì vậy phụ đề tiếp tục ngay bằng it's also.

Luyện tập

Kết hợp hai sự việc ở thì hiện tại sau: The robot is fast. It is also accurate. Hoàn thành câu: Not only ____ the robot fast, but it is also accurate.

Xem đáp án

is

The gold atoms are far closer together than they like

1:29

Các nguyên tử vàng ở quá gần nhau so với mức chúng mong muốn

and repel each other violently,

1:31

và đẩy nhau dữ dội,

causing the golden duck to explode Ngữ pháp

1:33

khiến con vịt vàng phát nổ

Ngữ pháp

causing ... to explode: mệnh đề -ing chỉ kết quả

Trong causing the golden duck to explode, causing mở đầu một mệnh đề kết quả dùng hiện tại phân từ. Nó chỉ trở lại toàn bộ sự việc phía trước—các nguyên tử đẩy nhau—và nêu hậu quả trực tiếp của sự việc đó. Cấu trúc “mệnh đề, causing + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to” rút gọn một mệnh đề kết quả đầy đủ hơn như “and this causes the golden duck to explode”. Cấu trúc này nhấn mạnh quan hệ nguyên nhân-kết quả, chứ không chỉ nói hai hành động xảy ra cùng lúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của cause để thể hiện kết quả trực tiếp: The pipe burst, ____ water to flood the basement.

Xem đáp án

causing

with the energy of half a ton of TNT,

1:35

với năng lượng của nửa tấn TNT,

leaving only gold dust and a very dead Midas.

1:37

chỉ để lại bụi vàng và một Midas chết tươi.

This is clearly not a very good way for Midas's power to work.

1:40

Đây rõ ràng không phải là cách hoạt động tốt đối với sức mạnh của Midas.

So, what if instead Midas's power uses the atoms that are already present Mạch ý

1:44

Vậy điều gì sẽ xảy ra nếu sức mạnh của Midas sử dụng các nguyên tử đã có sẵn

and simply rearranges all particles in the matter he touches into gold?

1:49

và chỉ đơn giản là sắp xếp lại tất cả các hạt trong vật chất mà ông chạm vào thành vàng?

Mạch ý

what if instead: đưa ra một giả thuyết thay thế

Ở đây, what if instead chuyển cuộc thảo luận từ một ý tưởng thất bại sang một giả thuyết thay thế. What if yêu cầu người nghe hình dung một khả năng, còn instead cho biết khả năng này thay thế phương án trước đó. Cụm từ này tổ chức mạch lập luận: trước tiên bác bỏ hoặc đặt câu hỏi về một cách giải thích, sau đó thử một cách giải thích khác. Trong trật tự từ của câu gốc, instead hướng tới toàn bộ mệnh đề mới nói về sức mạnh của Midas; nó không miêu tả bản thân Midas.

Luyện tập

Một nhóm đã bác bỏ kế hoạch tốn kém và muốn đề xuất phương án thay thế rẻ hơn. Câu nào thể hiện rõ nhất sự chuyển đổi đó?

  1. What if the old machine breaks?
  2. Instead of the old machine.
  3. What if instead we repair the old machine?
Xem đáp án

What if instead we repair the old machine?

No matter is created or destroyed, Cách dùng từ

1:54

Không có vật chất nào được tạo ra hay bị phá hủy,

Cách dùng từ

matter trong No matter is created or destroyed

Trong câu khoa học này, matter là danh từ không đếm được, chỉ vật chất vật lý cấu tạo nên mọi thứ. No là từ hạn định bổ nghĩa cho matter, vì vậy cả cụm No matter là chủ ngữ và có nghĩa là không có vật chất nào, chứ không phải “bất kể”. Cụm động từ bị động is created or destroyed cho biết điều gì xảy ra với vật chất đó. Vì no matter không đi trước một từ nghi vấn như what hoặc how, đây không phải là cấu trúc nhượng bộ no matter what hay no matter how.

Luyện tập

Trong “No matter is created or destroyed”, matter có nghĩa là gì?

  1. Một vấn đề hoặc chủ đề
  2. Vật chất vật lý
  3. Bất kể điều gì xảy ra
Xem đáp án

Vật chất vật lý

instead atoms dissolve

1:56

thay vào đó các nguyên tử hòa tan

and the protons, neutrons, and electrons are reassembled to make gold.

1:58

và các proton, neutron cùng electron được lắp ráp lại để tạo thành vàng.

However, gold is very dense,

2:03

Tuy nhiên, vàng rất đặc,

about 20 times denser than a duck.

2:05

đặc hơn con vịt khoảng 20 lần.

Without adding any matter, Ngữ pháp

2:08

Nếu không thêm vào bất kỳ vật chất nào,

the gold duck would be a very awkward kind of foamy gold

2:10

con vịt vàng sẽ là một loại vàng xốp rất kỳ cục

Ngữ pháp

Without adding any matter: cấu trúc without + -ing

Without adding any matter là một mệnh đề có cấu trúc without + -ing. Nó đặt ra một điều kiện phủ định: nếu không có vật chất nào được thêm vào. Dạng -ing adding đứng sau giới từ without; nó không thể hiện thì của động từ chính. Theo ngữ cảnh, người hoặc quá trình chịu trách nhiệm tạo ra con vịt vàng cũng được hiểu là chủ thể thực hiện adding. Nói chung, without + -ing giúp diễn đạt rằng một kết quả xảy ra khi một hành động không được thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai từ without + -ing với động từ practice: You cannot improve ____ regularly.

Xem đáp án

without practicing

with lots of tiny microscopic gaps.

2:13

với vô số khoảng trống siêu nhỏ.

This is funky and doesn't explode,

2:16

Điều này thật kỳ dị và không phát nổ,

which is progress. Ý định

2:18

đó là một sự tiến bộ.

Ý định

“which is progress.”: lời khen tiết chế cho một cải thiện nhỏ

Trong “which is progress”, which chỉ toàn bộ sự việc vừa được nói đến: thứ đó không phát nổ. Cụm từ này đánh giá sự việc ấy như một cải thiện nhỏ. Lời khen được cố ý nói rất nhẹ: không phát nổ là một tiêu chuẩn thấp đến vô lý, nên gọi đó là “progress” tạo ra lối hài hước tỉnh bơ. Câu này không có nghĩa là thiết kế đã hoàn toàn thành công.

Luyện tập

Ở đây, người nói chủ yếu muốn diễn đạt điều gì bằng “which is progress”?

  1. Người nói đang đưa ra một phép đo chính thức về tiến độ.
  2. Tình hình vẫn kỳ quặc, nhưng một cải thiện nhỏ được xem là tin tốt.
  3. Dự án đã thành công hoàn toàn.
Xem đáp án

Tình hình vẫn kỳ quặc, nhưng một cải thiện nhỏ được xem là tin tốt.

Now that we've established a sort of magic that works, Ngữ pháp

2:20

Bây giờ chúng ta đã thiết lập một loại phép thuật khả thi,

Ngữ pháp

Now that + mệnh đề: cơ sở đã được xác lập cho nội dung phía sau

“Now that” giới thiệu một sự việc vừa trở thành sự thật hoặc vừa được xác lập, rồi dùng sự việc đó làm lý do hoặc cơ sở cho nội dung phía sau. Dùng cấu trúc “Now that + chủ ngữ + động từ, mệnh đề chính”. Trong câu này, mệnh đề “we've established a sort of magic that works” cung cấp bối cảnh; mệnh đề chính tiếp theo sẽ cho biết điều gì có thể xảy ra nhờ sự việc đó. “Now that” không chỉ đơn giản có nghĩa là “ngay lúc này”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối trong bài học này: ____ the rain has stopped, we can continue the game.

Xem đáp án

Now that

what would happen if Midas stumbles?

2:23

điều gì sẽ xảy ra nếu Midas vấp ngã?

What if he touches Earth itself?

2:26

Điều gì sẽ xảy ra nếu ông chạm vào chính Trái Đất?

Let's freeze time for just a moment Thành ngữ

2:29

Hãy đóng băng thời gian trong chốc lát

and rearrange all the matter in the Earth.

2:31

và sắp xếp lại toàn bộ vật chất trên Trái Đất.

Thành ngữ

freeze time: tạo ra một lần tạm dừng tưởng tượng

Trong câu này, freeze time là một phép ẩn dụ chỉ việc khiến mọi quá trình dừng lại tại cùng một thời điểm. Người kể muốn chúng ta tưởng tượng một lần tạm dừng, chứ không phải sự thay đổi nhiệt độ hay một chiếc đồng hồ bị đóng băng. Lần tạm dừng tưởng tượng này tạo ra một khung cảnh đứng yên để quan sát. Nó chuyển một hành động đang diễn ra thành trạng thái có thể được phân tích từng bước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ diễn tả việc tưởng tượng thời gian dừng lại: Let's ____ at this instant and examine the spinning wheel.

Xem đáp án

freeze time

Just like the duck, Mạch ý

2:34

Giống như con vịt,

the Earth is now solid gold,

2:35

Trái Đất hiện là khối vàng đặc,

Mạch ý

Just like: nối một ví dụ quen thuộc với trường hợp mới

Just like mở đầu một phép so sánh trực tiếp. Cụm này nhắc lại ví dụ quen thuộc về con vịt và hướng người nghe dùng trường hợp trước đó làm mô hình để hiểu trạng thái mới của Trái Đất. Cấu trúc là Just like + cụm danh từ làm đối tượng tham chiếu, mệnh đề chính. Ở đây, like là giới từ mang nghĩa giống với; không phải động từ mang nghĩa thích. Just làm cho sự so sánh có vẻ đặc biệt gần gũi hoặc rõ ràng, nhưng không khẳng định rằng hai sự vật giống hệt nhau về mọi mặt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối so sánh gồm hai từ trong bài học: ____ a recipe, these instructions guide us step by step.

Xem đáp án

Just like

but with many tiny atomic-scale gaps.

2:37

nhưng có rất nhiều khoảng trống nhỏ bé ở cấp độ nguyên tử.

While these gaps weren't a huge deal for the duck, Thành ngữ

2:40

Mặc dù những khoảng trống này không phải là vấn đề lớn đối với con vịt,

they're a big problem for the Earth.

2:42

chúng lại là một vấn đề lớn đối với Trái Đất.

Thành ngữ

a huge deal: một điều rất quan trọng hoặc nghiêm trọng

Trong câu này, a huge deal có nghĩa là một điều rất quan trọng hoặc nghiêm trọng và có ảnh hưởng lớn. Ở đây, nó là một thành ngữ chứ không phải một giao dịch kinh doanh lớn. Dạng phủ định weren't a huge deal cho biết những khoảng trống đó không ảnh hưởng nhiều đến con vịt. Các cấu trúc be a huge deal for someone và be a huge deal to someone giúp diễn tả một việc quan trọng đến mức nào hoặc ảnh hưởng mạnh đến ai đó ra sao.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh "Losing the only key would be a huge deal," a huge deal có nghĩa là gì?

  1. Một điều rất quan trọng hoặc nghiêm trọng
  2. Một điều có thể dễ dàng bỏ qua
  3. Một thỏa thuận kinh doanh rất lớn
Xem đáp án

Một điều rất quan trọng hoặc nghiêm trọng

A spongy planet is not a thing that can exist

2:45

Một hành tinh xốp là thứ không thể tồn tại

as gravity compresses Earth,

2:48

khi lực hấp dẫn nén Trái Đất lại,

squeezing it together to close up the gaps. Cụm động từ

2:49

ép nó lại với nhau để lấp kín các khoảng trống.

Cụm động từ

close up: làm cho khoảng trống biến mất

Ở đây, close up là một cụm động từ có nghĩa là làm cho các khoảng trống khép lại để phần không gian hở biến mất. Việc ép lại là hành động khiến chúng đóng kín. Close up có thể là ngoại động từ, như trong close up the gaps, hoặc nội động từ, như trong the gap closed up. Trong cả hai cấu trúc, up thể hiện hành động được hoàn tất chứ không phải chuyển động hướng lên trên.

Luyện tập

Câu nào dùng close up với nghĩa là một chỗ hở khép lại?

  1. The photographer took a close-up of the flower.
  2. The store will close at six.
  3. The small cut should close up in a few days.
Xem đáp án

The small cut should close up in a few days.

As a result, the Earth contracts, Mạch ý

2:52

Kết quả là, Trái Đất co lại,

shrinking to two-thirds of its radius.

2:54

thu hẹp xuống còn hai phần ba bán kính của nó.

Mạch ý

“As a result,” dùng để dẫn ra kết quả

“As a result” là từ nối câu cho người đọc biết nội dung tiếp theo là hệ quả của một nguyên nhân đã được nêu trước đó. Ở đây, cụm từ này sắp xếp mạch giải thích bằng cách liên kết sự nén trước đó với việc Trái Đất nhỏ lại. Khi đứng đầu câu hoặc mệnh đề, cụm này thường có dấu phẩy theo sau. Nó dẫn đến kết quả ở phía sau chứ không tự nêu nguyên nhân.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng “As a result” để dẫn ra một kết quả?

  1. The neighborhood lost electricity as a result the storm.
  2. The storm damaged the power lines. As a result, the neighborhood lost electricity.
  3. As a result of, the neighborhood lost electricity.
Xem đáp án

The storm damaged the power lines. As a result, the neighborhood lost electricity.

If you're standing on Earth's surface,

2:57

Nếu bạn đang đứng trên bề mặt Trái Đất,

you'll suddenly find yourself in free-fall, Ngữ pháp

2:59

bạn sẽ đột nhiên thấy mình đang rơi tự do,

Ngữ pháp

find yourself in + tình huống: một trạng thái bất ngờ

Trong “find yourself in free-fall”, find không có nghĩa là “tìm kiếm”. Cấu trúc find yourself + bổ ngữ có nghĩa là nhận ra mình đã ở trong một trạng thái hoặc tình huống nào đó, thường là tình huống xảy ra bất ngờ hoặc không do mình chủ động lựa chọn. Ở đây, in free-fall nêu tên tình huống. Trong cấu trúc có thể áp dụng lại find yourself in + cụm danh từ, một cụm giới từ bắt đầu bằng in thường đóng vai trò bổ ngữ.

Luyện tập

Câu nào dùng “find yourself” để mô tả một tình huống bất ngờ?

  1. After one wrong turn, you may find yourself in the middle of a forest.
  2. You may find a map in the middle of a forest.
  3. You may find yourself a map before the trip.
Xem đáp án

After one wrong turn, you may find yourself in the middle of a forest.

like on a roller coaster,

3:02

giống như trên tàu lượn siêu tốc,

as the ground sinks away beneath you.

3:03

khi mặt đất sụt xuống dưới chân bạn.

But since the ground is falling too,

3:06

Nhưng vì mặt đất cũng đang rơi,

it doesn't move away from you.

3:08

nó không di chuyển ra xa bạn.

It feels like someone turned off gravity, Cụm động từ

3:09

Cảm giác giống như ai đó đã tắt lực hấp dẫn,

and you and everything else would begin to float.

3:11

và bạn cùng mọi thứ khác sẽ bắt đầu lơ lửng.

Cụm động từ

turned off gravity dùng theo nghĩa ẩn dụ

Ở đây, turned off dùng cụm động từ thông dụng turn off theo nghĩa ẩn dụ. Cụm từ này thường chỉ việc ngừng hoạt động của một thiết bị hoặc hệ thống, nhưng trọng lực được hình dung như thể có công tắc bật và tắt. Không ai thực sự vô hiệu hóa trọng lực. Trọng lực vẫn tác động; hình ảnh này diễn tả trạng thái dường như không trọng lượng khi mọi thứ cùng rơi tự do.

Luyện tập

turned off gravity có nghĩa gì trong câu này?

  1. Nó hình dung trọng lực như một hệ thống có thể tắt để diễn tả trạng thái dường như không trọng lượng.
  2. Nó nói rằng một người có thật đã tìm ra cỗ máy điều khiển trọng lực.
  3. Nó có nghĩa là trọng lực trở nên mạnh hơn và giữ mọi thứ ở bên dưới.
Xem đáp án

Nó hình dung trọng lực như một hệ thống có thể tắt để diễn tả trạng thái dường như không trọng lượng.

But the ride doesn't last forever. Thành ngữ

3:15

Nhưng chuyến đi này không kéo dài mãi mãi.

Thành ngữ

Nghĩa ẩn dụ của the ride doesn't last forever

Ở đây, ride không chỉ một phương tiện hay trò chơi cảm giác mạnh có thật. Từ này biến trải nghiệm lơ lửng ngắn ngủi thành một chuyến đi trong tưởng tượng, giúp người nghe dễ hình dung sự việc kỳ lạ hơn. Doesn't last forever có nghĩa là trải nghiệm đó sẽ kết thúc. Sau hình ảnh vui nhộn, mệnh đề này báo hiệu một thay đổi sắp xảy ra và nhắc rằng trạng thái lơ lửng chỉ là tạm thời.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, câu The ride doesn't last forever báo hiệu điều gì?

  1. Trải nghiệm lơ lửng chỉ là tạm thời và sắp kết thúc.
  2. Người nói muốn mua vé cho một trò chơi khác.
  3. Một trò chơi cảm giác mạnh có thật sẽ tiếp tục hoạt động không ngừng.
Xem đáp án

Trải nghiệm lơ lửng chỉ là tạm thời và sắp kết thúc.

It takes only 10 minutes for everything to crash down, Ngữ pháp

3:17

Chỉ mất 10 phút để mọi thứ đâm sầm xuống,

Ngữ pháp

It takes + thời gian + for + danh từ + to do: nêu thời lượng

Cấu trúc It takes + thời gian + for + danh từ + to + động từ cho biết một quá trình cần bao lâu. Trong câu này, It là chủ ngữ giả, không gọi tên hay thay thế một sự vật cụ thể nào. Danh từ sau for là chủ ngữ logic của động từ nguyên mẫu: everything là thứ sẽ crash down. only nhấn mạnh rằng khoảng thời gian mười phút là đặc biệt ngắn.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng sơn cần hai giờ để khô?

  1. It takes two hours for the paint to dry.
  2. It takes two hours that the paint dries.
  3. It takes for two hours the paint to dry.
Xem đáp án

It takes two hours for the paint to dry.

and a weird 10 minutes it is indeed. Ngữ pháp

3:20

và đó thực sự là 10 phút rất kỳ lạ.

Ngữ pháp

a weird 10 minutes it is indeed: bổ ngữ được đưa lên đầu

Theo trật tự thông thường, câu này sẽ là It is indeed a weird 10 minutes. Bổ ngữ a weird 10 minutes được đưa lên đầu để làm nổi bật lời miêu tả và tạo cho câu sắc thái kịch tính, như một lời tổng kết. It chỉ khoảng thời gian mười phút đã được nhắc đến. Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi: sau bổ ngữ được đưa lên đầu, chủ ngữ vẫn đứng trước động từ trong it is. indeed xác nhận mạnh mẽ lời miêu tả đó.

Luyện tập

Câu nào là câu trần thuật nhấn mạnh với bổ ngữ được đưa lên đầu?

  1. A strange day it was indeed.
  2. Was it a strange day indeed?
  3. A strange day was it indeed.
Xem đáp án

A strange day it was indeed.

And then, as abruptly as it started, Ngữ pháp

3:23

Và sau đó, đột ngột như lúc bắt đầu,

it stops.

3:25

nó dừng lại.

Ngữ pháp

as abruptly as it started: so sánh mức độ đột ngột ngang nhau

Trong it stops as abruptly as it started, as + abruptly + as so sánh cách hai sự việc xảy ra. Việc dừng lại đột ngột ngang với lúc bắt đầu; abruptly diễn tả mức độ đột ngột chung của cả hai. As thứ nhất mở đầu phép so sánh ngang bằng, còn as thứ hai giới thiệu mốc so sánh là it started. Ở đây, as thứ nhất không mang nghĩa while. Có thể dùng as + adverb + as + clause để so sánh cách hai hành động diễn ra.

Luyện tập

Dùng đúng ba từ, trong đó có abruptly, để tạo phép so sánh ngang bằng với as ... as: The rain stopped ____ it had started.

Xem đáp án

as abruptly as

The collapsing Earth has reached its desired size

3:26

Trái Đất đang sụp đổ đã đạt đến kích thước như mong muốn

and gravity is suddenly turned back on for you.

3:29

và lực hấp dẫn đột nhiên được bật trở lại đối với bạn.

Hopefully you enjoyed your minutes of floating

3:32

Hy vọng bạn đã tận hưởng những phút lơ lửng của mình

because the ground and you with it

3:34

bởi vì mặt đất và bạn cùng với nó

crash into the planet at 30,000 km/h,

3:36

sẽ đâm sầm vào hành tinh với tốc độ 30.000 km/h,

making your body spatter like a water balloon as it hits. Mạch ý

3:39

khiến cơ thể bạn bắn tung tóe như một quả bóng nước khi va chạm.

Mạch ý

spatter like a water balloon: phép so sánh sống động về cú va chạm

Cụm từ này trước hết nêu kết quả bằng spatter, sau đó like a water balloon tạo ra một hình ảnh cụ thể cho kết quả ấy. Khi cơ thể va chạm, phép so sánh khiến người nghe hình dung một quả bóng nước vỡ tung ra ngoài do lực tác động, nhờ đó sức mạnh và sự bắn tung tóe trở nên dễ hình dung hơn. Like đánh dấu một phép so sánh: cơ thể chỉ được so với quả bóng ở cách phản ứng khi va chạm. Câu này không nói rằng cơ thể biến thành hoặc thật sự là một quả bóng nước.

Luyện tập

like a water balloon có tác dụng gì trong cụm making your body spatter like a water balloon as it hits?

  1. Nó tạo ra hình ảnh cụ thể về cách cơ thể bắn tung tóe khi va chạm.
  2. Nó cho biết cơ thể được làm từ vật liệu gì.
  3. Nó nói rằng cơ thể thật sự biến thành một quả bóng nước.
Xem đáp án

Nó tạo ra hình ảnh cụ thể về cách cơ thể bắn tung tóe khi va chạm.

In one instant,

3:43

Trong một khoảnh khắc,

basically all of humanity gets smashed into red puddles.

3:44

về cơ bản toàn bộ nhân loại bị nghiền nát thành những vũng nước màu đỏ.

This is only the start of our problems, though, Mạch ý

3:48

Tuy nhiên, đây chỉ là khởi đầu cho những rắc rối của chúng ta,

since Earth imploded supersonically.

3:50

vì Trái Đất đã nổ tung vào trong với tốc độ siêu âm.

Mạch ý

This is only the start of our problems, though: tín hiệu cho thấy tình hình sẽ nghiêm trọng hơn

Mệnh đề này xem mọi chuyện đã xảy ra cho đến lúc đó chỉ là giai đoạn đầu của một chuỗi rắc rối dài hơn. Nó khiến người nghe không coi thảm họa trước đó là phần kết. Though ở cuối câu bổ sung một sự tương phản hướng về điều vừa được nói: dù sự kiện trước đó có vẻ nghiêm trọng đến đâu, những vấn đề thực sự vẫn chưa kết thúc. Trong lời kể, cách dùng này tạo ra một bước chuyển, trì hoãn phần kết và chuẩn bị cho hậu quả lớn hơn tiếp theo.

Luyện tập

Mệnh đề được làm nổi bật có chức năng gì trong lời kể này?

  1. Nó trình bày thảm họa trước đó chỉ là giai đoạn đầu và báo hiệu rằng rắc rối tồi tệ hơn sắp xảy ra.
  2. Nó nói rằng các vấn đề chính đã được giải quyết.
  3. Nó mở đầu một mệnh đề although còn dang dở và sẽ được hoàn thành sau.
Xem đáp án

Nó trình bày thảm họa trước đó chỉ là giai đoạn đầu và báo hiệu rằng rắc rối tồi tệ hơn sắp xảy ra.

The kinetic energy of the implosion

3:53

Động năng của vụ nổ vào trong

is basically equivalent to detonating a planet made of TNT. Cụm từ

3:55

về cơ bản tương đương với việc kích nổ một hành tinh làm bằng TNT.

Cụm từ

equivalent to để so sánh giá trị hoặc tác động

Equivalent to có nghĩa là hai điều bằng nhau hoặc rất tương đương theo một tiêu chí được chọn, chẳng hạn như số lượng, giá trị hoặc tác động. Ở đây, quy mô động năng của vụ co sập được so sánh với năng lượng giải phóng khi kích nổ một hành tinh làm bằng TNT; câu này không nói rằng hai sự kiện giống hệt nhau về mặt vật lý. Trong be equivalent to, to là giới từ. Sau nó có thể là một cụm danh từ hoặc dạng -ing, như trong equivalent to detonating.

Luyện tập

Câu nào dùng equivalent to đúng để so sánh tác động của hai hành động khác nhau?

  1. Pressing this button is equivalent to restarting the device.
  2. Pressing this button is equivalent with restarting the device.
  3. Pressing this button is identical to restarting the device.
Xem đáp án

Pressing this button is equivalent to restarting the device.

Crushed together under incredible forces,

3:58

Bị nghiền nát cùng nhau dưới những lực khó tin,

Earth's core reaches a million degrees Celsius,

4:01

lõi Trái Đất đạt đến một triệu độ C,

a temperature closer to the core of a star Ngữ pháp

4:05

mức nhiệt độ gần với lõi của một ngôi sao hơn

than anything we're used to finding on Earth.

4:07

bất cứ thứ gì chúng ta từng quen thuộc trên Trái Đất.

Ngữ pháp

closer to ... than ...: gần với ... hơn ...

Trong “a temperature closer to the core of a star than anything ... on Earth”, closer to ... than ... tạo ra một phép so sánh không ngang bằng. Mức nhiệt này giống với điều kiện cực đoan ở lõi một ngôi sao hơn bất cứ mức nhiệt nào con người thường gặp trên Trái Đất. Ở đây, anything bao gồm mọi ví dụ liên quan trên Trái Đất. We’re used to finding có nghĩa là “chúng ta đã quen với việc tìm thấy”, không phải cấu trúc chỉ thói quen trong quá khứ used to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Câu nào dùng closer to ... than ... để nói rằng một vật giống đối tượng tham chiếu thứ nhất hơn đối tượng thứ hai?

  1. The new material is closer to glass than to plastic.
  2. The new material is as close to glass as it is to plastic.
  3. The new material is closer than glass to the heater.
Xem đáp án

The new material is closer to glass than to plastic.

As the Earth crashes into itself,

4:09

Khi Trái Đất tự va chạm vào chính nó,

it generates an enormously powerful shockwave,

4:11

nó tạo ra một sóng xung kích mạnh mẽ khổng lồ,

which plows upwards,

4:14

cày xới lên trên,

catapulting the atmosphere up and off.

4:15

bắn bầu khí quyển lên trên và ra ngoài.

The Earth's surface temperature reaches hundreds of thousands of degrees,

4:19

Nhiệt độ bề mặt Trái Đất đạt tới hàng trăm nghìn độ,

and everything on it is instantly vaporized

4:22

và mọi thứ trên đó bị bốc hơi ngay lập tức

to a fluffy plasma cloud that starts to expand,

4:25

thành một đám mây plasma xốp bắt đầu giãn nở,

but not by much.

4:29

nhưng không nhiều.

Many of the atoms that may have been you

4:30

Nhiều nguyên tử có thể từng là bạn

get mixed into this cloud,

4:32

bị trộn lẫn vào đám mây này,

while others boil off, Cụm động từ

4:34

trong khi những nguyên tử khác sôi lên,

escaping from the atmosphere.

4:35

thoát khỏi bầu khí quyển.

Cụm động từ

boil off: sôi thành hơi rồi thoát ra

Trong boil off, boil diễn tả sự chuyển thành hơi do bị đun nóng, còn off bổ sung kết quả là tách ra khỏi nơi ban đầu. Chất đó không chỉ sôi mà còn trở thành khí và thoát khỏi khí quyển hoặc một hệ khác. Cụm động từ này có thể dùng theo cách không có tân ngữ, như “the water boiled off”, hoặc có tân ngữ, như “boil off the excess solvent”.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là việc đun nóng khiến dung môi biến thành hơi và thoát khỏi hỗn hợp?

  1. The solvent cools off.
  2. The solvent boils.
  3. The solvent boils off.
Xem đáp án

The solvent boils off.

The golden plasma outshines the sun,

4:38

Khối plasma vàng rực rỡ hơn cả mặt trời,

while the enormous radiation lifts tons of material off into space.

4:40

trong khi bức xạ khổng lồ nhấc bổng hàng tấn vật chất vào không gian.

Over the coming days, Mạch ý

4:45

Trong những ngày tiếp theo,

the plasma cloud cools

4:46

đám mây plasma nguội đi

and eventually freezes into a shiny little golden ball.

4:47

và cuối cùng đóng băng thành một quả cầu vàng nhỏ sáng bóng.

Mạch ý

Over the coming days như một khoảng thời gian trong lời kể

Over the coming days thiết lập một khoảng thời gian bắt đầu từ thời điểm hiện tại trong lời kể và kéo dài qua vài ngày tiếp theo. Coming được hiểu theo thời điểm trong lời kể đó, không nhất thiết là ngày thực tế khi người nói đang nói. Over trình bày việc nguội đi và đông lại như một quá trình diễn ra xuyên suốt khoảng thời gian ấy. Cụm từ này đẩy phần giải thích tiến về phía trước bằng cách cho biết giai đoạn tiếp theo phát triển khi nào; over ở đây chỉ thời gian, không chỉ vị trí không gian.

Luyện tập

Câu nào trình bày một quá trình diễn ra từ từ trong vài ngày tiếp theo?

  1. In the coming days, a technician will visit once.
  2. The repair must be completed within the next few days.
  3. Over the coming days, the river will slowly return to its normal level.
Xem đáp án

Over the coming days, the river will slowly return to its normal level.

Okay, maybe this type of magic doesn't work.

4:51

Được rồi, có lẽ loại phép thuật này không hoạt động.

So, if replacing atoms made the Earth so overdense that it exploded Ngữ pháp

4:55

Vì vậy, nếu việc thay thế các nguyên tử khiến Trái Đất quá đặc đến mức phát nổ

and disassembling and reassembling atoms made the Earth so underdense that it imploded,

5:00

và việc tháo rời rồi lắp ráp lại các nguyên tử khiến Trái Đất quá xốp đến mức nổ sụp vào trong,

Ngữ pháp

so overdense that ... so underdense that: các kết quả song song

Hai cấu trúc được nhấn mạnh, so overdense that it exploded và so underdense that it imploded, dùng mẫu so + tính từ + that + mệnh đề. Mỗi so được nhấn mạnh có nghĩa là “đến mức như vậy”, còn mệnh đề that nêu kết quả do mức độ đó gây ra. So, đứng riêng ở đầu câu trước if là một từ nối diễn ngôn gần nghĩa với “vậy thì” hoặc “do đó”; nó không thuộc hai cấu trúc kết quả này. Việc lặp lại cùng một khuôn tạo ra phép đối chiếu song song: mật độ quá cao dẫn đến vụ nổ hướng ra ngoài, còn mật độ không đủ dẫn đến sự co sập vào trong. Ngữ pháp lặp lại giúp người nghe so sánh các điều kiện trái ngược và kết quả của chúng.

Luyện tập

Hoàn thành cả hai phần bằng cùng một cấu trúc kết quả: The first room was ____ hot ____ we opened the windows, while the second was ____ cold ____ we kept our coats on.

Xem đáp án

so · that · so · that

there must be a sweet spot where the Earth does neither. Thành ngữ

5:05

chắc hẳn phải có một điểm lý tưởng mà Trái Đất không bị cả hai điều này.

Thành ngữ

sweet spot: sự cân bằng tốt nhất giữa hai kết quả

Sweet spot là thành ngữ chỉ điểm hoặc khoảng mà nhiều điều kiện đạt được sự cân bằng tốt nhất. Trong câu này, nó chỉ một mức mật độ tránh được cả vụ nổ lẫn sự sụp vào bên trong. Cụm này không có nghĩa đen là một nơi ngọt ngào và cũng không bảo đảm mọi kết quả đều an toàn; nó chỉ sự cân bằng hiệu quả nhất cho hai vấn đề đang được nói đến.

Luyện tập

Cụm nào phù hợp nhất để gọi một thiết lập tạo ra sự cân bằng tốt nhất giữa công suất và thời lượng pin mà không khẳng định rằng nó ngăn được mọi vấn đề?

  1. sweet spot
  2. safe zone
  3. high point
Xem đáp án

sweet spot

What if Midas's power is such that an object is suddenly replaced Ngữ pháp

5:09

Điều gì sẽ xảy ra nếu sức mạnh của Midas là một vật thể đột nhiên bị thay thế

by an object with the same volume made from solid gold?

5:13

bởi một vật thể có cùng thể tích nhưng làm từ vàng nguyên khối?

Ngữ pháp

is such that + mệnh đề chỉ kết quả

Is such that đưa ra một kết quả bắt nguồn từ bản chất hoặc trạng thái của chủ thể. Trong câu này, sức mạnh có một tính chất cụ thể, và tính chất đó khiến quy tắc thay thế vật thể trở nên khả thi. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu đầy đủ kết quả hoặc tác động của tính chất đó. Ở đây, such phải được hiểu cùng với that; nó không phải là một danh từ đứng riêng có nghĩa là thứ kiểu này.

Luyện tập

Câu nào dùng is such that để liên kết tính chất của một vật với một kết quả?

  1. The bridge is such as steel and concrete.
  2. The bridge is so strong that it can carry heavy trucks.
  3. The bridge is such that it can carry heavy trucks.
Xem đáp án

The bridge is such that it can carry heavy trucks.

That magic is a little bit more magic

5:17

Phép thuật đó có tính phép thuật hơn một chút

and cuts a few extra corners, Thành ngữ

5:19

và đốt cháy vài giai đoạn,

Thành ngữ

cuts a few extra corners: bỏ qua thêm các bước cần thiết

Trong câu này, cut a few extra corners có nghĩa là bỏ qua thêm nhiều bước hoặc lời giải thích thông thường vốn cần thiết để ý tưởng trở nên chặt chẽ. Extra làm thành ngữ mạnh hơn, còn a few khiến lời phê bình nghe nhẹ nhàng và có tính tự trào thay vì nêu một con số chính xác. Cut corners là cách nói ẩn dụ: cụm từ này thường chỉ việc tiết kiệm thời gian hoặc công sức bằng cách làm ít hơn mức mà quy trình đúng yêu cầu, thường dẫn đến giảm chất lượng, độ an toàn hoặc sự cẩn thận. Nó không có nghĩa là cắt góc của một vật theo nghĩa đen, và lý do không phải lúc nào cũng là tiền.

Luyện tập

Một nhóm bỏ qua các khâu kiểm tra an toàn bắt buộc để hoàn thành sớm. Cụm nào mô tả đúng nhất việc họ đã làm?

  1. follow every step
  2. cut corners
  3. keep an open mind
Xem đáp án

cut corners

but let's see where this leads us. Thành ngữ

5:21

nhưng hãy xem điều này dẫn chúng ta đến đâu.

Thành ngữ

see where this leads us: khám phá trước khi quyết định

See where this leads us có nghĩa là tiếp tục đi theo một ý tưởng, kế hoạch hoặc mạch lập luận rồi quan sát kết quả. Ở đây, this chỉ quy tắc vừa được đề xuất, còn lead mô tả kết quả sẽ dẫn tới chứ không phải sự di chuyển đến một địa điểm thực tế. Cụm từ này tạm hoãn việc phán xét. Nó mời người khác cùng khám phá các bước tiếp theo mà không khẳng định rằng ý tưởng chắc chắn sẽ thành công.

Luyện tập

Một người bạn đề nghị thử một tuyến đường khác thường, và bạn muốn khám phá ý tưởng đó trước khi đánh giá. Câu trả lời nào tự nhiên nhất?

  1. Let's ignore the idea completely.
  2. We already know it will fail.
  3. Let's see where this leads us.
Xem đáp án

Let's see where this leads us.

So, Midas stumbles again.

5:24

Thế là Midas lại vấp ngã.

Even though our new pure gold Earth is not expanding or contracting, Ngữ pháp

5:27

Dù Trái Đất bằng vàng ròng mới của chúng ta không giãn nở hay co lại,

it's suddenly much more massive.

5:31

nó đột nhiên có khối lượng lớn hơn rất nhiều.

Ngữ pháp

Even though: sự nhượng bộ mạnh dựa trên sự thật

Even though đưa ra một sự thật mà bình thường sẽ khiến nội dung của mệnh đề chính có vẻ khó xảy ra. Ở đây, Trái Đất không nở ra hay co lại, nhưng một vấn đề mới vẫn xuất hiện: khối lượng của nó trở nên lớn hơn rất nhiều. Cấu trúc là even though + mệnh đề, đi cùng một mệnh đề chính nêu kết quả ngoài dự đoán. Cấu trúc này có nghĩa là: “Sự thật này là đúng, nhưng kết quả vẫn khác với điều người ta thường mong đợi.”

Luyện tập

Câu nào trình bày việc hủy trận đấu như một sự thật đã biết và cho thấy một kết quả bất ngờ?

  1. Even if the game is canceled, the players will stay to meet the fans.
  2. The players stayed to meet the fans because the game was canceled.
  3. Even though the game was canceled, the players stayed to meet the fans.
Xem đáp án

Even though the game was canceled, the players stayed to meet the fans.

The density of gold is three and a half times greater than the Earth, Ngữ pháp

5:34

Mật độ của vàng lớn hơn Trái Đất ba lần rưỡi,

Ngữ pháp

three and a half times greater than: cách diễn đạt hệ số mơ hồ

Cụm chỉ hệ số three and a half times bổ nghĩa cho phép so sánh greater than. Trong ngữ cảnh này, người nói tiếp tục tính toán như thể khối lượng riêng của vàng bằng khoảng 3,5 lần khối lượng riêng của Trái Đất. Tuy nhiên, times greater than có hai cách hiểu cạnh tranh nhau. Nhiều người dùng 3.5 times greater than với nghĩa 3.5 times as great as, trong khi cách hiểu cộng thêm nghiêm ngặt có thể là lớn hơn giá trị ban đầu một lượng bằng 3,5 lần giá trị đó, tức tổng cộng bằng 4,5 lần. Khi cần so sánh chính xác, hãy nêu tỷ lệ bằng times as ... as.

Luyện tập

Nếu phương trình muốn diễn đạt là A = 3,5 × B, lựa chọn nào là cách viết lại rõ ràng nhất của “A is three and a half times greater than B”?

  1. A is four and a half times as great as B.
  2. A is three and a half times as great as B.
  3. A is three and a half percent greater than B.
Xem đáp án

A is three and a half times as great as B.

meaning the Earth is going to get three and a half times more massive.

5:38

nghĩa là Trái Đất sẽ có khối lượng lớn gấp ba lần rưỡi.

For starters, everyone now has to contend Ghi chú

5:42

Trước tiên, mọi người bây giờ phải đối mặt

with surface gravity that is more than three times stronger.

5:45

với trọng lực bề mặt mạnh hơn gấp ba lần.

Mạch ý

For starters để báo hiệu ý đầu tiên

“For starters” giới thiệu mục đầu tiên trong một danh sách lý do, vấn đề, bước thực hiện hoặc hệ quả. Ở đây, cụm này đặt trọng lực bề mặt mạnh hơn làm vấn đề đầu tiên và báo cho người nghe rằng sau đó còn có những vấn đề khác. Đây là cụm từ dùng để tổ chức lời nói, không phải để chỉ cầu thủ đá chính hay những người bắt đầu làm một việc gì đó. Có thể hiểu là “xét ở điểm đầu tiên” hoặc “trước hết”.

Luyện tập

Trong câu “For starters, the schedule is too tight.”, “For starters” cho người nghe biết điều gì?

  1. Chỉ có vấn đề này là quan trọng.
  2. Người nói đang nói về các cầu thủ đá chính trong một trận đấu.
  3. Đây là ý đầu tiên và có khả năng sẽ còn nhiều ý khác theo sau.
Xem đáp án

Đây là ý đầu tiên và có khả năng sẽ còn nhiều ý khác theo sau.

Cụm từ

contend with: đối phó với tình trạng khó khăn

“Contend with” có nghĩa là đối mặt và xử lý một tình trạng khó khăn, vấn đề hoặc áp lực. Cụm này mô tả tình huống như một thử thách hay gánh nặng, nhưng không nói rằng người đó đã chiến thắng nó. Trong “has to contend with”, “has to” cho thấy việc ứng phó là cần thiết chứ không phải tự nguyện. Ở đây, mọi người đều phải ứng phó với tác động của trọng lực bề mặt mạnh hơn; họ không cạnh tranh với trọng lực.

Luyện tập

Câu nào dùng “contend with” một cách tự nhiên với nghĩa “đối phó với một tình trạng khó khăn”?

  1. The coastal town must contend with frequent flooding.
  2. We contend with dessert after dinner because it tastes wonderful.
  3. The two runners contend with each other to win the final.
Xem đáp án

The coastal town must contend with frequent flooding.

So, if you're not a champion weightlifter

5:48

Vậy nên, nếu bạn không phải là nhà vô địch cử tạ

who's used to carrying around a few times your body weight on your shoulders, Ngữ pháp

5:51

người đã quen với việc vác trọng lượng gấp vài lần cơ thể lên vai,

you're probably going to be slammed to the ground by your own weight.

5:54

bạn có thể sẽ bị chính trọng lượng của mình đè bẹp xuống mặt đất.

Ngữ pháp

Sự khác nhau giữa be used to carrying và used to carry

Trong who's used to carrying..., who's là dạng rút gọn của who is. Be used to + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là đã quen với điều gì đó, hoặc cảm thấy điều đó quen thuộc nhờ kinh nghiệm. Ở đây, vận động viên cử tạ thường xuyên mang tải trọng rất nặng nên đã quen với cảm giác ấy. Trong cấu trúc này, to là giới từ, vì vậy động từ theo sau phải ở dạng -ing: carrying. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là be used to doing something, không phải used to do something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc be used to. Years of training have made Leo comfortable with heavy loads: He is ____ them.

Xem đáp án

used to carrying

Depending on where you were when Earth turned into gold, Ngữ pháp

5:59

Tùy thuộc vào việc bạn đang ở đâu khi Trái Đất biến thành vàng,

this alone could seriously hurt or even kill you.

6:01

chỉ riêng điều này đã có thể làm bạn bị thương nặng hoặc thậm chí mất mạng.

Ngữ pháp

Depending on dùng làm khung điều kiện

Depending on + danh từ, đại từ hoặc mệnh đề bắt đầu bằng từ hỏi dùng để nêu yếu tố có thể làm thay đổi kết quả. Ở đây, where you were là biến số: các vị trí khác nhau có thể dẫn đến mức độ tổn hại khác nhau. Khi đứng đầu câu, cụm từ này tạo khung điều kiện cho toàn bộ mệnh đề chính. Có thể hiểu là kết quả thay đổi tùy theo một yếu tố nào đó, chứ không phải sự phụ thuộc về cảm xúc hay cá nhân.

Luyện tập

Trong câu dưới đây, Depending on the weather cho biết điều gì? Depending on the weather, the match may be moved indoors.

  1. Trận đấu chắc chắn sẽ diễn ra trong nhà.
  2. Quyết định có thể thay đổi tùy theo thời tiết.
  3. Thời tiết thay đổi vì trận đấu.
Xem đáp án

Quyết định có thể thay đổi tùy theo thời tiết.

Trees and artificial structures collapse under stress Cụm từ

6:04

Cây cối và các cấu trúc nhân tạo sụp đổ dưới áp lực

they were never meant to sustain,

6:07

mà chúng chưa bao giờ được thiết kế để chống đỡ,

Cụm từ

collapse under stress: hỏng dưới tải trọng

Trong câu này, collapse có nghĩa là ‘hỏng hoặc sụp xuống vì cấu trúc không còn chịu được tải trọng’. Stress chỉ lực vật lý hoặc tải trọng tác động lên cây cối và các cấu trúc, chứ không phải sự lo âu về cảm xúc. Mẫu collapse under + danh từ diễn tả việc hỏng khi một vật đang chịu một điều kiện gây tổn hại. Ở đây, under đánh dấu điều kiện hoặc lực mà vật phải chịu, chứ không chỉ vị trí ở bên dưới một vật khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là ‘hỏng khi đang chịu áp lực’: The support beam may ____ if the load is too great.

Xem đáp án

collapse under stress

while birds and planes and all things that were able to fly or float

6:09

trong khi chim, máy bay và mọi thứ có thể bay hoặc nổi

splash to the ground all around you.

6:12

rơi rụng xuống mặt đất xung quanh bạn.

And you're not the only thing weighed down by the greater gravity. Cụm động từ

6:16

Và bạn không phải là thứ duy nhất bị đè nặng bởi trọng lực lớn hơn.

Cụm động từ

weighed down: bị sức nặng hoặc áp lực đè xuống

Weighed down là dạng quá khứ phân từ của cụm động từ weigh down. Cụm này có nghĩa là bị làm cho nặng hoặc bị trọng lượng ép xuống. Trong câu này, lực hấp dẫn lớn hơn tạo ra tác động đó, vì vậy weighed không có nghĩa là ‘được cân bằng cân’. Mẫu bị động thông dụng be weighed down by + nguyên nhân cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng: một người có thể be weighed down by debt, worry, or responsibilities khi những gánh nặng đó khiến cuộc sống khó khăn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng cụm động từ có nghĩa là ‘bị đè nặng bởi’: Elena was ____ by too many responsibilities.

Xem đáp án

weighed down

The weight of the atmosphere and also atmospheric pressure nearly quadruples,

6:18

Trọng lượng của khí quyển và áp suất khí quyển tăng gần gấp bốn lần,

which is a bad thing if you like living. Ý định

6:23

đó là một điều tồi tệ nếu bạn vẫn muốn sống.

Ý định

Lối hài hước tỉnh bơ trong which is a bad thing if you like living.

Mệnh đề if you like living nêu một điều kiện hiển nhiên đúng với gần như mọi người. Người nói không thực sự chia mọi người thành nhóm thích sống và nhóm không thích sống. Khi chỉ gọi một hậu quả có thể đe dọa tính mạng là a bad thing, câu này đã nói giảm mức độ nghiêm trọng và tạo ra lối hài hước tỉnh bơ. Trong những câu tương tự, một điều kiện rõ ràng là thừa có thể báo hiệu rằng kết quả đó hiển nhiên nguy hiểm hoặc không mong muốn.

Luyện tập

Trong "The brakes have failed, which is bad news if you like stopping," if you like stopping truyền đạt điều gì?

  1. Người nói thực sự tin rằng chỉ một số tài xế muốn dừng xe.
  2. Mối nguy hiểm đã quá rõ và người nói đang đùa theo kiểu tỉnh bơ.
  3. Phanh hỏng hoàn toàn vô hại khi xe chạy chậm.
Xem đáp án

Mối nguy hiểm đã quá rõ và người nói đang đùa theo kiểu tỉnh bơ.

On its own, this won't kill you. Cụm từ

6:25

Tự bản thân điều này sẽ không giết chết bạn.

Cụm từ

On its own, với nghĩa «được xem xét riêng»

On its own có nghĩa là «tự nó» hoặc «khi được xem xét tách biệt với các yếu tố khác». Ở đây, cụm từ này tách riêng tác động của áp suất khí quyển tăng lên và nói rằng chỉ riêng tác động đó sẽ không gây chết người. Cụm từ này không có nghĩa là áp suất tự nguyện hành động hoặc có ý chí riêng. Dùng cấu trúc này khi tách một nguyên nhân, tác động, vật thể hoặc vấn đề ra khỏi một tổ hợp lớn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học có nghĩa là «khi được xem xét tách biệt với các yếu tố khác»: ____, this small leak is not dangerous.

Xem đáp án

On its own

Scuba divers can comfortably breathe air at these pressures for a while,

6:27

Thợ lặn có thể thoải mái hít thở không khí ở những áp suất này trong một thời gian,

but unfortunately squeezing the atmosphere this much

6:30

nhưng không may, việc chèn ép bầu khí quyển quá nhiều như thế này

raises its temperature to 150 degrees Celsius,

6:33

làm tăng nhiệt độ của nó lên tới 150 độ C,

which is like the insides of an oven.

6:36

giống như bên trong một cái lò nướng.

The entire Earth's surface bakes,

6:39

Toàn bộ bề mặt Trái Đất bị nung chín,

roasting anything and everything. Cụm từ

6:41

quay chín tất cả mọi thứ.

Cụm từ

Anything and everything: nhấn mạnh phạm vi toàn bộ

Trong câu này, anything and everything có nghĩa là “tất cả mọi thứ có thể có, không có ngoại lệ”. Hai từ này không chỉ hai nhóm riêng biệt; việc đặt chúng cạnh nhau nhấn mạnh mạnh mẽ rằng phạm vi bao gồm toàn bộ. Anything gợi ý “bất kể là thứ gì”, còn everything bổ sung ý về cả tập hợp. Dùng cặp từ này khi riêng everything chưa đủ mạnh để thể hiện điểm nhấn đầy kịch tính của người nói.

Luyện tập

Hoàn thành cụm nhấn mạnh cố định có nghĩa là “tất cả mọi thứ có thể có, không có ngoại lệ”: The storage room contained ____.

Xem đáp án

anything and everything

There is no escape.

6:43

Không có lối thoát.

Gold may be a metal,

6:45

Vàng có thể là một kim loại,

but it's about three times weaker than steel

6:46

nhưng nó yếu hơn thép khoảng ba lần

and also very malleable,

6:49

và cũng rất dễ uốn,

which makes it very bad mountain material. Ngữ pháp

6:50

điều này làm cho nó trở thành vật liệu rất tệ để tạo núi.

Ngữ pháp

Makes it very bad mountain material: make + tân ngữ + bổ ngữ danh từ

Ở đây, make không có nghĩa là “tạo ra”. Những tính chất được nhắc đến trước đó khiến vàng, được thay thế bằng it, bị xem là very bad mountain material. Cấu trúc là make + tân ngữ + bổ ngữ là cụm danh từ: makes + it + very bad mountain material. Cụm danh từ cuối gọi tên lại hoặc phân loại tân ngữ. Vì material được dùng như danh từ không đếm được ở đây nên không có a; danh từ đếm được số ít thường cần a/an, như trong makes her a good leader.

Luyện tập

Câu nào dùng make với nghĩa “khiến ai đó trở thành hoặc được xem là một điều gì đó”, với cụm danh từ làm bổ ngữ cho tân ngữ?

  1. Her calm leadership makes her a great coach.
  2. She makes a new training plan every month.
  3. The good news makes her very happy.
Xem đáp án

Her calm leadership makes her a great coach.

The tallest mountains that can be supported are now only about 2 km high,

6:53

Những ngọn núi cao nhất có thể trụ được giờ chỉ cao khoảng 2 km,

so whole ranges compress as their own weight basically crushes their base.

6:57

vì vậy toàn bộ các dãy núi bị nén lại do sức nặng của chính chúng đè bẹp chân núi.

It's hard to say what happens here.

7:02

Thật khó để nói điều gì sẽ xảy ra ở đây.

We're probably in for giant earthquakes and landslides Cụm từ

7:04

Chúng ta có thể sẽ phải đối mặt với những trận động đất và lở đất khổng lồ

as the planet is squeezed into a new shape.

7:07

khi hành tinh bị ép thành một hình dạng mới.

Cụm từ

“be in for” để nói về một trải nghiệm được dự đoán

Be in for có nghĩa là “có khả năng sắp trải qua hoặc đối mặt với điều gì đó”. Ở đây, các dấu hiệu cho thấy động đất khổng lồ và sạt lở đất có thể là kết quả sắp xảy ra, còn probably giữ cho dự đoán không hoàn toàn chắc chắn. Cấu trúc là be + in for + cụm danh từ: We are in for trouble. Cách nói này thường trình bày sự việc như điều sắp xảy đến với một người, chứ không phải điều họ tự do lựa chọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “có khả năng sẽ trải qua”: The wind is getting stronger, so we may be ____ a rough night.

Xem đáp án

in for

And it's not just mountain ranges,

7:10

Và không chỉ có các dãy núi,

the differences between the continents and the ocean floor level out, Cụm động từ

7:11

sự chênh lệch giữa các lục địa và đáy đại dương sẽ bị san bằng,

Cụm động từ

“level out” để nói về việc trở nên đồng đều hoặc ổn định

Level out có nghĩa là “trở nên phẳng hơn, đồng đều hơn hoặc ổn định hơn”. Trong phụ đề, sự chênh lệch độ cao giữa các lục địa và đáy đại dương dần biến mất, khiến hai bề mặt tiến gần đến cùng một mức. Chủ ngữ là thứ thay đổi: differences level out, prices level out hoặc a road levels out. Sự thay đổi này thường diễn ra sau một giai đoạn không đồng đều, lên xuống hoặc biến động nhanh.

Luyện tập

Câu nào dùng level out với nghĩa “trở nên phẳng hoặc đồng đều hơn”?

  1. The rough ground begins to level out near the lake.
  2. I need to level with you about the broken window.
  3. Leo hopes to level up before the next game.
Xem đáp án

The rough ground begins to level out near the lake.

causing the ocean basins to overflow,

7:15

khiến các lưu vực đại dương tràn nước,

sending massive tidal waves over the Earth's surface.

7:17

tạo ra những đợt sóng thần khổng lồ trên bề mặt Trái Đất.

What remains is a planet made of gold, Ngữ pháp

7:21

Những gì còn lại là một hành tinh làm bằng vàng,

Ngữ pháp

What remains is ... với vai trò mệnh đề chủ ngữ

Ở đây, What remains có nghĩa là “thứ vẫn còn lại”. What là từ quan hệ kết hợp: what remains tương đương với the thing that remains. Vì vậy, What remains là một mệnh đề danh từ hoàn chỉnh, đóng vai trò chủ ngữ của is. Cấu trúc What remains is + cụm danh từ hoặc phần mô tả trình bày kết quả cuối cùng sau khi mọi thứ khác đã bị loại bỏ, thay đổi hoặc kết thúc. Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi trực tiếp What remains?

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc mục tiêu What remains is. After the flood, ____ a muddy field.

Xem đáp án

what remains is

entirely covered by an ocean 3 km deep,

7:23

được bao phủ hoàn toàn bởi một đại dương sâu 3 km,

a super hot atmosphere,

7:26

một bầu khí quyển siêu nóng,

and a lot of dead people.

7:28

và rất nhiều người chết.

Hmm, okay.

7:32

Hmm, được rồi.

There may be a lesson to take away here, Cụm từ

7:33

Có thể có một bài học được rút ra ở đây,

Cụm từ

A lesson to take away: bài học đáng ghi nhớ

Trong a lesson to take away, lesson có nghĩa là một bài học hoặc điều nhận ra từ trải nghiệm, còn take away có nghĩa là ghi nhớ điều đó và mang theo để áp dụng trong tương lai. Động từ nguyên mẫu có to trong to take away bổ nghĩa cho lesson: nó xác định một điều có thể thu được từ tình huống. Cụm từ này thường dùng để dẫn vào một kết luận hoặc thông điệp hữu ích. Đây là nghĩa bóng; không có bài học hay đồ vật nào bị mang đi theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu chỉ một bài học đáng ghi nhớ. After our failed experiment, there is one ____: test the battery first.

Xem đáp án

lesson to take away

but we're not sure what it is.

7:35

nhưng chúng tôi không chắc đó là gì.

We did all the math, though. Cụm từ

7:37

Tuy nhiên, chúng tôi đã làm tất cả các phép tính toán.

Cụm từ

did all the math: làm đầy đủ mọi phép tính

Trong câu này, did all the math có nghĩa là đã hoàn thành mọi phép tính cần thiết cho ý tưởng đang được bàn đến. All nhấn mạnh rằng công việc đã được làm đầy đủ, chứ không chỉ ước tính nhanh. Cấu trúc cơ bản là do the math, trong đó do thay đổi theo thì thành do, did hoặc done. Cụm này có thể chỉ việc tính toán các con số thực tế hoặc suy ra một kết luận hợp lý từ những dữ kiện đã biết; ngữ cảnh quyết định ý nghĩa. Ở đây, nó nói đến việc tính toán thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học này có nghĩa là đã làm mọi phép tính cần thiết: Before ordering the materials, we ____ to make sure the budget was enough.

Xem đáp án

did all the math

It's in our sources document

7:39

Chúng nằm trong tài liệu tham khảo của chúng tôi

if you want to take a look. Cụm từ

7:40

nếu bạn muốn xem qua.

Cụm từ

take a look: xem qua

Take a look là một cụm giao tiếp cố định, có nghĩa là nhìn, kiểm tra hoặc xem xét nhanh một thứ gì đó. Ở đây, người nói cho người nghe cơ hội mở tài liệu nguồn để kiểm tra; if you want cho thấy việc xem là tùy ý. Dùng take a look at + danh từ khi nêu rõ đối tượng, như trong take a look at the chart. Có thể dùng take a look không có at khi đối tượng đã được hiểu. Take ở đây không có nghĩa là mang hoặc lấy thứ gì đi.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhờ bằng đúng cụm từ trong bài học này, bao gồm cả giới từ cần thiết: Could you ____ my spelling before I submit the form?

Xem đáp án

take a look at

If you learned anything in this video,

7:42

Nếu bạn học được bất cứ điều gì trong video này,

let us know what it was.

7:44

hãy cho chúng tôi biết đó là gì nhé.

So, as you might know, Mạch ý

7:46

Vì vậy, như bạn có thể đã biết,

Mạch ý

as you might know: giới thiệu thông tin nền có thể đã được biết

As you might know giới thiệu thông tin tiếp theo như một điều người nghe có thể đã biết. Từ might khiến giả định này không chắc chắn và lịch sự hơn: người nói không khẳng định rằng người nghe chắc chắn biết điều đó. Khi đứng đầu một lời trình bày, cụm từ này sắp xếp thông tin bằng cách báo hiệu sự chuyển tiếp nhẹ nhàng sang thông tin nền hoặc một chủ đề mới. Nó giống như một nhịp cầu ngắn trước ý chính, chứ không phải cách kiểm tra kiến thức của người nghe.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm từ có might để mở đầu một lời nhắc lịch sự: ____, the library closes at six today.

Xem đáp án

As you might know

the things we sell in our shop

7:48

những món đồ chúng tôi bán trong cửa hàng của mình

are the reason we're able to publish videos for free.

7:49

là lý do chúng tôi có thể xuất bản video miễn phí.

But it's way more than that for us. Cách dùng từ

7:52

Nhưng đối với chúng tôi, nó còn mang ý nghĩa lớn hơn thế nhiều.

Cách dùng từ

way more than that: mạnh mẽ bác bỏ một cách mô tả hạn hẹp

Ở đây, way là một trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật, dùng để nhấn mạnh more. Way more than that có nghĩa là nhiều hơn hoặc vượt xa cách mô tả vừa được nhắc đến; way không mang nghĩa con đường hay cách thức. Cụm từ này sửa lại một ý tưởng quá hạn hẹp. That chỉ trở lại cách mô tả trước đó, và người nói cho biết sự vật có giá trị, ý nghĩa hoặc phạm vi lớn hơn những gì cách mô tả ấy gợi ra.

Luyện tập

Có người nói rằng một câu lạc bộ cộng đồng chỉ chơi trò chơi. Hoàn thành câu trả lời bằng cụm từ thân mật và nhấn mạnh trong bài: No, it is ____.

Xem đáp án

way more than that

Here's a short story and a making-of. Cách dùng từ

7:54

Dưới đây là một câu chuyện ngắn và quá trình thực hiện.

Cách dùng từ

A making-of với vai trò danh từ truyền thông đếm được

Ở đây, a making-of là danh từ đếm được, chỉ một video, bài viết hoặc nội dung khác cho thấy một tác phẩm sáng tạo đã được thực hiện như thế nào. Mạo từ a cho biết đây là một nội dung hậu trường riêng biệt. Các dấu gạch nối khiến toàn bộ cụm từ hoạt động như một nhãn loại hình truyền thông. Đây không phải là cụm making of chưa hoàn chỉnh và còn cần tên của tác phẩm theo sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng nhãn truyền thông đếm được making-of và nhớ thêm mạo từ: The bonus menu has interviews, deleted scenes, and ____ about the costume design.

Xem đáp án

a making-of

A while ago, we posted this image on social media

7:57

Cách đây một thời gian, chúng tôi đã đăng hình ảnh này lên mạng xã hội

just to post something nice-looking.

8:00

chỉ để đăng một thứ gì đó trông đẹp mắt.

Immediately, a lot of people were quite upset about it

8:03

Ngay lập tức, rất nhiều người đã tỏ ra khá bực bội về nó

because it was wrong

8:06

vì nó bị sai

and you guys take what we put out that seriously. Cụm động từ

8:07

và các bạn xem trọng những gì chúng tôi đăng tải đến mức đó.

Cụm động từ

Put out với nghĩa xuất bản hoặc phát hành

Trong what we put out, put out có nghĩa là xuất bản, phát hành hoặc cung cấp nội dung cho công chúng theo một cách khác. What we put out có nghĩa là “nội dung chúng tôi phát hành”. Tân ngữ và ngữ cảnh quyết định nghĩa này. Vì tân ngữ là nội dung công khai từ một kênh, put out không có nghĩa là dập tắt hoặc đặt thứ gì đó ra ngoài.

Luyện tập

Trong câu The team puts out a safety update every month., puts out có nghĩa là gì?

  1. xuất bản hoặc phát hành cho công chúng
  2. gây bất tiện cho người khác
  3. dập tắt một ngọn lửa
Xem đáp án

xuất bản hoặc phát hành cho công chúng

So, we deleted it

8:10

Vì vậy, chúng tôi đã xóa nó

and contacted experts to make something new and better.

8:12

và liên hệ với các chuyên gia để tạo ra một thứ mới và tốt hơn.

We spent hundreds of hours on research and illustration Cụm từ

8:16

Chúng tôi đã dành hàng trăm giờ nghiên cứu và minh họa

Cụm từ

Cấu trúc spend + thời gian + on + danh từ

Cấu trúc spend + một khoảng thời gian + on + cụm danh từ có nghĩa là dành khoảng thời gian đó cho một hoạt động, nhiệm vụ hoặc dự án. Trong câu này, spent là dạng quá khứ của spend, hundreds of hours là lượng thời gian, còn on giới thiệu công việc: research and illustration. Vì tân ngữ là hours, spend ở đây nói về việc dùng thời gian chứ không phải tiền bạc. Hundreds of hours nhấn mạnh một lượng rất lớn và mang tính ước chừng, không phải con số chính xác.

Luyện tập

Câu nào dùng tự nhiên cấu trúc spend + time + on + a noun để mô tả thời gian mà một nhóm đã bỏ ra?

  1. The team spent hundreds of hours for research.
  2. The team spent hundreds of hours on research.
  3. The team spent hundreds of hours at research.
Xem đáp án

The team spent hundreds of hours on research.

and created this new extensive map of evolution,

8:19

để tạo ra bản đồ tiến hóa mở rộng mới này,

a new visualization of the relationships between living things

8:23

một cách trình bày trực quan mới về mối quan hệ giữa các sinh vật

that didn't exist before.

8:27

điều chưa từng tồn tại trước đây.

And while this was obviously a lot of work and stress,

8:29

Và dù điều này rõ ràng mang lại rất nhiều công việc và căng thẳng,

it sort of exemplifies why working on this channel is so satisfying, Ý định

8:32

nó phần nào minh chứng cho lý do tại sao làm việc trên kênh này lại thỏa mãn đến vậy,

Ý định

sort of như một cách nói giảm nhẹ trong hội thoại

Ở đây, sort of đứng trước exemplifies và làm nhẹ mức độ khẳng định. Người nói muốn diễn đạt “theo một nghĩa nào đó” hoặc “ở một mức độ nào đó”: trải nghiệm này cho thấy vì sao công việc đem lại sự thỏa mãn, nhưng người nói không coi cách mô tả ấy là hoàn toàn chính xác. Từ ngữ giảm nhẹ này giúp người nói vẫn đưa ra một nhận định thực sự mà không nghe quá tuyệt đối hoặc quả quyết.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “This sort of explains the delay,” sort of có tác dụng gì?

  1. Nó chuyển explains sang thì quá khứ.
  2. Nó làm nhẹ explains để mang nghĩa “giải thích theo một nghĩa nào đó hoặc ở một mức độ nào đó”.
  3. Nó nói rằng delay là một loại explanation.
Xem đáp án

Nó làm nhẹ explains để mang nghĩa “giải thích theo một nghĩa nào đó hoặc ở một mức độ nào đó”.

because you people care

8:36

bởi vì các bạn quan tâm

and this makes us work harder and learn things we didn't know before.

8:38

và điều này khiến chúng tôi làm việc chăm chỉ hơn và học được những điều chưa từng biết trước đây.

So, thank you for supporting our crazy ideas

8:43

Vì vậy, cảm ơn bạn đã ủng hộ những ý tưởng điên rồ của chúng tôi

and our sometimes crazy merch.

8:46

và những món đồ lưu niệm đôi khi cũng điên rồ của chúng tôi.

Because of you,

8:49

Nhờ có các bạn,

we can continue to release our videos for free for everyone

8:50

chúng tôi có thể tiếp tục phát hành video miễn phí cho mọi người

and drop hundreds of hours into new concepts. Cụm từ

8:53

và dành hàng trăm giờ cho những ý tưởng mới.

Cụm từ

drop hundreds of hours into: cách nói thân mật về việc đầu tư nhiều thời gian

Trong câu này, drop hundreds of hours into có nghĩa là dành một lượng thời gian và công sức rất lớn để phát triển một điều gì đó. Drop không có nghĩa là vứt bỏ thời gian; từ này trình bày số thời gian ấy như một khoản đầu tư lớn. Cấu trúc ở đây là drop + lượng thời gian + into + dự án hoặc hoạt động. Đây là cách nói thân mật và có tính nhấn mạnh, làm nổi bật khối lượng công việc mà dự án đòi hỏi.

Luyện tập

Câu nào dùng drop + một lượng thời gian + into với nghĩa đầu tư rất nhiều thời gian?

  1. We dropped the community website after spending hundreds of hours on it.
  2. We dropped hundreds of hours into rebuilding the community website.
  3. We dropped by the community center and stayed for several hours.
Xem đáp án

We dropped hundreds of hours into rebuilding the community website.

We are super grateful for that.

8:57

Chúng tôi vô cùng biết ơn về điều đó.

You can check out the new evolution poster,

8:59

Bạn có thể xem áp phích tiến hóa mới,

among many other things,

9:01

cùng với nhiều thứ khác,

made with love in our shop. Cụm từ

9:02

được làm bằng tình yêu trong cửa hàng của chúng tôi.

Cụm từ

made with love: sự quan tâm, không phải nguyên liệu

Made with love cho biết người làm đã thực hiện công việc với sự quan tâm, cẩn thận và tình cảm ấm áp. Love không phải là một nguyên liệu vật chất được giới thiệu bằng with. Trong phần mô tả sản phẩm, cụm này bổ sung một thông điệp cảm xúc về thái độ của người làm. Nó thường khiến thực phẩm, đồ thủ công, quà tặng hoặc sản phẩm của cửa hàng nhỏ có vẻ gần gũi và được làm đầy tâm huyết.

Luyện tập

Câu nào dùng made with love một cách tự nhiên trong lời mô tả sản phẩm ấm áp?

  1. The engineering report lists the bridge as made with love.
  2. The family bakery says every loaf is made with love.
  3. Love is one of the physical materials in this metal chair.
Xem đáp án

The family bakery says every loaf is made with love.